Luận án tiến sĩ: Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2008-2021 - Thực trạng và giải pháp

Luận án nghiên cứu thực trạng đầu tư trực tiếp của Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng tài chính năm 2008. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

212

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam
Số trang:
212 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam

Thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài giữ vai trò then chốt trong quá trình hiện đại hóa kinh tế. Sau biến động kinh tế thế giới, dòng vốn FDI hậu khủng hoảng chuyển dịch mạnh mẽ sang các nền kinh tế đang phát triển. Hoạt động FDI Nhật Bản vào Việt Nam phản ánh rõ quy luật vận động của dòng vốn quốc tế. Các lý thuyết kinh tế hiện đại khẳng định FDI thúc đẩy tích tụ tư bản. Nguồn vốn này bổ sung nguồn lực tài chính thiếu hụt cho quốc gia tiếp nhận. Quá trình này kích thích năng suất lao động và mở rộng quy mô sản xuất nội địa. Các nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng hiệu quả tiếp nhận vốn ngoại phụ thuộc vào năng lực hấp thụ công nghệ. Năng lực cạnh tranh quốc gia đóng vai trò nền tảng để thu hút vốn bền vững. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận giúp nhận diện các nhân tố chi phối hành vi của nhà đầu tư Nhật Bản. Từ đó, các nhà hoạch định chính sách xây dựng khung khổ pháp lý đồng bộ và hiệu quả.

1.1. Khái niệm và hình thức vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài

Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là hình thức đầu tư dài hạn do nhà đầu tư nước ngoài thực hiện. Nhà đầu tư trực tiếp bỏ vốn và nắm quyền quản lý hoạt động sản xuất kinh doanh. Hai hình thức phổ biến bao gồm thành lập doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài và liên doanh với đối tác bản địa. Ngoài ra, hình thức mua bán và sáp nhập (M&A) ngày càng phát triển mạnh mẽ. Mỗi hình thức đầu tư mang lại mức độ rủi ro và cơ chế kiểm soát khác nhau. Doanh nghiệp Nhật Bản thường ưu tiên thành lập pháp nhân độc lập để kiểm soát chất lượng và quy trình công nghệ. Hình thức này giúp tối ưu hóa chi phí vận hành và bảo hộ bí quyết sản xuất. Các hình thức hợp đồng hợp tác kinh doanh cũng được áp dụng linh hoạt trong các dự án hạ tầng lớn. Sự đa dạng về phương thức đầu tư tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam phát triển nhanh chóng.

1.2. Các lý thuyết kinh tế về dòng vốn FDI hậu khủng hoảng

Lý thuyết chiết trung của Dunning giải thích động cơ luân chuyển vốn quốc tế qua lợi thế sở hữu, vị trí địa lý và nội bộ hóa. Sau biến cố tài chính, dòng vốn FDI hậu khủng hoảng tái định hình nhằm phân tán rủi ro thị trường. Lý thuyết vòng đời sản phẩm chỉ ra xu hướng dịch chuyển sản xuất sang các quốc gia có chi phí nhân công cạnh tranh. Đồng thời, lý thuyết tăng trưởng nội sinh nhấn mạnh vai trò của tri thức và tiến bộ kỹ thuật từ nguồn vốn ngoại. Nước tiếp nhận cần năng lực hấp thụ tốt để chuyển hóa vốn đầu tư thành động lực tăng trưởng thực tế. Mức độ mở cửa thương mại và sự ổn định kinh tế vĩ mô là điều kiện tiên quyết giữ chân nhà đầu tư. Các mô hình kinh tế lượng chứng minh mối quan hệ tương hỗ giữa ổn định thể chế và quy mô vốn FDI.

II. Thực trạng quy mô dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam

Nhật Bản liên tục duy trì vị thế đối tác đầu tư hàng đầu tại thị trường Việt Nam. Giai đoạn sau năm 2008 chứng kiến sự gia tăng nhanh chóng về cả số lượng dự án và tổng vốn đăng ký. Dòng vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam duy trì sự ổn định bất chấp nhiều biến động kinh tế toàn cầu. Nguồn vốn tập trung mạnh vào các trung tâm kinh tế trọng điểm hai miền Nam Bắc. Các dự án quy mô lớn xuất hiện ngày càng nhiều trong các khu công nghiệp tập trung. Tỷ lệ giải ngân vốn thực hiện luôn đạt mức cao so với mặt bằng chung các quốc gia đầu tư. Nhiều tập đoàn đa quốc gia Nhật Bản đã đặt cứ điểm sản xuất chiến lược tại Việt Nam. Cơ cấu dự án phản ánh rõ định hướng phát triển công nghiệp hóa và hiện đại hóa của nền kinh tế.

2.1. Biến động quy mô vốn sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008

Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đã thúc đẩy doanh nghiệp Nhật Bản đẩy mạnh chiến lược đầu tư ra nước ngoài. Nền kinh tế Việt Nam trở thành điểm đến an toàn và hấp dẫn nhờ sự ổn định chính trị. Trong giai đoạn 2011–2019, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật Bản tăng trưởng đột biến với nhiều dự án tỷ USD. Dù chịu tác động tiêu cực của các chu kỳ suy thoái kinh tế thế giới, dòng vốn vẫn duy trì đà hồi phục ấn tượng. Các dự án mới liên tục được cấp phép song song với hoạt động tăng vốn mở rộng nhà xưởng. Cơ chế giải ngân thực chất chứng minh cam kết gắn bó lâu dài của nhà đầu tư Nhật Bản. Xu hướng này tạo nền tảng tài chính vững chắc thúc đẩy cán cân thanh toán quốc tế và dự trữ ngoại hối quốc gia.

2.2. Cơ cấu phân bổ theo ngành công nghiệp chế biến chế tạo

Dòng vốn tập trung tỷ trọng áp đảo vào ngành công nghiệp chế biến chế tạo. Các lĩnh vực chủ chốt gồm sản xuất linh kiện điện tử, lắp ráp ô tô xe máy, hóa chất và thiết bị cơ khí chính xác. Sự hiện diện của các thương hiệu như Canon, Honda, Toyota, Panasonic đã tạo dựng năng lực sản xuất lớn. Bên cạnh công nghiệp, dòng vốn đang mở rộng sang lĩnh vực sản xuất năng lượng tái tạo, bán lẻ và dịch vụ logistics. Xu hướng đa dạng hóa ngành nghề giúp hoàn thiện hệ sinh thái công nghiệp tổng thể. Sự chuyển dịch cơ cấu phù hợp với định hướng tái cơ cấu kinh tế của Việt Nam. Tỷ trọng dự án công nghệ cao tăng dần qua các năm, nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng nội địa.

III. Đánh giá tác động nguồn vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam

Dòng vốn từ Nhật Bản mang lại tác động sâu rộng đến toàn bộ cấu trúc kinh tế xã hội. Nguồn vốn ngoại này bổ sung tài chính, thúc đẩy xuất khẩu và tạo việc làm cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, quá trình tiếp nhận dòng vốn vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về mối liên kết nội khối. Khả năng lan tỏa công nghệ sang các doanh nghiệp trong nước chưa đạt kỳ vọng ban đầu. Tỷ lệ nội địa hóa ở một số ngành then chốt vẫn còn ở mức khiêm tốn. Những thách thức này đòi hỏi sự đánh giá khách quan để điều chỉnh chiến lược tiếp cận nguồn vốn. Việc cân bằng giữa thu hút vốn và phát triển năng lực nội tại là yêu cầu cấp thiết.

3.1. Đóng góp tích cực và chuyển giao công nghệ Nhật Bản

Khu vực đầu tư nước ngoài đóng góp đáng kể vào kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách quốc gia. Quá trình chuyển giao công nghệ Nhật Bản giúp cải thiện quy trình sản xuất và trình độ quản trị kinh doanh hiện đại. Lực lượng lao động Việt Nam được tiếp cận văn hóa làm việc chuyên nghiệp, kỷ luật và kỹ thuật vận hành máy móc tiên tiến. Hàng loạt chuyên gia và kỹ sư trong nước được đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn. Các dự án lớn đóng vai trò hạt nhân xây dựng hạ tầng kỹ thuật và nâng tầm vị thế sản xuất quốc gia. Hoạt động xuất khẩu hàng hóa của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam giúp mở rộng thị phần tại nhiều thị trường khó tính trên toàn cầu.

3.2. Hạn chế liên kết và phát triển công nghiệp hỗ trợ Việt Nam

Dù quy mô vốn lớn, mức độ lan tỏa công nghệ sang khối doanh nghiệp tư nhân trong nước vẫn còn khoảng cách lớn. Ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam phát triển chậm, chưa đáp ứng được tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của đối tác. Đa số linh kiện phức tạp vẫn phải nhập khẩu từ Nhật Bản hoặc các nước trong khu vực lân cận. Mối liên kết giữa các nhà sản xuất lắp ráp chính với các nhà cung cấp cấp 1 và cấp 2 còn lỏng lẻo. Tình trạng này khiến giá trị gia tăng giữ lại tại thị trường nội địa chưa cao. Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt nguy cơ mắc kẹt ở các công đoạn gia công thâm dụng lao động có giá trị thấp.

IV. Các nhân tố ảnh hưởng tới FDI Nhật Bản vào Việt Nam

Quyết định giải ngân của giới đầu tư Nhật Bản chịu tác động bởi nhiều yếu tố đan xen. Bối cảnh kinh tế quốc tế và các biến động địa chính trị tạo động lực chuyển dịch cơ sở sản xuất. Ở góc độ nội tại, môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam giữ vai trò quyết định mức độ hấp dẫn. Sự ổn định chính trị, chi phí cạnh tranh và quy mô thị trường tiêu dùng là những điểm cộng lớn. Tuy nhiên, những bất cập về thủ tục hành chính và hạ tầng giao thông vẫn là rào cản cần tháo gỡ. Việc nhận diện rõ các nhân tố ảnh hưởng giúp tối ưu hóa chính sách xúc tiến đầu tư trong giai đoạn mới.

4.1. Đánh giá môi trường đầu tư kinh doanh và khảo sát từ tổ chức JETRO

Các báo cáo khảo sát thường niên của tổ chức JETRO phản ánh sự tin tưởng cao của nhà đầu tư Nhật Bản đối với thị trường Việt Nam. Tỷ lệ doanh nghiệp có kế hoạch mở rộng hoạt động sản xuất kinh doanh luôn nằm trong nhóm dẫn đầu khu vực ASEAN. Sự ổn định về chính trị xã hội và quy mô dân số trẻ là những lợi thế nổi bật. Môi trường đầu tư kinh doanh ngày càng được cải thiện nhờ các nỗ lực đơn giản hóa thủ tục hành chính của chính phủ. Tuy vậy, các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam vẫn bày tỏ lo ngại về rủi ro chi phí nhân công tăng, hệ thống chính sách thuế phức tạp và tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực kỹ thuật cao.

4.2. Xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng của doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam

Sau các cú sốc đứt gãy cung ứng toàn cầu, các tập đoàn đa quốc gia đẩy mạnh chiến lược phân tán rủi ro. Việt Nam trở thành tâm điểm đón đầu làn sóng dịch chuyển theo chiến lược 'Trung Quốc + 1'. Các doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam chủ động tái cấu trúc mạng lưới sản xuất nhằm tăng tính tự chủ. Việc tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như CPTPP, RCEP tạo đòn bẩy thuế quan thuận lợi. Vị trí địa lý chiến lược gần kề các tuyến hàng hải quốc tế giúp tối ưu hóa chi phí logistics cho chuỗi cung ứng toàn cầu. Xu hướng này mở ra cơ hội lớn để thu hút các dự án sản xuất công nghệ cao.

V. Giải pháp chiến lược thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam

Giai đoạn tới năm 2030 đòi hỏi sự đổi mới tư duy trong chiến lược thu hút vốn đầu tư nước ngoài. Việt Nam cần chuyển dịch mạnh mẽ từ thu hút số lượng sang nâng cao chất lượng dự án. Ưu tiên hàng đầu là các dự án xanh, ứng dụng công nghệ cao và bảo vệ môi trường. Chính sách thu hút vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam cần gắn liền với mục tiêu nâng cao năng lực tự chủ công nghệ quốc gia. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp là yếu tố quyết định thành công. Định hướng chiến lược này sẽ tạo động lực tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.

5.1. Hoàn thiện thể chế chính sách và nâng cao năng lực hấp thụ công nghệ

Hệ thống pháp luật đầu tư cần được rà soát và hoàn thiện theo hướng minh bạch, nhất quán và tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Chính phủ cần đẩy mạnh cắt giảm thủ tục hành chính rườm rà và tăng cường áp dụng dịch vụ công trực tuyến. Cần có cơ chế ưu đãi vượt trội cho các dự án nghiên cứu phát triển (R&D) và chuyển giao công nghệ Nhật Bản. Nâng cấp hệ thống hạ tầng logistics, cảng biển và mạng lưới cấp điện công nghiệp để đáp ứng yêu cầu sản xuất chất lượng cao. Bên cạnh đó, việc đổi mới chương trình đào tạo nghề và đại học sẽ cung cấp nguồn nhân lực kỹ thuật cao, đáp ứng trực tiếp nhu cầu khắt khe của nhà đầu tư.

5.2. Thúc đẩy liên kết chuỗi và nâng cấp năng lực doanh nghiệp trong nước

Chính sách hỗ trợ cần tập trung nâng cao năng lực tài chính và công nghệ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ nội địa. Nhà nước cần xây dựng các chương trình kết nối kinh doanh bài bản giữa doanh nghiệp bản địa với các tập đoàn Nhật Bản. Khuyến khích hình thành các cụm liên kết ngành công nghiệp hỗ trợ Việt Nam đạt chuẩn quốc tế. Cung cấp các gói tín dụng ưu đãi và hỗ trợ tư vấn chuyển đổi số cho các nhà cung ứng nội địa. Khi doanh nghiệp trong nước đủ năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu, hiệu quả lan tỏa của nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài sẽ được phát huy tối đa.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC HỘP
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các nghiên cứu về bối cảnh sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đối với FDI
1.2. Các nghiên cứu về FDI Nhật Bản ra nước ngoài sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008
1.3. Các nghiên cứu FDI của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008
1.3.1. Các nghiên cứu nước ngoài
1.3.2. Các nghiên cứu trong nước
1.4. Định hướng nghiên cứu của luận án
1.4.1. Đánh giá các nghiên cứu trước chỉ ra khoảng trống nghiên cứu
1.4.2. Định hướng tiếp tục nghiên cứu của luận án
2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
2.1. Một số vấn đề lý luận cơ bản về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.1.1. Khái niệm về FDI và thu hút FDI
2.1.2. Các hình thức cơ bản của đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.2. Một số lý thuyết về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.2.1. Lý thuyết về thương mại quốc tế
2.2.2. Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển
2.2.3. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh
2.2.4. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh
2.2.5. Lý thuyết về năng lực hấp thụ
2.3. Nội dung các chỉ tiêu cơ bản đánh giá hiệu quả thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.4. Quy mô đầu tư
2.5. Hình thức đầu tư
2.6. Các nhân tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.6.1. Nhân tố thuộc bối cảnh quốc tế
2.6.2. Nhân tố thuộc về nước tiếp nhận đầu tư
2.7. Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với nước tiếp nhận đầu tư
2.7.1. Tác động tích cực
2.7.2. Tác động tiêu cực
3. Chương 3: THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA NHẬT BẢN VÀO VIỆT NAM TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU NĂM 2008 ĐẾN NAY
3.1. Tình hình thực hiện các chỉ tiêu thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay
3.1.1. Quy mô vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam từ năm 2008 đến nay
3.1.2. Hình thức đầu tư FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ năm 2008 đến nay
3.1.3. Cơ cấu đầu tư FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ năm 2008 đến nay
3.2. Các nhân tố tác động đến thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay
3.2.1. Nhân tố thuộc về bối cảnh quốc tế
3.2.2. Nhân tố thuộc về nước tiếp nhận đầu tư
3.3. Đánh giá tác động của FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay
3.3.1. Các kết quả đạt được
3.3.2. Những hạn chế
3.3.3. Nguyên nhân gây ra những hạn chế
4. Chương 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA NHẬT BẢN VÀO VIỆT NAM
4.1. Định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam đến năm 2030
4.1.1. Bối cảnh trong nước và quốc tế
4.1.2. Định hướng thu hút FDI nói chung cũng như FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn tới (2022 - 2030)
4.2. Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam
4.2.1. Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật, chính sách liên quan đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam
4.2.2. Xây dựng chiến lược phù hợp nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ Nhật Bản sang Việt Nam đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất
4.2.3. Phát triển nguồn nhân lực
4.2.4. Hiện đại hóa và phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng
4.2.5. Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ
4.2.6. Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật Bản
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đầu tư trực tiếp của nhật bản vào việt nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay thực trạng và giải pháp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (212 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA NHẬT BẢN VÀO VIỆT NAM TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU NĂM 2008 ĐẾN NAY: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI - 2021 luan an VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN THỊ NGỌC YẾN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA NHẬT BẢN VÀO VIỆT NAM TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU NĂM 2008 ĐẾN NAY: THỰC TRẠNG VÀ GIẢI PHÁP Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số : 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thanh Đức 2. Trần Thị Hồng Minh HÀ NỘI - 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án: "Đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay: Thực trạng và giải pháp" là công trình nghiên cứu độc lập, do chính tôi hoàn thành. Các số liệu được sử dụng trong luận án có nguồn gốc rõ ràng.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Ngọc Yến i luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự quan tâm, giúp đỡ, động viên của gia đình, đồng nghiệp, quý thầy cô. Tác giả xin trân trọng cảm ơn sự hướng dẫn khoa học sâu sắc của hai giáo viên hướng dẫn là PGS. Nguyễn Thanh Đức và TS. Trần Thị Hồng Minh, xin cảm ơn các nhà khoa học tại Học viện khoa học xã hội, khoa Quốc tế học đã tạo một môi trường nghiên cứu đầy tính khoa học và thuận lợi để NCS thực hiện luận án.

Xin cảm ơn sự ủng hộ, giúp đỡ của Ban lãnh đạo trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Hưng Yên, các thầy cô khoa Kinh tế đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tôi thực hiện luận án. Trong quá trình nghiên cứu và thu thập số liệu, tác giả nhận được sự hỗ trợ rất nhiều từ Cục đầu tư nước ngoài - Bộ kế hoạch đầu tư, các DN FDI Nhật Bản tại Việt Nam. Để bày tỏ lòng biết ơn, tác giả xin cảm ơn các DN đã tham gia trả lời phiếu khảo sát và cung cấp các thông tin quí báu giúp tác giả thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, người thân, bạn bè đã luôn động viên, ủng hộ, chia sẻ khó khăn và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Hà Nội, ngày 07 tháng 12 năm 2021 Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Yến ii luan an MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG. viii DANH MỤC CÁC HÌNH. ix MỞ ĐẦU .1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Các nghiên cứu về bối cảnh sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 đối với FDI. Các nghiên cứu về FDI Nhật Bản ra nước ngoài sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Các nghiên cứu FDI của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008. Các nghiên cứu nước ngoài.

Các nghiên cứu trong nước. Định hướng nghiên cứu của luận án. Đánh giá các nghiên cứu trước chỉ ra khoảng trống nghiên cứu. Định hướng tiếp tục nghiên cứu của luận án .25 Chương 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI.

Một số vấn đề lý luận cơ bản về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Khái niệm về FDI và thu hút FDI. Các hình thức cơ bản của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Một số lý thuyết về thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Lý thuyết về thương mại quốc tế. Lý thuyết tăng trưởng tân cổ điển. Lý thuyết tăng trưởng nội sinh. Lý thuyết về năng lực cạnh tranh.

Lý thuyết về năng lực hấp thụ. Nội dung các chỉ tiêu cơ bản đánh giá hiệu quả thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. 34 iii luan an 2. Quy mô đầu tư.

Hình thức đầu tư. Các nhân tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nhân tố thuộc bối cảnh quốc tế. Nhân tố thuộc về nước tiếp nhận đầu tư.

Tác động của đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với nước tiếp nhận đầu tư. Tác động tích cực. Tác động tiêu cực .57 Chương 3: THỰC TRẠNG THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA NHẬT BẢN VÀO VIỆT NAM TỪ SAU KHỦNG HOẢNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU NĂM 2008 ĐẾN NAY. Tình hình thực hiện các chỉ tiêu thu hút FDI của Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay.

Quy mô vốn FDI của Nhật Bản vào Việt Nam từ năm 2008 đến nay. Hình thức đầu tư FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ năm 2008 đến nay. Cơ cấu đầu tư FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ năm 2008 đến nay. Các nhân tố tác động đến thu hút FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay.

Nhân tố thuộc về bối cảnh quốc tế. Nhân tố thuộc về nước tiếp nhận đầu tư. Đánh giá tác động của FDI Nhật Bản vào Việt Nam từ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đến nay. Các kết quả đạt được.

Những hạn chế. Nguyên nhân gây ra những hạn chế. 126 Chương 4: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI CỦA NHẬT BẢN VÀO VIỆT NAM. Định hướng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam iv luan an đến năm 2030.

Bối cảnh trong nước và quốc tế. Định hướng thu hút FDI nói chung cũng như FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn tới (2022 - 2030). Một số giải pháp nhằm tăng cường thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Nhật Bản vào Việt Nam. Hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật, chính sách liên quan đến thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam.

Xây dựng chiến lược phù hợp nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ từ Nhật Bản sang Việt Nam đặc biệt trong lĩnh vực sản xuất. Phát triển nguồn nhân lực. Hiện đại hóa và phát triển đồng bộ cơ sở hạ tầng. Phát triển ngành công nghiệp hỗ trợ.

Tăng cường công tác xúc tiến đầu tư trực tiếp nước ngoài từ Nhật Bản. 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 v luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT APEC : Diễn đàn hợp tác Kinh tế Châu Á – Thái Bình Dương (Asia Pacific Economic Cooperation) BCC : Hợp đồng, hợp tác kinh doanh (Business Cooperation Contract) BHXH : Bảo hiểm xã hội BOT : Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao (Build – Operate – Transfer) BT : Xây dựng - Chuyển giao (Build –Transfer) BTO : Xây dựng - Chuyển giao - Vận hành (Build - Transfer – Operate) CCN : Cụm công nghiệp CNHT : Công nghiệp hỗ trợ DN : DN DNLD : DN liên doanh DNNN : DN nhà nước DNVVN DN vừa và nhỏ ĐTNN : Đầu tư nước ngoài EU : Liên minh Châu Âu (European Union) FDI : Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) IMF : Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) JICA : Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật Bản (Japan International Cooperation Agency) JETRO : Tổ chức xúc tiến thương mại Nhật Bản (Japan External Trade Organization) KCN : Khu công nghiệp vi luan an KT : Kinh tế KHĐT : Kế hoạch đầu tư M&A : Mua lại và sáp nhập (Merger and Acquisition) MNC : Tập đoàn đa quốc gia (Multinational Corporation) NICs : Nước mới công nghiệp hóa (Newly Industrialized Countries) NSNN : Ngân sách nhà nước ODA : Viện trở phát triển chính thức (Official Development Assistance) OECD : Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (Organisation for Economic Cooperation and Development) PPP : Hình thức đối tác công tư (Public private partnership) RCEP : Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện khu vực (Regional Comprehensive Economic Partnership) R&D : Nghiên cứu và phát triển (Research and Development) TMDV : Thương mại dịch vụ TNCs : Công ty xuyên quốc gia (Transational Corporations) TNHH : Trách nhiệm hựu hạn TPP : Hiệp đinh đối tác xuyên Thái Bình Dương (Trans-Pacific Partnership) UNCTAD : Tổ chức Thương mại và Phát triển của Liên hợp quốc (United Nations Conference on Trade and Development) XTĐT : Xúc tiến đầu tư VCCI : Phòng thương mại và công nghiệp Việt Nam (Vietnam Chamber of Commerce and Industry) WB : Ngân hàng thế giới (World bank) vii luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3.1 : Cơ cấu đầu tư trực tiếp theo hình thức đầu tư của Nhật Bản tại Việt Nam.

Cơ cấu đầu tư trực tiếp theo ngành của Nhật Bản tại Việt Nam (Lũy kế đến hết tháng 12/2020) .3: Tỷ trọng vốn đăng ký của 10 địa phương đứng đầu về thu hút FDI Nhật Bản trong năm 2010, 2015 và 2020. Mười địa phương thu hút nhiều dự án FDI từ Nhật Bản (Lũy kế đến hết tháng 12/2020). Mười địa phương có số vốn FDI Nhật Bản bình quân một dự án cao nhất cả nước (Lũy kế đến hết tháng 12/2020). Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam theo đối tác (Lũy kế các dự án còn hiệu lực đến hết ngày 20/12/2020) .7: So sánh đặc điểm FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn trước và sau khủng hoảng tài chính toàn cầu .87 viii luan an DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.

Quy trình nghiên cứu, giải quyết các vấn đề của luận án .1: Diễn biến nguồn vốn FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2008 -2020.2: Quy mô vốn dự án FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2008 – 2020.3: Hình thức FDI Nhật Bản vào Việt Nam giai đoạn 2008 - 2020 .4: Tỷ trọng vốn FDI Nhật Bản theo lĩnh vực đầu tư .5: FDI Nhật Bản vào một số nước ASEAN theo lĩnh vực đầu tư .6: Đánh giá của DN Nhật Bản về môi trường đầu tư tại Việt Nam. Tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2011 - 2020. Tỷ lệ năng suất lao động quốc gia khác so với Việt Nam năm 2011 và 2019 .9: Tỷ lệ thu mua nội địa tại Việt Nam của các DN FDI Nhật Bản giai đoạn 2008 – 2019 .10: Tỷ lệ thu mua từ DN trong nước của các DN Nhật Bản tại Việt Nam giai đoạn 2008 - 2019 .11: Tỷ trọng FDI trong tổng vốn đầu tư xã hội giai đoạn 2008 -2020 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Ngọc Yến (2021). Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/luan-an-dau-tu-truc-tiep-nhat-ban-vao-viet-nam-sau-khung-hoang-2008

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu thực trạng đầu tư trực tiếp của Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng tài chính năm 2008. Đánh giá hiệu quả và đề xuất giải pháp.

Luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đầu tư trực tiếp Nhật Bản vào Việt Nam sau khủng hoảng 2008: Thực trạng & giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter