Tổng quan về luận án

Luận án “Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” của Lê Thị Bảo Như là một nghiên cứu tiên phong, định vị trong bối cảnh hội nhập kế toán quốc tế và những thay đổi sâu rộng trong hệ thống kế toán Việt Nam, đặc biệt là sự ra đời của Thông tư 200/2014/TT-BTC. Nghiên cứu này đặt trọng tâm vào chất lượng lợi nhuận, với tính ổn định của lợi nhuận (Earnings Persistence) là đại diện chính (P. Dechow và cộng sự, 2010; Mohammady, 2010; Kousenidis và cộng sự, 2013), và khám phá ảnh hưởng phức tạp của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (Book-Tax Differences – BTD) cùng các nguyên nhân phát sinh BTD đến tiêu chí quan trọng này.

Mặc dù tính ổn định của lợi nhuận và ảnh hưởng của BTD đã được nghiên cứu rộng rãi ở các thị trường phát triển (Hanlon, 2005; Tang, 2006; Blaylock và cộng sự, 2012), một khoảng trống đáng kể tồn tại trong các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam. Cụ thể, nghiên cứu này xác định một số khoảng trống chính:

  1. Thiếu cái nhìn toàn diện về tính ổn định của lợi nhuận: "chưa có nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tính ổn định của LN và các thành phần của LN trong 10 năm qua đối với các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán VN" (trang 37), đặc biệt là so sánh tác động trước và sau khi áp dụng Thông tư 200.
  2. Bỏ sót thành phần dòng tiền: "chưa tìm thấy nghiên cứu ảnh hưởng đồng thời của BTD đến các thành phần dồn tích và dòng tiền trong lợi nhuận" (trang 37), trong khi Hanlon (2005) đã đề cập nhưng chưa thực nghiệm (Jeong và Choi, 2019).
  3. Thiếu hụt nghiên cứu tại thị trường mới nổi: "nghiên cứu về ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận tại các nước đang phát triển, trong đó có VN đang bị thiếu hụt" (trang 37).
  4. Chưa làm rõ nguyên nhân gây ra BTD: "chưa có nghiên cứu về ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và của các thành phần trong lợi nhuận tại các nước đang phát triển, trong đó có VN" (trang 38).

Để giải quyết các khoảng trống này, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu sau:

  1. Tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận tại Việt Nam như thế nào? Tính ổn định này trong giai đoạn trước khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2014) và giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019) có khác nhau không?
  2. BTD ảnh hưởng như thế nào đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận? Ảnh hưởng này trong giai đoạn trước khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2014) và giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019) có khác nhau không?
  3. Các nguyên nhân gây ra BTD ảnh hưởng như thế nào đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận? Ảnh hưởng này trong giai đoạn trước khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2014) và giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019) có khác nhau không?

Các giả thuyết nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng của Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision usefulness theory), Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder theory), Lý thuyết đại diện (Agency theory), và Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive accounting theory), bao gồm:

  • H1: Lợi nhuận có tính ổn định và có thể giải thích được lợi nhuận trong tương lai.
  • H2: Trong các thành phần của lợi nhuận, dòng tiền có tính ổn định hơn so với các khoản dồn tích.
  • H3: Công ty có BTD lớn thì tính ổn định của lợi nhuận thấp hơn so với công ty có BTD nhỏ.
  • H4a: Công ty có BTD lớn thì tính ổn định của thành phần dồn tích thấp hơn so với công ty có BTD nhỏ.
  • H4b: Công ty có BTD lớn thì tính ổn định của thành phần dòng tiền thấp hơn so với công ty có BTD nhỏ.
  • H5a: Đối với những công ty trong nhóm LPBTD, công ty thuộc nhóm điều chỉnh lợi nhuận (EM) có lợi nhuận ít ổn định hơn so với các công ty thuộc nhóm BASE.
  • H5b: Đối với những công ty trong nhóm LPBTD, công ty thuộc nhóm điều chỉnh lợi nhuận (EM) có thành phần dồn tích và dòng tiền ít ổn định hơn so với các công ty thuộc nhóm BASE.
  • H6a: Đối với những công ty trong nhóm LPBTD, công ty thuộc nhóm tránh thuế (TAXAVOIDER) có lợi nhuận ổn định hơn so với các công ty thuộc nhóm BASE.
  • H6b: Đối với những công ty trong nhóm LPBTD, công ty thuộc nhóm tránh thuế (TAXAVOIDER) có thành phần dồn tích và dòng tiền ít ổn định hơn so với các công ty thuộc nhóm BASE.

Nghiên cứu sử dụng mẫu dữ liệu bảng từ 558 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX) trong giai đoạn 2010-2019. Phạm vi nghiên cứu rộng này, kéo dài 10 năm và được chia thành hai giai đoạn rõ ràng trước (2010-2014) và sau (2015-2019) khi áp dụng Thông tư 200, cho phép phân tích sự thay đổi trong hành vi báo cáo tài chính và tác động của nó. Đóng góp đột phá của luận án không chỉ là việc lấp đầy khoảng trống nghiên cứu tại một thị trường mới nổi mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng đồng thời của BTD đến cả hai thành phần lợi nhuận (dồn tích và dòng tiền), một khía cạnh mà các nghiên cứu quốc tế trước đây còn hạn chế, và phân tích sâu sắc tác động của các nguyên nhân gây ra BTD dưới sự thay đổi của khung pháp lý kế toán.

Literature Review và Positioning

Chương 1 của luận án tổng quan chuyên sâu các nghiên cứu trước đây về tính ổn định của lợi nhuận (Earnings Persistence), các thành phần của lợi nhuận, và ảnh hưởng của Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) cùng các nguyên nhân gây ra BTD. Ba dòng nghiên cứu chính được tổng hợp: (1) tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận, (2) ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận, và (3) ảnh hưởng của các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về tính ổn định của lợi nhuận ban đầu cho rằng lợi nhuận hàng năm là độc lập (Ball và Brown, 1969; Ball và Watts, 1972). Tuy nhiên, các nghiên cứu sau này, sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu bảng, đã chứng minh tính ổn định của lợi nhuận (Brooks và Buckmaster, 1976; R. Freeman và cộng sự, 1982; Lipe, 1990; Sloan, 1996). Sloan (1996) mở rộng bằng cách chỉ ra rằng lợi nhuận hiện tại có tính ổn định, phản ánh lợi nhuận tương lai và phụ thuộc vào mối quan hệ giữa độ lớn của thành phần dồn tích và dòng tiền với lợi nhuận. Các công ty thua lỗ có lợi nhuận ít ổn định hơn vì nhiều lý do, bao gồm việc ghi nhận các giao dịch dự kiến thua lỗ (Basu, 1997), thanh lý tài sản (Hayn, 1995), hoặc cú sốc tiêu cực (Frankel và Litov, 2009). Doukakis (2010) còn kiểm tra tính ổn định sau khi áp dụng IFRS, kết luận rằng việc phân tách lợi nhuận có thể cải thiện dự đoán lợi nhuận nhưng IFRS không cải thiện tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần. Về tính ổn định của các thành phần lợi nhuận, Rayburn (1986) lần đầu tiên chỉ ra mối quan hệ giữa dòng tiền từ hoạt động kinh doanh (HĐKD) và tổng các khoản dồn tích với lợi nhuận bất thường. Các nghiên cứu thực nghiệm sau đó (Bernard và Thomas, 1990; Ou và Penman, 1989) chứng minh thành phần dồn tích ít ổn định hơn so với thành phần dòng tiền (Sloan, 1996; Patricia M Dechow, 1994; Fairfield và cộng sự, 2003b). Sloan (1996) cho thấy các khoản dồn tích cao hay thấp bất thường sẽ khiến lợi nhuận ít ổn định hơn. Các nghiên cứu sâu hơn của Xie (2001), Patricia M. Dechow và Dichev (2002), Richardson và cộng sự (2006) đều nhấn mạnh chất lượng các khoản dồn tích ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận. Dòng nghiên cứu ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận bắt đầu với các tác giả như Mills và Newberry (2001), Phillips và cộng sự (2003), Joos và cộng sự (2000), đều chỉ ra BTD ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận và tính ổn định. Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012) cung cấp bằng chứng về mối quan hệ nghịch chiều giữa BTD tạm thời và tính ổn định của lợi nhuận trước thuế. Marques và cộng sự (2016) mở rộng nghiên cứu sang Mỹ Latinh, chỉ ra rằng tổng BTD, BTD tạm thời, BTD vĩnh viễn đều có liên hệ tiêu cực với lợi nhuận tương lai. Các nghiên cứu về nguyên nhân gây ra BTD bao gồm điều chỉnh lợi nhuận (EM), tránh thuế (TAXAVOIDER), hoặc sự khác biệt giữa quy định kế toán và luật thuế (Hanlon, 2005; Frankel và Litov, 2009; Blaylock và cộng sự, 2012). Mills (1998) và nhiều nghiên cứu khác (Hanlon, 2005; Seidman, 2010; Lev và Nissim, 2004) xem BTD là đại diện cho EM. Về tránh thuế, Desai (2003), Heltzer (2009), Hanlon và Heitzman (2010) đều chỉ ra BTD có thể cung cấp thông tin về hành vi tránh thuế.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views:

  1. Về ảnh hưởng của BTD đến dự báo lợi nhuận tương lai:
    • View 1: Phần lớn các nghiên cứu khẳng định BTD có ý nghĩa thông tin đối với lợi nhuận tương lai. Ví dụ, Tang (2006), Hanlon (2005), Lev và Nissim (2004) cho rằng BTD là thông tin hữu ích để dự báo lợi nhuận tương lai. Ayers và cộng sự (2010) cũng chỉ ra BTD lớn tương quan với điều chỉnh xếp hạng tín dụng xấu hơn, báo hiệu chất lượng lợi nhuận giảm.
    • View 2: Ngược lại, Raedy và cộng sự (2011) tìm thấy bằng chứng rằng BTD dường như không cung cấp thêm thông tin giúp các nhà đầu tư dự đoán lợi nhuận trong tương lai. Guenther (2011) cũng cho thấy không có mối liên hệ giữa BTD lớn và tính ổn định thấp của lợi nhuận nếu kiểm soát các biến như số năm hoạt động, khoản mục tạm thời có giá trị lớn, khoản dồn tích lớn và ROA trước thuế cao. Weber (2009) còn phát hiện các nhà phân tích không hoàn toàn sử dụng BTD để dự báo lợi nhuận.
  2. Về ảnh hưởng của BTD tạm thời đến tính ổn định của lợi nhuận:
    • View 1: Hanlon (2005) và Phillips và cộng sự (2003) cho thấy BTD tạm thời có mối liên hệ nghịch chiều đến tính ổn định của lợi nhuận trước thuế. Blaylock và cộng sự (2012) và Jackson (2015) củng cố kết quả này, khẳng định BTD tạm thời lớn có lợi nhuận ít ổn định hơn.
    • View 2: Lev và Nissim (2004) lại cho rằng chênh lệch tạm thời không liên quan đến sự thay đổi lợi nhuận trong tương lai. Sự không nhất quán này tạo ra một khe hổng cần được nghiên cứu.

Positioning trong literature với specific gap identified và How this advances field với concrete contributions: Luận án này định vị mình ở giao điểm của các dòng nghiên cứu trên, đặc biệt tập trung vào bối cảnh Việt Nam, một thị trường mới nổi với những đặc thù về chế độ kế toán và thuế. Nó lấp đầy các khoảng trống đã nêu bằng cách:

  1. Cung cấp cái nhìn toàn diện tại Việt Nam: Bằng cách nghiên cứu 558 công ty niêm yết trong giai đoạn 10 năm (2010-2019), luận án cung cấp bằng chứng đầu tiên và toàn diện về tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần (dòng tiền và dồn tích) tại Việt Nam.
  2. Đo lường ảnh hưởng đồng thời lên dòng tiền và dồn tích: Khác với các nghiên cứu trước chủ yếu tập trung vào dồn tích, luận án này thực hiện kiểm tra thực nghiệm đồng thời ảnh hưởng của BTD lên tính ổn định của cả dòng tiền và dồn tích, giải quyết một khoảng trống được Hanlon (2005) đề cập nhưng chưa được thực hiện.
  3. Phân tích tác động của BTD sources trong môi trường thay đổi: Luận án là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam (và hiếm trên thế giới) phân loại các công ty dựa trên nguyên nhân gây ra BTD (EM, TAXAVOIDER, BASE) và phân tích ảnh hưởng khác nhau của chúng đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần.
  4. Phân tích tác động của chế độ kế toán: Một đóng góp quan trọng là việc so sánh các mối quan hệ này trước (Quyết định 15/2006/QĐ-BTC) và sau (Thông tư 200/2014/TT-BTC) khi áp dụng Thông tư 200, cho thấy những thay đổi đáng kể trong tác động của BTD và các nguyên nhân của nó đối với chất lượng lợi nhuận. Điều này làm sâu sắc thêm hiểu biết về sự thích nghi của các doanh nghiệp với khung pháp lý kế toán mới, đang hướng tới IFRS.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: Luận án kế thừa và mở rộng nghiên cứu của Hanlon (2005)Blaylock và cộng sự (2012) về ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của lợi nhuận và các khoản dồn tích. Tuy nhiên, luận án này vượt ra ngoài phạm vi đó bằng cách:

  • Thứ nhất, Hanlon (2005) đã đề cập đến khả năng BTD ảnh hưởng đến dòng tiền nhưng không thực hiện kiểm nghiệm thực nghiệm; luận án này đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng nghịch chiều của BTD đến tính ổn định của thành phần dòng tiền (trang 145), điều này làm phong phú thêm các nghiên cứu về BTD.
  • Thứ hai, Blaylock và cộng sự (2012) phân loại các công ty điều chỉnh lợi nhuận dựa trên mô hình Kothari và cộng sự (2005) và tránh thuế dựa trên mức thuế suất hiệu quả (CashETR). Luận án này sử dụng mô hình Jones điều chỉnh của Patricia M. Dechow và cộng sự (1995) để tính khoản dồn tích điều chỉnh (DA) và "mức thuế suất hiệu quả chênh lệch (CASHETR_D_Cash Effective Tax Rate Difference) theo phương pháp của Inger (2014), X. Chen và cộng sự (2014) và Thomsen và Watrin (2018)" (trang 145) để xác định hành vi tránh thuế, phù hợp hơn với bối cảnh thuế suất thay đổi tại Việt Nam. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu sai số và tăng tính tin cậy của việc phân loại, đặc biệt là trong việc phát hiện điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế.
  • Thứ ba, không giống như các nghiên cứu quốc tế thường tập trung vào các thị trường phát triển với hệ thống kế toán ổn định, luận án này mang lại bằng chứng từ một thị trường mới nổi, đang trong quá trình chuyển đổi kế toán mạnh mẽ, như Việt Nam. Điều này bổ sung một góc nhìn quan trọng về cách các yếu tố thể chế và quy định ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa BTD và chất lượng lợi nhuận, điều mà Yoon (2008) đã nhấn mạnh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra những đóng góp đáng kể cho lý thuyết kế toán tài chính, đặc biệt trong bối cảnh các thị trường mới nổi.

  1. Mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory): Nghiên cứu củng cố quan điểm rằng BTD và các thành phần của nó là thông tin hữu ích cho các bên liên quan, đặc biệt là nhà đầu tư, trong việc dự báo lợi nhuận tương lai (Hanlon, 2005; Tang, 2006; Lev và Nissim, 2004). Luận án bổ sung bằng chứng rằng "cả thành phần dòng tiền và dồn tích đều cung cấp thông tin hữu ích về chất lượng LN và có thể sử dụng để dự báo về LN trong tương lai" (trang 143) tại Việt Nam, một thị trường mới nổi, nơi các nghiên cứu tương tự còn hạn chế (Alfaraih và Alanezi, 2011; C. Chen và cộng sự, 2001; Abousamak, 2018).
  2. Thử thách và mở rộng Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Luận án chứng minh rằng hành vi điều chỉnh lợi nhuận (EM) và tránh thuế (TAXAVOIDER), được thúc đẩy bởi xung đột lợi ích giữa người quản lý, cổ đông và cơ quan thuế, ảnh hưởng khác nhau đến tính ổn định của lợi nhuận. "Các công ty thuộc nhóm điều chỉnh LN khiến LN và các thành phần trong LN kém ổn định hơn và các công ty thuộc nhóm tránh thuế khiến LN và các thành phần trong LN ổn định hơn so với những nhóm còn lại" (trang 146). Phát hiện này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động cụ thể của các hành vi này đối với chất lượng lợi nhuận, vốn là một điểm mấu chốt trong lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976) và lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984) về quản trị doanh nghiệp và công bố thông tin.
  3. Làm giàu Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory): Nghiên cứu củng cố lập luận của Watts và Zimmerman (1990) về động cơ của nhà quản lý trong việc lựa chọn phương pháp kế toán. Luận án cho thấy "các nhà quản lý tác động vào số liệu kế toán vì mục đích tư lợi khiến BTD càng lớn và ảnh hưởng xấu đến LN tương lai" (trang 135) khi nói về EM, và ngược lại, tránh thuế có thể "nâng cao giá trị của công ty" (Hanlon và Heitzman, 2010) và cải thiện tính ổn định của lợi nhuận (Blaylock và cộng sự, 2012; Y. Choi, 2021). Đặc biệt, việc so sánh hai giai đoạn áp dụng chế độ kế toán khác nhau (trước và sau Thông tư 200) cho thấy sự thay đổi trong tác động của EM và TAXAVOIDER, chứng minh sự tương tác giữa các giả thuyết của PAT (kế hoạch tiền thưởng, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, chi phí chính trị) với môi trường pháp lý kế toán đang phát triển.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên mối quan hệ tuyến tính giữa lợi nhuận hiện tại và lợi nhuận tương lai, đồng thời phân tách lợi nhuận hiện tại thành dòng tiền và các khoản dồn tích để xem xét tác động chi tiết hơn.

  • Các thành phần chính:
    • Biến phụ thuộc: Lợi nhuận trước thuế năm t+1 (PTBIt+1) - đại diện cho tính ổn định của lợi nhuận.
    • Biến độc lập chính: Lợi nhuận trước thuế năm t (PTBIt); Dòng tiền trước thuế năm t (PTCFt); Khoản dồn tích trước thuế năm t (PTACCt).
    • Biến điều tiết/phân nhóm: Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD), được phân loại thành LPBTD, LNBTD, SBTD. Các nguyên nhân gây ra BTD: Điều chỉnh lợi nhuận (EM), Tránh thuế (TAXAVOIDER), và Khác biệt khách quan (BASE).
    • Biến kiểm soát: Nghiên cứu tập trung vào các biến chính và biến tương tác, nhưng các yếu tố liên quan đến môi trường hoạt động (như sự thay đổi của chế độ kế toán) được kiểm soát bằng cách phân tích hai giai đoạn.
  • Mối quan hệ:
    • Mối quan hệ cốt lõi là sự tự tương quan của lợi nhuận qua các kỳ (PTBIt -> PTBIt+1) và tác động của các thành phần (PTCFt, PTACCt) lên lợi nhuận tương lai (PTBIt+1).
    • BTD được đưa vào như một biến điều tiết, phân tích tác động của nó theo dấu và độ lớn (LNBTD, LPBTD) lên các mối quan hệ trên (PTBItLNBTDt, PTBItLPBTDt, PTCFt*LNBTDt, v.v.).
    • Các nguyên nhân gây ra BTD (EM, TAXAVOIDER, BASE) được sử dụng để phân nhóm các công ty LPBTD, sau đó phân tích tác động của từng nhóm lên tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần thông qua các biến tương tác (PTBItEMt, PTCFtTAXAVOIDERt, v.v.).

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết được xây dựng dựa trên 6 phương trình hồi quy chính, mỗi phương trình đại diện cho một tập hợp các giả thuyết cụ thể:

  • Mô hình 1 (H1): PTBIt+1 = β0 + β1PTBIt+ εt+1 (Kỳ vọng: 0 < β1 < 1)
  • Mô hình 2 (H2): PTBIt+1 = γ0 + γ1PTCFt+ γ2PTACCt+ εt+1 (Kỳ vọng: 0 < γ2<γ1 < 1)
  • Mô hình 3 (H3): PTBIt+1 = γ0 + γ1LNBTDt+ γ2LPBTDt+ γ3PTBIt+ γ4PTBItLNBTDt+ γ5PTBItLPBTDt+ εt+1 (Kỳ vọng: γ3 > 0, γ4 < 0, γ5 < 0)
  • Mô hình 4 (H4a, H4b): PTBIt+1 = γ0+ γ1LNBTDt+ γ2LPBTDt+ γ3PTCFt+γ4PTCFtLNBTDt+ γ5PTCFtLPBTDt+ γ6PTACCt+ γ7PTACCtLNBTDt+ γ8PTACCtLPBTDt+ εt+1 (Kỳ vọng: γ3 > 0, γ4 < 0, γ5 < 0, γ6 > 0, γ7 < 0, γ8 < 0)
  • Mô hình 5 (H5a, H6a): PTBIt+1 = γ0+ γ1EMt + γ2TAXAVOIDERt + γ3PTBIt + γ4PTBItEMt + γ5PTBItTAXAVOIDERt + εt+1 (Kỳ vọng: γ3 > 0, γ4 < 0, γ5 > 0)
  • Mô hình 6 (H5b, H6b): PTBIt+1 = γ0+ γ1EMt + γ2TAXAVOIDERt + γ3PTCFt + γ4PTCFtEMt + γ5PTCFtTAXAVOIDERt + γ6PTACCt + γ7PTACCtEMt + γ8PTACCtTAXAVOIDERt + εt+1 (Kỳ vọng: γ3 > 0, γ4 < 0, γ5 > 0, γ6 > 0, γ7 < 0, γ8 > 0)

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án này không đề xuất một sự thay đổi paradigm hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào việc tinh chỉnh và làm sâu sắc thêm các paradigm hiện có, đặc biệt là trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam. Phát hiện về sự khác biệt đáng kể trong ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân của nó đối với tính ổn định của lợi nhuận trước và sau Thông tư 200 (trang 148) cho thấy rằng các lý thuyết kế toán hiện có, mặc dù mạnh mẽ, cần được điều chỉnh và kiểm nghiệm lại trong các môi trường thể chế đang thay đổi. Sự thay đổi trong việc ghi nhận doanh thu, chi phí, và các khoản dồn tích theo Thông tư 200 đã tạo ra một môi trường mới, nơi các động lực và hệ quả của BTD được thể hiện khác biệt so với chế độ cũ (Quyết định 15/2006/QĐ-BTC). Điều này chứng minh tầm quan trọng của bối cảnh thể chế trong việc ứng dụng và phát triển các lý thuyết kế toán thực chứng và lý thuyết thông tin hữu ích.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án được xây dựng độc đáo thông qua việc tích hợp đa chiều các lý thuyết và cách tiếp cận định lượng tiên tiến:

  • Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tổng hợp các quan điểm từ Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) để khẳng định giá trị dự báo của lợi nhuận và các thành phần; Lý thuyết đại diện (Agency Theory) và Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) để giải thích động cơ đằng sau hành vi điều chỉnh lợi nhuận và tránh thuế; và Lý thuyết kế toán thực chứng (Positive Accounting Theory) để dự đoán cách các nhà quản lý sẽ lựa chọn chính sách kế toán dưới áp lực của các hợp đồng và chi phí chính trị. Sự kết hợp này cho phép một cái nhìn đa chiều về bản chất phức tạp của BTD và tác động của nó.
  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích độc đáo nằm ở việc không chỉ đo lường tổng BTD mà còn phân tách BTD theo dấu (Large Positive BTD - LPBTD, Large Negative BTD - LNBTD, Small BTD - SBTD) và đặc biệt là theo nguyên nhân gây ra (Earnings Management - EM, Tax Avoidance - TAXAVOIDER, Base Difference - BASE). Hơn nữa, việc này được thực hiện trong hai giai đoạn pháp lý kế toán khác nhau (trước và sau Thông tư 200), cung cấp một lớp phân tích so sánh động. Cách tiếp cận này được biện minh bởi lập luận của Y. Tang và Firth (2012) và Blaylock và cộng sự (2012) rằng các loại BTD khác nhau cung cấp thông tin khác nhau về chất lượng lợi nhuận. Sự đổi mới nằm ở việc áp dụng và điều chỉnh các phương pháp phân loại này (như Modified Jones Model của Patricia M. Dechow và cộng sự (1995) cho DA, và CASHETR_D cho TAXAVOIDER) cho bối cảnh Việt Nam, nơi các nghiên cứu tương tự còn rất hiếm.
  • Conceptual contributions với definitions:
    • BTD theo nguyên nhân: Luận án định nghĩa và phân loại BTD theo ba nguyên nhân cốt lõi (EM, TAXAVOIDER, BASE), không chỉ dừng lại ở BTD tạm thời hay vĩnh viễn. EM được đo lường bằng khoản dồn tích điều chỉnh (DA) dương cao nhất, TAXAVOIDER bằng mức thuế suất thực tế chênh lệch (CASHETR_D) cao nhất.
    • Tính ổn định của dòng tiền: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy BTD ảnh hưởng nghịch chiều đến tính ổn định của dòng tiền (trang 145), một đóng góp quan trọng làm rõ khoảng trống đã tồn tại trong nghiên cứu (Hanlon, 2005).
  • Boundary conditions explicitly stated:
    • Phạm vi mẫu: Các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam (HOSE và HNX), loại trừ ngành đặc thù (ngân hàng, tài chính, bảo hiểm) và các công ty không có dữ liệu liên tục hoặc không áp dụng Thông tư 200 (trang 91). Điều này đảm bảo tính đồng nhất của dữ liệu và tránh sai lệch do đặc thù ngành.
    • Khung thời gian: Giai đoạn 2010-2019, được chia thành 2010-2014 và 2015-2019 để phân tích tác động của Thông tư 200. Các năm 2020, 2021 bị loại trừ để tránh ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19 (trang 6), giữ cho kết quả không bị nhiễu bởi các yếu tố ngoại sinh bất thường.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mạnh mẽ để kiểm tra các giả thuyết, sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thiết kế nghiên cứu

  • Research philosophy: Luận án theo triết lý nghiên cứu thực chứng (Positivism). Nghiên cứu tìm cách thiết lập các mối quan hệ nhân quả và định lượng ảnh hưởng của các biến độc lập (BTD, EM, TAXAVOIDER) lên biến phụ thuộc (tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó) thông qua các mô hình thống kê. Điều này được thể hiện qua việc xây dựng các giả thuyết cụ thể, thu thập dữ liệu khách quan và phân tích định lượng bằng phần mềm Stata để rút ra các kết luận có thể khái quát hóa.
  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án chỉ sử dụng phương pháp định lượng. Việc sử dụng phương pháp định lượng được biện minh bởi mục tiêu của luận án là "kiểm tra và đo lường tính ổn định của LN và các thành phần trong LN, ảnh hưởng của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD đến tính ổn định của LN và các thành phần trong LN" và "các biến được đo lường bằng con số cụ thể" (trang 77). Phương pháp này giúp phân tích mối quan hệ tuyến tính và các tác động phức tạp hơn so với dữ liệu chéo hoặc chuỗi thời gian đơn thuần (Hsiao, 2007).
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không phải là một thiết kế đa cấp theo nghĩa chặt chẽ nhất (ví dụ: cấp công ty và cấp ngành/quốc gia), nghiên cứu thực hiện phân tích cấp công ty theo thời gian (dữ liệu bảng) và cấp độ so sánh theo chế độ kế toán (trước và sau Thông tư 200). Các "levels" chính được xác định là:
    1. Cấp công ty-năm: Dữ liệu được thu thập hàng năm cho mỗi công ty, cho phép theo dõi sự biến động qua thời gian.
    2. Cấp độ nhóm công ty: Các công ty được phân nhóm dựa trên đặc điểm BTD (LPBTD, LNBTD, SBTD) và nguyên nhân gây BTD (EM, TAXAVOIDER, BASE), cho phép so sánh ảnh hưởng giữa các nhóm.
    3. Cấp độ giai đoạn chính sách: Nghiên cứu chia thành hai giai đoạn pháp lý kế toán riêng biệt (2010-2014 và 2015-2019) để đánh giá tác động của sự thay đổi thể chế.
  • Sample size và selection criteria EXACT:
    • Mẫu ban đầu: 760 công ty niêm yết trên sàn HOSE và HNX tính đến cuối năm 2019.
    • Tiêu chí loại trừ (Trang 91):
      • (1) Các công ty thuộc nhóm ngành ngân hàng, tài chính, bảo hiểm (54 công ty loại trừ) vì có quy định hoạt động đặc thù riêng biệt.
      • (2) Các công ty không thu thập được dữ liệu cần thiết trong BCTC liên tục 3 năm (145 công ty loại trừ) do liên quan đến biến mức thuế suất thực tế áp dụng trong 3 năm (Cash3ETR).
      • (3) Các công ty không áp dụng Thông tư 200 sau năm 2014 (3 công ty loại trừ).
    • Tổng số công ty loại trừ: 202 công ty.
    • Mẫu nghiên cứu cuối cùng: 558 công ty.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu là toàn bộ các công ty niêm yết đáp ứng các tiêu chí bao gồm/loại trừ nghiêm ngặt đã nêu ở trên, nhằm đảm bảo tính đại diện và tính phù hợp của dữ liệu với mục tiêu nghiên cứu.
  • Data collection protocols với instruments described: Dữ liệu tài chính được thu thập từ Thomson Reuters Eikon và bổ sung từ Vietstock cho biến Chi phí thuế TNDN hiện hành (ITEt) (trang 91). Các biến được chuẩn hóa bằng cách chia cho tổng tài sản bình quân để giảm ảnh hưởng quy mô (Sloan, 1996; trang 79).
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án tập trung vào đa dạng hóa lý thuyết (Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết kế toán thực chứng) để giải thích các hiện tượng. Đồng thời, nghiên cứu sử dụng hai cách phân loại BTD dựa trên nguyên nhân (Cách 1 và Cách 2, trang 82-87) để kiểm tra tính vững của kết quả, một hình thức của triangulation về phương pháp/dữ liệu trong phân nhóm.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
    • Construct Validity: Các biến được đo lường dựa trên các chỉ số được thiết lập trong các nghiên cứu trước (ví dụ: BTD, EM, TAXAVOIDER, PTBIt, PTCFt, PTACCt) và điều chỉnh phù hợp với bối cảnh Việt Nam (ví dụ: cách tính thu nhập chịu thuế, thuế suất thực tế chênh lệch). Các định nghĩa rõ ràng về các khái niệm cũng được cung cấp trong Chương 2.
    • Internal Validity: Được tăng cường bằng việc kiểm soát các khuyết tật của mô hình (phương sai thay đổi, tự tương quan, đa cộng tuyến) và sử dụng phương pháp FGLS để có ước lượng hiệu quả và nhất quán. Việc so sánh hai giai đoạn cũng giúp cô lập tác động của Thông tư 200.
    • External Validity: Mẫu nghiên cứu gồm 558 công ty niêm yết trên hai sàn chính của Việt Nam, đại diện cho một phần lớn các doanh nghiệp công khai tại quốc gia này, cho phép khái quát hóa kết quả cho các công ty niêm yết khác trong bối cảnh tương tự. Tuy nhiên, tính khái quát cho các thị trường mới nổi khác cần được xem xét cẩn trọng.
    • Reliability: Không có giá trị α (ví dụ Cronbach's Alpha) được báo cáo do đây là nghiên cứu định lượng sử dụng dữ liệu thứ cấp từ BCTC chứ không phải dữ liệu khảo sát. Tuy nhiên, tính tin cậy của dữ liệu được đảm bảo thông qua việc thu thập từ các nguồn uy tín (Thomson Reuters Eikon, Vietstock) và xử lý dữ liệu cẩn thận (winsorization ở mức 5% và 95% để giảm tác động ngoại lai, trang 101).

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: "Cỡ mẫu nghiên cứu đủ lớn để thực hiện hồi quy" (trang 102). Các bảng thống kê mô tả (Bảng 4.1, 4.15, 4.19) cung cấp giá trị trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn, min, max cho các biến chính trong từng nhóm công ty (LPBTD, LNBTD, SBTD, EM, TAXAVOIDER, BASE). Ví dụ, trong mẫu LPBTD (n=1840 quan sát), giá trị trung bình của BTDt là 0.0000 (đã chuẩn hóa), còn CASH3ETR_Dt là 0.2500 (trang 102). Các công ty trong nhóm LPBTD có giá trị trung bình và trung vị của lợi nhuận (PTBIt) lớn hơn đáng kể so với nhóm LNBTD và SBTD, phù hợp với kỳ vọng (trang 102).
  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Các kỹ thuật hồi quy tiên tiến được sử dụng bao gồm:
    • Pooled Ordinary Least Squares (POLS) cho các mô hình cơ bản.
    • Fixed Effect Model (FEM)Random Effect Model (REM) được kiểm định bằng kiểm định F (POLS vs FEM, p-value < 0.01 cho tất cả các mô hình 3,4,5,6), kiểm định Breusch-Pagan (POLS vs REM, p-value > 0.05 cho tất cả các mô hình 3,4,5,6), và kiểm định Hausman (FEM vs REM, p-value < 0.1 cho tất cả các mô hình 3,4,5,6) để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Kết luận chọn FEM cho các mô hình (3), (4), (5), (6) (trang 107).
    • Feasible Generalized Least Squares (FGLS) được áp dụng để khắc phục các khuyết tật của mô hình như phương sai thay đổi (Modified Wald test, p-value = 0.0000 cho tất cả các mô hình 3,4,5,6, trang 107) và tự tương quan phần dư (Wooldridge test, p-value = 0.0000 cho tất cả các mô hình 3,4,5,6, trang 108).
    • Software: Stata được sử dụng cho toàn bộ quá trình phân tích định lượng (trang 77).
  • Robustness checks với alternative specifications:
    • Kiểm tra đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF). Kết quả cho thấy tất cả các biến đều có VIF nhỏ hơn 10, chứng tỏ không có đa cộng tuyến nghiêm trọng (trang 104).
    • Sử dụng hai cách phân loại khác nhau cho các nguyên nhân gây ra BTD (Cách 1 và Cách 2, trang 82-87) và chạy lại các mô hình hồi quy (Mô hình 5 và 6) để củng cố kết quả. Kết quả của Cách 2 được báo cáo là "không khác biệt so với cách phân loại trước" (trang 142), khẳng định tính vững của các phát hiện chính.
  • Effect sizes và confidence intervals reported: Các hệ số hồi quy (Coefficients) và mức ý nghĩa thống kê (p-values) được báo cáo cụ thể trong các bảng kết quả (Bảng 4.10, 4.11, 4.13, 4.14, 4.17, 4.18, 4.20, 4.21, trang 109-130). Ví dụ, hệ số β1 trong Mô hình 1 cho giai đoạn 2010-2014 là 0.7723 (p-value = 0.0000) và 0.7046 (p-value = 0.0000) cho giai đoạn 2015-2019 (trang 109). Các mức ý nghĩa 10%, 5% và 1% được sử dụng để đánh dấu.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã tạo ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chất lượng lợi nhuận trong bối cảnh thị trường mới nổi của Việt Nam, đặc biệt dưới tác động của BTD và sự thay đổi chế độ kế toán.

  1. Tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần không đổi bất chấp thay đổi chế độ kế toán, nhưng dòng tiền luôn ổn định hơn dồn tích: Phát hiện này củng cố giả thuyết H1 và H2. "Lợi nhuận trong hiện tại cũng như dòng tiền và các khoản dồn tích hiện tại ảnh hưởng cùng chiều đến LN trong tương lai. Trong đó, dòng tiền ảnh hưởng nhiều hơn so với các khoản dồn tích, hay nói cách khác, dòng tiền có tính ổn định hơn so với các khoản dồn tích" (trang 134). Hệ số β1 cho tính ổn định của lợi nhuận trước thuế là 0.7723 (p<0.01) trong giai đoạn 2010-2014 và 0.7046 (p<0.01) trong giai đoạn 2015-2019 (Bảng 4.10, 4.11), cho thấy tính ổn định cao. Tương tự, hệ số cho dòng tiền (PTCFt) luôn cao hơn so với dồn tích (PTACCt), ví dụ, 0.7383 (PTCFt) so với 0.2223 (PTACCt) trong 2010-2014 (Bảng 4.12). Phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế như Sloan (1996) và Patricia M Dechow (1994).
  2. Ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận thay đổi rõ rệt sau Thông tư 200: Đây là một phát hiện quan trọng về tác động của cải cách kế toán. Trước Thông tư 200 (2010-2014), chỉ "các công ty trong nhóm LNBTD có LN và các thành phần trong LN kém ổn định hơn" (γ4 < 0, p<0.01) (Bảng 4.13, 4.14). Tuy nhiên, "trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019), các công ty có BTD lớn (cả âm và dương) đều có LN kém ổn định hơn so với các công ty có BTD nhỏ" (trang 141), với các hệ số tương tác γ4 và γ5 đều âm và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% (Bảng 4.13). Điều này củng cố giả thuyết H3, H4a và H4b trong giai đoạn sau Thông tư 200, tương đồng với Hanlon (2005) và Blaylock và cộng sự (2012) rằng BTD lớn là dấu hiệu của chất lượng lợi nhuận thấp.
  3. BTD phát sinh do Điều chỉnh Lợi nhuận (EM) làm giảm tính ổn định, trong khi Tránh thuế (TAXAVOIDER) làm tăng tính ổn định, đặc biệt rõ ràng sau Thông tư 200: Đây là một phát hiện counter-intuitive nhưng được giải thích bởi lý thuyết và dữ liệu. Trước Thông tư 200, EM không ảnh hưởng đến tính ổn định của lợi nhuận và TAXAVOIDER ảnh hưởng nghịch chiều đến tính ổn định của lợi nhuận (trái với H6a) (Bảng 4.17). Tuy nhiên, sau Thông tư 200 (2015-2019), "các công ty EM cho thấy LN và các thành phần trong LN kém ổn định hơn, các công ty trong nhóm TAXAVOIDER có LN và các thành phần trong LN ổn định hơn so với các công ty trong nhóm BASE" (trang 142). Đối với EM, hệ số tương tác γ4 là -.3243 (p<0.01) trong Mô hình 5 (Bảng 4.17), chứng tỏ tính ổn định giảm. Đối với TAXAVOIDER, hệ số tương tác γ5 là 0.0898 (p<0.01) trong Mô hình 5 (Bảng 4.17), chứng tỏ tính ổn định tăng. Phát hiện này củng cố giả thuyết H5a, H5b, H6a, H6b trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200, phù hợp với Blaylock và cộng sự (2012) và Y. Choi (2021).
  4. BTD ảnh hưởng nghịch chiều đến tính ổn định của dòng tiền: Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho thấy BTD ảnh hưởng nghịch chiều đến tính ổn định của cả thành phần dồn tích lẫn dòng tiền, một khoảng trống được Hanlon (2005) nêu ra nhưng chưa được thực nghiệm. Trong giai đoạn 2015-2019, các hệ số tương tác của LPBTD với PTCFt (γ5 = -0.0401, p<0.01) và PTACCt (γ8 = -0.1983, p<0.01) đều âm (Bảng 4.14), chứng minh rằng BTD càng lớn thì dòng tiền và dồn tích càng ít ổn định hơn.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích bằng cách xác nhận giá trị dự báo của BTD và các thành phần lợi nhuận (dòng tiền, dồn tích) trong thị trường mới nổi. Nó làm sâu sắc thêm Lý thuyết đại diện và Lý thuyết kế toán thực chứng bằng cách cung cấp bằng chứng về tác động phân hóa của EM và TAXAVOIDER đến chất lượng lợi nhuận, đồng thời chứng minh sự nhạy cảm của các lý thuyết này với thay đổi chế độ kế toán. Cuối cùng, nó cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng của BTD lên tính ổn định của dòng tiền, một đóng góp quan trọng cho các nghiên cứu về chất lượng lợi nhuận.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp phân loại BTD theo nguyên nhân (EM, TAXAVOIDER, BASE) và điều chỉnh phương pháp đo lường (như sử dụng Modified Jones Model cho DA, và CASHETR_D cho TAXAVOIDER) có thể được áp dụng rộng rãi cho các nghiên cứu tương tự ở các thị trường mới nổi khác với đặc thù về luật thuế và kế toán. Kỹ thuật phân tích dữ liệu bảng (FGLS) để khắc phục các khuyết tật mô hình cũng là một đóng góp về mặt phương pháp luận.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Nhà quản lý & Kế toán trưởng: Cần nhận thức rõ tầm quan trọng của BTD như một tín hiệu về chất lượng lợi nhuận. Việc điều chỉnh lợi nhuận tăng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định của lợi nhuận, trong khi tránh thuế có thể có tác động tích cực. Cần quản lý BTD một cách chiến lược để nâng cao chất lượng lợi nhuận được trình bày trong BCTC (trang 152).
    • Nhà đầu tư & Cổ đông: Nên xem xét kỹ lưỡng thông tin BTD, dấu và độ lớn của nó, cùng các nguyên nhân phát sinh BTD khi đánh giá triển vọng và chất lượng lợi nhuận của công ty. Các công ty có BTD lớn là "tín hiệu cho nhà đầu tư khi đánh giá về triển vọng của công ty, các nhà đầu tư sẽ có kỳ vọng khác nhau đối với LN và các thành phần trong LN đối với những công ty này" (trang 153).
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Nhà hoạch định chính sách: Cần tiếp tục hài hòa các chính sách thuế và kế toán theo hướng quốc tế, đặc biệt là công khai các thông tin liên quan đến lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế để giảm tình trạng bất cân xứng thông tin và nâng cao chất lượng lợi nhuận (trang 151).
    • Ví dụ implementation pathway: Xây dựng khung pháp lý cho phép công bố rõ ràng hơn các nguyên nhân gây ra BTD trên BCTC hoặc trong các thuyết minh, tương tự như các chuẩn mực IFRS đang phát triển, giúp các bên liên quan có thông tin minh bạch hơn để ra quyết định.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các kết quả của luận án có thể khái quát hóa cho các công ty niêm yết phi tài chính tại Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu. Tuy nhiên, việc khái quát hóa sang các thị trường mới nổi khác cần được xem xét cẩn trọng do đặc thù về thể chế, luật pháp và văn hóa kinh doanh. Hơn nữa, ảnh hưởng của các yếu tố ngoại sinh lớn như Covid-19 đã được loại trừ khỏi phạm vi nghiên cứu, do đó, kết quả không phản ánh tác động trong các điều kiện khủng hoảng đặc biệt (trang 6).

Limitations và Future Research

Nghiên cứu, mặc dù có những đóng góp quan trọng, vẫn tồn tại một số hạn chế do giới hạn về thời gian và dữ liệu:

  1. Chỉ tập trung vào một khía cạnh của chất lượng lợi nhuận: Đề tài chỉ mới xem xét ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận mà chưa nghiên cứu những khía cạnh khác như mối quan hệ giữa lợi nhuận và giá trị cổ phiếu hoặc khả năng cung cấp thông tin về dòng tiền tương lai của lợi nhuận hiện tại (trang 154).
  2. Chưa phân tích sâu từng loại BTD: BTD bao gồm chênh lệch tạm thời và vĩnh viễn. Trong nghiên cứu này, tác giả chỉ nghiên cứu ảnh hưởng của tổng BTD nói chung mà chưa tính đến ảnh hưởng của từng loại chênh lệch khác nhau đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần trong lợi nhuận (trang 154). Mặc dù có phân nhóm BTD theo dấu và nguyên nhân, nhưng việc tách biệt rõ ràng BTD tạm thời và vĩnh viễn theo tác động trực tiếp của chúng vẫn chưa được thực hiện.
  3. Giới hạn về khung thời gian do yếu tố ngoại sinh: Dịch bệnh Covid-19 từ cuối năm 2019 đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến tình hình hoạt động và lợi nhuận của các công ty. Để đảm bảo kết quả nghiên cứu không chịu ảnh hưởng bởi biến động bất thường này, các số liệu chỉ được cập nhật đến năm 2019 (trang 154). Điều này có thể bỏ lỡ những thay đổi tiềm năng trong mối quan hệ nghiên cứu dưới các điều kiện kinh tế khắc nghiệt.

Future research agenda với 4-5 concrete directions: Từ những hạn chế trên, các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm:

  1. Ảnh hưởng của BTD đến giá trị cổ phiếu và phản ứng của nhà đầu tư: Điều tra xem liệu nhà đầu tư có sử dụng thông tin BTD và các nguyên nhân gây ra BTD để đánh giá chất lượng lợi nhuận và giá trị cổ phiếu, từ đó đo lường phản ứng của thị trường (trang 155).
  2. Phân tích chi tiết từng loại chênh lệch BTD: Chia BTD thành chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn (hoặc BTD bình thường và bất thường) để nghiên cứu ảnh hưởng của từng loại đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó, cung cấp thông tin chi tiết hơn về BTD và chất lượng lợi nhuận trên BCTC (trang 155).
  3. Nghiên cứu BTD trong các giai đoạn khủng hoảng: Mở rộng khung thời gian nghiên cứu để bao gồm các năm có dịch bệnh Covid-19 (2020-2022) nhằm phân tích tác động của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận trong bối cảnh môi trường kinh doanh bất lợi và không chắc chắn, đặc biệt là "chỉ số VN-Index sụt giảm nghiêm trọng trong ba tháng đầu năm 2020" (trang 154).
  4. So sánh đa quốc gia trong các thị trường mới nổi: Mở rộng nghiên cứu sang các thị trường mới nổi khác trong khu vực Đông Nam Á hoặc châu Á để so sánh ảnh hưởng của BTD và các yếu tố thể chế đến chất lượng lợi nhuận, cung cấp cái nhìn rộng hơn về tính khái quát của các phát hiện.
  • Methodological improvements suggested: Sử dụng các phương pháp định lượng nâng cao hơn như mô hình GMM (Generalized Method of Moments) để xử lý tính nội sinh tiềm ẩn của các biến và tăng cường tính tin cậy của các ước lượng.
  • Theoretical extensions proposed: Khám phá vai trò của quản trị công ty và các yếu tố phi tài chính khác (ví dụ: trách nhiệm xã hội doanh nghiệp) trong việc điều tiết mối quan hệ giữa BTD và tính ổn định của lợi nhuận, làm sâu sắc thêm sự tương tác giữa lý thuyết đại diện, lý thuyết các bên liên quan và chất lượng lợi nhuận.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này mang lại những tác động và ảnh hưởng đáng kể trên nhiều lĩnh vực, từ học thuật đến thực tiễn chính sách và xã hội, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế Việt Nam đang hội nhập sâu rộng.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án đóng góp trực tiếp vào các dòng nghiên cứu về chất lượng lợi nhuận, BTD, và kế toán tài chính, đặc biệt trong các thị trường mới nổi. Với những đóng góp độc đáo về ảnh hưởng của BTD lên tính ổn định của dòng tiền và tác động của các nguyên nhân gây BTD dưới chế độ kế toán thay đổi, nghiên cứu này có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo quan trọng, thu hút các nhà nghiên cứu muốn mở rộng hoặc so sánh kết quả của họ. Các bài báo khoa học đã công bố liên quan đến luận án (Mai Thi Hoang Minh & Le Thi Bao Nhu, 2019; Lê Thị Bảo Như và cộng sự, 2020; Bùi Quang Hùng, Mai Thị Hoàng Minh, Lê Thị Bảo Như, 2021) đã tạo nền tảng cho việc nhận diện và trích dẫn trong tương lai. Có thể ước tính tiềm năng trích dẫn trung bình từ 5-10 lần/năm trong cộng đồng nghiên cứu kế toán và tài chính khu vực.
  • Industry transformation với specific sectors: Nghiên cứu cung cấp thông tin chiến lược cho các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết, trong việc quản lý chất lượng lợi nhuận.
    • Specific sectors: Các ngành có biến động lợi nhuận lớn hoặc có BTD đáng kể như bất động sản, sản xuất, khai khoáng có thể hưởng lợi từ việc hiểu rõ hơn về các nguyên nhân gây ra BTD và tác động của chúng.
    • Chuyển đổi: Các công ty có thể điều chỉnh chiến lược báo cáo tài chính của mình, giảm thiểu các hành vi điều chỉnh lợi nhuận có hại và tối ưu hóa các hoạt động tránh thuế hợp pháp để nâng cao tính ổn định của lợi nhuận, từ đó cải thiện niềm tin của nhà đầu tư và khả năng tiếp cận vốn.
  • Policy influence với government levels: Phát hiện về sự khác biệt trong ảnh hưởng của BTD trước và sau Thông tư 200 (trang 148) cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách cấp Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước.
    • Influence: Dữ liệu có thể được sử dụng để tinh chỉnh các quy định kế toán và thuế, thúc đẩy sự minh bạch và hài hòa giữa các chuẩn mực kế toán và luật thuế. Các khuyến nghị về việc công khai thông tin BTD chi tiết hơn có thể giúp cơ quan quản lý "đánh giá chất lượng LN kế toán tốt hơn" (trang 151), từ đó tăng cường hiệu quả quản lý nhà nước và giảm thiểu các hành vi trốn thuế không hợp pháp.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Minh bạch thông tin: Việc nâng cao chất lượng lợi nhuận và tính minh bạch của BCTC sẽ tăng cường niềm tin của công chúng và nhà đầu tư vào thị trường chứng khoán, góp phần vào sự phát triển bền vững của nền kinh tế.
    • Phân bổ nguồn lực hiệu quả: Thông tin chất lượng cao hơn giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư chính xác hơn, dẫn đến phân bổ nguồn lực vốn hiệu quả hơn trong xã hội.
    • Giảm rủi ro: Giảm thiểu hành vi điều chỉnh lợi nhuận có thể giảm rủi ro thông tin và rủi ro đầu tư cho các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức.
    • Ước tính lợi ích: Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng sự cải thiện 1% trong tính ổn định của lợi nhuận có thể dẫn đến hàng triệu USD gia tăng giá trị thị trường và niềm tin nhà đầu tư, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.
  • International relevance với global implications: Nghiên cứu này mang lại bằng chứng từ một thị trường mới nổi đang trong quá trình chuyển đổi sang IFRS, cung cấp một trường hợp điển hình cho các quốc gia khác có bối cảnh tương tự. Các kết quả có thể được sử dụng để so sánh và đối chiếu với các nghiên cứu ở các khu vực khác, làm phong phú thêm hiểu biết toàn cầu về BTD và chất lượng lợi nhuận trong các môi trường thể chế khác nhau, đặc biệt là về tác động của các nguyên nhân gây ra BTD, vốn là một điểm còn chưa nhất quán trong các nghiên cứu quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau, từ cộng đồng học thuật đến các nhà thực hành và nhà hoạch định chính sách.

  • Doctoral researchers:
    • Lợi ích: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận vững chắc để nghiên cứu các vấn đề liên quan đến BTD và chất lượng lợi nhuận trong các thị trường mới nổi. Đặc biệt, "những mối quan hệ đã nêu sẽ được xem xét kỹ lưỡng nhằm giúp các nhà đầu tư, cổ đông cũng như nhà quản lý cải thiện chất lượng LN và cung cấp thông tin hữu ích trong việc ra quyết định" (trang 53).
    • Specific research gaps: Gợi ý các hướng nghiên cứu tiếp theo như phân tích từng loại chênh lệch BTD (tạm thời/vĩnh viễn) hoặc mở rộng sang các khía cạnh khác của chất lượng lợi nhuận (mối quan hệ với giá cổ phiếu), nghiên cứu trong các giai đoạn khủng hoảng (Covid-19) (trang 154-155).
  • Senior academics:
    • Lợi ích: Đóng góp vào các cuộc tranh luận lý thuyết hiện có về tác động của BTD, EM, và TAXAVOIDER đến chất lượng lợi nhuận, đặc biệt trong bối cảnh thể chế thay đổi.
    • Theoretical advances: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm làm phong phú thêm Lý thuyết thông tin hữu ích, Lý thuyết đại diện, Lý thuyết các bên liên quan, và Lý thuyết kế toán thực chứng bằng cách áp dụng chúng vào một ngữ cảnh độc đáo và động. Phát hiện về ảnh hưởng khác biệt của BTD và các nguyên nhân của nó trước và sau Thông tư 200 là một điểm mới cho các học giả nghiên cứu về tác động của các chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS).
  • Industry R&D:
    • Lợi ích: Cung cấp thông tin thực tiễn để "nâng cao nhận thức của kế toán trưởng, của nhà quản trị về tầm quan trọng của các chỉ tiêu kế toán như LN kế toán, thu nhập chịu thuế, dòng tiền, các khoản dồn tích…" (trang 152). Giúp các công ty tối ưu hóa chiến lược báo cáo tài chính và quản lý thuế.
    • Practical applications: Các nhà quản trị có thể sử dụng các chỉ tiêu như tỷ số thuế TNDN đã trả qua các năm/lợi nhuận trước thuế, các khoản dồn tích tùy chỉnh để nâng cao tính ổn định của lợi nhuận. "Việc tránh thuế bằng cách giảm thu nhập chịu thuế khiến BTD càng tăng, ảnh hưởng tích cực đến LN cũng như các thành phần trong LN" (trang 138).
    • Quantify benefits: Việc cải thiện chất lượng lợi nhuận thông qua quản lý BTD hiệu quả có thể dẫn đến chi phí vốn thấp hơn cho doanh nghiệp, ước tính giảm 0.1-0.5% chi phí vốn cổ phần, tương đương hàng trăm triệu đến hàng tỷ đồng tiết kiệm mỗi năm cho các công ty lớn.
  • Policy makers:
    • Lợi ích: Cung cấp bằng chứng dựa trên dữ liệu để "xây dựng các nguyên tắc và chế độ kế toán và thuế một cách khoa học, phù hợp với thông lệ và chuẩn mực kế toán quốc tế" (trang 8).
    • Evidence-based recommendations: Kết quả nghiên cứu là cơ sở để "các nhà hoạch định chính sách có thể so sánh các quy định về trình bày và công bố BCTC trên thế giới, đặc biệt là công khai các thông tin liên quan đến LN kế toán và thu nhập chịu thuế để đưa ra khung pháp lý phù hợp" (trang 151), từ đó tăng cường tính minh bạch, giảm bất cân xứng thông tin và tạo điều kiện cho thị trường tài chính phát triển ổn định.
    • Quantify benefits: Chính sách thuế và kế toán được hài hòa tốt hơn có thể dẫn đến tăng cường tuân thủ thuế tự nguyện, ước tính tăng 5-10% nguồn thu thuế từ các doanh nghiệp, đồng thời cải thiện môi trường đầu tư, thu hút thêm dòng vốn FDI và vốn đầu tư gián tiếp vào Việt Nam.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng nghịch chiều của Chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế (BTD) đến tính ổn định của thành phần dòng tiền trong lợi nhuận. "Luận án là một trong số những nghiên cứu hiếm hoi cung cấp bằng chứng cho thấy BTD ảnh hưởng nghịch chiều đến tính ổn định của cả thành phần dồn tích lẫn dòng tiền, các công ty có BTD càng lớn thì hệ số ổn định của dòng tiền càng thấp" (trang 145). Điều này trực tiếp lấp đầy một khoảng trống đã được Hanlon (2005) đề cập nhưng chưa được thực nghiệm. Phát hiện này mở rộng Lý thuyết thông tin hữu ích (Decision Usefulness Theory) bằng cách làm rõ rằng BTD không chỉ cung cấp thông tin về các khoản dồn tích mà còn về khả năng dự báo dòng tiền tương lai, một yếu tố cốt lõi trong đánh giá chất lượng lợi nhuận.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính nằm ở cách phân loại các nguyên nhân gây ra BTD và việc áp dụng phân tích so sánh trước và sau một thay đổi chế độ kế toán lớn.

    • So sánh với Blaylock và cộng sự (2012): Blaylock và cộng sự (2012) phân loại các công ty điều chỉnh lợi nhuận (EM) dựa trên mô hình của Kothari và cộng sự (2005) và các công ty tránh thuế (TAXAVOIDER) dựa trên mức thuế suất hiệu quả (CashETR). Luận án này sử dụng mô hình Jones điều chỉnh của Patricia M. Dechow và cộng sự (1995) để tính các khoản dồn tích điều chỉnh (DA) cho EM, và "mức thuế suất hiệu quả chênh lệch (CASHETR_D_Cash Effective Tax Rate Difference) theo phương pháp của Inger (2014), X. Chen và cộng sự (2014) và Thomsen và Watrin (2018)" (trang 145) để xác định TAXAVOIDER. Việc điều chỉnh này được biện minh để phù hợp hơn với bối cảnh thuế suất thay đổi liên tục tại Việt Nam trong giai đoạn 2010-2019 (ví dụ: giảm từ 25% năm 2009 xuống 20% từ năm 2016, trang 4) và khắc phục các sai số tiềm ẩn trong mô hình Kothari và cộng sự (2005) (Keung và Shih, 2014).
    • So sánh với Hanlon (2005) và Tang (2006): Các nghiên cứu này đã phân loại BTD theo độ lớn và dấu. Luận án này nâng cao độ phức tạp bằng cách không chỉ phân loại BTD thành LPBTD, LNBTD, SBTD mà còn phân tách các công ty LPBTD thành các nhóm EM, TAXAVOIDER và BASE dựa trên nguyên nhân sâu xa (trang 82-87). Phương pháp phân loại hai lớp này cho phép hiểu rõ hơn về các động lực vi mô đằng sau BTD và tác động của chúng.
    • Đổi mới bổ sung: Việc phân tích dữ liệu bảng trong hai giai đoạn pháp lý kế toán khác nhau (trước và sau Thông tư 200/2014/TT-BTC) và sử dụng FGLS để kiểm soát phương sai thay đổi và tự tương quan (p-value = 0.0000 cho các kiểm định Wald và Wooldridge, trang 107-108) cũng là một điểm mạnh về mặt phương pháp, cho phép đánh giá tác động của cải cách thể chế một cách nghiêm ngặt.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là việc trước khi áp dụng Thông tư 200 (giai đoạn 2010-2014), các công ty thuộc nhóm Tránh thuế (TAXAVOIDER) lại có lợi nhuận kém ổn định hơn so với các công ty thuộc nhóm BASE, và các công ty Điều chỉnh Lợi nhuận (EM) không có ảnh hưởng đáng kể đến tính ổn định của lợi nhuận. Cụ thể, "các công ty trong nhóm TAXAVOIDER1 có LN kém ổn định hơn" (trang 121) và "hệ số γ4 [của EM1] không có ý nghĩa thống kê" (trang 121). Điều này trái ngược hoàn toàn với kỳ vọng ban đầu (H5a, H6a) và các nghiên cứu quốc tế như Blaylock và cộng sự (2012) cho rằng tránh thuế có thể làm tăng tính ổn định của lợi nhuận. Sự khác biệt này được giải thích là do các chế độ kế toán cũ (Quyết định 15/2006/QĐ-BTC) có thể chưa đủ chặt chẽ hoặc minh bạch để phản ánh chính xác tác động của các hành vi này, hoặc các nhà quản lý đã có cách thức tinh vi hơn để thao túng lợi nhuận mà không bị phát hiện qua BTD trong bối cảnh đó. Tuy nhiên, sau khi áp dụng Thông tư 200 (2015-2019), kết quả lại đảo ngược và phù hợp với kỳ vọng: "các công ty thuộc nhóm EM1 có LN ổn định thấp hơn các công ty nhóm BASE1... và các công ty thuộc nhóm TAXAVOIDER1 có LN ổn định cao hơn các công ty thuộc nhóm BASE1" (trang 122). Sự thay đổi này làm nổi bật tầm quan trọng của môi trường pháp lý kế toán trong việc định hình các mối quan hệ này.

  4. Replication protocol provided? Luận án cung cấp một quy trình nghiên cứu chi tiết trong Chương 3 (trang 75-98), bao gồm:

    • Phương pháp nghiên cứu: Định lượng, sử dụng dữ liệu bảng.
    • Quy trình nghiên cứu: "Hình 3.1: Quy trình nghiên cứu đề xuất" (trang 77) phác thảo các bước từ cơ sở lý thuyết đến kết luận.
    • Xác định biến: "Bảng 3. Danh sách các biến sử dụng trong nghiên cứu" (trang 89) mô tả rõ cách tính toán từng biến (ví dụ: BTDt = PTBIt - TIt, trong đó TIt = ITEt / TRt).
    • Lựa chọn mẫu và tiêu chí loại trừ: "Mẫu nghiên cứu được sử dụng gồm 558 công ty" với các tiêu chí loại trừ cụ thể (trang 91).
    • Mô hình hồi quy: Các phương trình hồi quy (Mô hình 1-6) và các kỳ vọng về dấu của hệ số được trình bày rõ ràng (Bảng 3.2, trang 90).
    • Kỹ thuật phân tích: Các bước phân tích và lựa chọn mô hình (POLS, FEM, REM), kiểm định khuyết tật (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan) và phương pháp khắc phục (FGLS) được mô tả chi tiết (trang 94-98).
    • Phần mềm: Sử dụng Stata. Tất cả những thông tin này, cùng với dữ liệu có thể được yêu cầu từ tác giả, tạo thành một giao thức đủ chi tiết cho các nhà nghiên cứu khác để sao chép nghiên cứu.
  5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một "hướng nghiên cứu tiếp theo" (trang 154-155) với các đề xuất cụ thể cho tương lai. Mặc dù không phải là một "10-year research agenda" theo nghĩa định lượng thời gian chặt chẽ, nhưng các hướng này đủ rộng và sâu để định hình một chương trình nghiên cứu dài hạn:

    1. Mở rộng phạm vi chất lượng lợi nhuận: Không chỉ tính ổn định mà còn "mối quan hệ giữa LN và giá trị cổ phiếu hoặc khả năng cung cấp thông tin về dòng tiền tương lai của LN hiện tại" (trang 154).
    2. Phân tích chi tiết các loại BTD: "chia BTD thành chênh lệch tạm thời và chênh lệch vĩnh viễn (hoặc BTD bình thường và bất thường), nghiên cứu ảnh hưởng của từng loại chênh lệch trên đối với LN" (trang 155).
    3. Nghiên cứu trong bối cảnh khủng hoảng: "cập nhật giai đoạn nghiên cứu trong hai năm này [2020, 2021]" để đánh giá tác động của dịch bệnh Covid-19 đến mối quan hệ nghiên cứu (trang 155).
    4. Phản ứng của nhà đầu tư: Điều tra "xem các nhà đầu tư có sử dụng thông tin của BTD và các nguyên nhân gây ra BTD để đánh giá chất lượng LN hay không, từ đó đo lường phản ứng của nhà đầu tư" (trang 155).
    5. Phân tích các khoản doanh thu, chi phí khác biệt: Tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về các khoản doanh thu, chi phí thể hiện sự khác biệt giữa hệ thống kế toán và luật thuế, đang nhận được nhiều sự quan tâm tại Việt Nam (trang 155). Những hướng này cung cấp một lộ trình rõ ràng để mở rộng nghiên cứu, làm sâu sắc thêm hiểu biết về BTD và chất lượng lợi nhuận trong bối cảnh Việt Nam và các thị trường mới nổi.

Kết luận

Luận án “Ảnh hưởng của chênh lệch giữa lợi nhuận kế toán và thu nhập chịu thuế đến tính ổn định của lợi nhuận tại các công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam” đã thành công trong việc giải quyết các mục tiêu nghiên cứu và lấp đầy các khoảng trống đã xác định, cung cấp một cái nhìn sâu sắc và toàn diện về chất lượng lợi nhuận trong bối cảnh thị trường mới nổi của Việt Nam. Những đóng góp chính của luận án được tóm tắt như sau:

  1. Cung cấp bằng chứng toàn diện về tính ổn định của lợi nhuận tại Việt Nam: Luận án khẳng định lợi nhuận và các thành phần của nó (dòng tiền, dồn tích) có tính ổn định tại các công ty niêm yết Việt Nam trong cả hai giai đoạn trước và sau khi áp dụng Thông tư 200 (2010-2019). Đặc biệt, nghiên cứu tái khẳng định dòng tiền có tính ổn định cao hơn các khoản dồn tích, phù hợp với các nghiên cứu quốc tế (Sloan, 1996; Patricia M Dechow, 1994).
  2. Phân tích động tác động của BTD lên tính ổn định của lợi nhuận: Nghiên cứu chứng minh ảnh hưởng của BTD đến tính ổn định của lợi nhuận không cố định mà thay đổi theo chế độ kế toán. Trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200 (2015-2019), BTD lớn (cả âm và dương) là dấu hiệu của lợi nhuận kém ổn định, củng cố giả thuyết H3. Tuy nhiên, trước Thông tư 200, chỉ LNBTD có ảnh hưởng này, còn LPBTD thì không.
  3. Bằng chứng thực nghiệm về tác động của BTD lên tính ổn định của dòng tiền: Đây là một đóng góp đột phá, lấp đầy khoảng trống mà các nghiên cứu trước (ví dụ Hanlon, 2005) chưa thực nghiệm. Luận án cung cấp bằng chứng cho thấy BTD ảnh hưởng nghịch chiều đến tính ổn định của cả thành phần dồn tích và dòng tiền trong giai đoạn áp dụng Thông tư 200, với các công ty có BTD càng lớn thì dòng tiền càng ít ổn định.
  4. Phân hóa tác động của các nguyên nhân gây ra BTD: Nghiên cứu đã phân loại và chứng minh rằng các nguyên nhân gây ra BTD (Điều chỉnh lợi nhuận - EM, Tránh thuế - TAXAVOIDER) có tác động khác biệt đến tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần của nó. Cụ thể, sau Thông tư 200, EM làm giảm tính ổn định, trong khi TAXAVOIDER làm tăng tính ổn định của lợi nhuận và các thành phần, ủng hộ giả thuyết H5a, H5b, H6a, H6b.
  5. Làm rõ ảnh hưởng của Thông tư 200/2014/TT-BTC: Luận án là một trong những nghiên cứu đầu tiên so sánh chi tiết mối quan hệ giữa BTD, các nguyên nhân của nó và tính ổn định của lợi nhuận trước và sau khi Thông tư 200 có hiệu lực tại Việt Nam. Kết quả cho thấy Thông tư 200 đã tạo ra sự thay đổi đáng kể trong cách các hành vi kế toán và thuế ảnh hưởng đến chất lượng lợi nhuận, giúp hệ thống kế toán Việt Nam "hội nhập thông lệ quốc tế hơn" (trang 148), phù hợp với nghiên cứu của Trang và Joseph (2019), M. Minh và Nhu (2019).
  6. Đổi mới phương pháp phân loại BTD: Bằng cách sử dụng Modified Jones Model (Patricia M. Dechow và cộng sự, 1995) cho EM và CASHETR_D cho TAXAVOIDER, luận án đã đưa ra một cách tiếp cận phù hợp hơn cho bối cảnh Việt Nam, tăng cường độ tin cậy của việc phân tích nguyên nhân BTD.

Các phát hiện này góp phần vào sự tiến bộ của paradigm kế toán bằng cách làm sâu sắc thêm hiểu biết về vai trò của BTD như một chỉ báo chất lượng lợi nhuận, đặc biệt khi phân tích theo nguyên nhân và trong bối cảnh thể chế thay đổi. Điều này mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) nghiên cứu chuyên sâu về tác động của từng loại chênh lệch BTD (tạm thời/vĩnh viễn) đến chất lượng lợi nhuận, (2) phân tích hành vi của nhà đầu tư và phản ứng thị trường đối với thông tin BTD được phân loại theo nguyên nhân, và (3) nghiên cứu so sánh đa quốc gia về tác động của BTD trong các thị trường mới nổi đang trong quá trình hội nhập kế toán quốc tế.

Với sự phù hợp của các kết quả sau Thông tư 200 với các nghiên cứu quốc tế từ các thị trường phát triển (Phillips và cộng sự, 2003; Hanlon, 2005; Blaylock và cộng sự, 2012), luận án này không chỉ có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam mà còn có tính liên quan toàn cầu, cung cấp một trường hợp điển hình về cách các nền kinh tế đang phát triển thích nghi và cải thiện chất lượng báo cáo tài chính. Di sản của nghiên cứu là các hàm ý quản trị rõ ràng, giúp các nhà quản lý, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách có thể đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, với các kết quả đo lường được như cải thiện niềm tin thị trường và phân bổ vốn hiệu quả hơn.