Luận án: Phân tích chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An và đề xuất giải pháp phát triển

Phân tích chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An, đánh giá tiềm năng phát triển, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Tác giả

Luan An

Số trang

161

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Ngành chè, một ngành kinh tế được phát triển ở khu vực nông thôn vùng trung du, miền núi của Việt Nam, đã giải quyết được một số lượng lớn việc làm cho lực lao động nông nghiệp nông thôn. Mặt khác, ngành chè Việt Nam đang là một trong những ngành hàng có tiềm năng phát triển cả về sản lượng, chất lượng và quy mô thị trường, đặc biệt là những sản phẩm chè có chất lượng cao và các loại chè đặc sản. Với vai trò và tiềm năng phát triển của ngành chè, chính phủ đã xác định sản phẩm chè là một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của quốc gia và ngành chè cần được phát triển theo hướng phát triển sản xuất loại hàng hóa chiến lược cho xuất khẩu, thu về ngoại tệ cho đất nước. Vì vậy, việc phát triển ngành chè về cả quy mô và chất lượng đang và sẽ là một trong những giải pháp chiến lược trong chiến lược phát triển kinh tế của các tỉnh có sản xuất chè nói riêng và của quốc gia nói chung. Nghệ An là một tỉnh trung tâm vùng Bắc Trung bộ, nằm trong hành lang kinh tế Đông - Tây nối liền Myanma - Thái Lan - Lào - Việt Nam - Biển Đông. Với vị trí này, Nghệ An có vai trò quan trọng trong việc giao lưu kinh tế, thương mại giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam và với các nước khác trong khu vực, đặc biệt là các nước Đông Nam Á như: Lào, Thái Lan và Trung Quốc. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để Nghệ An kêu gọi đầu tư phát triển kinh tế - xã

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò, tiềm năng ngành chè Nghệ An phát triển bền vững
Số trang:
161 trang
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò tiềm năng ngành chè Nghệ An phát triển bền vững

Nghệ An nắm giữ vị trí địa lý chiến lược. Tỉnh nằm trong hành lang kinh tế Đông - Tây quan trọng. Đây là trung tâm Bắc Trung Bộ, thuận lợi cho giao thương kinh tế. Nghệ An là một trong ba vùng sản xuất chè trọng điểm của Việt Nam. Ngành chè tại đây tạo ra nhiều việc làm cho lao động nông nghiệp. Sản phẩm chè Nghệ An đang tiếp cận các thị trường trong và ngoài nước. Tỉnh đã đầu tư mạnh vào nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao. Các dự án vùng nguyên liệu gắn với chế biến được chú trọng. Cây chè được xác định là loại cây hàng hóa chiến lược. Giá trị xuất khẩu chè hàng năm đạt từ 5 đến 7,5 triệu USD. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu trung bình đạt 10,37% trong giai đoạn 2015-2019. Ngành chè Nghệ An có tiềm năng phát triển lớn. Cần khai thác tiềm năng này một cách hiệu quả hơn để tăng trưởng.

1.1. Vị trí chiến lược và thế mạnh tỉnh Nghệ An

Nghệ An tọa lạc tại trung tâm vùng Bắc Trung Bộ. Vị trí này kết nối hành lang kinh tế Đông - Tây. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu kinh tế và thương mại. Tỉnh liên kết giao thương với miền Bắc, miền Nam Việt Nam. Đồng thời mở rộng quan hệ với Lào, Thái Lan, Trung Quốc. Nghệ An là một trong ba khu vực sản xuất chè trọng điểm của quốc gia. Vùng đất này có lợi thế tự nhiên cho phát triển ngành chè.

1.2. Đóng góp của ngành chè vào kinh tế địa phương

Ngành chè giải quyết một lượng lớn việc làm. Đặc biệt, lao động nông nghiệp nông thôn được hưởng lợi. Nghệ An đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao. Nhiều dự án sản xuất nguyên liệu gắn với chế biến được thực hiện. Chè là cây trồng chiến lược của tỉnh. Giá trị xuất khẩu chè hàng năm đạt 5-7,5 triệu USD. Tốc độ tăng trưởng xuất khẩu chè trung bình đạt 10,37% (2015-2019). Ngành chè đóng góp đáng kể vào tăng trưởng kinh tế của tỉnh.

1.3. Tiềm năng phát triển chè xuất khẩu Nghệ An

Sản phẩm chè Nghệ An đã tiếp cận nhiều thị trường quốc tế. Các nước như Anh, Hà Lan, Ba Lan, Nga, Đài Loan, Afghanistan, Pakistan là đối tác. Tỉnh sở hữu 5.500 ha chè. Có 8 dây chuyền chế biến chè đen hoạt động. Thêm 12 dây chuyền chế biến chè xanh công nghiệp. Tiềm năng sản xuất chè của Nghệ An rất lớn. Nhu cầu thị trường chè chất lượng cao ngày càng tăng. Nghệ An có điều kiện thuận lợi để mở rộng quy mô sản xuất và xuất khẩu.

II. Thực trạng thách thức chuỗi giá trị chè Nghệ An

Ngành chè Nghệ An đang đối mặt với nhiều thách thức. Sản phẩm chủ yếu được xuất khẩu dưới dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm. Chè xuất khẩu thường đóng bao 30kg hoặc 50kg. Sau đó, nhà nhập khẩu tự chế biến tinh và đóng gói. Họ tiêu thụ sản phẩm mang thương hiệu riêng của mình. Nghệ An chưa thực sự tạo được thương hiệu chè riêng. Giá trị kinh tế của ngành chè chưa đạt được mục tiêu chiến lược. Hiệu quả sử dụng nguồn lực của tỉnh còn thấp. Nguyên nhân chính do thiếu phân tích chuỗi giá trị ngành chè. Các giải pháp phát triển sản xuất, chế biến chưa có trọng tâm rõ ràng. Ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất còn hạn chế. Hoạt động liên kết sản xuất, chế biến, tiêu thụ chưa thực hiện tốt. Nông dân trồng chè ít được tiếp cận công nghệ. Việc đầu tư không đúng mức, thu hoạch thiếu khoa học phổ biến. Điều này làm chè nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn. Từ đó giảm giá chè nguyên liệu, tăng chi phí chế biến và giảm lợi nhuận toàn ngành.

2.1. Chè Nghệ An chủ yếu xuất thô giá trị thấp

Chè Nghệ An hiện là nguyên liệu đầu vào. Các hãng sản xuất chè lớn trên thế giới sử dụng. Tỉnh chưa xây dựng được thương hiệu chè riêng. Sản phẩm tiêu thụ chủ yếu ở dạng thô hoặc bán thành phẩm. Chè xuất khẩu đóng bao lớn. Sau đó, nhà nhập khẩu thực hiện chế biến tinh. Họ đóng gói, bán sản phẩm dưới thương hiệu riêng. Thực trạng này làm giảm giá trị kinh tế của ngành chè.

2.2. Hạn chế trong liên kết sản xuất chè chuyển giao công nghệ

Hoạt động phối hợp giữa sản xuất, chế biến, tiêu thụ chưa tốt. Quản lý chuỗi cung ứng sản phẩm chè còn yếu. Chuyển giao kiến thức khoa học công nghệ cho nông dân hạn chế. Đổi mới thiết bị công nghệ chế biến chè còn chậm. Điều này ảnh hưởng đến sản lượng và chất lượng chè. Người nông dân trồng chè ít được tiếp cận với công nghệ mới.

2.3. Thiếu phân tích chuỗi giá trị ngành chè toàn diện

Tỉnh chưa thực hiện phân tích chuỗi giá trị ngành chè. Việc này thiếu căn cứ khoa học và thực tiễn. Kế hoạch phát triển sản xuất, chế biến chè chưa có trọng tâm. Các giải pháp chưa mang tính tổng thể, chiến lược. Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ còn khó khăn. Tạo ra sản phẩm có giá trị cao, cạnh tranh chưa được chú trọng. Các công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị còn hạn chế.

III. Phân tích chuỗi giá trị chè Nền tảng nâng cao giá trị

Phân tích chuỗi giá trị là giải pháp cấp thiết. Nghiên cứu này cung cấp một khung lý thuyết. Nó giúp phân tích và lượng hóa đóng góp của các khâu. Từ đó, xác định giá trị gia tăng ở từng bước. Phân tích này là cơ sở khoa học để hoạch định chiến lược. Phát triển sản xuất, chế biến chè hiệu quả hơn. Việc này giúp nhận diện các điểm nghẽn. Các khâu yếu kém trong chuỗi cung ứng được phát hiện. Từ đó, đưa ra các giải pháp cụ thể và phù hợp. Tối ưu hóa quy trình từ trồng đến tiêu thụ sản phẩm. Nâng cao hiệu quả đầu tư và sử dụng nguồn lực. Các doanh nghiệp chè Nghệ An sẽ có hướng đi rõ ràng. Tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường.

3.1. Phân tích chuỗi giá trị chè làm căn cứ hoạch định chiến lược

Nghiên cứu chuỗi giá trị cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này hỗ trợ xây dựng chiến lược phát triển. Kế hoạch sản xuất và chế biến chè sẽ rõ ràng hơn. Các giải pháp đưa ra có trọng tâm và mang tính tổng thể. Đặc biệt là giải pháp đẩy mạnh ứng dụng công nghệ hiện đại. Nhằm tạo ra sản phẩm chè có giá trị cao, cạnh tranh mạnh.

3.2. Xác định điểm yếu chuỗi giá trị ngành chè

Phân tích giúp nhận diện các hạn chế. Các khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ được đánh giá kỹ lưỡng. Sự phối hợp giữa các tác nhân trong chuỗi được xem xét. Điểm yếu trong quản lý chuỗi cung ứng được chỉ ra. Từ đó, việc cải thiện quy trình làm việc trở nên khả thi. Nâng cao hiệu quả hoạt động của toàn chuỗi giá trị chè.

3.3. Lượng hóa đóng góp tăng giá trị gia tăng chè

Khung lý thuyết chuỗi giá trị giúp lượng hóa. Mức độ đóng góp của từng khâu được tính toán. Nó xác định giá trị gia tăng chè ở mỗi công đoạn. Từ đó, các bước sản xuất được tối ưu hóa. Chi phí không cần thiết được cắt giảm. Lợi nhuận cho toàn ngành được gia tăng. Đây là nền tảng quan trọng để nâng cao hiệu quả kinh tế.

IV. Giải pháp phát triển giá trị gia tăng chè Nghệ An

Các giải pháp cần tập trung vào chất lượng sản phẩm và thương hiệu. Cần đầu tư công nghệ hiện đại hóa quy trình chế biến chè. Tạo ra các sản phẩm chè đặc sản, có giá trị cao hơn. Mở rộng thị trường xuất khẩu, hướng tới phân khúc cao cấp. Xây dựng thương hiệu chè Nghệ An mạnh mẽ, dễ nhận diện. Các doanh nghiệp chè Nghệ An đóng vai trò chủ chốt trong quá trình này. Cần khuyến khích đổi mới, sáng tạo trong sản xuất và kinh doanh. Tăng cường nghiên cứu thị trường chè để hiểu rõ nhu cầu. Đáp ứng tốt hơn nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Nâng cao năng lực cạnh tranh của chè Nghệ An trên thị trường quốc tế.

4.1. Ứng dụng khoa học công nghệ trong trồng chè Nghệ An

Cần chuyển giao khoa học công nghệ tiên tiến cho nông dân. Người nông dân cần được tiếp cận kiến thức mới. Áp dụng quy trình trồng, chăm sóc chè chuẩn. Thu hoạch khoa học, đảm bảo chất lượng nguyên liệu. Giảm thiểu rủi ro, tăng năng suất. Tránh tình trạng chè phát triển không đều. Đảm bảo chè nguyên liệu đạt tiêu chuẩn cao, đồng đều.

4.2. Nâng cao năng lực chế biến chè Nghệ An tạo sản phẩm đặc thù

Đầu tư đổi mới thiết bị và công nghệ chế biến. Chế biến tinh, tạo ra sản phẩm chè đa dạng. Phát triển chè đặc sản, chè chất lượng cao là ưu tiên. Giảm sự phụ thuộc vào xuất khẩu chè thô. Tạo ra sản phẩm có giá trị gia tăng chè cao. Đáp ứng tốt hơn yêu cầu của các thị trường khó tính.

4.3. Xây dựng thương hiệu mở rộng thị trường chè

Phát triển một thương hiệu chè riêng cho Nghệ An. Sản phẩm cần có nhận diện thương hiệu mạnh mẽ. Tiếp cận thị trường quốc tế một cách trực tiếp. Giảm sự phụ thuộc vào các đối tác trung gian. Mở rộng kênh phân phối sản phẩm. Tăng cường hoạt động quảng bá, xúc tiến thương mại. Nâng cao vị thế của chè Nghệ An trên bản đồ chè thế giới.

V. Liên kết sản xuất chế biến chè Nghệ An hiệu quả

Liên kết chặt chẽ các khâu là yếu tố sống còn cho ngành chè. Cần có sự phối hợp giữa nông dân trồng chè, doanh nghiệp chế biến và kênh phân phối. Cần xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng, minh bạch. Đảm bảo nguồn nguyên liệu chè ổn định về số lượng và chất lượng. Đồng thời, doanh nghiệp cần cam kết bao tiêu sản phẩm cho nông dân. Chia sẻ lợi ích công bằng giữa các bên. Việc này khuyến khích nông dân đầu tư đúng mức, áp dụng kỹ thuật canh tác tốt. Tạo niềm tin vững chắc giữa các tác nhân trong chuỗi. Giúp chuỗi giá trị chè Nghệ An hoạt động trơn tru và hiệu quả.

5.1. Cải thiện liên kết sản xuất chè và tiêu thụ

Xây dựng mô hình liên kết chặt chẽ giữa các bên. Kết nối hộ nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Thúc đẩy việc ký kết hợp đồng bao tiêu sản phẩm. Đảm bảo đầu ra ổn định cho nông dân. Đồng thời, đảm bảo nguồn cung chất lượng cho doanh nghiệp. Giảm thiểu rủi ro thị trường cho cả người trồng chè và doanh nghiệp.

5.2. Chuyển giao kiến thức cho nông dân trồng chè

Tổ chức các buổi tập huấn, hội thảo thường xuyên. Cung cấp thông tin về khoa học công nghệ mới nhất. Hướng dẫn kỹ thuật trồng, chăm sóc chè theo tiêu chuẩn. Giúp nông dân hiểu rõ yêu cầu về chất lượng sản phẩm. Nâng cao năng lực sản xuất của người trồng chè. Tránh đầu tư sai hướng, thu hoạch kém khoa học.

5.3. Chuẩn hóa quy trình nâng cao chất lượng chè nguyên liệu

Thiết lập quy trình chuẩn từ khâu trồng đến thu hoạch chè. Đảm bảo chè nguyên liệu đạt tiêu chuẩn chất lượng cao. Giảm thiểu tỷ lệ chè không đạt chuẩn. Giảm chi phí chế biến ở các khâu sau. Nâng cao chất lượng sản phẩm chè cuối cùng. Góp phần tăng giá trị gia tăng chè trên toàn bộ chuỗi.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành nông nghiệp
1.1.1. Tổng quan các công trình nghiên cứu chuỗi giá trị ngành nông nghiệp theo quan điểm tiếp cận Filière
2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH CHÈ
3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHUỖI GIÁ TRỊ NGÀNH CHÈ TỈNH NGHỆ AN
4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN CHUỖI GIÁ TRỊ CHÈ TỈNH NGHỆ AN
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án chuỗi giá trị ngành chè tỉnh nghệ an

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (161 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Tính cấp thiết của đề tài Ngành chè, một ngành kinh tế được phát triển ở khu vực nông thôn vùng trung du, miền núi của Việt Nam, đã giải quyết được một số lượng lớn việc làm cho lực lao động nông nghiệp nông thôn. Mặt khác, ngành chè Việt Nam đang là một trong những ngành hàng có tiềm năng phát triển cả về sản lượng, chất lượng và quy mô thị trường, đặc biệt là những sản phẩm chè có chất lượng cao và các loại chè đặc sản. Với vai trò và tiềm năng phát triển của ngành chè, chính phủ đã xác định sản phẩm chè là một trong những sản phẩm xuất khẩu chủ lực của quốc gia và ngành chè cần được phát triển theo hướng phát triển sản xuất loại hàng hóa chiến lược cho xuất khẩu, thu về ngoại tệ cho đất nước. Vì vậy, việc phát triển ngành chè về cả quy mô và chất lượng đang và sẽ là một trong những giải pháp chiến lược trong chiến lược phát triển kinh tế của các tỉnh có sản xuất chè nói riêng và của quốc gia nói chung.

Nghệ An là một tỉnh trung tâm vùng Bắc Trung bộ, nằm trong hành lang kinh tế Đông - Tây nối liền Myanma - Thái Lan - Lào - Việt Nam - Biển Đông. Với vị trí này, Nghệ An có vai trò quan trọng trong việc giao lưu kinh tế, thương mại giữa miền Bắc và miền Nam Việt Nam và với các nước khác trong khu vực, đặc biệt là các nước Đông Nam Á như: Lào, Thái Lan và Trung Quốc. Đây cũng là điều kiện thuận lợi để Nghệ An kêu gọi đầu tư phát triển kinh tế - xã hội, xây dựng và phát triển kinh tế biển, kinh tế đối ngoại và mở rộng hợp tác quốc tế. Nghệ An cũng là một trong 3 vùng sản xuất chè trọng điểm của Việt Nam, các sản phẩm từ Chè Nghệ An cũng đã và đang tiếp cận gần hơn tới các thị trường trong và ngoài nước [20].

Trong thời gian vừa qua, Nhận thức được vai trò của ngành chè, trong giai đoạn vừa qua ngành chè đã nhận được sự quan tâm và đầu tư thích đáng của Tỉnh cả về chiều rộng và chiều sâu. Tỉnh đã thực hiện đầu tư vào lĩnh vực 1 phát triển nông nghiệp ứng dụng công nghệ cao khu vực miền Tây Nghệ An, tập trung vào thực hiện các dự án vùng sản xuất nguyên liệu gắn với chế biến nông sản và thị trường tiêu thụ với cây chè nói riêng và các loại nông nghiệp nói chung (cây lương thực, rau quả, rau thực phẩm, hoa cây cảnh, dứa, cam, cà phê, cao su, chè, sắn, mía…) theo hướng thâm canh để chuyển đổi sang nông nghiệp hàng hóa. Hàng năm, giá trị xuất khẩu chè của Nghệ An đạt từ 5- 7,5 triệu USD.500 ha chè; 8 dây chuyền chế biến chè đen (trong đó có 7 dây chuyền chè đen CTC, 1 dây chuyền chè đen OTD) và 12 dây chuyền chế biến chè xanh công nghiệp, sản phẩm chè của Nghệ An đã xuất khẩu đến nhiều nước trên thế giới như Anh, Hà Lan, Ba Lan, Nga, Đài Loan, Afghanistan, Pakistan. Giá trị xuất khẩu chè hàng năm đạt từ 5-7,5 triệu USD, tốc độ tăng trưởng xuất khẩu bình quân giai đoạn 2015 - 2019 đạt 10,37% [3].

Tuy nhiên, chè Nghệ An mới chỉ là nguyên liệu đầu vào cho các hãng sản xuất chè lớn trên thế giới và chưa thực sự tạo được thương hiệu riêng. Sản phẩm chè tiêu thụ chủ yếu ở dạng nguyên liệu thô hoặc bán thành phẩm, kể cả chè xuất khẩu (chè xanh, chè đen) chủ yếu đóng bao 30kg, 50kg, sau đó nhà nhập khẩu chế biến tinh, đóng gói, tiêu thụ mang thương hiệu của họ. Chính vì vậy, giá trị kinh tế của ngành chè chưa thực sự đạt được như theo mục tiêu chiến lược phát triển kinh tế, đồng thời, làm giảm hiệu quả kinh tế của ngành sản xuất Tỉnh có lợi thế, giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực của Tỉnh nói riêng và của nền kinh tế nói chung. Nguyên nhân cơ bản của thực trạng này là do: (1) Tỉnh chưa thực hiện phân tích chuỗi giá trị ngành chè để có những căn cứ khoa học và thực tiễn cho việc hoạch định được chiến lược phát triển sản xuất và chế biến chè, vì vậy, các giải pháp cho việc phát triển sản xuất và chế biến tiêu thụ chè chưa thực có trọng tâm và mang tính tổng thể và chiến lược, đặc biệt là chưa có những giải pháp nhằm đẩy mạnh ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ hiện đại trong sản xuất, chế biến, tạo ra sản phẩm có giá trị cao hơn, có sức cạnh tranh cao trên thị trường quốc tế, từng 2 bước mở rộng thị trường xuất khẩu; (2) Hoạt động phối hợp khâu sản xuất, chế biến, tiêu thụ và quản lý chuỗi cung ứng đối với sản phẩm chè chưa được thực hiện tốt, vì vậy, việc chuyển giao kiến thức khoa học công nghệ cho người trồng chè, việc đổi mới nâng cao thiết bị công nghệ chế biến chè để nâng cao sản lượng và chất lượng chè đang là một trong những hạn chế của tỉnh nhằm nâng cao giá trị kinh tế của ngành chè.

Qua số liệu điều tra cho thấy, người trồng chè chưa được tiếp cận nhiều với khoa học công nghệ nên việc đầu tư không đúng mức, thu hoạch không khoa học, dẫn đến chè phát triển không đều, chè nguyên liệu không đạt tiêu chuẩn… làm giảm giá chè nguyên liệu hoặc tăng chi phí chế biến chè, từ đó làm giảm giá trị gia tăng và lợi nhuận của toàn ngành; (3) Cho tới nay, các công trình nghiên cứu về chuỗi giá trị ngành chè và phương pháp phân tích chuỗi giá trị ngành chè như một khung lý thuyết giúp cho việc phân tích lượng hóa mức độ đóng góp của các khâu trong chuỗi giá trị ngành chè còn hạn chế. Vì vậy, việc phân tích lượng hóa các yếu tố trong chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An làm căn cứ hoạch định chính sách phát triển kinh tế của Tỉnh, các giải pháp chiến lược phát triển ngành chè của Tỉnh chưa được thực hiện một cách khoa học và có căn cứ đã làm giảm hiệu quả của chính sách kinh tế, chiến lược phát triển ngành chè nói riêng và kinh tế của Nghệ An nói chung. Trong thời gian tới, theo lộ trình thực hiện Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương sẽ tạo ra nhiều cơ hội mới cho nền kinh tế Việt Nam nói chung và ngành chè Nghệ An nói riêng, đặc biệt là cơ hội thu hút đầu tư và thúc đẩy xuất khẩu sang các nền kinh tế lớn trên thế giới. Cùng với những cơ hội, Ngành chè Nghệ An cũng sẽ phải đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ như: sự cạnh tranh quyết liệt cả thị trường trong nước và nước ngoài, đòi hỏi các ngành nông nghiệp nói chung và ngành chè nói riêng phải có sự liên kết chặt chẽ, tạo thành chuỗi giá trị sản phẩm với quy mô lớn, chất lượng tốt, giá thành hạ để có thể cạnh tranh trên thị trường thế giới.

3 Xuất phát từ lý do trên, đề tài “Chuỗi giá trị ngành chè tỉnh Nghệ An” được lựa chọn nghiên cứu đảm bảo tính cấp thiết nhằm hoạch định được hệ thống giải pháp phát triển chuỗi giá trị ngành chè mang tính tổng thể và trọng tâm, giúp tỉnh Nghệ An nâng cao giá trị của sản phẩm chè nghệ, tận dụng được lợi thế cạnh tranh của Tỉnh. Mục tiêu nghiên cứu Xây dựng những căn cứ khoa học và thực tiễn cho những giải pháp phát triển chuỗi giá trị (CGT) ngành chè tỉnh Nghệ An, giúp tỉnh Nghệ An nâng cao giá trị của sản phẩm chè, tận dụng được lợi thế cạnh tranh của Tỉnh. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu * Đối tượng nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu của đề tài được xác định là các nội dung liên quan đến CGT và phát triển CGT ngành chè trên địa bàn tỉnh. * Phạm vi nghiên cứu - Phạm vi về nội dung: Luận án nghiên cứu các vấn đề liên quan đến CGT và phát triển CGT ngành chè trên địa bàn tỉnh; - Phạm vi về không gian: Số liệu phục vụ việc nghiên cứu đề tài được thu thập đối với ngành chè của tỉnh Nghệ An; - Phạm vi về thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ việc nghiên cứu đề tài được thu thập trong giai đoạn 2015 - 2019.

Số liệu sơ cấp được thu thập trong năm 2019. Các giải pháp của đề tài được vận dụng trong giai đoạn 2020 - 2025. Phƣơng pháp nghiên cứu Luận án sử dụng một số phương pháp nghiên cứu, bao gồm: Phương pháp nghiên cứu định tính: Được sử dụng nhằm tổng quan các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài, từ đó xác định định hướng nghiên cứu của đề tài. Ngoài ra, phương pháp này cũng được sử dụng nhằm xây dựng khung lý thuyết về CGT ngành chè, từ đề xuất khái niệm CGT ngành chè, xác 4 định nội hàm khái niệm CGT ngành chè và mô tả CGT ngành chè đến xác định các nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CGT ngành chè.

Thông qua các nghiên cứu lý thuyết, luận án tiến hành xây dựng bảng khảo sát về mức độ quan trọng và mức độ ảnh hưởng của các nhân tố trên đến phát triển CGT ngành chè tỉnh Nghệ An. Mẫu phiếu khảo sát được trình bày trong Phụ lục 1. Phương pháp nghiên cứu định lượng: Được sử dụng nhằm phân tích thực trạng CGT ngành chè tỉnh Nghệ An trong giai đoạn 2015 - 2019 và rút ra các kết luận về những kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân hạn chế trong phát triển CGT ngành chè của Tỉnh. Phương pháp thống kê sẽ được thực hiện theo 2 hướng: phân tích thống kê trên cơ sở số liệu thứ cấp nhằm nêu được bức tranh tổng thể về chuỗi giá trị ngành chè của Tỉnh Nghệ An và phương pháp thống kê mô tả với bộ số liệu sơ cấp nhằm lượng hóa được mức độ quan trọng của các yếu tố cấu thành CGT và các yếu tố ảnh hưởng đến CGT ngành chè của Tỉnh.

Các kết quả nghiên cứu sẽ được sử dụng làm căn cứ đề xuất các giải pháp về về chính sách kinh tế và tạo lập môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp nhằm phát triển CGT chè tỉnh Nghệ An, từ đó góp phần sử dụng hiệu quả nguồn lực của Tỉnh. Luận án xác định có 4 nhóm nhân tố ảnh hưởng đến phát triển CGT chè, bao gồm: (1) các nhân tố về chất lượng yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất/kinh doanh; (2) Các yếu tố thuộc mối liên kết giữa các tác nhân trong chuỗi giá trị; (3) các nhân tố về chính sách kinh tế; (4) các nhân tố về môi trường kinh doanh. Biến phụ thuộc là giá trị sản phẩm chè.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Nghiên cứu và giải pháp (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/kinh-te-nong-nghiep/luan-an-chuoi-gia-tri-nganh-che-nghe-an

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Nghiên cứu và giải pháp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An, đánh giá tiềm năng phát triển, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh.

Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Nghiên cứu và giải pháp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Nghiên cứu và giải pháp" có 161 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chuỗi giá trị ngành chè Nghệ An: Nghiên cứu và giải pháp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter