Luận án: Thích ứng Biến đổi Khí hậu trong Nông nghiệp Người dân Ven biển Tiền Hải, Thái Bình
Nông dân ven biển Tiền Hải, Thái Bình thích ứng biến đổi khí hậu: Giải pháp canh tác, sinh kế bền vững, bảo vệ môi trường.
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
214
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình hình biến đổi khí hậu và tác động nông nghiệp Tiền Hải ven biển
- Số trang:
- 214 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh
- Chuyên ngành:
- Xã hội học
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thúy Mai
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình hình biến đổi khí hậu và tác động nông nghiệp Tiền Hải ven biển
Tiền Hải, một huyện ven biển tỉnh Thái Bình, đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu. Khu vực này chịu ảnh hưởng trực tiếp của nước biển dâng và tình trạng xâm nhập mặn ngày càng gay gắt. Các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão, áp thấp nhiệt đới gia tăng về tần suất và cường độ. Nhiệt độ trung bình có xu hướng tăng, kèm theo sự thay đổi bất thường về lượng mưa, gây ra hạn hán kéo dài hoặc ngập lụt cục bộ. Những biến động khí hậu này tác động sâu sắc đến lĩnh vực nông nghiệp ven biển Tiền Hải. Hoạt động trồng trọt, chăn nuôi và nuôi trồng thủy sản đều bị tổn thương nặng nề, dẫn đến giảm năng suất, mất mùa và thiệt hại tài sản. Các sự kiện khí hậu cực đoan làm gia tăng rủi ro trong sản xuất nông nghiệp. Sinh kế của hàng nghìn hộ dân ven biển Tiền Hải đang chịu áp lực lớn. Cần có các giải pháp thích ứng hiệu quả để duy trì và phát triển nông nghiệp bền vững. Việc nghiên cứu các tác động và đề xuất chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu là vô cùng cần thiết cho khu vực này. Chính quyền địa phương cùng cộng đồng đang tìm kiếm những phương pháp canh tác mới để đối phó.
1.1. Các biểu hiện biến đổi khí hậu tại Tiền Hải
Biến đổi khí hậu biểu hiện rõ rệt tại Tiền Hải. Xâm nhập mặn diễn ra sâu rộng hơn, ảnh hưởng đến chất lượng đất và nguồn nước ngọt. Hiện tượng nước biển dâng gây xói lở bờ biển, thu hẹp diện tích đất nông nghiệp ven biển. Bão và áp thấp nhiệt đới gây thiệt hại lớn về cơ sở hạ tầng và mùa màng. Hạn hán kéo dài trong một số giai đoạn, làm thiếu nước tưới. Mưa lớn bất thường gây ngập úng diện rộng. Nhiệt độ không khí tăng cao, tác động tiêu cực đến sức khỏe cây trồng và vật nuôi. Các chuyên gia đã ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong chu kỳ thời tiết. Những biểu hiện này tạo ra môi trường sản xuất khó khăn. Nông dân cần thông tin chính xác về xu thế khí hậu. Họ phải chủ động hơn trong kế hoạch sản xuất. Nhận thức về các nguy cơ là bước đầu tiên để thích ứng.
1.2. Tác động của BĐKH lên sản xuất nông nghiệp
BĐKH gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sản xuất nông nghiệp tại Tiền Hải. Đất canh tác bị nhiễm mặn nghiêm trọng, làm giảm độ phì nhiêu và khả năng sinh trưởng của cây trồng. Nguồn nước ngọt khan hiếm, gây khó khăn cho hoạt động tưới tiêu. Năng suất các loại cây trồng truyền thống giảm sút đáng kể. Vật nuôi cũng chịu ảnh hưởng bởi nắng nóng và dịch bệnh. Chi phí sản xuất tăng cao do phải đầu tư vào các biện pháp phòng chống. Nhiều hộ gia đình đối mặt với nguy cơ mất trắng mùa vụ. Tình trạng này đe dọa an ninh lương thực địa phương. Nó cũng làm suy giảm thu nhập của người nông dân. Sự phụ thuộc vào nông nghiệp khiến cộng đồng dễ bị tổn thương. Việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi là giải pháp cần thiết. Áp dụng giống chịu mặn, giống chống chịu biến đổi khí hậu đang được khuyến khích.
1.3. Thách thức cho sinh kế người dân ven biển
Sinh kế của người dân ven biển Tiền Hải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Nông nghiệp và nuôi trồng thủy sản là nguồn thu nhập chính. Tuy nhiên, biến đổi khí hậu gây ra những rủi ro khó lường. Thu nhập giảm sút, đời sống bấp bênh. Nhiều gia đình phải chuyển đổi nghề nghiệp. Lao động nông nghiệp di chuyển sang các lĩnh vực khác. Thiếu vốn đầu tư và kỹ thuật canh tác hiện đại làm tình hình thêm phức tạp. Khả năng tiếp cận thông tin và hỗ trợ còn hạn chế. Các cộng đồng ven biển thường thiếu nguồn lực để thích ứng. Áp lực di cư tìm kiếm việc làm tăng lên. Vấn đề an sinh xã hội cũng cần được quan tâm. Xây dựng sinh kế bền vững là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi sự phối hợp giữa chính quyền, khoa học và người dân.
II.Thích ứng BĐKH trong trồng trọt nông nghiệp ven biển Tiền Hải
Để đối phó với biến đổi khí hậu, người nông dân Tiền Hải đang tích cực tìm kiếm các giải pháp thích ứng trong lĩnh vực trồng trọt. Trọng tâm là việc thay đổi cơ cấu cây trồng và áp dụng các giống cây có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện môi trường khắc nghiệt. Xâm nhập mặn và hạn hán buộc nông dân phải chuyển đổi từ các giống lúa truyền thống sang giống lúa chịu mặn. Ngoài ra, việc trồng các loại cây màu ít phụ thuộc vào nước ngọt, như khoai tây, cà rốt, cũng được khuyến khích. Các kỹ thuật canh tác bền vững được áp dụng nhằm tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và giảm thiểu rủi ro. Chính quyền địa phương và các tổ chức đã tổ chức nhiều khóa tập huấn. Nông dân được hướng dẫn về phương pháp gieo trồng mới. Mục tiêu là đảm bảo năng suất, ổn định thu nhập, duy trì canh tác bền vững.
2.1. Thay đổi cơ cấu cây trồng giống chịu mặn
Thay đổi cơ cấu cây trồng là một giải pháp thích ứng cốt lõi. Người nông dân Tiền Hải chuyển đổi sang các loại cây trồng phù hợp với đất nhiễm mặn. Việc sử dụng giống lúa chịu mặn đã mang lại hiệu quả tích cực. Các giống cây màu có khả năng chịu hạn, chịu mặn cũng được ưu tiên. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại do xâm nhập mặn và thiếu nước. Nông dân cũng thử nghiệm các loại cây trồng mới. Các mô hình xen canh, luân canh hợp lý được áp dụng. Việc đa dạng hóa cây trồng giúp phân tán rủi ro. Các viện nghiên cứu cung cấp giống cây mới. Chính quyền địa phương hỗ trợ kinh phí ban đầu. Đây là hướng đi quan trọng để duy trì sản xuất nông nghiệp bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
2.2. Áp dụng kỹ thuật canh tác bền vững mới
Các kỹ thuật canh tác bền vững mới được áp dụng rộng rãi. Nông dân sử dụng phương pháp tưới tiêu tiết kiệm nước. Hệ thống thủy lợi được nâng cấp, cải thiện. Việc bón phân hữu cơ thay thế phân hóa học được khuyến khích. Điều này giúp cải thiện chất lượng đất. Kỹ thuật canh tác không làm đất, giảm xói mòn cũng được thử nghiệm. Nông dân học hỏi các phương pháp kiểm soát sâu bệnh hại hiệu quả. Ứng dụng công nghệ cao trong nông nghiệp đang dần phổ biến. Các thiết bị giám sát môi trường giúp nông dân ra quyết định kịp thời. Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất trong điều kiện khí hậu bất lợi. Canh tác bền vững giúp bảo vệ môi trường, giảm phát thải. Nó còn giúp nâng cao khả năng thích ứng của hệ thống nông nghiệp.
2.3. Chuyển đổi mục đích sử dụng đất hiệu quả
Chuyển đổi mục đích sử dụng đất là một giải pháp thích ứng hiệu quả. Các diện tích đất nhiễm mặn nặng không thể trồng trọt được chuyển sang nuôi trồng thủy sản. Mô hình lúa – tôm hoặc lúa – cá được áp dụng. Điều này giúp tận dụng hiệu quả tài nguyên đất và nước. Nông dân cũng xem xét chuyển đổi sang các loại cây lâm nghiệp. Cây ngập mặn ven biển giúp bảo vệ đê điều, chống xói lở. Việc quy hoạch lại vùng sản xuất là cần thiết. Chính quyền địa phương hỗ trợ quy trình chuyển đổi. Điều này giúp tối ưu hóa lợi ích kinh tế. Nó cũng góp phần giảm áp lực lên các vùng đất nông nghiệp truyền thống. Chuyển đổi đất đai đòi hỏi đầu tư ban đầu lớn. Tuy nhiên, nó mang lại hiệu quả bền vững lâu dài.
III.Thích ứng BĐKH trong chăn nuôi nông nghiệp Tiền Hải ven biển
Lĩnh vực chăn nuôi tại Tiền Hải cũng chịu nhiều tác động từ biến đổi khí hậu. Để thích ứng, người dân đã thực hiện nhiều thay đổi trong phương thức chăn nuôi. Việc lựa chọn giống vật nuôi có khả năng chống chịu tốt với nhiệt độ cao và dịch bệnh được ưu tiên. Các mô hình chuồng trại được cải tiến để đảm bảo thông thoáng và vệ sinh hơn. Nguồn thức ăn cho vật nuôi cũng được đa dạng hóa. Nông dân chủ động dự trữ thức ăn cho những thời kỳ khó khăn. Các biện pháp phòng chống dịch bệnh được tăng cường. Chính quyền địa phương hỗ trợ nông dân về kỹ thuật và vốn. Các chương trình tiêm phòng được triển khai rộng rãi. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro cho vật nuôi. Nó cũng nhằm đảm bảo nguồn cung thực phẩm, ổn định sinh kế.
3.1. Thay đổi giống vật nuôi mô hình chuồng trại
Người chăn nuôi tại Tiền Hải đã thay đổi giống vật nuôi. Các giống gia súc, gia cầm chịu nhiệt tốt hơn được đưa vào. Khả năng chống chịu dịch bệnh của giống mới cũng được cân nhắc. Nông dân tìm kiếm giống vật nuôi thích nghi với điều kiện khí hậu khắc nghiệt. Mô hình chuồng trại cũng được cải tiến. Chuồng trại xây dựng cao ráo, thoáng mát hơn. Hệ thống làm mát, quạt thông gió được lắp đặt. Điều này giúp giảm stress nhiệt cho vật nuôi. Nó cũng giúp hạn chế lây lan dịch bệnh. Việc vệ sinh chuồng trại được thực hiện thường xuyên hơn. Các vật liệu xây dựng thân thiện môi trường được ưu tiên. Những thay đổi này nhằm bảo vệ vật nuôi. Chúng giúp giảm thiểu thiệt hại do biến đổi khí hậu gây ra.
3.2. Đa dạng hóa nguồn thức ăn phòng chống dịch bệnh
Đa dạng hóa nguồn thức ăn cho vật nuôi là một biện pháp quan trọng. Nông dân chủ động trồng thêm các loại cây thức ăn thô xanh. Dự trữ thức ăn trong mùa mưa bão hoặc hạn hán được chú trọng. Việc sử dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn cũng được đẩy mạnh. Các biện pháp phòng chống dịch bệnh được tăng cường. Lịch tiêm phòng vắc-xin được tuân thủ nghiêm ngặt. Vệ sinh môi trường chăn nuôi được duy trì thường xuyên. Các biện pháp cách ly vật nuôi bị bệnh được thực hiện kịp thời. Nông dân được tập huấn về nhận biết sớm các dấu hiệu bệnh. Điều này giúp hạn chế sự lây lan của dịch bệnh. Nó bảo vệ đàn vật nuôi khỏi các tác động của biến đổi khí hậu.
3.3. Tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi giảm thiểu rủi ro
Người nông dân Tiền Hải đang tối ưu hóa hiệu quả chăn nuôi. Việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất được khuyến khích. Các mô hình chăn nuôi khép kín, an toàn sinh học được thử nghiệm. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro từ môi trường. Nông dân tìm cách giảm chi phí sản xuất. Họ tăng cường quản lý chất lượng sản phẩm. Việc liên kết sản xuất, tiêu thụ cũng được đẩy mạnh. Điều này giúp đảm bảo đầu ra ổn định. Chính quyền hỗ trợ các gói bảo hiểm chăn nuôi. Nông dân được tiếp cận vốn vay ưu đãi. Các biện pháp này nhằm nâng cao năng lực thích ứng. Chúng giúp chăn nuôi phát triển bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
IV.Giải pháp thích ứng nuôi trồng thủy sản Tiền Hải trước BĐKH
Ngành nuôi trồng thủy sản ven biển Tiền Hải chịu ảnh hưởng nặng nề từ biến đổi khí hậu, đặc biệt là xâm nhập mặn và thay đổi nhiệt độ nước. Để thích ứng, người dân và chính quyền đã triển khai nhiều giải pháp sáng tạo. Trọng tâm là việc chuyển đổi đối tượng nuôi, lựa chọn các giống thủy sản có khả năng chịu mặn, chịu nhiệt tốt hơn. Các kỹ thuật nuôi mới, như nuôi thâm canh, bán thâm canh, được áp dụng để tăng năng suất. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng, bao gồm hệ thống cống, đập, ao nuôi kiên cố, giúp kiểm soát môi trường nuôi tốt hơn. Các mô hình kinh tế tổng hợp như rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng đang được phát triển. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro, tăng cường hiệu quả kinh tế, đồng thời bảo vệ môi trường biển.
4.1. Chuyển đổi đối tượng kỹ thuật nuôi trồng thủy sản
Chuyển đổi đối tượng nuôi là một giải pháp thích ứng hiệu quả. Người dân Tiền Hải đã chuyển sang nuôi các loài thủy sản chịu mặn. Tôm thẻ chân trắng, cá rô phi đơn tính là những lựa chọn phổ biến. Các loài thủy sản có giá trị kinh tế cao, phù hợp với điều kiện mới. Kỹ thuật nuôi trồng cũng được cải tiến. Nuôi thâm canh, bán thâm canh được áp dụng rộng rãi. Các hệ thống ao nuôi được thiết kế lại. Nông dân sử dụng công nghệ kiểm soát chất lượng nước. Họ cũng áp dụng quy trình nuôi an toàn sinh học. Điều này giúp tăng năng suất và giảm thiểu rủi ro. Việc đa dạng hóa đối tượng nuôi giúp giảm sự phụ thuộc. Nó cũng tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu.
4.2. Đầu tư hạ tầng thiết bị nâng cao năng lực ứng phó
Đầu tư vào hạ tầng và thiết bị là yếu tố then chốt. Hệ thống cống, đập được xây dựng kiên cố hơn. Điều này giúp kiểm soát lượng nước mặn và ngọt. Các ao nuôi được gia cố để chống xói lở, sạt lở. Thiết bị sục khí, máy bơm nước hiện đại được trang bị. Chúng giúp duy trì môi trường nuôi ổn định. Các trạm quan trắc môi trường được lắp đặt. Nông dân có thể theo dõi nhiệt độ, độ mặn, pH nước. Thông tin cảnh báo sớm về thời tiết được cung cấp. Điều này giúp họ đưa ra quyết định kịp thời. Nâng cấp hạ tầng là cần thiết. Nó giúp tăng cường khả năng thích ứng của ngành thủy sản.
4.3. Phát triển mô hình kinh tế tổng hợp ven biển
Phát triển các mô hình kinh tế tổng hợp ven biển mang lại hiệu quả cao. Mô hình rừng ngập mặn kết hợp nuôi trồng thủy sản là một ví dụ. Rừng ngập mặn không chỉ bảo vệ bờ biển. Nó còn tạo môi trường sống cho các loài thủy sản. Mô hình VAC (vườn-ao-chuồng) được biến đổi thành VAP (vườn-ao-rừng) hoặc các mô hình tích hợp khác. Điều này giúp đa dạng hóa nguồn thu nhập. Nó cũng giảm thiểu rủi ro từ một loại hình sản xuất. Nông dân tận dụng tối đa tài nguyên đất và nước. Chính quyền địa phương hỗ trợ quy hoạch và vốn. Các mô hình này hướng tới canh tác bền vững. Chúng tăng cường khả năng thích ứng của cộng đồng ven biển.
V.Các nhân tố ảnh hưởng năng lực thích ứng nông nghiệp Tiền Hải
Năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu trong nông nghiệp Tiền Hải phụ thuộc vào nhiều nhân tố. Kiến thức và kinh nghiệm của người dân đóng vai trò quan trọng. Nông dân có kiến thức tốt hơn sẽ áp dụng giải pháp thích ứng hiệu quả hơn. Các chính sách hỗ trợ từ nhà nước cũng ảnh hưởng lớn. Nguồn vốn, thông tin, và kỹ thuật canh tác là những yếu tố then chốt. Điều kiện kinh tế xã hội của hộ gia đình cũng tác động trực tiếp. Hộ khá giả hơn có khả năng đầu tư vào công nghệ mới. Sự hợp tác giữa các hộ, cộng đồng, và các tổ chức cũng cần thiết. Việc tham gia vào các chương trình tập huấn nâng cao nhận thức là quan trọng. Các nhân tố này tương tác lẫn nhau. Chúng quyết định mức độ thành công của các giải pháp thích ứng biến đổi khí hậu.
5.1. Vai trò của kiến thức kinh nghiệm người dân
Kiến thức và kinh nghiệm của người dân đóng vai trò trung tâm. Nông dân có kinh nghiệm lâu năm thường có khả năng quan sát thay đổi thời tiết. Họ có thể tự đưa ra các quyết định phù hợp. Việc tiếp cận thông tin khoa học kỹ thuật giúp họ cập nhật phương pháp mới. Nông dân được tập huấn về giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn. Họ học hỏi kỹ thuật canh tác bền vững. Sự hiểu biết về biến đổi khí hậu nâng cao nhận thức cộng đồng. Nông dân chủ động hơn trong phòng chống rủi ro. Kiến thức truyền thống kết hợp với khoa học hiện đại. Điều này tạo ra nền tảng vững chắc cho sự thích ứng.
5.2. Ảnh hưởng của chính sách nguồn lực hỗ trợ
Chính sách và nguồn lực hỗ trợ từ nhà nước có ảnh hưởng lớn. Các chính sách khuyến khích chuyển đổi cơ cấu sản xuất. Chính quyền cung cấp các gói vay vốn ưu đãi. Chương trình tập huấn kỹ thuật được tổ chức thường xuyên. Các dự án nghiên cứu và phát triển giống mới được đầu tư. Nguồn lực tài chính giúp nông dân đầu tư vào công nghệ. Nông dân được hỗ trợ về cây con giống. Hệ thống thông tin cảnh báo sớm về thời tiết được xây dựng. Các chính sách hỗ trợ cần được thực hiện minh bạch. Nó phải đến tay người dân kịp thời. Điều này giúp tăng cường năng lực thích ứng của cộng đồng.
5.3. Mối liên hệ với điều kiện kinh tế xã hội hộ gia đình
Điều kiện kinh tế xã hội của hộ gia đình có mối liên hệ mật thiết. Hộ gia đình có thu nhập cao hơn thường có khả năng đầu tư. Họ có thể mua sắm thiết bị hiện đại. Họ cũng dễ dàng tiếp cận các giống cây trồng, vật nuôi mới. Hộ nghèo gặp nhiều khó khăn trong việc thích ứng. Thiếu vốn là rào cản lớn. Trình độ học vấn cũng ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kỹ thuật. Vị trí địa lý của hộ cũng quan trọng. Hộ gần biển chịu tác động trực tiếp hơn. Cần có các chính sách hỗ trợ đặc biệt cho hộ nghèo. Nâng cao điều kiện sống giúp họ thích ứng tốt hơn.
VI.Khuyến nghị chính sách thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp
Để nâng cao khả năng thích ứng biến đổi khí hậu trong nông nghiệp Tiền Hải, cần có những khuyến nghị chính sách cụ thể. Đầu tiên, việc nâng cao năng lực cho cộng đồng là yếu tố cốt lõi. Cần tăng cường các hoạt động đào tạo, tập huấn về kiến thức và kỹ năng thích ứng. Thứ hai, đầu tư vào khoa học công nghệ để phát triển các giống cây trồng, vật nuôi và kỹ thuật canh tác mới là không thể thiếu. Cuối cùng, hoàn thiện cơ chế chính sách, huy động đa dạng các nguồn lực là cần thiết. Sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành, và sự tham gia tích cực của người dân sẽ tạo nên sức mạnh tổng hợp. Các chính sách cần hướng đến phát triển nông nghiệp bền vững. Nó phải đảm bảo an ninh lương thực và ổn định sinh kế cho người dân ven biển.
6.1. Nâng cao năng lực thích ứng cho cộng đồng
Nâng cao năng lực thích ứng cho cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Cần tổ chức nhiều khóa đào tạo, tập huấn kỹ năng. Nội dung tập huấn bao gồm kỹ thuật canh tác bền vững. Nó cũng đề cập đến cách ứng phó với thiên tai. Nông dân được hướng dẫn về quy trình phòng chống dịch bệnh. Các chương trình truyền thông nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Cộng đồng cần được trang bị kiến thức về giống cây trồng, vật nuôi chịu mặn. Nâng cao trình độ quản lý rủi ro cho người dân. Việc thành lập các nhóm nông dân cùng thích ứng. Điều này thúc đẩy chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ lẫn nhau.
6.2. Phát triển khoa học công nghệ giống cây trồng vật nuôi
Phát triển khoa học công nghệ là chìa khóa cho thích ứng. Cần đầu tư mạnh vào nghiên cứu các giống cây trồng, vật nuôi mới. Các giống này phải chịu được mặn, hạn, nhiệt độ cao. Ứng dụng công nghệ sinh học trong tạo giống. Phát triển các kỹ thuật canh tác thông minh, tiết kiệm tài nguyên. Nghiên cứu hệ thống cảnh báo sớm về biến đổi khí hậu. Chuyển giao công nghệ hiện đại cho nông dân. Hợp tác với các viện nghiên cứu, trường đại học. Điều này giúp tạo ra đột phá trong sản xuất. Khoa học công nghệ giúp tăng cường khả năng chống chịu của nông nghiệp.
6.3. Hoàn thiện cơ chế chính sách huy động nguồn lực
Hoàn thiện cơ chế chính sách là yếu tố quan trọng. Cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng cho thích ứng BĐKH. Các chính sách hỗ trợ tài chính cần được ưu tiên. Ví dụ như tín dụng ưu đãi, bảo hiểm nông nghiệp. Huy động nguồn lực từ nhiều phía. Bao gồm ngân sách nhà nước, các tổ chức quốc tế, doanh nghiệp. Khuyến khích đầu tư tư nhân vào nông nghiệp thích ứng. Tăng cường hợp tác công - tư. Đảm bảo sự tham gia của người dân vào quá trình hoạch định chính sách. Cơ chế giám sát và đánh giá hiệu quả các chương trình. Điều này giúp các giải pháp thích ứng được triển khai bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (214 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộHỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH --------------- NGUYỄN THỊ THÚY MAI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP CỦA NGƯỜI DÂN VEN BIỂN HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ CHUYÊN NGÀNH: XÃ HỘI HỌC Hà Nội – 2018 HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ QUỐC GIA HỒ CHÍ MINH --------------- NGUYỄN THỊ THÚY MAI THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC NÔNG NGHIỆP CỦA NGƯỜI DÂN VEN BIỂN HUYỆN TIỀN HẢI, TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: Xã hội học Mã số: 62 31 03 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Ngọc Hùng PGS. Nguyễn Tuấn Anh Hà Nội – 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu nghiên cứu do tôi thu thập khách quan.
Kết quả nghiên cứu trong luận án là khách quan, trung thực, được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thúy Mai MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 12 1. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi 13 1. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nuôi trồng và đánh 19 bắt thủy sản 1.
Những nhân tố ảnh hưởng đến việc thích ứng với biến đổi khí hậu 23 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 31 2. Các khái niệm vận dụng trong nghiên cứu 31 2. Các lý thuyết vận dụng trong nghiên cứu 40 2. Địa bàn nghiên cứu 46 2.
Phương pháp nghiên cứu 51 CHƢƠNG 3: THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC 57 TRỒNG TRỌT VÀ CHĂN NUÔI 3. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực trồng trọt 57 3. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực chăn nuôi 82 CHƢƠNG 4: THÍCH ỨNG VỚI BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU TRONG LĨNH VỰC 103 NUÔI TRỒNG VÀ ĐÁNH BẮT THỦY SẢN 4. Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản 103 4.
Thích ứng với biến đổi khí hậu trong lĩnh vực đánh bắt thủy sản 129 KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ 156 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BĐKH : Biến đổi khí hậu CBA : Community based adaptation (thích ứng dựa vào cộng đồng) DFID : Bộ phát triển Quốc tế Anh (Department for International Development) IIED : Viện Môi trường và Phát triển quốc tế (International Institute for Environment and Development) IPCC : Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi khí hậu (Intergovernmental Panel on Climate Change) PCLB TW : Phòng chống lụt bão Trung ương TK Thống kê USAID : Cơ quan Phát triển Quốc tế của Hoa Kỳ (United States Agency for International Development) DANH MỤC BẢNG Thứ tự Tên bảng Trang Bảng 3.1: Mối quan hệ hoạt động sản xuất nông nghiệp của hộ và 72 nhóm tuổi Bảng 3.2: Mô hình logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn 81 phương thức “chuyển lao động của hộ sang làm nghề khác” Bảng 3.3: Mối quan hệ giữa yếu tố: nhóm tuổi, học hỏi kinh 82 nghiệm và việc thay đổi kỹ thuật canh tác Bảng 3.4: Mô hình hồi quy logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến 97 phương thức thích ứng “thay đổi giống trong chăn nuôi” Bảng 3.5: Yếu tố liên quan đến việc thay đổi phương thức chăn 98 nuôi Bảng 3. 6: Mô hình hồi quy logistic – Yếu tố ảnh hưởng đến việc 99 lựa chọn phương thức “chuyển một số lao động sang nghề khác” trong chăn nuôi Bảng 3.7: Mối quan hệ giữa phương thức “Đầu tư nhiều chi phí 100 hơn và tình trạng kinh tế gia đình Bảng 4.1: Hồi quy logistic – Yếu tố liên quan đến phương thức 124 thích ứng thay đổi giống nuôi trồng Bảng 4. 2: Tương quan giữa điều kiện kinh tế, hợp tác làm ăn với 125 các hộ khác và phương thức thích ứng “Đầu tư thêm trang thiết bị nuôi trồng” Bảng 4. 3: Mối quan hệ giữa cách thức thay đổi phương thức nuôi 126 trồng và yếu tố học hỏi thêm kinh nghiệm, tham gia tập huấn Bảng 4.
4: Mối quan hệ giữa các biến số độc lập và biện pháp 127 thích ứng “bỏ nuôi trồng” Bảng 4. 5: Hồi quy logistic – Các yếu tố liên quan đến phương 128 thức thích ứng “chuyển một số lao động của hộ sang nghề khác” Bảng 4. 6: Hồi quy logistic – Các yếu tố liên quan đến 129 phương thức thích ứng “thay đổi cơ cấu nuôi trồng” Bảng 4.7: Các nguồn huy động vốn tài chính trong một số hoạt 139 động thích ứng trong lĩnh vực đánh bắt thủy sản Bảng 4.8: Mô hình logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn 142 phương thức “thay đổi vùng đánh bắt” Bảng 4.9: Mối quan hệ tình trạng kinh tế hộ và một số hoạt động 143 thích ứng trong đánh bắt thủy sản Bảng 4.10: Mô hình hồi quy logistics giữa bỏ đánh bắt và độ tuổi 143 Bảng 4.11: Mô hình logistic: Yếu tố ảnh hưởng đến việc chuyển 144 lao động của hộ sang nghề khác trong đánh bắt DANH MỤC CÁC BIỂU Thứ tự Tên biểu Trang Biểu đồ 3.1: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến trồng trọt 59 Biểu đồ 3.2: Ảnh hưởng của xâm nhập mặn đến trồng trọt 60 Biểu đồ 3.3 : Ảnh hưởng của hạn hán đến trồng trọt 60 Biểu đồ 3.4: Ảnh hưởng của nắng nóng đến trồng trọt 61 Biểu đồ 3.5: Ảnh hưởng của ngập lụt đến trồng trọt 62 Biểu đồ 3. 6: Ảnh hưởng của bão đến trồng trọt 63 Biểu đồ 3.7: Ảnh hưởng của các biểu hiện của biến đổi khí hậu đến 64 hiện tượng mất trắng mùa vụ Biểu đồ 3.8: Các hoạt động thích ứng trong lĩnh vực trồng trọt 65 Biểu đồ 3.9: Nguồn lực để người dân thay đổi giống 68 Biểu đồ 3.10: Nguồn lực cộng đồng người dân dựa vào trong hoạt 70 động thay đổi lịch thời vụ Biểu đồ 3.11: Công việc các thành viên trong hộ làm khi chuyển lao 73 động sang nghề khác Biểu đồ 3.
12: Nguồn lực cộng đồng để người dân dựa vào khi 74 Chuyển một số lao động của hộ sang nghề khác Biểu đồ 3.13: Nguồn lực cộng đồng người dân lựa chọn trong hoạt 76 động thay đổi kỹ thuật canh tác Biểu đồ 3. 14: Cách thức bố trí nhân công trong sản xuất nông nghiệp 77 Biểu đồ 3.15: Mối quan hệ giữa hoạt động thích ứng thay đổi giống 80 cây trồng và việc tham gia tập huấn về biến đổi khí hậu Biểu đồ 3.16: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến chăn nuôi 83 Biểu đồ 3.17: Ảnh hưởng của hạn hán đến chăn nuôi 84 Biểu đồ 3.18: Ảnh hưởng của nắng nóng đến chăn nuôi 84 Biểu đồ 3.19: Ảnh hưởng của ngập lụt đến chăn nuôi 85 Biểu đồ 3. 20: Ảnh hưởng của mưa lớn đến chăn nuôi 86 Biểu đồ 3. 21: Ảnh hưởng của bão đến chăn nuôi 86 Biểu đồ 3.22: Các hoạt động thích ứng trong chăn nuôi 87 Biểu đồ 3.23: Nguồn lực cộng đồng người dân lựa chọn để 89 Biểu đồ 3.24: Nguồn lực cộng đồng người dân lựa chọn để thay đổi 92 phương thức chăn nuôi Biểu đồ 3.
25: Nguồn huy động vốn để đầu tư chi phí cho chăn nuôi 93 Biểu đồ 3.26: Các công việc hộ chăn nuôi làm khi chuyển bớt lao 95 động sang nghề khác Biểu đồ 3.27: Nguồn lực để một số lao động trong hộ chăn nuôi 96 chuyển sang làm nghề khác Biểu đồ 4.1: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến nuôi trồng thủy sản 105 Biểu đồ 4.2: Ảnh hưởng của hạn hán đến nuôi trồng thủy sản 106 Biểu đồ 4.3: Ảnh hưởng của nắng nóng đến nuôi trồng thủy sản 107 Biểu đồ 4.4: Ảnh hưởng của mưa lớn đến nuôi trồng thủy sản 108 Biểu đồ 4.5: Ảnh hưởng của ngập lụt đến nuôi trồng thủy sản 109 Biểu đồ 4.6: Ảnh hưởng của bão đến nuôi trồng thủy sản 110 Biểu đồ 4.7: Các hoạt động thích ứng trong nuôi trồng thủy sản 111 Biểu đồ 4.8: Nguồn lực cộng đồng để người dân học hỏi trong 112 Biểu đồ 4.9: Nguồn lực cộng đồng trong hoạt động thay đổi 116 Biểu đồ 4.10: Nguồn lực cộng đồng để huy động vốn trong đầu tư 117 thêm trang thiết bị nuôi trồng Biểu đồ 4.11: Nguồn lực cộng đồng trong hoạt động thay đổi cơ cấu 121 nuôi trồng Biểu đồ 4.12: Ảnh hưởng của bão đến đánh bắt thủy sản 130 Biểu đồ 4.13: Ảnh hưởng của rét đậm rét hại đến đánh bắt thủy sản 131 Biểu đồ 4.14: Ảnh hưởng của hạn hán đến đánh bắt thủy sản 132 Biểu đồ 4.15 : Ảnh hưởng của nắng nóng đến đánh bắt thủy sản 133 Biểu đồ 4.16: Ảnh hưởng của mưa lớn đến đánh bắt 133 Biểu đồ 4.17: Ảnh hưởng của ngập lụt đến đánh bắt 134 Biểu đồ 4.18: Độ tuổi tham gia hoạt động đánh bắt hiện nay 135 Biểu đồ 4.19: Các hoạt động thích ứng trong đánh bắt thủy sản 135 Biểu đồ 4.20: Mạng lưới cộng đồng trong hoạt động 136 Biểu đồ 4.21: Các công việc một số lao động khác làm khi chuyển 140 việc trong lĩnh vực đánh bắt thủy sản 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Việt Nam được đánh giá là một trong năm quốc gia trên thế giới chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu [82]. Thực tế, trong những thập kỷ gần đây, chúng ta đã và đang hứng chịu nhiều ảnh hưởng từ những biểu hiện bất thường của thời tiết như nước biển dâng, nắng nóng, bão, lũ…. Đặc biệt phải kể đến là các khu vực ven biển.
Theo đánh giá thì đây là một trong những khu vực chịu nhiều tổn thương nhất trước tác động của biến đổi khí hậu [12, 58, 92]. Bởi đa phần dân cư ven biển thường sống tại những khu vực địa lý dễ bị tổn thương bởi thiên tai trong khi năng lực thích ứng lại hạn chế, các nguồn lực nhằm ứng phó với biến đổi khí hậu thiếu thốn. Hơn nữa thu nhập chủ yếu từ các hoạt động sinh kế dễ bị tổn thương trước tác động của biến đổi thời tiết như nông nghiệp, thủy sản, lâm nghiệp. Theo nghiên cứu của các nhà khí tượng học, khí hậu Việt Nam đã có những biến đổi rõ rệt.
Cụ thể, trong 50 năm qua nhiệt độ trung bình năm tăng 0.5oC trên phạm vi cả nước, lượng mưa giảm ở phía Bắc và tăng ở phía Nam lãnh thổ [34]. Đến cuối thế kỷ 21, mực nước biển dâng trung bình toàn dải ven biển Việt Nam từ 57 – 73cm [8]. Bên cạnh đó, lượng phát thải nhà kính từ các hoạt động giao thông, công nghiệp, sử dụng năng lượng, … đang góp phần làm tăng thêm sự nóng lên toàn cầu và nước biển dâng [12].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thúy Mai (2018). Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/thich-ung-bien-doi-khi-hau-nong-nghiep-tien-hai-thai-binh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nông dân ven biển Tiền Hải, Thái Bình thích ứng biến đổi khí hậu: Giải pháp canh tác, sinh kế bền vững, bảo vệ môi trường.
Luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" thuộc chuyên ngành Xã hội học. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" có 214 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thích ứng biến đổi khí hậu nông nghiệp ven biển Tiền Hải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.