Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu khả năng xử lý paraquat và DDT trong môi trường nước bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng xử lý paraquat và DDT trong môi trường nước bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe-Co-Ni.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat & DDT: Thách thức môi trường
Số trang:
142 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat DDT Thách thức môi trường

Paraquat và DDT là những chất gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Đây là các hóa chất độc hại, tồn dư trong đất và nước, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người và hệ sinh thái. Nghiên cứu tập trung vào việc tìm kiếm các giải pháp xử lý hiệu quả. Các phương pháp xử lý truyền thống thường có những hạn chế nhất định. Việc tìm kiếm công nghệ mới, bền vững là cấp thiết để đối phó với tình trạng ô nhiễm này.

1.1. Tác động nguy hiểm của Paraquat và DDT

Paraquat là một loại thuốc diệt cỏ cực độc, gây hại cấp tính cho con người và động vật. DDT, một loại thuốc trừ sâu bền vững, tích lũy sinh học và tồn tại lâu dài trong chuỗi thức ăn. Cả hai hóa chất này đều đặt ra mối đe dọa lớn đối với sức khỏe cộng đồng và các hệ sinh thái tự nhiên. Việc tiếp xúc với các chất này có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nguy hiểm. Ô nhiễm nước bởi Paraquat và DDT đặc biệt đáng lo ngại. Mức độ độc hại của chúng đòi hỏi các biện pháp xử lý triệt để.

1.2. Mức độ ô nhiễm Paraquat DDT tại Việt Nam

Nhiều khu vực ở Việt Nam đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước. Việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật không kiểm soát đã dẫn đến tồn dư hóa chất trong đất và nước. Dữ liệu cho thấy nồng độ các chất này vượt ngưỡng an toàn tại nhiều sông, hồ và nguồn nước ngầm. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp xử lý nước hiệu quả và bền vững. Các báo cáo ô nhiễm ngày càng gia tăng. Việc kiểm soát ô nhiễm là cấp thiết để bảo vệ nguồn tài nguyên nước.

1.3. Các phương pháp xử lý truyền thống hạn chế

Nhiều phương pháp xử lý Paraquat và DDT truyền thống đã được áp dụng. Tuy nhiên, các phương pháp này thường có nhược điểm. Phương pháp đốt có chi phí cao và tiềm ẩn rủi ro phát thải phụ phẩm độc hại. Phương pháp ozon hóa/UV hoặc Fenton có thể cần điều kiện vận hành phức tạp. Hấp phụ bằng vật liệu hữu cơ hoặc vô cơ thường chỉ chuyển pha chất ô nhiễm, không phân hủy hoàn toàn. Phương pháp sinh học có thể chậm và không hiệu quả với nồng độ cao. Các công nghệ hiện tại cần được cải tiến để đạt hiệu quả cao hơn trong việc loại bỏ chất ô nhiễm. Tính bền vững của các phương pháp này còn hạn chế.

II. Giải pháp xử lý Paraquat DDT Nano TiO2 pha tạp

Vật liệu nano TiO2 đã nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn để xử lý Paraquat và DDT. Đặc tính quang xúc tác của TiO2 cho phép phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ hiệu quả. Việc pha tạp kim loại chuyển tiếp như Fe, Ni cải thiện đáng kể khả năng hoạt động của vật liệu. Công nghệ này hứa hẹn một phương pháp xử lý bền vững và thân thiện với môi trường. Nó mang lại nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền thống.

2.1. Tiềm năng của vật liệu nano TiO2 trong xử lý nước

Vật liệu nano TiO2 mang lại tiềm năng lớn trong xử lý nước ô nhiễm. Đặc tính quang xúc tác của TiO2 giúp phân hủy các chất ô nhiễm hữu cơ. Khi được chiếu sáng (UV hoặc ánh sáng mặt trời), TiO2 tạo ra các gốc hydroxyl tự do. Những gốc này có khả năng oxy hóa mạnh mẽ. Chúng phân hủy các phân tử độc hại như Paraquat và DDT thành các chất ít độc hơn hoặc vô hại. Kích thước nano mang lại diện tích bề mặt lớn, tăng cường hiệu quả tiếp xúc và phản ứng. Đây là một công nghệ xử lý nước hiệu quả và an toàn.

2.2. Vai trò của việc pha tạp kim loại chuyển tiếp Fe Ni

Pha tạp kim loại chuyển tiếp như Sắt (Fe) và Niken (Ni) vào cấu trúc TiO2 cải thiện đáng kể hiệu suất quang xúc tác. Các nguyên tố pha tạp này có thể thu hẹp khoảng trống năng lượng (band gap) của TiO2. Điều này giúp vật liệu hấp thụ ánh sáng hiệu quả hơn, bao gồm cả ánh sáng nhìn thấy. Pha tạp cũng có thể ức chế sự tái hợp của cặp electron-lỗ trống. Điều này tăng cường số lượng gốc tự do được tạo ra. Kết quả là, khả năng phân hủy chất ô nhiễm được nâng cao. Việc pha tạp là chiến lược quan trọng để tối ưu hóa vật liệu và tăng cường hiệu suất quang xúc tác.

2.3. Ưu điểm của công nghệ quang xúc tác TiO2

Công nghệ quang xúc tác sử dụng TiO2 mang lại nhiều ưu điểm vượt trội. Quá trình phân hủy chất ô nhiễm diễn ra hoàn toàn, không tạo ra chất thải thứ cấp độc hại. Vật liệu TiO2 có tính bền vững, không độc hại và tái sử dụng được. Chi phí vận hành có thể thấp hơn so với các phương pháp khác, đặc biệt khi sử dụng ánh sáng mặt trời. Công nghệ này thích hợp cho việc xử lý nước ô nhiễm tại chỗ. Đây là một giải pháp xanh và thân thiện với môi trường, góp phần vào sự phát triển bền vững.

III. Quy trình tổng hợp vật liệu nano TiO2 pha tạp hiệu quả

Nghiên cứu tập trung vào việc phát triển quy trình tổng hợp vật liệu nano TiO2 pha tạp trên nền SiO2. Phương pháp sol-gel được lựa chọn để đảm bảo chất lượng và kiểm soát cấu trúc vật liệu. Các yếu tố chế tạo như nhiệt độ ủ, thời gian ngâm và số lần phủ được khảo sát kỹ lưỡng. Việc đánh giá đặc trưng vật liệu bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại là cần thiết. Mục tiêu là tạo ra vật liệu quang xúc tác tối ưu cho xử lý ô nhiễm.

3.1. Phương pháp chế tạo nano TiO2 trên nền SiO2

Việc chế tạo vật liệu nano TiO2 trên nền SiO2 được thực hiện thông qua các phương pháp tiên tiến. Phương pháp sol-gel thường được sử dụng do khả năng kiểm soát kích thước hạt và độ đồng đều. SiO2 được sử dụng làm vật liệu mang để tăng diện tích bề mặt và cải thiện khả năng thu hồi. Quy trình bao gồm các bước: chuẩn bị dung dịch tiền chất, phủ lên vật liệu mang, sấy khô và ủ nhiệt. Các yếu tố như nhiệt độ và thời gian ủ, số lần phủ ảnh hưởng lớn đến đặc tính cuối cùng của vật liệu. Việc tối ưu hóa quy trình chế tạo là cần thiết để đảm bảo hiệu suất xử lý.

3.2. Ảnh hưởng của yếu tố chế tạo đến cấu trúc vật liệu

Nghiên cứu tập trung vào xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình chế tạo vật liệu. Nhiệt độ ủ tác động đến kích thước tinh thể và pha của TiO2. Thời gian ngâm vật liệu trong dung dịch tiền chất quyết định độ dày lớp phủ. Số lần phủ ảnh hưởng đến lượng TiO2 trên bề mặt SiO2. Việc điều chỉnh các thông số này cho phép kiểm soát cấu trúc và hình thái của vật liệu. Kết quả là vật liệu có khả năng quang xúc tác tốt hơn. Các yếu tố này là then chốt để đạt được vật liệu tối ưu.

3.3. Đặc trưng cấu trúc và hình thái của vật liệu mới

Các vật liệu TiO2 pha tạp được tổng hợp đã được đánh giá bằng nhiều kỹ thuật. Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) và truyền qua (TEM) cung cấp thông tin về hình thái bề mặt và kích thước nano. Phân tích quang phổ hấp thụ UV-Vis đo khả năng hấp thụ ánh sáng. Độ xốp của vật liệu cũng được khảo sát. Các đặc trưng này cho thấy sự thành công trong việc tạo ra vật liệu quang xúc tác với cấu trúc mong muốn và diện tích bề mặt lớn, phù hợp cho ứng dụng xử lý nước.

IV. Khả năng xử lý Paraquat của nano TiO2 pha tạp Fe Ni

Vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe, Ni trên nền SiO2 thể hiện khả năng xử lý Paraquat đáng kể. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả hấp phụ và phân hủy Paraquat. Ảnh hưởng của kim loại pha tạp được khảo sát kỹ lưỡng. Thử nghiệm trên quy mô lớn hơn cung cấp bằng chứng về tiềm năng ứng dụng thực tế. Vật liệu này cho thấy hiệu suất cao trong việc loại bỏ thuốc diệt cỏ độc hại khỏi môi trường nước. Đây là một bước tiến quan trọng trong công nghệ xử lý ô nhiễm.

4.1. Hiệu quả hấp phụ và phân hủy Paraquat

Vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe, Ni trên nền SiO2 thể hiện khả năng xử lý Paraquat đáng kể. Quá trình xử lý bao gồm cả hấp phụ và phân hủy quang xúc tác. Hạt SiO2 ban đầu cũng có khả năng hấp phụ Paraquat. Tuy nhiên, lớp phủ TiO2 pha tạp giúp phân hủy Paraquat hiệu quả hơn. Các thí nghiệm đã chứng minh khả năng loại bỏ cao Paraquat khỏi môi trường nước. Hiệu suất xử lý được cải thiện rõ rệt so với TiO2 không pha tạp. Điều này cho thấy sự cộng hưởng của các cơ chế loại bỏ.

4.2. Ảnh hưởng của kim loại pha tạp đến hiệu suất

Nồng độ và loại kim loại pha tạp có ảnh hưởng lớn đến hiệu suất xử lý Paraquat. Vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co hoặc Ni đều cho thấy sự gia tăng hiệu quả quang xúc tác. Kim loại chuyển tiếp như Fe và Ni tạo ra các bẫy electron-lỗ trống hiệu quả. Điều này ngăn chặn sự tái hợp và tăng cường sản xuất các gốc tự do. Cụ thể, các vật liệu pha tạp Fe và Ni thường cho hiệu suất tối ưu. Tỷ lệ pha tạp cần được tối ưu hóa để đạt kết quả tốt nhất. Việc lựa chọn kim loại pha tạp phù hợp là chìa khóa để nâng cao hiệu quả.

4.3. Đánh giá khả năng xử lý Paraquat quy mô lớn

Khả năng xử lý Paraquat của vật liệu đã được thử nghiệm ở quy mô lớn hơn. Hệ thử nghiệm quy mô 10L/ngày được thiết lập. Kết quả cho thấy vật liệu vẫn duy trì hiệu suất cao. Điều này chứng tỏ tiềm năng ứng dụng thực tế của công nghệ. Khả năng loại bỏ Paraquat liên tục được duy trì. Các điều kiện vận hành được kiểm soát để đảm bảo hiệu quả tối ưu. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc triển khai công nghệ xử lý nước trong tương lai. Sự ổn định của vật liệu được khẳng định.

V. Hiệu quả xử lý DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp

Nghiên cứu cũng chứng minh hiệu quả của vật liệu nano TiO2 pha tạp trong việc xử lý DDT. Khả năng loại bỏ DDT được đánh giá thông qua các thí nghiệm cụ thể. Quá trình tối ưu hóa đã xác định các điều kiện hiệu quả nhất cho việc phân hủy DDT. So sánh giữa các vật liệu pha tạp khác nhau cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ chế hoạt động. Công nghệ này mang lại giải pháp tiềm năng cho vấn đề tồn dư thuốc trừ sâu bền vững.

5.1. Khả năng loại bỏ DDT bằng TiO2 SiO2

Bên cạnh Paraquat, vật liệu TiO2/SiO2 cũng cho thấy hiệu quả trong việc loại bỏ DDT. DDT là một chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy và có tính bền vững cao. Khả năng hấp phụ của SiO2 kết hợp với tính quang xúc tác của TiO2 tạo thành một hệ thống xử lý mạnh mẽ. Các thí nghiệm đã đánh giá khả năng phân hủy DDT dưới tác dụng của ánh sáng. Vật liệu đã phân hủy đáng kể lượng DDT trong mẫu nước. Quá trình này giúp giảm thiểu sự tích lũy của DDT trong môi trường. Việc loại bỏ DDT là một thách thức lớn.

5.2. Tối ưu hóa quá trình xử lý DDT với vật liệu pha tạp

Vật liệu nano TiO2 pha tạp kim loại chuyển tiếp tiếp tục được tối ưu hóa cho xử lý DDT. Các nguyên tố pha tạp như Fe và Ni đã cải thiện hiệu suất phân hủy DDT. Việc lựa chọn nồng độ pha tạp phù hợp là rất quan trọng. Điều kiện phản ứng như pH, thời gian chiếu sáng cũng được điều chỉnh. Mục tiêu là đạt được hiệu quả loại bỏ DDT cao nhất. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự gia tăng đáng kể về tốc độ và hiệu quả phân hủy khi có sự pha tạp. Tối ưu hóa là chìa khóa để đạt hiệu quả cao.

5.3. So sánh hiệu quả giữa các vật liệu pha tạp

Nghiên cứu đã tiến hành so sánh hiệu quả xử lý DDT giữa các loại vật liệu pha tạp khác nhau. Vật liệu pha tạp Fe thường cho thấy hiệu suất cao. Vật liệu pha tạp Ni cũng thể hiện khả năng tốt. Các kết quả so sánh giúp xác định vật liệu tối ưu cho ứng dụng cụ thể. Việc hiểu rõ cơ chế hoạt động của từng loại pha tạp là cần thiết. Điều này hỗ trợ việc phát triển các vật liệu quang xúc tác thế hệ mới. Sự khác biệt trong hiệu suất giữa các kim loại pha tạp được phân tích chi tiết.

VI. Ứng dụng thực tế Xử lý Paraquat DDT trong nước

Công trình nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn được kiểm chứng qua các thử nghiệm thực tế. Khả năng xử lý Paraquat và DDT trong mẫu nước thực tế đã được chứng minh. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi cho công nghệ vật liệu nano TiO2 pha tạp. Hướng phát triển tiếp theo tập trung vào việc tối ưu hóa và triển khai quy mô công nghiệp. Công nghệ này hứa hẹn một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước nghiêm trọng.

6.1. Thử nghiệm xử lý chất ô nhiễm trong mẫu nước thực tế

Tính ứng dụng của vật liệu nano TiO2 pha tạp đã được kiểm chứng trên mẫu nước thực tế. Các mẫu nước sông, hồ có chứa Paraquat và DDT được thu thập từ các khu vực bị ô nhiễm. Vật liệu quang xúc tác đã được sử dụng để xử lý các mẫu này dưới điều kiện ánh sáng tự nhiên. Kết quả thử nghiệm cho thấy khả năng loại bỏ hiệu quả các chất ô nhiễm. Điều này khẳng định tiềm năng của công nghệ trong điều kiện môi trường tự nhiên. Hiệu quả xử lý không bị giảm đáng kể do sự có mặt của các chất nền khác trong nước thực tế. Các thí nghiệm thực địa mang lại dữ liệu quý giá.

6.2. Tiềm năng ứng dụng công nghệ trong môi trường

Công nghệ xử lý nước bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp có tiềm năng lớn. Nó có thể được triển khai tại các khu vực nông nghiệp để xử lý nước thải chứa thuốc bảo vệ thực vật. Công nghệ này cũng phù hợp cho các nhà máy xử lý nước thải đô thị và công nghiệp. Việc sử dụng ánh sáng mặt trời giúp giảm đáng kể chi phí năng lượng vận hành. Vật liệu có thể tái sử dụng nhiều lần, giảm thiểu chất thải rắn. Đây là một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm hóa chất hữu cơ. Công nghệ này góp phần bảo vệ nguồn nước sạch và môi trường sống.

6.3. Hướng phát triển cho vật liệu nano TiO2

Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiếp theo cho vật liệu nano TiO2 pha tạp. Cần tiếp tục tối ưu hóa quy trình tổng hợp vật liệu để đạt hiệu suất cao hơn và giảm chi phí sản xuất. Khảo sát các kim loại pha tạp khác hoặc kết hợp nhiều kim loại cũng là một hướng đi tiềm năng. Nghiên cứu về tính ổn định và khả năng tái tạo của vật liệu trong thời gian dài là quan trọng. Việc thiết kế các hệ thống phản ứng quang xúc tác quy mô công nghiệp cần được xem xét. Mục tiêu là biến công nghệ này thành một giải pháp xử lý môi trường rộng rãi và khả thi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: HIỆN TRẠNG Ô NHIỄM PARAQUAT VÀ DDT TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC TRÊN THẾ GIỚI VÀ Ở VIỆT NAM
1.1. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước trên thế giới
1.2. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước ở Việt Nam
1.3. Độc tính và một số tính chất của Paraquat, DDT
1.4. Các phƣơng pháp xử lý Paraquat, DDT
1.4.1. Phương pháp đốt
1.4.2. Phương pháp ozon hoá/UV
1.4.3. Phương pháp oxy hóa bằng tác nhân Fenton
1.4.4. Phương pháp thủy phân
1.4.5. Phương pháp hấp phụ sử dụng chất vô cơ
1.4.6. Phương pháp hấp phụ sử dụng chất hữu cơ
1.4.7. Phương pháp sinh học
1.4.8. Phương pháp quang xúc tác
1.5. Vật liệu TiO2 và TiO2 pha tạp
1.5.1. Vật liệu TiO2
1.5.2. Vật liệu TiO2 pha tạp
1.5.3. Vật liệu mang TiO2
1.5.4. TiO2 ứng dụng trong xử lý thuốc trừ sâu, diệt cỏ
1.6. Các phương pháp chế tạo nano TiO2 phủ trên vật liệu mang
1.6.1. Phương pháp lắng đọng
1.6.2. Phương pháp phun phủ Plasma
1.6.3. Phương pháp thủy nhiệt
1.6.4. Phương pháp sol-gel
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tƣợng nghiên cứu
2.2. Hóa chất, thiết bị
2.3. Phƣơng pháp nghiên cứu
2.3.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu
2.3.2. Phương pháp đánh giá tính chất của vật liệu
2.3.3. Phương pháp xác định nồng độ paraquat, DDT
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Nghiên cứu, xác định cách yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình chế tạo vật liệu TiO2 phủ trên hạt SiO2
3.1.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ
3.1.2. Ảnh hưởng của thời gian ngâm
3.1.3. Ảnh hưởng của số lần phủ
3.1.4. Khảo sát ảnh hưởng của vật liệu mang hạt SiO2
3.2. Đánh giá đặc trƣng, cấu trúc của vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni phủ trên hạt SiO2
3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ pha tạp
3.2.2. Đánh giá cấu trúc tinh thể
3.2.3. Đánh giá hình thái bề mặt và phân tích thành phần
3.2.4. Đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng
3.2.5. Đánh giá độ xốp của vật liệu
3.3. Đánh giá khả năng quang xúc tác của vật liệu đã chế tạo
3.4. Đánh giá khả năng xử lý Paraquat của vật liệu TiO2/ SiO2 pha tạp Fe, Co, Ni
3.4.1. Khả năng hấp phụ Paraquat của hạt SiO2
3.4.2. Ảnh hưởng của thành phần nguyên tố pha tạp
3.4.3. Đánh giá khả năng xử lý Paraquat trong môi trường nước với hệ thử nghiệm quy mô 10L/ngày
3.5. Đánh giá khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2pha tạp Fe, Co, Ni
3.5.1. Khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2
3.5.2. Khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2 pha tạp
3.6. Thử nghiệm xử lý Paraquat, DDT trong mẫu nƣớc thực tế
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật môi trường nghiên cứu khả năng xử lý paraquat và ddt trong môi trường nước bằng vật liệu nano tio2 pha tạp fe co ni

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN MẠNH NGHĨA NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ PARAQUAT VÀ DDT TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC BẰNG VẬT LIỆU NANO TiO2 PHA TẠP Fe, Co, Ni LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG HÀ NỘI – 2019 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ------------------------ NGUYỄN MẠNH NGHĨA NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ PARAQUAT VÀ DDT TRONG MÔI TRƢỜNG NƢỚC BẰNG VẬT LIỆU NANO TiO2 PHA TẠP Fe. Ni LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƢỜNG Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trƣờng Mã số: 9.20 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS Nguyễn Thị Huệ Hà Nội – 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Nguyễn Thị Huệ. Các kết quả khoa học của luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Nghĩa i LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ sự kính trọng, lòng biết ơn chân thành và sâu sắc tới thầy hướng dẫn của tôi, PGS.TS Nguyễn Thị Huệ, vì sự giúp đỡ, động viên và hướng dẫn tận tình của thầy giúp tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành tới TS Nobuaki Negishi đã hướng dẫn tôi tiến hành các thực nghiệm trong thời gian tôi tiến hành các thí nghiệm của luận án tại Nhật Bản. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội, Khoa Vật lý, Bộ môn Vật lý đại cương đã tạo điều kiện thuận lợi về mọi mặt, để tôi có cơ hội học tập và tập trung nghiên cứu trong thời gian qua. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các anh/chị/em trong Phòng Phân tích chất lượng môi trường, Viện Công nghệ môi trường, là những người thầy hướng dẫn tôi trong chuyên môn về phân tích và đồng thời là những người bạn thân thiết đưa ra những lời khuyên quý báu về khoa học, động viên tôi vượt qua những giai đoạn khó khăn và chia sẻ những phát hiện thú vị trong thực nghiệm khi làm luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy/cô giáo, các cán bộ trong Viện Công nghệ môi trường đã trang bị cho tôi kiến thức chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm, động viên, khích lệ, đùm bọc tôi và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có cơ hội được học tập và phát triển.

Lời cảm ơn sau cùng tôi xin dành cho gia đình và người thân, những người đồng hành trong cuộc sống của tôi, luôn dành cho tôi sự cảm thông vô bờ để tôi có đủ nghị lực hoàn thành tốt mọi công việc của mình. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Mạnh Nghĩa ii MỤC LỤC DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC BẢNG. x DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

xi MỞ ĐẦU. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trƣờng nƣớc trên thế giới và ở Việt Nam. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước trên thế giới. Hiện trạng ô nhiễm Paraquat và DDT trong môi trường nước ở Việt Nam.

Độc tính và một số tính chất của Paraquat, DDT. Các phƣơng pháp xử lý Paraquat, DDT. Phương pháp đốt. Phương pháp ozon hoá/UV.

Phương pháp oxy hóa bằng tác nhân Fenton. Phương pháp thủy phân. Phương pháp hấp phụ sử dụng chất vô cơ. Phương pháp hấp phụ sử dụng chất hữu cơ.

Phương pháp sinh học. Phương pháp quang xúc tác. Vật liệu TiO2 và TiO2 pha tạp. Vật liệu TiO2.

Vật liệu TiO2 pha tạp. Vật liệu mang TiO2. TiO2 ứng dụng trong xử lý thuốc trừ sâu, diệt cỏ. Các phương pháp chế tạo nano TiO2 phủ trên vật liệu mang.

Phương pháp lắng đọng. Phương pháp phun phủ Plasma. Phương pháp thủy nhiệt. Phương pháp sol-gel.

ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Hóa chất, thiết bị. Phƣơng pháp nghiên cứu.

Phương pháp tổng hợp vật liệu. Phương pháp đánh giá tính chất của vật liệu. Phương pháp xác định nồng độ paraquat, DDT. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN.

Nghiên cứu, xác định cách yếu tố ảnh hƣởng đến quá trình chế tạo vật liệu TiO2 phủ trên hạt SiO2. Ảnh hưởng của nhiệt độ ủ. Ảnh hưởng của thời gian ngâm. Ảnh hưởng của số lần phủ.

Khảo sát ảnh hưởng của vật liệu mang hạt SiO2. Đánh giá đặc trƣng, cấu trúc của vật liệu TiO2 pha tạp Fe, Co, Ni phủ trên hạt SiO2. Ảnh hưởng của nồng độ pha tạp. Đánh giá cấu trúc tinh thể.

Đánh giá hình thái bề mặt và phân tích thành phần. Đánh giá khả năng hấp thụ ánh sáng. Đánh giá độ xốp của vật liệu .6 Đánh giá khả năng quang xúc tác của vật liệu đã chế tạo. Đánh giá khả năng xử lý Paraquat của vật liệu TiO2/ SiO2 pha tạp Fe, Co, Ni.

Khả năng hấp phụ Paraquat của hạt SiO2. Ảnh hưởng của thành phần nguyên tố pha tạp. Đánh giá khả năng xử lý Paraquat trong môi trường nước với hệ thử nghiệm quy mô 10L/ngày. Đánh giá khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2pha tạp Fe, Co, Ni .1 Khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2.

Khả năng xử lý DDT của vật liệu TiO2/SiO2 pha tạp. Thử nghiệm xử lý Paraquat, DDT trong mẫu nƣớc thực tế. 103 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 106 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

121 v DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu trúc của Paraquat. Cấu trúc của p, p’ DDT. Các quá trình diễn ra trong chất bán dẫn khi được chiếu sáng.

Quy trình tổng hợp hệ mẫu Ti1-xAxO2/SiO2 (A = Ni, Co, Fe). Hạt silica – gel (1), hạt silica – gel phủ TiO2 (2), hạt silica – gel phủ 1Ni-TiO2/SiO2 (3) sau khi nung. Thiết bị Sắc kí khí GC-ECD ( GC-2010, Shimadzu, Nhật Bản). Hệ thử nghiệm quang xúc tác trong phòng thí nghiệm.

Hệ thử nghiệm quang xúc tác quy mô Pilot 10L/ngày. Hệ cột chứa vật liệu hấp phụ. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 (trái) và tính chất xốp (phải) của hạt SiO2 ở các nhiệt độ ủ khác nhau. Giản đồ nhiễu xạ tia X của TiO2/SiO2 nung ở các nhiệt độ 400oC, 450oC, 500oC và 550oC.

Ảnh SEM của TiO2/SiO2 nung ở nhiệt độ khác nhau: 400oC (a), 450oC (b), 500oC (c) và 550oC (d). Ảnh TEM của TiO2/SiO2 của mẫu nung ở nhiệt độ 500OC ở các thang 20 nm (trái) và 5 nm (phải). 5 Phổ EDX của mẫu TiO2/SiO2 nung ở nhiệt độ 500oC. Tính chất xốp của TiO2/SiO2 nung ở các nhiệt độ 400°C, 450°C, 500°C và 550°C: Đường hấp phụ-giải hấp N2 (a), đồ thị xác định diện tích bề mặt riêng theo phương pháp BET (b), phân bố thể tích lỗ xốp Horvath- Kawazoe (c).

Giản đồ nhiễu xạ tia X của TiO2/ SiO2 với thời gian ngâm hạt SiO2 trong sol là 10 phút(a), 20 phút (b), 30 phút (c), 60 phút(d), 120 phút(e). Ảnh FESEM của TiO2/ SiO2 với thời gian ngâm hạt SiO2 trong sol là 10 phút(a), 30 phút (b), 60 phút và 120 phút (d). Giản đồ nhiễu xạ tia X (a) và đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 (b) của mẫu TiO2/SiO2 với 1,2, 4,8 lần phủ. Ảnh SEM của hạt SiO2 (a), TiO2/SiO2 phủ một lần (b), PSB (c) và TiO2/SiO2 phủ tám lần (d).

Ảnh HRTEM của mẫu TiO2/SiO2 phủ tám lần (trái) và kết quả phân tích d từ phần mềm Gatan (phải). Giản đồ nhiễu xạ tia X của mẫu TiO2 dạng bột và TiO2 phủ lên hạt SiO2 (TiO2 /SiO2). Phổ FT-IR của hạt SiO2, bột TiO2 và hạt SiO2/TiO2. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-giải hấp N2 (ngoài) và phân tích B.T của mẫu TiO2 và TiO2/SiO2.

Ảnh FESEM của hạt SiO2 trước (a) và sau (b) khi tẩm TiO2. Ảnh SEM (a), phổ EDX của điểm ở giữa (b) và gần bề mặt (c) của hạt TiO2/SiO2. Giản đồ XRD (trái)và phổ Raman (phải)của TiO2 pha Fe ở nồng độ 0%, 3%, 6%, 10% và 13%. Giản đồ nhiễu xạ tia X của hệ mẫu TiO2 pha tạp Ni (a), Co (b), Fe (c) và thẻ chuẩn JCPDS 21-1272 của Anatase TiO2 (phải, dưới).

Ảnh SEM và phổ EDX mapping của mẫu 1Ni-TiO2/SiO2 và 9Ni- TiO2/SiO2. Phổ EDX của mẫu 9Ni-TiO2/SiO2. Ảnh FE-SEM của mẫu 1Fe-TiO2/SiO2 (trái) và 9Fe-TiO2/SiO2 (phải). Phổ EDX mapping của mẫu 9Fe-TiO2/SiO2.

Ảnh FESEM (a), TEM (b) và EDX mapping (c) của mẫu TiO2 pha 9% Co phủ trên hạt SiO2. Phổ EDX của mẫu TiO2 pha 9% Co phủ trên hạt SiO2. Phổ hấp thụ của hệ mẫu TiO2/SiO2 pha tạp Fe (a), Co (b) và Ni (c). Đường cong trễ hấp phụ - giải hấp N2 của hạt SiO2 và TiO2 pha Co, Ni, Fe phủ trên hạt SiO2.

Nồng độ MB phụ thuộc theo thời gian của mẫu TiO2/SiO2 và SiO2 trong các điều kiện bóng tối, chiếu đèn UV. Khả năng hấp phụ (a) và quang xúc tác (b) của hệ mẫu. Khả năng hấp phụ (a) và quang xúc tác (b) của hệ mẫu. Khả năng hấp phụ (a) và quang xúc tác (b) của hệ mẫu Ni- TiO2/SiO2 với nồng độ pha tạp 0% (0), 1% (1), 3% (2), 6% (3), 9% (4).

Nồng độ MB theo thời gian của các mẫu 9Co-TiO2/SiO2 và SiO2 dưới tác dụng của ánh sáng Mặt trời. Khả năng quang phân PQ dưới tác dụng của UV 365 nm. Khả năng hấp phụ PQ của hạt SiO2. Khả năng quang xúc tác phân hủy PQ của TiO2 (A) và TiO2 pha 9% Ni (B), Co (C), Fe (D) phủ trên hạt SiO2.

Khả năng quang xúc tác phân hủy PQ và thông tin về sản phẩm phân hủy của TiO2/SiO2: không chiếu sáng (a), chiếu sáng (b), chiếu UV 365 nm (c) và 9Co-TiO2/SiO2: không chiếu sáng (d), chiếu sáng (e), chiếu UV 365 nm (f). Giản đồ mô tả quá trình hấp phụ/quang xúc tác của TiO2/SiO2. Đồ thị xác định điện tích điểm không của SiO2, TiO2/SiO2 và 9Co- TiO2/SiO2. Phổ huỳnh quang của 1Co-TiO2/SiO2 (4), 3Co-TiO2/SiO2 (3), 6Co- TiO2/SiO2 (2) và 9Co-TiO2/SiO2 (1).

Giản đồ mô tả quá trình quang xúc tác của TiO2 pha tạp Co. Ảnh hưởng của nồng độ ban đầu tới hiệu suất xử lý PQ. Ảnh hưởng của lưu lượng đến khả năng loại bỏ PQ. Khả năng tái sử dụng vật liệu khi xử lý Paraquat trong điều kiện chiếu đèn huỳnh quang.

Khả năng xử lý DDT của TiO2/SiO2 trong điều kiện bóng tối (1) và chiếu UV 365nm (2). Sắc đồ của p, p’ DDT trong mẫu nước sau khi chiếu UV 60 phút. Khả năng hấp phụ (a) và khả năng xử lý DDT khi sử dụng hạt SiO2 (b), TiO2/SiO2 (c), TiO2 pha Co/SiO2 (d).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mạnh Nghĩa (2019). Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/tio2-pha-tap-fe-co-ni

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu khả năng xử lý paraquat và DDT trong môi trường nước bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp Fe-Co-Ni.

Luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu xử lý paraquat và DDT bằng vật liệu nano TiO2 pha tạp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter