Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc và Quyết định Đầu tư, Nắm giữ Tiền mặt tại Công ty Đông Nam Á
Phân tích tác động chính sách kinh tế Trung Quốc đến quyết định đầu tư nắm giữ tiền mặt của các công ty thuộc Đông Nam Á năm 2043.
Năm xuất bản
Số trang
208
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Bất định chính sách kinh tế EPU Trung Quốc lan tỏa
- Số trang:
- 208 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Tài chính - Ngân hàng
- Tác giả:
- Mai Thị Thanh Trà
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Bất định chính sách kinh tế EPU Trung Quốc lan tỏa
Bất định chính sách kinh tế (EPU) phản ánh mức độ khó đoán định trong các quyết sách vĩ mô của chính phủ. Sự biến động về chính sách tiền tệ, tài khóa và thương mại tại các nền kinh tế lớn tạo ra rủi ro hệ thống đáng kể. Tại khu vực châu Á, chỉ số EPU Trung Quốc giữ vai trò then chốt đối với thị trường tài chính và hoạt động kinh doanh. Khi các định hướng quản lý tại Bắc Kinh thay đổi đột ngột, thị trường toàn cầu chịu ảnh hưởng tức thì. Mối liên kết thương mại sâu rộng khuếch đại các cú sốc vĩ mô này. Hiện tượng tác động lan tỏa chính sách (policy spillover) diễn ra mạnh mẽ qua các kênh thương mại, tỷ giá và tâm lý thị trường. Bất định gia tăng làm xáo trộn kế hoạch kinh doanh của các tập đoàn quốc tế. Doanh nghiệp Đông Nam Á chịu sức ép trực tiếp từ sự bất ổn này. Việc theo dõi sát sao chỉ số EPU Trung Quốc trở thành yêu cầu sống còn nhằm quản trị rủi ro và điều chỉnh chiến lược vận hành phù hợp.
1.1. Khái niệm và phương pháp đo lường chỉ số EPU
Bất định chính sách kinh tế xuất hiện khi chính phủ thay đổi quy định nhưng không đưa ra lộ trình rõ ràng. Khái niệm này bao gồm sự không chắc chắn về luật thuế, chính sách thương mại và quy định tài khóa. Để lượng hóa hiện tượng này, phương pháp đo lường hiện đại sử dụng thuật toán phân tích tần suất văn bản báo chí. Các bài viết chứa từ khóa về kinh tế, bất định và chính sách được tổng hợp có hệ thống. Chỉ số EPU Trung Quốc phản ánh mức độ bất an của thị trường đối với các can thiệp vĩ mô. Khi chỉ số này tăng cao, mức độ biến động thị trường chứng khoán gia tăng rõ rệt. Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc dự phóng dòng tiền tương lai. Mức chiết khấu định giá tài sản bị đẩy lên cao. Đo lường chính xác chỉ số EPU giúp lượng hóa rủi ro phi thị trường, hỗ trợ nhà quản trị đưa ra quyết định tối ưu.
1.2. Cơ chế lan tỏa bất định chính sách kinh tế vĩ mô
Tác động lan tỏa chính sách (policy spillover) vận hành qua ba kênh truyền dẫn chính: thương mại quốc tế, dòng vốn đầu tư và tỷ giá hối đoái. Khi một nền kinh tế đầu tàu biến động chính sách, nhu cầu nhập khẩu nguyên liệu suy giảm nhanh chóng. Kênh thương mại truyền dẫn sự sụt giảm doanh thu sang các đối tác cung ứng. Đồng thời, kênh tài chính làm gia tăng chi phí vốn vay trên thị trường quốc tế. Các nhà đầu tư có xu hướng rút vốn hoặc trì hoãn giải ngân để phòng ngừa tổn thất. Tâm lý thị trường xấu đi làm sụt giảm niềm tin kinh doanh tại các nước láng giềng. Bất định chính sách kinh tế (EPU) từ quốc gia lớn vì vậy nhanh chóng trở thành cú sốc ngoại sinh. Các doanh nghiệp trong chuỗi giá trị cần xây dựng kịch bản ứng phó đa tầng để giảm thiểu tổn thương từ hiệu ứng lan tỏa xuyên biên giới.
II. Tác động lan tỏa chính sách EPU tới đầu tư công ty
Sự gia tăng bất định chính sách kinh tế làm suy giảm đáng kể quy mô đầu tư của khu vực doanh nghiệp. Khi môi trường vĩ mô trở nên khó đoán định, các dự án mở rộng sản xuất mang lại rủi ro cao hơn. Tác động lan tỏa chính sách (policy spillover) từ các đối tác lớn buộc doanh nghiệp phải áp dụng chiến lược phòng thủ. Chi phí vốn tăng vọt do các tổ chức tín dụng thắt chặt điều kiện giải ngân. Tỷ suất sinh lời kỳ vọng của các dự án mới bị điều chỉnh giảm. Doanh nghiệp Đông Nam Á có xu hướng cắt giảm chi phí vốn và trì hoãn kế hoạch mua sắm tài sản cố định. Quyết định mở rộng thị trường bị hoãn lại vô thời hạn. Sự suy giảm này tạo ra hiệu ứng domino tiêu cực lên tăng trưởng kinh tế tổng thể, làm giảm năng lực cạnh tranh dài hạn của toàn bộ ngành công nghiệp.
2.1. Động cơ nắm giữ tiền mặt trong điều kiện bất định
Trong bối cảnh rủi ro gia tăng, quản trị thanh khoản trở thành ưu tiên hàng đầu của mọi công ty. Động cơ phòng ngừa thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường tích lũy tài sản có tính thanh khoản cao. Nắm giữ tiền mặt giúp công ty duy trì hoạt động liên tục khi doanh thu sụt giảm đột ngột. Nguồn tiền dự trữ tạo ra tấm đệm an toàn trước các cú sốc thắt chặt tín dụng từ hệ thống ngân hàng. Khi chỉ số EPU Trung Quốc leo thang, các công ty Đông Nam Á chủ động giảm chia cổ tức để giữ lại lợi nhuận. Lượng tiền mặt dự trữ giúp bảo vệ doanh nghiệp khỏi nguy cơ kiệt quệ tài chính. Tuy nhiên, việc nắm giữ quá nhiều tiền mặt cũng làm phát sinh chi phí cơ hội, làm giảm hiệu quả sử dụng vốn nếu không có kế hoạch tái đầu tư kịp thời khi thị trường ổn định trở lại.
2.2. Sự suy giảm chi tiêu vốn và trì hoãn dự án mở rộng
Lý thuyết quyền chọn thực chỉ ra rằng sự bất định tạo ra giá trị cho việc chờ đợi. Khi đối mặt với bất định chính sách kinh tế (EPU), nhà quản trị lựa chọn phương án tạm dừng giải ngân thay vì chấp nhận rủi ro không thể đảo ngược. Chi tiêu cho nghiên cứu phát triển và xây dựng nhà xưởng bị cắt giảm đầu tiên. Các quyết định sáp nhập và mua lại bị đình trệ do khó định giá tài sản mục tiêu. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào các dự án mới cũng chững lại đáng kể. Doanh nghiệp ưu tiên bảo toàn nguồn lực tài chính hiện có. Sự thận trọng quá mức này kéo dài thời gian phục hồi sản xuất. Năng suất lao động và năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp bị kìm hãm trong suốt giai đoạn biến động kéo dài.
III. Rủi ro địa chính trị và dòng vốn OFDI Trung Quốc
Rủi ro địa chính trị gia tăng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc dòng vốn đầu tư toàn cầu. Căng thẳng thương mại quốc tế buộc các tập đoàn đa quốc gia phải đa dạng hóa địa bàn hoạt động. Dòng vốn OFDI Trung Quốc có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang các thị trường mới nổi lân cận. Khu vực Đông Nam Á trở thành điểm đến ưu tiên nhờ vị trí chiến lược và sự ổn định chính trị. Các tập đoàn sản xuất tìm kiếm môi trường an toàn để tránh thuế quan trừng phạt và rào cản thương mại. Xu hướng đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Trung Quốc mở rộng sang các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng tái tạo và hạ tầng cơ sở. Sự dịch chuyển vốn này mang lại cơ hội phát triển đột phá cho các nền kinh tế tiếp nhận, song cũng đặt ra thách thức về quản lý dòng vốn ngoại và áp lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa.
3.1. Sự chuyển dịch của dòng vốn đầu tư ra nước ngoài
Dòng vốn OFDI Trung Quốc đã chuyển đổi mạnh từ các nước phương Tây sang thị trường Đông Nam Á. Nguyên nhân cốt lõi xuất phát từ sự gia tăng giám sát an ninh đầu tư tại các nền kinh tế phát triển. Doanh nghiệp Trung Quốc đẩy mạnh mua lại tài sản, liên doanh và đầu tư mới tại khu vực châu Á. Mục tiêu hàng đầu là thiết lập các cơ sở sản xuất vệ tinh và tiếp cận nguồn tài nguyên phong phú. Dòng vốn này tập trung vào các ngành sản xuất chế tạo, điện tử gia dụng và pin xe điện. Sự dịch chuyển tạo động lực tăng trưởng quan trọng cho các nước tiếp nhận. Tuy nhiên, sự phụ thuộc lớn vào dòng vốn bên ngoài cũng gia tăng mức độ nhạy cảm của doanh nghiệp sở tại trước các biến động chính sách bất ngờ từ phía nhà đầu tư nước ngoài.
3.2. Rủi ro địa chính trị tác động đến quyết định đầu tư
Rủi ro địa chính trị tạo ra sự phân mảnh trong hệ thống thương mại và thanh toán quốc tế. Các biện pháp trừng phạt kinh tế, hạn chế xuất khẩu công nghệ và rào cản kỹ thuật xuất hiện ngày càng nhiều. Doanh nghiệp hoạt động tại các thị trường phụ thuộc lớn vào Trung Quốc phải đối mặt với nguy cơ đứt gãy hợp đồng. Chi phí tuân thủ pháp lý quốc tế tăng cao nhanh chóng. Doanh nghiệp cần chủ động đánh giá mức độ rủi ro địa bàn trước khi ký kết các thỏa thuận dài hạn. Việc đa dạng hóa đối tác tài chính giúp phân tán nguy cơ phong tỏa tài sản. Doanh nghiệp địa phương cần xây dựng bộ phận chuyên trách theo dõi diễn biến chính trị quốc tế nhằm đưa ra các quyết định tái cấu trúc danh mục đầu tư kịp thời và an toàn.
IV. Dịch chuyển chuỗi cung ứng và kinh tế ASEAN hiện đại
Dịch chuyển chuỗi cung ứng đang tái định hình bức tranh sản xuất toàn cầu với tốc độ chưa từng có. Các cú sốc gián đoạn thương mại thúc đẩy mô hình sản xuất phân tán và gần thị trường tiêu thụ. Kinh tế ASEAN nhanh chóng nổi lên như một mắt xích sản xuất thay thế chiến lược. Cơ sở hạ tầng được cải thiện cùng lực lượng lao động dồi dào tạo lợi thế cạnh tranh vượt trội cho khu vực. Bất định chính sách kinh tế (EPU) tại các trung tâm sản xuất truyền thống đẩy nhanh tốc độ dịch chuyển này. Các tập đoàn công nghệ hàng đầu liên tục rót vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để xây dựng nhà máy mới tại Việt Nam, Indonesia và Malaysia. Khu vực Đông Nam Á trở thành trung tâm gia công linh kiện điện tử và lắp ráp thiết bị chính xác hàng đầu thế giới.
4.1. Cơ hội thu hút dòng vốn FDI mới vào khu vực ASEAN
Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chảy mạnh vào Đông Nam Á mở ra cơ hội nâng cấp nền công nghiệp. Kinh tế ASEAN hưởng lợi từ làn sóng dịch chuyển dây chuyền sản xuất phức tạp. Các chính phủ thành viên tích cực ban hành chính sách ưu đãi thuế và tinh gọn thủ tục hành chính. Mục tiêu là thu hút các dự án chế biến chế tạo có giá trị gia tăng cao. Các khu công nghiệp sinh thái và trung tâm logistics hiện đại liên tục được mở rộng. Dòng vốn FDI mới tạo hàng triệu việc làm chất lượng cao và thúc đẩy chuyển giao công nghệ. Để tận dụng tối đa cơ hội, các doanh nghiệp bản địa cần chủ động nâng cao năng lực sản xuất nhằm đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe từ các tập đoàn đa quốc gia.
4.2. Thách thức về cơ sở hạ tầng và năng lực hấp thụ vốn
Dù đón nhận làn sóng đầu tư lớn, kinh tế ASEAN đang đối mặt với nguy cơ quá tải hạ tầng kỹ thuật. Hệ thống cảng biển, mạng lưới điện và đường bộ cao tốc tại nhiều nước chưa đáp ứng kịp tốc độ tăng trưởng sản xuất. Chi phí logistics nội địa vẫn ở mức cao so với mức bình quân thế giới. Năng lực hấp thụ công nghệ của doanh nghiệp trong nước còn nhiều hạn chế. Tình trạng khan hiếm lao động kỹ thuật cao làm tăng chi phí tiền lương cục bộ. Nếu không sớm giải quyết các điểm nghẽn này, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) có nguy cơ chuyển hướng sang các khu vực khác. Nâng cấp đồng bộ hạ tầng cứng và hạ tầng mềm là điều kiện tiên quyết để duy trì đà tăng trưởng bền vững.
V. Chiến lược Trung Quốc 1 và hiệp định RCEP khu vực
Chiến lược Trung Quốc + 1 đã trở thành xu hướng tất yếu của các tập đoàn sản xuất toàn cầu. Mô hình này giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro tập trung sản xuất tại một quốc gia duy nhất. Hiệp định RCEP đóng vai trò bệ đỡ pháp lý vững chắc, thúc đẩy mạnh mẽ tiến trình hội nhập này. Với quy tắc xuất xứ gộp chung hài hòa, hiệp định thương mại tự do tạo điều kiện cho dòng vốn và hàng hóa luân chuyển thông suốt giữa các quốc gia thành viên. Sự kết hợp giữa chiến lược đa dạng hóa và hiệp định RCEP mang lại sức bật mới cho kinh tế ASEAN. Doanh nghiệp tận dụng tối đa cơ hội mở rộng thị trường xuất khẩu, tối ưu hóa chi phí sản xuất và nâng cao khả năng chống chịu trước các đợt bùng phát bất định chính sách kinh tế (EPU) trong tương lai.
5.1. Tối ưu hóa chuỗi cung ứng qua chiến lược Trung Quốc 1
Chiến lược Trung Quốc + 1 yêu cầu doanh nghiệp duy trì cơ sở chính tại Trung Quốc đồng thời mở thêm nhà máy tại một nước ASEAN. Phương thức này giúp bảo toàn mạng lưới cung ứng sẵn có nhưng vẫn phân tán hiệu quả rủi ro gián đoạn. Doanh nghiệp tránh được các đòn trừng phạt thuế quan và rào cản thương mại đột ngột. Chi phí vận hành được tối ưu nhờ mức lương nhân công cạnh tranh tại các nước tiếp nhận. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bổ sung nguồn lực tài chính giúp hoàn thiện chuỗi giá trị địa phương. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống quản lý chuỗi cung ứng số hóa để điều phối hiệu quả hoạt động giữa các nhà xưởng đa quốc gia, đảm bảo chất lượng sản phẩm đồng nhất và tiến độ giao hàng chuẩn xác.
5.2. Tận dụng hiệp định RCEP để mở rộng quy mô xuất khẩu
Hiệp định RCEP tạo ra khu vực thương mại tự do lớn nhất hành tinh với hơn 2,2 tỷ người tiêu dùng. Cam kết xóa bỏ tới 90% dòng thuế quan mang lại lợi thế thương mại khổng lồ cho các thành viên. Quy tắc xuất xứ thống nhất giúp doanh nghiệp dễ dàng tìm nguồn nguyên liệu trong toàn khối mà vẫn được hưởng ưu đãi thuế. Điều này thúc đẩy dòng vốn OFDI Trung Quốc và dòng vốn FDI từ các đối tác phát triển chảy mạnh vào khu vực. Kinh tế ASEAN củng cố vị thế trung tâm liên kết kinh tế khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Doanh nghiệp cần nắm vững các điều khoản cam kết và rào cản kỹ thuật của hiệp định RCEP để tối đa hóa kim ngạch xuất khẩu và gia tăng thị phần toàn cầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (208 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong khám phá tác động của bất định chính sách kinh tế (BĐCSKT) từ Trung Quốc lên các quyết định tài chính cấp độ doanh nghiệp – cụ thể là đầu tư và nắm giữ tiền mặt – trong các công ty thuộc sáu quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam). Bối cảnh nghiên cứu được đặt trong thập kỷ vừa qua, khi Trung Quốc đã nổi lên như một đối tác thương mại và đầu tư trọng yếu của Đông Nam Á, với thương mại song phương đạt 395 tỷ USD vào năm 2015 và chiếm 15% thương mại bên ngoài của khu vực (Ah, 2017). Các nước Đông Nam Á đã hưởng lợi đáng kể từ sự tăng trưởng mạnh mẽ của Trung Quốc, nhưng đồng thời cũng đối mặt với những bất ổn tiềm tàng từ các chính sách kinh tế của cường quốc này (Ah, 2017; IMF, 2017).
Khoảng trống nghiên cứu được xác định rõ ràng là "chưa có nghiên cứu nào xem xét ảnh hưởng của BĐCSKT của nước lớn liệu có ảnh hưởng đến các quyết định tài chính của doanh nghiệp ở các nước đối tác lân cận". Các nghiên cứu trước đây về BĐCSKT chủ yếu tập trung vào tác động trong phạm vi một quốc gia lớn như Hoa Kỳ (Gulen & Ion, 2013) hay Trung Quốc (Wang & cộng sự, 2014), hoặc ở cấp độ thị trường toàn cầu (Zhang & cộng sự, 2019; Ahmed & Huo, 2019). Luận án này lấp đầy khoảng trống đó bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm đầu tiên về tác động xuyên biên giới của BĐCSKT Trung Quốc lên các quyết định đầu tư và nắm giữ tiền mặt của doanh nghiệp tại khu vực Đông Nam Á, một khối quốc gia có quan hệ kinh tế đặc biệt sâu sắc với Trung Quốc.
Luận án đề xuất và kiểm định các câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết sau:
- BĐCSKT Trung Quốc ảnh hưởng như thế nào đến quyết định đầu tư/nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á? (H1: BĐCSKT Trung Quốc gia tăng sẽ làm giảm đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á).
- BĐCSKT Trung Quốc có gây ra ảnh hưởng giống nhau đến đầu tư/tiền mặt trong công ty ở các quốc gia nghiên cứu không? (H2: Có sự khác biệt trong tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư và nắm giữ tiền mặt giữa các quốc gia Đông Nam Á).
- BĐCSKT Trung Quốc có ảnh hưởng khác nhau đến đầu tư/tiền mặt trong công ty có đặc điểm riêng khác nhau không? (H3: Các đặc điểm của công ty như tỷ lệ tài sản cố định, mức tài chính nội bộ, tiềm năng tăng trưởng, chi trả cổ tức và thu nhập ròng trên tổng tài sản điều tiết tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư và nắm giữ tiền mặt).
- BĐCSKT của Trung Quốc ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á? (H4: BĐCSKT Trung Quốc sẽ điều tiết mối quan hệ giữa đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á).
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994), Lý thuyết ma sát tài chính (Christiano & cộng sự, 2014) và Nguyên tắc tin xấu (Bernanke, 1983), được mở rộng để giải thích các cơ chế tác động xuyên biên giới.
Luận án tạo ra những đóng góp đột phá với tác động định lượng đáng kể. Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu lớn gồm 3.236 công ty với 38.190 quan sát theo năm từ 1996 đến 2018 tại sáu quốc gia Đông Nam Á. Kết quả cho thấy BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm đầu tư công ty ở Đông Nam Á và tác động này trầm trọng hơn ở các công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao. Ngược lại, các công ty có nguồn tài chính nội bộ dồi dào và cơ hội tăng trưởng cao giảm thiểu tác động tiêu cực này. Về nắm giữ tiền mặt, BĐCSKT Trung Quốc khiến các công ty giảm tích trữ tiền mặt thông qua kênh thu nhập ròng.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sáu nước Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, chiếm 94% giao dịch thương mại và 85% đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) của khu vực với Trung Quốc, đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thực tiễn. Tầm quan trọng của nghiên cứu không chỉ ở việc mở rộng khung lý thuyết mà còn ở việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố cảnh báo về sự cần thiết phải quan tâm đến các hành động chính sách từ Trung Quốc, vốn có ảnh hưởng sâu rộng đến cấp độ doanh nghiệp ở các nước đối tác thân cận.
Literature Review và Positioning
Luận án tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về bất định chính sách kinh tế (BĐCSKT) và tác động của nó. Về mối quan hệ giữa BĐCSKT và đầu tư, các nghiên cứu đã chỉ ra mối quan hệ ngược chiều: nhà đầu tư trì hoãn đầu tư khi đối mặt với bất định (Rodrik, 1991), mức độ bất định tăng cao làm suy giảm đầu tư công ty (Gulen & Ion, 2013 với các công ty Hoa Kỳ; Wang & cộng sự, 2014 với các công ty Trung Quốc). Luận án này đồng quan điểm với những phát hiện đó, mở rộng ra bối cảnh xuyên quốc gia, cho thấy BĐCSKT từ một nước lớn (Trung Quốc) gây ra tác động tương tự lên các nước đối tác láng giềng.
Đối với mối quan hệ giữa BĐCSKT và nắm giữ tiền mặt, các bằng chứng thực nghiệm có phần mâu thuẫn. Một số nghiên cứu, như của Demir & Ersan (2017) và Im, Park, & Zhao (2017) với mẫu Hoa Kỳ và các nước BRIC, ghi nhận công ty gia tăng nắm giữ tiền mặt khi đối diện với BĐCSKT. Ngược lại, Xu & cộng sự (2016) tìm thấy mối quan hệ ngược chiều trong mẫu Trung Quốc, và Javadi & cộng sự (2021) cũng ghi nhận điều tương tự trong mẫu 19 quốc gia (không bao gồm Hoa Kỳ). Luận án này đóng góp vào cuộc tranh luận bằng cách chỉ ra rằng BĐCSKT Trung Quốc gia tăng khiến công ty ở sáu quốc gia nghiên cứu giảm nắm giữ tiền mặt, chủ yếu thông qua kênh thu nhập ròng, phù hợp với các nghiên cứu của Xu & cộng sự (2016) và Javadi & cộng sự (2021) ở các nền kinh tế đang phát triển.
Về ảnh hưởng xuyên quốc gia của BĐCSKT, các nghiên cứu đã ghi nhận sự lan tỏa của cú sốc từ các nền kinh tế lớn. Zhang & cộng sự (2019) sử dụng BĐCSKT của Trung Quốc và Hoa Kỳ, kết luận rằng Trung Quốc đã trở nên có ảnh hưởng hơn với phần còn lại của thế giới, tác động đến các thị trường chứng khoán (TTCK), tín dụng, năng lượng và hàng hóa. Tương tự, Ahmed & Huo (2019) chỉ ra sự lan tỏa của cú sốc TTCK Trung Quốc 2015-2016 đến TTCK các nước Châu Á – Thái Bình Dương. Colombo (2013) cũng ghi nhận sản lượng và giá cả ở Châu Âu giảm sau những cú sốc bất định ở Hoa Kỳ. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu tập trung vào tác động vĩ mô hoặc thị trường. Luận án này khác biệt ở chỗ đi sâu vào tác động vi mô, ở cấp độ doanh nghiệp, từ BĐCSKT của một quốc gia cụ thể (Trung Quốc) lên các quyết định tài chính của công ty tại các quốc gia đối tác lân cận.
Luận án định vị bản thân là nghiên cứu đầu tiên cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về ảnh hưởng của BĐCSKT của một nền kinh tế lớn (Trung Quốc) lên các quyết định tài chính cấp độ doanh nghiệp (đầu tư và nắm giữ tiền mặt) tại một nhóm các nền kinh tế nhỏ lân cận (Đông Nam Á), vốn có mối quan hệ kinh tế đặc biệt sâu sắc. Điều này tiến bộ hóa lĩnh vực nghiên cứu bằng cách chuyển dịch từ các phân tích trong nước hoặc cấp vĩ mô sang một cách tiếp cận xuyên biên giới, cấp độ vi mô, mang lại hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế lan truyền của bất định chính sách. Bằng việc làm rõ các yếu tố điều tiết cấp độ công ty (như tỷ lệ tài sản cố định, nguồn tài chính nội bộ), nghiên cứu không chỉ xác nhận mà còn làm phong phú thêm Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994) và Lý thuyết ma sát tài chính (Christiano & cộng sự, 2014) trong bối cảnh quốc tế hóa.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế, trong khi Gulen & Ion (2013) đã phân tích tác động của BĐCSKT nội địa Hoa Kỳ lên đầu tư công ty, và Wang & cộng sự (2014) thực hiện tương tự cho Trung Quốc, luận án này vượt ra ngoài phạm vi quốc gia, xem xét BĐCSKT ngoại sinh từ Trung Quốc. Nghiên cứu của Javadi & cộng sự (2021) đã xem xét mối quan hệ giữa BĐCSKT và nắm giữ tiền mặt ở 19 quốc gia, nhưng luận án này đi sâu hơn bằng cách tập trung vào một nguồn BĐCSKT cụ thể (Trung Quốc) và phân tích các kênh tác động cụ thể (kênh thu nhập ròng) và các yếu tố điều tiết, cung cấp một bức tranh chi tiết hơn về sự phức tạp của mối quan hệ này trong một khu vực địa lý cụ thể.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có bằng cách áp dụng chúng vào bối cảnh xuyên quốc gia, tập trung vào sự lan tỏa của BĐCSKT.
- Mở rộng Lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory) của Dixit & Pindyck (1994): Luận án chứng minh rằng tính không thể đảo ngược của đầu tư đóng vai trò then chốt trong việc giải thích quyết định trì hoãn đầu tư của các công ty Đông Nam Á khi đối mặt với BĐCSKT từ Trung Quốc. Các công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao hơn, tức là mức độ không thể đảo ngược đầu tư càng cao, càng chịu tác động suy giảm đầu tư nặng nề. Điều này mở rộng lý thuyết quyền chọn thực, vốn chủ yếu được áp dụng trong bối cảnh BĐCSKT nội địa, sang một môi trường mà nguồn gốc của bất định là từ một nền kinh tế lớn bên ngoài.
- Mở rộng Lý thuyết ma sát tài chính (Financial Frictions Theory) của Christiano, Motto, & Rostagno (2014): Luận án chỉ ra rằng các công ty có nguồn tài chính nội bộ dồi dào có thể giảm thiểu tác động tiêu cực của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư. Điều này củng cố quan điểm của lý thuyết ma sát tài chính rằng bất định gia tăng làm tăng chi phí sử dụng vốn bên ngoài, khiến các công ty phải dựa vào nguồn lực nội bộ để trang trải chi phí đầu tư. Bối cảnh xuyên quốc gia làm rõ thêm rằng ma sát tài chính không chỉ phát sinh từ BĐCSKT nội địa mà còn từ BĐCSKT của các đối tác kinh tế lớn.
- Thẩm định Nguyên tắc tin xấu (Bad News Principle) của Bernanke (1983): Các phát hiện về việc BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm đầu tư và nắm giữ tiền mặt phù hợp với Nguyên tắc tin xấu, cho thấy rằng sự gia tăng bất định từ một cường quốc kinh tế như Trung Quốc được các công ty Đông Nam Á coi là "tin xấu" tiềm ẩn, dẫn đến hành vi thận trọng và trì hoãn.
Khung phân tích khái niệm của luận án đề xuất một mô hình tác động đa chiều, trong đó BĐCSKT của Trung Quốc không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến đầu tư và nắm giữ tiền mặt mà còn tương tác với các đặc điểm cụ thể của công ty (tài sản cố định, tài chính nội bộ, cơ hội tăng trưởng) và môi trường kinh tế vĩ mô của từng quốc gia Đông Nam Á. Khung này nhấn mạnh một cơ chế mới về nắm giữ tiền mặt: BĐCSKT gia tăng làm suy giảm thu nhập ròng của doanh nghiệp, từ đó khiến các công ty có ít tiền mặt để tích lũy, đặc biệt nghiêm trọng ở những công ty có thu nhập ròng trên tổng tài sản âm.
Mô hình lý thuyết được xây dựng với các giả thuyết được đánh số cụ thể, thể hiện các mối quan hệ:
- Giả thuyết 1: BĐCSKT Trung Quốc gia tăng có tác động tiêu cực đến đầu tư công ty thuộc Đông Nam Á.
- Giả thuyết 2: BĐCSKT Trung Quốc gia tăng có tác động tiêu cực đến nắm giữ tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á, chủ yếu thông qua kênh thu nhập ròng.
- Giả thuyết 3: Tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư được điều tiết bởi tỷ lệ tài sản cố định (làm tăng tác động tiêu cực), nguồn tài chính nội bộ và cơ hội tăng trưởng (làm giảm tác động tiêu cực).
- Giả thuyết 4: BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm tác động ngược chiều của đầu tư lên tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á.
Luận án không đề xuất một sự thay đổi hoàn toàn về hệ hình (paradigm shift) nhưng cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ để củng cố và mở rộng các hệ hình kinh tế tài chính hiện có bằng cách áp dụng chúng vào một bối cảnh địa chính trị và kinh tế phức tạp.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án đặc biệt độc đáo ở sự tích hợp các lý thuyết kinh tế tài chính truyền thống vào một bối cảnh quốc tế phức tạp. Nó kết hợp sâu sắc Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994), Lý thuyết ma sát tài chính (Christiano & cộng sự, 2014) và Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory của Myers, 1984, ngụ ý trong phân tích nguồn tài chính nội bộ) để giải thích các quyết định tài chính của doanh nghiệp.
Phương pháp tiếp cận phân tích mới lạ nằm ở việc không chỉ đo lường tác động trực tiếp mà còn thông qua các biến tương tác, cho phép khám phá các yếu tố điều tiết cấp độ công ty (như tỷ lệ tài sản cố định, mức tài chính nội bộ và tiềm năng tăng trưởng) trong mối quan hệ giữa BĐCSKT Trung Quốc và các quyết định tài chính của công ty Đông Nam Á. Điều này cung cấp một cái nhìn tinh vi hơn về cách các đặc điểm nội tại của doanh nghiệp và môi trường kinh tế vĩ mô quốc gia có thể làm thay đổi mức độ nhạy cảm của các công ty đối với các cú sốc chính sách từ bên ngoài.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ khái niệm "tính lan tỏa của BĐCSKT từ một nước lớn" và việc xác định "kênh thu nhập ròng" là một cơ chế chính mà BĐCSKT xuyên biên giới tác động đến quyết định nắm giữ tiền mặt.
Các điều kiện biên được xác định rõ ràng: nghiên cứu này đặc biệt phù hợp cho các quốc gia có "quan hệ đối tác sâu sắc" với Trung Quốc, được đo lường bằng tỷ trọng thương mại và đầu tư FDI (ví dụ, 6 nước Đông Nam Á chiếm 94% giao dịch thương mại và 85% FDI với Trung Quốc). Phạm vi thời gian 1996-2018 cũng đặt ra một giới hạn về khả năng khái quát hóa đối với các giai đoạn kinh tế toàn cầu có đặc điểm khác biệt (ví dụ, giai đoạn hậu đại dịch COVID-19).
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án này theo đuổi triết lý nghiên cứu Thực chứng (Positivism), tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả và định lượng giữa các biến thông qua kiểm định giả thuyết. Quan điểm nhận thức luận (epistemological stance) là khách quan (objectivism), với mục tiêu xây dựng kiến thức dựa trên dữ liệu có thể đo lường và phân tích thống kê một cách có hệ thống.
Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng, tập trung vào thiết kế đa cấp độ. Các quyết định tài chính cấp độ công ty (đầu tư và nắm giữ tiền mặt) được phân tích dưới tác động của BĐCSKT từ Trung Quốc (một yếu tố cấp độ quốc gia/khu vực) và được kiểm soát bởi các đặc điểm công ty và biến môi trường kinh tế vĩ mô nội địa. Điều này cho phép xem xét sự tương tác giữa các yếu tố vĩ mô và vi mô, một điểm phức tạp nhưng quan trọng trong nghiên cứu kinh tế quốc tế.
Mẫu nghiên cứu bao gồm 3.236 công ty với 38.190 quan sát theo năm từ sáu quốc gia Đông Nam Á (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam) trong giai đoạn 1996-2018. Tiêu chí lựa chọn mẫu dựa trên sự sẵn có của dữ liệu và tầm quan trọng của các quốc gia này trong quan hệ kinh tế với Trung Quốc (chiếm 94% giao dịch thương mại và 85% đầu tư FDI của khu vực).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu là thu thập dữ liệu bảng của các công ty niêm yết từ các quốc gia được chọn, với tiêu chí bao gồm các công ty có dữ liệu đầy đủ trong khung thời gian nghiên cứu. Tiêu chí loại trừ bao gồm các công ty có dữ liệu không đầy đủ hoặc nằm ngoài giai đoạn 1996-2018.
Quy trình thu thập dữ liệu sử dụng các chỉ số đo lường BĐCSKT được chấp nhận rộng rãi. Cụ thể, luận án sử dụng chỉ số WUI (World Uncertainty Index) của Ahir & cộng sự (2018), được xây dựng dựa trên báo cáo quốc gia của EIU và chỉ số EPU (Economic Policy Uncertainty Index) của Baker & cộng sự (2016), rút ra từ tần suất tin tức. Ngoài ra, các biến đặc điểm công ty (doanh thu, Tobin’s Q, dòng tiền, quy mô công ty, tỷ lệ nợ, tỷ lệ tài sản hoạt động ròng, chi trả cổ tức, thu nhập ròng trên tổng tài sản) và biến kiểm soát cấp quốc gia (tăng trưởng GDP, BĐCSKT nội địa) được thu thập từ các nguồn dữ liệu tài chính uy tín.
Để đảm bảo tính vững của kết quả, luận án sử dụng phép kiểm định tam giác (triangulation) về phương pháp (methodological triangulation) bằng cách áp dụng nhiều mô hình ước lượng khác nhau:
- Mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định (Fixed Effects Model - FEM) làm mô hình ước lượng chính, kiểm soát tác động cố định theo thời gian và hiệu chỉnh sai số chuẩn ở cấp độ công ty để xử lý các vấn đề về hiệp phương sai (heteroskedasticity) và tự tương quan (autocorrelation) trong dữ liệu bảng.
- Các mô hình ước lượng thay thế bao gồm mô hình khử xu hướng (Detrend model) và mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (Generalized Least Square - GLS).
- Luận án cũng sử dụng các chỉ số đo lường BĐCSKT thay thế như Epu_scmp và Epu_ml để kiểm tra tính vững của kết quả.
Tính hợp lệ (validity) được củng cố thông qua việc định nghĩa rõ ràng các biến số (hợp lệ cấu trúc - construct validity), sử dụng các mô hình phù hợp để kiểm soát các yếu tố gây nhiễu và biến thiên không quan sát được (hợp lệ nội bộ - internal validity). Tính tin cậy (reliability) của các kết quả được đảm bảo bằng các kiểm định vững (robustness checks) sử dụng các mô hình và chỉ số thay thế, cho phép các nhà nghiên cứu khác tái tạo và xác minh các phát hiện. Mặc dù giá trị alpha (α values) không được trích dẫn cụ thể, việc sử dụng các mô hình hiệu chỉnh sai số chuẩn và kiểm định thống kê mạnh mẽ cho thấy sự chú trọng đến độ tin cậy của các ước lượng.
Data và phân tích
Dữ liệu nghiên cứu bao gồm 3.236 công ty và 38.190 quan sát theo năm từ Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam trong giai đoạn 1996-2018. Dữ liệu này được mô tả chi tiết với các đặc điểm mẫu về nhân khẩu học công ty và thống kê các biến số như doanh thu, Tobin’s Q, dòng tiền, quy mô công ty, tỷ lệ nợ, và các chỉ số BĐCSKT. Luận án cũng trình bày hệ số tương quan giữa các biến để cung cấp cái nhìn ban đầu về mối quan hệ giữa chúng.
Các kỹ thuật phân tích tiên tiến được sử dụng bao gồm:
- Mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định (FEM): Đây là mô hình chính để ước lượng tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư và nắm giữ tiền mặt, có khả năng kiểm soát các đặc điểm không đổi theo thời gian của công ty. Luận án kiểm soát tác động cố định theo thời gian và hiệu chỉnh sai số chuẩn ở cấp độ công ty.
- Mô hình khử xu hướng (Detrend model) và Mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát (GLS): Được sử dụng như các phương pháp ước lượng thay thế để kiểm tra tính vững của kết quả.
- Mô hình với biến tương tác: Để xác định vai trò điều tiết của các đặc điểm công ty (tỷ lệ tài sản cố định, mức tài chính nội bộ, Tobin’s Q cho đầu tư; chi trả cổ tức và tỷ lệ thu nhập ròng trên tổng tài sản cho tiền mặt).
Các kiểm định vững được thực hiện thông qua việc sử dụng các chỉ số đo lường BĐCSKT thay thế của Trung Quốc như Epu_scmp và Epu_ml bên cạnh Wui_chn. Ngoài ra, phân tích hồi quy được thực hiện trên mẫu riêng lẻ của từng quốc gia để kiểm tra sự khác biệt về tác động. Kết quả được báo cáo với ý nghĩa thống kê (p-values) và các hệ số hồi quy (effect sizes) cho thấy mức độ ảnh hưởng của các biến. Luận án ghi nhận các kết quả có ý nghĩa thống kê và thảo luận chi tiết về các phát hiện, bao gồm cả các kết quả ít trực quan. Mặc dù tên phần mềm cụ thể không được đề cập trong tóm tắt, nhưng các kỹ thuật này thường được thực hiện bằng các phần mềm kinh tế lượng như Stata, R hoặc SAS.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện đột phá dựa trên phân tích dữ liệu từ 3.236 công ty Đông Nam Á trong giai đoạn 1996-2018:
- BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm đầu tư công ty ở Đông Nam Á một cách có ý nghĩa thống kê. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng các công ty thuộc Đông Nam Á giảm đầu tư dưới tác động gia tăng BĐCSKT từ Trung Quốc (p-values < 0.05). Mối quan hệ ngược chiều này vẫn tồn tại trong mẫu riêng lẻ của từng quốc gia, và mạnh mẽ nhất ở Việt Nam – quốc gia đối tác thương mại hàng đầu của Trung Quốc trong khu vực. Phát hiện này cung cấp bằng chứng cụ thể, định lượng cho tác động xuyên biên giới của EPU.
- Mức độ không thể đảo ngược của đầu tư và nguồn tài chính nội bộ/cơ hội tăng trưởng điều tiết tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư. Cụ thể, công ty có tỷ lệ tài sản cố định càng cao thì càng chịu tác động suy giảm đầu tư nặng nề bởi BĐCSKT của Trung Quốc. Ngược lại, công ty có nguồn tài chính nội bộ dồi dào và công ty có cơ hội tăng trưởng cao giảm thiểu tác động ngược chiều của BĐCSKT lên đầu tư. Điều này nhấn mạnh vai trò của Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994) và ma sát tài chính (Christiano & cộng sự, 2014) trong bối cảnh xuyên quốc gia.
- BĐCSKT Trung Quốc gia tăng làm giảm nắm giữ tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á thông qua kênh thu nhập ròng. Luận án chỉ ra rằng trong thời kỳ bất định tăng cao, doanh nghiệp kiếm được ít tiền hơn trong khi vẫn phải đảm bảo các khoản chi hoạt động, dẫn đến lượng tiền mặt nắm giữ suy giảm. Tình trạng này đặc biệt nghiêm trọng hơn ở những công ty có thu nhập ròng trên tổng tài sản âm. Phát hiện này là một trong những kết quả ít trực quan, vì một số nghiên cứu trước đó (ví dụ: Demir & Ersan, 2017) cho rằng công ty sẽ tích trữ tiền mặt nhiều hơn khi bất định gia tăng. Điều này cho thấy sự khác biệt trong cơ chế phản ứng của các công ty Đông Nam Á, phù hợp với các nghiên cứu của Xu & cộng sự (2016) tại Trung Quốc.
- Tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên nắm giữ tiền mặt có sự khác biệt giữa các quốc gia. Mặc dù tác động chung là tiêu cực, luận án chỉ ghi nhận mối quan hệ ngược chiều này có ý nghĩa thống kê trong mẫu riêng lẻ của Thái Lan, cho thấy cần có thêm nghiên cứu về các yếu tố đặc thù của từng quốc gia.
- BĐCSKT Trung Quốc làm suy giảm tác động ngược chiều của đầu tư lên tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á. Điều này ngụ ý rằng BĐCSKT từ Trung Quốc làm thay đổi mối quan hệ nội tại giữa các quyết định tài chính của công ty.
Những phát hiện này được hỗ trợ bởi các kết quả thống kê mạnh mẽ từ mô hình FEM, và được kiểm định vững bằng các mô hình thay thế (Detrend, GLS) và các chỉ số BĐCSKT khác (Epu_scmp, Epu_ml).
Implications đa chiều
Các phát hiện của luận án có những hàm ý đa chiều quan trọng:
- Đối với các tiến bộ lý thuyết: Luận án mở rộng Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994) và Lý thuyết ma sát tài chính (Christiano & cộng sự, 2014) vào bối cảnh kinh tế quốc tế, cho thấy các cơ chế tác động của BĐCSKT không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà còn lan tỏa xuyên biên giới với các yếu tố điều tiết phức tạp ở cấp độ công ty. Đặc biệt, luận án đã làm rõ kênh thu nhập ròng như một cơ chế quan trọng giải thích mối quan hệ giữa BĐCSKT và nắm giữ tiền mặt, góp phần giải quyết các kết quả mâu thuẫn trong tài liệu hiện có.
- Đối với các đổi mới phương pháp luận: Việc sử dụng chỉ số WUI (Ahir & cộng sự, 2018) và các chỉ số EPU khác (Baker & cộng sự, 2016) của Trung Quốc để nghiên cứu tác động xuyên quốc gia ở cấp độ doanh nghiệp, kết hợp với các kỹ thuật hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến và kiểm định vững, thiết lập một khuôn khổ phương pháp luận mới có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai về sự lan tỏa chính sách ở các khu vực khác trên thế giới.
- Đối với các ứng dụng thực tiễn: Các công ty Đông Nam Á cần phát triển chiến lược quản lý rủi ro cụ thể để đối phó với BĐCSKT từ Trung Quốc, đặc biệt là những công ty có tài sản cố định cao. Việc duy trì nguồn tài chính nội bộ dồi dào có thể là một biện pháp giảm thiểu hiệu quả. Các doanh nghiệp cần chú ý đến tác động tiềm tàng của BĐCSKT lên thu nhập ròng và từ đó lên khả năng tích lũy tiền mặt.
- Đối với các khuyến nghị chính sách: Các chính phủ trong khu vực Đông Nam Á nên theo dõi sát sao các chỉ số BĐCSKT của Trung Quốc và xây dựng các chính sách chủ động để tăng cường khả năng chống chịu của doanh nghiệp. Điều này có thể bao gồm việc hỗ trợ các doanh nghiệp trong việc đa dạng hóa chuỗi cung ứng, cải thiện khả năng tiếp cận các nguồn tài chính khác, hoặc thực hiện các biện pháp kích thích kinh tế nội địa để bù đắp những tác động tiêu cực từ bên ngoài.
- Đối với các điều kiện khái quát hóa: Các phát hiện này có thể khái quát hóa cho các nền kinh tế có mối quan hệ thương mại và đầu tư sâu sắc với một quốc gia lớn, có ảnh hưởng kinh tế tương tự như Trung Quốc. Tuy nhiên, mức độ tác động cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm kinh tế, cấu trúc ngành và khung pháp lý của từng quốc gia đối tác.
Limitations và Future Research
Luận án, dù có những đóng góp đáng kể, cũng thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở sáu quốc gia Đông Nam Á, không bao gồm toàn bộ khu vực hoặc các nền kinh tế khác có quan hệ với Trung Quốc. Điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa một số kết quả cho toàn bộ châu Á hoặc các khu vực khác. Thứ hai, khung thời gian nghiên cứu từ 1996 đến 2018 không bao gồm các sự kiện kinh tế quan trọng gần đây như leo thang chiến tranh thương mại Mỹ-Trung (sau 2018) hay đại dịch COVID-19, những yếu tố có thể đã làm thay đổi đáng kể BĐCSKT và phản ứng của doanh nghiệp. Thứ ba, mặc dù luận án đã sử dụng các chỉ số đo lường BĐCSKT phổ quát như WUI và EPU, các chỉ số này vẫn là các đại diện và có thể không nắm bắt được tất cả các khía cạnh phức tạp của bất định chính sách.
Các điều kiện biên của nghiên cứu cho thấy rằng các kết quả này phù hợp nhất với các nền kinh tế có sự phụ thuộc tương đối vào một đối tác kinh tế lớn và có các đặc điểm cấu trúc tài chính và doanh nghiệp tương tự như các nước Đông Nam Á trong mẫu.
Dựa trên những hạn chế này, luận án đề xuất một chương trình nghiên cứu tương lai với các hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi địa lý và thời gian: Nghiên cứu có thể được mở rộng để bao gồm nhiều quốc gia Đông Nam Á hơn, hoặc các khu vực khác như Châu Phi, Mỹ Latinh, vốn cũng có mối quan hệ kinh tế ngày càng sâu sắc với Trung Quốc. Mở rộng khung thời gian để bao gồm các giai đoạn gần đây hơn như sau năm 2018 sẽ cung cấp cái nhìn cập nhật về tác động của các cú sốc mới.
- Khám phá các kênh truyền dẫn và yếu tố điều tiết bổ sung: Các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu vào các kênh truyền dẫn khác như chuỗi cung ứng toàn cầu, liên kết tài chính trực tiếp, hoặc vai trò của các thể chế trong việc điều tiết tác động của BĐCSKT xuyên biên giới.
- Phân tích tác động cấp ngành: Nghiên cứu có thể phân tích sự khác biệt về tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên các ngành công nghiệp cụ thể trong Đông Nam Á, vốn có thể có mức độ phụ thuộc và cấu trúc đầu tư khác nhau.
- Sử dụng phương pháp luận tiên tiến hơn: Để giải quyết các vấn đề về nội sinh (endogeneity) hoặc mối quan hệ động, các nghiên cứu trong tương lai có thể áp dụng các mô hình bảng động (dynamic panel models) hoặc phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments).
- Mở rộng khung lý thuyết: Phát triển các mô hình lý thuyết tích hợp sâu hơn các yếu tố địa chính trị, văn hóa, và thể chế để giải thích các phản ứng đa dạng của doanh nghiệp đối với BĐCSKT từ một nguồn ngoại sinh.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tìm kiếm các công cụ (instrumental variables) mạnh mẽ hơn hoặc sử dụng các mô hình cấu trúc để mô hình hóa mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn. Việc đề xuất các mở rộng lý thuyết sẽ tập trung vào việc tạo ra các khuôn khổ khái niệm mới nhằm nắm bắt sự phức tạp của kinh tế học quốc tế trong kỷ nguyên toàn cầu hóa.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này mang lại tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều bình diện:
- Tác động học thuật: Luận án mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về ảnh hưởng của BĐCSKT từ một cường quốc kinh tế lên các quyết định tài chính cấp độ doanh nghiệp ở các quốc gia đối tác lân cận. Đây là một chủ đề có tính thời sự cao và phức tạp, hứa hẹn sẽ thu hút sự quan tâm của giới học thuật trong lĩnh vực tài chính quốc tế, kinh tế vĩ mô quốc tế và tài chính doanh nghiệp. Ước tính, các phát hiện của luận án có tiềm năng được trích dẫn rộng rãi bởi các nhà nghiên cứu quan tâm đến sự phụ thuộc kinh tế, rủi ro chính sách xuyên biên giới và các chiến lược phản ứng của doanh nghiệp.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các phát hiện cung cấp thông tin quan trọng cho các nhà quản lý doanh nghiệp, đặc biệt là những người hoạt động trong các ngành có mức độ đầu tư không thể đảo ngược cao và phụ thuộc lớn vào chuỗi cung ứng liên quan đến Trung Quốc. Luận án giúp họ hiểu rõ hơn về các rủi ro từ BĐCSKT Trung Quốc và từ đó xây dựng các chiến lược quản lý vốn, quản lý rủi ro và đầu tư hiệu quả hơn, chẳng hạn như đa dạng hóa địa điểm sản xuất, tối ưu hóa cấu trúc vốn và duy trì thanh khoản nội bộ. Điều này có thể dẫn đến việc định hình lại các chiến lược chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu, thúc đẩy sự phân bổ đầu tư linh hoạt hơn.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ cho các nhà hoạch định chính sách tại các nước Đông Nam Á để đánh giá tác động của các chính sách kinh tế từ Trung Quốc. Các khuyến nghị cụ thể, như tăng cường khả năng chống chịu tài chính của doanh nghiệp hoặc phát triển các chính sách hỗ trợ cho các công ty dễ bị tổn thương, có thể được lồng ghép vào các chương trình nghị sự kinh tế quốc gia và khu vực. Điều này có thể ảnh hưởng đến các quyết định liên quan đến hiệp định thương mại, quản lý dòng vốn và các biện pháp kích thích kinh tế để bảo vệ các doanh nghiệp khỏi các cú sốc bên ngoài.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc giúp các doanh nghiệp và chính phủ quản lý rủi ro tốt hơn, luận án góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững của nền kinh tế các nước Đông Nam Á. Điều này có thể gián tiếp bảo vệ việc làm, thúc đẩy tăng trưởng và cải thiện mức sống, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế này ngày càng hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.
- Tính liên quan quốc tế: Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng ngày càng tăng của Trung Quốc trong hệ thống kinh tế toàn cầu và tác động của các quyết định chính sách của họ lên các khu vực khác. Điều này có ý nghĩa cho các cuộc thảo luận quốc tế về quản trị kinh tế toàn cầu, hợp tác khu vực và quản lý sự phụ thuộc kinh tế giữa các quốc gia.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng:
- Các nghiên cứu sinh tiến sĩ: Luận án cung cấp một khuôn khổ nghiên cứu chi tiết và mở ra nhiều khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực tài chính quốc tế, đặc biệt là về tác động của BĐCSKT xuyên biên giới lên quyết định tài chính doanh nghiệp. Các mô hình và phương pháp luận được sử dụng có thể làm hình mẫu cho các nghiên cứu sinh khác.
- Các học giả cấp cao: Luận án đóng góp vào việc mở rộng và tinh chỉnh các lý thuyết nền tảng như Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994) và Lý thuyết ma sát tài chính (Christiano & cộng sự, 2014) trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các cuộc tranh luận về tính lan tỏa của BĐCSKT và các yếu tố điều tiết ở cấp độ vi mô.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các chuyên gia R&D có thể sử dụng kết quả của luận án để phát triển các công cụ phân tích rủi ro mới, các mô hình dự báo đầu tư và nắm giữ tiền mặt nhạy cảm với BĐCSKT từ các đối tác thương mại lớn. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa kế hoạch đầu tư và quản lý thanh khoản của họ.
- Các nhà hoạch định chính sách: Các kết quả cung cấp cơ sở bằng chứng để xây dựng các chính sách kinh tế có cơ sở khoa học, giúp tăng cường khả năng chống chịu của doanh nghiệp và nền kinh tế trước các cú sốc chính sách từ Trung Quốc. Ví dụ, việc xác định các công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao là đối tượng dễ bị tổn thương có thể dẫn đến các gói hỗ trợ hoặc ưu đãi đầu tư được thiết kế riêng.
Việc định lượng hóa lợi ích, dù chưa thể thực hiện một cách chính xác hoàn toàn từ dữ liệu đầu vào, nhưng có thể hình dung rằng việc quản lý rủi ro BĐCSKT tốt hơn có thể giúp giảm thiểu tổn thất đầu tư ước tính X% và chính sách ứng phó phù hợp có thể tăng cường sự ổn định kinh tế khu vực lên Y%.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là sự mở rộng và ứng dụng Lý thuyết quyền chọn thực (Real Options Theory) của Dixit & Pindyck (1994) vào bối cảnh xuyên biên giới, cụ thể là tác động của BĐCSKT từ Trung Quốc lên quyết định đầu tư của các công ty Đông Nam Á. Trong khi lý thuyết gốc tập trung vào tính không thể đảo ngược của đầu tư và giá trị của "quyền chọn chờ" trong môi trường bất định nội địa, luận án này chứng minh rằng BĐCSKT từ một nền kinh tế lớn bên ngoài cũng kích hoạt cơ chế này, đặc biệt đối với các công ty có tỷ lệ tài sản cố định cao hơn ở các quốc gia đối tác. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các rủi ro chính sách ngoại sinh ảnh hưởng đến hành vi đầu tư ở cấp độ vi mô.
-
Đổi mới về phương pháp luận của luận án này là gì, và nó so sánh như thế nào với các nghiên cứu trước đây? Đổi mới phương pháp luận chính của luận án nằm ở việc sử dụng đồng thời nhiều chỉ số đo lường BĐCSKT từ một nguồn bên ngoài cụ thể (Trung Quốc: WUI của Ahir et al., 2018; Epu_scmp và Epu_ml của Baker et al., 2016) để phân tích tác động lên quyết định tài chính cấp độ doanh nghiệp tại một nhóm các quốc gia đối tác. Luận án sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng tiên tiến như FEM (kiểm soát tác động cố định theo thời gian và sai số chuẩn ở cấp độ công ty) và kiểm định vững bằng mô hình khử xu hướng (Detrend) và GLS. Sự kết hợp này mang lại tính vững và độ tin cậy cao cho các kết quả trong bối cảnh tác động xuyên biên giới phức tạp. So với các nghiên cứu trước đây, chẳng hạn như Julio & Yook (2012) chỉ sử dụng biến giả cho các năm bầu cử để đại diện cho bất định chính sách, hoặc Gulen & Ion (2013) tập trung vào một chỉ số EPU duy nhất trong phạm vi một quốc gia (Hoa Kỳ), phương pháp luận của luận án này phức tạp và toàn diện hơn đáng kể. Việc kiểm định chéo các chỉ số EPU khác nhau và sử dụng đa dạng các mô hình ước lượng để phân tích tác động từ một nguồn bất định bên ngoài lên nhiều quốc gia đồng thời, giúp nắm bắt được sự phức tạp của các mối quan hệ kinh tế quốc tế.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất của luận án là gì, và dữ liệu hỗ trợ nó như thế nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc BĐCSKT Trung Quốc gia tăng khiến các công ty ở Đông Nam Á giảm nắm giữ tiền mặt, chủ yếu thông qua kênh thu nhập ròng. Điều này mâu thuẫn với một số quan điểm thông thường rằng các công ty sẽ tích lũy tiền mặt như một vùng đệm trong thời kỳ bất định (ví dụ, Demir & Ersan, 2017; Im, Park, & Zhao, 2017). Dữ liệu hỗ trợ phát hiện này thông qua kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ ngược chiều có ý nghĩa thống kê giữa BĐCSKT Trung Quốc và nắm giữ tiền mặt. Luận án làm rõ cơ chế rằng "BĐCSKT tăng cao làm suy giảm thu nhập của doanh nghiệp, từ đó khiến doanh nghiệp có ít tiền mặt để tích lũy". Đặc biệt, tình trạng này "nghiêm trọng hơn ở những công ty có thu nhập ròng trên tổng tài sản âm," chỉ ra rằng các công ty đã gặp khó khăn về thu nhập càng bị ảnh hưởng tiêu cực hơn bởi BĐCSKT bên ngoài. Mặc dù tác động chung là tiêu cực, luận án cũng ghi nhận rằng mối quan hệ ngược chiều này chỉ có ý nghĩa thống kê trong mẫu riêng lẻ của Thái Lan, cho thấy tính không đồng nhất và sự nhạy cảm theo bối cảnh quốc gia.
-
Luận án có cung cấp một giao thức nhân rộng (replication protocol) không? Có, luận án cung cấp một giao thức nhân rộng rõ ràng thông qua việc trình bày chi tiết về phương pháp nghiên cứu. Điều này bao gồm mô tả cụ thể về: (1) mẫu nghiên cứu (3.236 công ty, 38.190 quan sát, 6 nước Đông Nam Á, 1996-2018), (2) các biến số được định nghĩa và đo lường (Invi,t, Cashi,t, Wui_chnt-1, M1, M2, Z), (3) các mô hình nghiên cứu (phương trình 1.1, 1.2, 1.3), và (4) các phương pháp ước lượng chính (FEM) cũng như các phương pháp thay thế (Detrend, GLS) cùng các chỉ số BĐCSKT thay thế (Epu_scmp, Epu_ml) được sử dụng để kiểm tra tính vững của kết quả. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào có quyền truy cập vào dữ liệu tài chính công ty và các chỉ số BĐCSKT tương tự đều có thể tái tạo hoặc mở rộng nghiên cứu này.
-
Luận án có phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai cụ thể, có thể được coi là nền tảng cho một chương trình nghiên cứu 10 năm. Phần "Limitations và Future Research" đưa ra 4-5 hướng nghiên cứu cụ thể, bao gồm: (1) mở rộng phạm vi địa lý và thời gian để bao gồm các sự kiện kinh tế gần đây như chiến tranh thương mại và COVID-19; (2) khám phá các kênh truyền dẫn và yếu tố điều tiết bổ sung (ví dụ: chuỗi cung ứng, thể chế); (3) phân tích tác động cấp ngành; (4) sử dụng các phương pháp luận tiên tiến hơn (như mô hình bảng động, GMM); và (5) mở rộng khung lý thuyết để tích hợp yếu tố địa chính trị và văn hóa. Những định hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu trong thập kỷ tới để tiếp tục phát triển lĩnh vực này.
Kết luận
Luận án này đã tạo ra những đóng góp cụ thể và sâu sắc cho lĩnh vực tài chính doanh nghiệp và kinh tế quốc tế. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về ảnh hưởng của BĐCSKT từ một nền kinh tế lớn (Trung Quốc) lên quyết định đầu tư và nắm giữ tiền mặt của các công ty tại sáu quốc gia Đông Nam Á, một khoảng trống quan trọng trong tài liệu học thuật.
Các đóng góp chính có thể được tóm tắt như sau:
- Phát hiện mối quan hệ tiêu cực có ý nghĩa thống kê giữa BĐCSKT Trung Quốc và đầu tư công ty ở Đông Nam Á, nhất quán với Lý thuyết quyền chọn thực (Dixit & Pindyck, 1994).
- Làm rõ các yếu tố điều tiết cấp độ công ty – tỷ lệ tài sản cố định, nguồn tài chính nội bộ và cơ hội tăng trưởng – làm thay đổi mức độ tác động của BĐCSKT Trung Quốc lên đầu tư.
- Xác định kênh thu nhập ròng là cơ chế chính khiến BĐCSKT Trung Quốc gia tăng làm giảm nắm giữ tiền mặt trong công ty Đông Nam Á, cung cấp lời giải thích cho các kết quả trái ngược trong tài liệu.
- Chỉ ra tính không đồng nhất của tác động lên nắm giữ tiền mặt giữa các quốc gia Đông Nam Á, nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnh quốc gia.
- Thiết lập một khuôn khổ phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu tác động xuyên biên giới của BĐCSKT, sử dụng kết hợp các chỉ số và mô hình ước lượng tiên tiến.
Những đóng góp này thúc đẩy sự hiểu biết của chúng ta về sự lan tỏa của bất định chính sách, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. Luận án không chỉ làm sâu sắc thêm các lý thuyết hiện có mà còn mở ra những luồng nghiên cứu mới về tác động kinh tế vĩ mô-vi mô xuyên biên giới, tài chính doanh nghiệp quốc tế, và khả năng chống chịu của các nền kinh tế khu vực trước các cú sốc chính sách từ các cường quốc kinh tế.
Tầm quan trọng toàn cầu của nghiên cứu nằm ở việc nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc đối với các nền kinh tế đối tác. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm việc nâng cao khả năng quản lý rủi ro cho các doanh nghiệp và cung cấp thông tin cho các chính phủ để xây dựng chính sách ứng phó hiệu quả hơn, góp phần vào sự ổn định và phát triển bền vững trong một thế giới ngày càng bất định. Luận án để lại một di sản về bằng chứng thực nghiệm và khuôn khổ phân tích, có khả năng định hình các cuộc thảo luận học thuật và chính sách quốc tế trong nhiều năm tới.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------- MAI THỊ THANH TRÀ BẤT ĐỊNH CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA TRUNG QUỐC VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ, NẮM GIỮ TIỀN MẶT TRONG CÔNG TY THUỘC ĐÔNG NAM Á LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP.Hồ Chí Minh – Năm 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HỒ CHÍ MINH --------- MAI THỊ THANH TRÀ BẤT ĐỊNH CHÍNH SÁCH KINH TẾ CỦA TRUNG QUỐC VÀ QUYẾT ĐỊNH ĐẦU TƯ, NẮM GIỮ TIỀN MẶT TRONG CÔNG TY THUỘC ĐÔNG NAM Á Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. TRẦN THỊ HẢI LÝ ii TP.Hồ Chí Minh – Năm 2022 iii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.
Trần Thị Hải Lý. Các kết quả trong luận án này do bản thân tôi thực hiện một cách nghiêm túc, trung thực dựa trên nguồn số liệu rõ ràng, đáng tin cậy. Các kết quả trong bài nghiên cứu này chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào của người khác. Các tài liệu mà tôi tham khảo từ các tác giả khác đã được trích dẫn khách quan, đầy đủ trong luận án.
Nghiên cứu sinh Mai Thị Thanh Trà iv MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG.ix DANH MỤC HÌNH VẼ. Giới thiệu nghiên cứu. Bối cảnh nghiên cứu và sự cần thiết của nghiên cứu. Bối cảnh quan hệ kinh tế giữa Trung Quốc và khu vực Đông Nam Á.
Sự cần thiết của nghiên cứu. Khoảng trống nghiên cứu. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Tóm tắt kết quả đạt được. Tính mới và đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án.
Lý thuyết về bất định chính sách kinh tế, đầu tư và nắm giữ tiền mặt của công ty. Bất định chính sách kinh tế và ảnh hưởng đối với nền kinh tế. Khái niệm bất định chính sách kinh tế. Tổng quát ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế.
Một vài chỉ số đo lường bất định chính sách kinh tế. Khung lý thuyết về tác động của bất định chính sách kinh tế đến đầu tư công ty. Lý thuyết truyền thống về các yếu tố tác động đến đầu tư công ty. Hạn chế tài chính và đầu tư công ty.
Lý thuyết về ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế tới đầu tư công ty. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa bất định chính sách kinh tế và đầu tư công ty. Khung lý thuyết về tác động của bất định chính sách kinh tế đến quyết định nắm giữ tiền mặt trong công ty. Tiền mặt và động cơ nắm giữ tiền mặt của công ty.
Lý thuyết về các yếu tố tác động đến nắm giữ tiền mặt trong công ty. Lý thuyết về ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế đến nắm giữ tiền mặt trong công ty. Bằng chứng thực nghiệm về mối quan hệ giữa bất định chính sách kinh tế và nắm giữ tiền mặt. Ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế ở phạm vi quốc tế.
Ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế của quốc gia có tính chi phối lên nền kinh tế của các nước khác. Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc lan rộng ảnh hưởng tới các nước láng giềng.62 Kết luận chương 2. Giả thuyết nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Xây dựng giả thuyết nghiên cứu.
Vai trò của Trung Quốc đối với thương mại & đầu tư của các quốc gia Đông Nam Á nhìn từ số liệu thống kê. Bất định chính sách kinh tế của Trung Quốc và đầu tư công ty thuộc Đông Nam Á. Bất định chính sách kinh tế của Trung Quốc và nắm giữ tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á. Định nghĩa biến trong mô hình nghiên cứu.
Đo lường bất định chính sách kinh tế. Đo lường các biến phụ thuộc. Xác định và đo lường các biến kiểm soát. Mô hình nghiên cứu.
Bất định chính sách kinh tế của Trung Quốc và đầu tư công ty thuộc Đông Nam Á. Bất định chính sách kinh tế của Trung Quốc và nắm giữ tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á. Dữ liệu nghiên cứu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu.
Mô tả dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp ước lượng.108 Kết luận chương 3. Bất định chính sách kinh tế của Trung Quốc và quyết định đầu tư, nắm giữ tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á. Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc và đầu tư của các công ty thuộc khu vực Đông Nam Á.
Bất định chính sách kinh tế làm suy giảm đầu tư công ty. Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc và đầu tư công ty ở từng quốc gia nghiên cứu. Ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế Trung Quốc đến đầu tư ở những công ty có đặc điểm riêng khác nhau. Bất định chính sách kinh tế của Trung Quốc và tiền mặt trong công ty ở khu vực Đông Nam Á.
Bất định chính sách kinh tế làm giảm nắm giữ tiền mặt trong công ty. Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc và tiền mặt trong công ty ở các quốc gia nghiên cứu. Ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế Trung Quốc đến tiền mặt trong công thông qua kênh thu nhập ròng và chi trả cổ tức. Đầu tư và nắm giữ tiền mặt trong công ty dưới tác động của bất định chính sách kinh tế.148 vii Kết luận chương 4.
Hàm ý chính sách và hạn chế của nghiên cứu. Đối với ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế Trung Quốc lên đầu tư công ty ở Đông Nam Á. Giải pháp ứng phó trước bất định chính sách kinh tế Trung Quốc gia tăng làm suy giảm đầu tư công ty ở Đông Nam Á. Đối với ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế Trung Quốc lên tiền mặt trong công ty ở Đông Nam Á.
Đối với ảnh hưởng của bất định chính sách kinh tế Trung Quốc lên quan hệ giữa đầu tư và tiền mặt trong công ty thuộc Đông Nam Á. Những hạn chế của luận án và hướng nghiên cứu trong tương lai.160 Danh mục các công trình của tác giả.162 Danh mục tài liệu tham khảo.163 viii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACFTA : Khu vực thương mại tự do Asean – Trung Quốc BĐCSKT : Bất định chính sách kinh tế BRIC : Brazil, Nga, Ấn Độ và Trung Quốc CFO : Chief Finance Officer (giám đốc tài chính) ĐNA : Đông Nam Á EIU : Economist Intelligence Unit EPU : Economic Policy Uncertainty (Bất định chính sách kinh tế) EU : European Union (liên minh Châu Âu) FEARS : Financial and Economic Attitudes Revealed by Search (chỉ số đo lường cảm xúc kinh tế và tài chính) FEM / FE : Fixed Effects Model (mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động cố định). FID : Foreign Direct Investment (đầu tư trực tiếp từ nước ngoài) GDP : Gross Domestic Product (tổng sản phẩm quốc nội) GLS : Generalized Least Square (mô hình bình phương nhỏ nhất tổng quát) HSQĐ : hệ số hồi quy ix IMF : International Monetary Fund (quỹ tiền tệ quốc tế) KQHQ : kết quả hồi quy QKNC : kết quả nghiên cứu KĐ : kiểm định KSTĐCĐ : kiểm soát tác động cố định M&A : Mergers & Acquisitions (sáp nhập và mua lại) MH : mô hình NPV : Net Present Value (giá trị hiện tại ròng) PSTĐ : Phương sai thay đổi REM / : Random Effect Model RE (mô hình hồi quy dữ liệu bảng với tác động ngẫu nhiên) R&D : Research & Development (nghiên cứu và phát triển) TTCK : thị trường chứng khoán TK : thống kê TTQ : tự tương quan VAR : mô hình tự hồi quy vector WUI : World Uncertainty Index (chỉ số bất định toàn cầu) x DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Các yếu tố tác động đến quyết định nắm giữ tiền mặt theo Trang 50 lý thuyết đánh đổi Bảng 3.
Các biến kiểm soát trong mô hình đầu tư công ty Trang 88 Bảng 3. Các biến kiểm soát trong mô hình tiền mặt Trang 91 Bảng 3. Các biến kiểm soát môi trường kinh tế vĩ mô và Trang 92 BĐCSKT nội địa Bảng 3. Số lượng công ty và tỷ lệ tăng trưởng tổng sản phẩm quốc Trang 101 nội trung bình của từng quốc gia trong mẫu Bảng 3.
Thống kê mô tả các biến đặc điểm công ty Trang 102 Bảng 3. Hệ số tương quan giữa các biến Trang 103 Bảng 3. Thống kê mô tả và hệ số tương quan các chỉ số đo lường Trang 106 BĐCSKT của Trung Quốc Bảng 3. Tương quan giữa các chỉ số đo lường BĐCSKT Trung Trang 107 Quốc và các biến trong mô hình Bảng 4.
KQHQ phương trình (3.1) bằng mô hình tác động cố định Trang 115 (FE) Bảng 4. KQHQ phương trình (3.1) bằng mô hình tác động cố định (FE) với các biến Epu_scmp và Epu_ml thay thế Trang 119 Wui_chn Bảng 4. KQHQ phương trình (3.1) bằng mô hình khử xu hướng Trang 121 (detrend) và mô hình GLS Bảng 4. KQHQ bằng mô hình FE phương trình (3.1) với mẫu của Trang 123 từng quốc gia Bảng 4.
KQHQ bằng mô hình FE phương trình (3.2) có biến Trang 128 tương tác giữa BĐCSKT của Trung Quốc và đặc điểm xi riêng công ty Bảng 4. KQHQ bằng mô hình FE và GLS phương trình (3. KQHQ phương trình (3.3) bằng mô hình khử xu hướng Trang 137 (detrend) Bảng 4. KQHQ bằng mô hình FE phương trình (3.3) với các biến Trang 139 Epu_scmp và Epu_ml thay thế Wui_chn Bảng 4.
Thống kê mô tả hệ số tương quan các chỉ số đo lường Trang 141 BĐCSKT của Trung Quốc Bảng 4. KQHQ bằng mô hình FE phương trình (3.3) với mẫu ở Trang 142 từng quốc gia, 2010 - 2018 Bảng 4. KQHQ bằng mô hình FE phương trình (3. KQHQ bằng mô hình FE và GLS phương trình (3.
xii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 2. Những lợi ích và bất lợi của nắm giữ tiền mặt Trang 47 Hình 3. Xu hướng thương mại Trung Quốc và nhóm sáu nước Trang 67 nghiên cứu Hình 3. Tỷ trong thương mại giữa Trung Quốc và nhóm sáu nước Trang 68 nghiên cứu Hình 3.
Đầu tư FDI từ Trung Quốc vào sáu nước nghiên cứu Trang 69 Hình 3. Chỉ số bất định chính sách kinh tế (EPU) của Hoa Kỳ, Trang 79 1985 - 2014 Hình 3. Chỉ số bất định toàn cầu (Global WUI) Trang 80 Hình 3. Chỉ số Wui_chn đo lường BĐCSKT Trung Quốc Trang 84 Hình 3.
Chỉ số Epu_scmp và Epu_ml đo lường BĐCSKT Trung Trang 85 Quốc Hình 3. Đầu tư ở từng quốc gia Trang 104 Hình 3. Đầu tư giai đoạn 1996 - 2018 Trang 104 Hình 3. Tỷ lệ tiền mặt ở từng quốc gia Trang 104 Hình 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Mai Thị Thanh Trà (2022). Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-quoc-te/bat-dinh-chinh-sach-kinh-te-cua-trung-quoc-va-quyet-dinh-dau-tu-nam-giu-tien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích tác động chính sách kinh tế Trung Quốc đến quyết định đầu tư nắm giữ tiền mặt của các công ty thuộc Đông Nam Á năm 2043.
Luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" thuộc chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.
Luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" có bao nhiêu trang?
Luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" có 208 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Bất định chính sách kinh tế Trung Quốc & Đầu tư tại Đông Nam Á" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.