Chuyển giá trong doanh nghiệp FDI - Kinh nghiệm quốc tế và giải pháp cho Việt Nam (Luận án TS. Dương Văn An, Học viện KHXH Việt Nam)

Phân tích chuyển giá doanh nghiệp FDI, kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng cho Việt Nam trong quản lý thuế.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan chuyển giá trong doanh nghiệp FDI hiện nay
Số trang:
213 trang
Trường:
Học viện Khoa học Xã hội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan chuyển giá trong doanh nghiệp FDI hiện nay

Chuyển giá là vấn đề kinh tế toàn cầu. Hiện tượng này xuất hiện phổ biến cùng dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các doanh nghiệp FDI thường tận dụng chênh lệch thuế suất giữa các quốc gia. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận toàn cầu của tập đoàn đa quốc gia. Hoạt động này làm suy giảm nguồn thu ngân sách nhà nước tại nước tiếp nhận đầu tư. Môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các thành phần kinh tế cũng bị đe dọa nghiêm trọng. Việc nhận diện bản chất chuyển giá giúp hoàn thiện chính sách tài chính quốc gia. Cơ quan quản lý cần nắm vững động cơ, phương thức và tác động tiêu cực của hiện tượng này. Tối ưu hóa nghĩa vụ thuế hợp pháp là quyền của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hành vi lợi dụng kẽ hở pháp luật để trốn thuế cần phải bị ngăn chặn triệt để.

1.1. Khái niệm và động cơ thúc đẩy hành vi chuyển giá

Chuyển giá là việc xác lập giá trong các giao dịch giữa các thực thể có mối quan hệ liên kết. Mức giá này thường khác biệt so với giá thị trường tự do. Động cơ hàng đầu của doanh nghiệp FDI là giảm thiểu số thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp trên quy mô toàn cầu. Lợi nhuận được chuyển dịch từ quốc gia có thuế suất cao sang quốc gia có thuế suất thấp hoặc thiên đường thuế. Ngoài ra, doanh nghiệp còn chuyển giá để tránh các rủi ro tỷ giá hối đoái. Một số đơn vị tìm cách vượt qua rào cản kiểm soát ngoại hối hoặc tối ưu hóa dòng tiền nội bộ. Mục tiêu thâu tóm đối tác liên doanh trong nước cũng là một động cơ nguy hiểm. Nhiều doanh nghiệp cố tình tạo lỗ kéo dài để buộc bên liên doanh thoái vốn giá rẻ.

1.2. Tác động của chuyển giá đến nền kinh tế tiếp nhận đầu tư

Chuyển giá gây tổn hại sâu rộng đến nền kinh tế của nước tiếp nhận đầu tư. Tác động trực tiếp đầu tiên là làm thất thu lớn ngân sách nhà nước. Các doanh nghiệp FDI có doanh thu hàng nghìn tỷ đồng nhưng liên tục báo lỗ. Nguồn lực phục vụ đầu tư công và an sinh xã hội bị thu hẹp đáng kể. Tình trạng này còn tạo ra sự bất bình đẳng trong cạnh tranh thương mại. Doanh nghiệp nội địa tuân thủ thuế nghiêm túc bị thất thế trước các tập đoàn đa quốc gia trốn thuế. Bên cạnh đó, số liệu thống kê vĩ mô như GDP, tỷ suất lợi nhuận ngành và năng suất lao động bị sai lệch. Hình ảnh môi trường đầu tư kinh doanh cũng chịu ảnh hưởng tiêu cực nếu cơ chế giám sát thuế thiếu minh bạch.

1.3. Xu thế toàn cầu trong việc minh bạch hóa thông tin thuế

Cộng đồng quốc tế ngày càng siết chặt các quy định về minh bạch thuế. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) cùng Nhóm G20 đã dẫn dắt nhiều sáng kiến cải cách. Mục tiêu cốt lõi là ngăn chặn hành vi trốn thuế tinh vi qua biên giới. Các tiêu chuẩn trao đổi thông tin thuế tự động giữa các quốc gia được thiết lập. Doanh nghiệp FDI chịu sự giám sát chặt chẽ hơn về nghĩa vụ kê khai hồ sơ định giá chuyển nhượng. Cơ chế lưu trữ và cung cấp báo cáo lợi nhuận liên quốc gia trở thành yêu cầu bắt buộc. Sự hợp tác quốc tế này hỗ trợ cơ quan thuế các nước đang phát triển nâng cao năng lực thanh tra. Xu thế minh bạch hóa đang dần xóa bỏ không gian hoạt động của các thiên đường thuế.

II. Bản chất giao dịch liên kết và hành vi chuyển giá FDI

Giao dịch liên kết là mắt xích trung tâm của hành vi chuyển giá trong doanh nghiệp FDI. Các giao dịch này diễn ra giữa các công ty thành viên trong cùng tập đoàn đa quốc gia. Mối quan hệ liên kết hình thành thông qua sở hữu vốn, điều hành hoặc kiểm soát tài chính. Do không chịu sức ép cạnh tranh thị trường, giá cả giao dịch nội bộ dễ bị thao túng. Doanh nghiệp điều chỉnh giá mua bán hàng hóa, dịch vụ, tài sản vô hình và chi phí vay vốn. Cơ quan thuế quốc tế đã xây dựng các chuẩn mực khắt khe để kiểm soát vấn đề này. Hai nguyên tắc nền tảng được áp dụng phổ biến gồm nguyên tắc giao dịch độc lập và nguyên tắc giá thị trường. Hiểu rõ các nguyên tắc này là điều kiện tiên quyết để quản lý thuế hiệu quả.

2.1. Nguyên tắc giao dịch độc lập trong quản lý giá chuyển nhượng

Nguyên tắc giao dịch độc lập là kim chỉ nam trong quản trị giá chuyển nhượng toàn cầu. Nguyên tắc này yêu cầu các điều kiện giao dịch giữa các bên liên kết phải tương đương với giao dịch giữa các bên độc lập. Mức giá áp dụng phải phản ánh đúng bản chất kinh tế khách quan. Doanh nghiệp không được tự ý nâng giá nguyên vật liệu đầu vào hoặc hạ giá sản phẩm đầu ra để tối ưu thuế. Khi thanh tra, cơ quan quản lý sẽ phân tích và so sánh giao dịch nội bộ với giao dịch độc lập tương đồng. Mọi khác biệt trọng yếu về điều khoản hợp đồng hay chức năng hoạt động đều phải được điều chỉnh thích hợp. Việc tuân thủ nguyên tắc này bảo đảm cơ sở tính thuế phản ánh trung thực giá trị gia tăng tạo ra tại địa phương.

2.2. Áp dụng nguyên tắc giá thị trường để xác định nghĩa vụ thuế

Nguyên tắc giá thị trường đóng vai trò thước đo chuẩn xác để định giá giao dịch liên kết. Cơ quan thuế sử dụng dữ liệu thị trường mở để đối chiếu mức giá hoặc tỷ suất lợi nhuận của doanh nghiệp FDI. Các phương pháp xác định giá phổ biến bao gồm so sánh giá giao dịch độc lập, giá bán lại và chi phí cộng lãi. Ngoài ra, phương pháp so sánh lợi nhuận thuần và phân bổ lợi nhuận cũng được áp dụng rộng rãi. Cơ quan quản lý sẽ bác bỏ các mức giá áp đặt nội bộ thiếu căn cứ kinh tế. Nếu doanh nghiệp không chứng minh được tính khách quan của mức giá kê khai, cơ quan thuế có quyền ấn định thuế. Việc áp dụng chuẩn xác nguyên tắc này ngăn ngừa việc dịch chuyển lợi nhuận phi pháp sang nước ngoài.

2.3. Các thủ thuật chuyển giá phổ biến của doanh nghiệp FDI

Doanh nghiệp FDI sử dụng nhiều thủ thuật chuyển giá phức tạp và tinh vi. Phổ biến nhất là nâng khống giá trị tài sản cố định, máy móc và công nghệ khi góp vốn ban đầu. Doanh nghiệp trích khấu hao cao, ghi nhận chi phí lớn và kéo dài tình trạng lỗ kỹ thuật. Thủ thuật thứ hai là mua nguyên vật liệu đầu vào từ công ty mẹ với giá rất cao. Ngược lại, sản phẩm hoàn thiện được xuất khẩu cho công ty liên kết ở mức giá thấp bất thường. Thủ thuật thứ ba liên quan đến phí bản quyền thương hiệu, phần mềm và dịch vụ quản trị nội bộ. Tập đoàn thường áp đặt mức phí dịch vụ rất lớn để rút cạn lợi nhuận trước thuế. Cuối cùng, hình thức tài trợ vốn mỏng thông qua các khoản vay lãi suất cao từ công ty mẹ cũng rất phổ biến.

III. Kinh nghiệm kiểm soát xói mòn cơ sở tính thuế BEPS

Xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận là thách thức nghiêm trọng đối với nền tài chính toàn cầu. Các tập đoàn đa quốc gia thường tận dụng sự thiếu đồng bộ giữa các hệ thống thuế quốc gia. Lợi nhuận bị chuyển dịch đến các vùng lãnh thổ có mức thuế suất danh nghĩa gần như bằng không. Để đối phó, OECD và G20 đã khởi xướng chương trình hành động chống xói mòn cơ sở tính thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS). Khuôn khổ BEPS bao gồm 15 hành động chiến lược toàn diện. Chương trình tập trung vào việc thiết lập các tiêu chuẩn quốc tế mới về minh bạch thuế. Nghiên cứu kinh nghiệm triển khai BEPS từ các nước phát triển mang lại nhiều giá trị thực tiễn sâu sắc cho các nền kinh tế đang phát triển.

3.1. Khuôn khổ hành động BEPS và các tiêu chuẩn tối thiểu của OECD

Chương trình BEPS đưa ra các giải pháp đồng bộ nhằm bịt kín các lỗ hổng luật thuế quốc tế. Bốn tiêu chuẩn tối thiểu bắt buộc bao gồm chống các thông lệ thuế có hại, ngăn ngừa lạm dụng hiệp định thuế. Kèm theo đó là quy định lập hồ sơ quốc gia về giá chuyển nhượng và cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. BEPS yêu cầu các tập đoàn đa quốc gia nộp Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia (CbCR). Tài liệu này cung cấp bức tranh toàn cảnh về doanh thu, thuế đã nộp và hoạt động kinh tế tại từng nước. Cơ quan thuế các nước thành viên có quyền tiếp cận và chia sẻ thông tin này. Nhờ đó, việc phát hiện các hành vi chuyển giá quy mô xuyên quốc gia trở nên nhanh chóng và chính xác hơn bao giờ hết.

3.2. Kinh nghiệm quản lý chuyển giá tại các quốc gia phát triển

Các quốc gia phát triển như Mỹ, Anh, Úc và Nhật Bản sở hữu hệ thống chống chuyển giá rất chặt chẽ. Họ thiết lập các đơn vị thanh tra thuế chuyên trách với đội ngũ chuyên gia kinh tế và pháp lý trình độ cao. Dữ liệu thương mại toàn cầu được số hóa và phân tích tự động bằng công nghệ hiện đại. Quy định khống chế chi phí lãi vay được áp dụng triệt để nhằm ngăn chặn tình trạng vốn mỏng. Mức phạt trốn thuế chuyển giá tại các quốc gia này vô cùng nghiêm khắc. Ngoài việc truy thu thuế và phạt tiền lũy tiến, các sai phạm nghiêm trọng có thể bị khởi tố hình sự. Quan trọng hơn, các nước này luôn chủ động thúc đẩy đàm phán hợp tác song phương để bảo vệ cơ sở tính thuế nội địa.

3.3. Bài học quốc tế về nâng cao năng lực quản lý thuế xuyên biên giới

Kinh nghiệm quốc tế chỉ ra ba bài học cốt lõi cho các thị trường mới nổi. Thứ nhất, hệ thống pháp luật thuế phải luôn được cập nhật theo chuẩn mực quốc tế mới nhất. Mọi định nghĩa về giao dịch liên kết và quyền ấn định thuế cần rõ ràng, minh bạch. Thứ hai, cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia toàn diện về giá thị trường và tỷ suất lợi nhuận ngành. Việc thiếu dữ liệu độc lập khiến cơ quan thuế luôn ở thế bị động khi tranh chấp. Thứ ba, đào tạo liên tục đội ngũ cán bộ thanh tra là nhân tố quyết định. Cán bộ thuế phải am hiểu sâu về chuỗi giá trị toàn cầu, tài chính doanh nghiệp và phân tích rủi ro. Cuối cùng, việc tăng cường hợp tác và trao đổi thông tin thuế quốc tế là yêu cầu sống còn.

IV. Thực trạng chuyển giá doanh nghiệp FDI tại Việt Nam

Khu vực doanh nghiệp FDI đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP và kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam. Tuy nhiên, tình trạng chuyển giá tại khối doanh nghiệp này diễn biến ngày càng phức tạp. Hiện tượng doanh nghiệp FDI báo lỗ liên tục nhiều năm nhưng vẫn mở rộng quy mô sản xuất xảy ra phổ biến. Nhiều dự án FDI lớn ghi nhận thua lỗ triền miên trong khi doanh thu tăng trưởng đều đặn hàng năm. Tình trạng này làm giảm đáng kể hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài của quốc gia. Các cơ quan quản lý thuế đã phát hiện nhiều vụ việc trốn thuế tinh vi qua thanh tra chuyên đề. Dù vậy, công tác phát hiện và xử lý vẫn gặp nhiều khó khăn do thiếu thông tin đối chứng quốc tế.

4.1. Hiện tượng doanh nghiệp FDI báo lỗ nhưng vẫn mở rộng sản xuất

Báo cáo tài chính của nhiều doanh nghiệp FDI tại Việt Nam thể hiện bức tranh đối nghịch kỳ lạ. Hơn 50% tổng số doanh nghiệp FDI kê khai thua lỗ trong nhiều năm liên tiếp. Đáng chú ý, nhiều đơn vị báo lỗ âm vốn chủ sở hữu nhưng liên tục đầu tư xây thêm nhà máy mới. Doanh thu của các công ty này vẫn tăng trưởng mạnh mẽ qua từng quý. Nghịch lý này là dấu hiệu rõ ràng của hành vi chuyển dịch lợi nhuận sang công ty mẹ ở nước ngoài. Lợi nhuận thực tế bị triệt tiêu bằng các khoản chi phí liên kết nhân tạo. Hậu quả là nhà nước không thu được thuế thu nhập doanh nghiệp tương xứng với tài nguyên và lao động đã sử dụng.

4.2. Khó khăn trong việc phát hiện và thanh tra giá chuyển nhượng

Công tác thanh tra chuyển giá tại Việt Nam đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Khó khăn lớn nhất là sự thiếu hụt cơ sở dữ liệu so sánh độc lập đáng tin cậy trên thị trường nội địa. Cơ quan thuế gặp thách thức lớn khi xác định giá thị trường cho các tài sản vô hình và dịch vụ kỹ thuật cao. Các tập đoàn đa quốc gia thường nắm giữ độc quyền về công nghệ, thương hiệu và chuỗi cung ứng. Họ cung cấp các tài liệu giải trình phức tạp được xây dựng bởi các hãng tư vấn luật quốc tế. Năng lực phân tích kinh tế lượng và kỹ năng đối thoại quốc tế của cán bộ thuế trong nước còn nhiều hạn chế. Quy trình thu thập chứng cứ giao dịch xuyên biên giới cũng mất rất nhiều thời gian.

4.3. Đánh giá hiệu quả công tác chống chuyển giá giai đoạn vừa qua

Giai đoạn vừa qua ghi nhận những bước tiến đáng kể trong công tác chống chuyển giá tại Việt Nam. Ngành thuế đã thành lập các phòng thanh tra chuyên trách về giá chuyển nhượng tại các đô thị lớn. Hàng loạt cuộc thanh tra trọng điểm đã được tiến hành tại các doanh nghiệp FDI quy mô lớn. Cơ quan thuế đã truy thu, xử phạt hàng nghìn tỷ đồng và giảm số lỗ kết chuyển của doanh nghiệp. Nhận thức tuân thủ pháp luật thuế của khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài từng bước được nâng cao. Tuy nhiên, số vụ việc bị xử lý vẫn chỉ chiếm tỷ lệ nhỏ so với thực tế phát sinh. Các công cụ pháp lý và quy trình thanh tra vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện đồng bộ.

V. Giải pháp chống chuyển giá theo Nghị định 132 và APA

Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm hoàn thiện khung khổ pháp lý quản lý thuế. Điểm nhấn nổi bật nhất là việc ban hành Nghị định 132/2020/NĐ-CP với nhiều quy định tiến bộ theo chuẩn mực BEPS. Nghị định này thắt chặt quản lý giao dịch liên kết và khống chế trần chi phí lãi vay hợp lý. Song song đó, cơ chế thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) được xem là giải pháp đột phá. APA tạo hành lang minh bạch, giúp doanh nghiệp chủ động xác định nghĩa vụ thuế và giảm thiểu rủi ro pháp lý. Sự kết hợp giữa các biện pháp cưỡng chế tuân thủ và cơ chế hợp tác chủ động mang lại hiệu quả quản lý bền vững.

5.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý với Nghị định 132 2020 NĐ CP

Nghị định 132/2020/NĐ-CP đánh dấu bước ngoặt lớn trong quản lý thuế đối với giao dịch liên kết tại Việt Nam. Nghị định quy định chi tiết về nghĩa vụ lập hồ sơ xác định giá giao dịch liên kết gồm ba cấp. Đó là Hồ sơ tập đoàn toàn cầu, Hồ sơ quốc gia và Báo cáo lợi nhuận liên quốc gia. Điểm cốt lõi là quy định khống chế tổng chi phí lãi vay không vượt quá 30% EBITDA. Quy định này ngăn chặn hiệu quả thủ thuật chuyển giá thông qua tài trợ vốn mỏng và chuyển lãi vay sang công ty liên kết. Nghị định 132/2020/NĐ-CP cũng quy định rõ các trường hợp được miễn kê khai và miễn trừ nghĩa vụ lập hồ sơ. Khung pháp lý này tăng tính răn đe và thúc đẩy môi trường kinh doanh minh bạch.

5.2. Ứng dụng thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế APA

Thỏa thuận trước về phương pháp xác định giá tính thuế (APA) là công cụ hợp tác thuế tiên tiến. APA được ký kết giữa cơ quan thuế và người nộp thuế trước khi thực hiện giao dịch liên kết. Thỏa thuận này xác định nguyên tắc, phương pháp định giá và giá trị giao dịch trong khoảng thời gian xác định. Doanh nghiệp FDI tham gia APA sẽ hạn chế tối đa nguy cơ bị thanh tra và truy thu thuế hồi tố. Cơ quan thuế tiết kiệm được chi phí thanh tra phức tạp và bảo đảm nguồn thu ngân sách ổn định, dự báo được. APA có thể được thực hiện đơn phương, song phương hoặc đa phương giữa các cơ quan thuế quốc tế. Đây là công cụ hiệu quả giúp thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao và bền vững.

5.3. Đẩy mạnh chuyển đổi số và hợp tác quốc tế trong thanh tra thuế

Chuyển đổi số là chìa khóa nâng cao năng lực giám sát và chống chuyển giá trong kỷ nguyên mới. Cơ quan quản lý cần xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu lớn tích hợp về doanh nghiệp FDI. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo giúp phân tích rủi ro và tự động cảnh báo các giao dịch liên kết bất thường. Dữ liệu hóa đơn điện tử cần được kết nối liên thông với hải quan và ngân hàng thương mại. Bên cạnh công nghệ, việc mở rộng hợp tác quốc tế đóng vai trò then chốt. Việt Nam cần tích cực tham gia các hiệp định đa phương về hỗ trợ hành chính thuế. Việc trao đổi thông tin tự động xuyên biên giới giúp phát hiện dòng tiền chuyển dịch bất hợp pháp nhanh chóng và chính xác.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CÁM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI
1.1. Các quan điểm về khái niệm “giá chuyển giao” trong công ty có quan hệ liên kết
1.2. Các quan điểm về khái niệm “chuyển giá” trong công ty có quan hệ liên kết
1.3. Những thảo luận về các hình thức (thủ thuật) chuyển giá của các doanh nghiệp FDI ở Việt Nam
1.4. Những nghiên cứu về tác động của chuyển giá đối với nước tiếp nhận đầu tư
1.5. Những nghiên cứu về kinh nghiệm chống chuyển giá của các nước trên thế giới
1.6. Những nghiên cứu về thực trạng chuyển giá và hoạt động chống chuyển giá ở Việt Nam
1.7. Khoảng trống cần nghiên cứu
2. Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI
2.1. Lý thuyết về chuyển giá
2.2. Chuyển giá trong doanh nghiệp FDI
2.3. Tác động của hành vi chuyển giá
3. Chương 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ KIỂM SOÁT CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, MỘT SỐ BÀI HỌC RÚT RA
3.1. Tình hình chuyển giá ở một số nước trên thế giới
3.2. Kinh nghiệm ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI của OECD và một số nước phát triển
3.3. Một số bài học về kiểm soát chuyển giá rút ra từ kinh nghiệm các nước trên thế giới
4. Chương 4: CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM, GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ VỚI CHUYỂN GIÁ
4.1. Thực trạng chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam
4.2. Ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam: thực trạng và vấn đề đặt ra
4.3. Một số giải pháp nhằm tăng cường khả năng ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NGHIÊN CỨU SINH
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ
appendix_1. DANH MỤC CÁC BẢNG
Bảng 2.1. Mô tả hoạt động giao dịch bình thường theo giá thị trường
Bảng 2.2. Mô tả hành vi chuyển giá thông qua việc nâng giá đầu vào, hạ giá đầu ra khi giao dịch với bên liên kết
Bảng 3.1. Giá nhập khẩu hàng hóa “siêu” đắt
Bảng 3.2. Giá xuất khẩu “siêu” rẻ
Bảng 4.1. Các hình thức đầu tư FDI vào Việt Nam (tính đến 31/12/2015)
Bảng 4.2. 12 nước đối tác có vốn đầu tư FDI vào Việt Nam nhiều nhất
Bảng 4.3. Tỷ lệ ước tính doanh nghiệp chuyển giá theo lợi nhuận
Bảng 4.4. Ước tính tỉ lệ doanh nghiệp chuyển giá theo nước, khu vực
Bảng 4.5. Tỉ lệ ước tính doanh nghiệp thực hiện chuyển giá theo ngành
Bảng 4.6. Thống kê một số trường hợp khai tăng giá trị tài sản góp vốn
Bảng 4.7. Cơ cấu chi phí của công ty TOWA
Bảng 4.8. Thống kê chi phí của Công ty Liên doanh Nhà máy Bia Việt Nam
Bảng 4.9. So sánh doanh thu và chi phí của HL
Bảng 4.10. Hiệu quả đầu tư của các khu vực kinh tế thông qua chỉ số ICOR giai đoạn 2005 - 2013
Bảng 4.11. Mức thuế thu nhập doanh nghiệp một số nước
appendix_2. DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ
Biểu đồ 4.1. So sánh giá nguyên liệu nhập khẩu từ TOWA Nhật Bản và giá vốn hàng bán của công ty TNHH TOWA giai đoạn 2009 đến 2011
Biểu đồ 4.2. Tỉ lệ đóng góp vào ngân sách quốc gia của các khu vực kinh tế
appendix_3. DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ
Sơ đồ 4.1. Sơ đồ quan hệ liên kết công ty HL Việt Nam
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Chuyển giá trong doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài fdi kinh nghiệm quốc tế và bài học cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

h­íng dÉn ®äc toµn v¨n b¸o c¸o KQNC ! B¹n muèn ®äc nhanh nh÷ng th«ng tin cÇn thiÕt ? ! H∙y ®äc qua Môc lôc bªn tay tr¸i b¹n tr­íc khi ®äc b¸o c¸o ( víi Acrobat 4.0 trë lªn, cho trá chuét vµo mçi ®Ò môc ®Ó ®äc toµn bé dßng bÞ che khuÊt ) ! Chän ®Ò môc muèn ®äc vµ nh¸y chuét vµo ®ã ! B¹n muèn phãng to hay thu nhá trang b¸o c¸o trªn mµn h×nh ? ! Chän, nh¸y chuét vµo 1 trong 3 kÝch th th­­íc cã s½n trªn thanh Menu , hoÆc ! Më View trªn thanh Menu, Chän Zoom to ! Chän tû lÖ cã s½n trong hép kÝch th th­­íc muèn,, NhÊn OK hoÆc tù ®iÒn tû lÖ theo ý muèn Chóc b¹n hµi lßng víi nh÷ng th«ng tin ®®­­îc cung cÊp VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC Xà HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC Xà HỘI DƯƠNG VĂN AN CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI (FDI) - KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Chuyên ngành: Kinh tế Chính trị Mã số: 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Xuân Tháng 2. Bùi Đại Dũng HÀ NỘI – 2016 LỜI CÁM ƠN Em xin chân thành cám ơn GS. Nguyễn Xuân Thắng, TS.

Bùi Đại Dũng đã tận tình hướng dẫn khoa học, định hướng và giúp đỡ em hoàn thành Luận án này. Xin trân trọng cám ơn những tập thể và cá nhân đã giúp đỡ về tài liệu nghiên cứu. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, dẫn chứng nêu trong Luận án là trung thực, có trích dẫn nguồn rõ ràng.

Tác giả Luận án Dương Văn An MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Error! Bookmark not defined. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI11 1. Các quan điểm về khái niệm “giá chuyển giao” trong công ty có quan hệ liên kết.

Các quan điểm về khái niệm “chuyển giá” trong công ty có quan hệ liên kết. Những thảo luận về các hình thức (thủ thuật) chuyển giá của các doanh nghiệp FDI ở Việt Nam. Những nghiên cứu về tác động của chuyển giá đối với nước tiếp nhận đầu tư. Những nghiên cứu về kinh nghiệm chống chuyển giá của các nước trên thế giới.

Những nghiên cứu về thực trạng chuyển giá và hoạt động chống chuyển giá ở Việt Nam. Khoảng trống cần nghiên cứu. 24 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ THUYẾT VỀ CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾPP NƯỚC NGOÀI. Lý thuyết về chuyển giá.

Chuyển giá trong doanh nghiệp FDI. Tác động của hành vi chuyển giá. 53 Chương 3: KINH NGHIỆM QUỐC TẾ VỀ KIỂM SOÁT CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI, MỘT SỐ BÀI HỌC RÚT RA. Tình hình chuyển giá ở một số nước trên thế giới.

Kinh nghiệm ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI của OECD và một số nước phát triển. Một số bài học về kiểm soát chuyển giá rút ra từ kinh nghiệm các nước trên thế giới. 89 Chương 4: CHUYỂN GIÁ TRONG DOANH NGHIỆP CÓ VỐN ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI Ở VIỆT NAM, GIẢI PHÁP ỨNG PHÓ VỚI CHUYỂN GIÁ94 4. Thực trạng chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam.

Ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam: thực trạng và vấn đề đặt ra. Một số giải pháp nhằm tăng cường khả năng ứng phó với chuyển giá trong doanh nghiệp FDI ở Việt Nam. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA NGHIÊN CỨU SINH. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.

166 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Phương pháp thỏa thuận trước giá tính Advance Pricing APA thuế Agreement BOT Xây dựng - kinh doanh - chuyển giao Build Operate Transfer BT Xây dựng - chuyển giao Build Transfer BTO Xây dựng - chuyển giao - kinh doanh Build Transfer Operate Phương pháp định giá chuyển giao trên cơ Comparable Uncontrolled CUP sở giá tự do có thể so sánh được Price ĐTNT Đối tượng nộp thuế FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài Foreign Direct Investment FTA Hiệp định thương mại tự do Free trade agreement GDP Tổng sản phẩm quốc nội Gross Domestic Products MNCs Tập đoàn đa quốc gia Multinational Corporations NSNN Ngân sách nhà nước Oganization for Economic OECD Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế Co-operation and Development RPM Phương pháp giá bán lại Resales Price Method SXKD Sản xuất, kinh doanh TNCs Công ty xuyên quốc gia Transnational Companies TNDN Thu nhập doanh nghiệp TNHH Trách nhiệm hữu hạn USD Đô la Mỹ United States Dollar Phòng Thương mại và Công nghiệp Vietnam Chamber of VCCI Việt Nam Commerce and Industry VND Việt Nam đồng DANH MỤC CÁC BẢNG, BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ DANH MỤC CÁC BẢNG: Bảng 2.1: Mô tả hoạt động giao dịch bình thường theo giá thị trường .2: Mô tả hành vi chuyển giá thông qua việc nâng giá đầu vào, hạ giá đầu ra khi giao dịch với bên liên kết .1: Giá nhập khẩu hàng hóa “siêu” đắt .2: Giá xuất khẩu “siêu” rẻ .1: Các hình thức đầu tư FDI vào Việt Nam (tính đến 31/12/2015) .2: 12 nước đối tác có vốn đầu tư FDI vào Việt Nam nhiều nhất .3: Tỷ lệ ước tính doanh nghiệp chuyển giá theo lợi nhuận .4: Ước tính tỉ lệ doanh nghiệp chuyển giá theo nước, khu vực .5: Tỉ lệ ước tính doanh nghiệp thực hiện chuyển giá theo ngành.6: Thống kê một số trường hợp khai tăng giá trị tài sản góp vốn.7: Cơ cấu chi phí của công ty TOWA. Thống kê chi phí của Công ty Liên doanh Nhà máy Bia Việt Nam .9: So sánh doanh thu và chi phí của HL. Hiệu quả đầu tư của các khu vực kinh tế thông qua chỉ số ICOR giai đoạn 2005 - 2013 .11: Mức thuế thu nhập doanh nghiệp một số nước. 119 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ: Biểu đồ 4.1: So sánh giá nguyên liệu nhập khẩu từ TOWA Nhật Bản và giá vốn hàng bán của công ty TNHH TOWA giai đoạn 2009 đến 2011.

Tỉ lệ đóng góp vào ngân sách quốc gia của các khu vực kinh tế .1: Sơ đồ quan hệ liên kết công ty HL Việt Nam. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Sau gần 30 năm thực hiện Luật Đầu tư nước ngoài (có hiệu lực từ năm 1987), nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam tăng đều cả về vốn đăng ký và vốn giải ngân. Tính đến 31/12/2015, Việt Nam có hơn 20 ngàn dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài còn hiệu lực với tổng vốn đăng ký đạt 281,882 tỷ Đô la Mỹ, trong đó vốn thực hiện chiếm gần 50% vốn đăng ký. Các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hoạt động ở Việt Nam có nguồn gốc xuất xứ và lĩnh vực kinh doanh khá đa dạng, trong đó có nhiều công ty đa quốc gia lớn trên thế giới.

Khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài đã góp phần quan trọng vào việc thực hiện mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam như thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao hiệu quả sử dụng các nguồn lực; thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa; tạo việc làm, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực; cải thiện trình độ công nghệ chung thông qua hoạt động chuyển giao công nghệ; nâng cao năng lực quản lý kinh tế, quản trị doanh nghiệp cũng như năng lực cạnh tranh của nền kinh tế… Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực đã đạt được, hoạt động của khu vực kinh tế có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài cũng bộc lộ nhiều hạn chế, ẩn chứa nhiều vấn đề kinh tế phức tạp, trong đó có vấn đề chuyển giá nhằm trốn, tránh nghĩa vụ thuế của nhiều doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài. Việc chuyển giá của các doanh nghiệp này có thể tạo ra hiện tượng “lỗ giả, lãi thật” (thực tế thường xuyên có khoảng 50% doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài hoạt động tại Việt Nam báo lỗ, trong đó có những doanh nghiệp như công ty TNHHMTV Keangnam Vina, công ty Coca-Cola Việt Nam, Công ty Hualon Corporation… báo lỗ nhiều năm liên tục, số lỗ lũy kế lên đến gần ngàn tỷ đồng/doanh nghiệp). Hệ quả của hiện tượng trên làm cho Việt Nam thất thu một khoản lớn ngân sách đáng lẽ có được từ nguồn thuế thu nhập doanh nghiệp của các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài; làm nảy sinh cạnh tranh bất bình đẳng mà lợi thế thường nghiêng về phía doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, khiến doanh nghiệp “nội 1 địa” mất thị phần, thậm chí có những doanh nghiệp liên doanh bị thôn tính và trở thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài; môi trường đầu tư của Việt Nam bị phản ánh sai lệch; một số vấn đề chính trị, xã hội nảy sinh… Những nghi án chuyển giá ngày càng nhiều với quy mô trốn, tránh nghĩa vụ thuế lớn (tính riêng trong hai năm 2014, 2015 qua thanh tra, kiểm tra các doanh nghiệp có nguy cơ chuyển giá cao, ngành thuế đã giảm lỗ trên 15.400 tỷ đồng, truy thu, truy hoàn và phạt hơn 2.600 tỷ đồng), gây ra những bức xúc không nhỏ trong xã hội và tạo ra những nghi ngại có cơ sở về hiệu quả đích thực của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài mà Việt Nam đang tiến hành. Chuyển giá không phải là hiện tượng mới trong đời sống kinh tế thế giới.

Bắt nguồn từ cơ chế định giá chuyển giao nội bộ trong một doanh nghiệp, chuyển giá từ lâu đã được các tập đoàn đa quốc gia sử dụng rộng rãi trong các giao dịch xuyên quốc gia giữa các công ty thành viên hay giữa chúng với công ty mẹ vì những mục tiêu được tính toán từ trước. Khi đối diện với các chính sách và thủ tục thuế khác nhau, nhất là sự khác biệt về thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp giữa các quốc gia, các công ty đa quốc gia có thể lợi dụng cơ chế định giá chuyển giao để phân bổ lại các khoản thu nhập và chi phí giữa các công ty thành viên, nhờ đó có thể tối thiểu hóa nghĩa vụ thuế tổng thể trên phạm vi toàn tập đoàn. Cùng với quá trình toàn cầu hóa, khi vai trò của các công ty đa quốc gia ngày càng gia tăng trong hoạt động thương mại và đầu tư quốc tế, khi sự phân bổ và di chuyển các nguồn lực kinh tế trên phạm vi toàn cầu ngày càng dễ dàng, hoạt động chuyển giá quốc tế ngày càng có điều kiện phát triển.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Dương Văn An (2016). Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học Xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/chuyen-gia-doanh-nghiep-fdi-kinh-nghiem-quoc-te-va-bai-hoc-cho-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuyển giá doanh nghiệp FDI, kinh nghiệm quốc tế và bài học áp dụng cho Việt Nam trong quản lý thuế.

Luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế Chính trị. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuyển giá doanh nghiệp FDI: Kinh nghiệm quốc tế & bài học cho Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter