Kỷ yếu Hội thảo Khoa học: Định hình lại Hệ thống Tài chính Toàn cầu và Chiến lược Việt Nam

Kỷ yếu hội thảo: Khám phá định hướng tài chính toàn cầu, hoạch định chiến lược phát triển kinh tế Việt Nam và tương lai.

Chuyên ngành

Tài chính - Tiền tệ / Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Kỷ yếu hội thảo khoa học

Năm xuất bản

Số trang

1.1K

Thời gian đọc

2 giờ 41 phút

Lượt xem

2

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

30 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Định hình lại hệ thống tài chính - tiền tệ toàn cầu
Số trang:
1,071 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Tài chính - Tiền tệ / Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Định hình lại hệ thống tài chính tiền tệ toàn cầu

Môi trường tài chính quốc tế đang trải qua nhiều thay đổi lớn. Các chính sách kinh tế từ chính phủ Mỹ nhằm phục hồi kinh tế hậu Covid-19 tác động đáng kể. Trung Quốc tham vọng quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu rõ rệt. Khả năng tái định vị các trung tâm tài chính quốc tế cũng được xem xét. Những yếu tố này ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế toàn cầu. Trí tuệ nhân tạo và công nghệ Blockchain tạo ra sự đột phá. Chúng biến đổi lịch sử tài chính tiền tệ. Sự phát triển các đồng tiền kỹ thuật số từ ngân hàng trung ương đang tăng tốc. Các tổ chức phi chính phủ cũng phát triển tiền kỹ thuật số. Đồng tiền số Nhân dân tệ (DCEP) sắp ra mắt. Facebook có kế hoạch tung ra Diem. Hệ thống tiền tệ toàn cầu hiện nay đối mặt với sự suy yếu. Điều này đe dọa sự chi phối của đô la Mỹ. Các giao dịch tài chính, thương mại, đầu tư và dự trữ quốc tế có thể bị ảnh hưởng. Những thay đổi như thế tạo ra cơ hội lẫn thách thức rất lớn đối với Việt Nam. Việt Nam cần có chiến lược thích ứng. Hội thảo này tạo diễn đàn thảo luận những chuyển động trên. Nó giúp nhận diện cơ hội và rủi ro. Các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư, doanh nghiệp cần có chiến lược phù hợp.

1.1. Các động lực thay đổi hệ thống tài chính toàn cầu

Nhiều yếu tố định hình lại hệ thống tài chính toàn cầu. Chính sách kinh tế từ các cường quốc tác động lớn. Mỹ áp dụng các biện pháp kích thích kinh tế sau đại dịch Covid-19. Những chính sách này ảnh hưởng sâu rộng đến thị trường tài chính quốc tế. Trung Quốc đẩy mạnh quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ, tham vọng mở rộng ảnh hưởng toàn cầu. Sự dịch chuyển mạnh mẽ của dòng vốn quốc tế tạo ra biến động. Chuỗi cung ứng toàn cầu cũng đang được tái cấu trúc. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất và thương mại. Khả năng tái định vị các trung tâm tài chính quốc tế cũng được xem xét. Những chuyển dịch này đòi hỏi các quốc gia phải có chiến lược thích ứng linh hoạt. Hệ thống tài chính toàn cầu đang đứng trước những thử thách lớn. Việt Nam cần theo dõi sát các xu hướng này. Việc nhận diện sớm động lực thay đổi giúp Việt Nam xây dựng chính sách tài chính hiệu quả. Phát triển chiến lược hội nhập tài chính quốc tế phù hợp là ưu tiên hàng đầu để nắm bắt cơ hội và giảm thiểu rủi ro. Các xu hướng này sẽ định hình lại trật tự kinh tế toàn cầu trong tương lai.

1.2. Xu hướng mới về tiền tệ kỹ thuật số và thách thức

Công nghệ đang thay đổi mạnh mẽ lĩnh vực tài chính. Trí tuệ nhân tạo và Blockchain tạo ra những đột phá. Sự phát triển của tiền kỹ thuật số là một xu hướng nổi bật. Ngân hàng trung ương nhiều quốc gia đang nghiên cứu đồng tiền kỹ thuật số (CBDC). Trung Quốc đẩy nhanh quá trình ra mắt đồng tiền số Nhân dân tệ (DCEP). Các tổ chức phi chính phủ cũng tham gia vào lĩnh vực này. Facebook có kế hoạch tung ra đồng tiền số Diem. Những đồng tiền này mang lại tiềm năng lớn. Chúng cũng đặt ra nhiều thách thức. Hệ thống tiền tệ toàn cầu hiện nay đối mặt với sự suy yếu. Vị thế của đô la Mỹ trong các giao dịch có thể bị đe dọa. Các chính sách của ngân hàng trung ương cần điều chỉnh. Bảo mật thông tin, ổn định tài chính là mối quan tâm hàng đầu. Khung pháp lý cho tiền kỹ thuật số vẫn đang được xây dựng. Việt Nam cần nghiên cứu kỹ lưỡng về tiền kỹ thuật số. Điều này giúp tận dụng lợi ích và quản lý rủi ro. Hội nhập tài chính quốc tế đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ càng.

1.3. Định vị vị thế đô la Mỹ và hệ thống thanh toán quốc tế

Vị thế đô la Mỹ đang đối mặt với nhiều thách thức. Sự trỗi dậy của các nền kinh tế khác ảnh hưởng. Tham vọng quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc là một yếu tố. Phát triển tiền kỹ thuật số từ ngân hàng trung ương cũng tác động. Điều này có thể làm suy yếu sự chi phối của đô la Mỹ. Các giao dịch tài chính, thương mại, đầu tư và dự trữ quốc tế có thể thay đổi. Hệ thống thanh toán toàn cầu đang chứng kiến sự đổi mới. Công nghệ Blockchain tạo ra các phương thức thanh toán mới. Các hệ thống thanh toán xuyên biên giới hiệu quả hơn. Tuy nhiên, vấn đề an ninh và quản lý vẫn tồn tại. Việt Nam cần theo dõi sát sự định vị lại này. Việc đa dạng hóa dự trữ ngoại hối có thể được xem xét. Nâng cao năng lực hệ thống thanh toán quốc gia là cần thiết. Điều này giúp Việt Nam hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng. Chiến lược kinh tế Việt Nam phải tính đến những thay đổi này. Đảm bảo ổn định tài chính trong bối cảnh mới là trọng tâm.

