Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè - Luận án tiến sĩ Kinh tế học, ĐHBK Hà Nội
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè của Việt Nam. Xác định và phân tích các yếu tố chính thúc đẩy xuất khẩu chè.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu chè Việt Nam hiện nay
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kinh tế học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thơ
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thực trạng kim ngạch xuất khẩu chè Việt Nam hiện nay
Ngành sản xuất chè Việt Nam có bề dày lịch sử lâu đời. Việt Nam luôn nằm trong top 5 quốc gia xuất khẩu chè lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, kim ngạch xuất khẩu chè vẫn chưa tương xứng với sản lượng sản xuất. Phần lớn sản lượng xuất khẩu ở dạng thô với mức giá bán thấp. Giá chè xuất khẩu trung bình chỉ bằng khoảng 60% đến 70% giá bình quân thế giới. Cơ cấu sản phẩm chủ yếu là chè đen và chè xanh sơ chế đóng bao lớn. Các sản phẩm mang thương hiệu quốc gia còn chiếm tỷ trọng rất khiêm tốn. Tình trạng này khiến giá trị kim ngạch thu về còn nhiều hạn chế. Việc tìm hiểu toàn diện thực trạng xuất khẩu là bước đi bắt buộc nhằm định vị lại vị thế ngành chè trên thị trường thế giới.
1.1. Diễn biến kim ngạch xuất khẩu chè qua các giai đoạn
Kim ngạch xuất khẩu chè Việt Nam trải qua nhiều biến động trong hai thập kỷ qua. Sản lượng xuất khẩu duy trì mức trên 130.000 tấn mỗi năm. Doanh thu xuất khẩu hàng năm dao động quanh mốc 200 triệu USD. Tốc độ tăng trưởng kim ngạch có xu hướng chững lại trong những năm gần đây. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ việc phụ thuộc vào các hợp đồng xuất khẩu thô giá rẻ. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Kenya, Ấn Độ và Sri Lanka ngày càng gia tăng. Sự thiếu hụt các hợp đồng dài hạn có giá trị cao cũng ảnh hưởng trực tiếp đến tính ổn định của kim ngạch. Thị trường thế giới đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng và truy xuất nguồn gốc. Do đó, việc duy trì tăng trưởng kim ngạch đòi hỏi sự chuyển dịch căn bản về phương thức sản xuất và xúc tiến thương mại.
1.2. Cơ cấu các thị trường nhập khẩu chè chủ lực thế giới
Cơ cấu thị trường nhập khẩu chè của Việt Nam có sự tập trung cao độ vào một số khu vực truyền thống. Pakistan hiện là thị trường nhập khẩu chè lớn nhất, chiếm hơn 40% tổng sản lượng xuất khẩu. Tiếp theo là thị trường Đài Loan, Nga, Trung Quốc và một số nước Trung Đông. Các thị trường nhập khẩu chè (Pakistan, Đài Loan, Nga, EU, Mỹ) có thị hiếu và yêu cầu tiêu chuẩn rất khác nhau. Nhóm thị trường dễ tính như Pakistan và Trung Đông thường ưu tiên chè đen giá rẻ. Ngược lại, các thị trường nhập khẩu chè cao cấp như EU và Mỹ yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt dư lượng hóa chất. Sự phụ thuộc quá lớn vào vài thị trường truyền thống mang lại rủi ro thương mại đáng kể khi có biến động chính trị hoặc suy thoái kinh tế.
1.3. Đặc điểm các chủng loại chè xuất khẩu của Việt Nam
Cơ cấu chủng loại chè xuất khẩu của Việt Nam gồm hai dòng sản phẩm chính là chè đen và chè xanh. Chè đen chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng khối lượng xuất khẩu nhờ nhu cầu cao từ thị trường Nam Á và Trung Đông. Chè xanh của Việt Nam có ưu thế tại thị trường Đài Loan và một số nước Đông Nam Á. Tuy nhiên, tỷ lệ chè ô long, chè hương, chè thảo mộc và chè hữu cơ vẫn ở mức rất thấp. Đa số sản phẩm xuất khẩu được đóng gói trong bao tải lớn loại 40-50 kg để phục vụ tái chế biến ở nước nhập khẩu. Quy cách đóng gói này làm mất đi giá trị gia tăng và dấu ấn thương hiệu chè Việt Nam. Việc đa dạng hóa cơ cấu sản phẩm xuất khẩu theo hướng tăng tỷ trọng chè đặc sản là yêu cầu cấp thiết hiện nay.
II. Phân tích chuỗi giá trị chè xuất khẩu của Việt Nam
Chuỗi giá trị chè xuất khẩu của Việt Nam hiện nay còn tồn tại nhiều điểm nghẽn và tính liên kết lỏng lẻo. Toàn bộ chuỗi trải dài từ khâu quy hoạch giống, trồng trọt, thu hái đến chế biến và xuất khẩu. Sự phân mảnh giữa người nông dân trồng chè và các doanh nghiệp chế biến xuất khẩu diễn ra phổ biến. Nông dân thường bán búp chè tươi cho các thương lái trung gian thay vì ký hợp đồng trực tiếp với nhà máy. Tình trạng tranh mua, tranh bán nguyên liệu làm giảm chất lượng đầu vào của búp chè. Lợi nhuận phân bổ không đồng đều giữa các mắt xích, trong đó nông dân chịu thiệt thòi lớn nhất. Việc tái cơ cấu chuỗi giá trị chè xuất khẩu là nền tảng cốt lõi để nâng cao giá trị tổng thể cho toàn ngành chè.
2.1. Thực trạng chuỗi giá trị chè xuất khẩu từ vùng nguyên liệu
Vùng nguyên liệu chè của Việt Nam tập trung chủ yếu tại khu vực Trung du miền núi phía Bắc và Tây Nguyên. Quy mô canh tác của nông hộ còn nhỏ lẻ và manh mún. Việc sử dụng giống chè cũ cho năng suất và chất lượng chưa đồng đều. Quy trình bón phân và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật tại nhiều địa phương vẫn mang tính tự phát. Sự thiếu hụt các vùng trồng chè tập trung đạt chuẩn quốc tế gây khó khăn cho việc quản lý chất lượng đồng bộ. Chuỗi giá trị chè xuất khẩu chỉ có thể bền vững khi vùng nguyên liệu được chuẩn hóa theo quy chuẩn an toàn. Mối liên kết giữa hợp tác xã, doanh nghiệp và nông hộ cần được ràng buộc bằng các cam kết kinh tế chặt chẽ.
2.2. Khâu chế biến và bảo quản trong chuỗi cung ứng ngành chè
Khâu chế biến đóng vai trò quyết định đến chất lượng cảm quan và giá trị thương phẩm của sản phẩm chè. Hiện nay, cả nước có hàng trăm cơ sở chế biến chè với trình độ công nghệ phân hóa mạnh mẽ. Một số doanh nghiệp lớn đã đầu tư dây chuyền hiện đại nhập khẩu từ Nhật Bản và Đài Loan. Tuy vậy, số lượng cơ sở chế biến quy mô nhỏ, máy móc lạc hậu vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo. Công nghệ sấy, bảo quản và đóng gói thô sơ khiến chất lượng chè nhanh suy giảm theo thời gian. Sự thiếu hụt công nghệ chiết xuất, tinh chế sâu làm hạn chế khả năng tạo ra các dòng sản phẩm có hàm lượng khoa học kỹ thuật cao. Nâng cấp công nghệ chế biến là chìa khóa then chốt để đột phá giá trị chuỗi cung ứng.
2.3. Hệ thống phân phối và logistics phục vụ xuất khẩu chè
Hệ thống logistics và phân phối chè xuất khẩu tại Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản về chi phí. Chi phí vận chuyển nội địa, lưu kho bãi và cước tàu biển quốc tế chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành xuất khẩu. Các doanh nghiệp chè chủ yếu xuất khẩu theo điều kiện FOB và ít khi tham gia vào khâu vận chuyển quốc tế CIF. Do đó, doanh nghiệp không kiểm soát được giá bán cuối cùng tại nước nhập khẩu. Mạng lưới phân phối quốc tế hoàn toàn phụ thuộc vào các công ty thương mại trung gian nước ngoài. Thiếu kênh phân phối trực tiếp tại các trung tâm tiêu thụ lớn làm giảm sức đàm phán thương mại. Hoàn thiện hạ tầng logistics và mở rộng kênh bán hàng trực tiếp sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và tăng biên lợi nhuận.
III. Mô hình trọng lực Gravity Model đo lường xuất khẩu
Mô hình trọng lực thương mại (Gravity Model) là công cụ kinh tế lượng phổ biến và hiệu quả nhất để phân tích thương mại song phương. Luận án tiến sĩ đã ứng dụng mô hình này nhằm đánh giá tác động của các nhân tố kinh tế, địa lý và chính sách tới kim ngạch xuất khẩu chè Việt Nam. Dựa trên dữ liệu mảng (panel data) của nhiều thị trường nhập khẩu qua nhiều năm, mô hình cung cấp các bằng chứng thực nghiệm rõ ràng. Kết quả hồi quy xác định chính xác các yếu tố thúc đẩy cũng như các lực cản đối với dòng chảy xuất khẩu. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để định hình chiến lược phát triển thị trường và ký kết các hiệp định thương mại song phương phù hợp.
3.1. Cơ sở lý thuyết của mô hình trọng lực thương mại
Lý thuyết mô hình trọng lực thương mại (Gravity Model) bắt nguồn từ định luật vạn vật hấp dẫn của Newton. Trong kinh tế học quốc tế, quy mô kinh tế của hai quốc gia đại diện cho lực hút thương mại. Khoảng cách địa lý giữa các nước đóng vai trò là lực cản trở dòng chảy hàng hóa. Mô hình trọng lực mở rộng tích hợp thêm các biến số thể chế, văn hóa, hiệp định thương mại tự do và rào cản phi thuế quan. Phương pháp ước lượng dữ liệu bảng hiện đại như PPML (Poisson Pseudo Maximum Likelihood) giúp xử lý triệt để hiện tượng thương mại bằng 0 và phương sai sai số thay đổi. Khung lý thuyết này mang lại độ tin cậy cao cho việc ước lượng các nhân tố tác động đến xuất khẩu chè.
3.2. Các biến số kinh tế vĩ mô tác động đến lượng chè xuất khẩu
Kết quả ước lượng mô hình chỉ ra các biến số kinh tế vĩ mô có tác động sâu sắc đến lượng chè xuất khẩu của Việt Nam. Quy mô GDP và thu nhập bình quân đầu người của quốc gia nhập khẩu có hệ số tương quan dương với kim ngạch xuất khẩu. Dân số thị trường đích càng lớn thì nhu cầu tiêu dùng chè càng cao. Ngược lại, khoảng cách địa lý và chi phí vận tải làm giảm đáng kể khối lượng giao thương chè. Tỷ giá hối đoái thực tế tác động đến sức cạnh tranh về giá của chè Việt Nam trên thị trường quốc tế. Việc tham gia các hiệp định thương mại tự do (FTA) giúp cắt giảm thuế quan và mở rộng đáng kể quy mô xuất khẩu sang các nước thành viên.
3.3. Đánh giá tiềm năng xuất khẩu chè sang các thị trường mới
Từ kết quả mô hình trọng lực, tiềm năng thương mại được tính toán bằng tỷ lệ giữa kim ngạch xuất khẩu thực tế và kim ngạch xuất khẩu ước tính. Nghiên cứu chỉ ra Việt Nam đã khai thác vượt mức tiềm năng tại một số thị trường truyền thống như Pakistan và Đài Loan. Ngược lại, các thị trường phát triển tại Bắc Mỹ, Đông Á và Tây Âu còn dư địa khai thác rất lớn. Tỷ lệ xuất khẩu thực tế sang các khu vực này vẫn thấp hơn nhiều so với dự báo từ mô hình kinh tế lượng. Sự chênh lệch này mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp chuyển hướng thị trường. Khai thác hiệu quả khoảng trống tiềm năng sẽ giúp phân tán rủi ro và nâng cao giá trị kim ngạch toàn ngành.
IV. Rào cản kỹ thuật và kiểm dịch tác động xuất khẩu chè
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, thuế quan dần được bãi bỏ nhưng các biện pháp phi thuế quan lại gia tăng nhanh chóng. Rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) trở thành thách thức lớn nhất đối với chè Việt Nam. Các quốc gia nhập khẩu liên tục nâng cao tiêu chuẩn an toàn thực phẩm để bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng nội địa. Nếu không đáp ứng đầy đủ các quy định nghiêm ngặt, hàng hóa sẽ bị từ chối thông quan, tiêu hủy hoặc trả về. Điều này gây tổn thất tài chính nặng nề và làm tổn hại uy tín thương hiệu chè Việt Nam trên thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp cần nắm vững các rào cản này để chủ động thích ứng hiệu quả.
4.1. Tác động từ rào cản kỹ thuật thương mại TBT đối với chè
Rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) bao gồm các quy định về quy chuẩn đóng gói, nhãn mác, thông tin dinh dưỡng và dấu chân carbon. Các nước phát triển đặt ra yêu cầu minh bạch toàn bộ thông tin chuỗi cung ứng trên bao bì sản phẩm. Bao bì chè phải thân thiện với môi trường và có khả năng tái chế theo quy định kinh tế tuần hoàn. Việc đáp ứng các quy định TBT làm phát sinh thêm chi phí tuân thủ cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam. Những doanh nghiệp vừa và nhỏ thường gặp khó khăn về tài chính và công nghệ để đáp ứng các chuẩn mực này. Tuy nhiên, vượt qua rào cản TBT là tấm vé thông hành bắt buộc để chè Việt Nam thâm nhập sâu vào các hệ thống siêu thị cao cấp quốc tế.
4.2. Biện pháp kiểm dịch động thực vật SPS và dư lượng thuốc bảo vệ thực vật MRL
Biện pháp kiểm dịch động thực vật (SPS) và mức giới hạn dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRL) là rào cản khắt khe nhất đối với ngành chè. Thị trường EU, Nhật Bản và Mỹ liên tục hạ thấp mức MRL đối với hàng trăm hoạt chất hóa học dùng trong trồng trọt. Nhiều lô hàng chè của Việt Nam từng bị cảnh báo do tồn dư hóa chất vượt ngưỡng cho phép của nước nhập khẩu. Nguyên nhân xuất phát từ thói quen lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật và thời gian cách ly chưa bảo đảm của nông dân. Việc bị cảnh báo SPS không chỉ làm gián đoạn dòng chảy xuất khẩu mà còn dẫn đến việc siết chặt tần suất kiểm tra tại cửa khẩu. Kiểm soát nghiêm ngặt MRL từ gốc là điều kiện tiên quyết để giữ vững các thị trường khó tính.
4.3. Thách thức đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng chè quốc tế
Việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng chè (VietGAP, GlobalGAP, Organic) tại Việt Nam vẫn đối mặt với nhiều rào cản thực tiễn. Chi phí chứng nhận và duy trì các bộ tiêu chuẩn quốc tế hàng năm rất tốn kém đối với các nông hộ nhỏ lẻ. Năng lực ghi chép nhật ký canh tác và tuân thủ quy trình kiểm soát nội bộ của người dân còn hạn chế. Thiếu sự liên kết chặt chẽ khiến các vùng chè hữu cơ Organic khó duy trì tính toàn vẹn trước nguy cơ nhiễm chéo hóa chất từ vùng lân cận. Hơn nữa, các tổ chức chứng nhận độc lập trong nước còn ít, phụ thuộc nhiều vào các tổ chức quốc tế với chi phí cao. Tháo gỡ các thách thức này đòi hỏi sự hỗ trợ đồng bộ từ nhà nước và các hiệp hội ngành nghề.
V. Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho ngành chè
Nâng cao năng lực cạnh tranh ngành chè là mục tiêu chiến lược để phát triển bền vững và gia tăng kim ngạch xuất khẩu. Việt Nam cần chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình tăng trưởng dựa trên sản lượng sang mô hình tạo giá trị gia tăng cao. Các giải pháp phải được triển khai đồng bộ từ khâu sản xuất nông nghiệp, đổi mới công nghệ chế biến đến xúc tiến thương mại quốc tế. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Nâng cao năng lực cạnh tranh giúp ngành chè chủ động ứng phó với các biến động kinh tế toàn cầu và khẳng định thương hiệu chè Việt Nam trên bản đồ nông sản thế giới.
5.1. Phát triển vùng trồng đạt chuẩn VietGAP GlobalGAP và Organic
Quy hoạch và chuẩn hóa các vùng trồng chè nguyên liệu theo tiêu chuẩn chất lượng chè (VietGAP, GlobalGAP, Organic) là giải pháp gốc rễ. Các địa phương cần tập trung dồn điền đổi thửa, hình thành các vùng chuyên canh chè tập trung quy mô lớn. Khuyến khích nông dân chuyển đổi sang canh tác hữu cơ, sử dụng phân bón sinh học và thuốc bảo vệ thực vật có nguồn gốc thảo mộc. Ứng dụng công nghệ số để xây dựng mã số vùng trồng và hệ thống truy xuất nguồn gốc điện tử bằng mã QR. Đào tạo nâng cao kỹ năng canh tác an toàn cho người trồng chè thông qua các mô hình khuyến nông kiểu mẫu. Vùng nguyên liệu đạt chuẩn sẽ đảm bảo nguồn cung búp tươi an toàn, đáp ứng mọi yêu cầu kiểm dịch quốc tế.
5.2. Đẩy mạnh chè chế biến sâu và giá trị gia tăng xuất khẩu
Đầu tư phát triển các dòng sản phẩm chè chế biến sâu và giá trị gia tăng là con đường tất yếu để nâng cao kim ngạch xuất khẩu. Doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ, nhập khẩu dây chuyền hiện đại để sản xuất chè xanh chất lượng cao, chè matcha, chè ô long và bột chè hòa tan. Phát triển các sản phẩm chiết xuất polyphenol, catechin và tinh chất chè phục vụ ngành dược phẩm, mỹ phẩm và thực phẩm chức năng. Đa dạng hóa mẫu mã, thiết kế bao bì sang trọng, đóng gói tiện dụng theo đúng thị hiếu người tiêu dùng hiện đại. Tăng cường xây dựng thương hiệu quốc gia và đăng ký chỉ dẫn địa lý cho các danh trà nổi tiếng như Tân Cương, Suối Giàng, Shan Tuyết cổ thụ để khẳng định vị thế.
5.3. Chiến lược mở rộng thị trường nhập khẩu chè EU và Mỹ
Chiến lược đa dạng hóa thị trường cần tập trung khai thác hiệu quả các thị trường nhập khẩu chè (Pakistan, Đài Loan, Nga, EU, Mỹ) nhiều tiềm năng. Tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định thương mại tự do EVFTA và CPTPP để gia tăng thị phần tại châu Âu và châu Mỹ. Doanh nghiệp cần chủ động tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, triển lãm nông sản toàn cầu để tìm kiếm đối tác trực tiếp. Xây dựng các trung tâm phân phối và kho ngoại quan tại các thị trường trọng điểm nhằm rút ngắn thời gian giao hàng. Đẩy mạnh thương mại điện tử xuyên biên giới B2B để tiếp cận mạng lưới người mua hàng sỉ trên thế giới. Đa dạng hóa đối tác giúp giảm thiểu rủi ro tập trung và nâng cao giá trị xuất khẩu bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THỊ THƠ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU CHÈ CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI ______________________________ NGUYỄN THỊ THƠ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XUẤT KHẨU CHÈ CỦA VIỆT NAM Ngành: Kinh tế học Mã số: 9310101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. HOÀNG VĂN BẰNG Hà Nội – 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi, Nguyễn Thị Thơ, xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu ra và trích dẫn trong luận án là trung thực. Toàn bộ kết quả nghiên cứu của luận án chưa từng được bất cứ ai khác công bố tại bất cứ công trình nào.
Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tập thể giáo viên hướng dẫn Tác giả TS. Nguyễn Văn Nghiến Nguyễn Thị Thơ LỜI CẢM ƠN Thực hiện luận án này vừa thú vị vừa đầy thử thách, và tôi sẽ không thể hoàn thành nó nếu không có sự giúp đỡ và động viên của nhiều cá nhân và tổ chức. Trước hết, tôi xin cảm ơn hai giáo viên hướng dẫn, TS. Nguyễn Văn Nghiến và PGS.
Hoàng Văn Bằng đã tận tình hướng dẫn và giúp đỡ tác giả trong quá trình hoàn thành Luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn TS. Nguyễn Ngọc Thuyết, người đã cho tôi những nhận xét quý báu của về các lệnh STATA mà tôi đã sử dụng. Tôi sẽ không thể hoàn thành luận án này mà không được sự giúp đỡ, hỗ trợ, tạo điều kiện hết lòng của các thầy/cô trong Viện Kinh tế và Quản lý, trường Đại học Bách khoa Hà Nội.
Tôi đặc biệt biết ơn tập thể Ban Giám hiệu nhà trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Vinh qua các năm đã cho phép tôi được tham gia học Nghiên cứu sinh, hỗ trợ cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Các thành viên trong gia đình tôi luôn là chỗ dựa tinh thần vững chắc giúp tôi vượt qua các giai đoạn khó khăn trong quá trình thực hiện luận án. Tôi biết ơn vô cùng vì những hi sinh, yêu thương, chia sẻ, cảm thông họ đã dành cho tôi trong hành trình vừa qua. Tận sâu trong đáy lòng mình, tôi xin chân thành cảm ơn! Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Tác giả Nguyễn Thị Thơ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU DANH MỤC HÌNH PHẦN MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Mục tiêu chung. Mục tiêu cụ thể.
Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp tiếp cận. Kết cấu của luận án. Tính mới và đóng góp của nghiên cứu. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU.
Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới dòng chảy thương mại xuất khẩu nông sản. Nghiên cứu của nước ngoài. Nghiên cứu của Việt Nam. Các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè.
Các nghiên cứu ở nước ngoài. Các nghiên cứu ở Việt Nam. Tổng quan về việc ứng dụng mô hình trọng lực trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè và nông sản. Tổng quan về việc xây dựng mô hình trọng lực trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè và nông sản.
Tổng quan ứng dụng mô hình trọng lực trong ước tính tiềm năng xuất khẩu. Một số kết luận rút ra từ tổng quan tài liệu nghiên cứu và khoảng trống nghiên cứu. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG TỚI XUẤT KHẨU. Một số lý luận cơ bản về xuất khẩu chè.
Khái niệm chung về chè. Khái niệm chung về xuất khẩu chè. Các hình thức xuất khẩu chè. Vai trò của xuất khẩu chè.
Cơ sở lý luận về nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu. Lý thuyết về thương mại quốc tế có liên quan đến nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu. Lý thuyết về ảnh hưởng của các chính sách thương mại đối với xuất khẩu. Mô hình trọng lực và ứng dụng của nó trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến thương mại tổng thể.
Mô hình trọng lực đối với thương mại và ứng dụng của nó trong phân tích nhân tố ảnh hưởng đến thương mại ngành. Một số kết luận về cơ sở lý luận trong phân tích nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu định tính. Phương pháp nghiên cứu định lượng. Lựa chọn biến nghiên cứu. Lựa chọn và mô tả biến.
So sánhcác biếnlựa chọntrong mô hình và các biến thuộc các nghiên cứukhác. Mô hình nghiên cứu đề xuất. Dữ liệu nghiên cứu. Thống kê mô tả.
Phương pháp ước lượng. Phương pháp ước tính tiềm năng thương mại. THỰC TRẠNG SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU CHÈ CỦA THẾ GIỚI VÀ VIỆT NAM. Thực trạng về tình sản xuất và xuất khẩu chè thế giới.
Thực trạng sản xuất chè thế giới. Thực trạng xuất khẩu chè trên thế giới. Thực trạng sản xuất và xuất khẩu chè của Việt Nam. Thực trạng tình hình sản xuất chè của Việt Nam.
Thực trạng về chi phí logistics trong xuất khẩu chè. Thực trạng quản lý đối với ngành chè. Thực trạng về chính sách thương mại chung của Việt Nam có liên quan xuất khẩu chè. Thực trạng về xuất khẩu chè của Việt Nam.
Kết luận chung về thực trạng sản xuất và xuất khẩu chè của thế giới và Việt Nam. PHÂN TÍCH KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Kết quả ước lượng.
Kiểm định mô hình. Đo lường sự phù hợp của hàm hồi quy qua hệ số R2, aic, bic. Đánh giá và lựa chọn phương pháp ước lượng tối ưu. Phân tích kết quả nghiên cứu.
Phân tích các nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu chè Việt Nam. Giải thích nguyên nhân biến động giá trị xuất khẩu chè Việt Nam từ 2001 đến 2018. Đánh giá tiềm năng xuất khẩu chè của Việt Nam sang các nước trên thế giới. MỘT SỐ HÀM Ý CHÍNH SÁCH NHẰM NÂNG CAO GIÁ TRỊ XUẤT KHẨU CHÈ VIỆT NAM.
Quan điểm chiến lược, định hướng xuất khẩu, mục tiêu triển ngành chè của Việt Nam. Hàm ý chinh sách từ kết quả nghiên cứu. Nâng cao khả năng sản xuất chè Việt Nam cả về chiều rộng và chiều sâu 122 6. Nghiên cứu kỹ quy mô, yêu cầu của thị trường tiêu thụ.
Giảm thiểu các chi phí song phương trong xuất khẩu. Tăng cường đàm phán nhằm giảm bớt các rào cản từ phía nhà nhập khẩu 130 6. Tăng cường tài trợ vốn cho ngành chè. Tăng cường xúc tiến thương mại chè tại các thị trường.
Tăng cường tính liên kết trong các khâu thuộc chuỗi giá trị ngành chè. Thiết lập cơ quan quản lý nhà nước chuyên trách quản lý ngành chè.136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN.140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Các nghiên cứu về chè bằng mô hình trọng lực.
Các nghiên cứu về nông sản bằng mô hình trọng lực. Tổng hợp một số nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực để đánh giá tiềm năng thương mại. Nguồn gốc của mô hình trọng lực cấu trúc theo lập luận của Anderson, Van Wincoop (2003). Bảng thống kê mô tả các biến thuộc mô hình.
Ma trận hệ số tương quan giữa các biến giải thích trong mô hình. Kết quả hồi quy bằng phương pháp 0LS. Kết quả hồi quy bằng phương pháp FE. Kết quả hồi quy bằng phương pháp RE.
Kết quả hồi quy bằng phương pháp PPML. Kết quả hồi quy bằng phương pháp chọn mẫu Heckman. Kiểm định Ramsey của phương pháp OLS. Kiểm định Ramsey của phương pháp FE.
Kiểm định Ramsey của phương pháp RE. Kiểm định Ramsey của phương pháp PPML. Kiểm định Ramsey của phương pháp chọn mẫu Heckman. Kiểm định Hausman lựa chọn giữa phương pháp FE và RE.28 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt APEC Asia - Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Cooperation Thái Bình Dương ASEAN Association of Southeast Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations BTA Bilateral trade agreement Hiệp định thương mại khu vực về thương mại song phương CAC Codex Alimentarius Uỷ ban Tiêu chuẩn Thực phẩm Codex Commission Quốc tế COMESA Mercado Comum da África Thị trường chung Đông và Nam Phi Oriental e Austral EU European Union Liên minh châu Âu FAO Food and Agriculture Tổ chức Nông lương Liên hiệp quốc Organization of the United Nations FE Fixed Effect Model Mô hình hiệu ứng cố định FGLS Feasible Generalized Least.
Phương pháp bình phương tối thiểu Squares tổng quát khả thi FTA Free Trade Agreement hiệp định thương mại tự do GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GNI Gross national income Tổng sản phẩm quốc dân GSP Generalized System of Hệ thống ưu đãi phổ cập Preferences GTAP Global Trade Analysis Project Mô hình phân tích thương mại toàn cầu HACCP Hazard Analysis and Critical Hệ thống phân tích mối nguy và kiểm Control Point System soát điểm tới hạn IGG Intergovernmental Group Nhóm nghiên cứu liên chính phủ về mặt hàng chè (IGG) của FAO ITC International Trade Centrel Trung tâm thương mại thế giới MERCOSUR Mercado Común del Sur Cộng đồng Thị trường Nam Mỹ MRL Maximum Residue Level Giới hạn tối ta đư lượng thuốc bảo vệ thực vật NAFTA North America Free Trade Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ Agreement NLS Nonlinear Least Square Hồi quy phi tuyến tối thiểu NTM Non - tariff measures Các biện pháp phi thuế quan OECD Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế Cooperation and Development OLS Ordinary least squares Phương pháp bình phương nhỏ nhất PPML Poisson Pseudo Maximum Phương pháp ước lượng tối đa hóa khả Likelihood năng R&D Research & development Nghiên cứu và phát triển RE Random Effect Mode Mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên RTA Regional Trade Agreement Hiệp định Thương mại Khu vực SPS Sanitary and Phytosanitary Biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động vật TBT Technical barriers to trade Biện pháp kỹ thuật đối với thuong mại WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới VITAS Vietnamese Tea Association Hiệp Hội chè Việt Nam DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các nhân tố/ nhóm nhân tố đưa vào trong các nghiên cứu về nhân tố ảnh hưởng tới xuất khẩu nông sản bằng mô hình trọng lực. Các nhân tố được phát hiện có ảnh hưởng tới xuất khẩu chè Việt Nam qua các nghiên cứu thực nghiệm. Mô tả các biến nghiên cứu.
So sánh các biến được đưa vào mô hình và các biến được tìm thấy trong các nghiên cứu khác bằng mô hình trọng lực. Danh sách các quốc gia được đưa vào nghiên cứu.: Kết quả thống kê mô tả các biến trong mô hình. Giá trị chè xuất khẩu theo mã sản phẩm từ 2015-2019. Sản lượng tiêu thụ chè của Việt Nam.
Mục đích nhập khẩu chè của một số nước trên thế giới năm 2019.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thơ (2022). Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-xuat-khau-che-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu chè của Việt Nam. Xác định và phân tích các yếu tố chính thúc đẩy xuất khẩu chè.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế học. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ: Nhân tố ảnh hưởng xuất khẩu chè Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.