Luận án tiến sĩ: Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam (2019)

Phân tích tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến thị trường lao động Việt Nam giai đoạn 2020-2024.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu kinh tế và việc làm
Số trang:
188 trang
Trường:
Viện Hàn Lâm Khoa Học Xã Hội Việt Nam
Chuyên ngành:
Kinh tế phát triển
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Cơ sở lý luận về chuyển dịch cơ cấu kinh tế và việc làm

Quá trình phát triển kinh tế luôn gắn liền với sự biến đổi tỷ trọng giữa các ngành sản xuất. Cơ sở lý thuyết kinh tế chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội và việc làm. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là sự thay đổi tỷ trọng đóng góp của nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Sự biến đổi này kéo theo sự thay đổi tương ứng trong quy mô và cơ cấu việc làm xã hội. Việc nghiên cứu lý luận giúp làm rõ các quy luật vận động nội tại của thị trường lao động. Các mô hình kinh tế cổ điển và hiện đại đều khẳng định tầm quan trọng của việc điều chỉnh cơ cấu ngành. Đây là tiền đề thúc đẩy năng suất và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực quốc gia.

1.1. Mối quan hệ giữa cơ cấu ngành và việc làm

Mối quan hệ giữa tăng trưởng ngành và nhu cầu lao động mang tính chất biện chứng sâu sắc. Khi một ngành kinh tế mở rộng quy mô, nhu cầu tuyển dụng nhân sự của ngành đó gia tăng nhanh chóng. Ngược lại, sự suy giảm của các ngành truyền thống sẽ thu hẹp cơ hội việc làm cục bộ. Quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế định hình lại toàn bộ cơ cấu lao động theo ngành trong dài hạn. Tỷ trọng lao động có xu hướng giảm dần ở khu vực sơ khai và tăng nhanh tại khu vực chế tạo và thương mại. Sự dịch chuyển này phản ánh quy luật phát triển tất yếu của nền kinh tế mở. Mức độ tác động phụ thuộc vào hệ số co giãn việc làm theo sản lượng của từng ngành cụ thể.

1.2. Các mô hình lý thuyết về tăng trưởng và năng suất

Các lý thuyết kinh tế tiêu biểu cung cấp nền tảng vững chắc để giải thích biến động việc làm. Quy luật Fisher nhấn mạnh vai trò của việc gia tăng năng suất lao động trong thúc đẩy phân bổ việc làm. Mô hình hai khu vực của Lewis, Ranis và Fei giải thích cơ chế thu hút lao động dư thừa từ nông thôn sang công nghiệp. Mô hình của Jorgenson và Oshima tiếp tục mở rộng phân tích về động lực công nghệ và tích lũy vốn. Lý thuyết của Moshe Syrquin khẳng định sự dịch chuyển nguồn lực là động lực then chốt của tăng trưởng. Các mô hình đều chỉ ra rằng năng suất lao động tăng cao giúp nền kinh tế vươn lên những nấc thang giá trị mới.

1.3. Phương pháp lượng hóa tác động đến lao động

Nghiên cứu thực nghiệm đòi hỏi các công cụ định lượng chuẩn xác để đánh giá mức độ ảnh hưởng. Kiểm định nhân quả Granger giúp xác định chiều hướng tác động giữa tăng trưởng ngành và việc làm. Phương pháp phân tích độ co giãn đo lường độ nhạy cảm của việc làm trước các thay đổi sản lượng đầu ra. Phương pháp phân tích chuyển dịch tỷ trọng Shift-Share (SS) bóc tách tác động nội ngành và tác động liên ngành. Các mô hình kinh tế lượng hiện đại cung cấp bức tranh chi tiết về sự phân bổ lại nguồn lực lao động trên phạm vi toàn quốc. Kết quả định lượng là căn cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác hoạch định chính sách vĩ mô.

II. Thực trạng cơ cấu ngành kinh tế tác động đến việc làm

Việt Nam đã trải qua giai đoạn đổi mới với nhiều bước tiến vượt bậc trong phát triển kinh tế. Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP giảm mạnh, nhường chỗ cho công nghiệp, xây dựng và thương mại dịch vụ. Dòng vốn đầu tư toàn xã hội có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang các ngành công nghiệp chế biến, chế tạo. Cơ cấu lao động theo ngành đã ghi nhận những bước chuyển mình đáng kể nhưng vẫn tồn tại độ trễ so với chuyển dịch cơ cấu GDP. Việc làm phi nông nghiệp tăng trưởng liên tục, thu hút hàng triệu lao động từ khu vực nông thôn. Tuy nhiên, tốc độ gia tăng năng suất giữa các ngành còn chênh lệch khá lớn. Thực trạng này đặt ra nhiều yêu cầu mới cho công tác quản trị thị trường lao động.

2.1. Chuyển dịch lao động nông nghiệp sang phi nông nghiệp

Xu hướng chuyển dịch lao động nông nghiệp sang phi nông nghiệp diễn ra mạnh mẽ trong nhiều thập kỷ qua. Hàng triệu lao động nông thôn đã chuyển sang làm việc tại các nhà máy, khu chế xuất và công trường xây dựng. Khu vực công nghiệp chế biến chế tạo đóng vai trò là thỏi nam châm hút nguồn nhân lực dồi dào. Quá trình này giúp nâng cao thu nhập bình quân và cải thiện đáng kể đời sống của người dân. Sự thay đổi không gian kinh tế từ nông thôn ra thành thị thúc đẩy quá trình đô thị hóa nhanh chóng. Dẫu vậy, phần lớn lao động di cư vẫn là lao động phổ thông, làm việc ở các phân khúc gia công giản đơn.

2.2. Sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế dịch vụ

Khu vực kinh tế dịch vụ ngày càng khẳng định vị thế trụ cột trong việc giải quyết việc làm cho xã hội. Các ngành bán buôn, bán lẻ, lưu trú, vận tải và logistics liên tục mở rộng quy mô hoạt động. Sự bùng nổ của thương mại điện tử và dịch vụ tài chính mở ra nhiều vị trí việc làm mới có giá trị gia tăng cao. Khu vực này đóng vai trò như bộ đệm giảm sốc cho thị trường khi các ngành sản xuất gặp biến động. Dịch vụ không chỉ tạo ra nhiều sinh kế linh hoạt mà còn kích thích tiêu dùng nội địa phát triển. Tuy nhiên, tỷ lệ việc làm phi chính thức trong ngành dịch vụ vẫn chiếm tỷ trọng tương đối lớn.

2.3. Biến động năng suất lao động và cơ cấu theo ngành

Tốc độ tăng năng suất lao động tổng thể có đóng góp quan trọng từ việc tái cơ cấu kinh tế. Sự dịch chuyển lao động từ ngành có năng suất thấp sang ngành có năng suất cao tạo ra hiệu ứng tích cực. Năng suất lao động trong ngành công nghiệp chế tạo và dịch vụ hiện đại đạt mức tăng trưởng ấn tượng. Mặc dù vậy, khoảng cách năng suất giữa khu vực có vốn đầu tư nước ngoài và khu vực trong nước vẫn còn sâu sắc. Ngành nông nghiệp dù có nhiều cải tiến kỹ thuật nhưng giá trị gia tăng tạo ra trên mỗi lao động vẫn ở mức khiêm tốn. Nâng cao hiệu suất toàn diện là bài toán cốt lõi trong giai đoạn phát triển mới.

III. Tác động của chuyển dịch cơ cấu kinh tế đến việc làm

Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế tạo ra những tác động đan xen cả về lượng và chất đối với thị trường việc làm. Một mặt, quá trình này mở rộng cánh cửa hội nhập, thu hút vốn ngoại và tạo hàng triệu việc làm mới mỗi năm. Mặt khác, những biến động kinh tế cũng làm nảy sinh nhiều thách thức gay gắt về mặt xã hội. Tốc độ chuyển đổi kinh tế nhanh chóng khiến lực lượng lao động truyền thống gặp khó khăn trong việc thích ứng. Nếu không có các biện pháp điều tiết kịp thời, nguy cơ đứt gãy cung cầu lao động sẽ kìm hãm đà tăng trưởng chung. Việc nhận diện rõ các tác động hai mặt là chìa khóa để xây dựng chính sách can thiệp hiệu quả.

3.1. Phân bổ lại nguồn lực lao động và tăng trưởng

Sự phân bổ lại nguồn lực lao động giữa các vùng kinh tế và các ngành sản xuất mang lại hiệu quả to lớn. Dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI đã kích thích quá trình công nghiệp hóa hiện đại hóa tại nhiều địa phương. Lao động được dịch chuyển vào các chuỗi cung ứng toàn cầu, tiếp cận quy trình quản lý và công nghệ tiên tiến. Thu nhập và mức sống của người lao động được cải thiện rõ rệt so với giai đoạn sản xuất nông nghiệp thuần túy. Hiệu ứng lan tỏa từ các ngành công nghiệp mũi nhọn tiếp tục thúc đẩy các ngành dịch vụ hỗ trợ phát triển theo. Đây là động lực căn bản giúp duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế ổn định.

3.2. Nguy cơ thất nghiệp cơ cấu và lệch pha kỹ năng

Một trong những tác động tiêu cực đáng chú ý là sự xuất hiện của tình trạng thất nghiệp cơ cấu. Khi nền kinh tế nâng cấp công nghệ, các công việc giản đơn bị thu hẹp hoặc thay thế nhanh chóng. Trong khi đó, người lao động lớn tuổi hoặc thiếu kỹ năng không kịp chuyển đổi nghề nghiệp để đáp ứng yêu cầu mới. Khoảng cách giữa kỹ năng đào tạo và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp ngày càng nới rộng. Hiện tượng thừa lao động phổ thông nhưng thiếu hụt trầm trọng lao động kỹ thuật cao đang diễn ra phổ biến. Điều này làm gia tăng tính bấp bênh của việc làm và tạo áp lực lớn lên hệ thống an sinh xã hội.

3.3. Áp lực công nghiệp hóa hiện đại hóa đến nhân lực

Chiến lược công nghiệp hóa hiện đại hóa đòi hỏi một lực lượng lao động có trình độ chuyên môn vượt trội. Các tiêu chuẩn khắt khe về kỹ thuật, tự động hóa và an toàn lao động đang trở thành chuẩn mực chung. Những ngành thâm dụng lao động truyền thống như dệt may, da giày đang chịu sức ép đổi mới công nghệ rất lớn. Áp lực cạnh tranh buộc doanh nghiệp phải tinh gọn bộ máy và ưu tiên tuyển dụng nhân sự có kỹ năng tốt. Nếu chất lượng nguồn nhân lực không được cải thiện tương xứng, nền kinh tế sẽ đối mặt nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình. Yêu cầu chuyển đổi phương thức đào tạo và nâng cao tay nghề đang trở nên cấp thiết.

IV. Giải pháp chuyển dịch cơ cấu kinh tế tạo việc làm mới

Để tối ưu hóa lợi ích từ chuyển dịch cơ cấu kinh tế, hệ thống giải pháp đồng bộ cần được triển khai quyết liệt. Trọng tâm là kết hợp hài hòa giữa mục tiêu tăng trưởng kinh tế và mục tiêu an sinh việc làm bền vững. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo, xây dựng môi trường thể chế thuận lợi và định hướng dòng vốn vào các ngành công nghệ cao. Doanh nghiệp cần chủ động nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo và áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản xuất. Đồng thời, thị trường lao động phải được hoàn thiện để tăng tính linh hoạt và khả năng kết nối cung cầu. Các chính sách cần hướng tới mục tiêu tạo việc làm thỏa đáng cho mọi đối tượng lao động.

4.1. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quốc gia

Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực là giải pháp then chốt để đáp ứng yêu cầu của thời kỳ mới. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp cần đổi mới chương trình giảng dạy theo hướng bám sát thực tiễn doanh nghiệp. Cần đẩy mạnh đào tạo các kỹ năng số, tư duy sáng tạo, kỹ năng mềm và khả năng ngoại ngữ cho người học. Nhà nước cần có chính sách khuyến khích liên kết chặt chẽ giữa trường đại học, viện nghiên cứu và các tập đoàn sản xuất. Các chương trình đào tạo lại và đào tạo nâng cao tay nghề cho lao động hiện hữu cần được mở rộng. Việc trang bị đầy đủ kỹ năng sẽ giúp người lao động chủ động hội nhập và tránh nguy cơ bị đào thải.

4.2. Thúc đẩy kinh tế số và việc làm trong tương lai

Mối quan hệ giữa kinh tế số và việc làm đang mở ra không gian phát triển hoàn toàn mới cho lực lượng lao động. Chuyển đổi số thúc đẩy sự ra đời của các nền tảng việc làm trực tuyến, kinh tế tự do và mô hình làm việc từ xa. Các ngành công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang tạo ra nhu cầu tuyển dụng rất lớn với mức đãi ngộ cao. Việc đầu tư xây dựng hạ tầng số hiện đại sẽ tạo điều kiện cho người dân ở mọi vùng miền tiếp cận cơ hội việc làm bình đẳng. Khung pháp lý về lao động cần được cập nhật để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho người lao động trong nền kinh tế số.

4.3. Hoàn thiện chính sách thị trường lao động đồng bộ

Xây dựng thị trường lao động linh hoạt, hiện đại và đồng bộ là nền tảng để bảo đảm việc làm bền vững. Cần phát triển mạng lưới trung tâm dịch vụ việc làm công, đẩy mạnh thu thập và chia sẻ dữ liệu thị trường lao động số hóa. Chính sách bảo hiểm thất nghiệp cần được cải tiến để trở thành công cụ hỗ trợ người lao động học nghề và sớm quay lại thị trường. Bên cạnh đó, cần hoàn thiện khung pháp lý về tiền lương, điều kiện làm việc và an toàn vệ sinh lao động. Việc thúc đẩy chuyển dịch lao động từ khu vực phi chính thức sang chính thức sẽ góp phần bảo đảm an sinh xã hội lâu dài.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
MỞ ĐẦU
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
Đối tượng nghiên cứu
Phạm vi nghiên cứu
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
1.1. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới
1.1.1. Các nghiên cứu lý thuyết về xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
1.1.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở Việt Nam
1.2.1. Các nghiên cứu lý thuyết liên quan đến chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
1.2.2. Các nghiên cứu thực nghiệm về xu hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
1.3. Kết quả nghiên cứu được kế thừa và khoảng trống nghiên cứu của luận án
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN VIỆC LÀM
2.1. Lý luận chung về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
2.1.1. Cơ cấu ngành kinh tế và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế
2.1.2. Mối quan hệ biện chứng giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm trong quá trình tăng trưởng kinh tế
2.1.3. Tổng quan các mô hình lý thuyết có liên quan đến mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
2.1.3.1. Quy luật tăng năng suất lao động của Fisher (1935)
2.1.3.2. Lý thuyết hai khu vực của Lewis – Ranis – Fei
2.1.3.3. Lý thuyết hai khu vực của Jorgenson
2.1.3.4. Lý thuyết ba khu vực của Oshima
2.1.3.5. Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Moshe Syrquin
2.1.4. Những nhân tố chính ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế với việc làm và xây dựng khung phân tích cho đề tài nghiên cứu
2.2. Cơ sở phương pháp luận các mô hình phân tích mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm
2.2.1. Phương pháp kiểm định nhân quả Granger
2.2.2. Phương pháp vector và hệ số co giãn
2.2.3. Phương pháp phân tích chuyển dịch tỷ trọng của ngành
2.2.4. Dữ liệu nghiên cứu
2.3. Kinh nghiệm việc thực hiện chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở một số quốc gia và khu vực
2.3.1. Kinh nghiệm của Nhật Bản
2.3.2. Kinh nghiệm của Hàn Quốc
2.3.3. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở Thái Lan
2.3.4. Một số bài học kinh nghiệm
3. CHƯƠNG 3: ĐÁNH GIÁ THỰC TRẠNG VÀ PHÂN TÍCH TÁC ĐỘNG CỦA CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ ĐẾN VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM
3.1. Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở Việt Nam giai đoạn 1991 - 2017
3.1.1. Cơ cấu GDP theo ngành kinh tế
3.1.2. Cơ cấu vốn đầu tư theo ngành kinh tế
3.1.3. Cơ cấu lao động và năng suất lao động của các ngành trong nền kinh tế
3.2. Đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm bằng các phương pháp định lượng
3.2.1. Sử dụng kiểm định nhân quả Granger để xác định mối quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở Việt Nam
3.2.2. Sử dụng phương pháp vector và hệ số co giãn để đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến số lượng việc làm ở Việt Nam
3.2.3. Sử dụng phương pháp SSA để xem xét tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến tăng trưởng năng suất lao động ở Việt Nam
3.3. Phân tích những tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm
3.3.1. Tác động tích cực của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm
3.3.2. Tác động tiêu cực của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm
3.3.3. Nguyên nhân gây ra tác động tiêu cực của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm
4. CHƯƠNG 4: ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH CƠ CẤU NGÀNH KINH TẾ NHẰM TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC ĐẾN VIỆC LÀM Ở VIỆT NAM
4.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước và yêu cầu của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm ở Việt Nam
4.1.1. Bối cảnh quốc tế và trong nước
4.1.2. Yêu cầu của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm ở Việt Nam
4.2. Định hướng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm ở Việt Nam từ nay đến năm 2035
4.3. Một số giải pháp chủ yếu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm đến năm 2035
4.3.1. Nhóm giải pháp về chính sách của Chính phủ
4.3.2. Nhóm giải pháp về nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp
4.3.3. Nhóm giải pháp về tạo việc làm và nâng cao năng suất lao động
TÀI LIỆU THAM KHẢO
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH VÀ CÔNG BỐ NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm trong quá trình tăng trưởng kinh tế ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VI N H N L M KHO HỌ X H I VI T N M ỆN ----o0o----- Ễ Ứ Ủ Ể Ấ Ệ Ệ LUẬN ÁN TI SĨ - 2019 VI N H N L M KHO HỌ X H I VI T N M ỆN ----o0o----- Ễ Ứ Ủ Ể Ấ Ệ Ệ Chuyên ngành: Kinh tế phát triển M s : 9.05 LUẬN ÁN TI SĨ NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Quốc Tế 2. S S u ễn n u n - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Tác giả luận án Nguyễn Thị Đông MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đ i tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. TỔNG QU N TÌNH HÌNH NGHIÊN ỨU. Tổng quan các nghiên cứu trên thế giới.

ác nghiên cứu lý thuyết về xu hƣớng D ngành kinh tế và việc làm. ác nghiên cứu thực nghiệm về xu hƣớng D ngành kinh tế và việc làm. Tổng quan các công trình nghiên cứu ở Việt Nam. ác nghiên cứu lý thuyết liên quan đến D ngành kinh tế và việc làm.

ác nghiên cứu thực nghiệm về xu hƣớng D ngành kinh tế và việc làm. Kết quả nghiên cứu đƣợc kế thừa và khoảng tr ng nghiên cứu của luận án. Ơ SỞ LÝ LUẬN V MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ TÁ Đ NG Ủ HUYỂN DỊ H Ơ ẤU NG NH KINH TẾ ĐẾN VI L M. Lý luận chung về chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm.

ơ cấu ngành kinh tế và chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế. M i quan hệ biện chứng giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm trong quá trình tăng trƣởng kinh tế. Tổng quan các mô hình lý thuyết c liên quan đến m i quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm. Quy luật tăng năng suất lao động của Fisher (1935).

Lý thuyết hai khu vực của Lewis – Ranis – Fei. Lý thuyết hai khu vực của Jorgenson. Lý thuyết ba khu vực của Oshima. Lý thuyết chuyển dịch cơ cấu kinh tế của Moshe Syrquin.

Những nhân t chính ảnh hƣởng đến m i quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế với việc làm và xây dựng khung phân tích cho đề tài nghiên cứu 45 2. ơ sở phƣơng pháp luận các mô hình phân tích m i quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm. Phƣơng pháp kiểm định nhân quả Granger. Phƣơng pháp vector và hệ s co giãn.

Phƣơng pháp phân tích chuyển dịch tỷ trọng của ngành. Dữ liệu nghiên cứu. Kinh nghiệm việc thực hiện chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở một s qu c gia và khu vực. Kinh nghiệm của Nhật Bản.

Kinh nghiệm của Hàn Qu c. Chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở Thái Lan. Một s bài học kinh nghiệm. ĐÁNH GIÁ THỰ TRẠNG V PH N TÍ H TÁ Đ NG Ủ HUYỂN DỊ H Ơ ẤU NG NH KINH TẾ ĐẾN VI L M Ở VI T N M.

Thực trạng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở Việt Nam giai đoạn 1991 - 2017. ơ cấu GDP theo ngành kinh tế. ơ cấu v n đầu tƣ theo ngành kinh tế. ơ cấu lao động và năng suất lao động của các ngành trong nền kinh tế.

Đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm bằng các phƣơng pháp định lƣợng. Sử dụng kiểm định nhân quả Granger để xác định m i quan hệ giữa chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế và việc làm ở Việt Nam. Sử dụng phƣơng pháp vector và hệ s co gi n để đánh giá tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến s lƣợng việc làm ở Việt Nam. Sử dụng phƣơng pháp SS để xem xét tác động của CDCC ngành kinh tế đến tăng trƣởng NSLĐ ở Việt Nam.

Phân tích những tác động của CDCC ngành kinh tế đến việc làm. Tác động tích cực của CDCC ngành kinh tế đến việc làm. Tác động tiêu cực của CDCC ngành kinh tế đến việc làm. Nguyên nhân gây ra tác động tiêu cực của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm.

ĐỊNH HƢỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP THÚ ĐẨY CHUYỂN DỊCH Ơ ẤU NGÀNH KINH TẾ NHẰM TÁ Đ NG TÍCH CỰ ĐẾN VI C LÀM Ở VI T NAM. B i cảnh qu c tế và trong nƣớc và yêu cầu của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm ở Việt Nam. B i cảnh qu c tế và trong nƣớc. Yêu cầu của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm ở Việt Nam.

Định hƣớng chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm ở Việt Nam từ nay đến năm 2035. Một s giải pháp chủ yếu thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế nhằm tác động tích cực đến việc làm đến năm 2035. Nhóm giải pháp về chính sách của Chính phủ. Nhóm giải pháp về nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp.

Nhóm giải pháp về tạo việc làm và nâng cao năng suất lao động. 162 TÀI LI U THAM KHẢO. 165 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH VÀ CÔNG BỐ NGHIÊN CỨU. 178 CỦA TÁC GIẢ LIÊN QU N ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.

178 DANH MỤC CÁC TỪ VI T TẮT LĐ : ơ cấu lao động CDCC : Chuyển dịch cơ cấu CDCCKT : Chuyển dịch cơ cấu kinh tế CNCB : Công nghiệp chế biến NH, HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa DN : Doanh nghiệp FTA : (Free Trade Agreement) Hiệp định tự do thƣơng mại GDP : (Gross Domestic Product) Tổng sản phẩm qu c nội HC : Homogeneous Causality (nhân quả đồng nhất) HNC : Homogeneous Non Causality (phi nhân quả đồng nhất) HENC : Heterogeneous Non Causality (phi nhân quả khác biệt) KHCN : Khoa học công nghệ LLLĐ : Lực lƣợng lao động NSLĐ : Năng suất lao động SCI : Structural change index (Chỉ s chuyển dịch cơ cấu) SSA : Shift – share analysis (phân tích chuyển dịch tỷ trọng) TTKT : Tăng trƣởng kinh tế DANH MỤC CÁC BẢNG ảng 2.1: ơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động năm 1985 và 2016 phân theo ngành của một s nƣớc châu Á – Thái ình Dƣơng .2: Quy trình kiểm định nhân quả Granger theo dữ liệu bảng .1: ơ cấu nội bộ ngành công nghiệp – xây dựng .2: 5 ngành DV c tỷ trọng cao nhất trong tổng giá trị dịch vụ theo các năm .3: Tỷ trọng đầu tƣ và đ ng g p của các ngành cho nền kinh tế.4: Các ngành có tỷ trọng v n đầu tƣ cao (giá hiện hành, %) .5: T c độ tăng trƣởng GDP và v n đầu tƣ, 1992 – 2017 .6: Hệ s I OR của một s nền kinh tế .7: Mô tả th ng kê của dữ liệu nghiên cứu .8: Kết quả kiểm định nghiệm đơn vị cho dữ liệu bảng .9: Kết quả kiểm định giả thuyết phi nhân quả đồng nhất (HN ) .10: Kết quả kiểm định giả thuyết nhân quả đồng nhất (H ) .11: Kết quả kiểm định giả thuyết phi nhân quả khác biệt (HEN ) .12: Tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu Nông nghiệp - ông nghiệp .13: Tỷ lệ chuyển dịch cơ cấu Nông nghiệp - phi Nông nghiệp .14: Đ ng g p của D ngành vào tăng trƣởng NSLĐ ở Việt Nam.15: Đ ng g p của các ngành vào tăng trƣởng NSLĐ giai đoạn 1996 – 2005 .16: Đ ng g p của các ngành vào tăng trƣởng NSLĐ giai đoạn 2006 – 2015 .17: Đ ng g p của các ngành vào tăng trƣởng NSLĐ giai đoạn 1996 – 2017. 110 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 2.1: M i quan hệ giữa hai khu vực nông nghiệp – công nghiệp .2: Tăng trƣởng kinh tế Nhật Bản 1951 - 1970 .1: ơ cấu ngành kinh tế giai đoạn 1991 – 2017 .2: T c độ tăng trƣởng của các ngành trong nền kinh tế .3: Chuyển dịch cơ cấu sản xuất ngành nông – lâm – ngƣ nghiệp .4: ơ cấu đầu tƣ theo ngành kinh tế, 1991 - 2017 (%) .5: Chỉ s ICOR của các ngành kinh tế, 1992 – 2017. ơ cấu lao động của nền kinh tế Việt Nam, 1991 – 2017 (%) .7: Năng suất lao động của các ngành và nền kinh tế .8: T c độ tăng năng suất lao động của nền kinh tế (%) .9: Năng suất lao động của một s nền kinh tế .10: T c tộ tăng NSLĐ bình quân của một s nền kinh tế (%) .11: Co giãn việc làm theo t c độ CDCC ngành kinh tế .12: Đ ng g p của các yếu t vào tăng trƣởng NSLĐ Việt Nam. Tính cấp th ết của đề t n h ên cứu Việt Nam sau những biến c của cuộc khủng hoảng kinh tế – x hội trầm trọng trong nƣớc vào những năm 80 đ quyết định phải đổi mới toàn diện tƣ duy lý luận kinh tế với nội dung chính là từ b cơ chế kinh tế kế hoạch hoá tập trung, chuyển sang cơ chế thị trƣờng c sự quản lý của nhà nƣớc.

hỉ chƣa đầy 10 năm sau đổi mới, Việt Nam đ c bƣớc chuyển mình mạnh m , từ chỗ là một đất nƣớc bị bao vây, cấm vận, bị rơi vào cuộc khủng hoảng nặng nề kéo dài hàng thập kỷ, đ trở thành một trong những qu c gia xuất khẩu lƣơng thực với sản lƣợng đứng đầu thế giới. Tận dụng bƣớc tiến này, vào năm 2001, Đại hội lần thứ IX của Đảng đặt ra mục tiêu đến năm 2020 Việt Nam s cơ bản trở thành nƣớc công nghiệp theo hƣớng hiện đại. ng với đ , an Kinh Tế Trung Ƣơng xác định mô hình công nghiệp h a của Việt Nam s tiếp cận theo hƣớng học tập kinh nghiệm tổng hợp từ các nƣớc và khu vực kinh tế nhƣ Hàn Qu c, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore. Tuy nhiên, 15 năm sau, tại k họp thứ 11 của Qu c hội kh a 13, quyết nghị của Qu c hội đ thừa nhận rằng đây là một kế hoạch không thành công.

Việc không đạt đƣợc mục tiêu trở thành nƣớc công nghiệp hiện đại vào năm 2020 của Việt Nam có nhiều nguyên nhân khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Đông (2019). Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/tac-dong-chuyen-dich-co-cau-nganh-kinh-te-den-viec-lam-tai-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tác động của chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến thị trường lao động Việt Nam giai đoạn 2020-2024.

Luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế phát triển. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tác động chuyển dịch cơ cấu ngành kinh tế đến việc làm tại Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter