Luận án Tiến hóa trầm tích Pleistocen muộn - Holocen thềm lục địa Đông Nam Việt Nam
Luận án tiến sĩ nghiên cứu trầm tích Pleistocen muộn - Holocen thềm lục địa Đông Nam Việt Nam, cung cấp dữ liệu tiến hóa môi trường và tài nguyên địa chất.
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan Tiến hóa Trầm tích Thềm lục địa Đông Nam
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Địa chất học
- Tác giả:
- Nguyễn Trung Thành
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan Tiến hóa Trầm tích Thềm lục địa Đông Nam
Tài liệu này trình bày về sự tiến hóa trầm tích trên thềm lục địa Đông Nam Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn Pleistocen muộn đến Holocen. Đây là thời kỳ chứng kiến nhiều biến động địa chất, khí hậu quan trọng. Đặc biệt là sự thay đổi mực nước biển toàn cầu. Khu vực này đóng vai trò cầu nối giữa đất liền và biển. Hoạt động địa chất phức tạp đã hình thành nên các đặc điểm trầm tích độc đáo. Nắm vững lịch sử trầm tích giúp hiểu rõ hơn về tiềm năng tài nguyên. Nó cũng hỗ trợ quản lý môi trường biển hiệu quả. Dữ liệu từ các nghiên cứu trước đây được tổng hợp. Phân tích này là nền tảng cho các đánh giá chi tiết sau này.
1.1. Phạm vi và mục tiêu nghiên cứu trầm tích
Nghiên cứu khảo sát khu vực thềm lục địa phía Đông Nam Việt Nam. Mục tiêu chính là làm rõ quá trình tiến hóa trầm tích. Giai đoạn tập trung từ Pleistocen muộn đến Holocen. Xác định các môi trường lắng đọng khác nhau là trọng tâm. Hiểu rõ sự phân bố, đặc điểm của trầm tích biển cũng rất quan trọng. Điều này giúp tái tạo lại cổ địa lý học của vùng. Phân tích các yếu tố chi phối sự hình thành trầm tích. Chúng bao gồm biến đổi mực nước biển và hoạt động kiến tạo vùng. Đóng góp vào việc xây dựng mô hình địa tầng biển hoàn chỉnh.
1.2. Đặc điểm địa chất khí hậu khu vực nghiên cứu
Khu vực thềm lục địa Đông Nam Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi khí hậu gió mùa. Nhiệt độ và lượng mưa biến đổi theo mùa. Điều này tác động lớn đến quá trình phong hóa và vận chuyển trầm tích. Về địa chất, vùng này là một phần của rìa lục địa Đông Nam Á. Nơi đây có lịch sử kiến tạo vùng phức tạp. Sự tồn tại của các bể trầm tích như Cửu Long và Nam Côn Sơn là minh chứng. Chúng chứa đựng các chuỗi địa tầng biển dày. Các đứt gãy và nếp uốn đã định hình địa hình đáy biển. Những yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường lắng đọng trầm tích.
1.3. Lịch sử nghiên cứu địa tầng biển và trầm tích
Nhiều công trình đã được thực hiện trên thềm lục địa Việt Nam. Các nghiên cứu ban đầu tập trung vào địa chất tổng quát. Sau đó, các khảo sát chi tiết hơn về trầm tích biển xuất hiện. Các nhà khoa học đã sử dụng phương pháp địa chấn. Họ cũng lấy mẫu lõi để phân tích địa tầng biển. Tuy nhiên, vẫn cần một bức tranh tổng thể về tiến hóa trầm tích Pleistocen muộn-Holocen. Đặc biệt là mối liên hệ với biến đổi mực nước biển và hoạt động của Đồng bằng sông Cửu Long. Nghiên cứu này bổ sung vào khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về lịch sử trầm tích.
II.Phương pháp nghiên cứu Trầm tích biển Đông Nam Việt Nam
Việc nghiên cứu tiến hóa trầm tích đòi hỏi nhiều phương pháp tiếp cận. Từ cơ sở lý luận đến các kỹ thuật phân tích hiện đại. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Các phương pháp được lựa chọn phù hợp với mục tiêu đề ra. Dữ liệu địa chấn nông phân giải cao là công cụ chính. Chúng giúp xây dựng cấu trúc địa tầng dưới đáy biển. Các mẫu trầm tích được thu thập từ nhiều vị trí khác nhau. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về thạch học trầm tích và thành phần hạt. Kết hợp các phương pháp này tạo nên cái nhìn đa chiều về môi trường lắng đọng. Phân tích toàn diện giúp xác định các sự kiện địa chất chính. Nó cũng làm rõ quy luật vận chuyển trầm tích trong lịch sử.
2.1. Cơ sở lý luận cộng sinh tướng và địa tầng phân tập
Nghiên cứu dựa trên cơ sở lý luận cộng sinh tướng trầm tích. Nguyên tắc này giúp xác định mối quan hệ giữa các tướng trầm tích khác nhau. Chúng phản ánh các môi trường lắng đọng cụ thể. Địa tầng phân tập là một công cụ mạnh mẽ. Nó cho phép phân chia các chuỗi trầm tích thành các miền hệ thống. Các miền này liên quan đến dao động mực nước biển. Việc áp dụng các nguyên lý này giúp giải đoán các mặt cắt địa chấn. Nó cũng giúp sắp xếp các đơn vị địa tầng theo trình tự thời gian. Điều này rất quan trọng để tái tạo lại cổ địa lý học khu vực.
2.2. Thu thập dữ liệu địa chấn và mẫu trầm tích lõi
Dữ liệu địa chấn nông phân giải cao là nguồn thông tin chính. Chúng cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc địa tầng biển. Các mặt cắt địa chấn cho thấy các đứt gãy, các bề mặt bất chỉnh hợp. Chúng cũng thể hiện các đặc điểm kiến tạo vùng. Mẫu lõi trầm tích được lấy từ đáy biển. Đây là nguồn dữ liệu vật lý quan trọng. Chúng cung cấp thông tin trực tiếp về thành phần vật liệu. Các mẫu này được mô tả chi tiết. Vị trí thu thập mẫu được lựa chọn cẩn thận. Điều này đảm bảo tính đại diện cho các môi trường lắng đọng khác nhau.
2.3. Phân tích thạch học độ hạt và đồng vị 14C
Các mẫu trầm tích trải qua nhiều phân tích trong phòng thí nghiệm. Phân tích độ hạt xác định kích thước hạt trầm tích. Nó cung cấp manh mối về năng lượng của môi trường lắng đọng. Phân tích thạch học trầm tích giúp xác định thành phần khoáng vật. Nó cũng làm rõ nguồn gốc của vật liệu. Phân tích nguyên tố bằng huỳnh quang tia X (XRF) cung cấp dữ liệu địa hóa. Các kỹ thuật định tuổi bằng đồng vị 14C rất quan trọng. Chúng xác định tuổi tuyệt đối của các lớp trầm tích. Từ đó, xây dựng khung thời gian cho địa tầng biển. Các phân tích này kết hợp lại, cho phép tái tạo lịch sử tiến hóa trầm tích.
III.Đặc điểm Trầm tích Pleistocen Holocen Thềm Việt Nam
Giai đoạn Pleistocen muộn - Holocen trên thềm lục địa Đông Nam Việt Nam có nhiều loại trầm tích đa dạng. Chúng phản ánh sự thay đổi môi trường lắng đọng mạnh mẽ. Từ môi trường biển sâu đến các vùng ven bờ nông. Đặc biệt là sự xuất hiện của các thung lũng cắt xẻ. Những cấu trúc này hình thành do mực nước biển hạ thấp cực đại. Sau đó, chúng được lấp đầy bởi các trầm tích sông và cửa sông. Các tướng trầm tích khác nhau được xác định. Chúng bao gồm trầm tích tiền châu thổ, bãi triều, rừng ngập mặn. Sự phân bố của chúng phụ thuộc vào địa hình đáy biển. Nó cũng chịu tác động của hoạt động Biến đổi mực nước biển. Hiểu các đặc điểm này là chìa khóa để giải thích Địa tầng biển.
3.1. Trầm tích Pleistocen muộn và Holocen sớm
Trầm tích Pleistocen muộn chủ yếu là vật liệu thô. Chúng được lắng đọng trong điều kiện biển thấp. Mực nước biển lúc này thấp hơn hiện tại hàng chục mét. Các thung lũng sông được hình thành và mở rộng. Chúng cắt sâu vào thềm lục địa. Các trầm tích này thường có màu xám, chứa nhiều vật liệu sét và cát. Holocen sớm chứng kiến sự dâng cao mực nước biển. Trầm tích biển bắt đầu lấn sâu vào đất liền. Các tướng trầm tích cửa sông, bãi triều phát triển. Sự thay đổi này đánh dấu sự chuyển tiếp từ môi trường lục địa sang biển. Các trầm tích này cung cấp bằng chứng rõ ràng về Biến đổi mực nước biển.
3.2. Môi trường lắng đọng đa dạng vùng ven bờ
Khu vực ven bờ có môi trường lắng đọng rất đa dạng. Nó bao gồm các bãi triều, vũng vịnh, rừng ngập mặn. Các Môi trường lắng đọng này chịu ảnh hưởng mạnh của thủy triều và sóng. Trầm tích ở đây thường là bùn, sét và cát mịn. Chúng chứa nhiều vật liệu hữu cơ. Các trầm tích sông-estuary lấp đầy các thung lũng cắt xẻ. Chúng được tạo ra trong quá trình biển tiến. Đây là nơi pha trộn giữa vật liệu lục địa và biển. Sự đa dạng này phản ánh sự phức tạp của quá trình tiến hóa trầm tích. Nó cũng cho thấy tác động của Biến đổi mực nước biển đến khu vực ven bờ.
3.3. Phân bố trầm tích bề mặt đáy biển và địa hóa
Trầm tích bề mặt đáy biển cho thấy sự phân bố có quy luật. Các vùng gần bờ thường có trầm tích thô hơn. Chúng chủ yếu là cát. Các vùng xa bờ hơn có trầm tích mịn hơn, như bùn và sét. Điều này phản ánh xu hướng vận chuyển trầm tích. Vật liệu thô lắng đọng gần nguồn. Vật liệu mịn được mang ra xa hơn. Đặc điểm địa hóa của trầm tích bề mặt cũng được nghiên cứu. Hàm lượng TOC và Cacbonat là các chỉ số quan trọng. Chúng cung cấp thông tin về năng suất sinh học. Chúng cũng cho biết điều kiện oxy hóa-khử của Môi trường lắng đọng. Sự phân bố này liên quan chặt chẽ đến Lưu vực sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long.
IV.Yếu tố chi phối Tiến hóa Trầm tích Thềm lục địa
Sự tiến hóa trầm tích trên thềm lục địa Đông Nam Việt Nam bị chi phối bởi nhiều yếu tố. Biến đổi mực nước biển là yếu tố hàng đầu. Nó đã tạo ra các chu kỳ biển tiến và biển lùi. Các chu kỳ này làm thay đổi diện tích và hình thái thềm lục địa. Chúng tác động đến Môi trường lắng đọng. Hoạt động kiến tạo vùng cũng đóng vai trò quan trọng. Nó định hình địa hình đáy biển. Nó kiểm soát sự phân bố của các bể trầm tích. Bên cạnh đó, các yếu tố khí hậu, hải văn cũng ảnh hưởng. Chúng tác động đến quá trình vận chuyển và lắng đọng vật liệu. Hiểu rõ các yếu tố này giúp giải thích Địa tầng biển. Nó cũng giúp tái tạo Cổ địa lý học của khu vực.
4.1. Biến đổi mực nước biển Pleistocen muộn Holocen
Giai đoạn Pleistocen muộn chứng kiến mực nước biển hạ thấp cực đại (LGM). Mực nước biển thấp hơn hiện tại khoảng 120 mét. Điều này làm lộ ra một phần lớn thềm lục địa. Các sông lớn như Mekong chảy qua thềm. Chúng tạo ra các thung lũng cắt xẻ. Từ Holocen sớm, mực nước biển bắt đầu dâng cao nhanh chóng. Quá trình biển tiến này làm ngập lụt thềm lục địa. Nó tạo ra các Môi trường lắng đọng biển mới. Biến đổi mực nước biển là động lực chính. Nó kiểm soát sự chuyển đổi giữa các loại trầm tích. Sự dao động này là chìa khóa để giải thích Địa tầng biển vùng thềm.
4.2. Phân chia các miền hệ thống trầm tích chính
Dựa vào sự Biến đổi mực nước biển, các miền hệ thống trầm tích được phân chia. Các miền hệ thống biển thấp (LST) hình thành khi mực nước biển thấp. Chúng bao gồm trầm tích trong các thung lũng cắt xẻ. Các miền hệ thống biển tiến (TST) xuất hiện khi mực nước biển dâng. Chúng đặc trưng bởi trầm tích cửa sông và biển nông. Các miền hệ thống biển cao (HST) hình thành khi mực nước biển ổn định ở mức cao. Các hệ thống này cung cấp một khung phân loại. Chúng giúp tái tạo chuỗi sự kiện lắng đọng trầm tích. Việc nhận diện các miền này là nền tảng cho nghiên cứu Địa tầng biển sâu hơn.
4.3. Kiến tạo vùng và cổ địa lý học thềm lục địa
Khu vực thềm lục địa Đông Nam Việt Nam có lịch sử kiến tạo vùng phức tạp. Các hoạt động đứt gãy và sụt lún đã tạo ra các cấu trúc địa chất. Chúng kiểm soát sự phân bố của trầm tích. Các hoạt động kiến tạo này ảnh hưởng đến hình thái đáy biển. Chúng tác động đến hướng dòng chảy của trầm tích. Tái tạo Cổ địa lý học của vùng là một mục tiêu quan trọng. Nó giúp hình dung lại cảnh quan cổ xưa. Các con sông cổ, đường bờ cổ đã được xác định. Chúng cung cấp cái nhìn về sự tương tác giữa lục địa và biển. Sự kết hợp giữa Biến đổi mực nước biển và Kiến tạo vùng đã định hình khu vực hiện tại.
V.Quá trình tích tụ Trầm tích Holocen Thềm lục địa
Giai đoạn Holocen muộn - hiện đại trên thềm lục địa Đông Nam Việt Nam tiếp tục quá trình tích tụ trầm tích. Tốc độ tích tụ trầm tích được xác định bằng các phương pháp định tuổi. Những dữ liệu này cho thấy sự biến đổi tốc độ theo không gian và thời gian. Các yếu tố như nguồn cung cấp vật liệu và động lực biển đóng vai trò chính. Lưu vực sông Mekong và Đồng bằng sông Cửu Long là nguồn cung cấp trầm tích khổng lồ. Chúng đưa vật liệu ra thềm lục địa. Các quy luật tích tụ và xu hướng vận chuyển trầm tích cũng được phân tích. Điều này giúp dự đoán sự thay đổi của thềm lục địa trong tương lai. Hiểu biết này có ý nghĩa quan trọng trong quản lý tài nguyên biển và ven bờ.
5.1. Tốc độ tích tụ trầm tích giai đoạn hiện đại
Tốc độ tích tụ trầm tích trong giai đoạn Holocen muộn đến hiện đại thay đổi đáng kể. Các khu vực gần cửa sông thường có tốc độ tích tụ cao. Điều này do nguồn cung cấp trầm tích từ Lưu vực sông Mekong. Các khu vực xa bờ hoặc có dòng chảy mạnh thì tốc độ tích tụ thấp hơn. Việc xác định tốc độ này giúp đánh giá sự ổn định của đáy biển. Nó cũng cung cấp dữ liệu cho các mô hình dự báo xói lở và bồi lắng. Tốc độ tích tụ này chịu ảnh hưởng bởi lượng phù sa. Lượng phù sa được mang ra biển bởi Đồng bằng sông Cửu Long. Các yếu tố thủy động lực cũng tác động mạnh mẽ.
5.2. Quy luật tích tụ và xu hướng vận chuyển trầm tích
Các quy luật tích tụ trầm tích trên thềm lục địa tuân theo các nguyên lý vật lý. Vật liệu thô lắng đọng gần bờ. Vật liệu mịn được vận chuyển ra xa hơn. Dòng chảy ven bờ và sóng là những tác nhân chính. Chúng di chuyển trầm tích theo các hướng nhất định. Xu hướng vận chuyển trầm tích chủ yếu theo chiều dọc bờ. Đồng thời có sự phân tán ra xa bờ. Sự hình thành các gờ cát ngầm và các cấu trúc bồi lắng khác là minh chứng. Hiểu rõ các quy luật này giúp nhận diện các vùng xói lở và bồi tụ. Nó cũng giúp dự đoán sự thay đổi của đường bờ và địa hình đáy biển.
5.3. Vai trò Lưu vực sông Mekong và Đồng bằng Cửu Long
Lưu vực sông Mekong là nguồn cung cấp trầm tích chính cho thềm lục địa Đông Nam Việt Nam. Đồng bằng sông Cửu Long là một hệ thống phân phối khổng lồ. Nó mang lượng phù sa lớn ra biển hàng năm. Sự thay đổi trong chế độ dòng chảy của sông Mekong. Hoạt động của Đồng bằng sông Cửu Long ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cấp trầm tích. Điều này tác động đến Môi trường lắng đọng trên thềm. Các hoạt động của con người như xây đập, khai thác cát. Chúng cũng ảnh hưởng đến lượng trầm tích đổ ra biển. Việc nghiên cứu mối liên hệ này có ý nghĩa thực tiễn cao. Nó giúp đánh giá tác động của con người đến tiến hóa trầm tích biển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN NGUYỄN TRUNG THÀNH TIẾN HÓA TRẦM TÍCH PLEISTOCEN MUỘN - HOLOCEN KHU VỰC THỀM LỤC ĐỊA ĐÔNG NAM VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN Nguyễn Trung T Nguyễn Trung Thành hành TIẾN HÓA TRẦM TÍCH PLEISTOCEN MUỘN - HOLOCEN KHU VỰC THỀM LỤC ĐỊA ĐÔNG NAM VIỆT NAM Chuyên ngành: Địa chất học Mã số: 62440201 LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA CHẤT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: T1. Phùng Văn Phách Hà Nội - 2017 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Trung Thành LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỤC LỤC.
i CÁC TỪ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC HÌNH MINH HỌA. v DANH MỤC BẢNG. xi MỞ ĐẦU.
ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN VÀ LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU KHU VỰC. Đặc điểm tự nhiên khu vực. Vị trí địa lý và địa hình. Đặc điểm khí tượng và động lực biển.
Đặc điểm địa chất khu vực. Lịch sử nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.
CƠ SỞ LÝ LUẬN TÀI LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Cơ sở lý luận về cộng sinh tướng và địa tầng phân tập. Cơ sở lý luận về cộng sinh tướng. Địa tầng phân tập.
Cơ sở tài liệu. Tài liệu địa chấn nông phân giải cao. Tài liệu mẫu thu thập trong khu vực nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp lấy mẫu và mô tả trầm tích. Phương pháp phân tích độ hạt. Tính toán và xử lý các số liệu độ hạt. Phương pháp phân tích thành phần hạt vụn.
34 i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp phân tích lát mỏng thạch học. Phương pháp phân tích nguyên tố bằng huỳnh quang tia X (XRF). Phương pháp tính tốc độ tích tụ trầm tích hiện đại.
Phương pháp đo tuổi trầm tích bằng đồng vị 14C. Phương pháp địa chấn địa tầng. ĐẶC ĐIỂM TRẦM TÍCH PLEISTOCEN MUỘN - HOLOCEN THỀM LỤC ĐỊA ĐÔNG NAM VIỆT NAM. Trầm tích Pleistocen muộn phần sớm (Q 1 3a ) .Trầm tích Pleistocen muộn phần muộn-Holocen (Q 1 3b -Q 2 ).
Trầm tích tiền châu thổ-biển nông (Q13b). Trầm tích bãi triều/rừng ngập mặn/vũng vịnh ven bờ (Q13b -Q21). Trầm tích sông-estuary lấp đầy thung lũng cắt xẻ (Q13b -Q21). Trầm tích biển nông-biển mở (Q21-2).
Trầm tích Holocen muộn (Q23). Đặc điểm tướng địa chấn-địa tầng. Đặc điểm phân bố trầm tích bề mặt đáy biển. Phân bố trầm tích bề mặt trên thềm lục địa.
Đặc điểm địa hóa TOC và Cacbonat trong trầm tích bề mặt .TIẾN HÓA TRẦM TÍCH PLEISTOCEN MUỘN- HOLOCEN THỀM LỤC ĐỊA ĐÔNG NAM VIỆT NAM. Các yếu tố chi phối tiến hóa trầm tích thềm lục địa. Thay đổi mực nước biển Pleistocen muộn-Holocen. Phân chia các miền hệ thống trầm tích.
Miền hệ thống trầm tích biển cao-thoái tuổi Q13a. Miền hệ thống biển thấp tuổi Q13b. Miền hệ thống biển tiến và biển tiến-thềm tuổi Q13b-Q21-2. Miền hệ thống trầm tích biển cao tuổi Q23.
Hệ thống đường bờ cổ thềm lục địa Đông Nam. 99 ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Tiến hóa trầm tích Pleistocen muộn-Holocen thềm lục địa Đông Nam106 4. Quá trình tích tụ trầm tích giai đoạn Holocen muộn-hiện đại.
Tốc độ tích tụ trầm tích giai đoạn Holocen muộn. Tốc độ tích tụ trầm tích giai đoạn gần đây. Quy luật tích tụ và xu hướng vận chuyển trầm tích.131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ .132 TÀI LIỆU THAM KHẢO .146 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC TỪ VIẾT TẮT LGM: Cực đại băng hà cuối cùng ĐBSCL: Đồng bằng Sông Cửu Long TĐN: Thềm lục địa Đông Nam HST: Miền hệ thống trầm tích biển cao-thoái, biển cao TST: Miền hệ thống trầm tích biển tiến LST: Miền hệ thống trầm tích biển thấp SST: Miền hệ thống trầm tích thềm SB: Ranh giới phức tập TS: Bề mặt bào mòn biển tiến MFS: Bề mặt ngập lụt cực đại MIS: Thời kỳ đồng vị oxy biển ĐCNPGC: Địa chấn nông phân giải cao TLCX: Thung lũng cắt xẻ iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH MINH HỌA Hình 1.1: Khu vực nghiên cứu và ba tuyến địa hình .2: Mặt cắt ngang theo ba tuyến địa hình [117] .3: Hình thái địa hình 3D khu vực ĐBSCL và thềm liền kề [26] .4: Chu trình dòng chảy tầng mặt dưới ảnh hưởng của gió mùa đông bắc và gió mùa tây nam (a) mùa hè, (b) mùa đông [85] .5: Vị trí bể Cửu Long và bể Nam Côn Sơn trên TĐN .6: Cột địa tầng tổng hợp bể Cửu Long [3] .7: Cột địa tầng tổng hợp bể Nam Côn Sơn [4] .1: Sơ đổ thể hiện cộng sinh tướng theo không gian (A) và thời gian (B) môi trường lục địa và châu thổ [11] .2: Mô phỏng quá trình phát triển của estuary trong mối quan hệ với thay đổi mực nước biển [31] .3: Tổ hợp cộng sinh tướng môi trường châu thổ và estuary [31] .4: Miền hệ thống trầm tích phản ứng với sự thay đổi mực nước biển [105] 25 Hình 2.5: Miền hệ thống trầm tích [33] .6: Dao động mực nước biển trong khoảng Pleistocen giữa-muộn; các số 11,9,7,6,5,2,1 tương ứng với thời kỳ đồng vị oxy biển (Rohling nnk.7: Thay đổi mực nước biển Pleitocen muộn - Holocen [48] và phân chia miền hệ thống trầm tích, (a) đường cong lý thuyết, (b) đường cong thực tế .8: Vị trí các tuyến đo địa chấn nông phân giải cao và các điểm lấy mẫu trên thềm lục địa .9: Vị trí các tuyến ĐCNPGC và các mẫu trầm tích sử dụng để minh họa trong luận án .10: Biểu đồ tam giác phân loại các kiểu trầm tích [44] .11: Hàm lượng phần trăm thành phần hạt vụn mẫu VG5-16 .12: Hàm lượng phần trăm thành phần hạt vụn cột mẫu SO140-21 [85] .13: Phân loại tướng địa chấn và môi trường trầm tích [28, 102]. 39 v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.14: Các dạng hình học cấu tạo địa tầng [33] .1: Vị trí lấy mẫu 187-116 trên tuyến 050409 (xem vị trí hình 2.2: Đặc điểm địa hóa trầm tích Pleitocen muộn phần sớm (Q13a) bên dưới độ sâu 1 m của cột mẫu 187-116 thu thập tại độ sâu 32 m .3: Đặc điểm trầm tích Pleitocen muộn phần sớm (Q13a) tại cột mẫu 140-4, độ sâu 89 m [85] (xem vị trí hình 2.4: Tuyến 990407P2 khu vực thềm ngoài (xem vị trí tuyến ở hình 2.5: Hàm lượng hạt vụn, cát, CaCO3, Corg, vi cấu tạo và tuổi 14C trong cột mẫu SO140-21 [85] .6: Biến đổi tỷ số log(Ti/Ca) thể hiện môi trường trầm tích biển nông/tiền châu thổ khu vực thềm ngoài và tuổi 14C (BP) [98] .7: Hàm lượng cát, CaCO3, TOC cột mẫu 140-17 lấy tại độ sâu 109 m nước [85] (xem vị trí mẫu ở hình 2.8: Đặc điểm trầm tích đầm lầy/bãi triều từ 200-460 cm phần dưới cột mẫu 187-114 (xem vị trí mẫu ở hình 2.9: Vị trí lấy mẫu 187-114 trên tuyến 050408 (xem vị trí ở hình 2.10: Vị trí lấy mẫu gần TLCX tuyến 990504 (xem vị trí tại hình 2.11: Cột mẫu 140-03 lấy tại độ sâu 86 m nước cho thấy tướng trầm tích cửa sông (bổ sung từ [85]) (xem vị trí mẫu tại hình 2.12: Vị trí lấy mẫu 187-69 khu vực TLCX và tuổi C14 (xem vị trí tại hình 2.13: Đặc điểm trầm tích tại cột mẫu 187-69 (xem vị trí hình 2.14: Vị trí lấy mẫu 187-96 khu vực TLCX .15: Biến đổi hàm lượng thành phần địa hóa các nguyên tố Fe, Ti, Ca và Al của cột mẫu 187-96 lấy tại độ sâu 31 m nước .16: Biến đổi hàm lượng thành phần địa hóa các nguyên tố Fe, Ti, Ca và Al của cột mẫu 187-69 tại độ sâu 42 m nước .17: Biến đổi hàm lượng thành phần địa hóa các nguyên tố Fe, Ti, Ca và Al của cột mẫu 187-73 tại độ sâu 31 m nước.
49 vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.18: Biến đổi tỷ số Log(Ti/Ca) và tuổi 14C (BP) theo cột mẫu 187-69 và 187- 70 [98].19: Sạn cát laterit chứa vỏ sinh vật mài tròn tốt tại vị trí mẫu T99-101 nằm về phía tây nam đảo Côn Đảo [14] .20: Đặc điểm trầm tích biển mở phần trên cột mẫu 0-90 cm [85] (xem vị trí ở hình 2.21: Biến đổi hàm lượng log(Ti/Ca) theo cột mẫu 187-69 và 187-70 [98], phần trên 0-1,5 m cho thấy môi trường biển nông .22: Vị trí lấy mẫu KC-03, KC-58 trên tuyến địa chấn Line-06, Line-12 (xem vị trí hình 2.23: Vị trí lấy mẫu KC-05 và KC-79 trên tuyến Line-04 và Line-65 (xem vị trí tại hình 2.24: Ảnh vi cấu tạo bột sét xen kẹp bột cát mịn cột mẫu KC-03.25: Ảnh vi cấu tạo bột sét xen kẹp bột cát mịn cột mẫu KC-58.26: Ảnh vi cấu tạo bột sét xen kẹp bột cát mịn cột mẫu KC-79.27: Biến đổi hàm lượng phần trăm cát, bột và sét trong cột mẫu KC-03, KC- 09, KC-12, KC-58 và KC-79 .28: Biến đổi kích thước hạt trung bình d50 trong cột mẫu KC-03, KC-09, KC-12, KC-58 và KC-79 .29: Các bề mặt phản xạ chính.30: Bản đồ độ sâu bề mặt SB1 bên dưới mực nước biển khu vực TĐN (có bổ sung từ [24, 39]) .31: Bản đồ bề dày trầm tích tuổi Q13b-Q2 khu vực TĐN ([24, 39], có bổ sung) .32: Bản đồ phân bố trường trầm tích khu TĐN Việt Nam độ sâu 0-100 m tỷ lệ 1: 500.33: Bản đồ phân bố kích thước hạt trầm tích trung bình (d50) khu vực độ sâu 0-60 m nước [26] .34: Sơ đồ phân bố hàm lượng cát vùng châu thổ ngầm ([97], có bổ sung) .35: Sơ độ phân bố hàm lượng cát sạn trên thềm chuyển tiếp (%) [22]. 66 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.36: Sơ đồ phân bố hàm lượng mảnh đá trên thềm chuyển tiếp (%) [22] .37: Sơ đồ phân bố hàm lượng mảnh vỏ sinh vật (%) [22] .38: Sơ đồ phân bố hàm lượng foram (%) [22] .39: Vị trí các mẫu phân tích hàm lượng TOC và CaCO3 .40: Biến đổi tham số kích thước hạt và hàm lượng cacbonat [97] .41: Biến đổi tham số kích thước hạt và hàm lượng cacbonat [97] .42: Biến đổi tham số kích thước hạt và hàm lượng cacbonat [97] .43: Hàm lượng TOC và CaCO3 khu vực thềm chuyển tiếp Vũng Tàu-Phan Thiết [61] .44: Hàm lượng TOC và CaCO3 khu vực thềm ngoài [85] Hình 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trung Thành (2017). Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/tien-hoa-tram-tich-them-luc-dia-dong-nam-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu trầm tích Pleistocen muộn - Holocen thềm lục địa Đông Nam Việt Nam, cung cấp dữ liệu tiến hóa môi trường và tài nguyên địa chất.
Luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" thuộc chuyên ngành Địa chất học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tiến hóa trầm tích thềm lục địa Đông Nam Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.