Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất ở Thái Nguyên - Nguyễn Thị Thủy
Nghiên cứu phân tích tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất tại Thái Nguyên. Đề xuất các giải pháp适应现实要求.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. và Quan hệ Sản xuất
Cách mạng Công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0) là xu hướng tự động hóa, trao đổi dữ liệu trong công nghệ sản xuất hiện đại. Nó bao gồm các công nghệ tiên tiến như hệ thống vật lý không gian mạng, Internet of Things (IoT), điện toán đám mây, điện toán biên và trí tuệ nhân tạo (AI). CMCN 4.0 tạo ra các nhà máy thông minh, sản xuất linh hoạt. Xu hướng này định hình lại phương thức sản xuất, kinh doanh toàn cầu, thúc đẩy sự chuyển đổi số sâu rộng. Nó đòi hỏi sự thích nghi nhanh chóng của các nền kinh tế, doanh nghiệp và người lao động để không bị tụt hậu trong cuộc đua phát triển.
Quan hệ sản xuất là mối quan hệ giữa con người trong quá trình sản xuất xã hội. Nó bao gồm ba yếu tố cốt lõi: quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý sản xuất và quan hệ phân phối sản phẩm. Các yếu tố này quyết định tính chất và đặc điểm của một nền kinh tế. Sự phát triển của lực lượng sản xuất, đặc biệt là các thành tựu khoa học công nghệ, luôn kéo theo sự thay đổi tất yếu trong quan hệ sản xuất. Đây là quy luật khách quan, đòi hỏi các chính sách phải điều chỉnh phù hợp để thúc đẩy phát triển.
CMCN 4.0 tác động sâu rộng đến quan hệ sản xuất. Nó ảnh hưởng đến quyền sở hữu tư liệu sản xuất, đặc biệt là sở hữu dữ liệu và tài sản số. Quản lý sản xuất trở nên tinh gọn, tự động hóa cao hơn nhờ các hệ thống thông minh. Vai trò của người lao động thay đổi, đòi hỏi kỹ năng số và kỹ năng mềm mới. Cơ chế tác động này được chi phối bởi các quy luật kinh tế thị trường, đổi mới công nghệ liên tục. Nó thúc đẩy tăng năng suất, hiệu quả nhưng cũng đặt ra những thách thức về công bằng xã hội và phân phối lao động trong kỷ nguyên số.
1.1. Quan niệm về CMCN 4.0
CMCN 4.0 là xu hướng tự động hóa, trao đổi dữ liệu trong công nghệ sản xuất hiện đại. Nó bao gồm các công nghệ tiên tiến như hệ thống vật lý không gian mạng, Internet of Things (IoT), điện toán đám mây, điện toán biên và trí tuệ nhân tạo (AI). CMCN 4.0 tạo ra các nhà máy thông minh, sản xuất linh hoạt. Xu hướng này định hình lại phương thức sản xuất, kinh doanh toàn cầu, thúc đẩy sự chuyển đổi số sâu rộng.
1.2. Lý luận về quan hệ sản xuất hiện đại
Quan hệ sản xuất là mối quan hệ giữa con người trong quá trình sản xuất xã hội. Nó bao gồm ba yếu tố cốt lõi: quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất, quan hệ tổ chức quản lý sản xuất và quan hệ phân phối sản phẩm. Các yếu tố này quyết định tính chất và đặc điểm của một nền kinh tế. Sự phát triển của lực lượng sản xuất, đặc biệt là các thành tựu khoa học công nghệ, luôn kéo theo sự thay đổi tất yếu trong quan hệ sản xuất.
1.3. Cơ chế tác động CMCN 4.0 đến QHSX
CMCN 4.0 tác động sâu rộng đến quan hệ sản xuất. Nó ảnh hưởng đến quyền sở hữu tư liệu sản xuất, đặc biệt là sở hữu dữ liệu và tài sản số. Quản lý sản xuất trở nên tinh gọn, tự động hóa cao hơn nhờ các hệ thống thông minh. Vai trò của người lao động thay đổi, đòi hỏi kỹ năng số và kỹ năng mềm mới. Cơ chế tác động này được chi phối bởi các quy luật kinh tế thị trường, đổi mới công nghệ liên tục. Nó thúc đẩy tăng năng suất, hiệu quả nhưng cũng đặt ra những thách thức về công bằng xã hội và phân phối lao động trong kỷ nguyên số.
II. tại Thái Nguyên
Thái Nguyên đã chủ động tiếp nhận và ứng dụng các thành tựu của CMCN 4.0. Tỉnh tập trung vào quá trình chuyển đổi số toàn diện, phát triển mạnh mẽ kinh tế số. Nhiều doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh đã và đang đầu tư vào công nghệ thông tin, hệ thống tự động hóa. Việc này giúp nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa quy trình quản lý. Các ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, chế biến, sản xuất vật liệu đang có những bước tiến đáng kể, hướng tới mô hình sản xuất thông minh.
Tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ CMCN 4.0 tại Thái Nguyên đang có xu hướng tăng trưởng tích cực. Dữ liệu năm 2022 cho thấy mức độ sử dụng thành tựu công nghệ ngày càng phổ biến. Các công nghệ như phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP), hệ thống tự động hóa trong sản xuất được triển khai rộng rãi. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ và phạm vi ứng dụng còn khác nhau đáng kể giữa các ngành kinh tế và loại hình doanh nghiệp, phản ánh sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và đầu tư công nghệ.
Thái Nguyên đang đẩy mạnh phát triển kinh tế số như một động lực tăng trưởng mới. Tỉnh ưu tiên xây dựng hạ tầng số hiện đại, đồng thời đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với yêu cầu của kỷ nguyên số. Các chính sách khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi số được ban hành nhằm tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu là xây dựng một môi trường kinh doanh số năng động, có sức cạnh tranh. Kinh tế số được kỳ vọng sẽ góp phần tăng trưởng GDP, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.
2.1. Tiếp nhận thành tựu CMCN 4.0
Thái Nguyên đã chủ động tiếp nhận và ứng dụng các thành tựu của CMCN 4.0. Tỉnh tập trung vào quá trình chuyển đổi số toàn diện, phát triển mạnh mẽ kinh tế số. Nhiều doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh đã và đang đầu tư vào công nghệ thông tin, hệ thống tự động hóa. Việc này giúp nâng cao năng lực sản xuất, tối ưu hóa quy trình quản lý. Các ngành công nghiệp trọng điểm như điện tử, chế biến, sản xuất vật liệu đang có những bước tiến đáng kể.
2.2. Tỷ lệ ứng dụng công nghệ trong doanh nghiệp
Tỷ lệ doanh nghiệp ứng dụng công nghệ CMCN 4.0 tại Thái Nguyên đang có xu hướng tăng trưởng tích cực. Dữ liệu năm 2022 cho thấy mức độ sử dụng thành tựu công nghệ ngày càng phổ biến. Các công nghệ như phần mềm quản lý doanh nghiệp (ERP), hệ thống tự động hóa trong sản xuất được triển khai rộng rãi. Điều này giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, cải thiện quản lý chuỗi cung ứng. Tuy nhiên, mức độ và phạm vi ứng dụng còn khác nhau đáng kể giữa các ngành kinh tế và loại hình doanh nghiệp.
2.3. Phát triển kinh tế số Thái Nguyên
Thái Nguyên đang đẩy mạnh phát triển kinh tế số như một động lực tăng trưởng mới. Tỉnh ưu tiên xây dựng hạ tầng số hiện đại, đồng thời đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, có khả năng thích ứng với yêu cầu của kỷ nguyên số. Các chính sách khuyến khích doanh nghiệp chuyển đổi số được ban hành nhằm tạo môi trường thuận lợi. Mục tiêu là xây dựng một môi trường kinh doanh số năng động, có sức cạnh tranh. Kinh tế số được kỳ vọng sẽ góp phần tăng trưởng GDP, nâng cao năng suất lao động và cải thiện chất lượng cuộc sống của người dân.
III. lên QHSX tỉnh Thái Nguyên
CMCN 4.0 làm thay đổi sâu sắc đối tượng sở hữu trong nền kinh tế. Dữ liệu trở thành một loại tài sản vô hình nhưng có giá trị quan trọng. Quyền sở hữu đối với công nghệ lõi, phần mềm, các thuật toán trí tuệ nhân tạo ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự bảo vệ nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp tại Thái Nguyên đang phải đối mặt với vấn đề sở hữu trí tuệ số, quyền khai thác dữ liệu. Điều này đòi hỏi một khung pháp lý mới để quản lý hiệu quả. Nó cũng thúc đẩy các hình thức sở hữu hợp tác, chia sẻ tài nguyên số để tối ưu hóa lợi ích.
Công nghệ 4.0 biến đổi sâu sắc cách thức tổ chức và quản lý sản xuất. Hệ thống sản xuất thông minh, tự động hóa giảm vai trò của quản lý thủ công truyền thống. Các công ty tại Thái Nguyên đang tích cực áp dụng hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) và quản lý dữ liệu lớn (Big Data). Quyết định sản xuất và kinh doanh được đưa ra dựa trên phân tích dữ liệu thời gian thực, mang lại độ chính xác cao hơn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành, tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
CMCN 4.0 tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến người lao động. Nhiều vị trí công việc truyền thống có thể bị thay thế bởi robot và các hệ thống AI. Nhu cầu về lao động có kỹ năng số, kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo tăng cao. Điều này tạo ra thách thức lớn về đào tạo và đào tạo lại nguồn nhân lực tại Thái Nguyên. Về phân phối, công nghệ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí logistics. Nó tạo ra các kênh phân phối mới, cho phép doanh nghiệp tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng khoảng cách thu nhập nếu không có các chính sách điều chỉnh xã hội hợp lý và kịp thời.
3.1. Ảnh hưởng đến sở hữu tư liệu sản xuất
CMCN 4.0 làm thay đổi sâu sắc đối tượng sở hữu trong nền kinh tế. Dữ liệu trở thành một loại tài sản vô hình nhưng có giá trị quan trọng. Quyền sở hữu đối với công nghệ lõi, phần mềm, các thuật toán trí tuệ nhân tạo ngày càng phức tạp và đòi hỏi sự bảo vệ nghiêm ngặt. Các doanh nghiệp tại Thái Nguyên đang phải đối mặt với vấn đề sở hữu trí tuệ số, quyền khai thác dữ liệu. Điều này đòi hỏi một khung pháp lý mới để quản lý hiệu quả. Nó cũng thúc đẩy các hình thức sở hữu hợp tác, chia sẻ tài nguyên số để tối ưu hóa lợi ích.
3.2. Thay đổi trong tổ chức quản lý sản xuất
Công nghệ 4.0 biến đổi sâu sắc cách thức tổ chức và quản lý sản xuất. Hệ thống sản xuất thông minh, tự động hóa giảm vai trò của quản lý thủ công truyền thống. Các công ty tại Thái Nguyên đang tích cực áp dụng hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) và quản lý dữ liệu lớn (Big Data). Quyết định sản xuất và kinh doanh được đưa ra dựa trên phân tích dữ liệu thời gian thực, mang lại độ chính xác cao hơn. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả hoạt động mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành, tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.
3.3. Tác động đến người lao động và phân phối
CMCN 4.0 tác động trực tiếp và mạnh mẽ đến người lao động. Nhiều vị trí công việc truyền thống có thể bị thay thế bởi robot và các hệ thống AI. Nhu cầu về lao động có kỹ năng số, kỹ năng mềm, tư duy sáng tạo tăng cao. Điều này tạo ra thách thức lớn về đào tạo và đào tạo lại nguồn nhân lực tại Thái Nguyên. Về phân phối, công nghệ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng, giảm thiểu chi phí logistics. Nó tạo ra các kênh phân phối mới, cho phép doanh nghiệp tiếp cận thị trường rộng lớn hơn. Tuy nhiên, nó cũng có thể làm tăng khoảng cách thu nhập nếu không có các chính sách điều chỉnh xã hội hợp lý và kịp thời.
IV.
Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam rất quan trọng trong định hướng phát triển quan hệ sản xuất phù hợp với CMCN 4.0. Cần có sự chỉ đạo nhất quán từ cấp trung ương đến địa phương để xây dựng chiến lược tổng thể. Mục tiêu là phát huy tối đa các tác động tích cực của công nghệ, đồng thời hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực. Điều này bao gồm việc xây dựng tầm nhìn dài hạn, kế hoạch hành động cụ thể cho từng giai đoạn, đảm bảo sự đồng bộ trong triển khai.
Thái Nguyên cần tập trung nâng cao nhận thức và trình độ của đội ngũ cán bộ, quản lý các cấp. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về công nghệ số, quản trị dữ liệu, và tư duy đổi mới. Người lao động cần được trang bị kỹ năng mới, đặc biệt là kỹ năng số, để thích ứng với môi trường làm việc thông minh, tự động hóa. Các cơ sở giáo dục, dạy nghề trên địa bàn tỉnh cần điều chỉnh chương trình đào tạo, tích hợp các môn học về công nghệ 4.0. Việc này đảm bảo đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số.
Hệ thống thể chế và chính sách cần được đổi mới, bổ sung kịp thời để phù hợp với bối cảnh CMCN 4.0. Cần có các chính sách khuyến khích mạnh mẽ đầu tư vào công nghệ cao, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Quy định pháp luật về sở hữu dữ liệu, an ninh mạng, bảo vệ quyền lợi người lao động cần được làm rõ và hoàn thiện. Chính sách cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch cho sự phát triển của kinh tế số. Điều này giúp Thái Nguyên khai thác tối đa tiềm năng của CMCN 4.0, xây dựng nền kinh tế số vững mạnh, bền vững.
4.1. Tăng cường lãnh đạo quản lý của Đảng
Vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam rất quan trọng trong định hướng phát triển quan hệ sản xuất phù hợp với CMCN 4.0. Cần có sự chỉ đạo nhất quán từ cấp trung ương đến địa phương để xây dựng chiến lược tổng thể. Mục tiêu là phát huy tối đa các tác động tích cực của công nghệ, đồng thời hạn chế những ảnh hưởng tiêu cực. Điều này bao gồm việc xây dựng tầm nhìn dài hạn, kế hoạch hành động cụ thể cho từng giai đoạn, đảm bảo sự đồng bộ trong triển khai.
4.2. Nâng cao năng lực đội ngũ quản lý lao động
Thái Nguyên cần tập trung nâng cao nhận thức và trình độ của đội ngũ cán bộ, quản lý các cấp. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về công nghệ số, quản trị dữ liệu, và tư duy đổi mới. Người lao động cần được trang bị kỹ năng mới, đặc biệt là kỹ năng số, để thích ứng với môi trường làm việc thông minh, tự động hóa. Các cơ sở giáo dục, dạy nghề trên địa bàn tỉnh cần điều chỉnh chương trình đào tạo, tích hợp các môn học về công nghệ 4.0. Việc này đảm bảo đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động trong kỷ nguyên số.
4.3. Hoàn thiện thể chế chính sách phù hợp
Hệ thống thể chế và chính sách cần được đổi mới, bổ sung kịp thời để phù hợp với bối cảnh CMCN 4.0. Cần có các chính sách khuyến khích mạnh mẽ đầu tư vào công nghệ cao, thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Quy định pháp luật về sở hữu dữ liệu, an ninh mạng, bảo vệ quyền lợi người lao động cần được làm rõ và hoàn thiện. Chính sách cần tạo ra một môi trường pháp lý thuận lợi, minh bạch cho sự phát triển của kinh tế số. Điều này giúp Thái Nguyên khai thác tối đa tiềm năng của CMCN 4.0, xây dựng nền kinh tế số vững mạnh, bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ THUỶ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN QUAN HỆ SẢN XUẤT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN NGUYỄN THỊ THUỶ SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN QUAN HỆ SẢN XUẤT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN HIỆN NAY NGÀNH: TRIẾT HỌC MÃ SỐ: 92 29 001 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Anh Tuấn 2. Ngô Đình Xây HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi với sự hướng dẫn tâm huyết, tận tình của thầy PGS,TS. Nguyễn Anh Tuấn và thầy PGS,TS.
Ngô Đình Xây. Kết quả nghiên cứu của luận án chưa được công bố trong bất cứ một công trình nghiên cứu nào. Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã thực hiện nghiêm túc các quy tắc đạo đức nghiên cứu; tất cả các tài liệu tham khảo sử dụng trong luận án đều được trích dẫn tường minh, theo đúng quy định. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính trung thực của số liệu và các nội dung khác trong luận án của mình.
Hà Nội, ngày 28 tháng 11 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy LỜI CẢM ƠN Để thực hiện thành công luận án Tiến sĩ Triết học với đề tài: “Sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất ở tỉnh Thái Nguyên hiện nay”. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS, TS. Nguyễn Anh Tuấn và PGS,TS. Ngô Đình Xây đã trực tiếp hướng dẫn, truyền đạt những kiến thức, kinh nghiệm quý báu cho tôi trong suốt thời gian qua.
Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc; Ban Quản lý Đào tạo, Khoa Triết học Học viện Báo chí và Tuyên truyền, đồng nghiệp, gia đình và bạn bè đã giúp đỡ tôi để tôi có thể hoàn thành luận án. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi xin chân thành cảm ơn những đóng góp tận tâm của cá nhân và tập thể các nhà khoa học, điều đó giúp tôi hoàn thiện hơn rất nhiều bản luận án Tiến sĩ Triết học. Tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 28 tháng 11 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Thị Thủy MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến lý luận về sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất. Tình hình nghiên cứu liên quan đến thực trạng sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư tới quan hệ sản xuất và những giải pháp phát huy tác động tích cực, hạn chế tác động tiêu cực của nó. Giá trị của những công trình được tổng quan và những vấn đề luận án cần tiếp tục nghiên cứu. SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP ĐẾN QUAN HỆ SẢN XUẤT - MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN.
Quan niệm về cách mạng công nghiệp. Một số vấn đề lý luận về quan hệ sản xuất. Một số vấn đề lý luận về sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư tới quan hệ sản xuất. THỰC TRẠNG SỰ TÁC ĐỘNG CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN QUAN HỆ SẢN XUẤT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN HIỆN NAY.
Error! Bookmark not defined. Tỉnh Thái Nguyên với việc tiếp nhận, ứng dụng các thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Những tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất ở tỉnh Thái Nguyên hiện nay. Nguyên nhân và những vấn đề đặt ra từ sự tác động của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất ở tỉnh Thái Nguyên hiện nay.
MỘT SỐ GIẢI PHÁP CƠ BẢN NHẰM PHÁT HUY TÁC ĐỘNG TÍCH CỰC VÀ HẠN CHẾ TÁC ĐỘNG TIÊU CỰC CỦA CUỘC CÁCH MẠNG CÔNG NGHIỆP LẦN THỨ TƯ ĐẾN QUAN HỆ SẢN XUẤT Ở TỈNH THÁI NGUYÊN TRONG THỜI GIAN TỚI. Tăng cường vai trò lãnh đạo của Đảng cộng sản Việt Nam nhằm phát huy tác động tích cực và hạn chế tác động tiêu cực của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất ở tỉnh Thái Nguyên trong thời gian tới. Nâng cao nhận thức của đội ngũ tổ chức, quản lý ở Thái Nguyên. Nâng cao trình độ của người lao động ở Thái Nguyên.
Hoàn thiện, bổ sung, đổi mới thể chế - chính sách phù hợp. 176 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 179 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Mối quan hệ giữa khái niệm công nghiệp hoá, khái niệm “công nghiệp hoá - hiện đại hoá” và khái niệm cách mạng công nghiệp lần thứ tư .2: Cơ chế tác động của cuộc CMCN 4.0 đến QHSX thông qua người lao động .3: Cơ chế tác động của cuộc CMCN 4.0 đến QHSX thông qua chủ sở hữu và người tổ chức quản lý .4: Cơ chế tác động của cuộc CMCN 4.0 đến QHSX thông qua sự chi phối của các quy luật kinh tế.
Sự phát triển có kế thừa và biến đổi về chất của đối tượng sở hữu qua các cuộc cách mạng công nghiệp. Tổ chức, quản lý số tại Công ty CP đầu tư và thương mại TNG Thái Nguyên .2: Quy trình phân hệ quản lý mua hàng ở Công ty CP Gang thép Thái Nguyên. Sơ đồ kết nối và truyền nhận dữ liệu. 109 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Tỷ lệ sử dụng một trong những thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại các doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh cá thể ở Thái Nguyên năm 2022 .2: Số lượng đơn vị kinh tế có ứng dụng công nghệ thông tin phân theo ngành kinh tế ở Thái Nguyên.3: Số lượng đơn vị kinh tế có ứng dụng công nghệ thông tin phân theo địa phương .4: Số lao động trong các doanh nghiệp, hợp tác xã đang hoạt động tại thời điểm 01/01 qua một số năm ở Thái Nguyên.5: Số lao động trong các doanh nghiệp, hợp tác xã đang hoạt động tại thời điểm 01/01 hàng năm phân theo loại hình doanh nghiệp .6: Tỷ lệ lao động từ 15 tuổi trở lên đã qua đào tạo đang làm việc hàng năm trong nền kinh tế .7: Sự biến đổi về số lượng doanh nghiệp, hợp tác xã ở Thái Nguyên qua một số năm .8: Tổng thu nhập của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại Thái Nguyên .9: Thu nhập bình quân một tháng của người lao động trong doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh tại Thái Nguyên.10: Thu nhập bình quân một tháng của lao động làm công ăn lương một số ngành kinh tế ở Thái Nguyên .11: Hiệu suất sử dụng lao động của doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh 192 Thái Nguyên giai đoạn 2016 – 2020 .13: Số doanh nghiệp, HTX đang hoạt động tại thời điểm 01/01/2021 phân theo quy mô vốn và theo loại hình doanh nghiệp .14: Vốn sản xuất kinh doanh bình quân hàng năm của các doanh nghiệp đang hoạt động có kết quả sản xuất kinh doanh phân theo địa phương .15: Vốn sản xuất kinh doanh tại thời điểm 01/01 hàng năm của các doanh nghiệp, HTX đang hoạt động phân theo loại hình doanh nghiệp.
194 DANH MỤC VIẾT TẮT CMCN : CMCN CMCN lần thứ tư : CMCN 4.0 Khoa học - công nghệ : KHCN Lực lượng sản xuất : LLSX Quan hệ sản xuất : QHSX Xã hội chủ nghĩa : XHCN Tư liệu sản xuất : TLSX 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Lịch sử loài người có quá trình phát triển lâu dài theo khuynh hướng từ trình độ thấp lên trình độ cao, với nhiều hình thái kinh tế - xã hội khác nhau. Theo đó, mỗi hình thái kinh tế - xã hội đều được đặc trưng bởi QHSX và LLSX của riêng nó. Sự tác động qua lại giữa LLSX và QHSX tuân theo quy luật QHSX phù hợp với trình độ phát triển của LLSX.
Lịch sử phát triển của xã hôi loài người cho thấy, việc nhận thức đúng đắn nội dung quy luật này là rất quan trọng trong việc đề ra các chủ trương, đường lối và xây dựng chính sách phát triển kinh tế - xã hội của mỗi quốc gia. Việc vận dụng đúng quy luật này khi giải quyết các vấn đề thực tiễn sẽ tạo động lực thúc đẩy nền kinh tế - xã hội phát triển mạnh mẽ, nâng cao chất lượng đời sống cho người dân; ngược lại, có thể gây ra sự đình trệ, thậm chí khủng hoảng kinh tế - xã hội. Hiện nay, thế giới đã và đang chứng kiến và chịu sự tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư. Cuộc cách mạng này được xem như một xu thế tất yếu không thể đảo ngược, một nấc thang vượt trội trong tiến trình phát triển khoa học - công nghệ của nhân loại và là một cuộc cách mạng được nhận định sẽ làm “thay đổi toàn diện bộ mặt của nhân loại”, “những thay đổi này có tính lịch sử cả về quy mô, tốc độ và phạm vi” [91, tr.13], thay đổi căn bản cách chúng ta sống, làm việc và liên hệ với nhau.
Sự tác động đó hứa hẹn sẽ mang lại những giá trị to lớn, chưa từng có trong lịch sử, làm tăng thêm những giá trị, sức mạnh vốn là đặc trưng của loài người. Nhưng đồng thời, cũng làm sâu sắc thêm khía cạnh tiêu cực của những tác động này - nói như Klaus Schwab, người sáng lập, Chủ tịch Điều hành Diễn đàn Kinh tế thế giới và là tác giả công trình Cách mạng công nghiệp lần thứ tư rằng, “những thay đổi này sâu sắc đến mức, từ góc độ lịch sử nhân loại, chưa bao giờ có một thời điểm vừa tràn đầy hứa hẹn vừa tiềm tàng hiểm họa như lúc này”. Do đó, việc nhận thức và đánh giá đúng về sự tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đối với mỗi quốc gia, mỗi địa phương là điều thực sự rất quan trọng. Đối với Việt Nam, cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là cơ hội to lớn giúp chúng ta hiện thực hóa mục tiêu xây dựng đất nước trở thành một nước công nghiệp theo hướng hiện đại.
Cuộc cách mạng này là cơ hội hiếm có để Việt Nam có thể vươn lên thành nước công nghiệp phát triển, rút ngắn khoảng cách với các 2 quốc gia phát triển khác trên thế giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu phân tích tác động của cách mạng công nghiệp lần thứ tư đến quan hệ sản xuất tại Thái Nguyên. Đề xuất các giải pháp适应现实要求.
Luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Kinh Tế Phát Triển.
Luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cách mạng công nghiệp 4.0 và quan hệ sản xuất Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.