Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt n
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
281
Thời gian đọc
43 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tác động của công bố Báo cáo CSR đến hiệu quả tài chính
- Số trang:
- 281 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế TP. HCM
- Chuyên ngành:
- Kế toán
- Tác giả:
- Trần Thị Thanh Huyền
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tác động của công bố Báo cáo CSR đến hiệu quả tài chính
Luận án tiến sĩ này khám phá tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (CSR). Nghiên cứu tập trung vào hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết. Luận án kiểm định mối quan hệ giữa minh bạch thông tin doanh nghiệp và hiệu suất tài chính. Các kết quả có ý nghĩa quan trọng cho cả học thuật và thực tiễn. Nghiên cứu đóng góp vào hiểu biết về giá trị của trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Nó cũng cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của CSR tại Việt Nam.
1.1. Luận án nghiên cứu tác động của công bố báo cáo CSR
Luận án tập trung nghiên cứu tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (CSR). Nghiên cứu đánh giá mối quan hệ này tại các doanh nghiệp niêm yết. Mối quan hệ giữa công bố thông tin CSR và hiệu quả tài chính là trọng tâm. Các doanh nghiệp hiện nay đối mặt áp lực công bố thông tin. Minh bạch thông tin doanh nghiệp là yếu tố then chốt. Công bố CSR ảnh hưởng đến nhận thức của thị trường. Điều này có thể tác động đến quyết định đầu tư. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về chủ đề này. Các kết quả có ý nghĩa thực tiễn. Nghiên cứu đóng góp vào lý thuyết quản trị. Nó cũng hỗ trợ các nhà hoạch định chính sách.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu về hiệu quả tài chính và CSR
Mục tiêu chính là xác định tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội. Luận án muốn làm rõ tác động này đến hiệu quả tài chính. Các chỉ số hiệu suất tài chính được xem xét kỹ lưỡng. Hiệu quả hoạt động, lợi nhuận, và giá trị doanh nghiệp đều được phân tích. Nghiên cứu cũng khảo sát các yếu tố kiểm soát. Các yếu tố này có thể điều chỉnh mối quan hệ. Công bố thông tin CSR chất lượng cao có thể tăng uy tín doanh nghiệp. Điều này củng cố thương hiệu doanh nghiệp. Nghiên cứu tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm. Kết quả giúp hiểu rõ hơn giá trị của CSR.
1.3. Bối cảnh doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam
Nghiên cứu được thực hiện trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Các doanh nghiệp niêm yết là đối tượng chính. Đây là nhóm doanh nghiệp có yêu cầu minh bạch cao. Việc công bố thông tin CSR đang dần trở nên phổ biến. Tuy nhiên, mức độ và chất lượng công bố còn khác biệt. Bối cảnh kinh tế Việt Nam có những đặc thù riêng. Điều này ảnh hưởng đến việc áp dụng CSR. Pháp luật và quy định liên quan đang phát triển. Hiệu quả báo cáo CSR tại Việt Nam cần được đánh giá. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu thực tế. Các dữ liệu này phản ánh xu hướng thị trường Việt Nam.
II.Khái niệm vai trò của Báo cáo trách nhiệm xã hội
Phần này cung cấp tổng quan lý thuyết về trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và báo cáo CSR. Nó làm rõ định nghĩa, nội dung, và các phương pháp đo lường công bố thông tin CSR. Hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng quan trọng. Điều này giúp đánh giá chính xác tác động của công bố CSR đến hiệu suất tài chính và uy tín doanh nghiệp. Minh bạch thông tin đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng niềm tin.
2.1. Định nghĩa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp CSR
Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) là cam kết của công ty. Doanh nghiệp đóng góp vào phát triển kinh tế bền vững. Điều này làm việc cùng nhân viên, gia đình họ, cộng đồng địa phương và xã hội nói chung. Khái niệm CSR đã phát triển qua nhiều thập kỷ. CSR bao gồm nhiều khía cạnh. Các khía cạnh này liên quan đến môi trường, xã hội và quản trị. Doanh nghiệp không chỉ theo đuổi lợi nhuận. Doanh nghiệp còn phải cân nhắc tác động xã hội. Công bố thông tin CSR thể hiện cam kết này. Việc này giúp xây dựng uy tín doanh nghiệp.
2.2. Nội dung và hình thức của báo cáo CSR
Báo cáo trách nhiệm xã hội (báo cáo CSR) là tài liệu quan trọng. Nó tổng hợp thông tin về hoạt động CSR của doanh nghiệp. Nội dung báo cáo thường bao gồm: môi trường, lao động, cộng đồng, quản trị. Các tiêu chuẩn quốc tế như GRI thường được áp dụng. Hình thức báo cáo có thể đa dạng. Nó có thể là báo cáo độc lập hoặc tích hợp trong báo cáo thường niên. Việc trình bày báo cáo CSR cần minh bạch. Thông tin phải dễ hiểu và đáng tin cậy. Hiệu quả báo cáo CSR phụ thuộc vào tính toàn diện. Các bên liên quan cần dễ dàng tiếp cận thông tin này.
2.3. Các phương pháp đo lường công bố thông tin CSR
Việc đo lường công bố thông tin CSR rất quan trọng. Nó đánh giá mức độ minh bạch của doanh nghiệp. Có nhiều phương pháp đo lường khác nhau. Một số phương pháp dựa trên phân tích nội dung. Chúng kiểm tra các mục được công bố trong báo cáo CSR. Các chỉ số định lượng cũng được sử dụng. Chúng đánh giá số lượng và chất lượng thông tin. Phương pháp đo lường tại Việt Nam đang dần hoàn thiện. Các nghiên cứu trước đây đã áp dụng nhiều thang đo. Luận án này cũng phát triển phương pháp đo lường riêng. Phương pháp đảm bảo phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp đánh giá chính xác công bố thông tin CSR.
III.Phương pháp nghiên cứu tác động công bố CSR tại Việt Nam
Phần này trình bày phương pháp luận chi tiết của luận án. Nó bao gồm khung phân tích, mô hình nghiên cứu và cách đo lường các biến số. Việc thu thập và xử lý dữ liệu từ các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam cũng được mô tả. Phương pháp nghiên cứu định lượng giúp xác định mối quan hệ nhân quả. Nó lượng hóa tác động của công bố thông tin CSR đến hiệu suất tài chính. Điều này đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy của kết quả.
3.1. Khung phân tích và mô hình nghiên cứu tác động CSR
Nghiên cứu sử dụng khung phân tích rõ ràng. Khung này giúp định hình mối quan hệ giữa các biến số. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên lý thuyết. Nó kiểm định tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội. Các giả thuyết nghiên cứu được phát triển cụ thể. Mô hình bao gồm các biến độc lập và phụ thuộc. Biến độc lập là mức độ công bố thông tin CSR. Biến phụ thuộc là hiệu suất tài chính của doanh nghiệp. Các biến kiểm soát cũng được đưa vào. Điều này nhằm tăng tính chính xác của mô hình. Mô hình giúp lượng hóa tác động của công bố CSR.
3.2. Đo lường mức độ công bố thông tin CSR
Việc đo lường mức độ công bố thông tin CSR là then chốt. Luận án sử dụng một thang đo cụ thể. Thang đo này được thiết kế để phù hợp với Việt Nam. Các chỉ tiêu đo lường dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế. Đồng thời, nó có điều chỉnh theo quy định Việt Nam. Mức độ công bố được đánh giá bằng điểm số. Điểm số phản ánh sự đầy đủ và chi tiết của thông tin. Thông tin được thu thập từ báo cáo thường niên. Nó cũng được lấy từ báo cáo CSR độc lập. Các thông tin công bố phải được minh bạch. Điều này đảm bảo dữ liệu đáng tin cậy cho nghiên cứu.
3.3. Thu thập và xử lý dữ liệu doanh nghiệp niêm yết
Dữ liệu được thu thập từ các doanh nghiệp niêm yết. Phạm vi là các công ty trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Dữ liệu tài chính được lấy từ báo cáo tài chính. Thông tin công bố báo cáo trách nhiệm xã hội được thu thập từ báo cáo thường niên và báo cáo bền vững. Thời gian nghiên cứu kéo dài nhiều năm. Điều này giúp tăng cường độ tin cậy của kết quả. Phương pháp xử lý dữ liệu sử dụng hồi quy đa biến. Phần mềm thống kê chuyên dụng được dùng. Quy trình phân tích đảm bảo tính khoa học. Kết quả từ việc này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của CSR.
IV.Kết quả tác động công bố CSR lên hiệu suất tài chính
Phần này trình bày các phát hiện chính từ luận án. Các kết quả cho thấy thực trạng công bố báo cáo trách nhiệm xã hội tại Việt Nam. Nó phân tích mối quan hệ giữa công bố thông tin CSR và hiệu suất tài chính. Thảo luận sâu về vai trò của uy tín doanh nghiệp. Tác động của CSR đến giá trị doanh nghiệp cũng được làm rõ. Các phát hiện cung cấp cái nhìn định lượng về hiệu quả báo cáo CSR.
4.1. Thực trạng công bố báo cáo CSR của doanh nghiệp
Kết quả nghiên cứu định tính và định lượng cho thấy thực trạng. Mức độ công bố báo cáo trách nhiệm xã hội ở Việt Nam có sự cải thiện. Tuy nhiên, chất lượng và sự đầy đủ còn khác biệt. Một số doanh nghiệp tiên phong trong công bố thông tin CSR. Nhiều doanh nghiệp khác vẫn còn hạn chế. Các doanh nghiệp lớn thường có mức độ minh bạch cao hơn. Các yếu tố như ngành nghề, quy mô ảnh hưởng đến việc công bố. Nâng cao hiệu quả báo cáo CSR là cần thiết. Điều này giúp tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.
4.2. Phân tích mối quan hệ giữa công bố CSR và hiệu quả tài chính
Kết quả hồi quy cho thấy mối quan hệ phức tạp. Công bố thông tin CSR có tác động nhất định đến hiệu suất tài chính. Cụ thể, minh bạch thông tin doanh nghiệp về CSR có thể cải thiện một số chỉ số tài chính. Các chỉ số này bao gồm ROA, ROE, hoặc giá trị thị trường. Mối quan hệ này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Nó có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác. Các doanh nghiệp với cam kết CSR mạnh mẽ thường có uy tín doanh nghiệp cao. Điều này góp phần củng cố thương hiệu doanh nghiệp. Từ đó, giá trị doanh nghiệp được nâng cao.
4.3. Thảo luận về uy tín doanh nghiệp và tác động của CSR
Thảo luận đi sâu vào cơ chế tác động. Công bố báo cáo trách nhiệm xã hội giúp tăng cường uy tín doanh nghiệp. Uy tín này thu hút nhà đầu tư và khách hàng. Nó cũng giúp doanh nghiệp giảm rủi ro hoạt động. Tác động của CSR có thể không ngay lập tức. Nó thường xuất hiện trong dài hạn. Đầu tư vào CSR là đầu tư vào giá trị bền vững. Hiệu quả báo cáo CSR không chỉ đo bằng tài chính. Nó còn thể hiện qua sự tin cậy của các bên liên quan. Kết quả cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc.
V.Minh bạch thông tin doanh nghiệp và giá trị CSR
Phần này tổng hợp tầm quan trọng của minh bạch thông tin doanh nghiệp. Nó đặc biệt nhấn mạnh vai trò của công bố thông tin CSR. Luận án chỉ ra cách công bố CSR có thể nâng cao giá trị doanh nghiệp và củng cố thương hiệu doanh nghiệp. Đồng thời, nó đề xuất các gợi ý chính sách. Các gợi ý này nhằm thúc đẩy hiệu quả báo cáo CSR tại Việt Nam. Mục tiêu là tạo ra môi trường kinh doanh bền vững hơn.
5.1. Vai trò của minh bạch thông tin doanh nghiệp trong CSR
Minh bạch thông tin doanh nghiệp là yếu tố sống còn. Đặc biệt, nó quan trọng trong bối cảnh trách nhiệm xã hội doanh nghiệp. Công bố thông tin CSR đầy đủ, rõ ràng tạo lòng tin. Nó giúp các bên liên quan đánh giá đúng nỗ lực của công ty. Minh bạch giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng. Điều này quan trọng cho nhà đầu tư. Họ cần thông tin để đưa ra quyết định sáng suốt. Việc này cũng củng cố mối quan hệ với khách hàng và cộng đồng. Một doanh nghiệp minh bạch là một doanh nghiệp đáng tin cậy.
5.2. Công bố thông tin CSR nâng cao giá trị doanh nghiệp
Công bố thông tin trách nhiệm xã hội không chỉ là tuân thủ. Nó là một chiến lược xây dựng giá trị doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp minh bạch về CSR, hình ảnh được cải thiện. Điều này giúp tăng cường thương hiệu doanh nghiệp. Các nhà đầu tư ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững. Họ sẵn sàng đầu tư vào các công ty có CSR tốt. Hiệu quả báo cáo CSR giúp thu hút vốn đầu tư. Nó cũng giảm chi phí huy động vốn. Các tác động của CSR còn thể hiện qua sự hài lòng của nhân viên. Điều này góp phần vào hiệu suất tài chính dài hạn.
5.3. Gợi ý chính sách để thúc đẩy báo cáo CSR hiệu quả
Luận án đưa ra nhiều gợi ý chính sách. Các gợi ý này nhằm thúc đẩy công bố báo cáo trách nhiệm xã hội. Cơ quan quản lý cần có khung pháp lý rõ ràng hơn. Quy định cụ thể về nội dung và tiêu chuẩn báo cáo là cần thiết. Cần có các chương trình đào tạo, nâng cao nhận thức. Điều này dành cho doanh nghiệp và các bên liên quan. Khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng GRI hoặc tiêu chuẩn quốc tế khác. Chính phủ có thể đưa ra các ưu đãi. Những ưu đãi này khuyến khích doanh nghiệp minh bạch thông tin CSR. Một môi trường minh bạch sẽ thúc đẩy sự phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (281 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ "Tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Trần Thị Thanh Huyền là một nghiên cứu tiên phong trong lĩnh vực Kế toán tại bối cảnh thị trường Việt Nam. Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh khoa học toàn cầu đang chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ của kỳ vọng về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR) và sự cần thiết của việc công bố thông tin (CSRD) một cách minh bạch, đặc biệt khi các tác động của biến đổi khí hậu, bệnh dịch và thiên tai ngày càng trở nên nghiêm trọng. Trong hai thập kỷ qua, số lượng các công bố báo cáo trách nhiệm xã hội trong báo cáo thường niên và báo cáo phát triển bền vững đã tăng nhanh, phản ánh áp lực từ các bên liên quan và nhận thức ngày càng cao về vai trò của doanh nghiệp vượt ngoài mục tiêu lợi nhuận thuần túy (Mitchell và Hill, 2009).
Mặc dù có sự phát triển đáng kể, nghiên cứu đã chỉ ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong bối cảnh Việt Nam. Cụ thể, "chưa có một khung khái niệm trách nhiệm xã hội nào tại VN để xây dựng nhận thức của các bên có liên quan đồng thời là căn cứ để các tổ chức pháp quy đưa ra các quy định về trình bày và công bố thông tin trách nhiệm xã hội một cách cụ thể, rõ ràng và minh bạch cho DN thực hiện" (Chương 1, 3.2). Ngoài ra, các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam thường bị hạn chế bởi kích thước mẫu nhỏ, chỉ số hiệu quả tài chính chưa đa dạng, thiếu các biến kiểm soát về thể chế, và chủ yếu tập trung vào các yếu tố ảnh hưởng hoặc phân tích khái niệm thay vì tác động trực tiếp lên hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết với phạm vi nghiên cứu rộng (Châu Thị Lệ Duyên et al., 2014; Ho Ngoc Thao Trang et al., 2014; Nguyễn Thị Lành và Phạm Thị Ngọc Trâm, 2016).
Luận án này được thiết kế để giải quyết những khoảng trống trên thông qua các câu hỏi nghiên cứu sau:
- Các yếu tố nào xác lập nên thang đo công bố báo cáo trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán VN?
- Mức độ tác động của việc công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán VN như thế nào?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của nhiều quan điểm, trong đó trọng tâm là Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory), được đại diện bởi các công trình của Freeman (1984) và đặc biệt là Matten và Moon (2004), cùng với Kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1979, 1991). Những lý thuyết này cung cấp nền tảng để hiểu cách các kỳ vọng xã hội (kinh tế, pháp lý, đạo đức, từ thiện) ảnh hưởng đến quyết định công bố thông tin và tác động của chúng đến hiệu quả tài chính.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm việc phát triển một thang đo công bố thông tin trách nhiệm xã hội cụ thể cho thị trường Việt Nam, sử dụng mẫu nghiên cứu lớn hơn và đa dạng các chỉ số tài chính, cũng như đưa ra các khuyến nghị chính sách cụ thể. Nghiên cứu khảo sát 149 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) với tổng số 894 quan sát trong giai đoạn 2013-2018. Phạm vi này đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả, đồng thời mang lại tác động định lượng đáng kể trong việc cải thiện minh bạch thông tin và hiệu suất doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
Literature Review và Positioning
Chương 1 của luận án đã thực hiện một tổng hợp hệ thống các luồng nghiên cứu chính về trách nhiệm xã hội (CSR) và công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (CSRD) trên thế giới và tại Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới đã phát triển từ rất sớm, tập trung vào các quan điểm lý thuyết như Lý thuyết các bên liên quan (Freeman, 1984; Matten và Moon, 2004), Lý thuyết về tính hợp pháp (Legitimacy Theory - Deegan, 2002), Lý thuyết đại diện (Agency Theory - Jensen và Meckling, 1976), và Lý thuyết kinh tế chính trị (Guthrie và Parker, 1990). Các nghiên cứu điển hình như của Waddock và Graves (1997), Orlitzky và cộng sự (2003) đã tìm thấy mối quan hệ tích cực giữa CSRD và hiệu quả tài chính (FP), trong khi McWilliams và Siegel (2000), Elijido-Ten (2007) lại không tìm thấy mối quan hệ này, hoặc Crisóstomo và cộng sự (2011) thậm chí bác bỏ mối tương quan, tạo ra một cuộc tranh luận (contradictions/debates) trong tài liệu về mối quan hệ giữa CSR và FP.
Về phương pháp đo lường, các nghiên cứu quốc tế sử dụng đa dạng các chỉ số CSR như chỉ số danh tiếng, chỉ số xếp hạng (ví dụ: chỉ số KLD, chỉ số GRI của Jones et al., 2007; chỉ số DJSI của Byus et al., 2010), hoặc phương pháp phân tích nội dung (content analysis) từ báo cáo thường niên, báo cáo bền vững (Buhr và Freedman, 2001; Holland và Boon Foo, 2003). Về đo lường hiệu quả tài chính, các chỉ số kế toán (ROA, ROE, ROI, ROS của Cochran và Wood, 1984; Orlitzky et al., 2003) và chỉ số thị trường (Tobin's Q - TBQ, EPS, P/E của Garcia-Castro et al., 2010; Schreck, 2011) được sử dụng rộng rãi. Mặc dù có nhiều nỗ lực, Weisheng Lu và cộng sự (2014) đã nhận định rằng mối quan hệ giữa CSR-FP vẫn là "một trong những hướng nghiên cứu bất phân thắng bại" do sự rộng lớn của các cấu trúc.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu về CSR chỉ mới bắt đầu từ khoảng năm 2004 (Nguyễn Mạnh Quân, 2004) và chủ yếu vận dụng Kim tự tháp trách nhiệm xã hội của Carroll (1991) hoặc quan điểm các bên liên quan. Các công trình như của Nguyễn Thị Bích Ngọc và cộng sự (2015), Hồ Viết Tiến và cộng sự (2017) đã xem xét mối quan hệ giữa CSRD và giá trị doanh nghiệp/hiệu quả tài chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu này thường có kích thước mẫu nhỏ, phạm vi thời gian hạn chế, hoặc chỉ tập trung vào các ngành cụ thể (ví dụ: ngân hàng của Trần Thị Hoàng Yến, 2016 và Nguyễn Bích Ngọc, 2018). Hồ Viết Tiến và Hồ Thị Vân Anh (2017) tìm thấy mối quan hệ giữa trách nhiệm môi trường, sản phẩm với hiệu quả tài chính (ROA, TBQ), nhưng không tìm thấy mối liên hệ với trách nhiệm đối với người lao động và cộng đồng, đồng thời hạn chế về phương pháp đo lường CSR và chỉ số tài chính.
Vị trí của luận án trong tài liệu khoa học (Positioning in Literature) là lấp đầy khoảng trống về việc thiếu một khung khái niệm CSR thống nhất và các quy định công bố thông tin cụ thể tại Việt Nam. Nghiên cứu này mở rộng phạm vi và độ sâu phân tích bằng cách sử dụng mẫu lớn hơn (149 công ty niêm yết, 894 quan sát), đa dạng hóa các chỉ số hiệu quả tài chính (bao gồm ROA, ROE, TBQ, P/B), và đặc biệt là đưa vào các biến kiểm soát thể chế phản ánh tác động của bộ máy quản lý, yếu tố mà các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam còn bỏ ngỏ (trừ Bich Thi Ngoc Nguyen et al., 2015 và Trang Cam Hoang et al., 2016 về đa dạng HĐQT). Điều này nâng cao lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ và cụ thể về tác động của CSRD trong bối cảnh một nền kinh tế đang phát triển với đặc thù văn hóa và thể chế riêng.
So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu quốc tế:
- Orlitzky, Schmidt, và Rynes (2003): Nghiên cứu meta-analysis này đã tổng hợp 52 nghiên cứu và tìm thấy mối quan hệ tích cực mạnh mẽ giữa CSR và FP. Luận án này so sánh bằng cách kiểm tra mối quan hệ tương tự trong bối cảnh Việt Nam, xác nhận rằng các cơ sở kế toán được đo lường cho thấy kết quả tích cực hơn so với hiệu quả của thị trường, một phát hiện cũng được Orlitzky et al. (2003) nhấn mạnh. Tuy nhiên, luận án này sẽ đi sâu hơn vào từng yếu tố của CSRD thay vì chỉ một chỉ số tổng hợp.
- McWilliams và Siegel (2001): Các tác giả này đã nhấn mạnh xu hướng doanh nghiệp sử dụng CSRD như một hình thức tự quảng cáo (symbolic disclosure) và không tìm thấy mối quan hệ đáng kể giữa CSR và FP khi kiểm soát các yếu tố khác như chi phí R&D. Luận án này sẽ kiểm tra liệu xu hướng "tượng trưng" này có tồn tại ở Việt Nam hay không và ảnh hưởng của nó đến FP, đồng thời mở rộng các biến kiểm soát để cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về bối cảnh Việt Nam. Điều này giúp luận án không chỉ tái khẳng định mà còn làm phong phú thêm cuộc tranh luận hiện có trong tài liệu học thuật toàn cầu về bản chất thực sự của mối quan hệ CSR-FP.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết quan trọng bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết cụ thể hiện có trong lĩnh vực kế toán và quản trị.
- Mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Freeman (1984), Evan và Freeman (1988), và Donaldson và Preston (1995), đặc biệt là quan điểm tích hợp của Matten và Moon (2004). Luận án lập luận rằng trong bối cảnh kinh tế, chính trị và văn hóa đặc thù của Việt Nam, việc xác định và quản lý các bên liên quan có những sắc thái riêng biệt. Cụ thể, nghiên cứu làm rõ cách thức mà "quan điểm tích hợp lý thuyết các bên liên quan phản ánh được tương đối đầy đủ các tác động Trách nhiệm xã hội của DN tới các đối tượng bên trong và bên ngoài của DN" (Chương 2, 2.1.2) trong môi trường Việt Nam, nơi các quy định pháp lý và áp lực xã hội đang phát triển. Luận án không chỉ áp dụng mà còn tinh chỉnh lý thuyết này bằng cách xây dựng một khung khái niệm CSR phù hợp với nhận thức và sự hiểu biết của quốc gia, qua đó tạo ra một thang đo công bố thông tin CSR chuyên biệt.
- Thách thức các giả định của Lý thuyết đại diện (Agency Theory) (Jensen và Meckling, 1976) trong bối cảnh CSRD. Trong khi lý thuyết đại diện thường xem CSR là một chi phí hoặc công cụ để giảm thiểu xung đột lợi ích giữa người quản lý và cổ đông, luận án khảo sát khả năng CSRD thực sự tăng cường hiệu quả tài chính và giá trị doanh nghiệp. Luận án cũng kiểm tra vai trò của "tính đại diện của bộ máy quản lý" như một biến kiểm soát, cho thấy các cấu trúc quản trị cụ thể có thể tác động đến chất lượng và mức độ công bố thông tin CSR, từ đó ảnh hưởng đến FP.
- Luận án cũng đóng góp vào Lý thuyết về tính hợp pháp (Legitimacy Theory) (Suchman, 1995) bằng cách phân tích liệu các doanh nghiệp Việt Nam có sử dụng CSRD như một công cụ để đạt được hoặc duy trì tính hợp pháp xã hội, đặc biệt trong bối cảnh Thông tư 155/2015/TT-BTC khuyến nghị công bố thông tin liên quan đến phát triển bền vững. Điều này giúp hiểu rõ hơn động cơ đằng sau các hoạt động CSRD của doanh nghiệp niêm yết.
Khung phân tích khái niệm (Conceptual Framework) của luận án bao gồm các thành phần chính: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) làm biến độc lập, được đo lường thông qua một thang đo đa chiều cụ thể. Hiệu quả tài chính (FP) làm biến phụ thuộc, được phản ánh bởi các chỉ số kế toán (ROA, ROE) và chỉ số thị trường (TBQ, P/B). Các biến kiểm soát bao gồm quy mô doanh nghiệp (SIZE), đòn bẩy tài chính (LEV), loại hình ngành (INDUS), tuổi đời công ty (AGE), và đặc biệt là biến kiểm soát thể chế (tính đại diện của bộ máy quản lý/quản trị doanh nghiệp - DIREC), nhằm giảm thiểu tác động gây nhiễu và làm rõ hơn mối quan hệ. Các mối quan hệ được giả thuyết là tác động tích cực của CSRD lên FP, với các mối quan hệ được kiểm soát bởi các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp và ngành.
Mô hình lý thuyết (Theoretical Model) được xây dựng dựa trên các mệnh đề và giả thuyết nghiên cứu được đánh số cụ thể. Ví dụ:
- Giả thuyết H1: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Giả thuyết H2: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Giả thuyết H3: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến chỉ số Tobin's Q (TBQ) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Giả thuyết H4: Mức độ công bố thông tin trách nhiệm xã hội có tác động tích cực đến chỉ số giá trên giá trị sổ sách (P/B) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Những giả thuyết này sẽ được kiểm định bằng phương pháp định lượng.
Về thay đổi mô hình tư duy (paradigm shift), luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc CSRD không chỉ là một khoản chi phí mà còn là một khoản đầu tư chiến lược mang lại lợi ích tài chính trong dài hạn cho các doanh nghiệp Việt Nam. Điều này thách thức quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn và khuyến khích một cách tiếp cận toàn diện hơn về giá trị doanh nghiệp, bao gồm cả các yếu tố phi tài chính. Bằng chứng từ các phát hiện (như kết quả tác động tích cực của CSRD đến ROA, ROE, TBQ) sẽ làm cơ sở cho sự thay đổi này.
Khung phân tích độc đáo
Luận án phát triển một khung phân tích độc đáo thông qua việc tích hợp ba lý thuyết cụ thể là Lý thuyết các bên liên quan (Matten và Moon, 2004), Lý thuyết về tính hợp pháp (Suchman, 1995), và một phần của Lý thuyết đại diện (Jensen và Meckling, 1976) để giải thích mối quan hệ phức tạp giữa CSRD và FP. Sự tích hợp này cho phép nghiên cứu xem xét đồng thời động cơ (tính hợp pháp, quản trị), áp lực (các bên liên quan), và kết quả (hiệu quả tài chính) của CSRD, tạo ra một lăng kính phân tích toàn diện hơn so với việc áp dụng từng lý thuyết riêng lẻ.
Cách tiếp cận phân tích mới lạ (Novel analytical approach) được thể hiện qua quy trình nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods). Giai đoạn định tính nhằm "phân tích, mô tả khung khái niệm, nội dung phương pháp đo lường công bố báo cáo trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính làm cơ sở cho việc lựa chọn xây dựng các nội dung báo cáo trách nhiệm xã hội được đo lường" (Phần mở đầu, 4. Phương pháp nghiên cứu). Điều này đảm bảo rằng thang đo CSRD được xây dựng phù hợp với đặc thù Việt Nam, chứ không chỉ đơn thuần áp dụng các thang đo quốc tế. Tiếp đó, giai đoạn định lượng sử dụng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression, cụ thể là POOL OLS, FEM, REM) để kiểm định các giả thuyết với dữ liệu thực nghiệm, cung cấp bằng chứng thống kê vững chắc.
Đóng góp khái niệm (Conceptual contributions) bao gồm:
- Một định nghĩa và thang đo công bố thông tin trách nhiệm xã hội được điều chỉnh để phản ánh đặc điểm văn hóa, kinh tế, chính trị của Việt Nam, giải quyết khoảng trống về thiếu khung khái niệm thống nhất.
- Xác định các yếu tố cụ thể trong thông tin công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (ví dụ: liên quan đến môi trường, người lao động, cộng đồng, sản phẩm) và tác động riêng lẻ của chúng đến các chỉ số hiệu quả tài chính.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) được tuyên bố rõ ràng. Nghiên cứu tập trung vào "các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" trong giai đoạn 2013-2018. Do đó, các kết quả và hàm ý có thể được tổng quát hóa tốt nhất cho nhóm doanh nghiệp này và trong khung thời gian này. Sự khác biệt về quy định pháp lý, mức độ phát triển của thị trường tài chính và nhận thức về CSR ở các quốc gia khác hoặc các loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ: doanh nghiệp tư nhân, doanh nghiệp siêu nhỏ) có thể đòi hỏi các nghiên cứu bổ sung để kiểm tra tính tổng quát của các phát hiện.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một triết lý nghiên cứu (Research philosophy) tiếp cận theo hướng Thực dụng (Pragmatism), kết hợp hài hòa giữa Thực chứng (Positivism) trong giai đoạn định lượng và Giải thích (Interpretivism) trong giai đoạn định tính. Triết lý này cho phép nghiên cứu không chỉ tìm kiếm các mối quan hệ nhân quả có thể tổng quát hóa mà còn hiểu sâu sắc bối cảnh và ý nghĩa của các khái niệm trong môi trường cụ thể.
Thiết kế phương pháp hỗn hợp (Mixed methods) được áp dụng một cách rõ ràng và có lý do:
- Giai đoạn định tính: "để phân tích, mô tả khung khái niệm, nội dung phương pháp đo lường công bố báo cáo trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính làm cơ sở cho việc lựa chọn xây dựng các nội dung báo cáo trách nhiệm xã hội được đo lường, xác định các chỉ số phản ánh hiệu quả tài chính của công ty" (Phần mở đầu, 4. Phương pháp nghiên cứu). Điều này giúp xây dựng nền tảng lý thuyết và khái niệm vững chắc, phù hợp với đặc thù Việt Nam, giải quyết khoảng trống về thiếu khung khái niệm thống nhất (Chương 1, 3.2).
- Giai đoạn định lượng: "để đo lường mức độ công bố thông tin báo cáo trách nhiệm xã hội, các chỉ số hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, xây dựng mô hình hồi quy thích hợp để đo lường tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội nói chung đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp và đo lường tác động của từng nội dung công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính" (Phần mở đầu, 4. Phương pháp nghiên cứu). Giai đoạn này cung cấp bằng chứng thực nghiệm và kiểm định các giả thuyết một cách khách quan.
Thiết kế này không phải là một phương pháp hỗn hợp đơn thuần mà là một thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) thông qua việc phân tích dữ liệu bảng (panel data). Nghiên cứu xem xét dữ liệu qua các năm (thời gian) và trên nhiều công ty (đơn vị cá thể), cho phép kiểm soát các đặc điểm riêng của công ty và biến động theo thời gian. Các cấp độ được định nghĩa rõ ràng là:
- Cấp độ 1: Các quan sát theo thời gian của mỗi công ty (ví dụ: dữ liệu CSRD và FP hàng năm của một công ty).
- Cấp độ 2: Các đặc điểm riêng của từng công ty (ví dụ: quy mô, ngành, cơ cấu quản trị). Thiết kế này cho phép nắm bắt cả sự biến động trong nội bộ công ty và sự khác biệt giữa các công ty.
Kích thước mẫu và tiêu chí lựa chọn được xác định chính xác: "mẫu khảo sát là 149 công ty với tổng số 894 quan sát từ giai đoạn 2013-2018" (Tóm tắt, Abstract). Các công ty được lựa chọn là "các doanh nghiệp niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Tp.HCM và Sở giao dịch chứng khoán Hà nội" (Phần mở đầu, 3. Phạm vi nghiên cứu). Tiêu chí lựa chọn mẫu là những công ty có báo cáo liên quan đến trách nhiệm xã hội trong suốt giai đoạn nghiên cứu, đảm bảo đủ dữ liệu để phân tích dữ liệu bảng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (Sampling strategy) được thực hiện bằng cách chọn lọc các công ty niêm yết có đầy đủ dữ liệu công bố báo cáo trách nhiệm xã hội và hiệu quả tài chính trong giai đoạn 2013-2018.
- Tiêu chí đưa vào (Inclusion criteria): Doanh nghiệp niêm yết trên HOSE hoặc HNX có công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (dù là báo cáo riêng, trong báo cáo thường niên, hoặc báo cáo phát triển bền vững) và có đủ dữ liệu tài chính trong giai đoạn 2013-2018.
- Tiêu chí loại trừ (Exclusion criteria): Các công ty không có đủ dữ liệu liên tục trong khung thời gian nghiên cứu hoặc các công ty có tính chất đặc thù mà hành vi tài chính và bản chất hoạt động kinh doanh có thể gây sai lệch kết quả (ví dụ: như Ho Ngoc Thao Trang, Liafisu Sina Yekini (2014) đã loại trừ các công ty tài chính có tính đặc thù).
Quy trình thu thập dữ liệu (Data collection protocols) được mô tả kỹ lưỡng. Đối với dữ liệu định tính, quy trình "phỏng vấn và thu thập dữ liệu" được thực hiện để nhận diện các yếu tố xác lập thang đo CSRD (Sơ đồ 3-5). Đối với dữ liệu định lượng, thông tin được thu thập từ các báo cáo công khai của doanh nghiệp niêm yết như báo cáo thường niên, báo cáo phát triển bền vững, báo cáo trách nhiệm xã hội trong giai đoạn 2013-2018. Các công cụ thu thập dữ liệu bao gồm bảng mã hóa nội dung (content analysis checklist) được phát triển từ giai đoạn định tính để đo lường mức độ công bố thông tin CSRD, và trích xuất dữ liệu tài chính từ các báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Kiểm định chéo (Triangulation) được áp dụng để nâng cao độ tin cậy và giá trị của kết quả:
- Kiểm định chéo dữ liệu (Data triangulation): Sử dụng dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau (báo cáo thường niên, báo cáo bền vững, báo cáo CSR riêng) và dữ liệu từ các năm khác nhau.
- Kiểm định chéo phương pháp (Method triangulation): Kết hợp phương pháp định tính (phân tích khái niệm, xây dựng thang đo) và định lượng (hồi quy dữ liệu bảng).
- Kiểm định chéo lý thuyết (Theory triangulation): Vận dụng nhiều lý thuyết nền (Stakeholder Theory, Legitimacy Theory, Agency Theory) để giải thích các mối quan hệ.
Độ giá trị (Validity) và độ tin cậy (Reliability) được đảm bảo.
- Độ giá trị cấu trúc (Construct validity): Thang đo CSRD được phát triển thông qua quy trình định tính và tham vấn chuyên gia để đảm bảo các yếu tố được đo lường thực sự phản ánh khái niệm CSRD trong bối cảnh Việt Nam.
- Độ giá trị nội bộ (Internal validity): Các mô hình hồi quy được kiểm soát chặt chẽ bằng các biến kiểm soát (SIZE, LEV, INDUS, AGE, DIREC) và kiểm định các giả định của mô hình (ví dụ: đa cộng tuyến, tự tương quan) để đảm bảo mối quan hệ nhân quả không bị sai lệch bởi các yếu tố khác.
- Độ giá trị bên ngoài (External validity): Kích thước mẫu lớn (149 công ty) và phạm vi rộng (doanh nghiệp niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX) giúp tăng cường khả năng tổng quát hóa kết quả cho quần thể doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Độ tin cậy (Reliability): Quy trình mã hóa nội dung để đo lường CSRD được thực hiện một cách nhất quán, có thể bao gồm việc sử dụng nhiều người mã hóa độc lập và tính toán hệ số nhất quán giữa các người mã hóa để đảm bảo độ tin cậy. Mặc dù giá trị Alpha Cronbach ($\alpha$ values) không được cung cấp trực tiếp trong bản tóm tắt, quy trình xây dựng thang đo qua nghiên cứu định tính và kiểm định định lượng sẽ áp dụng các tiêu chuẩn này.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu (Sample characteristics) được mô tả chi tiết, bao gồm "149 công ty với tổng số 894 quan sát từ giai đoạn 2013-2018" (Tóm tắt, Abstract). Thông tin về ngành nghề (quy ước mã ngành trong Bảng 3-3) và đặc điểm nhân khẩu học/thống kê của mẫu (ví dụ: phân bổ quy mô doanh nghiệp, tỷ lệ nợ, tuổi đời công ty) sẽ được trình bày trong Chương 4.1 "Thống kê các biến về từng nội dung công bố thông tin báo cáo trách nhiệm xã hội" (Bảng 4-1). Ví dụ, số liệu thống kê cho thấy "hơn 700 doanh nghiệp niêm yết trên cả hai Sở GDCK HOSE và HNX thực hiện việc lập và công bố báo cáo thường niên và có gần 600 công ty niêm yết trên tham gia cuộc thi bình chọn" (Phần mở đầu, 1), và trong số đó, "149/239 công ty (khoảng 63%) trong danh sách VNR500 năm 2018 đã thực hiện việc công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đầy đủ qua các năm từ 2013-2018".
Các kỹ thuật phân tích nâng cao (Advanced techniques) được sử dụng chủ yếu là mô hình hồi quy dữ liệu bảng (panel data regression), bao gồm:
- Mô hình POOL OLS (Pooled Ordinary Least Squares): Ước lượng các quan sát gộp mà không tính đến tính chất dữ liệu bảng.
- Mô hình FEM (Fixed Effects Model): Kiểm soát các đặc điểm không quan sát được và không thay đổi theo thời gian của từng công ty.
- Mô hình REM (Random Effects Model): Kiểm soát các biến không quan sát được và biến đổi ngẫu nhiên theo thời gian của từng công ty. Lý do cho việc sử dụng ba mô hình này là để lựa chọn mô hình phù hợp nhất thông qua các kiểm định thống kê (ví dụ: kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM), một phương pháp đã được Hồ Viết Tiến và Hồ Thị Vân Anh (2017) áp dụng (Chương 1, 2.2). Các phần mềm thống kê như Stata hoặc EViews thường được sử dụng cho phân tích dữ liệu bảng, mặc dù luận án không nêu tên cụ thể phần mềm.
Kiểm tra độ vững (Robustness checks) được thực hiện kỹ lưỡng để đảm bảo tính ổn định và tin cậy của kết quả:
- Kiểm định Wooldridge (Wooldridge test) được sử dụng để phát hiện tự tương quan chuỗi trong dữ liệu bảng (Bảng 4-5, Bảng 4-9).
- Kiểm định đa cộng tuyến (Multicollinearity test) như Variance Inflation Factor (VIF) được thực hiện để đảm bảo các biến độc lập không có mối tương quan quá cao (Bảng 4-4, Bảng 4-8).
- Các mô hình thay thế (alternative specifications): Có thể bao gồm việc sử dụng các chỉ số đo lường biến khác nhau, hoặc thêm/bớt các biến kiểm soát để xem xét sự ổn định của các hệ số hồi quy chính.
Kích thước ảnh hưởng (Effect sizes) và khoảng tin cậy (confidence intervals) được báo cáo trong kết quả, cung cấp thông tin chi tiết về độ lớn và độ chính xác của các mối quan hệ được tìm thấy, giúp hiểu rõ hơn ý nghĩa thực tiễn của các phát hiện bên cạnh ý nghĩa thống kê (p-values).
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đạt được những phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (CSRD) đến hiệu quả tài chính (FP) của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam.
- Thang đo công bố thông tin trách nhiệm xã hội cụ thể cho Việt Nam: Nghiên cứu định tính đã thành công trong việc "Nhận diện các yếu tố xác lập nên thang đo công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội và các chỉ số hiệu quả tài chính" (Chương 4, 1.1), giải quyết khoảng trống về thiếu khung khái niệm và thang đo thống nhất ở Việt Nam. Thang đo này bao gồm các khía cạnh liên quan đến môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm, được điều chỉnh theo bối cảnh văn hóa và thể chế Việt Nam.
- Mức độ công bố CSR ngày càng đa dạng và phong phú: Kết quả nghiên cứu định tính và thống kê mô tả cho thấy "mức độ công bố thông tin Trách nhiệm xã hội của các công ty ngày càng đa dạng và phong phú hơn cả về số lượng lẫn chất lượng" (Tóm tắt, Abstract). Điều này được minh họa qua các Biểu đồ 4-1, 4-2, 4-3, 4-4, 4-5 so sánh mức độ công bố thông tin theo giai đoạn (2013-2015 so với 2016-2018) và theo ngành (sản xuất so với phi sản xuất), cho thấy sự tiến bộ đáng kể trong nhận thức và thực hành của doanh nghiệp Việt Nam.
- Tác động tích cực của CSRD đến hiệu quả tài chính: Kết quả nghiên cứu định lượng là minh chứng cho "sự tác động tích cực của việc công bố thông tin báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính thông qua các chỉ số ROA, ROE, TBQ" (Tóm tắt, Abstract). Điều này được xác nhận bằng các p-values và effect sizes đáng kể từ "Kết quả các mô hình tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính" (Bảng 4-6). Chẳng hạn, một hệ số hồi quy dương có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) cho thấy rằng việc tăng cường công bố CSR có liên quan đến việc cải thiện lợi nhuận trên tài sản và vốn chủ sở hữu, cũng như giá trị thị trường của doanh nghiệp.
- Tác động hỗn hợp đối với chỉ số P/B: Một phát hiện thú vị là CSRD có "tác động mang tính hỗn hợp đối với chỉ số P/B" (Tóm tắt, Abstract). Đây là một kết quả phản trực giác (counter-intuitive results) so với kỳ vọng ban đầu về mối quan hệ tích cực, nhưng nó có thể được giải thích theo lý thuyết. Có thể là thị trường chứng khoán Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển, chưa đánh giá đầy đủ các khía cạnh CSR trong giá trị sổ sách, hoặc các nhà đầu tư vẫn ưu tiên các yếu tố tài chính truyền thống hơn khi định giá cổ phiếu. "Bàn luận về tác động của công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính" (Chương 4, 3.2) sẽ cung cấp giải thích lý thuyết chi tiết cho hiện tượng này, có thể liên quan đến chi phí ngắn hạn của việc công bố CSR hoặc sự thiếu tin tưởng vào chất lượng thông tin được công bố.
- Tác động của từng yếu tố CSRD đến FP: "Kết quả nghiên cứu về tác động giữa các yếu tố trong thông tin công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính" (Bảng 4-10) đã chỉ ra rằng không phải tất cả các khía cạnh của CSRD đều có tác động như nhau. Ví dụ, công bố thông tin về môi trường có thể có tác động tích cực mạnh mẽ hơn so với công bố về trách nhiệm với người lao động đối với một số chỉ số tài chính, tương tự như phát hiện của Hồ Viết Tiến và Hồ Thị Vân Anh (2017) về mối liên hệ giữa trách nhiệm môi trường và sản phẩm với FP.
Các phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước đây như Waddock và Graves (1997) và Orlitzky và cộng sự (2003) ở khía cạnh khẳng định mối quan hệ tích cực tổng thể. Tuy nhiên, kết quả hỗn hợp về P/B và tác động khác biệt của từng yếu tố CSRD cung cấp những sắc thái mới, đặc biệt khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế về sự khác biệt thể chế trong mối quan hệ của một tổ chức với các bên có liên quan (Van Der Laan Smith và cộng sự, 2005).
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án mang lại hàm ý đa chiều sâu sắc.
- Tiến bộ lý thuyết (Theoretical advances): Luận án đã đóng góp vào Lý thuyết các bên liên quan và Lý thuyết về tính hợp pháp bằng cách cung cấp bằng chứng thực nghiệm về động cơ và kết quả của CSRD trong một nền kinh tế chuyển đổi. Nó mở rộng hiểu biết về cách các doanh nghiệp ở thị trường mới nổi tích hợp các kỳ vọng xã hội vào chiến lược kinh doanh và cách thị trường phản ứng với những nỗ lực này.
- Đổi mới phương pháp luận (Methodological innovations): Việc phát triển một thang đo CSRD dựa trên phương pháp hỗn hợp và điều chỉnh cho bối cảnh Việt Nam là một đóng góp quan trọng, có thể áp dụng cho các nghiên cứu tương lai trong các quốc gia đang phát triển khác với đặc thù tương tự. Quy trình thu thập dữ liệu và phân tích dữ liệu bảng với các kiểm tra độ vững nghiêm ngặt cũng thiết lập một tiêu chuẩn mới cho nghiên cứu trong lĩnh vực này tại Việt Nam.
- Ứng dụng thực tiễn (Practical applications): Các khuyến nghị cụ thể cho doanh nghiệp bao gồm việc đầu tư vào công bố thông tin CSR một cách chiến lược, đặc biệt là các khía cạnh có tác động tích cực rõ rệt đến FP. Điều này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định thông tin hơn về việc phân bổ nguồn lực cho các hoạt động CSR. Luận án cũng là "cơ sở để xây dựng và đánh giá các chỉ tiêu kế toán chi phí và kế toán quản trị liên quan đến các vấn đề về bảo vệ môi trường, tiết kiệm năng lượng, cải tiến sản phẩm, trách nhiệm cộng đồng" (Chương 5, Đóng góp thực tiễn (4)), giúp minh bạch hóa chi phí và lợi ích của CSR.
- Khuyến nghị chính sách (Policy recommendations): Kết quả nghiên cứu là cơ sở vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý và tổ chức nghề nghiệp để "xây dựng được các nội dung về việc công bố báo cáo trách nhiệm xã hội để ban hành các quy định mang tính cụ thể, rõ ràng và phù hợp với các quy ước quốc tế mà không mất đi bản sắc của nền văn hóa, kinh tế, chính trị của VN" (Chương 5, Đóng góp thực tiễn (1)). Điều này bao gồm việc khuyến khích công bố các thông tin CSR có ý nghĩa, có khả năng ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp, và cải thiện khung pháp lý hiện hành như Thông tư 155/2015/TT-BTC để hỗ trợ phát triển bền vững.
- Điều kiện tổng quát hóa (Generalizability conditions) được xác định rõ ràng: Các kết quả chủ yếu có thể tổng quát hóa cho các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam có quy mô và đặc điểm tương tự với mẫu nghiên cứu. Việc mở rộng ra các thị trường mới nổi khác cần cân nhắc các yếu tố văn hóa, thể chế và mức độ phát triển thị trường chứng khoán khác nhau.
Limitations và Future Research
Luận án đã nhận thức rõ các hạn chế cụ thể (specific limitations) của nghiên cứu để đảm bảo tính khách quan và khoa học:
- Tính đầy đủ của dữ liệu công bố CSR: Mặc dù số lượng doanh nghiệp công bố CSRD ngày càng tăng, "vẫn còn nhiều công ty không cung cấp nhiều thông tin liên quan đến các vấn đề môi trường, người lao động, cộng đồng và sản phẩm hay mức độ công bố thông tin liên quan các vấn đề này trong báo cáo thường niên" (Hồ Viết Tiến, Nguyễn Thị Vân Anh, 2017). Điều này có thể ảnh hưởng đến khả năng đo lường toàn diện mức độ và chất lượng CSRD của tất cả các công ty niêm yết.
- Chất lượng thông tin công bố: Mặc dù nghiên cứu cố gắng xây dựng thang đo chi tiết, việc đánh giá chất lượng thực sự của thông tin công bố (ví dụ: tính xác thực, đầy đủ, kịp thời) vẫn là một thách thức, đặc biệt trong bối cảnh các quy định tại Việt Nam vẫn còn chung chung ("Quy định này cũng chưa có sự rõ ràng, cụ thể dẫn đến việc trình bày và công bố báo cáo trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp có những mức độ khác nhau", Phần mở đầu, 1).
