Luận án TS: Đầu tư PPP trong dịch vụ công và bài học cho Việt Nam

Luận văn phân tích phương thức đầu tư đối tác công tư (PPP) trong dịch vụ công tại một số nước. Đề xuất bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Chuyên ngành

Kinh tế quốc tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

188

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam

Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) là giải pháp huy động vốn tư nhân vào dịch vụ công. Mô hình này kết hợp nguồn lực Nhà nước và doanh nghiệp. Nhu cầu vốn hạ tầng tại Việt Nam rất lớn. Ngân sách công không đủ đáp ứng. PPP mở ra kênh tài chính mới. Hợp tác công tư chia sẻ trách nhiệm và rủi ro giữa hai khu vực. Luận án tập trung phân tích thực tiễn quốc tế. Từ đó rút ra bài học cho Việt Nam. Mục tiêu là tăng cường thu hút đầu tư tư nhân. Lĩnh vực dịch vụ công gồm giao thông, năng lượng, y tế, giáo dục. Các dự án này cần vốn dài hạn. Nhà đầu tư cần khung pháp lý ổn định. Việt Nam đã ban hành Luật PPP năm 2020. Đây là bước tiến quan trọng về thể chế.

1.1. Khái niệm và bản chất mô hình PPP

PPP là hợp đồng dài hạn giữa Nhà nước và tư nhân. Hai bên cùng góp vốn vào dự án dịch vụ công. Khu vực tư nhân đảm nhận thiết kế, xây dựng, vận hành. Nhà nước giữ vai trò quản lý và giám sát. Hợp tác công tư phân bổ rủi ro cho bên xử lý tốt nhất. Mô hình hướng tới hiệu quả và chất lượng dịch vụ. Vốn tư nhân giảm gánh nặng ngân sách. Người dân hưởng lợi từ hạ tầng tốt hơn.

1.2. Vai trò của PPP với phát triển hạ tầng

Hạ tầng quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. PPP bổ sung nguồn vốn cho các công trình lớn. Đầu tư tư nhân mang theo công nghệ và kinh nghiệm quản lý. Dịch vụ công được nâng cao chất lượng. Mô hình thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Việc làm mới được tạo ra. Hạ tầng giao thông kết nối vùng miền. PPP giúp Việt Nam đạt mục tiêu phát triển bền vững.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu của luận án

Luận án xác định các yếu tố thu hút vốn tư nhân. Đối tượng nghiên cứu là dự án PPP dịch vụ công. Phạm vi gồm kinh nghiệm Trung Quốc và Đức. Nghiên cứu phân tích thực tiễn Việt Nam. Phương pháp kết hợp định tính và định lượng. Khảo sát nhà đầu tư cung cấp dữ liệu. Kết quả đề xuất giải pháp chính sách cụ thể.

II. Cơ sở lý luận về mô hình đối tác công tư PPP

Cơ sở lý luận làm nền tảng cho phân tích PPP. Nhiều lý thuyết giải thích hành vi đầu tư tư nhân. Khung phân tích ba cấp độ đánh giá thị trường PPP. Bộ tiêu chí Infrascope của World Bank đo lường môi trường. Lý thuyết hành động hợp lý giải thích quyết định nhà đầu tư. Lý thuyết hành vi dự định bổ sung yếu tố kiểm soát. Đầu tư PPP mang đặc điểm dài hạn và vốn lớn. Rủi ro dự án cao và phức tạp. Lợi ích bao gồm hiệu quả và chia sẻ trách nhiệm. Điều kiện thành công gồm thể chế minh bạch. Hợp tác công tư cần cam kết chính trị mạnh. Thị trường PPP phát triển theo từng trình độ. Mỗi quốc gia có lộ trình riêng. Hiểu rõ lý luận giúp xây dựng chính sách phù hợp.

2.1. Đặc điểm và lợi ích đầu tư PPP

Dự án PPP kéo dài nhiều thập kỷ. Vốn đầu tư rất lớn và khó thu hồi nhanh. Rủi ro chia sẻ giữa Nhà nước và tư nhân. Lợi ích gồm giảm áp lực ngân sách công. Chất lượng dịch vụ công được cải thiện. Công nghệ mới được áp dụng nhanh hơn. Hiệu quả vận hành tăng rõ rệt. Hợp tác công tư tạo giá trị cho cả hai bên.

2.2. Các lý thuyết nền tảng phân tích PPP

Khung phân tích ba cấp độ đánh giá thể chế, dự án, thị trường. Bộ tiêu chí Infrascope xếp hạng môi trường PPP. Lý thuyết hành động hợp lý xét thái độ và chuẩn mực. Lý thuyết hành vi dự định thêm yếu tố kiểm soát hành vi. Các lý thuyết giải thích quyết định nhà đầu tư. Mô hình nghiên cứu kết hợp nhiều cách tiếp cận. Nền tảng lý luận đảm bảo độ tin cậy.

2.3. Điều kiện thành công của dự án PPP

Thể chế pháp lý phải rõ ràng và ổn định. Cam kết chính trị cần nhất quán. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư phải minh bạch. Cơ chế chia sẻ rủi ro cần hợp lý. Năng lực quản lý dự án phải đủ mạnh. Nguồn nhân lực cần được đào tạo bài bản. Sự đồng bộ giữa các đơn vị triển khai rất quan trọng. Thiếu điều kiện này, dự án dễ thất bại.

III. Yếu tố ảnh hưởng thu hút đầu tư tư nhân vào PPP

Nhiều yếu tố tác động đến thu hút đầu tư tư nhân. Luận án nhóm chúng thành ba khu vực chính. Nhóm Nhà nước gồm thể chế, pháp lý, vĩ mô. Nhóm tư nhân gồm năng lực tài chính và kinh nghiệm. Nhóm dự án gồm quy mô, rủi ro, khả năng sinh lời. Khảo sát thu thập ý kiến nhà đầu tư thực tế. Thang đo được kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA xác định cấu trúc. Mô hình hồi quy bội đo mức tác động. Kết quả cho thấy thể chế ảnh hưởng mạnh nhất. Minh bạch thông tin thúc đẩy niềm tin. Hợp tác công tư cần môi trường ổn định. Rủi ro chính sách làm nản lòng nhà đầu tư. Các phát hiện định hướng giải pháp chính sách.

3.1. Yếu tố thuộc khu vực Nhà nước

Thể chế và khung pháp lý quyết định niềm tin nhà đầu tư. Chính sách ổn định giảm rủi ro dài hạn. Sự minh bạch trong đấu thầu rất quan trọng. Cam kết của Chính phủ tạo sự an tâm. Môi trường vĩ mô ổn định hỗ trợ dòng vốn. Thủ tục hành chính gọn nhẹ thu hút doanh nghiệp. Nhà nước cần vai trò bảo lãnh rõ ràng. Đây là yếu tố tác động mạnh nhất.

3.2. Yếu tố thuộc khu vực tư nhân và dự án

Năng lực tài chính của nhà đầu tư là điều kiện cốt lõi. Kinh nghiệm triển khai dự án nâng cao khả năng thành công. Quy mô dự án ảnh hưởng đến quyết định góp vốn. Khả năng sinh lời thu hút dòng vốn tư nhân. Rủi ro dự án càng thấp càng hấp dẫn. Thời gian hoàn vốn hợp lý tạo động lực. Hợp tác công tư cân bằng lợi ích hai bên.

3.3. Kết quả phân tích định lượng mô hình

Dữ liệu khảo sát được xử lý bằng SPSS. Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận thang đo tin cậy. Phân tích EFA rút gọn các nhóm nhân tố. Mô hình hồi quy bội đo cường độ tác động. Yếu tố thể chế có hệ số lớn nhất. Minh bạch và chia sẻ rủi ro tác động đáng kể. Kết quả thống kê có ý nghĩa cao. Phát hiện làm cơ sở cho khuyến nghị.

IV. Kinh nghiệm quốc tế về đầu tư PPP dịch vụ công

Kinh nghiệm quốc tế cung cấp bài học quý cho Việt Nam. Luận án chọn Trung Quốc và Đức làm điển hình. Hai quốc gia có thị trường PPP phát triển. Châu Á và Châu Âu đại diện hai mô hình khác biệt. Trung Quốc mở rộng PPP nhanh chóng trong hạ tầng. Đức có khung pháp lý chặt chẽ và lâu đời. Cả hai chú trọng minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư. Cơ chế chia sẻ rủi ro được thiết kế rõ ràng. Việc giám sát dự án diễn ra nghiêm ngặt. Hợp tác công tư gắn với quản lý vận hành dài hạn. Nguồn nhân lực được đào tạo chuyên sâu. Tiêu chuẩn kỹ thuật được chuẩn hóa trước triển khai. Những bài học này phù hợp bối cảnh Việt Nam.

4.1. Mô hình PPP tại Trung Quốc

Trung Quốc phát triển PPP với tốc độ cao. Hạ tầng giao thông và năng lượng dẫn đầu. Chính phủ ban hành nhiều chính sách hỗ trợ. Vốn tư nhân được huy động mạnh mẽ. Cơ chế chia sẻ rủi ro được hoàn thiện dần. Một số dự án gặp khó khăn về quản lý. Bài học là cần kiểm soát chất lượng. Minh bạch giúp giảm thất thoát nguồn lực.

4.2. Mô hình PPP tại Đức

Đức xây dựng khung pháp lý PPP vững chắc. Quy trình đấu thầu công khai và minh bạch. Việc đánh giá hồ sơ thầu rất nghiêm ngặt. Rủi ro được phân bổ khoa học giữa các bên. Dự án gắn với mục tiêu vận hành dài hạn. Tiêu chuẩn kỹ thuật được thống nhất từ đầu. Sự phối hợp giữa các đơn vị chặt chẽ. Mô hình Đức đề cao tính bền vững.

4.3. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài học đầu tiên là hoàn thiện thể chế pháp lý. Minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư là điều bắt buộc. Việc kiểm tra, đánh giá dự án cần thường xuyên. Đào tạo nguồn nhân lực phải được ưu tiên. Các kế hoạch cần thống nhất và đồng bộ. Chia sẻ rủi ro hợp lý giữ chân nhà đầu tư. Quản lý vận hành tương lai phải được tính toán sớm.

V. Thực tiễn triển khai dự án PPP tại Việt Nam hiện nay

Việt Nam đã triển khai nhiều dự án PPP dịch vụ công. Giao thông và năng lượng là lĩnh vực chủ đạo. Nhu cầu vốn hạ tầng vượt khả năng ngân sách. Khu vực tư nhân ngày càng quan tâm hợp tác công tư. Luật PPP năm 2020 tạo hành lang pháp lý mới. Nhiều dự án BOT giao thông đã hoàn thành. Tuy nhiên một số dự án gặp vướng mắc. Cơ chế chia sẻ rủi ro chưa thật rõ ràng. Thủ tục phê duyệt còn kéo dài. Niềm tin nhà đầu tư bị ảnh hưởng. Luận án đánh giá cả thành công và tồn tại. Thành công đến từ quyết tâm chính trị. Tồn tại bắt nguồn từ thể chế chưa đồng bộ. Phân tích này định hướng cải cách.

5.1. Khái quát hoạt động đầu tư PPP

Việt Nam thu hút vốn tư nhân vào hạ tầng từ sớm. Dự án BOT giao thông chiếm tỷ trọng lớn. Năng lượng và cấp nước cũng áp dụng PPP. Nhu cầu đầu tư hạ tầng rất cao. Ngân sách công không đủ đáp ứng. Hợp tác công tư trở thành lựa chọn tất yếu. Luật PPP năm 2020 chuẩn hóa khung pháp lý. Số lượng dự án tăng dần qua các năm.

5.2. Thành công đạt được và nguyên nhân

Nhiều công trình giao thông hoàn thành đúng tiến độ. Hạ tầng kết nối vùng được cải thiện. Vốn tư nhân giảm gánh nặng ngân sách. Quyết tâm chính trị thúc đẩy triển khai. Khung pháp lý dần hoàn thiện. Một số nhà đầu tư lớn tham gia tích cực. Chất lượng dịch vụ công nâng cao. Đây là nền tảng cho giai đoạn tiếp theo.

5.3. Tồn tại hạn chế và nguyên nhân

Cơ chế chia sẻ rủi ro chưa minh bạch. Thủ tục phê duyệt dự án kéo dài. Một số dự án BOT gây tranh cãi về phí. Niềm tin nhà đầu tư bị suy giảm. Thể chế còn thiếu đồng bộ. Năng lực quản lý dự án hạn chế. Nguồn nhân lực chuyên môn còn mỏng. Những tồn tại cản trở dòng vốn tư nhân.

VI. Giải pháp tăng cường thu hút đầu tư PPP Việt Nam

Luận án đề xuất hệ giải pháp đồng bộ cho Việt Nam. Các giải pháp bám sát bài học quốc tế. Hoàn thiện thể chế pháp lý là ưu tiên hàng đầu. Minh bạch trong đấu thầu củng cố niềm tin. Việc kiểm tra, đánh giá dự án cần thường xuyên. Đào tạo nguồn nhân lực nâng cao năng lực triển khai. Các kế hoạch phải thống nhất và đồng bộ. Tiêu chuẩn kỹ thuật cần chuẩn hóa từ đầu. Cơ chế chia sẻ rủi ro phải công bằng. Quản lý vận hành tương lai cần tính toán sớm. Hợp tác công tư đòi hỏi cam kết dài hạn. Chính phủ định hướng phát triển PPP rõ ràng. Giải pháp giúp thu hút vốn tư nhân bền vững. Dịch vụ công sẽ được nâng cao chất lượng.

6.1. Hoàn thiện thể chế và minh bạch

Khung pháp lý cần rõ ràng và ổn định. Luật PPP phải được hướng dẫn cụ thể. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư cần công khai. Việc đánh giá hồ sơ thầu phải nghiêm ngặt. Thông tin dự án cần minh bạch với công chúng. Thủ tục hành chính cần đơn giản hóa. Minh bạch củng cố niềm tin nhà đầu tư. Đây là nền tảng cho mọi giải pháp khác.

6.2. Nâng cao năng lực và chia sẻ rủi ro

Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về PPP. Cán bộ quản lý cần kỹ năng đàm phán hợp đồng. Cơ chế chia sẻ rủi ro phải công bằng và rõ ràng. Bên xử lý tốt nhất gánh rủi ro tương ứng. Các kế hoạch cần thống nhất giữa các đơn vị. Tiêu chuẩn kỹ thuật phải chuẩn hóa trước triển khai. Sự phối hợp đồng bộ giảm chậm trễ dự án.

6.3. Định hướng quản lý vận hành dài hạn

Dự án PPP cần tính đến vận hành tương lai. Khâu quản lý sau xây dựng quyết định hiệu quả. Chính phủ định hướng phát triển PPP dài hạn. Việc giám sát chất lượng dịch vụ phải liên tục. Cơ chế đánh giá định kỳ cần được thiết lập. Hợp tác công tư hướng tới bền vững. Lợi ích người dân là mục tiêu cuối cùng. Giải pháp đảm bảo dòng vốn ổn định.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đầu tư dưới hình thức đối tác công tư publicprivate partnership ppp trong một số lĩnh vực dịch vụ công thực tiễn tại một số nước trên thế giới và bài học cho việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (188 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----***----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PUBLIC- PRIVATE PARTNERSHIP - PPP) TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG: THỰC TIỄN TẠI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế NGUYỄN SƠN TÙNG Hà Nội, 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC NGOẠI THƯƠNG -----***----- LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ (PUBLIC- PRIVATE PARTNERSHIP - PPP) TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG: THỰC TIỄN TẠI MỘT SỐ NƯỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM Ngành: Kinh tế quốc tế Mã số: 9310106 Nghiên cứu sinh: Nguyễn Sơn Tùng Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Hương Lan Hà Nội, 2023 i MỤC LỤC DАNH MỤC TỪ VIẾT TẮT. iv DАNH MỤC BẢNG BIỂU. viii DАNH MỤC HÌNH .ix MỞ ĐẦU.

Tính cấp thiết. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Tính mới và những đóng góp của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Bố cục của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG. Tổng quan nghiên cứu về PPP.

Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới đầu tư vào lĩnh vực dịch vụ công. Nhóm yếu tố liên quan tới khu vực Nhà nước. Nhóm yếu tố liên quan tới khu vực tư nhân. Nhóm yếu tố liên quan tới dự án.

Tổng quan nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công theo hình thức PPP. Nhóm yếu tố liên quan tới Nhà nước. Nhóm các yếu tố liên quan tới khu vực tư nhân. Nhóm các yếu tố liên quan tới dự án.

Đánh giá chung và khoảng trống nghiên cứu. 22 Tóm tắt Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG VÀ ĐỀ XUẤT MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU. Khái quát chung về đầu tư dưới hình thức đối tác công tư trong dịch vụ công.

Đặc điểm của đầu tư PPP trong dịch vụ công. Mục tiêu của đầu tư PPP trong dịch vụ công. Vai trò của PPP trong dịch vụ công. Lợi ích và rủi ro của đầu tư PPP trong dịch vụ công.

Điều kiện để các dự án đầu tư PPP trong dịch vụ công thành công. Lý thuyết về trình độ phát triển của thị trường PPP thế giới. Lý thuyết về khung phân tích PPP ba cấp độ. Bộ tiêu chí Infrascope của World Bank.

Lý thuyết hành động hợp lý (TRA). Lý thuyết hành vi dự định (TPB). Các yếu tố ảnh hưởng tới thu hút đầu tư PPP của khu vực tư nhân vào lĩnh vực dịch vụ công. Yếu tố thuộc khu vực Nhà nước, vĩ mô.

Yếu tố thuộc về khu vực tư nhân. Yếu tố thuộc dự án. Khung phân tích và đề xuất mô hình nghiên cứu. 55 Tóm tắt Chương 2.

THỰC TIỄN ĐẦU TƯ DƯỚI HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƯ TRÊN THẾ GIỚI. Bối cảnh đầu tư PPP trên thế giới. Một số khu vực phát triển PPP điển hình phù hợp nghiên cứu. Đầu tư PPP tại khu vực Châu Á.

Đầu tư PPP tại Châu Âu. Thực tiễn đầu tư PPP trong dịch vụ công tại một số quốc gia điển hình. Thực tiễn đầu tư PPP tại Trung Quốc. Thực tiễn đầu tư PPP tại Đức.

Bài học kinh nghiệm chung rút ra từ các trường hợp điển hình của Trung Quốc và Đức. 99 Tóm tắt Chương 3. ĐẦU TƯ THEO HÌNH THỨC PPP TRONG MỘT SỐ LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG TẠI VIỆT NAM VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN THU HÚT ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀO LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG THEO HÌNH THỨC PPP. Khái quát hoạt động đầu tư PPP tại Việt Nam.

Khái quát nhu cầu của các nhà đầu tư vào dự án PPP tại Việt Nam 104 4. Khái quát tình hình đầu tư PPP của khu vực tư nhân tại Việt Nam. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc thu hút đầu tư tư nhân vào các dự án PPP trong lĩnh vực dịch vụ công tại Việt Nam. Mô tả bảng khảo sát và thang đo.

Kết quả thống kê mô tả mẫu. Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Phân tích mô hình hồi quy bội.

Thảo luận kết quả nghiên cứu. Một số yếu tố khác. Đánh giá một số thành công và tồn tại .1 Một số thành công đạt được và nguyên nhân .2 Một số tồn tại và nguyên nhân. 126 Tóm tắt Chương 4.

ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN VÀ GIẢI PHÁP KIẾN NGHỊ NHẰM TĂNG CƯỜNG THU HÚT ĐẦU TƯ TƯ NHÂN VÀO LĨNH VỰC DỊCH VỤ CÔNG THEO HÌNH THỨC PPP TẠI VIỆT NAM. Định hướng phát triển đầu tư dưới hình thức PPP của Chính phủ. Một số giải pháp kiến nghị. Liên quan đến bài học thứ nhất về thể chế, pháp lý.

Liên quan đến bài học công khai, minh bạch trong lựa chọn nhà đầu tư và đánh giá, xét chọn hồ sơ thầu nghiêm ngặt. Liên quan đến bài học về kiểm tra, đánh giá các dự án PPP. Liên quan đến bài học đào tạo nguồn lực con người. Liên quan đến bài học về thống nhất, đồng bộ các kế hoạch, phối hợp giữa các đơn vị triển khai, bài học về thống nhất chuẩn hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật trước khi triển khai.

Liên quan đến bài học về chia sẻ rủi ro hợp lý giữa các bên. Liên quan đến bài học về hướng tới việc quản lý, vận hành trong tương lai. 145 Tóm tắt Chương 5 .148 DАNH MỤC TÀI LIỆU THАM KHẢO. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.

TÀI LIỆU TIẾNG АNH .176 iv DАNH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt APEC Asia - Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Cooperation châu Á - Thái Bình Dương ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á BLT Build - Lease - Transfer Xây dựng - Cho thuê - Chuyển giao BOO Build - Own - Operate Xây dựng - Sở hữu - Vận hành BOT Build - Operate - Transfer Xây dựng - Vận hành - Chuyển giao BT Build - Transfer Xây dựng - Chuyển giao BTL Build - Transfer - Lease Xây dựng - Chuyển giao - Cho thuê BTO Build - Transfer - Operate Xây dựng - Chuyển giao - Vận hành BWB Berliner Wasserbetriebe CNTT Công nghệ thông tin DBFO Design Build Finance Thiết kế - Xây dựng - Tài trợ Operate - Vận hành DNNN Doanh nghiệp Nhà nước EC European Community Cộng đồng Châu Âu EFA Exploratory Factor Phân tích nhân tố khám phá Analysis v EIB European Investment Bank Ngân hàng Đầu tư Châu Âu EIU Economist Intelligence Cơ quan tình báo kinh tế Unit EPEC European PPP Expertise Trung tâm chuyên gia tư vấn centre PPP của Châu Âu EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FRAM Fuzzy Risk Allocation Mô hình phân bổ rủi ro mờ Model GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội GTVT Giao thông vận tải HKVN Hàng không Việt Nam IDB Inter-American Ngân hàng Phát triển Liên Mỹ Development Bank IE Investment Environment Môi trường đầu tư IMF International Monetary Quỹ tiền tệ Quốc tế Fund JASPERS Quỹ hỗ trợ chung cho các dự án ở các vùng Châu Âu JESSICA Quỹ hỗ trợ chung Châu Âu cho Đầu tư bền vững tại khu vực thành phố KMO Kaiser – Meyer - Olkin vi LGTT Công cụ cho vay bảo lãnh cho mạng lưới giao thông vận tải xuyên châu Âu NCS Nghiên cứu sinh NDRC National Development And Ủy ban Cải cách và Phát triển Reform Commission Quốc gia (Trung Quốc) ODA Official Development Hỗ trợ phát triển chính thức Assistance OECD Organization for economic Tổ chức hợp tác và phát triển cooperation and kinh tế development O&M Operate - Manage Kinh doanh - Quản lý PBC Perceived behavioural Nhận thức kiểm soát hành vi control PPC PPP Project Characteristics Đặc điểm dự án PPP Public - Private Partnership Đối tác công - tư PSAP Private sector's attitudes Thái độ đối với hành vi towards PPP QH Quốc hội SNPS Subjective norm of Private Chuẩn chủ quan sectors SPV Special Purpose Vehicle Công ty thực hiện mục đích Đặc biệt TEN-T Trans European Networks - Mạng lưới giao thông-vận tải Transport trong khu vực châu Âu vii TPB The Theory of Planned Lý thuyết hành vi có kế hoạch Behavior TRA Theory of Reasoned Action Lý thuyết hành động hợp lý UBND Ủy ban nhân dân UNECE The United Nations Ủy ban Kinh tế Liên Hiệp Economic Commission for Quốc về Châu Âu Europe USD United States dollar Đô la Mỹ WB World Bank Ngân hàng thế giới viii DАNH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Tổng hợp nhóm yếu tố ảnh hưởng tới thu hút nhà đầu tư tư nhân 23 vào lĩnh vực dịch vụ công Bảng 2. So sánh sự khác biệt cơ bản của hình thức đầu tư công truyền 33 thống, đầu tư PPP và đầu tư tư nhân Bảng 2. Các giai đoạn phát triển PPP 44 Bảng 2.

Sự khác nhau của các phiên bản Infrascope 49 Bảng 3.1 Xếp hạng độ trưởng thành thị trường PPP tại một số quốc gia 66 tại khu vực Châu Á năm 2019 Bảng 3. Tổ chức cung cấp nước tại Đức năm 2005 96 Bảng 4. Các loại dự án PPP tại Việt Nam 107 Bảng 4. Số lượng các dự án PPP tai Việt Nam đến đầu năm 2021 108 Bảng 4.

Hệ thống thang đo của đề tài nghiên cứu 112 Bảng 4. Thống kê mô tả mẫu 114 Bảng 4. Hệ số Cronbach’s Alpha của các thang đo 116 Bảng 4. Kết quả kiểm định KMO and Bartlett 117 Bảng 4.

Kết quả phân tích nhân tố EFA 117 Bảng 4. Ma trận hệ số tương quan giữa biến II và các biến độc lập 118 Bảng 4. Kết quả phân tích hồi quy đa biến 119 Bảng 4. Kết quả phân tích ANOVA 119 Bảng 4.

Kết quả phân tích hệ số hồi quy 120 ix DАNH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang Hình 2. Trình độ phát triển thị trường PPP của các quốc gia 45 Hình 2. Ba cấp độ phân tích thị trường PPP năm 2009 46 Hình 2. Ba cấp độ phân tích thị trường PPP năm 2012 47 Hình 2.

Mô hình về thuyết hành động hợp lý TRA 51 Hình 2.5 Mô hình TPB về lý thuyết hành vi có kế hoạch 52 Hình 2. Đề xuất mô hình nghiên cứu 56 Hình 3. Đường cong trưởng thành của thị trường PPP các quốc gia 59 Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn phân tích phương thức đầu tư đối tác công tư (PPP) trong dịch vụ công tại một số nước. Đề xuất bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Ngoại thương. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh tế quốc tế. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.

Luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đầu tư PPP trong dịch vụ công Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter