Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực đồng bằng sông Hồng

Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực Đồng bằng sông Hồng.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

215

Thời gian đọc

33 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Bảo hiểm cây lúa: Giải pháp cho nông dân Đồng bằng sông Hồng
Số trang:
215 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Kinh tế Bảo hiểm
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Bảo hiểm cây lúa Giải pháp cho nông dân Đồng bằng sông Hồng

Bảo hiểm cây lúa đang trở thành một giải pháp tài chính quan trọng, giúp các hộ nông dân Đồng bằng sông Hồng quản lý rủi ro sản xuất. Khu vực này thường xuyên đối mặt với các rủi ro thiên tai như bão lụt, hạn hán và dịch bệnh mùa màng. Các sự kiện này gây thiệt hại nặng nề, ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập và đời sống của nông dân. Chương trình bảo hiểm nông nghiệp cho cây lúa hỗ trợ nông dân giảm thiểu thiệt hại, ổn định sản xuất và tái đầu tư. Nhu cầu về một cơ chế bảo vệ tài chính bền vững ngày càng cấp thiết trong bối cảnh biến đổi khí hậu đồng bằng sông Hồng diễn biến phức tạp. Bảo hiểm cây trồng không chỉ là công cụ giảm thiểu rủi ro mà còn là yếu tố thúc đẩy phát triển nông nghiệp bền vững. Việc nghiên cứu ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân cung cấp cái nhìn sâu sắc về nhận thức và động lực của họ.

1.1. Sự cần thiết của bảo hiểm nông nghiệp cây lúa

Sản xuất lúa ở Đồng bằng sông Hồng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Thiên tai, dịch bệnh là những mối đe dọa thường xuyên. Bảo hiểm nông nghiệp cho cây lúa cung cấp một lưới an toàn tài chính. Điều này giúp nông dân phục hồi sản xuất nhanh chóng sau tổn thất. Chương trình bảo hiểm cũng góp phần giảm gánh nặng ngân sách nhà nước trong hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai. Sự cần thiết này nhấn mạnh vai trò của bảo hiểm cây trồng trong nền kinh tế nông nghiệp.

1.2. Khái niệm và vai trò bảo hiểm cây trồng

Bảo hiểm cây trồng là sản phẩm bảo hiểm bảo vệ nông dân trước những tổn thất do các sự kiện bất khả kháng. Các sự kiện này bao gồm thiên tai, dịch bệnh mùa màng. Vai trò chính là bù đắp thiệt hại, giúp nông dân duy trì hoạt động sản xuất. Bảo hiểm cũng khuyến khích nông dân áp dụng các biện pháp phòng ngừa rủi ro tốt hơn. Mục tiêu cuối cùng là ổn định thu nhập, đảm bảo an sinh xã hội cho người dân vùng nông thôn.

1.3. Đối tượng và phạm vi bảo hiểm cây lúa

Đối tượng của bảo hiểm cây lúa là cây lúa đang trong giai đoạn sinh trưởng và phát triển. Phạm vi bảo hiểm thường bao gồm các loại rủi ro chính như hạn hán, lũ lụt, bão, rét đậm, rét hại, và các loại dịch bệnh nguy hiểm. Tùy thuộc vào chính sách, phạm vi có thể được điều chỉnh để phù hợp với đặc điểm khí hậu và nông nghiệp từng địa phương. Việc xác định rõ đối tượng và phạm vi giúp nông dân hiểu rõ quyền lợi của mình khi quyết định mua bảo hiểm.

II.Yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm nông nghiệp

Quyết định mua bảo hiểm nông nghiệp của hộ nông dân chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố phức tạp. Các yếu tố này bao gồm nhận thức về rủi ro, thông tin về sản phẩm bảo hiểm và đặc điểm kinh tế xã hội của hộ gia đình. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, nhận thức rủi ro thiên tai và rủi ro dịch bệnh mùa màng là động lực mạnh mẽ. Nông dân có nhận thức cao hơn về mức độ thiệt hại tiềm ẩn thường có ý định tham gia bảo hiểm cây lúa cao hơn. Bên cạnh đó, các yếu tố như trình độ học vấn, kinh nghiệm sản xuất và quy mô diện tích đất canh tác cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chính sách và sản phẩm bảo hiểm hiệu quả hơn, phù hợp với nhu cầu thực tế của nông dân Đồng bằng sông Hồng.

2.1. Nhận thức rủi ro và thái độ tham gia bảo hiểm

Nhận thức rủi ro là yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến quyết định mua bảo hiểm. Nông dân cần nhận thức rõ về tần suất và mức độ nghiêm trọng của thiên tai, dịch bệnh. Thái độ tích cực đối với bảo hiểm cây trồng hình thành khi nông dân tin rằng bảo hiểm mang lại lợi ích thực sự. Sự thiếu hụt thông tin hoặc nhận thức sai lệch có thể cản trở ý định tham gia. Việc nâng cao nhận thức là bước đầu tiên để thúc đẩy bảo hiểm nông nghiệp.

2.2. Ảnh hưởng của thông tin và chuẩn chủ quan

Thông tin rõ ràng, minh bạch về sản phẩm bảo hiểm là rất quan trọng. Nông dân cần hiểu rõ về quyền lợi, nghĩa vụ, quy trình bồi thường. Chuẩn chủ quan, tức là ảnh hưởng từ những người xung quanh như hàng xóm, bạn bè, cán bộ địa phương, cũng tác động mạnh mẽ. Nếu những người này có thái độ tích cực và kinh nghiệm tốt với bảo hiểm, ý định tham gia của nông dân khác sẽ tăng lên. Việc xây dựng mạng lưới thông tin đáng tin cậy là cần thiết.

2.3. Quy mô đất canh tác và nguồn lực hộ gia đình

Quy mô diện tích đất canh tác là một yếu tố kinh tế quan trọng. Hộ nông dân có quy mô lớn thường có khả năng chi trả phí bảo hiểm cao hơn và nhận thấy lợi ích rõ ràng hơn từ việc bảo vệ sản xuất. Nguồn lực tài chính của hộ gia đình, thu nhập và khả năng tích lũy cũng ảnh hưởng đến sẵn lòng chi trả (WTP). Các hộ có thu nhập ổn định hơn có thể dễ dàng tiếp cận bảo hiểm hơn. Đây là một thách thức trong việc mở rộng bảo hiểm cho các hộ nhỏ lẻ.

III.Hiện trạng và thách thức bảo hiểm cây trồng tại ĐBSH

Tình hình triển khai bảo hiểm cây trồng tại Đồng bằng sông Hồng còn gặp nhiều khó khăn. Các chương trình thí điểm trước đây đã thu được một số kinh nghiệm quý báu. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia của nông dân vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nguyên nhân chính là do phí bảo hiểm còn cao, thủ tục tham gia phức tạp và thông tin chưa được phổ biến rộng rãi. Biến đổi khí hậu đồng bằng sông Hồng tiếp tục gây ra nhiều rủi ro mới, đặt ra yêu cầu phải có chính sách bảo hiểm linh hoạt hơn. Sự thiếu vắng sản phẩm bảo hiểm phù hợp với từng loại hình canh tác và khả năng chi trả của nông dân cũng là một rào cản. Việc tìm kiếm giải pháp tháo gỡ những thách thức này là cấp thiết để thúc đẩy bảo hiểm nông nghiệp phát triển bền vững.

3.1. Thực trạng triển khai bảo hiểm cây lúa

Các chương trình bảo hiểm cây lúa đã được triển khai thí điểm tại một số tỉnh Đồng bằng sông Hồng. Tuy nhiên, số lượng hộ nông dân tham gia còn hạn chế. Mức độ bao phủ bảo hiểm thấp so với tổng diện tích canh tác. Điều này cho thấy rào cản lớn trong việc tiếp cận và chấp nhận sản phẩm bảo hiểm. Việc phân tích thực trạng giúp xác định những điểm mạnh, điểm yếu của các chương trình hiện hành.

3.2. Những hạn chế và nguyên nhân chính

Hạn chế lớn nhất là phí bảo hiểm cây trồng vẫn còn cao đối với nhiều hộ nông dân. Thủ tục tham gia bảo hiểm đôi khi phức tạp, gây khó khăn cho người dân. Thông tin về bảo hiểm chưa được truyền thông rộng rãi và hiệu quả. Bên cạnh đó, niềm tin của nông dân vào việc bồi thường còn thấp. Các nguyên nhân này làm giảm ý định tham gia và sẵn lòng chi trả (WTP) của nông dân.

3.3. Tác động của biến đổi khí hậu đồng bằng sông Hồng

Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng tần suất và cường độ của các hiện tượng thời tiết cực đoan. Lũ lụt, hạn hán, xâm nhập mặn ngày càng phức tạp tại Đồng bằng sông Hồng. Điều này làm tăng rủi ro cho sản xuất lúa, đồng thời cũng khiến các công ty bảo hiểm phải tính toán phí cao hơn. Việc phát triển các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với kịch bản biến đổi khí hậu là thách thức lớn.

IV.Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm Động lực bền vững

Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Nghị định 58/2018/NĐ-CP của Chính phủ đã tạo ra khung pháp lý quan trọng, quy định về cơ chế hỗ trợ phí cho bảo hiểm nông nghiệp. Mức độ hỗ trợ phí bảo hiểm tác động trực tiếp đến khả năng chi trả và sẵn lòng chi trả (WTP) của nông dân. Khi phí được hỗ trợ, gánh nặng tài chính giảm đi đáng kể, khuyến khích nhiều hộ gia đình tham gia hơn. Tuy nhiên, cần có những đánh giá định kỳ để điều chỉnh chính sách, đảm bảo tính hiệu quả và bền vững. Việc hoàn thiện chính sách hỗ trợ phí không chỉ giúp tăng tỷ lệ tham gia mà còn đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong quá trình thực hiện.

4.1. Vai trò của Nghị định 58 2018 NĐ CP

Nghị định 58/2018/NĐ-CP là cơ sở pháp lý quan trọng cho chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm nông nghiệp. Nghị định này quy định về đối tượng, mức độ và phương thức hỗ trợ. Đây là bước tiến lớn trong việc khuyến khích phát triển bảo hiểm cây trồng tại Việt Nam. Nó thể hiện cam kết của Chính phủ trong việc bảo vệ nông dân trước rủi ro.

4.2. Mức độ hỗ trợ và tác động đến chi trả WTP

Mức độ hỗ trợ phí bảo hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến sẵn lòng chi trả (WTP) của nông dân. Hỗ trợ càng cao, gánh nặng tài chính của nông dân càng giảm, từ đó tăng khả năng tiếp cận bảo hiểm. Tuy nhiên, cần cân bằng giữa mức hỗ trợ và tính bền vững của chương trình. Việc quá phụ thuộc vào ngân sách nhà nước có thể không bền vững về lâu dài. Cần có cơ chế đồng chi trả hợp lý.

4.3. Kiến nghị hoàn thiện chính sách hỗ trợ phí

Để chính sách hỗ trợ phí phát huy hiệu quả tối đa, cần tiếp tục hoàn thiện. Kiến nghị bao gồm điều chỉnh mức hỗ trợ phù hợp với điều kiện kinh tế từng vùng, đa dạng hóa hình thức hỗ trợ. Cần xem xét hỗ trợ theo nhóm đối tượng, ưu tiên hộ nghèo, cận nghèo. Đồng thời, tăng cường giám sát, đánh giá hiệu quả của chính sách để đảm bảo nguồn lực được sử dụng minh bạch và hiệu quả.

V.Nâng cao nhận thức rủi ro và sẵn lòng chi trả WTP

Việc nâng cao nhận thức rủi ro và sẵn lòng chi trả (WTP) của nông dân là yếu tố then chốt để mở rộng thị trường bảo hiểm cây lúa. Nhiều nông dân vẫn còn chủ quan trước các rủi ro thiên tai và dịch bệnh mùa màng. Thông tin về lợi ích của bảo hiểm chưa thực sự đến được với tất cả hộ gia đình. Để cải thiện tình hình, cần có các chiến dịch truyền thông giáo dục hiệu quả, minh bạch hóa quy trình bồi thường. Điều này sẽ giúp nông dân hiểu rõ hơn về giá trị mà bảo hiểm mang lại. Việc tạo ra niềm tin vào hệ thống bảo hiểm là cần thiết để tăng cường sẵn lòng chi trả. Đồng thời, các sản phẩm bảo hiểm cần được thiết kế đơn giản, dễ hiểu và phù hợp với khả năng tài chính của nông dân.

5.1. Tăng cường nhận thức về rủi ro thiên tai dịch bệnh

Cần tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo định kỳ về các rủi ro thiên tai và dịch bệnh mùa màng. Thông tin về thiệt hại thực tế từ các vụ mùa trước có thể giúp nông dân nhận thức rõ hơn. Việc sử dụng các phương tiện truyền thông địa phương để phổ biến kiến thức cũng rất quan trọng. Nhận thức đúng đắn về rủi ro là nền tảng để nông dân chủ động tìm kiếm giải pháp bảo vệ.

5.2. Các yếu tố tác động đến sẵn lòng chi trả WTP

Sẵn lòng chi trả (WTP) của nông dân chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố. Bao gồm thu nhập, kinh nghiệm bị thiệt hại, niềm tin vào công ty bảo hiểm và mức độ hỗ trợ phí. Khi nông dân thấy lợi ích rõ ràng từ bảo hiểm, sẵn lòng chi trả sẽ tăng lên. Việc giảm thiểu rủi ro thông tin và tăng cường tính minh bạch là rất quan trọng để nâng cao WTP.

5.3. Giải pháp nâng cao giá trị cảm nhận bảo hiểm

Để nông dân cảm nhận được giá trị của bảo hiểm, cần đơn giản hóa thủ tục tham gia và bồi thường. Công ty bảo hiểm cần có chính sách chăm sóc khách hàng tốt, giải quyết bồi thường nhanh chóng, minh bạch. Việc giới thiệu các câu chuyện thành công của nông dân đã được bảo hiểm bồi thường cũng có thể tạo hiệu ứng tích cực. Xây dựng niềm tin là chìa khóa để nâng cao giá trị cảm nhận.

VI.Giải pháp thúc đẩy bảo hiểm cây lúa hiệu quả tại ĐBSH

Để thúc đẩy bảo hiểm cây lúa phát triển mạnh mẽ và bền vững tại Đồng bằng sông Hồng, cần có một lộ trình tổng thể và các giải pháp đồng bộ. Việc hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực hiện là ưu tiên hàng đầu. Song song đó, việc đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp, phù hợp với từng loại cây trồng và điều kiện canh tác cụ thể, là rất cần thiết. Tăng cường hợp tác giữa nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm và nông dân sẽ tạo ra một hệ sinh thái bảo hiểm vững chắc. Ứng dụng công nghệ mới trong giám định rủi ro và bồi thường cũng sẽ nâng cao hiệu quả và sự minh bạch của chương trình. Những giải pháp này nhằm tăng cường ý định tham gia bảo hiểm cây lúa và bảo vệ sinh kế cho nông dân trước biến đổi khí hậu và rủi ro thị trường.

6.1. Hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực hiện

Chính phủ cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện các văn bản pháp luật về bảo hiểm nông nghiệp. Cụ thể hóa các hướng dẫn triển khai, tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp bảo hiểm và nông dân. Xây dựng cơ chế giám sát chặt chẽ, đảm bảo quyền lợi của người tham gia. Một khung pháp lý vững chắc sẽ tạo niềm tin và sự ổn định cho thị trường bảo hiểm cây trồng.

6.2. Đa dạng hóa sản phẩm bảo hiểm nông nghiệp

Các sản phẩm bảo hiểm hiện tại còn hạn chế. Cần phát triển các sản phẩm bảo hiểm cây lúa đa dạng hơn, bao gồm bảo hiểm dựa trên chỉ số thời tiết, bảo hiểm năng suất. Các sản phẩm này phải phù hợp với đặc thù từng vùng, từng loại hình canh tác và khả năng chi trả của nông dân. Việc đa dạng hóa sẽ đáp ứng nhu cầu khác nhau, tăng khả năng lựa chọn cho nông dân.

6.3. Tăng cường hợp tác và ứng dụng công nghệ

Cần tăng cường liên kết giữa nhà nước, doanh nghiệp bảo hiểm, ngân hàng và các tổ chức tín dụng. Ứng dụng công nghệ thông tin, viễn thám trong giám định rủi ro, đánh giá thiệt hại và chi trả bồi thường sẽ nâng cao hiệu quả. Sử dụng dữ liệu lớn và AI để dự báo rủi ro thiên tai cũng là hướng đi mới. Điều này giúp giảm chi phí, tăng tính minh bạch và tốc độ bồi thường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM KẾT
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT
1.1. Tổng quan nghiên cứu
1.1.1. Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm nông nghiệp như một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp
1.1.2. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm nông nghiệp của người dân
1.1.3. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm nói chung và bảo hiểm cây lúa nói riêng
1.1.4. Khoảng trống và những vấn đề cần nghiên cứu
1.2. Cơ sở lý thuyết nghiên cứu
1.2.1. Lý thuyết về ý định và hành vi mua
1.2.1.1. Thuyết hành động hợp lý
1.2.1.2. Thuyết hành vi có kế hoạch
1.2.1.3. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM
1.2.1.4. Mô hình kết hợp TPB và TAM
1.2.2. Lý thuyết về mối liên hệ giữa thái độ, ý định và hành vi
1.2.3. Một số mô hình khác có liên quan
TÓM TẮT CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Quy trình nghiên cứu
2.2. Thiết kế nghiên cứu
2.2.1. Nghiên cứu định tính
2.2.2. Nghiên cứu định lượng
2.3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Dữ liệu nghiên cứu
2.3.2. Phương pháp nghiên cứu
2.4. Xây dựng mô hình và thang đo
2.4.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu
2.4.2. Xây dựng thang đo nghiên cứu
2.5. Các giả thuyết nghiên cứu
TÓM TẮT CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BẢO HIỂM CÂY LÚA VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN
3.1. Sự cần thiết khách quan và vai trò Bảo hiểm cây lúa
3.1.1. Sự cần thiết khách quan
3.1.2. Khái niệm, vai trò của Bảo hiểm cây lúa
3.2. Nội dung cơ bản của Bảo hiểm cây lúa
3.2.1. Hình thức bảo hiểm
3.2.2. Đối tượng và phạm vi bảo hiểm
3.2.3. Giá trị bảo hiểm và Số tiền bảo hiểm
3.2.4. Kiểm soát rủi ro, đề phòng và hạn chế tổn thất
3.2.5. Giám định và bồi thường tổn thất
3.2.6. Phòng chống trục lợi trong bảo hiểm cây lúa
3.2.7. Tái bảo hiểm trong bảo hiểm cây lúa
3.3. Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân
3.3.1. Hành vi của khách hàng
3.3.2. Ý định và quyết định của khách hàng
3.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân
3.4.1. Thái độ đối với hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa
3.4.2. Chuẩn chủ quan
3.4.3. Nhận thức kiểm soát hành vi
3.4.4. Thủ tục tham gia
3.4.5. Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ
3.5. Bảo hiểm nông nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
3.5.1. Bảo hiểm nông nghiệp của một số nước trên thế giới
3.5.2. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam
TÓM TẮT CHƯƠNG 3
4. CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
4.1. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ở khu vực đồng bằng sông Hồng với phát triển sản xuất lúa
4.1.1. Về điều kiện tự nhiên
4.1.2. Điều kiện kinh tế - xã hội
4.2. Thực trạng bảo hiểm cây lúa ở khu vực đồng bằng sông Hồng
4.2.1. Giai đoạn trước năm 2011
4.2.2. Giai đoạn từ năm 2011 - 2013
4.2.3. Giai đoạn từ năm 2014 - 2019
4.2.4. Những hạn chế và nguyên nhân
4.3. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân ở khu vực đồng bằng sông Hồng
4.3.1. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu
4.3.2. Kiểm định độ tin cậy của các thang đo
4.3.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA
4.3.4. Mô hình hồi quy và các kiểm định
4.3.5. Phân tích phương sai ANOVA
4.3.6. Bình luận về kết quả phân tích cách nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực đồng bằng sông Hồng
TÓM TẮT CHƯƠNG 4
5. CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ THÚC ĐẨY THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN Ở KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG
5.1. Định hướng và quan điểm về phát triển Bảo hiểm cây lúa
5.2. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai bảo hiểm cây lúa
5.3. Giải pháp thúc đẩy tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân ở đồng bằng sông Hồng
5.3.1. Hỗ trợ phí cho hộ nông dân tham gia bảo hiểm cây lúa
5.3.2. Tăng cường truyền thông các nội dung liên quan đến bảo hiểm cây lúa cho người nông dân
5.3.3. Nâng cao nhận thức và thái độ tham gia bảo hiểm bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân
5.3.4. Đề cao tính chủ động của hộ nông dân khi tham gia bảo hiểm cây lúa
5.3.5. Cải thiện thủ tục tham gia bảo hiểm cây lúa
5.3.6. Lựa chọn hình thức triển khai bảo hiểm cây lúa phù hợp
5.3.7. Xây dựng đội ngũ nguồn nhân lực triển khai bảo hiểm cây lúa
5.4. Kiến nghị đối với Chính phủ
5.5. Kiến nghị đối với doanh nghiệp bảo hiểm
5.6. Kiến nghị đối với Cấp ủy, Chính quyền địa phương
TÓM TẮT CHƯƠNG 5
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
PHỤ LỤC 2: CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA
PHỤ LỤC 3: CÂU HỎI PHỎNG VẤN HỘ NÔNG DÂN
PHỤ LỤC 4: PHIẾU KHẢO SÁT HỘ NÔNG DÂN
PHỤ LỤC 5: PHIẾU KHẢO SÁT HỘ NÔNG DÂN
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực đồng bằng sông hồng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (215 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHAN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGÀNH TÀI CHÍNH - NGÂN HÀNG HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN PHAN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG Chuyên ngành: KINH TẾ BẢO HIỂM Mã số: 9340201 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN VĂN ĐỊNH HÀ NỘI - 2020 luan an i LỜI CAM KẾT Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng bài luận án này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật. Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phan Anh Tuấn luan an ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án này, NCS đặc biệt gửi lời cảm ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Văn Định là người hướng dẫn khoa học của luận án, đã tận tình hướng dẫn những quy chuẩn về nội dung, kiến thức và phương pháp nghiên cứu để NCS hoàn thành luận án này.

NCS xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo khoa Bảo hiểm - trường Đại học Kinh tế Quốc dân, viện Đào tạo Sau đại học đã tạo điều kiện để NCS học tập và nghiên cứu trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, NCS xin chân thành cảm ơn đến gia đình, bạn bè đã tận tình hỗ trợ, giúp đỡ NCS trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả mọi người! Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Phan Anh Tuấn luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM KẾT. ii MỤC LỤC.

iii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. vii DANH MỤC BẢNG. viii DANH MỤC HÌNH .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT. Tổng quan nghiên cứu.

Các công trình nghiên cứu về bảo hiểm nông nghiệp như một công cụ quản lý rủi ro hiệu quả trong sản xuất nông nghiệp. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định tham gia bảo hiểm nông nghiệp của người dân. Các công trình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm nói chung và bảo hiểm cây lúa nói riêng. Khoảng trống và những vấn đề cần nghiên cứu.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Lý thuyết về ý định và hành vi mua. Thuyết hành động hợp lý. Thuyết hành vi có kế hoạch.

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM. Mô hình kết hợp TPB và TAM. Lý thuyết về mối liên hệ giữa thái độ, ý định và hành vi. Một số mô hình khác có liên quan .25 TÓM TẮT CHƯƠNG 1 .28 CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Quy trình nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Nghiên cứu định tính. Nghiên cứu định lượng .32 luan an iv 2.

Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Dữ liệu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Xây dựng mô hình và thang đo.

Xây dựng mô hình nghiên cứu. Xây dựng thang đo nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu .52 TÓM TẮT CHƯƠNG 2 .56 CHƯƠNG 3 CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ BẢO HIỂM CÂY LÚA VÀ CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN. Sự cần thiết khách quan và vai trò Bảo hiểm cây lúa.

Sự cần thiết khách quan. Khái niệm, vai trò của Bảo hiểm cây lúa. Nội dung cơ bản của Bảo hiểm cây lúa. Hình thức bảo hiểm.

Đối tượng và phạm vi bảo hiểm. Giá trị bảo hiểm và Số tiền bảo hiểm. Kiểm soát rủi ro, đề phòng và hạn chế tổn thất. Giám định và bồi thường tổn thất.

Phòng chống trục lợi trong bảo hiểm cây lúa. Tái bảo hiểm trong bảo hiểm cây lúa. Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Hành vi của khách hàng.

Ý định và quyết định của khách hàng. Các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Thái độ đối với hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa. Chuẩn chủ quan.

Nhận thức kiểm soát hành vi. Thủ tục tham gia. Chính sách hỗ trợ phí của Chính phủ. Bảo hiểm nông nghiệp của một số nước trên thế giới và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam.

Bảo hiểm nông nghiệp của một số nước trên thế giới. Bài học kinh nghiệm cho Việt Nam .98 TÓM TẮT CHƯƠNG 3 .104 CHƯƠNG 4 PHÂN TÍCH CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN Ý ĐỊNH THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội ở khu vực đồng bằng sông Hồng với phát triển sản xuất lúa. Về điều kiện tự nhiên.

Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng bảo hiểm cây lúa ở khu vực đồng bằng sông Hồng. Giai đoạn trước năm 2011. Giai đoạn từ năm 2011 - 2013.

Giai đoạn từ năm 2014 - 2019. Những hạn chế và nguyên nhân. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân ở khu vực đồng bằng sông Hồng. Thống kê mô tả mẫu nghiên cứu.

Kiểm định độ tin cậy của các thang đo. Phân tích nhân tố khám phá EFA. Mô hình hồi quy và các kiểm định. Phân tích phương sai ANOVA.

Bình luận về kết quả phân tích cách nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực đồng bằng sông Hồng .148 TÓM TẮT CHƯƠNG 4 .152 CHƯƠNG 5: GIẢI PHÁP VÀ KIẾN NGHỊ THÚC ĐẨY THAM GIA BẢO HIỂM CÂY LÚA CỦA HỘ NÔNG DÂN Ở KHU VỰC ĐỒNG BẰNG SÔNG HỒNG. Định hướng và quan điểm về phát triển Bảo hiểm cây lúa. Những thuận lợi và khó khăn trong quá trình triển khai bảo hiểm cây lúa .156 luan an vi 5. Giải pháp thúc đẩy tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân ở đồng bằng sông Hồng.

Hỗ trợ phí cho hộ nông dân tham gia bảo hiểm cây lúa. Tăng cường truyền thông các nội dung liên quan đến bảo hiểm cây lúa cho người nông dân. Nâng cao nhận thức và thái độ tham gia bảo hiểm bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân. Đề cao tính chủ động của hộ nông dân khi tham gia bảo hiểm cây lúa.

Cải thiện thủ tục tham gia bảo hiểm cây lúa. Lựa chọn hình thức triển khai bảo hiểm cây lúa phù hợp. Xây dựng đội ngũ nguồn nhân lực triển khai bảo hiểm cây lúa. Kiến nghị đối với Chính phủ.

Kiến nghị đối với doanh nghiệp bảo hiểm. Kiến nghị đối với Cấp ủy, Chính quyền địa phương .177 TÓM TẮT CHƯƠNG 5 .180 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .182 TÀI LIỆU THAM KHẢO.183 PHỤ LỤC 1: PHIẾU KHẢO SÁT DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM.191 PHỤ LỤC 2: CÂU HỎI PHỎNG VẤN CHUYÊN GIA .193 PHỤ LỤC 3: CÂU HỎI PHỎNG VẤN HỘ NÔNG DÂN .195 PHỤ LỤC 4: PHIẾU KHẢO SÁT HỘ NÔNG DÂN .197 PHỤ LỤC 5: PHIẾU KHẢO SÁT HỘ NÔNG DÂN .200 luan an vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BHCL : Bảo hiểm cây lúa BHNN : Bảo hiểm nông nghiệp DNBH : Doanh nghiệp bảo hiểm FAO : Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc GTBH : Giá trị bảo hiểm NSNN : Ngân sách nhà nước STBH : Số tiền bảo hiểm STBT : Số tiền bồi thường luan an viii DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đặc điểm mẫu nghiên cứu định tính. Kết quả khảo sát nhân tố Tuyên truyền về bảo hiểm cây lúa.

Kết quả khảo sát nhân tố nguồn lực triển khai. Kết quả khảo sát nhân tố Chính sách hỗ trợ phí từ Chính phủ. Kết quả khảo sát các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa .6: Thang đo ý định tham gia bảo hiểm cây lúa. Thang đo thái độ đối với tham gia bảo hiểm cây lúa.

Thang đo chuẩn chủ quan. Thang đo nhận thức về kiểm soát hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa. Thang đo Truyền thông về bảo hiểm cây lúa. Thang đo Truyền thông về bảo hiểm cây lúa.

Thang đo chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm của Chính phủ. Điều chỉnh cách diễn đạt các thang đo. Mã hóa thang đo nghiên cứu. Các giả thuyết nghiên cứu.

Diện tích, dân số và lao động khu vực đồng bằng sông Hồng năm 2015.2: Kết quả thí điểm bảo hiểm cây lúa tại huyện Vụ Bản .3: Diện tích trồng lúa ở Việt Nam tham gia bảo hiểm giai đoạn 1994-1997. Tình hình tham gia bảo hiểm cây lúa ở hai tỉnh Thái Bình và Nam Định giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg. Cơ cấu các hộ tham gia bảo hiểm cây lúa ở Thái Bình và Nam Định giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg. Phát triển bảo hiểm cây lúa ở hai tỉnh Thái Bình và Nam Định giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg.

Kết quả triển khai bảo hiểm cây lúa hai tỉnh Nam Định và Thái Bình giai đoạn thí điểm theo quyết định 315/2011/QĐ-TTg. Chương trình tái bảo hiểm nông nghiệp của VinaRe năm 2012. Chương trình tái bảo hiểm nông nghiệp của VinaRe năm 2013. Thống kê mô tả mẫu theo tỉnh thành.

Thống kê mô tả mẫu theo giới tính. Thống kê mô tả mẫu theo độ tuổi .128 luan an ix Bảng 4.13: Thống kê mô tả mẫu theo thu nhập. Thống kê mô tả mẫu theo tình trạng tham gia BHNN. Độ tin cậy của nhân tố “Thái độ đối với việc tham gia bảo hiểm cây lúa” .16: Độ tin cậy của nhân tố “Chuẩn chủ quan”.

Độ tin cậy của nhân tố “Nhận thức về kiểm soát hành vi tham gia bảo hiểm cây lúa”. Độ tin cậy của nhân tố “Truyền thông về bảo hiểm cây lúa”. Độ tin cậy của nhân tố “Thủ tục tham gia bảo hiểm cây lúa”. Độ tin cậy của nhân tố “Chính sách hỗ trợ phí bảo hiểm của Chính phủ”.

Độ tin cậy của nhân tố “Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa” .22: Tổng hợp kết quả đánh giá độ tin cậy của thang đo. Kết quả kiểm định KMO và Bartlett cho các nhân tố. Bảng phương sai trích khi phân tích nhân tố .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phan Anh Tuấn (2020). Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/phat-trien-nong-thon/luan-an-nghien-cuu-cac-nhan-to-anh-huong-den-y-dinh-tham-gia-bao-hiem-cay-lua

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng đến ý định tham gia bảo hiểm cây lúa của hộ nông dân khu vực Đồng bằng sông Hồng.

Luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" thuộc chuyên ngành Kinh tế bảo hiểm. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ý định tham gia bảo hiểm cây lúa hộ nông dân đồng bằng sông Hồng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter