Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh Kiên Giang trong bối cảnh mới - Luận án Tiến sĩ

FDI Kiên Giang trong bối cảnh mới: Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài hiệu quả.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kinh tế

Năm xuất bản

Số trang

186

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
FDI Kiên Giang: Thực trạng & xu hướng đầu tư mới
Số trang:
186 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế Quốc tế
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.FDI Kiên Giang Thực trạng xu hướng đầu tư mới

FDI Kiên Giang đang đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức trong bối cảnh kinh tế toàn cầu biến động. Nghiên cứu này phân tích bức tranh tổng quan về đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2010-2020. Tỉnh đã ghi nhận những kết quả tích cực trong thu hút vốn FDI, góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế địa phương. Tuy nhiên, các xu hướng dịch chuyển dòng vốn quốc tế cũng đặt ra yêu cầu Kiên Giang phải đổi mới chiến lược. Việc nắm bắt các xu hướng mới, đặc biệt là sự tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, là yếu tố then chốt. Tỉnh cần thích ứng linh hoạt để duy trì sức cạnh tranh và thu hút đầu tư chất lượng cao, phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Đây là nền tảng để Kiên Giang tiếp tục hội nhập sâu rộng vào kinh tế thế giới.

1.1. Bức tranh tổng quan FDI tại Kiên Giang 2010 2020

FDI Kiên Giang đã trải qua giai đoạn phát triển đáng chú ý từ năm 2010 đến 2020. Tỉnh thu hút nhiều dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài, tập trung vào các lĩnh vực tiềm năng. Các ngành như du lịch, dịch vụ, nông nghiệp công nghệ cao và chế biến thủy sản nhận được sự quan tâm lớn từ nhà đầu tư. Số lượng dự án và tổng vốn đăng ký tăng trưởng ổn định qua các năm. Điều này phản ánh nỗ lực của Kiên Giang trong việc cải thiện môi trường đầu tư. Đầu tư trực tiếp nước ngoài Kiên Giang đóng góp quan trọng vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Vốn FDI tạo ra việc làm, tăng nguồn thu ngân sách và thúc đẩy xuất khẩu. Các đối tác đầu tư đa dạng, đến từ nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ khác nhau. Tỉnh Kiên Giang dần khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn cho dòng vốn quốc tế. Sự phát triển của Phú Quốc là điểm sáng trong bức tranh thu hút FDI của tỉnh. Khu vực này trở thành thỏi nam châm thu hút các dự án quy mô lớn, đặc biệt trong lĩnh vực du lịch nghỉ dưỡng cao cấp. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc thu hút các dự án chất lượng cao và có giá trị gia tăng lớn.

1.2. Xu hướng dịch chuyển vốn đầu tư nước ngoài hiện nay

Xu hướng đầu tư nước ngoài đang dịch chuyển mạnh mẽ. Bối cảnh kinh tế toàn cầu đầy biến động. Cuộc chiến thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc, Brexit, và xung đột địa chính trị tác động lớn. Các tập đoàn đa quốc gia tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhiều doanh nghiệp tìm kiếm địa điểm sản xuất và đầu tư mới, an toàn hơn. Việt Nam nổi lên là một điểm đến hấp dẫn, trong đó có Kiên Giang. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP và EVFTA mở ra nhiều cơ hội. Chúng tạo điều kiện thuận lợi cho dòng vốn FDI Kiên Giang. Nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao sự ổn định chính trị và tăng trưởng kinh tế của Việt Nam. Xu hướng đầu tư vào năng lượng tái tạo, công nghệ cao, và dịch vụ logistics ngày càng tăng. Kiên Giang cần nắm bắt những xu hướng này. Tỉnh có thể thu hút các dự án FDI phù hợp với định hướng phát triển bền vững. Nhu cầu về các dự án thân thiện môi trường, sử dụng công nghệ tiên tiến đang rất lớn. Phát triển hạ tầng số cũng là một yếu tố quan trọng thu hút đầu tư trong bối cảnh mới.

II.Đánh giá tiềm năng Kiên Giang thu hút FDI hiệu quả

Kiên Giang sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên và vị trí địa lý chiến lược, tạo nền tảng vững chắc cho việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài. Tỉnh có tiềm năng phát triển kinh tế biển, du lịch, nông nghiệp công nghệ cao và công nghiệp chế biến. Việc khai thác hiệu quả các yếu tố này giúp Kiên Giang nâng cao sức cạnh tranh trên bản đồ thu hút FDI của cả nước. Bên cạnh đó, sự đầu tư vào hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh cũng là những yếu tố then chốt. Chúng góp phần củng cố niềm tin cho nhà đầu tư. Kiên Giang cần tiếp tục phát huy những lợi thế này để đạt được mục tiêu tăng trưởng FDI bền vững, góp phần vào sự phát triển chung của kinh tế Kiên Giang.

2.1. Lợi thế cạnh tranh tiềm năng kinh tế Kiên Giang

Kiên Giang sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh độc đáo. Vị trí địa lý chiến lược tại Đồng bằng sông Cửu Long. Tỉnh có đường bờ biển dài, nhiều đảo và quần đảo, nổi bật là Phú Quốc. Đây là tiềm năng lớn cho phát triển kinh tế biển và du lịch. Ngành nông nghiệp và thủy sản Kiên Giang phát triển mạnh. Nguồn nguyên liệu dồi dào cho công nghiệp chế biến. Tỉnh có cửa khẩu quốc tế, thuận lợi cho giao thương. Hệ thống cảng biển đang được đầu tư nâng cấp. Phú Quốc được định hướng trở thành trung tâm du lịch quốc tế và đô thị biển đảo đặc sắc. Điều này tạo ra cơ hội đầu tư Kiên Giang khổng lồ. Đặc biệt là trong các dự án khách sạn, khu nghỉ dưỡng, dịch vụ giải trí. Tiềm năng Kiên Giang còn nằm ở nguồn nhân lực trẻ. Chính quyền địa phương đang đẩy mạnh đào tạo nghề. Mục tiêu là cung cấp lao động chất lượng cao. Khí hậu ôn hòa cũng là yếu tố thuận lợi cho các hoạt động sản xuất nông nghiệp công nghệ cao. Kinh tế Kiên Giang đang chuyển mình mạnh mẽ, tạo nền tảng vững chắc cho thu hút FDI.

2.2. Yếu tố ảnh hưởng tích cực đến đầu tư trực tiếp nước ngoài Kiên Giang

Nhiều yếu tố tích cực tác động đến việc thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Kiên Giang. Đầu tiên là sự ổn định chính trị - xã hội. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động kinh doanh. Chính quyền tỉnh Kiên Giang cam kết cải thiện môi trường đầu tư. Các chính sách thu hút FDI Kiên Giang ngày càng minh bạch và hấp dẫn. Quy hoạch phát triển vùng, đặc biệt là quy hoạch Phú Quốc, tạo định hướng rõ ràng. Các dự án hạ tầng giao thông kết nối đang được đẩy mạnh. Sân bay quốc tế Phú Quốc, đường cao tốc, cảng biển giúp giảm chi phí logistics. Nỗ lực cải cách thủ tục hành chính cũng mang lại hiệu quả. Thời gian cấp phép đầu tư được rút ngắn. Thủ tục hành chính được số hóa. Sự quan tâm của các cấp lãnh đạo trong việc đối thoại với doanh nghiệp. Họ lắng nghe và giải quyết kịp thời các vướng mắc. Điều này tạo niềm tin cho nhà đầu tư. Các khu công nghiệp, khu kinh tế ven biển đang được quy hoạch bài bản. Chúng sẵn sàng đón các dự án FDI quy mô lớn.

III.Môi trường đầu tư Kiên Giang Chính sách cơ hội mới

Kiên Giang đang nỗ lực xây dựng một môi trường đầu tư hấp dẫn, minh bạch và bình đẳng. Các chính sách thu hút FDI Kiên Giang liên tục được cải cách, tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho doanh nghiệp. Điều này không chỉ giúp thu hút các nhà đầu tư mới mà còn giữ chân các dự án hiện có. Ngoài ra, bối cảnh kinh tế toàn cầu với các hiệp định thương mại tự do mang lại những cơ hội vàng. Kiên Giang cần tận dụng triệt để những lợi thế này. Tỉnh có thể thu hút các dự án từ các quốc gia đang tái định vị chuỗi cung ứng. Nắm bắt cơ hội từ thị trường mở rộng là yếu tố then chốt để Kiên Giang tăng cường dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài và phát triển bền vững.

