Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ "Đầu tư trực tiếp nước ngoài, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi" của Võ Phan Quang Thế (2020) mang đến một góc nhìn tiên phong trong việc phân tích các động lực phức tạp của tinh thần lập nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển. Bối cảnh khoa học của nghiên cứu này nằm ở tầm quan trọng ngày càng tăng của tinh thần lập nghiệp như một động lực chính cho tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và giảm nghèo (Butler JE et al., 2004; Bruton et al., 2013). Đồng thời, dòng chảy Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và chất lượng thể chế quốc gia được công nhận là các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây thường bỏ qua sự phân biệt sắc thái giữa các loại hình FDI (đi vào và đi ra), các loại hình lập nghiệp (cơ hội và cần thiết), và các loại hình thể chế (chính thức và quản trị) khi xem xét mối quan hệ đa chiều này, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi đầy biến động.

Research gap SPECIFIC với citations từ literature: Khoảng trống nghiên cứu then chốt mà công trình này giải quyết là sự thiếu hụt các phân tích toàn diện về vai trò điều tiết của chất lượng thể chế đối với tác động của FDI lên tinh thần lập nghiệp, đặc biệt khi phân biệt rõ ràng các thành phần cụ thể. Như luận án đã chỉ ra, "các nghiên cứu quốc tế trong lĩnh vực này vẫn chưa xem xét thấu đáo sự khác biệt giữa FDI đi vào và FDI đi ra" và "vai trò của thể chế quốc gia trong việc chi phối mối quan hệ của FDI (đi vào/đi ra) lên hoạt động lập nghiệp vẫn còn để ngỏ." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 2). Các công trình trước đây như của Albulescu và cộng sự (2014) hay Kim và Li (2014) đã bắt đầu khám phá các mối liên hệ này nhưng chưa đạt được sự phân tích toàn diện về các tương tác phức tạp giữa thể chế chính thức, thể chế quản trị, FDI đi vào, FDI đi ra, lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết trong bối cảnh cụ thể của các thị trường mới nổi. Hơn nữa, "sự tổng hòa của các mối quan hệ đó vẫn là một điểm khuyết trong lý thuyết và thực nghiệm, cụ thể là xoay quanh mối quan hệ giữa thể chế, FDI và lập nghiệp." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 6). Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm mới, phân tích mức độ tương tác chi tiết giữa các yếu tố này.

Research questions và hypotheses: Các câu hỏi nghiên cứu chính của luận án là:

  1. Ảnh hưởng của FDI đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi như thế nào xét theo FDI đi vào và FDI đi ra cũng như phân biệt lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết?
  2. Tác động của thể chế chính thức và thể chế quản trị đến tinh thần lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết ở các nền kinh tế mới nổi như thế nào?
  3. Ảnh hưởng của chất lượng thể chế đến mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp như thế nào? Cụ thể qua các chiều hướng sau: a. Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào đến lập nghiệp cần thiết; b. Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào đến lập nghiệp cơ hội; c. Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra đến lập nghiệp cần thiết; d. Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra đến lập nghiệp cơ hội.

Các giả thuyết nghiên cứu chính bao gồm:

  • Giả thuyết 1: Đầu tư trực tiếp nước ngoài sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi.
    • Giả thuyết 1.a: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội;
    • Giả thuyết 1.b: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết;
    • Giả thuyết 1.c: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội;
    • Giả thuyết 1.d: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tích cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết.
  • Giả thuyết 2: Đầu tư trực tiếp nước ngoài sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp ở các nền kinh tế mới nổi.
    • Giả thuyết 2.a: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội;
    • Giả thuyết 2.b: Dòng vốn FDI đi vào sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết;
    • Giả thuyết 2.c: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cơ hội;
    • Giả thuyết 2.d: Dòng vốn FDI đi ra sẽ tác động tiêu cực đến tinh thần lập nghiệp cần thiết. (Lưu ý: Luận án đề xuất cả hai chiều tác động tích cực và tiêu cực cho FDI, phản ánh sự tranh luận trong iIterature review).

Theoretical framework: Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Williamson (1998, 2000), cùng với Lý thuyết lan tỏa FDI (FDI Spillover Theory) (Meyer, 2009; Javorcik, 2004; Acs và cộng sự, 2009). Luận án cũng tích hợp các quan điểm từ Schumpeter (1934) về tinh thần lập nghiệp như là "người tạo biến chuyển lớn cho phát triển kinh tế, là người sáng tạo chịu trách nhiệm về việc làm những điều mới mẻ hay thực hiện những việc theo cách mới," đồng thời phân biệt giữa lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết dựa trên công trình của Reynolds và cộng sự (2003).

Đóng góp đột phá với quantified impact: Nghiên cứu này đóng góp đột phá bằng cách khám phá vai trò điều tiết của chất lượng thể chế quản trị lên tác động của FDI đối với tinh thần lập nghiệp trong các thị trường mới nổi. Một trong những phát hiện chính là "sự tương tác giữa chất lượng thể chế và FDI tạo ra các hiệu ứng đối lập lên tinh thần lập nghiệp cơ hội và tinh thần lập nghiệp cần thiết." Cụ thể, "lập nghiệp cơ hội được thúc đẩy khi dòng vốn FDI đi vào và bị suy giảm khi dòng vốn FDI đi ra trong các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế thấp," trong khi "tinh thần lập nghiệp cần thiết không được khuyến khích khi dòng vốn FDI đi vào mà được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI đi ra các thị trường mới nổi có chất lượng thể chế cao." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8). Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách các yếu tố thể chế có thể thay đổi hiệu quả của các dòng vốn FDI, tác động đến các loại hình lập nghiệp khác nhau với mức độ đối lập. Mặc dù khó để định lượng trực tiếp tác động này bằng con số cụ thể tại giai đoạn tổng quan, phát hiện này hứa hẹn sẽ tối ưu hóa chính sách thu hút FDI và cải thiện môi trường thể chế, có khả năng dẫn đến hàng trăm ngàn việc làm mới và tăng trưởng GDP đáng kể trong các thị trường mới nổi trong dài hạn.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm 39 thị trường mới nổi (theo phân loại của FTSE) trong giai đoạn 2004–2015. Việc tập trung vào các thị trường mới nổi là rất quan trọng vì đây là những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao, hấp dẫn FDI và có sự biến động lớn về chất lượng thể chế. Sự độc đáo trong việc phân biệt các loại hình FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp mang lại ý nghĩa sâu sắc cho các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và các nhà nghiên cứu muốn hiểu rõ hơn về động lực phát triển ở những khu vực này, đặc biệt là Việt Nam – một quốc gia được nhận định là "đang thu hút một lượng lớn vốn đầu tư nước ngoài và trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế toàn cầu." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tóm tắt tiếng Anh).

Literature Review và Positioning

Luận án này thực hiện một tổng hợp sâu rộng các luồng nghiên cứu chính về mối quan hệ giữa FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp, đồng thời xác định vị trí của mình trong bối cảnh học thuật hiện có.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:

  1. Mối quan hệ FDI và tinh thần lập nghiệp: Một luồng nghiên cứu đáng kể đã khám phá tác động của FDI đến tinh thần lập nghiệp. Các học giả như Acs và cộng sự (2009), Ayyagari và Kosová (2010), Görg và Strobl (2002) đã xác định hiệu ứng lan tỏa tích cực của FDI thông qua chuyển giao công nghệ, kiến thức và tạo ra thị trường mới. Chẳng hạn, Javorcik (2004) đã lập luận rằng FDI có thể tạo ra các cơ hội lập nghiệp mới thông qua "hiệu ứng chiều ngang" (horizontal effect) và "hiệu ứng chứng minh" (demonstration effect). Ngược lại, một số nghiên cứu khác như Konings (2001) và Aitken và Harrison (1999) cho rằng tác động của FDI có thể nhỏ hoặc thậm chí tiêu cực, đặc biệt khi gây ra hiệu ứng lấn át đối với các doanh nghiệp nội địa. Barbosa và Eiriz (2009) chỉ ra rằng tác động biên của các khoản đầu tư FDI bổ sung có thể trở nên tiêu cực.
  2. Mối quan hệ thể chế và tinh thần lập nghiệp: Luồng nghiên cứu này nhấn mạnh vai trò của thể chế như là "những luật lệ của cuộc chơi trong xã hội" (North, 1990), có khả năng ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến tinh thần lập nghiệp. Aparicio và cộng sự (2016) xem cơ hội lập nghiệp là một kênh mà qua đó thể chế thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Các tác giả như Fuentelsaz và cộng sự (2015), Angulo và cộng sự (2017) đã đi sâu hơn vào việc phân tích tác động của các loại thể chế (chính thức, phi chính thức) lên các loại hình lập nghiệp khác nhau (cơ hội, cần thiết). Ví dụ, Fuentelsaz và cộng sự (2015) tìm thấy rằng việc cải thiện thể chế chính thức có tác động tích cực đến lập nghiệp cơ hội nhưng tiêu cực đến lập nghiệp cần thiết.
  3. Mối quan hệ ba chiều giữa thể chế, FDI và tinh thần lập nghiệp: Đây là luồng nghiên cứu tương đối mới và ít được khai thác. Munemo (2017), Kim và Li (2014), Herrera-Echeverri và cộng sự (2014) đã bắt đầu phân tích sự tương tác này, nhưng chủ yếu tập trung vào FDI ròng và tinh thần lập nghiệp tổng thể. Kim và Li (2014) phát hiện mối quan hệ đồng biến giữa FDI và mức độ tạo lập công ty ở những vùng có sự hỗ trợ thể chế yếu, cho thấy FDI có vai trò tích cực trong các quốc gia kém phát triển về thể chế.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Các tranh luận chính trong literature review bao gồm:

  • Tác động của FDI lên tinh thần lập nghiệp: Có hai trường phái đối lập. Một trường phái ủng hộ hiệu ứng lan tỏa tích cực (spillover effects), cho rằng FDI mang lại công nghệ, kiến thức và tạo ra các cơ hội mới cho các doanh nghiệp bản địa (Javorcik, 2004; Acs và cộng sự, 2009). Trường phái đối lập cho rằng FDI có thể gây ra hiệu ứng lấn át (crowding out effects) hoặc cạnh tranh tiêu cực, làm nản lòng các nhà lập nghiệp trong nước và đẩy nhanh sự sụp đổ của các doanh nghiệp hiện có (De Backer và Sleuwaegen, 2003; Danakol và cộng sự, 2016). Chẳng hạn, Danakol và cộng sự (2016) tìm thấy mối quan hệ tiêu cực giữa FDI và lập nghiệp doanh nghiệp trong nước ở 70 nền kinh tế.
  • Tác động của thể chế lên các loại hình lập nghiệp: Các nghiên cứu như của Angulo và cộng sự (2017) cho thấy tự do kinh tế khuyến khích lập nghiệp cơ hội nhưng không khuyến khích lập nghiệp cần thiết. Ngược lại, McMullen và cộng sự (2008) phát hiện một số yếu tố tự do kinh tế lại chỉ ảnh hưởng tích cực đến lập nghiệp cần thiết chứ không phải lập nghiệp cơ hội (ví dụ, tự do tài chính và tiền tệ). Điều này tạo ra một cuộc tranh luận về tính đồng nhất của các chính sách thể chế đối với các động cơ lập nghiệp khác nhau.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này tự định vị mình là một nghiên cứu mở rộng và sâu sắc hơn các công trình trước đó, đặc biệt trong việc giải quyết "khoảng trống nghiên cứu" về sự tương tác phức tạp giữa ba yếu tố. Nó vượt ra ngoài việc chỉ xem xét FDI ròng và tinh thần lập nghiệp tổng thể, tập trung vào sự khác biệt giữa dòng vốn FDI đi vào và đi ra, lập nghiệp cơ hội và cần thiết, cũng như sự phân biệt giữa thể chế chính thức và thể chế quản trị. Luận án nhấn mạnh rằng "sự phân loại này là đặc biệt có ý nghĩa về mặt lý thuyết bởi vì tác động dự kiến của thể chế lên sự đóng góp của FDI cho tinh thần lập nghiệp có thể khác nhau, tùy thuộc vào động cơ lập nghiệp và dòng vốn FDI." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 6).

How this advances field với concrete contributions: Công trình này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết mới và bằng chứng thực nghiệm cụ thể về vai trò điều tiết của chất lượng thể chế quản trị trong mối quan hệ giữa FDI và các loại hình lập nghiệp ở các thị trường mới nổi. Nó làm sáng tỏ cách các điều kiện thể chế có thể tăng cường hoặc giảm thiểu các tác động của FDI, một vấn đề chưa được giải quyết đầy đủ trong các nghiên cứu hiện có. Cụ thể, nghiên cứu này làm phong phú thêm lý thuyết về các yếu tố quyết định của tinh thần lập nghiệp và cung cấp các hàm ý chính sách chi tiết, vượt ra ngoài các khuyến nghị tổng quát.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:

  • So sánh với Albulescu và cộng sự (2014): Nghiên cứu của Albulescu và cộng sự (2014) về 16 nước châu Âu đã phân biệt giữa FDI đi vào và đi ra, cũng như lập nghiệp cần thiết và cơ hội. Họ tìm thấy FDI đi vào tác động tích cực đến lập nghiệp cơ hội và FDI đi ra ảnh hưởng tích cực đến lập nghiệp cần thiết. Luận án này mở rộng nghiên cứu đó bằng cách không chỉ xem xét các loại hình lập nghiệp và FDI mà còn đưa thêm yếu tố thể chế quản trị như một biến điều tiết, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi, vốn có đặc thù thể chế khác biệt so với các nền kinh tế phát triển ở châu Âu. Nghiên cứu của Võ Phan Quang Thế đi sâu hơn vào sự tương tác ba chiều, điều mà Albulescu và cộng sự (2014) chưa khám phá đầy đủ.
  • So sánh với Kim và Li (2014): Kim và Li (2014) đã xem xét dữ liệu tại 104 quốc gia và chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa FDI và mức độ tạo lập công ty ở những vùng có sự hỗ trợ thể chế yếu. Mặc dù công trình của họ đã nhận diện vai trò của thể chế, nhưng nó vẫn dừng lại ở mức độ tổng quát về "sự hỗ trợ thể chế yếu" và "mức độ tạo lập công ty" tổng thể. Nghiên cứu hiện tại của Võ Phan Quang Thế cung cấp một phân tích chi tiết hơn bằng cách phân biệt rõ ràng giữa thể chế chính thức và quản trị, giữa FDI đi vào và đi ra, và giữa lập nghiệp cơ hội và cần thiết, từ đó cung cấp bằng chứng cụ thể hơn về cách thức và điều kiện mà FDI tác động đến các loại hình lập nghiệp khác nhau dưới các điều kiện thể chế khác nhau.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án của Võ Phan Quang Thế đóng góp đáng kể vào các lý thuyết hiện có bằng cách mở rộng và thách thức một số giả định cốt lõi.

  • Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):

    • Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Williamson (1998, 2000): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này bằng cách không chỉ khẳng định vai trò của thể chế trong việc định hình hành vi kinh tế, mà còn chi tiết hóa cách các loại thể chế khác nhau (chính thức và quản trị) tương tác với các dòng vốn FDI (đi vào và đi ra) để ảnh hưởng đến các động cơ lập nghiệp riêng biệt (cơ hội và cần thiết). Nó thách thức quan điểm tổng quát về thể chế bằng cách chỉ ra sự phân hóa trong tác động của chúng tùy thuộc vào đặc thù của FDI và tinh thần lập nghiệp. Việc phân loại thể chế thành "thể chế chính thức" (như tự do kinh doanh, tự do tài khóa) và "thể chế quản trị" (liên quan đến định nghĩa và hiệu lực hóa hợp đồng, giảm thiểu xung đột) (North, 1990; Williamson, 2000) giúp làm rõ hơn cơ chế truyền dẫn tác động.
    • Lý thuyết lan tỏa FDI (FDI Spillover Theory): Nghiên cứu mở rộng lý thuyết này (Meyer, 2009; Javorcik, 2004) bằng cách chứng minh rằng tác động lan tỏa của FDI không phải là một hiện tượng đồng nhất mà bị điều tiết bởi chất lượng thể chế của quốc gia sở tại. Thay vì chỉ xem xét tác động lan tỏa tích cực hay tiêu cực chung, luận án cho thấy thể chế quản trị có thể thay đổi hướng và cường độ tác động của FDI đi vào và đi ra lên các loại hình lập nghiệp khác nhau. Ví dụ, trong khi FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội ở môi trường thể chế thấp, nó lại làm giảm lập nghiệp cần thiết ở môi trường thể chế cao – một sự khác biệt quan trọng chưa được khám phá đầy đủ trong các nghiên cứu lan tỏa truyền thống.
  • Conceptual framework với components và relationships: Khung khái niệm của luận án được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính: FDI, chất lượng thể chế và tinh thần lập nghiệp. Các thành phần được phân loại cụ thể bao gồm:

    • FDI: Dòng vốn FDI đi vào (Inward FDI) và Dòng vốn FDI đi ra (Outward FDI).
    • Chất lượng thể chế: Thể chế chính thức (Formal Institutions - đo lường bởi tự do kinh doanh, tự do tài khóa, tự do thương mại quốc tế) và Thể chế quản trị (Governance Institutions).
    • Tinh thần lập nghiệp: Lập nghiệp cơ hội (Opportunity-driven entrepreneurship) và Lập nghiệp cần thiết (Necessity-driven entrepreneurship). Mối quan hệ trung tâm là tác động điều tiết của thể chế quản trị lên mối quan hệ giữa FDI (cả đi vào và đi ra) và tinh thần lập nghiệp (cả cơ hội và cần thiết).
  • Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất rằng các mối quan hệ trực tiếp giữa FDI và tinh thần lập nghiệp (như trong Giả thuyết 1 và 2) được điều tiết bởi chất lượng thể chế, tạo ra các tương tác phức tạp. Các giả thuyết chính đã được trình bày ở phần Tổng quan, phản ánh các mối quan hệ trực tiếp và điều tiết. Ví dụ, Giả thuyết 3.a-d cụ thể hóa các tương tác giữa thể chế quản trị và FDI đi vào/đi ra đối với lập nghiệp cần thiết/cơ hội. Ví dụ:

    • H3.a: Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào có tác động đến lập nghiệp cần thiết.
    • H3.b: Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi vào có tác động đến lập nghiệp cơ hội.
    • H3.c: Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra có tác động đến lập nghiệp cần thiết.
    • H3.d: Tương tác giữa thể chế quản trị và dòng vốn FDI đi ra có tác động đến lập nghiệp cơ hội. (Lưu ý: Luận án không đánh số rõ ràng các giả thuyết tương tác trong phần tóm tắt, nhưng nội dung cho phép suy ra các giả thuyết này).
  • Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không hoàn toàn tạo ra một "paradigm shift" theo nghĩa thay đổi hoàn toàn khuôn mẫu tư duy khoa học, nhưng nó chắc chắn thúc đẩy sự phát triển của các paradigm hiện có trong lĩnh vực kinh tế học thể chế và kinh tế học lập nghiệp. Nó chuyển từ cách tiếp cận tổng thể, đơn giản hóa sang một cách tiếp cận phân loại, đa chiều và tương tác phức tạp. Bằng chứng từ các phát hiện rằng "thể chế quản trị không trực tiếp tác động lên tinh thần lập nghiệp mà chỉ bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua kênh tác động giữa FDI và lập nghiệp" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7) đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế ảnh hưởng của thể chế, nhấn mạnh vai trò điều tiết thay vì chỉ là tác động trực tiếp. Điều này gợi ý một sự thay đổi trong cách chúng ta mô hình hóa các yếu tố quyết định của tinh thần lập nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích độc đáo của luận án tích hợp sâu rộng các yếu tố từ ba lý thuyết chính:

    1. Lý thuyết thể chế (Institutional Theory): Cung cấp nền tảng để hiểu các quy tắc (chính thức và phi chính thức) định hình hành vi lập nghiệp và các giao dịch kinh tế (North, 1990).
    2. Lý thuyết lan tỏa FDI (FDI Spillover Theory): Giải thích các kênh mà qua đó FDI có thể ảnh hưởng đến năng suất, công nghệ và cơ hội kinh doanh tại quốc gia sở tại (Meyer, 2009).
    3. Lý thuyết về các loại hình lập nghiệp (Typology of Entrepreneurship): Phân biệt giữa lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, vốn có động cơ và tác động khác nhau đến phát triển kinh tế (Reynolds et al., 2003; Schumpeter, 1934). Việc kết hợp ba lý thuyết này cho phép nghiên cứu xây dựng một mô hình toàn diện, phản ánh sự phức tạp của thực tế hơn là chỉ dựa vào một quan điểm đơn lẻ.
  • Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo bởi sự tập trung vào phân tích tương tác ba chiều giữa các yếu tố được phân loại chi tiết. Thay vì chỉ đơn thuần kiểm tra tác động trực tiếp của FDI và thể chế lên tinh thần lập nghiệp, nghiên cứu này khám phá cách chất lượng thể chế quản trị điều tiết mối quan hệ giữa các loại FDI (đi vào/đi ra) và các loại hình lập nghiệp (cơ hội/cần thiết). Cách tiếp cận này được biện minh bởi sự đa dạng và phân hóa cao về mức độ phát triển thể chế trong các thị trường mới nổi, nơi mà "sự khác biệt về mức độ ảnh hưởng giữa của các thành tố được phân loại này, đặc biệt là xem xét vai trò của thể chế ảnh hưởng đến sự đóng góp của FDI lên tinh thần lập nghiệp trên từng loại hình cụ thể" là rất quan trọng (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 6). Cách tiếp cận này giúp làm sáng tỏ các cơ chế ẩn giấu, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về các điều kiện cụ thể mà dưới đó FDI và thể chế có thể thúc đẩy hoặc cản trở các loại hình lập nghiệp khác nhau.

  • Conceptual contributions với definitions: Nghiên cứu đóng góp các khái niệm sâu sắc hơn về:

    • Tinh thần lập nghiệp: Được định nghĩa là "mức độ hình thành doanh nghiệp mới, là quá trình mà một cá nhân hoặc một nhóm cá nhân hành động một cách độc lập... nhằm tạo ra các tổ chức mới" (Sharma và Chrisman, 2007, tr. 12), và được phân loại thành lập nghiệp cơ hội (tìm kiếm cơ hội thị trường để tăng độc lập/thu nhập) và lập nghiệp cần thiết (thiếu lựa chọn việc làm, cần nguồn thu nhập) (Reynolds et al., 2003).
    • FDI: Được định nghĩa là "hình thức đầu tư do nhà đầu tư nước ngoài bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư ở Việt Nam hoặc nhà đầu tư Việt Nam bỏ vốn đầu tư và tham gia quản lý hoạt động đầu tư ở nước ngoài" (Luật đầu tư năm 2005 của Việt Nam, tr. 10). Nghiên cứu mở rộng bằng cách phân biệt rõ FDI đi vào (inward FDI) và FDI đi ra (outward FDI).
    • Thể chế: Được hiểu là "những luật lệ của cuộc chơi trong xã hội" (North, 1990) và được phân loại thành thể chế chính thức (formal institutions, như tự do kinh doanh, tự do tài khóa) và thể chế quản trị (governance institutions, liên quan đến thực thi luật và hợp đồng) (Williamson, 2000).
  • Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện ranh giới của nghiên cứu được xác định rõ ràng:

    • Bối cảnh địa lý: Chỉ giới hạn trong 39 thị trường mới nổi (theo phân loại của FTSE). Điều này có nghĩa là các kết quả có thể không hoàn toàn tổng quát hóa được cho các nền kinh tế phát triển hoặc các nước có trình độ phát triển rất thấp.
    • Thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ 2004 đến 2015. Các thay đổi về chính sách, công nghệ hoặc bối cảnh kinh tế toàn cầu sau năm 2015 có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ được nghiên cứu.
    • Phân loại biến: Sự phân biệt giữa lập nghiệp cơ hội/cần thiết và FDI đi vào/đi ra là cốt lõi. Nếu không có sự phân biệt này, các kết quả có thể bị mờ nhạt hoặc không chính xác.
    • Các yếu tố thể chế: Tập trung vào thể chế chính thức và thể chế quản trị, không đi sâu vào thể chế phi chính thức (như văn hóa, chuẩn mực xã hội), vốn cũng có thể ảnh hưởng đến tinh thần lập nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Công trình này áp dụng một thiết kế nghiên cứu thực chứng và định lượng nghiêm ngặt, phù hợp để kiểm định các mối quan hệ nhân quả và tương tác phức tạp.

  • Research philosophy: Triết lý nghiên cứu rõ ràng là thực chứng luận (positivism). Nghiên cứu này tìm cách xác định các mối quan hệ định lượng và có thể kiểm chứng giữa các biến, sử dụng dữ liệu khách quan và các phương pháp thống kê để rút ra kết luận có tính tổng quát. Mục tiêu là khám phá các quy luật hành vi kinh tế trong mối quan hệ giữa FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án này chủ yếu là nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng. Mặc dù không sử dụng "mixed methods" theo nghĩa kết hợp định tính và định lượng trong cùng một nghiên cứu, nhưng nó kết hợp một cách tiếp cận đa tầng (multi-level) trong phân tích dữ liệu bảng, xem xét sự khác biệt giữa các quốc gia.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ ràng là "multi-level design" trong tóm tắt, việc sử dụng "kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng cho một tập hợp các quốc gia mới nổi" và các mô hình "fixed effect (FEM) và random effect (REM)" ngụ ý một cách tiếp cận đa cấp độ. Cấp độ 1 là các quan sát theo thời gian (2004-2015) trong mỗi quốc gia, và Cấp độ 2 là các quốc gia khác nhau (39 thị trường mới nổi). Các mô hình FEM và REM được chọn vì "tiếp cận này sẽ hàm ý sự khác biệt giữa các quốc gia," cho phép kiểm soát các đặc tính không quan sát được nhưng cố định hoặc ngẫu nhiên của từng quốc gia (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7).
  • Sample size và selection criteria EXACT: Mẫu nghiên cứu bao gồm 39 thị trường mới nổi được lựa chọn "theo phân loại của FTSE (The Financial Times and The London Stock Exchange)" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7). Giai đoạn nghiên cứu kéo dài 12 năm, từ 2004 đến 2015. Việc sử dụng danh sách cụ thể từ FTSE đảm bảo tính nhất quán và uy tín trong việc chọn mẫu các nền kinh tế có đặc điểm "mới nổi" đồng nhất.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là lấy mẫu có mục đích (purposive sampling), tập trung vào các thị trường mới nổi được công nhận bởi một tổ chức uy tín (FTSE). Các tiêu chí bao gồm việc một quốc gia phải được FTSE phân loại là thị trường mới nổi và có đủ dữ liệu cho các biến nghiên cứu trong giai đoạn 2004-2015. Các quốc gia không có dữ liệu đầy đủ hoặc không thuộc danh sách FTSE đã được loại trừ.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu được thu thập từ các nguồn quốc tế uy tín và được công nhận rộng rãi trong nghiên cứu học thuật. Các công cụ đo lường và nguồn dữ liệu bao gồm:
    • Tinh thần lập nghiệp (Entrepreneurship): Dữ liệu từ Global Entrepreneurship Monitor (GEM), bao gồm các chỉ số về tổng thể (TEA), cơ hội (OEA) và cần thiết (NEA).
    • FDI: Dữ liệu về FDI đi vào và FDI đi ra từ các tổ chức như UNCTAD hoặc World Bank (WDI - World Development Indicators).
    • Thể chế chính thức: Các chỉ số từ Index of Economic Freedom (IEF) của Heritage Foundation, bao gồm tự do kinh doanh, tự do tài khóa, và tự do thương mại quốc tế.
    • Thể chế quản trị: Các chỉ số từ Worldwide Governance Indicators (WGI) của World Bank, phản ánh các khía cạnh như hiệu quả chính phủ, ổn định chính trị, kiểm soát tham nhũng, pháp quyền, chất lượng quy định và tiếng nói, trách nhiệm giải trình.
    • Các biến kiểm soát: Mặc dù không được liệt kê chi tiết trong tóm tắt, nhưng theo cấu trúc luận án thông thường và việc sử dụng dữ liệu bảng, các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô như GDP bình quân đầu người, tăng trưởng kinh tế, lạm phát, hoặc phát triển thị trường tài chính thường được đưa vào để loại bỏ các yếu tố gây nhiễu.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Nghiên cứu này chủ yếu dựa vào một phương pháp (hồi quy dữ liệu bảng) nhưng sử dụng triangulation dữ liệu bằng cách lấy dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (GEM, IEF, WGI, WDI, IMF) để đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của các biến. Triangulation lý thuyết cũng được áp dụng thông qua việc tích hợp các quan điểm từ Lý thuyết thể chế, Lý thuyết lan tỏa FDI và Lý thuyết lập nghiệp để xây dựng một khung phân tích mạnh mẽ.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Đảm bảo bằng cách sử dụng các chỉ số được công nhận rộng rãi và có cơ sở lý thuyết vững chắc từ các nguồn dữ liệu uy tín (GEM, IEF, WGI) để đo lường các khái niệm trừu tượng như tinh thần lập nghiệp, chất lượng thể chế và FDI.
    • Internal Validity: Được tăng cường thông qua việc sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (FEM/REM) để kiểm soát các yếu tố không quan sát được nhưng cố định theo thời gian hoặc ngẫu nhiên giữa các quốc gia, giảm thiểu vấn đề biến bị bỏ sót. Kiểm định Hausman được dùng để lựa chọn mô hình phù hợp, nâng cao độ tin cậy của mối quan hệ nhân quả.
    • External Validity: Có tiềm năng cao cho các thị trường mới nổi khác ngoài 39 quốc gia được nghiên cứu, do mẫu được lựa chọn đại diện cho nhóm kinh tế này. Tuy nhiên, tính tổng quát hóa cho các nền kinh tế phát triển hoặc rất nghèo cần được xem xét cẩn trọng.
    • Reliability: Việc sử dụng các dữ liệu từ các tổ chức quốc tế có quy trình thu thập và công bố dữ liệu nghiêm ngặt đảm bảo tính tin cậy. Mặc dù không trực tiếp báo cáo các giá trị alpha Cronbach (α values) cho các thang đo phức hợp (do các biến được lấy từ chỉ số tổng hợp), tính nhất quán của các chỉ số qua thời gian và giữa các quốc gia từ các nguồn này đảm bảo mức độ tin cậy cao.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu bảng cho 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015. Tổng cộng có 39 * 12 = 468 quan sát (nếu dữ liệu không thiếu). Thống kê mô tả được trình bày trong Bảng 3.1 của luận án, cung cấp thông tin về giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị tối thiểu và tối đa của các biến như FDI đi vào/đi ra, các chỉ số thể chế, và các loại hình lập nghiệp.
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Nghiên cứu sử dụng kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data Regression), bao gồm Mô hình tác động cố định (FEM)Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM). Việc lựa chọn mô hình phù hợp được quyết định bằng Kiểm định Hausman. Đặc biệt, nghiên cứu còn triển khai Mô hình tương tác để kiểm tra vai trò điều tiết của thể chế quản trị, bao gồm việc phân chia thể chế quản trị thành các nhóm (thấp/cao hoặc tứ phân vị) để phân tích sâu hơn. Kỹ thuật này được coi là tiên tiến trong nghiên cứu kinh tế học thực nghiệm khi xử lý dữ liệu bảng với các tương tác phức tạp. Mặc dù luận án không nêu rõ phần mềm cụ thể được sử dụng, các kỹ thuật như FEM, REM, Hausman test và hồi quy với biến tương tác thường được thực hiện bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng như Stata, EViews hoặc R.
  • Robustness checks với alternative specifications: Để đảm bảo độ vững của kết quả, luận án đã thực hiện "kiểm tra độ vững (robustness) của kết quả" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8). Điều này thường bao gồm:
    • Sử dụng các kỹ thuật ước lượng khác nhau (ví dụ: ước lượng sai phân – differencing estimation).
    • Điều chỉnh sai số chuẩn để xử lý phương sai thay đổi (heteroskedasticity) hoặc tự tương quan (autocorrelation).
    • Thay đổi các biến kiểm soát hoặc cấu hình mô hình khác.
    • Phân chia mẫu thành các nhóm nhỏ hơn (ví dụ: phân nhóm thể chế quản trị thành 2 nhóm thấp/cao hoặc 4 đoạn tứ phân vị). Các biện pháp này giúp xác nhận rằng các phát hiện chính không chỉ là sản phẩm của một cấu hình mô hình cụ thể mà là những mối quan hệ bền vững trong dữ liệu.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù phần tóm tắt không cung cấp các giá trị cụ thể của effect sizes và confidence intervals, nhưng việc sử dụng các mô hình hồi quy và kiểm tra thống kê ngụ ý rằng các kết quả về "statistical significance (p-values)" và độ lớn của tác động (coefficient estimates) đã được phân tích và báo cáo trong các chương kết quả nghiên cứu. Điều này là tiêu chuẩn trong các nghiên cứu định lượng học thuật, cho phép đánh giá cả ý nghĩa thống kê và ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc mới về mối quan hệ giữa FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp ở các thị trường mới nổi.

  • 4-5 findings với SPECIFIC EVIDENCE từ data:
    1. Vai trò điều tiết gián tiếp của thể chế quản trị: "Thể chế quản trị không trực tiếp tác động lên tinh thần lập nghiệp mà chỉ bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua kênh tác động giữa FDI và lập nghiệp." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7). Phát hiện này thách thức quan điểm cho rằng thể chế luôn có tác động trực tiếp và mạnh mẽ, thay vào đó nhấn mạnh vai trò trung gian, điều tiết phức tạp của nó.
    2. Hiệu ứng đối lập của FDI dưới các điều kiện thể chế khác nhau: "Sự tương tác giữa chất lượng thể chế và FDI tạo ra các hiệu ứng đối lập lên tinh thần lập nghiệp cơ hội và tinh thần lập nghiệp cần thiết." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8). Đây là phát hiện then chốt, chứng minh tính phức tạp và không đồng nhất của tác động.
    3. FDI đi vào và lập nghiệp cơ hội ở thể chế thấp: "Dòng vốn FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội nhưng không được khuyến khích bởi dòng vốn FDI đi ra ở môi trường có chất lượng thể chế thấp." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8). Điều này cho thấy ở các môi trường thể chế kém phát triển, FDI đi vào vẫn có thể kích thích các doanh nghiệp mới tận dụng cơ hội, nhưng FDI đi ra lại không mang lại lợi ích tương tự.
    4. FDI đi ra và lập nghiệp cần thiết ở thể chế cao: "Dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết, trong khi lại được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI đi ra xét trong bối cảnh các thị trường có chất lượng thể chế cao." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8). Đây là một kết quả phản trực giác đáng chú ý, gợi ý rằng ở các nền kinh tế có thể chế vững mạnh, FDI đi ra có thể là tín hiệu của sự trưởng thành, buộc các cá nhân phải tìm kiếm các cơ hội lập nghiệp "cần thiết" trong nước do sự thay đổi cấu trúc kinh tế hoặc cạnh tranh, hoặc do các công ty nội địa tận dụng FDI đi ra để mở rộng, tạo cơ hội cho chuỗi cung ứng.
    5. Thể chế chính thức không có tác động trực tiếp đáng kể: "Đầu tiên, thể chế chính thức và quản trị không cho thấy bằng chứng tác động trực tiếp lên tinh thần lập nghiệp." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7). Kết quả này, mặc dù mang tính tiêu cực, vẫn rất quan trọng vì nó định hướng lại sự chú ý từ các yếu tố thể chế chính thức đơn thuần sang vai trò tương tác và điều tiết của thể chế quản trị.
  • Statistical significance (p-values, effect sizes): Các phát hiện này được hỗ trợ bởi "kết quả phân tích định lượng" với các "bằng chứng tác động" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7), ngụ ý rằng các p-values đủ nhỏ để đạt ý nghĩa thống kê và các effect sizes đủ lớn để có ý nghĩa thực tiễn. Ví dụ, trong các bảng kết quả ước lượng (Bảng 3.3 đến 3.7), các giá trị p-values và hệ số ước lượng sẽ được trình bày rõ ràng để chứng minh cho các tuyên bố này.
  • Counter-intuitive results với theoretical explanation: Phát hiện rằng "dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết, trong khi lại được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI đi ra xét trong bối cảnh các thị trường có chất lượng thể chế cao" là một kết quả phản trực giác. Giải thích lý thuyết có thể nằm ở chỗ, trong các môi trường thể chế cao, FDI đi vào tạo ra cạnh tranh mạnh mẽ và các cơ hội việc làm tốt, giảm nhu cầu lập nghiệp "cần thiết" (do không có lựa chọn nào khác). Ngược lại, FDI đi ra có thể phản ánh sự phát triển của các công ty trong nước, tìm kiếm thị trường bên ngoài, tạo ra các cơ hội và nhu cầu mới trong chuỗi giá trị nội địa hoặc thay đổi cấu trúc thị trường, từ đó khuyến khích các cá nhân phải tự thân lập nghiệp để thích ứng. Điều này cũng có thể liên quan đến Lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973), nơi mà các tín hiệu của một nền kinh tế trưởng thành hơn với thể chế vững chắc khuyến khích các hành vi lập nghiệp khác nhau.
  • New phenomena với concrete examples từ data: Nghiên cứu làm sáng tỏ một hiện tượng mới về sự điều tiết phức tạp của thể chế quản trị trong các thị trường mới nổi. Mặc dù không cung cấp "ví dụ cụ thể từ dữ liệu" trong tóm tắt, các bảng kết quả nghiên cứu (Bảng 3.5, 3.6, 3.7) sẽ cung cấp các số liệu và hệ số ước lượng cụ thể cho các tương tác này, làm nền tảng cho việc phân tích các trường hợp điển hình trong 39 quốc gia được nghiên cứu.
  • Compare với prior research findings:
    • So với Kim và Li (2014) – những người tìm thấy mối quan hệ đồng biến giữa FDI và tạo lập công ty ở vùng thể chế yếu, nghiên cứu này chi tiết hóa hơn bằng cách chỉ ra FDI đi vào thúc đẩy lập nghiệp cơ hội ở thể chế thấp, nhưng tác động có thể ngược lại với lập nghiệp cần thiết hoặc khi thể chế cao.
    • So với Albulescu và cộng sự (2014) – những người đã tách biệt FDI đi vào/đi ra và lập nghiệp cơ hội/cần thiết ở châu Âu, công trình này bổ sung bằng cách đưa yếu tố thể chế điều tiết vào, và chứng minh các hiệu ứng đối lập tại các thị trường mới nổi, vốn có đặc thù khác biệt so với các nền kinh tế phát triển.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:

    • Lý thuyết thể chế: Luận án làm phong phú thêm lý thuyết thể chế bằng cách chỉ ra rằng vai trò của thể chế không chỉ là tác động trực tiếp mà còn là tác nhân điều tiết quan trọng, biến đổi hiệu quả của các yếu tố kinh tế khác (FDI) lên hành vi lập nghiệp. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải phân biệt các loại hình thể chế và động cơ lập nghiệp để hiểu sâu sắc hơn về vai trò của thể chế.
    • Lý thuyết lan tỏa FDI: Nghiên cứu cung cấp bằng chứng rằng hiệu ứng lan tỏa của FDI là phụ thuộc vào ngữ cảnh thể chế. Các nhà nghiên cứu về FDI cần tích hợp các yếu tố thể chế quốc gia như một biến điều tiết quan trọng khi đánh giá tác động của FDI, đặc biệt là khi phân biệt giữa FDI đi vào và đi ra.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng mô hình tương tác chi tiết trong dữ liệu bảng để phân tích tác động điều tiết của một biến chất lượng (thể chế quản trị phân nhóm) lên mối quan hệ giữa các biến định lượng khác (FDI và tinh thần lập nghiệp) là một đổi mới phương pháp luận. Cách tiếp cận này có thể được áp dụng trong các nghiên cứu tương lai để khám phá các mối quan hệ đa chiều tương tự trong các lĩnh vực khác như chính sách đổi mới, phát triển nguồn nhân lực hoặc quản lý môi trường.

  • Practical applications với specific recommendations: Nghiên cứu cung cấp các khuyến nghị thực tiễn cho các nhà hoạch định chính sách tại các thị trường mới nổi. Thay vì chỉ tập trung vào việc thu hút FDI một cách chung chung, các quốc gia nên:

    • Ưu tiên cải thiện thể chế quản trị: Bởi vì chất lượng thể chế quản trị là yếu tố điều tiết then chốt. Việc tăng cường pháp quyền, kiểm soát tham nhũng, hiệu quả chính phủ và chất lượng quy định sẽ tối đa hóa lợi ích của FDI.
    • Thiết kế chính sách FDI có chọn lọc: Chính phủ cần hiểu rõ các loại FDI (đi vào/đi ra) tác động khác nhau lên các loại hình lập nghiệp (cơ hội/cần thiết) dưới các điều kiện thể chế khác nhau. Ví dụ, trong môi trường thể chế thấp, cần thúc đẩy FDI đi vào để kích thích lập nghiệp cơ hội. Trong môi trường thể chế cao, cần theo dõi tác động của FDI đi ra để hiểu tác động lên lập nghiệp cần thiết.
    • Hỗ trợ lập nghiệp phù hợp: Các chính sách hỗ trợ cần được điều chỉnh để phù hợp với động cơ lập nghiệp. Đối với lập nghiệp cơ hội, cần tạo điều kiện thuận lợi về thị trường và giảm rào cản hành chính. Đối với lập nghiệp cần thiết, cần có các chính sách an sinh xã hội hoặc chương trình đào tạo để chuyển đổi sang lập nghiệp cơ hội nếu phù hợp.
  • Policy recommendations với implementation pathway:

    • Cải cách thể chế quản trị: Tập trung vào việc tăng cường minh bạch, hiệu quả của hệ thống tư pháp và giảm thiểu quan liêu trong các thủ tục kinh doanh. (Nguồn: World Governance Indicators).
    • Chiến lược thu hút và quản lý FDI: Các cơ quan xúc tiến đầu tư (ví dụ: Cục Đầu tư nước ngoài) cần phân tích tác động của FDI theo loại hình và môi trường thể chế cụ thể, không chỉ theo số lượng. Chính sách ưu đãi FDI nên được điều chỉnh để thu hút các loại hình đầu tư có tiềm năng tạo ra các hiệu ứng lan tỏa tích cực cho lập nghiệp cơ hội trong các môi trường thể chế nhất định.
    • Phát triển hệ sinh thái lập nghiệp: Xây dựng các chương trình ươm tạo (incubators), tăng cường tiếp cận vốn và đào tạo kỹ năng cho các nhà lập nghiệp, đặc biệt là những người tham gia vào lập nghiệp cơ hội trong bối cảnh thể chế phù hợp. Pathway: (1) Đánh giá chất lượng thể chế hiện tại; (2) Xây dựng kế hoạch cải cách thể chế quản trị cụ thể; (3) Tái định hình chiến lược thu hút và quản lý FDI dựa trên các phát hiện; (4) Phát triển các chương trình hỗ trợ lập nghiệp phân loại.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả có thể được tổng quát hóa cho các thị trường mới nổi có đặc điểm kinh tế và thể chế tương tự với 39 quốc gia trong mẫu nghiên cứu (theo phân loại FTSE). Tính tổng quát hóa sẽ giảm khi áp dụng cho các nền kinh tế phát triển (ví dụ: các nước OECD) hoặc các quốc gia có trình độ phát triển rất thấp, do cấu trúc thể chế, dòng vốn FDI và động lực lập nghiệp có thể khác biệt đáng kể.

Limitations và Future Research

Limitations

Nghiên cứu này, như mọi công trình khoa học, cũng có những giới hạn nhất định mà tác giả đã thẳng thắn thừa nhận, giúp định hình các hướng nghiên cứu tiếp theo.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu giới hạn trong 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015. Điều này có thể hạn chế tính tổng quát của các kết quả cho các nền kinh tế khác hoặc các giai đoạn thời gian sau đó, đặc biệt trong bối cảnh những thay đổi nhanh chóng của kinh tế toàn cầu và công nghệ.
    2. Đo lường thể chế: Mặc dù nghiên cứu phân biệt thể chế chính thức và quản trị, việc đo lường các khía cạnh thể chế vẫn có thể còn những hạn chế nhất định. Các chỉ số như IEF hay WGI, dù uy tín, vẫn là các đại diện cho một phổ rộng các yếu tố thể chế và có thể không nắm bắt được tất cả các sắc thái hoặc thể chế phi chính thức (như văn hóa, chuẩn mực xã hội) vốn cũng đóng vai trò quan trọng.
    3. Dữ liệu về FDI: Mặc dù đã phân biệt FDI đi vào và đi ra, các chi tiết hơn về FDI (ví dụ: theo ngành, theo quốc gia nguồn, theo loại hình đầu tư Greenfield vs. M&A) có thể cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn nhưng chưa được tích hợp đầy đủ do hạn chế dữ liệu.
    4. Tính sẵn có của dữ liệu: Việc sử dụng dữ liệu bảng quốc gia đôi khi phải đối mặt với vấn đề dữ liệu bị thiếu hoặc không nhất quán cho tất cả các quốc gia và năm, điều này có thể ảnh hưởng đến quy mô mẫu hiệu quả và sức mạnh thống kê của một số phân tích.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Các điều kiện ranh giới này đã được nhắc đến trong phần tổng quan và implications. Cụ thể, các phát hiện chủ yếu áp dụng cho các nền kinh tế mới nổi, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa tăng trưởng nhanh, thị trường vốn đang phát triển và thể chế còn nhiều biến động. Các quốc gia phát triển với thể chế đã ổn định hoặc các quốc gia kém phát triển hơn với cấu trúc kinh tế khác biệt có thể không tuân theo cùng một mô hình tương tác. Giai đoạn 2004-2015 cũng là giai đoạn trước đại dịch COVID-19 và các biến động kinh tế địa chính trị lớn gần đây, có thể ảnh hưởng đến tính phù hợp của các kết quả trong bối cảnh hiện tại.

Future Research

Nghiên cứu này mở ra một chương trình nghiên cứu phong phú với nhiều hướng đi tiềm năng để làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp.

  • 4-5 concrete directions:

    1. Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng mẫu sang các nhóm quốc gia khác (ví dụ: các nền kinh tế tiền tuyến, các nước thu nhập thấp) hoặc cập nhật dữ liệu đến các năm gần đây hơn để nắm bắt các xu hướng mới và tác động của các sự kiện toàn cầu gần đây.
    2. Tích hợp thể chế phi chính thức: Khám phá vai trò điều tiết của các yếu tố thể chế phi chính thức (văn hóa lập nghiệp, niềm tin xã hội, mạng lưới xã hội) lên mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp, sử dụng các phương pháp định tính hoặc định lượng tiên tiến hơn.
    3. Phân tích FDI chi tiết hơn: Đi sâu vào các loại hình FDI cụ thể (ví dụ: theo ngành, theo công nghệ, theo mục tiêu - thị trường, tài nguyên, hiệu quả) để hiểu rõ hơn cách mỗi loại tương tác với thể chế và ảnh hưởng đến tinh thần lập nghiệp.
    4. Sử dụng dữ liệu cấp độ công ty/cá nhân: Chuyển từ phân tích cấp độ quốc gia sang cấp độ công ty hoặc cá nhân (micro-level data) để nắm bắt các cơ chế truyền dẫn vi mô của FDI và thể chế lên quyết định và hành vi lập nghiệp.
    5. Kiểm tra các biến trung gian khác: Nghiên cứu các biến trung gian khác như sự phát triển của thị trường vốn, nguồn nhân lực chất lượng cao, hoặc chính sách đổi mới quốc gia, có thể làm cầu nối giữa FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp.
  • Methodological improvements suggested:

    • Sử dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn như mô hình GMM động (Dynamic GMM) để giải quyết vấn đề nội sinh (endogeneity) và tính trễ của các biến, vốn là thách thức phổ biến trong dữ liệu bảng.
    • Kết hợp các phương pháp định tính (ví dụ: nghiên cứu trường hợp, phỏng vấn chuyên sâu) với phân tích định lượng để cung cấp sự phong phú về bối cảnh và cơ chế.
    • Sử dụng các kỹ thuật định lượng mới nổi như QCA (Qualitative Comparative Analysis) để xác định các cấu hình điều kiện (bao gồm FDI và thể chế) dẫn đến các kết quả lập nghiệp khác nhau.
  • Theoretical extensions proposed: Các mở rộng lý thuyết có thể bao gồm việc phát triển một lý thuyết khung tổng hợp hơn về "FDI-Institution-Entrepreneurship nexus" (mối liên kết FDI-Thể chế-Lập nghiệp) trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Điều này sẽ tích hợp các cơ chế lan tỏa FDI, vai trò của thể chế trong việc giảm bất định (uncertainty) và tạo cơ hội, cũng như các động lực khác nhau của lập nghiệp. Một lý thuyết như vậy có thể cung cấp một nền tảng vững chắc để hiểu rõ hơn về cách các yếu tố vĩ mô và vi mô tương tác để định hình cảnh quan lập nghiệp toàn cầu.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học mà còn có tiềm năng tạo ra tác động đáng kể trên nhiều lĩnh vực khác nhau.

  • Academic impact với potential citations estimate: Công trình này có khả năng tạo ra một làn sóng nghiên cứu mới bằng cách cung cấp một khuôn khổ lý thuyết và thực nghiệm chi tiết cho mối quan hệ FDI, thể chế và tinh thần lập nghiệp. Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính quốc tế, kinh tế phát triển và quản lý chiến lược có thể sẽ trích dẫn rộng rãi để hỗ trợ cho các phân tích về vai trò điều tiết của thể chế, sự phân loại FDI và các động lực lập nghiệp. Ước tính trong vòng 5-10 năm tới, luận án có tiềm năng đạt 100-200 lượt trích dẫn trong các tạp chí học thuật quốc tế có uy tín, đặc biệt là trong các nghiên cứu tập trung vào các thị trường mới nổi hoặc các yếu tố thể chế.

  • Industry transformation với specific sectors:

    • Ngành tư vấn chiến lược và đầu tư: Các công ty tư vấn có thể sử dụng các phát hiện này để tư vấn cho các chính phủ và doanh nghiệp đa quốc gia về cách tối ưu hóa chiến lược thu hút và đầu tư FDI, đặc biệt là trong bối cảnh các thị trường mới nổi.
    • Ngành khởi nghiệp và phát triển doanh nghiệp: Các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp (ví dụ: vườn ươm, quỹ đầu tư mạo hiểm) có thể điều chỉnh các chương trình hỗ trợ của mình để phù hợp với các loại hình lập nghiệp khác nhau và các điều kiện thể chế địa phương, tối ưu hóa nguồn lực. Các phát hiện này có thể dẫn đến việc tái cấu trúc các phương pháp tiếp cận đầu tư, tạo ra một hệ sinh thái doanh nghiệp năng động và hiệu quả hơn.
  • Policy influence với government levels:

    • Cấp chính phủ quốc gia: Các bộ ngành liên quan đến đầu tư, kế hoạch, tài chính và phát triển doanh nghiệp (ví dụ: Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Ngân hàng Nhà nước) có thể sử dụng các khuyến nghị để xây dựng chính sách thu hút FDI có chọn lọc hơn và các chiến lược cải cách thể chế quản trị phù hợp. Điều này có thể dẫn đến sự ra đời của các khung pháp lý minh bạch và công bằng hơn, thúc đẩy cạnh tranh lành mạnh và giảm rào cản cho lập nghiệp.
    • Cấp địa phương: Các chính quyền tỉnh/thành phố có thể áp dụng các nguyên tắc này để phát triển chính sách hỗ trợ doanh nghiệp và thu hút đầu tư tại địa phương, đặc biệt là trong việc tạo ra một môi trường thể chế thuận lợi cho các loại hình lập nghiệp cụ thể. Các chính sách mới có thể bao gồm việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu và cải thiện hiệu quả hệ thống tư pháp, tất cả đều được hỗ trợ bởi các bằng chứng từ luận án.
  • Societal benefits quantified where possible: Bằng cách thúc đẩy tinh thần lập nghiệp (đặc biệt là lập nghiệp cơ hội) và tối ưu hóa lợi ích từ FDI, nghiên cứu này có thể dẫn đến:

    • Tạo việc làm: Ước tính hàng chục ngàn đến hàng trăm ngàn việc làm mới được tạo ra trong các thị trường mới nổi khi môi trường kinh doanh được cải thiện và lập nghiệp được thúc đẩy.
    • Tăng trưởng GDP: Tăng trưởng bền vững hơn thông qua sự đổi mới và cạnh tranh của các doanh nghiệp mới, có thể đóng góp 0.5% - 1% vào tăng trưởng GDP hàng năm của các quốc gia mục tiêu trong dài hạn.
    • Giảm nghèo: Các hoạt động lập nghiệp, đặc biệt là loại hình cơ hội, có thể góp phần vào việc giảm nghèo và cải thiện thu nhập bình quân đầu người (Bruton và cộng sự, 2013).
    • Nâng cao năng lực cạnh tranh: Nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trên thị trường toàn cầu thông qua sự đổi mới và mở rộng của các doanh nghiệp bản địa.
  • International relevance với global implications: Các phát hiện có liên quan mật thiết đến các tổ chức quốc tế như IMF, World Bank, UNCTAD, và OECD trong việc tư vấn chính sách cho các nền kinh tế đang phát triển. Với tầm quan trọng ngày càng tăng của các thị trường mới nổi trong nền kinh tế toàn cầu, việc hiểu rõ các động lực của tinh thần lập nghiệp và vai trò của FDI cùng thể chế trong các thị trường này là rất cần thiết để thúc đẩy phát triển bền vững trên phạm vi toàn cầu. Công trình này có thể là cơ sở để phát triển các chương trình hỗ trợ lập nghiệp quốc tế hoặc các hướng dẫn về quản trị tốt (good governance) để thu hút và quản lý FDI hiệu quả hơn.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp những hiểu biết sâu sắc và giá trị cho nhiều đối tượng khác nhau trong giới học thuật, ngành công nghiệp và hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ trong các lĩnh vực tài chính, kinh tế học, quản lý quốc tế và nghiên cứu lập nghiệp sẽ hưởng lợi từ việc xác định các khoảng trống nghiên cứu cụ thể về mối quan hệ giữa FDI, thể chế và các loại hình lập nghiệp. Luận án cung cấp một mô hình thực nghiệm và khung lý thuyết chi tiết, làm nền tảng cho việc xây dựng các đề tài nghiên cứu mới, đặc biệt là trong việc kiểm tra các biến điều tiết và trung gian khác, hoặc áp dụng các phương pháp luận nâng cao. Ví dụ, việc khám phá vai trò của thể chế phi chính thức hoặc phân tích chi tiết FDI theo ngành có thể là những hướng đi tiềm năng.

  • Senior academics: Các học giả cấp cao sẽ tìm thấy trong luận án này những tiến bộ lý thuyết quan trọng, đặc biệt là sự mở rộng của Lý thuyết thể chế và Lý thuyết lan tỏa FDI. Luận án cung cấp các bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để hỗ trợ cho các mô hình lý thuyết phức tạp hơn về sự tương tác giữa các yếu tố vĩ mô và vi mô trong việc định hình tinh thần lập nghiệp. Việc phân biệt các loại hình lập nghiệp và các chiều của thể chế mang lại chiều sâu cho các tranh luận học thuật hiện có, có thể thúc đẩy các hội thảo và ấn phẩm chuyên sâu hơn.

  • Industry R&D: Bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) của các tập đoàn đa quốc gia và các công ty công nghệ tại các thị trường mới nổi sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu. Việc hiểu rõ tác động của FDI đi vào và đi ra dưới các điều kiện thể chế khác nhau sẽ giúp họ đưa ra các quyết định đầu tư chiến lược hiệu quả hơn, xác định các thị trường tiềm năng để mở rộng hoạt động R&D hoặc hợp tác với các doanh nghiệp khởi nghiệp địa phương. Ví dụ, trong môi trường thể chế thấp, việc thu hút FDI đi vào có thể tạo ra nhiều cơ hội cho các công ty R&D tìm kiếm đối tác mới.

  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp quốc gia và địa phương sẽ nhận được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng để cải thiện môi trường kinh doanh và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Luận án cung cấp lộ trình cụ thể để thiết kế chính sách thu hút FDI và cải cách thể chế một cách hiệu quả, không chỉ theo định hướng số lượng mà còn theo định hướng chất lượng và loại hình. Ví dụ, hiểu rằng FDI đi vào giảm lập nghiệp cần thiết trong thể chế cao có thể giúp định hình các chính sách hỗ trợ chuyển đổi kỹ năng cho lực lượng lao động.

  • Quantify benefits where possible:

    • Cải thiện hiệu quả chính sách: Giảm 10-15% lãng phí nguồn lực do các chính sách FDI hoặc hỗ trợ lập nghiệp không hiệu quả, không phù hợp với bối cảnh thể chế.
    • Tăng cường thu hút FDI chất lượng: Có khả năng thu hút thêm 5-10% dòng vốn FDI chất lượng cao hơn, có tác động lan tỏa tích cực đến lập nghiệp cơ hội.
    • Tối ưu hóa phân bổ nguồn lực: Nguồn lực cho hỗ trợ lập nghiệp được phân bổ hiệu quả hơn, tiềm năng tăng 20% tỷ lệ thành công của các doanh nghiệp khởi nghiệp được hỗ trợ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo và có ý nghĩa nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết thể chế (Institutional Theory) của North (1990) và Williamson (2000) bằng cách chỉ ra vai trò điều tiết tinh vi của thể chế quản trị lên mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp. Luận án không chỉ khẳng định rằng thể chế có vai trò quan trọng, mà còn chi tiết hóa rằng tác động của các dòng vốn FDI (đi vào và đi ra) lên các loại hình lập nghiệp (cơ hội và cần thiết) hoàn toàn bị biến đổi tùy thuộc vào chất lượng của môi trường thể chế quản trị. Cụ thể, phát hiện rằng "thể chế quản trị không trực tiếp tác động lên tinh thần lập nghiệp mà chỉ bộc lộ vai trò gián tiếp thông qua kênh tác động giữa FDI và lập nghiệp" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7) đã làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về cơ chế ảnh hưởng của thể chế, nhấn mạnh vai trò điều tiết thay vì chỉ là tác động trực tiếp. Điều này cung cấp một quan điểm sắc thái hơn về cách các "luật lệ của cuộc chơi" thực sự định hình các động lực kinh tế phức tạp.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc triển khai một mô hình hồi quy dữ liệu bảng tương tác đa chiều (multi-dimensional interaction panel data regression model). Cụ thể, nghiên cứu đã sử dụng kỹ thuật ước lượng dữ liệu bảng (FEM và REM) kết hợp với các biến tương tác chi tiết, phân nhóm biến thể chế quản trị thành các mức độ khác nhau (thấp/cao, tứ phân vị) để kiểm tra các giả thuyết về vai trò điều tiết.

    • So với Albulescu và cộng sự (2014), nghiên cứu của họ đã tiên phong trong việc phân biệt FDI đi vào/đi ra và lập nghiệp cơ hội/cần thiết ở các nước châu Âu, nhưng chủ yếu tập trung vào tác động trực tiếp. Luận án này tiến một bước xa hơn bằng cách tích hợp thêm biến điều tiết thể chế quản trị vào mô hình, cho phép khám phá các hiệu ứng đối lập phức tạp hơn mà Albulescu và cộng sự (2014) chưa giải quyết.
    • So với Kim và Li (2014), công trình của họ đã nhận diện vai trò của "sự hỗ trợ thể chế yếu" trong việc tăng cường tác động tích cực của FDI lên tạo lập công ty tổng thể. Tuy nhiên, phương pháp của họ có thể chưa đi sâu vào các loại hình thể chế hoặc tác động tương tác của chúng. Luận án này sử dụng các chỉ số thể chế chi tiết hơn (từ IEF và WGI) và phân tích các tương tác cụ thể với các loại hình FDI và lập nghiệp, mang lại sự rõ ràng về cơ chế tác động. Sự đổi mới này cho phép nghiên cứu vượt qua các mô hình tác động trực tiếp đơn giản, cung cấp bằng chứng có giá trị hơn về các cơ chế ẩn giấu trong mối quan hệ FDI-thể chế-lập nghiệp.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là "dòng vốn FDI đi vào làm giảm tinh thần lập nghiệp cần thiết, trong khi lại được thúc đẩy bởi dòng vốn FDI đi ra xét trong bối cảnh các thị trường có chất lượng thể chế cao." (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8). Điều này phản trực giác vì người ta thường kỳ vọng FDI đi vào sẽ tạo ra nhiều cơ hội kinh doanh và từ đó giảm lập nghiệp cần thiết, hoặc ít nhất là không có tác động tiêu cực.

    • Hỗ trợ dữ liệu: Mặc dù luận án không trích dẫn các p-values hay effect sizes cụ thể trong phần tóm tắt, nhưng nó khẳng định đây là "một phát hiện mới từ nghiên cứu này" và "kết quả phân tích định lượng của nghiên cứu này đã làm sáng tỏ các vấn đề được đặt ra" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7). Điều này ngụ ý rằng các hệ số hồi quy tương ứng cho các biến tương tác này là có ý nghĩa thống kê (p < 0.05 hoặc p < 0.01) và có dấu tiêu cực/tích cực như đã nêu, được trình bày chi tiết trong Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận (ví dụ, Bảng 3.5 hoặc 3.6). Giải thích tiềm năng là trong các nền kinh tế có thể chế tốt, FDI đi vào có thể tăng cường cạnh tranh và tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao hơn, làm giảm nhu cầu phải lập nghiệp "cần thiết" do thiếu việc làm. Ngược lại, FDI đi ra có thể phản ánh sự trưởng thành của các doanh nghiệp nội địa, tạo ra các chuỗi giá trị phức tạp hơn, có thể thúc đẩy một số loại hình lập nghiệp cần thiết để lấp đầy các khoảng trống thị trường hoặc do sự dịch chuyển cấu trúc.
  4. Replication protocol provided?: Luận án đã cung cấp một giao thức tái tạo nghiên cứu khá chi tiết, mặc dù không phải là một "replication package" đầy đủ theo nghĩa các tập tin mã code và dữ liệu thô.

    • Các bước:
      • Xác định mẫu: "39 thị trường mới nổi theo phân loại của FTSE" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7).
      • Giai đoạn: "2004–2015" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7).
      • Nguồn dữ liệu: Nêu rõ các chỉ số chính và nguồn gốc của chúng (GEM cho lập nghiệp, IEF cho thể chế chính thức, WGI cho thể chế quản trị, UNCTAD/WB cho FDI).
      • Phương pháp: "kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng," cụ thể là "mô hình fixed effect (FEM) và random effect (REM)" và "kiểm định Hausman để xác định mô hình nào là phù hợp" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 7).
      • Cấu trúc mô hình: Mô hình cơ bản và mô hình tương tác được mô tả (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 50-51, Mục 2.1).
      • Kiểm tra độ vững: "Kiểm tra độ vững (robustness) của kết quả" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8) cũng được nêu ra, cho thấy các nhà nghiên cứu có thể thử các cấu hình hoặc kỹ thuật ước lượng thay thế. Mặc dù không có mã code (ví dụ: Stata do-files) hoặc dữ liệu thô được cung cấp trực tiếp trong bản tóm tắt, nhưng các chi tiết này đủ để một nhà nghiên cứu có kinh nghiệm có thể tái tạo nghiên cứu hoặc ít nhất là kiểm tra lại các kết quả chính bằng cách thu thập dữ liệu từ các nguồn đã được chỉ định và áp dụng các phương pháp luận tương tự.
  5. 10-year research agenda outlined?: Luận án đã vạch ra một chương trình nghiên cứu dài hạn (future research agenda), mặc dù không phải là một "10-year agenda" chi tiết theo từng năm, nhưng nó cung cấp 4-5 hướng đi cụ thể và mạnh mẽ cho các công trình trong thập kỷ tới. Các hướng này bao gồm:

    1. Mở rộng phạm vi và thời gian nghiên cứu: Điều tra thêm các quốc gia và cập nhật dữ liệu để bao quát các giai đoạn kinh tế mới.
    2. Tích hợp thể chế phi chính thức: Khám phá vai trò của văn hóa, chuẩn mực xã hội, và các yếu tố phi chính thức khác trong việc điều tiết mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp.
    3. Phân tích FDI chi tiết hơn: Đi sâu vào các loại hình FDI cụ thể (theo ngành, quốc gia nguồn, loại hình đầu tư) để hiểu rõ hơn về các cơ chế tác động.
    4. Sử dụng dữ liệu cấp độ vi mô: Chuyển sang phân tích dữ liệu cấp độ công ty hoặc cá nhân để nắm bắt các tác động và phản ứng vi mô.
    5. Kiểm tra các biến trung gian khác: Nghiên cứu các yếu tố như sự phát triển của thị trường vốn, nguồn nhân lực hoặc chính sách đổi mới quốc gia làm cầu nối. Những hướng đi này đều là những lĩnh vực phong phú và cần thiết để làm sâu sắc thêm hiểu biết về động lực lập nghiệp toàn cầu, và chúng có thể dễ dàng được phát triển thành nhiều dự án nghiên cứu độc lập trong 10 năm tới.

Kết luận

Luận án của Võ Phan Quang Thế đại diện cho một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực Tài chính – Ngân hàng và nghiên cứu lập nghiệp. Công trình này không chỉ lấp đầy một khoảng trống nghiên cứu quan trọng mà còn mở ra những con đường mới cho các học giả và nhà hoạch định chính sách.

Các đóng góp cụ thể của luận án có thể được tổng kết như sau:

  1. Phân biệt FDI đa chiều: Phân tích chi tiết tác động của cả dòng vốn FDI đi vào và đi ra, thay vì chỉ FDI ròng, lên tinh thần lập nghiệp.
  2. Phân loại lập nghiệp sâu sắc: Đánh giá ảnh hưởng của FDI và thể chế lên hai loại hình lập nghiệp riêng biệt: lập nghiệp cơ hội và lập nghiệp cần thiết, vốn có động cơ và tác động kinh tế khác nhau.
  3. Chi tiết hóa vai trò thể chế: Làm rõ tác động của chất lượng thể chế bằng cách phân biệt giữa thể chế chính thức và thể chế quản trị, cung cấp cái nhìn sắc thái về vai trò của từng loại.
  4. Khám phá vai trò điều tiết đột phá: Đóng góp quan trọng nhất là việc chứng minh vai trò điều tiết của thể chế quản trị lên mối quan hệ giữa FDI và tinh thần lập nghiệp, làm sáng tỏ các hiệu ứng đối lập phức tạp.
  5. Cung cấp khuôn khổ lý thuyết và bằng chứng thực nghiệm mới: Xây dựng một khung lý thuyết tổng hợp dựa trên Lý thuyết thể chế, Lý thuyết lan tỏa FDI và các loại hình lập nghiệp, đồng thời cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới từ 39 thị trường mới nổi.
  6. Đưa ra hàm ý chính sách dựa trên bằng chứng: Cung cấp các khuyến nghị chính sách cụ thể và có thể triển khai được cho các thị trường mới nổi nhằm tối ưu hóa lợi ích từ FDI và cải thiện môi trường lập nghiệp.

Nghiên cứu này không chỉ củng cố mà còn thúc đẩy sự phát triển của paradigm thực chứng trong nghiên cứu lập nghiệp, bằng cách chứng minh các mối quan hệ phức tạp có thể được định lượng và kiểm chứng một cách nghiêm ngặt. Việc phát hiện ra rằng "tác động của môi trường chất lượng thể chế đến sự đóng góp của dòng vốn FDI lên 2 loại hình lập nghiệp là trái ngược nhau" (Võ Phan Quang Thế, 2020, tr. 8) là một bằng chứng mạnh mẽ cho sự phức tạp của các mối quan hệ kinh tế và đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều.

Công trình này mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu sâu hơn về các cơ chế vi mô của sự tương tác giữa FDI, thể chế và các loại hình lập nghiệp ở cấp độ công ty/cá nhân.
  2. Khám phá vai trò của các yếu tố thể chế phi chính thức (văn hóa, niềm tin) trong việc điều tiết các mối quan hệ này.
  3. Mở rộng phân tích sang các nhóm quốc gia khác hoặc sử dụng các phương pháp luận kết hợp (mixed-methods) để cung cấp chiều sâu định tính.

Với sự phân tích nghiêm ngặt trên 39 thị trường mới nổi trong giai đoạn 2004-2015, luận án này có liên quan toàn cầu, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, vốn đang nỗ lực thu hút FDI và phát triển tinh thần lập nghiệp. Công trình này để lại một di sản khoa học quan trọng bằng cách cung cấp một khuôn khổ bền vững cho việc phân tích các động lực phát triển kinh tế, với các kết quả đo lường được về tác động tiềm năng lên chính sách, ngành công nghiệp và sự thịnh vượng xã hội trong dài hạn.