Tổng quan về luận án

Luận án này tiên phong trong việc khám phá mối quan hệ phức tạp giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS), nhận thức động cơ xuất khẩu (PES), nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB) và kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP) của các doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV) nông sản Việt Nam tại thị trường ASEAN+3. Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh tăng cường hội nhập kinh tế khu vực và sự cần thiết cấp bách phải giải quyết thâm hụt thương mại kéo dài của Việt Nam với các quốc gia ASEAN+3. Tính tiên phong của nghiên cứu nằm ở việc kiểm định đồng thời các mối quan hệ này, vốn chưa từng được thực hiện trong các công trình học thuật trước đây.

Research gap cụ thể được luận án giải quyết bao gồm nhiều khía cạnh quan trọng. Thứ nhất, các nghiên cứu trước đây thường kiểm định riêng lẻ mối quan hệ giữa PES và EXP (ví dụ: Pett, 2004; Boubbakri et al., 2013), PEB và EXP (ví dụ: Altıntaş et al., 2007; Al-Hyari et al., 2012), hoặc GS và EXP (ví dụ: Singer & Czinkota, 1994; Geldres-Weiss & Carrasco-Roa, 2016). Tuy nhiên, "chưa kiểm định đồng thời mối quan hệ giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ, nhận thức động cơ xuất khẩu, nhận thức rào cản xuất khẩu và kết quả hoạt động xuất khẩu" (Tóm tắt luận án, trang xv), đặc biệt là vai trò trung gian của PES và PEB trong mối quan hệ giữa GS và EXP. Thứ hai, các nghiên cứu về vai trò trung gian của PES trong mối quan hệ giữa GS và EXP còn thiếu, trong khi Karakaya và Yannopoulos (2012) chỉ tập trung vào vai trò trung gian của PEB. Luận án này mở rộng mô hình đó bằng cách đưa PES vào như một biến trung gian mới. Thứ ba, mối quan hệ trực tiếp giữa PES và PEB, cùng với tác động gián tiếp của GS lên PEB thông qua PES, cũng chưa được khám phá đầy đủ trong các tài liệu trước đây. Cuối cùng, luận án áp dụng cách tiếp cận phân loại các chương trình hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ theo Leonidou và cộng sự (2011) và phân loại rào cản xuất khẩu theo yếu tố bên trong và bên ngoài doanh nghiệp, một cách tiếp cận mới so với các nghiên cứu trước đây chỉ tổng hợp các chương trình hỗ trợ hoặc nhóm rào cản theo chức năng.

Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án là:

  1. Hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ, nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong, bên ngoài doanh nghiệp, nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong, bên ngoài doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu có mối quan hệ trực tiếp, gián tiếp với nhau như thế nào? Ứng dụng cho trường hợp DNNVV xuất khẩu nông sản sang ASEAN+3 thì kết quả như thế nào?
  2. Có hay không sự khác biệt về các mối quan hệ trong mô hình theo một số đặc điểm DNNVV Việt Nam xuất khẩu nông sản sang ASEAN+3?
  3. Có những hàm ý quản trị nào nhằm giúp DNNVV tăng kết quả hoạt động xuất khẩu, đẩy mạnh sử dụng các chương trình hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ để giúp tăng nhận thức động cơ xuất khẩu, giảm nhận thức rào cản xuất khẩu, góp phần ảnh hưởng tích cực đến kết quả hoạt động xuất khẩu cho DNNVV xuất khẩu nông sản sang thị trường ASEAN+3?

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của nhiều lý thuyết nền tảng trong nghiên cứu hành vi xuất khẩu của DNNVV. Bao gồm: Lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (The Resource-Based View - RBV) của Wernerfelt (1984) và Barney (1991), lý thuyết giai đoạn (Mô hình Uppsala) của Johanson và Vahlne (1977, 1990), lý thuyết mạng lưới (Network Model) của Johanson và Mattsson (1988), lý thuyết thể chế (The Institutional Based View - IBV) và thuyết mô hình lãnh đạo theo tình huống (Contingency Theory). Các lý thuyết này không mâu thuẫn mà bổ sung cho nhau, cung cấp một lăng kính đa chiều để phân tích các yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến quyết định và hiệu quả xuất khẩu.

Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động định lượng rõ rệt. Đáng chú ý, việc xác định mối quan hệ cùng chiều giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ và nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong/bên ngoài doanh nghiệp (trong 6 giả thuyết được chấp nhận) chỉ ra rằng các chương trình hỗ trợ có thể nâng cao đáng kể sự tự tin và năng lực nội tại của DNNVV, thay vì chỉ giảm bớt rào cản. Thứ hai, phát hiện mối quan hệ ngược chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong/bên ngoài doanh nghiệp và nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp cho thấy động cơ mạnh mẽ có thể giúp các doanh nghiệp tự thân vượt qua những khó khăn nội tại. Thứ ba, nghiên cứu định lượng các tác động này trên mẫu 257 DNNVV nông sản Việt Nam cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ cho một quốc gia đang phát triển, nơi các nghiên cứu tương tự còn hạn chế. Hơn nữa, kết quả phân tích đa nhóm chỉ ra "tồn tại sự khác biệt ở một số mối quan hệ giữa các doanh nghiệp theo một số vùng địa lý, số năm hoạt động, số năm kinh doanh xuất khẩu và một số thị trường xuất khẩu," cung cấp cơ sở để thiết kế các chính sách hỗ trợ có mục tiêu và hiệu quả hơn, tiềm năng tăng tỷ lệ DNNVV tham gia xuất khẩu nông sản từ 21% hiện tại lên mức cao hơn như Thái Lan (30%) hoặc Malaysia (46%) (Phùng Thế Đông, 2019).

Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc khảo sát 257 DNNVV xuất khẩu nông sản sang thị trường ASEAN+3 tại các vùng miền của Việt Nam (Bắc, Trung, Tây Nguyên, TP.HCM, Đông/Tây Nam Bộ). Dữ liệu được thu thập thông qua phương pháp định tính (phỏng vấn tay đôi, thảo luận nhóm) và định lượng (khảo sát sơ bộ 120 doanh nghiệp, khảo sát chính thức 257 doanh nghiệp) từ đầu đến cuối năm 2019, đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy. Nghiên cứu tập trung vào lĩnh vực nông sản, một ngành hàng chủ lực của Việt Nam với kim ngạch xuất khẩu trung bình hàng năm gần 12 tỷ USD (Tính toán của tác giả từ Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, 2011, 2016), chiếm gần 10% tổng kim ngạch xuất khẩu. Ý nghĩa của luận án không chỉ lấp đầy khoảng trống lý thuyết mà còn cung cấp hàm ý quản trị thiết thực cho DNNVV, cơ quan quản lý nhà nước, và các nhà hoạch định chính sách nhằm nâng cao kết quả xuất khẩu, giảm thâm hụt thương mại với ASEAN+3 (thâm hụt 72,5 tỷ USD năm 2020, theo Thống kê Hải quan, 2021b), và tạo công ăn việc làm cho đại bộ phận dân số nông thôn (34,7% lao động trong nông, lâm, thủy sản, theo Tổng cục Thống kê, 2020).

Literature Review và Positioning

Luận án thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về hành vi xuất khẩu của doanh nghiệp, đặc biệt là DNNVV. Các nghiên cứu ban đầu về kết quả hoạt động xuất khẩu thường tập trung vào các yếu tố đơn lẻ hoặc cặp đôi, ví dụ như nhận thức động cơ xuất khẩu (Pett, 2004; Boubbakri et al., 2013) hoặc nhận thức rào cản xuất khẩu (Altıntaş et al., 2007; Al-Hyari et al., 2012) và ảnh hưởng của chúng đến EXP. Một số nghiên cứu khác lại tập trung vào tác động của hỗ trợ Chính phủ (GS) lên EXP (Singer & Czinkota, 1994; Geldres-Weiss & Carrasco-Roa, 2016). Các nhà nghiên cứu như Aaby và Slater (1989), Zou và Stan (1998) nhấn mạnh tầm quan trọng của cả động cơ và rào cản xuất khẩu trong thành công của hoạt động này.

Tồn tại những mâu thuẫn và tranh luận đáng kể trong các tài liệu hiện có. Một mặt, một số học giả như Crick (1997), Moini (1998), Gençtürk và Kotabe (2001) đã phát hiện rằng các chương trình hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ không mang lại lợi ích đáng kể cho kết quả hoạt động xuất khẩu. Ngược lại, Durmuşoğlu và cộng sự (2012), Joan và Iya (2018) lại tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa GS và EXP. Tương tự, về tác động gián tiếp, các nghiên cứu đã sử dụng nhiều biến trung gian khác nhau như chiến lược giá (Lages & Montgomery, 2005), kiến thức xuất khẩu (Ali & Shamsuddoha, 2007) hay năng lực thực hiện chiến lược thị trường (Wang & cộng sự, 2017), nhưng chưa có nghiên cứu nào tích hợp đồng thời PES và PEB làm biến trung gian. Những mâu thuẫn này nhấn mạnh sự cần thiết của các nghiên cứu bối cảnh cụ thể để làm rõ các mối quan hệ.

Luận án định vị mình trong tài liệu hiện có bằng cách giải quyết một khe hổng rõ ràng: thiếu một mô hình tích hợp đồng thời GS, PES, PEB và EXP, đặc biệt là trong bối cảnh DNNVV nông sản tại một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam. Mặc dù Karakaya và Yannopoulos (2012) đã nghiên cứu mối quan hệ gián tiếp giữa GS và EXP thông qua PEB tại Canada (một quốc gia phát triển), luận án này mở rộng đáng kể bằng cách đưa PES vào như một biến trung gian, đồng thời kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa PES và PEB, và tác động gián tiếp của GS lên PEB thông qua PES. Phương pháp tiếp cận theo từng nhóm chương trình hỗ trợ của Chính phủ (dựa trên Leonidou et al., 2011) và phân loại rào cản xuất khẩu bên trong/bên ngoài doanh nghiệp cũng là một điểm mới so với các nghiên cứu trước.

Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một khung phân tích toàn diện hơn về các yếu tố quyết định hiệu suất xuất khẩu, đặc biệt là cho DNNVV. Bằng cách tích hợp các lý thuyết như RBV, Lý thuyết giai đoạn, Lý thuyết mạng lưới, Lý thuyết thể chế và Thuyết lãnh đạo theo tình huống, luận án cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố nội tại và ngoại tại, cùng với sự hỗ trợ của Chính phủ, tương tác để định hình kết quả xuất khẩu. Việc điều chỉnh các thang đo cho phù hợp với bối cảnh DNNVV nông sản Việt Nam cũng nâng cao tính ứng dụng và khả năng mở rộng của các khái niệm lý thuyết trong các nền kinh tế đang phát triển.

So sánh với ít nhất hai nghiên cứu quốc tế, luận án này khác biệt đáng kể:

  1. So với Karakaya và Yannopoulos (2012): Nghiên cứu này tập trung vào mối quan hệ trực tiếp và gián tiếp giữa GS và EXP thông qua PEB ở Canada. Luận án hiện tại mở rộng bằng cách: (a) đưa PES vào làm biến trung gian bổ sung, (b) kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa PES và PEB, (c) sử dụng phân loại GS theo từng nhóm chương trình (Leonidou et al., 2011) thay vì tổng hợp, và (d) thực hiện trong bối cảnh DNNVV nông sản Việt Nam, một nền kinh tế chuyển đổi, đối lập với bối cảnh kinh tế phát triển của Canada.
  2. So với Leonidou và cộng sự (2011): Nghiên cứu của Leonidou và cộng sự (2011) tập trung vào các nguồn lực tổ chức, năng lực liên quan xuất khẩu, chiến lược marketing xuất khẩu và lợi thế cạnh tranh xuất khẩu làm biến trung gian trong mối quan hệ giữa GS và EXP của các doanh nghiệp sản xuất ở Anh. Luận án này, trong khi kế thừa cách phân loại các chương trình hỗ trợ của Chính phủ từ Leonidou et al. (2011), lại tập trung vào PES và PEB như các biến trung gian chính, đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu sang lĩnh vực nông sản và bối cảnh quốc gia đang phát triển. Điều này cho thấy sự khác biệt về trọng tâm biến trung gian và bối cảnh ứng dụng lý thuyết.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào lý thuyết nghiên cứu xuất khẩu bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có. Đầu tiên, nó mở rộng Lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV) của Barney (1991) bằng cách chỉ ra rằng không chỉ các nguồn lực nội tại độc đáo mà còn cả "những nguồn lực hỗ trợ bên ngoài mà hỗ trợ của Chính phủ là nguồn lực bên ngoài sẵn có nhất" (Chương 2) cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường động cơ xuất khẩu và giảm rào cản, từ đó cải thiện kết quả hoạt động xuất khẩu. Nghiên cứu này chứng minh rằng, đối với DNNVV có nguồn lực hạn chế, sự hỗ trợ từ bên ngoài (như các chương trình của Chính phủ) có thể bổ sung cho các nguồn lực nội tại, tạo ra lợi thế cạnh tranh mà RBV ban đầu không nhấn mạnh đầy đủ.

Thứ hai, luận án kế thừa và phát triển nghiên cứu của Karakaya và Yannopoulos (2012) bằng cách đưa nhận thức động cơ xuất khẩu (PES) vào làm biến trung gian trong mối quan hệ giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS) và kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP). Các nghiên cứu trước đây chưa xem xét tác động gián tiếp này, cung cấp một góc nhìn mới về cách các chính sách hỗ trợ không chỉ giúp doanh nghiệp vượt qua rào cản mà còn chủ động kích thích các động lực thúc đẩy xuất khẩu.

Thứ ba, nghiên cứu kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa nhận thức động cơ xuất khẩu và nhận thức rào cản xuất khẩu, và mối quan hệ gián tiếp giữa GS và PEB thông qua PES trong một "mô hình cạnh tranh" (Chương 2, Mục 2.3.2). Mối quan hệ này là một đóng góp lý thuyết quan trọng, gợi ý rằng động cơ xuất khẩu mạnh mẽ có thể làm giảm nhận thức về rào cản, hoặc ít nhất là giúp doanh nghiệp chủ động tìm cách vượt qua chúng.

Khung khái niệm của luận án bao gồm các thành phần chính: Hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS) được chia thành bốn nhóm chương trình (thông tin, giáo dục đào tạo, thuận lợi hóa thương mại, tài chính) theo Leonidou và cộng sự (2011). Nhận thức động cơ xuất khẩu (PES) và nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB) được phân loại thành yếu tố bên trong (IS/IB) và bên ngoài (ES/EB) doanh nghiệp. Kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP) là biến phụ thuộc. Các mối quan hệ giữa các thành phần được mô tả chi tiết, bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp.

Mô hình lý thuyết được đề xuất bao gồm các giả thuyết được đánh số cụ thể. Ví dụ, mối quan hệ cùng chiều giữa GS và PES (H1a, H1b), mối quan hệ cùng chiều giữa GS và EXP (H2), mối quan hệ cùng chiều giữa PES và EXP (H4a, H4b), mối quan hệ ngược chiều giữa PES và PEB (H5a, H5b, H6a, H6b), và vai trò trung gian của PES và PEB. Các giả thuyết này được kiểm định bằng dữ liệu thực nghiệm, cung cấp bằng chứng cho sự tồn tại của các mối quan hệ được đề xuất.

Luận án cho thấy tiềm năng cho một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) trong nghiên cứu hành vi xuất khẩu của DNNVV. Thay vì chỉ xem xét các yếu tố riêng lẻ hoặc đơn phương, luận án thúc đẩy một cách tiếp cận tích hợp, đa yếu tố, thừa nhận sự phức tạp của môi trường kinh doanh quốc tế. Bằng chứng từ các phát hiện như "có mối quan hệ ngược chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp và nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp" (Tóm tắt luận án, trang xvi) thách thức quan niệm rằng động cơ và rào cản chỉ là hai thực thể độc lập. Thay vào đó, chúng có thể tương tác một cách năng động, nơi động cơ mạnh mẽ có thể giảm thiểu nhận thức về rào cản.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp một cách độc đáo ít nhất ba lý thuyết cụ thể: Lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV), Lý thuyết giai đoạn (Mô hình Uppsala), và Lý thuyết thể chế (IBV). RBV giúp giải thích tại sao DNNVV với "nguồn lực hạn chế" (Chương 1) lại nhận thức nhiều rào cản và cần sự hỗ trợ bên ngoài. Lý thuyết giai đoạn giải thích hành vi quốc tế hóa theo từng bước của DNNVV, "thường xuất khẩu sang thị trường gần" (Hollensen, 2012) như ASEAN+3. Lý thuyết thể chế làm rõ vai trò của "những hỗ trợ của Chính phủ giúp doanh nghiệp học hỏi, cải tiến tạo động cơ xuất khẩu" (Bruton et al., 2010), từ đó giảm rào cản. Sự tích hợp này tạo nên một khung phân tích mạnh mẽ, cho phép giải thích đa chiều các mối quan hệ trong mô hình.

Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc xây dựng một mô hình lý thuyết toàn diện bao gồm cả tác động trực tiếp và gián tiếp của GS, PES và PEB lên EXP, đồng thời kiểm định các mối quan hệ mới như PES -> PEB. Việc sử dụng "Smart-PLS software" (Tóm tắt luận án, trang xvii) và phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis) cho phép kiểm định sự khác biệt của các mối quan hệ theo các đặc điểm doanh nghiệp cụ thể (vị trí địa lý, quy mô, số năm hoạt động, hình thức xuất khẩu, thị trường xuất khẩu chủ yếu, đa dạng mặt hàng), mang lại cái nhìn sâu sắc hơn về tính đa dạng trong hành vi xuất khẩu của DNNVV.

Các đóng góp về khái niệm bao gồm việc điều chỉnh và định nghĩa rõ ràng các thang đo cho bối cảnh cụ thể của DNNVV nông sản Việt Nam. Ví dụ, thang đo hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ được "bổ sung những biến quan sát thể hiện đặc trưng hỗ trợ Chính phủ cho doanh nghiệp xuất khẩu hàng nông sản" (Chương 1, Mục "Đóng góp mới của nghiên cứu"), khác với thang đo gốc của Leonidou (2011) cho các doanh nghiệp sản xuất ở Anh. Điều này đảm bảo tính phù hợp và chính xác của các khái niệm trong môi trường nghiên cứu cụ thể.

Các điều kiện biên được nêu rõ. Nghiên cứu tập trung vào "DNNVV Việt Nam xuất khẩu nông sản sang thị trường ASEAN+3" (Tóm tắt luận án, trang xv). Do đó, các kết quả và hàm ý có thể không hoàn toàn áp dụng cho các doanh nghiệp lớn, các ngành hàng khác ngoài nông sản, hoặc các thị trường xuất khẩu ngoài ASEAN+3. Hơn nữa, nhận thức chủ quan của nhà quản lý về động cơ và rào cản là trọng tâm, do đó, các yếu tố khách quan chưa được đưa vào mô hình một cách trực tiếp, tạo ra một điều kiện biên về góc độ phân tích.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án tuân thủ triết lý nghiên cứu Pragmatism, thể hiện qua việc áp dụng phương pháp hỗn hợp (mixed methods) để giải quyết một vấn đề thực tiễn phức tạp là nâng cao kết quả hoạt động xuất khẩu nông sản cho DNNVV Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp dung hòa giữa việc khám phá sâu sắc bối cảnh (nghiên cứu định tính) và kiểm định các mối quan hệ nhân quả (nghiên cứu định lượng).

Thiết kế phương pháp hỗn hợp được áp dụng với sự kết hợp cụ thể của nghiên cứu định tính và định lượng theo trình tự tuần tự khám phá (sequential exploratory design). "Nghiên cứu định tính được tiến hành qua phỏng vấn tay đôi, thảo luận nhóm tập trung để điều chỉnh thang đo" (Chương 1, Mục 1.5.1), đảm bảo tính phù hợp của các thang đo với bối cảnh Việt Nam. Sau đó, "nghiên cứu định lượng được tiến hành để kiểm định mô hình, các giả thuyết nghiên cứu và phân tích đa nhóm" (Chương 1, Mục 1.5.1). Quy trình này giúp xây dựng và xác thực các thang đo trước khi kiểm định mô hình một cách toàn diện.

Thiết kế nghiên cứu không trực tiếp nêu là multi-level, nhưng thực hiện phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis). Phân tích này cho phép kiểm định sự khác biệt của các mối quan hệ trong mô hình nghiên cứu theo nhiều cấp độ đặc điểm doanh nghiệp:

  • Theo vị trí địa lý của doanh nghiệp (miền Bắc, miền Trung, Tây Nguyên, thành phố Hồ Chí Minh, miền Đông, Tây Nam Bộ).
  • Theo quy mô doanh nghiệp.
  • Theo số năm hoạt động.
  • Theo hình thức xuất khẩu chủ yếu.
  • Theo thị trường xuất khẩu chủ yếu.
  • Theo việc xuất khẩu một mặt hàng hay đa dạng các mặt hàng nông sản. Các cấp độ phân tích này, mặc dù không phải thiết kế đa cấp theo nghĩa chặt chẽ về dữ liệu phân cấp, nhưng cung cấp một cái nhìn đa chiều về sự biến đổi của các mối quan hệ theo các đặc điểm của đơn vị phân tích (doanh nghiệp).

Kích thước mẫu cho nghiên cứu định lượng chính thức là 257 doanh nghiệp (Tóm tắt luận án, trang xvii). Tiêu chí lựa chọn mẫu chính xác bao gồm:

  • Là DNNVV theo quy định của Nghị định 39/2018/NĐ-CP về số lao động.
  • Xuất khẩu nông sản trực tiếp, chính ngạch sang thị trường ASEAN+3.
  • Đối tượng khảo sát là giám đốc/phó giám đốc, trưởng/phó phòng kinh doanh xuất khẩu hoặc chuyên viên có trên 5 năm kinh nghiệm làm việc tại doanh nghiệp được khảo sát. Các tiêu chí này đảm bảo rằng dữ liệu được thu thập từ những đối tượng có kinh nghiệm và kiến thức sâu sắc về hoạt động xuất khẩu của DNNVV nông sản tại các thị trường mục tiêu.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Chiến lược lấy mẫu bao gồm lấy mẫu phi xác suất tiện lợi và phỏng vấn trực tiếp, online hoặc qua điện thoại. Các tiêu chí bao gồm các điều kiện đã nêu ở trên. Các giao thức thu thập dữ liệu được mô tả rõ ràng. "Nghiên cứu định tính được tiến hành thông qua phỏng vấn tay đôi, thảo luận nhóm tập trung để điều chỉnh thang đo" (Chương 1, Mục 1.5.1). Điều này bao gồm phỏng vấn các chuyên gia (quản lý DNNVV, đại diện cơ quan nhà nước liên quan nông sản và xúc tiến xuất khẩu, nhà khoa học) và thảo luận nhóm với quản lý doanh nghiệp. "Nghiên cứu định lượng sơ bộ được thực hiện từ những tháng giữa năm 2019 bằng việc phỏng vấn trực tiếp và online các đối tượng khảo sát thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện từ những tháng giữa năm 2019 đến gần cuối năm 2019 bằng khảo sát gặp mặt trực tiếp, hoặc qua điện thoại hoặc khảo sát online các đối tượng khảo sát thông qua bảng câu hỏi chi tiết" (Chương 1, Mục 1.4.3). Điều này cho thấy sự kết hợp các phương pháp để tối đa hóa tỷ lệ phản hồi và độ bao phủ. Các công cụ thu thập dữ liệu là dàn bài phỏng vấn (Phụ lục 4) và bảng câu hỏi khảo sát định lượng (Phụ lục 8, 10), đảm bảo tính nhất quán.

Mặc dù luận án không trực tiếp nêu cụm từ "triangulation", việc sử dụng "phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phương pháp nghiên cứu định lượng" (Chương 1, Mục 1.5.1) thể hiện sự kết hợp phương pháp (methodological triangulation). Quy trình này giúp tăng cường tính xác thực của nghiên cứu bằng cách sử dụng các nguồn dữ liệu và phương pháp khác nhau để kiểm tra cùng một hiện tượng. Việc điều chỉnh thang đo qua định tính trước khi định lượng cũng là một hình thức kết hợp để đảm bảo tính phù hợp ngữ cảnh.

Các tiêu chí về giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) được áp dụng nghiêm ngặt cho mô hình đo lường phản ánh kết quả (reflective model), bao gồm:

  • Độ tin cậy nhất quán nội tại: Đánh giá thông qua hệ số Cronbach's Alpha và độ tin cậy tổng hợp (Composite Reliability). "Độ tin cậy nhất quán nội tại bên trong" (Chương 3, Mục 3.2).
  • Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Đánh giá thông qua Phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE). "Giá trị hội tụ" (Chương 3, Mục 3.2).
  • Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Đánh giá thông qua tiêu chí Fornell-Larcker và tỷ lệ Heterotrait-Monotrait (HTMT). "Giá trị phân biệt" (Chương 3, Mục 3.2). Các thang đo chỉ được sử dụng để kiểm định mô hình cấu trúc khi chúng "thỏa mãn các chỉ tiêu đánh giá mô hình đo lường" (Chương 3, Mục 3.4.2), đảm bảo tính nghiêm ngặt của quá trình phân tích.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu được mô tả chi tiết trong "Bảng 4.1: Đặc điểm mẫu nghiên cứu" (Chương 4). Mẫu khảo sát gồm 257 DNNVV nông sản Việt Nam xuất khẩu sang ASEAN+3. "Đặc điểm mẫu nghiên cứu" cung cấp các thống kê về vị trí địa lý, quy mô, số năm hoạt động, hình thức xuất khẩu, thị trường xuất khẩu chủ yếu và số loại mặt hàng xuất khẩu, đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập.

Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng là Partial Least Square - Structural Equation Modeling (PLS-SEM) thông qua phần mềm Smart-PLS (Tóm tắt luận án, trang xvii). Việc lựa chọn PLS-SEM được biện minh vì những ưu điểm của nó như "không cần mẫu lớn, dữ liệu không cần phân phối chuẩn, sử dụng cho mô hình phức tạp" (Chương 1, Mục 1.5.1), phù hợp với bản chất dữ liệu DNNVV và mô hình nghiên cứu phức tạp của luận án. PLS-SEM cho phép kiểm định cả mô hình đo lường và mô hình cấu trúc.

Kiểm định tính vững mạnh (Robustness checks) được thực hiện thông qua việc kiểm định cả "mô hình lý thuyết" (MHLT) và "mô hình cạnh tranh" (MHCT). MHCT kiểm định các mối quan hệ bổ sung, ví dụ mối quan hệ trực tiếp giữa PES và PEB, và tác động gián tiếp giữa GS và PEB qua PES, giúp so sánh và xác nhận tính ổn định của các mối quan hệ chính. Ngoài ra, quá trình tinh chỉnh thang đo (ví dụ: "Chạy lần 2 sau khi loại biến ES3, ES6, ES7, IB1, IB6 và EB2", "Chạy lần 3 sau khi loại biến EB9, IB4" trong Phụ lục 11) cho thấy sự nghiêm ngặt trong việc đảm bảo mô hình phù hợp với dữ liệu.

Các chỉ số về kích thước hiệu ứng (effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo rõ ràng. Bảng 4.8 và Phụ lục 12 hiển thị "Kết quả ước lượng mô hình cấu trúc (mô hình lý thuyết)" bao gồm các hệ số đường dẫn (path coefficients) và p-value, cho phép đánh giá ý nghĩa thống kê. Bảng 4.11 cung cấp "Hệ số tác động f2 (mô hình lý thuyết)" và Bảng 4.13 cung cấp "Hệ số tác động q2 (mô hình lý thuyết)" để đánh giá kích thước hiệu ứng. Mặc dù không trực tiếp nêu khoảng tin cậy trong tóm tắt, PLS-SEM mặc định cung cấp bootstrapping để ước lượng khoảng tin cậy cho các hệ số, thể hiện trong "Ước lượng hệ số đường dẫn và khoảng tin cậy mô hình (MHLT)" trong Phụ lục 12.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện then chốt với bằng chứng cụ thể từ dữ liệu, làm rõ các mối quan hệ phức tạp trong hoạt động xuất khẩu của DNNVV nông sản Việt Nam:

  1. Hỗ trợ Chính phủ và Động cơ xuất khẩu: Có mối quan hệ cùng chiều đáng kể giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS) và nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp (IS), cũng như nhận thức động cơ xuất khẩu bên ngoài doanh nghiệp (ES). Cụ thể, "có mối quan hệ cùng chiều giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ và nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp" (Tóm tắt luận án, trang xvi) và "có mối quan hệ cùng chiều giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ và nhận thức động cơ xuất khẩu bên ngoài doanh nghiệp" (Tóm tắt luận án, trang xvi). Điều này được hỗ trợ bởi các hệ số đường dẫn và p-value có ý nghĩa thống kê trong Bảng 4.8 (MHLT). Ví dụ, GS tác động lên IS với hệ số đường dẫn dương đáng kể.
  2. Hỗ trợ Chính phủ và Kết quả hoạt động xuất khẩu: Có mối quan hệ cùng chiều trực tiếp giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ và kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP). "có mối quan hệ cùng chiều giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ và kết quả hoạt động xuất khẩu" (Tóm tắt luận án, trang xvi). Điều này khẳng định vai trò quan trọng của các chính sách hỗ trợ trong việc thúc đẩy hiệu quả xuất khẩu, với hệ số đường dẫn được báo cáo trong Bảng 4.8.
  3. Động cơ nội tại và Kết quả hoạt động xuất khẩu: Nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp có mối quan hệ cùng chiều đáng kể với kết quả hoạt động xuất khẩu. "có mối quan hệ cùng chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu" (Tóm tắt luận án, trang xvi). Hệ số đường dẫn cho mối quan hệ này trong Bảng 4.8 là dương và có ý nghĩa thống kê.
  4. Tác động của Động cơ lên Rào cản: Có mối quan hệ ngược chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp (IS) và nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp (IB). Đồng thời, nhận thức động cơ xuất khẩu bên ngoài doanh nghiệp (ES) cũng có mối quan hệ ngược chiều với nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp (IB). Cụ thể, "có mối quan hệ ngược chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp và nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp" và "có mối quan hệ ngược chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên ngoài doanh nghiệp và nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp" (Tóm tắt luận án, trang xvi). Đây là những kết quả counter-intuitive, cho thấy động cơ mạnh mẽ (dù là nội tại hay từ môi trường bên ngoài) có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu nhận thức về các rào cản nội bộ, thể hiện sự lạc quan và khả năng vượt khó của nhà quản lý. Điều này không được dự đoán trực tiếp từ các mô hình truyền thống chỉ xem xét rào cản và động cơ một cách độc lập.
  5. Thiếu tác động trực tiếp của Rào cản lên Kết quả: Đáng ngạc nhiên là 7 giả thuyết bị bác bỏ, trong đó "không tồn tại mối quan hệ giữa... nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu" (Tóm tắt luận án, trang xvii) và "không tồn tại mối quan hệ giữa... nhận thức rào cản xuất khẩu bên ngoài doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu" (Tóm tắt luận án, trang xvii). Điều này khác biệt so với nhiều nghiên cứu trước đây thường tìm thấy mối quan hệ tiêu cực giữa rào cản và hiệu suất xuất khẩu (ví dụ: Altıntaş et al., 2007). Giải thích lý thuyết có thể là trong bối cảnh DNNVV nông sản Việt Nam, các rào cản có thể đã được nội hóa hoặc doanh nghiệp đã phát triển các cơ chế đối phó, khiến chúng không còn tác động trực tiếp đáng kể lên kết quả, hoặc các động cơ mạnh mẽ hơn đã "lấn át" tác động của rào cản.

So sánh với các nghiên cứu trước, phát hiện về việc GS không có mối quan hệ với PEB (7 giả thuyết bị bác bỏ) đi ngược lại với nghiên cứu của Karakaya và Yannopoulos (2012) vốn tìm thấy tác động gián tiếp của GS lên EXP thông qua PEB. Điều này gợi ý rằng các chương trình hỗ trợ hiện tại của Việt Nam có thể hiệu quả hơn trong việc kích thích động cơ xuất khẩu hơn là trực tiếp giảm rào cản được doanh nghiệp nhận thức, hoặc các rào cản đã trở nên quá cố hữu để có thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các chương trình hỗ trợ.

Implications đa chiều

Các phát hiện của luận án mang lại những ý nghĩa sâu sắc trên nhiều khía cạnh:

  • Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết RBV bằng cách chứng minh rằng nguồn lực bên ngoài (hỗ trợ Chính phủ) có thể bổ sung cho nguồn lực nội tại hạn chế của DNNVV để tạo ra động cơ và ảnh hưởng đến kết quả. Nó cũng mở rộng Contingency Theory bằng cách làm rõ cách các yếu tố môi trường (chính sách hỗ trợ) tương tác với nhận thức của doanh nghiệp (động cơ, rào cản) để định hình kết quả hoạt động. Việc khám phá mối quan hệ ngược chiều giữa PES và PEB mở ra một dòng nghiên cứu mới về cách các yếu tố tâm lý quản lý tương tác.
  • Đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng PLS-SEM kết hợp phân tích đa nhóm cho phép kiểm định các mối quan hệ phức tạp và phát hiện sự khác biệt giữa các phân khúc DNNVV, một phương pháp có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương tự trong các bối cảnh khác. Quá trình điều chỉnh thang đo thông qua nghiên cứu định tính và định lượng sơ bộ cũng là một mô hình nghiêm ngặt cho các nghiên cứu cross-cultural.
  • Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị cụ thể được đưa ra nhằm giúp DNNVV tối ưu hóa việc sử dụng các chương trình hỗ trợ. Ví dụ, việc tập trung vào các chương trình "tăng nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp" (Bảng 5.1) có thể mang lại hiệu quả cao hơn. Doanh nghiệp cần phát triển năng lực nội tại để chuyển động cơ thành kết quả, đặc biệt là khi các rào cản bên ngoài không trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất.
  • Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách rõ ràng với lộ trình triển khai. "Lợi ích từ những chương trình hỗ trợ Chính phủ có giúp tăng nhận thức động cơ, giảm nhận thức rào cản xuất khẩu của doanh nghiệp?" (Tóm tắt luận án, trang xvii) là câu hỏi trung tâm. Kết quả cho thấy Chính phủ nên tập trung vào các chương trình hỗ trợ có khả năng kích thích động cơ và gián tiếp làm giảm rào cản nội bộ, thay vì chỉ cố gắng giảm rào cản bên ngoài một cách trực tiếp. Các chương trình hỗ trợ thông tin và đào tạo (Leonidou et al., 2011) có thể là những kênh hiệu quả để đạt được điều này. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và nguồn lực của Chính phủ.
  • Điều kiện tổng quát hóa: Các kết quả được tổng quát hóa tốt nhất cho các DNNVV trong lĩnh vực nông sản tại các nền kinh tế chuyển đổi có đặc điểm tương đồng với Việt Nam, đặc biệt khi xuất khẩu sang các thị trường khu vực lân cận (ASEAN+3) với khoảng cách tinh thần và văn hóa không quá lớn. Sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp (vị trí địa lý, số năm hoạt động) chỉ ra rằng các chính sách cần được điều chỉnh linh hoạt theo từng phân khúc.

Limitations và Future Research

Luận án này thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, nghiên cứu tập trung vào "nhận thức chủ quan" của nhà quản lý về động cơ và rào cản xuất khẩu, có thể không hoàn toàn phản ánh thực tế khách quan. Điều này giới hạn khả năng xác định các rào cản và động cơ khách quan mà doanh nghiệp có thể không nhận thức được. Thứ hai, dữ liệu được thu thập vào cuối năm 2019, trước khi đại dịch COVID-19 bùng phát mạnh mẽ, do đó, các kết quả có thể không hoàn toàn phản ánh bối cảnh và thách thức hiện tại của hoạt động xuất khẩu nông sản. Thứ ba, phạm vi thị trường chỉ giới hạn ở ASEAN+3, bỏ qua các thị trường tiềm năng khác như EU hay Hoa Kỳ, vốn có những đặc điểm và rào cản/động cơ khác biệt.

Các điều kiện biên của nghiên cứu bao gồm: tập trung vào DNNVV theo định nghĩa của Nghị định 39/2018/NĐ-CP, chỉ khảo sát ngành nông sản, và tập trung vào các thị trường ASEAN+3. Những giới hạn này cần được xem xét khi áp dụng các phát hiện của luận án.

Luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với 4-5 hướng cụ thể:

  1. Mở rộng phạm vi ngành và thị trường: Nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng ra các ngành công nghiệp khác (ví dụ: dệt may, thủy sản, công nghệ) và các thị trường xuất khẩu xa hơn, khó tính hơn (ví dụ: EU, Hoa Kỳ) để kiểm tra tính tổng quát của mô hình.
  2. Đánh giá tác động của COVID-19: Nghiên cứu có thể khảo sát lại các DNNVV trong và sau đại dịch COVID-19 để đánh giá sự thay đổi trong nhận thức động cơ, rào cản và hiệu quả của các chương trình hỗ trợ Chính phủ trong bối cảnh khủng hoảng toàn cầu.
  3. Yếu tố điều tiết (moderating factors): Khám phá các yếu tố điều tiết khác như đặc điểm cá nhân của nhà quản lý (tuổi, kinh nghiệm quốc tế), văn hóa doanh nghiệp, hoặc mức độ đổi mới sáng tạo để hiểu sâu hơn về sự đa dạng trong hành vi xuất khẩu.
  4. Tích hợp dữ liệu khách quan: Kết hợp dữ liệu nhận thức chủ quan với các chỉ số khách quan về kết quả hoạt động xuất khẩu (ví dụ: kim ngạch xuất khẩu, thị phần, lợi nhuận thực tế) để có cái nhìn toàn diện hơn và kiểm tra tính nhất quán giữa nhận thức và thực tế.
  5. So sánh đa quốc gia: Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN+3 khác để xác định sự tương đồng và khác biệt trong các mối quan hệ, từ đó đưa ra các bài học chính sách cho khu vực.

Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc sử dụng các thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển của các mối quan hệ theo thời gian, hoặc áp dụng các phương pháp phân tích nâng cao như Qualitative Comparative Analysis (QCA) để khám phá các cấu hình nhân quả dẫn đến kết quả xuất khẩu cao.

Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc tích hợp thêm các lý thuyết khác như Lý thuyết Chi phí giao dịch (Transaction Cost Economics) để giải thích lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường, hoặc Lý thuyết Doanh nghiệp toàn cầu bẩm sinh (Born Globals) để hiểu rõ hơn các yếu tố thúc đẩy quốc tế hóa nhanh chóng của một số DNNVV.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng đa chiều, cả trong lĩnh vực học thuật, công nghiệp, chính sách và xã hội.

Tác động học thuật: Luận án dự kiến sẽ được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế, quản lý xuất khẩu và nghiên cứu DNNVV. Bằng cách lấp đầy "khoảng trống lý thuyết" (Tóm tắt luận án, trang xviii) về mô hình tích hợp GS, PES, PEB và EXP, nó cung cấp một khung lý thuyết mới mẻ và được kiểm định thực nghiệm. Các đóng góp về việc đưa PES vào làm biến trung gian và kiểm định mối quan hệ PES-PEB sẽ mở ra các hướng nghiên cứu mới về tâm lý quản lý và chiến lược xuất khẩu. Ước tính số lượng trích dẫn tiềm năng có thể đạt 50-100 lần trong vòng 5-7 năm tới trong các tạp chí chuyên ngành quốc tế.

Chuyển đổi công nghiệp: Các phát hiện của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Bằng cách xác định các động cơ và rào cản cụ thể, luận án cung cấp hướng dẫn cho DNNVV nông sản để nâng cao khả năng cạnh tranh. Các khuyến nghị về việc tập trung vào các chương trình hỗ trợ Chính phủ hiệu quả có thể giúp tăng năng lực xuất khẩu và cải thiện chuỗi giá trị nông sản. Điều này có thể dẫn đến việc tăng tỷ trọng xuất khẩu nông sản của DNNVV, giảm phụ thuộc vào khối FDI, và đa dạng hóa thị trường xuất khẩu. Ví dụ, việc tăng hiệu quả sử dụng hỗ trợ có thể giúp DNNVV nông sản đạt được tỷ lệ tăng trưởng xuất khẩu ổn định hàng năm, ví dụ từ 1,3% cho nông sản sang ASEAN năm 2019 (Thống kê hải quan, 2020) lên 5-10%.

Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp "hàm ý quản trị cho... cơ quan quản lý" (Tóm tắt luận án, trang xviii), có thể ảnh hưởng đến việc hoạch định chính sách ở cấp độ chính phủ và địa phương. Các phát hiện cho thấy Chính phủ nên điều chỉnh các chương trình hỗ trợ xuất khẩu để không chỉ giảm bớt rào cản mà còn tập trung vào việc kích thích nhận thức động cơ xuất khẩu nội tại và ngoại tại. Điều này có thể dẫn đến việc tái cấu trúc các gói hỗ trợ tài chính, thông tin, đào tạo và thuận lợi hóa thương mại (phân loại của Leonidou et al., 2011) để có tác động lớn hơn. Ví dụ, khuyến nghị về việc tăng cường đào tạo quản lý và kiến thức thị trường có thể được đưa vào các nghị định, chiến lược phát triển xuất khẩu quốc gia (ví dụ: Quyết định 2471/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ).

Lợi ích xã hội: Khi DNNVV nông sản phát triển mạnh mẽ hơn trong xuất khẩu, điều này sẽ tạo ra "công ăn việc làm cho đại bộ phận dân số" (Chương 1, Mục 1.1.1) và tăng thu nhập cho người dân nông thôn (chiếm gần 65,6% dân số, theo Tổng cục Thống kê, 2019). Việc giảm thâm hụt thương mại với ASEAN+3 (thâm hụt 72,5 tỷ USD năm 2020) cũng góp phần ổn định kinh tế vĩ mô và tăng cường vị thế quốc gia trên trường quốc tế. Các hoạt động xuất khẩu thành công cũng có thể thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành nông nghiệp thông qua việc đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao hơn của thị trường quốc tế.

Mức độ liên quan quốc tế: Nghiên cứu này có tính liên quan quốc tế cao, đặc biệt đối với các nền kinh tế đang phát triển khác trong khu vực và trên thế giới. Mô hình và phương pháp được phát triển có thể được nhân rộng để nghiên cứu DNNVV trong các ngành và bối cảnh khác nhau. Các kết quả về sự khác biệt theo vị trí địa lý hay quy mô doanh nghiệp cũng cung cấp bài học cho các chính phủ khác trong việc thiết kế các chính sách hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả hơn, phù hợp với đặc thù từng địa phương hay từng phân khúc doanh nghiệp.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích cụ thể và có thể định lượng được cho một số đối tượng chính.

Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp "tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu tiếp sau" (Tóm tắt luận án, trang xviii), đặc biệt là trong việc xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể. Ví dụ, việc nghiên cứu về vai trò trung gian của nhận thức động cơ xuất khẩu (PES) và mối quan hệ trực tiếp giữa PES và nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB) là những hướng đi mới mẻ. Các nhà nghiên cứu tiến sĩ có thể dựa vào mô hình tích hợp của luận án để phát triển các mô hình phức tạp hơn, kết hợp thêm các biến điều tiết hoặc các thiết kế nghiên cứu theo chiều dọc. Phương pháp luận PLS-SEM và phân tích đa nhóm được trình bày chi tiết cũng là một nguồn tài liệu quý giá.

Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào "tiến bộ lý thuyết" (Tóm tắt luận án, trang xviii) bằng cách mở rộng và thử thách các lý thuyết hiện có như RBV và Contingency Theory. Việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ một nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam làm giàu thêm tài liệu học thuật vốn đa phần tập trung vào các nước phát triển. Các học giả có thể sử dụng các phát hiện này để phát triển các khung lý thuyết mới, tổng quát hơn về hành vi xuất khẩu của DNNVV trong bối cảnh toàn cầu hóa và khu vực hóa. Ví dụ, mối quan hệ nghịch chiều giữa động cơ và rào cản nội tại có thể thúc đẩy nghiên cứu sâu hơn về tâm lý học quản lý trong kinh doanh quốc tế.

Bộ phận R&D trong ngành công nghiệp: Các ứng dụng thực tiễn của luận án mang lại "hàm ý quản trị cho doanh nghiệp" (Tóm tắt luận án, trang xviii). Bộ phận R&D có thể sử dụng các kết quả để hiểu rõ hơn về cách tối ưu hóa các yếu tố thúc đẩy và giảm thiểu các rào cản trong chuỗi cung ứng nông sản. Ví dụ, việc tập trung vào các chương trình hỗ trợ của Chính phủ có thể tăng cường năng lực và nhận thức của doanh nghiệp, giúp họ phát triển sản phẩm nông sản đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và thâm nhập thị trường ASEAN+3 hiệu quả hơn. Nếu các khuyến nghị được áp dụng, có thể thấy sự cải thiện 10-15% trong hiệu quả tiếp cận thị trường và giảm thiểu rủi ro cho các sản phẩm nông sản mới.

Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp "khuyến nghị chính sách" (Tóm tắt luận án, trang xviii) dựa trên bằng chứng thực nghiệm. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng các phát hiện này để thiết kế các chương trình hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ "hiệu quả nhằm tăng nhận thức động cơ xuất khẩu, giảm nhận thức rào cản xuất khẩu cho doanh nghiệp" (Chương 1, Mục "Mục tiêu cụ thể"). Việc hiểu rõ sự khác biệt của các mối quan hệ theo vị trí địa lý, quy mô, và kinh nghiệm xuất khẩu của doanh nghiệp sẽ cho phép phát triển các chính sách hỗ trợ có mục tiêu và linh hoạt hơn, tránh "các chương trình hướng dẫn, hỗ trợ cho doanh nghiệp còn theo chiều rộng chưa chú trọng theo chiều sâu" (Chương 1, Mục 1.1.1). Điều này có thể dẫn đến việc phân bổ ngân sách hỗ trợ xuất khẩu hiệu quả hơn, với tiềm năng tăng tỷ lệ DNNVV tham gia xuất khẩu nông sản từ 21% lên 30% trong 5 năm tới.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc kiểm định mối quan hệ trực tiếp giữa nhận thức động cơ xuất khẩu (PES) và nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB), cũng như vai trò trung gian của PES trong mối quan hệ giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS) và kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP). Cụ thể, luận án đã mở rộng Lý thuyết quan điểm dựa vào nguồn lực (RBV) và nghiên cứu của Karakaya và Yannopoulos (2012) bằng cách đưa PES vào làm biến trung gian mới, điều mà "các nghiên cứu trước chưa xem xét tác động gián tiếp của hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ lên kết quả hoạt động xuất khẩu qua nhận thức động cơ xuất khẩu" (Chương 1, Mục "Đóng góp mới của nghiên cứu"). Hơn nữa, phát hiện về "mối quan hệ ngược chiều giữa nhận thức động cơ xuất khẩu bên trong doanh nghiệp và nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp" (Tóm tắt luận án, trang xvi) thách thức các quan niệm truyền thống về sự độc lập của hai khái niệm này, mở ra một chiều nghiên cứu mới về cách các động lực nội tại có thể làm giảm thiểu hoặc giúp doanh nghiệp vượt qua các rào cản nhận thức được.

  2. Đổi mới phương pháp luận của luận án là gì? So sánh với 2+ nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận chính của luận án là việc áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu riêng phần - mô hình phương trình cấu trúc (PLS-SEM) kết hợp phân tích cấu trúc đa nhóm (multi-group analysis) để kiểm định một mô hình tích hợp phức tạp trong bối cảnh DNNVV nông sản tại một nền kinh tế chuyển đổi.

    • So với Karakaya và Yannopoulos (2012): Nghiên cứu này sử dụng mô hình SEM truyền thống để phân tích mối quan hệ gián tiếp của GS thông qua PEB ở Canada. Luận án hiện tại chọn PLS-SEM vì những ưu điểm của nó như "không cần mẫu lớn, dữ liệu không cần phân phối chuẩn, sử dụng cho mô hình phức tạp" (Chương 1, Mục 1.5.1), phù hợp hơn với đặc thù dữ liệu từ DNNVV.
    • So với Ali và Shamsuddoha (2007) hoặc Leonidou và cộng sự (2011): Các nghiên cứu này cũng sử dụng SEM để phân tích tác động gián tiếp của hỗ trợ xuất khẩu. Tuy nhiên, luận án này tiên tiến hơn khi thực hiện phân tích cấu trúc đa nhóm để "kiểm định sự khác biệt về các mối quan hệ trong mô hình theo một số đặc điểm doanh nghiệp" (Chương 1, Mục "Mục tiêu cụ thể"). Điều này cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về cách các mối quan hệ có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như vị trí địa lý, quy mô doanh nghiệp, và số năm hoạt động, một khía cạnh mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua.
    • Đổi mới còn nằm ở quy trình nghiên cứu định tính ban đầu (phỏng vấn tay đôi, thảo luận nhóm tập trung) để điều chỉnh thang đo cho phù hợp với bối cảnh đặc thù của DNNVV nông sản Việt Nam, đảm bảo tính giá trị ngữ cảnh trước khi thực hiện định lượng.
  3. Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì? (với sự hỗ trợ từ dữ liệu) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc không tồn tại mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB) và kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP), cũng như việc hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS) không có mối quan hệ trực tiếp với nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB). Cụ thể, "có 7 giả thuyết bị bác bỏ: không tồn tại mối quan hệ giữa: (4) nhận thức rào cản xuất khẩu bên trong doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu; (5) nhận thức rào cản xuất khẩu bên ngoài doanh nghiệp và kết quả hoạt động xuất khẩu" (Tóm tắt luận án, trang xvii). Điều này trái ngược với kỳ vọng chung trong tài liệu rằng rào cản sẽ tác động tiêu cực đến hiệu suất xuất khẩu (ví dụ: Altıntaş et al., 2007; Al-Hyari et al., 2012). Mặc dù các hệ số đường dẫn cụ thể không được cung cấp trong tóm tắt, việc bác bỏ giả thuyết cho thấy p-value của các mối quan hệ này là không đáng kể, không hỗ trợ một mối quan hệ có ý nghĩa thống kê. Điều này gợi ý rằng, trong bối cảnh DNNVV nông sản Việt Nam, doanh nghiệp có thể đã học cách đối phó với các rào cản, hoặc các động cơ mạnh mẽ và sự hỗ trợ của Chính phủ (thông qua động cơ) đã làm giảm nhẹ ảnh hưởng của rào cản đến mức không còn trực tiếp ảnh hưởng đến EXP.

  4. Giao thức tái lập (Replication protocol) có được cung cấp không? Có, giao thức tái lập được cung cấp một cách khá đầy đủ thông qua phần Phương pháp nghiên cứu và các phụ lục chi tiết. Luận án mô tả rõ ràng "Quy trình nghiên cứu" (Chương 3, Hình 3.1) bao gồm các bước định tính (phỏng vấn tay đôi, thảo luận nhóm tập trung) và định lượng (nghiên cứu định lượng sơ bộ và chính thức). Các "Thang đo nghiên cứu" được trình bày cụ thể (Chương 3, Mục 3.2), và các "Câu hỏi khảo sát định lượng sơ bộ" (Phụ lục 8) và "Câu hỏi khảo sát định lượng chính thức" (Phụ lục 10) cũng được cung cấp đầy đủ. "Đối tượng khảo sát" và "Phạm vi nghiên cứu" (Chương 1, Mục 1.4) được xác định rõ ràng, bao gồm tiêu chí lựa chọn mẫu (DNNVV nông sản, xuất khẩu sang ASEAN+3, người trả lời có kinh nghiệm >5 năm). Cuối cùng, "Công cụ nghiên cứu" là phần mềm Smart-PLS và các tiêu chuẩn đánh giá mô hình đo lường và cấu trúc (Hair et al., 2016) cũng được nêu cụ thể, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái lập quy trình thu thập và phân tích dữ liệu tương tự.

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm có được phác thảo không? Có, một chương trình nghiên cứu tương lai được phác thảo trong phần "Những hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo" (Chương 5, Mục 5.2). Mặc dù không trực tiếp gọi là "chương trình nghiên cứu 10 năm", nhưng các hướng nghiên cứu được đề xuất có thể dễ dàng cấu trúc thành một chương trình dài hạn:

    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu: "mở rộng ra các ngành công nghiệp khác... và các thị trường xuất khẩu xa hơn, khó tính hơn" (Chương 5).
    • Nghiên cứu theo thời gian: "khảo sát lại các DNNVV trong và sau đại dịch COVID-19" (Chương 5), điều này ngụ ý các nghiên cứu theo chiều dọc.
    • Yếu tố điều tiết: "Khám phá các yếu tố điều tiết khác như đặc điểm cá nhân của nhà quản lý... văn hóa doanh nghiệp, hoặc mức độ đổi mới sáng tạo" (Chương 5).
    • Kết hợp dữ liệu khách quan: "Tích hợp dữ liệu nhận thức chủ quan với các chỉ số khách quan về kết quả hoạt động xuất khẩu" (Chương 5).
    • So sánh đa quốc gia: "Thực hiện các nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia ASEAN+3 khác" (Chương 5). Những hướng nghiên cứu này cung cấp một lộ trình rõ ràng và toàn diện cho các công trình tiếp theo trong lĩnh vực này, có thể kéo dài hơn một thập kỷ để khám phá hết các khía cạnh được đề xuất.

Kết luận

Luận án này đã tạo ra một dấu ấn học thuật quan trọng, cung cấp một khung phân tích toàn diện và bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả hoạt động xuất khẩu của DNNVV nông sản Việt Nam tại thị trường ASEAN+3.

Các đóng góp cụ thể của luận án bao gồm:

  1. Mô hình tích hợp tiên phong: Xây dựng và kiểm định đồng thời các mối quan hệ giữa hỗ trợ xuất khẩu của Chính phủ (GS), nhận thức động cơ xuất khẩu (PES), nhận thức rào cản xuất khẩu (PEB) và kết quả hoạt động xuất khẩu (EXP), giải quyết một khoảng trống lý thuyết quan trọng.
  2. Vai trò trung gian mới của PES: Xác định và kiểm định thành công vai trò trung gian của PES trong mối quan hệ giữa GS và EXP, làm giàu thêm các mô hình giải thích hiệu quả xuất khẩu.
  3. Khám phá mối quan hệ PES-PEB: Phát hiện mối quan hệ ngược chiều đáng ngạc nhiên giữa PES và PEB (bên trong doanh nghiệp), cung cấp một cái nhìn sâu sắc mới về sự tương tác giữa động lực và thách thức trong tư duy quản lý.
  4. Thang đo và phương pháp luận thích ứng bối cảnh: Điều chỉnh và xác thực các thang đo cho phù hợp với DNNVV nông sản Việt Nam, đồng thời áp dụng PLS-SEM và phân tích đa nhóm để khám phá sự khác biệt theo đặc điểm doanh nghiệp.
  5. Hàm ý chính sách thực tiễn: Cung cấp các khuyến nghị cụ thể cho Chính phủ và doanh nghiệp để thiết kế các chương trình hỗ trợ hiệu quả hơn, thúc đẩy động cơ và gián tiếp giảm rào cản xuất khẩu.

Luận án đã đạt được sự tiến bộ mô hình (paradigm advancement) bằng cách chuyển dịch khỏi cách tiếp cận đơn lẻ, tuyến tính trong nghiên cứu xuất khẩu sang một mô hình tích hợp, đa yếu tố. Bằng chứng về mối quan hệ năng động giữa động cơ và rào cản, cùng với vai trò của hỗ trợ Chính phủ trong việc kích thích động cơ, thách thức các quan niệm truyền thống và mở ra một kỷ nguyên mới của nghiên cứu hành vi xuất khẩu phức tạp.

Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất ba dòng nghiên cứu mới tiềm năng:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về tâm lý học quản lý trong kinh doanh quốc tế, đặc biệt là sự tương tác giữa nhận thức tích cực (động cơ) và tiêu cực (rào cản).
  2. Nghiên cứu hiệu quả của các chương trình hỗ trợ Chính phủ dựa trên loại hình hỗ trợ và khả năng kích thích động cơ xuất khẩu, thay vì chỉ giảm rào cản.
  3. Các nghiên cứu so sánh đa quốc gia về DNNVV nông sản trong các nền kinh tế đang phát triển, nhằm xây dựng các mô hình tổng quát hơn về thành công xuất khẩu.

Tính liên quan toàn cầu của luận án được thể hiện rõ ràng. Mặc dù tập trung vào Việt Nam và ASEAN+3, các phát hiện về vai trò của hỗ trợ Chính phủ, động cơ và rào cản có ý nghĩa đối với các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước có ngành nông sản đóng vai trò quan trọng. Việc so sánh với các nghiên cứu quốc tế (ví dụ: Karakaya & Yannopoulos, 2012 ở Canada, Leonidou et al., 2011 ở Anh) đã làm nổi bật những đặc thù của bối cảnh Việt Nam, đồng thời chỉ ra các nguyên tắc phổ quát.

Di sản của luận án được đo lường bằng kết quả cụ thể. Nó không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức học thuật mà còn cung cấp "hàm ý quản trị" (Tóm tắt luận án, trang xviii) có thể định lượng được tác động thực tế. Ví dụ, nếu các khuyến nghị được áp dụng, chúng có tiềm năng cải thiện năng lực xuất khẩu của DNNVV, giúp tăng tỷ trọng xuất khẩu nông sản của Việt Nam, góp phần giảm thâm hụt thương mại 72,5 tỷ USD với ASEAN+3 (Thống kê Hải quan, 2021b) và tạo thêm công ăn việc làm, nâng cao chất lượng sống cho đại bộ phận dân số nông thôn.