Đánh giá thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong thủy sinh tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai và độc tính lên hàu
"Luận án đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước trầm tích tại cửa sông Sài Gòn Đồng Nai và phân tích độc tính thuốc trừ sâu lên phôi ấu trùng hàu."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tình trạng OCPs tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Xuân Tòng
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tình trạng OCPs tại cửa sông Sài Gòn Đồng Nai
Nghiên cứu đánh giá nồng độ thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) tại cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Phân tích OCPs trong nước, trầm tích và thủy sinh vật. Thí nghiệm độc tính của DDTs cũng được thực hiện trên phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương và cá Medaka. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về ô nhiễm môi trường. Nó là cơ sở cho các biện pháp quản lý hiệu quả. Khu vực cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai đối mặt với nhiều thách thức. Hoạt động nông nghiệp và công nghiệp gây ra dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ. OCPs là Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) bền vững. Chúng có khả năng tích lũy sinh học. Ô nhiễm môi trường nước và ô nhiễm trầm tích đang ở mức đáng báo động. Tình trạng này đe dọa đa dạng sinh học và sức khỏe con người. Nghiên cứu lấy mẫu tại nhiều địa điểm đại diện. Các mẫu nước mặt, trầm tích được thu thập định kỳ. Hàu (Oysters) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ được sử dụng làm Chất chỉ thị sinh học. Phạm vi khảo sát giúp đánh giá toàn diện sự phân bố OCPs. Dữ liệu này đóng góp vào Giám sát sinh học khu vực.
1.1. Mục tiêu nghiên cứu dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ
Nghiên cứu đánh giá nồng độ thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) tại cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Phân tích OCPs trong nước, trầm tích và thủy sinh vật. Đặc biệt, tập trung vào DDTs. Thí nghiệm độc tính DDTs thực hiện trên phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương và cá Medaka. Mục tiêu là cung cấp dữ liệu khoa học. Dữ liệu này làm cơ sở cho quản lý môi trường bền vững. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động của dư lượng thuốc trừ sâu.
1.2. Hiện trạng ô nhiễm OCPs Vấn đề cấp bách môi trường
Khu vực cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai đối mặt với nhiều thách thức môi trường. Hoạt động nông nghiệp và công nghiệp phát triển mạnh mẽ. Điều này dẫn đến tồn dư thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). OCPs là Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Chúng có đặc tính bền vững và tích lũy sinh học. Ô nhiễm môi trường nước và ô nhiễm trầm tích đang ở mức đáng báo động. Nghiên cứu xác nhận sự hiện diện của dư lượng thuốc trừ sâu. Tình trạng này đe dọa đa dạng sinh học. Nó cũng ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.
1.3. Phạm vi khảo sát Nước trầm tích thủy sinh vật trọng điểm
Nghiên cứu lấy mẫu tại nhiều địa điểm đại diện. Các mẫu nước mặt và trầm tích được thu thập định kỳ. Các loài thủy sinh vật cũng là đối tượng quan trọng. Hàu (Oysters) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ được sử dụng làm Chất chỉ thị sinh học. Phạm vi khảo sát bao gồm cả cá. Mục đích là đánh giá toàn diện sự phân bố của OCPs. Điều này giúp xác định các điểm nóng ô nhiễm. Dữ liệu này đóng góp vào Giám sát sinh học khu vực.
II.Dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước trầm tích
Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của nhiều loại thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) trong nước. Một số hợp chất như DDTs, Lindane, Heptachlor có nồng độ đáng kể. Các nồng độ này vượt quá tiêu chuẩn cho phép ở một số vị trí. Điều này chỉ ra tình trạng ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng. Nguồn gốc có thể từ hoạt động nông nghiệp quá khứ hoặc hiện tại. Giám sát thường xuyên là cần thiết. Dữ liệu nồng độ cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của dư lượng thuốc trừ sâu. Trầm tích đóng vai trò như bể chứa Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) tích tụ lâu dài trong trầm tích. Nồng độ OCPs trong trầm tích thường cao hơn nhiều so với nước. Điều này cho thấy khả năng tích lũy mạnh mẽ. Trầm tích ô nhiễm có thể tái phát tán OCPs vào cột nước. Điều này gây nguy hiểm cho hệ sinh thái. Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa nồng độ OCPs trong nước và trầm tích. Nồng độ OCPs trong hai môi trường này có sự tương quan. Điều này phản ánh quá trình phân phối và vận chuyển chất ô nhiễm. Các khu vực có ô nhiễm trầm tích cao thường đi kèm với dư lượng thuốc trừ sâu trong nước. Hiểu rõ mối liên hệ này quan trọng. Nó giúp xác định nguồn gốc ô nhiễm.
2.1. Nồng độ OCPs trong nước mặt Các hợp chất phổ biến
Kết quả phân tích cho thấy sự hiện diện của nhiều loại thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) trong nước. Một số hợp chất như DDTs, Lindane, Heptachlor có nồng độ đáng kể. Các nồng độ này vượt quá tiêu chuẩn cho phép ở một số vị trí. Điều này chỉ ra tình trạng ô nhiễm môi trường nước nghiêm trọng. Nguồn gốc có thể từ hoạt động nông nghiệp quá khứ hoặc hiện tại. Giám sát thường xuyên là cần thiết. Dữ liệu nồng độ cung cấp bằng chứng về sự tồn tại của dư lượng thuốc trừ sâu.
2.2. Ô nhiễm trầm tích Lắng đọng chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy POPs
Trầm tích đóng vai trò như bể chứa Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) tích tụ lâu dài trong trầm tích. Nồng độ OCPs trong trầm tích thường cao hơn nhiều so với nước. Điều này cho thấy khả năng tích lũy mạnh mẽ. Trầm tích ô nhiễm có thể tái phát tán OCPs vào cột nước. Điều này gây nguy hiểm cho hệ sinh thái. Ô nhiễm trầm tích là một vấn đề môi trường kéo dài. Nó cần được xử lý triệt để.
2.3. Mối liên hệ OCPs nước và trầm tích Đánh giá phân bố
Nghiên cứu phân tích mối quan hệ giữa nồng độ OCPs trong nước và trầm tích. Nồng độ OCPs trong hai môi trường này có sự tương quan. Điều này phản ánh quá trình phân phối và vận chuyển chất ô nhiễm. Các khu vực có ô nhiễm trầm tích cao thường đi kèm với dư lượng thuốc trừ sâu trong nước. Hiểu rõ mối liên hệ này quan trọng. Nó giúp xác định nguồn gốc ô nhiễm. Từ đó, đề xuất biện pháp kiểm soát hiệu quả.
III.Tích lũy sinh học OCPs Hàu động vật thân mềm chỉ thị
Hàu (Oysters) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ là những Chất chỉ thị sinh học quý giá. Chúng sống cố định và lọc một lượng lớn nước. Điều này khiến chúng dễ dàng tích lũy các Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Khả năng Tích lũy sinh học cao của chúng rất hữu ích. Chúng giúp theo dõi dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). Việc phân tích mẫu hàu cung cấp thông tin trực tiếp về mức độ ô nhiễm sinh học. Nghiên cứu đã định lượng nồng độ thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) trong nhiều loài thủy sinh vật. Kết quả cho thấy OCPs tích lũy đáng kể trong mô sinh vật. Nồng độ này thay đổi tùy thuộc vào loài và vị trí địa lý. Điều này khẳng định quá trình Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Các loài sống ở khu vực ô nhiễm có mức độ tích lũy cao hơn. Thông tin này quan trọng cho đánh giá rủi ro sinh thái. Sự tích lũy sinh học của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) gây ra rủi ro nghiêm trọng. Dư lượng thuốc trừ sâu này có thể di chuyển qua chuỗi thức ăn. Cuối cùng, chúng ảnh hưởng đến các sinh vật cấp cao hơn, bao gồm cả con người. Đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu tích lũy giúp cảnh báo. Nó cần thiết để bảo vệ an toàn thực phẩm. Cần có biện pháp giảm thiểu ô nhiễm để hạn chế nguy cơ này.
3.1. Hàu và động vật thân mềm Chất chỉ thị sinh học hiệu quả
Hàu (Oysters) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ là những Chất chỉ thị sinh học quý giá. Chúng sống cố định và lọc một lượng lớn nước. Điều này khiến chúng dễ dàng tích lũy các Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs). Khả năng Tích lũy sinh học cao của chúng rất hữu ích. Chúng giúp theo dõi dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). Việc phân tích mẫu hàu cung cấp thông tin trực tiếp về mức độ ô nhiễm sinh học.
3.2. Tích lũy OCPs trong sinh vật Phân tích các loài thủy sinh
Nghiên cứu đã định lượng nồng độ thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) trong nhiều loài thủy sinh vật. Kết quả cho thấy OCPs tích lũy đáng kể trong mô sinh vật. Nồng độ này thay đổi tùy thuộc vào loài và vị trí địa lý. Điều này khẳng định quá trình Tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn. Các loài sống ở khu vực ô nhiễm có mức độ tích lũy cao hơn. Thông tin này quan trọng cho đánh giá rủi ro sinh thái.
3.3. Đánh giá rủi ro Dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong chuỗi thức ăn
Sự tích lũy sinh học của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs) gây ra rủi ro nghiêm trọng. Dư lượng thuốc trừ sâu này có thể di chuyển qua chuỗi thức ăn. Cuối cùng, chúng ảnh hưởng đến các sinh vật cấp cao hơn, bao gồm cả con người. Đánh giá rủi ro dựa trên dữ liệu tích lũy giúp cảnh báo. Nó cần thiết để bảo vệ an toàn thực phẩm. Cần có biện pháp giảm thiểu ô nhiễm để hạn chế nguy cơ này.
IV.Đánh giá độc tính DDTs Ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh
Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm độc tính cấp tính DDTs. Đối tượng là phôi và ấu trùng hàu Thái Bình Dương. Kết quả cho thấy DDTs gây ảnh hưởng tiêu cực. DDTs làm giảm tỷ lệ sống và phát triển của hàu. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp xác định ngưỡng an toàn cho sinh vật biển. Dữ liệu này góp phần hiểu rõ hơn về tác động của dư lượng thuốc trừ sâu. Thử nghiệm độc tính DDTs cũng được thực hiện trên cá Medaka. Đánh giá không chỉ dừng lại ở tỷ lệ sống chết. Nghiên cứu còn sử dụng phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp qRT-PCR được áp dụng. Mục đích là đánh giá ảnh hưởng ở cấp độ gen. Kết quả cho thấy DDTs gây ra thay đổi biểu hiện gen. Điều này chỉ ra tác động độc hại ở mức độ tế bào. Thử nghiệm độc tính xác định các giá trị LC50 và EC50. Các giá trị này biểu thị nồng độ gây chết hoặc gây ảnh hưởng 50% quần thể. LC50 và EC50 cung cấp thông tin định lượng. Chúng giúp đánh giá mức độ nguy hiểm của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). Việc hiểu rõ ngưỡng độc hại này rất cần thiết. Nó hỗ trợ xây dựng quy định bảo vệ môi trường nước.
4.1. Thử nghiệm độc tính DDTs Phôi ấu trùng hàu Thái Bình Dương
Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm độc tính cấp tính DDTs. Đối tượng là phôi và ấu trùng hàu Thái Bình Dương. Kết quả cho thấy DDTs gây ảnh hưởng tiêu cực. DDTs làm giảm tỷ lệ sống và phát triển của hàu. Các thí nghiệm này cung cấp dữ liệu quan trọng. Chúng giúp xác định ngưỡng an toàn cho sinh vật biển. Dữ liệu này góp phần hiểu rõ hơn về tác động của dư lượng thuốc trừ sâu.
4.2. Ảnh hưởng đến cá Medaka Đánh giá sinh học phân tử
Thử nghiệm độc tính DDTs cũng được thực hiện trên cá Medaka. Đánh giá không chỉ dừng lại ở tỷ lệ sống chết. Nghiên cứu còn sử dụng phương pháp sinh học phân tử. Phương pháp qRT-PCR được áp dụng. Mục đích là đánh giá ảnh hưởng ở cấp độ gen. Kết quả cho thấy DDTs gây ra thay đổi biểu hiện gen. Điều này chỉ ra tác động độc hại ở mức độ tế bào.
4.3. Ngưỡng độc hại OCPs Xác định LC50 và EC50
Thử nghiệm độc tính xác định các giá trị LC50 và EC50. Các giá trị này biểu thị nồng độ gây chết hoặc gây ảnh hưởng 50% quần thể. LC50 và EC50 cung cấp thông tin định lượng. Chúng giúp đánh giá mức độ nguy hiểm của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). Việc hiểu rõ ngưỡng độc hại này rất cần thiết. Nó hỗ trợ xây dựng quy định bảo vệ môi trường nước.
V.Giám sát ô nhiễm môi trường nước giải pháp hiệu quả
Giám sát sinh học sử dụng các sinh vật làm Chất chỉ thị sinh học. Đây là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm sự hiện diện và Tích lũy sinh học của OCPs. Hàu (Oysters) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ lý tưởng cho vai trò này. Giám sát định kỳ cung cấp dữ liệu liên tục. Dữ liệu này giúp theo dõi xu hướng ô nhiễm môi trường nước. Nó cũng đánh giá hiệu quả các biện pháp giảm thiểu. Kết quả nghiên cứu làm cơ sở đề xuất các giải pháp. Cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thuốc trừ sâu. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của OCPs. Đầu tư vào công nghệ xử lý nước và trầm tích ô nhiễm. Việc này giúp giảm thiểu dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ. Các giải pháp phải đồng bộ. Chúng cần sự phối hợp giữa các ban ngành. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về hiện trạng và tác động của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). Dữ liệu này là nguồn tài liệu quý giá. Nó hỗ trợ các nhà quản lý môi trường. Từ đó, xây dựng chính sách bảo vệ tài nguyên nước và sinh vật thủy sinh. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của Giám sát sinh học. Nó kêu gọi hành động cụ thể để bảo vệ hệ sinh thái.
5.1. Phương pháp giám sát sinh học Phát hiện sớm chất ô nhiễm
Giám sát sinh học sử dụng các sinh vật làm Chất chỉ thị sinh học. Đây là một phương pháp hiệu quả. Nó giúp phát hiện sớm sự hiện diện và Tích lũy sinh học của OCPs. Hàu (Oysters) và động vật thân mềm hai mảnh vỏ lý tưởng cho vai trò này. Giám sát định kỳ cung cấp dữ liệu liên tục. Dữ liệu này giúp theo dõi xu hướng ô nhiễm môi trường nước. Nó cũng đánh giá hiệu quả các biện pháp giảm thiểu.
5.2. Đề xuất giải pháp Giảm thiểu dư lượng thuốc trừ sâu
Kết quả nghiên cứu làm cơ sở đề xuất các giải pháp. Cần kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thuốc trừ sâu. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tác hại của OCPs. Đầu tư vào công nghệ xử lý nước và trầm tích ô nhiễm. Việc này giúp giảm thiểu dư lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ. Các giải pháp phải đồng bộ. Chúng cần sự phối hợp giữa các ban ngành.
5.3. Vai trò của nghiên cứu Cung cấp dữ liệu quản lý môi trường
Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó về hiện trạng và tác động của thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). Dữ liệu này là nguồn tài liệu quý giá. Nó hỗ trợ các nhà quản lý môi trường. Từ đó, xây dựng chính sách bảo vệ tài nguyên nước và sinh vật thủy sinh. Nghiên cứu cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của Giám sát sinh học. Nó kêu gọi hành động cụ thể để bảo vệ hệ sinh thái.
VI.Hậu quả ô nhiễm POPs Bảo vệ hệ sinh thái Sài Gòn
Sự hiện diện của Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) gây ra mối đe dọa lớn. Chúng bao gồm thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). POPs có thể gây ung thư, rối loạn nội tiết. Chúng ảnh hưởng xấu đến hệ sinh sản và miễn dịch. Đối với hệ sinh thái, POPs làm suy giảm đa dạng sinh học. Chúng tác động đến sức khỏe của sinh vật thủy sinh. Bảo vệ môi trường là bảo vệ sức khỏe con người. Ô nhiễm OCPs có nhiều nguồn gốc. Hoạt động nông nghiệp là một nguồn chính. Nước thải công nghiệp và sinh hoạt cũng góp phần. Đặc biệt, việc sử dụng thuốc trừ sâu trong quá khứ vẫn để lại dư lượng. Phân tích nguồn gốc giúp xác định các điểm nóng. Nó hỗ trợ phát triển các chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Việc này cần thiết để giảm thiểu sự phát tán của OCPs. Bảo vệ khu vực cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai đòi hỏi một lộ trình hành động. Lộ trình này bao gồm Giám sát sinh học liên tục. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về quản lý hóa chất. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý môi trường. Cộng đồng cần được nâng cao nhận thức. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Bảo vệ hệ sinh thái là ưu tiên hàng đầu.
6.1. Tác động của POPs Nguy cơ sức khỏe con người và sinh thái
Sự hiện diện của Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy (POPs) gây ra mối đe dọa lớn. Chúng bao gồm thuốc trừ sâu clo hữu cơ (OCPs). POPs có thể gây ung thư, rối loạn nội tiết. Chúng ảnh hưởng xấu đến hệ sinh sản và miễn dịch. Đối với hệ sinh thái, POPs làm suy giảm đa dạng sinh học. Chúng tác động đến sức khỏe của sinh vật thủy sinh. Bảo vệ môi trường là bảo vệ sức khỏe con người.
6.2. Nguồn gốc ô nhiễm Phân tích các yếu tố gây ảnh hưởng
Ô nhiễm OCPs có nhiều nguồn gốc. Hoạt động nông nghiệp là một nguồn chính. Nước thải công nghiệp và sinh hoạt cũng góp phần. Đặc biệt, việc sử dụng thuốc trừ sâu trong quá khứ vẫn để lại dư lượng. Phân tích nguồn gốc giúp xác định các điểm nóng. Nó hỗ trợ phát triển các chiến lược kiểm soát ô nhiễm. Việc này cần thiết để giảm thiểu sự phát tán của OCPs.
6.3. Lộ trình hành động Bảo vệ bền vững khu vực cửa sông
Bảo vệ khu vực cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai đòi hỏi một lộ trình hành động. Lộ trình này bao gồm Giám sát sinh học liên tục. Cần có các quy định chặt chẽ hơn về quản lý hóa chất. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ xử lý môi trường. Cộng đồng cần được nâng cao nhận thức. Mục tiêu là đạt được sự phát triển bền vững. Bảo vệ hệ sinh thái là ưu tiên hàng đầu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Xuân Tòng ĐÁNH GIÁ HÀM LƯỢNG THUỐC TRỪ SÂU CLO HỮU CƠ TRONG NƯỚC, TRẦM TÍCH, THỦY SINH VẬT TẠI CỬA SÔNG SÀI GÒN – ĐỒNG NAI VÀ THỬ NGHIỆM ĐỘC TÍNH CỦA DDTs LÊN PHÔI, ẤU TRÙNG HÀU THÁI BÌNH DƯƠNG, CÁ MEDAKA LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội – 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- Nguyễn Xuân Tòng ĐÁNH GIÁ HÀM LƯỢNG THUỐC TRỪ SÂU CLO HỮU CƠ TRONG NƯỚC, TRẦM TÍCH, THỦY SINH VẬT TẠI CỬA SÔNG SÀI GÒN – ĐỒNG NAI VÀ THỬ NGHIỆM ĐỘC TÍNH CỦA DDTs LÊN PHÔI, ẤU TRÙNG HÀU THÁI BÌNH DƯƠNG, CÁ MEDAKA Chuyên ngành: Kỹ thuật Môi trường Mã số: 9 52 03 20 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Dương Thị Thủy Hà Nội – 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan nội dung của luận án là công trình nghiên cứu của riêng tôi dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Mai Hương và PGS. Dương Thị Thủy.
Các số liệu và kết quả được nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận án đã được cảm ơn, các thông tin trích dẫn trong luận án này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nguyễn Xuân Tòng LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới TS. Mai Hương, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội và PGS.
Dương Thị Thủy, Viện Công nghệ Môi trường, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đã định hướng nghiên cứu, tận tình hướng dẫn, sửa luận án và tạo mọi điều kiện thuận lợi để tôi có thể hoàn thành Bản luận án này. Tôi xin cảm ơn phòng quản lý Đào tạo Viện Công nghệ Môi trường, Học viện Khoa học và Công nghệ -Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành mọi thủ tục cần thiết trong quá trình làm nghiên cứu. Trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ hết sức nhiệt tình và quý báu của Viện Khoa học Công nghệ và Quản lý Môi trường – Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh, Viện Vệ sinh Dịch tể Trung ương, Trung tâm Công nghệ Sinh học Thành phố Hồ Chí Minh, Trung Tâm Kiểm Định Và Khảo Nghiệm Thuốc Bảo Vệ Thực Vật Phía Nam, Phòng Độc học Sinh thái - Đại học Liege - Vương Quốc Bỉ. Tôi xin trân trọng cảm ơn.
Tôi xin chân thành cảm ơn các nhà khoa học đã giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu liên quan đến luận án cũng như đánh giá chất lượng luận án để luận án được hoàn thiện. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến những người thân yêu trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè đã luôn quan tâm, động viên, ủng hộ và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tác giả luận án: Nguyễn Xuân Tòng i MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC BẢNG.
vi DANH MỤC HÌNH ẢNH. viii MỞ ĐẦU. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về hóa chất BVTV.
Phân loại hóa chất BVTV. Một số nhóm hóa chất BVTV chính. Nguồn gốc hóa chất BVTV trong môi trường. Tình hình nghiên cứu và hiện trạng tồn dư hóa chất BVTV, độc tính trong môi trường sinh thái thủy sinh.
Tình hình nghiên cứu và hiện trạng sử dụng hóa chất BVTV trên thế giới. Tình hình nghiên cứu và hiện trạng sử dụng hóa chất BVTV ở Việt Nam. Độc tính của hóa chất BVTV. Tổng quan về hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas), cá medaka (Oryzias latipes) và ứng dụng trong đánh giá độc học sinh thái.
Tổng quan về hàu Thái Bình Dương (Crassostrea gigas). Tổng quan về cá medaka (Oryzias latipes). Vai trò của hàu Thái Bình Dương (Crassostrea giagas) và cá medaka (Oryzias latipes) trong nghiên cứu độc học sinh thái. Tổng quan về khu vực nghiên cứu.
Đặc điểm tự nhiên. Đặc điểm kinh tế xã hội. Đặc điểm môi trường. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Hóa chất, dụng cụ và thiết bị thí nghiệm. Dụng cụ, thiết bị. Địa điểm lấy mẫu. Các phương pháp lấy mẫu.
Mẫu nước mặt. Mẫu trầm tích. Mẫu sinh vật. Phương pháp phân tích mẫu.
Phân tích các thông số hóa lý. Xác định OCPs trong mẫu nước. Xác định OCPs trong mẫu trầm tích. Xác định OCPs trong mẫu sinh vật.
Các phương pháp thử nghiệm trên phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương và cá medaka. Phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương. Phôi, ấu trùng cá medaka. Các phương pháp đánh giá độc tính.
Xác định LC50, EC50 và tỷ lệ sống chết. Phương pháp phân tích qRT-PCR để đánh giá ảnh hưởng của hóa chất BVTV đến cá medaka ở mức độ sinh học phân tử. Các phương pháp quan sát hình thái, cấu tạo tế bào. Xử lý thống kê số liệu.52 iii CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ – THẢO LUẬN.
Phân nhóm các địa điểm lấy mẫu. Hiện trạng OCPs trong nước và trầm tích. Các thông số hóa lý trong nước mặt và trầm tích. Nồng độ OCPs trong nước.
Nồng độ OCPs trong trầm tích. Mối liên hệ giữa nồng độ OCPs trong nước và trong trầm tích. Đánh giá nguồn gốc ô nhiễm OCP bằng phân tích thành phần chính. OCPs trong cá và nhuyễn thể hai mảnh vỏ.
Nồng độ các OCPs trong sinh vật theo loài. Nồng độ các OCPs trong sinh vật theo không gian (vị trí). Nguồn ô nhiễm OCPs trong sinh vật. Đánh giá độc tính của DDTs.
Độc tính của DDTs đến sinh trưởng của phôi, ấu trùng hàu Thái Bình Dương. Độc tính của DDT đến sinh trưởng của phôi cá medaka. Kết quả đánh giá hình thái, cấu trúc gan cá medaka.126 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.130 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.132 TÀI LIỆU THAM KHẢO.I iv DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng anh Tiếng việt ADN Deoxyribonucleic Acid ANOVA Analysis Of Variance Phân tích phương sai BAF Bioaccumulation factor Hệ số tích lũy sinh học BDL Below Detectable Level Dưới mức có thể phát hiện BR-VT Bà Rịa – Vũng Tàu BVTV Bảo vệ thực vật CA Cluster analysis Phân tích cụm DCM Diclometan DDD Dichloro-Diphenyl-Dichloroethane Dichloro-Diphenyl- DDE Dichloroethylene Dichloro-Diphenyl- DDT Trichloroethane DMSO Dimethyl sulfoxit EC Electrical Conductivity Độ dẫn điện Nồng độ ảnh hưởng đến EC50 Effective Concentration 50% sinh vật phơi nhiễm Gas chromatography–mass GC/MS Sắc ký khí – khối phổ spectrometry Gas chromatography-electron Sắc ký khí – detector bẫy GC/ECD capture detector electron HCH Hexachlorocyclohexane KCN Khu công nghiệp KPH Không phát hiện Nồng độ gây chết 50% sinh LC50 Lethal Concentration vật bị phơi nhiễm Lowest Observed Effect Nồng độ thấp nhất có ảnh LOEC Concentration hưởng LOQ Limit of Quantitation Giới hạn định lượng v Nồng độ cao nhất không có NOEC No Observed Effect Concentration ảnh hưởng Hóa chất Bảo vệ thực vật OCP Organochlorine nhóm clo hữu cơ Phân tích thành phần Pesticides Principal Component PCA/FA Analysis/Factor Analysis chính/Phân tích nhân tố PE Polyetylen POP Persistant Organic Pollutant Chất ô nhiễm hữu cơ khó phân hủy QCVN Quy chuẩn Việt Nam Real-Time Polymerase Chain Phản ứng tổng hợp chuỗi RT-PCR Reaction polymerase thời gian thực SE Standard error Sai số chuẩn SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét TB Trung bình TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TDS Total Dissolved Solids Tổng chất rắn hòa tan Kính hiển vi điện tử truyền TEM Transmission Electron Microscope qua TLTK Tài liệu tham khảo TN&MT Tài nguyên và Môi trường TOC Total Organic Carbon Tổng cacbon hữu cơ TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh TSS Total Suspended Solids Tổng chất rắn lơ lững Tổ chức Tổ chức tế Thế WHO World Health Organization giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại các loại hóa chất BVTV.
Phân loại hóa chất BVTV nhóm clo hữu cơ. Ảnh hưởng của một số loại hóa chất BVTV phổ biến đến một số sinh vật thủy sinh. Các sông chính ở khu vực hạ lưu hệ thống sông Đồng Nai. Hỗn hợp chuẩn gốc OCPs.
Các hóa chất dùng trong phân tích. Đặc điểm vị trí lấy mẫu ở cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Kỹ thuật phân tích các thông số hóa lý mẫu nước mặt và trầm tích. Bảng quy đổi hệ số Probit.
Các cặp mồi phân tích Real-time PCR. Cài đặt quy trình phân tích phản ứng Real-time PCR. Chỉ tiêu lý – hóa nước tại thủy vực nghiên cứu. Chỉ tiêu lý – hóa trong trầm tích tại thủy vực nghiên cứu.
Nồng độ của OCP (µg/L) trong nước ở hai mùa. Thành phần của DDT (%) trong nước theo mùa. Thành phần của HCHs (%) trong nước theo mùa. Nồng độ các OCPs (µg/L) trong mẫu nước mặt được thu thập từ nghiên cứu ở các khu vực khác nhau trên thế giới.
Nồng độ của OCPs (µg/L) trong nước ở hai nhóm. Thành phần của tổng DDTs (%) trong nước theo nhóm. Thành phần của HCHs (%) trong nước theo nhóm. Nồng độ của OCPs (µg/kg) trong trầm tích theo hai mùa.
Thành phần của tổng DDTs (%) trong trầm tích theo mùa. Thành phần của tổng HCHs (%) trong trầm tích theo mùa. Nồng độ các OCPs (µg/kg) trong mẫu trầm tích được thu thập từ các khu vực khác nhau trên thế giới. Nồng độ của OCPs (µg/kg) trong trầm tích ở hai nhóm.
Thành phần của tổng DDTs (%) trong trầm tích theo nhóm. Thành phần của tổng HCHs (%) trong trầm tích theo nhóm. Tương quan giữa dư lượng OCPs trong nước với các chỉ tiêu hóa lý. Tương quan giữa dư lượng OCPs trong trầm tích với chỉ tiêu hóa lý.
Tương quan OCPs với những nhân tố tiềm ẩn (VF) hình thành từ phân tích PCA/FA trong hai mùa và hai nhóm. Đặc điểm sinh học của cá và nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Nồng độ các OCPs (µg/kg) trong mô các loài cá và nhuyễn thể hai mảnh vỏ các nước trên thế giới. Nồng độ DDTs, dieldrin và OCPs (µg/kg) trong các mẫu cá và nhuyễn thể hai mảnh vỏ theo vị trí ở cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai.
Hệ số tải trọng của các thông số OCPs đối với các nhân tố khác nhau được hình thành từ phân tích PCA/FA. Các giá trị giới hạn NOEC, LOEC và EC50 sau 2 giờ hàu Thái Bình Dương phơi nhiễm với DDTs trong nước. Các giá trị giới hạn NOEC, LOEC và LC50 sau 24 giờ phơi nhiễm với DDTs trong nước. Giá trị NOEC, LOEC và EC50 của DDTs trong trầm tích đối với sự chậm phát triển phôi hàu.
Các giá trị NOEC, LOEC và LC50 của DDTs trong trầm tích đối với sự tử vong của phôi, ấu trùng hàu. Tỷ lệ tử vong của phôi cá medaka sau 24, 48, 72 và 96 giờ phơi nhiễm DDT. Giá trị LC50 của DDTs tại các thời điểm 24, 48, 72 và 96 giờ phơi nhiễm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Xuân Tòng (2021). Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/thuoc-tru-sau-clo-huu-co-sai-gon-dong-nai-hau
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án đánh giá hàm lượng thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước trầm tích tại cửa sông Sài Gòn Đồng Nai và phân tích độc tính thuốc trừ sâu lên phôi ấu trùng hàu."
Luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thuốc trừ sâu clo hữu cơ trong nước, trầm tích và hàu Sài Gòn - Đồng Nai" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.