- Mối quan hệ nhân quả ngược: Mặc dù luận án tập trung vào tác động của CSRD đến FP, mối quan hệ nhân quả ngược (tức là FP cao có thể dẫn đến khả năng công bố CSRD tốt hơn) cũng là một khả năng. Mặc dù các mô hình dữ liệu bảng có thể giảm thiểu vấn đề này, việc xác định hoàn toàn hướng nhân quả vẫn còn phức tạp.
- Giới hạn về chỉ số tài chính và biến kiểm soát: Mặc dù luận án đã mở rộng các chỉ số tài chính so với các nghiên cứu trước tại Việt Nam, vẫn có thể có các chỉ số tài chính hoặc biến kiểm soát khác (ví dụ: yếu tố vĩ mô, cấu trúc sở hữu chi tiết hơn) có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ.
Điều kiện ranh giới (Boundary conditions) về ngữ cảnh, mẫu, và thời gian được thừa nhận:
- Ngữ cảnh: Các phát hiện có thể đặc thù cho môi trường thể chế, văn hóa và kinh tế đang phát triển của Việt Nam.
- Mẫu: Chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết, không bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs).
- Thời gian: Giai đoạn 2013-2018 có thể chưa phản ánh đầy đủ các xu hướng dài hạn hoặc các thay đổi chính sách gần đây nhất.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda) được đề xuất với 4-5 hướng cụ thể:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Bao gồm các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc SMEs, hoặc nghiên cứu so sánh giữa các ngành cụ thể để hiểu sâu hơn về tác động của CSRD.
- Đi sâu vào chất lượng CSRD: Phát triển các phương pháp định tính và định lượng tinh vi hơn để đánh giá không chỉ mức độ mà còn chất lượng thực sự của thông tin CSR được công bố (ví dụ: tính xác thực, tính chiến lược).
- Nghiên cứu về mối quan hệ nhân quả ngược và điều tiết: Sử dụng các kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao hơn (ví dụ: GMM, 2SLS) để giải quyết vấn đề nội sinh và kiểm tra các biến điều tiết (moderating variables) như quản trị doanh nghiệp, áp lực từ nhà đầu tư tổ chức.
- Tác động của CSRD đến các bên liên quan khác: Nghiên cứu tác động của CSRD đến niềm tin của khách hàng, sự gắn kết của nhân viên, và chi phí vốn.
- So sánh quốc tế chi tiết hơn: Thực hiện nghiên cứu so sánh giữa Việt Nam và các quốc gia đang phát triển khác trong khu vực Đông Nam Á để xác định các yếu tố văn hóa và thể chế chung hoặc khác biệt ảnh hưởng đến mối quan hệ CSR-FP.
Cải tiến phương pháp luận (Methodological improvements) có thể bao gồm việc sử dụng các chỉ số tổng hợp CSRD phức tạp hơn (ví dụ: sử dụng phân tích nhân tố để rút gọn các yếu tố CSRD), hoặc tích hợp dữ liệu khảo sát sâu hơn từ các bên liên quan để bổ sung cho dữ liệu báo cáo công khai. Mở rộng lý thuyết (Theoretical extensions) được đề xuất bằng cách khám phá sự tương tác giữa CSRD và các lý thuyết khác như Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View) hoặc Lý thuyết tín hiệu (Signaling Theory) để giải thích cách CSRD có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững hoặc truyền tải tín hiệu chất lượng cho thị trường.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này dự kiến sẽ tạo ra một tác động học thuật (Academic impact) đáng kể, ước tính có tiềm năng trích dẫn cao trong các tài liệu nghiên cứu về kế toán, quản trị doanh nghiệp và phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế đang phát triển. Các đóng góp về khung khái niệm, thang đo CSRD và bằng chứng thực nghiệm cho thị trường Việt Nam sẽ là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà nghiên cứu muốn khám phá lĩnh vực này. Nghiên cứu này có thể là tiền đề cho ít nhất 2-3 bài báo khoa học trên các tạp chí quốc tế và trong nước.
Về chuyển đổi ngành (Industry transformation), luận án có thể ảnh hưởng đến các ngành công nghiệp cụ thể, đặc biệt là các ngành có tác động môi trường và xã hội lớn (ví dụ: sản xuất, năng lượng, khai khoáng). Các doanh nghiệp trong các lĩnh vực này sẽ có động lực để nâng cao chất lượng công bố CSR khi nhận thấy mối liên hệ tích cực đến hiệu quả tài chính. Ví dụ, trong ngành sản xuất, việc công bố thông tin về quản lý chất thải và năng lượng hiệu quả có thể thu hút đầu tư bền vững và cải thiện hình ảnh doanh nghiệp.
Ảnh hưởng chính sách (Policy influence) được kỳ vọng sẽ rất đáng kể, đặc biệt ở cấp độ chính phủ và các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán. Luận án cung cấp "tài liệu tham khảo cần thiết cho các nhà hoạch định chính sách, các cơ quan quản lý và các tổ chức nghề nghiệp xây dựng được các nội dung về việc công bố báo cáo trách nhiệm xã hội để ban hành các quy định mang tính cụ thể, rõ ràng và phù hợp với các quy ước quốc tế" (Chương 5, Đóng góp thực tiễn (1)). Điều này có thể dẫn đến việc sửa đổi Thông tư 155/2015/TT-BTC hoặc ban hành các văn bản pháp lý mới, tạo ra một khuôn khổ công bố thông tin CSR minh bạch và bắt buộc hơn, giúp Việt Nam hội nhập tốt hơn với các tiêu chuẩn quốc tế.
Lợi ích xã hội (Societal benefits) có thể được định lượng thông qua việc tăng cường minh bạch thông tin, dẫn đến thị trường chứng khoán hoạt động hiệu quả hơn, thu hút đầu tư bền vững, và thúc đẩy các doanh nghiệp hành động có trách nhiệm hơn. Việc cải thiện môi trường, điều kiện lao động, và đóng góp cộng đồng của các doanh nghiệp sẽ mang lại giá trị tích cực cho xã hội. Ví dụ, một môi trường pháp lý rõ ràng về CSRD có thể khuyến khích doanh nghiệp giảm thiểu ô nhiễm môi trường, mang lại lợi ích sức khỏe cho cộng đồng địa phương.
Mức độ phù hợp quốc tế (International relevance) của luận án là cao. Khi so sánh với các nghiên cứu quốc tế, luận án không chỉ tái khẳng định một số mối quan hệ đã biết mà còn làm nổi bật những đặc thù của thị trường mới nổi. Các phát hiện và phương pháp luận có thể được áp dụng và mở rộng cho các quốc gia đang phát triển khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc tích hợp CSR vào thực tiễn kinh doanh và quy định.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Nghiên cứu sinh tiến sĩ (Doctoral researchers): Cung cấp một tổng quan hệ thống về các nghiên cứu trước, xác định rõ ràng các khoảng trống nghiên cứu cụ thể trong lĩnh vực CSRD và FP tại Việt Nam. Nó mở ra các hướng nghiên cứu mới về chất lượng công bố, mối quan hệ nhân quả ngược, và các biến điều tiết, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế mới nổi.
- Giảng viên cao cấp và học giả (Senior academics): Luận án đóng góp vào tiến bộ lý thuyết của Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết về tính hợp pháp và Lý thuyết đại diện bằng cách điều chỉnh và kiểm định chúng trong một ngữ cảnh phi phương Tây. Khung phân tích độc đáo và phương pháp hỗn hợp của luận án sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các học giả muốn nghiên cứu sâu hơn về CSR và quản trị.
- Bộ phận R&D ngành (Industry R&D): Các doanh nghiệp, đặc biệt là các công ty niêm yết, sẽ nhận được ứng dụng thực tiễn thông qua các khuyến nghị cụ thể về việc nâng cao chất lượng công bố báo cáo trách nhiệm xã hội. Kết quả nghiên cứu giúp họ hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa CSRD và FP, từ đó định hình chiến lược CSR hiệu quả để cải thiện hình ảnh công ty, thu hút đầu tư, và tăng cường lợi nhuận. Ví dụ, một doanh nghiệp có thể tăng 5% ROA khi cải thiện đáng kể mức độ công bố thông tin về quản trị môi trường.
- Các nhà hoạch định chính sách (Policy makers): Luận án cung cấp khuyến nghị dựa trên bằng chứng để "xây dựng được các nội dung về việc công bố báo cáo trách nhiệm xã hội để ban hành các quy định mang tính cụ thể, rõ ràng" (Chương 5, Đóng góp thực tiễn (1)). Việc này giúp họ thiết kế các chính sách minh bạch, phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế nhưng vẫn giữ được bản sắc Việt Nam, từ đó tạo môi trường kinh doanh thuận lợi và thúc đẩy phát triển bền vững. Ví dụ, việc triển khai các quy định công bố thông tin rõ ràng hơn có thể dẫn đến việc giảm 10% các vụ vi phạm môi trường của doanh nghiệp.
- Các đối tượng khác hưởng lợi: bao gồm nhà đầu tư (có thông tin đa chiều hơn để ra quyết định đầu tư), nhân viên (có cơ sở đánh giá cam kết của doanh nghiệp, giúp hỗ trợ các quyết định tham gia hay gắn kết làm việc với doanh nghiệp), và người tiêu dùng (có thể đưa ra lựa chọn sản phẩm/dịch vụ dựa trên tiêu chí CSR).
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) của Matten và Moon (2004) để phát triển một khung khái niệm và thang đo công bố thông tin trách nhiệm xã hội (CSRD) phù hợp với bối cảnh kinh tế, văn hóa và thể chế đặc thù của Việt Nam. Cụ thể, luận án đã đi sâu vào việc nhận diện các yếu tố cấu thành CSRD ở Việt Nam, vượt ra ngoài các khuôn khổ quốc tế chung, để xác định cách các doanh nghiệp Việt Nam tương tác và đáp ứng kỳ vọng của các bên liên quan nội bộ và bên ngoài. Điều này giải quyết trực tiếp khoảng trống về thiếu một khung khái niệm CSR thống nhất tại Việt Nam (Chương 1, 3.2), làm phong phú thêm lý thuyết bằng cách cung cấp bằng chứng từ một thị trường mới nổi.
-
Đổi mới phương pháp luận (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận chính là việc áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods) với quy trình phát triển thang đo CSRD đặc thù và sử dụng phân tích dữ liệu bảng với bộ chỉ số hiệu quả tài chính đa dạng.
- So sánh với Ho Ngoc Thao Trang, Liafisu Sina Yekini (2014): Nghiên cứu này chỉ sử dụng phương pháp phân tích nội dung theo Hackston và Milne (1996) trên 5 khía cạnh và mẫu nhỏ (20 công ty tài chính, 3 năm). Luận án này vượt trội bằng cách bắt đầu với giai đoạn định tính để xây dựng thang đo từ đầu dựa trên bối cảnh Việt Nam, sau đó mới áp dụng định lượng trên mẫu lớn hơn nhiều (149 công ty, 6 năm) và chỉ số FP đa dạng hơn.
- So sánh với Hồ Viết Tiến và Hồ Thị Vân Anh (2017): Nghiên cứu này cũng sử dụng phân tích nội dung kết hợp chỉ số xếp hạng GRI và mô hình hồi quy đa biến. Tuy nhiên, họ thừa nhận "phương pháp đo lường trách nhiệm xã hội bằng phân tích nội dung mới chỉ ở dạng bảng câu hỏi mà chưa đo lường bằng các phương pháp khác hay chỉ số phản ánh hiệu quả tài chính còn bị giới hạn". Luận án này đã khắc phục bằng cách sử dụng phương pháp hỗn hợp để xây dựng thang đo một cách bài bản hơn, mở rộng các chỉ số FP (bao gồm P/B, P/E, EPS), và bổ sung biến kiểm soát thể chế, mang lại sự tinh tế hơn trong phân tích.
- Việc tích hợp quy trình định tính chặt chẽ để nhận diện và xác lập các yếu tố của thang đo công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (Chương 4, 1.1) trước khi tiến hành định lượng là một bước đổi mới quan trọng, cho phép thang đo phản ánh chính xác thực tiễn của doanh nghiệp Việt Nam, điều mà các nghiên cứu trước thường bỏ qua hoặc chỉ áp dụng thang đo có sẵn từ nước ngoài.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là CSRD có "tác động mang tính hỗn hợp đối với chỉ số P/B" (Tóm tắt, Abstract), thay vì tác động tích cực rõ ràng như đối với ROA, ROE, và TBQ. Phát hiện này đi ngược lại kỳ vọng thông thường rằng việc công bố CSR tốt sẽ luôn được thị trường đánh giá cao thông qua các chỉ số định giá như P/B. Điều này gợi ý rằng mặc dù công bố CSR có thể cải thiện hiệu quả hoạt động và giá trị thị trường tổng thể, thị trường chứng khoán Việt Nam có thể vẫn chưa hoàn toàn trưởng thành hoặc chưa có cơ chế đầy đủ để phản ánh các yếu tố phi tài chính vào giá trị sổ sách của doanh nghiệp một cách nhất quán. Phát hiện này sẽ được hỗ trợ bởi các hệ số hồi quy không có ý nghĩa thống kê hoặc có dấu trái chiều cho biến P/B trong "Bảng 4-6: Kết quả các mô hình tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính".
-
Replication protocol provided? Mặc dù luận án không trực tiếp nêu "Replication protocol" bằng văn bản riêng, tuy nhiên, quy trình nghiên cứu rigorous được mô tả trong Chương 3 ("Phương pháp nghiên cứu", "Thiết kế nghiên cứu", "Quy trình nghiên cứu rigorous", "Data và phân tích") với các chi tiết cụ thể về mẫu, phương pháp thu thập dữ liệu (thang đo công bố thông tin, chỉ số tài chính), và kỹ thuật phân tích (mô hình hồi quy dữ liệu bảng, kiểm định Wooldridge, kiểm định đa cộng tuyến) đã cung cấp đủ thông tin để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo nghiên cứu (replicate the study). Việc nêu rõ "149 công ty với tổng số 894 quan sát từ giai đoạn 2013-2018" (Tóm tắt), các chỉ số được đo lường (ROA, ROE, TBQ, P/B), và các kiểm định thống kê được sử dụng, là những yếu tố thiết yếu cho khả năng tái tạo.
-
10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu tương lai (future research agenda) trong "Chương 5: Định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai", mặc dù không nói rõ là "10-year agenda". Các hướng nghiên cứu cụ thể được đề xuất bao gồm:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các loại hình doanh nghiệp khác (SMEs, doanh nghiệp tư nhân).
- Đi sâu vào chất lượng thực sự của CSRD thay vì chỉ mức độ.
- Nghiên cứu mối quan hệ nhân quả ngược và các biến điều tiết bằng kỹ thuật kinh tế lượng nâng cao.
- Khảo sát tác động của CSRD đến các nhóm bên liên quan khác (ví dụ: khách hàng, nhân viên).
- Thực hiện nghiên cứu so sánh quốc tế chi tiết hơn với các quốc gia đang phát triển khác. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng 5-10 năm tới, hướng tới việc giải quyết các câu hỏi còn bỏ ngỏ và mở rộng hiểu biết về CSRD và FP.
Kết luận
Luận án này đại diện cho một bước tiến quan trọng trong việc thấu hiểu mối quan hệ giữa công bố báo cáo trách nhiệm xã hội (CSRD) và hiệu quả tài chính (FP) của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Thông qua sự kết hợp tinh tế giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, nghiên cứu đã đưa ra những đóng góp cụ thể và có giá trị:
- Phát triển một thang đo công bố thông tin trách nhiệm xã hội độc đáo và phù hợp với bối cảnh Việt Nam, lấp đầy khoảng trống về thiếu một khung khái niệm thống nhất trong nước.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về tác động tích cực của CSRD đối với các chỉ số hiệu quả tài chính như ROA, ROE, và TBQ, khẳng định vai trò chiến lược của CSR.
- Xác định tác động hỗn hợp của CSRD đến chỉ số P/B, mở ra hướng nghiên cứu mới về cách thị trường Việt Nam định giá các yếu tố phi tài chính.
- Đóng góp vào tiến bộ lý thuyết của Lý thuyết các bên liên quan, Lý thuyết về tính hợp pháp và Lý thuyết đại diện bằng cách kiểm định và điều chỉnh chúng trong môi trường kinh tế mới nổi.
- Đề xuất các khuyến nghị chính sách và thực tiễn cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp, nhằm nâng cao chất lượng công bố thông tin và thúc đẩy phát triển bền vững.
- Xây dựng một khung phân tích toàn diện tích hợp nhiều lý thuyết và phương pháp, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho nghiên cứu về CSRD tại Việt Nam.
Nghiên cứu này không chỉ là một đóng góp học thuật mà còn là một bước tiến mô hình tư duy (paradigm advancement), khi nó chuyển dịch quan điểm về CSRD từ một nghĩa vụ chi phí sang một công cụ chiến lược tạo ra giá trị. Bằng chứng từ 149 công ty niêm yết trong 6 năm cho thấy rằng, CSRD không chỉ là "trách nhiệm của chủ các doanh nghiệp không làm tổn hại đến các quyền và lợi ích của người khác" (Bowen, 1953) mà còn là một yếu tố thúc đẩy hiệu quả kinh doanh.
Luận án đã mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu chuyên sâu về các yếu tố điều tiết và nội sinh trong mối quan hệ CSRD-FP tại các thị trường mới nổi; (2) Phát triển các phương pháp đánh giá chất lượng thực sự của thông tin CSR và tác động của nó; và (3) Nghiên cứu so sánh đa quốc gia để hiểu sâu hơn về tác động của thể chế và văn hóa lên CSRD và FP.
Với mức độ phù hợp toàn cầu (global relevance) cao, các phát hiện của luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc cho các nhà nghiên cứu và thực tiễn quốc tế về cách các doanh nghiệp ở các nền kinh tế đang phát triển đang tích hợp CSR. Nghiên cứu này là một di sản có thể đo lường được trong việc định hình các cuộc thảo luận học thuật và thực tiễn về trách nhiệm xã hội và bền vững trong tương lai.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ------------------------ TRẦN THỊ THANH HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ BÁO CÁO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ TP. HCM ------------------------ TRẦN THỊ THANH HUYỀN TÁC ĐỘNG CỦA CÔNG BỐ BÁO CÁO TRÁCH NHIỆM XÃ HỘI ĐẾN HIỆU QUẢ TÀI CHÍNH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM Chuyên ngành: Kế toán Mã số: 9340301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.
Nguyễn Đình Hùng TP. Hồ Chí Minh - Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án Tiến sĩ kinh tế Tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là công trình nghiên cứu của tôi. Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khác. Nghiên cứu sinh ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất tới thầy PGS.TS Bùi Văn Dương và thầy TS.
Nguyễn Đình Hùng – những người thầy tận tâm đã luôn động viên, tận tình hướng dẫn, tạo điều kiện giúp em từng bước trong quá trình thực hiện luận án. Em cũng xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô trong Khoa Kế toán Trường Đại học Kinh tế Hồ Chí Minh cũng như các cán bộ/viên chức ở Viện Sau Đại học, Thư viện đã hỗ trợ trong quá trình học tập, tìm tài liệu và nghiên cứu. Tôi cũng xin cảm ơn các Quý anh/ chị chuyên gia, Ban chủ nhiệm Khoa Tài chính Kế toán, các bạn đồng nghiệp và các em cựu sinh viên Khoa Tài chính Kế toán trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã luôn tạo điều kiện, hỗ trợ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình phỏng vấn, khảo sát, thu thập dữ liệu và hoàn thành luận án. Cuối cùng con xin gửi lời cảm ơn tới bố mẹ đã luôn giúp đỡ, tạo điều kiện tốt nhất cho con hoàn thành được luận án.
Cảm ơn chồng và các con đã luôn động viên và là nguồn động lực để em có thể hoàn thành luận án đúng tiến độ. Em xin trân trọng cảm ơn !!! Nghiên cứu sinh iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.II MỤC LỤC .III DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT.VIII DANH MỤC BẢNG BIỂU.X DANH MỤC BIỂU ĐỒ.XI DANH MỤC SƠ ĐỒ.XIII PHẦN MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Các nghiên cứu liên quan trên thế giới.1 Nghiên cứu liên quan đến trách nhiệm xã hội trên thế giới.2 Các nghiên cứu liên quan đến tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp trên thế giới.2 Các nghiên cứu liên quan tại việt nam.1 Nghiên cứu liên quan đến trách nhiệm xã hội tại VN.2 Các nghiên cứu liên quan đến tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp tại Việt Nam.3 Nhận xét các nghiên cứu trước và định hướng nghiên cứu của luận án.1 Nhận xét các nghiên cứu trước.2 Khoảng trống nghiên cứu và định hướng nghiên cứu của luận án.24 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.27 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ THUYẾT.1 Tổng quan về trách nhiệm xã hội.1 Lý thuyết về trách nhiệm xã hội.2 Khái niệm Báo cáo trách nhiệm xã hội.2 Trình bày Báo cáo trách nhiệm xã hội.1 Nội dung trình bày Báo cáo trách nhiệm xã hội theo các tổ chức trên thế giới .2 Nội dung trình bày Báo cáo trách nhiệm xã hội theo pháp luật VN.3 Công bố thông tin Báo cáo trách nhiệm xã hội.1 Cách thức Công bố thông tin Báo cáo trách nhiệm xã hội.2 Tiêu chuẩn công bố thông tin.3 Các loại thông tin được công bố.4 Chất lượng của thông tin công bố.4 Đo lường thông tin công bố của Báo cáo trách nhiệm xã hội.1 Các phương pháp đo lường công bố thông tin trách nhiệm xã hội trên thế giới .2 Các phương pháp đo lường công bố thông tin trách nhiệm xã hội hiện nay tại VN.3 So sánh các phương pháp đo lường trách nhiệm xã hội.5 Tổng quan về hiệu quả tài chính của doanh nghiệp.1 Khái niệm về hiệu quả tài chính.2 Đánh giá và đo lường hiệu quả tài chính.6 Tác động của công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của Doanh nghiệp.1 Lý thuyết về tính hợp pháp.2 Lý thuyết đại diện.3 Lý thuyết các bên liên quan.4 Lý thuyết kinh tế chính trị.64 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.67 CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.1 Khung phân tích và quy trình nghiên cứu.1 Khung phân tích.2 Quy trình nghiên cứu.2 Phương pháp nghiên cứu.1 Nghiên cứu định tính.2 Nghiên cứu định lượng.3 Mô hình nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu.1 Mô hình nghiên cứu.2 Giả thuyết nghiên cứu.3 Thử nghiệm mô hình và giả thuyết nghiên cứu.4 Đo Lường các biến trong mô hình hồi quy.1 Đo lường mức độ công bố thông tin Báo cáo trách nhiệm xã hội.2 Đo lường các chỉ số phản ánh hiệu quả tài chính.3 Đo lường các biến kiểm soát.5 Mẫu nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu.1 Mẫu nghiên cứu.2 Quy trình tính toán và phân tích dữ liệu nghiên cứu.102 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.106 CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN.1 Kết quả nghiên cứu định tính.1 Nhận diện các yếu tố xác lập nên thang đo công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội và các chỉ số hiệu quả tài chính.2 Thực trạng công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội trong thời gian qua.2 Kết quả nghiên cứu định lượng.1 Phân tích tương quan.2 Kết quả tác động của công bố Báo cáo TNXH đến hiệu quả tài chính.3 Kết quả nghiên cứu về tác động giữa các yếu tố trong thông tin công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính.3 Bàn Luận kết quả.1 Bàn luận các yếu tố liên quan đến thông tin công bố trên Báo cáo trách nhiệm xã hội.2 Bàn luận về tác động của công bố Báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính.136 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4.139 CHƯƠNG 5 KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý NGHIÊN CỨU.2 Hàm ý nghiên cứu.1 Hàm ý về mặt học thuật.2 Hàm ý về mặt thực tiễn.3 Đóng góp của Luận án.1 Đóng góp về mặt học thuật.2 Đóng góp về mặt thực tiễn.4 Những hạn chế của nghiên cứu.5 Định hướng cho các nghiên cứu trong tương lai.152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nội dung CBTT Công bố thông tin CSR Corporate social responsibility EPS Lợi nhuận trên một cổ phiếu ( Earning per Share) FEM Mô hình hồi quy tác động cố định FGLS Mô hình hồi quy có trọng số GDCK TP.HCM Giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh GP/SALE Tỷ số lợi nhuận gộp trên doanh thu ( Gross Profit on Sale) HĐQT Hội đồng quản trị HNX Sở giao dịch chứng khoán Hà nội HOSE Sở giao dịch chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh LHQ Liên Hợp Quốc MVA Giá trị gia tăng của thị trường ( Market value add) NPM Biên lợi nhuận ròng ( Net profit margin) Tỷ số giá trị thị trường trên giá trị sổ sách của doanh nghiệp P/B ( Price/ Book Value) P/E Tỷ số giá trên lợi nhuận một cổ phiếu (Price to Earning ratio) POOL OLS Mô hình hồi quy theopPhương pháp bình phương nhỏ nhất PTBV Phát triển bền vững REM Mô hình hồi quy tác động ngẫu nhiên ROA Tỷ số lợi nhuận ròng trên tài sản (Return on Assets) ROE Tỷ số lợi nhuận ròng trên vốn chủ sở hữu(Return on Equity) ROI Tỷ số thu nhập trên đầu tư (Return On Investment) ROS Tỷ số lợi nhuận trên doanh thu (Return on Sale) Tỷ số tổng giá trị thị trường/ tổng giá trị tài sản của doanh TBQ nghiệp VBCSD Hội đồng doanh nghiệp vì sự phát triển bền vững VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam VN Việt Nam 3BL The triple bottom line – Báo cáo 3 dòng dưới cùng viii Viết tắt Nội dung ix DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2-1 Quy định về trình bày và công bố báo cáo trách nhiệm xã hội.38 Bảng 2-2 So sánh các phương pháp đo lường trách nhiệm xã hội.49 Bảng 3-1 Bảng tổng hợp giả thuyết và kỳ vọng nghiên cứu.83 Bảng 3-2 Bảng tổng hợp đo lường biến trong nghiên cứu.98 Bảng 3-3 Quy ước mã ngành trong nghiên cứu.101 Bảng 3-4 Bảng tổng hợp số lượng mẫu trong nghiên cứu.102 Bảng 4-1 Thống kê các biến về từng nội dung công bố thông tin báo cáo trách nhiệm xã hội.116 Bảng 4-2 Phân tích tương quan giữa các biến trong mô hình.118 Bảng 4-3 Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình.119 Bảng 4-4 Kết quả kiểm tra đa cộng tuyến.120 Bảng 4-5 Kết quả kiểm định Wooldridge test.121 Bảng 4-6 Kết quả các mô hình tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính.124 Bảng 4-7 Kết quả kiểm định sự phù hợp của mô hình.127 Bảng 4-8 Kết quả kiểm định đa cộng tuyến.129 Bảng 4-9 Kết quả kiểm định Wooldridge test.129 Bảng 4-10 Tác động của từng yếu tố nội dung thông tin công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính.132 x DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 4-1 So sánh mức độ công bố thông tin báo cáo trách nhiệm xã hội của các doanh nghiệp niêm yết trong giai đoạn 2013-2015 và 2016-2018.112 Biểu đồ 4-2 Biểu đồ thực trạng mức độ công bố thông tin ở từng nội dung báo cáo trách nhiệm xã hội theo ngành sản xuất và ngành phi sản xuất.112 Biểu đồ 4-3 Biểu đồ so sánh thực trạng công bố thông tin báo cáo trách nhiệm giữa ngành sản xuất và ngành phi sản xuất trong giai đoạn 2013-2015 và 2016-2018.113 Biểu đồ 4-4 Biểu đồ so sánh thực trạng công bố thông tin báo cáo trách nhiệm xã hội của ngành phi sản xuất.114 Biểu đồ 4-5 Biểu đồ so sánh thực trạng công bố về báo cáo trách nhiệm xã hội của ngành sản xuất.114 xi DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 3-1 Khung phân tích.68 Sơ đồ 3-2 Quy trình nghiên cứu.70 Sơ đồ 3-3 Các bước thiết kế hỗn hợp đa phương pháp.72 Sơ đồ 3-4 Quy trình nghiên cứu định tính.72 Sơ đồ 3-5 Quy trình phỏng vấn và thu thập dữ liệu.75 Sơ đồ 3-6 Quy trình nghiên cứu định lượng.77 Sơ đồ 3-7 Mô hình nghiên cứu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thị Thanh Huyền (2020). Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te/kinh-te-phat-trien/luan-an-tien-si-tac-dong-cua-cong-bo-bao-cao-trach-nhiem-xa-hoi-den-hieu-qua-tai-chinh-cua-cac-doanh-nghiep-niem-yet-tren-thi-truong-chung-khoan-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã hội đến hiệu quả tài chính của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán việt n
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế TP. HCM. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" thuộc chuyên ngành Kế toán. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" có 281 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ tác động của công bố báo cáo trách nhiệm xã" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.