Tổng quan về luận án

Luận án "Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016" của Ngô Tuấn Thắng cung cấp một phân tích sâu sắc về sự tiến hóa của mối quan hệ song phương này trong một giai đoạn địa chính trị đầy biến động. Nghiên cứu này nổi bật bởi bối cảnh khoa học mang tính tiên phong, tập trung vào mối quan hệ bất đối xứng giữa một nước nhỏ và một cường quốc đang trỗi dậy, đồng thời chỉ ra chiến lược của các quốc gia nhỏ trong bối cảnh quốc tế mới.

Nghiên cứu khắc phục một research gap cụ thể đã được xác định rõ trong các tài liệu hiện có. Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu về quan hệ Thái Lan-Trung Quốc, nhưng "việc nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống về quan hệ hai nƣớc giai đoạn 2001-2016 dƣới góc độ quan hệ quốc tế vẫn còn là một khoảng trống" (tr. 2). Đặc biệt, các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua khoảng thời gian sau năm 2006, tạo ra "một “khoảng trống” để nghiên cứu sinh có thể tiếp cận, bổ sung thêm, làm dày thêm nghiên cứu về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc" (tr. 12). Hơn nữa, những nghiên cứu hiện có "chƣa chỉ ra hết đƣợc một số vấn đề tồn tại, một số tác động của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc đối với tình hình hai nƣớc, đối với khu vực Đông Nam Á" (tr. 24), nơi mà cả Thái Lan và Trung Quốc đều đóng vai trò then chốt.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án đặt ra các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết cụ thể:

  1. Thực chất sự tiến triển trong quan hệ song phương giữa Thái Lan và Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016 là gì?
  2. Những đặc điểm và tác động của mối quan hệ song phương này đối với sự phát triển của hai nước, khu vực Đông Nam Á và Việt Nam nói riêng là gì?
  3. Thái Lan đã lựa chọn chiến lược nào để phát triển quan hệ với Trung Quốc một cách nhanh chóng và sâu rộng như vậy, và chiến lược đó đã tác động như thế nào đến an ninh và phát triển của Thái Lan, Trung Quốc, quan hệ ASEAN-Trung Quốc và các mối quan hệ quốc tế khác ở Đông Nam Á?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của Chủ nghĩa Hiện thực (Realism), Chủ nghĩa Tự do (Liberalism) và đặc biệt là Lí thuyết Phòng bị Nước đôi (Hedging Theory). Lí thuyết này được áp dụng để giải thích cách các nước nhỏ như Thái Lan điều hướng mối quan hệ phức tạp với một cường quốc đang lên như Trung Quốc, nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.

Luận án đưa ra đóng góp đột phá bằng cách làm rõ "chiến lƣợc của một nƣớc nhỏ trong quan hệ với một nƣớc lớn đang trỗi dậy" (tr. 2), làm phong phú thêm lý luận về quan hệ quốc tế. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp "những bài học kinh nghiệm quý giá trong quan hệ với các nƣớc lớn, nhất là quan hệ với một Trung Quốc đang trỗi dậy" (tr. 2), đồng thời tạo cơ sở cho hoạch định chính sách đối ngoại của Việt Nam. Phạm vi nghiên cứu bao gồm phân tích các lĩnh vực chính trị, an ninh-quốc phòng, kinh tế, và văn hóa-xã hội trong giai đoạn 2001-2016, một thời kỳ chứng kiến nhiều biến động và sự gia tăng đáng kể trong quan hệ song phương, từ việc ký kết "Kế hoạch hành động trong thế kỉ XXI" đến nâng cấp quan hệ lên "Đối tác chiến lƣợc toàn diện" vào tháng 4/2012.

Literature Review và Positioning

Chương Tổng quan tình hình nghiên cứu của luận án đã thực hiện một tổng hợp toàn diện các dòng nghiên cứu chính về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc và quan hệ Trung Quốc - ASEAN, từ cả học giả Việt Nam và quốc tế. Trong nước, các công trình của Vũ Dương Huân (2007), Đỗ Tiến Sâm (2007, 2008), Phạm Thái Quốc (2010), Đàm Huy Hoàng (2011), Hoài Nam & Lan Anh (2013), Đoàn Thị Thanh Nhàn (2014) và Nguyễn Tiến Minh (2015) đã khẳng định tầm quan trọng của ASEAN là láng giềng và đối tác chiến lược của Trung Quốc, mang lại lợi ích chung và đóng góp vào hòa bình, ổn định khu vực. Đặc biệt, nhóm công trình của Nguyễn Thu Mỹ về quan hệ ASEAN-Trung Quốc (2006, 2010, 2011, 2016) đã cung cấp kiến thức tổng quan phong phú. Tuy nhiên, tác giả luận án nhận thấy những công trình này "chƣa thể đề cập nhiều tới quan hệ song phƣơng giữa các nƣớc ASEAN với Trung Quốc", do đó quan hệ Thái Lan - Trung Quốc "chƣa đƣợc phân tích chuyên sâu" (tr. 10-11).

Về nghiên cứu trực tiếp về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc, luận án đã tổng hợp các bài viết của Lê Thị Anh Đào & Dương Thị Ánh Tuyết (2012) về chính sách ngoại giao của Siam thế kỷ XVI-XVII, Châu Thị Hải (2011) về chính sách của Thái Lan đối với người Hoa, và Trần Độ (2000) về kinh tế. Luận án Phó Tiến sĩ của Nguyễn Thu Mỹ về Thái Lan trong chính sách Đông Dương của Trung Quốc (1978-1985) và Luận án Tiến sĩ Lịch sử của Đinh Hữu Thiện về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ 1991-2006 là hai công trình quan trọng. Tuy nhiên, luận án của Đinh Hữu Thiện "còn thiếu khung lí thuyết về quan hệ giữa nƣớc lớn-nƣớc nhỏ hoặc các khái niệm về chiến lƣợc của các nƣớc nhỏ khi quan hệ với nƣớc lớn" và bỏ trống giai đoạn 2006-2016 (tr. 12).

Ở nước ngoài, các công trình của Jurgen Haacke và Peter Preston (2003) phân tích quan hệ của Trung Quốc với Thái Lan và Indonesia như hai nước quan trọng ở Đông Nam Á. Aileen S. Baviera đã đề cập đến mối quan hệ an ninh-chính trị và kinh tế Trung Quốc với các nước ASEAN, bao gồm Thái Lan, nhưng ở giai đoạn cuối những năm 1990 (tr. 14). Jun Tsunekawa (2009) chủ biên cuốn sách "The rise of China: responses from Southeast Asia and Japan," trong đó chương 3 của Chulacheeb Chinwanno, "Rising China and Thailand’s policy of strategic engagement," đã khái quát sự cấu thành quan hệ Thái Lan - Trung Quốc qua các thời kỳ và đánh giá triển vọng, dù "chƣa thể phân tích sâu và mở rộng nghiên cứu trên các lĩnh vực an ninh, quốc phòng hay văn hóa, xã hội" (tr. 15). Các công trình của Ian Storey (2013) và chuyên đề trên "The Diplomat" của Prashanth Parameswaran (2015) đã đi sâu vào các khía cạnh an ninh và kinh tế. Đặc biệt, nghiên cứu của Michael R. Chambers (2005) và Zhou Fangye (2013) cũng phân tích sự tiến triển trong quan hệ song phương và các cơ hội chiến lược. Busakorn Chantasasawat (2006, 2016) đã khẳng định "quan hệ kinh tế hiện nay là nền tảng trong quan hệ Thái Lan và Trung Quốc", nhưng cũng cảnh báo Thái Lan về nguy cơ thâm hụt thương mại và sự phụ thuộc kinh tế (tr. 20). Pavin Chachavalpongpun (2011, 2016) phân tích chính sách đối ngoại của Thái Lan trong bối cảnh cạnh tranh Trung-Mỹ, đặc biệt sau đảo chính 2006, với nhận định Trung Quốc sử dụng "pragmatic diplomacy" đã "đẩy Thái Lan về phía Trung Quốc" (tr. 21).

Luận án định vị mình bằng cách giải quyết rõ ràng khoảng trống trong nghiên cứu hiện có, đặc biệt là sự thiếu hụt các công trình nghiên cứu hệ thống, toàn diện về quan hệ song phương Thái Lan - Trung Quốc trong giai đoạn 2001-2016. Nó không chỉ mô tả các diễn biến mà còn phân tích "thực chất sự tiến triển" và "những đặc điểm, tác động" của mối quan hệ này (tr. 3), cung cấp một cái nhìn đa chiều và chuyên sâu hơn so với các công trình trước đó thường chỉ khái quát hoặc tập trung vào một khía cạnh cụ thể. Bằng cách tích hợp "lí thuyết “phòng bị nƣớc đôi” (Hedging theory)" (tr. 5), luận án đưa ra một khung phân tích mới để hiểu về chính sách của Thái Lan, vượt ra khỏi các phân tích cân bằng hay phù thịnh đơn thuần. So sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án mở rộng phạm vi thời gian và chiều sâu phân tích các lĩnh vực, đồng thời đánh giá tác động đối với khu vực và một quốc gia cụ thể như Việt Nam, một khía cạnh mà nhiều công trình nước ngoài còn bỏ ngỏ. Các nghiên cứu như của Chulacheeb Chinwanno (2009) dù có đề cập nhưng "chƣa đề cập tới những đánh giá tác động của mối quan hệ này với khu vực ASEAN" (tr. 15).

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quan hệ quốc tế, đặc biệt là Chủ nghĩa Hiện thực (Realism) và Chủ nghĩa Tự do (Liberalism), bằng cách tích hợp sâu sắc Lí thuyết Phòng bị Nước đôi (Hedging Theory). Thay vì chỉ đặt các nước nhỏ vào một trong hai khuôn mẫu "cân bằng" (balancing) hoặc "phù thịnh" (bandwagoning) như Stephen Walt hay Randall Schweller đã đề xuất, luận án chứng minh rằng Thái Lan đã thực hiện một chiến lược phức tạp hơn, một "chính sách phòng bị nƣớc đôi" (tr. 29). Điều này đặc biệt ý nghĩa trong mối quan hệ bất đối xứng giữa một nước nhỏ như Thái Lan với một cường quốc đang trỗi dậy như Trung Quốc. Luận án làm rõ rằng chiến lược này bao gồm "cân bằng mềm hoặc cân bằng gián tiếp, sự can dự phức hợp ở các mức độ về chính trị, kinh tế, chiến lƣợc và sự giăng mắc (enmeshment) các cƣờng quốc vào các thể chế hợp tác trong khu vực để đảm bảo một trật tự khu vực ổn định" (tr. 30), như Wang Dong (2015) đã định nghĩa.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần: (1) Các nhân tố cơ sở cho sự phát triển quan hệ (lý luận chung về quan hệ nước nhỏ-nước lớn, chiến lược quốc gia của nước nhỏ); (2) Các nhân tố tác động (ngoại sinh và nội sinh); (3) Diễn tiến quan hệ trên các lĩnh vực (chính trị-ngoại giao, quốc phòng-an ninh, thương mại-đầu tư, văn hóa-xã hội); và (4) Đánh giá đặc điểm, thành tựu, vấn đề tồn tại và tác động. Mối quan hệ giữa các thành phần này được thể hiện thông qua các mệnh đề và giả thuyết, ví dụ, sự trỗi dậy của Trung Quốc (nhân tố ngoại sinh) đã thúc đẩy Thái Lan (nhân tố nội sinh) điều chỉnh chính sách đối ngoại theo hướng "can dự tích cực hơn" (tr. 3), dẫn đến sự phát triển nhanh chóng của quan hệ song phương trên nhiều lĩnh vực, đồng thời kích hoạt việc áp dụng chiến lược phòng bị nước đôi.

Mô hình lý thuyết đề xuất các giả thuyết như:

  1. H1: Sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc từ năm 2001 đã thúc đẩy Thái Lan chuyển từ chính sách cân bằng/phù thịnh truyền thống sang một chiến lược phòng bị nước đôi (hedging strategy) nhằm tối đa hóa lợi ích và giảm thiểu rủi ro.
  2. H2: Quan hệ "Đối tác chiến lƣợc toàn diện" (tháng 4/2012) giữa Thái Lan và Trung Quốc là sản phẩm của chiến lược phòng bị nước đôi, cho phép Thái Lan duy trì cân bằng trong quan hệ với cả Trung Quốc và các cường quốc khác như Mỹ.
  3. H3: Sự gia tăng hợp tác kinh tế-thương mại và đầu tư giữa hai nước, mặc dù mang lại lợi ích phát triển, đồng thời tạo ra thách thức về sự phụ thuộc kinh tế và thâm hụt thương mại cho Thái Lan.
  4. H4: Chính sách không can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác của Thái Lan đã củng cố mối quan hệ đặc biệt với Trung Quốc, thể hiện qua việc ủng hộ chính sách "một Trung Quốc" và né tránh các tranh chấp Biển Đông.

Luận án không tuyên bố một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) triệt để trong lý thuyết quan hệ quốc tế, nhưng thông qua việc mở rộng và tinh chỉnh Lí thuyết Phòng bị Nước đôi, nó đã "góp phần làm phong phú hơn lí luận về quan hệ quốc tế, nhất là quan hệ giữa nƣớc nhỏ và nƣớc lớn" (tr. 2). Đây là một sự tiến bộ đáng kể trong việc giải thích hành vi đối ngoại của các quốc gia nhỏ trong hệ thống quốc tế đa cực đang hình thành.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết cụ thể: Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Lí thuyết Phòng bị Nước đôi, tạo nên một lăng kính đa diện để xem xét mối quan hệ Thái Lan-Trung Quốc. Phương pháp tiếp cận này độc đáo vì nó không chỉ đơn thuần áp dụng các lý thuyết mà còn tìm cách giải thích sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố quyền lực (Hiện thực), hợp tác kinh tế (Tự do) và sự không chắc chắn chiến lược (Phòng bị Nước đôi) trong chính sách đối ngoại của Thái Lan.

Cách tiếp cận phân tích mới mẻ này được biện minh bởi tính chất phức tạp và đa chiều của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Mối quan hệ này không thể được giải thích đầy đủ chỉ bằng một lý thuyết duy nhất, bởi lẽ nó vừa mang tính cạnh tranh quyền lực (ví dụ, ảnh hưởng của Mỹ), vừa có tính hợp tác kinh tế sâu rộng, và đồng thời phải đối phó với những biến động chiến lược của một cường quốc đang lên. Khung phân tích cho phép khám phá các mâu thuẫn/tranh luận, chẳng hạn như liệu Thái Lan thực sự "ngả về phía Trung Quốc" hay chỉ đang thực hiện một chiến lược đa dạng hóa đối tác để "cân bằng ảnh hƣởng giữa các siêu cƣờng" (tr. 37).

Các đóng góp khái niệm bao gồm:

  • Định nghĩa rõ ràng về "chiến lƣợc phòng bị nƣớc đôi" trong bối cảnh cụ thể của Đông Nam Á, nơi "các quốc gia nhỏ... luôn luôn và đồng thời dùng chính sách cân bằng, phòng bị nƣớc đôi, và phù thịnh đã ăn sâu trong ADN về chính sách đối ngoại của chúng ta" như Bilahari Kausikan đã phát biểu (tr. 31).
  • Làm rõ sự khác biệt giữa cân bằng cứng (hard-balancing) và cân bằng mềm (soft-balancing), và cách Thái Lan sử dụng các phương tiện phi quân sự ("sự liên kết chính trị, ngoại giao và tăng cƣờng kinh tế" - tr. 29, Robert Pape, 2005) như một phần của chiến lược phòng bị.

Các điều kiện biên giới (boundary conditions) được nêu rõ là:

  1. Giai đoạn thời gian: 2001-2016, một giai đoạn đặc biệt quan trọng với sự trỗi dậy của Trung Quốc và những thay đổi chính trị nội bộ ở Thái Lan (ví dụ, sự chuyển giao quyền lực từ giới quan liêu truyền thống sang giới doanh nhân, và các cuộc đảo chính).
  2. Tính chất của mối quan hệ: Quan hệ bất đối xứng giữa một nước nhỏ (Thái Lan) và một nước lớn (Trung Quốc), không có biên giới chung, và từng đối đầu trong lịch sử.
  3. Bối cảnh khu vực và quốc tế: Sự phát triển của quan hệ ASEAN-Trung Quốc, vai trò của Mỹ ở Đông Nam Á, và các biến động an ninh-kinh tế toàn cầu.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng triết lý nghiên cứu dựa trên "cách tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4), với "thế giới quan của chủ nghĩa Mác-Lênin, các quan điểm về vận động, nguyên lí phát triển, nguyên lí về mối liên hệ phổ biến và quan điểm toàn diện" (tr. 4). Điều này định vị nghiên cứu trong khuôn khổ của triết học Duy vật Lịch sử (Historical Materialism), vốn khám phá sự phát triển của các xã hội thông qua các điều kiện kinh tế và vật chất, và Duy vật Biện chứng (Dialectical Materialism), nhấn mạnh sự thay đổi và mâu thuẫn nội tại là động lực của sự phát triển. Epistemologically, nghiên cứu kết hợp các yếu tố của Chủ nghĩa Hiện thực phê phán (Critical Realism), tìm cách khám phá các cấu trúc và cơ chế ẩn giấu ảnh hưởng đến quan hệ quốc tế, đồng thời thừa nhận vai trò của sự giải thích và bối cảnh lịch sử.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) một cách hiệu quả, mặc dù không được gọi rõ ràng như vậy nhưng thể hiện qua việc kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng. Lý do cho sự kết hợp này là để có được cái nhìn toàn diện về một hiện tượng phức tạp như quan hệ quốc tế, bao gồm cả các diễn biến chính trị, kinh tế, xã hội và an ninh.

Nghiên cứu áp dụng thiết kế đa cấp độ (multi-level design), phân tích mối quan hệ Thái Lan - Trung Quốc ở các cấp độ khác nhau:

  1. Cấp độ song phương: Diễn biến cụ thể trong quan hệ chính trị, ngoại giao, quốc phòng-an ninh, thương mại-đầu tư và văn hóa-xã hội giữa hai nước.
  2. Cấp độ khu vực: Tác động của quan hệ song phương đối với ASEAN, quan hệ Trung Quốc-ASEAN, và các cường quốc khác như Mỹ, Nhật Bản trong khu vực.
  3. Cấp độ quốc gia: Tác động đối với Thái Lan, Trung Quốc và Việt Nam.

Kích thước mẫu (sample size) ở đây là "quan hệ song phƣơng" giữa Thái Lan và Trung Quốc trong giai đoạn 2001-2016. Tiêu chí lựa chọn mẫu (selection criteria) bao gồm:

  • Tiêu chí nội dung: Tập trung vào quan hệ chính trị, an ninh-quốc phòng, kinh tế và văn hóa-xã hội.
  • Tiêu chí thời gian: Giai đoạn 2001-2016. Năm 2001 là mốc khởi đầu vì "Thái Lan có sự chuyển giao quyền lực từ giới quan liêu truyền thống sang giới doanh nhân mà Thaksin Shinawatra là đại diện tiêu biểu" và "năm 2001 đánh dấu sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc" (tr. 3). Năm 2016 là thời điểm kết thúc bản thảo, đảm bảo "độ lùi về thời gian" để phân tích chính xác (tr. 4).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu được thực hiện thông qua việc thu thập và phân tích các tài liệu chính thức và học thuật. Tiêu chí bao gồm:

  • Tài liệu chính phủ: "Các văn kiện của Chính phủ hai nƣớc Thái Lan và Trung Quốc: các Hiệp định, Hiệp ƣớc, Tuyên bố chung, phát biểu của lãnh đạo hai Nhà nƣớc, hai Chính phủ…đƣợc đăng tải chính thức trên website của Bộ Ngoại giao hai nƣớc" (tr. 6).
  • Báo cáo và đánh giá: "Các báo cáo tổng hợp, tài liệu đánh giá của các Bộ ngành của Việt Nam, Thái Lan, Trung Quốc" (tr. 6).
  • Công trình học thuật: "Các công trình nghiên cứu của các học giả nƣớc ngoài liên quan tới Trung Quốc-ASEAN, Thái Lan - Trung Quốc đƣợc viết hoặc dịch ra bằng tiếng Việt và tiếng Anh" và "Các công trình chuyên khảo, sách, bài viết nghiên cứu, kỉ yếu hội thảo đã đƣợc công bố của các học giả Việt Nam có liên quan tới đề tài" (tr. 6-7).

Giao thức thu thập dữ liệu bao gồm việc sàng lọc và tổng hợp thông tin từ các nguồn tài liệu đa dạng này. Dữ liệu định lượng, ví dụ như số liệu thương mại và đầu tư, được trích xuất từ các báo cáo chính thức và các nghiên cứu chuyên sâu (ví dụ: Bảng 3.1: Quan hệ thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2015 trên trang 98).

Chiến lược tam giác hóa (triangulation) được áp dụng thông qua:

  • Tam giác hóa dữ liệu: Sử dụng nhiều loại dữ liệu khác nhau (văn kiện chính phủ, báo cáo thống kê, nghiên cứu học thuật).
  • Tam giác hóa lý thuyết: Vận dụng đồng thời các lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Lí thuyết Phòng bị Nước đôi để giải thích cùng một hiện tượng.
  • Tam giác hóa nhà nghiên cứu/phương pháp: Mặc dù là công trình cá nhân, nhưng việc kế thừa và tổng hợp kết quả của nhiều học giả khác, cùng với việc áp dụng đa dạng các phương pháp (lịch sử, logic, so sánh, thống kê), cũng tạo ra một dạng tam giác hóa trong tiếp cận.

Đảm bảo giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được thực hiện thông qua:

  • Giá trị xây dựng (Construct validity): Các khái niệm như "chiến lƣợc phòng bị nƣớc đôi" được định nghĩa rõ ràng và được đo lường thông qua các chỉ số cụ thể trong chính sách đối ngoại (ví dụ: song song duy trì quan hệ với cả Mỹ và Trung Quốc).
  • Giá trị nội bộ (Internal validity): Nghiên cứu cẩn trọng trong việc thiết lập mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố (ví dụ: sự trỗi dậy của Trung Quốc dẫn đến sự điều chỉnh chính sách của Thái Lan), đồng thời xem xét các biến số can thiệp và ngoại lai.
  • Giá trị bên ngoài (External validity): Mặc dù tập trung vào một trường hợp cụ thể, nhưng việc đưa ra các "bài học kinh nghiệm quý giá" cho các nước nhỏ khác ở Đông Nam Á (tr. 2) thể hiện tiềm năng khái quát hóa.
  • Độ tin cậy (Reliability): Việc sử dụng các nguồn tài liệu chính thống, được kiểm chứng và có trích dẫn đầy đủ (tr. 6), cùng với phương pháp phân tích hệ thống, đảm bảo rằng nếu nghiên cứu được lặp lại với cùng dữ liệu, kết quả sẽ nhất quán. Mặc dù không có giá trị alpha (α values) cụ thể được báo cáo cho các công cụ định lượng, việc sử dụng dữ liệu thống kê chính thức cung cấp một cơ sở định lượng đáng tin cậy.

Data và phân tích

Dữ liệu được sử dụng trong luận án rất đa dạng, bao gồm cả định tính và định lượng. Các đặc điểm của mẫu dữ liệu định lượng bao gồm:

  • Thương mại: Bảng 3.1 "Quan hệ thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2015" (tr. 98) cho thấy tổng giá trị thương mại song phương. Ví dụ, năm 2001 giá trị thương mại là khoảng 7,8 tỷ USD, đến năm 2015 con số này đã tăng lên hơn 60 tỷ USD, một minh chứng cụ thể cho sự phát triển vượt bậc. Bảng 3.2 "Các sản phẩm chính của Thái Lan vào Trung Quốc giai đoạn 2001-2010" (tr. 99) cho thấy cơ cấu xuất khẩu.
  • Đầu tư: Bảng 3.3 "Thái Lan đầu tƣ vào Trung Quốc giai đoạn 2000-2010" (tr. 101) và Bảng 3.4 "Đầu tƣ của Trung Quốc vào Thái Lan giai đoạn 2003-2013" (tr. 103) cung cấp số liệu về FDI hai chiều. Bảng 3.5 "Các dự án đầu tƣ của Trung Quốc đƣợc chấp nhận tại Thái Lan" (tr. 104) chi tiết hơn về số lượng và quy mô dự án.
  • Du lịch: Bảng 3.6 "Lƣợng khách du lịch Trung Quốc tới Thái Lan giai đoạn 2006-2016" (tr. 107) cho thấy sự gia tăng đáng kể, ví dụ, từ khoảng 800.000 lượt khách năm 2006 lên tới hơn 8 triệu lượt khách năm 2016.
  • Thâm hụt thương mại: Bảng 4.2 "Thâm hụt thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2010" (tr. 131) minh họa một trong những vấn đề tồn tại trong quan hệ kinh tế.

Kỹ thuật phân tích tiên tiến trong quan hệ quốc tế bao gồm:

  • Phân tích lịch sử: Sử dụng phương pháp lịch đại và đồng đại để tái hiện "bức tranh toàn cảnh và quá trình phát triển của mối quan hệ Thái Lan - Trung Quốc qua các thời kì" (tr. 5).
  • Phân tích logic và so sánh lịch sử: Để "lí giải các hiện tƣợng diễn ra, phân tích nguyên nhân chi phối sự vận động của tiến trình quan hệ, so sánh sự thay đổi về quy mô, chất lƣợng" (tr. 5).
  • Phân tích hệ thống: "đặt quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trong tƣơng quan với bối cảnh thế giới, khu vực và trong quan hệ đối ngoại của mỗi nƣớc nói riêng" (tr. 5).
  • Phân tích nội dung: Đối với các văn kiện chính phủ, tuyên bố chính sách và nghiên cứu học thuật để giải thích các yếu tố định tính như ý định chiến lược, nhận thức về mối đe dọa và cơ hội.

Mặc dù văn bản không nêu tên phần mềm cụ thể (ví dụ: SPSS, R, Stata cho thống kê, hoặc NVivo cho định tính), việc sử dụng "phƣơng pháp thống kê" (tr. 4) ngụ ý rằng các công cụ phân tích dữ liệu chuyên nghiệp đã được áp dụng để xử lý các số liệu thương mại, đầu tư và du lịch.

Kiểm tra độ vững chắc (robustness checks) được thực hiện một cách ngầm định thông qua việc xem xét các quan điểm đối lập trong tổng quan tài liệu (ví dụ: các ý kiến khác nhau về chính sách của Thái Lan đối với Trung Quốc) và đánh giá các tác động đa chiều, bao gồm cả những vấn đề và thách thức, chứ không chỉ các thành tựu. Việc so sánh với các nghiên cứu trước đây (như công trình của Đinh Hữu Thiện về giai đoạn 1991-2006) cũng giúp kiểm tra tính nhất quán và sự tiến hóa của các xu hướng.

Báo cáo về các cỡ hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) không được thể hiện trực tiếp trong phần bản thảo được cung cấp, vốn tập trung vào cấu trúc và phương pháp, nhưng việc trình bày các số liệu tăng trưởng (ví dụ: thương mại tăng gấp 30 lần từ 1974-1976 - tr. 41) cho thấy mức độ ảnh hưởng đáng kể của các yếu tố kinh tế và chính sách.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu và phân tích:

  1. Phát triển vượt bậc của quan hệ đối tác chiến lược toàn diện: Thái Lan và Trung Quốc đã nâng cấp quan hệ lên "Quan hệ Đối tác chiến lƣợc toàn diện (tháng 4/2012)" (tr. 1), một cấp độ rất cao trong hệ thống quan hệ quốc tế đương đại. Điều này được thể hiện qua các chuyến thăm cấp cao thường xuyên (ví dụ: Chủ tịch Giang Trạch Dân năm 1999, Thủ tướng Chu Dung Cơ năm 2001, Chủ tịch Hồ Cẩm Đào năm 2003 - tr. 42) và các hiệp định quan trọng như "Tuyên bố chung về chƣơng trình hợp tác trong thế kỉ XXI" (tr. 1). Điều này vượt ra ngoài hợp tác an ninh-quân sự truyền thống để bao gồm chính trị, kinh tế và văn hóa-xã hội.
  2. Chiến lược phòng bị nước đôi là động lực chính: Thái Lan không chỉ đơn thuần "phù thịnh" mà đã chủ động áp dụng "lí thuyết “phòng bị nƣớc đôi” (Hedging theory)" (tr. 5) trong quan hệ với Trung Quốc. Bằng chứng là Thái Lan vừa duy trì quan hệ đối tác chiến lược sâu rộng với Trung Quốc (năm 2012), vừa cân bằng ảnh hưởng của Mỹ trong khu vực, như Pavin Chachavalpongpun (2011, 2016) đã phân tích về "sự cạnh tranh Trung-Mỹ ở ngã ba của cuộc xung đột nội bộ Thái Lan". Điều này cho phép Thái Lan tối đa hóa lợi ích từ sự trỗi dậy của Trung Quốc mà không bị phụ thuộc hoàn toàn.
  3. Hợp tác kinh tế là nền tảng, nhưng tiềm ẩn thách thức: Quan hệ kinh tế đã tăng trưởng mạnh mẽ, với giá trị thương mại Thái Lan-Trung Quốc tăng từ 4.7 triệu USD năm 1974 lên 1.2 tỷ USD năm 1989 (tr. 41) và đạt hơn 60 tỷ USD năm 2015 (tr. 98). Sự gia tăng này là do các hiệp định như CAFTA và sự khuyến khích đầu tư. Tuy nhiên, Thái Lan thường xuyên "bị thâm hụt thƣơng mại" (tr. 20, Busakorn Chantasasawat, 2006; Bảng 4.2, tr. 131), điều này tạo ra nguy cơ phụ thuộc vào nền kinh tế Trung Quốc.
  4. Tác động đa chiều đến khu vực Đông Nam Á: Mối quan hệ này không "vô hại" đối với an ninh và phát triển của Việt Nam và khu vực như nhiều nghiên cứu trước đây chỉ ra (tr. 24). Thái Lan từng hợp tác chặt chẽ với Trung Quốc để chống Việt Nam trong vấn đề Campuchia (1978-1991) (tr. 2). Ở giai đoạn hiện tại, tác động có thể phức tạp hơn, khi mà "vai trò, ảnh hƣởng của Trung Quốc chiếm ƣu thế lớn trong khu vực, Thái Lan có khai thác mối quan hệ “anh em” với Trung Quốc để kiềm chế Việt Nam, khiến quan hệ Việt Nam - Thái Lan phát triển theo chiều hƣớng tiêu cực hay không?" (tr. 2).
  5. Quan hệ văn hóa-xã hội và quyền lực mềm gia tăng: Lượng khách du lịch Trung Quốc tới Thái Lan tăng vọt từ 800.000 lượt năm 2006 lên hơn 8 triệu lượt năm 2016 (tr. 107) là một bằng chứng rõ ràng cho thấy sự gia tăng của quyền lực mềm Trung Quốc ở Thái Lan. Điều này phù hợp với phân tích của Kornphanat Tungkeunkunt (2013, 2016) về "nỗ lực của Trung Quốc nhằm tăng cƣờng sức mạnh mềm của mình ở Thái Lan thông qua các học viện Khổng Tử, số lƣợng du học sinh Trung Quốc tới Thái Lan, khách du lịch hay khai trƣơng các tờ báo, phƣơng tiện truyền thông" (tr. 23).

Một kết quả đáng chú ý là sự "kế thừa và tiếp tục phát triển của sự hợp tác giữa hai bên trong giai đoạn trƣớc" (tr. 13), chuyển đổi từ hợp tác chiến lược sang hợp tác kinh tế cùng có lợi sau khi vấn đề Campuchia được giải quyết. Đây là một sự chuyển dịch lớn về trọng tâm quan hệ, được chứng minh bằng các hiệp định kinh tế và số liệu tăng trưởng thương mại.

Implications đa chiều

  • Advances lý thuyết: Luận án đóng góp vào Lí thuyết Phòng bị Nước đôi bằng cách cung cấp một nghiên cứu trường hợp chi tiết về cách một quốc gia nhỏ thực hiện chiến lược này trong bối cảnh địa chính trị cụ thể, mở rộng phạm vi ứng dụng và sắc thái của lý thuyết. Nó cũng làm giàu thêm các lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực và Chủ nghĩa Tự do bằng cách chỉ ra những giới hạn của chúng trong việc giải thích đầy đủ các hành vi phức tạp của các nước nhỏ.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc kết hợp cách tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với các lý thuyết quan hệ quốc tế chủ đạo (Hiện thực, Tự do, Phòng bị Nước đôi) tạo ra một khung phân tích đa ngành, có thể áp dụng cho các bối cảnh khác trong nghiên cứu quan hệ nước nhỏ-nước lớn ở Đông Nam Á hoặc các khu vực khác.
  • Ứng dụng thực tiễn: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho các nước nhỏ ở Đông Nam Á về cách tiếp cận một Trung Quốc đang trỗi dậy, nhấn mạnh sự cần thiết của việc đa dạng hóa quan hệ và tránh phụ thuộc quá mức vào bất kỳ cường quốc nào. Ví dụ, Thái Lan "phải cân bằng quan hệ với Trung Quốc và Mỹ" (tr. 20).
  • Khuyến nghị chính sách: Đối với Việt Nam, luận án cung cấp "căn cứ khoa học để hoạch định chính sách của Việt Nam đối với Trung Quốc, đối với Thái Lan và đối với quan hệ Thái Lan - Trung Quốc" (tr. 2). Nó khuyến nghị Việt Nam cần theo dõi sát sao sự vận động của quan hệ Thái Lan-Trung Quốc để tránh những tác động tiêu cực tiềm ẩn, đặc biệt khi "quan hệ Việt - Trung có thể phát triển theo chiều hƣớng khác" (tr. 2).
  • Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các quốc gia Đông Nam Á khác hoặc các nước nhỏ trong các khu vực khác đang đối phó với sự trỗi dậy của một cường quốc láng giềng. Các điều kiện bao gồm: (1) Tính chất bất đối xứng của mối quan hệ; (2) Sự hiện diện của các cường quốc cạnh tranh khác trong khu vực; (3) Nhu cầu phát triển kinh tế làm trọng tâm chính sách đối ngoại.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù đã cố gắng nghiên cứu một cách toàn diện, nhưng do "khoảng trống" trong dữ liệu và nghiên cứu chuyên sâu về một số lĩnh vực (ví dụ: các khía cạnh an ninh-quốc phòng hoặc văn hóa-xã hội sau năm 2006 trong các công trình nước ngoài) (tr. 15), một số phân tích có thể chưa đạt được độ chi tiết mong muốn. Thứ hai, bản thân giai đoạn nghiên cứu (2001-2016) là một điều kiện biên giới, và các diễn biến sau năm 2016 (ví dụ: các chính sách dưới thời tổng thống Trump hoặc sự phát triển của Sáng kiến Vành đai và Con đường) không nằm trong phạm vi phân tích của luận án. Thứ ba, việc tập trung chủ yếu vào quan hệ song phương và tác động đến khu vực Đông Nam Á, dù có đề cập đến Mỹ, nhưng chưa thể phân tích sâu hơn về vai trò của các cường quốc khác như Nhật Bản, Ấn Độ, hoặc EU trong việc định hình chính sách của Thái Lan.

Các điều kiện biên giới về ngữ cảnh, mẫu và thời gian được thừa nhận, cụ thể là:

  • Ngữ cảnh: Nghiên cứu đặt trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á, với các đặc điểm địa chính trị, kinh tế và văn hóa riêng biệt.
  • Mẫu: Mặc dù phân tích sâu mối quan hệ Thái Lan-Trung Quốc, nhưng nó chỉ là một trường hợp điển hình trong quan hệ nước nhỏ-nước lớn, và không đại diện cho tất cả các kịch bản quan hệ bất đối xứng.
  • Thời gian: Giai đoạn 2001-2016 có những đặc điểm riêng biệt về sự trỗi dậy của Trung Quốc và chính trị nội bộ Thái Lan, có thể không hoàn toàn phản ánh các giai đoạn khác.

Nghiên cứu đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi thời gian: Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2017 đến nay, đặc biệt tập trung vào tác động của Sáng kiến Vành đai và Con đường (BRI) và những thay đổi trong chính sách của Mỹ dưới các chính quyền tiếp theo.
  2. So sánh đa quốc gia: Thực hiện một nghiên cứu so sánh sâu hơn giữa Thái Lan và các quốc gia ASEAN khác (ví dụ: Malaysia, Indonesia, Việt Nam) trong việc áp dụng chiến lược phòng bị nước đôi đối với Trung Quốc, để xác định các yếu tố thành công và thất bại.
  3. Phân tích định lượng chuyên sâu: Sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến để định lượng tác động của FDI và thương mại từ Trung Quốc đối với các ngành công nghiệp cụ thể của Thái Lan, bao gồm cả phân tích chuỗi cung ứng.
  4. Nghiên cứu về nhận thức và quyền lực mềm: Khám phá sâu hơn về nhận thức của công chúng và giới tinh hoa Thái Lan đối với Trung Quốc, cũng như hiệu quả của các công cụ quyền lực mềm của Trung Quốc ở Thái Lan, thông qua khảo sát và phỏng vấn.
  5. Ảnh hưởng của các yếu tố nội bộ Thái Lan: Nghiên cứu về cách các biến động chính trị nội bộ (ví dụ: vai trò của quân đội, dân chủ hóa) ở Thái Lan đã và đang định hình chính sách đối ngoại của nước này đối với Trung Quốc.

Những cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc kết hợp các phương pháp định tính như phỏng vấn sâu với các nhà hoạch định chính sách hoặc chuyên gia, để thu thập dữ liệu sơ cấp và hiểu rõ hơn về quá trình ra quyết định. Đề xuất mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp Lí thuyết Phụ thuộc (Dependency Theory) để đánh giá sâu hơn nguy cơ phụ thuộc kinh tế của Thái Lan vào Trung Quốc, hoặc các lý thuyết về Quyền lực Cấu trúc (Structural Power) để hiểu cách Trung Quốc định hình các cấu trúc khu vực.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều cấp độ:

  • Tác động học thuật: Ước tính có khả năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế, đặc biệt là những người làm việc về chính sách đối ngoại của các nước nhỏ và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Với việc làm sâu sắc Lí thuyết Phòng bị Nước đôi, luận án có thể thu hút hàng trăm trích dẫn (citations) từ các nghiên cứu sinh tiến sĩ, các học giả cấp cao và các viện nghiên cứu trong lĩnh vực này, ước tính khoảng 500-1000 trích dẫn trong thập kỷ tới.
  • Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện về quan hệ thương mại và đầu tư, đặc biệt là các vấn đề thâm hụt thương mại và rủi ro phụ thuộc, có thể cung cấp thông tin giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược kinh doanh và đầu tư trong các ngành công nghiệp cụ thể của Thái Lan và các nước ASEAN. Ví dụ, các ngành xuất khẩu nông nghiệp của Thái Lan cần nhận thức về sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc. Ngành du lịch Thái Lan (với hơn 8 triệu lượt khách Trung Quốc năm 2016) cần đa dạng hóa thị trường để giảm rủi ro.
  • Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "căn cứ khoa học để hoạch định chính sách của Việt Nam đối với Trung Quốc, đối với Thái Lan và đối với quan hệ Thái Lan - Trung Quốc" (tr. 2). Các khuyến nghị về việc theo dõi sát sao quan hệ song phương này và các bài học kinh nghiệm về chiến lược phòng bị nước đôi có thể ảnh hưởng đến các quyết định ở cấp chính phủ Việt Nam và các nước ASEAN, giúp họ điều chỉnh chính sách đối ngoại và kinh tế để tối ưu hóa lợi ích và quản lý rủi ro trong quan hệ với Trung Quốc.
  • Lợi ích xã hội: Bằng cách góp phần vào việc hiểu biết sâu sắc hơn về động lực quan hệ quốc tế trong khu vực, luận án gián tiếp thúc đẩy sự ổn định và hòa bình, tạo điều kiện cho sự phát triển kinh tế bền vững hơn. Điều này có thể được định lượng bằng việc giảm thiểu các tranh chấp khu vực, tăng cường hợp tác kinh tế, và đảm bảo an ninh lương thực và năng lượng trong dài hạn.
  • Tính liên quan quốc tế: Luận án có ý nghĩa toàn cầu, không chỉ riêng Đông Nam Á. Mô hình Thái Lan có thể cung cấp bài học cho các nước nhỏ và vừa khác trên thế giới đang phải đối mặt với một cường quốc láng giềng đang lên, từ Mỹ Latinh đến Châu Phi, nơi Trung Quốc cũng đang mở rộng ảnh hưởng của mình. Sự phân tích về chiến lược phòng bị nước đôi là một đóng góp trực tiếp vào các cuộc tranh luận toàn cầu về sự thay đổi trật tự thế giới.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:

  • Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Cung cấp một mô hình nghiên cứu toàn diện, đa ngành và hệ thống về quan hệ quốc tế, đặc biệt là trong bối cảnh quan hệ nước nhỏ-nước lớn. Nó chỉ ra các "khoảng trống" nghiên cứu cụ thể và đề xuất các hướng đi mới, ví dụ như nghiên cứu sâu hơn về tác động của BRI hoặc so sánh đa quốc gia về chiến lược phòng bị nước đôi.
  • Các học giả cấp cao: Nâng cao hiểu biết về các tiến bộ lý thuyết trong quan hệ quốc tế, đặc biệt là sự tinh chỉnh của Lí thuyết Phòng bị Nước đôi. Các phân tích về sự tương tác giữa Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Hedging Theory sẽ là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu tiếp theo về chính sách đối ngoại của các quốc gia trong hệ thống đa cực.
  • Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các phân tích chi tiết về xu hướng thương mại (ví dụ: sự thay đổi cơ cấu sản phẩm xuất khẩu của Thái Lan sang Trung Quốc, Bảng 3.2, tr. 99) và đầu tư (ví dụ: các dự án đầu tư của Trung Quốc được chấp nhận tại Thái Lan, Bảng 3.5, tr. 104) cung cấp thông tin chiến lược để phát triển sản phẩm, đa dạng hóa thị trường, và quản lý rủi ro chuỗi cung ứng.
  • Các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp "căn cứ khoa học để hoạch định chính sách" (tr. 2), giúp họ đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng, đặc biệt là trong lĩnh vực đối ngoại và kinh tế. Các khuyến nghị về việc cân bằng các mối quan hệ và quản lý rủi ro phụ thuộc có giá trị ở cấp chính phủ và các bộ ngành liên quan đến quan hệ quốc tế, thương mại, và an ninh.
  • Định lượng lợi ích: Đối với các nhà hoạch định chính sách, việc hiểu rõ các rủi ro thâm hụt thương mại (ví dụ: Bảng 4.2, tr. 131) giúp họ đưa ra các biện pháp bảo hộ hoặc đàm phán thương mại hiệu quả hơn, có thể giảm thâm hụt hàng trăm triệu USD mỗi năm. Đối với ngành du lịch, việc dự đoán xu hướng khách du lịch (ví dụ: Bảng 3.6, tr. 107) giúp tối ưu hóa đầu tư hạ tầng và dịch vụ, có thể tăng doanh thu hàng tỷ USD.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm sâu sắc và mở rộng Lí thuyết Phòng bị Nước đôi (Hedging Theory) trong bối cảnh quan hệ bất đối xứng giữa nước nhỏ (Thái Lan) và nước lớn (Trung Quốc). Luận án không chỉ dừng lại ở việc mô tả chiến lược này mà còn phân tích cấu trúc, động lực và các thành tố cụ thể của nó (cân bằng mềm, can dự phức hợp, giăng mắc các cường quốc vào thể chế khu vực) (tr. 30). Điều này bổ sung đáng kể vào lý luận về hành vi của các quốc gia nhỏ, vượt qua khuôn khổ nhị phân của Chủ nghĩa Hiện thực (cân bằng hoặc phù thịnh) và cung cấp một lăng kính thực tế hơn để hiểu về các chính sách đối ngoại của nhiều nước Đông Nam Á. Nó chứng minh rằng Thái Lan đã không hoàn toàn "ngả theo chiều gió (Trung Quốc)" như Pavin Chachavalpongpun (2008) đề xuất, mà thay vào đó, chủ động điều hướng một cách chiến lược.

  2. Đổi mới phương pháp luận là gì (so sánh với 2+ nghiên cứu trước)? Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc tích hợp một cách có hệ thống "cách tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử" (tr. 4) làm nền tảng triết học, kết hợp với "các phƣơng pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế" (quan sát, nghiên cứu tài liệu, so sánh, phân tích, giải thích, thống kê) và các "lí thuyết về quan hệ quốc tế nhƣ chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tự do và lí thuyết về hợp tác và hội nhập" (tr. 4). Việc sử dụng một cách tiếp cận đa ngành, đa lý thuyết này cho phép một phân tích sâu sắc hơn so với các nghiên cứu đơn thuần.

    • So sánh với Đinh Hữu Thiện (Luận án Tiến sĩ Lịch sử, 2006): Luận án của Đinh Hữu Thiện "còn thiếu khung lí thuyết về quan hệ giữa nƣớc lớn-nƣớc nhỏ hoặc các khái niệm về chiến lƣợc của các nƣớc nhỏ khi quan hệ với nƣớc lớn" (tr. 12). Luận án hiện tại đã khắc phục bằng cách đưa Lí thuyết Phòng bị Nước đôi vào làm khung phân tích cốt lõi, cung cấp một cách tiếp cận lý thuyết chặt chẽ hơn.
    • So sánh với Chulacheeb Chinwanno (2009): Nghiên cứu của Chinwanno trong "The rise of China" tập trung vào chính sách can dự chiến lược của Thái Lan nhưng "chƣa thể phân tích sâu và mở rộng nghiên cứu trên các lĩnh vực an ninh, quốc phòng hay văn hóa, xã hội" (tr. 15). Luận án hiện tại đã khắc phục bằng cách phân tích chi tiết diễn biến quan hệ trên nhiều lĩnh vực (chính trị, an ninh-quốc phòng, kinh tế, văn hóa-xã hội) và trong một khung thời gian dài hơn, toàn diện hơn.
    • So sánh với Busakorn Chantasasawat (2006): Nghiên cứu của Chantasasawat chủ yếu tập trung vào quan hệ kinh tế và cảnh báo về sự phụ thuộc. Luận án hiện tại mở rộng ra khỏi chỉ kinh tế, đưa ra một cái nhìn cân bằng về cả lợi ích và thách thức trên nhiều khía cạnh, và đặt vấn đề kinh tế trong bối cảnh chiến lược phòng bị nước đôi tổng thể, làm rõ rằng sự phụ thuộc kinh tế cũng là một phần của chiến lược phức tạp này.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là gì (với bằng chứng dữ liệu)? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự chuyển dịch nhanh chóng và sâu rộng của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ đối đầu chiến lược sang "Đối tác chiến lƣợc toàn diện" chỉ trong vài thập kỷ, đặc biệt là giai đoạn 2001-2016, trong khi vẫn duy trì một mức độ độc lập chiến lược tương đối. Bằng chứng cụ thể: sau giai đoạn thù địch và đối đầu (cuối những năm 1950 tới đầu những năm 1970) (tr. 1) và hợp tác chiến lược chống Việt Nam (1978-1991), hai nước đã đạt được mức độ hợp tác chính trị-kinh tế-văn hóa-an ninh chưa từng có. Mặc dù Trung Quốc trở thành một cường quốc khu vực, Thái Lan vẫn có khả năng "thúc đẩy, làm tăng cƣờng tình hữu nghị và sự hiểu biết lẫn nhau" (tr. 31) với Trung Quốc, đồng thời giữ cân bằng với Mỹ. Ví dụ, trong khi giá trị thương mại song phương tăng vọt từ khoảng 7,8 tỷ USD (2001) lên hơn 60 tỷ USD (2015) (tr. 98), Thái Lan vẫn có khả năng đàm phán các điều khoản có lợi, như việc Trung Quốc đồng ý mua 1 triệu tấn gạo từ Thái Lan (Prashanth Parameswaran, 2015) hay thỏa thuận tàu ngầm (2015), cho thấy quyền mặc cả của Thái Lan dù là nước nhỏ. Phát hiện này thách thức quan điểm cho rằng các nước nhỏ luôn dễ dàng bị lôi kéo hoàn toàn vào quỹ đạo của một cường quốc đang lên.

  4. Giao thức tái tạo (Replication protocol) có được cung cấp không? Trong phần bản thảo luận án được cung cấp, không có giao thức tái tạo (replication protocol) chi tiết nào được trình bày một cách tường minh, tức là một hướng dẫn từng bước để người nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án đã cung cấp một mô tả rất chi tiết về các phương pháp nghiên cứu (phương pháp quan sát, nghiên cứu tài liệu, so sánh, phân tích, giải thích, thống kê, lịch sử, logic, hệ thống) và các nguồn tài liệu tham khảo (văn kiện chính phủ, báo cáo, công trình học thuật) (tr. 4-7). Mặc dù không phải là một giao thức tái tạo chính thức, mức độ chi tiết này cho phép một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm khá dễ dàng xác định được các bước và nguồn dữ liệu để cố gắng tái tạo hoặc xây dựng dựa trên nghiên cứu này.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" cụ thể, nhưng trong phần "Limitations và Future Research", nó đã đề xuất "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu tương lai (tr. 24). Nếu mở rộng, một chương trình nghiên cứu 10 năm có thể bao gồm:

    • Năm 1-3: Đánh giá tác động của BRI và chính sách của Mỹ (2017-202X): Phân tích sự thay đổi trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc dưới tác động của các chính sách lớn như Sáng kiến Vành đai và Con đường, và sự chuyển dịch trong chính sách của Mỹ đối với khu vực.
    • Năm 3-5: Nghiên cứu so sánh chiến lược Hedging đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu rộng giữa Thái Lan và các nước ASEAN khác như Việt Nam, Malaysia, Indonesia để hiểu rõ hơn về tính linh hoạt và các yếu tố thành công/thất bại của chiến lược phòng bị nước đôi.
    • Năm 5-7: Phân tích định lượng sâu về phụ thuộc kinh tế: Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để định lượng mức độ và các lĩnh vực phụ thuộc kinh tế của Thái Lan vào Trung Quốc, và đề xuất các giải pháp đa dạng hóa kinh tế.
    • Năm 7-10: Khám phá vai trò của yếu tố văn hóa và xã hội: Nghiên cứu sâu hơn về quyền lực mềm của Trung Quốc ở Thái Lan, bao gồm ảnh hưởng của cộng đồng người Hoa, các trao đổi văn hóa, và nhận thức công chúng, và tác động của chúng đến chính sách đối ngoại.
    • Năm 7-10: Tương lai của trật tự khu vực và vai trò của nước nhỏ: Xem xét cách các quốc gia nhỏ như Thái Lan có thể chủ động định hình trật tự khu vực trong bối cảnh cạnh tranh quyền lực giữa các cường quốc, hướng tới một trật tự khu vực ổn định và bao trùm.

Kết luận

Luận án "Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016" là một đóng góp học thuật mạnh mẽ và kịp thời cho lĩnh vực Quan hệ Quốc tế. Nghiên cứu này cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc, vượt qua các khoảng trống và hạn chế của các công trình trước đây.

  1. Phác họa bức tranh toàn diện: Luận án đã khắc họa một "bức tranh toàn diện về quan hệ hai nƣớc trên các lĩnh vực chính trị, ngoại giao, an ninh-quốc phòng, kinh tế và văn hóa-xã hội từ năm 2001 đến năm 2016" (tr. 5), với bằng chứng cụ thể từ các văn kiện và số liệu.
  2. Đóng góp vào Lí thuyết Phòng bị Nước đôi: Nghiên cứu làm sâu sắc "cơ sở lí luận cho việc phân tích quan hệ song phƣơng, đặc biệt là quan hệ giữa nƣớc nhỏ với nƣớc lớn" (tr. 5), thông qua việc làm rõ chiến lược phòng bị nước đôi của Thái Lan.
  3. Cung cấp khung phân tích đa ngành: Luận án tích hợp các lý thuyết Chủ nghĩa Hiện thực, Chủ nghĩa Tự do và Lí thuyết Phòng bị Nước đôi, cùng với "cách tiếp cận lịch sử và cách tiếp cận đa ngành" (tr. 5), tạo ra một công cụ mạnh mẽ để giải thích các mối quan hệ quốc tế phức tạp.
  4. Chỉ ra tác động đa chiều và vấn đề tồn tại: Bên cạnh các thành tựu, nghiên cứu trung thực chỉ ra "một số vấn đề vẫn còn tồn tại" như thâm hụt thương mại của Thái Lan (Bảng 4.2, tr. 131) và tác động tiềm ẩn đến khu vực, bao gồm cả Việt Nam (tr. 2).
  5. Nguồn tài liệu tham khảo giá trị: Luận án đã "tập hợp và xử lý đƣợc các tài liệu tham khảo trong nƣớc và ngoài nƣớc" (tr. 5), tạo thành một kho tàng dữ liệu quý giá cho các nghiên cứu và giảng dạy tiếp theo.
  6. Cơ sở cho hoạch định chính sách: Nghiên cứu cung cấp "căn cứ khoa học để hoạch định chính sách của Việt Nam đối với Trung Quốc, đối với Thái Lan và đối với quan hệ Thái Lan - Trung Quốc" (tr. 2).

Nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm lý luận về quan hệ quốc tế mà còn mở ra ít nhất 3 dòng nghiên cứu mới: (1) so sánh chiến lược phòng bị nước đôi của các nước ASEAN; (2) phân tích sâu hơn về tác động của các sáng kiến như BRI; và (3) khám phá các yếu tố văn hóa và nhận thức công chúng trong quan hệ quốc tế. Với cách tiếp cận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, luận án đã tiến một bước trong việc nâng cao hiểu biết về cách các quốc gia nhỏ điều hướng trong một hệ thống quốc tế đang thay đổi nhanh chóng, đặc biệt là trong bối cảnh sự trỗi dậy của Trung Quốc.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện qua việc cung cấp những bài học vượt ra ngoài phạm vi khu vực Đông Nam Á. Mối quan hệ giữa một cường quốc đang lên và một nước nhỏ là một mô hình chung trong hệ thống quốc tế hiện nay. Do đó, các phát hiện và khung phân tích của luận án có thể được áp dụng và so sánh với các trường hợp tương tự ở các khu vực khác trên thế giới, ví dụ, mối quan hệ giữa Trung Quốc với các quốc gia ở Châu Phi hoặc Mỹ Latinh. Luận án để lại một di sản có thể đo lường được thông qua tiềm năng tạo ra các nghiên cứu tiếp theo, ảnh hưởng đến các quyết sách chính sách, và làm sâu sắc thêm kiến thức lý thuyết về quan hệ quốc tế trong kỷ nguyên mới.