Luận án tiến sĩ: Hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản từ thực tiễn ĐBSCL - Nguyễn Thanh Đình
Nghiên cứu chuyên sâu về hợp đồng mua bán nông sản ĐBSCL, phân tích pháp lý và kinh tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại nông sản khu vực.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Khái niệm hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật học
- Tác giả:
- Nguyễn Thanh Đình
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Khái niệm hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL
Hợp đồng mua bán nông sản là văn bản pháp lý ràng buộc giữa người sản xuất và bên thu mua. Giao dịch này thiết lập quyền và nghĩa vụ chuyển giao quyền sở hữu nông sản. Đối tượng hợp đồng bao gồm các mặt hàng nông nghiệp như lúa gạo, trái cây và thủy sản. Khu vực Đồng bằng sông Cửu Long là vựa lúa và trung tâm xuất khẩu nông sản lớn nhất cả nước. Hoạt động trao đổi hàng hóa tại đây diễn ra liên tục với khối lượng lớn. Việc áp dụng hợp đồng giúp bảo đảm tính minh bạch trong giao thương. Pháp luật thương mại và dân sự cung cấp khung pháp lý cơ bản cho các giao dịch này. Hợp đồng nông sản phản ánh mối quan hệ cung ứng từ ruộng đồng đến thị trường. Văn bản này đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn hóa chất lượng sản phẩm. Thị trường xuất khẩu đòi hỏi sự cam kết cao từ các bên tham gia giao dịch. Hợp đồng chính là công cụ hữu hiệu nhất để kiểm soát rủi ro thị trường.
1.1. Bản chất pháp lý của hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản
Bản chất pháp lý của hợp đồng nông sản dựa trên nguyên tắc tự do thỏa thuận và bình đẳng. Hợp đồng hình thành từ sự thống nhất ý chí giữa bên mua và bên bán. Mục đích chính là chuyển giao quyền sở hữu sản phẩm nông nghiệp để nhận thanh toán. Giao dịch này chịu sự điều chỉnh của Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại. Nông sản là loại hàng hóa mang tính đặc thù cao. Tính chất hàng hóa dễ hư hỏng ảnh hưởng trực tiếp đến điều khoản giao nhận. Các bên cần quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật và độ ẩm sản phẩm. Thời điểm chuyển giao rủi ro là yếu tố cốt lõi trong hợp đồng. Giá cả nông sản thường xuyên biến động theo mùa vụ và cung cầu quốc tế. Hợp đồng cần dự liệu các điều khoản điều chỉnh giá hợp lý. Quy định pháp lý rõ ràng giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên.
1.2. Chủ thể hợp đồng mua bán nông sản tại khu vực ĐBSCL
Các chủ thể hợp đồng mua bán nông sản tại ĐBSCL bao gồm nông dân, hợp tác xã, thương lái và doanh nghiệp. Nông dân là chủ thể trực tiếp làm ra sản phẩm nông nghiệp. Đa số nông dân có quy mô sản xuất nhỏ lẻ và nguồn vốn hạn chế. Hợp tác xã đóng vai trò đại diện tập hợp các hộ nông dân cá thể. Doanh nghiệp thu mua có năng lực tài chính và hệ thống chế biến xuất khẩu. Thương lái đóng vai trò trung gian phân phối trên thị trường truyền thống. Mỗi chủ thể có vị thế đàm phán và mục tiêu kinh tế khác nhau. Sự bất cân xứng về thông tin thị trường giữa các bên diễn ra khá phổ biến. Doanh nghiệp thường nắm quyền chủ động trong việc soạn thảo hợp đồng mẫu. Nông dân thường ở vị thế yếu hơn khi thương lượng các điều khoản pháp lý. Nâng cao năng lực pháp lý cho các chủ thể là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
II. Đặc thù của hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL
Nông sản ĐBSCL mang tính thời vụ rõ nét và phụ thuộc lớn vào thiên nhiên. Quá trình sản xuất chịu tác động mạnh từ biến đổi khí hậu và hạn mặn. Tính chất dễ suy giảm phẩm cấp đòi hỏi quy trình thu hoạch và vận chuyển nhanh chóng. Hợp đồng mua bán phải thiết lập các mốc thời gian giao hàng rất nghiêm ngặt. Hệ thống logistics đường thủy tại ĐBSCL tác động trực tiếp đến thời gian giao nhận. Bên cạnh đó, giá nông sản thế giới biến động liên tục theo chu kỳ. Các yếu tố này tạo ra nhiều rủi ro cho hợp đồng mua bán. Quy định về kiểm định chất lượng cần sự chính xác và độc lập. Hợp đồng cần tích hợp các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm như VietGAP hay GlobalGAP. Sự liên kết chặt chẽ giúp giảm thiểu tổn thất sau thu hoạch. Các bên cần thỏa thuận rõ phương thức bảo quản sản phẩm phù hợp.
2.1. Chuỗi giá trị nông sản ĐBSCL và sự tham gia của các bên
Chuỗi giá trị nông sản ĐBSCL vận hành qua nhiều công đoạn nối tiếp nhau. Chuỗi bắt đầu từ cung ứng vật tư nông nghiệp đến gieo trồng và thu hoạch. Tiếp theo là khâu sơ chế, chế biến sâu, đóng gói và xuất khẩu. Hợp đồng là sợi dây liên kết pháp lý giữa các mắt xích trong chuỗi. Khi một mắt xích đứt gãy, toàn bộ chuỗi giá trị sẽ bị ảnh hưởng. Doanh nghiệp xuất khẩu dẫn dắt chuỗi bằng các đơn hàng quy mô lớn. Hợp tác xã là cầu nối tổ chức sản xuất tập trung theo tiêu chuẩn kỹ thuật. Sự thiếu đồng bộ trong chuỗi làm gia tăng chi phí vận hành và logistics. Nông sản qua nhiều khâu trung gian khiến giá trị gia tăng của nông dân bị giảm sút. Tích hợp chuỗi giá trị qua hợp đồng dài hạn giúp phân chia lợi ích công bằng hơn. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho nông nghiệp bền vững.
2.2. Hợp đồng bao tiêu nông sản Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay
Hợp đồng bao tiêu nông sản Đồng bằng sông Cửu Long là mô hình liên kết sản xuất và tiêu thụ tiêu biểu. Doanh nghiệp cam kết cung ứng giống, vật tư và thu mua toàn bộ sản lượng khi thu hoạch. Nông dân cam kết tuân thủ quy trình canh tác và bán hàng cho doanh nghiệp. Mô hình này giúp nông dân ổn định đầu ra và yên tâm sản xuất. Doanh nghiệp chủ động được nguồn nguyên liệu đạt chuẩn cho nhà máy chế biến. Tuy nhiên, việc thực hiện hợp đồng bao tiêu gặp nhiều trở ngại trong thực tế. Cơ chế xác định giá thu mua thường gây bất đồng khi thị trường biến động mạnh. Hiện tượng bẻ kèo xảy ra khi giá thị trường tự do cao hơn giá bao tiêu. Ngược lại, doanh nghiệp cũng có thể trì hoãn thu mua khi giá giảm sâu. Thiếu chế tài đủ mạnh khiến hợp đồng bao tiêu chưa đạt hiệu quả mong đợi.
III. Thực trạng ký hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL
Hoạt động ký kết hợp đồng nông sản tại ĐBSCL có nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Số lượng hợp đồng văn bản ngày càng tăng lên. Tuy nhiên, thói quen giao dịch bằng lời nói và thỏa thuận miệng vẫn tồn tại phổ biến. Nhiều hợp đồng được lập sơ sài, thiếu các điều khoản cốt lõi. Các bên thường bỏ qua quy định về xử lý vi phạm và căn cứ bất khả kháng. Khi xảy ra tranh chấp, các bên gặp khó khăn trong việc chứng minh nghĩa vụ. Trình độ hiểu biết pháp luật của một bộ phận người dân còn hạn chế. Doanh nghiệp đôi khi đưa ra các điều khoản bất lợi cho người sản xuất. Việc giám sát thực hiện hợp đồng từ chính quyền địa phương còn lỏng lẻo. Hệ thống thông tin giá cả thị trường chưa được cập nhật kịp thời. Thực trạng này cản trở sự phát triển của nền nông nghiệp hàng hóa.
3.1. Thực trạng thực hiện hợp đồng nông sản ĐBSCL trong thực tế
Thực trạng thực hiện hợp đồng nông sản ĐBSCL bộc lộ nhiều hạn chế về ý thức tuân thủ cam kết. Tình trạng vi phạm thời hạn giao nhận hàng hóa diễn ra thường xuyên vào mùa cao điểm. Người bán có xu hướng bán nông sản ra ngoài nếu thương lái chào giá cao hơn. Người mua có thể ép giá hoặc từ chối nhận hàng với lý do chất lượng không đạt. Việc kiểm định chất lượng thường do bên mua tự thực hiện mà không có đơn vị độc lập. Điều này tạo ra sự nghi ngờ và xung đột lợi ích kéo dài. Việc thanh toán chậm trễ cũng là nguyên nhân gây đổ vỡ hợp đồng. Nhiều doanh nghiệp nợ tiền nông dân sau khi đã nhận toàn bộ hàng hóa. Tình trạng bội tín làm suy giảm niềm tin giữa các bên tham gia giao dịch. Chi phí khắc phục thiệt hại thường rất lớn đối với người dân.
3.2. Liên kết tiêu thụ nông sản ĐBSCL qua hợp tác xã và thương lái
Liên kết tiêu thụ nông sản ĐBSCL qua hợp tác xã giúp nâng cao năng lực đàm phán của nông dân. Hợp tác xã ký hợp đồng khung với doanh nghiệp để bảo đảm đầu ra ổn định. Dù vậy, vai trò quản lý điều hành của nhiều hợp tác xã vẫn còn yếu kém. Hợp tác xã chưa đủ tiềm lực tài chính để đứng ra bảo lãnh thanh toán. Trong khi đó, hệ thống thương lái lại có ưu thế về sự linh hoạt và thanh toán tiền mặt ngay. Thương lái len lỏi vào từng nông hộ để thu gom hàng hóa tận ruộng. Giao dịch qua thương lái chủ yếu dựa trên uy tín cá nhân và thiếu hợp đồng văn bản. Sự phụ thuộc vào thương lái tiềm ẩn nhiều rủi ro tài chính và biến động giá. Việc kết nối trực tiếp giữa hợp tác xã và doanh nghiệp là giải pháp bền vững lâu dài.
IV. Rủi ro pháp lý hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL
Rủi ro trong giao dịch nông sản tại ĐBSCL bắt nguồn từ cả yếu tố tự nhiên và thị trường. Thiên tai, dịch bệnh và biến đổi khí hậu có thể làm mất mùa đột ngột. Rủi ro thị trường xuất phát từ sự biến động giá cả và rào cản thương mại quốc tế. Khung pháp lý hiện hành chưa bao quát hết tính đặc thù của hàng hóa nông sản. Các quy định về hợp đồng mẫu chưa thực sự hoàn thiện. Quyền và nghĩa vụ của các bên chưa được phân định rõ ràng trong từng trường hợp cụ thể. Việc thiếu bảo hiểm nông nghiệp làm tăng tổn thất tài chính khi rủi ro xảy ra. Các bên thường lúng túng khi xác định trách nhiệm dân sự trong điều kiện bất khả kháng. Khi thị trường xuất khẩu siết chặt tiêu chuẩn, nông sản ứ đọng gây thiệt hại nặng nề. Hợp đồng cần cơ chế chia sẻ rủi ro công bằng hơn giữa các bên.
4.1. Rủi ro pháp lý hợp đồng mua bán nông sản do biến động giá
Rủi ro pháp lý hợp đồng mua bán nông sản do biến động giá là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến phá vỡ cam kết. Thời gian từ lúc ký hợp đồng đến ngày thu hoạch kéo dài vài tháng. Trong khoảng thời gian này, giá nông sản thị trường có thể tăng hoặc giảm gấp đôi. Khi giá tăng vọt, người nông dân đứng trước cám dỗ hủy hợp đồng để bán giá cao. Khi giá giảm sâu, doanh nghiệp đối mặt nguy cơ thua lỗ nặng nếu mua theo giá cam kết. Việc thiếu điều khoản trượt giá hợp lý làm gia tăng xung đột pháp lý. Luật Thương mại chưa có hướng dẫn chi tiết về đàm phán lại giá khi hoàn cảnh thay đổi. Khái niệm thay đổi hoàn cảnh cơ bản trong Bộ luật Dân sự khó áp dụng vào thực tế. Do đó, các bên dễ rơi vào tình trạng đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật.
4.2. Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại nông sản khi có tranh chấp
Vi phạm hợp đồng và bồi thường thiệt hại nông sản là vấn đề pháp lý phức tạp nhất. Các hành vi vi phạm phổ biến gồm giao hàng chậm, sai quy cách và chậm thanh toán. Khi vi phạm xảy ra, việc xác định thiệt hại thực tế gặp nhiều trở ngại. Nông sản để lâu sẽ thối hỏng và mất giá trị hoàn toàn. Bên bị vi phạm khó bảo quản sản phẩm để chờ kết quả giám định. Mức phạt vi phạm bị khống chế theo Luật Thương mại đôi khi không đủ sức răn đe. Việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại đòi hỏi chứng cứ chặt chẽ. Nông dân thường thiếu kỹ năng thu thập và lưu giữ chứng cứ pháp lý. Doanh nghiệp cũng khó thu hồi công nợ hoặc tiền tạm ứng từ nông dân. Chế tài bồi thường thiệt hại chưa thực sự phát huy vai trò bù đắp tổn thất.
4.3. Giải quyết tranh chấp hợp đồng nông sản tại cơ quan tài phán
Giải quyết tranh chấp hợp đồng nông sản qua con đường tòa án hoặc trọng tài thường tốn nhiều thời gian và chi phí. Thủ tục tố tụng kéo dài không phù hợp với đặc thù nông sản có chu kỳ bảo quản ngắn. Nông dân e ngại việc kiện tụng vì chi phí pháp lý cao và thủ tục phức tạp. Trọng tài thương mại là phương thức giải quyết nhanh gọn nhưng chi phí vượt quá khả năng của nông dân. Phương thức hòa giải thương mại chưa được phổ biến rộng rãi tại khu vực nông thôn. Đa phần các tranh chấp nông sản kết thúc bằng sự thỏa hiệp ngầm hoặc chấp nhận thiệt hại. Bản án của tòa án khi có hiệu lực cũng gặp khó khăn trong giai đoạn thi hành án. Việc thiếu thiết chế tài phán chuyên biệt cho nông nghiệp làm giảm hiệu lực bảo vệ quyền lợi hợp pháp.
V. Hoàn thiện luật hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL
Hoàn thiện khung khổ pháp lý là đòi hỏi tất yếu nhằm thúc đẩy kinh tế nông nghiệp ĐBSCL phát triển bền vững. Pháp luật cần ghi nhận đầy đủ tính chất đặc thù của hàng hóa nông sản. Cần xây dựng các quy định cụ thể về hợp đồng nông sản chuyên ngành trong hệ thống luật pháp. Luật cần làm rõ cơ chế chia sẻ rủi ro giá cả và bảo đảm lợi ích của người sản xuất. Việc ban hành hợp đồng mẫu chuẩn hóa là giải pháp cần thiết và cấp bách. Hệ thống pháp lý cũng cần tạo điều kiện thuận lợi cho việc hình thành thị trường nông sản tương lai. Các quy định về bảo hiểm nông nghiệp cần được triển khai đồng bộ và có chính sách trợ giá. Đồng thời, cần nâng cao vai trò hỗ trợ của Nhà nước trong việc kết nối thị trường. Hệ thống giải quyết tranh chấp cần được cải cách để bảo đảm tính nhanh chóng và hiệu quả.
5.1. Hoàn thiện pháp luật hợp đồng mua bán nông sản theo cơ chế mới
Hoàn thiện pháp luật hợp đồng mua bán nông sản đòi hỏi sự sửa đổi đồng bộ giữa Luật Thương mại và Bộ luật Dân sự. Cần bổ sung chương riêng về hợp đồng mua bán nông sản với các quy phạm đặc thù. Pháp luật cần hướng dẫn chi tiết về cơ chế đàm phán lại hợp đồng khi giá biến động lớn. Cần thiết lập nguyên tắc chia sẻ rủi ro tự nhiên giữa bên mua và bên bán. Quy định về kiểm định chất lượng độc lập cần được luật hóa rõ ràng. Nhà nước cần ban hành bộ hợp đồng mẫu chuẩn hóa cho từng nhóm nông sản chủ lực như lúa gạo, trái cây, tôm cá. Hợp đồng mẫu phải bảo đảm tính bình đẳng và hạn chế các điều khoản bất công. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện khung pháp lý cho Sở giao dịch hàng hóa nông sản. Việc mua bán qua sàn giao dịch tập trung sẽ giúp minh bạch giá cả và giảm thiểu rủi ro.
5.2. Nâng cao hiệu lực pháp luật hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản
Nâng cao hiệu lực pháp luật hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản cần sự phối hợp đồng bộ giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân. Công tác tuyên truyền, phổ biến kiến thức pháp luật hợp đồng cho nông dân cần được đẩy mạnh. Các cấp chính quyền địa phương cần phát huy vai trò giám sát quá trình thực hiện liên kết sản xuất. Cần thiết lập tổ hòa giải chuyên trách về tranh chấp nông nghiệp tại cấp huyện và xã. Thủ tục hòa giải nhanh giúp giảm áp lực cho hệ thống tòa án và bảo toàn giá trị nông sản. Khuyến khích phát triển các gói bảo hiểm nông nghiệp liên kết với hợp đồng mua bán. Doanh nghiệp cần chủ động xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và tôn trọng cam kết dài hạn. Nâng cao chế tài xử lý các hành vi bẻ kèo để răn đe vi phạm. Việc thực thi nghiêm minh sẽ tạo lập môi trường kinh doanh nông sản ổn định và tin cậy.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THANH ĐÌNH HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA NÔNG SẢN TỪ THỰC TIỄN TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THANH ĐÌNH HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA NÔNG SẢN TỪ THỰC TIỄN TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG HIỆN NAY Ngành: Luật kinh tế Mã số : 9380107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Phan Trung Hiền HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, tài liệu trong Luận án đều được trích dẫn nguồn trung thực. Những kết luận khoa học của Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào. TÁC GIẢ LUẬN ÁN Nguyễn Thanh Đình luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu.
24 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HÀNG HÓA NÔNG SẢN VÀ PHÁP LUẬT VỀ HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA NÔNG SẢN. Khái quát về hàng hóa nông sản. Nhận thức về hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản trên thế giới và Việt Nam. Khái niệm, đặc điểm và hình thức pháp lý của hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản.
Khái niệm và nội dung pháp luật về hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản. Nguồn pháp luật điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản. Các yếu tố chi phối pháp luật về hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản. Kinh nghiệm pháp luật của các nước trong điều chỉnh hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản.
68 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIAO KẾT VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA NÔNG SẢN VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRONG NHỮNG NĂM GẦN ĐÂY. Thực trạng pháp luật Việt Nam về giao kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản. Thực tiễn ký kết và thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ở Đồng Bằng Sông Cửu Long trong những năm gần đây. Nhận xét thực trạng pháp luật và thực tiễn ký kết, thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ở Đồng Bằng Sông Cửu Long.
118 Chƣơng 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ GIAO KẾT VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG MUA BÁN HÀNG HÓA NÔNG SẢN VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC THI TẠI ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG. Yêu cầu hoàn thiện pháp luật về hợp đồng mua bán hàng hóa, nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực hiện pháp luật hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản. Giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực hiện hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 luan an NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN BLDS Bộ luật Dân sự ĐBSCL Đồng Bằng Sông Cửu Long HĐMB Hợp đồng mua bán HĐSXTT Hợp đồng sản xuất, tiêu thụ HHNS Hàng hóa nông sản HTX Hợp tác xã LTM Luật thương mại QSDĐ Quyền sử dụng đất SGDHH Sở giao dịch hàng hóa luan an MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Pháp luật về hợp đồng Việt Nam hiện nay đang dần hoàn thiện, đã từng bước tạo hành lang pháp lý góp phần cho các giao dịch dân sự phát triển thuận lợi và ổn định. Theo đó, các giao dịch mua bán, tiêu thụ HHNS cũng đang dần thích nghi với đời sống nông nghiệp, đóng vai trò không thể thiếu trong việc kết nối giữa hoạt động sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ trong nước và quốc tế.
Hợp đồng là công cụ pháp lý để thực hiện các giao dịch trao đổi, mua bán hàng hóa nói chung và HHNS nói riêng. HĐMB có đối tượng là HHNS, một loại giao dịch có tính chất đặc thù, quá trình sản xuất tạo ra sản phẩm và tiêu thụ nông sản luôn đối mặt với nhiều rủi ro cả yếu tố thị trường cũng như các yếu tố sản xuất và các điều kiện tự nhiên nhiều biến động. Thực trạng thực hiện hợp đồng hiện nay cho thấy việc không tôn trọng hợp đồng đang diễn ra khá phổ biến. Các thỏa thuận trong hợp đồng đang thường xuyên bị cả người bán và người mua phá vỡ.
Nông dân, thương lái, doanh nghiệp không tôn trọng cam kết, thường xuyên bội tín trong thực hiện các nghĩa vụ đã làm mất dần đi niềm tin của các bên trong giao dịch, làm giảm hiệu quả của sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp. Một phần nguyên nhân của tình trạng trên là do pháp luật điều chỉnh quan hệ mua bán HHNS ở Việt Nam hiện nay là BLDS và LTM và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa thực sự hiệu quả. Các quy định của luật về hợp đồng đã tỏ ra không theo kịp quan hệ HĐMBHHNS vốn đang phát triển một cách nhanh chóng và đa dạng, dẫn đến nhiều vấn đề tiêu cực nảy sinh trong thực hiện HĐMBHHNS không được giải quyết kịp thời. Mặt khác, trong quá trình hội nhập quốc tế, pháp luật nói chung và pháp luật về hợp đồng của Việt Nam còn chưa theo kịp sự phát triển cũng như phải chịu sự tác động mạnh mẽ bởi pháp các luật quốc tế, điều ước quốc tế, các bộ tiêu chuẩn quốc gia hoặc 1 luan an luật mềm [95], khi sản phẩm nông sản sản xuất trong nước được xuất khẩu, tiêu thụ ở nước ngoài.
Trong điều kiện kinh tế toàn cầu hóa và cạnh tranh quyết liệt trên thị trường tiêu thụ HHNS hiện nay, càng chậm trễ hoàn thiện cả về mặt thể chế chính sách và pháp luật về HĐMBHHNS thì nền nông nghiệp nước ta sẽ càng gặp khó khăn và tụt hậu hơn, kể cả trong tiêu thụ sản phẩm nội địa và xuất khẩu. Cần sớm hoàn thiện pháp luật về HĐMBHHNS là yêu cầu rất cấp thiết, góp phần tạo khung pháp lý để thúc đẩy quá trình ký kết, thực hiện hợp đồng theo hướng tích cực, bảo vệ quyền và lợi ích của các bên trên cơ sở lợi ích lâu dài, cùng chia sẻ rủi ro góp phần cho hoạt động sản xuất, tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp phát triển bền vững. Do vậy, có thể thấy việc chọn đề tài nghiên cứu “Hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản từ thực tiễn tại Đồng Bằng Sông Cửu Long hiện nay” ở góc độ khoa học pháp lý là rất cần thiết nhằm hoàn thiện về lý luận và các quy định pháp luật trong giao kết và thực hiện HĐMBHHNS, đáng giá đúng thực trạng và tìm ra nguyên nhân và giải pháp sẽ góp phần cho các giao dịch mua bán HHNS được thuận lợi, phát triển kinh tế nông nghiệp và đời sống người nông dân. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích của luận án là cung cấp các luận chứng về lý luận và thực tiễn, nhằm hoàn thiện pháp luật về HĐMBHHNS ở Việt Nam và đưa ra các giải pháp nâng cao thực hiện pháp luật về HĐMBHHNS và thực thi hiệu quả tại ĐBSCL.
Để thực hiện mục đích nghiên cứu, Luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu sau đây: - Thông qua đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến HĐMBHHNS đến thời điểm hiện nay để rút ra những kết quả đã đạt được và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu. 2 luan an - Làm rõ những vấn đề lý luận về HĐMBHHNS như: Khái niệm, đặc điểm, nội dung các điều khoản, hình thức của hợp đồng, nguồn pháp luật điều chỉnh và nguyên tắc, điều kiện giao kết hợp đồng, các yếu tố chi phối pháp luật về HĐMBHHNS. - Nghiên cứu kinh nghiệm pháp luật về HĐMBHHNS ở một số nước trên thế giới để so sánh, gợi mở kinh nghiệm cho Việt Nam. - Nghiên cứu thực trạng pháp luật thông qua thực tiễn thực hiện HĐMBHHNS tại ĐBSCL hiện nay, đồng thời chỉ ra những hạn chế và nguyên nhân của những hạn chế đó.
- Phân tích các yêu cầu để nhằm hoàn thiện pháp luật HĐMBHHNS ở Việt Nam và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả thực thi tại ĐBSCL trong thời gian tới. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của Luận án: là những vấn đề pháp lý liên quan đến HĐMBHHNS. Phạm vi nghiên cứu của luận án: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu là những vấn đề pháp lý liên quan đến HĐMBHHNS, trong đó tập trung nghiên cứu các vấn đề về giao kết và thực hiện HĐMBHHNS mà không đi sâu vào nghiên cứu các vấn đề khác. Hai chủ thể chính và cơ bản trong phạm vi nghiên cứu của Luận án đó là các doanh nghiệp kinh doanh với vai trò là người mua HHNS và các hộ nông dân sản xuất, bán sản phẩm nông sản cho các doanh nghiệp.
Tuy nhiên, Luận án cũng có đề cập một cách có giới hạn đến mối liên kết kinh tế đa chủ thể trong tổ chức sản xuất gắn với việc tiêu thụ HHNS nhằm làm rõ những vấn đề pháp lý liên quan HĐMBHHNS. Căn cứ vào mục đích và nhiệm vụ của Luận án, đối tượng và không gian nghiên cứu, Luận án chỉ đi vào nghiên cứu các giao dịch HĐMBHHNS trong nước mà không nghiên cứu quan hệ mang tính chất ngoại thương. Bên 3 luan an cạnh đó, Luận án sẽ chỉ hướng đến các sản phẩm nông sản là cây trồng mà chủ yếu là lúa gạo và một số loại trái cây có giá trị và sản lượng cao mang tính chủ lực của ĐBSCL. Tác giả lấy đối tượng nghiên cứu, khảo sát và liên hệ thực tiễn tại khu vực ĐBSCL trong những năm gần đây.
Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu như: phương pháp tổng hợp; phương pháp nghiên cứu phân tích pháp lý (phương pháp nghiên cứu pháp luật truyền thống); phương pháp phỏng vấn trực tiếp; phương pháp phân tích tình huống thực tiễn (case study examination); phương pháp so sánh luật; phương pháp diễn giải, quy nạp. để giải quyết các vấn đề và nhiệm vụ của luận án. Những đóng góp mới của Luận án Thứ nhất, trên cơ sở nghiên cứu một cách có hệ thống lý luận khoa học về hợp đồng dân sự và hợp đồng thương mại, tác giả đi sâu nghiên cứu tính chất đặc thù của quan hệ HĐMBHHNS. Luận án tập trung phân tích làm rõ khái niệm và đặc điểm pháp lý, nội dung và hình thức pháp lý của hợp đồng.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thanh Đình (2020). Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-tien-si-hop-dong-mua-ban-hang-hoa-nong-san-dong-bang-song-cuu-long
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chuyên sâu về hợp đồng mua bán nông sản ĐBSCL, phân tích pháp lý và kinh tế. Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thương mại nông sản khu vực.
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ hợp đồng mua bán hàng hóa nông sản ĐBSCL" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.