3.1. Cải cách chính sách thu hút FDI Kiên Giang

Chính sách thu hút FDI Kiên Giang liên tục được đổi mới. Tỉnh ưu tiên cải thiện môi trường kinh doanh. Mục tiêu là tạo sự thông thoáng, minh bạch và bình đẳng. Các quy định pháp luật được rà soát và đơn giản hóa. Quy trình cấp phép đầu tư được rút gọn tối đa. Chính quyền địa phương áp dụng nhiều ưu đãi đầu tư hấp dẫn. Các ưu đãi này bao gồm miễn giảm thuế, hỗ trợ về đất đai, và đào tạo nguồn nhân lực. Tỉnh chú trọng thu hút FDI có chọn lọc. Mục tiêu là các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Các dự án này phải có giá trị gia tăng lớn. Kiên Giang ban hành các chính sách hỗ trợ cụ thể cho từng ngành ưu tiên. Ví dụ: du lịch sinh thái, nông nghiệp thông minh, công nghiệp chế biến sâu. Quản lý nhà nước về FDI được tăng cường. Công tác hậu kiểm và hỗ trợ sau đầu tư được chú trọng. Điều này giúp nhà đầu tư yên tâm triển khai dự án. Sự chủ động trong xây dựng chính sách tạo lợi thế cạnh tranh cho Kiên Giang.

3.2. Cơ hội từ các hiệp định thương mại bối cảnh toàn cầu

Bối cảnh toàn cầu hiện tại mang lại nhiều cơ hội đầu tư Kiên Giang. Các hiệp định thương mại tự do như CPTPP, EVFTA thúc đẩy dòng vốn FDI. Chúng mở ra cánh cửa tiếp cận thị trường lớn hơn cho sản phẩm Kiên Giang. Nhiều doanh nghiệp nước ngoài dịch chuyển sản xuất. Họ tìm kiếm địa điểm có chi phí cạnh tranh và ít rủi ro hơn. Việt Nam, bao gồm Kiên Giang, trở thành lựa chọn ưu tiên. Thương chiến Hoa Kỳ - Trung Quốc cũng đẩy nhanh xu hướng này. Nhà đầu tư muốn đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Họ giảm sự phụ thuộc vào một quốc gia duy nhất. Kiên Giang có thể tận dụng điều này. Tỉnh cần tập trung quảng bá lợi thế của mình. Mời gọi các tập đoàn lớn chuyển nhà máy đến. Các ngành như chế biến nông thủy sản, dệt may, điện tử có thể hưởng lợi. Sự phát triển của kinh tế số cũng tạo ra cơ hội mới. Đầu tư vào hạ tầng số, dịch vụ công nghệ thông tin. Các cơ hội này đòi hỏi Kiên Giang phải có chiến lược rõ ràng. Tỉnh cần sự linh hoạt trong chính sách để nắm bắt thời cơ.

IV.Thách thức FDI Kiên Giang Cần giải pháp đột phá

Dù có nhiều tiềm năng, thu hút FDI Kiên Giang vẫn đối mặt với không ít thách thức. Những hạn chế về hạ tầng, nguồn nhân lực và thủ tục hành chính cần được nhìn nhận rõ ràng. Để nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài, Kiên Giang cần có những giải pháp đột phá và đồng bộ. Việc khắc phục các rào cản hiện hữu không chỉ giúp tỉnh tăng cường sức hấp dẫn mà còn đảm bảo các dự án FDI mang lại giá trị bền vững cho kinh tế Kiên Giang. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp chính quyền và cộng đồng doanh nghiệp.

4.1. Hạn chế trong thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Kiên Giang

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài Kiên Giang vẫn đối mặt nhiều hạn chế. Một trong số đó là hạ tầng chưa đồng bộ. Hệ thống giao thông đường bộ, đường thủy, điện nước tại một số khu vực còn thiếu. Điều này ảnh hưởng đến chi phí và hiệu quả sản xuất của doanh nghiệp. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế. Đặc biệt là lao động có kỹ năng, ngoại ngữ và kinh nghiệm quản lý. Điều này làm giảm sức hấp dẫn đối với các dự án công nghệ cao. Các thủ tục hành chính dù đã cải thiện nhưng vẫn có lúc chưa thông suốt. Sự phối hợp giữa các sở, ban, ngành đôi khi chưa nhịp nhàng. Công tác xúc tiến đầu tư chưa thực sự chuyên nghiệp và hiệu quả. Chưa có chiến lược quảng bá hình ảnh Kiên Giang và tiềm năng cụ thể rõ ràng. Sự cạnh tranh gay gắt từ các tỉnh, thành phố khác cũng là một thách thức. Nhiều địa phương có lợi thế về hạ tầng và chính sách ưu đãi. Tỉnh cần nhận diện rõ những điểm yếu này. Chỉ khi đó mới có thể đưa ra giải pháp khắc phục hiệu quả.

4.2. Giải quyết rào cản để nâng cao hiệu quả FDI Kiên Giang

Nâng cao hiệu quả FDI Kiên Giang đòi hỏi giải quyết các rào cản hiện tại. Đầu tư mạnh mẽ vào hạ tầng là ưu tiên hàng đầu. Phát triển giao thông, điện, nước, viễn thông đến các khu công nghiệp. Đặc biệt là khu vực có tiềm năng thu hút đầu tư lớn. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề. Liên kết giữa doanh nghiệp và cơ sở đào tạo cần được đẩy mạnh. Đào tạo theo nhu cầu thị trường. Tiếp tục cải cách hành chính, loại bỏ các thủ tục rườm rà. Xây dựng bộ máy công quyền chuyên nghiệp, năng động, hỗ trợ doanh nghiệp. Tăng cường minh bạch trong quản lý đất đai và quy hoạch. Xây dựng chính sách ưu đãi đặc thù cho các dự án lớn, công nghệ cao. Cải thiện công tác xúc tiến đầu tư theo hướng chuyên nghiệp hóa. Xây dựng thương hiệu đầu tư cho Kiên Giang. Tạo lập môi trường kinh doanh cạnh tranh lành mạnh. Đảm bảo quyền lợi hợp pháp của nhà đầu tư. Chỉ khi giải quyết triệt để các rào cản này, Kiên Giang mới có thể bứt phá.

V.Chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài Kiên Giang bền vững

Để thu hút đầu tư nước ngoài Kiên Giang một cách bền vững, tỉnh cần xây dựng một chiến lược toàn diện. Chiến lược này phải bao gồm định hướng xúc tiến đầu tư rõ ràng và xây dựng danh mục dự án khả thi. Đồng thời, việc nâng cao năng lực hỗ trợ nhà đầu tư là yếu tố then chốt. Sự kết hợp giữa các giải pháp về chính sách, hạ tầng và nguồn nhân lực sẽ giúp Kiên Giang tối ưu hóa tiềm năng, tạo môi trường thuận lợi cho FDI phát triển. Các hoạt động quảng bá, giới thiệu môi trường và cơ hội đầu tư Kiên Giang cần được đẩy mạnh, hướng tới các đối tác chiến lược và dự án công nghệ cao.

5.1. Định hướng xúc tiến đầu tư xây dựng danh mục dự án

Chiến lược thu hút đầu tư nước ngoài Kiên Giang cần định hướng rõ ràng. Nghiên cứu đánh giá tiềm năng thị trường là bước đi quan trọng. Xác định xu hướng và đối tác đầu tư trọng điểm. Xây dựng cơ sở dữ liệu chi tiết về các nhà đầu tư tiềm năng. Tập trung vào các quốc gia có công nghệ tiên tiến, vốn lớn. Các nước có nhu cầu về sản phẩm nông nghiệp, du lịch của Kiên Giang. Xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư cụ thể, khả thi. Các dự án phải phù hợp với quy hoạch phát triển của tỉnh. Ưu tiên các dự án mang lại giá trị gia tăng cao. Các dự án thân thiện môi trường, sử dụng ít tài nguyên. Quảng bá môi trường, chính sách, tiềm năng và cơ hội đầu tư Kiên Giang một cách bài bản. Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông. Tổ chức hội thảo, hội nghị xúc tiến đầu tư trong và ngoài nước. Xây dựng các ấn phẩm, tài liệu xúc tiến chuyên nghiệp.

5.2. Giải pháp nâng cao năng lực hỗ trợ nhà đầu tư tại Kiên Giang

Nâng cao năng lực và hỗ trợ nhà đầu tư là yếu tố then chốt. Đào tạo, tập huấn để tăng cường năng lực cán bộ xúc tiến đầu tư. Đảm bảo đội ngũ có kiến thức chuyên sâu và kỹ năng mềm. Cải thiện chất lượng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp sau cấp phép. Tạo lập các kênh đối thoại thường xuyên giữa chính quyền và nhà đầu tư. Kịp thời giải quyết các vướng mắc phát sinh. Thiết lập mối liên kết hợp tác chặt chẽ với các tổ chức xúc tiến đầu tư quốc tế. Mở rộng quan hệ với các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài. Điều này giúp Kiên Giang tiếp cận thông tin thị trường. Đồng thời, thu hút nguồn lực đầu tư phát triển. Xây dựng cơ chế khuyến khích liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa. Thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực cho kinh tế địa phương. Sự cam kết của chính quyền địa phương trong việc đồng hành cùng nhà đầu tư là rất quan trọng. Điều này tạo dựng niềm tin vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án
1.1.1. Nhóm công trình nghiên cứu giải thích động cơ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài
1.1.2. Nhóm công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI)
1.1.3. Nhóm công trình nghiên cứu về thực trạng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các địa phương Việt Nam.
1.1.4. Nhóm công trình nghiên cứu về giải pháp thu hút dòng vốn FDI
1.2. Các lý thuyết về các yếu ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một địa phương
1.3. Khoảng trống nghiên cứu và vấn đề cần giải quyết.
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THU HÚT ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) VÀO MỘT ĐỊA PHƯƠNG
2.1. Đầu tư nước ngoài
2.2. Đầu tư trực tiếp nước ngoài
2.2.1. Nội dung và các hình thức dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
2.3. Vai trò của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển của một địa phương
2.4. Lược khảo các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào địa phương.
2.5. Tiêu chí đo việc dòng vốn FDI vào một địa phương
2.6. Một số kinh nghiệm thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào một địa phương
2.6.1. Trường hợp của Trung Quốc
2.6.2. Trường hợp của một số nước châu Á
2.7. Bài học kinh nghiệm dòng vốn FDI vào Bình Dương
2.8. Bài học kinh nghiệm cho việc dòng vốn FDI vào Kiên Giang.
2.9. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN DÒNG VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở TỈNH KIÊN GIANG GIAI ĐOẠN 2010 - 2020
3.1. Khái quát về thể chế và môi trường đầu tư ở Kiên Giang
3.1.1. Các chính sách của địa phương.
3.1.2. Quản lý nhà nước về FDI
3.2. Thực trạng dòng vốn FDI của tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2010 – 2020
3.3. Dự án FDI theo ngành/lĩnh vực
3.4. Dự án FDI theo đối tác.
3.5. Phân tích các nhân tố tác động theo mô hình “Quyết định đầu tư”
3.5.1. CPTPP, EVFTA và Thương chiến Hoa Kỳ - Trung Quốc
3.6. Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào tỉnh Kiên Giang
3.7. Phân tích số liệu
3.8. Đánh giá chung
3.9. Phân tích so sánh dòng vốn FDI tỉnh Kiên Giang
3.10. Thành tựu - hạn chế
3.11. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT DÒNG VỐN FDI VÀO TỈNH KIÊN GIANG TRONG NHỮNG NĂM TỚI
4.1. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn FDI hiện nay.
4.2. Phân tích SWOT về dòng vốn FDI ở tỉnh Kiên Giang
4.3. Định hướng thu hút dòng vốn FDI ở tỉnh Kiên Giang
4.3.1. Nghiên cứu, đánh giá tiềm năng thị trường, xu hướng và đối tác đầu tư
4.3.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ cho hoạt động xúc tiến đầu tư
4.3.3. Xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư
4.3.4. Xây dựng các ấn phẩm, tài liệu phục vụ xúc tiến đầu tư
4.3.5. Quảng bá, giới thiệu về môi trường, chính sách, tiềm năng và cơ hội đầu tư.
4.3.6. Đào tạo, tập huấn, tăng cường năng lực về xúc tiến đầu tư
4.3.7. Hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư.
4.3.8. Hợp tác về xúc tiến đầu tư
4.4. Các giải pháp thu hút vốn FDI ở tỉnh Kiên Giang trong bối cảnh mới
4.4.1. Đẩy mạnh công tác cải cách thủ tục hành chính, xây dựng môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, bình đẳng
4.4.2. Huy động các nguồn lực để đầu tư kết cấu hạ tầng, tạo sức lan toả, thúc đẩy hợp tác dòng vốn đầu tư
4.4.3. Giải pháp về chính sách và cơ chế đối thoại doanh nghiệp
4.4.4. Thiết lập mối liên kết hợp tác, mở rộng quan hệ để thu hút nguồn lực đầu tư phát triển
4.4.5. Giải pháp truyền thông về xúc tiến đầu tư
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ
DANH SÁCH KHẢO SÁT
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi tại tỉnh kiên giang trong bối cảnh mới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (186 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DUY LINH THẢO ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI TỈNH KIÊN GIANG TRONG BỐI CẢNH MỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - năm 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGUYỄN DUY LINH THẢO ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI TẠI TỈNH KIÊN GIANG TRONG BỐI CẢNH MỚI Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9 31 01 06 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Bùi Quang Tuấn 2. Đỗ Phú Trần Tình Hà Nội - năm 2022 LỞI CAM ĐOAN Luận án này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi, được thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Bùi Quang Tuấn và PGS.TS Đỗ Phú Trần Tình. Các số liệu, những kết luận nghiên cứu được trình bày trong luận án hoàn toàn trung thực, là do tôi tự tìm hiểu, phân tích một cách khách quan, có nguồn gốc rõ ràng và chưa được công bố dưới bất kỳ hình thức nào.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về lời cam đoan này. NGƢỜI CAM ĐOAN Nguyễn Duy Linh Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1:TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

Nhóm công trình nghiên cứu giải thích động cơ đầu tư trực tiếp ra nước ngoài. Nhóm công trình nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Nhóm công trình nghiên cứu về thực trạng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của các địa phương Việt Nam. Nhóm công trình nghiên cứu về giải pháp thu hút dòng vốn FDI 30 1.

Các lý thuyết về các yếu ảnh hưởng đến dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào một địa phương. Khoảng trống nghiên cứu và vấn đề cần giải quyết. 43 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THU HÚT ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI (FDI) VÀO MỘT ĐỊA PHƢƠNG. Đầu tư nước ngoài.

Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Nội dung và các hình thức dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Vai trò của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đối với phát triển của một địa phương. Lược khảo các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào địa phương.

Tiêu chí đo việc dòng vốn FDI vào một địa phương. Một số kinh nghiệm thu hút dòng vốn đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài vào một địa phƣơng.1 Trường hợp của Trung Quốc .2 Trường hợp của một số nước châu Á. Bài học kinh nghiệm dòng vốn FDI vào Bình Dương. Bài học kinh nghiệm cho việc dòng vốn FDI vào Kiên Giang.

66 Tiểu kết chƣơng 2. 67 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG VÀ NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN DÒNG VỐN ĐẦU TƢ TRỰC TIẾP NƢỚC NGOÀI Ở TỈNH KIÊN GIANG GIAI ĐOẠN 2010 - 2020 .1 Khái quát về thể chế và môi trƣờng đầu tƣ ở Kiên Giang. Các chính sách của địa phương. Quản lý nhà nước về FDI.

Thực trạng dòng vốn FDI của tỉnh Kiên Giang giai đoạn 2010 – 2020 75 3. Dự án FDI theo ngành/lĩnh vực. Dự án FDI theo đối tác. Phân tích các nhân tố tác động theo mô hình “Quyết định đầu tƣ”.

CPTPP, EVFTA và Thương chiến Hoa Kỳ - Trung Quốc. Đề xuất mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI vào tỉnh Kiên Giang. Phân tích số liệu. Đánh giá chung.

Phân tích so sánh dòng vốn FDI tỉnh Kiên Giang. Thành tựu - hạn chế. 118 Tiểu kết chƣơng 3. 120 CHƢƠNG 4: TRIỂN VỌNG VÀ GIẢI PHÁP THU HÚT DÒNG VỐN FDI VÀO TỈNH KIÊN GIANG TRONG NHỮNG NĂM TỚI.1 Xu hƣớng dịch chuyển dòng vốn FDI hiện nay.

Phân tích SWOT về dòng vốn FDI ở tỉnh Kiên Giang. Định hƣớng thu hút dòng vốn FDI ở tỉnh Kiên Giang. Nghiên cứu, đánh giá tiềm năng thị trường, xu hướng và đối tác đầu tư. Xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ cho hoạt động xúc tiến đầu tư 128 4.

Xây dựng danh mục dự án kêu gọi đầu tư. Xây dựng các ấn phẩm, tài liệu phục vụ xúc tiến đầu tư. Quảng bá, giới thiệu về môi trường, chính sách, tiềm năng và cơ hội đầu tư. Đào tạo, tập huấn, tăng cường năng lực về xúc tiến đầu tư.

Hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư. Hợp tác về xúc tiến đầu tư .4 Các giải pháp thu hút vốn FDI ở tỉnh Kiên Giang trong bối cảnh mới 131 4. Đẩy mạnh công tác cải cách thủ tục hành chính, xây dựng môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch, bình đẳng. Huy động các nguồn lực để đầu tư kết cấu hạ tầng, tạo sức lan t a, th c đẩy hợp tác dòng vốn đầu tư.

Giải pháp về chính sách và cơ chế đối thoại doanh nghiệp. Thiết lập mối liên kết hợp tác, mở rộng quan hệ để thu h t nguồn lực đầu tư phát triển. Giải pháp truyền thông về xúc tiến đầu tư. 135 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ.

148 DANH SÁCH KHẢO SÁT. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm đầu của thế kỷ XXI, mặc dù xu hướng tự do hóa và toàn cầu hóa vẫn được tiếp tục nhưng có những trở ngại không nh. Chủ nghĩa bảo hộ nổi lên ở một số khu vực. Bên cạnh đó, thế giới xuất hiện một số sự kiện quan trọng có thể làm thay đổi trật tự kinh tế thế giới vốn tồn tại trong mấy thập niên qua.

Cuộc chiến thương mại Hoa Kỳ - Trung Quốc chưa có hồi kết; Liên minh châu Âu (EU) bị chia rẽ hơn sau tiến trình Brexit, xung đột Nga và Ucraine làm trật tự châu Âu đang thay đổi…. Trung tâm kinh tế toàn cầu đang có xu hướng dịch chuyển sang khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Những tình huống đó làm cho môi trường đầu tư bị tác động đáng kể. Các tập đoàn kinh tế có đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vì thế đang có những điều chỉnh cần thiết trên qui mô toàn cầu.

Đây là cơ hội cho các quốc gia mới nổi dòng vốn dòng đầu tư đang được cơ cấu lại này. Kể từ khi Đổi mới, Việt Nam đã tích cực hội nhập với kinh tế thế giới và hội nhập trở thành một yếu tố quan trọng cho kết quả tăng trưởng khá cao trong suốt một thời gian dài. Việt Nam đã tham gia ký kết nhiều hiệp định thương mại song phương, đa phương, đặc biệt là các Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – Anh (UKVTFA) là các FTAs thế hệ mới đang đem lại cơ hội mới cho dòng vốn thêm FDI. Bên cạnh các chính sách và chương trình tạo thuận lợi hóa môi trường đầu tư Việt Nam đã đảm bảo được một môi trường ổn định về kinh tế vĩ mô và ổn định về chính trị, tạo niềm tin cho các nhà đầu tư nước ngoài.

Đặc biệt Việt Nam đã thích ứng tốt trong việc kiểm soát dịch bệnh Covid-19, tạo ra lợi thế không nh trong cạnh tranh dòng vốn FDI ở khu vực. Trong 1 năm 2021, vốn đăng ký FDI đạt 31,15 tỷ USD, tăng 9,2%, vốn thực hiện đạt 19,74 tỷ USD. Việt Nam là nước tiếp nhận nguồn vốn FDI lớn thứ 3 trong khu vực và là một trong số nước ASEAN vẫn duy trì được tăng trưởng dòng vốn FDI ổn định qua nhiều năm. Khu vực FDI cho đến 2021 đã chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư xã hội, 55% tổng giá trị sản xuất công nghiệp.

Các doanh nghiệp FDI chiếm hơn 70% kim ngạch xuất khẩu, góp phần chuyển đổi cơ cấu hàng xuất khẩu từ nguyên liệu thô, khoáng sản sang công nghiệp chế biến, chế tạo có giá trị gia tăng cao. Mặc dù vậy, nhiều địa phương với nhiều điều kiện sẵn có cực kỳ thuận lợi rất hấp dẫn với dòng FDI để phát triển kinh tế - xã hội địa phương nhưng vẫn chưa phát huy hết tiềm năng, chưa được tận dụng được lợi thế để dòng vốn FDI. Do vậy, FDI vào một số địa phương vẫn còn rất hạn chế, chủ yếu tập trung một số địa phương như khu vực Đông Nam bộ, Đồng Bằng Sông Hồng, khu vực miền Trung nổi bật là thành phố Đà Nẵng. Ở vùng Đồng bằng Sông Cửu Long chỉ có tỉnh Long An là đáng kể - chiếm thứ hạng 12/63 cả nước về dòng vốn FDI.

Dòng vốn dòng vốn FDI vào tỉnh Kiên Giang đang gặp nhiều hạn chế. Tình hình dòng vốn đầu tư FDI cho thấy, nếu tính lũy kế, các dự án còn hiệu lực đến ngày 20/12/2020 của Kiên Giang là 62 dự án với tổng vốn đăng ký trên 4,8 tỷ USD, đứng thứ 20 cả nước và thứ 2 ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long về vốn đầu tư FDI. Về đối tác đầu tư có 19 quốc gia và vùng lãnh thổ đã có mặt tại Kiên Giang, đầu tư vào các lĩnh vực như du lịch, nông nghiệp, công nghiệp chế biến, chế tạo, thương mại dịch vụ.Trong khi đó, xét về điều kiện tự nhiên, Kiên Giang có nhiều lợi thế nổi trội, có nhiều tiềm năng phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế du lịch như đảo Phú Quốc và các đảo, quần đảo và có nhiều khu vực ven biển có thể phát triển đô thị xanh, đô thị thông minh, đô 2 thị kiểu mẫu, công nghiệp chế biến, nông nghiệp, thuỷ sản. Bên cạnh việc dòng vốn FDI còn khiêm tốn, xu hướng dòng vốn FDI vào Kiên Giang có dấu hiệu chững lại trong thời gian gần đây.

Như vậy, chắc chắn phải có nhiều nguyên nhân tác động đến dòng vốn FDI vào tỉnh. Các nguyên nhân đó là gì hiện nay chưa được mổ xẻ thấu đáo. Thêm vào đó, hiện chưa có nhiều nghiên cứu chuyên sâu, đánh giá việc dòng vốn FDI vào Kiên Giang cũng như những hạn chế, bất cập trong việc dòng vốn FDI vào địa phương, đặc biệt là từ góc độ thể chế chính sách. Đây là khoảng trống lớn trong nghiên cứu để có thể có những đề xuất giải pháp chính sách đẩy mạnh dòng vốn FDI vào Kiên Giang, tận dụng được lợi thế ven biến và hải đảo của Kiên Giang.

Vì thế nghiên cứu FDI vào Kiên Giang là vấn đề rất cấp thiết để giúp phát hiện những yếu tố đang là rào cản, kìm hãm hoặc có tiềm năng để tạo động lực dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào tỉnh Kiên Giang. Với ý nghĩa đó, nghiên cứu sinh chọn đề tài “Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại tỉnh Kiên Giang trong bối cảnh mới” làm luận án tiến sĩ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Duy Linh Thảo (2022). FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/dau-tu-truc-tiep-nuoc-ngoai-fdi-kien-giang-boi-canh-moi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

FDI Kiên Giang trong bối cảnh mới: Phân tích cơ hội, thách thức và giải pháp thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài hiệu quả.

Luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội - Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" có 186 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "FDI Kiên Giang: Đầu tư trực tiếp nước ngoài trong bối cảnh mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter