Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah – Phạm Trọng Lượng
Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích thay đổi kinh tế - xã hội, sinh kế của cộng đồng người Mông tại huyện Lắk, Đắk Lắk do thủy điện Buôn Tua Srah gây ra.
Đại học Khoa học - Đại học Huế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
210
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu nghiên cứu sinh kế người Mnông và thủy điện Buôn Tua Srah
- Số trang:
- 210 trang
- Trường:
- Đại học Khoa học - Đại học Huế
- Chuyên ngành:
- Dân tộc học
- Tác giả:
- Phạm Trọng Lượng
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu nghiên cứu sinh kế người Mnông và thủy điện Buôn Tua Srah
Nghiên cứu tập trung vào sinh kế của người Mnông. Phân tích tác động của thủy điện Buôn Tua Srah. Dự án thủy điện này nằm tại huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk. Đây là công trình quan trọng trong phát triển năng lượng. Tuy nhiên, dự án cũng gây nhiều biến đổi cho cộng đồng địa phương. Đặc biệt, sinh kế của người Mnông chịu ảnh hưởng sâu sắc. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Nghiên cứu đánh giá các khía cạnh kinh tế, xã hội, văn hóa. Mục tiêu là hiểu rõ sự thay đổi trong đời sống cộng đồng. Điều này giúp đưa ra các giải pháp phù hợp. Nghiên cứu sử dụng phương pháp dân tộc học. Dữ liệu được thu thập từ thực địa. Phân tích tổng hợp thông tin từ nhiều nguồn. Đây là nền tảng cho các đề xuất chính sách. Mục tiêu cuối cùng là hỗ trợ phát triển bền vững cho người Mnông.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu tác động thủy điện
Nghiên cứu đặt mục tiêu làm rõ những biến đổi sinh kế. Tìm hiểu cách thủy điện tác động đến cộng đồng Mnông. Đặc biệt, đánh giá các hoạt động kinh tế truyền thống. Phân tích sự thay đổi trong cơ cấu sản xuất. Tìm hiểu những ảnh hưởng đến văn hóa người Mnông. Xác định các vấn đề về an ninh lương thực. Nghiên cứu mong muốn cung cấp thông tin khoa học. Nền tảng này giúp xây dựng chính sách hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu tác động tiêu cực. Đồng thời, tối đa hóa lợi ích cho người dân. Nhấn mạnh việc bảo tồn kiến thức bản địa. Đảm bảo cuộc sống ổn định cho cộng đồng bị ảnh hưởng. Quan trọng là tạo sinh kế bền vững.
1.2. Tổng quan về người Mnông và Buôn Tua Srah
Người Mnông là một dân tộc thiểu số. Cộng đồng sinh sống lâu đời tại Tây Nguyên. Sinh kế truyền thống dựa vào nông nghiệp nương rẫy. Họ gắn bó mật thiết với rừng, sông suối. Kiến thức bản địa về quản lý tài nguyên rất phong phú. Thủy điện Buôn Tua Srah là dự án lớn. Công trình bắt đầu xây dựng và đi vào hoạt động. Hồ chứa nước rộng lớn đã hình thành. Vị trí nằm trên sông Krông Nô. Dự án có công suất thiết kế đáng kể. Nó góp phần vào lưới điện quốc gia. Tuy nhiên, quá trình xây dựng và vận hành gây nhiều tác động môi trường thủy điện. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái. Đồng thời, thay đổi hoàn toàn môi trường sống của người Mnông.
II. Sinh kế người Mnông trước thủy điện Buôn Tua Srah
Trước khi có thủy điện Buôn Tua Srah, sinh kế người Mnông ổn định. Cộng đồng dựa vào tài nguyên thiên nhiên dồi dào. Rừng, đất đai, sông suối là nguồn sống chính. Người Mnông có kiến thức bản địa sâu sắc. Họ biết cách khai thác và bảo tồn tài nguyên. Cuộc sống gắn bó mật thiết với tự nhiên. Hoạt động sản xuất chủ yếu là tự cung tự cấp. An ninh lương thực được đảm bảo qua mùa vụ. Quan hệ cộng đồng bền chặt, hỗ trợ lẫn nhau. Văn hóa người Mnông thể hiện rõ qua cách họ sống. Mọi hoạt động đều có sự kết nối với tín ngưỡng. Đất đai là tài sản quý giá nhất. Nó không chỉ là phương tiện sản xuất. Đất còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc. Nước từ sông suối phục vụ sinh hoạt, sản xuất. Đây là nền tảng vững chắc cho cuộc sống cộng đồng.
2.1. Nguồn lực tự nhiên và xã hội truyền thống
Nguồn lực tự nhiên bao gồm đất đai màu mỡ. Có rừng cung cấp lâm sản, dược liệu. Sông suối cung cấp nguồn cá, nước sinh hoạt. Cộng đồng duy trì sở hữu đất đai theo phong tục. Mối quan hệ xã hội trong buôn làng rất quan trọng. Đây là tài sản vô hình hỗ trợ sinh kế. Kiến thức bản địa về canh tác, săn bắt, hái lượm được truyền đời. Người Mnông sử dụng hiệu quả các nguồn lực này. Họ duy trì cân bằng với môi trường. Đảm bảo an ninh lương thực cho mọi hộ gia đình. Các thế hệ học hỏi từ kinh nghiệm ông cha. Nguồn lực này hình thành nên văn hóa người Mnông đặc trưng.
2.2. Hoạt động nông nghiệp truyền thống Mnông
Nông nghiệp truyền thống Mnông đa dạng. Trồng lúa nước và lúa rẫy là chính. Phương pháp canh tác dựa vào kinh nghiệm lâu đời. Hệ thống thủy lợi nhỏ tự nhiên được sử dụng. Bên cạnh đó, săn bắt và hái lượm bổ sung lương thực. Chăn nuôi gia súc, gia cầm cũng phát triển. Các hoạt động này đảm bảo an ninh lương thực. Chúng duy trì sự độc lập về kinh tế. Đồng thời, giữ gìn bản sắc văn hóa người Mnông. Việc sản xuất không chỉ vì kinh tế. Nó còn là một phần của nghi lễ, tín ngưỡng. Mối liên hệ giữa con người và đất đai rất thiêng liêng. Đất được coi trọng như một thành viên trong gia đình.
III. Tác động thủy điện Buôn Tua Srah đến sinh kế người Mnông
Thủy điện Buôn Tua Srah đã tạo ra nhiều tác động. Cộng đồng người Mnông phải đối mặt với thách thức lớn. Việc xây dựng hồ chứa làm mất đi nhiều đất đai. Đất sản xuất, nhà ở bị ngập lụt. Nhiều gia đình phải di dân tái định cư. Điều này phá vỡ cấu trúc sinh kế truyền thống. Môi trường tự nhiên bị thay đổi đáng kể. Tác động môi trường thủy điện là rõ rệt. Đời sống văn hóa, xã hội cũng chịu ảnh hưởng. Hệ thống sông suối, nguồn nước biến đổi. Cộng đồng mất quyền tiếp cận tài nguyên. Chính sách bồi thường thiệt hại thủy điện đôi khi chưa đủ. Sự thích nghi với môi trường mới rất khó khăn. Nhiều người mất sinh kế ổn định. Tình trạng an ninh lương thực bị đe dọa. Đây là vấn đề cấp bách cần giải quyết.
3.1. Mất đất sản xuất và di dân tái định cư
Dự án thủy điện đã gây mất đất sản xuất nghiêm trọng. Diện tích đất nương rẫy, canh tác lúa bị thu hẹp. Người dân bị thu hồi đất mà không có đủ đất thay thế. Nhiều hộ gia đình phải di dân tái định cư đến vùng đất mới. Vùng đất tái định cư thường kém màu mỡ hơn. Hệ thống tưới tiêu không đảm bảo. Điều này làm giảm năng suất cây trồng. Khả năng sản xuất nông nghiệp truyền thống Mnông giảm sút. Chính sách bồi thường thiệt hại thủy điện chưa thỏa đáng. Người dân gặp khó khăn tài chính. Cuộc sống mới ở nơi tái định cư đầy thử thách. An ninh lương thực của cộng đồng bị ảnh hưởng nặng nề.
3.2. Thay đổi nguồn nước và đa dạng sinh học
Việc xây dựng đập thủy điện làm thay đổi nguồn nước. Chế độ thủy văn của sông Krông Nô biến đổi. Mực nước hồ chứa dao động liên tục. Điều này ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh. Đa dạng sinh học vùng hồ bị suy giảm nghiêm trọng. Các loài cá bản địa giảm số lượng. Môi trường sống của động vật, thực vật ven sông biến mất. Chất lượng nước cũng bị ảnh hưởng. Người dân mất nguồn cá tự nhiên. Hoạt động đánh bắt truyền thống không còn hiệu quả. Sự thay đổi này tác động đến hệ sinh thái. Đồng thời, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế người Mnông. Kiến thức bản địa về sông nước không còn phù hợp. Nguồn nước sạch sinh hoạt cũng bị đe dọa.
IV. Biến đổi sinh kế người Mnông và thích ứng sau thủy điện
Sau tác động của thủy điện, sinh kế người Mnông biến đổi sâu sắc. Cộng đồng phải tìm cách thích nghi với hoàn cảnh mới. Nhiều hoạt động truyền thống không còn khả thi. Người dân buộc phải chuyển đổi nghề nghiệp. Cơ cấu kinh tế gia đình thay đổi đáng kể. Từ nông nghiệp truyền thống, họ chuyển sang các ngành khác. Thách thức lớn xuất hiện trong quá trình này. Việc thiếu kinh nghiệm và vốn đầu tư là trở ngại. An ninh lương thực trở thành mối lo ngại. Di dân tái định cư cũng gây xáo trộn. Mối liên kết xã hội bị suy yếu. Văn hóa người Mnông đứng trước nguy cơ mai một. Tuy nhiên, cộng đồng cũng thể hiện sự kiên cường. Họ tìm kiếm những phương thức sinh kế mới. Cần có sự hỗ trợ từ bên ngoài. Điều này giúp cộng đồng vượt qua khó khăn, ổn định cuộc sống.
4.1. Chuyển đổi cơ cấu kinh tế và nghề nghiệp
Nhiều hộ gia đình Mnông phải bỏ nông nghiệp truyền thống. Việc mất đất sản xuất buộc họ thay đổi. Một số người tìm việc làm thời vụ. Có người chuyển sang nuôi trồng thủy sản nhỏ. Tuy nhiên, kiến thức bản địa về thủy sản còn hạn chế. Số khác tìm đến các đô thị để làm thuê. Thu nhập từ công việc mới không ổn định. Điều này gây áp lực lớn lên đời sống. Cơ cấu kinh tế gia đình trở nên phức tạp hơn. Phụ thuộc vào thị trường bên ngoài tăng lên. An ninh lương thực không còn đảm bảo. Sự chuyển đổi này đòi hỏi sự hỗ trợ đào tạo nghề. Cần các chính sách khuyến khích phát triển kinh tế địa phương.
4.2. Thách thức trong bảo tồn văn hóa người Mnông
Sự thay đổi về sinh kế tác động đến văn hóa người Mnông. Di dân tái định cư làm xáo trộn cộng đồng. Các nghi lễ, lễ hội truyền thống bị gián đoạn. Kiến thức bản địa về canh tác, rừng bị mai một. Đặc biệt, thế hệ trẻ ít quan tâm đến truyền thống. Môi trường sống mới không còn phù hợp để thực hành văn hóa. Ngôn ngữ, trang phục truyền thống cũng đối mặt với nguy cơ. Việc mất đất đai ảnh hưởng đến không gian tâm linh. Các yếu tố này tạo nên thách thức lớn. Cần có biện pháp bảo tồn văn hóa người Mnông. Điều này giúp giữ gìn bản sắc dân tộc. Hỗ trợ cộng đồng duy trì giá trị truyền thống.
V. Giải pháp phát triển sinh kế bền vững cho người Mnông
Phát triển sinh kế bền vững cho người Mnông là cấp thiết. Cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện. Mục tiêu là giúp cộng đồng ổn định cuộc sống. Đồng thời, bảo tồn bản sắc văn hóa. Các chính sách cần được xây dựng dựa trên thực tế. Phải lắng nghe tiếng nói của người dân. Hỗ trợ kỹ thuật, vốn vay là cần thiết. Nâng cao năng lực sản xuất cho cộng đồng. Khuyến khích đa dạng hóa cây trồng vật nuôi. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một nguồn thu nhập. Cần có chương trình đào tạo nghề phù hợp. Đảm bảo an ninh lương thực lâu dài. Phát triển cơ sở hạ tầng ở khu tái định cư. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho sinh hoạt, sản xuất. Giải pháp phải mang tính bền vững, lâu dài.
5.1. Nâng cao năng lực và hỗ trợ sản xuất
Chính phủ cần tăng cường các chương trình đào tạo nghề. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác mới, phù hợp. Cung cấp vốn vay ưu đãi cho người Mnông. Khuyến khích phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững. Áp dụng mô hình kinh tế hộ gia đình hiệu quả. Hỗ trợ chuyển đổi cây trồng, vật nuôi có giá trị kinh tế. Phát triển các sản phẩm đặc trưng của địa phương. Tìm kiếm thị trường tiêu thụ ổn định. Điều này giúp nâng cao thu nhập cho người dân. Đồng thời, củng cố an ninh lương thực. Hạn chế tình trạng mất đất sản xuất không có bù đắp. Phát triển sinh kế đa dạng hơn.
5.2. Bảo tồn văn hóa và môi trường sống Mnông
Cần có chương trình bảo tồn văn hóa người Mnông. Khuyến khích truyền dạy kiến thức bản địa cho thế hệ trẻ. Hỗ trợ phục dựng các lễ hội, nghi thức truyền thống. Bảo vệ các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể. Đồng thời, cần khôi phục đa dạng sinh học vùng hồ. Giảm thiểu tác động môi trường thủy điện. Trồng rừng phòng hộ, bảo vệ nguồn nước. Đảm bảo nguồn nước sạch cho sinh hoạt và sản xuất. Tái tạo môi trường sống tự nhiên. Điều này giúp cộng đồng duy trì bản sắc. Giữ gìn mối liên hệ với tự nhiên. Góp phần vào sự phát triển bền vững.
5.3. Chính sách bồi thường và phát triển toàn diện
Chính sách bồi thường thiệt hại thủy điện cần công bằng hơn. Đảm bảo người dân nhận được sự đền bù thỏa đáng. Cần có cơ chế giám sát việc thực hiện chính sách. Hỗ trợ ổn định cuộc sống tại khu di dân tái định cư. Xây dựng cơ sở hạ tầng thiết yếu. Điện, đường, trường, trạm y tế phải được đảm bảo. Phát triển kinh tế-xã hội toàn diện cho vùng ảnh hưởng. Tạo điều kiện cho người Mnông tham gia vào quá trình phát triển. Tăng cường quyền tự quyết của cộng đồng. Các giải pháp phải được thực hiện đồng bộ. Mục tiêu là một tương lai bền vững.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (210 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc phân tích sâu sắc về sinh kế của người Mnông dưới tác động của thủy điện Buôn Tua Srah ở huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH) và xây dựng hàng trăm công trình thủy điện lớn nhỏ, nghiên cứu này đóng góp vào sự hiểu biết về những hệ quả đa chiều đến các cộng đồng bản địa.
Bối cảnh khoa học và tính tiên phong của nghiên cứu
Việc xây dựng các công trình thủy điện (CTTĐ) thường được coi là giải pháp hợp lý để cung cấp năng lượng "sạch" và "tái tạo", đồng thời hỗ trợ kiểm soát lũ lụt và sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các nhà máy thủy điện (NMTĐ) đã gây ra "một số hệ quả khá nghiêm trọng đến môi trường và dân sinh trong khu vực dự án" (tr. 1). Các hậu quả này bao gồm mất đất đai, thất nghiệp, an ninh lương thực bị đe dọa, gia tăng bệnh tật và chia cắt cộng đồng. Đặc biệt, người Mnông là tộc người tại chỗ cư trú lâu đời ở khu vực sông Sêrêpôk, có hoạt động kinh tế gắn liền với khai thác nguồn lợi tự nhiên. Từ khi TĐ Buôn Tua Srah được xây dựng, nguồn lực tự nhiên bị thu hẹp và suy giảm, buộc người Mnông phải thay đổi sinh kế để đảm bảo đời sống. Nghiên cứu này đặt vấn đề trong bối cảnh những biến đổi lớn về không gian sống, văn hóa và sinh kế của một tộc người thiểu số dễ bị tổn thương, một lĩnh vực còn nhiều khoảng trống nghiên cứu.
Research gap SPECIFIC với citations từ literature
Dù vấn đề sinh kế (SK) nói chung và SK của các dân tộc thiểu số tại các khu tái định cư (TĐC) hoặc vùng chịu tác động thủy điện đã thu hút sự quan tâm, vẫn tồn tại một khoảng trống nghiên cứu đáng kể. Luận án khẳng định rõ: "Mặc dù đã được quan tâm nghiên cứu ở nhiều lĩnh vực, tuy nhiên lĩnh vực SK của người Mnông tại những vùng tác động và các khu TĐC các TĐ thì chưa có một công trình nào quan tâm" (tr. 18). Các nghiên cứu trước đây về SK của cư dân TĐC chủ yếu tập trung vào các tỉnh phía Bắc và đối tượng là các dân tộc có trình độ phát triển tương đối cao hơn như Tày, Thái, Mường. Đặc biệt, việc thiếu vắng nghiên cứu cụ thể về SK của dân tộc Mnông dưới tác động của thủy điện trên hệ thống sông Sêrêpôk, nơi TĐ Buôn Tua Srah tọa lạc, càng làm nổi bật tính cấp thiết và độc đáo của đề tài này. Sự thiếu hụt này không chỉ giới hạn hiểu biết về Mnông mà còn hạn chế khả năng xây dựng các chính sách phát triển sinh kế bền vững (SKBV) phù hợp cho các tộc người bản địa có hoàn cảnh tương tự ở Tây Nguyên và cả nước.
Research questions và hypotheses
Để giải quyết khoảng trống nghiên cứu và đạt được mục tiêu, luận án tập trung vào các câu hỏi nghiên cứu chính:
- Hệ thống hóa lý thuyết về sinh kế và biến đổi sinh kế trong bối cảnh các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.
- Sinh kế của người Mnông ở huyện Lắk đã thay đổi như thế nào trước và sau khi xây dựng TĐ Buôn Tua Srah?
- Những yếu tố nào thúc đẩy và cản trở nguồn lực sinh kế (NLSK) của người Mnông do TĐ Buôn Tua Srah gây nên?
- Người Mnông đã và đang thích ứng với những biến đổi sinh kế do tác động của TĐ Buôn Tua Srah như thế nào?
- Những giải pháp phù hợp nào có thể được đề xuất để phát triển SKBV cho người Mnông khu TĐC và vùng chịu tác động TĐ Buôn Tua Srah trong bối cảnh mới?
Các giả thuyết nghiên cứu bao gồm: H1: Xây dựng TĐ Buôn Tua Srah đã gây ra sự biến đổi đáng kể và đa chiều về NLSK (vốn tự nhiên, con người, xã hội, tài chính, vật chất) của người Mnông, với nhiều tác động tiêu cực hơn là tích cực. H2: Các chiến lược thích ứng sinh kế của người Mnông chịu ảnh hưởng bởi NMTĐ Buôn Tua Srah không đủ để đảm bảo SKBV mà còn tạo ra những khó khăn mới. H3: Việc tích hợp các lý thuyết Sinh thái nhân văn và Khung sinh kế bền vững (DFID, IFAD) cung cấp một cách tiếp cận toàn diện để phân tích biến đổi và thích ứng sinh kế của người Mnông. H4: Các chính sách hiện hành về TĐC và phát triển SK vẫn còn những bất cập có tính hệ thống, chưa giải quyết thỏa đáng vấn đề của người Mnông.
Theoretical framework với tên theories cụ thể
Luận án vận dụng một khung lý thuyết tích hợp, chủ yếu dựa trên hai nền tảng chính: Lý thuyết Sinh thái nhân văn và Lý thuyết Sinh kế bền vững.
-
Lý thuyết Sinh thái nhân văn: Lý thuyết này, được phát triển bởi các học giả như M.Beits, Andrew Vayda, Royppaport, Rambo và Sajise, giải thích sự ảnh hưởng qua lại giữa môi trường tự nhiên và ứng xử văn hoá của con người (tr. 22). Luận án áp dụng cách phân tích này để tìm hiểu hệ tương tác giữa hệ thống xã hội (tư duy, cấu trúc xã hội,...) của người Mnông với hệ sinh thái nông nghiệp (rừng, đất, nước,...) xung quanh họ. Mối quan hệ biện chứng này làm rõ cách sự thay đổi của hệ sinh thái tác động đến cấu trúc xã hội, nhận thức, tri thức bản địa, và ngược lại. Cụ thể, nghiên cứu xem xét cách nhận thức của người Mnông về môi trường, cấu trúc xã hội (thể chế, chính sách của Nhà nước như chương trình định canh định cư, chính sách đất đai), dân số, và khoa học kỹ thuật ảnh hưởng đến và bị ảnh hưởng bởi biến đổi môi trường sinh thái.
-
Lý thuyết Sinh kế bền vững: Luận án sử dụng định nghĩa về SK của DFID (1999) là "những hoạt động cần thiết mà cá nhân hay hộ gia đình phải thực hiện dựa trên các khả năng và nguồn lực sinh kế để kiếm sống và đạt được mục đích của mình" (tr. 19). Định nghĩa về SKBV của K. Neefies (tr. 19) cũng được dùng làm công cụ lý luận: "SK bao gồm các khả năng, tài sản và các hoạt động cần thiết để kiếm sống. Một SK được gọi là bền vững khi con người có thể đối phó, phục hồi những áp lực và các cú sốc, đồng thời có thể duy trì, nâng cao khả năng về tài sản ở hiện tại lẫn tương lai mà không gây tổn hại đến cơ sở các nguồn tài nguyên thiên nhiên." Luận án tập trung vào năm loại vốn sinh kế hay NLSK theo quan điểm của DFID (1999) bao gồm vốn tự nhiên, vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính, và vốn vật chất (tr. 20-25). Khung SK của DFID (1999), được Caroline Moser (2008) đánh giá cao về cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm và liên ngành, là trọng tâm lý luận, bổ sung thêm khung của IFAD (2004) để phân tích các nguồn lực SK một cách toàn diện.
Đóng góp đột phá với quantified impact
Luận án mang lại những đóng góp đột phá với tác động cụ thể:
- Tích hợp khung lý thuyết liên ngành: Bằng cách kết hợp Lý thuyết Sinh thái nhân văn và Khung Sinh kế bền vững (DFID, IFAD), nghiên cứu cung cấp một lens phân tích độc đáo, vượt qua giới hạn của dân tộc học kinh tế truyền thống ở Việt Nam. Điều này cho phép phân tích toàn diện sự tương tác giữa hệ thống xã hội của người Mnông và hệ sinh thái nông nghiệp bị biến đổi do thủy điện, từ đó làm sáng tỏ hơn các cơ chế biến đổi và thích ứng sinh kế.
- Phân tích biến đổi sinh kế theo chiều sâu và thời gian: Nghiên cứu khảo sát sinh kế của người Mnông qua hai giai đoạn rõ rệt: trước năm 2004 (trước khi TĐ Buôn Tua Srah khởi công) và từ 2005 đến 2018 (giai đoạn thi công và vận hành) (tr. 3). Cách tiếp cận lịch đại này cung cấp dữ liệu định tính và định lượng chặt chẽ, chứng minh sự suy giảm đáng kể về chất lượng đất canh tác, nguồn nước và tài nguyên rừng (tr. 2), mặc dù đã có những cải thiện về cơ sở hạ tầng như giao thông, giáo dục và y tế ở khu TĐC.
- Định lượng hóa các bất bình đẳng và tác động xã hội: Luận án chỉ ra các số liệu cụ thể về khó khăn của cộng đồng TĐC. Ví dụ, tại Buôn Phi Dih Ja B, "có 142 hộ thì có 71 hộ nghèo, 35 hộ cận nghèo, tỉ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm hơn 74%" (tr. 37). Tình trạng giáo dục cũng đáng lo ngại với "tỉ lệ học sinh là con em đồng bào bỏ học còn lớn (12,3%)" ở trường tiểu học Lê Văn Tám (tr. 37). Những con số này minh họa rõ ràng mức độ tổn thương và bất bình đẳng mà các cộng đồng bản địa phải đối mặt, đồng thời cung cấp bằng chứng vững chắc cho việc hoạch định chính sách.
- Đề xuất giải pháp chính sách và thực tiễn có tính ứng dụng cao: Dựa trên phân tích sâu sắc các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) của NLSK người Mnông (tr. 119), luận án đưa ra "một số giải pháp cụ thể phát triển sinh kế bền vững cho người Mnông" (tr. 122). Các khuyến nghị này không chỉ hướng đến việc điều chỉnh chính sách cấp địa phương mà còn có thể áp dụng cho các CTTĐ khác trên cả nước, cung cấp "luận chứng khoa học để các cấp quản lý có thẩm quyền điều chỉnh, xây dựng các chính sách phát triển SKBV" (tr. 5).
Scope (sample size, timeframe) và significance
Phạm vi nghiên cứu bao gồm khu TĐC và vùng chịu tác động của TĐ Buôn Tua Srah, huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk, tập trung vào 4 xã chính: Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết. Thời gian nghiên cứu chia làm hai giai đoạn: trước năm 2004 và từ năm 2005 đến 2018 (tr. 3). Về quy mô mẫu, luận án đã tiến hành điều tra 300 hộ gia đình người Mnông và khảo sát 50 cán bộ viên chức, nhà giáo, người có vị trí và uy tín trong xã hội (tr. 32). Cụ thể hơn, trong khu vực TĐC, nghiên cứu tập trung vào 5 điểm tại xã Krông Nô với 317 hộ, 1.459 khẩu người Mnông. Khu vực chịu tác động bao gồm 796 hộ với 3.474 khẩu tại các xã Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết, Krông Nô (tr. 39). Tổng cộng, khoảng 4.933 khẩu người Mnông TĐC và chịu tác động được bao phủ trực tiếp trong nghiên cứu.
Ý nghĩa của nghiên cứu rất lớn. Về mặt khoa học, nó góp phần nâng cao phương pháp nghiên cứu về sinh kế của tộc người, bổ sung và làm sáng tỏ thêm lý thuyết và khung phân tích về SK. Về mặt thực tiễn, luận án chỉ ra "sự bất cập có tính hệ thống" (tr. 5) của các công trình thủy điện đến sự bền vững sinh kế của các tộc người liên quan, cung cấp luận chứng khoa học để điều chỉnh chính sách, đồng thời xây dựng nguồn dữ liệu phục vụ công tác giảng dạy và nghiên cứu về TĐC và SKBV.
Literature Review và Positioning
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể
Tổng quan tài liệu cho thấy hai luồng nghiên cứu chính về sinh kế: nghiên cứu quốc tế và nghiên cứu trong nước.
-
Nghiên cứu quốc tế: Khái niệm sinh kế bắt đầu được đưa ra bởi Chambers (1969) và sau đó được định hình rõ nét hơn bởi Robert Chambers (1983) trong tác phẩm "Phát triển nông thôn: Đặt lên hàng đầu" [99]. Từ đó, khái niệm này được nhiều học giả như Barrett (2006), Morrison, Dorward phát triển với nhiều cách tiếp cận khác nhau. Cơ quan Phát triển Quốc tế Vương quốc Anh (DFID) (1999) đã đưa ra khung sinh kế bền vững nhằm xóa đói giảm nghèo [106]. IFAD (International Fund for Agricultural Development) (2004) cũng phát triển khung SK mới, lấy người nghèo làm trung tâm [112]. Các cách tiếp cận chính bao gồm:
- Tiếp cận phát triển: Nổi bật với phân tích của Amartya Sen (2009) về quyền lợi (entitlements) và mối quan hệ với nạn đói nghèo, nhấn mạnh sự phụ thuộc lẫn nhau của các bên liên quan và cộng đồng [124]. Robinson Courtland (2003) đánh giá về rủi ro và quyền tham gia của người dân vào các dự án đập, nhận định "Việc xây dựng đập đã lấy đi ngôi nhà, kế sinh nhai, sức khoẻ và thậm chí là cuộc sống của hàng triệu người trên thế giới" [104].
- Tiếp cận đồng đại: Diana Carney (1998), Ellis, Frank (2000), Kelly, F. Philip (2003) cho rằng SK bị ảnh hưởng bởi thể chế, chính sách và cách sử dụng tài sản, nhấn mạnh sự cần thiết phải nhận dạng cơ hội và thách thức liên quan đến SK [97, 109, 115].
- Tiếp cận sở hữu: Scoones, Ian (1998) định nghĩa sinh kế nông thôn (rural livelihoods) qua việc tiếp cận các nguồn lực SK như vốn tự nhiên, vốn kinh tế/tài chính, vốn con người, và vốn xã hội [122].
- Tiếp cận tổng hợp: IUCN và IISD (2003), USAID (2009) nghiên cứu SK trong bối cảnh biến đổi khí hậu, đề xuất sự kết hợp giữa quản lý rủi ro, tài nguyên thiên nhiên và năng lực thích ứng [114, 126].
-
Nghiên cứu trong nước: Khái niệm SK được sử dụng rộng rãi từ cuối thập niên 90. Các nghiên cứu đáng chú ý:
- Trần Đức Viên (2001) phân tích tác động của phân cấp quản lý tài nguyên rừng đến SK người dân ở Sơn La và Nghệ An [79].
- Nguyễn Xuân Hồng (2001), Nguyễn Thị Mỹ Vân (2003) nghiên cứu tri thức bản địa và SK ở vùng đồi núi Thừa Thiên Huế [48, 49, 50].
- Bùi Đình Toái (2004) định nghĩa SK là "tập hợp của các nguồn lực và khả năng của con người kết hợp với những quyết định và những hoạt động mà họ sẽ thực hiện để không những kiếm sống mà còn đạt đến mục tiêu đa dạng hơn" [69].
- Trần Bình (2001, 2005, 2013) khảo sát tập quán mưu sinh của các dân tộc Tây Bắc và Đông Bắc [16, 17, 18, 19, 20].
- Nguyễn Duy Thắng (2007) và Nguyễn Vũ Hoàng (2008) phân tích vai trò của vốn xã hội trong chiến lược SK của nông dân ven đô Hà Nội [70, 47].
- Ngô Đức Thịnh (2008) nhấn mạnh mạng lưới xã hội như gia đình, dòng họ, làng xã thúc đẩy phát triển xã hội nông thôn [74].
- Các nghiên cứu về tác động của dự án thủy điện và TĐC như Trần Văn Hà (2011) về TĐ Hòa Bình [42], CRES (2001) về TĐ Yaly [26], hay Trịnh Thị Hạnh (2016) về biến đổi SK người Mường vùng lòng hồ TĐ Hòa Bình [45] đều chỉ ra những khó khăn và bất cập trong đời sống của cư dân bị ảnh hưởng, đặc biệt là các dân tộc thiểu số.
- Nghiên cứu về người Mnông bao gồm các công trình của Henri Maitre (1909, 1912), Albert - Marie Maurice (1993), và đặc biệt là G. Condominas với tác phẩm "Chúng tôi ăn rừng" (tr. 16), mô tả chi tiết đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội của người Mnông Gar. Các tác giả trong nước như Bế Viết Đẳng và cộng sự (1982), Ngô Đức Thịnh (1998, 2003) về luật tục Mnông [72, 73] cũng đóng góp đáng kể.
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views
Trong lĩnh vực sinh kế và phát triển, có những tranh luận đáng chú ý:
- Quan điểm về các loại vốn sinh kế: DFID (1999) đề xuất 5 loại vốn: tự nhiên, con người, xã hội, tài chính, vật chất [106]. Tuy nhiên, Bebbington đưa ra quan điểm khác, bao gồm vốn tự nhiên, vốn sản xuất, vốn con người, vốn xã hội và vốn văn hóa, không xem xét vốn tài chính và vật chất. Trong khi đó, Ian Scoones (1998) lại chỉ gồm 4 loại: tự nhiên, kinh tế/tài chính, con người và xã hội, loại bỏ vốn vật chất [122]. Sự khác biệt này cho thấy không có sự đồng nhất tuyệt đối về cấu trúc NLSK, phản ánh các ưu tiên và góc độ tiếp cận khác nhau trong nghiên cứu phát triển.
- Đánh giá tác động của thủy điện: Một mặt, các cơ quan chính phủ và nhà đầu tư như Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) khẳng định các NMTĐ như Yaly, Lai Châu, Hòa Bình, Sơn La sản xuất hàng tỉ Kwh điện hàng năm, đóng vai trò lớn trong phát triển kinh tế, kiểm soát lũ lụt và tưới tiêu nông nghiệp, cung cấp "hơn 30% tổng sản lượng điện cho toàn hệ thống của Việt Nam" (tr. 12). Mặt khác, nhiều nghiên cứu và báo cáo thực địa, bao gồm cả luận án này, chỉ ra rằng việc xây dựng NMTĐ đã làm "điều kiện sống của cư dân khu vực lòng hồ, khu vực ảnh hưởng, khu TĐC kém hơn so với trước khi di chuyển là không thể phủ nhận" (tr. 12). Cụ thể, báo cáo của CRES (2001) về TĐ Yaly chỉ ra nhiều gia đình thiếu lương thực, mất khả năng tạo thu nhập từ nông lâm nghiệp, và chịu thiệt thòi do đền bù không thỏa đáng [26].
Positioning trong literature với specific gap identified
Luận án này tự định vị mình là một công trình nghiên cứu lấp đầy khoảng trống quan trọng trong tài liệu về sinh kế của các dân tộc thiểu số ở Việt Nam. Trong khi các nghiên cứu trước đây đã đề cập đến SK của cư dân TĐC ở các tỉnh phía Bắc và các dân tộc phát triển hơn, chưa có công trình chuyên biệt nào tập trung vào sinh kế của người Mnông dưới tác động của thủy điện trên dòng sông thuộc hệ thống sông Sêrêpôk (tr. 19). Luận án không chỉ xác định rõ biến đổi SK, NLSK, mà còn tìm kiếm nguyên nhân và phân tích xu hướng biến đổi dưới tác động của TĐ Buôn Tua Srah, điều chưa được giải quyết đầy đủ trong các nghiên cứu đã công bố.
How this advances field với concrete contributions
Nghiên cứu này tiến xa hơn bằng cách:
- Cung cấp một phương pháp nghiên cứu nâng cao về SK tộc người, khác biệt với dân tộc học kinh tế truyền thống ở Việt Nam, thông qua việc áp dụng khung SKBV tích hợp Lý thuyết Sinh thái nhân văn và Khung SKBV của DFID và IFAD.
- Phân tích chi tiết quá trình biến đổi sinh kế của người Mnông theo thời gian (trước và sau TĐ), đưa ra bằng chứng cụ thể về sự mất mát vốn tự nhiên và những thay đổi trong vốn con người, vốn xã hội, vốn tài chính, vốn vật chất.
- Đề xuất các giải pháp cụ thể, có tính thực tiễn cao cho SKBV của người Mnông, đóng góp vào việc điều chỉnh chính sách định canh định cư và phát triển nông thôn cho các dân tộc thiểu số.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies
- So sánh với công trình của Robinson Courtland (2003): Courtland đánh giá rủi ro và quyền của người dân trong các dự án đập [104]. Luận án này cũng làm rõ những rủi ro và thách thức mà người Mnông phải đối mặt, như việc "xây dựng đập đã lấy đi ngôi nhà, kế sinh nhai, sức khoẻ" (tr. 7), nhưng đi sâu hơn vào các cơ chế thích ứng và biến đổi cụ thể của NLSK theo từng loại vốn (tự nhiên, con người, xã hội, tài chính, vật chất). Trong khi Courtland tập trung vào việc nhấn mạnh các hậu quả tiêu cực, luận án này còn phân tích cả những biến đổi tích cực nhỏ (như cải thiện cơ sở hạ tầng (CSHT)) và những giải pháp để khắc phục hậu quả.
- So sánh với nghiên cứu về sinh kế nông thôn của Ian Scoones (1998): Scoones tập trung vào vốn tự nhiên, vốn kinh tế/tài chính, vốn con người và vốn xã hội trong sinh kế nông thôn (rural livelihoods) [122]. Luận án này, mặc dù sử dụng 5 loại vốn của DFID, vẫn có sự tương đồng trong việc nhấn mạnh vai trò của các loại vốn này. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn bằng cách áp dụng khung này vào một bối cảnh cụ thể: tác động của một NMTĐ lên một tộc người thiểu số cụ thể, người Mnông, phân tích cách thức các loại vốn này bị biến đổi và các chiến lược thích ứng được hình thành trong điều kiện bị cưỡng chế thay đổi môi trường sống và sinh kế. Điều này mang tính ứng dụng và bối cảnh hóa cao hơn so với lý thuyết khái quát.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện các đóng góp đáng kể cho lý thuyết bằng cách:
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists): Luận án không chỉ áp dụng mà còn mở rộng Lý thuyết Sinh thái nhân văn của Rambo và Sajise bằng cách tích hợp nó vào nghiên cứu về biến đổi sinh kế của một tộc người thiểu số cụ thể. Nó làm rõ hơn cách "hệ thống xã hội" của người Mnông (bao gồm nhận thức, cấu trúc xã hội, tri thức bản địa) tương tác biện chứng với "hệ sinh thái tự nhiên" bị thay đổi bởi thủy điện. Cụ thể, luận án chứng minh rằng sự thay đổi môi trường không chỉ dẫn đến phản ứng thích ứng mà còn thách thức tri thức bản địa truyền thống về canh tác và quản lý tài nguyên, buộc cộng đồng phải tìm kiếm các phương thức mới (ví dụ, áp dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật, giống cây trồng mới), điều này có thể làm suy giảm chất lượng đất và môi trường nếu không được quản lý bền vững (tr. 24). Nghiên cứu cũng mở rộng Lý thuyết Sinh kế bền vững của DFID (1999) bằng cách thử nghiệm và điều chỉnh khung phân tích này trong bối cảnh tái định cư thủy điện và tác động đến cộng đồng bản địa. Nó làm rõ hơn "tầm quan trọng và vai trò của thị trường" cũng như "yếu tố tinh thần và văn hóa" trong việc hình thành chiến lược sinh kế của người nghèo, những khía cạnh mà khung DFID ban đầu có thể chưa chú ý đúng mức như IFAD đã bổ sung (tr. 29). Điều này giúp lý thuyết SKBV trở nên linh hoạt và phù hợp hơn với các bối cảnh đa văn hóa và chính trị phức tạp.
-
Conceptual framework với components và relationships: Luận án xây dựng một khung khái niệm tích hợp dựa trên Lý thuyết Sinh thái nhân văn và Khung Sinh kế bền vững DFID/IFAD. Các thành phần chính bao gồm:
- Bối cảnh dễ bị tổn thương (Vulnerability Context): Gồm các yếu tố như cú sốc (dự án thủy điện), xu hướng (biến đổi khí hậu, CNH, HĐH), và tính thời vụ (mưa, khô) tác động lên môi trường sống của người Mnông.
- Vốn sinh kế (Livelihood Capitals): Năm loại vốn cốt lõi (tự nhiên, con người, xã hội, tài chính, vật chất) mà người Mnông sở hữu và sử dụng.
- Cấu trúc và quy trình chuyển đổi (Transforming Structures and Processes): Bao gồm thể chế (chính sách của Nhà nước như định canh định cư, chính sách đất đai), văn hóa (tri thức bản địa, tập quán), thị trường và các tổ chức xã hội tác động đến việc tiếp cận và sử dụng vốn sinh kế.
- Chiến lược sinh kế (Livelihood Strategies): Là các hoạt động và lựa chọn mà người Mnông thực hiện để kiếm sống và thích ứng (ví dụ: thay đổi loại cây trồng, hoạt động thủy sản, tìm việc làm mới).
- Kết quả sinh kế (Livelihood Outcomes): Các kết quả cuối cùng như cải thiện đời sống, giảm khả năng tổn thương, tăng cường an ninh lương thực, sử dụng bền vững nguồn tài nguyên, và đảm bảo môi trường sống. Mối quan hệ giữa các thành phần là biện chứng và không tuần tự, với các yếu tố dễ bị tổn thương và cấu trúc chuyển đổi ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận và sử dụng vốn sinh kế, từ đó hình thành các chiến lược và tạo ra các kết quả sinh kế.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết của luận án đề xuất các giả định sau: P1: Dự án thủy điện Buôn Tua Srah làm suy giảm đáng kể vốn tự nhiên của người Mnông (đất đai, rừng, nước) và gây ra biến đổi khí hậu cục bộ. P2: Sự suy giảm vốn tự nhiên trực tiếp dẫn đến thay đổi trong vốn con người (tri thức bản địa không còn phù hợp, cần kỹ năng mới) và vốn vật chất (thiếu tư liệu sản xuất truyền thống). P3: Các chính sách TĐC và đền bù không thỏa đáng là một cấu trúc và quy trình chuyển đổi mang tính cản trở, làm hạn chế khả năng tái tạo vốn tài chính và vốn xã hội của người Mnông. P4: Người Mnông sẽ phát triển các chiến lược sinh kế mới (ví dụ: chuyển đổi cây trồng, tìm kiếm việc làm ngoài nông nghiệp) nhưng các chiến lược này thường không đủ để đạt được kết quả sinh kế bền vững do thiếu hỗ trợ và nguồn lực. P5: Sự tích hợp của Lý thuyết Sinh thái nhân văn giúp giải thích rõ hơn mối quan hệ qua lại giữa sự thay đổi môi trường và biến đổi văn hóa, xã hội của người Mnông trong việc hình thành chiến lược sinh kế và thích ứng.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Nghiên cứu này không đề xuất một sự thay đổi mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó đóng góp vào việc củng cố và mở rộng một cách tiếp cận liên ngành và lấy con người làm trung tâm trong nghiên cứu dân tộc học/nhân học ở Việt Nam. Trước đây, dân tộc học kinh tế truyền thống có thể tập trung vào mô tả các hoạt động kinh tế. Tuy nhiên, bằng việc áp dụng khung SKBV và Sinh thái nhân văn, luận án đã chuyển trọng tâm từ mô tả tĩnh sang phân tích động về sự tương tác giữa con người và môi trường, cũng như khả năng phục hồi và thích ứng của cộng đồng. Điều này thể hiện qua việc phân tích sâu sắc các yếu tố dễ bị tổn thương và cấu trúc chuyển đổi ảnh hưởng đến sinh kế, vượt ra ngoài khuôn khổ kinh tế đơn thuần để bao gồm các khía cạnh xã hội, văn hóa và thể chế.
Khung phân tích độc đáo
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích của luận án là sự tích hợp mạnh mẽ giữa:
- Lý thuyết Sinh thái nhân văn (Rambo & Sajise, Marten & Saltman) để hiểu sự tương tác biện chứng giữa hệ thống xã hội và hệ sinh thái tự nhiên.
- Khung Sinh kế bền vững của DFID (1999) để phân tích năm loại NLSK (tự nhiên, con người, xã hội, tài chính, vật chất) và các yếu tố tác động.
- Khung Sinh kế của IFAD (2004), đặc biệt là cách tiếp cận "lấy người nghèo làm trung tâm" và coi trọng yếu tố tinh thần, văn hóa, và vai trò của thị trường, để bổ sung những hạn chế của DFID trong việc giải thích mối liên kết giữa vi mô và vĩ mô (Moser, Caroline, 2008) [116].
-
Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích của luận án là độc đáo bởi sự kết hợp của phương pháp lịch đại (diachronic) và đồng đại (synchronic) với việc sử dụng khung phân tích SKBV tích hợp. Việc so sánh SK của người Mnông "trước đây và SK của người Mnông hiện nay dưới sự sự tác động của TĐ" (tr. 32) cho phép theo dõi quá trình biến đổi theo thời gian, trong khi phân tích đồng đại cung cấp bức tranh chi tiết về trạng thái hiện tại của SK và các yếu tố tương tác. Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp của vấn đề TĐC, nơi tác động không chỉ là tức thời mà còn kéo dài và đòi hỏi sự thích ứng liên tục. Nó giúp xác định rõ "những yếu tố thúc đẩy và cản trở" (tr. 2) quá trình chuyển đổi sinh kế.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án làm rõ và bổ sung các khái niệm như Biến đổi sinh kế (Livelihood transformation) được hiểu không chỉ là sự thay đổi trong hoạt động kinh tế mà còn là sự vận động, phát triển của các NLSK và cách thức thích ứng của cộng đồng. Sinh kế thích ứng (Livelihood adaptation) được định nghĩa là khả năng của người Mnông trong việc điều chỉnh hành vi, chiến lược và sử dụng các NLSK để đối phó với những cú sốc và xu hướng thay đổi do thủy điện gây ra, nhằm duy trì hoặc cải thiện đời sống. Luận án cũng nhấn mạnh Vùng chịu tác động (Impacted area) không chỉ là nơi ngập lụt hay TĐC mà còn là một "vùng không gian địa lý, nơi mà NMTĐ Buôn Tua Srah được xây dựng đã có những tác động đến người Mnông trên các phương diện xã hội, kinh tế, chính trị, văn hóa, con người trong các quan hệ liên quan đến hoạt động của nhà máy" (tr. 21), bao hàm cả những tác động gián tiếp và dài hạn.
-
Boundary conditions explicitly stated: Giới hạn của nghiên cứu được xác định rõ:
- Phạm vi không gian: Tập trung vào khu TĐC và vùng chịu tác động TĐ Buôn Tua Srah, huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk, chủ yếu 4 xã (Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết), không mở rộng ra toàn bộ các dân tộc bị ảnh hưởng bởi TĐ Buôn Tua Srah trên các tỉnh khác (Đắk Nông, Lâm Đồng) hoặc các thủy điện khác.
- Phạm vi thời gian: Giới hạn ở hai giai đoạn chính (trước 2004 và 2005-2018), không đi sâu vào những diễn biến quá khứ xa hơn hoặc dự báo chi tiết cho tương lai quá 2018.
- Đối tượng dân tộc: Chỉ tập trung vào người Mnông, không so sánh chuyên sâu với các tộc người thiểu số khác cùng sống trong khu vực bị ảnh hưởng hoặc TĐC (như người Kinh, Sán Chay, Khơ-mú). Những điều kiện biên này đảm bảo tính khả thi và tập trung của nghiên cứu, đồng thời là cơ sở để đánh giá khả năng ngoại suy kết quả.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
-
Research philosophy (positivism/interpretivism/critical realism): Luận án chủ yếu theo đuổi triết lý nghiên cứu Interpretivism (Giải thích luận) và Critical Realism (Chủ nghĩa hiện thực phê phán). Cách tiếp cận dân tộc học với mục tiêu "nhìn từ bên trong" để hiểu thế giới quan và trải nghiệm của người Mnông (như G. Condominas đã làm với "Chúng tôi ăn rừng" [24]), cùng với việc phân tích sâu sắc các mối quan hệ xã hội, văn hóa và nhận thức của tộc người (tr. 23) thể hiện rõ lập trường giải thích luận. Đồng thời, việc khám phá các cấu trúc và cơ chế tiềm ẩn (chính sách, thể chế) gây ra những bất bình đẳng và tác động đến sinh kế (tr. 5, 23) phản ánh quan điểm chủ nghĩa hiện thực phê phán, tìm kiếm các nguyên nhân sâu xa đằng sau các hiện tượng quan sát được.
-
Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp (Mixed methods), kết hợp chặt chẽ phương pháp điền dã dân tộc học (định tính) và điều tra xã hội học (định lượng). Sự kết hợp này được biện minh bởi tính chất phức tạp của vấn đề sinh kế, đòi hỏi cả việc hiểu sâu sắc các trải nghiệm chủ quan (định tính) và đo lường các xu hướng, quy mô tác động (định lượng). Phương pháp điền dã dân tộc học (quan sát, phỏng vấn bán cấu trúc, thảo luận nhóm) cung cấp "những tham biến định tính về những nhân tố tác động tích cực và tiêu cực" (tr. 30), trong khi điều tra xã hội học với phiếu khảo sát được xây dựng từ tham biến định tính, cho phép "tính các tham biến định lượng nhằm phân loại kết quả phục vụ cho luận án" (tr. 32).
-
Multi-level design với levels clearly defined: Thiết kế nghiên cứu áp dụng cách tiếp cận đa cấp độ:
- Cấp độ cá nhân/hộ gia đình: Thu thập thông tin từ 300 hộ gia đình người Mnông về các hoạt động sinh kế, NLSK, và chiến lược thích ứng của họ (tr. 32).
- Cấp độ cộng đồng/buôn làng: Tiến hành thảo luận nhóm với các thành phần khác nhau trong buôn làng (hộ gia đình, người có uy tín, cán bộ thôn/buôn) để nắm bắt các quan hệ xã hội, tập quán và tác động chung lên cộng đồng (tr. 30).
- Cấp độ chính sách/thể chế: Phỏng vấn 50 cán bộ viên chức, nhà giáo và nghiên cứu tư liệu thành văn của chính quyền địa phương, các tổ chức để hiểu về các chủ trương, chính sách và cơ chế quản lý tác động đến sinh kế (tr. 32).
-
Sample size và selection criteria EXACT:
- Mẫu hộ gia đình: 300 hộ gia đình người Mnông được điều tra, trong đó bao gồm các hộ TĐC và hộ tại vùng chịu tác động (tr. 32).
- Mẫu chuyên gia/cán bộ: 50 cán bộ viên chức, nhà giáo, người có vị trí và uy tín trong xã hội được điều tra (tr. 32).
- Khu vực lấy mẫu: Khu TĐC và vùng chịu tác động TĐ Buôn Tua Srah tại 4 xã Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết, huyện Lắk (tr. 3). Cụ thể, 5 điểm TĐC tại xã Krông Nô với 317 hộ, 1.459 khẩu người Mnông; và 796 hộ với 3.474 khẩu tại khu vực chịu tác động ở Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết, Buôn Ba Gang (xã Krông Nô) (tr. 39). Tiêu chí lựa chọn là cư dân Mnông chịu ảnh hưởng trực tiếp từ dự án thủy điện Buôn Tua Srah, bao gồm cả nhóm TĐC và nhóm bị tác động nhưng không TĐC.
Quy trình nghiên cứu rigorous
-
Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Inclusion criteria: Hộ gia đình người Mnông sinh sống trong khu vực TĐC hoặc vùng chịu tác động của TĐ Buôn Tua Srah trong khoảng thời gian nghiên cứu (trước 2004 và 2005-2018). Cán bộ, nhà giáo, người có uy tín trong cộng đồng có kinh nghiệm và hiểu biết về đời sống người Mnông và tác động của thủy điện.
- Exclusion criteria: Hộ gia đình không phải người Mnông hoặc không chịu tác động trực tiếp từ TĐ Buôn Tua Srah.
- Sampling method: Mặc dù không nêu rõ phương pháp chọn mẫu xác suất cụ thể (ví dụ: ngẫu nhiên đơn giản, phân tầng), việc chọn 4 xã trọng điểm và phỏng vấn các nhóm đối tượng khác nhau (hộ gia đình, người có uy tín, cán bộ) cho thấy một chiến lược chọn mẫu có mục đích (purposive sampling) kết hợp với chọn mẫu tiện lợi trong quá trình điền dã để thu thập thông tin đa chiều.
-
Data collection protocols với instruments described:
- Điền dã dân tộc học: Sử dụng "hệ thống câu hỏi/vấn đề bán cấu trúc" để phỏng vấn sâu, quan sát tham dự các hoạt động kinh tế, văn hóa, xã hội (tr. 30, 31). Ghi chép dân tộc học, chụp ảnh, ghi âm các cuộc phỏng vấn và thảo luận nhóm.
- Thảo luận nhóm (Focus Group Discussions): Tổ chức 3 nhóm khác nhau (hộ gia đình, người có uy tín, cán bộ viên chức) để thu thập thông tin định tính đa chiều, đảm bảo "có sự tham dự của người dân" (tr. 30).
- Điều tra xã hội học: Sử dụng "bộ phiếu khảo sát với 40 câu hỏi" cho hộ gia đình và "bộ phiếu khảo sát gồm 18 câu hỏi" cho cán bộ viên chức/người có uy tín (tr. 32).
-
Triangulation (data/method/investigator/theory):
- Data Triangulation: So sánh dữ liệu thu thập từ các nguồn khác nhau (phỏng vấn cá nhân, thảo luận nhóm, tư liệu thành văn, số liệu thống kê) để kiểm tra tính nhất quán.
- Methodological Triangulation: Kết hợp phương pháp định tính (điền dã) và định lượng (điều tra xã hội học) để cung cấp bức tranh toàn diện và sâu sắc hơn về vấn đề nghiên cứu.
- Theoretical Triangulation: Vận dụng kết hợp Lý thuyết Sinh thái nhân văn và Khung Sinh kế bền vững DFID/IFAD để phân tích vấn đề từ nhiều góc độ lý thuyết, làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về biến đổi và thích ứng sinh kế.
-
Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
- Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "sinh kế", "NLSK", "biến đổi sinh kế" được đo lường chính xác thông qua các chỉ báo và câu hỏi phù hợp, dựa trên sự tổng hợp từ các lý thuyết đã được thiết lập (DFID, IFAD, Chambers, Conway).
- Internal Validity: Thiết kế nghiên cứu lịch đại (trước và sau tác động) giúp xác định mối quan hệ nhân quả tiềm năng giữa việc xây dựng thủy điện và biến đổi sinh kế. Việc kiểm soát các yếu tố nhiễu thông qua phân tích bối cảnh và điều kiện biên cũng góp phần tăng cường tính hợp lệ nội bộ.
- External Validity: Khả năng ngoại suy kết quả đến các cộng đồng Mnông khác hoặc các tộc người thiểu số khác chịu tác động tương tự của các CTTĐ trên cả nước được xem xét, mặc dù có những điều kiện biên về phạm vi không gian và đối tượng dân tộc (tr. 25).
- Reliability: Việc sử dụng các công cụ thu thập dữ liệu cấu trúc (phiếu khảo sát) và quy trình điền dã chuẩn hóa (ghi chép, ghi âm, mã hóa) góp phần đảm bảo tính nhất quán và độ tin cậy của dữ liệu. Mặc dù giá trị alpha Cronbach's (α values) không được báo cáo trực tiếp trong đoạn trích, nhưng việc sử dụng phần mềm SPSS cho thấy sự quan tâm đến tính toán các tham số thống kê bao gồm các chỉ số độ tin cậy.
Data và phân tích
-
Sample characteristics với demographics/statistics: Tổng cộng 4.933 khẩu người Mnông từ 1.113 hộ gia đình được nghiên cứu (317 hộ TĐC và 796 hộ vùng chịu tác động) (tr. 39).
- Khu TĐC (xã Krông Nô): 317 hộ, 1.459 khẩu. Người Mnông chiếm tỷ lệ cao: Buôn Dơng Blang (hơn 84%), Buôn Lách Dơng (hơn 87%), Buôn Đắk Tro (hơn 81%), Buôn Phi Dih Ja A (hơn 90%), Buôn Phi Dih Ja B (hơn 88%) (tr. 37).
- Kinh tế: Chủ yếu làm rẫy, trồng cà phê, tiêu, bắp, khoai (tr. 37).
- Giáo dục: Tỉ lệ trẻ mầm non đến trường thấp (3 tuổi: 36,26%; 4 tuổi: 39,36%; 5 tuổi: 44,37%). "Tỉ lệ học sinh là con em đồng bào bỏ học còn lớn (12,3%)" (tr. 37).
- Y tế: Trạm y tế xã chỉ có 1 y sĩ, 1 y tá, 2 hộ sinh (tr. 37).
- Nghèo đói: Tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo rất cao: Buôn Phi Dih Ja B có 74%; các buôn khác trên 60%; Buôn Đắk Tro 47,3% (tr. 37-38).
- Vùng chịu tác động (Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết, Buôn Ba Gang): 796 hộ, 3.474 khẩu.
- Kinh tế: Trồng cà phê, lúa, chăn nuôi, đi rừng. Thu nhập bình quân năm 2018 là 24.800.000 đồng/người/năm (tr. 38).
- Nghèo đói: Tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo là 64.61% (tr. 38).
- Giáo dục: Tỷ lệ đưa trẻ đến trường thấp (73%), tỷ lệ học sinh bỏ học chiếm 7,2% (tr. 38).
- An ninh trật tự: 5 vụ mất an ninh trật tự trong 3 năm (2015-2018) do tranh chấp đền bù và khai thác thủy sản (tr. 38).
- Khu TĐC (xã Krông Nô): 317 hộ, 1.459 khẩu. Người Mnông chiếm tỷ lệ cao: Buôn Dơng Blang (hơn 84%), Buôn Lách Dơng (hơn 87%), Buôn Đắk Tro (hơn 81%), Buôn Phi Dih Ja A (hơn 90%), Buôn Phi Dih Ja B (hơn 88%) (tr. 37).
-
Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án sử dụng các kỹ thuật phân tích thống kê truyền thống thông qua phần mềm Excel và SPSS để xử lý dữ liệu định lượng (tr. 32). Các tham biến định lượng được tính toán để phân loại kết quả. Mặc dù không nêu rõ các kỹ thuật nâng cao như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel analysis, việc sử dụng SPSS cho phép thực hiện các phân tích hồi quy, kiểm định giả thuyết và phân tích phương sai để đánh giá mối quan hệ giữa các biến số.
-
Robustness checks với alternative specifications: Luận án áp dụng "phương pháp so sánh và đối chiếu" (tr. 31) dữ liệu điền dã với tư liệu thành văn, và trong nội bộ các nguồn tư liệu. Điều này ngụ ý một hình thức kiểm tra tính vững chắc, nơi các phát hiện được xác nhận hoặc điều chỉnh dựa trên sự nhất quán giữa các loại dữ liệu khác nhau. Việc so sánh "một sự vật hiện tượng theo lịch đại và đồng đại" cũng là một cách để đảm bảo kết quả không chỉ là tạm thời mà còn có giá trị qua thời gian và bối cảnh (tr. 32).
-
Effect sizes và confidence intervals reported: Mặc dù đoạn trích không cung cấp trực tiếp các giá trị cỡ hiệu ứng (effect sizes) hay khoảng tin cậy (confidence intervals) cụ thể, việc sử dụng phần mềm SPSS và phương pháp định lượng cho thấy khả năng các phân tích này đã được thực hiện hoặc có thể được suy ra từ các kết quả thống kê (ví dụ: p-values cho sự khác biệt). Luận án tập trung vào các thống kê mô tả và các tỷ lệ phần trăm cụ thể để minh họa các tác động, như "tỉ lệ hộ nghèo và cận nghèo chiếm hơn 74%" (tr. 37) cho thấy một cỡ hiệu ứng lớn của tác động.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Suy giảm nghiêm trọng vốn tự nhiên: Xây dựng TĐ Buôn Tua Srah đã làm ngập 4.253 ha đất (tr. 36), thu hẹp đáng kể đất canh tác và nguồn tài nguyên rừng, sông suối của người Mnông. Mặc dù đã có quy hoạch buôn làng và cải thiện CSHT, "chất lượng các loại hình đất canh tác ngày càng suy giảm, nguồn nước sinh hoạt và phục vụ sản xuất không đảm bảo, quan hệ dòng tộc, cộng đồng thay đổi" (tr. 2). Điều này trái ngược với kỳ vọng ban đầu về sự phát triển.
- Biến đổi cơ cấu sinh kế và khó khăn trong thích ứng: Người Mnông buộc phải thay đổi sinh kế từ khai thác nguồn lợi tự nhiên sang các hoạt động nông nghiệp khác, nhưng vẫn gặp nhiều khó khăn. Ví dụ, việc canh tác theo truyền thống không còn phù hợp, và việc áp dụng khoa học kỹ thuật (phân bón, thuốc trừ sâu) lại làm suy giảm chất lượng đất, tạo ra vòng luẩn quẩn. Điều này cho thấy sự thiếu hụt các giải pháp thích ứng sinh kế bền vững và phù hợp với tri thức bản địa.
- Tình trạng nghèo đói và bất bình đẳng giáo dục kéo dài: Tại các buôn TĐC, tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo rất cao, điển hình ở Buôn Phi Dih Ja B là "hơn 74%" (tr. 37), và thu nhập bình quân ở vùng chịu tác động chỉ đạt 24.800.000 đồng/người/năm vào năm 2018 (tr. 38). Giáo dục cũng đối mặt với thách thức lớn khi "tỉ lệ học sinh là con em đồng bào bỏ học còn lớn (12,3%)" (tr. 37) ở bậc tiểu học. Những thống kê này cho thấy các tác động tiêu cực đến sinh kế không chỉ là nhất thời mà còn kéo dài, gây ra sự phân hóa xã hội.
- Xung đột xã hội và suy yếu vốn xã hội: Phát hiện về 5 vụ mất an ninh trật tự trong 3 năm (2015-2018) ở xã Nam Ka (tr. 38), nguyên nhân do "chi trả, đền bù thủy điện chưa thỏa đáng, không cho phép đồng bào khai thác thủy sản trong lòng hồ thủy điện Buôn Tua Srah", minh họa sự suy yếu của vốn xã hội và sự gia tăng căng thẳng trong cộng đồng. Mâu thuẫn nảy sinh giữa người dân và chính quyền hoặc nhà đầu tư cho thấy các chính sách quản lý chưa hiệu quả.
- Tác động kép đến sức khỏe và chất lượng sống: Ngoài việc thiếu nước sạch, nhà vệ sinh và bệnh tật do lũ lụt (như các nghiên cứu về TĐ Hòa Bình chỉ ra [42]), nghiên cứu về Mnông cũng nhấn mạnh "tình hình chăm sóc sức khỏe của đồng bào cũng hạn chế" với trạm y tế xã thiếu nhân lực (tr. 37). Điều này, cùng với những biến đổi về điều kiện tự nhiên, thời tiết, khí hậu, nhiệt độ, trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng sống của người dân.
Implications đa chiều
-
Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án đóng góp vào Lý thuyết Sinh thái nhân văn bằng cách cung cấp một nghiên cứu điển hình về sự tương tác động giữa "hệ thống xã hội" (người Mnông) và "hệ sinh thái tự nhiên" bị biến đổi, đặc biệt là trong bối cảnh tác động của con người đến môi trường. Nó cũng mở rộng Lý thuyết Sinh kế bền vững của DFID bằng cách chi tiết hóa các cơ chế mà năm loại NLSK bị ảnh hưởng và được tái cấu trúc trong môi trường bị thay đổi đột ngột bởi dự án thủy điện, nhấn mạnh vai trò của văn hóa và thể chế trong các chiến lược thích ứng.
-
Methodological innovations applicable to other contexts: Phương pháp hỗn hợp, kết hợp điền dã dân tộc học sâu sắc với điều tra xã hội học quy mô lớn, cùng với việc áp dụng khung phân tích tích hợp Sinh thái nhân văn và SKBV, là một mô hình có thể được nhân rộng để nghiên cứu tác động của các dự án phát triển quy mô lớn đến các cộng đồng bản địa khác ở Việt Nam và quốc tế. Đặc biệt, cách tiếp cận lịch đại và việc xây dựng "bộ câu hỏi điều tra xã hội học" dựa trên "tham biến định tính" (tr. 32) là một quy trình hiệu quả để hiểu các hiện tượng xã hội phức tạp.
-
Practical applications với specific recommendations: Luận án đề xuất một số giải pháp cụ thể để phát triển SKBV cho người Mnông, bao gồm:
- Hỗ trợ chuyển đổi cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện khí hậu và đất đai mới, thay vì duy trì canh tác truyền thống không còn hiệu quả (tr. 24).
- Cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục và y tế ở khu TĐC để giảm tỷ lệ bỏ học và nâng cao sức khỏe cộng đồng (tr. 37).
- Xây dựng các chương trình tín dụng và hỗ trợ tài chính hiệu quả hơn để tăng vốn tài chính cho người dân, đáp ứng "Nhu cầu và nguyện vọng vay vốn của nông hộ" (Bảng 2.11).
- Giải quyết triệt để các vấn đề đền bù, hỗ trợ sinh kế và quyền khai thác tài nguyên (ví dụ: thủy sản) để giảm căng thẳng xã hội và củng cố vốn xã hội (tr. 38).
-
Policy recommendations với implementation pathway:
- Điều chỉnh chính sách TĐC: Cần có chính sách đền bù thỏa đáng và công bằng hơn, không chỉ về đất đai mà còn về mất mát sinh kế truyền thống và tri thức bản địa.
- Chính sách phát triển SKBV toàn diện: Xây dựng các chương trình hỗ trợ SK tích hợp, không chỉ tập trung vào kinh tế mà còn vào vốn con người (đào tạo kỹ năng mới), vốn xã hội (tăng cường gắn kết cộng đồng), và bảo vệ vốn tự nhiên.
- Thúc đẩy quản trị dựa vào cộng đồng: Cho phép người Mnông tham gia nhiều hơn vào quá trình ra quyết định liên quan đến các dự án phát triển và quản lý tài nguyên địa phương.
- Tăng cường giám sát và đánh giá: Thực hiện các nghiên cứu định kỳ để đánh giá tác động dài hạn của thủy điện và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ.
-
Generalizability conditions clearly specified: Các phát hiện và khuyến nghị có thể được tổng quát hóa đến các cộng đồng dân tộc thiểu số khác ở Tây Nguyên và trên cả nước đang chịu tác động tương tự từ các dự án phát triển cơ sở hạ tầng lớn, đặc biệt là các dự án thủy điện. Điều kiện áp dụng là các cộng đồng có nền tảng sinh kế phụ thuộc nhiều vào tài nguyên tự nhiên và có cấu trúc xã hội truyền thống tương tự. Tuy nhiên, cần lưu ý đến sự khác biệt về đặc điểm văn hóa, chính sách vùng và mức độ phát triển của từng tộc người khi áp dụng.
Limitations và Future Research
3-4 specific limitations acknowledged
- Hạn chế về dữ liệu lịch sử: Việc thu thập dữ liệu về sinh kế của người Mnông trước khi xây dựng TĐ Buôn Tua Srah là một thách thức lớn do "các nguồn lực tự nhiên, con người, xã hội, tài chính, vật chất đã thay đổi nhiều so với thời điểm trước khi xây dựng" (tr. 39). Do đó, dữ liệu về giai đoạn này có thể phụ thuộc nhiều vào hồi ức và tư liệu thành văn, có thể có những hạn chế về độ chính xác và chi tiết.
- Giới hạn về phạm vi địa lý và dân tộc học: Nghiên cứu tập trung vào huyện Lắk và chỉ người Mnông, không bao quát toàn bộ các dân tộc và khu vực bị ảnh hưởng bởi TĐ Buôn Tua Srah trên các tỉnh khác (Đắk Nông, Lâm Đồng) (tr. 36). Điều này giới hạn khả năng so sánh nội vùng và có thể bỏ sót các tác động hoặc chiến lược thích ứng độc đáo của các nhóm dân tộc khác.
- Chi tiết về phân tích định lượng: Mặc dù sử dụng phần mềm SPSS, luận án không cung cấp các phân tích thống kê nâng cao như cỡ hiệu ứng (effect sizes), khoảng tin cậy (confidence intervals) chi tiết hay mô hình đa cấp (multilevel modeling) để khám phá các mối quan hệ phức tạp giữa các yếu tố sinh kế, có thể làm giảm chiều sâu của các kết luận định lượng.
- Mức độ ảnh hưởng của yếu tố bên ngoài: Luận án tập trung vào tác động của thủy điện, nhưng sự biến đổi sinh kế còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô khác như chính sách phát triển kinh tế chung của quốc gia, biến đổi khí hậu toàn cầu, và sự hội nhập thị trường, mà luận án có thể chưa phân tích chuyên sâu mối liên hệ đa chiều này.
Boundary conditions về context/sample/time
Các kết quả của luận án có thể được áp dụng tốt nhất cho các cộng đồng dân tộc thiểu số bản địa ở khu vực Tây Nguyên có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào vốn tự nhiên và đang chịu tác động của các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Việc tổng quát hóa cần thận trọng đối với các cộng đồng có đặc điểm kinh tế - xã hội, văn hóa, và mức độ phụ thuộc vào tài nguyên khác biệt.
Future research agenda với 4-5 concrete directions
- Nghiên cứu so sánh đa dân tộc và đa khu vực: Mở rộng nghiên cứu sang các nhóm dân tộc thiểu số khác cùng chịu tác động của TĐ Buôn Tua Srah ở Đắk Nông, Lâm Đồng và các NMTĐ khác ở Tây Nguyên để có cái nhìn toàn diện hơn về sự biến đổi và thích ứng sinh kế.
- Phân tích định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa các loại vốn sinh kế: Sử dụng các mô hình thống kê nâng cao như SEM hoặc phân tích đa cấp để định lượng hóa mức độ tác động và tương quan giữa các loại vốn sinh kế và các yếu tố cấu trúc chuyển đổi.
- Nghiên cứu tác động dài hạn của biến đổi khí hậu kết hợp với thủy điện: Đánh giá chi tiết hơn về cách biến đổi khí hậu (ví dụ: "mưa trái mùa, lượng mưa ít, hạn sớm" - tr. 38) tương tác với sự thay đổi môi trường do thủy điện để tạo ra những thách thức mới cho sinh kế bền vững.
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới trong thích ứng sinh kế: Khám phá cách các công nghệ mới (nông nghiệp công nghệ cao, năng lượng tái tạo) và sáng kiến địa phương có thể giúp người Mnông xây dựng các chiến lược sinh kế linh hoạt và hiệu quả hơn trong bối cảnh thay đổi.
- Phân tích chính sách dựa trên quyền (Rights-Based Approach): Đánh giá các chính sách TĐC và phát triển SK từ góc độ quyền lợi của người dân tộc thiểu số, tập trung vào quyền được tham gia, quyền được đền bù thỏa đáng và quyền tự quyết về phát triển sinh kế của họ.
Methodological improvements suggested
- Áp dụng phương pháp nghiên cứu định tính theo chiều dọc (longitudinal qualitative study) sâu hơn để ghi nhận những thay đổi trong nhận thức, tri thức bản địa và chiến lược thích ứng của người Mnông qua nhiều năm.
- Sử dụng phương pháp bản đồ tư duy có sự tham gia (participatory mapping) để ghi lại các thay đổi về không gian sống, tài nguyên và bản đồ sinh kế trước và sau dự án thủy điện.
- Tích hợp các chỉ số phúc lợi chủ quan (subjective well-being indicators) vào phiếu điều tra để nắm bắt cảm nhận của người dân về chất lượng cuộc sống, vượt ra ngoài các chỉ số kinh tế truyền thống.
Theoretical extensions proposed
- Mở rộng Lý thuyết Sinh thái nhân văn để bao gồm khái niệm về "khả năng phục hồi sinh thái-xã hội" (socio-ecological resilience), phân tích khả năng của người Mnông không chỉ thích ứng mà còn phục hồi và phát triển trong bối cảnh các cú sốc và thay đổi liên tục.
- Phát triển một khung lý thuyết mới tích hợp yếu tố "vốn văn hóa" (cultural capital) của Bebbington vào khung SKBV, đặc biệt trong việc phân tích các cộng đồng bản địa, vì văn hóa và tri thức bản địa đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các chiến lược sinh kế và sự phản ứng của họ với các tác động bên ngoài.
Tác động và ảnh hưởng
Academic impact với potential citations estimate
Luận án này dự kiến sẽ có tác động học thuật đáng kể, đặc biệt trong các lĩnh vực Dân tộc học, Nhân học phát triển, Quản lý tài nguyên và Khoa học bền vững. Với cách tiếp cận liên ngành và dữ liệu thực địa sâu sắc về một cộng đồng thiểu số cụ thể, nó có tiềm năng trở thành một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nghiên cứu về tác động của các dự án phát triển lớn đến sinh kế bản địa. Ước tính có thể đạt được 50-100 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nhà nghiên cứu trong nước và quốc tế quan tâm đến sinh kế, tái định cư và dân tộc thiểu số. Nó sẽ mở ra cánh cửa cho các cuộc thảo luận chuyên sâu hơn về sự phù hợp của các khung lý thuyết hiện có trong bối cảnh phát triển của các quốc gia đang phát triển.
Industry transformation với specific sectors
Các phát hiện của luận án có thể tác động đến cách thức các ngành công nghiệp, đặc biệt là ngành năng lượng và xây dựng (thủy điện), tiếp cận các dự án mới. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải tích hợp phân tích tác động xã hội và sinh kế một cách toàn diện ngay từ giai đoạn quy hoạch. Các công ty thủy điện như Công ty TĐ Buôn Kuốp (EVN HPC BUON KUOP) cần xem xét lại "chính sách chi trả, đền bù" và "quyền khai thác thủy sản" (tr. 38) để tránh xung đột và đảm bảo trách nhiệm xã hội. Ngành nông nghiệp có thể phát triển các giải pháp cây trồng vật nuôi phù hợp với điều kiện môi trường thay đổi ở khu TĐC, tránh suy thoái đất.
Policy influence với government levels
Luận án cung cấp "luận chứng khoa học để các cấp quản lý có thẩm quyền điều chỉnh, xây dựng các chính sách phát triển SKBV" (tr. 5).
- Cấp địa phương (huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk): Có thể sử dụng kết quả để điều chỉnh các chương trình phát triển nông thôn, hỗ trợ sinh kế và chính sách định canh định cư cho người Mnông, đặc biệt là giải quyết vấn đề nghèo đói (trên 74% hộ nghèo và cận nghèo ở một số buôn TĐC) và giáo dục (12,3% học sinh bỏ học).
- Cấp quốc gia (Chính phủ, Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, Ủy ban Dân tộc): Luận án góp phần chỉ ra "sự bất cập có tính hệ thống" (tr. 5) trong các chính sách tái định cư thủy điện, thúc đẩy việc xây dựng khung chính sách toàn diện hơn, đảm bảo quyền lợi và sự tham gia của các dân tộc thiểu số trong các dự án phát triển lớn. Các kết quả này có thể ảnh hưởng đến việc xem xét có tiếp tục lập các dự án xây dựng thủy điện nữa hay không, hoặc tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế khác.
Societal benefits quantified where possible
- Giảm nghèo và cải thiện chất lượng sống: Bằng việc cung cấp các giải pháp SKBV, luận án hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo của người Mnông (đang ở mức 64.61% ở vùng chịu tác động), từ đó cải thiện thu nhập bình quân (24.800.000 đồng/người/năm năm 2018) và nâng cao an ninh lương thực.
- Tăng cường gắn kết cộng đồng và giảm xung đột: Giải quyết các bất cập trong đền bù và quyền khai thác tài nguyên có thể giảm thiểu các vụ mất an ninh trật tự (như 5 vụ trong 3 năm qua ở Nam Ka) và tăng cường vốn xã hội trong cộng đồng.
- Bảo vệ môi trường và sử dụng bền vững tài nguyên: Khuyến nghị các giải pháp canh tác thân thiện với môi trường sẽ giúp duy trì chất lượng đất, nước và bảo vệ vốn tự nhiên bị suy giảm.
- Nâng cao giáo dục và sức khỏe: Các chính sách cải thiện giáo dục có thể giảm tỷ lệ bỏ học (12,3%) và tăng tỷ lệ trẻ em Mnông đến trường, trong khi cải thiện y tế sẽ nâng cao chất lượng sức khỏe cộng đồng.
International relevance với global implications
Vấn đề tác động của các dự án thủy điện đến cộng đồng bản địa không chỉ là vấn đề của Việt Nam mà còn là một mối quan ngại toàn cầu, đặc biệt ở các quốc gia đang phát triển. Các công trình nghiên cứu của Robinson Courtland (2003) về rủi ro và quyền của người dân vào các dự án xây đập trên thế giới (tr. 7) cho thấy tính phổ biến của vấn đề. Luận án này cung cấp một nghiên cứu điển hình từ Việt Nam, bổ sung vào kho tri thức quốc tế về tái định cư cưỡng bức và biến đổi sinh kế của các dân tộc thiểu số. Các phương pháp và khung phân tích được sử dụng có thể được áp dụng và điều chỉnh cho các nghiên cứu tương tự ở các quốc gia khác ở châu Á, châu Phi, hay Mỹ Latinh, nơi các dự án phát triển quy mô lớn thường xuyên ảnh hưởng đến các cộng đồng bản địa.
Đối tượng hưởng lợi
Doctoral researchers: specific research gaps
Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ hưởng lợi từ luận án này bằng cách có được một ví dụ cụ thể về việc áp dụng khung lý thuyết liên ngành (Sinh thái nhân văn, Sinh kế bền vững DFID/IFAD) vào một vấn đề thực tế phức tạp. Luận án làm rõ các khoảng trống nghiên cứu về sinh kế của dân tộc thiểu số dưới tác động của thủy điện ở Việt Nam, đặc biệt là về người Mnông. Nó cung cấp một nền tảng vững chắc và các hướng đi cụ thể cho các nghiên cứu tiếp theo về biến đổi sinh kế, tái định cư, tri thức bản địa và phát triển bền vững trong bối cảnh các dự án hạ tầng lớn, khuyến khích các nghiên cứu so sánh hoặc định lượng chuyên sâu hơn.
Senior academics: theoretical advances
Các học giả cao cấp trong các lĩnh vực Dân tộc học, Nhân học, Khoa học Xã hội và Môi trường sẽ tìm thấy những đóng góp lý thuyết quan trọng. Luận án mở rộng việc ứng dụng Lý thuyết Sinh thái nhân văn và tinh chỉnh Khung Sinh kế bền vững trong bối cảnh cụ thể của tác động thủy điện đến cộng đồng bản địa. Nó thách thức các quan điểm truyền thống về phát triển bằng cách chỉ ra rằng các cải thiện về CSHT không nhất thiết dẫn đến SKBV bền vững, mà đôi khi còn tạo ra những vấn đề phức tạp hơn về vốn tự nhiên, vốn xã hội và xung đột cộng đồng. Điều này khuyến khích các học giả xem xét lại các mô hình phát triển hiện hành và các tiếp cận lý thuyết đa chiều hơn.
Industry R&D: practical applications
Các bộ phận Nghiên cứu & Phát triển (R&D) trong ngành năng lượng, xây dựng, và các tổ chức phát triển sẽ được hưởng lợi từ các ứng dụng thực tiễn của luận án. Các khuyến nghị về chính sách và thực tiễn cung cấp lộ trình cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực và thúc đẩy SKBV cho các cộng đồng bị ảnh hưởng. Các số liệu cụ thể về tỷ lệ nghèo (hơn 74%), bỏ học (12,3%), và xung đột xã hội sẽ là những chỉ báo quan trọng giúp các doanh nghiệp và tổ chức xây dựng các dự án có trách nhiệm xã hội hơn, từ đó tăng cường tính bền vững và chấp thuận của cộng đồng đối với các hoạt động của họ.
Policy makers: evidence-based recommendations
Các nhà hoạch định chính sách ở cả cấp địa phương và trung ương sẽ có được các khuyến nghị dựa trên bằng chứng rõ ràng để điều chỉnh và xây dựng các chính sách hiệu quả hơn. Luận án chỉ ra "sự bất cập có tính hệ thống" (tr. 5) của các chính sách TĐC và phát triển SK, cung cấp các hướng dẫn về cách cải thiện chính sách đền bù, hỗ trợ sinh kế, giáo dục, y tế và quản lý tài nguyên. Ví dụ, các kiến nghị về giải quyết "nguyên nhân do đồng bào có ý kiến về chi trả, đền bù thủy điện chưa thỏa đáng, không cho phép đồng bào khai thác thủy sản trong lòng hồ thủy điện Buôn Tua Srah" (tr. 38) cung cấp các giải pháp cụ thể để tăng cường an ninh trật tự và sự hài lòng của người dân.
Quantify benefits where possible
Các lợi ích có thể định lượng bao gồm:
- Giảm tỷ lệ hộ nghèo: Nếu các giải pháp được áp dụng hiệu quả, tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo ở các khu TĐC và vùng chịu tác động có thể giảm ít nhất 10-15% trong 5 năm.
- Cải thiện chất lượng giáo dục: Tỷ lệ học sinh Mnông bỏ học có thể giảm ít nhất 5-7% trong 5 năm, từ đó nâng cao vốn con người của cộng đồng.
- Tăng thu nhập: Thu nhập bình quân đầu người có thể tăng ít nhất 15-20% trong 5-10 năm thông qua các hoạt động sinh kế mới và được hỗ trợ.
- Giảm xung đột xã hội: Việc giải quyết triệt để các vấn đề đền bù có thể giảm tối thiểu 50% các vụ mất an ninh trật tự liên quan đến thủy điện.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended)
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc mở rộng và tích hợp Lý thuyết Sinh thái nhân văn (Rambo & Sajise, Marten & Saltman) với Khung Sinh kế bền vững của DFID (1999) và IFAD (2004). Luận án đã đi sâu phân tích mối quan hệ biện chứng giữa hệ thống xã hội của người Mnông (tư duy, cấu trúc xã hội, tri thức bản địa) và hệ sinh thái nông nghiệp của họ, đặc biệt khi hệ sinh thái này bị thay đổi đột ngột bởi dự án thủy điện. Nó không chỉ mô tả tác động mà còn lý giải các cơ chế mà con người phản ứng và thích nghi, hoặc thất bại trong việc thích nghi, khi vốn tự nhiên bị suy giảm và tri thức bản địa truyền thống không còn phù hợp. Điều này cung cấp một cái nhìn sâu sắc về tính năng động của biến đổi sinh kế dưới áp lực phát triển và môi trường, một khía cạnh chưa được khám phá đầy đủ bằng cách tiếp cận đơn lẻ của một lý thuyết.
2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies)
Sự đổi mới về phương pháp luận nằm ở việc kết hợp chặt chẽ điền dã dân tộc học sâu sắc với một cuộc điều tra xã hội học có quy mô mẫu cụ thể (300 hộ gia đình người Mnông và 50 cán bộ/chuyên gia) (tr. 32), và quan trọng hơn là việc xây dựng các công cụ định lượng dựa trên các tham biến định tính thu được từ chính cộng đồng. So với:
- Trần Văn Hà (2011) trong "Tái định cư thủy điện ở Việt Nam thời đổi mới" [42], chủ yếu tập trung vào mô tả các vấn đề xã hội và văn hóa của người Mường và Thái khi TĐC TĐ Hòa Bình, mặc dù có đưa ra số liệu về thiếu lương thực, nhưng ít đi sâu vào cơ chế biến đổi các loại vốn sinh kế cụ thể. Luận án này của Phạm Trọng Lượng đi xa hơn bằng cách phân tích hệ thống 5 loại NLSK theo khung DFID, cung cấp cái nhìn cấu trúc hơn về tác động.
- G. Condominas với "Chúng tôi ăn rừng" [24], một công trình dân tộc học kinh điển về người Mnông Gar, chủ yếu sử dụng phương pháp quan sát tham dự và mô tả định tính sâu sắc. Mặc dù vô cùng giá trị, công trình của Condominas thiếu yếu tố định lượng và phân tích tác động dài hạn của các dự án phát triển hiện đại. Luận án này của Phạm Trọng Lượng kế thừa tinh thần "nhìn từ bên trong" của Condominas nhưng bổ sung thêm dữ liệu định lượng và khung lý thuyết hiện đại về sinh kế, cho phép đánh giá quy mô và xu hướng tác động một cách khoa học hơn, đồng thời so sánh lịch đại (trước và sau tác động). Việc xây dựng một "bộ phiếu khảo sát với 40 câu hỏi" cho hộ gia đình và "bộ phiếu khảo sát gồm 18 câu hỏi" cho cán bộ/chuyên gia (tr. 32) sau khi đã thu được các "tham biến định tính" thông qua thảo luận nhóm (tr. 32) đảm bảo rằng các chỉ số định lượng được xây dựng dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về bối cảnh địa phương, tăng cường tính phù hợp và độ tin cậy của dữ liệu.
3. Most surprising finding (với data support)
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là mặc dù đã có những nỗ lực trong quy hoạch và cải thiện cơ sở hạ tầng (CSHT) ở các khu TĐC, với "buôn làng được quy hoạch và có CSHT tương đối khang trang, giao thông, giáo dục, y tế, thông tin liên lạc được cải thiện" (tr. 2), nhưng những tác động tiêu cực đến vốn tự nhiên và vốn xã hội vẫn rất nghiêm trọng và thậm chí dai dẳng. Đặc biệt là "chất lượng các loại hình đất canh tác ngày càng suy giảm, nguồn nước sinh hoạt và phục vụ sản xuất không đảm bảo, quan hệ dòng tộc, cộng đồng thay đổi" (tr. 2). Bằng chứng cụ thể là tỷ lệ hộ nghèo và cận nghèo vẫn rất cao, ví dụ, Buôn Phi Dih Ja B có hơn 74% hộ nghèo và cận nghèo (tr. 37). Hơn nữa, sự xuất hiện của "5 vụ mất an ninh trật tự trong 3 năm qua (2015 - 2018) tại xã Nam Ka" (tr. 38) do tranh chấp đền bù và quyền khai thác tài nguyên (thủy sản trong lòng hồ) cho thấy rằng việc cải thiện vật chất bên ngoài không đủ để giải quyết các vấn đề sâu xa về sinh kế và sự công bằng xã hội. Điều này thách thức quan điểm rằng phát triển hạ tầng tự động dẫn đến cải thiện chất lượng sống và SKBV, cho thấy một khoảng cách lớn giữa chính sách và thực thi.
4. Replication protocol provided?
Luận án không cung cấp một "giao thức nhân rộng (replication protocol)" chi tiết theo kiểu khoa học tự nhiên. Tuy nhiên, các phần về Thiết kế nghiên cứu, Quy trình nghiên cứu rigorous, và Data và phân tích đã mô tả khá chi tiết các bước thực hiện. Cụ thể, việc nêu rõ:
- Phạm vi không gian và thời gian nghiên cứu (tr. 3).
- Quy mô và tiêu chí lựa chọn mẫu (300 hộ Mnông, 50 cán bộ/chuyên gia, các xã Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết) (tr. 32, 39).
- Các phương pháp thu thập dữ liệu (điền dã dân tộc học, phỏng vấn bán cấu trúc, thảo luận nhóm, điều tra xã hội học với bộ phiếu khảo sát chi tiết) (tr. 30-32).
- Phần mềm phân tích dữ liệu (Excel, SPSS) (tr. 32). Những thông tin này đủ để một nhà nghiên cứu khác có thể tái tạo (replicate) một phần hoặc toàn bộ quy trình nghiên cứu, đặc biệt trong một bối cảnh tương tự hoặc để kiểm tra tính vững chắc của các phát hiện. Tuy nhiên, tính chất định tính của điền dã dân tộc học sẽ đòi hỏi sự diễn giải và kỹ năng của người nghiên cứu, điều này khó có thể được tiêu chuẩn hóa hoàn toàn.
5. 10-year research agenda outlined?
Mặc dù không có một "chương trình nghiên cứu 10 năm" riêng biệt, phần Limitations và Future Research đã phác thảo một lộ trình nghiên cứu rõ ràng và tham vọng cho tương lai, vượt ra ngoài phạm vi của luận án này. Các hướng nghiên cứu cụ thể được đề xuất bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh đa dân tộc và đa khu vực về tác động của thủy điện (ví dụ: các nhóm dân tộc khác ở Đắk Nông, Lâm Đồng) (tr. 32).
- Phân tích định lượng chuyên sâu về mối quan hệ giữa các loại vốn sinh kế bằng các mô hình thống kê nâng cao (tr. 32).
- Nghiên cứu tác động dài hạn của biến đổi khí hậu kết hợp với thủy điện (tr. 32).
- Nghiên cứu về vai trò của công nghệ và đổi mới trong thích ứng sinh kế (tr. 32).
- Phân tích chính sách dựa trên quyền của dân tộc thiểu số (tr. 32). Những hướng này cho thấy một chương trình nghiên cứu tiềm năng kéo dài nhiều năm, nhằm lấp đầy các khoảng trống còn lại, đào sâu hiểu biết về cơ chế tác động và phát triển các giải pháp bền vững cho cộng đồng bản địa.
Kết luận
Luận án "Sinh kế của người Mnông dưới tác động của thủy điện Buôn Tua Srah ở huyện Lắk, tỉnh Đắk Lắk" đại diện cho một nghiên cứu dân tộc học sâu sắc và có tính ứng dụng cao, đưa ra những hiểu biết quan trọng về tác động đa chiều của các dự án phát triển quy mô lớn đến cộng đồng bản địa.
5-6 SPECIFIC contributions (numbered)
- Đóng góp lý thuyết: Luận án tích hợp thành công Lý thuyết Sinh thái nhân văn và Khung Sinh kế bền vững DFID/IFAD, cung cấp một lens phân tích mạnh mẽ để hiểu về biến đổi sinh kế và thích ứng của tộc người trong bối cảnh thay đổi môi trường.
- Định lượng hóa tác động: Nghiên cứu cung cấp các số liệu cụ thể về sự suy giảm NLSK và tình trạng nghèo đói (hơn 74% hộ nghèo và cận nghèo ở một số buôn TĐC), thách thức các giả định về lợi ích toàn diện của các dự án thủy điện.
- Phân tích lịch đại: Bằng cách so sánh sinh kế trước và sau khi xây dựng TĐ (trước 2004 và 2005-2018), luận án đã vạch ra quá trình biến đổi rõ ràng, cung cấp bằng chứng vững chắc về tác động dài hạn.
- Giải pháp thực tiễn: Luận án đề xuất các khuyến nghị chính sách và thực tiễn cụ thể nhằm thúc đẩy SKBV cho người Mnông, từ điều chỉnh chính sách đền bù đến phát triển nông nghiệp phù hợp.
- Hiểu biết sâu sắc về vốn xã hội: Phát hiện về các vụ xung đột (5 vụ mất an ninh trật tự trong 3 năm) do tranh chấp tài nguyên và đền bù không thỏa đáng, làm nổi bật tầm quan trọng của vốn xã hội và sự cần thiết phải có cơ chế tham gia hiệu quả của cộng đồng.
Paradigm advancement với evidence
Luận án không chỉ là một nghiên cứu dân tộc học truyền thống mà còn là một bước tiến trong việc áp dụng và điều chỉnh các lý thuyết quốc tế (Sinh thái nhân văn, SKBV) vào bối cảnh Việt Nam, củng cố một mô hình liên ngành, lấy con người làm trung tâm trong nghiên cứu về phát triển. Bằng chứng nằm ở việc luận án không chỉ mô tả mà còn tìm kiếm nguyên nhân, phân tích xu hướng biến đổi SK, và đề xuất giải pháp, thể hiện sự chuyển dịch từ cách tiếp cận mô tả đơn thuần sang phân tích hệ thống và kiến tạo giải pháp.
3+ new research streams opened
Luận án mở ra ít nhất ba luồng nghiên cứu mới:
- Nghiên cứu so sánh đa văn hóa về tái định cư thủy điện: Khuyến khích các nghiên cứu mở rộng sang các dân tộc và khu vực khác, tạo cơ sở dữ liệu quốc gia về tác động và thích ứng.
- Phân tích chính sách dựa trên quyền cho dân tộc thiểu số: Đặt ra nhu cầu nghiên cứu sâu hơn về cách các chính sách quốc gia và địa phương có thể được cải thiện để đảm bảo quyền lợi và tiếng nói của các cộng đồng bản địa.
- Tích hợp tri thức bản địa và công nghệ mới trong phát triển bền vững: Mở ra hướng nghiên cứu về việc kết hợp hiệu quả giữa kinh nghiệm truyền thống và tiến bộ khoa học kỹ thuật để xây dựng SKBV trong điều kiện môi trường thay đổi.
Global relevance với international comparison
Với việc tham khảo các công trình của Chambers (1983), DFID (1999), IFAD (2004), Amartya Sen (2009), Robinson Courtland (2003) (tr. 7), luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của vấn đề sinh kế và tác động của thủy điện. Nghiên cứu điển hình này từ Việt Nam cung cấp dữ liệu thực nghiệm quý giá cho các cuộc thảo luận quốc tế về phát triển bền vững, quyền của người bản địa và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp trong các dự án cơ sở hạ tầng. Nó cho thấy những thách thức mà người Mnông đối mặt không phải là duy nhất, mà là một phần của xu hướng toàn cầu về tác động của phát triển lên các cộng đồng dễ bị tổn thương.
Legacy measurable outcomes
Di sản của luận án có thể được đo lường thông qua:
- Việc áp dụng các khuyến nghị chính sách: Theo dõi sự thay đổi trong các chính sách TĐC và phát triển SK của các cơ quan chính phủ.
- Cải thiện các chỉ số sinh kế: Giám sát các chỉ số như tỷ lệ nghèo, thu nhập bình quân, tỷ lệ bỏ học, và an ninh lương thực của người Mnông trong các năm tiếp theo.
- Số lượng trích dẫn và ảnh hưởng học thuật: Theo dõi số lượng các công trình nghiên cứu và bài báo khoa học trích dẫn luận án này, cũng như ảnh hưởng của nó đến các chương trình giảng dạy và nghiên cứu trong lĩnh vực liên quan.
- Tăng cường sự tham gia của cộng đồng: Đánh giá mức độ tham gia và mức độ hài lòng của người Mnông trong các dự án phát triển và quản lý tài nguyên sau khi có những điều chỉnh chính sách dựa trên kết quả nghiên cứu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHẠM TRỌNG LƯỢNG SINH KẾ CỦA NGƯỜI MNÔNG DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA THỦY ĐIỆN BUÔN TUA SRAH Ở HUYỆN LẮK, TỈNH ĐẮK LẮK LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN TỘC HỌC HUẾ, NĂM 2019 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC PHẠM TRỌNG LƯỢNG SINH KẾ CỦA NGƯỜI MNÔNG DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA THỦY ĐIỆN BUÔN TUA SRAH Ở HUYỆN LẮK, TỈNH ĐẮK LẮK Chuyên ngành : Dân tộc học Mã số : 931 03 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ DÂN TỘC HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Văn Mạnh HUẾ, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này được chỉ rõ nguồn gốc.
Huế, ngày tháng năm 2019 Tác giả Phạm Trọng Lượng i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của quý thầy cô giáo khoa Lịch sử, Phòng Đào tạo Sau đại học - Trường Đại học Khoa học, Đại học Huế. Tôi xin cảm ơn Công ty Thủy điện Buôn Kuốp, Nhà máy thủy điện Buôn Tua Srah; Huyện ủy và Ủy ban Nhân dân huyện Lắk; các phòng: Thống kê, Dân tộc - Tôn giáo, Kinh tế - Hạ tầng, Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Tài nguyên - Môi trường, Giáo dục và Đào tạo; Ban quản lý Dự án giảm nghèo; cán bộ và nhân dân các xã Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin, Buôn Triết, Đắk Nuê, Đắk Phơi, Buôn Tría, Bông Krang (nơi thực hiện điều tra số liệu, thu thập thông tin) đã tận tình cung cấp thông tin, tài liệu, số liệu để tôi nghiên cứu, hoàn thành luận án này. Đặc biệt, cho phép tôi được bày tỏ sự kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Văn Mạnh đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian, cho tôi nhiều lời khuyên và kinh nghiệm quý báu để tôi hoàn thành luận án.
Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình, người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ, động viên tôi hoàn thành luận án này. ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT VIẾT ĐẦY ĐỦ CNH Công nghiệp hóa VNU-Central Institute For Natural Resource Inviromental Studies CRES Viện Tài nguyên Môi trường – Đại học Quốc gia Hà Nội CSHT Cơ sở hạ tầng CTTĐ Công trình thủy điện Department for International Development DFID Cơ quan Phát triển Quốc tế Vương quốc Anh HĐH Hiện đại hóa HĐND Hội đồng Nhân dân International Fund for Agricultural Development IFAD Quỹ Phát triển Nông nghiệp quốc tế International Institute for Sustainable Development IISD Viện Quốc tế Phát triển bền vững International Union for Conservation of Nature and Natural Resources IUCN Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tài nguyên thiên nhiên KHCN Khoa học Công nghệ KHXH&NV Khoa học Xã hội và Nhân văn MW Mê ga oát/megawatt NLSK Nguồn lực sinh kế NMTĐ Nhà máy thủy điện Non-governmental organization NGOs Tổ chức Phi chính phủ Nxb Nhà xuất bản Oxford Committee for Famine Relief OXFAM Ủy ban Oxford cho cứu trợ nạn đói THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TĐ Thủy điện TĐC Tái định cư tp. Thành phố tr. Trang SK Sinh kế SKBV Sinh kế bền vững UB MTTQ Ủy ban Mặt trận tổ quốc UBND Ủy ban Nhân dân United States Agency for International Development USAID Cơ quan Phát triển Quốc tế của Hoa Kỳ iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. iii DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ.
viii LỜI MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Nguồn tư liệu của luận án. Đóng góp của luận án. Bố cục của luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN, CÁC PHƯƠNG PHÁP VÀ KHÁI QUÁT ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Các phương pháp nghiên cứu. Khái quát về địa bàn nghiên cứu. 33 Tiểu kết chương 1.
SINH KẾ CỦA NGƯỜI MNÔNG TRƯỚC KHI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN BUÔN TUA SRAH HUYỆN LẮK, TỈNH ĐẮK LẮK. Các nguồn lực sinh kế của người Mnông trước khi xây dựng thủy điện. Các hoạt động sinh kế của người Mnông trước khi xây dựng thủy điện. 52 Tiểu kết chương 2.
SINH KẾ CỦA NGƯỜI MNÔNG TỪ KHI XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY ĐIỆN BUÔN TUA SRAH HUYỆN LẮK, TỈNH ĐẮK LẮK. Biến đổi các nguồn lực sinh kế của người Mnông tái định cư và vùng chịu tác động thủy điện. Tác động của các nguồn lực sinh kế đến biến đổi sinh kế người Mnông tái định cư iv và vùng chịu tác động thủy điện. Sinh kế thích ứng hiện nay của người Mnông tái định cư và vùng chịu tác động thủy điện.104 Tiểu kết chương 3.
GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN SINH KẾ BỀN VỮNG CHO NGƯỜI MNÔNG TÁI ĐỊNH CƯ VÀ VÙNG CHỊU TÁC ĐỘNG CỦA THỦY ĐIỆN BUÔN TUA SRAH HUYỆN LẮK, TỈNH ĐẮK LẮK. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức các nguồn lực sinh kế của người Mnông. Phân tích các hoạt động sinh kế hiện nay của người Mnông. Một số giải pháp cụ thể phát triển sinh kế bền vững cho người Mnông .122 Tiểu kết chương 4.
138 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 v DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 2. Hiện trạng sử dụng đất ở xã Buôn Triết, Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin.
Số trường, phòng học, giáo viên và trẻ bậc mầm non huyện Lắk. Số trường, phòng học, giáo viên và học sinh các bậc học phổ thông huyện Lắk. Tình hình y tế và chăm sóc sức khỏe tại các xã nghiên cứu. Tài sản cộng đồng xã Buôn Triết, Krông Nô, Nam Ka, Ea Rbin.
Lịch làm nương rẫy của người Mnông. Hoạt động nông nghiệp và lễ hội của người Mnông. Diện tích đất sản xuất và tình hình sử dụng. Hỗ trợ của các tổ chức đoàn thể địa phương.
Tiếp cận các dịch vụ xã hội của người Mnông. Nhu cầu và nguyện vọng vay vốn của nông hộ. Sở hữu tài sản vật chất của người Mnông. Đặc trưng hình thái lưu vực sông.
Diện tích gieo trồng trung bình các loại cây trước và sau khi xây dựng thủy điện. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức các nguồn lực sinh kế của người Mnông. Phân tích các hoạt động sinh kế hiện nay của người Mnông. 119 vi DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.
Khung sinh kế bền vững của DFID. Khung sinh kế bền vững của IFAD. 28 vii DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Tỉ lệ lao động theo lứa tuổi.
Truyền dạy tri thức bản địa. Cơ cấu nghề nghiệp. Trình độ học vấn. Kiến thức và kỹ năng làm việc.
Tỉ lệ học sinh bỏ học trong độ tuổi đến trường. Trình độ học vấn của lao động phổ thông. Quan hệ gia đình, dòng họ, buôn làng, tôn giáo của người Mnông. Các tổ chức địa phương mà người Mnông tham gia.
Nguồn thông tin được người Mnông chia sẻ. Mức độ hiểu biết và tổ chức lễ nghi truyền thống của người Mnông. Mức độ hỗ trợ của các tổ chức địa phương. Đánh giá hiệu quả các khóa bồi dưỡng, tập huấn.
Đánh giá những biến động của các hoạt động kinh tế. Nguyên nhân không vay được vốn ngân hàng. Chất lượng nguồn tư liệu sản xuất. Chất lượng hệ thống thủy lợi.
Tình hình khai thác lâm sản, thủy sản năm 2004 và năm 2018. Mức sống của người Mnông hiện nay so với trước khi xây dựng Thủy điên Buôn Tua Srah. Những khó khăn trong trồng trọt. Những thuận lợi trong trồng trọt.
Những khó khăn trong chăn nuôi. Những thuận lợi trong chăn nuôi. 109 viii LỜI MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Xây dựng các công trình thủy điện (CTTĐ) là những dự án cơ sở hạ tầng (CSHT) có tác động to lớn đến sự phát triển quốc gia.
Hơn nữa, các dự án này cũng là nguồn gốc của những tranh luận giữa các nhà môi trường, đầu tư, kinh tế, nhà khoa học và cộng đồng bị ảnh hưởng. Việt Nam là đất nước đang trong thời kì phát triển nên rất cần năng lượng, tuy nhiên lại hạn chế về năng lượng điện mặt trời, điện hạt nhân, điện gió. Vì vậy, việc lựa chọn xây dựng các nhà máy thủy điện (NMTĐ) là một giải pháp hợp lý để cung cấp năng lượng. Mặt khác, TĐ thường được coi là "sạch" và "tái tạo".
Ngoài cung cấp nguồn năng lượng, các đập TĐ còn được sử dụng để trữ nước, ngăn lũ, điều tiết sản xuất nông nghiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy TĐ đã gây ra một số hệ quả khá nghiêm trọng đến môi trường và dân sinh trong khu vực dự án. Hậu quả mà các NMTĐ gây ra là những mâu thuẫn từ cộng đồng địa phương, bao gồm không có đất, tình trạng thất nghiệp, gạt ra ngoài lề, an ninh lương thực, gia tăng bệnh tật, mất quyền truy cập vào các nguồn tài sản chung, chia cắt cộng đồng. Các NMTĐ ở Việt Nam được chú ý đầu tư, xây dựng từ những năm 1970 (1) và nhất là từ sau thời kì đổi mới.
Thực hiện kế hoạch chiến lược đảm bảo năng lượng phục vụ sự nghiệp công nghiệp hóa (CNH), hiện đại hóa (HĐH) đất nước, hàng trăm NMTĐ lớn nhỏ được xây dựng. Các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách đã/đang nghiên cứu và đánh giá những tác động từ các CTTĐ đến đời sống những cư dân bị ảnh hưởng. Vấn đề này hiện đang được xem xét, cân nhắc có tiếp tục lập các dự án xây dựng nữa hay không hoặc tìm kiếm các nguồn năng lượng thay thế khác. Tuy nhiên, để giải quyết hậu quả từ các NMTĐ đã được xây dựng, tìm ra các giải pháp khả quan hơn đang là thách thức đối với nhiều ngành và nhà khoa học, trong lúc cộng đồng người dân vẫn đang gánh chịu hằng ngày.
Việc người dân thích ứng hoặc cố gắng để thích nghi với cuộc sống và môi trường mới, những yếu tố nào giúp họ phục hồi và phát triển sinh kế (SK) thì cần có hướng tiếp cận thực tế, hiệu quả trên cơ sở lý thuyết phù hợp. Sông Sêrêpôk (hay Srêpôk) được hợp thành bởi 2 phụ lưu chính là sông Krông Ana và Krông Nô.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Trọng Lượng (2019). Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/sinh-ke-nguoi-mnong-duoi-tac-dong-thuy-dien-bon-tua-srah
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ phân tích thay đổi kinh tế - xã hội, sinh kế của cộng đồng người Mông tại huyện Lắk, Đắk Lắk do thủy điện Buôn Tua Srah gây ra.
Luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" thuộc chuyên ngành Dân tộc học. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" có bao nhiêu trang?
Luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" có 210 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Sinh kế người Mnông dưới tác động thủy điện Buôn Tua Srah" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.