Luận án: Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước cho các chương trình kinh tế lớn tại Việt Nam

Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam: Nguồn vốn, ưu đãi, và cơ hội cho phát triển kinh tế quốc gia.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tín dụng đầu tư phát triển: Vai trò dự án trọng điểm VN
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Kinh tế chính trị
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tín dụng đầu tư phát triển Vai trò dự án trọng điểm VN

Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước là nguồn lực tài chính quan trọng. Mục đích là hỗ trợ các chương trình kinh tế lớn, dự án trọng điểm quốc gia. Nhà nước sử dụng tín dụng này để thực hiện chính sách phát triển kinh tế, thúc đẩy tăng trưởng. Bản chất tín dụng là sự chuyển giao vốn có hoàn trả, có thời hạn. Nó khác với cấp phát ngân sách. Nguồn vốn thường đến từ ngân sách nhà nước, phát hành trái phiếu chính phủ hoặc vay nợ nước ngoài. Các dự án được hỗ trợ thường mang tính chiến lược. Chúng tạo động lực cho sự phát triển của cả nền kinh tế. Tín dụng này giúp khắc phục những thất bại của thị trường. Nó hướng vốn vào các lĩnh vực cần ưu tiên nhưng ít hấp dẫn tư nhân. Đây là một công cụ mạnh mẽ để điều tiết kinh tế vĩ mô. Việc sử dụng vốn vay ưu đãi góp phần xây dựng hạ tầng quốc gia. Nó đảm bảo phát triển bền vững cho đất nước.

1.1. Khái niệm và bản chất tín dụng đầu tư nhà nước

Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước được hiểu là hoạt động cấp vốn. Vốn này dành cho các chương trình, dự án kinh tế theo định hướng của Nhà nước. Nó mang tính chất tín dụng chính sách. Tức là các khoản vay có điều kiện ưu đãi. Điều này thể hiện qua lãi suất, thời hạn vay. Bản chất là sự huy động và phân bổ nguồn lực. Mục tiêu là phục vụ lợi ích công, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Nguồn vốn này không chỉ từ ngân sách mà còn từ các quỹ đầu tư phát triển. Nó là công cụ để Nhà nước can thiệp vào thị trường. Điều này nhằm định hướng dòng vốn vào những lĩnh vực thiết yếu. Tín dụng này giúp lấp đầy khoảng trống tài chính. Nó khắc phục sự thiếu hụt vốn dài hạn cho dự án trọng điểm quốc gia.

1.2. Tầm quan trọng của tín dụng chính sách với kinh tế

Tín dụng chính sách đóng vai trò thiết yếu. Nó kiến tạo cơ sở hạ tầng, thúc đẩy các ngành công nghiệp mũi nhọn. Vốn vay ưu đãi từ tín dụng chính sách giúp Việt Nam hiện thực hóa các mục tiêu phát triển. Các mục tiêu bao gồm công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Nguồn vốn này đặc biệt quan trọng cho các dự án quy mô lớn. Chúng đòi hỏi nguồn vốn ban đầu khổng lồ, thời gian hoàn vốn dài. Các dự án thường không hấp dẫn vốn tư nhân. Tín dụng chính sách còn giúp giải quyết các vấn đề xã hội. Ví dụ, phát triển vùng khó khăn, giảm nghèo. Đây là trụ cột của đầu tư công Việt Nam. Nó đảm bảo sự ổn định và tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

1.3. Phân loại dự án trọng điểm quốc gia được hỗ trợ

Dự án trọng điểm quốc gia được phân loại đa dạng. Chúng thường thuộc các lĩnh vực chiến lược. Các dự án hạ tầng giao thông là một ví dụ. Đường cao tốc, cảng biển, sân bay là những ưu tiên hàng đầu. Dự án năng lượng cũng nhận được sự quan tâm lớn. Các nhà máy điện, lưới điện quốc gia cần vốn lớn. Ngoài ra, còn có các dự án công nghiệp then chốt. Chúng bao gồm luyện kim, hóa chất, công nghệ cao. Các dự án này thường được xếp vào danh mục ưu tiên. Việc lựa chọn dựa trên tác động lan tỏa, khả năng tạo việc làm. Chúng phải góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Quỹ đầu tư phát triển sẽ phân bổ vốn theo các tiêu chí cụ thể. Chính sách phát triển kinh tế định hướng việc lựa chọn này.

II.Thực trạng cấp tín dụng đầu tư công cho dự án trọng điểm

Hoạt động tín dụng đầu tư công tại Việt Nam đã đạt được những kết quả nhất định. Nguồn vốn được tập trung cho các dự án trọng điểm quốc gia. Đặc biệt là các dự án hạ tầng giao thông và năng lượng. Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) đóng vai trò nòng cốt. VDB là đơn vị chủ lực trong việc triển khai tín dụng chính sách. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhiều hạn chế. Việc huy động vốn còn gặp khó khăn. Quản lý, giám sát vốn vay ưu đãi chưa thực sự hiệu quả. Tình trạng chậm tiến độ, đội vốn vẫn xảy ra. Cần có cái nhìn tổng thể về thực trạng này. Điều này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Đảm bảo nguồn vốn đầu tư công Việt Nam được sử dụng tối ưu.

2.1. Tình hình huy động và phân bổ vốn vay ưu đãi

Việt Nam đã nỗ lực huy động vốn vay ưu đãi cho các dự án trọng điểm. Nguồn vốn đa dạng. Bao gồm ngân sách nhà nước, vốn ODA, phát hành trái phiếu. Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) là đơn vị chủ chốt. VDB thực hiện chính sách tín dụng của Nhà nước. Vốn được phân bổ tập trung vào các lĩnh vực ưu tiên. Mục tiêu là phát triển hạ tầng giao thông, năng lượng, thủy lợi. Tuy nhiên, việc huy động còn đối mặt nhiều thách thức. Nhu cầu vốn luôn ở mức cao. Khả năng đáp ứng còn hạn chế. Quỹ đầu tư phát triển đôi khi phải cân đối nhiều mục tiêu. Việc phân bổ cần tính đến yếu tố phát triển bền vững.

2.2. Các dự án hạ tầng giao thông năng lượng được cấp vốn

Nhiều dự án hạ tầng giao thông lớn đã nhận được tín dụng. Đường cao tốc Bắc-Nam, các dự án nâng cấp cảng biển là điển hình. Lĩnh vực năng lượng cũng được ưu tiên. Các nhà máy thủy điện, nhiệt điện, điện gió đã được tài trợ. Mục tiêu là đảm bảo an ninh năng lượng quốc gia. Phát triển bền vững là định hướng xuyên suốt. Các dự án này góp phần hình thành bộ mặt kinh tế hiện đại. Chúng tạo ra nền tảng cho sự tăng trưởng dài hạn. Việc đầu tư vào hạ tầng giao thông giúp kết nối các vùng kinh tế trọng điểm. Các dự án này là minh chứng cho hiệu quả của tín dụng chính sách.

2.3. Hạn chế và thách thức trong thực hiện tín dụng

Hoạt động tín dụng đầu tư phát triển còn nhiều hạn chế. Việc đánh giá hiệu quả dự án đôi khi chưa sát thực. Công tác quản lý, giám sát vốn chưa chặt chẽ. Rủi ro về nợ xấu có thể phát sinh. Một số dự án chậm tiến độ, đội vốn. Khung pháp lý cần tiếp tục hoàn thiện. Năng lực của các tổ chức thực hiện cần được nâng cao. Việc phân bổ vốn đôi khi chưa tối ưu. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư công Việt Nam. Việc quản lý dự án trọng điểm quốc gia đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Đây là thách thức lớn đối với chính sách phát triển kinh tế.

III.Ngân hàng Phát triển Việt Nam VDB Cơ chế vốn ưu đãi

Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) là một định chế tài chính đặc biệt. VDB đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước. VDB cung cấp vốn vay ưu đãi cho các dự án trọng điểm quốc gia. VDB không hoạt động vì mục tiêu lợi nhuận. VDB là công cụ chính của Chính phủ để thực hiện các chính sách phát triển kinh tế. VDB góp phần lớn vào việc hình thành cơ sở hạ tầng. VDB hỗ trợ các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Các quỹ đầu tư phát triển do VDB quản lý cũng là nguồn lực quan trọng. Cơ chế hoạt động của VDB đảm bảo nguồn vốn được sử dụng đúng mục đích.

3.1. Vai trò chính của VDB trong đầu tư công Việt Nam

Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) giữ vai trò trung tâm. VDB là định chế tài chính của Nhà nước. VDB cấp vốn cho các dự án thuộc danh mục đầu tư công Việt Nam. Hoạt động của VDB không vì mục tiêu lợi nhuận. VDB thực hiện chính sách phát triển kinh tế của Chính phủ. VDB đóng góp lớn vào việc xây dựng cơ sở hạ tầng. VDB hỗ trợ các ngành, lĩnh vực ưu tiên. Nguồn vốn từ VDB là tín dụng chính sách. Nó tạo điều kiện cho các doanh nghiệp tiếp cận vốn dài hạn với lãi suất ưu đãi. VDB đảm bảo nguồn lực cho dự án trọng điểm quốc gia.

3.2. Cơ chế cấp phát và cho vay ưu đãi của VDB

VDB hoạt động theo cơ chế cấp phát hoặc cho vay ưu đãi. Cấp phát là việc Nhà nước giao vốn trực tiếp. Cho vay ưu đãi là cung cấp vốn với lãi suất thấp. Thời gian vay thường dài hơn so với thị trường. Điều kiện vay linh hoạt hơn. Quy trình thẩm định dự án được thực hiện nghiêm ngặt. Mục tiêu là đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Nguồn vốn vay ưu đãi này giúp giảm gánh nặng tài chính. Nó khuyến khích đầu tư vào các dự án trọng điểm quốc gia. VDB cũng quản lý các quỹ đầu tư phát triển. Các quy định về cấp vốn được ban hành rõ ràng.

3.3. Các quỹ đầu tư phát triển và nguồn vốn cho dự án

Ngoài VDB, nhiều quỹ đầu tư phát triển khác cũng đóng góp. Các quỹ này huy động vốn từ nhiều nguồn. Bao gồm ngân sách nhà nước, các tổ chức quốc tế, phát hành công cụ nợ. Nguồn vốn này được sử dụng cho các chương trình phát triển cụ thể. Chúng bổ sung cho vốn vay ưu đãi của VDB. Việc đa dạng hóa nguồn vốn giúp tăng khả năng tài trợ. Nó giảm thiểu rủi ro phụ thuộc vào một kênh duy nhất. Việc quản lý hiệu quả các quỹ này là rất quan trọng. Nó đảm bảo nguồn lực được sử dụng đúng mục đích. Các quỹ này củng cố nguồn lực cho đầu tư công Việt Nam.

IV.Đánh giá hiệu quả tín dụng chính sách cho phát triển bền vững

Đánh giá hiệu quả tín dụng đầu tư phát triển là cần thiết. Nó giúp xác định tác động thực sự của nguồn vốn này. Tín dụng chính sách đã góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Nó thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nhiều dự án hạ tầng giao thông, dự án năng lượng đã hoàn thành. Điều này cải thiện đời sống người dân, tạo tiền đề cho phát triển bền vững. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức. Việc bảo toàn và phát triển quỹ vốn là một vấn đề lớn. Cần có cơ chế đánh giá toàn diện. Mục tiêu là tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn vay ưu đãi. Đảm bảo chính sách phát triển kinh tế đạt được mục tiêu đề ra.

4.1. Tác động của tín dụng tới tăng trưởng kinh tế quốc gia

Tín dụng chính sách có tác động đáng kể tới tăng trưởng kinh tế. Nó kích thích đầu tư vào các ngành, lĩnh vực then chốt. Việc hình thành, gia tăng tài sản cố định được đẩy mạnh. Cơ sở vật chất của nền kinh tế được cải thiện rõ rệt. Các dự án trọng điểm quốc gia được tài trợ. Chúng tạo ra việc làm, tăng thu nhập cho người dân. Tín dụng này là động lực tăng trưởng GDP. Nó là một phần không thể thiếu của chính sách phát triển kinh tế. Nó thúc đẩy các hoạt động kinh doanh. Nguồn vốn này giúp Việt Nam hội nhập sâu rộng hơn.

4.2. Góp phần vào chuyển dịch cơ cấu kinh tế xã hội

Tín dụng đầu tư phát triển hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nó hướng vốn vào các ngành công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Các lĩnh vực công nghiệp trọng điểm được ưu tiên. Điều này giúp giảm tỷ trọng nông nghiệp. Tăng tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ. Ngoài ra, tín dụng còn hỗ trợ phát triển vùng khó khăn. Nó đảm bảo an sinh xã hội. Vốn vay ưu đãi giúp người dân tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Tín dụng chính sách giảm khoảng cách giàu nghèo. Nó góp phần xây dựng một xã hội công bằng hơn. Đây là mục tiêu quan trọng của đầu tư công Việt Nam.

4.3. Thách thức trong bảo toàn và phát triển quỹ vốn

Việc bảo toàn và phát triển quỹ vốn là một thách thức lớn. Các dự án dài hạn tiềm ẩn nhiều rủi ro. Khả năng thu hồi vốn có thể gặp khó khăn. Rủi ro tín dụng cần được quản lý chặt chẽ. Hiệu quả sử dụng vốn cần được cải thiện. Một số dự án không đạt được mục tiêu đề ra. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tái cấp vốn. Chính sách tín dụng cần linh hoạt, thích ứng. Cần có cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả hơn. Mục tiêu là đảm bảo nguồn vốn được sử dụng bền vững. Các quỹ đầu tư phát triển cần được quản lý chặt chẽ hơn.

V.Giải pháp nâng cao tín dụng đầu tư phát triển hạ tầng quốc gia

Để nâng cao hiệu quả tín dụng đầu tư phát triển, cần có các giải pháp đồng bộ. Hoàn thiện khung pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Năng lực quản lý dự án trọng điểm quốc gia cần được cải thiện. Tăng cường kiểm soát, giám sát hiệu quả vốn đầu tư là thiết yếu. Các giải pháp này nhằm đảm bảo nguồn vốn vay ưu đãi được sử dụng tối ưu. Nó giúp các dự án hạ tầng giao thông, dự án năng lượng đạt mục tiêu. Điều này đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước. Chính sách phát triển kinh tế cần được cập nhật liên tục. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư công Việt Nam.

5.1. Hoàn thiện khung pháp lý và chính sách phát triển kinh tế

Cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về tín dụng đầu tư. Các quy định cần rõ ràng, minh bạch hơn. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro, tăng tính hiệu quả. Chính sách phát triển kinh tế phải đồng bộ. Nó cần tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư. Cơ chế phối hợp giữa các bộ, ngành cần chặt chẽ hơn. Việc sửa đổi, bổ sung luật pháp là cần thiết. Mục tiêu là đảm bảo tín dụng chính sách phục vụ tốt nhất. Các dự án trọng điểm quốc gia cần được hỗ trợ kịp thời. Khung pháp lý vững chắc là nền tảng cho sự phát triển bền vững.

5.2. Nâng cao năng lực quản lý dự án trọng điểm quốc gia

Năng lực quản lý dự án cần được tăng cường. Từ khâu lập, thẩm định đến triển khai, giám sát. Cần có đội ngũ cán bộ chuyên môn cao. Áp dụng công nghệ hiện đại trong quản lý dự án. Việc đánh giá rủi ro phải được thực hiện kỹ lưỡng. Nâng cao trách nhiệm của các bên liên quan. Điều này giúp đảm bảo tiến độ, chất lượng dự án. Nó giảm thiểu chi phí phát sinh. Việc quản lý dự án hiệu quả là chìa khóa. Nó quyết định sự thành công của đầu tư công Việt Nam. Ngân hàng Phát triển Việt Nam (VDB) cần có cơ chế đánh giá chặt chẽ hơn.

5.3. Tăng cường kiểm soát giám sát hiệu quả vốn đầu tư

Kiểm tra, giám sát là khâu then chốt. Cần tăng cường kiểm soát từ cấp trung ương đến địa phương. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Hệ thống báo cáo, đánh giá cần minh bạch, kịp thời. Phát huy vai trò của cộng đồng, báo chí trong giám sát. Điều này giúp phát hiện sớm các vấn đề. Ngăn chặn lãng phí, tiêu cực. Mục tiêu là đảm bảo mỗi đồng vốn được sử dụng hiệu quả. Nâng cao trách nhiệm giải trình. Tăng cường minh bạch trong Quỹ đầu tư phát triển. Các chính sách tín dụng cần được thực hiện nghiêm túc.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG, BIỂU
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM
1.1. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM
1.1.1. Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước
1.1.2. Các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
1.1.3. Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
1.1.4. Hiệu quả hoạt động tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
1.2. TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM
1.2.1. Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước ở một số quốc gia trên thế giới
1.2.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM
2.1. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM
2.1.1. Môi trường pháp lý
2.1.2. Chính sách tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
2.1.3. Bản chất của hoạt động tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
2.1.4. Năng lực của Tổ chức thực hiện tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
2.2. HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA
2.2.1. Tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn
2.2.2. Tín dụng đầu tư phát triển cho các dự án kinh tế trọng điểm
2.3. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA
2.3.1. Mức độ huy động vốn đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư phát triển nền kinh tế
2.3.2. Tín dụng ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm trong việc hình thành, gia tăng giá trị tài sản cố định, cơ sở vật chất của nền kinh tế
2.3.3. Hỗ trợ các ngành, lĩnh vực công nghiệp trọng điểm, then chốt, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH
2.3.4. Hỗ trợ phát triển địa bàn có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, khu vực nông nghiệp, nông thôn, đảm bảo an sinh xã hội
2.3.5. Bảo toàn, phát triển và sử dụng vốn của Tổ chức cho vay
3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TD ĐTPT CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
3.1. BỐI CẢNH MỚI ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
3.1.1. Bối cảnh quốc tế
3.1.2. Bối cảnh trong nước
3.2. QUAN ĐIỂM VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
3.2.1. TD ĐTPT là rất cần thiết cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
3.2.2. Xây dựng các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm thật sự khoa học là điều kiện, cơ sở nâng cao hiệu quả của TD ĐTPT cho hoạt động tín dụng này
3.2.3. Xây dựng mô hình cung ứng hợp lý; tăng cường kiểm tra, kiểm soát là nhân tố trực tiếp quyết định hiệu quả TD ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm
3.3. CÁC GIẢI PHÁP CƠ BẢN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI
3.3.1. Nhóm giải pháp về hoạch định các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
3.3.2. Nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế, chính sách đối với TD ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
3.3.3. Nhóm giải pháp hoàn thiện mô hình hoạt động, tổ chức thực hiện và quản lý TD ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Microsoft word lun án nghiêm quý hào

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

®¹i häc quèc gia hµ néi Tr−êng ®¹i häc kinh tÕ ***** Nghiªm quý hµo TÝN DôNG §ÇU T¦ PH¸T TRIÓN CñA NHμ n−íc cho c¸c ch−¬ng tr×nh kinh tÕ lín vμ dù ¸n kinh tÕ träng ®iÓm ë viÖt nam Chuyªn ngμnh: Kinh tÕ chÝnh trÞ M· sè: 62 31 01 01 LuËn ¸n tiÕn sÜ kinh tÕ chÝnh trÞ Ng−êi h−íng dÉn khoa häc : pgs.ts ph¹m v¨n dòng Hμ Néi - 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT .i DANH MỤC BẢNG, BIỂU .ii MỞ ĐẦU. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM. TỔNG QUAN VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM. Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước.

Các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. Hiệu quả hoạt động tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC TẠI MỘT SỐ QUỐC GIA TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC KINH NGHIỆM CHO VIỆT NAM.

Tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước ở một số quốc gia trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM. NHỮNG NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM.

Môi trường pháp lý. Chính sách tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. Bản chất của hoạt động tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. Năng lực của Tổ chức thực hiện tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm.94 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA. Tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn. Tín dụng đầu tư phát triển cho các dự án kinh tế trọng điểm. ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM THỜI GIAN QUA.

Mức độ huy động vốn đáp ứng nhu cầu vốn đầu tư phát triển nền kinh tế. Tín dụng ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm trong việc hình thành, gia tăng giá trị tài sản cố định, cơ sở vật chất của nền kinh tế. Hỗ trợ các ngành, lĩnh vực công nghiệp trọng điểm, then chốt, chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng CNH, HĐH. Hỗ trợ phát triển địa bàn có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, khu vực nông nghiệp, nông thôn, đảm bảo an sinh xã hội.

Bảo toàn, phát triển và sử dụng vốn của Tổ chức cho vay. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TD ĐTPT CỦA NHÀ NƯỚC CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. BỐI CẢNH MỚI ẢNH HƯỞNG ĐẾN TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Bối cảnh quốc tế.

Bối cảnh trong nước. QUAN ĐIỂM VỀ TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN, DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. TD ĐTPT là rất cần thiết cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. Xây dựng các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm thật sự khoa học là điều kiện, cơ sở nâng cao hiệu quả của TD ĐTPT cho hoạt động tín dụng này.

149 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Xây dựng mô hình cung ứng hợp lý; tăng cường kiểm tra, kiểm soát là nhân tố trực tiếp quyết định hiệu quả TD ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn, dự ánkinh tế trọng điểm. CÁC GIẢI PHÁP CƠ BẢN NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG TÍN DỤNG ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN CHO CÁC CHƯƠNG TRÌNH KINH TẾ LỚN VÀ DỰ ÁN KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM Ở VIỆT NAM TRONG THỜI GIAN TỚI. Nhóm giải pháp về hoạch định các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm.

Nhóm giải pháp hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế, chính sách đối với TD ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. Nhóm giải pháp hoàn thiện mô hình hoạt động, tổ chức thực hiện và quản lý TD ĐTPT cho các chương trình kinh tế lớn và dự án kinh tế trọng điểm. 167 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 169 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

178 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết Từ tiếng Anh/tiếng nước ngoài Nghĩa tiếng Việt tắt CAR Capital Adequacy Ratio Hệ số an toàn vốn CDB China Development Bank Ngân hàng Phát triển Trung Quốc CP Chính phủ CNH Công nghiệp hóa HĐH Hiện đại hóa DBJ Development Bank of Japan Ngân hàng Phát triển Nhật Bản DNNN Doanh nghiệp nhà nước ĐTPT Đầu tư phát triển GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc dân KfW Kreditanstalt fur Wiederaufbau Ngân hàng Tái thiết Đức NĐ Nghị định NQ Nghị quyết NHNN Ngân hàng Nhà nước Việt Nam NHTM Ngân hàng thương mại NHPT Ngân hàng Phát triển Việt Nam NSNN Ngân sách Nhà nước ODA Official Development Assistance Vốn hỗ trợ phát triển chính thức QĐ Quyết định TCTD Tổ chức tín dụng TD Tín dụng đầu tư phát triển ĐTPT TDNN Tín dụng nhà nước TPCP Trái phiếu Chính phủ VDB Vietnam Development Bank Ngân hàng Phát triển Việt Nam WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1 Tỷ trọng dư nợ tương ứng với các mức lãi suất cho vay trong 88 tổng dư nợ 2 Tỷ lệ số trả nợ vốn huy động đến hạn trong tổng số vốn huy động 91 mới hàng năm 3 Vốn TD ĐTPT cho vay Chương trình kiên cố hóa kênh mương 102 4 Phân loại tổng số 1.016 con tàu thuộc Chương trình đóng tàu 111 đánh bắt cá xa bờ 5 Số lượng các dự án trọng điểm (nhóm A) trong tương quan với 114 các nhóm dự án khác được tài trợ vốn TD ĐTPT 6 Dư nợ cho vay và tỷ trọng cho vay các dự án trọng điểm (nhóm 115 A) trong tổng số vốn cho vay TD ĐTPT 7 Tỷ trọng vốn TD ĐTPT trên GDP 118 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC PHỤ LỤC Phụ Tên phụ lục Trang lục 01 Đối tượng cho vay vốn tín dụng đầu tư phát triển qua các thời kỳ 177 (2000 – 2014) 02 Một số dự án trọng điểm ngành điện vay vốn tín dụng đầu tư phát 182 triển 03 Một số dự án trọng điểm ngành phân bón vay vốn tín dụng đầu tư 183 phát triển 04 Một số dự án trọng điểm ngành luyện kim, khoáng sản vay vốn 184 tín dụng đầu tư phát triển LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com PHẦN MỞ ĐẦU 1. GIỚI THIỆU CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU 1. Sự cần thiết của nghiên cứu, lý do lựa chọn đề tài Trong quá trình phát triển, đặc biệt là ở các nước đang phát triển, nhu cầu vốn để đầu tư xây dựng các công trình kết cấu hạ tầng và các dự án chiến lược, trọng điểm quốc gia là rất thiết yếu, cấp bách trong khi đó nguồn vốn đầu tư từ ngân sách nhà nước không đáp ứng đủ do nguồn thu nhỏ bé, bội chi thường xuyên. Ở các nước này, hệ thống ngân hàng thương mại với chức năng chủ yếu là huy động và cho vay ngắn hạn nên không sẵn lòng tài trợ cho các công trình, dự án trọng điểm có thời gian cho vay dài, khả năng sinh lời thấp, rủi ro cao.

Đồng thời, thị trường vốn trung và dài hạn chưa phát triển để có thể hỗ trợ cho việc huy động nguồn lực một cách dễ dàng. Trong khi đó, các nhà đầu tư tư nhân không muốn hoặc không có khả năng tài trợ cho các công trình, dự án trọng điểm đòi hỏi vốn đầu tư lớn, thời gian thu hồi vốn dài. Để khắc phục, sửa chữa những thất bại thị trường đối với một số ngành nghề, lĩnh vực có tính chất thiếu yếu, nền tảng trong sự nghiệp phát triển kinh tế - xã hội của đất nước song lại khó thu hút vốn đầu tư tư nhân, nhiều quốc gia trên thế giới đã can thiệp vào nền kinh tế thông qua việc sử dụng công cụ tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước để huy động nguồn tài chính bù đắp thâm hụt ngân sách và thực hiện đầu tư vốn cho các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm cho những lĩnh vực, ngành nghề then chốt hoặc những lĩnh vực, ngành nghề có ý nghĩa bảo đảm an sinh xã hội, phát triển bền vững. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc sử dụng đầu tư của nhà nước nói chung, đầu tư của nhà nước thông qua hình thức tín dụng đầu tư phát triển cho các chương trình kinh tế lớn, dự án kinh tế trọng điểm như một phương thức can thiệp của Nhà nước trong nền kinh tế thị trường hiện đại nhằm khắc phục các khuyết tật thị trường, điều tiết vĩ mô, ổn định nền kinh tế đã được thực hiện hiệu quả ở nhiều quốc gia.

Hơn nữa, việc sử dụng nguồn vốn tín dụng đầu tư phát triển của Nhà nước để xây dựng hệ thống kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội, tạo dựng hệ thống an sinh xã hội hiệu quả… đã trở thành một lựa chọn thích hợp ở nhiều quốc gia, nhất 1 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com là ở các quốc gia đang phát triển nơi mà nguồn vốn ngân sách nhà nước dành cho đầu tư phát triển luôn trong tình trạng eo hẹp, khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nghiêm Quý Hào (2015). Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tin-dung-dau-tu-phat-trien-nha-nuoc-du-an-trong-diem-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam: Nguồn vốn, ưu đãi, và cơ hội cho phát triển kinh tế quốc gia.

Luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tín dụng đầu tư phát triển Nhà nước cho dự án trọng điểm Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter