Luận án tiến sĩ: Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2016
Phân tích quan hệ Thái Lan - Trung Quốc 2001-2016 qua luận án kinh tế học. Nghiên cứu chính sách thương mại, đầu tư và hợp tác chiến lược trong khu vực ASEAN.
Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
Quan hệ quốc tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Phân tích Quan hệ Thái Lan Trung Quốc 2001 2016
Nghiên cứu này tập trung phân tích quan hệ Thái Lan – Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016. Giai đoạn này chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của mối quan hệ song phương. Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế và chính trị. Thái Lan duy trì chính sách đối ngoại cân bằng. Bối cảnh khu vực và quốc tế có nhiều thay đổi. Cơ sở cho sự phát triển quan hệ bắt nguồn từ lịch sử lâu đời. Năm 2001, hai nước đã thiết lập quan hệ đối tác hợp tác. Đến năm 2012, nâng cấp lên đối tác hợp tác chiến lược toàn diện. Sự tin cậy chính trị được củng cố. Các chuyến thăm cấp cao diễn ra thường xuyên. Ngoại giao hai bên duy trì sự ổn định. Nhiều nhân tố tác động đến sự phát triển này. Nhân tố ngoại sinh bao gồm những chuyển động an ninh, kinh tế thế giới. Biến đổi trong khu vực Đông Nam Á cũng quan trọng. Quan hệ ASEAN-Trung Quốc ảnh hưởng đến quan hệ Thái Lan-Trung Quốc. Nhân tố Mỹ cũng đóng vai trò gián tiếp. Nhân tố nội sinh như tình hình chính trị, kinh tế mỗi nước cũng quyết định nhu cầu hợp tác. Giai đoạn 2001-2016, quan hệ song phương trải rộng nhiều lĩnh vực. Từ chính trị, quốc phòng-an ninh đến kinh tế, thương mại, đầu tư. Hợp tác văn hóa, giáo dục và du lịch cũng phát triển. Sự hợp tác này mang lại lợi ích cho cả hai quốc gia. Đồng thời, nó cũng tạo ra những tác động nhất định đến khu vực và các cường quốc liên quan.
1.1. Bối cảnh lịch sử và cơ sở phát triển quan hệ
Nghiên cứu tập trung phân tích quan hệ Thái Lan – Trung Quốc giai đoạn 2001-2016. Đây là thời kỳ chứng kiến sự phát triển vượt bậc của mối quan hệ song phương. Trung Quốc trỗi dậy mạnh mẽ về kinh tế và chính trị trên trường quốc tế. Thái Lan, với vị thế chiến lược tại Đông Nam Á, duy trì chính sách đối ngoại linh hoạt, tìm kiếm đối tác để phát triển. Bối cảnh khu vực và quốc tế trong giai đoạn này có nhiều thay đổi. Cơ sở cho sự phát triển quan hệ bắt nguồn từ lịch sử lâu đời giữa hai quốc gia. Năm 2001, hai nước đã thiết lập quan hệ đối tác hợp tác. Đến năm 2012, mối quan hệ này được nâng cấp lên đối tác hợp tác chiến lược toàn diện. Sự tin cậy chính trị giữa hai bên ngày càng được củng cố thông qua các chuyến thăm và đối thoại cấp cao. Ngoại giao hai bên duy trì sự ổn định, tạo nền tảng vững chắc cho hợp tác sâu rộng.
1.2. Các nhân tố tác động đến quan hệ song phương
Nhiều nhân tố khác nhau đã tác động đến sự phát triển của quan hệ Thái Lan – Trung Quốc. Về nhân tố ngoại sinh, những chuyển động trong môi trường an ninh và kinh tế thế giới đầu thế kỷ XXI đóng vai trò quan trọng. Biến đổi trong khu vực Đông Nam Á, đặc biệt là sự phát triển của quan hệ ASEAN-Trung Quốc, đã ảnh hưởng trực tiếp đến mối quan hệ này. Nhân tố Mỹ, với vai trò của một cường quốc lớn trong khu vực, cũng đóng góp gián tiếp vào việc định hình chính sách của Thái Lan. Về nhân tố nội sinh, tình hình chính trị và kinh tế của mỗi quốc gia, nhu cầu phát triển và tìm kiếm đối tác hợp tác cũng là động lực chính. Thái Lan cần nguồn đầu tư và thị trường xuất khẩu. Trung Quốc muốn tăng cường ảnh hưởng và mở rộng hợp tác.
1.3. Khái quát diễn biến quan hệ giai đoạn 2001 2016
Trong giai đoạn 2001-2016, quan hệ Thái Lan – Trung Quốc đã có những diễn biến đáng chú ý. Quan hệ từ mức đối tác hợp tác đã phát triển lên đối tác chiến lược toàn diện. Điều này thể hiện qua sự gia tăng của các cuộc gặp gỡ cấp cao, trao đổi đoàn đại biểu thường xuyên giữa hai bên. Nhiều hiệp định và biên bản ghi nhớ hợp tác đã được ký kết trên các lĩnh vực đa dạng. Mối quan hệ ngoại giao không ngừng được mở rộng, từ các vấn đề chính trị truyền thống đến hợp tác kinh tế, an ninh và văn hóa. Sự tin cậy chính trị được xây dựng qua từng giai đoạn, tạo thuận lợi cho việc giải quyết các vấn đề chung và thúc đẩy các dự án hợp tác.
II. Phát triển Hợp tác Chính trị Ngoại giao song phương
Hợp tác chính trị và ngoại giao là trụ cột của quan hệ Thái Lan – Trung Quốc giai đoạn 2001-2016. Hai bên đã duy trì đối thoại cấp cao thường xuyên. Các chuyến thăm của nguyên thủ quốc gia, thủ tướng và các bộ trưởng diễn ra liên tục. Điều này củng cố sự tin cậy chính trị lẫn nhau. Thái Lan và Trung Quốc thường xuyên tham vấn về các vấn đề khu vực và quốc tế. Hai quốc gia tích cực tham gia các diễn đàn đa phương. ASEAN+3, Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương (APEC) là những ví dụ. Việc này thể hiện mong muốn đóng góp vào hòa bình và ổn định. Thái Lan ủng hộ sáng kiến "Vành đai và Con đường" của Trung Quốc. Chính sách ngoại giao của Thái Lan đã có những điều chỉnh. Từ truyền thống nghiêng về phương Tây, Thái Lan dần đa dạng hóa quan hệ. Trung Quốc trở thành đối tác ngày càng quan trọng. Sự linh hoạt trong ngoại giao giúp Thái Lan duy trì cân bằng chiến lược. Trung Quốc cũng coi Thái Lan là cửa ngõ quan trọng vào Đông Nam Á. Điều này thúc đẩy mối quan hệ song phương sâu sắc hơn.
2.1. Tăng cường đối thoại chính trị cấp cao
Hợp tác chính trị và ngoại giao là trụ cột quan trọng trong quan hệ Thái Lan – Trung Quốc giai đoạn 2001-2016. Hai bên đã liên tục tăng cường đối thoại cấp cao. Các chuyến thăm chính thức của nguyên thủ quốc gia, thủ tướng và các bộ trưởng chủ chốt diễn ra đều đặn. Điều này không chỉ củng cố sự tin cậy chính trị lẫn nhau mà còn tạo cơ hội để thảo luận các vấn đề song phương và đa phương. Các cuộc gặp gỡ này giúp điều phối chính sách, giải quyết những khác biệt tiềm tàng và định hướng cho sự phát triển của quan hệ song phương. Sự trao đổi thường xuyên ở cấp cao thể hiện tầm quan trọng mà cả hai quốc gia dành cho mối quan hệ này.
2.2. Hợp tác trong các diễn đàn khu vực và quốc tế
Thái Lan và Trung Quốc tích cực hợp tác trong nhiều diễn đàn đa phương quan trọng. Các diễn đàn như ASEAN+3, Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á-Thái Bình Dương (APEC) và các cơ chế hợp tác Mê Kông là những nền tảng chính. Sự hợp tác này thể hiện mong muốn đóng góp vào hòa bình, ổn định và phát triển của khu vực. Hai quốc gia thường xuyên tham vấn và phối hợp lập trường về các vấn đề khu vực và toàn cầu. Thái Lan đã bày tỏ sự ủng hộ đối với các sáng kiến lớn của Trung Quốc, bao gồm sáng kiến "Vành đai và Con đường". Điều này mở ra cơ hội hợp tác kinh tế và kết nối hạ tầng rộng lớn hơn.
2.3. Sự thay đổi trong chính sách ngoại giao
Chính sách ngoại giao của Thái Lan đã có những điều chỉnh đáng kể trong giai đoạn này. Từ một lập trường truyền thống nghiêng về phương Tây, Thái Lan dần đa dạng hóa quan hệ đối tác chiến lược. Trung Quốc nổi lên là một đối tác ngày càng quan trọng, đặc biệt sau các cuộc đảo chính và sự thay đổi chính phủ ở Thái Lan. Chính sách ngoại giao linh hoạt này giúp Thái Lan duy trì cân bằng chiến lược giữa các cường quốc lớn. Trung Quốc cũng coi Thái Lan là một đối tác chiến lược và là cửa ngõ quan trọng để tăng cường ảnh hưởng tại Đông Nam Á. Sự tương đồng về lợi ích chiến lược và kinh tế đã thúc đẩy mối quan hệ song phương ngày càng sâu sắc.
III. Thương mại và Đầu tư Quan hệ Kinh tế Thái Lan Trung Quốc
Quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư là động lực chính thúc đẩy quan hệ Thái Lan – Trung Quốc. Giai đoạn 2001-2016 chứng kiến sự tăng trưởng vượt bậc. Trung Quốc trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan. Kim ngạch xuất nhập khẩu tăng trưởng liên tục. Thái Lan xuất khẩu nông sản, cao su và linh kiện điện tử. Trung Quốc cung cấp máy móc, thiết bị và hàng tiêu dùng. Hiệp định Khu vực Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN (CAFTA) có hiệu lực từ năm 2004 đã thúc đẩy mạnh mẽ thương mại. Các rào cản thuế quan giảm đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hai nước. Chính phủ hai bên cũng nỗ lực loại bỏ các rào cản phi thuế quan. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) giữa hai nước cũng tăng trưởng. Trung Quốc đầu tư vào Thái Lan trong các lĩnh vực hạ tầng, năng lượng và công nghiệp. Các dự án đường sắt cao tốc là ví dụ điển hình. Thái Lan cũng đầu tư vào Trung Quốc, chủ yếu vào các ngành dịch vụ, chế biến nông sản và công nghiệp nhẹ. Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI) đã đưa ra nhiều ưu đãi. Điều này thu hút thêm vốn đầu tư từ Trung Quốc. Quan hệ kinh tế sâu rộng tạo ra sự phụ thuộc lẫn nhau.
3.1. Diễn biến thương mại song phương và các hiệp định
Quan hệ kinh tế, đặc biệt là thương mại song phương, đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của quan hệ Thái Lan – Trung Quốc giai đoạn 2001-2016. Trong thời kỳ này, Trung Quốc đã vươn lên trở thành đối tác thương mại lớn nhất của Thái Lan. Kim ngạch xuất nhập khẩu giữa hai quốc gia tăng trưởng một cách ấn tượng. Thái Lan chủ yếu xuất khẩu các mặt hàng nông sản, cao su tự nhiên, linh kiện điện tử và sản phẩm công nghiệp. Ngược lại, Trung Quốc cung cấp cho Thái Lan máy móc, thiết bị công nghiệp, sản phẩm điện tử và hàng tiêu dùng đa dạng. Hiệp định Khu vực Thương mại Tự do Trung Quốc-ASEAN (CAFTA), có hiệu lực từ năm 2004, đã đóng góp lớn vào việc thúc đẩy thương mại bằng cách giảm thiểu các rào cản thuế quan và tạo môi trường kinh doanh thuận lợi.
3.2. Dòng vốn đầu tư Trung Quốc vào Thái Lan
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc vào Thái Lan đã tăng trưởng đáng kể. Các nhà đầu tư Trung Quốc tập trung vào nhiều lĩnh vực chiến lược tại Thái Lan. Các dự án hạ tầng lớn, như đường sắt cao tốc, là minh chứng rõ ràng cho sự hợp tác này. Ngoài ra, Trung Quốc cũng đầu tư vào các ngành năng lượng, công nghiệp chế tạo và du lịch. Chính phủ Thái Lan thông qua Ủy ban Đầu tư Thái Lan (BOI) đã đưa ra nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn. Điều này nhằm thu hút thêm vốn đầu tư từ Trung Quốc, góp phần vào phát triển kinh tế và tạo việc làm cho Thái Lan. Sự gia tăng đầu tư này thể hiện sự tin tưởng vào môi trường kinh doanh của Thái Lan và tiềm năng hợp tác lâu dài.
3.3. Đầu tư của Thái Lan vào thị trường Trung Quốc
Không chỉ Trung Quốc đầu tư vào Thái Lan, mà các doanh nghiệp Thái Lan cũng đã mở rộng đầu tư sang thị trường Trung Quốc. Mặc dù quy mô nhỏ hơn, dòng vốn đầu tư này vẫn rất quan trọng. Các công ty Thái Lan tập trung vào các ngành dịch vụ, chế biến nông sản, thực phẩm và công nghiệp nhẹ. Việc đầu tư vào Trung Quốc giúp các doanh nghiệp Thái Lan tiếp cận thị trường tiêu thụ rộng lớn. Nó cũng tận dụng được chuỗi cung ứng và công nghệ tiên tiến của Trung Quốc. Sự hiện diện của các doanh nghiệp Thái Lan tại Trung Quốc góp phần củng cố mối quan hệ kinh tế song phương. Điều này tạo ra một mạng lưới hợp tác đa chiều, bền vững hơn giữa hai nước.
IV. Hợp tác Quốc phòng An ninh khu vực Thái Lan Trung Quốc
Hợp tác quốc phòng và an ninh trở thành một khía cạnh nổi bật trong quan hệ Thái Lan – Trung Quốc. Giai đoạn 2001-2016, hai bên tăng cường đối thoại an ninh. Các cuộc tập trận chung, trao đổi quân sự thường xuyên diễn ra. Điều này nâng cao năng lực và sự hiểu biết lẫn nhau. Thái Lan mua sắm vũ khí, thiết bị quân sự từ Trung Quốc. Điều này đa dạng hóa nguồn cung cấp. Hai quốc gia cùng hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia. Buôn bán ma túy, buôn người, khủng bố là những vấn đề trọng tâm. Chia sẻ thông tin tình báo được đẩy mạnh. Các hoạt động tuần tra chung trên sông Mê Kông cũng được triển khai. Điều này góp phần vào ổn định an ninh khu vực. Quan điểm về an ninh khu vực của hai nước có nhiều điểm tương đồng. Cả Thái Lan và Trung Quốc đều ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN. Cả hai đều tìm kiếm một khu vực hòa bình, ổn định và không can thiệp. Hợp tác an ninh này không chỉ củng cố quan hệ song phương. Nó còn góp phần vào an ninh khu vực Đông Nam Á rộng lớn hơn. Mối quan hệ này có ý nghĩa chiến lược quan trọng.
4.1. Đối thoại an ninh và trao đổi quân sự
Hợp tác quốc phòng và an ninh đã trở thành một khía cạnh ngày càng quan trọng trong quan hệ Thái Lan – Trung Quốc giai đoạn 2001-2016. Hai bên tích cực tăng cường đối thoại an ninh ở nhiều cấp độ. Các cuộc tập trận quân sự chung, mặc dù ban đầu còn hạn chế, đã dần được mở rộng. Trao đổi đoàn cấp cao giữa các lực lượng vũ trang diễn ra thường xuyên. Điều này nhằm nâng cao năng lực tác chiến, tăng cường sự hiểu biết và tin cậy lẫn nhau. Thái Lan cũng đã bắt đầu đa dạng hóa nguồn cung cấp vũ khí, mua sắm các thiết bị quân sự từ Trung Quốc. Điều này đánh dấu một sự thay đổi trong chính sách quốc phòng của Thái Lan và củng cố thêm mối quan hệ chiến lược với Trung Quốc.
4.2. Hợp tác chống tội phạm xuyên quốc gia
Thái Lan và Trung Quốc đã triển khai nhiều hoạt động hợp tác để chống lại các loại tội phạm xuyên quốc gia. Buôn bán ma túy, buôn người, khủng bố và tội phạm mạng là những vấn đề trọng tâm. Hai quốc gia tăng cường chia sẻ thông tin tình báo và kinh nghiệm trong công tác phòng chống tội phạm. Các hoạt động tuần tra chung trên sông Mê Kông là một ví dụ điển hình cho sự hợp tác này. Mục tiêu là đảm bảo an ninh tuyến đường thủy quan trọng, ngăn chặn các hoạt động bất hợp pháp. Sự hợp tác này không chỉ bảo vệ lợi ích quốc gia của cả hai bên mà còn góp phần vào ổn định an ninh chung của khu vực Đông Nam Á.
4.3. Quan điểm chung về an ninh khu vực
Thái Lan và Trung Quốc chia sẻ nhiều quan điểm chung về vấn đề an ninh khu vực. Cả hai quốc gia đều nhấn mạnh tầm quan trọng của hòa bình và ổn định ở Đông Nam Á. Hai bên ủng hộ vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc an ninh khu vực. Đồng thời, họ chủ trương giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình và không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau. Hợp tác an ninh giữa Thái Lan và Trung Quốc không chỉ củng cố mối quan hệ song phương. Nó còn góp phần vào việc duy trì một môi trường an ninh ổn định, thúc đẩy hợp tác đa phương trong khu vực. Điều này thể hiện một cam kết chung đối với sự phát triển bền vững của khu vực.
V. Giao lưu Văn hóa Du lịch Kết nối Thái Lan Trung Quốc
Giao lưu văn hóa và du lịch là cầu nối quan trọng trong quan hệ Thái Lan – Trung Quốc. Giai đoạn 2001-2016, lượng khách du lịch Trung Quốc đến Thái Lan tăng vọt. Thái Lan trở thành điểm đến yêu thích của du khách Trung Quốc. Ngược lại, nhiều người Thái cũng thăm Trung Quốc. Điều này thúc đẩy sự hiểu biết và giao lưu nhân dân. Hợp tác giáo dục cũng được đẩy mạnh. Các chương trình học bổng, trao đổi sinh viên và giáo viên diễn ra thường xuyên. Viện Khổng Tử được thành lập tại Thái Lan. Các trường học Thái Lan đưa tiếng Trung vào chương trình giảng dạy. Hợp tác văn hóa bao gồm các lễ hội, biểu diễn nghệ thuật và triển lãm. Điều này làm phong phú thêm đời sống văn hóa của cả hai nước. Cộng đồng người Hoa ở Thái Lan đóng vai trò đặc biệt. Họ là cầu nối văn hóa và kinh tế. Lịch sử lâu đời của cộng đồng này tạo nền tảng vững chắc. Các hoạt động văn hóa, kinh doanh của họ góp phần vào sự gắn kết. Giao lưu văn hóa và du lịch không chỉ là một khía cạnh mềm mại. Nó còn là yếu tố chiến lược quan trọng để củng cố quan hệ song phương.
5.1. Thúc đẩy du lịch giữa hai quốc gia
Du lịch đã trở thành một trong những lĩnh vực giao lưu sôi động nhất giữa Thái Lan và Trung Quốc. Giai đoạn 2001-2016, lượng khách du lịch Trung Quốc đến Thái Lan đã tăng trưởng bùng nổ. Thái Lan nổi lên là một trong những điểm đến hàng đầu được du khách Trung Quốc yêu thích. Các chính sách khuyến khích du lịch, cùng với sự đa dạng về văn hóa và phong cảnh, đã thu hút lượng lớn du khách. Ngược lại, một số lượng đáng kể người Thái Lan cũng lựa chọn Trung Quốc làm điểm đến du lịch. Dòng chảy du khách hai chiều này không chỉ tạo ra nguồn thu kinh tế lớn. Nó còn góp phần quan trọng vào việc tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau và giao lưu nhân dân.
5.2. Hợp tác giáo dục và giao lưu văn hóa
Hợp tác giáo dục và văn hóa giữa Thái Lan và Trung Quốc cũng được đẩy mạnh đáng kể. Các chương trình học bổng do chính phủ hai nước tài trợ đã tạo cơ hội cho sinh viên trao đổi. Trao đổi giáo viên, chuyên gia cũng diễn ra thường xuyên. Việc thành lập các Viện Khổng Tử tại Thái Lan là minh chứng cho sự quan tâm đến việc giảng dạy tiếng Trung và văn hóa Trung Quốc. Nhiều trường học ở Thái Lan đã đưa tiếng Trung vào chương trình giảng dạy. Các hoạt động giao lưu văn hóa như lễ hội, biểu diễn nghệ thuật, triển lãm và hội thảo cũng được tổ chức đều đặn. Điều này làm phong phú thêm đời sống văn hóa và củng cố mối quan hệ giữa hai dân tộc.
5.3. Vai trò của người Hoa tại Thái Lan
Cộng đồng người Hoa tại Thái Lan đóng một vai trò đặc biệt và quan trọng trong việc kết nối hai quốc gia. Với lịch sử lâu đời và sự hội nhập sâu rộng vào xã hội Thái Lan, cộng đồng này đóng vai trò như một cầu nối văn hóa và kinh tế tự nhiên. Họ duy trì mối liên hệ với cả hai nền văn hóa, thúc đẩy các hoạt động giao lưu và hợp tác. Các doanh nghiệp do người Hoa sở hữu thường xuyên là những nhà đầu tư hoặc đối tác thương mại quan trọng. Điều này góp phần vào sự gắn kết bền chặt giữa Thái Lan và Trung Quốc. Sự hiện diện và ảnh hưởng của cộng đồng người Hoa là một yếu tố độc đáo, làm sâu sắc thêm quan hệ song phương.
VI. Đánh giá Ảnh hưởng Quan hệ Thái Lan Trung Quốc
Quan hệ Thái Lan – Trung Quốc giai đoạn 2001-2016 mang lại nhiều thành tựu nhưng cũng đối mặt với một số vấn đề. Thành tựu nổi bật là sự tăng trưởng kinh tế và thương mại. Hợp tác an ninh, văn hóa cũng được mở rộng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại sự mất cân bằng thương mại. Vấn đề phụ thuộc vào một đối tác lớn cũng là mối lo ngại. Tác động của mối quan hệ này lan tỏa ra khu vực Đông Nam Á. Nó góp phần vào cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực. Trung Quốc tăng cường ảnh hưởng, trong khi Thái Lan duy trì vai trò cân bằng. Quan hệ này ảnh hưởng đến các cường quốc khác, đặc biệt là Mỹ. Mỹ có lợi ích chiến lược lâu dài ở Đông Nam Á. Sự xích lại gần của Thái Lan và Trung Quốc làm phức tạp thêm động thái khu vực. Đối với Việt Nam, quan hệ này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm hợp tác. Đồng thời, cần đánh giá những tác động địa chính trị. Nhìn chung, quan hệ Thái Lan – Trung Quốc là một mối quan hệ phức tạp, năng động. Nó phản ánh những thay đổi địa chính trị lớn trong khu vực. Cả hai quốc gia tiếp tục điều chỉnh chính sách. Họ nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia.
6.1. Thành tựu và thách thức của quan hệ song phương
Quan hệ Thái Lan – Trung Quốc trong giai đoạn 2001-2016 đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể. Nổi bật là sự tăng trưởng mạnh mẽ trong quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư. Hợp tác chính trị, an ninh và văn hóa cũng được mở rộng, tạo nền tảng cho sự tin cậy lẫn nhau. Tuy nhiên, mối quan hệ này vẫn đối mặt với một số thách thức. Sự mất cân bằng trong cán cân thương mại giữa hai nước là một vấn đề. Thái Lan nhập siêu từ Trung Quốc trong nhiều lĩnh vực. Vấn đề phụ thuộc quá nhiều vào một đối tác lớn, đặc biệt là Trung Quốc, cũng là mối lo ngại chiến lược. Cần duy trì sự đa dạng hóa trong quan hệ đối ngoại.
6.2. Tác động đến khu vực Đông Nam Á
Tác động của quan hệ Thái Lan – Trung Quốc không chỉ giới hạn ở hai quốc gia mà còn lan tỏa ra toàn bộ khu vực Đông Nam Á. Mối quan hệ này góp phần định hình cấu trúc an ninh và kinh tế khu vực. Sự tăng cường ảnh hưởng của Trung Quốc tại Thái Lan có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng quyền lực trong ASEAN. Thái Lan, với vị trí chiến lược, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng này. Quan hệ song phương này cũng đặt ra những câu hỏi về vai trò trung tâm của ASEAN trong các vấn đề khu vực. Các nước ASEAN khác cần theo dõi sát sao diễn biến để điều chỉnh chính sách của mình.
6.3. Ảnh hưởng đến các cường quốc khác
Mối quan hệ chặt chẽ giữa Thái Lan và Trung Quốc cũng gây ảnh hưởng đáng kể đến các cường quốc khác, đặc biệt là Mỹ và Nhật Bản. Mỹ, với lợi ích chiến lược và quan hệ đồng minh lâu dài với Thái Lan, cần phải điều chỉnh cách tiếp cận của mình. Sự xích lại gần của Thái Lan với Trung Quốc có thể làm phức tạp thêm động thái an ninh khu vực. Đối với Việt Nam, quan hệ này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm hợp tác kinh tế của Thái Lan. Đồng thời, cần đánh giá kỹ lưỡng những tác động địa chính trị và an ninh trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGÔ TUẤN THẮNG QUAN HỆ THÁI LAN-TRUNG QUỐC TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC Hà Nội - 2018 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN ---------------------------------- NGÔ TUẤN THẮNG QUAN HỆ THÁI LAN-TRUNG QUỐC TỪ NĂM 2001 ĐẾN NĂM 2016 Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ QUỐC TẾ HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.Nguyễn Thu Mỹ PGS.Nguyễn Thị Thúy Hà XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN TM.Tập thể hƣớng dẫn Chủ tịch Hội đồng đánh giá luận án tiến sĩ PGS.Nguyễn Thu Mỹ GS.Vũ Dƣơng Ninh Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án tiến sĩ với đề tài “Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ năm 2001 đến năm 2016”, thuộc chuyên ngành Quan hệ Quốc tế là công trình nghiên cứu của riêng tôi dƣới sự hƣớng dẫn của PGS.Nguyễn Thu Mỹ và PGS.Nguyễn Thị Thúy Hà. Các nội dung nghiên cứu, kết quả nghiên cứu trong luận án này hoàn toàn trung thực và khách quan. Những số liệu, bảng biểu phục vụ cho việc nhận xét, đánh giá, phân tích trong luận án cũng đƣợc chính tác giả thu thập từ nhiều nguồn tài liệu và có trích dẫn đầy đủ, những nguồn tài liệu cũng đƣợc ghi rõ trong Danh mục tài liệu tham khảo. Nghiên cứu sinh Ngô Tuấn Thắng MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
iii DANH MỤC BẢNG BIỂU. iv MỞ ĐẦU. Lí do lựa chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Nguồn tài liệu tham khảo.
Bố cục của luận án. 7 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc với ASEAN.
Các công trình nghiên cứu về quan hệ Thái Lan và Trung Quốc trên các lĩnh vực. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài. Các công trình nghiên cứu về quan hệ Trung Quốc với ASEAN. Các công trình nghiên cứu về quan hệ Thái Lan và Trung Quốc trên các lĩnh vực.
Một số nhận xét. 24 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ CHO SỰ PHÁT TRIỂN CỦA QUAN HỆ THÁI LAN - TRUNG QUỐC (2001-2016). Cơ sở lí luận và thực tiễn. Lí luận chung về quan hệ nƣớc nhỏ - nƣớc lớn.
Lí luận chung về chiến lƣợc quốc gia của nƣớc nhỏ. Cơ sở thực tiễn: Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trƣớc năm 2001. Các nhân tố tác động đến quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Các nhân tố ngoại sinh.
Những chuyển động trong môi trƣờng an ninh và kinh tế thế giới. Những biến đổi trong khu vực đầu thế kỉ XXI. Sự phát triển của quan hệ ASEAN-Trung Quốc. Nhân tố Mỹ trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc.
Các nhân tố nội sinh. Tình hình Thái Lan và nhu cầu hợp tác với Trung Quốc. Tình hình Trung Quốc và nhu cầu hợp tác với Thái Lan. 68 CHƢƠNG 3: DIỄN TIẾN QUAN HỆ THÁI LAN - TRUNG QUỐC (2001-2016).
Quan hệ chính trị - ngoại giao. Quan hệ quốc phòng - an ninh. Quan hệ thƣơng mại - đầu tƣ. Quan hệ thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc.
Quan hệ đầu tƣ Thái Lan - Trung Quốc. Đầu tƣ của Thái Lan vào Trung Quốc. Đầu tƣ của Trung Quốc vào Thái Lan. Quan hệ trên các lĩnh vực văn hóa-xã hội.
Về hợp tác du lịch. Về hợp tác văn hóa-giáo dục. 109 CHƢƠNG 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ MỐI QUAN HỆ THÁI LAN - TRUNG QUỐC (2001-2016). Đặc điểm quan hệ Thái Lan - Trung Quốc.
Thành tựu và một số vấn đề trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Thành tựu trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Một số vấn đề trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc. Tác động của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc.
Tác động tới Thái Lan và Trung Quốc. Tác động tới khu vực Đông Nam Á. Tác động tới Mỹ. Tác động tới Việt Nam.
147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 170 ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ASEAN Community AC Cộng đồng ASEAN Asia Cooperation Dialogue ACD Đối thoại hợp tác Châu Á The ASEAN Economic Community AEC Cộng đồng kinh tế ASEAN The ASEAN Political-Security Community APSC Cộng đồng an ninh chính trị ASEAN The ASEAN Socio-Cultural Community ASSC Cộng đồng văn hóa-xã hội ASEAN Association of Southeast Asian Nations ASEAN Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á The Board of Investment of Thailand BOI Ủy ban đầu tƣ Thái Lan China-ASEAN Free Trade Area CAFTA Khu vực Thƣơng mại tự do Trung Quốc-ASEAN CHND Trung Hoa Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa (Trung Quốc) Early Haverst Programme EHP Chƣơng trình thu hoạch sớm The East Asia Summit EAS Hội nghị thƣợng đỉnh Đông Á ngoàiForeign Direct Investment FDI Đầu tƣ trực tiếp nƣớc Free Trade Agreement FTA Hiệp định thƣơng mại tự do Tổng sản phẩm quốc nội GDP Gross Domestic Product Greater Mekong Subregion GMS Tiểu vùng Sông Mekong Mở rộng The North Atlantic Treaty Organization NATO Tổ chức Hiệp ƣớc Bắc Đại Tây dƣơng National Economic and Social Development Board of Thailand NESDB Ủy ban phát triển xã hội và kinh tế quốc gia Thái Lan The Southeast Asia Treaty Organization SEATO Tổ chức Hiệp ƣớc Đông Nam Á USD Đô la Mỹ (US Dollar) iii DANH MỤC BẢNG BIỂU Trang Bảng 2.1: Quan hệ thƣơng mại của Thái Lan và Trung Quốc giai đoạn 1974-1989 41 Bảng 2.2: Quan hệ thƣơng mại của Thái Lan và Trung Quốc giai đoạn 1990-2000 45 Bảng 2.3: Tốc độ tăng trƣởng GDP của Trung Quốc giai đoạn 1990-2015 68-69 Bảng 3.1: Quan hệ thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2015 98 Bảng 3.2: Các sản phẩm chính của Thái Lan vào Trung Quốc giai đoạn 2001-2010 99 Bảng 3.3: Thái Lan đầu tƣ vào Trung Quốc giai đoạn 2000-2010 101 Bảng 3.4: Đầu tƣ của Trung Quốc vào Thái Lan giai đoạn 2003-2013 103 Bảng 3.5: Các dự án đầu tƣ của Trung Quốc đƣợc chấp nhận tại Thái Lan 104 Bảng 3.6: Lƣợng khách du lịch Trung Quốc tới Thái Lan giai đoạn 2006-2016 107 Bảng 4.1: So sánh một số tiêu chí giữa Thái Lan và Trung Quốc (2006-2015) 114 Bảng 4.2: Thâm hụt thƣơng mại Thái Lan - Trung Quốc giai đoạn 2001-2010 131 Biểu đồ 2.1: Tốc độ tăng trƣởng kinh tế của Thái Lan giai đoạn 2003-2016 63 Biểu đồ 2.2: Dự trữ ngoại tệ của Trung Quốc giai đoạn 2000-2013 69 Biểu đồ 4.1: Giá trị xuất khẩu của Thái Lan và Trung Quốc 129 Biểu đồ 4.2: Giá trị nhập khẩu của Thái Lan và Trung Quốc 129 iv MỞ ĐẦU 1. Lí do lựa chọn đề tài Trong gần hai thập niên đầu thế kỉ XXI, cộng đồng quốc tế đã và đang đƣợc chứng kiến sự phát triển liên tục và mạnh mẽ trong quan hệ giữa Vƣơng Quốc Thái Lan và Cộng hòa nhân dân Trung Hoa.
Từ năm 1999, Thái Lan và Trung Quốc đã kí “Tuyên bố chung về chƣơng trình hợp tác trong thế kỉ XXI”. Đến năm 2005, trong khi nhiều nƣớc Đông Nam Á còn dè dặt trong quan hệ với Trung Quốc, thì Thủ tƣớng Thái Lan Thaksin Shinawatra đã thảo luận với các nhà lãnh đạo Trung Quốc về khả năng nâng cấp quan hệ giữa hai nƣớc lên tầm đối tác chiến lƣợc. Ý định trên chƣa đƣợc thực hiện do Chính phủ của Thủ tƣớng Thaksin bị lật đổ sau cuộc đảo chính hồi tháng 9/2006. Tháng 5/2007, Thủ tƣớng Thái Lan Surayud Chulanont và Thủ tƣớng Trung Quốc Ôn Gia Bảo kí kết tuyên bố chung về việc Thái Lan và Trung Quốc trở thành Đối tác chiến lƣợc của nhau.
Dƣới thời cầm quyền của nữ Thủ tƣớng Yingluck Shinawatra (2011-2014), quan hệ Thái Lan - Trung Quốc đã đƣợc nâng cấp lên Quan hệ Đối tác chiến lƣợc toàn diện (tháng 4/2012), một cấp độ rất cao trong hệ thống quan hệ quốc tế đƣơng đại. Nhờ sự phát triển trong quan hệ chính trị giữa hai nƣớc, các lĩnh vực hợp tác khác trong quan hệ Thái Lan - Trung Quốc cũng phát triển nhanh chóng, gặt hái đƣợc nhiều kết quả thiết thực. Không chỉ hợp tác chặt chẽ với nhau trong các cơ chế song phƣơng, Thái Lan và Trung Quốc còn hợp tác chặt chẽ trong các cơ chế hợp tác khu vực do ASEAN sáng lập và đóng vai trò trung tâm, cũng nhƣ trong các tổ chức quốc tế mà hai nƣớc là thành viên. Quan hệ Thái Lan - Trung Quốc trƣớc hết là quan hệ giữa một nƣớc nhỏ với một nƣớc lớn.
Ngoài ra, mối quan hệ này còn có những chiều kích khác: đó là quan hệ giữa hai quốc gia không chung biên giới, đi theo hai con đƣờng phát triển khác nhau và từng thù địch, đối đầu nhau trong khoảng thời gian từ cuối những năm 1950 tới đầu những năm 1970; đó là quan hệ của một nƣớc thành viên ASEAN với một nƣớc đối thoại của ASEAN. Tuy nhiên, khi so sánh quan hệ của nhiều nƣớc ASEAN khác với Trung Quốc thì thực tế phát triển của quan hệ Thái Lan - Trung Quốc từ khi thiết lập quan hệ ngoại giao (1/7/1975) và nhất là từ năm 2001 tới nay đã cho thấy mối quan hệ này phát triển nhanh về tốc độ, rộng về phạm vi và sâu sắc 1 về mức độ hợp tác. Đây thật sự là một hiện tƣợng trong quan hệ quốc tế ở kỉ nguyên toàn cầu hóa. Hiện tƣợng này rất đáng đƣợc quan tâm và nghiên cứu.
Cho tới nay, trong quan hệ với các nƣớc lớn, các nƣớc nhỏ thƣờng thực hiện một trong ba chiến lƣợc: phù thịnh, cân bằng và nƣớc đôi. Vậy Thái Lan lựa chọn chiến lƣợc nào để có thể phát triển quan hệ với Trung Quốc nhanh và sâu nhƣ vậy? Để thực hiện chiến lƣợc đó, Thái Lan đã làm những gì? Chiến lƣợc mà Thái Lan lựa chọn đã tác động nhƣ thế nào đối với an ninh và phát triển của Thái Lan, của Trung Quốc nói riêng, quan hệ ASEAN - Trung Quốc và các quan hệ quốc tế khác ở Đông Nam Á nói chung?. Các kết quả nghiên cứu về quan hệ Thái Lan - Trung Quốc rất có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Về phƣơng diện khoa học, các kết quả đó góp phần làm rõ chiến lƣợc của một nƣớc nhỏ trong quan hệ với một nƣớc lớn đang trỗi dậy.
Việc làm rõ chiến lƣợc này, chỉ ra những đặc điểm của nó sẽ góp phần làm phong phú hơn lí luận về quan hệ quốc tế, nhất là quan hệ giữa nƣớc nhỏ và nƣớc lớn.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quan hệ Thái Lan - Trung Quốc 2001-2016 qua luận án kinh tế học. Nghiên cứu chính sách thương mại, đầu tư và hợp tác chiến lược trong khu vực ASEAN.
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quan hệ Thái Lan - Trung Quốc (2001-2016)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.