Luận án tiến sĩ về biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội - Đỗ Danh Huan

Luận án phân tích biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội (Hữu Bằng, Thạch Thất) thời kỳ Đổi mới, từ góc nhìn Việt Nam học.

Trường ĐH

Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển - Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành
Việt Nam học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

253

Thời gian đọc

38 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội Tổng quan chung

Tài liệu này phân tích sâu sắc các biến đổi của khu vực nông thôn ven đô Hà Nội. Giai đoạn Đổi mới chứng kiến những thay đổi mạnh mẽ. Khu vực này đối mặt với áp lực đô thị hóa. Nền kinh tế, xã hội và văn hóa chịu tác động lớn. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện. Nó tập trung vào quá trình chuyển dịch tại các vùng ngoại thành. Mục tiêu là làm rõ bản chất của sự biến đổi. Tài liệu cũng đánh giá hậu quả lâu dài. Việc tìm hiểu này góp phần vào việc hoạch định chính sách. Nó giúp định hướng phát triển bền vững cho nông thôn ven đô Hà Nội.

1.1. Bối cảnh đổi mới Động lực biến đổi

Chính sách Đổi mới mở ra kỷ nguyên mới. Nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được áp dụng. Điều này thúc đẩy tăng trưởng mạnh mẽ. Khu vực ven đô Hà Nội chịu ảnh hưởng trực tiếp. Các cơ hội phát triển mới xuất hiện. Đất đai, lao động, vốn và công nghệ dịch chuyển. Nông nghiệp truyền thống dần nhường chỗ. Các hoạt động kinh tế phi nông nghiệp phát triển. Quá trình này tạo động lực lớn. Nó làm thay đổi diện mạo nông thôn. Người dân thích nghi với môi trường mới. Sự phát triển diễn ra nhanh chóng.

1.2. Đặc trưng nông thôn ven đô

Nông thôn ven đô mang nhiều đặc điểm riêng. Nó là vùng đệm giữa đô thị và nông thôn. Nơi đây chịu sự đan xen của hai loại hình. Làng xã truyền thống vẫn tồn tại. Tuy nhiên, yếu tố đô thị hóa nông thôn ngày càng rõ nét. Hạ tầng được cải thiện. Các dịch vụ đô thị xuất hiện. Dân cư đa dạng hơn. Nếp sống thay đổi nhanh chóng. Mâu thuẫn giữa truyền thống và hiện đại nảy sinh. Cần có cách tiếp cận phù hợp để quản lý sự biến đổi này.

1.3. Phương pháp nghiên cứu trường hợp

Tài liệu sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp. Xã Hữu Bằng, huyện Thạch Thất là trọng tâm. Đây là một điển hình cho sự biến đổi. Việc này cho phép phân tích chi tiết. Nó giúp làm rõ các xu hướng chung. Dữ liệu thực địa được thu thập kỹ lưỡng. Phỏng vấn sâu, quan sát tham gia được tiến hành. Kết quả từ Hữu Bằng cung cấp bằng chứng cụ thể. Từ đó, rút ra các nhận định tổng quát hơn. Điều này tăng tính thực tiễn cho nghiên cứu.

II. Đô thị hóa nông thôn Ảnh hưởng đến Hà Nội

Đô thị hóa nông thôn là xu hướng tất yếu. Khu vực ven đô Hà Nội là tâm điểm của quá trình này. Dân số tăng lên nhanh chóng. Nhiều người dân từ các tỉnh thành khác nhập cư vào Hà Nội. Áp lực lên hạ tầng, dịch vụ tăng cao. Đô thị hóa tạo ra nhiều cơ hội. Đồng thời, nó cũng mang đến thách thức lớn. Các vấn đề xã hội phức tạp hơn. Việc quản lý đô thị hóa cần được ưu tiên. Cần có quy hoạch khoa học. Điều này đảm bảo phát triển bền vững. Nó cũng bảo vệ môi trường và cộng đồng.

2.1. Quá trình đô thị hóa nông thôn

Đô thị hóa nông thôn diễn ra mạnh mẽ. Các khu dân cư mới mọc lên. Đất nông nghiệp bị thu hẹp. Đường sá, trường học, bệnh viện được xây dựng. Các tiện ích đô thị dần phổ biến. Nhiều hoạt động thương mại, dịch vụ phát triển. Lối sống, sinh hoạt của người dân thay đổi. Từ sản xuất nông nghiệp, họ chuyển sang các ngành nghề khác. Quá trình này tạo ra một diện mạo mới. Nó làm mờ ranh giới giữa thành thị và nông thôn.

2.2. Dòng di cư nông thôn thành thị

Dòng di cư nông thôn - thành thị tăng cao. Người dân tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn. Các khu công nghiệp, dịch vụ thu hút lao động. Thanh niên, lao động trẻ rời quê hương. Họ chuyển đến các khu vực đô thị. Điều này ảnh hưởng đến cấu trúc dân số. Làng quê thiếu hụt lao động chính. Các gia đình đối mặt với sự ly tán. Người già, trẻ em ở lại. Họ cần được hỗ trợ nhiều hơn. Chính sách hỗ trợ người di cư cần được phát triển.

2.3. Áp lực nhập cư vào Hà Nội

Hà Nội là điểm đến của nhiều người nhập cư. Dân số thành phố tăng nhanh. Điều này gây áp lực lớn. Hạ tầng giao thông quá tải. Dịch vụ công cộng quá tải. Các vấn đề về nhà ở, việc làm trở nên cấp bách. Môi trường sống cũng chịu ảnh hưởng. Cần có giải pháp quản lý hiệu quả. Phải kiểm soát tốt dòng nhập cư. Đồng thời, phải tạo điều kiện hòa nhập. Điều này giúp người nhập cư ổn định cuộc sống. Nó cũng góp phần vào sự phát triển chung.

III. Chuyển đổi đất nông nghiệp quy hoạch xây dựng ven đô

Chuyển đổi đất nông nghiệp là một vấn đề trung tâm. Đất canh tác bị thu hồi cho các dự án phát triển. Các khu đô thị mới, khu công nghiệp mọc lên. Điều này dẫn đến tình trạng mất đất canh tác. Người nông dân mất đi sinh kế truyền thống. Họ phải chuyển đổi nghề nghiệp. Quy hoạch xây dựng ven đô cần được thực hiện chặt chẽ. Việc quản lý giá đất ven đô cũng rất quan trọng. Cần đảm bảo quyền lợi của người dân. Đồng thời, phải tối ưu hóa sử dụng đất. Mục tiêu là phát triển bền vững.

3.1. Hiện trạng mất đất canh tác

Tình trạng mất đất canh tác diễn ra phổ biến. Nhiều hộ gia đình không còn đất sản xuất. Đất được chuyển đổi mục đích sử dụng. Xây dựng nhà ở, nhà xưởng, đường giao thông. Điều này ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Sinh kế của người dân bị đe dọa. Thu nhập của họ không ổn định. Cần có chính sách hỗ trợ chuyển đổi nghề. Phải đào tạo nghề mới. Điều này giúp họ thích nghi với tình hình mới. Nó đảm bảo cuộc sống ổn định cho người dân.

3.2. Ảnh hưởng giá đất ven đô

Giá đất ven đô tăng phi mã. Điều này là do đô thị hóa và đầu cơ. Người dân địa phương gặp khó khăn. Họ khó có thể mua đất. Những người có đất trở nên giàu có. Tuy nhiên, sự chênh lệch giàu nghèo tăng lên. Việc này gây ra bất bình đẳng xã hội. Cần có cơ chế quản lý giá đất hiệu quả. Phải tránh tình trạng đầu cơ. Điều này giúp thị trường đất đai ổn định. Nó cũng đảm bảo công bằng xã hội.

3.3. Thách thức quy hoạch xây dựng

Quy hoạch xây dựng ven đô đối mặt nhiều thách thức. Phát triển tự phát làm hỏng cảnh quan. Hạ tầng không đồng bộ. Thiếu sự kết nối giữa các khu vực. Ô nhiễm môi trường gia tăng. Cần có quy hoạch tổng thể. Nó phải mang tính dài hạn. Chính quyền cần tăng cường quản lý. Phải thực hiện nghiêm các quy định. Điều này đảm bảo sự phát triển có trật tự. Nó tạo ra một không gian sống tốt hơn.

IV. Phát triển kinh tế công nghiệp hóa nông thôn

Phát triển kinh tế nông thôn là mục tiêu quan trọng. Công nghiệp hóa nông thôn đóng vai trò then chốt. Các làng nghề truyền thống được phục hồi. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa xuất hiện. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ. Từ nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ. Điều này tạo ra nhiều việc làm. Nó cũng nâng cao thu nhập cho người dân. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp cần được đẩy mạnh. Đầu tư vào hạ tầng sản xuất là cần thiết. Điều này thúc đẩy sự phát triển bền vững.

4.1. Đẩy mạnh công nghiệp hóa nông thôn

Công nghiệp hóa nông thôn được đẩy mạnh. Các cụm công nghiệp nhỏ được hình thành. Sản xuất thủ công mỹ nghệ phát triển. Làng nghề truyền thống được giữ gìn. Chúng tạo ra giá trị kinh tế cao. Nhiều sản phẩm chất lượng được tạo ra. Người dân có thêm thu nhập. Chính sách ưu đãi đầu tư cần được thực hiện. Điều này thu hút doanh nghiệp về nông thôn. Nó tạo ra nhiều cơ hội việc làm mới.

4.2. Chuyển dịch cơ cấu kinh tế

Cơ cấu kinh tế nông thôn chuyển dịch rõ rệt. Tỷ trọng nông nghiệp giảm dần. Công nghiệp và dịch vụ tăng trưởng nhanh. Đây là xu hướng tích cực. Nó phản ánh sự phát triển của khu vực. Người dân có nhiều lựa chọn nghề nghiệp. Từ trồng trọt, chăn nuôi, họ chuyển sang sản xuất, kinh doanh. Sự thay đổi này cần được quản lý. Phải đảm bảo tính bền vững. Điều này tránh các rủi ro kinh tế.

4.3. Nâng cao đời sống người dân

Đời sống người dân được nâng cao. Thu nhập bình quân đầu người tăng lên. Điều kiện sống được cải thiện. Nhà cửa kiên cố hơn. Các tiện nghi sinh hoạt đầy đủ. Giáo dục, y tế được quan tâm. Người dân có cơ hội tiếp cận tốt hơn. Tuy nhiên, vẫn còn khoảng cách. Sự chênh lệch giàu nghèo tồn tại. Cần có chính sách xóa đói giảm nghèo. Phải đảm bảo mọi người dân đều hưởng lợi.

V. Tác động xã hội Di cư cấu trúc làng xã ven đô

Các biến đổi nông thôn ven đô có tác động xã hội sâu rộng. Di cư nông thôn - thành thị gây ra nhiều hệ lụy. Cấu trúc làng xã truyền thống bị phá vỡ. Các giá trị văn hóa thay đổi. Quan hệ cộng đồng lỏng lẻo hơn. Các tệ nạn xã hội có thể gia tăng. Cần có giải pháp để giữ gìn bản sắc. Phải tăng cường gắn kết cộng đồng. Các chính sách an sinh xã hội cần được phát triển. Điều này giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Nó đảm bảo sự ổn định xã hội.

5.1. Thay đổi cấu trúc làng xã

Cấu trúc làng xã chịu ảnh hưởng lớn. Mối quan hệ họ hàng, làng xóm lỏng lẻo. Người dân không còn gắn kết như xưa. Gia đình hạt nhân phổ biến hơn. Vai trò của người cao tuổi giảm sút. Các phong tục, tập quán thay đổi. Nhiều giá trị truyền thống mất đi. Cần có chính sách bảo tồn. Phải khuyến khích các hoạt động cộng đồng. Điều này giúp giữ gìn bản sắc văn hóa. Nó duy trì sự gắn kết xã hội.

5.2. Ảnh hưởng từ di cư

Di cư gây ra nhiều ảnh hưởng. Làng quê thiếu hụt lao động trẻ. Tỷ lệ người già, trẻ em tăng cao. Các vấn đề tâm lý nảy sinh. Trẻ em thiếu sự chăm sóc của cha mẹ. Người già cô đơn hơn. Nguồn nhân lực của làng xã suy yếu. Cần có các chương trình hỗ trợ. Phải giúp đỡ gia đình di cư. Điều này đảm bảo an sinh xã hội. Nó giảm thiểu gánh nặng cho cộng đồng.

5.3. Vấn đề an sinh xã hội

An sinh xã hội là một vấn đề cấp bách. Hệ thống bảo hiểm chưa phủ rộng. Người dân tự do không có việc làm ổn định. Họ dễ bị tổn thương. Các dịch vụ y tế, giáo dục cần được cải thiện. Phải đảm bảo tiếp cận công bằng. Cần có chính sách hỗ trợ kịp thời. Nó giúp người dân vượt qua khó khăn. Điều này tạo lưới an toàn cho cộng đồng.

VI. Kinh nghiệm Hữu Bằng Thạch Thất Biến đổi tiêu biểu

Trường hợp xã Hữu Bằng, huyện Thạch Thất là ví dụ điển hình. Nơi đây trải qua nhiều biến đổi sâu sắc. Từ một làng nông nghiệp, Hữu Bằng chuyển mình mạnh mẽ. Làng nghề mộc truyền thống phát triển. Đô thị hóa diễn ra nhanh chóng. Nghiên cứu Hữu Bằng cung cấp cái nhìn cụ thể. Nó làm rõ các thách thức và cơ hội. Các bài học kinh nghiệm được rút ra. Điều này có giá trị cho các địa phương khác. Nó giúp định hướng phát triển trong tương lai.

6.1. Biến đổi tại Hữu Bằng Điển hình

Hữu Bằng là một điển hình của sự biến đổi. Làng nghề mộc phát triển vượt bậc. Kinh tế chuyển dịch sang công nghiệp và dịch vụ. Đất nông nghiệp được chuyển đổi hiệu quả. Đời sống người dân được nâng cao rõ rệt. Tuy nhiên, nó cũng đối mặt vấn đề. Ô nhiễm môi trường, giao thông quá tải. Áp lực về quy hoạch xây dựng lớn. Sự thay đổi này cần được đánh giá kỹ lưỡng. Nó cung cấp dữ liệu thực tế cho chính sách.

6.2. Bài học phát triển bền vững

Hữu Bằng cung cấp nhiều bài học quý giá. Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường. Cần có quy hoạch đất đai rõ ràng. Phải giữ gìn bản sắc văn hóa. Phát triển làng nghề cần có chiến lược. Đào tạo nguồn nhân lực là cần thiết. Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp quan trọng. Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa. Điều này đảm bảo sự phát triển cân bằng. Nó hướng tới mục tiêu bền vững.

6.3. Giải pháp cho nông thôn ven đô

Từ Hữu Bằng, nhiều giải pháp được đề xuất. Cần tăng cường quản lý đất đai. Phải kiểm soát chặt chẽ quy hoạch xây dựng ven đô. Đầu tư vào hạ tầng xã hội. Phát triển các mô hình kinh tế đa dạng. Bảo tồn và phát huy làng nghề. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Phải khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Điều này giúp nông thôn ven đô phát triển. Nó đảm bảo hài hòa giữa đô thị và nông thôn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ việt nam học biến đổi nông thôn ven đô hà nội trong thời kỳ đổi mới trường hợp xã hữu bằng huyện thạch thất

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (253 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DO DANH HUAN BIEN DOI NONG THON VEN DO HA NOI TRONG THOI KY DOI MOI: TRUONG HOP XA HUU BANG, HUYEN THACH THAT LUẬN AN TIỀN SĨ VIỆT NAM HOC Hà Nội - 2022 Đỗ Danh Huan BIEN DOI NÔNG THON VEN ĐÔ HA NỘI TRONG THOI KY DOI MOI: TRUONG HOP XA HUU BANG, HUYEN THACH THAT Chuyén nganh: Viét Nam hoc Mã số: 62 22 01 13 LUẬN ÁN TIÉN SĨ VIỆT NAM HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS Nguyễn Quang Ngọc 2.TS Nguyễn Thị Phương Chỉ Hà Nội - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đỗ Danh Huấn, cam đoan Luận án này hoàn toàn không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào về Hữu Bang, đây là kết quả sau nhiều năm mà tôi đã dành thời gian nghiên cứu. Kế thừa một phần kết quả nghiên cứu là Luận văn Thạc sĩ được bảo vệ năm 2010 tại Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển - Đại học Quốc gia Hà Nội, tôi đã phát triển và mở rộng thành Luận án Tiến sĩ. Các tài liệu như: sách, bài tạp chí và kết quả nghiên cứu của những người đi trước đã công bố, cùng các nguồn tư liệu khác, khi sử dụng hoặc tham khảo, tôi đều tôn trọng và trích dẫn nguồn cụ thé, day đủ theo quy định. Tư liệu khai thác tại thực địa, tôi đều ghi chép cân thận và trung thực.

Những sai sót và hạn chê trong Luận án, tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. Nghiên cứu sinh Đỗ Danh Huan LOI CAM ON Trong quá trình học tập và nghiên cứu tại Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội, tôi đã may mắn nhận được sự hướng dẫn và truyền thụ của hai thầy cô là GS. Nguyễn Quang Ngọc và PGS. Nguyễn Thị Phuong Chi.

Những năm đầu ra Hà Nội hoc, làm quen với nghiên cứu, GS.TS Nguyễn Quang Ngọc đã "đưa tôi trở về làng". Khi ra trường, về công tác tại Viện Sử học, PGS. Nguyễn Thi Phương Chi đã truyền cho tôi phương pháp, kỹ năng, kinh nghiệm nghiên cứu và nhiều tri thức khác. Từ những gì tôi đã nhận được và trưởng thành như ngày hôm nay, tôi vô cùng biết ơn công lao dạy dỗ và hướng dẫn của hai thầy cô.

Tại Viện Sử học, số 38 phố Hàng Chuối, Hà Nội, là cơ quan công tác, từ khi còn bỡ ngỡ đến làm việc, tôi đã nhận được sự quan tâm, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất của Ban Lãnh đạo Viện qua các thời kỳ, tôi đã nhận được sự động viên của đông đảo các cô chú, các anh chị em trong cơ quan. Nơi đây, như một mái ấm, một ngôi nhà thứ hai, đã cho tôi cơ hội làm việc và thử sức, kiểm nghiệm với đam mê nghề nghiệp của mình, tôi thật sự trân trọng và cảm ơn sâu sắc tới các thế hệ lãnh đạo, cũng như các đồng nghiệp của Viện Sử học. Các cán bộ trong Tòa soạn Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, đặc biệt là các thế hệ đi trước, luôn tạo lập một không gian gắn kết giữa các thành viên, luôn luôn động viên, quan tâm và gợi mở dé tôi hoàn thành công việc ở Tòa soạn, cũng như việc học tập. Tại cơ sở đào tạo Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển - Đại học Quốc gia Hà Nội, nơi tôi đã gan bó trong hơn 10 năm có lẻ dé theo học, tôi đã nhận được sự yêu thương, quan tâm của Ban Lãnh đạo Viện qua các thời kỳ, mà trực tiếp là GS.

Pham Hồng Tung, và nhiều thầy cô khác cùng các cán bộ của các phòng ban trong Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển, trong đó có Phòng Khu vực học, nơi tôi sinh hoạt chuyên môn. Hơn nữa, tôi còn nhận được sự giúp đỡ tận tình, không ngần ngại của các anh chị, các em trong Phòng Khoa học Công nghệ và Đào tạo, sự nhiệt thành, trách nhiệm và chuyên nghiệp của họ trong công việc, đã giúp tôi hoàn thành nhiệm vụ của một nghiên cứu sinh. Qua các bước Seminar và bảo vệ cấp cơ sở, luận án của tôi đã nhận được sự gop ý tận tình và những gợi mở sát thực của nhiều thầy cô trong hội đồng như: GS. Phạm Hong Tung, GS.

Truong Quang Hải, PGS. Phạm Văn Lợi, TS. Lê Dinh Tân, TS. Phùng Thi Thanh Lâm (Viện Việt Nam hoc va Khoa hoc phát trién - DHQG HN); GS.

Tu Thi Loan (Vién Van hoa Nghé thuat Quéc gia Viét Nam); PGS. Dinh Quang Hai (Vién Su hoc - VASS); TS. Nguyễn Thị Thanh Bình (Viện Dân tộc học - VASS); PGS. Nguyễn Đình Lê, PGS.

Nguyễn Văn Sửu, TS. Đỗ Thị Hương Thảo (Trường Đại học KHXH&NV - ĐHQG HN), cùng sự giúp đỡ chân tình của hai bạn là TS. Nguyễn Thị Huệ và TS. Tôi xin chân thành cảm ơn những góp ý của các thầy cô dé luận án hoàn thiện như hôm nay.

Cha và mẹ là người cho tôi cuộc sống, là người cho tôi đến trường làng, và sau này chat chiu cho tôi đi học xa nhà, không có lời cảm ơn nào, nguồn vật chat nào có thê đền đáp đủ công sinh thành và nuôi dưỡng của cha mẹ dành cho tôi; cùng với vợ và con là một tô ấm yêu thương, sự tần tảo, nỗ lực và chịu khó của "người bạn đời", đã gúp tôi yên tâm công tác và học tập. Hai bên gia đình nội ngoại đã luôn quan tâm và dành sự yêu thương cho cuộc sống của chúng con, dé chúng con đi sớm, về muộn, khi công tác xa, lúc công tác gan. Việc hoàn thành nhiệm vụ học tập, là để đáp lại công lao sinh thành, tình yêu thương và sự quan tâm của cha mẹ hai bên gia đình, đó còn là món quà gửi tặng vợ cùng cậu nhóc yêu Đức Trung. Đồng Bụt - một làng quê nghèo ở vùng chiêm trũng của châu thổ, nhưng luôn đầy ắp kỷ niệm, đó là động lực dé tôi cố gang hoc tap va theo nghề.

Chọn làng xã là chủ đề nghiên cứu, tôi lại càng thấu hiểu và yêu quê mình. Luận án của tôi được kế thừa từ Luận văn Thạc sĩ, do GS. Đào Thế Tuấn hướng dẫn. Đến nay, Thầy đã đi xa, luận án của tôi đã hoàn thành, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn từ đáy lòng tới Thầy - GS.

Đào Thế Tuan. Tại Hữu Bằng, sau nhiều năm gắn bó, qua lại, tôi nhận thấy mình như đã trở thành người ở nơi đây. Có lẽ ngoài quê hương nơi tôi sinh ra, chắc chắn sẽ không có làng, xã nào ở châu thé này mà tôi đến thăm nhiều như vậy. Các cán bộ của UBND xã Hữu Bang luôn sẵn sàng giúp đỡ, đặc biệt là tam lòng vô cùng thân thiện và rất hiếu khách của người dân Hữu Bằng, điều đó như một nét duyên đưa tôi đến gần hơn với họ và dé công việc nghiên cứu tại thực địa luôn thuận lợi.

Một lần nữa, cho tôi nói lời cảm ơn và bày tỏ lòng tri ân sâu sắc tới các thầy cô hướng dẫn; các thế hệ cán bộ và bạn bè đồng nghiệp tại Viện Sử học; các thầy cô và các cán bộ tại Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển; gia đình và bạn bè; cán bộ và nhân dân Hữu Bằng, cùng nhiều cá nhân, cơ quan, đơn vi khác, nơi tôi đã đến liên hệ công tác dé hoàn thành luận án, mà tôi chưa thé bày tỏ tình cảm ở đây. Nghiên cứu sinh Đỗ Danh Huan BANG CHU VIET TAT CNC : Computer Numerical Control (Máy đục hoa văn gỗ điều khiển bang máy tính) ĐHKHXH&NV : Đại học Khoa học xã hội và Nhân văn ĐHQG HN : Đại học Quốc gia Hà Nội GS : Giáo sư ha : Héc ta HTX : Hop tác xã NCS : Nghiên cứu sinh Nxb : Nhà xuất bản PGS : Phó Giáo su SWOT : Strength, Weakness, Opportunity, Threat (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức) TNHH : Trach nhiệm hữu han Tp. : Thành phó tr. : Trang TS : Tiến sĩ UBND : Ủy ban nhân dân VASS : Vietnam Academy of Social Sciences (Viện Han lâm Khoa học xã hội Việt Nam) VS : Vién si DANH MỤC CÁC BẢNG MINH HỌA Bang 1.1: Diện tích đất đai các xã của huyện Thạch Thất năm 1997 46 Bảng 2.1: Diện tích và phân bố đất nông nghiệp của một số hộ đội Đình 63 (nay là thôn Dinh), xã Hữu Bang (năm 1988) Bảng 2.2: Tổng số hộ trong các đội sản xuất nông nghiệp ở xã Hữu Bang từ 1988 đến 64 2001 Bảng 2.3: Một số hộ chuyên đồi đất nông nghiệp ở xã Hữu Bằng 65 Bảng 2.4: Lan chiếm dat đai ở khu vực Cống Dang (1996 - 2002) 66 Bảng 2.5: Canh tác lúa ở xã Hữu Bang (2003 - 2005) 68 Bảng 2.6: Số trâu, bd ở xã Hữu Bang qua một số năm 70 Bảng 2.7: Số lợn nuôi của Hữu Bằng từ năm 2014 - 2017 71 Bảng 2.8: Lao động tại làng nghề gỗ xã Hữu Bang năm 2017 76 Bảng 2.9: Một số công ty gỗ của người xã Hữu Bằng tại Cụm Công nghiệp Bình Phú 82 Bảng 2.10: Đơn đặt hàng của Xưởng may Anh Khánh (tháng 3 và 4 - 2015) 92 Bảng 3.1: Số trẻ em sinh ra hàng năm ở xã Hữu Bằng từ năm 1991 đến 2019 138 Bảng 3.2: Dân số và số cặp kết hôn ở xã Hữu Bằng từ năm 2000 đến 2005 139 Bảng 3.3: Dân só, số trẻ sinh ra, số người chết và số cuộc kết hôn ở xã Hữu Bằng 139 từ năm 2010 đến năm 2018 Bảng 3.4: Diện tích, dân SỐ, mật độ dân cư các xã huyện Hoài Đức (2014) 141 Bảng 3.5: Nhu cầu giao đất nhà ở tại xã Hữu Bằng (2006-2015) 144 Bảng 3.6: Số lượng các vụ vi phạm pháp luật ở xã Hữu Bằng qua một số năm 145 Bảng 4.1: Các thời điểm và hạng mục trùng tu, xây dựng tại khu di tích 155 Bảng 4.2: Thu chi tài chính tại khu di tích đình, chùa và văn chỉ năm 2009 157 Bảng 4.3: Các hạng mục chỉ tiêu và tiền đóng góp xây Cầu Rô năm 2013 161 Bang 4.4: Quy mô va thời điểm xây dựng một số ngôi miéu ở xã Hữu Bang 162 Bảng 4.5: Mua đồ dùng trong miéu xóm Giéng (2021) 164 Bảng 4.6: Tiền thu chỉ Lễ cầu mát tại chùa tháng 4 - 2006 170 Bảng 4.7: Tiền công đức vào miéu Cổng Đông ngày mùng 1 và Ram 171 Bảng 4.8: Cac Câu đương họ Nguyễn Văn tham gia việc họ (1986 - 2002) 174 Bảng 4.9: Một số nhà thờ xây mới và trùng tu ở xã Hữu Bằng 176 Bảng 4.10: Danh sách công đức xây nhà thờ họ Nguyễn Hữu đợt 1 (2014) 177 Bảng 4.11: Bảng ghi công đức xây dựng nhà thờ họ Vũ Hữu năm 2014 179 Bảng 4.12: Số tiền đóng góp xây lại nhà thờ họ Phan Lạc năm 2018 181 Bảng 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án phân tích biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội (Hữu Bằng, Thạch Thất) thời kỳ Đổi mới, từ góc nhìn Việt Nam học.

Luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Việt Nam học và Khoa học phát triển - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" thuộc chuyên ngành Việt Nam học. Danh mục: Phát Triển Nông Thôn.

Luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" có bao nhiêu trang?

Luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" có 253 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Biến đổi nông thôn ven đô Hà Nội trong thời kỳ đổi mới" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter