Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam - Luận án TS. Nguyễn Đình Nhâm

Tìm hiểu về các tập quán giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng xử lý xung đột hiệu quả.

Trường ĐH

Đại học Thiên Khoa Luật

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm Vai trò Tập quán Giải quyết Tranh chấp

Tập quán là tập hợp quy tắc điều chỉnh hành vi con người. Chúng hình thành trong cộng đồng từ rất sớm. Lịch sử châu Âu chứng minh tập quán là quy tắc phổ biến tại cơ quan tài phán. Đến nay, tập quán vẫn là nguồn bổ sung quan trọng của pháp luật. Vai trò này khác nhau tùy truyền thống pháp luật. Tập quán là nền tảng luật thương mại. Nhiều quy tắc luật thương mại xuất phát từ tập quán thương nhân thời Trung cổ. Tập quán quốc tế là nguồn quan trọng của công pháp quốc tế hiện đại. Ở Việt Nam, các dân tộc anh em có tập quán pháp riêng. Luật tục ăn sâu vào tiềm thức, thành tiêu chuẩn ứng xử. Đây là kiến thức bản địa cần lưu truyền, sử dụng cân nhắc. Tập quán bảo vệ môi trường tự nhiên tốt hơn luật thành văn ở một số dân tộc. Tập quán pháp là yếu tố văn hóa pháp lý quan trọng, góp phần định hình các quan hệ xã hội và kinh doanh.

1.1. Lịch sử và tầm quan trọng của tập quán pháp

Tập quán hình thành từ thuở sơ khai xã hội loài người. Chúng là khuôn mẫu ứng xử được cộng đồng thừa nhận. Tại châu Âu, tập quán là nền tảng pháp lý trước khi luật chung xuất hiện. Vai trò tập quán vẫn tồn tại, dù luật thành văn phát triển mạnh mẽ. Tập quán cung cấp cái nhìn sâu sắc về giá trị xã hội. Chúng góp phần duy trì trật tự cộng đồng. Đây là yếu tố không thể thiếu trong phát triển pháp luật.

1.2. Tập quán là nguồn bổ sung của pháp luật

Hầu hết các quốc gia công nhận tập quán là nguồn pháp luật. Mức độ áp dụng có thể khác nhau. Tập quán lấp đầy khoảng trống pháp luật thành văn. Chúng thích ứng với sự thay đổi xã hội. Tập quán phản ánh thực tiễn cuộc sống. Điều này giúp pháp luật trở nên linh hoạt. Tập quán thường là nguồn bổ sung quan trọng trong các hệ thống pháp luật hiện đại. Chúng tăng cường tính khả thi của pháp luật.

1.3. Vai trò tập quán trong giải quyết tranh chấp thương mại

Tập quán thương mại là nền tảng lịch sử của luật thương mại. Nhiều quy tắc thương mại hiện đại có nguồn gốc từ tập quán của thương nhân. Áp dụng tập quán giúp giải quyết tranh chấp công bằng. Chúng phù hợp với kỳ vọng của các bên. Đặc biệt trong các giao dịch quốc tế, tập quán và thông lệ quốc tế rất quan trọng. Chúng đảm bảo tính liên tục và ổn định cho quan hệ kinh doanh.

II. Cơ sở Lý luận Áp dụng Tập quán Thương mại

Việc áp dụng tập quán trong giải quyết tranh chấp thương mại đòi hỏi nền tảng lý luận vững chắc. Các khái niệm cơ bản cần được làm rõ. Điều này bao gồm định nghĩa tập quán, tập quán thương mại, và phân biệt chúng với thông lệ, tiền lệ pháp. Sự cần thiết áp dụng tập quán xuất phát từ tính linh hoạt của chúng. Chúng thích nghi tốt hơn với thực tiễn kinh doanh luôn biến động. Tập quán cũng đảm bảo công bằng cho các bên. Quan hệ giữa tập quán pháp và các nguồn pháp luật khác rất quan trọng. Tập quán có thể bổ sung, hoặc thậm chí ưu tiên áp dụng trong một số trường hợp. Các nguyên tắc áp dụng cần được xác định rõ ràng. Điều này bao gồm nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận các bên và không trái đạo đức xã hội. Kỹ thuật áp dụng tập quán cũng cần được chuẩn hóa. Điều này giúp đảm bảo tính thống nhất và minh bạch. Tổ chức áp dụng tập quán cần có sự phối hợp giữa các cơ quan, nhằm tối ưu hóa hiệu quả thực thi.

2.1. Các khái niệm liên quan đến tập quán thương mại

Tập quán là quy tắc xử sự chung được hình thành lâu đời. Chúng được thừa nhận rộng rãi trong cộng đồng. Tập quán thương mại là những quy tắc phát sinh từ hoạt động kinh doanh. Chúng được các thương nhân áp dụng thường xuyên. Phân biệt tập quán với thông lệ, thói quen, và tiền lệ pháp là cần thiết. Tập quán thường có tính bắt buộc cao hơn thông lệ. Chúng thể hiện sự đồng thuận của cộng đồng kinh doanh. Điều này giúp định hình các giao dịch thương mại.

2.2. Sự cần thiết áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp

Tập quán giúp lấp đầy khoảng trống pháp luật thành văn. Pháp luật khó dự liệu mọi tình huống kinh doanh phức tạp. Tập quán đảm bảo giải pháp phù hợp thực tiễn. Chúng tôn trọng ý chí và sự tự do của các bên giao dịch. Việc áp dụng tập quán giúp duy trì quan hệ kinh doanh lâu dài. Chúng góp phần giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án. Tập quán thúc đẩy môi trường kinh doanh linh hoạt, năng động.

2.3. Nguyên tắc kỹ thuật áp dụng tập quán hiệu quả

Nguyên tắc áp dụng tập quán bao gồm tôn trọng thỏa thuận. Tập quán không được trái pháp luật hay đạo đức xã hội. Kỹ thuật áp dụng yêu cầu xác định rõ tập quán. Chứng minh sự tồn tại của chúng cũng quan trọng. Thẩm phán hoặc trọng tài cần có kiến thức sâu rộng. Họ cần kỹ năng đánh giá tập quán. Điều này đảm bảo tập quán được áp dụng đúng đắn. Việc này giúp nâng cao tính minh bạch, công bằng trong giải quyết tranh chấp.

III. Thực trạng Áp dụng Tập quán ở Việt Nam Hiện nay

Việt Nam đã ghi nhận nguyên tắc áp dụng tập quán trong pháp luật. Bộ luật Dân sự 2005 và Luật Thương mại 2005 là minh chứng. Nguyên tắc này điều tiết quan hệ luật tư. Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP. Nghị quyết này giải thích khái niệm tập quán thương mại. Nó cụ thể hóa nguyên tắc áp dụng. Định hướng cải cách pháp luật và tư pháp cũng nhấn mạnh. Các Nghị quyết số 48-NQ/TW và 49-NQ/TW của Bộ Chính trị yêu cầu cải cách phù hợp tập quán và thông lệ quốc tế. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng tập quán vẫn hạn chế. Nhận thức về tập quán còn mai một. Ít được chú trọng trong thực tiễn. Những khiếm khuyết này có nguyên nhân. Tập quán khó bộc lộ vật chất rõ ràng. Tính đồng nhất kém hơn văn bản quy phạm pháp luật, tiền lệ pháp, học thuyết pháp lý, gây ra những thách thức đáng kể cho các cơ quan giải quyết tranh chấp.

3.1. Khung pháp lý về áp dụng tập quán tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam công nhận tập quán là nguồn pháp luật. Bộ luật Dân sự và Luật Thương mại đều có quy định về áp dụng tập quán. Nghị quyết 04/2005/NQ-HĐTP hướng dẫn cụ thể hơn. Điều này tạo cơ sở pháp lý cho các cơ quan giải quyết tranh chấp. Tuy nhiên, các quy định vẫn còn chung chung. Hướng dẫn chi tiết vẫn thiếu. Điều này gây khó khăn trong thực tiễn áp dụng tập quán thương mại.

3.2. Thực tiễn áp dụng tập quán trong tranh chấp thương mại

Trong thực tiễn, việc áp dụng tập quán còn hạn chế. Các bên ít viện dẫn tập quán trong các vụ việc. Tòa án và trọng tài cũng ít khi áp dụng tập quán. Điều này do nhiều yếu tố. Thiếu cơ chế thu thập, công bố tập quán là một nguyên nhân. Năng lực của người áp dụng pháp luật cũng là một vấn đề. Các tranh chấp thương mại thường được giải quyết bằng luật thành văn.

3.3. Nhận thức hạn chế về tập quán thương mại

Nhận thức về tập quán trong cộng đồng còn hạn chế. Cả doanh nghiệp và cơ quan giải quyết tranh chấp đều chưa coi trọng tập quán. Điều này dẫn đến sự mai một của nhiều tập quán tốt. Thiếu đào tạo và tuyên truyền về vai trò tập quán cũng là vấn đề. Các bên thường ưu tiên các điều khoản hợp đồng rõ ràng. Họ ít quan tâm đến các quy tắc không thành văn.

IV. Bất cập Thách thức trong Áp dụng Tập quán Thương mại

Thực trạng áp dụng tập quán ở Việt Nam còn tồn tại nhiều bất cập. Một trong những hạn chế lớn là sự mai một của nhận thức về tập quán. Công chúng và ngay cả các nhà làm luật chưa coi trọng đúng mức. Điều này dẫn đến việc tập quán ít được viện dẫn và áp dụng. Tính bộc lộ vật chất của tập quán không rõ ràng. Chúng kém đồng nhất so với văn bản quy phạm pháp luật. Điều này gây khó khăn trong việc xác định sự tồn tại của một tập quán. Việc chứng minh tập quán trong quá trình giải quyết tranh chấp cũng là một thách thức. Sự thiếu đồng nhất trong cách các cơ quan tư pháp nhận diện và áp dụng tập quán cũng tạo ra rào cản. Có thể thiếu một cơ chế hiệu quả để ghi nhận và công bố các tập quán đã được thừa nhận. Điều này làm giảm tính dự đoán và khả năng áp dụng rộng rãi. Các bất cập này cản trở việc phát huy đầy đủ giá trị của tập quán. Chúng làm giảm tính linh hoạt và công bằng của hệ thống pháp luật, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh.

4.1. Hạn chế về nhận thức sự mai một tập quán

Nhận thức về tập quán trong xã hội đang giảm sút. Các nhà kinh doanh ít quan tâm đến việc hình thành tập quán. Các cơ quan quản lý và tư pháp cũng chưa khuyến khích. Điều này dẫn đến nhiều tập quán thương mại tốt bị lãng quên. Thiếu sự chủ động trong việc nghiên cứu, bảo tồn tập quán. Tình trạng này làm suy yếu vai trò của tập quán.

4.2. Khó khăn trong việc xác định chứng minh tập quán

Tập quán thường không có văn bản ghi nhận chính thức. Điều này gây khó khăn khi xác định sự tồn tại của chúng. Các bên tranh chấp gặp vướng mắc trong việc chứng minh. Tòa án và trọng tài cũng thiếu tiêu chí rõ ràng để đánh giá. Không có cơ sở dữ liệu tập quán quốc gia. Việc này làm tăng chi phí và thời gian giải quyết tranh chấp. Nó cũng ảnh hưởng đến tính khách quan.

4.3. Sự thiếu đồng nhất trong áp dụng tập quán pháp lý

Các cơ quan giải quyết tranh chấp có thể áp dụng tập quán khác nhau. Thiếu hướng dẫn thống nhất từ cấp cao hơn. Điều này tạo ra sự không chắc chắn trong pháp luật. Nó ảnh hưởng đến niềm tin của cộng đồng kinh doanh. Sự không đồng nhất làm giảm tính dự đoán. Các bên tham gia giao dịch gặp khó khăn trong lập kế hoạch. Điều này cản trở sự phát triển của pháp luật tập quán.

V. Đề xuất Cải thiện Áp dụng Tập quán Giải quyết Tranh chấp

Để khắc phục các bất cập, cần có những kiến nghị cụ thể. Định hướng chính sách là yếu tố then chốt. Chính phủ cần nhấn mạnh vai trò tập quán trong cải cách pháp luật. Việc này phù hợp với thông lệ quốc tế và bản sắc văn hóa Việt Nam. Cần ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn. Điều này giúp các cơ quan tư pháp áp dụng thống nhất. Các giải pháp cụ thể bao gồm tăng cường giáo dục và đào tạo. Nâng cao nhận thức cho thẩm phán, trọng tài, luật sư, và doanh nghiệp. Phát triển cơ sở dữ liệu tập quán thương mại quốc gia. Cơ sở dữ liệu này giúp dễ dàng tra cứu và chứng minh. Thúc đẩy nghiên cứu khoa học về tập quán. Điều này cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc. Cần khuyến khích các hiệp hội ngành nghề tự xây dựng quy tắc ứng xử. Những quy tắc này có thể trở thành tập quán. Hài hòa hóa pháp luật thành văn với tập quán. Điều này tạo ra hệ thống pháp luật toàn diện hơn, nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp.

5.1. Định hướng chính sách để thúc đẩy áp dụng tập quán

Chính sách cần ưu tiên phát triển tập quán thương mại. Hướng dẫn áp dụng tập quán cần rõ ràng, minh bạch hơn. Cần có sự phối hợp giữa các Bộ, ngành liên quan. Khuyến khích việc nghiên cứu và công nhận tập quán. Điều này sẽ giúp tạo ra môi trường pháp lý thuận lợi. Các định hướng cần phù hợp với các cam kết quốc tế. Chúng cần tôn trọng bản sắc văn hóa dân tộc.

5.2. Giải pháp cụ thể nâng cao hiệu quả áp dụng tập quán

Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về tập quán thương mại. Tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu cho thẩm phán và trọng tài. Tuyên truyền rộng rãi về vai trò và giá trị của tập quán. Khuyến khích các hiệp hội doanh nghiệp xây dựng quy tắc ngành. Quy tắc này có thể trở thành tập quán. Cần đơn giản hóa thủ tục chứng minh tập quán. Điều này giảm gánh nặng cho các bên.

5.3. Phát huy vai trò của thông lệ quốc tế và tập quán

Nghiên cứu và học hỏi kinh nghiệm quốc tế về áp dụng tập quán. Tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực này. Lồng ghép các thông lệ quốc tế vào pháp luật trong nước. Điều này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn. Các quy tắc thương mại quốc tế (như Incoterms) cũng là nguồn tham khảo quan trọng. Phát huy vai trò của trọng tài quốc tế trong việc áp dụng tập quán.

VI. Phát triển Pháp luật Văn hóa Tập quán Thương mại

Phát triển pháp luật tập quán không chỉ là sửa đổi văn bản. Đó là quá trình xây dựng văn hóa pháp lý bền vững. Hài hòa hóa pháp luật thành văn và tập quán pháp là mục tiêu lâu dài. Điều này tạo ra hệ thống pháp luật toàn diện, hiệu quả. Nâng cao năng lực cho các chủ thể áp dụng pháp luật là yếu tố then chốt. Bao gồm thẩm phán, trọng tài, luật sư và doanh nghiệp. Họ cần hiểu sâu về tập quán và cách áp dụng. Xây dựng văn hóa tôn trọng tập quán trong kinh doanh cũng rất quan trọng. Điều này thúc đẩy việc tự nguyện tuân thủ. Nó giảm bớt tranh chấp. Việc này góp phần vào sự phát triển ổn định của nền kinh tế. Đồng thời, bảo tồn và phát huy giá trị bản địa. Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc định lượng hóa ảnh hưởng. Nghiên cứu cần đánh giá hiệu quả của các giải pháp. Điều này giúp tạo ra lộ trình phát triển rõ ràng, đảm bảo tính bền vững của pháp luật.

6.1. Hài hòa hóa pháp luật thành văn và tập quán pháp

Cần xem xét tích hợp các tập quán phổ biến vào luật thành văn. Điều này giúp tăng cường tính minh bạch, dự đoán. Tuy nhiên, vẫn cần giữ không gian cho tập quán không thành văn. Pháp luật cần linh hoạt để thừa nhận sự phát triển của tập quán mới. Mục tiêu là tạo ra sự bổ trợ lẫn nhau. Điều này giúp pháp luật phản ánh đúng thực tiễn xã hội.

6.2. Nâng cao năng lực cho các chủ thể áp dụng pháp luật

Đào tạo chuyên sâu về tập quán cho cán bộ tư pháp. Xây dựng các chương trình bồi dưỡng kiến thức cho doanh nghiệp. Khuyến khích luật sư nghiên cứu và sử dụng tập quán. Nâng cao kỹ năng nghiên cứu, xác định tập quán. Điều này giúp tăng cường sự tự tin khi áp dụng. Nó thúc đẩy việc đưa tập quán vào thực tiễn giải quyết tranh chấp.

6.3. Xây dựng văn hóa tôn trọng tập quán trong kinh doanh

Tuyên truyền về tầm quan trọng của tập quán thương mại. Khuyến khích các doanh nghiệp tuân thủ tập quán. Xây dựng niềm tin vào tập quán như một nguồn giải quyết tranh chấp. Các diễn đàn, hội thảo có thể chia sẻ kinh nghiệm. Điều này giúp định hình một môi trường kinh doanh chuyên nghiệp. Nơi đó, tập quán được coi trọng và áp dụng hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM ÁP DỤNG TẬP QUÁN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2024 ĐẠI HỌC THIÊN KHOA LUẬT NGUYỄN ĐÌNH NHÂM ÁP DỤNG TẬP QUÁN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Ngô Huy Cương HÀ NỘI - 2024 Lêi cam ®oan T«i xin cam ®oan ®©y lµ c«ng tr×nh nghiªn cøu cña riªng t«i. C¸c sè liÖu nªu trong luËn ¸n lµ trung thùc. Nh÷ng kÕt luËn khoa häc cña luËn ¸n ch­a tõng ®­îc ai c«ng bè trong bÊt kú c«ng tr×nh nµo kh¸c. T¸c gi¶ luËn ¸n MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục MỞ ĐẦU 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI 7 1.

Tiền đề của việc đánh giá tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài 7 1. Tình hình nghiên cứu ở trong nước 8 1. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước 23 1. Kế thừa và nghiên cứu phát triển trong khuôn khổ đề tài luận án 25 1.

Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và sử dụng phương 28 pháp nghiên cứu Chương 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ÁP DỤNG TẬP QUÁN 34 GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI 2. Những khái niệm chủ yếu liên quan 34 2. Sự cần thiết áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp 51 thương mại 2. Quan hệ giữa tập quán pháp với các loại nguồn khác của 58 pháp luật 2.

Các nguyên tắc của áp dụng tập quán 69 2. Kỹ thuật áp dụng tập quán 75 2. Tổ chức áp dụng tập quán 85 Chương 3: THỰC TRẠNG ÁP DỤNG TẬP QUÁN GIẢI QUYẾT 91 CÁC TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM 3. Môi trường pháp lý liên quan tới áp dụng tập quán ở Việt Nam 91 3.

Thực tiễn áp dụng tập quán ở Việt Nam hiện nay 110 3. Những bất cập chủ yếu liên quan tới áp dụng tập quán ở Việt 121 Nam hiện nay và nguyên nhân của những bất cập đó Chương 4: NHỮNG KIẾN NGHỊ LIÊN QUAN TỚI ÁP DỤNG 128 TẬP QUÁN GIẢI QUYẾT CÁC TRANH CHẤP THƯƠNG MẠI Ở VIỆT NAM HIỆN NAY 4. Kiến nghị về chính sách và những định hướng liên quan tới áp 128 dụng tập quán 4. Kiến nghị những giải pháp cụ thể 131 KẾT LUẬN 143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 146 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 147 MỞ ĐẦU 1.

Sự cần thiết nghiên cứu của đề tài Có lẽ tập quán với tính cách là một tập hợp các qui tắc điều chỉnh các hành vi của con người được hình thành ngay từ khi con người biết tổ chức thành cộng đồng. Lịch sử chứng minh, ở Châu Âu lục địa, cho đến khi xuất hiện jus commun, tập quán vẫn là các qui tắc phổ biến được sử dụng tại các cơ quan tài phán [83, tr. Và cho đến nay tập quán vẫn được xem là một loại nguồn bổ sung quan trọng của pháp luật, tuy mức độ có khác nhau ở các truyền thống pháp luật khác nhau, cũng như trong các hệ thống pháp luật khác nhau. Tập quán còn được biết đến với vai trò nền tảng của luật thương mại, có nghĩa là hầu hết các qui tắc của luật thương mại xuất phát từ các qui tắc tập quán của các thương nhân từ thời Trung cổ.

Người ta còn biết rằng tập quán quốc tế là một loại nguồn quan trọng của công pháp quốc tế hiện đại. Hay nói cách khác, các qui tắc tập quán quốc tế là cơ sở của công pháp quốc tế hiện đại. Dù ngày nay pháp luật thành văn được chú trọng, nhưng tập quán vẫn là một loại nguồn pháp luật bổ sung quan trọng ở hầu hết các nước, và góp phần to lớn vào việc xây dựng pháp luật nói chung bởi nó phần nào đó tạo lập nên nền tảng tâm lý của con người trong một cộng đồng nhất định. Ở Việt Nam, một đất nước có nhiều dân tộc anh em cùng chung sống trong đa dạng văn hóa, tập quán pháp hay luật tục của mỗi dân tộc có sự khác biệt và có vai trò khác nhau trong mỗi cộng đồng dân tộc.

Nhưng nói chung tập quán pháp dường như đã ăn sâu vào tiềm thức của mỗi người và trở thành tiêu chuẩn cho hành vi ứng xử của mỗi thành viên trong các cộng đồng dân tộc đó. Nó là một phần quan trọng trong kiến thức bản địa mà cần được lưu truyền và sử dụng một cách có cân nhắc. Đôi khi có thể 1 nhận định: loại kiến thức bản địa này ở các dân tộc Tây Nguyên có tác dụng lớn hơn trong việc bảo vệ môi trường tự nhiên so với các qui định của luật thành văn. Thực tế Bộ luật Dân sự năm 2005 và Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam có xác định nguyên tắc áp dụng tập quán.

Nguyên tắc này được xem là một nguyên tắc quan trọng trong việc điều tiết các quan hệ thuộc lĩnh vực luật tư. Kế tiếp đó, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao ban hành Nghị quyết số 04/2005/NQ-HĐTP ngày 17/9/2005 giải thích rõ hơn về khái niệm tập quán thương mại và cụ thể hóa nguyên tắc này. Trong các định hướng cải cách pháp luật và cải cách tư pháp, Bộ Chính trị Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, tại Nghị quyết số 48-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW, nhấn mạnh tới định hướng cải cách phù hợp với các tập quán và thông lệ quốc tế. Thế nhưng thực tiễn áp dụng tập quán ở Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế bởi việc nhận thức về tập quán đã có phần mai một và ít được chú trọng.

Các khiếm khuyết này có lẽ có lý do từ sự bộc lộ vật chất của tập quán không rõ ràng và kém đồng nhất so với các loại nguồn pháp luật khác như: văn bản qui phạm pháp luật, tiền lệ pháp, cũng như học thuyết pháp lý. Vì vậy việc chứng minh tập quán trước tòa án là một công việc đầy khó khăn và phức tạp. Tuy nhiên việc xây dựng nền kinh tế thị trường đòi hỏi áp dụng tập quán bởi văn bản pháp luật không thể bao phủ toàn bộ các quan hệ đầy biến động trong đời sống xã hội. Mặt khác, hội nhập quốc tế khiến không thể từ chối áp dụng tập quán đối với những quan hệ pháp luật có yếu tố nước ngoài, nhất là trong lĩnh vực thương mại.

Vì vậy có sự xuất hiện nhu cầu khách quan và cấp thiết hiện nay là nghiên cứu thật kỹ lưỡng, sâu sắc, toàn diện và có hệ thống về tập quán và 2 vấn đề áp dụng tập quán để giải quyết các tranh chấp thương mại trên cả phương diện lý luận và thực tiễn. Bởi các lẽ đó tôi lựa chọn đề tài: "Áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam" làm đề tài cho Luận án tiến sĩ Luật học của mình. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài luận án Mục đích nghiên cứu của đề tài luận án là nghiên cứu toàn diện, sâu sắc và có hệ thống các vấn đề lý luận về áp dụng tập quán trong việc giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam mà chủ yếu là trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở đó, luận án lý giải thực tiễn áp dụng tập quán ở Việt Nam và đưa ra các kiến nghị liên quan tới lý luận và thực tiễn về áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại trên cả bình diện lập pháp và tư pháp.

Để đáp ứng được mục đích nghiên cứu nêu trên, luận án có các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể dưới đây: - Nghiên cứu những vấn đề lý luận về áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại, về mô hình và môi trường pháp lý liên quan; - Phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn liên quan tới áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại; - Tìm hiểu các khiếm khuyết của mô hình và môi trường pháp lý áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại, đồng thời tìm hiểu các nguyên nhân của các khiếm khuyết đó; - Đưa ra một số kiến nghị về chính sách, định hướng và giải pháp xây dựng mô hình và môi trường pháp lý áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài luận án Luận án tập trung nghiên cứu lý luận pháp luật chuyên sâu về áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại ở Việt Nam hiện nay, 3 thực trạng của pháp luật Việt Nam liên quan và môi trường pháp lý áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại. Luận án tập trung nghiên cứu việc áp dụng các qui tắc tập quán với tính cách là các qui tắc của luật vật chất để giải quyết các tranh chấp thương mại. Luận án không nghiên cứu việc áp dụng các qui tắc tập quán với tính cách là các qui tắc của luật tố tụng.

Mặc dù luận án có hướng tới hoạt động thực tiễn, nhưng không đi sâu vào các kỹ năng liên quan. Luận án cũng không đi sâu vào nghiên cứu môi trường xã hội cho việc áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại. Bởi trong khuôn khổ có hạn, luận án không xây dựng mô hình chi tiết hoàn toàn về lý luận, cũng như thực tiễn áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại tại Việt Nam, mà chỉ đề cập tới những nét lớn của mô hình. Luận án cũng không nghiên cứu vấn đề áp dụng tập quán khi có xung đột tập quán, và không đi sâu nghiên cứu các tập quán thương mại quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu Luận án sử dụng các phương pháp nghiên cứu chung của khoa học xã hội và các phương pháp nghiên cứu đặc thù của luật học để nghiên cứu đề tài. Các phương pháp chủ yếu bao gồm: phương pháp mô tả; phương pháp phân tích qui phạm và phân tích vụ việc; phương pháp phân tích lịch sử; phương pháp trừu tượng hóa; phương pháp khái quát hóa, mô hình hóa; phương pháp so sánh pháp luật… Việc sử dụng từng phương pháp cụ thể cho các vấn đề nghiên cứu khác nhau được luận giải tại Chương 1 của luận án này. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án Các kết quả nghiên cứu của luận án cho thấy, luận án đã góp phần xây dựng lý luận chuyên sâu, toàn diện và hệ thống về việc áp dụng tập 4 quán nói chung và áp dụng tập quán giải quyết các tranh chấp thương mại nói riêng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tìm hiểu về các tập quán giải quyết tranh chấp thương mại tại Việt Nam, giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng xử lý xung đột hiệu quả.

Luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thiên Khoa Luật. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Kinh Tế Quốc Tế.

Luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Áp dụng tập quán giải quyết tranh chấp thương mại ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter