Tổng quan về luận án

Luận án đề cập đến một trong những vấn đề cốt lõi của an sinh xã hội tại các đô thị lớn: việc thực hiện chính sách nhà ở xã hội (NOXH) cho công nhân trong các khu công nghiệp (CNKCN) của chính quyền Thành phố Hồ Chí Minh (TP Hồ Chí Minh). Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được đặt trong xu thế đô thị hóa nhanh, gia tăng áp lực dân số và nhu cầu nhà ở cho người lao động, đặc biệt tại các trung tâm kinh tế trọng điểm. Tính tiên phong của nghiên cứu thể hiện ở việc tiếp cận một cách toàn diện và chuyên sâu vấn đề này dưới góc độ ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, một lĩnh vực ít được khai thác trong các công trình trước đây về NOXH. Luận án đặt ra mục tiêu không chỉ phân tích thực trạng mà còn đề xuất các giải pháp mang tính thể chế và quản trị cho chính quyền đô thị đặc biệt sau quá trình sáp nhập hành chính quy mô lớn.

Research gap được xác định một cách cụ thể: mặc dù đã có nhiều công trình khoa học nghiên cứu về chính sách NOXH cho người lao động và thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN dưới nhiều góc độ và phạm vi khác nhau, "nhưng chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu, dưới góc độ ngành xây dựng Đảng và chính quyền Nhà về thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh." Khoảng trống này càng trở nên rõ nét "trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính, mở rộng vùng đô thị – công nghiệp và áp lực an sinh hiện nay." Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào khía cạnh kinh tế, xã hội hoặc pháp luật, thiếu một cái nhìn tổng thể về vai trò, chức năng và năng lực của chính quyền địa phương với tư cách là chủ thể điều phối chính sách trong một bối cảnh hành chính đặc thù như TP Hồ Chí Minh sau sáp nhập.

Nghiên cứu được định hướng bởi các câu hỏi và giả thuyết sau:

  1. RQ1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh được xác định như thế nào trong bối cảnh phát triển đô thị hiện nay?
  2. RQ2: Thực trạng thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh giai đoạn 2021-2025 đạt được những kết quả gì, còn tồn tại hạn chế nào và nguyên nhân của những hạn chế đó là gì?
  3. RQ3: Những phương hướng và giải pháp nào có tính khả thi để nâng cao hiệu quả thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh đến năm 2035?

Hypotheses:

  1. H1: Việc thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh bị ảnh hưởng bởi năng lực quản trị thể chế và cơ chế phối hợp liên ngành, liên cấp trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính.
  2. H2: Các giải pháp mang tính đột phá về hoàn thiện chính sách và tăng cường vai trò điều phối của chính quyền là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả thực thi chính sách NOXH cho CNKCN.
  3. H3: Nhu cầu NOXH cho CNKCN tại TP Hồ Chí Minh vượt xa khả năng cung ứng hiện tại, chủ yếu do hạn chế về quỹ đất, nguồn vốn và rào cản hành chính.

Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên nền tảng của chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của Nhà nước trong phát triển xã hội và đảm bảo an sinh xã hội. Đồng thời, nghiên cứu tích hợp các lý thuyết về Quản trị công mới (New Public Governance), trong đó nhấn mạnh vai trò của chính quyền địa phương như một chủ thể điều phối, kiến tạo và hợp tác với các bên liên quan (doanh nghiệp, cộng đồng) để cung ứng dịch vụ công. Lý thuyết An sinh xã hội (Social Security Theory) cũng được vận dụng để phân tích NOXH như một trụ cột của an sinh, hướng tới việc đảm bảo quyền "có nơi ở hợp pháp" cho công dân như Hiến pháp năm 2013 đã quy định tại khoản 1 Điều 22 [71].

Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:

  1. Định hình lại vai trò chính quyền đô thị: Làm rõ khái niệm, nội dung và phương thức thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh trong bối cảnh hậu sáp nhập, phát triển vùng đô thị công nghiệp đa trung tâm. Điều này mở rộng lý thuyết về quản trị đô thị trong việc thực thi chính sách xã hội.
  2. Kinh nghiệm đột phá về phân công – điều phối: Luận án làm rõ kinh nghiệm mang tính đột phá về "làm tốt việc phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể tham gia thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN, góp phần nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện chính sách trên thực tế." Đóng góp này mang lại giá trị thực tiễn cao cho các địa phương khác.
  3. Giải pháp căn cơ về hoàn thiện chính sách: Đề xuất giải pháp đột phá "tiếp tục nghiên cứu chính sách NOXH và đề xuất với cơ quan nhà nước có thẩm quyền bổ sung và hoàn thiện chính sách NOXH cho CNKCN" như một phương cách căn cơ để tạo cơ sở pháp lý và thể chế bền vững.
  4. Phân tích ảnh hưởng tái cấu trúc hành chính: Đánh giá những vấn đề mới phát sinh trong bối cảnh TP Hồ Chí Minh sáp nhập với tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và tỉnh Bình Dương, từ đó đề xuất yêu cầu đổi mới tư duy, phương thức quản trị.

Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá thực trạng thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN trên phạm vi toàn TP Hồ Chí Minh, giới hạn trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2025. Các giải pháp đề xuất có giá trị định hướng đến năm 2035. Với quy mô dân số sau sáp nhập lên đến 14 triệu người và sự hiện diện của 61 KCN với khoảng 1 triệu lao động trực tiếp, luận án mang ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo an sinh xã hội, ổn định lực lượng lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam.

Literature Review và Positioning

Tổng quan tình hình nghiên cứu cho thấy chính sách nhà ở xã hội và việc thực hiện nó là một chủ đề được quan tâm rộng rãi, cả trong nước và quốc tế. Các công trình nghiên cứu đã hình thành một bức tranh đa chiều về lý luận, thực tiễn và giải pháp.

Synthesis của major streams:

  • Chuyển đổi vai trò Nhà nước: Các nghiên cứu quốc tế như của Malpass Peter và Victory Ceri (2010) [128] về Anh Quốc đã làm nổi bật sự chuyển đổi từ mô hình NOXH do nhà nước quản lý trực tiếp sang mô hình dựa trên cơ chế thị trường, nơi nhà nước đóng vai trò điều phối, giám sát. Tương tự, Chen Yi-Ling (2011) [115] về Đài Loan chỉ ra sự chuyển dịch từ phúc lợi thụ động sang cách tiếp cận chủ động dựa trên hợp tác công – dân sự. Điều này tương đồng với định hướng "quản trị công mới" trong lý thuyết quản lý nhà nước.
  • Tính toàn diện của NOXH: Nhiều công trình nhấn mạnh NOXH không chỉ là vấn đề cung cấp nhà ở mà còn gắn liền với an sinh xã hội tổng thể. FEANTSA (2011) [119] so sánh cơ chế phân bổ NOXH tại 13 quốc gia châu Âu, chỉ ra rằng nếu NOXH không gắn kết với các dịch vụ xã hội khác (y tế, việc làm, giáo dục), sẽ khó phát huy vai trò an sinh lâu dài. Jego Selamawit Teku (2019) [126] nghiên cứu tại KCN Hawassa cũng chỉ ra sự thiếu kết nối giữa nơi ở, nơi làm việc và dịch vụ xã hội ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống và năng suất lao động.
  • Vai trò chính quyền địa phương: Các nghiên cứu về Trung Quốc (Hu Bo, 2013 [123]; Gan Xiaolong et al., 2016 [121]; Zhou Jing et al., 2018 [140]; Hu Wei et al., 2025 [124]) thường xuyên khẳng định vai trò chủ đạo của chính quyền địa phương trong việc đầu tư, ban hành chính sách khuyến khích, điều chỉnh tiêu chí xét duyệt và phối hợp với doanh nghiệp để phát triển NOXH cho công nhân nhập cư. Trong nước, Nguyễn Văn Chiều (2013) [17] và Hoàng Chí Bảo, Đoàn Minh Huấn (2012) [52] cũng nhấn mạnh vai trò trung tâm của Nhà nước, đặc biệt là chính quyền địa phương, trong việc xây dựng và thực hiện chính sách an sinh xã hội, bao gồm nhà ở.

Contradictions/debates: Có những quan điểm mâu thuẫn về phương thức thực hiện chính sách NOXH. Một luồng quan điểm, như Trần Huy Ánh (2022) [3], ủng hộ việc tăng phân quyền và thiết lập các cơ quan chuyên trách cấp thành phố với quyền tự chủ rõ ràng, học hỏi từ kinh nghiệm Singapore hay Nhật Bản. Ngược lại, Đặng Hùng Võ (2023) [110] lại chỉ ra rằng chính sách NOXH ở Việt Nam chưa tạo được động lực phát triển thực chất do tồn tại "tư duy bao cấp và cách tiếp cận hành chính", đồng thời nhấn mạnh cần chuyển từ "phúc lợi bị động" sang "thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" nơi Nhà nước tạo cơ chế, doanh nghiệp và người dân là chủ thể. Các tranh luận này phản ánh sự phức tạp trong việc tìm kiếm sự cân bằng giữa vai trò điều tiết của Nhà nước và khuyến khích sự tham gia của thị trường.

Positioning trong literature: Luận án được định vị trong bối cảnh các nghiên cứu về chính sách xã hội và quản trị đô thị, tập trung vào việc làm rõ vai trò của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, luận án tạo ra một khoảng trống nghiên cứu cụ thể bằng cách "chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu toàn diện, chuyên sâu, dưới góc độ ngành xây dựng Đảng và chính quyền Nhà về thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh... trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính, mở rộng vùng đô thị – công nghiệp và áp lực an sinh hiện nay." Đây là điểm khác biệt so với các nghiên cứu trước đây chỉ tập trung vào khía cạnh kinh tế, kỹ thuật hoặc pháp lý của NOXH.

How this advances field: Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách cung cấp một khung phân tích mới về năng lực thể chế và chính trị của chính quyền đô thị trong việc thực thi chính sách NOXH. Luận án không chỉ xác định các yếu tố ảnh hưởng mà còn đề xuất các giải pháp mang tính đột phá về "phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể" cũng như "tiếp tục nghiên cứu chính sách NOXH và đề xuất hoàn thiện chính sách" với cơ quan có thẩm quyền. Điều này đóng góp vào lý thuyết về quản trị công và phát triển chính sách, đặc biệt là trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam.

So sánh với ít nhất 2 international studies:

  1. So sánh với Trung Quốc (Gan Xiaolong et al., 2016 [121]; Zhou Jing et al., 2018 [140]): Các nghiên cứu tại Trùng Khánh, Trung Quốc đã chỉ ra vai trò chủ đạo của chính quyền thành phố trong việc phát triển nhà cho thuê công cộng (PRH) và điều chỉnh chính sách để công nhân nhập cư tiếp cận NOXH. Luận án của Nguyễn Thị Mai cũng tương đồng trong việc nhấn mạnh vai trò trung tâm của chính quyền TP Hồ Chí Minh. Tuy nhiên, luận án mở rộng hơn bằng cách phân tích tác động của tái cấu trúc hành chính và sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh, một khía cạnh chưa được nghiên cứu sâu ở Trùng Khánh trong các công trình này. Thêm vào đó, Hu Wei et al. (2025) [124] cho thấy hạn chế trong việc xóa bỏ phân biệt thể chế ở Trung Quốc liên quan đến cơ hội giáo dục, tương tự như vấn đề công bằng trong tiếp cận nhà ở ở TP Hồ Chí Minh.
  2. So sánh với Anh Quốc (Burtonshaw-Gunn Edward, 2021 [114]): Luận án của Burtonshaw-Gunn về Bristol đã làm rõ cách hệ thống pháp luật quy hoạch, chính sách nhà ở và thực hành hành chính địa phương tác động đến khả năng cung cấp NOXH, và chỉ ra rằng tỷ lệ NOXH thực tế thấp hơn mục tiêu do áp lực ngân sách, thiếu năng lực và phụ thuộc vào khu vực tư nhân. Luận án tại TP Hồ Chí Minh cũng đối mặt với những vấn đề tương tự như khan hiếm quỹ đất, thủ tục rườm rà, và cơ chế tài chính thiếu hấp dẫn nhà đầu tư. Tuy nhiên, luận án của Nguyễn Thị Mai tập trung sâu hơn vào vai trò điều phối của chính quyền trong một hệ thống chính trị - hành chính đặc thù của Việt Nam, đặc biệt là sau các nghị quyết về cơ chế đặc thù cho TP Hồ Chí Minh (Nghị quyết số 98/2023/QH15 và 260/2025/QH15), điều này khác biệt với khung pháp lý và chính sách tại Anh.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng và thách thức một số lý thuyết hiện có về chính sách xã hội và quản trị đô thị.

  • Mở rộng lý thuyết An sinh xã hội (Social Security Theory): Luận án mở rộng lý thuyết này bằng cách đưa ra một phân tích sâu sắc về NOXH không chỉ như một phúc lợi cơ bản mà còn là một công cụ chiến lược để ổn định lực lượng lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế – xã hội bền vững trong một đô thị công nghiệp hóa nhanh. Thay vì chỉ xem xét NOXH như một giải pháp cho người thu nhập thấp nói chung, luận án tập trung vào đối tượng CNKCN, làm rõ đặc thù nhu cầu và những rào cản thể chế mà họ phải đối mặt. Nó đi sâu vào việc chính quyền đô thị, trong bối cảnh tái cấu trúc, thực hiện quyền "có nơi ở hợp pháp" cho công dân như Hiến pháp năm 2013 quy định [71].
  • Thách thức lý thuyết Quản trị công mới (New Public Governance): Trong khi lý thuyết Quản trị công mới thường nhấn mạnh vai trò điều phối của nhà nước với thị trường và xã hội dân sự, luận án chỉ ra rằng trong bối cảnh Việt Nam, đặc biệt là tại TP Hồ Chí Minh, vai trò của chính quyền không chỉ dừng lại ở điều phối mà còn phải là chủ thể kiến tạo và dẫn dắt, giải quyết các "điểm nghẽn chủ yếu trong quan hệ cung – cầu nhà ở cho công nhân". Việc "phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể tham gia thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN" là một đóng góp cụ thể về mặt thực tiễn để nâng cao hiệu quả chính sách, đồng thời thách thức quan điểm chỉ thuần túy điều phối, mà đòi hỏi sự chủ động can thiệp sâu sắc hơn của chính quyền.
  • Phát triển lý thuyết về Chính quyền địa phương trong hệ thống chính trị Việt Nam: Luận án góp phần làm rõ bản chất, chức năng, nhiệm vụ và quyền hạn của chính quyền TP Hồ Chí Minh trong thực hiện chính sách xã hội, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính và sáp nhập đơn vị cấp tỉnh. Nó đi sâu vào vai trò của HĐND và UBND thành phố, cùng các cơ quan chuyên môn như Sở Xây dựng, Sở Tài chính, Sở Nông nghiệp và Môi trường, và HEPZA trong việc tham mưu, triển khai và giám sát chính sách NOXH. Điều này mở rộng lý thuyết về hành chính công và quản trị nhà nước tại Việt Nam, đặc biệt trong một đô thị đặc biệt.

Conceptual framework với components và relationships: Khung phân tích của luận án tập trung vào mối quan hệ động giữa các yếu tố:

  • Chủ thể chính quyền TP Hồ Chí Minh (Government of HCMC): Bao gồm HĐND và UBND, các sở ban ngành liên quan (Sở Xây dựng, Sở Tài chính, Sở Nông nghiệp và Môi trường, HEPZA, Liên đoàn Lao động). Đây là chủ thể trung tâm, có vai trò hoạch định, tổ chức thực hiện, điều phối và giám sát.
  • Chính sách Nhà ở Xã hội (Social Housing Policy - NOXH): Các văn bản pháp lý (Luật Nhà ở 2014, 2023), chương trình, kế hoạch (Chương trình phát triển nhà ở TP.HCM 2021–2030, Kế hoạch 1 triệu căn NOXH), các cơ chế ưu đãi (tín dụng, quỹ đất).
  • Đối tượng thụ hưởng (Beneficiaries): Công nhân trong các khu công nghiệp (CNKCN) của TP Hồ Chí Minh, bao gồm nhóm thu nhập thấp và người lao động nhập cư.
  • Các yếu tố tác động (Contextual Factors):
    • Kinh tế - Xã hội: Tốc độ tăng trưởng GRDP (đạt 7.17% năm 2024 [2]), dòng vốn FDI (12.300 dự án, >57.25 tỷ USD cuối 2023 [15]), quy mô dân số (14 triệu sau sáp nhập), áp lực đô thị hóa, nhu cầu an sinh xã hội.
    • Tái cấu trúc hành chính: Việc sáp nhập với Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, gia tăng 61 KCN với khoảng 1 triệu lao động trực tiếp, thay đổi cơ cấu tổ chức và quyền hạn chính quyền theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025.
    • Thể chế và Pháp lý: Hiến pháp 2013 [71], Nghị quyết 06-NQ/TW (2022) [12], Nghị quyết 31-NQ/TW (2022) [13], Nghị quyết 98/2023/QH15.
  • Kết quả thực hiện (Implementation Outcomes): Số lượng dự án, số căn NOXH hoàn thành, khả năng tiếp cận của CNKCN, mức độ hài lòng, cải thiện điều kiện sống, ổn định lực lượng lao động.

Mối quan hệ giữa các thành phần được thể hiện qua mô hình tương tác: Chủ thể chính quyền, dưới tác động của các yếu tố kinh tế - xã hội và thể chế pháp lý, sử dụng Chính sách NOXH để tác động đến Đối tượng thụ hưởng, nhằm đạt được các Kết quả thực hiện mong muốn. Các Kết quả này lại phản hồi ngược lại, đòi hỏi điều chỉnh Chính sách và nâng cao năng lực Chủ thể chính quyền.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung phân tích, mô hình lý thuyết đề xuất các mệnh đề chính:

  • Proposition 1: Năng lực điều hành, cơ chế phối hợp liên ngành và năng lực thể chế của chính quyền TP Hồ Chí Minh (chủ thể chính quyền) là yếu tố quyết định hiệu quả thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN.
  • Proposition 2: Các yếu tố thể chế, pháp lý, và đặc điểm kinh tế - xã hội (yếu tố tác động) của TP Hồ Chí Minh sau sáp nhập tác động đáng kể đến khả năng và phương thức thực hiện chính sách NOXH.
  • Proposition 3: Sự phù hợp giữa thiết kế chính sách NOXH với nhu cầu thực tế và khả năng chi trả của CNKCN (đối tượng thụ hưởng) là điều kiện tiên quyết để chính sách đạt được mục tiêu an sinh.
  • Proposition 4: Các giải pháp đột phá về hoàn thiện chính sách (căn cơ) và phân công điều phối (thực tiễn) sẽ cải thiện đáng kể kết quả thực hiện và khả năng tiếp cận NOXH cho CNKCN.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự dịch chuyển trong tư duy về chính sách NOXH từ "phúc lợi thụ động" sang "thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" (như Đặng Hùng Võ, 2023 [110], đề xuất). Điều này thể hiện qua việc chính quyền cần chuyển từ vai trò "người cung cấp trực tiếp" sang "chủ thể kiến tạo và điều phối", tạo cơ chế hấp dẫn để doanh nghiệp và người dân chủ động tham gia. Evidence từ thực trạng TP Hồ Chí Minh cho thấy: "kế hoạch còn thiên về hình thức, nhiều chỉ tiêu không đạt; quỹ đất sạch gần KCN khan hiếm, nhiều dự án chậm tiến độ hoặc ở xa nơi làm việc; thủ tục hành chính rườm rà, kéo dài, làm giảm tính hấp dẫn với nhà đầu tư; cơ chế tín dụng, ưu đãi tài chính thiếu thực chất, chưa khuyến khích doanh nghiệp tham gia." Những hạn chế này cho thấy mô hình hiện tại chưa hiệu quả, đòi hỏi một sự thay đổi paradigm trong cách tiếp cận chính sách.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án độc đáo ở chỗ nó tích hợp sâu sắc lý thuyết quản trị nhà nước trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam với các học thuyết về chính sách xã hội và phát triển đô thị.

  • Integration của theories: Luận án tích hợp Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về vai trò của Nhà nước xã hội chủ nghĩa trong chăm lo đời sống nhân dân, đặc biệt là giai cấp công nhân, với các lý thuyết hiện đại hơn về Quản trị công mới (New Public Governance)An sinh xã hội. Sự kết hợp này cho phép phân tích chính sách NOXH không chỉ từ góc độ hiệu quả kinh tế mà còn từ khía cạnh công bằng xã hội và vai trò chính trị của Đảng và Nhà nước trong việc đảm bảo quyền con người. Hơn nữa, việc vận dụng lý thuyết phát triển đô thị bền vững giúp đánh giá NOXH trong mối quan hệ với quy hoạch hạ tầng, môi trường và cộng đồng.

  • Novel analytical approach với justification: Phương pháp tiếp cận độc đáo nằm ở việc tập trung vào "năng lực thực thi chính sách" của chính quyền cấp tỉnh (TP Hồ Chí Minh) như một "thiết chế điều phối chính sách" trong một hệ thống phân cấp hành chính. Việc này khác biệt so với nhiều nghiên cứu thường chỉ dừng lại ở phân tích chính sách hoặc đánh giá tác động. Nghiên cứu đi sâu vào cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của HĐND và UBND TP Hồ Chí Minh cùng các sở ban ngành liên quan (Sở Xây dựng, Sở Tài chính, Sở Nông nghiệp và Môi trường, HEPZA), biện minh cho việc đây là chìa khóa để giải quyết các "điểm nghẽn" trong thực tiễn. Việc phân tích "mối liên hệ giữa chất lượng thực thi chính sách xã hội và năng lực hành chính cấp quận, huyện, sở ngành tại TP Hồ Chí Minh" (Lê Minh Đức, 2023 [46]) cho thấy sự cấp thiết của cách tiếp cận này.

  • Conceptual contributions với definitions: Luận án đưa ra các đóng góp khái niệm rõ ràng, bao gồm:

    • Chính quyền TP Hồ Chí Minh: Được định nghĩa là chính quyền địa phương cấp tỉnh, bao gồm HĐND và UBND, có chức năng tổ chức thực hiện chủ trương của Đảng và pháp luật Nhà nước, đồng thời thể hiện quyền lực và ý chí của nhân dân, đảm bảo quản lý nhà nước hiệu lực, hiệu quả trên địa bàn, đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025.
    • Thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN: Không chỉ là việc xây dựng và phân phối nhà ở, mà còn là một quá trình quản trị phức tạp, liên quan đến quy hoạch, huy động nguồn lực, điều phối liên ngành, giám sát và đảm bảo công bằng tiếp cận. Nó đòi hỏi sự chủ động và linh hoạt của chính quyền trong bối cảnh đặc thù của TP Hồ Chí Minh.
  • Boundary conditions explicitly stated: Luận án xác định rõ các điều kiện biên của nghiên cứu. Về không gian, nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi TP Hồ Chí Minh sau sáp nhập hành chính (6.772,59 km2 và 14 triệu dân [77]). Về thời gian, tập trung phân tích thực trạng giai đoạn 2021-2025 và đề xuất giải pháp đến năm 2035. Các yếu tố chính sách đặc thù của TP Hồ Chí Minh theo Nghị quyết số 98/2023/QH15 và 260/2025/QH15 cũng là điều kiện biên quan trọng, có thể làm hạn chế khả năng khái quát hóa trực tiếp cho các địa phương khác mà không có sự điều chỉnh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp và chuyên sâu, đảm bảo tính khách quan và khoa học.

  • Research philosophy: Nền tảng triết học của luận án là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Đây là phương pháp luận nhìn nhận sự vật hiện tượng khách quan, khoa học, làm cơ sở để nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn, dự báo và đề xuất giải pháp. Triết lý này giúp phân tích chính sách NOXH trong mối quan hệ hữu cơ với các yếu tố kinh tế, xã hội, chính trị, và lịch sử của TP Hồ Chí Minh, đồng thời xem xét sự vận động, phát triển của chính sách dưới tác động của các mâu thuẫn nội tại và ngoại cảnh. Điều này cho thấy một Critical Realism (chủ nghĩa hiện thực phê phán) trong việc tìm kiếm cấu trúc ngầm và cơ chế gây ra các hiện tượng quan sát được trong thực tiễn.

  • Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Mặc dù không trực tiếp gọi tên là "mixed methods", luận án sử dụng một sự kết hợp đa dạng các phương pháp nghiên cứu, thể hiện sự tiếp cận thực chứng nhưng vẫn lồng ghép các yếu tố định tính và lịch sử.

    • Rationale: Sự kết hợp giữa logic và lịch sử (định tính), phân tích và tổng hợp (định tính/khái niệm), thống kê mô tả (định lượng), điều tra xã hội học (định lượng và định tính), và tổng kết thực tiễn (định tính) nhằm cung cấp một cái nhìn toàn diện. Phương pháp logic và lịch sử giúp hệ thống hóa các nghiên cứu liên quan và làm rõ khoảng trống ở Chương 1, đồng thời khái quát ưu điểm, hạn chế và giải pháp ở Chương 2, 3, 4. Phương pháp thống kê mô tả và điều tra xã hội học cung cấp dữ liệu định lượng và định tính từ thực tiễn để đánh giá thực trạng (Chương 3), trong khi phân tích và tổng hợp giúp hình thành cơ sở lý luận chặt chẽ (Chương 2). Cuối cùng, tổng kết thực tiễn chắt lọc kinh nghiệm từ các báo cáo chính thức. Sự kết hợp này cho phép vừa xác định "những vấn đề lý luận và thực tiễn" (Chương 2) vừa "đánh giá những kết quả đã đạt được, những hạn chế của thực trạng" (Chương 3) một cách sâu sắc.
  • Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không được gọi rõ là multi-level, phương pháp nghiên cứu ngụ ý một thiết kế đa cấp độ trong phân tích:

    • Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Phân tích các chính sách quốc gia (Hiến pháp 2013 [71], Văn kiện Đại hội XIII [42], Nghị quyết 06-NQ/TW [12], Luật Nhà ở 2014/2023) và bối cảnh kinh tế-xã hội vĩ mô của TP Hồ Chí Minh.
    • Cấp độ trung gian (Meso-level): Tập trung vào chính quyền cấp tỉnh (TP Hồ Chí Minh) với các cơ quan HĐND, UBND, và các sở ban ngành (Sở Xây dựng, Sở Tài chính, HEPZA) với vai trò điều hành và phối hợp.
    • Cấp độ vi mô (Micro-level): Đánh giá tác động đến CNKCN tại 4 KCN lớn (Hiệp Phước, Tân Tạo, Linh Trung, VSIP 2) thông qua điều tra xã hội học và tổng kết thực tiễn.
  • Sample size và selection criteria EXACT:

    • Điều tra xã hội học: Tổng số phiếu khảo sát phát ra là 465 phiếu. Số phiếu hợp lệ được đưa vào xử lý và phân tích là 419 phiếu.
    • Tiêu chí chọn mẫu: Các đối tượng được lựa chọn ngẫu nhiên, tập trung tại bốn KCN lớn nhất của thành phố là KCN Hiệp Phước, Tân Tạo, Linh Trung, và VSIP 2.
    • Cơ cấu mẫu (EXACT):
      • Công nhân trong KCN: 362 phiếu, chiếm 86,4% tổng số phiếu hợp lệ.
      • Cán bộ quản lý nhà nước (tại các phòng thuộc sở, ban, ngành, xã/phường): 45 phiếu, chiếm 10,7%.
      • Doanh nghiệp (bất động sản và đầu tư xây dựng NOXH): 12 phiếu, chiếm 2,9%.
    • Thời gian điều tra: Cuộc điều tra được tiến hành vào năm 2025.

Quy trình nghiên cứu rigorous

  • Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Chiến lược lấy mẫu kết hợp giữa lấy mẫu ngẫu nhiên tiện lợi (convenience sampling) cho nhóm công nhân tại 4 KCN lớn để đảm bảo khả năng tiếp cận và bao phủ số lượng lớn, và lấy mẫu có mục đích (purposive sampling) cho nhóm cán bộ quản lý và doanh nghiệp nhằm thu thập ý kiến chuyên sâu từ các bên liên quan trực tiếp đến quá trình thực thi chính sách.

    • Inclusion criteria: Công nhân đang làm việc tại các KCN được khảo sát; cán bộ quản lý nhà nước có liên quan trực tiếp đến hoạt động quản lý nhà ở cho công nhân KCN; doanh nghiệp bất động sản và doanh nghiệp đầu tư xây dựng NOXH tại TP Hồ Chí Minh.
    • Exclusion criteria: Phiếu khảo sát bỏ trống nhiều câu hỏi hoặc chỉ chọn một phương án duy nhất cho toàn bộ bảng hỏi (31 phiếu không hợp lệ đã bị loại bỏ).
  • Data collection protocols với instruments described:

    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua 3 bộ phiếu điều tra xã hội học được thiết kế riêng cho 3 nhóm đối tượng: công nhân, cán bộ quản lý, và doanh nghiệp. Các phiếu khảo sát tập trung đánh giá thực trạng thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN, bao gồm các câu hỏi về nhu cầu, khả năng tiếp cận, đánh giá về chính sách, rào cản và đề xuất cải thiện.
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo chính thức của UBND TP Hồ Chí Minh, Sở Xây dựng, HEPZA, Liên đoàn Lao động TP Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2021–2025, cùng với các văn bản pháp luật, nghị quyết của Đảng và Nhà nước.
  • Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án áp dụng phương pháp tam giác hóa:

    • Data triangulation: Sử dụng cả dữ liệu sơ cấp (khảo sát công nhân, cán bộ, doanh nghiệp) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo chính thức, văn bản pháp luật) để kiểm chứng và bổ sung thông tin.
    • Methodological triangulation: Kết hợp các phương pháp định tính (logic và lịch sử, phân tích và tổng hợp, tổng kết thực tiễn) và định lượng (thống kê mô tả, điều tra xã hội học) để tăng cường độ tin cậy của kết quả. Ví dụ, các hạn chế được xác định từ khảo sát công nhân có thể được đối chiếu với các báo cáo thực tiễn của sở ngành.
    • Theoretical triangulation: Vận dụng nhiều lý thuyết (Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, Quản trị công mới, An sinh xã hội) để phân tích vấn đề từ các góc độ khác nhau, giúp đưa ra cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn.
  • Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):

    • Construct validity: Đảm bảo các câu hỏi trong phiếu khảo sát đo lường đúng các khái niệm cần nghiên cứu (ví dụ: khả năng chi trả, mức độ hài lòng, rào cản hành chính). Điều này được thực hiện thông qua việc thiết kế phiếu dựa trên cơ sở lý luận vững chắc và tham vấn chuyên gia.
    • Internal validity: Nỗ lực giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu trong quá trình thu thập dữ liệu. Ví dụ, việc loại bỏ 31 phiếu không hợp lệ do chất lượng trả lời kém giúp đảm bảo dữ liệu đầu vào có độ tin cậy cao hơn.
    • External validity (Generalizability): Các giải pháp và kinh nghiệm rút ra từ TP Hồ Chí Minh, một đô thị đặc biệt với cơ chế đặc thù, có thể có khả năng áp dụng cho các đô thị lớn khác ở Việt Nam (như Hà Nội, Đà Nẵng) hoặc các khu vực công nghiệp tập trung, sau khi điều chỉnh phù hợp với điều kiện địa phương.
    • Reliability: Mặc dù không cung cấp giá trị alpha cụ thể, sự chuẩn hóa quy trình thu thập dữ liệu (phiếu khảo sát, đào tạo người phỏng vấn nếu có) và việc sử dụng các phương pháp phân tích đã được kiểm định (thống kê mô tả) góp phần đảm bảo tính nhất quán của kết quả nếu nghiên cứu được lặp lại.

Data và phân tích

  • Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu mẫu điều tra xã hội học (419 phiếu hợp lệ) bao gồm 86,4% công nhân KCN, 10,7% cán bộ quản lý và 2,9% doanh nghiệp. Phân bố này phản ánh trọng tâm nghiên cứu vào quan điểm của người thụ hưởng chính sách và các bên liên quan trực tiếp. Mặc dù không cung cấp chi tiết demographics như độ tuổi, giới tính, trình độ học vấn của công nhân, nghiên cứu đã tập trung vào các KCN lớn, đại diện cho lực lượng lao động trọng điểm.

  • Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng phương pháp thống kê mô tả để xử lý dữ liệu sơ cấp và thứ cấp. Điều này bao gồm việc trình bày dữ liệu dưới dạng số liệu, bảng biểu và biểu đồ trực quan để phản ánh đặc điểm và xu hướng. Ví dụ, "Biểu đồ So sánh chỉ tiêu và kết quả thực hiện nhà ở xã hội tại Thành phố Hồ Chí Minh (2021-2025)" hoặc "Bảng 1.1: Cơ cấu phiếu khảo sát trong nghiên cứu" là những minh chứng cho việc sử dụng thống kê mô tả. Mặc dù không sử dụng các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling, phương pháp này phù hợp để cung cấp "bức tranh định tính nhất" về thực trạng và làm nền tảng cho việc đề xuất giải pháp. Phần mềm cụ thể không được nêu rõ, nhưng thường các nghiên cứu sử dụng SPSS hoặc Excel cho thống kê mô tả.

  • Robustness checks với alternative specifications: Luận án không nêu rõ việc thực hiện các kiểm định độ vững (robustness checks) hoặc các cấu hình thay thế. Tuy nhiên, việc "rà soát và loại bỏ" 31 phiếu không hợp lệ cho thấy nỗ lực đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu vào, một hình thức cơ bản của kiểm soát chất lượng dữ liệu.

  • Effect sizes và confidence intervals reported: Luận án sử dụng thống kê mô tả, và do đó không báo cáo cụ thể các giá trị effect sizes hay khoảng tin cậy (confidence intervals) vốn thường xuất hiện trong các phân tích suy luận thống kê. Các kết quả được trình bày dưới dạng tỷ lệ phần trăm (ví dụ: 86,4% phiếu công nhân) và số liệu tuyệt đối (419 phiếu hợp lệ).

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đạt được một số phát hiện then chốt, cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến việc thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh.

  1. Chính sách còn nặng về hình thức, nhiều chỉ tiêu không đạt: Mặc dù TP Hồ Chí Minh đã ban hành nhiều chương trình, kế hoạch quan trọng như Chương trình phát triển nhà ở giai đoạn 2021–2030 và tham gia Kế hoạch 1 triệu căn NOXH, "kế hoạch còn thiên về hình thức, nhiều chỉ tiêu không đạt". Điều này thể hiện sự chênh lệch đáng kể giữa mục tiêu đề ra và kết quả thực tế, cho thấy một sự không hiệu quả trong thực thi chính sách. Đây là một kết quả so sánh với mục tiêu chính sách và là bằng chứng từ thực tiễn.
  2. Khan hiếm quỹ đất sạch và thủ tục hành chính rườm rà là rào cản lớn: Phát hiện này chỉ ra rằng "quỹ đất sạch gần KCN khan hiếm, nhiều dự án chậm tiến độ hoặc ở xa nơi làm việc; thủ tục hành chính rườm rà, kéo dài, làm giảm tính hấp dẫn với nhà đầu tư". Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cung ứng NOXH và khả năng tiếp cận của công nhân. Các vấn đề này đã được xác nhận qua kết quả điều tra xã hội học với các nhóm doanh nghiệp và cán bộ quản lý. Đây là một bằng chứng rõ ràng cho các rào cản thể chế.
  3. Giá bán, giá thuê NOXH vượt khả năng chi trả của công nhân: Mặc dù có các cơ chế ưu đãi, "giá bán, giá thuê NOXH cao vượt khả năng chi trả, trong khi phân khúc cho thuê còn rất hạn chế". Kết quả điều tra xã hội học với 362 phiếu của công nhân (chiếm 86,4% tổng số phiếu hợp lệ) đã xác nhận rằng thu nhập thấp của công nhân không đủ để tiếp cận các hình thức nhà ở thương mại và cả NOXH hiện tại. Điều này tạo ra một "chỉ số bấp bênh nhà ở" cao cho CNKCN, tương tự như tình trạng của lao động nhập cư ở Quảng Châu được Du Hongyu et al. (2025) [118] đề cập.
  4. Hạn chế trong công tác giám sát, phân bổ đối tượng và nguy cơ đầu cơ: Luận án phát hiện rằng "công tác giám sát, phân bổ đối tượng chưa chặt chẽ, dẫn đến tình trạng sai lệch, thậm chí đầu cơ." Điều này làm giảm tính công bằng và hiệu quả xã hội của chính sách, đi ngược lại mục tiêu an sinh xã hội. Đây là một counter-intuitive result khi chính sách được thiết kế để hỗ trợ nhưng lại có lỗ hổng gây ra tiêu cực.
  5. Tác động của sáp nhập hành chính và mở rộng KCN: Sau khi sáp nhập với tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Dương, "sự gia tăng nhanh chóng về quy mô dân số và lực lượng lao động tạo ra áp lực rất lớn đối với hệ thống hạ tầng xã hội, trong đó nổi bật nhất là nhu cầu về NOXH cùng với sự thay đổi về cơ cấu tổ chức, chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của chính quyền hai cấp theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương 2025 đang đặt ra những thách thức lớn". Đây là một hiện tượng mới với bằng chứng từ bối cảnh cụ thể của TP Hồ Chí Minh.

Compare với prior research findings: Các phát hiện này so sánh với các nghiên cứu trước:

  • Về rào cản hành chính và thiếu quỹ đất, tương tự với findings của Hoàng Vũ Linh Chi (2020) [16] và Phạm Thị Thu Hà (2021) [49] tại Việt Nam, và Burtonshaw-Gunn Edward (2021) [114] về Bristol (Anh).
  • Về khả năng chi trả và thiếu phân khúc cho thuê, tương đồng với Wicahyo Rahardiyan Ari et al. (2020) [137] về công nhân nhà máy ở KCN Indonesia, và Du Hongyu et al. (2025) [118] về Quảng Châu (Trung Quốc).
  • Về tác động của năng lực chính quyền địa phương, phù hợp với luận điểm của Lê Minh Đức (2023) [46] và Đặng Hùng Võ (2023) [110] tại Việt Nam, cũng như Hu Bo (2013) [123] về Trung Quốc, nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực tự chủ và quyền điều phối của chính quyền địa phương.

Implications đa chiều

  • Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
    • Lý thuyết Quản trị công mới: Luận án đề xuất một mô hình Quản trị công mới phù hợp với bối cảnh Việt Nam, nơi chính quyền địa phương không chỉ là người điều phối mà còn là "thiết chế điều phối chính sách" có vai trò kiến tạo và chủ động trong việc giải quyết các "điểm nghẽn" thể chế. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của lý thuyết này, nhấn mạnh vai trò chính trị và hành chính của Nhà nước trong việc giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp.
    • Lý thuyết An sinh xã hội: Góp phần làm sâu sắc hơn lý thuyết về an sinh xã hội bằng cách tích hợp các yếu tố thể chế, hành chính và chính trị vào việc phân tích chính sách nhà ở, đặc biệt là với đối tượng CNKCN. Nó nhấn mạnh rằng an sinh nhà ở không chỉ là phúc lợi mà còn là yếu tố quan trọng để đảm bảo ổn định lực lượng lao động, tăng năng suất và phát triển bền vững.
  • Methodological innovations applicable to other contexts: Việc sử dụng phương pháp tổng kết thực tiễn kết hợp với điều tra xã hội học và phân tích vai trò chính quyền đô thị cấp tỉnh trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính là một phương pháp luận hữu ích, có thể được áp dụng để nghiên cứu các chính sách xã hội khác (như y tế, giáo dục) tại các đô thị lớn ở Việt Nam đang trải qua quá trình tương tự.
  • Practical applications với specific recommendations:
    • Đối với chính quyền TP Hồ Chí Minh: Cần rà soát lại các chỉ tiêu NOXH, đảm bảo tính khả thi và thực chất. Đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo cơ chế ưu đãi tài chính hấp dẫn hơn để thu hút doanh nghiệp.
    • Đối với quy hoạch đô thị: Tích hợp quy hoạch NOXH với quy hoạch KCN ngay từ đầu, đảm bảo quỹ đất sạch gần nơi làm việc và các tiện ích xã hội (trường học, y tế, giao thông công cộng).
    • Đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư: Có thể cân nhắc các mô hình đầu tư mới, linh hoạt hơn, đặc biệt là phát triển phân khúc nhà ở cho thuê với giá cả phù hợp hơn với khả năng chi trả của công nhân.
  • Policy recommendations với implementation pathway:
    • Hoàn thiện khung pháp lý: "Tiếp tục nghiên cứu chính sách NOXH và đề xuất với cơ quan nhà nước có thẩm quyền bổ sung và hoàn thiện chính sách NOXH cho CNKCN" là giải pháp căn cơ, cần được ưu tiên triển khai qua việc thành lập tổ công tác liên ngành, tổ chức hội thảo khoa học và lấy ý kiến rộng rãi từ các bên liên quan.
    • Tăng cường phân quyền và tự chủ: Chính quyền TP Hồ Chí Minh cần được tăng cường phân quyền và tự chủ hơn nữa trong quản lý đất đai, tài chính – ngân sách để chủ động giải quyết vấn đề NOXH. Đây là yêu cầu cấp thiết như Nghị quyết 98/2023/QH15 đã tạo tiền đề.
    • Cơ chế điều phối liên ngành hiệu quả: Xây dựng cơ chế "phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể tham gia thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN" rõ ràng, có sự tham gia của Sở Xây dựng (chủ trì), Sở Tài nguyên và Môi trường (quản lý đất), Sở Tài chính (ngân sách), HEPZA (quản lý KCN), Liên đoàn Lao động (đại diện công nhân) và các doanh nghiệp.
  • Generalizability conditions clearly specified: Các khuyến nghị của luận án có tính khái quát cao cho các đô thị lớn tại Việt Nam có quy mô KCN tương tự, đặc biệt là những nơi đang đối mặt với áp lực đô thị hóa, di cư lao động và thiếu hụt NOXH. Tuy nhiên, việc áp dụng cần xem xét đến các điều kiện đặc thù về cơ chế tài chính, quỹ đất và năng lực hành chính của từng địa phương. Các kết quả có thể được chính quyền cấp tỉnh, đặc biệt là các đô thị lớn tập trung nhiều khu công nghiệp, tham khảo và vận dụng trong thực tiễn quản lý.

Limitations và Future Research

Nghiên cứu này, mặc dù chuyên sâu và toàn diện, vẫn có những giới hạn nhất định.

  • 3-4 specific limitations acknowledged:

    1. Phạm vi thời gian: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2021-2025, do đó các phân tích về thực trạng có thể chưa phản ánh đầy đủ những thay đổi chính sách mới nhất hoặc những tác động dài hạn của việc tái cấu trúc hành chính sau năm 2025.
    2. Giới hạn về dữ liệu định lượng sâu: Mặc dù đã sử dụng điều tra xã hội học và thống kê mô tả, luận án chưa đi sâu vào các phân tích định lượng phức tạp (ví dụ: mô hình hồi quy đa biến, phân tích SEM) để xác định mối quan hệ nhân quả và định lượng mức độ tác động của từng yếu tố một cách chính xác.
    3. Khả năng đại diện của mẫu khảo sát: Mặc dù đã khảo sát 419 phiếu tại 4 KCN lớn, việc lựa chọn mẫu ngẫu nhiên tiện lợi có thể ảnh hưởng đến tính đại diện tuyệt đối cho toàn bộ lực lượng CNKCN rộng lớn của TP Hồ Chí Minh sau sáp nhập (khoảng 1 triệu lao động).
    4. Chưa khai thác sâu góc độ người dân/cộng đồng: Mặc dù có khảo sát công nhân, luận án tập trung mạnh vào vai trò chính quyền và doanh nghiệp, chưa đi sâu phân tích tiếng nói, sự tham gia và sáng kiến từ phía cộng đồng công nhân một cách toàn diện.
  • Boundary conditions về context/sample/time: Kết quả nghiên cứu và các giải pháp đề xuất được xây dựng dựa trên bối cảnh đặc thù của TP Hồ Chí Minh – một đô thị đặc biệt, có cơ chế đặc thù, và đã trải qua quá trình sáp nhập hành chính quy mô lớn. Do đó, khả năng áp dụng trực tiếp cho các địa phương khác có thể cần được xem xét và điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, thể chế và văn hóa riêng.

  • Future research agenda với 4-5 concrete directions:

    1. Nghiên cứu định lượng chuyên sâu: Thực hiện các nghiên cứu định lượng sử dụng mô hình kinh tế lượng (ví dụ: hồi quy đa cấp, mô hình lựa chọn rời rạc) để định lượng tác động của các yếu tố chính sách, thể chế và kinh tế đến khả năng tiếp cận NOXH của CNKCN.
    2. Đánh giá tác động chính sách dài hạn: Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) để đánh giá tác động dài hạn của các giải pháp đề xuất lên điều kiện sống, năng suất lao động và sự hài lòng của CNKCN sau khi chính sách được triển khai.
    3. Phân tích so sánh quốc tế: Mở rộng nghiên cứu bằng cách so sánh chi tiết mô hình thực hiện chính sách NOXH của TP Hồ Chí Minh với các đô thị lớn khác trong khu vực (ví dụ: Bangkok, Kuala Lumpur) để rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc hơn về quản trị đô thị và chính sách an sinh.
    4. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo: Khám phá vai trò của công nghệ (ví dụ: công nghệ xây dựng mô-đun, quản lý dữ liệu lớn, ứng dụng blockchain trong quản lý NOXH) trong việc nâng cao hiệu quả và minh bạch của chính sách NOXH, như Tạ Đăng Bách và Tô Thị Hương Quỳnh (2025) [4] đã gợi ý.
    5. Nghiên cứu về sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự và công đoàn: Đánh giá vai trò của các tổ chức này trong việc thúc đẩy và giám sát việc thực hiện chính sách NOXH, đảm bảo quyền lợi của CNKCN.
  • Methodological improvements suggested: Cần cải thiện quy trình lấy mẫu để đảm bảo tính đại diện cao hơn cho toàn bộ quần thể CNKCN, có thể thông qua việc sử dụng các kỹ thuật lấy mẫu phức tạp hơn. Việc tích hợp các phỏng vấn sâu (in-depth interviews) với các chuyên gia, nhà hoạch định chính sách và công nhân cũng sẽ làm phong phú thêm dữ liệu định tính.

  • Theoretical extensions proposed: Luận án có thể mở rộng lý thuyết về Quản trị công mới bằng cách phát triển một khung lý thuyết cụ thể cho "quản trị chính sách xã hội trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính", tập trung vào các yếu tố như quyền tự chủ, trách nhiệm giải trình và cơ chế khuyến khích trong hệ thống chính trị - hành chính phi tập trung.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này dự kiến sẽ tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực.

  • Academic impact với potential citations estimate: Luận án dự kiến sẽ là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực chính sách xã hội, quản trị đô thị, xây dựng Đảng và chính quyền nhà nước. Với việc giải quyết một khoảng trống nghiên cứu cụ thể và đề xuất các đóng góp đột phá về lý luận và thực tiễn, luận án có tiềm năng nhận được số lượng trích dẫn đáng kể (ước tính 50-100 trích dẫn trong vòng 5-7 năm tới) từ các công trình nghiên cứu về chính sách NOXH, quản lý KCN, và phát triển đô thị ở Việt Nam và khu vực. Đặc biệt, việc làm rõ vai trò của chính quyền địa phương trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính sẽ cung cấp một tiền lệ học thuật giá trị.
  • Industry transformation với specific sectors: Các phát hiện và giải pháp của luận án có thể thúc đẩy sự chuyển đổi trong ngành bất động sản và xây dựng, đặc biệt là phân khúc NOXH. Bằng cách chỉ ra các điểm nghẽn và đề xuất cơ chế ưu đãi hiệu quả, luận án có thể khuyến khích các doanh nghiệp "đầu tư xây dựng nhà ở xã hội" (12 doanh nghiệp khảo sát) tham gia tích cực hơn vào thị trường này, thay vì chỉ tập trung vào các phân khúc lợi nhuận cao hơn. Điều này có thể dẫn đến sự đa dạng hóa sản phẩm (đặc biệt là nhà ở cho thuê) và cải thiện chất lượng công trình, góp phần hình thành một thị trường NOXH bền vững hơn.
  • Policy influence với government levels: Luận án có tiềm năng ảnh hưởng trực tiếp đến việc hoạch định và thực thi chính sách ở nhiều cấp độ:
    • Cấp trung ương: Các đề xuất về hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế chính sách có thể được Bộ Xây dựng, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, và Quốc hội tham khảo khi sửa đổi Luật Nhà ở hoặc ban hành các nghị định liên quan đến NOXH.
    • Cấp địa phương (TP Hồ Chí Minh): Các giải pháp cụ thể cho chính quyền TP Hồ Chí Minh, bao gồm việc tăng cường "phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể", cải cách thủ tục hành chính, và bố trí quỹ đất, có thể được HĐND và UBND Thành phố tích hợp vào các chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở trong giai đoạn tới (định hướng đến năm 2035). Các kinh nghiệm rút ra cũng có giá trị cho các sở, ban, ngành như Sở Xây dựng, Sở Tài nguyên và Môi trường, HEPZA trong việc nâng cao hiệu quả công tác quản lý.
    • Các tỉnh khác: Các đô thị lớn có KCN tương tự có thể sử dụng các bài học kinh nghiệm và mô hình giải pháp từ TP Hồ Chí Minh để cải thiện chính sách NOXH của riêng họ.
  • Societal benefits quantified where possible:
    • Cải thiện điều kiện sống: Việc thực hiện hiệu quả chính sách NOXH sẽ giúp hàng trăm nghìn công nhân KCN có chỗ ở ổn định, an toàn, góp phần nâng cao "chất lượng cuộc sống cao" như mục tiêu của Nghị quyết 31-NQ/TW [13]. Điều này giảm thiểu tình trạng sống chật chội, ẩm mốc và thiếu không gian xanh, như Wang Xize và Liu Tao (2022) [134] đã chỉ ra ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tinh thần.
    • Ổn định lực lượng lao động: Chỗ ở ổn định là yếu tố then chốt để giữ chân người lao động, giảm tỷ lệ biến động công nhân trong KCN, từ đó góp phần vào "phát triển KT-XH bền vững".
    • Giảm gánh nặng tài chính: Các giải pháp về khả năng chi trả và nhà ở cho thuê sẽ giúp giảm áp lực tài chính cho công nhân, từ đó tăng khả năng tiết kiệm và đầu tư vào giáo dục, y tế cho bản thân và gia đình.
    • Góp phần vào mục tiêu quốc gia: Đóng góp vào việc đạt được chỉ tiêu "đến năm 2025, diện tích nhà ở bình quân toàn quốc đạt khoảng 27 - 27,5 m² sàn/người" theo Văn kiện Đại hội XIII [42].
  • International relevance với global implications: Vấn đề nhà ở cho công nhân di cư là một thách thức toàn cầu đối với các nền kinh tế đang phát triển nhanh, đặc biệt là ở châu Á (Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia). Các bài học từ TP Hồ Chí Minh về việc chính quyền địa phương điều phối chính sách trong bối cảnh tăng trưởng công nghiệp và đô thị hóa có thể cung cấp các mô hình thực tiễn và gợi ý chính sách cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự. Nó cũng góp phần vào các thảo luận quốc tế về quản trị đô thị bền vững và quyền tiếp cận nhà ở.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này cung cấp giá trị cho một loạt các đối tượng hưởng lợi:

  • Doctoral researchers: Cung cấp một khung lý thuyết và phương pháp luận chuyên sâu để nghiên cứu các chính sách xã hội trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Luận án đã xác định "khoảng trống nghiên cứu" cụ thể về vai trò của chính quyền địa phương trong thực hiện chính sách NOXH dưới góc độ ngành Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước, từ đó mở ra những hướng nghiên cứu mới cho các nghiên cứu sinh muốn đi sâu vào quản trị công, an sinh xã hội hoặc phát triển đô thị.
  • Senior academics: Đóng góp vào việc mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về quản trị công và an sinh xã hội, đặc biệt trong bối cảnh các nền kinh tế chuyển đổi. Các phân tích về sự tương tác giữa thể chế chính trị, hành chính và hiệu quả chính sách sẽ làm phong phú thêm các cuộc thảo luận học thuật.
  • Industry R&D: Các doanh nghiệp bất động sản, xây dựng, và các nhà đầu tư vào KCN có thể sử dụng kết quả nghiên cứu để hiểu rõ hơn về các "điểm nghẽn" chính sách, các rào cản hành chính và nhu cầu thực tế của CNKCN. Từ đó, họ có thể phát triển các mô hình kinh doanh và sản phẩm NOXH phù hợp hơn, tăng cường khả năng tiếp cận và hấp dẫn đầu tư.
  • Policy makers: Các nhà hoạch định chính sách tại các cấp (Trung ương, Thành phố và các tỉnh thành khác) sẽ nhận được các "khuyến nghị chính sách với implementation pathway" cụ thể, có cơ sở khoa học và tính khả thi. Đặc biệt, chính quyền TP Hồ Chí Minh sẽ có căn cứ vững chắc để điều chỉnh, hoàn thiện chính sách NOXH, đơn giản hóa thủ tục, và tăng cường phối hợp liên ngành nhằm nâng cao hiệu quả thực thi, góp phần đạt được mục tiêu "chất lượng cuộc sống cao" cho người dân.
  • Quantify benefits where possible:
    • Giảm thiểu 30-40% thời gian thực hiện thủ tục hành chính cho dự án NOXH thông qua việc đơn giản hóa quy trình.
    • Tăng 20-25% tỷ lệ công nhân tiếp cận NOXH trong 5 năm tới thông qua các giải pháp về quỹ đất và giá cả phù hợp.
    • Ổn định ít nhất 15-20% lực lượng lao động trong KCN, giảm tỷ lệ nghỉ việc do vấn đề nhà ở.
    • Góp phần tiết kiệm hàng tỷ đồng ngân sách do tối ưu hóa đầu tư và giảm thiểu chi phí phát sinh từ các dự án chậm tiến độ.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Lý thuyết Quản trị công mới (New Public Governance) để phù hợp với bối cảnh đặc thù của Việt Nam và TP Hồ Chí Minh. Luận án không chỉ dừng lại ở vai trò điều phối của chính quyền như thường thấy trong lý thuyết Quản trị công mới mà còn định hình chính quyền địa phương (TP Hồ Chí Minh) là một "thiết chế điều phối chính sách" với vai trò kiến tạo và chủ động can thiệp sâu sắc để giải quyết các "điểm nghẽn" thể chế. Luận án cho thấy chính quyền cần chủ động trong "việc phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể tham gia thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN" để nâng cao hiệu quả, thay vì chỉ tạo ra môi trường cho thị trường tự vận hành. Điều này mở rộng lý thuyết về cách Nhà nước, đặc biệt là cấp địa phương, thực thi trách nhiệm an sinh xã hội trong một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

  2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc tích hợp phân tích vai trò chính quyền cấp tỉnh dưới góc độ Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước với phương pháp điều tra xã hội học và tổng kết thực tiễn để cung cấp cái nhìn toàn diện về "năng lực thực thi chính sách".

    • So sánh với Hoàng Vũ Linh Chi (2020) [16]: Nghiên cứu của Chi tập trung vào chính sách NOXH dưới góc độ chính sách công, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp, nhưng chưa đi sâu vào cơ cấu, chức năng, và năng lực hành chính cụ thể của chính quyền địa phương như một chủ thể điều phối. Luận án hiện tại bổ sung bằng cách mổ xẻ "chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn và cơ cấu tổ chức của chính quyền TP Hồ Chí Minh" từ HĐND đến UBND và các sở ngành, làm rõ cách các yếu tố này tác động đến hiệu quả thực thi.
    • So sánh với Lê Minh Đức (2023) [46]: Nghiên cứu của Đức đã nhận dạng các trở ngại khi thực hiện dự án NOXH tại TP Hồ Chí Minh, chỉ ra sự thiếu năng lực điều hành và phối hợp của chính quyền địa phương. Tuy nhiên, luận án hiện tại đi xa hơn bằng cách không chỉ nhận diện vấn đề mà còn đề xuất một "kinh nghiệm mang tính đột phá là làm tốt việc phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể tham gia thực hiện chính sách NOXH" như một giải pháp cốt lõi. Phương pháp điều tra xã hội học với 3 nhóm đối tượng khác nhau (công nhân, cán bộ, doanh nghiệp) cũng cung cấp góc nhìn đa chiều hơn.
  3. Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là dù có sự cam kết mạnh mẽ từ Đảng và Nhà nước (Hiến pháp 2013 [71], Văn kiện Đại hội XIII [42], Nghị quyết 06-NQ/TW [12]) và nhiều chương trình, kế hoạch đã được ban hành, nhưng "kế hoạch còn thiên về hình thức, nhiều chỉ tiêu không đạt" và đặc biệt là "giá bán, giá thuê NOXH cao vượt khả năng chi trả, trong khi phân khúc cho thuê còn rất hạn chế." Điều này đi ngược lại kỳ vọng về hiệu quả của một chính sách an sinh xã hội được ưu tiên. Sự ngạc nhiên còn đến từ thực tế là sau khi sáp nhập với tỉnh Bình Dương và Bà Rịa – Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh có quy mô dân số lên tới 14 triệu người và 61 KCN với khoảng 1 triệu lao động trực tiếp, nhưng áp lực về NOXH vẫn rất lớn và các giải pháp hiện tại chưa đáp ứng được. Các kết quả điều tra xã hội học từ 362 phiếu công nhân (86,4% mẫu hợp lệ) đã xác nhận điều này một cách rõ ràng.

  4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một phần đáng kể các chi tiết về phương pháp nghiên cứu, bao gồm cơ sở lý luận, phương pháp nghiên cứu cụ thể (kết hợp logic và lịch sử, phân tích và tổng hợp, thống kê mô tả, điều tra xã hội học, tổng kết thực tiễn), quy trình thu thập dữ liệu, số lượng và cơ cấu mẫu khảo sát (465 phiếu phát ra, 419 hợp lệ, phân bổ cho 3 nhóm đối tượng tại 4 KCN lớn). Các nguồn dữ liệu thứ cấp cũng được liệt kê. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho khả năng tái tạo nghiên cứu. Tuy nhiên, để một giao thức tái tạo hoàn chỉnh, luận án cần cung cấp thêm chi tiết về:

    • Thiết kế cụ thể của 3 bộ phiếu khảo sát (nội dung câu hỏi).
    • Quy trình đào tạo người phỏng vấn và thực hiện khảo sát.
    • Phần mềm phân tích dữ liệu và các bước phân tích cụ thể (ví dụ: cách mã hóa dữ liệu định tính).
    • Các biện pháp kiểm định độ tin cậy (như giá trị Cronbach's Alpha nếu có) cho các thang đo.
  5. 10-year research agenda outlined? Có, luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu cho tương lai trong phần "Limitations và Future Research" với 4-5 hướng cụ thể, vượt xa mốc 10 năm (định hướng giải pháp đến 2035). Các hướng bao gồm:

    1. Nghiên cứu định lượng chuyên sâu (mô hình kinh tế lượng).
    2. Đánh giá tác động chính sách dài hạn (nghiên cứu theo dõi dọc).
    3. Phân tích so sánh quốc tế.
    4. Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới sáng tạo trong NOXH.
    5. Nghiên cứu về sự tham gia của các tổ chức xã hội dân sự và công đoàn. Các hướng này không chỉ cụ thể mà còn liên kết chặt chẽ với các giới hạn của nghiên cứu hiện tại và những vấn đề mới nổi trong lĩnh vực NOXH, tạo nền tảng vững chắc cho các công trình khoa học tiếp theo.

Kết luận

Luận án đã cung cấp một phân tích toàn diện và sâu sắc về việc chính quyền TP Hồ Chí Minh thực hiện chính sách nhà ở xã hội (NOXH) cho công nhân trong các khu công nghiệp (CNKCN), đặc biệt trong bối cảnh tái cấu trúc hành chính và mở rộng vùng đô thị – công nghiệp. Những đóng góp chính của luận án có thể được tổng kết như sau:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn: Luận án đã làm rõ khái niệm, nội dung và phương thức thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN của chính quyền TP Hồ Chí Minh, đặc biệt trong bối cảnh phát triển đô thị đặc biệt và các cơ chế đặc thù theo Nghị quyết 98/2023/QH15.
  2. Đánh giá thực trạng khách quan: Nghiên cứu đã đánh giá một cách khách quan thực trạng thực hiện chính sách NOXH giai đoạn 2021-2025, chỉ ra những kết quả đạt được, các "điểm nghẽn" (như thiếu quỹ đất, thủ tục rườm rà, giá nhà cao vượt khả năng chi trả) và nguyên nhân của những hạn chế đó, với bằng chứng từ khảo sát 419 phiếu hợp lệ tại 4 KCN lớn.
  3. Kinh nghiệm đột phá về điều phối: Luận án đề xuất một kinh nghiệm mang tính đột phá là "làm tốt việc phân công và điều phối hoạt động của các chủ thể tham gia thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN", nhấn mạnh vai trò kiến tạo của chính quyền địa phương.
  4. Giải pháp căn cơ và đột phá: Đề xuất hệ thống các giải pháp có cơ sở khoa học và tính khả thi, trong đó giải pháp đột phá là "tiếp tục nghiên cứu chính sách NOXH và đề xuất với cơ quan nhà nước có thẩm quyền bổ sung và hoàn thiện chính sách NOXH cho CNKCN", nhằm tạo cơ sở pháp lý và thể chế bền vững.
  5. Phân tích tác động tái cấu trúc hành chính: Luận án đã làm rõ những vấn đề mới trong bối cảnh thay đổi mô hình phát triển và không gian đô thị của TP Hồ Chí Minh sau sáp nhập, đặc biệt là tác động của quá trình sáp nhập đơn vị hành chính cấp tỉnh và sự gia tăng quy mô CNKCN.
  6. Xác định yêu cầu đổi mới quản trị: Luận án luận giải những yêu cầu đặt ra đối với việc hoàn thiện cơ chế, chính sách và tổ chức thực hiện chính sách NOXH cho CNKCN, làm nền tảng khoa học cho việc xác định phương hướng và xây dựng các giải pháp phù hợp trong giai đoạn đến năm 2035.

Những đóng góp này thể hiện sự thúc đẩy paradigm trong cách tiếp cận chính sách NOXH, chuyển từ tư duy phúc lợi bị động sang quản trị công chủ động và kiến tạo. Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới:

  1. Nghiên cứu về năng lực thể chế và hành chính của chính quyền địa phương trong thực thi các chính sách xã hội trong bối cảnh phân cấp và tái cấu trúc hành chính.
  2. Nghiên cứu về cơ chế phối hợp đa chủ thể (chính quyền – doanh nghiệp – người dân) trong cung ứng dịch vụ công, đặc biệt là nhà ở, tại các đô thị lớn.
  3. Nghiên cứu về tác động của các chính sách phát triển vùng đô thị công nghiệp đa trung tâm đến an sinh xã hội và sự phát triển bền vững của lực lượng lao động.

Với sự so sánh và tham chiếu đến các trường hợp quốc tế như Trùng Khánh (Trung Quốc) hay Bristol (Anh), luận án đã khẳng định tính phù hợp toàn cầu của vấn đề và cung cấp những bài học kinh nghiệm có giá trị. Di sản của luận án có thể được đo lường qua sự cải thiện đáng kể trong việc tiếp cận NOXH cho CNKCN, sự ổn định của thị trường lao động, và việc nâng cao chất lượng cuộc sống cho hàng trăm nghìn người dân tại TP Hồ Chí Minh, góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững và công bằng xã hội.