II. Trung tâm tài chính quốc tế bài học cho Việt Nam

Các trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò quan trọng trong kinh tế toàn cầu. Chúng là nơi tập trung các hoạt động tài chính phức tạp. Hội thảo đã làm nổi bật những đặc trưng cơ bản. Các yếu tố thành công và thách thức được phân tích. Từ đó, nhiều gợi ý bài học kinh nghiệm được đưa ra. Điều này giúp các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Việt Nam mong muốn xây dựng trung tâm tài chính khu vực. Quá trình này đòi hỏi tầm nhìn chiến lược. Các chính sách tài chính Việt Nam cần hỗ trợ. Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là cần thiết. Nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính quốc tế là mục tiêu. Điều này góp phần vào hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam. Phát triển một trung tâm tài chính giúp thu hút đầu tư quốc tế. Nó cũng thúc đẩy sự phát triển kinh tế bền vững.

2.1. Đặc trưng cốt lõi của trung tâm tài chính quốc tế

Trung tâm tài chính quốc tế có nhiều đặc trưng nổi bật. Chúng thường là các thành phố lớn, có vị trí địa lý thuận lợi. Một hệ thống pháp lý rõ ràng, minh bạch là thiết yếu. Môi trường chính trị ổn định tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Cơ sở hạ tầng tài chính hiện đại cũng rất quan trọng. Điều này bao gồm công nghệ thông tin và mạng lưới viễn thông. Đội ngũ nhân lực tài chính chất lượng cao là tài sản quý giá. Các dịch vụ tài chính đa dạng và phức tạp được cung cấp. Chúng bao gồm ngân hàng đầu tư, quản lý tài sản, bảo hiểm. Khả năng kết nối với thị trường tài chính quốc tế là một yếu tố then chốt. Sự hiện diện của nhiều tổ chức tài chính lớn cũng cần thiết. Một trung tâm tài chính thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế. Nó thúc đẩy hoạt động kinh doanh và đổi mới. Các đặc trưng này định hình năng lực cạnh tranh. Việt Nam cần học hỏi để xây dựng trung tâm tài chính riêng.

2.2. Kinh nghiệm phát triển trung tâm tài chính toàn cầu

Nhiều quốc gia đã thành công trong việc xây dựng trung tâm tài chính. Các bài học kinh nghiệm từ Singapore, Hồng Kông, Dubai rất giá trị. Chính phủ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng môi trường thuận lợi. Chính sách tài chính Việt Nam cần có tính đột phá. Việc đơn giản hóa các quy định hành chính là cần thiết. Thu hút và giữ chân nhân tài là yếu tố sống còn. Các chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ đào tạo cần được áp dụng. Phát triển cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại. Điều này hỗ trợ các giao dịch tài chính tốc độ cao. Nâng cao tiêu chuẩn quản trị doanh nghiệp và minh bạch thông tin. Điều này củng cố niềm tin của nhà đầu tư quốc tế. Hội nhập sâu rộng vào thị trường tài chính quốc tế là mục tiêu. Hợp tác với các trung tâm tài chính khác cũng quan trọng. Kinh nghiệm cho thấy cần có lộ trình rõ ràng, dài hạn. Điều này giúp Việt Nam phát triển trung tâm tài chính bền vững.

2.3. Triển vọng Việt Nam trở thành trung tâm tài chính khu vực

Việt Nam có tiềm năng để phát triển trung tâm tài chính. Vị trí địa lý chiến lược là một lợi thế. Nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh chóng. Sự ổn định chính trị là yếu tố thu hút đầu tư quốc tế. Chính sách tài chính Việt Nam đang được cải thiện. Các cơ quan quản lý nỗ lực nâng cao năng lực. Tuy nhiên, nhiều thách thức còn tồn tại. Thị trường tài chính quốc tế của Việt Nam còn non trẻ. Quy mô và độ sâu chưa tương xứng. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Khung pháp lý cần hoàn thiện hơn. Để hiện thực hóa mục tiêu, cần có chiến lược rõ ràng. Tập trung vào một số lĩnh vực tài chính thế mạnh. Chẳng hạn như tài chính xanh hoặc công nghệ tài chính. Cải cách thể chế và môi trường kinh doanh. Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài vào lĩnh vực tài chính. Phát triển thị trường vốn để thu hút đầu tư quốc tế. Điều này góp phần củng cố vị thế Việt Nam trong kinh tế toàn cầu.

III. Chính sách vĩ mô thị trường tài chính thời Covid 19

Đại dịch Covid-19 đã gây ra những cú sốc lớn. Các thị trường tài chính toàn cầu bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Chính sách vĩ mô của các quốc gia đóng vai trò quan trọng. Các chính phủ và ngân hàng trung ương đã áp dụng nhiều biện pháp. Mục tiêu là duy trì ổn định tài chính. Các bài tham luận trong kỷ yếu phân tích sâu sắc. Chúng đánh giá tác động của đại dịch lên thị trường tài chính. Đồng thời, xem xét hiệu quả các chính sách ứng phó. Các chính sách tài khóa, tiền tệ được mổ xẻ. Những kinh nghiệm quý báu được rút ra. Điều này giúp Việt Nam có chiến lược phù hợp. Chính sách tài chính Việt Nam cần linh hoạt. Chúng cần thích ứng với các cú sốc trong tương lai. Duy trì ổn định tài chính là trọng tâm. Nâng cao khả năng phục hồi của nền kinh tế toàn cầu là mục tiêu chung.

3.1. Tác động của Covid 19 đến thị trường tài chính toàn cầu

Đại dịch Covid-19 tạo ra sự bất ổn chưa từng có. Thị trường chứng khoán toàn cầu trải qua biến động mạnh. Giá tài sản sụt giảm, sau đó phục hồi không đồng đều. Thị trường trái phiếu cũng chịu áp lực lớn. Lãi suất biến động, dòng vốn đầu tư quốc tế đảo chiều. Các ngân hàng trung ương phải bơm thanh khoản. Điều này nhằm tránh đổ vỡ hệ thống. Thị trường ngoại hối cũng ghi nhận sự biến động lớn. Các đồng tiền yếu hơn bị ảnh hưởng. Thị trường tài chính quốc tế đối mặt với sự không chắc chắn. Các nhà đầu tư tìm kiếm tài sản trú ẩn an toàn. Việc phân tích tác động giúp đánh giá rủi ro. Điều này cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách. Họ cần chuẩn bị cho các cuộc khủng hoảng tương lai. Tác động này cũng ảnh hưởng đến chiến lược kinh tế Việt Nam. Việt Nam cần học hỏi từ kinh nghiệm toàn cầu.

3.2. Chính sách tài khóa tiền tệ ứng phó đại dịch

Các chính phủ và ngân hàng trung ương đã triển khai gói kích thích. Chính sách tài khóa mở rộng được áp dụng. Điều này bao gồm chi tiêu công tăng, giảm thuế. Mục tiêu là hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Các ngân hàng trung ương hạ lãi suất, thực hiện nới lỏng định lượng. Họ cung cấp thanh khoản dồi dào cho thị trường. Điều này giúp ngăn chặn suy thoái kinh tế sâu rộng hơn. Các chính sách này có tác động tích cực. Chúng giúp ổn định thị trường tài chính quốc tế ban đầu. Tuy nhiên, cũng có những thách thức. Lạm phát gia tăng là một lo ngại. Nợ công tăng cao cũng là một vấn đề. Các bài tham luận phân tích hiệu quả của những chính sách này. Chúng cũng đưa ra khuyến nghị cho chính sách tài chính Việt Nam. Việc điều chỉnh chính sách cần linh hoạt. Chúng cần phù hợp với từng giai đoạn phục hồi kinh tế.

3.3. Duy trì ổn định tài chính trong bối cảnh bất ổn

Duy trì ổn định tài chính là ưu tiên hàng đầu. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu bất ổn, điều này càng khó khăn. Các cơ quan quản lý cần tăng cường giám sát. Họ cần nhận diện sớm các rủi ro tiềm ẩn. Các công cụ quản lý rủi ro cần được cải thiện. Các ngân hàng cần có bộ đệm vốn đủ lớn. Điều này giúp họ chống chịu cú sốc. Chính sách tài chính Việt Nam cần thận trọng. Việc phối hợp giữa chính sách tài khóa và tiền tệ là cần thiết. Điều này tạo ra sự đồng bộ và hiệu quả. Tăng cường hợp tác quốc tế cũng quan trọng. Chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các quốc gia. Điều này giúp ứng phó với các cuộc khủng hoảng xuyên biên giới. Xây dựng khả năng phục hồi của hệ thống tài chính là mục tiêu. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Ổn định tài chính là nền tảng cho mọi hoạt động.

IV. Dòng vốn đầu tư thương mại quốc tế xu hướng mới

Kinh tế toàn cầu đang chứng kiến nhiều thay đổi lớn. Dòng vốn đầu tư quốc tế có sự dịch chuyển mạnh mẽ. Thương mại quốc tế cũng trải qua những xu hướng mới. Đại dịch Covid-19 làm trầm trọng thêm các vấn đề hiện có. Các chuỗi cung ứng toàn cầu bị gián đoạn. Nhiều quốc gia xem xét lại chiến lược đầu tư và thương mại. Các bài tham luận phân tích sâu sắc những dịch chuyển này. Chúng đánh giá tác động đến từng quốc gia. Các cơ hội và thách thức mới được nhận diện. Đặc biệt, chiến lược kinh tế Việt Nam cần phải thích ứng. Việt Nam cần tận dụng cơ hội từ dòng vốn đầu tư. Nâng cao khả năng cạnh tranh trong thương mại quốc tế. Hội nhập tài chính quốc tế cần được đẩy mạnh. Điều này góp phần vào phát triển bền vững của nền kinh tế.

4.1. Thay đổi chuỗi cung ứng toàn cầu và tác động

Chuỗi cung ứng toàn cầu đối mặt với nhiều áp lực. Đại dịch Covid-19 bộc lộ sự mong manh. Các doanh nghiệp tìm cách giảm rủi ro tập trung. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng là tất yếu. Nhiều công ty chuyển sản xuất về gần thị trường tiêu thụ. Điều này nhằm đảm bảo tính liên tục của hoạt động. Các chính sách bảo hộ thương mại cũng ảnh hưởng. Chúng thúc đẩy các quốc gia tự chủ hơn. Tác động của việc này rất lớn đến kinh tế toàn cầu. Các quốc gia phụ thuộc vào xuất nhập khẩu bị ảnh hưởng. Việt Nam có thể hưởng lợi từ xu hướng này. Việc thu hút đầu tư quốc tế vào sản xuất là cơ hội. Chính sách tài chính Việt Nam cần hỗ trợ. Các khu công nghiệp cần được phát triển. Nâng cao năng lực cạnh tranh là chìa khóa thành công.

4.2. Xu hướng dòng vốn đầu tư quốc tế và thương mại

Dòng vốn đầu tư quốc tế có nhiều thay đổi đáng kể. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có xu hướng dịch chuyển. Các quốc gia có môi trường đầu tư ổn định được ưu tiên. Thị trường tài chính quốc tế cũng ghi nhận sự dịch chuyển vốn. Các nhà đầu tư tìm kiếm các thị trường mới nổi. Khu vực châu Á tiếp tục là điểm đến hấp dẫn. Thương mại quốc tế cũng chịu ảnh hưởng. Các thỏa thuận thương mại tự do đóng vai trò quan trọng. Tuy nhiên, căng thẳng thương mại vẫn tồn tại. Công nghệ số và thương mại điện tử phát triển mạnh. Điều này tạo ra các kênh giao dịch mới. Việt Nam cần chủ động nắm bắt các xu hướng này. Chính sách tài chính Việt Nam cần cởi mở. Việc cải thiện môi trường đầu tư là cần thiết. Hội nhập tài chính quốc tế giúp Việt Nam thu hút vốn. Điều này góp phần vào tăng trưởng kinh tế bền vững.

4.3. Cơ hội mới cho Việt Nam từ dịch chuyển vốn đầu tư

Việt Nam đứng trước nhiều cơ hội lớn. Sự dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế mang lại lợi ích. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài tìm kiếm địa điểm sản xuất mới. Việt Nam nổi lên như một điểm đến hấp dẫn. Ổn định chính trị, tăng trưởng kinh tế là yếu tố then chốt. Lực lượng lao động trẻ, dồi dào cũng là lợi thế. Chính sách tài chính Việt Nam đã cải thiện đáng kể. Chính phủ tạo môi trường kinh doanh thuận lợi. Tuy nhiên, cần có chiến lược rõ ràng. Tập trung thu hút đầu tư vào các ngành công nghệ cao. Phát triển các ngành công nghiệp phụ trợ. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông và năng lượng. Hội nhập tài chính quốc tế sâu rộng hơn. Điều này giúp Việt Nam tận dụng tối đa cơ hội. Thu hút đầu tư quốc tế sẽ thúc đẩy tăng trưởng. Nó cũng góp phần vào phát triển bền vững của nền kinh tế.

V. Ổn định kinh tế vĩ mô phát triển bền vững

Ổn định kinh tế vĩ mô là nền tảng cho mọi sự phát triển. Nó đảm bảo môi trường kinh doanh ổn định. Điều này thu hút đầu tư quốc tế và thúc đẩy tăng trưởng. Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn của mọi quốc gia. Các bài tham luận trong kỷ yếu tập trung phân tích. Chúng làm rõ mối liên hệ giữa ổn định vĩ mô và phát triển bền vững. Các chính sách tài chính Việt Nam đóng vai trò quan trọng. Chúng cần được thiết kế để hỗ trợ cả hai mục tiêu. Hội nhập tài chính quốc tế cũng cần gắn với các mục tiêu này. Các thách thức từ kinh tế toàn cầu đòi hỏi sự linh hoạt. Việt Nam cần duy trì các chỉ số vĩ mô ổn định. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Hướng tới một nền kinh tế xanh và bao trùm.

5.1. Các yếu tố thúc đẩy ổn định kinh tế vĩ mô

Ổn định kinh tế vĩ mô được xây dựng trên nhiều trụ cột. Kiểm soát lạm phát là yếu tố hàng đầu. Chính sách tiền tệ thận trọng giúp giữ giá cả ổn định. Cân đối ngân sách nhà nước cũng rất quan trọng. Thâm hụt ngân sách lớn có thể gây áp lực. Quản lý nợ công hiệu quả là cần thiết. Tỷ giá hối đoái ổn định hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu. Hệ thống tài chính vững mạnh cũng góp phần. Các ngân hàng cần hoạt động hiệu quả và an toàn. Chính sách tài chính Việt Nam cần phối hợp chặt chẽ. Điều này giữa chính sách tiền tệ và tài khóa. Sự minh bạch trong quản lý kinh tế cũng là yếu tố. Nó tạo niềm tin cho nhà đầu tư và công chúng. Các yếu tố này cùng nhau tạo nên môi trường ổn định. Điều này thúc đẩy tăng trưởng và thu hút đầu tư quốc tế.

5.2. Hướng tới mục tiêu phát triển bền vững quốc gia

Phát triển bền vững là mục tiêu chiến lược của Việt Nam. Điều này bao gồm phát triển kinh tế, xã hội và môi trường. Kinh tế cần tăng trưởng nhưng không gây tổn hại môi trường. Chính sách tài chính Việt Nam cần hỗ trợ các dự án xanh. Các nguồn lực cần được sử dụng hiệu quả. Mục tiêu giảm nghèo và nâng cao chất lượng cuộc sống được ưu tiên. Giáo dục và y tế cần được đầu tư. Bảo vệ môi trường và ứng phó biến đổi khí hậu là cấp bách. Các cam kết quốc tế về phát triển bền vững cần được thực hiện. Hội nhập tài chính quốc tế có thể hỗ trợ mục tiêu này. Thu hút vốn đầu tư quốc tế vào năng lượng tái tạo. Phát triển các mô hình kinh doanh bền vững. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa các bộ ngành. Nó cũng cần sự tham gia của toàn xã hội. Hướng tới một tương lai thịnh vượng và bền vững cho Việt Nam.

5.3. Vai trò của chính sách tài chính trong phát triển bền vững

Chính sách tài chính đóng vai trò trung tâm trong phát triển bền vững. Nó không chỉ là công cụ huy động và phân bổ nguồn lực. Chính sách tài khóa có thể khuyến khích đầu tư xanh. Ví dụ, thông qua ưu đãi thuế cho công nghệ sạch. Ngân sách nhà nước có thể ưu tiên các dự án môi trường. Chính sách tiền tệ có thể hỗ trợ tài chính xanh. Các ngân hàng trung ương có thể đưa yếu tố môi trường vào chính sách. Thị trường tài chính quốc tế có thể cung cấp các công cụ mới. Ví dụ như trái phiếu xanh, tín dụng carbon. Điều này giúp huy động vốn cho các dự án bền vững. Việt Nam cần phát triển thị trường tài chính xanh. Tăng cường năng lực cho các tổ chức tài chính. Ban hành khung pháp lý rõ ràng. Điều này giúp định hướng dòng vốn đầu tư. Nó cũng thúc đẩy một nền kinh tế toàn cầu bền vững. Chính sách tài chính cần linh hoạt và đổi mới.

VI. Công nghệ tài chính Fintech chuyển đổi số toàn cầu

Công nghệ tài chính (Fintech) đang thay đổi diện mạo ngành tài chính. Nó là một xu hướng tài chính nổi bật toàn cầu. Các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, Blockchain phát triển mạnh mẽ. Chúng tạo ra những cơ hội và thách thức chưa từng có. Kỷ yếu hội thảo phân tích sâu về hệ sinh thái Fintech. Các mô hình kinh doanh mới được đề xuất. Khung pháp lý cần được điều chỉnh để phù hợp. Việt Nam cần nắm bắt các xu hướng này. Phát triển Fintech là một phần quan trọng của chiến lược kinh tế Việt Nam. Điều này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó cũng thúc đẩy hội nhập tài chính quốc tế. Các dịch vụ tài chính trở nên tiện lợi và hiệu quả hơn. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế. Ổn định tài chính cũng cần được đảm bảo trong kỷ nguyên số.

6.1. Sự trỗi dậy của công nghệ tài chính và tác động

Công nghệ tài chính (Fintech) đang phát triển bùng nổ. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như thanh toán di động. Vay ngang hàng (P2P lending), tư vấn tài chính tự động (robo-advisors) cũng phổ biến. Các công ty Fintech thách thức các định chế tài chính truyền thống. Chúng mang lại sự tiện lợi, tốc độ và chi phí thấp hơn. Điều này thay đổi trải nghiệm của khách hàng. Tác động của Fintech lan rộng khắp thị trường tài chính quốc tế. Các ngân hàng buộc phải đổi mới để cạnh tranh. Các nhà đầu tư có thêm nhiều lựa chọn. Tuy nhiên, Fintech cũng đặt ra nhiều vấn đề. An ninh mạng và bảo mật dữ liệu là mối lo ngại. Quản lý rủi ro và khung pháp lý cần được hoàn thiện. Việt Nam cần có chiến lược phát triển Fintech rõ ràng. Điều này giúp tận dụng lợi ích và quản lý rủi ro. Phát triển Fintech góp phần vào hội nhập tài chính quốc tế.

6.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và Blockchain trong tài chính

Trí tuệ nhân tạo (AI) và Blockchain là hai công nghệ cốt lõi của Fintech. AI được ứng dụng trong phân tích dữ liệu lớn. Nó giúp dự báo thị trường, phát hiện gian lận và tư vấn đầu tư. Các thuật toán học máy nâng cao hiệu quả hoạt động. Blockchain tạo ra hệ thống giao dịch minh bạch và an toàn. Nó loại bỏ các bên trung gian, giảm chi phí giao dịch. Các ứng dụng như tiền điện tử và hợp đồng thông minh phát triển mạnh. Thị trường tài chính quốc tế đang trải qua sự chuyển đổi lớn. Các tổ chức tài chính truyền thống đang tích hợp các công nghệ này. Điều này giúp họ cải thiện dịch vụ và giảm rủi ro. Tuy nhiên, việc triển khai vẫn đối mặt với thách thức. Vấn đề về quy định, tương thích và chi phí là những rào cản. Việt Nam cần đầu tư vào nghiên cứu và phát triển. Nâng cao năng lực chuyên môn trong lĩnh vực này. Điều này giúp thúc đẩy chiến lược kinh tế Việt Nam.

6.3. Khung pháp lý và mô hình kinh doanh đổi mới

Sự phát triển nhanh chóng của Fintech đòi hỏi khung pháp lý phù hợp. Các cơ quan quản lý cần cân bằng giữa đổi mới và ổn định. Họ cần tạo điều kiện cho các mô hình kinh doanh mới. Đồng thời, bảo vệ người tiêu dùng và duy trì ổn định tài chính. Nhiều quốc gia đã thử nghiệm các 'sandbox' pháp lý. Điều này cho phép các công ty Fintech thử nghiệm sản phẩm. Các mô hình kinh doanh đổi mới liên tục xuất hiện. Chúng bao gồm các nền tảng cho vay P2P. Các dịch vụ thanh toán xuyên biên giới dựa trên Blockchain. Các ứng dụng quản lý tài chính cá nhân. Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý minh bạch và linh hoạt. Điều này khuyến khích sự đổi mới trong lĩnh vực tài chính. Đồng thời, đảm bảo quản lý rủi ro hiệu quả. Hội nhập tài chính quốc tế đòi hỏi sự hài hòa pháp lý. Điều này hỗ trợ sự phát triển bền vững của ngành Fintech.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI MỞ ĐẦU
1. PHẦN 1: ĐỊNH HÌNH LẠI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH - TIỀN TỆ TOÀN CẦU
1.1. Xu hướng chủ đạo của hệ thống tài chính toàn cầu và giải pháp chiến lược đối với Việt Nam
1.2. Các xu hướng và thách thức toàn cầu hậu Covid-19
1.3. Cấu trúc của hệ thống tiền tệ toàn cầu
1.4. Vị thế đồng USD và những nỗ lực tái định hình hệ thống tài chính toàn cầu
1.5. MMT thách thức hệ thống tiền tệ toàn cầu
1.6. Định hình hệ thống thanh toán toàn cầu và vai trò của Stablecoin
1.7. Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương và những thách thức trong chính sách tiền tệ
1.8. Đồng tiền số của ngân hàng trung ương và chính sách tiền tệ quốc gia
1.9. Tiền mật mã: Cơ hội và thách thức đối với việc đổi mới hệ thống tiền tệ truyền thống
1.10. Tác động của đồng tiền kỹ thuật số đến tỷ giá hối đoái
2. PHẦN 2: TRUNG TÂM TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
2.1. Vấn đề đặc khu kinh tế và trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam
2.2. Mẫu hình đặc khu kinh tế và thiết kế chiến lược phát triển kinh tế với sự hỗ trợ của các đặc khu kinh tế
2.3. Kinh nghiệm xây dựng trung tâm tài chính khu vực góc nhìn từ hệ thống ngân hàng
2.4. Kinh nghiệm thế giới về xây dựng trung tâm tài chính - Bài học từ Singapore và Thượng Hải
2.5. Cơ hội và thách thức trong việc xây dựng trung tâm tài chính TP.HCM: Bài học kinh nghiệm rút ra từ trung tâm tài chính Singapore và Hồng Kông
2.6. Tội phạm tài chính và vấn đề nâng cao khả năng ứng phó của Việt Nam trong chiến lược xây dựng và phát triển thị trường tài chính
3. PHẦN 3: CHÍNH SÁCH VĨ MÔ VÀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH
3.1. Một số vấn đề về an ninh kinh tế Việt Nam trước các xu thế biến động toàn cầu và quá trình chuyển đổi số
3.2. Thao túng tiền tệ: Ngoại giao trừng phạt và lợi ích chiến lược
3.3. Phân tích sự tác động của dịch bệnh truyền nhiễm đến hoạt động kinh tế - khía cạnh hành vi con người
3.4. Mối quan hệ động của đại dịch Covid-19 đến thị trường tài chính Việt Nam và thế giới
3.5. Tác động của đại dịch Covid-19 đến sự biến động của thị trường chứng khoán Việt Nam
3.6. Tác động của đại dịch Covid-19 lên thị trường chứng khoán của 10 quốc gia có số ca nhiễm Covid-19 cao nhất thế giới
3.7. Tính thanh khoản của các doanh nghiệp trong thời kỳ Covid-19
3.8. Vai trò điều tiết của văn hoá quốc gia trong phản ứng của thị trường chứng khoán trước đại dịch Covid-19: Bằng chứng thực nghiệm tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển
3.9. Đại dịch Covid-19 và những bất định trong dự báo lạm phát
3.10. Một số gợi ý đối với chính sách tài khóa của Việt Nam từ Covid-19
4. PHẦN 4: DÒNG VỐN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ
4.1. Chuyển dịch các chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho Việt Nam
4.2. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu: Chiến lược nào cho thương mại Việt Nam?
4.3. Nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài
4.4. Dòng vốn quốc tế: Những xu hướng mới
4.5. Những nhân tố ảnh hưởng đến sự tháo chạy dòng vốn - Nghiên cứu thực nghiệm tại các quốc gia Đông Nam Á
4.6. Xu hướng dịch chuyển nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài: Cơ hội và thách thức cho Việt Nam
4.7. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế
4.8. Thay đổi lớn trong dòng vốn đầu tư quốc tế và thách thức mới về thu hút vốn đầu tư dựa vào giá lao động rẻ của Việt Nam
4.9. Ngang giá lãi suất có phòng ngừa ở Việt Nam trong bối cảnh khủng hoảng do Covid-19
4.10. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc trước tác động của đại dịch Covid-19
5. PHẦN 5: ỔN ĐỊNH KINH TẾ VĨ MÔ VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG
5.1. Ổn định thị trường tài chính quốc gia phục vụ phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2016-2020, kiến nghị cho thời kỳ 2021-2030: góc nhìn từ phát hành trái phiếu chính phủ ra thị trường vốn quốc tế
5.2. Đảm bảo ổn định tài chính quốc gia trong bối cảnh mới của nền kinh tế Việt Nam
5.3. Điều gì giúp Việt Nam tiếp tục thành công?
5.4. Chính sách phát triển thị trường trái phiếu xanh ở Việt Nam hướng tới tăng trưởng xanh và bền vững
5.5. Tác động của phát triển tài chính lên tăng trưởng kinh tế với bộ chỉ số phát triển tài chính tổng hợp mới
5.6. Kích thích kinh tế và lạm phát hậu Covid
5.7. Hiểu đúng về sự đánh đổi lạm phát - thất nghiệp từ đường cong Phillips
5.8. Định vị hệ thống tài chính xanh trong nền kinh tế xanh - Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị cho Việt Nam
5.9. Đầu tư vốn và tăng trưởng kinh tế: Tiếp cận từ góc nhìn blockchain như công nghệ thể chế và niềm tin
5.10. Đặc điểm tài chính và quyết định đầu tư của doanh nghiệp: Vai trò của chính sách tiền tệ
5.11. Chính sách tiền tệ, nắm giữ tiền mặt, năng lực cạnh tranh và đầu tư doanh nghiệp tại Việt Nam
5.12. Tác động đầu tư vốn trí tuệ ảnh hưởng đến thành quả của các ngân hàng thương mại Việt Nam
5.13. Chính sách vĩ mô đối với ngành ô tô Việt Nam trước các cam kết hội nhập kinh tế
5.14. Tác động của điều kiện tài chính và phát triển tài chính đến quyết định đầu tư của doanh nghiệp
5.15. Chính sách thuế đối với loại hình kinh doanh trực tuyến
5.16. Ảnh hưởng của dòng vốn quốc tế đến cấu trúc vốn doanh nghiệp: Bằng chứng thực nghiệm từ Việt Nam
5.17. Ứng dụng mô hình Camels đánh giá hiệu quả hoạt động hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2010-2020
6. PHẦN 6: Tài chính hành vi, tiến bộ công nghệ, truyền thông mạng xã hội và cuộc cách mạng đang diễn ra trên thị trường tài chính quốc tế: Bài học cho Việt Nam
6.1. Lợi nhuận và rủi ro của Bitcoin, Vàng, Dollar: Bằng chứng thực nghiệm từ mô hình EGARCH
6.2. Giá trị hợp lý của Bitcoin - Mô hình chi phí khai thác: Hỗ trợ phân tích cơ bản
6.3. Bitcoin - Sản phẩm thay thế hay bổ trợ đầu tư? Trường hợp các thị trường Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản
6.4. Hiện trạng về tiền điện tử pháp định trên thế giới và đề xuất chính sách cho Việt Nam
6.5. Trí tuệ nhân tạo và lĩnh vực tài chính: Cơ hội và thách thức
6.6. Lựa chọn hướng đi phù hợp cho hoạt động cho vay ngang hàng tại Việt Nam
6.7. Chuyển đổi số - Cơ hội và thách thức của các ngân hàng thương mại Việt Nam
6.8. Tài chính phi tập trung sẽ thay thế dần hoạt động của ngân hàng truyền thống?
6.9. Bảo vệ người cho vay trong hoạt động gọi vốn cộng đồng dưới hình thức cho vay ngang hàng
6.10. Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát “Sandbox” - Khả năng sử dụng trong việc xây dựng khuôn khổ pháp lý cho lĩnh vực Fintech
7. PHẦN 7: AI ECOSYSTEM, FINANCIAL STABILITY, AND REGULATIONS
7.1. A network analysis of return connectedness in the financial stability: Insights about disease and economic policy uncertainties
7.2. Property law reform: Data, e-money and the fate of Fintech
7.3. Artificial intelligence: A proposed “AI ecosystem” for Vietnam
7.4. Restructure business model: The impact of Covid-19
7.5. Artificial intelligence and collusive behaviors: How algorithms may affect collusion in the market?
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Kỷ yếu hội thảo khoa học quốc gia

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (1.1K trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC ĐỊNH HÌNH LẠI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU VÀ CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM 27 tháng 04 năm 2021 -- nhiều tác giả -- TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH KỶ YẾU HỘI THẢO KHOA HỌC QUỐC GIA ĐỊNH HÌNH LẠI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH TOÀN CẦU VÀ CHIẾN LƯỢC CỦA VIỆT NAM NHÀ XUẤT BẢN THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG 2021 HỘI ĐỒNG BIÊN TẬP Ban chỉ đạo GS. Nguyễn Đông Phong GS. Sử Đình Thành PGS.

Phan Thị Bích Nguyệt GS. Nguyễn Trọng Hoài TS. Bùi Quang Hùng Ban chuyên môn GS. Trần Ngọc Thơ TS.

Đinh Thị Thu Hồng PGS. Nguyễn Khắc Quốc Bảo TS. Lê Đạt Chí PGS. Trần Thị Hải Lý TS.

Vũ Việt Quảng TS. Nguyễn Thị Uyên Uyên PGS. Phùng Đức Nam PGS. Lê Thị Phương Vy TS.

Từ Thị Kim Thoa ThS. Quách Doanh Nghiệp Thư ký ban chuyên môn ThS. Lê Thị Hồng Minh ThS. Hồ Thu Hoài ThS.

Tô Công Nguyên Bảo ThS. Nguyễn Văn Thiện Tâm LỜI MỞ ĐẦU N hững thay đổi trong môi trường tài chính quốc tế gần đây, chẳng hạn như các chính sách kinh tế mà chính phủ Mỹ sử dụng nhằm nỗ lực vực dậy nền kinh tế đang suy giảm trong đại dịch Covid-19; tham vọng vươn ra toàn cầu và quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ của Trung Quốc; những thay đổi trong xu hướng chuyển dịch của dòng vốn quốc tế và chuỗi cung ứng toàn cầu; hay khả năng tái định vị các trung tâm tài chính quốc tế được cho là sẽ có ảnh hưởng đáng kể đến nền kinh tế toàn cầu trong những năm tới. Bên cạnh đó, trí tuệ nhân tạo, công nghệ Blockchain… đang đưa đến những thay đổi lớn chưa từng có trong lịch sử tài chính tiền tệ. Sự phát triển các đồng tiền kỹ thuật số của Ngân hàng Trung ương ở nhiều quốc gia và các tổ chức phi chính phủ (ví dụ Trung Quốc đang đẩy nhanh quá trình ra mắt đồng tiền số Nhân dân tệ - DCEP; Facebook đang có kế hoạch tung ra đồng tiền số Diem), cùng với những biểu hiện về sự suy yếu của hệ thống tiền tệ toàn cầu hiện nay, có thể đe dọa sự chi phối của đồng đô la Mỹ trong các giao dịch tài chính, thương mại, đầu tư, và dự trữ quốc tế.

Những thay đổi như thế có thể tạo ra các cơ hội lẫn thách thức rất lớn đối với Việt Nam. Trước bối cảnh đó, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM và Báo Sài Gòn Giải Phóng phối hợp tổ chức hội thảo “Định hình lại hệ thống tài chính toàn cầu và chiến lược của Việt Nam” nhằm tạo diễn đàn để các nhà khoa học, chuyên gia, doanh nghiệp, và các tổ chức cùng thảo luận về những chuyển động nói trên tác động như thế nào đến hệ thống tài chính toàn cầu, và Việt Nam cần có những chiến lược nào để thích ứng với những thay đổi đó. Việc nhận diện các cơ hội và rủi ro từ sự định hình lại hệ thống tài chính toàn cầu sẽ giúp các nhà hoạch định chính sách, nhà đầu tư và doanh nghiệp có những chiến lược thích hợp.

Ban tổ chức đã nhận được nhiều bài tham luận từ các học giả, nhà nghiên cứu, các nhà hoạch định chính sách, giảng viên và nghiên cứu sinh. Các bài viết được Ban tổ chức chuyển tới các nhà khoa học để cho ý kiến phản biện, trong đó gần 70 bài tham luận có đóng góp về lý luận cũng như thực tiễn cho các chủ đề trọng tâm của hội thảo và được chọn đăng trong Kỷ yếu này. Kỷ yếu được kết cấu bảy phần. Trong Phần 1, các bài tham luận tập trung vào những nội dung liên quan đến chủ đề Định hình lại hệ thống tài chính-tiền tệ toàn cầu, ở đó cấu trúc của hệ thống tiền tệ, xu hướng chủ đạo của hệ thống tài chính-tiền tệ toàn cầu, vị thế của đồng đô la Mỹ, và hệ thống thanh toán toàn cầu đã được phân tích và thảo luận.

Phần này cũng bao gồm các bài viết luận bàn về các loại tiền kỹ thuật số cùng với những thách thức của chúng đối với hệ thống tiền tệ và chính sách của các ngân hàng trung ương hiện nay. Phần thứ hai của Kỷ yếu trình bày các tham luận xoay quanh chủ đề Trung tâm tài chính quốc tế. Các bài tham luận đã làm nổi bật những đặc trưng của trung tâm tài chính quốc tế và đưa ra những gợi ý bài học kinh nghiệm cho việc xây dựng các trung tâm tài chính quốc tế. Phần thứ ba của Kỷ yếu là các bài tham luận về Chính sách vĩ mô và thị trường tài chính, đặc biệt là trong giai đoạn Covid-19.

Các bài viết về chuyển dịch chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng dòng vốn đầu tư, thương mại được trình bày trong Phần thứ tư với chủ đề Dòng vốn đầu tư và thương mại quốc tế. Các bài tham luận có nội dung về Ổn định kinh tế vĩ mô và phát triển bền vững; Công nghệ tài chính được trình bày trong hai Phần tiếp theo. Ngoài ra, các bài tham luận bằng Tiếng Anh về Hệ sinh thái trí tuệ nhân tạo, mô hình kinh doanh và luật lệ được trình bày trong Phần cuối của Kỷ yếu. Với hàm lượng nội dung này, Ban tổ chức kỳ vọng Kỷ yếu hội thảo sẽ là một tài liệu có ý nghĩa cho các nhà nghiên cứu, nhà quản lý, doanh nghiệp và những ai quan tâm đến những thay đổi lớn đã và đang xảy ra trong hệ thống tài chính hiện nay.

Ban tổ chức hội thảo chân thành cảm ơn sự đóng góp quý báu của các tác giả cho nội dung của cuốn Kỷ yếu này. TRÂN TRỌNG BAN TỔ CHỨC HỘI THẢO MỤC LỤC PHẦN 1. ĐỊNH HÌNH LẠI HỆ THỐNG TÀI CHÍNH - TIỀN TỆ TOÀN CẦU 1. Xu hướng chủ đạo của hệ thống tài chính toàn cầu và giải pháp chiến lược 1 đối với Việt Nam Cấn Văn Lực & các cộng sự 2.

Các xu hướng và thách thức toàn cậu hậu Covid-19 19 Nguyễn Khắc Quốc Bảo, Phan Thị Bích Nguyệt, Bùi Quang Hùng, Phạm Dương Phương Thảo 3. Cấu trúc của hệ thống tiền tệ toàn cầu 33 Lê Đạt Chí, Trần Thị Hải Lý, Đinh Thị Thu Hồng 4. Vị thế đồng USD và những nỗ lực tái định hình hệ thống tài chính toàn cầu 57 Nguyễn Ngọc Định, Nguyễn Thị Diễm Kiều 5. MMT thách thức hệ thống tiền tệ toàn cầu 72 Phan Thị Bích Nguyệt, Lê Đạt Chí, Phùng Thị Lan Nhi 6.

Định hình hệ thống thanh toán toàn cầu và vai trò của Stablecoin 86 Sử Đình Thành, Đinh Thị Thu Hồng 7. Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương và những thách thức trong chính 108 sách tiền tệ Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm, Trần Thị Thùy Linh 8. Đồng tiền số của ngân hàng trung ương và chính sách tiền tệ quốc gia 117 Nguyễn Thanh Phúc, Hoàng Minh Trí 9. Tiền mật mã: Cơ hội và thách thức đối với việc đổi mới hệ thống tiền tệ 135 truyền thống Trương Trung Tài, Nguyễn Triều Đông 10.

Tác động của đồng tiền kỹ thuật số đến tỷ giá hối đoái 148 Nguyễn Hoàng Nam PHẦN 2. TRUNG TÂM TÀI CHÍNH QUỐC TẾ 11. Vấn đề đặc khu kinh tế và trung tâm tài chính quốc tế Việt Nam 163 Trần Ngọc Thơ 12. Mẫu hình đặc khu kinh tế và thiết kế chiến lược phát triển kinh tế với sự hỗ 176 trợ của các đặc khu kinh tế Nguyễn Hoàng Thụy Bích Trâm, Trần Thị Thùy Linh 13.

Kinh nghiệm xây dựng trung tâm tài chính khu vực góc nhìn từ hệ thống 185 ngân hàng Hoàng Thị Phương Thảo, Trần Thị Ngọc Mai 14. Kinh nghiệm thế giới về xây dựng trung tâm tài chính - Bài học từ Singapore 194 và Thượng Hải Lê Thị Hồng Minh, Huỳnh Thị Cẩm Hà, Lương Thị Thảo, Hoàng Thị Phương Anh 15. Cơ hội và thách thức trong việc xây dựng trung tâm tài chính TP.HCM: Bài 214 học kinh nghiệm rút ra từ trung tâm tài chính Singapore và Hồng Kông Mai Thị Phương Thảo 16. Tội phạm tài chính và vấn đề nâng cao khả năng ứng phó của Việt Nam 228 trong chiến lược xây dựng và phát triển thị trường tài chính Thomas Hung Tran PHẦN 3.

CHÍNH SÁCH VĨ MÔ VÀ THỊ TRƯỜNG TÀI CHÍNH 17. Một số vấn đề về an ninh kinh tế Việt Nam trước các xu thế biến động toàn 243 cầu và quá trình chuyển đổi số Nguyễn Đông Phong, Tô Công Nguyên Bảo, Nguyễn Khắc Quốc Bảo 18. Thao túng tiền tệ: Ngoại giao trừng phạt và lợi ích chiến lược 265 Hồ Quốc Tuấn, Nguyễn Thị Ngọc Trang, Trần Ngọc Thơ 19. Phân tích sự tác động của dịch bệnh truyền nhiễm đến hoạt động kinh tế - 273 khía cạnh hành vi con người Nguyễn Chí Đức 20.

Mối quan hệ động của đại dịch Covid-19 đến thị trường tài chính Việt Nam 287 và thế giới Nguyễn Thị Liên Hoa, Lê Vũ 21. Tác động của đại dịch Covid-19 đến sự biến động của thị trường chứng 306 khoán Việt Nam Võ Hoàng Oanh, Lê Thị Lanh, Lê Phan Thị Diệu Thảo 22. Tác động của đại dịch Covid-19 lên thị trường chứng khoán của 10 quốc 320 gia có số ca nhiễm Covid-19 cao nhất thế giới Nguyễn Sỹ Thắng, Lê Thị Phương Vy, Nguyễn Thị Ngọc Ánh 23. Tính thanh khoản của các doanh nghiệp trong thời kỳ Covid-19 339 Phùng Đức Nam, Vũ Thị Kim Dung 24.

Vai trò điều tiết của văn hoá quốc gia trong phản ứng của thị trường chứng 357 khoán trước đại dịch Covid-19: Bằng chứng thực nghiệm tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển Phùng Đức Nam, Nguyễn Thị Diễm Kiều 25. Đại dịch Covid-19 và những bất định trong dự báo lạm phát 369 Nguyễn Trí Minh 26. Một số gợi ý đối với chính sách tài khóa của Việt Nam từ Covid-19 379 Phạm Quốc Việt PHẦN 4. DÒNG VỐN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ 27.

Chuyển dịch các chuỗi cung ứng toàn cầu và cơ hội cho Việt Nam 389 Đoàn Thị Hồng Vân 28. Tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu: 401 Chiến lược nào cho thương mại Việt Nam? Tô Công Nguyên Bảo, Nguyễn Khắc Quốc Bảo, Nguyễn Thị Uyên Uyên, Hồ Thu Hoài 29. Nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài 425 Võ Thanh Thu 30. Dòng vốn quốc tế: Những xu hướng mới 436 Võ Đình Trí 31.

Những nhân tố ảnh hưởng đến sự tháo chạy dòng vốn - Nghiên cứu thực 446 nghiệm tại các quốc gia Đông Nam Á Lê Thị Hồng Minh 32. Xu hướng dịch chuyển nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài: Cơ hội và 460 thách thức cho Việt Nam Nguyễn Thị Hồng Nhâm, Phạm Dương Phương Thảo 33. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế 470 Nguyễn Văn Thiện Tâm, Nguyễn Tiến Hùng 34.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nhiều tác giả (2021). Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/ky-yeu-hoi-thao-dinh-hinh-tai-chinh-toan-cau-chien-luoc-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Kỷ yếu hội thảo: Khám phá định hướng tài chính toàn cầu, hoạch định chiến lược phát triển kinh tế Việt Nam và tương lai.

Luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" thuộc chuyên ngành Tài chính - Tiền tệ / Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" có 1071 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Kỷ yếu Hội thảo: Định hình Tài chính Toàn cầu & Chiến lược Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter