Luận án TS. Tô Xuân Hùng: Mô hình kinh doanh nông thôn mới ĐBBB (55 ký tự)
Hoàn thiện, phát triển mô hình kinh doanh xây dựng Nông thôn mới Đồng bằng Bắc Bộ. Đề xuất giải pháp đột phá, hiệu quả bền vững.
Trường Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội
Quản trị kinh doanh
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
211
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới
Hoàn thiện mô hình kinh doanh đóng vai trò then chốt trong công cuộc xây dựng nông thôn mới (XDNTM). Một mô hình kinh doanh hiệu quả thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao đời sống dân cư nông thôn. Nghiên cứu tập trung vào việc nhận diện, phân tích và đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng mô hình kinh doanh hiện có. Điều này góp phần phát triển bền vững khu vực nông thôn. Các mô hình kinh doanh cần thích ứng với bối cảnh kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế. Đồng thời, chúng cần khai thác tối đa tiềm năng, lợi thế của từng địa phương. Việc hoàn thiện mô hình kinh doanh không chỉ là nâng cao hiệu quả sản xuất mà còn là phát triển chuỗi giá trị. Điều này tạo ra nhiều cơ hội việc làm, tăng thu nhập cho nông dân. Sự đổi mới trong mô hình kinh doanh cũng khuyến khích ứng dụng khoa học công nghệ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, bền vững, gắn kết chặt chẽ với các ngành công nghiệp và dịch vụ. Các chính sách hỗ trợ và môi trường pháp lý thuận lợi là điều kiện tiên quyết cho sự thành công này.
1.1. Định nghĩa và vai trò của mô hình kinh doanh trong nông thôn
Mô hình kinh doanh (MHKD) trong xây dựng nông thôn mới bao gồm cách thức tổ chức sản xuất, phân phối và tiêu thụ sản phẩm nông nghiệp, nông thôn. Nó xác định các hoạt động chính, đối tác, nguồn lực và dòng doanh thu. Mục tiêu là tạo ra giá trị bền vững cho các chủ thể tham gia. MHKD thể hiện sự liên kết giữa nông dân, hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp và thị trường. Vai trò của MHKD là tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên địa phương. Nó giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Một MHKD hiệu quả thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế nông thôn. Nó giảm thiểu rủi ro, tăng cường khả năng cạnh tranh cho nông sản. Đặc biệt, MHKD giúp liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Điều này đảm bảo đầu ra ổn định, giảm chi phí trung gian. Đồng thời, nó tăng thêm giá trị cho sản phẩm. MHKD còn là công cụ để thích ứng với biến đổi khí hậu. Nó thúc đẩy áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất bền vững như VietGAP, GlobalGAP. Việc hoàn thiện MHKD là cần thiết để đạt được các mục tiêu của Chương trình XDNTM.
1.2. Mục tiêu và nguyên tắc hoàn thiện mô hình kinh doanh nông thôn mới
Mục tiêu chính của việc hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới là nâng cao hiệu quả kinh tế. Điều này đồng nghĩa với tăng thu nhập cho người dân nông thôn, giảm tỷ lệ hộ nghèo. Nó cũng hướng tới phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững, hiện đại. Các mô hình cần có khả năng tự chủ, thích ứng tốt với thị trường. Mục tiêu cụ thể bao gồm tăng cường liên kết sản xuất và tiêu thụ sản phẩm. Mục tiêu tiếp theo là ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất, chế biến. Điều này giúp nâng cao chất lượng và giá trị nông sản. Việc đa dạng hóa các hoạt động kinh tế, phát triển ngành nghề nông thôn cũng là một trọng tâm. Các nguyên tắc hoàn thiện MHKD bao gồm: lấy nông dân làm trung tâm; đảm bảo lợi ích hài hòa giữa các chủ thể. Nguyên tắc tiếp theo là phát huy nội lực, khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Đồng thời, MHKD cần phù hợp với đặc thù vùng miền, có tính khả thi cao. Nó phải tuân thủ các quy định pháp luật. Việc xây dựng và phát triển MHKD cần gắn liền với bảo vệ môi trường, phát triển xã hội.
II.Thực trạng mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới
Thực trạng các mô hình kinh doanh tại khu vực nông thôn mới đang đối mặt với nhiều thách thức và cũng ghi nhận những thành tựu đáng kể. Quá trình phát triển kinh tế nông thôn chứng kiến sự đa dạng hóa các loại hình sản xuất. Tuy nhiên, hiệu quả và tính bền vững còn chưa đồng đều. Nhiều mô hình vẫn mang tính tự phát, quy mô nhỏ lẻ. Khả năng cạnh tranh trên thị trường còn hạn chế. Liên kết giữa sản xuất và tiêu thụ chưa chặt chẽ. Điều này dẫn đến tình trạng "được mùa mất giá" thường xuyên xảy ra. Việc ứng dụng công nghệ cao còn gặp nhiều khó khăn. Nguồn vốn đầu tư cho sản xuất nông nghiệp còn hạn chế. Các doanh nghiệp nông nghiệp chưa thực sự đóng vai trò đầu tàu. Nông dân còn thiếu thông tin thị trường, kỹ năng quản lý kinh doanh. Tuy nhiên, cũng có những điểm sáng. Chương trình mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đã tạo ra nhiều sản phẩm đặc trưng. Một số hợp tác xã kiểu mới hoạt động hiệu quả. Chúng tạo ra chuỗi giá trị khép kín, mang lại thu nhập cao cho xã viên. Đây là nền tảng quan trọng cho việc hoàn thiện và phát triển các mô hình kinh doanh trong tương lai.
2.1. Thành tựu và điểm sáng của mô hình kinh doanh nông thôn
Nhiều mô hình kinh doanh đã đạt được những thành tựu nhất định trong xây dựng nông thôn mới. Nổi bật là sự hình thành và phát triển của các hợp tác xã (HTX) kiểu mới. Các HTX này hoạt động chuyên nghiệp hơn, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị. Chúng giúp nông dân tiếp cận thị trường tốt hơn. Chương trình OCOP đã kích thích tạo ra nhiều sản phẩm nông sản hàng hóa có giá trị, mang tính đặc trưng vùng miền. Sản phẩm OCOP được chú trọng về chất lượng, bao bì và thương hiệu. Điều này nâng cao khả năng cạnh tranh. Một số doanh nghiệp tư nhân đã đầu tư vào nông nghiệp. Họ hình thành các khu nông nghiệp công nghệ cao, ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại. Các mô hình liên kết giữa doanh nghiệp và nông dân (Liên kết 4 nhà) cũng dần được nhân rộng. Chúng đảm bảo đầu ra ổn định cho nông sản. Việc áp dụng các tiêu chuẩn thực hành sản xuất tốt (VietGAP, GlobalGAP) ngày càng phổ biến. Điều này cải thiện chất lượng nông sản. Nó cũng đáp ứng yêu cầu của thị trường trong nước và xuất khẩu. Những thành tựu này tạo động lực cho sự phát triển bền vững của kinh tế nông thôn.
2.2. Hạn chế và thách thức đối với mô hình kinh doanh nông thôn
Các mô hình kinh doanh trong nông thôn mới còn tồn tại nhiều hạn chế. Quy mô sản xuất của hộ gia đình vẫn nhỏ lẻ, manh mún. Việc này gây khó khăn cho việc áp dụng công nghệ và liên kết sản xuất lớn. Liên kết kinh doanh giữa các chủ thể (nông dân, HTX, doanh nghiệp) còn lỏng lẻo. Thiếu sự tin cậy và cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng. Nông dân thiếu thông tin thị trường, kỹ năng quản lý kinh doanh. Khả năng tiếp cận vốn tín dụng chính thức còn hạn chế. Công nghệ sản xuất còn lạc hậu. Khâu chế biến sau thu hoạch chưa phát triển. Giá trị gia tăng của nông sản thấp. Cơ sở hạ tầng phục vụ sản xuất, bảo quản, vận chuyển còn yếu kém. Tình trạng biến đổi khí hậu, dịch bệnh gây ra rủi ro lớn. Chất lượng nguồn nhân lực nông thôn còn hạn chế. Năng lực quản lý của cán bộ HTX còn yếu. Các chính sách hỗ trợ chưa đủ mạnh mẽ và đồng bộ. Điều này cản trở sự phát triển của các mô hình kinh doanh hiệu quả. Thách thức lớn là làm sao để các mô hình này phát triển bền vững, nâng cao thu nhập thực chất cho người dân.
III.Các yếu tố ảnh hưởng mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới
Sự phát triển của các mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này có thể phân thành nhóm vĩ mô và vi mô. Yếu tố vĩ mô bao gồm chính sách nhà nước, điều kiện tự nhiên, thị trường và công nghệ. Yếu tố vi mô liên quan đến nguồn lực nội tại của các chủ thể kinh doanh. Sự tương tác giữa các yếu tố này quyết định tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phù hợp. Điều này tối ưu hóa lợi thế và giảm thiểu rủi ro. Chính sách hỗ trợ có vai trò quan trọng trong việc khuyến khích đầu tư, đổi mới sáng tạo. Điều kiện tự nhiên định hình các loại hình sản xuất chủ lực. Thị trường quyết định hướng sản xuất và tiêu thụ. Công nghệ hiện đại nâng cao năng suất, chất lượng. Nguồn lực tài chính, con người và năng lực quản lý là nền tảng cho mọi hoạt động kinh doanh. Phân tích sâu sắc các yếu tố này giúp định hình các giải pháp hoàn thiện MHKD một cách toàn diện.
3.1. Yếu tố vĩ mô và môi trường kinh doanh tác động
Các yếu tố vĩ mô có ảnh hưởng lớn đến việc hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới. Chính sách của Đảng và Nhà nước về nông nghiệp, nông dân, nông thôn là nền tảng. Các chính sách về đất đai, tín dụng, thuế, đầu tư, khoa học công nghệ đóng vai trò định hướng. Ví dụ, chương trình XDNTM cung cấp khung pháp lý và nguồn lực hỗ trợ. Điều kiện tự nhiên như đất đai, khí hậu, nguồn nước quyết định loại hình sản xuất nông nghiệp. Biến đổi khí hậu đặt ra thách thức lớn, yêu cầu các mô hình phải thích ứng. Thị trường tiêu thụ nông sản, cả trong nước và quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả và đầu ra. Yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) buộc các MHKD phải thay đổi. Xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế mở ra cơ hội nhưng cũng tăng tính cạnh tranh. Sự phát triển của khoa học công nghệ (KH-CN), đặc biệt là Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN 4.0), mang lại công cụ mới cho sản xuất và quản lý. Yếu tố hạ tầng (giao thông, điện, thông tin liên lạc) cũng ảnh hưởng đến chi phí và khả năng tiếp cận thị trường.
3.2. Nguồn lực và năng lực của các chủ thể kinh doanh nông thôn
Nguồn lực và năng lực nội tại của các chủ thể kinh doanh là yếu tố then chốt. Nguồn lực bao gồm vốn đầu tư, đất đai, lao động, công nghệ. Năng lực đề cập đến kỹ năng quản lý, trình độ chuyên môn, khả năng liên kết. Đối với hộ nông dân, nguồn vốn thường hạn chế. Trình độ kỹ thuật sản xuất còn chưa đồng đều. Khả năng tiếp cận thông tin thị trường yếu. Đối với hợp tác xã (HTX), năng lực quản lý còn yếu kém, thiếu cán bộ có trình độ. Vốn hoạt động của HTX còn nhỏ. Khả năng huy động vốn xã hội thấp. Khó khăn trong việc tìm kiếm thị trường lớn. Đối với doanh nghiệp (DN), mặc dù có tiềm lực mạnh hơn, nhưng số lượng DN đầu tư vào nông nghiệp còn ít. Họ cũng đối mặt với rủi ro cao, lợi nhuận thấp hơn so với các ngành khác. Liên kết giữa DN và nông dân, HTX còn thiếu tin cậy. Thiếu sự minh bạch trong chia sẻ lợi ích và rủi ro. Chất lượng nguồn nhân lực nông thôn chưa đáp ứng yêu cầu sản xuất hiện đại. Năng lực đổi mới sáng tạo còn hạn chế. Điều này tạo ra rào cản lớn cho việc phát triển các MHKD hiệu quả và bền vững.
IV.Giải pháp hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới
Để hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào việc nâng cao năng lực cho các chủ thể, tăng cường liên kết, ứng dụng công nghệ và cải thiện môi trường chính sách. Việc xây dựng một hệ sinh thái kinh doanh thuận lợi là điều kiện tiên quyết. Điều này bao gồm việc đổi mới tư duy sản xuất từ 'cung cấp những gì có' sang 'sản xuất những gì thị trường cần'. Các giải pháp cần hướng đến việc tạo ra giá trị gia tăng cao cho nông sản. Đồng thời, nó phải đảm bảo lợi ích hài hòa cho tất cả các bên tham gia chuỗi giá trị. Sự tham gia tích cực của chính quyền địa phương, các tổ chức xã hội và cộng đồng là rất quan trọng. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn cũng là một phần không thể thiếu. Điều này giúp giảm chi phí sản xuất và vận chuyển. Mục tiêu là phát triển các mô hình kinh doanh bền vững, có khả năng chống chịu tốt hơn trước các biến động của thị trường và tự nhiên.
4.1. Đổi mới chính sách và thể chế hỗ trợ kinh doanh nông thôn
Chính phủ cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý và chính sách hỗ trợ phát triển kinh tế nông thôn. Cần có chính sách rõ ràng hơn về đất đai, khuyến khích tích tụ ruộng đất để sản xuất quy mô lớn. Các chính sách tín dụng cần linh hoạt hơn, dễ tiếp cận hơn cho nông dân và HTX. Cần có ưu đãi về thuế, hỗ trợ vốn cho các doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu. Phát triển các quỹ hỗ trợ nông dân, quỹ bảo hiểm nông nghiệp. Khuyến khích đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào lĩnh vực nông nghiệp chất lượng cao. Cải cách thủ tục hành chính, tạo môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch. Xây dựng các tiêu chuẩn quốc gia cho nông sản. Thúc đẩy công tác xúc tiến thương mại, tìm kiếm thị trường mới. Tăng cường hiệu quả công tác quản lý nhà nước về chất lượng sản phẩm. Điều này bao gồm việc kiểm soát ATVSTP, truy xuất nguồn gốc sản phẩm. Các chính sách cần được phổ biến rộng rãi, dễ hiểu. Đồng thời, nó phải đảm bảo tính thực thi cao.
4.2. Phát triển chuỗi giá trị và ứng dụng công nghệ trong sản xuất
Việc phát triển chuỗi giá trị nông sản là giải pháp cốt lõi. Cần khuyến khích hình thành các liên kết chặt chẽ từ sản xuất đến chế biến, tiêu thụ. Xây dựng các mô hình chuỗi giá trị khép kín, có sự tham gia của nông dân, HTX và doanh nghiệp. Tập trung vào các sản phẩm chủ lực, có lợi thế cạnh tranh của từng vùng. Tăng cường đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật, công nghệ sinh học, công nghệ thông tin. Ví dụ, ứng dụng nông nghiệp thông minh, Internet of Things (IoT) vào quản lý sản xuất. Khuyến khích sử dụng giống cây trồng, vật nuôi năng suất cao, chất lượng tốt. Phát triển công nghệ chế biến sau thu hoạch. Việc này giúp nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Nó cũng kéo dài thời gian bảo quản, đa dạng hóa sản phẩm. Đẩy mạnh việc áp dụng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như VietGAP, GlobalGAP. Điều này nhằm nâng cao uy tín, khả năng cạnh tranh trên thị trường. Chuyển đổi số trong quản lý, tiếp thị và phân phối sản phẩm nông nghiệp.
4.3. Nâng cao năng lực và tăng cường liên kết giữa các chủ thể
Nâng cao năng lực cho các chủ thể kinh doanh là yếu tố quyết định. Cần đẩy mạnh đào tạo, tập huấn cho nông dân về kỹ thuật sản xuất. Đồng thời, đào tạo về quản lý kinh doanh, tiếp thị, sử dụng công nghệ mới. Tăng cường năng lực quản lý cho cán bộ HTX. Xây dựng các chương trình tư vấn, hỗ trợ chuyên sâu cho các hộ sản xuất, HTX. Phát triển các dịch vụ hỗ trợ nông nghiệp như tài chính, thông tin thị trường, tư vấn kỹ thuật. Thúc đẩy liên kết hợp tác giữa các hộ nông dân thông qua HTX. Tăng cường mối liên kết giữa HTX và doanh nghiệp (DN). Xây dựng cơ chế chia sẻ lợi ích, rủi ro minh bạch, công bằng. Khuyến khích sự tham gia của các tổ chức khoa học, viện nghiên cứu trong chuyển giao công nghệ. Phát huy vai trò của các tổ chức xã hội, hiệp hội ngành hàng. Điều này giúp kết nối các thành phần, tạo ra sức mạnh tổng hợp. Mục tiêu là xây dựng cộng đồng kinh doanh nông thôn vững mạnh, có khả năng tự chủ và thích ứng cao.
V.Hiệu quả áp dụng mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới
Hiệu quả của việc áp dụng và hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới được thể hiện qua nhiều khía cạnh. Nó bao gồm hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường. Các mô hình kinh doanh được tổ chức tốt giúp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm. Điều này dẫn đến tăng thu nhập cho người dân nông thôn. Sự phát triển của các MHKD còn tạo ra nhiều việc làm, cải thiện đời sống. Đồng thời, nó góp phần ổn định an ninh lương thực. Về mặt môi trường, các mô hình bền vững khuyến khích áp dụng sản xuất sạch, hạn chế ô nhiễm. Việc đánh giá hiệu quả cần dựa trên các chỉ số định lượng và định tính. Điều này đảm bảo cái nhìn toàn diện về tác động của các MHKD. Các kết quả tích cực sẽ là động lực để nhân rộng và phát triển các mô hình hiệu quả hơn. Mục tiêu là xây dựng một nền nông nghiệp xanh, sạch, bền vững. Nó cũng hướng tới một nông thôn đáng sống.
5.1. Hiệu quả kinh tế và tăng trưởng thu nhập cho nông dân
Việc hoàn thiện mô hình kinh doanh mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Năng suất lao động trong nông nghiệp tăng lên đáng kể. Chất lượng sản phẩm được cải thiện, đáp ứng yêu cầu thị trường cao cấp. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng của nông sản. Thu nhập của hộ gia đình nông dân tăng lên. Tỷ lệ hộ nghèo giảm dần. Các mô hình liên kết chuỗi giá trị giúp ổn định đầu ra. Chúng giảm thiểu rủi ro thị trường cho người sản xuất. Việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi và ngành nghề nông thôn cũng tạo thêm nguồn thu nhập. Nông sản đạt chuẩn VietGAP, GlobalGAP bán được giá cao hơn. Các mô hình kinh doanh hiệu quả còn thu hút đầu tư từ bên ngoài. Điều này tạo thêm cơ hội việc làm tại chỗ. Nó cũng thúc đẩy phát triển các dịch vụ hỗ trợ sản xuất. Kinh tế nông thôn trở nên sôi động hơn. Các thành công này khẳng định vai trò then chốt của MHKD trong việc nâng cao đời sống vật chất cho cộng đồng nông thôn.
5.2. Tác động xã hội và môi trường từ mô hình kinh doanh bền vững
Bên cạnh hiệu quả kinh tế, các mô hình kinh doanh bền vững còn tạo ra tác động tích cực về mặt xã hội và môi trường. Về xã hội, việc làm được tạo ra nhiều hơn. Điều này giúp giảm di cư lao động từ nông thôn ra thành thị. Chất lượng cuộc sống của người dân được cải thiện. Cộng đồng nông thôn có điều kiện tiếp cận tốt hơn với giáo dục, y tế. An ninh lương thực được đảm bảo. Các mô hình hợp tác, liên kết thúc đẩy sự đoàn kết trong cộng đồng. Về môi trường, các MHKD bền vững khuyến khích áp dụng các phương pháp canh tác thân thiện. Ví dụ như nông nghiệp hữu cơ, nông nghiệp sinh thái. Điều này giúp giảm thiểu sử dụng hóa chất, bảo vệ tài nguyên đất và nước. Nó cũng giảm phát thải khí nhà kính. Việc phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp, giảm thiểu rác thải. Điều này góp phần bảo vệ môi trường, hướng tới phát triển xanh. Các giá trị văn hóa truyền thống nông thôn cũng được bảo tồn và phát huy thông qua các sản phẩm đặc trưng của địa phương.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (211 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH & CÔNG NGHỆ HÀ NỘI -----ooo----- TÔ XUÂN HÙNG HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TẠI CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH DOANH & CÔNG NGHỆ HÀ NỘI -----ooo----- TÔ XUÂN HÙNG HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI TẠI CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Ngành: Quản trị kinh doanh Mã số: 9.101 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Phí Văn Kỷ Hà Nội - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tác giả. Các kết quả nghiên cứu, thông tin đƣợc trích dẫn trong Luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng và đã đƣợc công bố. Những kết luận khoa học trong Luận án là mới và chƣa từng đƣợc công bố trong bất cứ công trình khoa học nào.
Tác giả Luận án Tô Xuân Hùng DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ ANLT An ninh lƣơng thực ATVSTP An toàn vệ sinh thực phẩm BVTV Bảo vệ thực vật CMCN Cách mạng công nghiệp CNH - HĐH Công nghiệp hóa - hiện đại hóa CSHT Cơ sở hạ tầng DN Doanh nghiệp GD & ĐT Giáo dục và đạo tạo HGĐ Hộ gia đình HNKTQT Hội nhập kinh tế quốc tế HNQT Hội nhập quốc tế HTX Hợp tác xã HTXNN Hợp tác xã nông nghiệp KCN Khu công nghiệp KH - CN Khoa học - công nghệ KH - KT Khoa học - Kỹ thuật KT - XH Kinh tế - xã hội LKKD Liên kết kinh doanh LT - TP Lƣơng thực, thực phẩm MHKD Mô hình kinh doanh NCS Nghiên cứu sinh NLTS Nông lâm thủy sản NN - CN Nông nghiệp - Công nghiệp NN - ND - NT Nông nghiệp - nông dân - nông thôn NN - NT Nông nghiệp - nông thôn NN & PTNT Nông nghiệp và phát triển nông thôn NSHH Nông sản hàng hóa NSLĐ Năng suất lao động NTM Nông thôn mới PTBV Phát triển bền vững PTNT Phát triển nông thôn QLNN Quản lý Nhà nƣớc SPNN Sản phẩm nông nghiệp SXHH Sản xuất hàng hóa SX - KD Sản xuất - Kinh doanh SXNN Sản xuất nông nghiệp THT Tổ hợp tác TM - DV Thƣơng mại - dịch vụ TTATXH Trật tƣ an toàn xã hội TTCN Tiểu thủ công nghiệp UBND Ủy ban nhân dân XDNTM Xây dựng nông thôn mới XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TIẾNG ANH Từ viết tắt Từ viết đầy đủ tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AFTA ASEAN Free Trade Area Khu vực Mậu dịch Tự do các quốc gia Đông Nam Á ASEAN Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á Asian Nations CPTPP Comprehensive and Progressive Hiệp định Đối tác Toàn diện và Agreement for Trans - Pacific Tiến bộ xuyên Thái Bình Dƣơng Partnership EU European Union Liên minh châu Âu EVPTA European - Vietnam Free Trade Hiệp định Thƣơng mại tự do giữa Agreement Việt Nam và Liên minh Châu Âu FAO Food and Agriculture Organization of Tổ chức Lƣơng thực và Nông the United Nations nghiệp Liên Hợp Quốc FDI Foreign Direct Investment Đầu tƣ trực tiếp nƣớc ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định thƣơng mại tự do GAHP Good Animal Husbandry Practice Thực hành sản xuất chăn nuôi tốt GlobalGAP Global Good Agricultural Practice Tập hợp các biện pháp kỹ thuật về thực hành nông nghiệp tốt đƣợc xây dựng để áp dụng tự nguyện cho sản xuất, thu hoạch cũng nhƣ xử lý sau thu hoạch cho các nông sản trên phạm vi toàn cầu OCOP One Commune One Product Mỗi xã một sản phẩm OVOP One Village One Product Mỗi làng một sản phẩm UKVFTA The Vietnam - UK Free Trade Hiệp định Thƣơng mại Tự do Việt Agreement Nam - Vƣơng quốc Anh VietGAP Vietnamese Good Agricultural Tiêu chuẩn/quy phạm quy định về thực hành sản xuất nông nghiệp tốt Practices cho các sản phẩm nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản) ở Việt Nam DANH MỤC BẢNG BIỂU Tên Hình, Bảng Trang Hình 1. Sơ đồ chuỗi giá trị theo cách tiếp cận của GTZ 18 Hình 2. Chủ thể kinh tế và các mối quan hệ trong mô hình kinh doanh 36 Hình 2. Các yếu tố liên quan đến MHKD trong nông nghiệp 37 Bảng 2.
So sánh mô hình HTX kiểu cũ và HTX kiểu mới 42 Hình 2. Mô hình liên kết theo chuỗi giá trị sản phẩm nông nghiệp 44 Bảng 2. Hiệu quả kinh tế từ liên kết của AGPPS theo các vụ 61 Bảng 3. Dân số và diện tích các Tỉnh vùng Đồng Bằng Bắc Bộ năm 2021 69 Bảng 3.
Xây dựng cánh đồng lớn phân theo địa phƣơng năm 2019 71 Bảng 3. Số HGĐ, HTX, DN ở khu vực NN - NT cả nƣớc và ở Đồng bằng 72 Bắc B Hình 3. Tỉ lệ đơn vị cấp Huyện đạt chuẩn NTM theo vùng 78 Hình 3. Cơ cấu kinh tế HGĐ vùng ĐBBB qua 3 đợt tổng điều tra 83 Bảng 3.
Số HTX ở Thái Bình theo lĩnh vực hoạt động giai đoạn 2017 - 94 2021 Bảng 3. Lao động và CB quản lý các HTX ở Thái Bình giai đoạn 2017 - 94 2021 Bảng 3. Chỉ tiêu hoạt động KD chủ yếu các HTX giai đoạn 2017 - 2021 95 Bảng 3. Xếp loại hoạt động của HTX ở Thái Bình giai đoạn 2017 - 2021 95 Bảng 3.
Tình hình SX - KD của các HTX đƣợc điều tra 100 Bảng 3. Tình hình áp dụng công nghệ của các HTX đƣợc điều tra 101 Bảng 3. Các kênh tiêu thụ nông sản phẩm của các HTX đƣợc điều tra 102 Bảng 3. Tình hình liên kết kinh doanh của các HTX với DN 102 Bảng 3.
Các nội dung liên kết sản xuất của các HTX với DN 103 Bảng 3. Tình hình liên kết về kỹ thuật của các HTX với DN 103 Bảng 3. Kết quả liên kết kinh doanh của các HTX có liên kết với DN 104 Bảng 3. Tình hình liên kết kinh doanh của các HTX với HGĐ 105 Bảng 3.
Tình hình liên kết kinh doanh của các HTX với HGĐ 105 Bảng 3. Giám đốc HTX đánh giá mức độ quan trọng trong hỗ trợ liên kết 106 Bảng 3. Giám đốc HTX đánh giá về mức độ quan trọng các khâu liên kết 107 Bảng 3. Đánh giá việc bồi dƣỡng kiến thức cho Cán bộ quản lý HTX 107 Bảng 3.
Tình hình vay vốn của HTX cho SX - KD 108 Bảng 3. Tình hình SX-KD của các Hộ gia đình đƣơc điều tra 108 Bảng 3. Tình hình áp dụng công nghệ của các HGĐ đƣợc điều tra 109 Bảng 3. Tình hình thực hiện LKKD của Hộ GĐ với HTX và DN 109 Bảng 3.
Nội dung thực hiện LKKD của Hộ GĐ với HTX và DN 110 Bảng 3. HGĐ đánh giá về mức độ quan trọng trong hỗ trợ liên kết 110 Bảng 3. HGĐ đánh giá về các nội dung cần đƣợc hỗ trợ 111 Hình 3. Vị trí, vai trò của HTX nông nghiệp trong chuỗi liên kết 116 Hình 4.
Mối liên kết giữa Nhà nƣớc, Nhà khoa học, doanh nghiệp và Nông 141 dân MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu của Luận án. Nhiệm vụ nghiên cứu của Luận án.
Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của Luận án. Câu hỏi nghiên cứu. Phƣơng pháp nghiên cứu của Luận án. Kết quả nghiên cứu của Luận án.
Những đóng góp mới của Luận án. Kết cấu của Luận án. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. NGHIÊN CỨU Ở NƢỚC NGOÀI LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Các nghiên cứu về lợi ích từ nông nghiệp, về chuỗi giá trị nông sản. Nghiên cứu về mô hình kinh doanh. Nghiên cứu về các loại hình SX - KD trong nông nghiệp. NGHIÊN CỨU TRONG NƢỚC LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.
Nghiên cứu về phát triển nông nghiệp - nông thôn bền vững. Nghiên cứu về mô hình sản xuất - kinh doanh trong nông nghiệp. Nghiên cứu về xây dựng nông thôn mới ở Việt Nam. XEM XÉT KẾ THỪA VÀ KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.
Nhận xét chung các công trình nghiên cứu. Những nội dung xem xét kế thừa. Khoảng trống nghiên cứu. 30 KẾT LUẬN CHƢƠNG 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI. KHÁI QUÁT VỀ MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI. Nông thôn và mô hình kinh doanh trong nông nghiệp - nông thôn. Cấp độ mô hình kinh doanh, sự hoàn thiện và phát triển mô hình kinh doanh trong xây dựng NTM.
NHÂN TỐ ẢNH HƢỞNG VÀ TIÊU CHÍ PHẢN ÁNH MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI. Nhân tố chủ yếu ảnh hƣởng đến mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới. Các tiêu chí phản ánh mô hình kinh doanh. KINH NGHIỆM VỀ HOÀN THIỆN VÀ PHÁT TRIỂN MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG NÔNG NGHIỆP - NÔNG THÔN VÀ BÀI HỌC ĐỐI VỚI CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ.
Kinh nghiệm quốc tế về hoàn thiện và phát triển mô hình kinh doanh trong nông nghiệp - nông thôn. Kinh nghiệm về hoàn thiện và phát triển mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới ở các địa phƣơng trong nƣớc. Đúc kết bài học phát triển mô hình kinh doanh đối với các Tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ. 63 KẾT LUẬN CHƢƠNG 2.
THỰC TRẠNG MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ. CÁC YẾU TỐ KHÁCH QUAN TÁC ĐỘNG ĐẾN MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG NÔNG THÔN MỚI Ở ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội các tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ. Chƣơng trình xây dựng NTM ở các Tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ.
Thiên tai và đại dịch Covid-19 tác động đến mô hình kinh doanh. VAI TRÒ CÁC LOẠI HÌNH SẢN XUẤT - KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI Ở CÁC TỈNH ĐỒNG BẰNG BẮC BỘ. Vai trò kinh tế HGĐ trong NTM ở các Tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ. Vai trò Tổ hợp tác và HTX trong NTM ở Đồng bằng Bắc Bộ.
Vai trò Doanh nghiệp trong NTM ở các Tỉnh Đồng bằng Bắc Bộ. Vai trò loại hình liên kết giữa các DN với HTX, DN với HGĐ. LỰA CHỌN TỈNH THÁI BÌNH ĐỂ PHÂN TÍCH MÔ HÌNH KINH DOANH TRONG XÂY DỰNG NÔNG THÔN MỚI. Vài nét về Chƣơng trình xây dựng NTM ở tỉnh Thái Bình.
Phân tích MHKD trong nông thôn mới tại Tỉnh Thái Bình. Tổ chức điều tra và phân tích loại hình HTX và HGĐ trong mối liên kết kinh doanh giữa HTX với HGĐ và Doanh nghiệp .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Hoàn thiện, phát triển mô hình kinh doanh xây dựng Nông thôn mới Đồng bằng Bắc Bộ. Đề xuất giải pháp đột phá, hiệu quả bền vững.
Luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh doanh & Công nghệ Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.
Luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" có 211 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hoàn thiện mô hình kinh doanh trong xây dựng nông thôn mới (47 ký tự)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.