Luận án tiến sĩ: Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam
Nghiên cứu đề xuất mô hình thương hiệu tập thể giúp nâng cao giá trị và cạnh tranh cho trái cây đặc sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Kinh doanh thương mại
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Khái niệm vai trò thương hiệu tập thể trái cây Việt
Phát triển thương hiệu tập thể (THTT) cho trái cây đặc sản Việt Nam là nghiên cứu cấp thiết. Nghiên cứu này làm rõ khái niệm, vai trò, các dạng thức của THTT. THTT đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao giá trị sản phẩm, tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường nông sản. Đặc biệt, nó giúp các sản phẩm trái cây đặc sản địa phương khẳng định nguồn gốc, chất lượng và uy tín. Khung lý thuyết được xây dựng vững chắc, bao gồm việc phân tích các tiếp cận khác nhau về THTT. Nghiên cứu cũng đi sâu vào đặc điểm riêng của trái cây đặc sản Việt Nam, từ đó đề xuất mô hình THTT phù hợp. Việc hiểu rõ những yếu tố cơ bản này là nền tảng để xây dựng chiến lược phát triển thương hiệu hiệu quả, mang lại lợi ích bền vững cho ngành trái cây.
1.1. Khái niệm thương hiệu tập thể trái cây đặc sản
Thương hiệu tập thể là dấu hiệu nhận biết hàng hóa, dịch vụ của các thành viên trong một tổ chức nhất định. Nó phân biệt sản phẩm của các thành viên với sản phẩm của các tổ chức khác. Trái cây đặc sản Việt Nam là những loại trái cây có nguồn gốc địa lý, phương thức canh tác, hoặc đặc tính tự nhiên độc đáo. Các sản phẩm này thường gắn liền với văn hóa, truyền thống của từng vùng miền. Việc định nghĩa rõ ràng giúp xác định phạm vi và đối tượng áp dụng của THTT. Điều này tạo cơ sở pháp lý, thương mại cho việc xây dựng, bảo hộ thương hiệu. Nông sản đặc thù cần có cơ chế bảo vệ và phát triển riêng biệt.
1.2. Đặc điểm vai trò thương hiệu tập thể nông sản
Thương hiệu tập thể cho nông sản có nhiều đặc điểm nổi bật. Nó đại diện cho một nhóm nhà sản xuất, hợp tác xã hoặc vùng địa lý. Đặc điểm này tạo ra sự đồng nhất về chất lượng, uy tín cho sản phẩm. Vai trò của THTT là tăng cường niềm tin người tiêu dùng vào nguồn gốc, chất lượng sản phẩm. Nó giúp nâng cao giá trị thương phẩm của trái cây đặc sản. THTT cũng là công cụ hiệu quả trong xúc tiến thương mại, mở rộng thị trường. Nó giúp các nông dân nhỏ lẻ liên kết, cùng nhau xây dựng và quảng bá sản phẩm. Việc phát triển THTT còn góp phần bảo tồn, phát huy giá trị của các giống cây ăn quả bản địa.
II. Phân tích thực trạng thương hiệu trái cây đặc sản VN
Thực trạng phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam hiện nay có nhiều điểm đáng chú ý. Các địa phương đã nhận thức được sự cần thiết của THTT. Nhiều mô hình THTT đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả và tính bền vững còn là vấn đề cần xem xét. Việc lựa chọn mô hình THTT phù hợp với điều kiện sản xuất, canh tác của từng vùng còn gặp khó khăn. Các hoạt động quản lý, bảo vệ và phát triển THTT chưa đồng bộ. Thông tin về trái cây đặc sản, quy trình sản xuất, chất lượng sản phẩm đôi khi chưa minh bạch. Cần đánh giá kỹ lưỡng các hoạt động đã triển khai để rút ra bài học kinh nghiệm. Nâng cao nhận thức, năng lực quản lý THTT là yếu tố cốt lõi.
2.1. Tổng quan phân bố trái cây đặc sản Việt Nam
Việt Nam có nguồn tài nguyên trái cây đặc sản phong phú. Các loại trái cây này phân bố rộng khắp các vùng miền. Miền Bắc có vải thiều Lục Ngạn, nhãn lồng Hưng Yên. Miền Trung có thanh long Bình Thuận, bưởi Phúc Trạch. Miền Nam nổi bật với sầu riêng, chôm chôm, vú sữa Lò Rèn. Mỗi loại trái cây mang một đặc trưng riêng về hương vị, dinh dưỡng. Chúng đóng góp đáng kể vào nền kinh tế nông nghiệp. Việc hiểu rõ sự phân bố, đặc tính của từng loại là cơ sở để xây dựng chiến lược THTT hiệu quả. Nghiên cứu điển hình các loại trái cây này giúp đưa ra cái nhìn tổng quát về tiềm năng phát triển.
2.2. Đánh giá hoạt động phát triển thương hiệu tập thể
Hoạt động phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản đã đạt được những thành công nhất định. Một số THTT như nhãn lồng Hưng Yên, bưởi Phúc Trạch đã có chỗ đứng trên thị trường. Các hoạt động xúc tiến thương mại, quảng bá sản phẩm được chú trọng. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc nhận thức về THTT ở một số địa phương còn hạn chế. Quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm chưa chặt chẽ. Nguồn lực tài chính, nhân lực để phát triển THTT còn thiếu thốn. Sự liên kết giữa các chủ thể tham gia THTT chưa thực sự bền chặt. Cần có đánh giá khách quan để xác định đúng điểm mạnh, điểm yếu.
2.3. Hạn chế và thành công trong xây dựng thương hiệu
Những thành công của THTT trái cây đặc sản Việt Nam bao gồm việc nâng cao giá trị sản phẩm. Nhiều sản phẩm đã tiếp cận được thị trường quốc tế. Uy tín của nông sản Việt Nam cũng được cải thiện. Tuy nhiên, hạn chế còn nhiều. Công tác quản lý thương hiệu còn lỏng lẻo, dẫn đến tình trạng hàng giả, hàng nhái. Năng lực cạnh tranh của nhiều THTT chưa cao. Việc đầu tư vào nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới còn hạn chế. Các hoạt động truyền thông chưa chuyên nghiệp, chưa tiếp cận được nhiều đối tượng. Cần giải quyết những hạn chế này để THTT thực sự phát huy hiệu quả trong bối cảnh thị trường cạnh tranh gay gắt.
III. Các yếu tố ảnh hưởng kinh nghiệm xây dựng thương hiệu
Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các yếu tố này bao gồm môi trường vĩ mô và nội bộ chủ thể. Môi trường vĩ mô như chính sách nhà nước, xu hướng thị trường, công nghệ sản xuất tác động lớn. Các yếu tố nội bộ như năng lực sản xuất, chất lượng sản phẩm, năng lực quản lý thương hiệu cũng rất quan trọng. Nghiên cứu kinh nghiệm từ các quốc gia thành công trên thế giới và ở Việt Nam cung cấp nhiều bài học giá trị. Việc áp dụng các bài học này một cách phù hợp giúp tối ưu hóa chiến lược phát triển THTT. Nhận diện rõ các yếu tố ảnh hưởng là bước đầu để xây dựng giải pháp hiệu quả.
3.1. Nhân tố tác động phát triển thương hiệu tập thể
Nhiều nhân tố tác động đến sự phát triển của thương hiệu tập thể. Các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô bao gồm chính sách hỗ trợ nông nghiệp, pháp luật về sở hữu trí tuệ, điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng. Xu hướng tiêu dùng xanh, sạch cũng là yếu tố quan trọng. Các nhân tố nội bộ chủ thể phát triển thương hiệu tập thể bao gồm quy mô sản xuất, công nghệ canh tác, trình độ quản lý. Chất lượng sản phẩm, uy tín của nhà sản xuất ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị thương hiệu. Năng lực tài chính, kinh nghiệm marketing cũng đóng vai trò quyết định. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp xây dựng chiến lược phát triển bền vững.
3.2. Kinh nghiệm quốc tế Việt Nam về thương hiệu nông sản
Nghiên cứu kinh nghiệm phát triển thương hiệu tập thể của một số quốc gia trên thế giới. Pháp với nhãn hiệu Champagne, Nhật Bản với trái cây Yubari King là những ví dụ điển hình. Các quốc gia này chú trọng bảo vệ chỉ dẫn địa lý, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt. Ở Việt Nam, các THTT như cà phê Buôn Ma Thuột, nước mắm Phú Quốc cũng đã gặt hái thành công. Thành công đến từ sự đồng lòng của người dân, hỗ trợ của nhà nước. Việc học hỏi cách họ xây dựng quy trình, quảng bá thương hiệu, quản lý chất lượng là rất cần thiết cho trái cây đặc sản Việt Nam.
3.3. Bài học phát triển thương hiệu trái cây đặc sản
Từ kinh nghiệm quốc tế và trong nước, nhiều bài học quan trọng được rút ra. Cần xây dựng hệ thống quản lý chất lượng sản phẩm chặt chẽ từ khâu canh tác đến thu hoạch. Nâng cao nhận thức của người nông dân về tầm quan trọng của thương hiệu. Tăng cường liên kết giữa nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp và nông dân. Đầu tư vào nghiên cứu, phát triển giống cây trồng mới, nâng cao năng suất, chất lượng. Phát triển các hoạt động xúc tiến thương mại, marketing chuyên nghiệp. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, chống hàng giả, hàng nhái là yếu tố sống còn cho thương hiệu. Áp dụng linh hoạt các bài học này vào bối cảnh Việt Nam.
IV. Định hướng cơ hội phát triển thương hiệu tập thể VN
Giai đoạn 2020-2025, tầm nhìn đến 2030, ngành trái cây đặc sản Việt Nam đối mặt với nhiều cơ hội và thách thức. Bối cảnh kinh tế toàn cầu, hội nhập quốc tế tạo điều kiện mở rộng thị trường. Tuy nhiên, sự cạnh tranh cũng ngày càng gay gắt. Cần có định hướng rõ ràng, chiến lược phù hợp để phát triển thương hiệu tập thể bền vững. Việc dự báo xu hướng thị trường trái cây, sự thay đổi của các yếu tố môi trường là rất quan trọng. Nắm bắt cơ hội, vượt qua thách thức sẽ giúp THTT trái cây đặc sản Việt Nam vươn tầm quốc tế. Quan điểm định hướng phải đặt ra mục tiêu cụ thể, khả thi cho từng giai đoạn.
4.1. Dự báo bối cảnh cơ hội thị trường trái cây Việt
Thị trường trái cây Việt Nam có nhiều cơ hội phát triển. Nhu cầu tiêu thụ trái cây sạch, hữu cơ ngày càng tăng. Các hiệp định thương mại tự do mở ra cánh cửa xuất khẩu lớn. Công nghệ sản xuất, bảo quản trái cây ngày càng hiện đại. Đây là điều kiện thuận lợi để nâng cao chất lượng, kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Tên tuổi nông sản Việt Nam đang dần được khẳng định trên thị trường quốc tế. Các chuỗi giá trị nông sản được hình thành, tạo liên kết chặt chẽ hơn. Tuy nhiên, dự báo thị trường cũng cần tính đến biến động kinh tế, dịch bệnh toàn cầu. Điều này giúp các chủ thể có sự chuẩn bị tốt nhất.
4.2. Thách thức phát triển thương hiệu tập thể bền vững
Phát triển thương hiệu tập thể trái cây đặc sản đối mặt nhiều thách thức. Biến đổi khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng cây trồng. Dịch bệnh trên cây ăn quả diễn biến phức tạp. Vấn đề truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ngày càng khắt khe. Cạnh tranh gay gắt từ các nước xuất khẩu trái cây lớn. Năng lực tiếp thị, quảng bá của nhiều địa phương còn hạn chế. Nguồn lực tài chính đầu tư cho THTT chưa đủ mạnh. Việc quản lý, bảo vệ thương hiệu khỏi hàng giả, hàng nhái vẫn còn khó khăn. Giải quyết thách thức đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ, dài hạn.
4.3. Quan điểm định hướng phát triển đến năm 2030
Quan điểm định hướng phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam giai đoạn 2020 – 2030 cần tập trung vào ba trụ cột. Thứ nhất, phát triển bền vững dựa trên chất lượng, an toàn thực phẩm. Thứ hai, tăng cường liên kết chuỗi giá trị từ sản xuất đến tiêu thụ. Thứ ba, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, đổi mới sáng tạo trong sản xuất và quản lý thương hiệu. Mục tiêu là xây dựng THTT mạnh, uy tín, có khả năng cạnh tranh quốc tế. Chính sách hỗ trợ của nhà nước cần được hoàn thiện. Nâng cao năng lực cho các chủ thể tham gia THTT là ưu tiên hàng đầu.
V. Giải pháp thúc đẩy thương hiệu tập thể trái cây Việt Nam
Để phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam một cách hiệu quả, cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này tập trung vào việc lựa chọn mô hình phù hợp, nâng cao chất lượng sản phẩm. Tăng cường các hoạt động truyền thông, liên kết thương hiệu là cần thiết. Bên cạnh đó, quản lý và bảo vệ thương hiệu cũng như xúc tiến thương mại là những yếu tố then chốt. Sự hoàn thiện của quản lý nhà nước đóng vai trò hỗ trợ quan trọng. Việc thực hiện các giải pháp này cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài.
5.1. Lựa chọn mô hình nâng cao chất lượng sản phẩm
Lựa chọn mô hình phát triển thương hiệu tập thể phù hợp với điều kiện sản xuất, canh tác của địa phương là ưu tiên. Mô hình phải phản ánh đúng đặc thù sản phẩm và vùng địa lý. Nâng cao chất lượng sản phẩm là nền tảng cốt lõi của mọi thương hiệu. Cần áp dụng quy trình sản xuất an toàn, bền vững theo các tiêu chuẩn quốc tế (VietGAP, GlobalGAP). Đầu tư vào nghiên cứu giống cây, kỹ thuật canh tác tiên tiến. Kiểm soát chặt chẽ từ khâu gieo trồng đến thu hoạch, đóng gói. Xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc minh bạch. Nâng cao nhận thức về thương hiệu tập thể cho người nông dân, đảm bảo họ hiểu rõ giá trị và trách nhiệm của mình.
5.2. Tăng cường truyền thông liên kết xúc tiến thương mại
Giải pháp tăng cường các hoạt động truyền thông và phát triển liên kết thương hiệu là cần thiết. Xây dựng chiến lược truyền thông chuyên nghiệp, đa kênh (truyền hình, báo chí, mạng xã hội). Tập trung kể câu chuyện về nguồn gốc, giá trị văn hóa của trái cây đặc sản. Phát triển các liên kết thương hiệu chặt chẽ giữa nhà sản xuất, nhà phân phối, xuất khẩu. Tham gia các hội chợ thương mại quốc tế, tổ chức các sự kiện quảng bá sản phẩm. Mở rộng kênh phân phối, cả truyền thống và thương mại điện tử. Hợp tác với các đối tác lớn để đưa trái cây Việt Nam đến tay người tiêu dùng toàn cầu. Đầu tư vào bao bì, thiết kế hấp dẫn, thân thiện môi trường.
5.3. Hoàn thiện quản lý nhà nước bảo vệ thương hiệu
Tăng cường quản lý, bảo vệ thương hiệu và các hoạt động xúc tiến thương mại là yếu tố sống còn. Xây dựng khung pháp lý rõ ràng, hiệu quả để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cho thương hiệu tập thể. Có chế tài xử phạt nghiêm minh đối với hành vi xâm phạm thương hiệu, hàng giả, hàng nhái. Nâng cao năng lực của cơ quan quản lý nhà nước trong việc giám sát, hỗ trợ phát triển THTT. Đẩy mạnh các hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đăng ký bảo hộ thương hiệu ở nước ngoài. Tham vấn ý kiến chuyên gia về xây dựng và phát triển thương hiệu. Các kiến nghị cần được hiện thực hóa để tạo môi trường thuận lợi.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- KHÚC ĐẠI LONG PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN CỦA VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Hà Nội, Năm 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC THƯƠNG MẠI ------------------------- KHÚC ĐẠI LONG PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN CỦA VIỆT NAM Chuyên ngành : Kinh doanh thương mại Mã số : 934.21 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Quốc Thịnh 2. Lục Thị Thu Hường Hà Nội, Năm 2020 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân, được xuất phát từ yêu cầu phát sinh trong công việc để hình thành hướng nghiên cứu. Các số liệu có nguồn gốc rõ ràng tuân thủ đúng nguyên tắc và kết quả trình bày trong luận án được thu thập được trong quá trình nghiên cứu là trung thực chưa từng được ai công bố trước đây.
Hà Nội, ngày tháng năm 2020 Nghiên cứu sinh Khúc Đại Long ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC BẢNG. v DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
vii PHẦN MỞ ĐẦU. TÍNH CẤP THIẾT NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN CỦA VIỆT NAM. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU.
MỤC TIÊU VÀ NHIỆM VỤ NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. QUY TRÌNH VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
KẾT CẤU LUẬN ÁN. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KINH NGHIỆM THỰC TIỄN VỀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN. KHÁI QUÁT CHUNG VỀ THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ. Khái niệm và phân loại thương hiệu.
Khái niệm thương hiệu tập thể. Đặc điểm và các dạng thức của thương hiệu tập thể. Vai trò của thương hiệu tập thể trong xây dựng và phát triển thương hiệu cho các sản phẩm nông sản nói chung. TIẾP CẬN VÀ ĐẶC ĐIỂM CỦA TRÁI CÂY ĐẶC SẢN.
Tiếp cận về đặc sản và trái cây đặc sản. Đặc điểm của trái cây đặc sản Việt Nam. PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ. Quan điểm tiếp cận về phát triển thương hiệu tập thể.
Nội dung cơ bản của phát triển thương hiệu tập thể. Mô hình thương hiệu cho các nông sản của Việt Nam. NHỮNG YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ NÓI CHUNG VÀ THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM NÓI RIÊNG. Các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô.
Các nhân tố thuộc nội bộ các chủ thể phát triển thương hiệu tập thể. KINH NGHIỆM THỰC TIỄN PHÁT TRIỂN THTT CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM. Kinh nghiệm phát triển thương hiệu tập thể của một số quốc gia trên thế giới. Kinh nghiệm phát triển một số thương hiệu tập thể ở Việt Nam.
Bài học kinh nghiệm cho hoạt động phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam. 83 TIỂU KẾT CHƯƠNG 1. THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI CÁC HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN CỦA VIỆT NAM. KHÁI QUÁT VỀ TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM.
Giới thiệu khái quát về cây ăn quả Việt Nam. Sự phân bố trái cây đặc sản Việt Nam. Khái quát về các loại trái cây được lựa chọn nghiên cứu điển hình. THỰC TRẠNG HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM.
Thực trạng nhận thức về sự cần thiết phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản ở các địa phương của Việt Nam hiện nay. Thực trạng lựa chọn mô hình để phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam. Thực trạng triển khai các nội dung phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam. ĐÁNH GIÁ CHUNG TÌNH HÌNH PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM.
Những thành công trong quá trình phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam thời gian qua. Hạn chế trong quá trình phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây Việt Nam thời gian qua. 124 TIỂU KẾT CHƯƠNG 2. 133 iv CHƯƠNG 3.
QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2020 - 2025 TẦM NHÌN 2030. DỰ BÁO BỐI CẢNH, NHỮNG CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM. Dự báo sự thay đổi của các yếu tố môi trường, thị trường trái cây Việt nam thời gian tới. Nhận định những cơ hội trong phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam.
Những thách thức đặt ra trong phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam. QUAN ĐIỂM ĐỊNH HƯỚNG PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 2020 – 2030. GIẢI PHÁP PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN VIỆT NAM. Nhóm giải pháp lựa chọn mô hình phát triển thương hiệu tập thể phù hợp với điều kiện sản xuất, canh tác của địa phương.
Giải pháp về nâng cao chất lượng sản phẩm và nhận thức về thương hiệu tập thể trái cây đặc sản. Giải pháp về tăng cường các hoạt động truyền thông và phát triển các liên kết thương hiệu tập thể. Giải pháp tăng cường quản lý bảo vệ thương hiệu và các hoạt động xúc tiến thương mại. Một số kiến nghị hoàn thiện quản lý nhà nước trong phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam.
157 TIỂU KẾT CHƯƠNG 3. 160 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN CỦA NGHIÊN CỨU SINH TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC v DANH MỤC BẢNG Bảng 0. Diện tích đất nông nghiệp và diện tích đất trồng cây ăn trái các tỉnh được lựa chọn nghiên cứu năm 2015 – 2017. Hình thức xác lập quyền đối với trái cây đặc sản Việt Nam.
Tổng hợp một số kênh truyền hình truyền thông hiệu quả về trái cây Việt Nam. Các đối tượng và nội dung liên kết PT THTT cho trái cây Việt Nam.117 vi DANH MỤC HÌNH Hình 0. Quy trình nghiên cứu PT THTT cho trái cây đặc sản Việt Nam. Phương pháp thu tập và xử lý dữ liệu sơ cấp của luận án……… 26 Hình 1.1 Chuỗi cung ứng trái cây đặc sản Việt Nam.
Nội dung cơ bản của phát triển thương hiệu tập thể. Phân bổ trái cây Việt Nam theo sản lượng vùng trồng. Giá trị kim ngạch xuất khẩu trái cây Việt Nam 2012 - 2018. Bản đồ phân bổ sản lượng trái cây đặc sản theo vùng.
Tổng hợp đăng ký bảo hộ cho trái cây Việt Nam tính đến 31/12/2018. Thống kê số lượng các CDĐL cho trái cây Việt Nam trên tổng số CDĐL được đăng ký mới hàng năm. Thông tin của Vải thiều Thanh Hà trên Bản đồ chỉ dẫn địa lý Việt Nam. Một số logo đang được sử dụng cho sản phẩm cam.
Tình trạng gắn nhãn lên sản phẩm trái cây của một số hộ sản xuất kinh doanh cam Cao Phong và vải thiều Lục Ngạn. Đánh giá hiệu quả truyền thông thương hiệu trái cây Việt Nam. Mức độ biết đến thương hiệu của người tiêu dùng đối với một số. 103 trái cây đặc sản.
Đánh giá mức độ biết đến thương hiệu đối với một số loại cam đặc sản. Mức độ tiếp cận thông tin về trái cây đặc sản qua các kênh truyền thông. Mức độ quan tâm của người tiêu dùng đến những yếu tố chất lượng sản phẩm trái cây. Mức độ áp dụng các Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng đối với sản phẩm trái cây của một số hộ sản xuất kinh doanh cam Cao Phong và vải thiều Lục Ngạn.
Đánh giá mức độ sẵn sàng lựa chọn trái cây Việt Nam. Mức độ quan tâm của NTD đối với trái cây đặc sản của một số quốc gia. Đánh giá hiệu quả một số hoạt động của các thành viên tham gia PT THTT cho trái cây đặc sản. Tình hình sản xuất một số trái cây chủ lực của Việt Nam giai đoạn 2015 – 2018.
123 vii DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ATTP An toàn thực phẩm BCT Bộ Công thương BYT Bộ Y tế CDĐL Chỉ dẫn địa lý CP Cổ phần ĐBSCL Đồng Bằng Sông Cửu Long ĐNB Đông Nam Bộ EU Liên minh Châu ÂU (European Union) Quy trình thực hành sản xuất nông nghiệp tốt GAP (Good Agricultural Practices) HTNDTH Hệ thống nhận diện thương hiệu HTX Hợp tác xã KH&CN Khoa học và Công nghệ MTV Một thành viên NACF Liên đoàn quốc gia Hợp tác xã Nông nghiệp Hàn Quốc NCKH Nghiên cứu Khoa học NHCN Nhãn hiệu chứng nhận NHTT Nhãn hiệu tập thể NN&PTNT Nông nghiệp và Phát triển nông thôn NTB Nam Trung Bộ NXB Nhà xuất bản PT Phát triển PTNN-NT Phát triển nông nghiệp nông thôn PTNT Phát triển nông thôn PTTH Phát triển thương hiệu SHTT Sở hữu trí tuệ TH Thương hiệu THTT Thương hiệu tập thể TNHH Trách nhiệm hữu hạn TT Thông tư TTLT Thông tư liên tịch Tổ chức sở hữu trí tuệ thế giới WIPO (World Interllectual Property Organization) XK Xuất khẩu LĐXH Lao động xã hội 1 PHẦN MỞ ĐẦU 1. TÍNH CẤP THIẾT NGHIÊN CỨU PHÁT TRIỂN THƯƠNG HIỆU TẬP THỂ CHO TRÁI CÂY ĐẶC SẢN CỦA VIỆT NAM Việt Nam, với những đặc điểm về khí hậu, thổ nhưỡng của vùng nhiệt đới là một đất nước có tiềm năng rất lớn trong việc phát triển hoạt động sản xuất và kinh doanh trái cây, nhất là với những loại trái cây được coi là đặc sản. Theo số liệu của Bộ NN&PTNT, năm 2019 Việt Nam có khoảng 993.855 ha cây ăn quả, so với một số nước trong khu vực như Malaysia, Indonesia, Thái Lan thì tiềm năng khai thác kinh tế từ cây ăn quả là rất lớn. Có thể nói hoạt động sản xuất kinh doanh và tiêu dùng trái cây Việt Nam đang có vai trò, vị trí rất quan trọng trong việc phát triển kinh tế, giải quyết công ăn việc làm cũng như gia tăng thu nhập cho người nông dân, ngoài ra còn góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế và giải quyết các vấn đề an sinh xã hội ở các địa phương.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đề xuất mô hình thương hiệu tập thể giúp nâng cao giá trị và cạnh tranh cho trái cây đặc sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thương mại. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại. Danh mục: Kinh Tế Nông Nghiệp.
Luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển thương hiệu tập thể cho trái cây đặc sản Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.