Luận án tiến sĩ: Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu thực nghiệm tại Đông Nam Á (Trường Đại học Kinh tế TP. HCM)
Quy tắc Taylor mở rộng ứng dụng trong nghiên cứu tỷ giá hối đoái tại Đông Nam Á, cung cấp phân tích toàn diện về tác động kinh tế.
Năm xuất bản
Số trang
299
Thời gian đọc
45 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái
- Số trang:
- 299 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính
- Tác giả:
- Nguyễn Hà Thạch
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái
Quy tắc Taylor là công cụ kinh điển trong hoạch định kinh tế vĩ mô. Công thức nguyên bản xác định lãi suất dựa trên lạm phát và sản lượng thực tế. Tuy nhiên, bối cảnh toàn cầu hóa đòi hỏi sự thay đổi toàn diện. Mô hình truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế khi áp dụng vào các quốc gia có độ mở thương mại cao. Quy tắc Taylor mở rộng ra đời nhằm giải quyết những điểm nghẽn này. Khung lý thuyết mới tích hợp thêm yếu tố đối ngoại vào cấu trúc điều hành. Trong đó, tỷ giá hối đoái đóng vai trò là biến số trọng yếu. Ngân hàng trung ương không chỉ tập trung vào mục tiêu nội địa. Cơ quan quản lý phải chủ động ứng phó trước các cú sốc dòng vốn quốc tế. Việc mở rộng quy tắc giúp gia tăng độ chính xác trong dự báo chính sách. Mô hình cũng phản ánh sát thực tế hành vi điều hành của các nền kinh tế đang phát triển.
1.1. Bản chất và sự phát triển của quy tắc Taylor
John Taylor đề xuất quy tắc lãi suất danh nghĩa vào năm 1993. Mô hình gốc gắn kết lãi suất mục tiêu với độ lệch lạm phát và độ lệch sản lượng. Nguyên lý Taylor chỉ ra rằng lãi suất danh nghĩa cần tăng mạnh hơn mức tăng của lạm phát. Cách tiếp cận này giúp ổn định mặt bằng giá cả và kiểm soát kỳ vọng thị trường. Qua nhiều giai đoạn phát triển, các nhà kinh tế học tiếp tục hoàn thiện khung lý thuyết. Nhiều mô hình động bổ sung yếu tố quá khứ và kỳ vọng tương lai của biến số vĩ mô. Sự phát triển này nâng cao tính tương thích của quy tắc trong môi trường tài chính phức tạp. Các ngân hàng trung ương hiện đại coi đây là điểm tựa then chốt để tham chiếu chính sách.
1.2. Mở rộng quy tắc Taylor trong nền kinh tế mở
Chính sách tiền tệ nền kinh tế mở đối mặt với áp lực lan truyền từ thị trường quốc tế. Biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến giá hàng hóa nhập khẩu và lạm phát trong nước. Do đó, quy tắc Taylor mở rộng được thiết lập bằng cách đưa thêm yếu tố tỷ giá vào hàm mục tiêu. Khi đồng nội tệ mất giá nhanh, cơ quan quản lý thường có xu hướng thắt chặt tiền tệ. Động thái này giúp ngăn chặn áp lực lạm phát và hạn chế dòng vốn tháo chạy. Ngược lại, sự lên giá quá mức của đồng tiền cũng làm suy giảm sức cạnh tranh xuất khẩu. Việc lượng hóa mối quan hệ tỷ giá và lãi suất tạo ra cơ chế phòng ngừa rủi ro hữu hiệu.
1.3. Tính phi tuyến trong hàm phản ứng chính sách tiền tệ
Mối quan hệ giữa các biến số vĩ mô thường không bất biến theo thời gian. Hàm phản ứng chính sách tiền tệ trong thực tế thể hiện rõ tính chất phi tuyến. Cơ quan điều hành có phản ứng không đối xứng trước các mức độ lạm phát khác nhau. Mô hình hồi quy chuyển tiếp trơn (STR) cho phép nắm bắt các điểm gãy cấu trúc này. Khi lạm phát vượt ngưỡng mục tiêu, mức độ can thiệp lãi suất thường mạnh mẽ hơn nhiều. Ngược lại, ở điều kiện bình thường, chính sách tiền tệ duy trì sự thận trọng và ổn định. Phương pháp phi tuyến cung cấp bức tranh chân thực về phản ứng của các ngân hàng trung ương.
II. Hàm phản ứng chính sách tiền tệ nền kinh tế mở Đông Nam Á
Các quốc gia Đông Nam Á đại diện cho những nền kinh tế mở năng động và hội nhập sâu. Khu vực này bao gồm các thị trường tiêu biểu như Indonesia, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam. Mỗi quốc gia sở hữu cấu trúc thị trường tài chính và khuôn khổ thể chế riêng biệt. Tuy nhiên, điểm chung là sự nhạy cảm cao trước các cú sốc tài chính toàn cầu. Hàm phản ứng chính sách tiền tệ tại đây luôn phải cân bằng giữa ổn định giá cả và hỗ trợ tăng trưởng. Cơ quan quản lý tiền tệ trong khu vực thường xuyên theo dõi các dòng vốn luân chuyển. Việc nghiên cứu thực nghiệm quy tắc phản ứng mang lại hiểu biết sâu sắc về tính độc lập tiền tệ. Kết quả phân tích giúp củng cố tính minh bạch và độ tin cậy của nhà điều hành chính sách.
2.1. Khung chính sách tiền tệ tại các quốc gia ASEAN
Các ngân hàng trung ương ASEAN áp dụng nhiều khuôn khổ điều hành tiền tệ khác nhau. Một số nước áp dụng khuôn khổ lạm phát mục tiêu kết hợp tỷ giá thả nổi có điều tiết. Điển hình như Indonesia, Philippines và Thái Lan duy trì mục tiêu giá cả rõ ràng. Trong khi đó, Việt Nam theo đuổi chính sách tiền tệ đa mục tiêu nhằm thúc đẩy tăng trưởng và ổn định tỷ giá. Các công cụ gián tiếp ngày càng chiếm vai trò chủ đạo trong hoạt động nghiệp vụ thị trường mở. Sự chuyển dịch này giúp hệ thống tài chính khu vực linh hoạt thích ứng với biến động toàn cầu. Khung chính sách vững chắc tạo nền tảng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
2.2. Mục tiêu lạm phát và phản ứng của ngân hàng trung ương
Lạm phát mục tiêu giữ vị trí trung tâm trong chiến lược ổn định kinh tế vĩ mô. Khi áp lực giá cả gia tăng, ngân hàng trung ương nhanh chóng phát tín hiệu can thiệp thị trường. Lãi suất điều hành được điều chỉnh kịp thời để định hướng kỳ vọng của công chúng và doanh nghiệp. Sự phản ứng dứt khoát giúp neo giữ kỳ vọng lạm phát dài hạn ở mức thấp và ổn định. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh rằng độ lệch lạm phát là nhân tố kích hoạt phản ứng mạnh mẽ nhất. Cơ chế truyền dẫn chính sách qua kênh lãi suất phát huy hiệu quả cao trong điều kiện thị trường phát triển. Việc duy trì uy tín chính sách là chìa khóa để giảm chi phí kiểm soát lạm phát.
2.3. Vai trò của tỷ giá trong ổn định vĩ mô Đông Nam Á
Tỷ giá hối đoái đóng vai trò huyết mạch đối với các nền kinh tế phụ thuộc xuất nhập khẩu. Biến động tỷ giá tác động trực tiếp đến cán cân thanh toán và nghĩa vụ nợ quốc tế. Vì vậy, các nhà điều hành ASEAN không thể bỏ qua biến động tỷ giá khi xác định lãi suất. Can thiệp thị trường ngoại hối thường diễn ra song hành cùng các quyết định lãi suất. Điều này giúp ngăn chặn tình trạng đầu cơ tiền tệ và giảm thiểu rủi ro đổ vỡ thanh khoản ngoại tệ. Giữ vững ổn định tỷ giá bảo đảm môi trường kinh doanh thuận lợi cho các doanh nghiệp trong nước.
III. Phân tích biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất điều hành
Mối liên hệ giữa biến động tỷ giá hối đoái và lãi suất điều hành là trọng tâm của kinh tế vĩ mô quốc tế. Tỷ giá không chỉ phản ánh cung cầu ngoại tệ mà còn là phong vũ biểu của niềm tin thị trường. Khi tỷ giá biến động mạnh, nền kinh tế đối mặt với nguy cơ nhập khẩu lạm phát và bất ổn dòng vốn. Lãi suất điều hành đóng vai trò như chiếc mỏ neo để duy trì sự cân bằng vĩ mô. Ngân hàng trung ương thường chủ động nâng lãi suất để gia tăng sức hấp dẫn của đồng nội tệ. Ngược lại, điều chỉnh giảm lãi suất hỗ trợ xuất khẩu khi tỷ giá duy trì ở mức ổn định. Sự tương tác phức tạp này đòi hỏi các mô hình định lượng chính xác để giải mã quy luật vận động.
3.1. Kênh truyền dẫn biến động tỷ giá hối đoái đến lãi suất
Kênh truyền dẫn tỷ giá hoạt động thông qua giá hàng hóa ngoại thương và dòng vốn quốc tế. Khi đồng tiền bản tệ mất giá, giá nguyên vật liệu nhập khẩu tăng cao tạo ra áp lực chi phí đẩy. Lạm phát tổng thể nhanh chóng lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế thực. Đồng thời, rủi ro rút vốn của nhà đầu tư nước ngoài gia tăng đột biến. Để ngăn chặn dòng vốn chảy ra bên ngoài, ngân hàng trung ương buộc phải tăng lãi suất điều hành. Lãi suất cao giúp thu hẹp chênh lệch lợi suất và ổn định thị trường ngoại hối. Kênh truyền dẫn này diễn ra đặc biệt nhanh chóng tại các thị trường tài chính mới nổi.
3.2. Ngưỡng chịu đựng biến động tỷ giá tại các thị trường mới nổi
Các ngân hàng trung ương thường thiết lập mức độ chấp nhận rủi ro tỷ giá theo từng thời kỳ. Dưới một ngưỡng biến động nhất định, cơ quan quản lý cho phép thị trường tự điều chỉnh cân bằng. Tuy nhiên, khi biến động tỷ giá hối đoái vượt qua ngưỡng an toàn, phản ứng chính sách lập tức thay đổi. Lãi suất được kích hoạt tăng vọt nhằm dập tắt áp lực đầu cơ tiền tệ. Mô hình phi tuyến STR cho thấy rõ sự khác biệt trong hành vi can thiệp giữa hai trạng thái. Tính bất đối xứng này phản ánh mục tiêu bảo vệ dự trữ ngoại hối và ngăn ngừa khủng hoảng cán cân thanh toán. Việc xác định đúng giá trị ngưỡng giúp tối ưu hóa thời điểm can thiệp chính sách.
IV. Cơ chế làm mịn lãi suất interest rate smoothing hiệu quả
Làm mịn lãi suất là hành vi điều hành phổ biến của hầu hết các ngân hàng trung ương hiện đại. Thay vì thay đổi lãi suất đột ngột, cơ quan quản lý lựa chọn điều chỉnh từng bước nhỏ qua các kỳ. Hiện tượng này được định danh trong kinh tế học là interest rate smoothing. Cơ chế này xuất phát từ mong muốn giảm thiểu cú sốc cho thị trường tài chính và hệ thống ngân hàng thương mại. Việc thay đổi lãi suất bất ngờ dễ gây hoảng loạn tâm lý và làm gián đoạn thị trường tín dụng. Quán tính lãi suất tạo điều kiện cho các định chế tài chính kịp thời thích nghi với định hướng mới. Phân tích thực nghiệm khẳng định hệ số làm mịn lãi suất tại Đông Nam Á luôn duy trì ở mức cao.
4.1. Khái niệm và ý nghĩa của interest rate smoothing
Interest rate smoothing mô tả quá trình điều chỉnh lãi suất từ từ về mức mục tiêu dài hạn. Cơ chế làm mịn lãi suất giúp bảo vệ thị trường trái phiếu khỏi những biến động lợi suất quá mức. Sự ổn định lãi suất hỗ trợ hệ thống ngân hàng thương mại quản trị rủi ro thanh khoản tốt hơn. Đồng thời, doanh nghiệp có thể lập kế hoạch đầu tư kinh doanh dài hạn với chi phí vốn dự đoán được. Tính nhất quán trong chính sách nâng cao độ tin cậy và uy tín của ngân hàng trung ương. Cơ chế này cũng đóng vai trò giảm thiểu rủi ro sai sót khi dữ liệu kinh tế vĩ mô bị chậm trễ hoặc điều chỉnh.
4.2. Quán tính chính sách tiền tệ qua mô hình thực nghiệm
Các ước lượng thực nghiệm chỉ ra rằng hệ số quán tính lãi suất trễ thường dao động từ 0.7 đến 0.9. Mức độ phụ thuộc lớn vào lãi suất kỳ trước khẳng định sự thận trọng cao độ của nhà điều hành. Trong quy tắc Taylor mở rộng, biến số trễ đóng vai trò ổn định cấu trúc phương trình hồi quy. Mô hình tuyến tính lẫn phi tuyến đều ghi nhận quán tính chính sách là thành phần không thể tách rời. Việc duy trì quán tính giúp chính sách tiền tệ đạt được mục tiêu điều tiết mà không làm tổn thương tăng trưởng. Đây là giải pháp cân bằng tối ưu giữa việc kiểm soát lạm phát và ổn định thị trường tài chính.
V. Kiểm soát khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng
Khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng là hai trụ cột cốt lõi cấu thành quy tắc Taylor chuẩn mực. Khoảng cách lạm phát đo lường độ lệch giữa tỷ lệ lạm phát thực tế và mức lạm phát mục tiêu. Trong khi đó, khoảng cách sản lượng phản ánh mức chênh lệch giữa GDP thực tế và GDP tiềm năng. Việc kiểm soát đồng thời hai khoảng cách này giúp nền kinh tế vận hành ở trạng thái toàn dụng lao động mà không phát sinh lạm phát cao. Ngân hàng trung ương sử dụng lãi suất điều hành để thu hẹp các khoảng cách vĩ mô này về mức số không. Nghiên cứu tại các quốc gia Đông Nam Á cho thấy mức độ phản ứng đối với từng biến số có sự phân hóa rõ rệt.
5.1. Tác động của khoảng cách lạm phát đến lãi suất điều hành
Khoảng cách lạm phát dương biểu thị nền kinh tế đang đối mặt với tình trạng tăng nóng giá cả. Khi lạm phát vượt quá lạm phát mục tiêu, ngân hàng trung ương lập tức nâng lãi suất thực tế để hạ nhiệt tổng cầu. Trọng số phản ứng với lạm phát thường lớn hơn một nhằm thỏa mãn nguyên lý ổn định Taylor. Phân tích thực nghiệm tại Đông Nam Á chứng minh phản ứng này đặc biệt rõ rệt trong các giai đoạn kinh tế chịu cú sốc cung. Việc dập tắt kỳ vọng lạm phát ngay từ giai đoạn đầu giúp hạn chế vòng xoáy lương - giá tiêu dùng. Đây là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sức mua đồng tiền và duy trì ổn định an sinh xã hội.
5.2. Đo lường khoảng cách sản lượng và hàm ý điều hành kinh tế
Khoảng cách sản lượng âm cho thấy nền kinh tế đang vận hành dưới mức tiềm năng sẵn có. Tình trạng này kéo theo thất nghiệp gia tăng và các nguồn lực sản xuất bị lãng phí. Để kích thích hoạt động kinh tế, lãi suất điều hành được nới lỏng nhằm giảm chi phí vay vốn cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc đo lường sản lượng tiềm năng trong thực tế luôn chứa đựng sai số thống kê nhất định. Do đó, các ngân hàng trung ương Đông Nam Á thường đặt trọng số cho sản lượng thấp hơn so với lạm phát. Sự kết hợp linh hoạt giữa các mục tiêu giúp duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (299 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HÀ THẠCH QUY TẮC TAYLOR MỞ RỘNG VỚI TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI - NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh NĂM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN HÀ THẠCH QUY TẮC TAYLOR MỞ RỘNG VỚI TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI - NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Tài chính Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN KHẮC QUỐC BẢO 2. NGUYỄN HỮU HUY NHỰT TP.Hồ Chí Minh NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học độc lập của riêng tôi, với sự hướng dẫn của PGS.
Nguyễn Khắc Quốc Bảo và PGS. Nguyễn Hữu Huy Nhựt. Các số liệu sử dụng phân tích trong luận án có nguồn gốc rõ ràng, đã công bố theo đúng quy định. Các kết quả nghiên cứu trong luận án do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách trung thực, khách quan, phù hợp với các quốc gia được nghiên cứu và chưa từng được công bố trong bất kỳ luận văn, luận án nào khác.
Tất cả những tham khảo và kế thừa đều được trích dẫn đầy đủ. Nghiên cứu sinh Nguyễn Hà Thạch MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH.i DANH MỤC BẢNG. ii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iii CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU.1 Lý do chọn đề tài.2 Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu.3 Phạm vi và phương pháp nghiên cứu.1 Phạm vi nghiên cứu (Dữ liệu nghiên cứu).2 Phương pháp nghiên cứu.4 Đóng góp mới của Luận án.1 Đóng góp về cơ sở lý thuyết.2 Đóng góp về thực tiễn.5 Cấu trúc của Luận án. 9 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ QUY TẮC TAYLOR.1 Chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor.2 Phương pháp tiếp cận tùy nghi.3 Phương pháp tiếp cận theo quy tắc.4 Quy tắc Taylor.1 Quy tắc Taylor tuyến tính.2 Quy tắc Taylor phi tuyến.5 Kết luận về chính sách tiền tệ và quy tắc Taylor.2 Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor.2 Cơ sở lý thuyết quy tắc Taylor và ổn định tài chính.1 Quan điểm về ổn định tài chính.2 Ổn định tài chính và quy tắc Taylor.3 Các hướng mở rộng đối với quy tắc Taylor.1 Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái.2 Quy tắc Taylor mở rộng với giá tài sản.3 Quy tắc Taylor mở rộng với tín dụng.4 Quy tắc Taylor mở rộng với chênh lệch lãi suất.5 Quy tắc Taylor mở rộng với điều kiện tài chính.4 Kết luận về các hướng mở rộng trong quy tắc Taylor.3 Tổng quan chính sách tiền tệ tại một số quốc gia Đông Nam Á.2 Chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á.1 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Indonesia.3 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Malaysia.3 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Philippines.4 Chính sách tiền tệ của NHTƯ Thailand.5 Chính sách tiền tệ của NHNN Việt Nam.3 Kết luận tổng quan chính sách tiền tệ tại các quốc gia Đông Nam Á.4 Kết luận chương tổng quan lý thuyết về quy tắc Taylor.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ DỮ LIỆU.1 Mô hình quy tắc Taylor.1 Quy tắc Taylor tuyến tính.1 Quy tắc Taylor gốc.2 Quy tắc Taylor động.2 Quy tắc Taylor phi tuyến.1 Tổng quan các dạng mô hình phi tuyến trong nghiên cứu CSTT.2 Quy tắc Taylor và mô hình STR.3 Mô hình quy tắc Taylor đề xuất cho nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.4 Kết luận chương phương pháp nghiên cứu và dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.1 Ước lượng quy tắc Taylor tuyến tính.2 Ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến.3 Kết luận chương kết quả nghiên cứu và thảo luận. KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH.1 Đóng góp về cơ sở lý thuyết.2 Đóng góp về thực tiễn.3 Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu xa hơn.128 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.131 PHỤ LỤC i DANH MỤC HÌNH STT Tên hình Trang Mối liên kết giữa ổn định tài chính và ổn định tiền Hình 2.2 Kênh truyền dẫn của CSTT 31 Hình 3.1 Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 1 86 Hình 3.2 Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 2 88 Hình 3.3 Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng mũ 89 Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.20) tại Indonesia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.20) tại Malaysia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.20) tại Philippines Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.21) tại Indonesia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.21) tại Malaysia Giá trị ngưỡng của biến lạm phát theo mô hình Hình 4.21) tại Philippines i DANH MỤC BẢNG STT Tên bảng Trang Bảng 3.1 Mô tả thống kê dữ liệu 93 Bảng 3.2 Kiểm định tính dừng các biến 94 Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.1 99 Indonesia Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.2 101 Malaysia Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.3 102 Philippines Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.4 104 Thái Lan Kết quả ước tính quy tắc Taylor tuyến tính tại Bảng 4.5 105 Việt Nam Kiểm tra tính tuyến tính với biến ngưỡng lạm Bảng 4.6 112 phát quy tắc Taylor phi tuyến (mô hình 3.20) Kiểm tra tính tuyến tính với biến ngưỡng lạm Bảng 4.7 phát quy tắc Taylor phi tuyến mở rộng với 112 TGHĐ (mô hình 3.21) Kết quả ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến (mô Bảng 4.20) Kết quả ước lượng quy tắc Taylor phi tuyến mở Bảng 4.9 118 rộng với TGHĐ (mô hình 3.10 Kiểm tra sự tồn tại tính phi tuyến 122 i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT STT Từ viết tắt Ý nghĩa từ viết tắt 1 BOE Ngân hàng trung ương Anh 2 BOT Ngân hàng trung ương Thái Lan Các nền kinh tế lớn mới nổi gồm Brasil, Nga, Ấn Độ, 3 BRICS Trung Quốc và Nam Phi. 4 CBT Ngân hàng trung ương Thổ Nhĩ Kỳ 5 CSTT Chính sách tiền tệ Mô hình cân bằng tổng thể ngẫu nhiên (Dynamic 6 DSGE Stochastic General Equilibrium) 7 E3 Anh, Pháp và Ý 8 ECB Ngân hàng trung ương Châu Âu 9 EMEs Các nước có nền kinh tế mới nổi Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng mũ (Exponential 10 ESTR Smooth Transition Regressive) 11 FCI Chỉ số điều kiện tài chính (Financial Conditions Index) 12 FED Cục dự trữ liên bang Mỹ 13 G3 Đức, Nhật Bản và Mỹ 14 GMM Phương pháp ước lượng GMM 15 ID Indonesia 16 IMF Quỹ tiền tệ quốc tế 17 IS Đường cong IS 18 KCSL Khoảng cách sản lượng 19 LPMT Lạm phát mục tiêu Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 1 20 LSTR1 (Logistic Smooth Transition Regressive - 1st Order) Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn dạng Logistic bậc 2 21 LSTR2 (Logistic Smooth Transition Regressive - 2nd Order) i 22 MCI Chỉ số điều kiện tiền tệ (Monetary Conditions Index) Hàm tự hồi quy chuyển tiếp trơn nhiều chế độ (Multiple 23 MRSTAR Regime Smooth Transition Autoregressive) 24 MY Malaysia 25 NHNN Ngân hàng nhà nước 26 NHTM Ngân hàng thương mại 27 NHTƯ Ngân hàng trung ương 28 NIT Thu nhập danh nghĩa mục tiêu 29 PH Phillippines 30 PPP Lý thuyết ngang giá sức mua Hàm tự hồi quy chuyển tiếp trơn (Smooth Transition 31 STAR Autoregressive) Hàm hồi quy chuyển tiếp trơn (Smooth Transition 32 STR Regression) 33 TGHĐ Tỷ giá hối đoái 34 TAR Mô hình tự hồi quy ngưỡng (Threshold Autoregression) 35 TL Thái Lan 36 VAR Mô hình vectơ tự hồi quy 37 VN Việt Nam 1 CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU 1.1 Lý do chọn đề tài Mishkin (2013) cho rằng bên cạnh mục tiêu ổn định giá cả thì chính sách tiền tệ (CSTT) của các quốc gia còn hướng đến một hoặc nhiều hoặc cả năm vấn đề sau: (i) tạo ra công ăn việc làm và ổn định sản lượng đầu ra, (ii) tăng trưởng kinh tế, (iii) ổn định thị trường tài chính, (iv) ổn định lãi suất, và (v) ổn định tỷ giá hối đoái.
Vì vậy, các nhà nghiên cứu hàn lâm và nhà hoạch định chính sách không ngừng tranh cãi về việc CSTT nên theo đuổi mục tiêu duy nhất (ổn định giá cả, lạm phát mục tiêu), hay là Ngân hàng trung ương (NHTƯ) cần điều hành CSTT tùy nghi tùy theo từng điều kiện và hoàn cảnh kinh tế cụ thể của mỗi quốc gia trong gần một thế kỷ qua. Do đó, luận án tập trung phân tích các nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm để làm rõ vấn đề NHTƯ trên thế giới có xu hướng điều hành CSTT theo quy tắc hay tùy nghi. Ngoài ra, luận án phân tích quy tắc Taylor tuyến tính cũng như phi tuyến, hay các hướng mở rộng của quy tắc Taylor được đề cập trong những nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm. Điều đó giúp nhà điều hành chính sách và các nhà nghiên cứu có cách nhìn tổng quan về quy tắc Taylor và có thể vận dụng để đưa ra khuynh hướng điều hành CSTT cho tương lai.
Ở Việt Nam, một số nghiên cứu cũng đã tiếp cận việc điều hành CSTT của NHNN theo quy tắc Taylor từ một số góc độ khác nhau. Liên (2010) đã sử dụng dữ liệu theo quý giai đoạn 2000 – 2008 và chứng minh rằng (Ngân hàng nhà nước) NHNN Việt Nam không tuân theo quy tắc Taylor trong hành vi thiết lập lãi suất, tuy nhiên tác giả cho rằng quy tắc Taylor sẽ có tác động tích cực nếu NHNN tuân theo quy tắc này. Tuấn (2013) nghiên cứu khả năng áp dụng quy tắc Taylor để xác định lãi suất chiết khấu trong quá trình thực thi CSTT. Tác giả đã nghiên cứu mối quan hệ giữa lãi suất với tốc độ tăng trưởng kinh tế và lạm phát, thông qua mô hình kinh tế vĩ mô đơn giản.
Từ kết quả nghiên cứu, tác giả kết luận rằng NHNN Việt Nam điều hành lãi suất (biến động lãi suất) có tỷ lệ cao hơn so với quy tắc Taylor, điều nay ngụ ý trong giai đoạn 2006 – 2012 CSTT đã được thắt chặt. Bên cạnh đó, sản lượng thực tế không bị tác động bởi lãi suất chiết khấu của NHNN Việt Nam. Do đó, để CSTT 2 có tính hiệu quả cao hơn, tác giả đề xuất cần nên xem xét các kênh truyền dẫn khác trong điều hành CSTT. Ân (2016) sử dụng quy tắc Taylor gốc (thể hiện mối quan hệ giữa lãi suất, khoảng cách lạm phát và khoảng cách sản lượng) để phân tích chính sách lãi suất của NHNN Việt Nam giai đoạn 2000-2014 qua trần lãi suất huy động, một trong những công cụ NHNN Việt Nam đã và đang sử dụng để kiềm chế lạm phát cao và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, mức lãi suất tính theo quy tắc Taylor gần sát trần lãi suất huy động NHNN Việt Nam áp dụng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hà Thạch (2019). Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-quy-tac-taylor-mo-rong-voi-ty-gia-hoi-dao-tai-dong-nam-a
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quy tắc Taylor mở rộng ứng dụng trong nghiên cứu tỷ giá hối đoái tại Đông Nam Á, cung cấp phân tích toàn diện về tác động kinh tế.
Luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Tài chính. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" có 299 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quy tắc Taylor mở rộng với tỷ giá hối đoái - Nghiên cứu tại Đông Nam Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.