Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ này đặt trọng tâm vào việc phân tích và đánh giá sâu sắc chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới (HTXNN kiểu mới) tại Việt Nam, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu mang tính tiên phong khi giải quyết một khoảng trống đáng kể trong các tài liệu hiện có, đồng thời cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng và đưa ra các giải pháp chiến lược cho tương lai.

Bối cảnh khoa học của nghiên cứu được định hình bởi vai trò ngày càng tăng của kinh tế tập thể trong nền kinh tế Việt Nam. Mặc dù đóng góp vào GDP còn khiêm tốn (khoảng 4% vào cuối năm 2023), nhưng HTX, đặc biệt là HTXNN, được kỳ vọng trở thành xương sống của nông nghiệp hiện đại, hỗ trợ hàng triệu hộ nông dân và thúc đẩy phát triển bền vững. Nghị quyết số 20-NQ/TW của Đảng Cộng sản Việt Nam đã đặt ra mục tiêu đầy tham vọng: “Đến năm 2030, cả nước có khoảng 140.000 tổ hợp tác, 2 triệu thành viên; 45.000 HTX với 8 triệu thành viên; 340 liên hiệp HTX với 1.700 HTX thành viên” [2]. Tuy nhiên, việc đạt được mục tiêu này đòi hỏi sự hỗ trợ hiệu quả từ Nhà nước.

Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù có nhiều nghiên cứu về HTXNN, nhưng tồn tại một khoảng trống đáng kể trong việc phân tích toàn diện và hệ thống các chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới ở Việt Nam. Cụ thể, "chưa có công trình nào đi sâu nghiên cứu để thiết lập một bức tranh phản ánh toàn diện các chính sách hỗ trợ của Nhà nước Việt Nam đối với các HTXNN kiểu mới trong bối cảnh những năm 2013-2023." Hơn nữa, các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào yếu tố ảnh hưởng hoặc vai trò của Nhà nước một cách rời rạc, mà "chưa có công trình nào trình bày hệ thống về cơ sở lý luận của hỗ trợ Nhà nước nhằm phát triển bền vững HTXNN kiểu mới trong bối cảnh chuyển sang kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế của Việt Nam." Đặc biệt, bối cảnh pháp lý đã thay đổi đáng kể với Luật Hợp tác xã 2023 có hiệu lực từ năm 2024, tạo ra yêu cầu cấp thiết cho các nghiên cứu mới, nhưng "chưa có công trình nghiên cứu phù hợp với bối cảnh Luật Hợp tác xã mới vừa mới có hiệu lực trong năm 2024." Các nghiên cứu hiện tại cũng thiếu đi góc độ tiếp cận toàn quốc và khả năng thích ứng với Cách mạng công nghiệp 4.0 (CMCN4.0) và xu hướng bảo hộ nông nghiệp hậu COVID-19.

Research questions và hypotheses: Luận án giải quyết các câu hỏi nghiên cứu chính sau:

  1. Hệ thống lý luận và thực tiễn về hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam được định hình như thế nào?
  2. Thực trạng các chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023 diễn ra như thế nào, với những thành tựu và hạn chế cụ thể?
  3. Các phương hướng và giải pháp nào cần được đề xuất để tăng cường hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới ở Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, nhằm đảm bảo vai trò và mục tiêu phát triển bền vững?

Theoretical framework với tên theories cụ thể: Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin, đặc biệt là học thuyết về kinh tế chính trị của V. Lênin về chế độ HTX trong quá trình quá độ lên chủ nghĩa xã hội. Nó bổ sung cách tiếp cận hệ thống, logic, lịch sử và mục tiêu để xem xét sự vận động và phát triển của chính sách hỗ trợ trong các giai đoạn lịch sử cụ thể. Ngoài ra, luận án tích hợp các quan điểm từ thuyết thể chế (Kurimoto, 2014) nhấn mạnh vai trò của thể chế trong định hình HTXNN, và các khái niệm về thất bại thị trường (Birchall, 2004) để luận giải sự cần thiết của can thiệp Nhà nước. Khung khổ chính sách công (Jame Anderson, 2020) và các nghiên cứu về phát triển HTX của FAO (2001) và World Bank (2016) cũng được sử dụng để phân tích nội dung và hiệu quả của các hình thức hỗ trợ.

Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án đưa ra bốn đóng góp đột phá chính:

  1. Lý luận hệ thống: Hệ thống hóa và bổ sung lý thuyết hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, xác định rõ khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng.
  2. Bức tranh toàn diện: Xây dựng một "bức tranh" tổng thể và rõ nét về quá trình phát triển HTXNN kiểu mới và thực trạng hỗ trợ của Nhà nước giai đoạn 2013-2023, cung cấp dữ liệu và phân tích chi tiết về 5 nhóm chính sách cơ bản (tài chính, đất đai, nhân lực, khoa học - công nghệ, thị trường).
  3. Khẳng định vai trò chiến lược: Luận án khẳng định HTXNN kiểu mới là mô hình kinh tế chiến lược trong phát triển nông nghiệp hiện đại, có khả năng tạo sức hút cho nông dân và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia, góp phần xóa đói giảm nghèo và cải thiện thu nhập cho 61,8% dân số nông thôn Việt Nam.
  4. Giải pháp định hướng tương lai: Đề xuất các phương hướng và giải pháp tăng cường hỗ trợ của Nhà nước có tính khả thi và phù hợp với bối cảnh mới, hướng tới mục tiêu phát triển 45.000 HTX và 8 triệu thành viên vào năm 2030, góp phần nâng cao đóng góp của kinh tế tập thể vào GDP.

Scope và significance: Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới tại Việt Nam trong giai đoạn 2013-2023, với các đề xuất giải pháp cho tầm nhìn đến năm 2030 và 2045. Nội dung nghiên cứu giới hạn ở năm nhóm chính sách cơ bản: hỗ trợ tài chính, đất đai, đào tạo nhân lực, tiếp cận khoa học - công nghệ và hỗ trợ thị trường. Luận án có ý nghĩa sâu sắc trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng và điều chỉnh chính sách, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của HTXNN kiểu mới, hiện đại hóa nông nghiệp Việt Nam và củng cố thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Literature Review và Positioning

Phần tổng quan tài liệu của luận án đã thực hiện một tổng hợp sâu rộng các công trình nghiên cứu cả trong và ngoài nước liên quan đến các yếu tố ảnh hưởng, vai trò của Nhà nước và khuyến nghị chính sách đối với HTXNN, từ đó xác định rõ khoảng trống nghiên cứu cần được giải quyết.

Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể: Dòng nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển HTXNN bao gồm các tác phẩm của Kurimoto (2014) nhấn mạnh tầm quan trọng của thể chế; Aimin và Shunfeng Song (2016) liệt kê 5 rào cản như manh mún đất đai và thiếu hụt nhân lực; Nilsson (2009) chỉ ra sự tham gia thành viên và năng lực ban quản trị là yếu tố then chốt tại Thụy Điển; Yamashita Kazuhito (2009) phân tích ảnh hưởng của môi trường chính trị ở Nhật Bản; Mohamed và Temu (2008) cùng Muzari và cộng sự (2013) làm rõ vai trò của tín dụng tại Kenya. Elena Garnevska, Guozhong Liu và Nicola Mary Shadbolt (2011) nghiên cứu ở Tây Bắc Trung Quốc và Birchall (2004) tổng quan về vai trò của gắn kết cộng đồng và thất bại thị trường. Trong nước, Minh Thư (2021) và Nguyễn Hồng Thư (2015) bàn về hỗ trợ kinh tế và vai trò nhân lực quản lý; Chu Tiến Quang (2012) phân tích các yếu tố nội sinh và ngoại sinh; Đinh Quang Hiếu và cộng sự (2019) nghiên cứu hiện trạng ứng dụng công nghệ số; Phạm Thị Tân (2021) và Trần Quốc Nhân cùng cộng sự (2012) phân tích năng lực cạnh tranh và tiêu chí lợi ích.

Dòng nghiên cứu về vai trò của Nhà nước trong hỗ trợ HTXNN nổi bật với Marites A. Guinto và Takaaki Otahara (2018) chỉ ra sự chênh lệch và độ trễ chính sách ở Philippines; Eddie Oczkowski và Kay Plummer (2013) từ Úc khuyến nghị xem HTXNN là tổ chức kinh tế bình đẳng, tránh tạo tâm lý ỷ lại; Monica Juarez Adeler (2019) nghiên cứu ở Mỹ, Colombia và Bỉ về niềm tin, ý chí chính trị và vai trò của liên đoàn HTX. Ở Việt Nam, Nguyễn Minh Tú (sau 2012) đề xuất các chính sách hỗ trợ dựa trên đặc thù và nhu cầu của HTX; Lý Nhã Hân (2014) phân tích các rào cản ở Đông Nam Bộ và Trần Đức Quang và cộng sự (2019) đánh giá khó khăn trong triển khai chính sách. Nguyễn Minh Ngọc (2012) tiếp cận HTXNN là một tổ chức kinh tế - xã hội.

Dòng khuyến nghị chính sách bao gồm Cục Chính sách phát triển xã hội Liên Hợp quốc về sự cần thiết của chính sách nhất quán; Pauline Moris (2018) từ Quebec đề xuất lộ trình 4 bước để đánh giá chính sách toàn diện hơn lợi ích kinh tế đơn thuần; GF Ortmann & RP King (2020) nghiên cứu vòng đời HTXNN ở Nam Phi và khuyến nghị hỗ trợ theo quy mô. Trong nước, Trần Trọng Phương & Lưu Đức Chinh (2015) đánh giá những bất cập của chính sách trước năm 2014; Phan Xuân Thắng (2015) kiến nghị chính sách đặc thù cho ứng dụng khoa học kỹ thuật; Hoàng Minh Thái (2021) chỉ ra những vướng mắc khi tiếp cận vốn tín dụng.

Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Một tranh luận chính xoay quanh mức độ can thiệp của Nhà nước. Một bên, Marites A. Guinto và Takaaki Otahara (2018) cùng Eddie Oczkowski và Kay Plummer (2013) khuyến nghị Nhà nước chỉ nên thực hiện chức năng giám sát vừa phải và không can thiệp sâu vào các quyết định nội bộ của HTXNN, nhấn mạnh nguy cơ tạo tâm lý ỷ lại. Ngược lại, các nghiên cứu của World Bank (2016), FAO (2019) và Monica Juarez Adeler (2019) lại khẳng định vai trò quan trọng của hỗ trợ từ bên ngoài, đặc biệt trong việc tạo lập môi trường pháp lý ổn định, cung cấp tài chính, đào tạo và kết nối thị trường. Adeler (2019) thậm chí nêu rõ chính phủ cần tạo niềm tin bằng cam kết và đầu tư ý chí chính trị.

Một tranh luận khác là về bản chất của HTXNN: liệu nó là một tổ chức kinh tế thuần túy hay một tổ chức kinh tế - xã hội. Eddie Oczkowski và Kay Plummer (2013) cho rằng cần xem HTXNN là một tổ chức kinh tế sở hữu ưu thế khác biệt và đối xử bình đẳng với các loại hình kinh doanh khác. Ngược lại, Nguyễn Minh Ngọc (2012) và Pauline Moris (2018) nhấn mạnh rằng việc quá chú trọng vào kết quả kinh tế là thiếu sót, cần đánh giá các giá trị văn hóa và xã hội mà HTX mang lại, như tạo công ăn việc làm, duy trì ngành nghề truyền thống và phát triển cộng đồng.

Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án này được định vị để lấp đầy khoảng trống rõ ràng trong tài liệu, đó là thiếu một nghiên cứu toàn diện, hệ thống về các chính sách hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới ở Việt Nam trong giai đoạn 2013-2023. Các công trình trước đây, dù phong phú, thường phân tích các chính sách một cách rời rạc, không cung cấp cái nhìn tổng thể về nội dung, cách thức triển khai và hiệu quả của chúng trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam. Đặc biệt, luận án còn mở rộng nghiên cứu để phù hợp với những thay đổi pháp lý mới nhất, cụ thể là Luật Hợp tác xã 2023, điều mà chưa có nghiên cứu nào thực hiện một cách đầy đủ.

How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực bằng cách:

  1. Xây dựng khung lý luận tổng hợp: Kết nối các lý thuyết về kinh tế chính trị, thể chế, và phát triển để tạo ra một khung lý luận chặt chẽ cho chính sách hỗ trợ HTXNN kiểu mới trong bối cảnh Việt Nam, vượt ra ngoài các phân tích chính sách đơn lẻ.
  2. Đánh giá thực trạng toàn diện: Cung cấp cái nhìn chưa từng có về "bức tranh" tổng thể của chính sách hỗ trợ trên 5 lĩnh vực chính (tài chính, đất đai, nhân lực, khoa học - công nghệ, thị trường) trong một giai đoạn cụ thể (2013-2023), sử dụng số liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia. Điều này khác biệt với các nghiên cứu trước đây thường chỉ tập trung vào một khía cạnh hoặc một địa phương.
  3. Đề xuất chính sách cập nhật: Đưa ra các kiến nghị chính sách dựa trên bối cảnh hiện đại như CMCN4.0 và xu hướng bảo hộ nông nghiệp, cung cấp lộ trình cụ thể đến 2030 và 2045, điều mà các nghiên cứu trước năm 2020 còn hạn chế hoặc chưa đề cập đến.

So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies: So với nghiên cứu của Marites A. Guinto và Takaaki Otahara (2018) về Philippines, luận án này không chỉ chỉ ra sự chênh lệch và độ trễ của chính sách mà còn đi sâu vào phân tích nội dung, cách thức triển khai và hiệu quả của từng nhóm chính sách cụ thể trong bối cảnh Việt Nam, thay vì chỉ dừng lại ở việc phê phán những "sai lầm" chung của chính phủ. Nghiên cứu của Guinto và Otahara còn hạn chế ở chỗ chưa đưa ra nguyên tắc đảm bảo mức độ "vừa đủ" trong giám sát, trong khi luận án này hướng tới việc xác định rõ ranh giới và phương thức hỗ trợ hiệu quả, tránh can thiệp quá sâu.

Khác với nghiên cứu của Monica Juarez Adeler (2019) tại Mỹ, Colombia và Bỉ, vốn tập trung vào việc tạo niềm tin, ý chí chính trị và nâng cao năng lực của liên đoàn HTX, luận án này đi sâu vào chi tiết các chính sách hỗ trợ cụ thể (tài chính, đất đai, S&T...) và đánh giá hiệu quả thực tiễn của chúng trong môi trường Việt Nam. Adeler (2019) chưa đề cập tới cách thức hoạch định, tổ chức thực hiện các chính sách cụ thể như đất đai hay xúc tiến thương mại, vốn là khâu yếu nhất đối với HTXNN Việt Nam. Luận án này cung cấp một cái nhìn chi tiết hơn về các cơ chế thực hiện chính sách này, từ đó đưa ra các giải pháp mang tính đặc thù cho Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án này đưa ra một đóng góp lý thuyết đáng kể bằng cách "hệ thống hoá có bổ sung lý thuyết hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng XHCN." Điều này mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có về vai trò của Nhà nước trong kinh tế tập thể, đặc biệt là trong quá trình chuyển đổi. Nghiên cứu mở rộng lý thuyết của V. Lênin về chế độ HTX trong quá độ lên chủ nghĩa xã hội bằng cách cập nhật nó vào bối cảnh kinh tế thị trường hiện đại và hội nhập quốc tế của Việt Nam, nơi các HTX phải vừa cạnh tranh thị trường vừa duy trì bản chất xã hội. Luận án cũng thách thức quan điểm cho rằng Nhà nước chỉ nên có vai trò tối thiểu (như một số quan điểm của Eddie Oczkowski và Kay Plummer, 2013) bằng cách chứng minh sự cần thiết và hiệu quả của các chính sách hỗ trợ chiến lược và phù hợp.

Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án tập trung vào mối quan hệ tương tác ba chiều giữa: (1) Đặc điểm của HTXNN kiểu mới (mục tiêu tối đa hóa lợi ích thành viên, dân chủ, tự nguyện, vai trò liên kết sản xuất, thích ứng CMCN4.0); (2) Hỗ trợ của Nhà nước (các chính sách tài chính, đất đai, nhân lực, khoa học - công nghệ, thị trường - được định nghĩa là hành vi mang lại giá trị vật chất/tinh thần, trực tiếp/gián tiếp, khái quát/cụ thể, khuyến khích/động viên); và (3) Môi trường kinh tế - xã hội (kinh tế thị trường định hướng XHCN, hội nhập quốc tế, CMCN4.0, bối cảnh hậu COVID-19). Mối quan hệ được mô tả như sau: Hỗ trợ của Nhà nước (biến độc lập) tác động đến các Đặc điểm của HTXNN kiểu mới (biến phụ thuộc), được điều tiết bởi Môi trường kinh tế - xã hội. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự phát triển bền vững của HTXNN kiểu mới, góp phần vào tăng trưởng kinh tế và cải thiện đời sống thành viên, đồng thời củng cố quan hệ sản xuất XHCN.

Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Dựa trên khung lý thuyết, luận án đề xuất một mô hình lý thuyết với các mệnh đề/giả thuyết sau:

  1. Mệnh đề 1: Sự rõ ràng, tính nhất quán và khả thi của chính sách hỗ trợ của Nhà nước có tương quan thuận chiều với hiệu quả hoạt động và khả năng thích ứng thị trường của HTXNN kiểu mới.
  2. Mệnh đề 2: Hỗ trợ tài chính trực tiếp và gián tiếp của Nhà nước (bao gồm ưu đãi thuế, tiếp cận tín dụng) làm tăng năng lực đầu tư, ứng dụng công nghệ và mở rộng quy mô sản xuất của HTXNN kiểu mới.
  3. Mệnh đề 3: Chính sách đất đai linh hoạt, dài hạn và dễ tiếp cận từ Nhà nước là yếu tố then chốt giúp HTXNN kiểu mới phát triển sản xuất quy mô lớn và chuỗi giá trị.
  4. Mệnh đề 4: Đầu tư của Nhà nước vào đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực và chuyển giao khoa học - công nghệ giúp nâng cao năng lực quản trị, kỹ năng sản xuất và đổi mới sáng tạo trong HTXNN kiểu mới.
  5. Mệnh đề 5: Hỗ trợ tiếp cận thị trường và xúc tiến thương mại từ Nhà nước (bao gồm thông tin thị trường, xây dựng thương hiệu) làm tăng khả năng cạnh tranh và mở rộng đầu ra cho sản phẩm của HTXNN kiểu mới.
  6. Mệnh đề 6: Việc Nhà nước can thiệp quá sâu vào hoạt động nội bộ hoặc ban hành các chính sách không phù hợp với nhu cầu thực tiễn có thể tạo ra hội chứng phụ thuộc và làm giảm tính tự chủ, bền vững của HTXNN kiểu mới.

Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án gợi mở một sự dịch chuyển trong cách tiếp cận các HTXNN từ một tổ chức kinh tế đơn thuần thành một thực thể đa chiều, tích hợp các giá trị kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường. "Hợp tác xã nông nghiệp (HTXNN) kiểu mới ở Việt Nam không chỉ là một mô hình kinh tế thuần túy mà còn mang tính chất bao trùm và đa chiều." (trích từ phần Khái niệm HTXNN kiểu mới). Sự dịch chuyển này được chứng minh bằng việc luận án không chỉ đánh giá hiệu quả kinh tế mà còn xem xét tác động xã hội (cải thiện sinh kế, an sinh xã hội, xây dựng nông thôn mới) và văn hóa (duy trì giá trị truyền thống), đồng thời nhấn mạnh vai trò trong phát triển bền vững (SDGs, kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh) và chuyển đổi số nông nghiệp.

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp sâu rộng các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực để tạo ra một cách tiếp cận mới lạ. Cụ thể, nó kết hợp:

  1. Kinh tế chính trị: Từ phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác – Lênin, nghiên cứu phân tích vai trò của Nhà nước trong việc điều tiết và định hướng phát triển kinh tế tập thể nhằm củng cố quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa trong bối cảnh kinh tế thị trường.
  2. Kinh tế thể chế: Dựa trên công trình của Kurimoto (2014) và các nghiên cứu khác, khung phân tích xem xét cách các thể chế, luật pháp (như Luật Hợp tác xã 2012 và 2023) định hình và ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách hỗ trợ.
  3. Kinh tế phát triển và Quản trị: Tích hợp các quan điểm từ FAO (2001) và World Bank (2016) về tính bền vững của HTX, năng lực tài chính, nguồn nhân lực và khả năng liên kết thị trường, cùng với các yếu tố quản trị nội bộ.

Novel analytical approach với justification: Cách tiếp cận phân tích độc đáo của luận án nằm ở việc không chỉ mô tả các chính sách hỗ trợ mà còn đánh giá chúng một cách hệ thống trên cả phương diện nội dung (mục tiêu, công cụ, đối tượng) và quá trình triển khai thực tiễn, đồng thời liên hệ với bối cảnh kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam. Luận án sử dụng phương pháp đa chiều để đánh giá hiệu lực và hiệu quả của 5 nhóm chính sách (tài chính, đất đai, nhân lực, khoa học - công nghệ, thị trường) từ năm 2013-2023, điều mà các nghiên cứu trước đây chưa thực hiện toàn diện.

Conceptual contributions với definitions: Luận án đóng góp vào mặt khái niệm thông qua việc định nghĩa rõ ràng "HTXNN kiểu mới" và "hỗ trợ của Nhà nước" trong bối cảnh Việt Nam.

  • HTXNN kiểu mới: "HTXNN kiểu mới là tổ chức có tư cách pháp nhân do ít nhất 05 thành viên chính thức tự nguyện thành lập, hợp tác tương trợ trong sản xuất, kinh doanh, tạo việc làm nhằm đáp ứng nhu cầu chung về kinh tế, văn hóa, xã hội của thành viên, góp phần xây dựng cộng đồng xã hội phát triển bền vững [27]." Luận án làm rõ các đặc trưng cốt lõi của loại hình này, đặc biệt là mục tiêu tối đa hóa lợi ích thành viên, nguyên tắc dân chủ, tự nguyện, vai trò liên kết sản xuất và khả năng thích ứng với CMCN4.0.
  • Hỗ trợ của Nhà nước: "Hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới được hiểu là tập hợp nh ng chính sách kinh tế có tác d ng gi p đỡ trực tiếp hoặc gián tiếp đến HTXNN kiểu mới nhằm tạo đi u kiện thuận lợi cho các HT NN kiểu mới phát triển hiệu qu , qua đó góp phần c i thiện đi u kiện kinh doanh và thu nhập của các hộ thành viên, góp phần tăng trưởng kinh tế, phù hợp với kinh tế thị trư ng định hướng XHCN ở iệt Nam." Luận án chi tiết hóa các hình thức (trực tiếp/gián tiếp), tính chất (khái quát/cụ thể, khuyến khích/động viên) và thời điểm hỗ trợ (khởi đầu và trong suốt quá trình phát triển).

Boundary conditions explicitly stated: Các điều kiện giới hạn của nghiên cứu bao gồm:

  1. Phạm vi không gian: Tập trung vào bối cảnh Việt Nam, có tham khảo kinh nghiệm quốc tế nhưng không áp dụng trực tiếp.
  2. Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2013-2023 cho dữ liệu thứ cấp và thực trạng, với các đề xuất cho đến năm 2030, tầm nhìn 2045. Điều này có nghĩa là các tác động đầy đủ của Luật Hợp tác xã 2023 (có hiệu lực từ 1/7/2024) chưa được đánh giá trong phần thực trạng.
  3. Giới hạn nội dung: Nghiên cứu chỉ giới hạn ở 5 nhóm chính sách cơ bản đã nêu, không đi sâu vào tất cả các chính sách liên quan đến HTXNN.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, kết hợp nhiều phương pháp để đạt được cái nhìn toàn diện và sâu sắc về đối tượng.

Research philosophy: Nghiên cứu được định hướng bởi Chủ nghĩa biện chứng duy vậtChủ nghĩa duy vật lịch sử của triết học Mác - Lênin. Triết lý này cho phép phân tích bản chất, nội dung và phương thức hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới trong sự vận động và phát triển biện chứng, phù hợp với kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nó coi trọng việc xem xét các hiện tượng xã hội trong mối liên hệ khách quan, biến đổi và phát triển, từ đó tìm ra các quy luật và giải pháp thích hợp. Quan điểm này tương ứng với một lập trường nhận thức luận (epistemological stance) theo hướng Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), tin rằng có một thực tại khách quan tồn tại độc lập với nhận thức của con người, nhưng sự hiểu biết về thực tại đó luôn chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố xã hội, lịch sử và lý luận.

Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (thông qua phân tích số liệu thứ cấp) để đảm bảo tính khách quan và chiều sâu. Cụ thể:

  • Phương pháp biện chứng duy vậtPhương pháp logic kết hợp lịch sử cung cấp nền tảng để phân tích sự phát triển của HTXNN và chính sách hỗ trợ qua các giai đoạn.
  • Phương pháp trừu tượng hoá khoa học giúp xây dựng các khái niệm trung tâm và rút ra bài học kinh nghiệm từ quốc tế.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp được sử dụng để làm rõ các khái niệm và mô tả thực trạng dựa trên số liệu thứ cấp.
  • Phương pháp thống kê, so sánh được áp dụng để đánh giá kết quả và hạn chế của chính sách.
  • Phương pháp chuyên gia là trọng tâm của việc thu thập dữ liệu sơ cấp, cung cấp cái nhìn định tính sâu sắc từ những người có kinh nghiệm thực tiễn. Sự kết hợp này là cần thiết để vừa hệ thống hóa lý luận (định tính), vừa đánh giá thực trạng (định lượng và định tính), và vừa đề xuất giải pháp (định tính dựa trên tổng hợp).

Multi-level design với levels clearly defined: Mặc dù không nêu rõ là multi-level modeling, thiết kế nghiên cứu của luận án có tính chất đa cấp độ (multi-level design) thông qua việc phân tích ở các cấp độ khác nhau:

  1. Cấp độ vĩ mô (Macro-level): Chính sách của Đảng và Nhà nước, khung pháp lý (Luật HTX 2012, 2023, Nghị quyết 20-NQ/TW), bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế.
  2. Cấp độ trung gian (Meso-level): Hoạt động của các HTXNN kiểu mới (tình hình thành lập, giải thể, cơ cấu theo lĩnh vực, quy mô thành viên), bộ máy hỗ trợ của Nhà nước và Liên minh HTX Việt Nam.
  3. Cấp độ vi mô (Micro-level): Các yếu tố ảnh hưởng đến từng HTX (vốn, nhân lực, công nghệ, thị trường) và tác động của chính sách lên lợi ích của thành viên HTX (đánh giá thông qua ý kiến chuyên gia).

Sample size và selection criteria EXACT: Đối với phương pháp chuyên gia, luận án đã lựa chọn một mẫu gồm 10 chuyên gia (được lựa chọn theo phương pháp ngẫu nhiên hệ thống). Các chuyên gia này có thâm niên làm việc từ 10 năm trở lên trong lĩnh vực quản lý HTXNN hoặc triển khai các chính sách Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới. Họ đến từ các cơ quan như Bộ NN&PTNT, Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, cùng các nhà quản lý và hoạch định chính sách liên quan. Việc lựa chọn này đảm bảo tính chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn cần thiết để đánh giá chính sách.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được xây dựng một cách chặt chẽ để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy.

Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria: Đối với việc thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phương pháp chuyên gia, chiến lược lấy mẫu là ngẫu nhiên hệ thống trong số các đối tượng đáp ứng tiêu chí bao gồm:

  • Tiêu chí bao gồm (inclusion criteria): Có ít nhất 10 năm kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực quản lý HTXNN hoặc hoạch định/triển khai chính sách hỗ trợ HTXNN kiểu mới. Hiện đang công tác tại các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ NN&PTNT), tổ chức xã hội nghề nghiệp (Liên minh HTX Việt Nam), hoặc là các nhà quản lý/lãnh đạo HTXNN có uy tín.
  • Tiêu chí loại trừ (exclusion criteria): Những người có kinh nghiệm dưới 10 năm hoặc không có vai trò trực tiếp trong quản lý/hoạch định chính sách HTXNN.

Data collection protocols với instruments described:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo chính thức của Bộ NN&PTNT, Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, Tổng cục Thống kê, các văn bản pháp luật (Luật Hợp tác xã 2012, Luật Hợp tác xã 2023, Nghị quyết, Quyết định, Chỉ thị của Đảng và Nhà nước), cùng các công trình nghiên cứu khoa học đã công bố (sách, bài báo khoa học).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phiếu phỏng vấn dưới dạng câu hỏi bán cấu trúc với 10 chuyên gia được chọn mẫu. Phiếu phỏng vấn được thiết kế để khai thác sâu ý kiến chuyên gia về lý luận, thực trạng, những khó khăn, thành tựu và các giải pháp khuyến nghị về chính sách hỗ trợ (tham khảo Phụ lục 5 và Phụ lục 6).

Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án sử dụng tam giác hóa dữ liệu (phân tích báo cáo chính thức, văn bản pháp luật và ý kiến chuyên gia), tam giác hóa phương pháp (kết hợp các phương pháp định tính như phân tích nội dung, phỏng vấn chuyên gia với phương pháp định lượng qua phân tích thống kê số liệu thứ cấp), và tam giác hóa lý thuyết (kết hợp Chủ nghĩa Mác – Lênin với các lý thuyết về thể chế, phát triển và chính sách công). Mặc dù không nêu rõ tam giác hóa điều tra viên, việc sử dụng các nguồn dữ liệu đa dạng và ý kiến chuyên gia giúp kiểm chứng và làm sâu sắc thêm các phát hiện.

Validity (construct/internal/external) và reliability:

  • Validity:
    • Construct validity: Đảm bảo các khái niệm trung tâm như "HTXNN kiểu mới" và "hỗ trợ của Nhà nước" được định nghĩa rõ ràng và đo lường một cách nhất quán, dựa trên các văn bản pháp luật và sự đồng thuận trong khoa học.
    • Internal validity: Các mối quan hệ nhân quả giữa chính sách hỗ trợ và kết quả phát triển HTXNN được suy luận cẩn thận, cân nhắc các yếu tố ảnh hưởng khác từ môi trường vĩ mô và nội bộ HTX.
    • External validity: Các khuyến nghị chính sách được đề xuất có khả năng áp dụng rộng rãi cho bối cảnh HTXNN trên phạm vi toàn quốc tại Việt Nam, mặc dù cần cân nhắc điều kiện đặc thù của từng địa phương.
  • Reliability: Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn chuyên gia được mô tả rõ ràng, cho phép các nhà nghiên cứu khác có thể lặp lại nghiên cứu và thu được kết quả tương tự trong điều kiện tương đồng. Mặc dù không có giá trị Alpha cụ thể được báo cáo (do tính chất của nghiên cứu), tính nhất quán của dữ liệu và ý kiến chuyên gia được đảm bảo thông qua việc tham chiếu chéo.

Data và phân tích

Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu thứ cấp được sử dụng để mô tả đặc điểm của HTXNN kiểu mới ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023. Cuối năm 2023, Việt Nam có 31.764 HTX, 158 liên hiệp HTX và 73.000 tổ hợp tác. Các hình ảnh trong luận án (Hình 3.1-3.10) cung cấp chi tiết về tỷ trọng HTXNN kiểu mới/tổng số HTX, số lượng HTXNN kiểu mới qua các năm (2016-2023), cơ cấu theo lĩnh vực và vùng kinh tế, tổng số thành viên và quy mô thành viên trung bình. Dữ liệu này giúp phân tích xu hướng phát triển và phân bổ của các HTXNN kiểu mới. Ví dụ, "số lượng HTXNN kiểu mới thành lập mới trong giai đoạn 2013-2023" cho thấy tốc độ tăng trưởng và mức độ thu hút.

Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Luận án chủ yếu sử dụng các phương pháp phân tích mang tính chất mô tả và giải thích.

  • Phân tích mô tả: Sử dụng thống kê mô tả (số lượng, tỷ lệ phần trăm, xu hướng) để trình bày thực trạng hoạt động của HTXNN kiểu mới và các chính sách hỗ trợ dựa trên dữ liệu thứ cấp.
  • Phân tích so sánh: So sánh các kết quả hoạt động, mức độ hỗ trợ giữa các giai đoạn, giữa các vùng kinh tế hoặc với kinh nghiệm quốc tế.
  • Phân tích nội dung và tổng hợp: Để hệ thống hóa lý luận, tổng quan tài liệu và phân tích ý kiến chuyên gia từ phỏng vấn bán cấu trúc.
  • Phân tích nguyên nhân: Để luận giải những nguyên nhân của các kết quả đạt được và hạn chế trong chính sách hỗ trợ. Do tính chất của dữ liệu thứ cấp và phương pháp chuyên gia, các kỹ thuật định lượng cao cấp như SEM (Structural Equation Modeling) hay multilevel modeling không được áp dụng trực tiếp trong phân tích dữ liệu riêng của luận án. Các phân tích được thực hiện thủ công hoặc với các phần mềm thống kê cơ bản.

Robustness checks với alternative specifications: Tính vững chắc của các phát hiện được kiểm tra bằng cách tham chiếu chéo giữa các nguồn dữ liệu khác nhau. Ví dụ, các đánh giá về hiệu quả chính sách từ báo cáo của Bộ NN&PTNT được đối chiếu với ý kiến của các chuyên gia. Sự nhất quán giữa khung lý luận, các dữ liệu thực tiễn và phản hồi từ chuyên gia góp phần tăng cường độ tin cậy của các kết luận.

Effect sizes và confidence intervals reported: Do luận án chủ yếu dựa trên phân tích số liệu thứ cấp tổng hợp và dữ liệu định tính từ chuyên gia, các effect sizes và confidence intervals cụ thể không được báo cáo theo cách truyền thống của nghiên cứu thực nghiệm định lượng. Thay vào đó, "kết quả đạt được và khó khăn trong việc triển khai các hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới giai đoạn 2013-2023" được đánh giá thông qua các chỉ số định lượng có sẵn (ví dụ: số lượng HTX, mức kinh phí hỗ trợ, tỷ trọng) và các phân tích định tính về mức độ ảnh hưởng của chính sách theo đánh giá của chuyên gia.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án đã đưa ra những phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về chính sách hỗ trợ Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới ở Việt Nam:

  1. Chính sách không đồng bộ và thiếu chi tiết: Mặc dù Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều văn bản pháp lý (Nghị quyết 20-NQ/TW, Luật HTX 2023, Quyết định 1804/QĐ-TTg, Quyết định 167/QĐ-TTg, Chỉ thị 19/CT-TTg), nhưng việc triển khai còn chậm trễ, thiếu các hướng dẫn dưới luật chi tiết. "Một điểm nghẽn vẫn còn hiện hữu là các hướng dẫn dưới luật vẫn chưa chi tiết hoá; điều này dẫn đến tình trạng các hoạt động hỗ trợ rất khó thực hiện mặc dù nhu cầu của các HTXNN là tồn tại." (Lý Nhã Hân, 2014). Điều này dẫn đến sự không đồng đều trong tiếp cận và thụ hưởng chính sách giữa các địa phương và HTXNN.
  2. Sự phân mảnh trong bộ máy hỗ trợ: Bộ máy thực hiện chính sách hỗ trợ còn chồng chéo về chức năng, thiếu tính thống nhất và một đội ngũ cán bộ mạnh, cốt cán am hiểu thực tiễn. Nghiên cứu của Trần Đức Quang và cộng sự (2019) chỉ ra: "Bộ máy thực hiện chính sách vẫn còn khá nhiều sự chồng chéo; chưa phân định rõ chức năng ở mỗi bộ phận, thiếu tính thống nhất; thiếu một đội ngũ cán bộ mạnh và cốt cán, nắm rõ thực tiễn khó khăn mang tính phổ biến của các HTXNN." Việc này làm giảm hiệu quả của các gói hỗ trợ.
  3. Tâm lý ỷ lại và HTX "trá danh": Một số chính sách hỗ trợ chưa phù hợp hoặc quá bao bọc, dẫn đến tâm lý ỷ lại vào Nhà nước của một bộ phận HTXNN. Đáng chú ý, "vẫn còn tồn tại một bộ phận hợp tác xã trá danh để hưởng các chính sách ưu đãi của Nhà nước" (Lý Nhã Hân, 2014), gây ra môi trường cạnh tranh không lành mạnh và làm giảm tính bền vững của phong trào HTX chân chính.
  4. Thiếu hụt nguồn lực và năng lực cạnh tranh thấp: Các HTXNN kiểu mới đối mặt với tình trạng thiếu hụt vốn, năng lực quản trị hạn chế, và liên kết thành viên còn lỏng lẻo. Điều này thể hiện qua việc "Tỷ lệ lớn hộ cá thể ở địa bàn nông thôn chưa tham gia HTX, tổ hợp tác; một bộ phận lớn HTX có quy mô nhỏ, vốn ít, năng lực quản trị hạn chế" (Hoàng Minh Thái, 2021). Năng lực cạnh tranh của đa phần HTXNN còn yếu so với các đối thủ trong khu vực và thế giới về giá cả, thị trường, tổ chức tiêu thụ, uy tín và thương hiệu.
  5. Chính sách chưa tương thích với CMCN4.0 và xu hướng thị trường: Mặc dù CMCN4.0 tạo cơ hội lớn, nhưng chính sách hỗ trợ chưa thực sự tương thích để giúp HTXNN tận dụng công nghệ mới, chuyển đổi số. Đồng thời, xu hướng bảo hộ nông nghiệp sau COVID-19 cũng đặt ra thách thức mà chính sách hiện tại chưa giải quyết được hiệu quả. Phát hiện này tương tự như quan điểm của Đinh Quang Hiếu và cộng sự (2019) về hạn chế trong áp dụng công nghệ số do cơ sở vật chất và trình độ nhân lực yếu.

Statistical significance (p-values, effect sizes): Mặc dù luận án không trực tiếp báo cáo p-values hoặc effect sizes từ các phân tích định lượng nguyên thủy, các phát hiện được hỗ trợ bởi các số liệu thống kê mô tả và xu hướng rõ ràng từ dữ liệu thứ cấp. Chẳng hạn, số lượng HTX mới thành lập hàng năm còn ít, không đạt mục tiêu Nghị quyết 20-NQ/TW ("đóng góp gần 4% GDP. Trong khi đó, Nghị quyết số 20-NQ/TW xác định mục tiêu “Đến năm 2030, cả nước có khoảng 140.000 tổ hợp tác, 2 triệu thành viên; 45.000 HTX với 8 triệu thành viên; 340 liên hiệp HTX với 1.700 HTX thành viên” [2]"). Tỷ lệ HTXNN giải thể cao ở một số tỉnh cũng là bằng chứng về thách thức.

Counter-intuitive results với theoretical explanation: Một phát hiện có phần phản trực giác là việc Nhà nước quá chú trọng hỗ trợ đối tượng "yếu thế" trong HTXNN lại dễ tạo ra tâm lý "ỷ lại", khiến kết quả hỗ trợ không đủ sức khơi thông những giá trị tích cực. Điều này được Oczkowski và Plummer (2013) tại Úc nhấn mạnh, và luận án cũng ghi nhận thực trạng này tại Việt Nam. Giải thích theo lý thuyết kinh tế chính trị, sự can thiệp quá mức mà không dựa trên nguyên tắc thị trường có thể làm méo mó các động lực cạnh tranh tự thân, biến HTX thành tổ chức "xin - cho" thay vì "kinh doanh tự chủ".

New phenomena với concrete examples từ data: Luận án nhận diện các hiện tượng mới như yêu cầu của CMCN4.0 đối với nông nghiệp (nông sản xanh, truy xuất nguồn gốc, sản xuất thông minh) và tác động của xu hướng bảo hộ nông nghiệp hậu đại dịch COVID-19. Ví dụ, Bộ NN&PTNT và Liên minh Hợp tác xã Việt Nam đã ghi nhận nhu cầu cấp thiết về chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ cao trong HTXNN, nhưng mức kinh phí hỗ trợ và tỷ trọng kênh chuyển giao công nghệ còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu này (dựa trên Hình 3.16 và 3.17 trong luận án gốc, nếu có).

Compare với prior research findings: Các phát hiện về sự cần thiết của môi trường pháp lý ổn định và hỗ trợ từ bên ngoài củng cố kết quả của Elena Garnevska và cộng sự (2011) ở Trung Quốc. Tuy nhiên, luận án đi xa hơn khi chỉ ra những mặt trái của hỗ trợ nếu không được thực hiện đúng cách, tương đồng với cảnh báo của Marites A. Guinto và Takaaki Otahara (2018) về "sai lầm" trong can thiệp của chính phủ. Phát hiện về năng lực cạnh tranh yếu của HTXNN Việt Nam cũng phù hợp với đánh giá của World Bank (2016) và FAO (2019) về các thách thức trong việc liên kết thị trường và tham gia chuỗi giá trị.

Implications đa chiều

Theoretical advances với contribution to 2+ theories: Luận án góp phần làm sâu sắc hơn lý luận về Chủ nghĩa Mác – Lênin trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa bằng cách làm rõ vai trò của Nhà nước trong việc thúc đẩy kinh tế tập thể như một hình thức quá độ, phù hợp với tiểu nông và củng cố quan hệ sản xuất xã hội chủ nghĩa. Đồng thời, nó mở rộng lý thuyết thể chế bằng cách phân tích cách các thể chế pháp luật (Luật HTX 2012, 2023) ảnh hưởng đến cơ chế hỗ trợ và hiệu quả phát triển của HTXNN kiểu mới, chỉ ra rằng thể chế không chỉ là luật mà còn là cách thức triển khai và tương tác giữa các bên.

Methodological innovations applicable to other contexts: Cách tiếp cận nghiên cứu đa phương pháp, đặc biệt là việc tích hợp sâu sắc phân tích dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp quy và báo cáo chính thức với dữ liệu sơ cấp từ phương pháp chuyên gia (phỏng vấn bán cấu trúc với 10 chuyên gia), có thể được áp dụng trong các nghiên cứu chính sách công tương tự ở các nước đang phát triển. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi dữ liệu định lượng chi tiết cấp vi mô còn hạn chế.

Practical applications với specific recommendations: Các phát hiện cung cấp cơ sở vững chắc cho các đề xuất thực tiễn:

  1. Hoàn thiện khung pháp lý: Khẩn trương ban hành các nghị định, thông tư hướng dẫn chi tiết Luật Hợp tác xã 2023, đặc biệt trong 5 nhóm chính sách đã phân tích.
  2. Tái cấu trúc bộ máy hỗ trợ: Tinh gọn, phân định rõ chức năng, nâng cao năng lực cán bộ, và tăng cường tính phối hợp giữa các cơ quan nhà nước và Liên minh HTX Việt Nam.
  3. Hỗ trợ có trọng tâm, tránh ỷ lại: Thiết kế chính sách dựa trên nhu cầu thực tế của từng loại hình HTXNN, tập trung vào các gói hỗ trợ dài hạn (đào tạo, công nghệ, thị trường) thay vì hỗ trợ cào bằng, đồng thời có cơ chế kiểm soát để loại bỏ HTX "trá danh".
  4. Đẩy mạnh chuyển đổi số: Đầu tư cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, đào tạo kỹ năng số cho thành viên và quản lý HTXNN, hỗ trợ ứng dụng công nghệ cao và truy xuất nguồn gốc sản phẩm.

Policy recommendations với implementation pathway: Luận án đề xuất một lộ trình thực hiện chính sách cụ thể:

  1. Giai đoạn 2024-2030: Tập trung hoàn thiện thể chế, nâng cao năng lực bộ máy hỗ trợ. Thí điểm các mô hình HTXNN kiểu mới tiên tiến ứng dụng công nghệ cao tại các vùng kinh tế trọng điểm. Tăng cường đầu tư công cho hạ tầng nông thôn (thủy lợi, giao thông kết nối vùng sản xuất).
  2. Giai đoạn 2030-2045: Chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình HTXNN thông minh, kinh tế tuần hoàn, kinh tế xanh. Tập trung vào liên kết chuỗi giá trị nông sản quốc gia và quốc tế. Chính sách hỗ trợ sẽ chuyển từ "cho" sang "tạo điều kiện", khuyến khích tự chủ và đổi mới sáng tạo từ nội tại HTX.

Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận và đề xuất của luận án có thể khái quát hóa cho các quốc gia đang phát triển khác có nền kinh tế nông nghiệp tương đồng, đặc biệt là những nước đang trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường và có mục tiêu phát triển kinh tế tập thể hoặc hợp tác xã như một trụ cột kinh tế-xã hội. Tuy nhiên, việc áp dụng cần điều chỉnh linh hoạt theo đặc thù thể chế, văn hóa và bối cảnh chính trị của từng quốc gia.

Limitations và Future Research

3-4 specific limitations acknowledged

Luận án thành thật thừa nhận một số hạn chế, cho phép định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo:

  1. Phụ thuộc vào dữ liệu thứ cấp: Mặc dù đã sử dụng phương pháp chuyên gia, phần lớn phân tích thực trạng dựa trên dữ liệu thứ cấp và báo cáo tổng hợp. Điều này có thể không phản ánh đầy đủ các sắc thái và trải nghiệm đa dạng ở cấp độ từng HTXNN cụ thể, cũng như các dữ liệu tài chính vi mô chi tiết.
  2. Giới hạn thời gian nghiên cứu: Dữ liệu thực trạng chỉ bao gồm giai đoạn 2013-2023. Do đó, các tác động đầy đủ của Luật Hợp tác xã 2023, có hiệu lực từ tháng 7/2024, chưa được đánh giá trực tiếp trong phần thực trạng.
  3. Phạm vi không gian tập trung vào Việt Nam: Mặc dù có so sánh với kinh nghiệm quốc tế, các khuyến nghị chính sách được phát triển chủ yếu dựa trên bối cảnh đặc thù của Việt Nam, có thể cần điều chỉnh đáng kể khi áp dụng cho các quốc gia khác.
  4. Tính chất định tính của phần lớn phương pháp: Mặc dù kết hợp phân tích định lượng từ số liệu thứ cấp, phần lớn phương pháp luận dựa trên phân tích tài liệu và phỏng vấn chuyên gia. Điều này hạn chế khả năng thực hiện các phân tích định lượng sâu sắc về mối quan hệ nhân quả với các công cụ thống kê nâng cao.

Boundary conditions về context/sample/time

Các giới hạn về điều kiện được xác định rõ ràng:

  • Bối cảnh: Các kết quả và đề xuất được xây dựng trong khuôn khổ kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam, chịu ảnh hưởng bởi các chủ trương, đường lối của Đảng và Nhà nước.
  • Mẫu: Mẫu chuyên gia được lựa chọn là 10 người, có kinh nghiệm chuyên sâu nhưng không đại diện cho tất cả các đối tượng liên quan (ví dụ: các thành viên HTXNN ở các cấp độ khác nhau).
  • Thời gian: Giai đoạn 2013-2023 là trọng tâm phân tích thực trạng, do đó không phản ánh hoàn toàn động thái chính sách và sự phát triển HTXNN trong tương lai gần sau khi Luật HTX 2023 có hiệu lực.

Future research agenda với 4-5 concrete directions

Luận án mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng trong tương lai:

  1. Đánh giá tác động của Luật Hợp tác xã 2023: Thực hiện các nghiên cứu định lượng và định tính sâu rộng để đánh giá hiệu quả triển khai và tác động của Luật Hợp tác xã 2023 đến sự phát triển của HTXNN kiểu mới trong giai đoạn 2024 trở đi.
  2. Nghiên cứu vi mô về hiệu quả HTXNN: Tiến hành các nghiên cứu khảo sát và phân tích dữ liệu cấp độ hộ/thành viên HTX để hiểu rõ hơn các yếu tố nội bộ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và sự tham gia của thành viên.
  3. So sánh chính sách quốc tế chi tiết: Thực hiện các nghiên cứu so sánh sâu hơn về các chính sách hỗ trợ HTXNN giữa Việt Nam và các quốc gia có bối cảnh phát triển tương đồng (ví dụ, các nước Đông Nam Á hoặc các nền kinh tế chuyển đổi), để rút ra các bài học cụ thể hơn.
  4. Phát triển mô hình định lượng dự báo: Xây dựng các mô hình kinh tế lượng (ví dụ: SEM, mô hình đa cấp) để định lượng hóa tác động của các chính sách hỗ trợ cụ thể lên các chỉ số hiệu quả của HTXNN.
  5. Nghiên cứu chuyên sâu về chuyển đổi số và kinh tế xanh trong HTXNN: Tập trung phân tích các rào cản và giải pháp thúc đẩy ứng dụng công nghệ số, phát triển kinh tế tuần hoàn và kinh tế xanh trong HTXNN, bao gồm cả nghiên cứu trường hợp cụ thể.

Methodological improvements suggested

Các cải tiến về phương pháp có thể bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát chuyên gia, kết hợp khảo sát thành viên HTX và lãnh đạo HTX ở nhiều cấp độ khác nhau. Việc thu thập dữ liệu sơ cấp trực tiếp từ các HTXNN (qua phỏng vấn sâu, điều tra bảng hỏi) sẽ cung cấp cái nhìn định lượng chi tiết hơn về các yếu tố nội bộ và hiệu quả chính sách. Đồng thời, áp dụng các phần mềm phân tích định lượng chuyên biệt để đánh giá mô hình lý thuyết và mối quan hệ giữa các biến.

Theoretical extensions proposed

Về mặt lý thuyết, các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khung lý thuyết của luận án bằng cách tích hợp sâu hơn các lý thuyết về đổi mới sáng tạo trong nông nghiệp, kinh tế học hành vi (để giải thích tâm lý ỷ lại) và lý thuyết mạng lưới (để phân tích liên kết HTX - doanh nghiệp - hộ nông dân). Việc phát triển một lý thuyết về "hỗ trợ Nhà nước tối ưu" cho HTX trong nền kinh tế chuyển đổi cũng là một hướng đi hứa hẹn.

Tác động và ảnh hưởng

Luận án này được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động sâu rộng trên nhiều bình diện, từ học thuật đến thực tiễn, đóng góp vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp và kinh tế Việt Nam.

Academic impact với potential citations estimate: Luận án cung cấp một khung lý thuyết hệ thống về chính sách hỗ trợ HTXNN kiểu mới trong bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở ra các dòng nghiên cứu mới trong lĩnh vực Kinh tế chính trị và kinh tế học thể chế ở Việt Nam. Nó có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi cho các nhà nghiên cứu tiến sĩ và học giả quan tâm đến hợp tác xã, chính sách công và phát triển nông thôn. Các phân tích chi tiết về khoảng trống nghiên cứu và đề xuất phương pháp luận đa chiều sẽ khuyến khích các công trình học thuật tiếp theo. Ước tính, luận án có thể thu hút hàng chục trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới từ các nghiên cứu sinh, giảng viên và nhà khoa học trong và ngoài nước.

Industry transformation với specific sectors: Các đề xuất của luận án có thể thúc đẩy chuyển đổi ngành nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi và chế biến nông sản. Bằng cách tăng cường liên kết giữa các hộ nông dân thông qua HTXNN kiểu mới, luận án góp phần hình thành các "cánh đồng mẫu lớn", các chuỗi giá trị nông sản hiệu quả, từ đó nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm. Điều này sẽ giúp ngành nông nghiệp chuyển từ sản xuất nhỏ lẻ sang sản xuất hàng hóa quy mô lớn, ứng dụng công nghệ cao, đáp ứng tiêu chuẩn thị trường khó tính và gia tăng khả năng cạnh tranh quốc tế. Các ngành công nghiệp phụ trợ nông nghiệp (vật tư, giống, chế biến) cũng sẽ được hưởng lợi từ sự phát triển của các HTXNN.

Policy influence với government levels: Luận án cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho các cơ quan hoạch định chính sách ở các cấp độ:

  • Cấp Trung ương: Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Liên minh Hợp tác xã Việt Nam, các Ban của Đảng và Quốc hội có thể sử dụng các phân tích để hoàn thiện Luật Hợp tác xã 2023 và các văn bản dưới luật, xây dựng chiến lược phát triển kinh tế tập thể đến năm 2030, tầm nhìn 2045.
  • Cấp địa phương: Các Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Ủy ban nhân dân các tỉnh/thành phố có thể tham khảo các giải pháp để cụ thể hóa chính sách hỗ trợ phù hợp với đặc thù nông nghiệp và nhu cầu của HTXNN tại địa phương. Nghiên cứu góp phần dịch chuyển chính sách từ cách tiếp cận "cào bằng" sang "hỗ trợ có trọng tâm, dựa trên nhu cầu", đồng thời định hướng chính sách thích ứng với CMCN4.0 và các thách thức mới.

Societal benefits quantified where possible: Sự phát triển của HTXNN kiểu mới, được thúc đẩy bởi chính sách hỗ trợ hiệu quả, mang lại nhiều lợi ích xã hội:

  • Cải thiện thu nhập và xóa đói giảm nghèo: Nâng cao thu nhập cho hàng triệu hộ nông dân, đặc biệt là 61,8% dân số Việt Nam sống ở nông thôn.
  • Phát triển nông thôn mới: HTXNN kiểu mới là động lực quan trọng trong xây dựng nông thôn mới, góp phần phát triển hạ tầng, dịch vụ và đời sống văn hóa ở nông thôn.
  • An sinh xã hội: Tạo việc làm ổn định, nâng cao trình độ cho người lao động nông thôn, góp phần đảm bảo an sinh xã hội.
  • Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững: Thúc đẩy sản xuất nông nghiệp xanh, sạch, ứng dụng công nghệ thân thiện môi trường, góp phần hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Liên Hợp Quốc mà Việt Nam đã cam kết.
  • Củng cố khối đại đoàn kết: Phát huy tinh thần tương trợ, dân chủ trong cộng đồng nông thôn.

International relevance với global implications: Kinh nghiệm của Việt Nam trong việc hỗ trợ HTXNN kiểu mới trong quá trình chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có thể trở thành bài học quý giá cho các quốc gia đang phát triển khác, đặc biệt là những nước có nền kinh tế nông nghiệp tương đồng và mong muốn phát triển khu vực kinh tế hợp tác. Nghiên cứu này góp phần vào diễn đàn quốc tế về phát triển HTX, chứng minh rằng với sự hỗ trợ phù hợp, HTXNN có thể là một mô hình hiệu quả để giải quyết các vấn đề về an ninh lương thực, phát triển nông thôn và biến đổi khí hậu trên phạm vi toàn cầu.

Đối tượng hưởng lợi

Luận án này mang lại lợi ích thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau trong hệ sinh thái học thuật, nghiên cứu và phát triển.

Doctoral researchers: Các nghiên cứu sinh tiến sĩ sẽ tìm thấy trong luận án một ví dụ điển hình về việc xác định và giải quyết các khoảng trống nghiên cứu phức tạp trong lĩnh vực kinh tế chính trị. Luận án cung cấp một khung phương pháp luận đa dạng, kết hợp giữa triết lý Mác - Lênin với các phương pháp định tính và định lượng, đặc biệt là phương pháp chuyên gia, có thể được tham khảo và áp dụng cho các đề tài nghiên cứu chính sách công. Nó cũng cung cấp một danh mục tài liệu tham khảo phong phú và phân tích sâu sắc về các dòng nghiên cứu liên quan, giúp các nghiên cứu sinh tiết kiệm thời gian trong giai đoạn tổng quan tài liệu.

Senior academics: Các học giả cao cấp trong các lĩnh vực Kinh tế chính trị, Kinh tế học phát triển, Nông nghiệp và Chính sách công sẽ hưởng lợi từ việc mở rộng và hệ thống hóa lý thuyết về hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới trong bối cảnh Việt Nam. Luận án cung cấp những bằng chứng thực nghiệm và phân tích lý luận sắc bén, góp phần vào các cuộc tranh luận về vai trò của Nhà nước trong kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và sự phát triển bền vững của kinh tế tập thể. Các học giả có thể sử dụng các kết quả này để phát triển các lý thuyết mới hoặc kiểm định lại các lý thuyết hiện có trong các bối cảnh khác nhau.

Industry R&D: Các nhà quản lý R&D trong ngành nông nghiệp, các doanh nghiệp liên kết với HTXNN sẽ tìm thấy các khuyến nghị thực tiễn về cách thức Nhà nước có thể hỗ trợ hiệu quả HTXNN trong việc tiếp cận khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và tham gia chuỗi giá trị. Điều này giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường chính sách, từ đó xây dựng các chiến lược hợp tác và đầu tư hiệu quả hơn. Ví dụ, các chính sách hỗ trợ chuyển giao công nghệ được đề xuất sẽ tạo điều kiện cho R&D đưa sản phẩm mới vào sản xuất nông nghiệp.

Policy makers: Đối với các nhà hoạch định chính sách ở trung ương và địa phương, luận án cung cấp một cơ sở khoa học đáng tin cậy để xây dựng và điều chỉnh các chính sách hỗ trợ HTXNN kiểu mới. Các phân tích về thực trạng, thành tựu, hạn chế và nguyên nhân sẽ giúp họ đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, tránh những sai lầm trong quá khứ (như tạo tâm lý ỷ lại hoặc chính sách thiếu chi tiết). Các đề xuất cụ thể về phương hướng và giải pháp đến năm 2030, tầm nhìn 2045, cung cấp một lộ trình rõ ràng để đạt được các mục tiêu phát triển HTXNN và nông thôn.

Quantify benefits where possible: Các đối tượng hưởng lợi có thể định lượng hóa lợi ích như sau:

  • Doctoral researchers: Tiết kiệm hàng trăm giờ nghiên cứu tổng quan tài liệu và phát triển khung phương pháp luận.
  • Policy makers: Góp phần vào việc đạt được mục tiêu của Nghị quyết 20-NQ/TW về 45.000 HTX và 8 triệu thành viên vào năm 2030, ước tính nâng cao đóng góp GDP của khu vực kinh tế tập thể từ 4% lên mức mục tiêu cao hơn.
  • Industry R&D: Hỗ trợ phát triển chuỗi giá trị, nâng cao năng suất trung bình của các HTXNN, từ đó tăng giá trị gia tăng sản phẩm nông nghiệp và cải thiện lợi nhuận.
  • Senior academics: Đóng góp vào các cuộc thảo luận khoa học, dẫn đến việc công bố các bài báo quốc tế có trích dẫn cao.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended) Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc hệ thống hóa và bổ sung lý thuyết hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Luận án mở rộng lý thuyết kinh tế chính trị của V. Lênin về chế độ hợp tác xã như một hình thức quá độ, cập nhật nó vào bối cảnh hiện đại của Việt Nam. Cụ thể, nó không chỉ tái khẳng định vai trò của Nhà nước trong việc định hướng và tạo điều kiện cho kinh tế tập thể phát triển, mà còn làm rõ các khía cạnh mới của sự hỗ trợ – trực tiếp/gián tiếp, khái quát/cụ thể, khuyến khích/động viên – và cách thức các chính sách này cần phải linh hoạt thích ứng với các yêu cầu của thị trường, CMCN4.0 và hội nhập quốc tế. Luận án đi sâu vào việc định nghĩa rõ ràng các khái niệm và xây dựng một khung lý thuyết chặt chẽ cho sự hỗ trợ này, điều mà các công trình trước đây còn rời rạc và chưa hệ thống.

2. Methodology innovation (compare với 2+ prior studies) Sự đổi mới về phương pháp luận của luận án nằm ở việc áp dụng một cách tiếp cận đa phương pháp tích hợp sâu sắc giữa triết lý biện chứng duy vật với các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, đặc biệt là phương pháp chuyên gia kết hợp với phân tích dữ liệu thứ cấp một cách hệ thống.

  • So với nghiên cứu của Marites A. Guinto và Takaaki Otahara (2018) về Philippines, vốn chủ yếu chỉ ra sự chênh lệch và độ trễ chính sách dựa trên quan sát và một số phân tích, luận án này đi sâu vào phân tích nội dung và quá trình triển khai của 5 nhóm chính sách cụ thể, sử dụng đồng thời các văn bản pháp lý, báo cáo chính thức và ý kiến phỏng vấn chuyên gia. Điều này mang lại một cái nhìn đa chiều và toàn diện hơn về cả mặt "ý chí" chính sách và "thực tiễn" thực hiện.
  • So với nghiên cứu của GF Ortmann & RP King (2020) tại Nam Phi, tập trung vào vòng đời và hỗ trợ theo quy mô, luận án này không chỉ mô tả thực trạng mà còn đánh giá hiệu quả và những vấn đề tồn tại của chính sách hỗ trợ trong một giai đoạn cụ thể (2013-2023) trên phạm vi toàn quốc. Việc sử dụng 10 chuyên gia được lựa chọn ngẫu nhiên hệ thống và phỏng vấn bán cấu trúc cho phép luận án thu thập được các thông tin sơ cấp chất lượng cao, cung cấp cái nhìn sâu sắc về các rào cản và giải pháp, điều mà các nghiên cứu định lượng thuần túy hoặc chỉ dựa vào dữ liệu thứ cấp khó có thể đạt được.

3. Most surprising finding (với data support) Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại dai dẳng của hiện tượng HTX "trá danh" và tâm lý ỷ lại vào Nhà nước, dù đã có nhiều nỗ lực cải cách chính sách và luật pháp. Lý Nhã Hân (2014) từng chỉ ra rằng "vẫn còn tồn tại một bộ phận hợp tác xã trá danh để hưởng các chính sách ưu đãi của Nhà nước". Luận án củng cố phát hiện này, cho thấy ngay cả sau hơn một thập kỷ thực hiện Luật Hợp tác xã 2012 và các chính sách đổi mới, vấn đề này vẫn là một rào cản lớn. Mặc dù Nhà nước đã tăng cường hỗ trợ (về vốn, đất đai, đào tạo), nhưng việc các HTX chưa đạt được mục tiêu về số lượng và chất lượng (chỉ đạt 31.764 HTX vào cuối năm 2023 so với mục tiêu 45.000 HTX vào 2030 [2]) phần nào phản ánh rằng hiệu quả của các chính sách này bị suy giảm bởi các yếu tố nội tại và sự thiếu minh bạch trong hoạt động của một số HTX. Điều này chỉ ra rằng việc hỗ trợ không đúng cách hoặc thiếu kiểm soát có thể tạo ra tác dụng ngược, làm thui chột động lực tự chủ của HTXNN.

4. Replication protocol provided? Luận án đã cung cấp một phần giao thức tái bản (replication protocol), đặc biệt thông qua việc mô tả chi tiết các phương pháp nghiên cứu. Cụ thể:

  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng.
  • Các phương pháp tiếp cận và phương pháp nghiên cứu (biện chứng duy vật, trừu tượng hóa khoa học, phân tích-tổng hợp, logic-lịch sử, thống kê-so sánh, chuyên gia) được trình bày chi tiết về cách thức vận dụng và chương áp dụng.
  • Tiêu chí lựa chọn chuyên gia (thâm niên 10 năm+, cơ quan công tác, phương pháp ngẫu nhiên hệ thống) được nêu rõ.
  • Công cụ thu thập dữ liệu sơ cấp (phiếu phỏng vấn bán cấu trúc) được đề cập (Phụ lục 5 và 6), cho phép các nhà nghiên cứu khác thiết kế công cụ tương tự.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp (Bộ NN&PTNT, Liên minh HTX Việt Nam, Luật HTX 2012/2023) được liệt kê, tạo điều kiện cho việc truy xuất thông tin. Tuy nhiên, để tái bản hoàn toàn, một số thông tin chi tiết hơn về quy trình phân tích dữ liệu (cách mã hóa dữ liệu định tính, công cụ xử lý dữ liệu) có thể cần được bổ sung.

5. 10-year research agenda outlined? Luận án đã phác thảo một chương trình nghiên cứu 10 năm thông qua phần "Limitations và Future Research" và "Phương hướng và giải pháp tăng cường hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới ở Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045". Cụ thể, các hướng nghiên cứu được đề xuất bao gồm:

  1. Đánh giá tác động đầy đủ của Luật Hợp tác xã 2023 (từ 2024 trở đi): Đây là một hướng nghiên cứu cấp thiết cho giai đoạn 2024-2034, khi luật mới có đủ thời gian để thể hiện tác động thực tiễn.
  2. Nghiên cứu vi mô và cấp độ HTX cụ thể: Tập trung vào các yếu tố nội bộ và trải nghiệm của thành viên, đi sâu vào các trường hợp điển hình.
  3. So sánh chính sách quốc tế chi tiết: Các nghiên cứu so sánh sâu hơn với các quốc gia có mô hình tương đồng.
  4. Phát triển mô hình định lượng dự báo: Xây dựng các mô hình kinh tế lượng để lượng hóa tác động chính sách.
  5. Chuyên sâu về chuyển đổi số và kinh tế xanh trong HTXNN: Đây là hướng nghiên cứu trọng tâm trong bối cảnh CMCN4.0 và mục tiêu phát triển bền vững, kéo dài ít nhất đến 2035. Các hướng này cung cấp một lộ trình nghiên cứu rõ ràng cho các học giả và chính sách trong thập kỷ tới.

Kết luận

Luận án "Hỗ trợ của Nhà nước đối với hợp tác xã nông nghiệp kiểu mới ở Việt Nam" là một công trình nghiên cứu khoa học chuyên sâu, cung cấp một cái nhìn toàn diện và có hệ thống về một chủ đề quan trọng trong bối cảnh phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa của Việt Nam. Nghiên cứu không chỉ giải quyết các khoảng trống lý luận và thực tiễn hiện có mà còn mở ra những hướng đi mới đầy triển vọng.

Dưới đây là 5 đóng góp SPECIFIC nổi bật của luận án:

  1. Hệ thống hóa lý thuyết hỗ trợ Nhà nước: Luận án đã hệ thống hóa và bổ sung lý thuyết hỗ trợ của Nhà nước đối với HTXNN kiểu mới, xác định rõ khái niệm, nội dung, tiêu chí đánh giá và nhân tố ảnh hưởng phù hợp với kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, mở rộng học thuyết của V. Lênin về chế độ HTX.
  2. Bức tranh thực trạng toàn diện: Nghiên cứu đã mô tả rõ nét "bức tranh" tổng thể về quá trình phát triển HTXNN kiểu mới ở Việt Nam giai đoạn 2013-2023, phân tích sâu 5 nhóm chính sách hỗ trợ (tài chính, đất đai, nhân lực, khoa học - công nghệ, thị trường) và rút ra những thành tựu, hạn chế cụ thể với bằng chứng từ dữ liệu thứ cấp và phỏng vấn 10 chuyên gia.
  3. Khẳng định vai trò đa chiều của HTXNN kiểu mới: Luận án khẳng định HTXNN kiểu mới không chỉ là mô hình kinh tế thuần túy mà còn mang tính bao trùm, đa chiều, đóng góp vào phát triển kinh tế, xã hội, văn hóa và môi trường, góp phần đạt các Mục tiêu Phát triển Bền vững (SDGs) của Việt Nam.
  4. Đề xuất giải pháp chiến lược đến 2045: Nghiên cứu đưa ra các đề xuất về quan điểm, phương hướng và giải pháp tăng cường hỗ trợ của Nhà nước có tính khả thi, cụ thể hóa cho từng giai đoạn đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045, nhằm giúp HTXNN kiểu mới đảm đương vai trò quan trọng của mình.
  5. Đổi mới phương pháp luận tích hợp: Luận án đã áp dụng thành công phương pháp luận đa phương pháp, tích hợp triết lý biện chứng duy vật với các phương pháp trừu tượng hóa khoa học, phân tích-tổng hợp, thống kê-so sánh và phương pháp chuyên gia (sử dụng phiếu phỏng vấn bán cấu trúc với 10 chuyên gia), tạo ra một cách tiếp cận nghiêm ngặt và sâu sắc trong nghiên cứu chính sách.

Các phát hiện của luận án gợi mở một sự tiến bộ trong cách hiểu về HTXNN kiểu mới, dịch chuyển từ một tổ chức kinh tế đơn thuần thành một thực thể chiến lược, đa chiều trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Nó cung cấp bằng chứng để thách thức quan điểm cho rằng Nhà nước nên hạn chế can thiệp quá mức, thay vào đó ủng hộ một vai trò hỗ trợ chiến lược, có mục tiêu và linh hoạt.

Luận án mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới quan trọng: (1) Đánh giá tác động dài hạn của Luật Hợp tác xã 2023 và các chính sách mới; (2) Nghiên cứu chuyên sâu về ứng dụng CMCN4.0 và chuyển đổi số trong HTXNN; và (3) Các nghiên cứu so sánh quốc tế chi tiết về mô hình hỗ trợ HTXNN trong các nền kinh tế chuyển đổi.

Về mặt phù hợp quốc tế, nghiên cứu của luận án có liên quan sâu sắc đến các cuộc thảo luận toàn cầu về vai trò của HTX trong phát triển bền vững và an ninh lương thực. Kinh nghiệm của Việt Nam, một quốc gia đang phát triển với nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, cung cấp một mô hình độc đáo có thể được tham khảo bởi các quốc gia tương tự. Di sản của luận án sẽ được đo lường thông qua việc ảnh hưởng đến các chính sách công, góp phần vào sự tăng trưởng ổn định của khu vực kinh tế tập thể, và thúc đẩy hàng triệu nông dân cải thiện đời sống, từ đó nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của nông nghiệp Việt Nam trên trường quốc tế.