Luận án tiến sĩ: Tác động đầu tư công đến đầu tư tư nhân vùng kinh tế trọng điểm

Luận án phân tích tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp cân bằng phát triển.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại Việt Nam

Nghiên cứu này phân tích tác động kinh tế của đầu tư công đến đầu tư tư nhân tại kinh tế Việt Nam. Đặc biệt, tập trung vào các vùng kinh tế trọng điểm. Đây là những khu vực có vai trò động lực tăng trưởng. Đầu tư côngđầu tư tư nhân là hai trụ cột chính của nền kinh tế. Sự tương tác giữa chúng quyết định hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia. Nghiên cứu đánh giá liệu đầu tư công có tạo ra hiệu ứng lấn át hay hiệu ứng thúc đẩy đối với đầu tư tư nhân. Các phát hiện cung cấp cái nhìn sâu sắc về mối quan hệ đầu tư công tư. Nó cũng đề xuất các chính sách đầu tư hiệu quả hơn. Mục tiêu là tối ưu hóa nguồn lực cho phát triển hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh. Tài liệu này tổng hợp cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp cụ thể. Nó là nguồn tham khảo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư.

1.1. Khái niệm đầu tư công đầu tư tư nhân

Đầu tư công bao gồm các khoản chi của chính phủ. Nguồn vốn đến từ ngân sách nhà nước, các khoản vay ưu đãi. Mục đích chính là phát triển hạ tầng kinh tế - xã hội. Hạ tầng này bao gồm đường sá, cầu cống, cảng biển, điện, nước. Nó tạo nền tảng cho sự phát triển. Ngược lại, đầu tư tư nhân là nguồn vốn từ các cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức ngoài nhà nước. Đầu tư tư nhân hướng đến mục tiêu lợi nhuận. Nó đóng góp lớn vào sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm. Cả hai loại hình đầu tư này đều thiết yếu cho sự tăng trưởng bền vững của kinh tế Việt Nam. Hiểu rõ bản chất từng loại là điều kiện tiên quyết để đánh giá mối quan hệ đầu tư công tưtác động kinh tế mà chúng mang lại. Các chính sách đầu tư cần phân biệt rõ ràng hai khái niệm này.

1.2. Các cơ sở lý luận về tác động kinh tế

Nghiên cứu dựa trên nhiều lý thuyết kinh tế vĩ mô. Các lý thuyết này giải thích tác động kinh tế của đầu tư công lên đầu tư tư nhân. Một số lý thuyết cho rằng đầu tư công có thể gây hiệu ứng lấn át. Điều này xảy ra khi chính phủ vay nợ nhiều, làm tăng lãi suất. Từ đó, doanh nghiệp tư nhân khó tiếp cận vốn hơn. Tuy nhiên, các lý thuyết khác lại nhấn mạnh hiệu ứng thúc đẩy. Đầu tư công vào phát triển hạ tầng thiết yếu. Nó giúp giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp. Cải thiện môi trường kinh doanh. Điều này kích thích đầu tư tư nhân. Mối quan hệ đầu tư công tư là phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như quy mô, loại hình chính sách đầu tư và bối cảnh kinh tế Việt Nam.

1.3. Khoảng trống nghiên cứu phương pháp tiếp cận

Nhiều nghiên cứu trước đây đã xem xét tác động kinh tế của đầu tư công tới đầu tư tư nhân. Tuy nhiên, vẫn còn những khoảng trống. Cụ thể, ít nghiên cứu chuyên sâu về các vùng kinh tế trọng điểm của kinh tế Việt Nam. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nó tập trung vào đặc thù từng vùng. Phương pháp tiếp cận kết hợp định lượng và định tính. Phương pháp định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Phương pháp định tính thông qua phân tích chính sách. Dữ liệu chi tiết về chính sách đầu tư, phát triển hạ tầng được sử dụng. Cách tiếp cận này giúp đưa ra kết quả toàn diện, đáng tin cậy về mối quan hệ đầu tư công tư.

II. Thực trạng đầu tư công tư nhân và phát triển hạ tầng

Phần này trình bày bức tranh tổng thể kinh tế Việt Nam. Đặc biệt tập trung vào thực trạng đầu tư côngđầu tư tư nhân tại các vùng trọng điểm. Các vùng này đóng vai trò động lực tăng trưởng. Phân tích phát triển hạ tầng hiện tại là rất cần thiết. Đánh giá môi trường kinh doanh tác động đến đầu tư tư nhân cũng được thực hiện. Các thông tin này cung cấp nền tảng vững chắc cho việc hiểu rõ mối quan hệ đầu tư công tư. Nó làm nổi bật các điểm mạnh, điểm yếu trong quản lý và thực hiện chính sách đầu tư. Từ đó, cơ sở cho các đề xuất giải pháp sẽ được hình thành.

2.1. Tổng quan các vùng kinh tế trọng điểm

Việt Nam có ba vùng kinh tế trọng điểm chính: Bắc Bộ, Trung Bộ, và phía Nam. Các vùng này là khu vực tập trung nguồn lực đáng kể. Chúng có tiềm năng lớn cho tác động kinh tế và thu hút đầu tư tư nhân. Chính sách đầu tư ưu tiên thường được áp dụng tại đây để phát triển hạ tầng. Sự phát triển của các vùng này có ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng chung của kinh tế Việt Nam. Việc hiểu rõ đặc điểm từng vùng là cần thiết. Nó giúp phân tích chính xác mối quan hệ đầu tư công tư trong từng bối cảnh cụ thể và đề xuất giải pháp phù hợp.

2.2. Thực trạng đầu tư công tại Việt Nam

Đầu tư công ở Việt Nam duy trì ở mức cao trong nhiều năm qua. Nguồn vốn này chủ yếu dành cho phát triển hạ tầng quy mô lớn. Các dự án như đường cao tốc, sân bay, cảng biển, công trình thủy lợi được ưu tiên. Tuy nhiên, hiệu quả sử dụng vốn còn hạn chế. Vấn đề giải ngân chậm trễ vẫn tồn tại. Tỷ lệ vốn không được sử dụng hết gây lãng phí nguồn lực. Cải thiện công tác quản lý chính sách đầu tư công là một yêu cầu cấp thiết. Điều này nhằm tối đa hóa tác động kinh tế và tránh hiệu ứng lấn át đối với đầu tư tư nhân.

2.3. Thực trạng đầu tư tư nhân môi trường kinh doanh

Đầu tư tư nhân tại kinh tế Việt Nam đã có sự tăng trưởng mạnh mẽ. Khu vực này đóng góp ngày càng lớn vào GDP và tạo việc làm. Môi trường kinh doanh đã được cải thiện đáng kể thông qua các nỗ lực cải cách hành chính. Tuy nhiên, còn nhiều thách thức. Các doanh nghiệp tư nhân vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận vốn. Thủ tục hành chính đôi khi còn rườm rà. Phát triển hạ tầng chưa đồng bộ ở một số khu vực. Các chính sách đầu tư cần tiếp tục hỗ trợ. Mục tiêu là tạo điều kiện thuận lợi hơn nữa cho đầu tư tư nhân phát triển. Điều này nhằm kích thích hiệu ứng thúc đẩy từ đầu tư công.

III. Phân tích định lượng mối quan hệ đầu tư công tư

Chương này trình bày kết quả phân tích định lượng. Nghiên cứu sử dụng các mô hình kinh tế lượng tiên tiến. Dữ liệu thu thập từ các vùng kinh tế trọng điểm của kinh tế Việt Nam. Mục tiêu là xác định rõ ràng mối quan hệ đầu tư công tư. Kết quả định lượng cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó hỗ trợ cho việc xây dựng chính sách đầu tư trong tương lai. Tác động kinh tế được đánh giá cụ thể. Các yếu tố ảnh hưởng được phân tích chi tiết. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về tác động qua lại giữa đầu tư côngđầu tư tư nhân, bao gồm cả hiệu ứng lấn áthiệu ứng thúc đẩy.

3.1. Mô hình nghiên cứu dữ liệu được sử dụng

Mô hình tự phân phối độ trễ (ARDL) được áp dụng trong nghiên cứu này. Đây là mô hình phù hợp để phân tích các biến có mối quan hệ dài hạn và ngắn hạn. Dữ liệu sử dụng là dữ liệu bảng (panel data) trong giai đoạn từ 2005 đến 2020. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các vùng kinh tế trọng điểm. Các biến chính trong mô hình bao gồm đầu tư công, đầu tư tư nhân, tổng sản phẩm trên địa bàn (GRDP). Các yếu tố phát triển hạ tầngmôi trường kinh doanh cũng được đưa vào mô hình. Chất lượng dữ liệu đảm bảo tính tin cậy cho kết quả phân tích tác động kinh tế.

3.2. Kết quả ước lượng tác động kinh tế

Kết quả ước lượng cho thấy đầu tư côngtác động kinh tế đáng kể đến đầu tư tư nhân. Tác động này khác nhau giữa các vùng kinh tế trọng điểm. Ở một số vùng, hiệu ứng thúc đẩy chiếm ưu thế. Điều này thể hiện qua sự tăng trưởng của đầu tư tư nhân khi đầu tư công tăng. Ngược lại, ở những vùng khác, có dấu hiệu hiệu ứng lấn át. Điều này cho thấy mối quan hệ đầu tư công tư không đồng nhất. Chi tiêu vào phát triển hạ tầng cho thấy tác động tích cực. Nó cải thiện môi trường kinh doanh và giảm chi phí cho doanh nghiệp tư nhân.

3.3. Phân tích chuyên sâu các yếu tố ảnh hưởng

Phân tích sâu hơn các yếu tố ảnh hưởng cho thấy chất lượng của phát triển hạ tầng là cực kỳ quan trọng. Hạ tầng đồng bộ, hiện đại sẽ tối đa hóa hiệu ứng thúc đẩy. Hiệu quả của chính sách đầu tư cũng là yếu tố quyết định. Các chính sách quản lý tốt, minh bạch sẽ tránh được hiệu ứng lấn át. Môi trường kinh doanh thuận lợi, ổn định sẽ khuyến khích đầu tư tư nhân. Các yếu tố thể chế, hành chính cũng đóng vai trò quan trọng trong việc định hình tác động kinh tế. Việc này giúp điều chỉnh chính sách đầu tư công để hỗ trợ kinh tế Việt Nam.

IV. Hiệu ứng lấn át và thúc đẩy từ đầu tư công Việt Nam

Đầu tư công có thể tạo ra hai loại tác động kinh tế chính. Hiệu ứng lấn át xảy ra khi chi tiêu công làm giảm đầu tư tư nhân. Ngược lại, hiệu ứng thúc đẩy giúp tăng cường đầu tư tư nhân. Nghiên cứu này đánh giá rõ ràng sự hiện diện của cả hai hiệu ứng này. Điều này có ý nghĩa quan trọng cho việc hoạch định chính sách đầu tư tại kinh tế Việt Nam. Phân tích sâu về các yếu tố thúc đẩy hoặc hạn chế từng hiệu ứng giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là tối ưu hóa mối quan hệ đầu tư công tư để đạt được tăng trưởng bền vững.

4.1. Các nghiên cứu về hiệu ứng lấn át đầu tư công

Hiệu ứng lấn át thường xuất hiện khi đầu tư công cạnh tranh với đầu tư tư nhân về nguồn lực. Ví dụ, việc chính phủ phát hành trái phiếu làm tăng lãi suất. Điều này làm giảm khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp tư nhân. Hoặc khi chính sách đầu tư công không hiệu quả, lãng phí. Điều này không tạo ra giá trị gia tăng, thậm chí còn làm giảm niềm tin. Từ đó, nó làm giảm lợi nhuận dự kiến của tư nhân. Các trường hợp này thường xảy ra khi phát triển hạ tầng không được thực hiện đúng cách. Môi trường kinh doanh trở nên kém hấp dẫn.

4.2. Các nghiên cứu về hiệu ứng thúc đẩy đầu tư tư nhân

Hiệu ứng thúc đẩy xảy ra khi đầu tư công cải thiện môi trường kinh doanh. Phát triển hạ tầng cơ bản như giao thông, điện, nước sạch. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất, vận chuyển cho đầu tư tư nhân. Nó nâng cao năng suất và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động kinh doanh. Chính sách đầu tư công đúng hướng là chìa khóa để tạo ra hiệu ứng này. Nó mở rộng thị trường, cung cấp các dịch vụ công thiết yếu. Tác động kinh tế tích cực này góp phần quan trọng vào sự phát triển của kinh tế Việt Nam.

4.3. Đánh giá chung tác động của chính sách đầu tư

Tác động kinh tế tổng thể của đầu tư công phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Loại hình phát triển hạ tầng được đầu tư là một ví dụ. Hạ tầng sản xuất có xu hướng thúc đẩy nhiều hơn hạ tầng xã hội. Chất lượng quản lý chính sách đầu tư cũng đóng vai trò quan trọng. Nếu quản lý yếu kém, đầu tư công dễ gây hiệu ứng lấn át. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn tổng thể về cả hai hiệu ứng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng và tối ưu hóa mối quan hệ đầu tư công tư. Mục tiêu là tăng cường hiệu ứng thúc đẩy trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.

V. Giải pháp thúc đẩy đầu tư tư nhân qua chính sách đầu tư công

Để tối đa hóa hiệu ứng thúc đẩy, kinh tế Việt Nam cần các chính sách đầu tư phù hợp. Phần này đề xuất các giải pháp cụ thể. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả đầu tư công. Đồng thời, tạo điều kiện thuận lợi cho đầu tư tư nhân. Các giải pháp bao gồm cả ngắn hạn và dài hạn. Đặc biệt chú trọng đến phát triển hạ tầng và cải thiện môi trường kinh doanh. Việc này giúp chuyển hóa đầu tư công thành động lực mạnh mẽ cho khu vực tư nhân. Tác động kinh tế sẽ được tối ưu hóa. Các đề xuất này mang tính thực tiễn cao, dựa trên phân tích sâu rộng của luận án.

5.1. Định hướng chính sách đầu tư công đến 2030

Chính sách đầu tư công cần có định hướng rõ ràng và chiến lược đến năm 2030. Ưu tiên các dự án phát triển hạ tầng chiến lược. Tập trung vào các lĩnh vực có hiệu ứng thúc đẩy cao. Ví dụ như hạ tầng giao thông, năng lượng, công nghệ thông tin. Đảm bảo tính minh bạch, hiệu quả trong quản lý và giải ngân vốn. Mục tiêu là phát triển bền vững kinh tế Việt Nam. Định hướng này phải tính đến bối cảnh quốc tế và trong nước. Nó cần thích ứng linh hoạt với các thay đổi để duy trì mối quan hệ đầu tư công tư tích cực.

5.2. Giải pháp chung cho các vùng kinh tế trọng điểm

Cần cải thiện chất lượng phát triển hạ tầng đồng bộ trên toàn các vùng kinh tế trọng điểm. Nâng cao năng lực quản lý chính sách đầu tư công. Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính. Điều này giúp giảm gánh nặng cho đầu tư tư nhân. Cải thiện môi trường kinh doanh chung, tạo sân chơi bình đẳng. Tăng cường đối thoại giữa nhà nước và doanh nghiệp. Xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả đối với đầu tư công. Các giải pháp này nhằm phát huy tác động kinh tế tích cực và hạn chế hiệu ứng lấn át.

5.3. Giải pháp cụ thể phát triển hạ tầng khu vực

Các vùng kinh tế trọng điểm cần chính sách đầu tư riêng biệt. Ví dụ, đầu tư vào hạ tầng logistics tại Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Hoặc phát triển cụm công nghiệp chuyên biệt tại Vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ. Điều chỉnh chính sách đầu tư theo đặc thù từng vùng. Điều này tối ưu hóa tác động kinh tế, kích thích đầu tư tư nhân hiệu quả. Phát triển hạ tầng xanh, bền vững cũng là một hướng đi quan trọng. Nó giúp nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh và thu hút đầu tư chất lượng cao vào kinh tế Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân nghiên cứu trường hợp các vùng kinh tế trọng điểm tại việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế HỒ THỊ HOÀI THƯƠNG Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN: NGHIÊN CỨU TRƯỜNG HỢP CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM TẠI VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã ngành: 9310106 Nghiên cứu sinh: Hồ Thị Hoài Thương Người hướng dẫn khoa học: PGS, TS Nguyễn Thị Thùy Vinh Hà Nội - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong Luận án là trung thực và chưa từng được công bố ở bất kỳ một công trình khoa học nào khác. Tác giả luận án Hồ Thị Hoài Thương ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn PGS,TS Nguyễn Thị Thùy Vinh, giáo viên hướng dẫn đã hết lòng hỗ trợ và tạo mọi điều kiện cho tôi có thể hoàn thành được Luận án. Đồng thời, tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Ngoại thương, Khoa Sau đại học, Ban lãnh đạo Khoa Kinh tế Quốc tế, Bộ môn Kinh tế Vĩ mô cùng các thầy cô đồng nghiệp, bạn bè đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi rất tận tình trong quá trình thực hiện Luận án.

Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình đã luôn yêu thương, tin tưởng và động viên tôi. Tác giả luận án Hồ Thị Hoài Thương iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH.

ix PHẦN MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Các nghiên cứu về tác động lấn át của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân .2 Các nghiên cứu về tác động bổ trợ của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân.3 Khoảng trống nghiên cứu .1 Nội dung tiếp cận nghiên cứu .2 Phương pháp tiếp cận nghiên cứu. 20 TỔNG KẾT CHƯƠNG 1. 21 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀ VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM .1 Những vấn đề cơ bản về đầu tư công và đầu tư tư nhân .3 Tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân .2 Đầu tư công, đầu tư tư nhân tại vùng kinh tế trọng điểm .1 Những vấn đề cơ bản về vùng kinh tế trọng điểm .2 Vai trò của đầu tư công, đầu tư tư nhân đối với vùng kinh tế trọng điểm .43 TỔNG KẾT CHƯƠNG 2.

46 CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU .1 Khung phân tích và giả thuyết nghiên cứu.1 Khung phân tích .2 Giả thuyết nghiên cứu .2 Phương pháp nghiên cứu định lượng .1 Mô hình nghiên cứu .2 Phương pháp ước lượng .3 Phương pháp nghiên cứu định tính .1 Phương pháp thống kê mô tả .2 Phương pháp phân tích - tổng hợp .4 Dữ liệu nghiên cứu. 59 CHƯƠNG 4: THỰC TRẠNG ĐẦU TƯ CÔNG VÀ ĐẦU TƯ TƯ NHÂN TẠI CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM CỦA VIỆT NAM.1 Tổng quan về các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .1 Lịch sử hình thành các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Tình hình phát triển kinh tế tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Thực trạng đầu tư công và đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .1 Thực trạng đầu tư công tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Thực trạng đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .3 Thực trạng mối quan hệ giữa đầu tư công và đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .4 Thực trạng chính sách thực hiện đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. 85 TỔNG KẾT CHƯƠNG 4. 79 CHƯƠNG 5: PHÂN TÍCH ĐỊNH LƯỢNG TÁC ĐỘNG CỦA ĐẦU TƯ CÔNG TỚI ĐẦU TƯ TƯ NHÂN TẠI CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM CỦA VIỆT NAM .1 Mô tả thống kê.2 Kết quả ước lượng tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam .2 Phân tích kết quả.

81 TỔNG KẾT CHƯƠNG 5. 103 CHƯƠNG 6: GIẢI PHÁP THỰC HIỆN ĐẦU TƯ CÔNG NHẰM THÚC ĐẨY ĐẦU TƯ TƯ NHÂN TẠI CÁC VÙNG KINH TẾ TRỌNG ĐIỂM CỦA VIỆT NAM.1 Bối cảnh quốc tế và trong nước .1 Bối cảnh quốc tế.2 Bối cảnh trong nước .2 Định hướng chính sách về đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam đến năm 2030 .1 Định hướng chính sách về đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân đối với tổng thể các vùng KTTĐ .2 Định hướng chính sách về đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân đối với từng vùng KTTĐ .3 Giải pháp thực hiện đầu tư công nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân tại các vùng kinh tế trọng điểm của Việt Nam. Nhóm giải pháp chung cho các vùng kinh tế trọng điểm. Nhóm giải pháp cụ thể đối với từng vùng kinh tế trọng điểm.

126 TỔNG KẾT CHƯƠNG 6. 146 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mô hình tự phân phối độ trễ ARDL Autoregressive Distributed Lag hồi quy CSHT Cơ sở hạ tầng Ước lượng ảnh hưởng cố DFE Dynamic Fixed Effect định động ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long CGE Computable General Equibrilium Mô hình cân bằng tổng thể FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FPI Foreign Portfolio Investment Đầu tư gián tiếp nước ngoài GMM Generalized Method of Moments Hồi quy khoảnh khắc GRDP Gross Regional Domestic Product Tổng sản phẩm địa phương IMF International Money Fund Qũy tiền tệ thế giới INF Inflation Lạm phát IR Real interest rate Lãi suất thực tế The Japan International Cooperation Cơ quan Hợp tác Quốc tế JICA Agency Nhật Bản KTTĐ Kinh tế trọng điểm MG Mean Group Ước lượng nhóm trung bình NSNN Ngân sách Nhà nước Organization for Economic Tổ chức Hợp tác và Phát triển OECD Cooperation and Development Kinh tế Phương pháp bình phương OLS Ordinary Least Square nhỏ nhất PI Private investment Đầu tư tư nhân PIE Private investment of Enterprises Đầu tư khu vực doanh nghiệp PIH Private investment of Households Đầu tư khu vực hộ gia đình Ước lượng nhóm trung bình PMG Pool Mean Group gộp vii Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt PU Public investment Đầu tư công Mô hình vectơ tự động hồi PVAR Panel Vector Autoregression quy dạng bảng Mô hình vectơ tự động hồi SVAR Structural Vector Autoregression quy cấu trúc TP Thành phố UN United Nations Liên hợp quốc United Nations Conference on Trade Hội nghị Liên Hợp Quốc về UNCTAD and Development Thương mại và Phát triển Mô hình vectơ tự động hồi VAR Vector Autoregression quy VECM Vector Error Correction Model Mô hình hiệu chỉnh sai số WB World Bank Ngân hàng thế giới viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tốc độ tăng trưởng kinh tế bình quân của các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.2: Tốc độ tăng đầu tư công bình quân giai đoạn 2010-2021 .3: Tốc độ tăng đầu tư tư nhân bình quân giai đoạn 2010-2021.4: So sánh tốc độ tăng trưởng đầu tư công, đầu tư tư nhân, FDI giai đoạn 2010-2018 so với giai đoạn 2019-2021 tại các vùng KTTĐ .1: Các giả thuyết nghiên cứu và dấu kỳ vọng .2: Thống kê mô tả các biến .3: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng .4: Kết quả kiểm định đồng liên kết .5: Kiểm định tác động dài hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại 4 vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021 .6: Kiểm định phi nhân quả Granger về tác động của đầu tư công cho CSHT tới đầu tư tư nhân tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.7: Kiểm định tác động dài hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân khu vực doanh nghiệp (PIE) tại 4 vùng KTTĐ .8: Kiểm định phi nhân quả Granger về tác động của đầu tư công cho CSHT tới đầu tư tư nhân khu vực doanh nghiệp tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.9: Kiểm định tác động dài hạn của đầu tư công đầu tư tư nhân khu vực hộ gia đình (PIH) tại 4 vùng KTTĐ .10: Kiểm định tác động ngắn hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân tại các Vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021 .11: Kiểm định tác động ngắn hạn của đầu tư công tới đầu tư tư nhân của khu vực doanh nghiệp (PIE) và khu vực hộ gia đình (PIH) tại các Vùng KTTĐ .1: Tình hình phát triển các khu công nghiệp theo các vùng KTTĐ đến cuối năm 2020 .2: Thông tin chung về kết quả xây dựng cánh đồng lớn tại vùng KTTĐ ĐBSCL năm 2020 so với năm 2016. 143 ix DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Khung nghiên cứu của Luận án .2: Hiệu ứng lấn át đầu tư tư nhân .3: Kênh tác động của đầu tư công tới đầu tư tư nhân .1: GRDP bình quân của các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021 .2: Quy mô đầu tư công tại các vùng KTTĐ bình quân giai đoạn 2010-2021.3: Cơ cấu vốn đầu tư công theo nguồn vốn tại các vùng KTTĐ .4: Cơ cấu vốn đầu tư công theo nguồn vốn tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.5: Quy mô đầu tư tư nhân bình quân tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.6: Cơ cấu đầu tư tư nhân theo nguồn vốn tại các vùng KTTĐ giai đoạn 2010-2021.7: Tỷ trọng đầu tư công, đầu tư tư nhân, FDI trong tổng vốn đầu tư toàn xã hội giai đoạn 2010-2021 .8: Hệ số thu hút đầu tư và tốc độ tăng trưởng FDI tại các vùng KTTĐ .1: Cơ sở xây dựng giải pháp .2: Tình hình thu chi bình quân từ NS địa phương trong giai đoạn 2010-2021 tại các địa phương thuộc vùng KTTĐ miền Trung. 133 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, đầu tư công có vai trò to lớn thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nhất là trong xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế-xã hội, tạo môi trường thuận lợi cho sản xuất, kinh doanh từ đó nâng cao được năng lực cạnh tranh của khu vực tư nhân. Bên cạnh đó, tăng cường đầu tư công vào kết cấu hạ tầng kinh tế- xã hội cũng một trong các nhân tố quan trọng thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), từ đó gia tăng nguồn lực phát triển đất nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích tác động của đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại vùng kinh tế trọng điểm Việt Nam, từ đó đề xuất giải pháp cân bằng phát triển.

Luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động đầu tư công đối với đầu tư tư nhân tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter