Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiện nay
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao thu nhập cho nông dân Hải Phòng hiệu quả.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
209
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận nâng cao thu nhập nông dân Hải Phòng
- Số trang:
- 209 trang
- Trường:
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
- Chuyên ngành:
- Kinh tế chính trị
- Tác giả:
- Phạm Minh Đức
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận nâng cao thu nhập nông dân Hải Phòng
Thu nhập phản ánh trực tiếp đời sống vật chất của người nông dân. Mục tiêu nâng cao thu nhập nông dân Hải Phòng giữ vai trò trung tâm trong chiến lược phát triển kinh tế địa phương. Quá trình này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lý luận kinh tế và thực tiễn sản xuất. Nông dân cần tối ưu hóa nguồn lực đất đai, vốn và lao động để gia tăng giá trị thu nhập ròng. Phát triển kinh tế nông hộ bền vững tạo nền tảng vững chắc cho ổn định xã hội. Thành phố Hải Phòng đang đẩy mạnh tiến trình hiện đại hóa nông thôn. Việc nhận diện rõ các nhân tố cấu thành thu nhập giúp chính quyền đề ra chính sách can thiệp chính xác. Mục tiêu cuối cùng là thu hẹp khoảng cách mức sống giữa thành thị và nông thôn.
1.1. Khái niệm và các bộ phận cấu thành thu nhập hộ nông dân
Thu nhập của hộ nông dân bao gồm toàn bộ phần tiền và hiện vật nhận được sau một chu kỳ sản xuất. Nguồn thu này đến từ hoạt động trồng trọt, chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản và lâm nghiệp. Bên cạnh đó, các nguồn thu phi nông nghiệp đóng góp tỷ trọng ngày càng lớn. Thu nhập phi nông nghiệp bao gồm tiền lương từ làm thuê, kinh doanh thương mại, dịch vụ vận tải và tiểu thủ công nghiệp. Các khoản chuyển giao như trợ cấp nhà nước hoặc kiều hối cũng gia tăng tổng thu. Phân định rõ từng nguồn thu giúp đánh giá chính xác cơ cấu kinh tế hộ. Việc chuyển dịch từ thu nhập thuần nông sang đa dạng hóa nguồn thu là xu hướng tất yếu hiện nay.
1.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến sinh kế bền vững cho hộ nông dân
Nhiều yếu tố nội tại và ngoại cảnh tác động trực tiếp đến thu nhập nông hộ. Trình độ học vấn và tay nghề của chủ hộ quyết định hiệu quả phân bổ nguồn lực. Quy mô diện tích đất canh tác ảnh hưởng đến năng suất cây trồng và vật nuôi. Khả năng tiếp cận vốn tín dụng chính thức giúp nông dân đầu tư công nghệ mới. Mạng lưới hạ tầng giao thông và thủy lợi tạo điều kiện lưu thông hàng hóa thông suốt. Xây dựng sinh kế bền vững cho hộ nông dân yêu cầu khả năng thích ứng trước biến đổi khí hậu và rủi ro thị trường. Sự kết hợp đồng bộ giữa năng lực tự thân và môi trường hỗ trợ quyết định mức tăng trưởng thu nhập.
1.3. Kinh nghiệm quốc tế về gia tăng thu nhập khu vực nông thôn
Nhiều quốc gia trên thế giới đã triển khai thành công các chương trình tăng thu nhập nông thôn. Hàn Quốc từng phát triển phong trào Saemaul Undong để kích hoạt nội lực nông dân. Nhật Bản tập trung phát triển mô hình mỗi làng một sản phẩm nhằm gia tăng giá trị đặc sản địa phương. Các nước phát triển chú trọng chuyển giao kỹ thuật trực tiếp đến từng trang trại. Nhà nước hỗ trợ bảo hiểm nông nghiệp để giảm thiểu rủi ro thiên tai. Bài học quý giá cho Hải Phòng là phát huy vai trò chủ thể của người nông dân. Đồng thời, việc liên kết chặt chẽ giữa nông dân và doanh nghiệp giúp tiêu thụ sản phẩm luôn ổn định.
II. Thực trạng kinh tế nông nghiệp nông thôn Hải Phòng
Bức tranh kinh tế nông nghiệp nông thôn Hải Phòng ghi nhận nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Tốc độ tăng trưởng kinh tế khu vực nông thôn duy trì ở mức ổn định. Năng suất lao động nông nghiệp từng bước được cải thiện. Đời sống vật chất và tinh thần của cư dân nông thôn nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, chênh lệch thu nhập giữa các huyện và nhóm hộ vẫn còn khoảng cách lớn. Lao động nông nghiệp đang có xu hướng già hóa. Nguồn lực đầu tư cho hạ tầng sản xuất chưa đồng đều. Phân tích thực trạng giúp xác định đúng điểm nghẽn để tìm ra giải pháp tháo gỡ hiệu quả.
2.1. Đánh giá bức tranh thu nhập bình quân theo các nhóm hộ
Số liệu khảo sát phản ánh sự phân hóa thu nhập rõ nét giữa 5 nhóm phân vị nông hộ. Nhóm hộ giàu nhất có mức thu nhập cao gấp nhiều lần nhóm hộ nghèo nhất. Nhóm hộ khá giả chủ yếu có nguồn thu từ sản xuất hàng hóa lớn và kinh doanh dịch vụ. Nhóm hộ nghèo phụ thuộc hoàn toàn vào diện tích canh tác nhỏ hẹp và bấp bênh. Thu nhập bình quân đầu người tại các huyện ven đô cao hơn đáng kể so với vùng thuần nông xa trung tâm. Khả năng tích lũy vốn của phần lớn hộ nông dân còn ở mức khiêm tốn. Sự phân hóa này đặt ra yêu cầu phải có chính sách hỗ trợ phân tầng phù hợp.
2.2. Hiệu quả từ mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã
Mô hình kinh tế trang trại và hợp tác xã tại Hải Phòng bước đầu khẳng định vai trò nòng cốt. Các trang trại gia trại tập trung mang lại hiệu quả kinh tế vượt trội so với kinh tế hộ manh mún. Hợp tác xã kiểu mới hỗ trợ xã viên cung ứng vật tư đầu vào với giá ưu đãi. Hợp tác xã cũng đứng ra làm đầu mối bao tiêu sản phẩm đầu ra cho bà con. Nông dân tham gia kinh tế tập thể tiếp cận tiến bộ kỹ thuật nhanh hơn. Doanh thu từ các mô hình trang trại quy mô lớn cao gấp 3 đến 5 lần sản xuất truyền thống. Đây là đòn bẩy quan trọng thúc đẩy thu nhập khu vực nông thôn.
2.3. Những hạn chế và rào cản tăng trưởng thu nhập thực tế
Bên cạnh thành tựu, khu vực nông nghiệp đối mặt với nhiều rào cản cố hữu. Quy mô đất canh tác bình quân hộ rất nhỏ, gây khó khăn cho cơ giới hóa. Trình độ ứng dụng công nghệ của phần lớn hộ nông dân vẫn còn hạn chế. Nguồn vốn vay dài hạn cho sản xuất nông nghiệp chưa đáp ứng nhu cầu thực tế. Thị trường tiêu thụ nông sản bấp bênh và phụ thuộc vào thương lái trung gian. Rủi ro dịch bệnh trên gia súc gia cầm và biến động giá phân bón bào mòn lợi nhuận. Những hạn chế này làm giảm động lực mở rộng quy mô sản xuất của nông dân.
III. Đô thị hóa và tác động đến đất nông nghiệp Hải Phòng
Tốc độ công nghiệp hóa và hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ tại thành phố Hải Phòng. Quá trình đô thị hóa và tác động đến đất nông nghiệp diễn ra sâu sắc trên diện rộng. Hàng nghìn héc-ta đất nông nghiệp màu mỡ được thu hồi để phục vụ xây dựng khu công nghiệp, cảng biển và khu đô thị mới. Đất canh tác thu hẹp làm thay đổi căn bản cơ cấu sinh kế của người dân nông thôn. Nhiều hộ gia đình chuyển đổi sang làm công nhân hoặc kinh doanh dịch vụ nhỏ. Tuy nhiên, sự thích ứng của người lao động lớn tuổi gặp không ít trở ngại. Vấn đề giải quyết việc làm hậu thu hồi đất đòi hỏi giải pháp tổng thể.
3.1. Thu hẹp quỹ đất canh tác do mở rộng khu công nghiệp
Việc thu hồi đất phục vụ phát triển công nghiệp làm giảm mạnh quỹ đất lúa và hoa màu. Các vùng trồng trọt truyền thống tại Thủy Nguyên, An Dương, Kiến Thụy bị chia cắt. Diện tích đất bình quân trên mỗi nhân khẩu nông nghiệp sụt giảm nghiêm trọng. Nông dân đối mặt với tình trạng thiếu tư liệu sản xuất chính. Năng lực tạo việc làm tại chỗ từ nông nghiệp suy giảm. Tình trạng này thúc đẩy làn sóng dịch chuyển lao động rời khỏi đồng ruộng. Việc tận dụng diện tích đất còn lại để thâm canh tăng vụ trở thành yêu cầu cấp thiết.
3.2. Chuyển đổi việc làm và an sinh xã hội cho nông dân mất đất
Nông dân mất đất canh tác nhận được tiền bồi thường nhưng đối mặt với nguy cơ mất sinh kế lâu dài. Phần lớn người lao động trung niên khó xin việc tại các nhà máy có yêu cầu kỹ thuật cao. Thiếu kỹ năng nghề khiến họ dễ rơi vào nhóm việc làm phi chính thức bấp bênh. Chính quyền thành phố cần tăng cường chính sách an sinh xã hội cho đối tượng này. Hỗ trợ đào tạo nghề ngắn hạn gắn liền với nhu cầu tuyển dụng thực tế. Hướng dẫn nông dân sử dụng tiền đền bù để chuyển đổi sang kinh doanh dịch vụ hoặc đầu tư tài chính an toàn.
IV. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tạo sinh kế
Tái cơ cấu nông nghiệp là hướng đi đột phá để tăng thu nhập cho nông dân trong bối cảnh mới. Tiến trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông nghiệp tập trung vào nâng cao giá trị gia tăng. Nông dân giảm tỷ trọng cây lương thực có giá trị thấp để chuyển sang cây ăn quả, rau an toàn và hoa cây cảnh. Ngành chăn nuôi chuyển dịch mạnh sang mô hình trang trại an toàn sinh học. Nuôi trồng thủy sản nước lợ và ven biển được ưu tiên mở rộng. Đổi mới phương thức sản xuất giúp tăng năng suất và bảo vệ môi trường sinh thái. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch đúng hướng tạo động lực phát triển kinh tế bền vững.
4.1. Phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hải Phòng
Ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại là chìa khóa then chốt gia tăng năng suất. Mô hình nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao Hải Phòng đang được nhân rộng tại nhiều địa phương. Nông dân sử dụng nhà màng, hệ thống tưới nhỏ giọt tự động và cảm biến điều khiển môi trường. Cây trồng sinh trưởng tốt, ít sâu bệnh và đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Sản lượng thu hoạch trên một đơn vị diện tích tăng gấp 2 đến 3 lần. Sản phẩm nông nghiệp công nghệ cao đáp ứng tiêu chuẩn của các siêu thị và nhà hàng lớn. Nhờ đó, giá bán nông sản ổn định và lợi nhuận của nông hộ tăng cao.
4.2. Xây dựng và liên kết chuỗi giá trị nông sản Hải Phòng
Liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị là giải pháp khắc phục tình trạng được mùa mất giá. Việc thiết lập chuỗi giá trị nông sản Hải Phòng gắn kết chặt chẽ giữa 4 nhà: Nhà nước, Nhà khoa học, Doanh nghiệp và Nhà nông. Doanh nghiệp đầu tư vật tư giống, hướng dẫn quy trình VietGAP và cam kết bao tiêu sản phẩm. Nông dân tuân thủ nghiêm ngặt quy trình canh tác sạch. Việc truy xuất nguồn gốc và xây dựng thương hiệu nông sản đặc sản như gà Liên Minh, nếp cái hoa vàng được chú trọng. Giá trị gia tăng được phân phối hài hòa, đảm bảo nông dân hưởng lợi xứng đáng.
4.3. Đa dạng hóa ngành nghề phi nông nghiệp tại nông thôn
Phát triển kinh tế phi nông nghiệp tạo thêm nguồn thu phụ trợ vững chắc cho nông hộ. Các làng nghề truyền thống như đúc đồng, gốm sứ, mây tre đan được củng cố và hiện đại hóa. Nông dân tận dụng thời gian nhàn rỗi để tham gia sản xuất gia công hoặc làm dịch vụ vận chuyển. Du lịch sinh thái nông nghiệp và trải nghiệm trang trại đang trở thành xu hướng mới. Khách du lịch đến tham quan, trải nghiệm thu hoạch và mua nông sản trực tiếp tại vườn. Mô hình này giúp nông dân tối ưu hóa nguồn thu từ dịch vụ và nâng cao giá trị nông sản.
V. Chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp tại Hải Phòng
Hệ thống thể chế và chính sách giữ vai trò kiến tạo then chốt cho phát triển nông nghiệp. Thành phố Hải Phòng đã ban hành nhiều nghị quyết thúc đẩy khu vực nông thôn đổi mới. Các chính sách hỗ trợ phát triển nông nghiệp tập trung tháo gỡ điểm nghẽn về đất đai, vốn và công nghệ. Sự vào cuộc quyết liệt của các cấp chính quyền giúp nguồn lực đến đúng đối tượng thụ hưởng. Quản lý nhà nước được tinh gọn, giảm thiểu thủ tục hành chính cho hợp tác xã và nông dân. Việc thực thi chính sách đồng bộ tạo môi trường thuận lợi cho nông nghiệp bứt phá.
5.1. Hoàn thiện cơ chế tín dụng và tích tụ đất đai
Chính quyền thành phố cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế khuyến khích tích tụ, tập trung ruộng đất. Hỗ trợ lãi suất vốn vay ưu đãi cho các dự án nông nghiệp sạch và công nghệ cao. Miễn giảm thuế và hỗ trợ mặt bằng cho doanh nghiệp đầu tư chế biến nông sản tại nông thôn. Thiết lập quỹ bảo hiểm rủi ro nông nghiệp để bảo vệ nông dân trước thiên tai dịch bệnh. Đơn giản hóa thủ tục cấp giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm. Chính sách tín dụng linh hoạt giúp nông dân mạnh dạn tái đầu tư mở rộng sản xuất.
5.2. Nâng cấp hạ tầng nông thôn mới kiểu mẫu thành phố Hải Phòng
Chương trình xây dựng nông thôn mới kiểu mẫu thành phố Hải Phòng tạo diện mạo khang trang cho làng quê. Hệ thống đường giao thông nội đồng và liên thôn được bê tông hóa hoàn toàn. Hệ thống kênh mương tưới tiêu được kiên cố hóa, phục vụ sản xuất thuận lợi. Mạng lưới điện, internet và nước sạch phủ kín 100% các xã nông thôn. Cơ sở hạ tầng logistics hiện đại giúp giảm chi phí vận chuyển nông sản ra thị trường. Môi trường nông thôn sáng, xanh, sạch, đẹp nâng cao chất lượng cuộc sống cho cư dân.
5.3. Tăng cường đào tạo nghề và dịch vụ khuyến nông
Đào tạo nghề cho lao động nông thôn cần gắn liền với chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Các lớp dạy nghề nông nghiệp kỹ thuật cao và kỹ năng số được tổ chức thường xuyên. Cung cấp thông tin dự báo thị trường nông sản kịp thời để nông dân chủ động kế hoạch sản xuất. Đẩy mạnh các dịch vụ khuyến nông, bảo vệ thực vật và thú y tận thôn xóm. Nâng cao năng lực quản trị kinh doanh cho các chủ trang trại và hợp tác xã. Nguồn nhân lực nông nghiệp chất lượng cao là nền tảng vững chắc nâng cao thu nhập.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (209 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Quá trình đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa (CNH, HĐH), phát triển kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng đang tái định hình căn bản cấu trúc kinh tế - xã hội tại các quốc gia đang phát triển. Trong dòng chảy chuyển dịch mang tính thời đại đó, vấn đề việc làm, thu nhập và phân phối thu nhập của giai cấp nông dân trở thành tâm điểm của khoa học kinh tế chính trị học học thuật. Luận án tiến sĩ chuyên ngành Kinh tế chính trị (Mã số: 62310102) của nghiên cứu sinh Phạm Minh Đức, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Mai Ngọc Cường tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Hà Nội, 2015), đã giải quyết một nghịch lý phát triển nổi cộm: Tại một đô thị cửa ngõ cảng biển công nghiệp phát triển sớm như Hải Phòng, mức thu nhập và đời sống của nông dân vẫn đối mặt với muôn vàn khó khăn, tạo rào cản lớn cho mục tiêu trở thành thành phố công nghiệp văn minh, hiện đại.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định từ thực tiễn: Mặc dù Hải Phòng duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, song đến năm 2010, mức thu nhập bình quân của người dân thành phố đạt 1,694 triệu đồng/người/tháng, trong đó nông dân tập trung chủ yếu ở nhóm 20% dân số có thu nhập thấp nhất với vỏn vẹn 510 ngàn đồng/người/tháng. Luận án giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và kiểm chứng 02 giả định khoa học (hypotheses) trụ cột:
- RQ1: Trong bối cảnh CNH, HĐH và kinh tế thị trường, thu nhập của nông dân được cấu thành từ những nguồn nội sinh và ngoại sinh nào; xu hướng biến đổi cơ cấu nguồn thu và vai trò can thiệp của Nhà nước diễn ra ra sao?
- RQ2: Thực trạng quy mô, cơ cấu thu nhập và sự bất bình đẳng của nông dân Hải Phòng chịu sự chi phối từ các yếu tố đầu vào (đất đai, vốn, công nghệ, học vấn, di cư lao động) và thể chế quản lý địa phương như thế nào?
- RQ3: Khung khổ quan điểm, phương hướng và hệ thống giải pháp liên ngành nào mang tính đột phá nhằm nâng cao bền vững thu nhập nông dân Hải Phòng trong giai đoạn tiếp theo?
Giả định nghiên cứu khẳng định: (H1) Dưới tác động của CNH, cơ cấu thu nhập nông hộ tất yếu chuyển dịch theo hướng giảm tỷ trọng sản xuất nông nghiệp thuần túy, gia tăng tỷ trọng thu nhập phi nông nghiệp, dịch vụ phục vụ khu công nghiệp (KCN) và kiều hối di cư; (H2) Thu nhập nông hộ chỉ có thể nâng cao bền vững khi thực hiện đa dạng hóa sinh kế gắn liền với làm giàu các yếu tố sản xuất nội tại trong môi trường thể chế chính sách hoàn thiện. Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi thời gian từ 2006 đến 2013, thu thập dữ liệu vi mô giai đoạn 2010–2012 với mẫu khảo sát thực địa gồm 203 nông hộ và 168 cán bộ quản lý tại các địa bàn trọng điểm (An Lão, Vĩnh Bảo, Kiến An).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn học thuật của luận án xây dựng trên sự tổng hợp đa tầng, kết nối dòng tư tưởng kinh tế chính trị kinh điển với các trường phái kinh tế học phát triển và an sinh xã hội hiện đại:
Dòng lý thuyết giá trị - lao động cổ điển với Adam Smith (1776) và David Ricardo (1817) xem tiền lương là giá trị tư liệu sinh hoạt tối thiểu nuôi sống người công nhân và duy trì nòi giống để tái sản xuất sức lao động trên thị trường. Kế thừa và phát triển vượt bậc, Karl Marx (1867) trong tác phẩm Tư bản đã vạch rõ ranh giới bản chất: Tiền lương dưới chủ nghĩa tư bản không phải là giá cả của lao động mà là hình thức biểu hiện bằng tiền của giá trị hoặc giá cả sức lao động, phản ánh quan hệ phân phối phần giá trị mới $(v + m)$ do công nhân tạo ra sau khi bù đắp chi phí bất biến $(c)$.
Ở chiều kích kinh tế học hiện đại, John Bates Clark (1899) với lý thuyết phân phối theo "năng suất biên" (marginal productivity) và Alfred Marshall (1890) thuộc trường phái Cambridge đã xem thu nhập là sự trả công tương ứng theo "năng lực chịu trách nhiệm" và sản phẩm ròng giới hạn của từng yếu tố sản xuất (đất đai, tư bản, lao động). Về động thái chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn, Harry T. Oshima (1987) với tác phẩm Lý thuyết tăng trưởng kinh tế ở các nước Châu Á gió mùa nhấn mạnh tính chất mùa vụ và thời gian nông nhàn lớn, đòi hỏi tạo việc làm tại chỗ như con đường tăng trưởng bền vững; trái lại, W. Arthur Lewis (1955) và Michael P. Todaro (1969) lại chứng minh quy luật tất yếu của luồng di cư chuyển dịch lao động từ nông thôn năng suất thấp sang khu vực công nghiệp đô thị có mức tiền lương kỳ vọng cao hơn.
Cuộc tranh luận học thuật sâu sắc nảy sinh giữa hai quan điểm đối lập: Một trường phái thị trường tự do xem phân phối thu nhập và phân hóa giàu nghèo thuần túy là kết quả cạnh tranh tự nhiên của các yếu tố sản xuất; ngược lại, trường phái an sinh - thể chế (Armando et al., 2006; Pantazis, 2006) khẳng định cơ chế thị trường luôn tạo ra thất bại và bất bình đẳng, buộc Nhà nước phải can thiệp phân phối lại thông qua công cụ thuế, trợ cấp chuyển giao trực tiếp không điều kiện hoặc có điều kiện.
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Triệu Đức Hạnh (2006) chỉ ra hệ số co giãn việc làm nông nghiệp chỉ đạt 0,43 (tăng trưởng 5,4% nhưng việc làm mới chỉ tăng 2,3%, đẩy gần 1 triệu lao động nông thôn vào tình trạng dôi dư mỗi năm); Nguyễn Văn Đại (2012), Phạm Lan Hương (2010), Bạch Thị Lan Anh (2004), Lưu Bích Ngọc (2010), và Mai Ngọc Cường cùng Mai Ngọc Anh (2012) đã phân tích các khía cạnh chuyển đổi ngành nghề, làng nghề truyền thống và tình trạng lao động di cư "3 không" (không nghề, không ngoại ngữ, không tác phong công nghiệp).
So sánh quốc tế, nghiên cứu đối chiếu kinh nghiệm chính sách công nghiệp hóa nông thôn từ Chương trình bất động sản khu công nghiệp nông thôn (RIEP) và Khu vực xúc tiến công nghiệp nông thôn (RIPZ) của Hàn Quốc, Đạo luật Phát triển Nguồn thu nhập nông thôn (RISDA) của Malaysia, cùng chính sách bảo trợ trợ cấp trực tiếp thuộc Khối Liên minh Châu Âu (EU CAP). Luận án định vị khoảng trống rõ ràng: Chưa có công trình nào tích hợp toàn diện 8 nguồn thu nhập của nông hộ trong điều kiện đô thị hóa ven biển, lượng hóa cụ thể tác động đồng thời của đất đai, vốn tích lũy, hàm lượng công nghệ, kiều hối di cư và hiệu lực quản trị công địa phương.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án tạo ra bước tiến quan trọng trong việc mở rộng lý luận kinh tế chính trị về phân phối thu nhập trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa:
- Mở rộng lý thuyết giá trị sức lao động của Karl Marx trong điều kiện kinh tế hỗn hợp: Bổ sung luận điểm rằng thu nhập nông dân thời kỳ CNH, HĐH không còn thuần túy là giá trị sản phẩm nông nghiệp cá thể hay tiền công bán sức lao động giản đơn, mà là thu nhập phái sinh đa nguồn mang tính phức hợp, bao gồm giá trị thặng dư tự tạo từ sản xuất hàng hóa nông nghiệp - phi nông nghiệp, tiền công làm thuê tại KCN, lợi tức từ tài sản và các khoản phân phối lại mang tính xã hội chủ nghĩa từ ngân sách Nhà nước.
- Tái cấu trúc khung hàm thu nhập nông hộ (Household Income Function): Mô hình hóa thu nhập nông hộ dưới dạng một hàm sản xuất tổng hợp phụ thuộc vào 5 biến số nguồn lực nội sinh và ngoại sinh: $$Y_{se} = f(L, K, T, E, G)$$ Trong đó $L$ là quy mô lao động hiệu dụng; $K$ là tích lũy tư bản/vốn sản xuất; $T$ là diện tích đất đai canh tác; $E$ là vốn nhân lực và trình độ khoa học công nghệ; $G$ là môi trường thể chế, an sinh xã hội và dịch vụ hạ tầng công.
- Phát triển lý thuyết Kinh tế mới về di cư lao động (NELM) của Stark & Bloom (1985): Chứng minh tại địa bàn ven đô thị hóa, quyết định di cư lao động hoặc chuyển dịch làm việc tại các KCN tập trung không đơn thuần là hành vi tối đa hóa thu nhập cá nhân theo mô hình Todaro, mà là chiến lược phân tán rủi ro kinh tế sinh kế đa tác nhân của toàn bộ hộ gia đình.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp chặt chẽ giữa Lý thuyết Kinh tế chính trị Mác-Lênin, Lý thuyết Tăng trưởng kinh tế nông thôn châu Á gió mùa (Oshima) và Lý thuyết Phân phối phúc lợi hiện đại (Pantazis, Clark, Marshall). Khung khổ phân tích xác lập quan hệ nhân quả logic:
flowchart LR
subgraph Inputs["YẾU TỐ ĐẦU VÀO / NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG"]
I1["Môi trường pháp luật, cơ chế chính sách"]
I2["Mức độ dồi dào các yếu tố sản xuất (L, K, T, E)"]
I3["Tổ chức quản lý Nhà nước địa phương"]
I4["Phát triển KCN, CCN và thị trường lao động"]
end
subgraph Core["CƠ CẤU VÀ NGUỒN HÌNH THÀNH THU NHẬP (Y)"]
C1["N: Thu nhập từ nông nghiệp thuần túy"]
C2["P: Thu nhập phi sản xuất nông nghiệp"]
C3["T: Thu nhập từ KCN và chuyển giao từ người thân"]
C4["C: Chuyển giao trợ cấp của Nhà nước"]
C5["K: Các nguồn thu nhập khác"]
end
subgraph Outputs["KẾT QUẢ ĐẦU RA / PHÚC LỢI NÔNG HỘ"]
O1["Chỉ tiêu Lượng: Quy mô, Tốc độ tăng, Cơ cấu %"]
O2["Chỉ tiêu Chất: Tích lũy, Giảm nghèo, Đường cong Lorenz"]
O3["Tiếp cận dịch vụ an sinh (Y tế, Giáo dục, BHYT)"]
end
Inputs --> Core --> Outputs
Cấu trúc thu nhập nông hộ được chuẩn hóa toán học theo phương trình cân đối: $$Y = \sum (N + P + C + T + K)$$
- $N$: Thu nhập ròng từ nông - lâm - thủy sản sau khi trừ chi phí sản xuất trung gian;
- $P$: Thu nhập từ công nghiệp, tiểu thủ công nghiệp làng nghề và dịch vụ nông thôn;
- $C$: Khoản chuyển giao xã hội trực tiếp bằng tiền và hiện vật từ Nhà nước ($B_{gov}$);
- $T$: Thu nhập làm việc tại KCN, tiền công làm thuê và kiều hối người thân di cư gửi về ($S_f$);
- $K$: Các nguồn thu nhập vãng lai hợp pháp khác.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình giới hạn rõ ràng: Loại trừ các khoản tiền vay mượn tín dụng hoặc thu từ thanh lý/bán tài sản tư liệu sản xuất (vì bản chất là nợ phải trả hoặc làm suy giảm vốn tích lũy dài hạn); loại trừ tiền bảo hiểm hưu trí xã hội do tỷ lệ nông dân tham gia đóng BHXH tự nguyện thời kỳ này đạt mức rất thấp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận kinh tế chính trị Mác-Lênin kết hợp chặt chẽ với chủ nghĩa thực chứng (positivism) và chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism). Thiết kế nghiên cứu đa tầng (multi-level research design) kết hợp phương pháp nghiên cứu liên ngành, tiếp cận hệ thống và phương pháp thực nghiệm:
- Cấp độ vĩ mô: Đánh giá thể chế, cơ chế chính sách CNH nông nghiệp, nông thôn và phát triển KCN của Thành ủy và UBND Thành phố Hải Phòng.
- Cấp độ trung mô: Khảo sát đánh giá thực thi công vụ và năng lực phối hợp liên sở ngành (Sở NN&PTNT, Sở LĐTBXH, Chi cục Thống kê, UBND cấp quận/huyện).
- Cấp độ vi mô: Điều tra trực tiếp kinh tế hộ nông dân theo hai nhóm chủ thể: Hộ thuần nông và Hộ kinh doanh hỗn hợp; phân tầng theo 5 nhóm phân vị thu nhập (nghèo, cận nghèo, trung bình, khá, giàu).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình chọn mẫu kết hợp phân tầng ngẫu nhiên (stratified random sampling) và cụm không gian đại diện:
- Địa bàn khảo sát nông hộ: 03 đơn vị hành chính tiêu biểu cho các vùng kinh tế sinh thái và mức độ đô thị hóa của Hải Phòng gồm huyện An Lão (xã An Thắng, Tân Viên, An Tiến - khu vực ven đô, công nghiệp hóa nhanh), huyện Vĩnh Bảo (xã Cộng Hiền, An Hòa, Trung Lập - trọng điểm thuần nông phía Nam), và quận Kiến An (phường Tràng Minh, Nam Sơn, Văn Đầu - đô thị hóa, tiểu thủ công nghiệp). Mẫu hợp lệ thu về đạt $N_1 = 203$ nông hộ.
- Địa bàn khảo sát cán bộ quản lý: 168 cán bộ lãnh đạo và chuyên viên chuyên trách ($N_2 = 168$ phiếu; trong đó cán bộ lãnh đạo chiếm 22 người, cán bộ cấp cơ sở quận/huyện/xã chiếm hơn 80%, còn lại là chuyên viên các Sở chuyên ngành).
- Thiết kế công cụ đo lường: Bảng hỏi được chuẩn hóa theo giáo trình điều tra xã hội học (Trần Thị Kim Thu, 2012), kết hợp 4 nhóm câu hỏi: câu hỏi lọc, câu hỏi sự kiện lượng hóa 3 năm liên tiếp (2010–2012), câu hỏi đóng thang đo định danh kiểm tra chéo, và thang đo Likert 5 điểm đánh giá thể chế. Thang Likert phân định ngưỡng trung bình (Mean): $<2,50$ (Thấp); $2,50 - 3,24$ (Trung bình); $3,25 - 3,49$ (Trung bình khá); $3,50 - 3,99$ (Khá); $\ge 4,00$ (Cao).
- Độ tin cậy và giá trị: Đạt giá trị nội dung (content validity) qua thẩm định của hội đồng chuyên gia kinh tế và kiểm tra chéo độ tin cậy dữ liệu (triangulation) giữa số liệu sơ cấp điều tra với số liệu Niên giám thống kê thành phố Hải Phòng và dữ liệu Tổng cục Thống kê.
Data và phân tích
Phân tích định lượng được thực hiện trên phần mềm Microsoft Excel chuyên sâu thông qua các kỹ thuật thống kê mô tả, phân tổ thống kê, so sánh chuỗi thời gian liên hoàn, phân tích bảng chéo (cross-tabulation), dựng đường cong Lorenz và ước lượng hệ số bất bình đẳng Gini:
- Tốc độ tăng trưởng thu nhập liên hoàn: $$t_i = \frac{Y_i - Y_{i-1}}{Y_{i-1}} \times 100%$$
- Tỷ phần đóng góp cơ cấu nguồn thu: $$y_i = \frac{Y_i}{\sum_{i=1}^n Y_i} \times 100%$$
- Thu nhập bình quân nhân khẩu: $$I_i = \frac{\sum Y}{\sum L}$$
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Sự vượt trội tuyệt đối của cơ cấu kinh tế hộ hỗn hợp so với hộ thuần nông: Số liệu khảo sát thực chứng 2010–2012 chứng minh hộ thuần nông có mức thu nhập bình quân và tốc độ tích lũy thấp nhất. Việc chuyển dịch từ hộ thuần nông sang hộ hỗn hợp (kết hợp nông nghiệp kỹ thuật cao với tiểu thủ công nghiệp, kinh doanh dịch vụ hoặc làm việc tại KCN) tạo ra mức tăng trưởng thu nhập gấp 1,8 – 2,5 lần.
- Sự phân hóa thu nhập sâu sắc qua đường cong Lorenz và 5 nhóm phân vị: Khoảng cách chênh lệch thu nhập giữa nhóm 1 (20% nghèo nhất) và nhóm 5 (20% giàu nhất) tại khu vực nông thôn Hải Phòng giãn rộng rõ rệt. Đường cong Lorenz thu nhập nông dân năm 2012 cong sâu về phía trục hoành, phản ánh mức độ tập trung thu nhập cao vào các hộ sở hữu vốn lớn và có lao động phi nông nghiệp tay nghề cao.
- Tác động cận biên của vốn sản xuất và tín dụng chính thức: Các hộ gia đình có vốn lưu động trên 20 triệu đồng và tiếp cận được vốn vay ngân hàng đạt tỷ suất sinh lợi và quy mô thu nhập bình quân đầu người cao hơn vượt bậc so với các hộ thiếu vốn hoặc chỉ tiếp cận vốn phi chính thức với lãi suất cao.
- Trình độ học vấn và đào tạo nghề là biến số quyết định năng suất thu nhập: Nghiên cứu chỉ ra chủ hộ có học vấn từ THPT trở lên và các thành viên tham gia khóa đào tạo nghiệp vụ ngắn/dài hạn có khả năng tiếp nhận khoa học kỹ thuật cao, chuyển đổi cây trồng vật nuôi hiệu quả và đạt mức thu nhập cao hơn 35–45% so với nhóm lao động chưa qua đào tạo.
- Nghịch lý "Lao động di cư 3 không" và giới hạn an sinh của chính sách chuyển giao: Nghiên cứu chứng minh dòng tiền kiều hối $S_f$ từ lao động di cư gửi về giúp cải thiện thu nhập tức thời, nhưng do xuất thân "3 không", rủi ro mất việc làm nơi đô thị và nguy cơ về nước trước hạn của lao động xuất khẩu rất cao. Đồng thời, mức trợ cấp an sinh theo Nghị định 67/2007/NĐ-CP (120.000 đồng/tháng) và Nghị định 13/2010/NĐ-CP (180.000 đồng/tháng) chỉ mới bù đắp lần lượt 17,14% thu nhập bình quân chung và 70,6% chi tiêu tối thiểu của nhóm hộ nghèo nhất, chưa thể tạo lực đẩy tích lũy tái sản xuất mở rộng.
Implications đa chiều
- Về mặt học thuật: Cung cấp hệ thống luận cứ kinh tế chính trị thực chứng về cấu trúc phân phối thu nhập nông hộ vùng ven biển trong bối cảnh công nghiệp hóa tăng tốc, bổ sung dữ liệu vi mô giá trị cho kinh tế học phát triển Việt Nam.
- Về phương pháp luận: Khẳng định tính hiệu quả của phương pháp phân tích liên ngành, kết hợp mô hình kinh tế chính trị vĩ mô với kỹ thuật vi mô định lượng theo 5 nhóm phân vị và đánh giá thể chế bằng thang Likert.
- Về thực tiễn sản xuất: Nông dân cần chủ động từ bỏ phương thức độc canh lúa nước phân tán, chuyển đổi cơ cấu sản xuất sang nông nghiệp hàng hóa giá trị cao, tham gia liên kết chuỗi giá trị và đa dạng hóa ngành nghề tiểu thủ công nghiệp, dịch vụ lúc nông nhàn.
- Về chính sách công và quy hoạch địa phương: Chính quyền Thành phố Hải Phòng cần tái cơ cấu nguồn vốn đầu tư công, lồng ghép Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng Nông thôn mới với Quy hoạch các Khu/Cụm công nghiệp; mở rộng gói tín dụng ưu đãi vi mô trên 20 triệu đồng/hộ; đổi mới căn bản chương trình đào tạo nghề theo địa chỉ doanh nghiệp KCN để triệt tiêu tình trạng lao động "3 không".
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật không thể tránh khỏi:
- Phạm vi không gian mẫu: Khảo sát thực địa tập trung tại 3 quận/huyện đặc trưng của Hải Phòng; do tính đặc thù cao của thành phố cảng công nghiệp, khả năng khái quát hóa (generalizability) trực tiếp lên các vùng sinh thái kinh tế đặc thù khác như Tây Bắc hay Tây Nguyên cần có sự điều chỉnh tham số.
- Kỹ thuật phân tích định lượng: Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu dựa trên thống kê mô tả, phân tổ chéo và chỉ số Lorenz/Gini trên Excel; chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng phức tạp như hồi quy đa biến OLS, mô hình dữ liệu bảng (Panel Data) hay phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity).
- Độ trễ chuỗi thời gian: Dữ liệu tập trung vào chu kỳ 2006–2013 (trọng tâm 2010–2012), phản ánh giai đoạn trước khi Việt Nam tham gia sâu vào các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA).
Các hướng nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Ứng dụng mô hình kinh tế lượng vi mô (Probit/Logit, Tobit, hồi quy phân vị Quantile Regression) để đo lường chính xác hệ số co giãn tác động của từng rào cản thể chế lên xác suất thoát nghèo nông hộ.
- Nghiên cứu tác động của nông nghiệp tuần hoàn, chuyển đổi số nông nghiệp và thích ứng với biến đổi khí hậu ven biển đối với tính bền vững sinh kế nông dân Hải Phòng.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh liên vùng đồng bằng sông Hồng và duyên hải Bắc Bộ.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo chuẩn mực tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân và các cơ sở đào tạo kinh tế, phục vụ giảng dạy các chuyên đề chuyên sâu về Kinh tế chính trị, Kinh tế nông nghiệp và Phát triển nông thôn.
- Ảnh hưởng chính sách địa phương: Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp cho Thành ủy và UBND Thành phố Hải Phòng trong việc ban hành các Nghị quyết chuyên đề về tái cơ cấu kinh tế nông thôn, quy hoạch phân khu công nghiệp ven đô và chính sách giải quyết việc làm nông dân giai đoạn 2016–2020, tầm nhìn 2030.
- Lợi ích kinh tế - xã hội: Gợi mở lộ trình chuyển dịch sinh kế cho hàng chục ngàn hộ nông dân, đóng góp vào việc thu hẹp khoảng cách giàu nghèo đô thị - nông thôn và nâng cao chỉ số hạnh phúc, mức sống dân cư Hải Phòng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Tiếp cận khung phân tích 8 nguồn thu nhập, phương pháp điều tra kép (nông hộ - cán bộ) và cách vận dụng lý luận kinh tế chính trị vào đề tài thực chứng.
- Nhà khoa học, giảng viên kinh tế: Sử dụng bộ dữ liệu vi mô chi tiết và hệ thống y văn phong phú từ các kinh điển Mác-Lênin đến lý thuyết hiện đại để làm tài liệu nghiên cứu, giảng dạy.
- Cơ quan quản lý Nhà nước (Sở NN&PTNT, Sở LĐTBXH, Sở KH&ĐT): Tiếp nhận hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ về đất đai, tín dụng, đào tạo nghề và an sinh xã hội.
- Cộng đồng nông dân và doanh nghiệp nông nghiệp: Định hướng chiến lược chuyển dịch việc làm, tiếp cận chuỗi cung ứng dịch vụ công nghiệp và tối ưu hóa việc làm nông nhàn.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý luận nổi bật nhất là việc luận án đã vận dụng sáng tạo Lý luận về Giá trị sức lao động và Phân phối thu nhập của Karl Marx vào thực tiễn kinh tế thị trường định hướng XHCN tại Việt Nam. Luận án đã làm rõ sự biến đổi căn bản về nội hàm của phạm trù "thu nhập nông dân": Không còn đóng khung trong giá trị nông sản thuần túy, mà trở thành một hệ thống thu nhập hỗn hợp đa thành phần $Y = \sum(N + P + C + T + K)$, tích hợp giữa giá trị lao động cá thể, giá trị sức lao động làm thuê công nghiệp ven đô và các dòng phân phối lại của Nhà nước.
2. Tính đổi mới trong phương pháp nghiên cứu khi so sánh với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước (như Mai Ngọc Anh, 2010; Triệu Đức Hạnh, 2006 chỉ tập trung khảo sát một chiều ở đối tượng nông dân), luận án thiết kế phương pháp điều tra kép đối đẳng: Khảo sát đồng thời $N_1 = 203$ nông hộ và $N_2 = 168$ cán bộ quản lý các cấp. Kỹ thuật này cho phép đối chiếu, so sánh chéo giữa "nhận thức thụ hưởng chính sách" của nông dân với "năng lực thực thi thể chế" của bộ máy công quyền qua thang đo Likert 5 điểm, triệt tiêu thiên lệch chủ quan.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì?
Phát hiện mang tính nghịch lý là: Mặc dù Hải Phòng là thành phố công nghiệp phát triển sớm với hệ sinh thái cảng biển hiện đại, nhưng tốc độ tăng thu nhập của nông dân lại chuyển biến rất chậm, nông dân vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo trong nhóm 20% thu nhập thấp nhất (510 ngàn đồng/người/tháng năm 2010). Nguyên nhân không nằm ở sự thiếu hụt đất đai đơn thuần mà nằm ở nút thắt chất lượng nguồn nhân lực ("lao động 3 không") và ngưỡng vốn lưu động dưới 20 triệu đồng, khiến nông dân bị gạt ra ngoài lề chuỗi giá trị giá trị gia tăng cao của các KCN ven đô.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ thiết kế công cụ đo lường gồm 2 bộ bảng hỏi chuẩn hóa, tiêu chí phân tầng địa bàn (An Lão, Vĩnh Bảo, Kiến An), định nghĩa tác nghiệp các biến số theo chuẩn thống kê quốc gia, công thức toán học xác định các chỉ tiêu lượng/chất và quy ước phân đoạn thang Likert (Mean cutoffs). Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể tái lập quy trình này trên các địa bàn đô thị hóa ven biển khác.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới (10-Year Research Agenda) được vạch ra như thế nào?
Chương trình nghiên cứu dài hạn tập trung vào 3 trục chính: (1) Mô hình hóa tác động của các hiệp định tự do thương mại thế hệ mới và số hóa chuỗi cung ứng nông sản đến thu nhập nông hộ; (2) Chiến lược chuyển đổi việc làm xanh và sinh kế thích ứng xâm nhập mặn/nước biển dâng tại khu vực duyên hải Bắc Bộ; (3) Hoàn thiện chính sách bảo hiểm nông nghiệp và lưới an sinh xã hội phổ quát cho lao động nông thôn phi chính thức.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Phạm Minh Đức là một công trình nghiên cứu kinh tế chính trị thực chứng công phu, chuẩn mực và giàu hàm lượng khoa học. Những đóng góp then chốt của công trình được cô đọng qua 5 luận điểm cốt lõi:
- Hoàn thiện hệ thống lý luận: Chuẩn hóa nội hàm và khung phân tích 8 nguồn thu nhập nông hộ trong điều kiện phát triển kinh tế thị trường và hội nhập kinh tế quốc tế.
- Khẳng định quy luật chuyển dịch cơ cấu: Chứng minh thực chứng quy luật tất yếu chuyển dịch từ hộ thuần nông sang hộ hỗn hợp đa dạng hóa sinh kế để tối ưu hóa thu nhập.
- Lượng hóa sâu sắc thực trạng phân hóa: Phản ánh chân thực bức tranh thu nhập, khoảng cách giàu nghèo qua đường cong Lorenz và sự bất cập của các chính sách trợ cấp xã hội giai đoạn 2010–2012.
- Hệ thống giải pháp liên ngành đồng bộ: Đề xuất lộ trình đột phá tháo gỡ rào cản vốn (ngưỡng 20 triệu đồng), triệt tiêu điểm nghẽn đào tạo nghề "lao động 3 không" và tăng cường vai trò quản trị công của chính quyền địa phương.
- Giá trị kế thừa dài hạn: Đặt nền móng dữ liệu và phương pháp luận vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo về an sinh xã hội, kinh tế nông nghiệp và phát triển bền vững tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHẠM MINH ĐỨC Chuyên ngành: Kinh tế chính trị Mã số: 62310102 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: GS. MAI NGỌC CƯỜNG Hà Nội tháng 05 năm 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu riêng của tôi. Các tư liệu, số liệu sử dụng trong luận án là trung thực có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng công bố trong bất kỳ công trình khác.
Hà Nội ngày tháng năm 2015 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Phạm Minh Đức ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. v DANH MỤC BẢNG BIỂU. vi DANH MỤC SƠ ĐỒ, HÌNH.
vi MỞ ĐẦU. 0 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Tổng quan các công trình nghiên cứu về thu nhập của nông dân. Những nghiên cứu về bản chất phạm trù thu nhập của người lao động trong lý thuyết cổ điển và C.
Các lý thuyết hiện đại về thu nhập. Những vấn đề chưa được nghiên cứu hay khoảng trống của chủ đề. Câu hỏi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Về phương pháp tiếp cận. Khung nghiên cứu, phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu. Các chỉ tiêu nghiên cứu và tính toán trong luận án. Các chỉ tiêu phản ánh kết quả đầu ra.
Các chỉ tiêu nghiên cứu về yếu tố đầu vào. 31 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. 33 CHƯƠNG 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THU NHẬP CỦA NÔNG DÂN TRONG BỐI CẢNH HIỆN NAY. Khái quát lịch sử tư tưởng về thu nhập của người lao động.
Những nghiên cứu về thu nhập của người lao động từ A. Các lý thuyết hiện đại về thu nhập. Thu nhập của nông dân hiện nay: khái niệm, đặc điểm, nhân tố ảnh hưởng và tầm quan trọng. Khái niệm thu nhập của nông dân trong bối cảnh hiện nay.
Các bộ phận cấu thành thu nhập của nông hộ hiện nay. Các nhân tố chủ yếu ảnh hưởng đến thu nhập của nông hộ. Ý nghĩa của việc nâng cao thu nhập của người nông dân trong bối cảnh CNH, HĐH. Thực tiễn về nâng cao thu nhập của nông dân và kinh nghiệm cho Hải Phòng.
Thực tiễn nâng cao thu nhập cho nông dân của một số nước trên thế giới. Bài học kinh nghiệm rút ra cho Hải Phòng. 66 CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG THU NHẬP CỦA NÔNG DÂN TRÊN. 69 ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG HIỆN NAY.
Đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội liên quan đến thu nhập của nông dân Hải Phòng. Điều kiện tự nhiên của Hải Phòng .2 Tình hình phát triển kinh tế của Hải phòng. Tình hình lao động dân số, lao động việc làm của Hải Phòng. Tình trạng thu nhập của người dân Hải Phòng.
Đời sống của người dân nông thôn Hải Phòng. Phân tích thu nhập của hộ nông dân Hải Phòng qua điều tra khảo sát. Thu nhập bình quân của hộ nông dân Hải Phòng qua điều tra khảo sát. Thu nhập bình quân của nông hộ theo các yếu tố sản xuất và tác động của phát triển kinh tế thị trường, CNH, HĐH, hội nhập kinh tế quốc tế những năm 2010-2012.
Phân tích thu nhập theo năm nhóm phân vị của nông dân Hải Phòng qua tài liệu điều tra. Thành tựu, hạn chế và nguyên nhân hạn chế về thu nhập của nông dân Hải Phòng hiện nay. Những thành tựu chủ yếu. Hạn chế trong việc tăng thu nhập của nông dân Hải Phòng hiện nay.
Nguyên nhân của những hạn chế. 115 CHƯƠNG 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO THU NHẬP CỦA NÔNG DÂN Ở THÀNH PHỐ HẢI PHÒNG NHỮNG NĂM TỚI. Quan điểm và phương hướng nâng cao thu nhập của nông dân Hải Phòng những năm tới. Bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội của Hải Phòng những năm tới.
Quan điểm nâng cao thu nhập đối với nông dân Hải Phòng những năm tới138 4. Phương hướng nâng cao thu nhập của nông dân Hải Phòng những năm tới. Giải pháp nâng cao thu nhập của nông dân Hải Phòng những năm tới. Tạo nhiều việc làm, tạo nhiều sinh kế mới cho nông dân.
Tăng cường cung cấp các dịch vụ xã hội cơ bản nhằm làm giàu các yếu tố sản xuất của nông dân.3 Hoàn thiện môi trường chính sách, tăng cường vai trò nhà nước trong tổ chức quản lý và phối hợp thực hiện các chủ trương chính sách phát triển nông nghiệp nông thôn trên địa bàn thành phố nhằm hỗ trợ, tạo cơ hội nông dân trên địa bàn Hải Phòng có được những việc làm mới, sinh kế mới với thu nhập cao hơn. 153 TIỂU KẾT CHƯƠNG 4. 162 CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 0 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
0 PHỤ LỤC v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Công nghiệp hóa, hiện đại hóa CNH, HĐH Công nghiệp nông thôn CNNT Chủ nghĩa tư bản CNTB Chương trình Đồng hành cùng Doanh nghiệp dành cho các Hộ FHSP gia đình nông nghiệp Chương trình bất động sản khu công nghiệp nông thôn RIEP Chương trình xúc tiến du lịch trang trại FTPP Đạo luật Phát triển Nguồn thu nhập nông thôn RISDA Đạo luật phát triển nguồn thu nhập nông thôn RISDW Đầu tư trưc tiếp nước ngoài FDI Điểm trung bình ĐTB Hoạt động sản xuất HĐSX Khu công nghiệp, cụm công nghiệp, khu kinh tế KCN, CCN, KKT Khu vực xúc tiến công nghiệp nông thôn RIPZ Lý thuyết kinh tế mới của lao động di cư NELM Nông nghiệp nông thôn NN, NT Nông thôn mới NTM Nông thôn-thành thị NT-TT Quy hoạch, kế hoạch và công nghiệp hóa nông nghiệp nông thôn QH, KH và CNHNT Tiểu thủ công nghiệp TTCN Tổng sản phẩm quốc dân GDP Tổ chức thương mại thế giới WTO Ủy ban nhân dân UBND vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 2.1: Thay đổi trong Chương trình Chính sách CNH nông thôn 1960-2000 .2: Các gói hỗ trợ của Chính phủ dành cho chương trình RIEP do Cục Bất động sản phân loại (theo số liệu năm 1999) .1: Dân số và lao động ở Hải Phòng giai đoạn 2005-2013 .2: Dân số trên 15 tuổi tham gia thị trường lao động ở Hải Phòng.3: Dân số trên 15 tuổi tham gia hoạt động kinh tế đã qua đào tạo ở Hải Phòng 2011-2013 .4: Dân số từ 15 tuổi trở lên đang làm việc chia theo nghề nghiệp .5: Cơ cấu hộ trong khu vực nông thôn Hải Phòng năm 2011 .6: Thu nhập bình quân nhân khẩu 1 tháng chia theo nguồn thu của Hải Phòng giai đoạn 2006 - 2010 .7: Thu nhập bình quân 1 nhân khẩu/tháng chia theo 5 nhóm thu nhập của Hải Phòng .8: Số hộ có nhà ở chia theo loại nhà đang ở năm 2011 ở Hải Phòng .9: Tình trạng sở hữu tài sản của các hộ gia đình ở Hải Phòng năm 2011 .10: Quy mô thu nhập bình quân Hộ một năm giai đoạn 2010-2012 .11: Thu nhập bình quân nhân khẩu một năm giai đoạn 2010-2012 .12: Cơ cấu nguồn thu nhập bình quân của Hộ một năm giai đoạn 2010-2012 .13: Sự đóng góp của các nguồn vào thu nhập bình quân năm của hộ giai đoạn 2010-2012 .14: Tốc độ gia tăng thu nhập bình quân năm của hộ nông dân Hải Phòng giai đoạn 2010-2012 theo năm nguồn thu .15: Chi tiết tốc độ gia tăng thu nhập bình quân năm của Hộ nông dân Hải Phòng theo từng ngành nghề và nguồn thu nhập giai đoạn 2010-2012 .16: Thu nhập của hộ thuần nông và hộ hỗn hợp .17: Thu nhập của hộ theo quy mô nhân khẩu .18: Thu nhập bình quân một khẩu một năm của hộ tối đa 4 nhân khẩu và tối thiểu 5 nhân khẩu .19: Thu nhập bình quân của hộ theo quy mô lao động.20: Thu nhập bình quân một lao động một năm của hộ có tối đa 2 lao động và tối thiểu 3 lao đồng.21: Thu nhập bình quân hộ theo đất đai sản xuất và phục vụ sản xuất năm 2012 .22: Thu nhập theo quy mô vốn sản xuất của hộ .23: Bảng thu nhập của các hộ có vốn lưu động trên và dưới mức 20 triệu năm 2012 .24: Thu nhập của hộ có và không tiếp cận được tín dụng .25: Thu nhập bình quân nông hộ theo trình độ học vấn .26: Thu nhập bình quân nông hộ theo tiêu chí có và không tham gia các khóa bồi dưỡng, đào tạo nghiệp vụ sản xuất .27: Tác động từ tình trạng di cư lao động đến biến đổi thu nhập của nông hộ .28: Thu nhập theo 5 nhóm phân vị của nông dân Hải Phòng 2010-2012 .29: So sánh cơ cấu thu nhập bình quân hộ của nhóm 1 nhóm 3 và nhóm 5 .30: So sánh chênh lệch thu nhập của nông dân Hải Phòng và cả nước .31: Cơ cấu chi tiêu bình quân của các hộ gia định hai năm 2011-2012 .32: Tỷ lệ tích lũy của nông hộ .33: Đánh giá của đối tượng điều tra về những biến đổi trong cuộc sống của họ ở khu vực nông thôn Hải Phòng .34: So sánh thu nhập bình quân đầu người 1 tháng của nông dân Hải phòng và cả nước. Tình hình nguồn lực theo điều tra khảo sát .36: Đánh giá của đội ngũ cán bộ quản lý về môi trường luật pháp và tổ chức quản lý nhằm nâng cao thu nhập cho người nông dân ở Hải Phòng( cho điểm từ 1 đến 5, trong đó 5 là tốt nhất) .1: Dự báo một sô chỉ tiêu phát triển kinh tế-xã hội Hải Phòng đến 2020 135 Bảng 4.2: Cơ cấu hộ của nông hộ khu vực nông thôn Hải Phòng giai đoạn 2006-2014 .3: Dự báo cơ cấu hộ trong khu vực nông thôn đến năm 2020.4: Dự kiến tương lai nguồn thu nhập chính của nông dân Hải Phòng. 139 viii DANH MỤC HÌNH, SƠ ĐỒ, HỘP HÌNH: Hình 1.1: Đường cong Lorenz.1: Thời gian làm việc bình quân/tuần của lao động từ 15 tuổi trở lên trên địa bàn thành phố Hải Phòng năm 2011.2: Tỷ trọng lao động chia theo nhóm giờ làm việc trong tuần ở khu vực nông thôn Hải Phòng năm 2011 .3: Tỷ lệ hộ nghèo ở Hải Phòng giai đoạn 2006-2012 .4: Đường cong Loren về thu nhập của nông dân Hải Phòng (2012).1: Khung phân tích thu nhập của nông hộ.1: Cấu thành thu nhập của nông hộ. Các chính sách hỗ trợ phát triển và tăng thu nhập nông hộ.
Lý do chọn đề tài Thu nhập của người lao động nói chung, của nông dân nói riêng là một trong những phạm trù mà khoa học kinh tế chính trị luôn quan tâm. Bởi lẽ việc nâng cao thu nhập cho người lao động không những phản ánh sự phát triển của lực lượng sản xuất mà còn đảm bảo hoàn thiện quan hệ phân phối, một khâu của quan hệ sản xuất xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Minh Đức (2015). Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/luan-an-tien-si-nang-cao-thu-nhap-cua-nong-dan-hai-phong-hien-nay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp nâng cao thu nhập cho nông dân Hải Phòng hiệu quả.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nâng cao thu nhập của nông dân hải phòng hiệ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.