Luận án tiến sĩ: Hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan - Dự án SEC, GMS (1998-2019)

Luận án tiến sĩ quốc tế học: Hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan trong dự án Hành lang kinh tế phía Nam GMS, giai đoạn 1998-2019.

Chuyên ngành

Quan hệ quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

237

Thời gian đọc

36 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan Khung cảnh SEC và GMS

Miền Đông Thái Lan là khu vực kinh tế trọng điểm. Vùng này đóng vai trò then chốt trong quá trình hội nhập kinh tế khu vực. Đặc biệt, sự tham gia vào các sáng kiến như Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) và Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS) là rất quan trọng. Phần này cung cấp cái nhìn tổng quan về bối cảnh nghiên cứu. Nó giới thiệu các dự án hợp tác chính và mục tiêu phân tích. Việc này giúp đặt nền móng cho việc hiểu rõ hơn về động lực và thách thức của hội nhập. Khung cảnh này định hình chiến lược phát triển bền vững. Nó cũng liên quan đến vai trò của Miền Đông Thái Lan trong ASEAN. Phân tích sâu sắc các yếu tố này là cần thiết.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dự án SEC và GMS.

Miền Đông Thái Lan đóng vai trò chiến lược. Vùng này là cửa ngõ quan trọng trong hành lang kinh tế khu vực. Nghiên cứu này tập trung phân tích quá trình hội nhập kinh tế tại đây. Đặc biệt, nó xem xét vai trò của Dự án Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) và chương trình hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS). SEC liên kết Miền Đông Thái Lan với Campuchia và miền Nam Việt Nam. GMS thúc đẩy kết nối hạ tầng vùng và thương mại xuyên biên giới. Sự phát triển của khu vực này có ý nghĩa lớn đối với ASEAN. Hội nhập kinh tế tạo ra cơ hội và thách thức. Hiểu rõ các dự án này là chìa khóa.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hội nhập kinh tế khu vực Miền Đông.

Mục tiêu chính là đánh giá toàn diện quá trình hội nhập kinh tế của Miền Đông Thái Lan. Nghiên cứu xác định các yếu tố thúc đẩy và cản trở quá trình này. Nó cũng phân tích những thành tựu đạt được và hạn chế còn tồn tại. Trọng tâm là tác động của SEC và GMS. Mục tiêu khác là đề xuất các giải pháp chính sách. Các giải pháp này nhằm tăng cường hội nhập kinh tế. Chúng hướng đến sự phát triển bền vững cho Miền Đông Thái Lan. Mục tiêu cũng bao gồm việc làm rõ vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Phân tích thương mại xuyên biên giới là một phần quan trọng.

1.3. Phương pháp tiếp cận nguồn tài liệu phân tích hội nhập.

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và định lượng. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau. Các nguồn này bao gồm báo cáo chính phủ, tài liệu quốc tế. Luận án cũng tham khảo các công trình nghiên cứu trước đây. Nó áp dụng các lý thuyết về hội nhập khu vực. Cụ thể là lý thuyết chủ nghĩa tân chức năng và lý thuyết hiện đại hóa. Các lý thuyết này cung cấp khung phân tích vững chắc. Phân tích diễn biến kinh tế - xã hội của Miền Đông Thái Lan được thực hiện. So sánh với các khu vực khác trong GMS cũng được tiến hành. Điều này giúp đưa ra những nhận định khách quan.

II.Cơ sở hội nhập kinh tế vùng Miền Đông Thái Lan SEC GMS

Để hiểu sâu sắc quá trình hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan, cần có nền tảng lý luận vững chắc. Phần này trình bày các khái niệm cơ bản về hội nhập khu vực và chủ nghĩa khu vực. Đồng thời, nó phác thảo bức tranh kinh tế - xã hội của Miền Đông Thái Lan. Giới thiệu chi tiết về chương trình hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS) và Dự án Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) cũng được đưa ra. Các yếu tố này tạo nên cơ sở lý luận và thực tiễn cho sự hội nhập kinh tế. Chúng là chìa khóa để phân tích các động lực phát triển và hợp tác.

2.1. Khái niệm lý thuyết hội nhập kinh tế khu vực chủ nghĩa khu vực.

Hội nhập kinh tế khu vực là quá trình các quốc gia xích lại gần nhau. Mục tiêu là loại bỏ rào cản thương mại và đầu tư. Nó bao gồm nhiều cấp độ khác nhau. Từ khu vực thương mại tự do đến liên minh kinh tế hoàn chỉnh. Chủ nghĩa khu vực là động lực chính thúc đẩy quá trình này. Lý thuyết chủ nghĩa tân chức năng giải thích sự phát triển. Nó tập trung vào vai trò của các tổ chức quốc tế và các lợi ích chung. Lý thuyết hiện đại hóa xem xét tác động của tăng trưởng kinh tế. Các yếu tố này định hình môi trường hợp tác. Miền Đông Thái Lan là ví dụ điển hình cho lý thuyết này.

2.2. Khái quát chung về kinh tế xã hội Miền Đông Thái Lan.

Miền Đông Thái Lan có vị trí địa lý chiến lược. Nơi đây sở hữu nhiều khu công nghiệp quan trọng. Các ngành công nghiệp chính bao gồm ô tô, điện tử, hóa dầu. Khu vực này thu hút lượng lớn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Dân số đông đúc, có nguồn lao động dồi dào. Hạ tầng giao thông phát triển mạnh mẽ. Các cảng biển lớn như Laem Chabang là trung tâm thương mại. Du lịch cũng là ngành kinh tế mũi nhọn. Phát triển kinh tế gắn liền với đô thị hóa nhanh chóng. Tuy nhiên, vẫn tồn tại những thách thức. Vấn đề môi trường và phân hóa xã hội cần được giải quyết.

2.3. Tổng quan về chương trình hợp tác GMS và dự án SEC.

Chương trình hợp tác Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS) được thành lập năm 1992. Nó bao gồm sáu quốc gia thành viên. Mục tiêu là thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. GMS tập trung vào kết nối hạ tầng vùng, thương mại xuyên biên giới. Dự án Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) là một sáng kiến quan trọng của GMS. SEC kết nối Miền Đông Thái Lan với Campuchia và miền Nam Việt Nam. Nó tạo ra một khu vực hợp tác kinh tế năng động. SEC bao gồm các dự án giao thông, năng lượng, du lịch. Nó thúc đẩy luân chuyển hàng hóa, dịch vụ và con người. Việc này làm tăng cường hội nhập kinh tế giữa các quốc gia.

III.Quá trình phát triển hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan SEC

Quá trình hội nhập kinh tế của Miền Đông Thái Lan được phân tích chi tiết. Phần này tập trung vào các yếu tố nội tại và ngoại tại đã định hình sự phát triển. Nó cũng làm rõ cách thức Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) thúc đẩy liên kết hạ tầng vùng. Lịch sử phát triển cơ sở hạ tầng của khu vực cũng được xem xét. Những phân tích này cung cấp cái nhìn sâu sắc về những giai đoạn quan trọng của hội nhập. Chúng nhấn mạnh vai trò của các chính sách và các dự án cụ thể. Tất cả góp phần vào sự tăng trưởng của khu vực hợp tác kinh tế.

3.1. Các yếu tố nội tại ngoại tại ảnh hưởng đến hội nhập.

Yếu tố nội tại bao gồm chính sách phát triển kinh tế của Thái Lan. Khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp địa phương là quan trọng. Nguồn nhân lực chất lượng cao cũng đóng góp. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo được chú trọng. Yếu tố ngoại tại bao gồm xu hướng hội nhập kinh tế ASEAN. Các thỏa thuận thương mại khu vực và toàn cầu ảnh hưởng. Sự biến động của kinh tế thế giới cũng là một yếu tố. Quan hệ hợp tác với các quốc gia trong GMS là then chốt. Những yếu tố này tạo ra môi trường phức tạp. Chúng tác động đến tốc độ và hình thức hội nhập.

3.2. Phát triển kinh tế liên kết hạ tầng dọc hành lang SEC.

Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) thúc đẩy phát triển hạ tầng. Các dự án đường bộ, đường sắt được xây dựng. Cải thiện kết nối giao thông là ưu tiên hàng đầu. Việc này giảm chi phí vận chuyển, tăng hiệu quả thương mại. Các khu công nghiệp và khu kinh tế cửa khẩu phát triển. Chúng tạo ra nhiều việc làm và thu hút đầu tư. Liên kết hạ tầng vùng còn bao gồm các tuyến cáp quang và năng lượng. Sự phối hợp giữa các quốc gia thành viên GMS là thiết yếu. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích từ các dự án. Góp phần vào sự tăng trưởng của khu vực hợp tác kinh tế.

3.3. Lịch sử phát triển cơ sở hạ tầng vùng Miền Đông Thái Lan.

Miền Đông Thái Lan có lịch sử phát triển lâu đời. Khu vực này từng là trung tâm nông nghiệp. Sau đó, chuyển mình thành khu vực công nghiệp. Chính sách phát triển "Eastern Seaboard" từ những năm 1980 đã tạo nền tảng. Nó tập trung vào phát triển cảng biển và khu công nghiệp. Cơ sở hạ tầng được đầu tư mạnh mẽ. Điều này bao gồm đường cao tốc, sân bay quốc tế. Hệ thống cung cấp điện, nước cũng được cải thiện. Sự phát triển này tạo lợi thế cạnh tranh. Nó là tiền đề cho hội nhập kinh tế sâu rộng. Khu vực này trở thành điểm đến hấp dẫn cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

IV.Thương mại đầu tư xuyên biên giới Động lực cho SEC GMS

Thương mại và đầu tư là hai trụ cột chính thúc đẩy hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan. Phần này đi sâu vào phân tích quan hệ thương mại xuyên biên giới dọc theo Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC). Nó cũng làm rõ vai trò của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong khu vực. Sự tương tác kinh tế giữa Miền Đông Thái Lan với Campuchia và miền Nam Việt Nam được đặc biệt chú ý. Những động lực này không chỉ thúc đẩy tăng trưởng mà còn củng cố khu vực hợp tác kinh tế trong khuôn khổ Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS).

4.1. Quan hệ thương mại đầu tư dọc hành lang kinh tế SEC.

Hành lang Kinh tế Phía Nam (SEC) là mạch máu thương mại. Giao lưu hàng hóa giữa các nước tăng mạnh. Sản phẩm nông nghiệp và công nghiệp được trao đổi. Chính sách mở cửa thu hút đầu tư xuyên biên giới. Các công ty đa quốc gia thiết lập nhà máy. Họ tận dụng lợi thế về chi phí và thị trường. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Miền Đông Thái Lan tăng trưởng. Nó tạo ra các chuỗi giá trị khu vực. Hợp tác trong lĩnh vực dịch vụ cũng được thúc đẩy. Đặc biệt là du lịch và hậu cần. Các hoạt động này đóng góp vào sự phát triển kinh tế chung.

4.2. Giao thương Miền Đông Thái Lan với Campuchia Việt Nam.

Quan hệ thương mại giữa Miền Đông Thái Lan và Campuchia, Việt Nam rất sôi động. Xuất khẩu của Thái Lan sang hai nước tăng trưởng đều đặn. Các mặt hàng chính là máy móc, thiết bị, sản phẩm hóa dầu. Nhập khẩu từ Campuchia và Việt Nam cũng đa dạng. Nó bao gồm nông sản, dệt may và thủy sản. Các cửa khẩu biên giới đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới. Hợp tác giữa các doanh nghiệp địa phương ngày càng chặt chẽ. Điều này củng cố khu vực hợp tác kinh tế. Nó thúc đẩy sự phát triển của Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS).

4.3. Đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI trong khu vực hợp tác kinh tế.

Miền Đông Thái Lan là điểm đến hàng đầu cho FDI. Chính phủ Thái Lan có nhiều ưu đãi đầu tư. Các khu công nghiệp chuyên biệt được thành lập. FDI từ Nhật Bản, Trung Quốc, và các nước ASEAN rất đáng kể. FDI không chỉ mang lại vốn. Nó còn chuyển giao công nghệ và kỹ năng quản lý. Việc này nâng cao năng lực cạnh tranh. Nó tạo ra nhiều việc làm chất lượng cao. Các dự án FDI tập trung vào công nghiệp giá trị gia tăng. Điều này thúc đẩy quá trình hiện đại hóa kinh tế. Nó cũng tăng cường hội nhập kinh tế của khu vực vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

V.Đánh giá xu hướng hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan GMS

Phần này đánh giá tổng thể quá trình hội nhập kinh tế của Miền Đông Thái Lan. Nó nêu bật những thành tựu và hạn chế. Một phân tích chuyên sâu từ góc nhìn lý thuyết tân chức năng cũng được thực hiện. Đồng thời, các xu hướng hội nhập kinh tế của khu vực đến năm 2030 được dự báo. Điều này bao gồm vai trò ngày càng tăng trong khuôn khổ Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS) và Cộng đồng ASEAN. Những nhận định này cung cấp cơ sở cho các đề xuất chính sách trong tương lai.

5.1. Kết quả hạn chế của quá trình hội nhập kinh tế vùng.

Hội nhập kinh tế mang lại nhiều thành quả. Tăng trưởng kinh tế khu vực được duy trì ổn định. Hạ tầng giao thông được cải thiện đáng kể. Thương mại xuyên biên giới tăng lên rõ rệt. Đời sống người dân được nâng cao. Tuy nhiên, vẫn còn những hạn chế. Sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực là một vấn đề. Vấn đề môi trường và biến đổi khí hậu cũng đặt ra thách thức. Rào cản phi thuế quan vẫn tồn tại. Thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một khó khăn. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được nâng cao.

5.2. Đánh giá hội nhập từ góc nhìn lý thuyết tân chức năng.

Lý thuyết tân chức năng nhấn mạnh vai trò của các tổ chức. GMS và SEC là các khuôn khổ hợp tác quan trọng. Chúng tạo ra động lực cho hội nhập. Sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia được tăng cường. Các lợi ích chung thúc đẩy sự hợp tác sâu rộng hơn. Việc này dẫn đến việc hình thành các thể chế mới. Tuy nhiên, vẫn có những giới hạn. Quyết định chính trị của các quốc gia vẫn có ảnh hưởng lớn. Việc chuyển giao quyền lực cho các tổ chức khu vực còn hạn chế. Đánh giá này giúp hiểu rõ hơn bản chất của quá trình hội nhập.

5.3. Xu hướng hội nhập kinh tế Miền Đông đến năm 2030 ASEAN.

Tương lai hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan đầy hứa hẹn. Khu vực này sẽ tiếp tục là động lực tăng trưởng. Mục tiêu là trở thành trung tâm logistics và công nghiệp công nghệ cao. Hợp tác trong khuôn khổ GMS và ASEAN sẽ sâu rộng hơn. Các dự án kết nối hạ tầng vùng tiếp tục được ưu tiên. Ví dụ như các tuyến đường sắt cao tốc. Thương mại và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) sẽ tiếp tục tăng. Đặc biệt là từ các đối tác trong khu vực và toàn cầu. Việc này đòi hỏi chính sách linh hoạt. Nâng cao năng lực cạnh tranh là rất cần thiết. Miền Đông Thái Lan hướng tới hội nhập toàn diện hơn.

VI.Đề xuất chính sách thúc đẩy hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan

Để tăng cường hội nhập kinh tế của Miền Đông Thái Lan, cần có những chính sách cụ thể. Phần này đưa ra các đề xuất về chính sách kinh tế - xã hội. Chúng hướng đến sự phát triển bền vững và toàn diện. Các đề xuất cũng bao gồm các biện pháp ngoại giao và hợp tác trong khuôn khổ Tiểu vùng Mekong mở rộng (GMS). Đặc biệt, các giải pháp nhằm cải thiện kết nối hạ tầng vùng và thúc đẩy thương mại được nhấn mạnh. Mục tiêu là tối đa hóa lợi ích từ các sáng kiến khu vực và nâng cao vị thế của Miền Đông Thái Lan.

6.1. Chính sách kinh tế xã hội cho sự phát triển bền vững.

Cần có chính sách phát triển kinh tế toàn diện. Ưu tiên đầu tư vào công nghiệp xanh và công nghệ cao. Khuyến khích đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp. Phát triển các kỹ năng cho lực lượng lao động. Cần có chương trình đào tạo nghề chất lượng. Chính sách xã hội cũng cần được quan tâm. Đảm bảo công bằng trong phân phối lợi ích. Bảo vệ môi trường là yếu tố then chốt. Việc này nhằm đạt được sự phát triển bền vững. Chính phủ cần tạo môi trường kinh doanh minh bạch. Các quy định pháp lý rõ ràng, dễ hiểu.

6.2. Đề xuất chính sách ngoại giao hợp tác khu vực GMS.

Chính sách ngoại giao cần chủ động và linh hoạt. Tăng cường hợp tác song phương và đa phương. Thúc đẩy các sáng kiến chung trong khuôn khổ GMS và ASEAN. Giải quyết các rào cản phi thuế quan. Đẩy mạnh đàm phán các hiệp định thương mại mới. Nâng cao vai trò của Thái Lan trong các diễn đàn khu vực. Chia sẻ kinh nghiệm phát triển với các nước láng giềng. Hỗ trợ kỹ thuật và xây dựng năng lực là cần thiết. Điều này sẽ củng cố khu vực hợp tác kinh tế. Đảm bảo an ninh và ổn định khu vực cũng là ưu tiên.

6.3. Giải pháp tăng cường kết nối hạ tầng vùng thương mại.

Đầu tư tiếp tục vào phát triển hạ tầng giao thông. Cụ thể là đường bộ, đường sắt, cảng biển và sân bay. Nâng cấp các cửa khẩu biên giới hiện có. Xây dựng các trung tâm logistics hiện đại. Áp dụng công nghệ thông tin vào quản lý hải quan. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình thông quan. Tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại xuyên biên giới. Phát triển các hành lang kinh tế mới nếu cần. Tăng cường kết nối hạ tầng vùng là trọng tâm. Mục tiêu là giảm thời gian và chi phí vận chuyển. Thúc đẩy dòng chảy hàng hóa và dịch vụ hiệu quả hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quốc tế học quá trình hội nhập kinh tế của miền đông thái lan trong dự án hành lang kinh tế phía nam thuộc hợp tác tiểu vùng sông mekong mở rộng 1998 2019

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (237 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN JIRAYOOT SEEMUNG LUAN AN TIEN SI QUOC TE HOC Hà Nội — 2022 ĐẠI HỌC QUOC GIA HÀ NOI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN JIRAYOOT SEEMUNG Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế Mã số: 62 31 02 06 LUẬN ÁN TIEN SĨ QUOC TE HỌC CHỦ TỊCH HỘI DONG NGƯƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. HOÀNG KHẮC NAM GS. PHAM QUANG MINH Hà Nội — 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được nêu trong luận án là trung thực, khách quan, có nguồn sốc, xuất xứ rõ ràng và chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác.

Nếu sai thì tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước Ban chủ nhiệm khoa Quốc tế học và Ban giám hiệu Trương Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Hà Nội, Ngày tháng 12 năm 2022 NGHIÊN CỨU SINH Jirayoot Seemung MỤC LỤC Lời cam đoan MỤC LLỤC.errree 1 DANH MỤC CAC TU VIET TAT onecssssssssssssssesssessssssssssecssessusesscssecssecsucssecsueesusesecsses 4 DANH MỤC BANG BIEU. ¿2-2 S£+S££EE£EE£EEEEEEEEEE2XE21E21121171 21. 6 DANH MỤC ĐỎ THỊ,.- 2-5 £+SE9SE+EE£EE2E2E197121121127111711711 7111171.

Lý do lựa chọn đề tai. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiÊn CỨU. Phạm vi nghiÊU CỨU.- -- 6 +11 E193 931911911 11 vn HH Hưng ng gưệt 11 4. Phương pháp nghién CỨU .-- 1x 1 911911931 1 HH ng nh nh nh ng 12 5.

Nguôn tài liệu tham khảO.- - 2-2 2 2 £+E£EE£EEEEEEEEEEEEEE2E22E2121 21x rkrer 13 6. Bố cục của luận án.---¿- 2 2 ESE£2E2EE2EEEEEE21121127171711211211 1121. 14 Chương 1 TONG QUAN TINH HÌNH NGHIÊN CUU CUA DE TÀI.1 Tình hình nghiên cứu ở Thái Lan .1 Các công trình nghiên cứu về hội nhập kinh tế của Thái Lan trong Chương trimh hop re)SN ái 3.2 Các công trình nghiên cứu về quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc chương trình hợp tác GMS.2 Tình hình nghiên cứu ở nước TIðOÀI.1 Các công trình nghiên cứu về chủ đề quá trình hội nhập kinh tế của Thái Lan 0001380105Ÿr16)/S0 10157.2 Các công trình nghiên cứu về quá trình hội nhập kinh tế của Campuchia và Viet Nam trong Du 1i05 00111 .3 Một sô nhận xét vê tình hình nghiên cứu va vân dé luận án cân giải quyêt.29 Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIEN CUA QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TE CUA MIEN ĐÔNG, THÁI LAN TRONG DU AN SEC THUỘC HỢP TAC GMS woeecccscssessssssessessesssessessecsussusssssssssusssessecsessussuessecsessussseesessucsussseesecsecssseseeseees 31 QL Co Ji 7a ẽ :ddẩẢAdẢ.1 Khái mệm chủ nghĩa khu VUC .2 Khái niệm hội nhập khu vực.----c++++222EEEE22222zz++rrrrrrrrrrrke 36 2.3 Lý thuyết hội nhập khu vực theo lý thuyết chủ nghĩa tân chức năng.4 Lý thuyết hiện đại hóa và chiến lược tăng trưởng.1 Khái quát về kinh tế - xã hội của khu vực miền Đông, Thái Lan.2 Khái quát về chương trình hợp tác GMS và Dự án SEC.3 Yếu tổ lich sử phát triển co sở ha tang và kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trur6c nam 0N.4 Quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan với các nước láng bon MAM 1998 NET.Số 62 Tiểu kết chương 2.----- 2-52 + SE9EE9EEEEEEE12E12112152171111111211215 111111111. 71 Chuong 3 QUA TRINH HOI NHAP KINH TE CUA KHU VUC MIEN DONG, THÁI LAN TRONG DU AN SEC THUỘC HOP TAC GMS QUA CÁC GIAI DOAN ooeecsscssssssessesssesseesessusssessessessusssessscsessusssessecsessussusssessessussseesessessussseesessessseeseeseees 73 3.1 Những yếu tố bên ngoài.--cccc2¿cc++++++++++ttt2222222222222212112121111111111, Xe 73 3.2 Những yếu tố bên trong.------+++++222EEEEEE+2222+++tt222EEEE211122222errrrrr 78 3.3 Quá trình phát triển kinh tế khu vực miền Đông và liên kết cơ sở hạ tầng với Dur dit SEC 1.4 Quan hệ thương mai và đầu tư xuyên biên giới doc theo Dự án SEC giữa miền Đông, Thái Lan với Campuchia và miền Nam, Việt Nam .1 Những yếu tố bên ngoài.----cccc++++222EEEEE2E2222eEE22222111111122ec.2 Những yếu tố bên trong.---¿++2EEE+++2++22EEEE1222+1222211232222221112eece 111 3.3 Quá trình phát triển kinh tế khu vực miền Đông và liên kết cơ sở ha tang với i00.4 Quan hé thuong mai va dau tu xuyên biên giới dọc theo Dự an SEC giữa miền Đông, Thái Lan với Campuchia và miền Nam, Việt Nam .------ 134 Tiểu kết chương 2.

crxee 144 Chương 4 MỘT SO NHAN XÉT VE QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP KINH TE CUA KHU VUC MIEN ĐÔNG, THÁI LAN TRONG DỰ ÁN SEC THUOC HỢP TÁC CY -5- 5222 12212712211211 11211111211 T11 T11 1.1 Đánh giá chung về quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong 0g ì0) 01.1 Những kết quả dat được.2 Những hạn chỀ.2 Dánh giá quá trình hội nhập kinh tế khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC từ góc nhìn lý thuyẾT .---2-2¿©5¿++z+Ek+EE£E2EEEEEEEEE2EE2E1E1EEEE.3 Xu hướng quá trình hội nhập kinh tế của khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SEC thuộc hợp tác GMS giai đoạn 2019 - 2030.4 Một số góp ý đề xuất chính sách đối với việc thúc day hội nhập khu vực miền Đông, Thái Lan trong Dự án SECS?. - -- St St S2 Hệ, 162 4.1 Dé xuất chính sách kinh tế - xã hội cho khu vực miền Đông.2 Đề xuất chính sách ngoại giao.-----¿--©2EV222++tEEEEEEEEettEEEEEEkrrrrrrrrrkee 165 Tiểu kết chương 4. - ¿5-5 Ss+SE2EE2E12E12121712111112112112111111111 1. 172 DANH MỤC CÔNG TRINH KHOA HOC CUA TÁC GIA LIÊN QUAN DEN LUAN AN wees.

175 TÀI LIEU THAM KHẢO.---2- +: ©5£2S£2SE£EE£EE2EEEEEEEEEEEEEEEEEEEEEerkrrkrrrrervee 176 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT GMS Greater Mekong Subregion Tiểu vùng Sông Mekong mở rộng ADB Asian Development Bank Ngân hang Phát triển chau A ACMECS | Ayeyawady-Chao Phraya-Mekong Economic Cooperation Strategy Chiến lược hợp tác kinh tế Ayeyarwady-Chao Phraya-Mekong ESB Eastern Seaboard Development Program Dự án phát triên ven biên miên Đông EEC Eastern Economic Corridor Hanh lang kinh té phia Dong SEC South Economic Corridor Hanh lang kinh té phia Nam EWEC East-West Economic Corridor Hành lang kinh tế Đông-Tây NSEC North-South Economic Corridor Hanh lang kinh té Bac-Nam GDP Gross Domestic Product Tông san pham trong nước FDI Foreign Direct Investment Dau tu truc tiép nudc ngoai NCPO National Council for Peace and Order Hội đồng Hòa bình và Trật tự Quốc gia Thái Lan DANH MỤC BANG BIEU Bang 2.1: Phân biệt giữa chủ nghĩa khu vực cũ và chủ nghĩa khu vực mớối.2: Thông tin dit liệu dân số và danh sách tỉnh, huyện, xã của khu vực miền Đông, Thái Lan năm 2019 .-- -- + 1111910191011 9019 HH nh 47 Bảng 2.3: Đầu tư trực tiếp vào khu vực ESB của miền Đông, Thái Lan năm 1991-1996 —.1: Ty trọng xuất khâu hàng hóa so với GDP trên thực tế năm 1996-2006.2: Giá trị thương mại giữa Thái Lan và Campuchia năm 1997-2010 (triệu Bảng 3.4: Cửa khẩu biên giới giữa Thái Lan và Campuchia được khai trương năm 7200008.5: Giá trị thương mại biên giới Thái Lan - Campuchia giai đoạn 1998-2008 (đơn vị: triệu atH). -- óc 1c 1121111231 11911 1131111111181 1 1011191111 TT kg ky 96 Bảng 3.6: Thống kê kim ngạch xuất nhập khẩu qua cửa khẩu Aranyaprathet, tỉnh Sa Kaeo năm 2005-2008 (đơn vi: triệu Bath).- - s9 HH gi, 97 Bang 3.7 Các mặt hàng xuất nhập khâu có giá trị nhiều nhất tại cửa khẩu Aranyaprathet năm 2008 (đơn vi: triệu Bath). - -- -- 5 5 Sck+sissersrreersrrree 97 Bảng 3.8: Thống kê các sản phâm xuất nhập khẩu của khâu quốc tế Klong Yai, tinh Trat, năm 2007 và 2008 (đơn vị: triệu Bath) .9: 10 Cửa khẩu kiểm soát biên giới quốc tế có giá tri mau dich cao nhất năm Bảng 3.10: Số lượng vốn đầu tư nước ngoài đăng ky với Hội đồng Phát triển Kinh tế Campuchia (CDC) (Đơn vi: triệu USD).11: 10 Quốc gia đứng đầu về dau tư trực tiếp vào Thái Lan từ tháng 1 đến thang 9 nam 2019 SE HHỎdỎẦỞỔỒỔỒ.12: Tổng sản phẩm bình quân đầu người của các tỉnh miền Đông, Thái Lan Bảng 3.13: Dau tư nước ngoài vào khu vực dự án EEC đến năm 2019 .14 Giá trị hàng hóa công nghiệp Thái Lan nhập khẩu từ Campuchia năm 2009 - 00h.15: So sánh tỷ lệ giá trị cửa khẩu-xuất khẩu biên giới giữa Thái Lan và Việt Nam nam 2018 1111717877.16: Giá tri thương mại qua biên giới từ khu vực miền Đông, Thái Lan qua Campucia dén mién Nam, Việt Nam giai đoạn 2011— 2019 (Don vi triệu Baht).17: Giá trị nhập khẩu các linh kiện và cụm linh kiện công nghiệp sản xuất hoặc lắp ráp từ Campuchia giai đoạn 2013 -2019.--- 5: 5¿+c++cs+zxczxezreersee 139 Bảng 3.18: Giá trị nhập khẩu các linh kiện động cơ điện giai đoạn 2012 - 2019. 140 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Hai tuyén duong qua khu vuc mién Đông, Thai Lan dọc theo Dự án SEC .1 : Khung phân tích nghiên cứu của luận oe.

eee ee eeeeeeeeeeeeeteeeseeeeeeaeeeaeeeee 44 Hình 2.2: VỊ trí địa lý các tỉnh thuộc khu vực miền Đông, Thai Lan.1: Cơ cấu thực hiện chính sách Dự án ESB.--- ¿2 ++xezx+xerxsrerxee 90 Hình 3.2: Các tuyến đường quan trọng liên kết giữa khu vực miền Đông với miền Trung, Thai Lan oo.3: Tuyến đường liên kết khu vực miền Đông, Thái Lan doc theo Dự án SEC ¬—.4: Quy hoạch đô thị của khu vực miền Đông.5: Ban đồ vị trí 10 dự án đặc khu kinh tế của Thái Lan.6: Bản đồ vị trí 3 dự án hành lang của GƠMS.7:Tuyến đường mới liên kết biên giới giai đoạn đặc khu kinh tế (nam theo tuyến đường R .- -- - s- s+S<+E22EE2E2EE2EEE15E1711111111111111111111111 1.8: Văn phòng hải quan trong đặc khu kinh tế và hệ thống kiểm .9: Cảng đa năng Khlong Ya1. óc 12312119119 111v ng ri, 127 Hình 3.10: Tuyến đường trong ĐKKT Trat trong đó hai bên đường chưa có thực hién thi COmg dU AN NA.11: Du an hanh lang kinh té phía Đông (EEC) của Thái Lan.12: Vị trí của tinh Chachoengsao trong các dự án hành lang kinh tế .1: Vì trí của 4 dự án hành lang kinh tẾ.2: Các tỉnh và mục tiêu liên kết của 4 dự án hành lang kinh tế.3: Dự án hành lang kinh tế phía Nam (Southern Economic Corridor: SEC) của Thái Lan và Dự án Cầu lục địa Thái .4: Sự kết nối giữa dự án hành lang kinh tế phía Đông, dự án đặc khu kinh tế và dự án hành lang kinh tế phía Nam của GMS .---- - 2 s+cs+++£z+£zzxezxeẻ 162 DANH MỤC DO THỊ Đồ thị 3.1: Số lượng tiền dự án đầu tư được phê duyệt năm 2018. Lý do lựa chọn đề tài Sau khi Chiến tranh lạnh kết thúc, tình hình căng thắng về xung đột chính trị thế giới đã được giảm xuống, xu hướng hợp tác, hội nhập kinh tế giữa các quốc gia diễn ra ngày càng sâu rộng hơn và không chỉ trên phạm vi toàn cầu mà còn ở cấp độ khu vực, khu vực Đông Nam Á cũng nằm trong xu hướng này. Nhiều tổ chức hợp tác, hội nhập kinh tế trong khu vực này đã được thành lập, trong đó là Chương trình hợp tác kinh tế Tiéu vùng Sông Mekong Mở rộng (Greater Mekong Subregion:GMS).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ quốc tế học: Hội nhập kinh tế Miền Đông Thái Lan trong dự án Hành lang kinh tế phía Nam GMS, giai đoạn 1998-2019.

Luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" thuộc chuyên ngành Quan hệ quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" có 237 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hội nhập kinh tế miền Đông Thái Lan: Dự án SEC & GMS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter