Luận án: Nghiên cứu và chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet

Nghiên cứu đế SERS ZnO-graphene/Ag phân tích Rhodamine 6G & Crystal Violet bằng quang phổ Raman. Cải thiện độ nhạy & chọn lọc.

Chuyên ngành
Quang học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

204

Thời gian đọc

31 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nghiên cứu đế SERS trên nền vật liệu nano tiên tiến
Số trang:
204 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Chuyên ngành:
Quang học
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nghiên cứu đế SERS trên nền vật liệu nano tiên tiến

Quang phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) là kỹ thuật phân tích mạnh mẽ. Nó cho phép phát hiện các hợp chất ở nồng độ cực thấp. SERS mang lại độ nhạy và đặc hiệu cao. Kỹ thuật này ứng dụng rộng rãi trong hóa học, sinh học, y tế. Phát triển đế SERS hiệu quả là trọng tâm nghiên cứu. Cần vật liệu nano với cấu trúc tối ưu. Mục tiêu là tăng cường tín hiệu Raman mạnh mẽ.

1.1. Giới thiệu SERS và tầm quan trọng trong phân tích

Quang phổ Raman tăng cường bề mặt (SERS) là một kỹ thuật phân tích có độ nhạy cao. Nó cho phép phát hiện các phân tử ở nồng độ vết. Kỹ thuật này dựa trên sự tăng cường đáng kể tín hiệu tán xạ Raman của các phân tử khi chúng hấp phụ lên bề mặt kim loại nano. SERS đóng vai trò quan trọng trong giám sát môi trường, chẩn đoán y tế và phân tích thực phẩm. Việc chế tạo các đế SERS hiệu suất cao là cần thiết để tối ưu hóa ứng dụng.

1.2. Tổng quan vật liệu ZnO Graphene Ag cho SERS

Vật liệu ZnO nanostructures, graphene và bạc (Ag) nanoparticles là những thành phần chủ chốt. Chúng được sử dụng để chế tạo đế SERS. ZnO mang lại tính chất bán dẫn và khả năng tạo ra hot spots. Graphene cung cấp diện tích bề mặt lớn và khả năng tăng cường hóa học. Ag nanoparticles nổi bật với hiệu ứng plasmon bề mặt mạnh mẽ. Sự kết hợp các vật liệu này tạo ra vật liệu composite SERS có hiệu suất vượt trội.

1.3. Mục tiêu chế tạo đế SERS hiệu suất cao

Mục tiêu chính của nghiên cứu là chế tạo đế SERS hiệu suất cao. Đế này dựa trên sự kết hợp của ZnO, graphene và Ag. Nó được thiết kế để phân tích Rhodamine 6G và Crystal Violet. Mục tiêu khác là hiểu rõ cơ chế tăng cường SERS trên các vật liệu composite này. Tối ưu hóa quy trình chế tạo và đánh giá độ nhạy, độ chọn lọc của đế SERS là trọng tâm.

II.Chế tạo vật liệu composite SERS ZnO Graphene Ag

Quy trình chế tạo vật liệu composite SERS bao gồm nhiều bước. Nó bắt đầu từ tổng hợp ZnO nanostructures. Sau đó, biến tính Ag nanoparticles lên bề mặt. Cuối cùng là tích hợp graphene nanoribbons. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là đạt được cấu trúc vật liệu tối ưu cho hiệu suất SERS.

2.1. Quy trình tổng hợp ZnO nanostructures

Việc tổng hợp ZnO nanostructures là bước đầu tiên. Phương pháp phún xạ được sử dụng để tạo màng ZnO hoặc AZO. Sau đó, quy trình thủy nhiệt tạo ra ZnO nanorods (NRs) hoặc nanoflowers (NFs). Kiểm soát kích thước, hình dạng và mật độ của ZnO nanostructures rất quan trọng. Cấu trúc nano ZnO ảnh hưởng đến diện tích bề mặt và khả năng tương tác với phân tử mục tiêu. Nó cũng góp phần tạo ra các vị trí tăng cường tín hiệu Raman.

2.2. Biến tính Ag nanoparticles trên nền vật liệu

Sau khi tổng hợp ZnO, Ag nanoparticles được biến tính lên bề mặt. Có thể dùng phương pháp phún xạ hoặc quang khử. Phún xạ giúp phủ Ag đều lên màng ZnO. Quang khử tạo ra các hạt Ag nano phân tán. Ag nanoparticles là yếu tố then chốt cho hiệu ứng tăng cường điện từ. Các hạt Ag tạo ra plasmon bề mặt cộng hưởng. Điều này hình thành các 'hot spot' tăng cường tín hiệu Raman lên nhiều bậc.

2.3. Tích hợp graphene nanoribbons vào đế SERS

Nghiên cứu cũng tích hợp graphene nanoribbons (GNRs) vào đế SERS. GNRs được tổng hợp bằng phương pháp tách mở ống nano carbon. Sau đó, chúng được kết hợp với giấy lọc Cellulose (CP) bằng lọc hút chân không. Graphene nanoribbons mang lại diện tích bề mặt lớn. Chúng cải thiện khả năng hấp phụ phân tử mục tiêu. Graphene cũng góp phần vào cơ chế tăng cường hóa học. Đế Ag/GNRs/CP là một biến thể đầy hứa hẹn để phân tích SERS.

III.Phân tích Rhodamine 6G bằng quang phổ Raman SERS

Hiệu quả của đế SERS được đánh giá thông qua việc phân tích Rhodamine 6G (R6G). R6G là một phân tử thăm dò tiêu chuẩn. Thử nghiệm này chứng minh khả năng hoạt động của đế SERS. Đồng thời, nó giúp xác định giới hạn phát hiện và hệ số tăng cường SERS. Việc tối ưu hóa điều kiện phân tích cũng là một phần quan trọng của quá trình.

3.1. Thử nghiệm SERS trên đế ZnO Ag với R6G

Các đế SERS dựa trên ZnO và Ag được thử nghiệm với Rhodamine 6G (R6G). R6G được nhỏ lên bề mặt đế SERS. Quang phổ Raman của R6G sau đó được thu thập. Việc quan sát các đỉnh đặc trưng của R6G chứng tỏ khả năng hoạt động của đế. Các thử nghiệm này giúp đánh giá khả năng tăng cường tín hiệu của vật liệu composite SERS.

3.2. Đánh giá độ nhạy và giới hạn phát hiện R6G

Độ nhạy của đế SERS được xác định thông qua giới hạn phát hiện (LOD) của R6G. Đế SERS ZnO Ag cho thấy khả năng phát hiện R6G ở nồng độ cực thấp. Hệ số tăng cường SERS (EF) cũng được tính toán. Giá trị EF cao là minh chứng cho hiệu suất tăng cường tín hiệu vượt trội. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu định lượng về hiệu quả của đế SERS.

3.3. Tối ưu hóa điều kiện phân tích R6G

Việc tối ưu hóa điều kiện phân tích là cần thiết để đạt hiệu quả cao nhất. Các yếu tố như bước sóng laser, thời gian tích lũy, và nồng độ R6G được khảo sát. Mục tiêu là đạt được tín hiệu Raman mạnh nhất và ổn định nhất. Sự tương tác giữa R6G và bề mặt đế SERS được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hấp phụ và tăng cường. Nó cũng góp phần vào việc chuẩn hóa quy trình phân tích.

IV.Đánh giá hiệu quả SERS với Crystal Violet trên đế Ag ZnO

Ngoài Rhodamine 6G, Crystal Violet (CV) cũng được sử dụng để đánh giá hiệu quả của đế SERS. CV là một chất màu tổng hợp. Phân tích CV bằng SERS thể hiện khả năng ứng dụng rộng rãi của đế. Nghiên cứu so sánh hiệu suất giữa các cấu trúc đế SERS khác nhau. Việc này giúp xác định cấu trúc tối ưu cho việc phát hiện CV.

4.1. Ứng dụng đế SERS trong phát hiện Crystal Violet

Đế SERS được ứng dụng để phát hiện Crystal Violet (CV). CV là một chất màu thường dùng trong công nghiệp nhưng có độc tính. Khả năng phát hiện CV ở nồng độ thấp bằng SERS chứng tỏ tiềm năng. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng của đế SERS. Nó cho thấy khả năng phát hiện các hợp chất hữu cơ khác trong môi trường thực.

4.2. So sánh hiệu suất giữa các cấu trúc đế SERS

Nghiên cứu tiến hành so sánh hiệu suất SERS giữa các cấu trúc đế khác nhau. Các cấu trúc bao gồm Ag/ZnO nanorods, Ag/ZnO nanoflowers, và Ag/Graphene. Mỗi cấu trúc mang lại hiệu suất khác nhau. Kết quả so sánh giúp xác định cấu trúc tối ưu. Cấu trúc nano của ZnO và sự phân bố của Ag ảnh hưởng lớn đến hiệu quả tăng cường SERS.

4.3. Xác định cơ chế tăng cường cho Crystal Violet

Nghiên cứu cũng tập trung xác định cơ chế tăng cường cho Crystal Violet. Tương tự như R6G, cả cơ chế điện từ và hóa học đều đóng góp. Đặc tính hấp phụ của CV lên bề mặt ZnO, Graphene, Ag được phân tích. Việc này giúp tối ưu hóa thiết kế đế SERS cho các phân tử cụ thể. Mục tiêu là phát hiện CV một cách hiệu quả và đáng tin cậy.

V.Cơ chế tăng cường SERS vai trò của vật liệu ZnO Ag

Hiệu ứng SERS chủ yếu dựa trên hai cơ chế chính: điện từ (EM) và hóa học (CM). Nghiên cứu phân tích sâu vai trò của ZnO nanostructures và Ag nanoparticles. Chúng đóng góp vào cả hai cơ chế này. Việc hiểu rõ các cơ chế là chìa khóa để thiết kế đế SERS tối ưu.

5.1. Cơ chế tăng cường điện từ EM và hóa học CM

Hiệu ứng SERS chủ yếu dựa trên hai cơ chế chính. Cơ chế tăng cường điện từ (EM) liên quan đến sự cộng hưởng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Nó xảy ra mạnh mẽ trên các kim loại quý như Ag. Cơ chế tăng cường hóa học (CM) liên quan đến sự chuyển điện tích giữa phân tử và bề mặt chất nền. Các vật liệu bán dẫn như ZnO và graphene thường đóng góp vào cơ chế CM. Cả hai cơ chế đều góp phần tăng cường tín hiệu Raman.

5.2. Ảnh hưởng của ZnO nanostructures đến hiệu ứng plasmon

ZnO nanostructures ảnh hưởng gián tiếp đến hiệu ứng plasmon và tăng cường SERS. Cấu trúc nano của ZnO tạo ra bề mặt lớn. Nó cung cấp nhiều vị trí hấp phụ cho phân tử. ZnO cũng có thể tạo ra các hot spot thứ cấp. Sự tương tác giữa ZnO và Ag nanoparticles có thể tối ưu hóa hiệu ứng plasmon. Điều này giúp tăng cường mạnh mẽ trường điện từ tại bề mặt.

5.3. Vai trò của Ag nanoparticles trong tăng cường tín hiệu

Ag nanoparticles là yếu tố chính tạo ra hiệu ứng plasmon bề mặt cục bộ (LSPR). Khi ánh sáng laser chiếu vào, các electron trong Ag dao động cộng hưởng. Điều này tạo ra trường điện từ mạnh ở gần bề mặt hạt nano. Trường điện từ này tăng cường cả tín hiệu Raman tán xạ và ánh sáng kích thích. Kích thước, hình dạng, và mật độ của Ag nanoparticles quyết định cường độ tăng cường. Chúng tạo ra các 'hot spot' với hiệu ứng mạnh mẽ nhất.

VI.Kết quả ứng dụng đế SERS trong phát hiện hợp chất

Các đế SERS phát triển trong nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Chúng có thể phát hiện các chất ô nhiễm và hóa chất ở nồng độ cực thấp. Nghiên cứu này đóng góp quan trọng vào lĩnh vực quang phổ Raman và vật liệu nano. Nó cũng mở ra các hướng phát triển mới cho cảm biến SERS trong tương lai.

6.1. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của đế SERS

Đế SERS phát triển trong nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng thực tiễn lớn. Nó có thể được sử dụng để phát hiện các chất ô nhiễm. Nó cũng dùng để phân tích dấu vết hóa chất trong môi trường và thực phẩm. Khả năng phát hiện R6G và CV ở nồng độ siêu thấp là minh chứng. Điều này mở ra nhiều hướng mới cho các hệ thống cảm biến quang học nhạy cao.

6.2. Đóng góp của nghiên cứu vào lĩnh vực phân tích

Nghiên cứu đóng góp quan trọng vào lĩnh vực quang phổ Raman và vật liệu nano. Nó cung cấp quy trình chế tạo đế SERS hiệu quả và tái lập. Đồng thời, nghiên cứu làm sâu sắc thêm hiểu biết về cơ chế SERS. Đặc biệt là vai trò của vật liệu composite ZnO, Graphene và Ag. Kết quả này là nền tảng cho việc phát triển các cảm biến SERS thế hệ mới.

6.3. Hướng phát triển cho các nghiên cứu tiếp theo

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào cải thiện độ tái lập và độ bền của đế SERS. Cần khám phá các cấu trúc vật liệu nano phức tạp hơn. Nghiên cứu cũng nên mở rộng sang các phân tử mục tiêu khác có ý nghĩa sinh học hoặc môi trường. Việc tích hợp đế SERS vào thiết bị cầm tay cũng là một hướng tiềm năng. Điều này sẽ giúp ứng dụng SERS rộng rãi hơn trong thực tế và các lĩnh vực khác.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu và chế tạo đế sers trên nền vật liệu zno graphene và ag trong phân tích rhodamine 6g và crystal violet bằng quang phổ raman

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (204 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUOC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC Tự NHIÊN TIÊU Tư DOANH NGHIÊN CÚI) VÀ CHÉ TẠO ĐÉ SERS TRÊN NÈN VẬT LIỆU ZnO, GRAPHENE VÀ Ag TRONG VIỆC PHÁT HIỆN RHODAMINE 6G VÀ CRYSTAL VIOLET BẢNG QUANG PHÓ RAMAN LUẬN ÁN TIẾN Sĩ VẬT LÝ TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 ĐẠI HỌC QUOC GĨA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỤ NHIÊN TIÊU TU DOANH NGHIÊN cứu VÀ CHÉ TẠO ĐÉ SERS TRÊN NÈN VẬT LIỆU ZnO, GRAPHENE VÀ Ag TRONG PHÂN TÍCH RHODAMINE 6G VÀ CRYSTAL VIOLET BẰNG QUANG PHÓ RAMAN Ngành: Quang học Mà số ngành: 62440109 Phản biện 1: PGS.

Nguyễn Mạnh Tuấn Phản biện 2: PGS. Nguyên Trường Sơn Phản biện 3: PGS. Nguyễn Đăng Nam Phản biện độc lập I: PGS. Nguyên Hữu Lâm Phàn biện độc lập 2: TS.

Nguyễn Thị Thu Thủy NGƯỜI HƯỚNG DẦN KHOA HỌC l.PGS TS Vũ Thị Hạnh Thu 2. TS Nguyền Văn Cáttiên TP. Hồ Chí Minh - Năm 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận án tiến sĩ ngành Quang học, với đề tài “Nghiên cứu và chế tạo đe SERS trên nen vật liệu ZnO. Graphene và Ag trong phân tích Rhodamine 6G và Crystal Violet bằng quang pho Raman” là công trình khoa học do Tôi thực hiện dưới sự hướng dần cùa PGS TS Vũ Thị Hạnh Thu và TS Nguyền Văn Cáttiên.

Những kết quả nghiên cứu cúa luận án hoàn toàn trung thực, chính xác và không trùng lắp với các công trình đã công bố trong và ngoài nước. Nghiên cứu sinh Tiêu Tư Doanh 1 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin được gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS TS Vũ Thị Hạnh Thu và TS Nguyễn Văn Cáttiên - những người cô. thầy đã nhiệt tình hướng dẫn, định hướng khoa học và truyền đạt nhiều kiến thức quý báu, giúp tôi cả về vật chất và tinh thần để tôi hoàn thành luận án này. Tôi gửi lời cám ơn sâu sắc đến nhóm nghiên cứu: Nghiên Cứu Sinh Tôn Nữ Quỳnh Trang, Thạc sĩ Thái Dương, Thạc sĩ Nguyễn Công Danh và Thạc sĩ Nguyễn Thị Hồng Thắm đã hồ trợ, trao đối nghiên cứu.

tham gia thí nghiệm, thực hiện các phân tích trong quá trình thực hiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cám ơn đến Phòng thí nghiệm Vật lý Chân không/Quang học - Quang tử, bộ môn Vật lý ứng dụng, Khoa Vật Lý - Vật lý Kỳ thuật, Trường Đại học Khoa học Tụ nhiên, Đại học Quốc gia Thành Phố Hồ Chí Minh đã quan tàm, tạọ điều kiện hồ trợ tôi trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu thực hiện luận án. Tôi xin cám ơn ban lãnh đạo Trung Tâm, các đồng nghiệp thuộc Phòng thí nghiệm Công Nghệ Nano thuộc Trung Tâm Nghiên Cứu Triển Khai Khu Công Nghệ Cao Thành Phố Hồ Chí Minh đã luôn quan tâm đến tiến độ công việc và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin dành những tình cảm đặc biệt và lòng biết ơn sâu sắc đến gia đinh bên nội, bên ngoại và đặc biệt là người bạn đời Chung Thị Mỹ Linh cùng hai con trai Tiêu Minh Quân và Tiêu Minh Khang cùng bạn bè đã luôn ở bên, động viên và tin tường giúp tôi vượt qua mọi khó khăn để thực hiện tốt đề tài luận án.

•• 11 MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN i LỜI CẢM ƠN ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU viii DANH MỤC CÁC BẢNG ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ X MỎ ĐẦU 1 CHƯƠNG 1. Tống quan các nghiên cứu trong và ngoài nước 6 1.1 Tinh hình nghiên cứu trong nước 6 1.2 Tinh hình nghiên cứu ngoài nước 11 1.3 Nhận xét về các nghiên cứu trong và ngoài nước 18 1. Hiệu ứng plasmon bề mặt của nano kim loại, bán dẫn và Graphene 19 1.1 Hiệu ứng Plasmon 19 1.2 Plasmon bề mặt của nano kim loại 19 1.3 Liên hệ giữa kích thước, hình dạng nano kim loại và hiện tượng 26 plasmon bề mặt 1.4 Hiệu ứng plasmon của nano kim loại và bán dần 31 1.5 Hiệu ứng plasmon của nano kim loại và Graphene 36 1.6 Môi trường xung quanh 38 1.7 Hiệu ứng tương tác giữa các hạt nano 40 1. Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) 41 1.1 Lý thuyết tán xạ Raman 41 1.2 Tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) 43 1.2 Hai cơ chế quan trọng của SERS 44 4 4 4 ill 1.3 Hệ số tăng cường SERS 48 1.

Tồng quan vật liệu 48 CHƯƠNG 2. Vật liệu và thiết bị 50 2. Quy trình chế tạo 55 2.1 Tổng hợp tố hợp vật liệu Ag NPs@ZnO NRs bằng phương 55 pháp phún xạ và thủy nhiệt 2.1 Quy trình tạo màng ZnO hoặc AZO bang phương pháp 56 phún xạ 2.2 Quy trình tổng hợp ZnO NR.S bằng phương pháp thuý 58 nhiệt 2.3 Quy trình biến lính Ag bề mặt màng ZnO bàng phương 59 pháp phún xạ 2.2 Tông hợp tổ hợp vật liệu Ag NPs@ZnO NFs bang phương 60 pháp thúy nhiệt và quang khừ 2.1 Quy trình tạo màng AZO bằng phương pháp phún xạ 60 2.2 Quy trình tổng hợp ZnO NFs bằng phương pháp thuý 60 nhiệt 2.3 Quy trình biến tính Ag bề mặt ZnO NFs bằng phương 61 pháp quang khừ 2.3 Tông hợp tô hợp vật liệu Ag NPs/ Graphene Nanoribbons/ giây 61 lọc Cellulose (Ag/GNRs/CP) 2.1 Tổng hợp vật liệu Graphene Nanoribbons bằng phương 61 pháp tách mớ ổng nano carbon 2.2 Quy trình chế tạo Graphene Nanoribbons/giẩy lọc 65 Cellulose (GNRs/CP) bàng phương pháp lọc hút chân không iv 2.3 Quy trình biến tính Ag bề mặt màng GNRs/CP bằng 66 phương pháp phún xạ 2. Quy trình kiểm tra đế SERS 66 2.

Phương pháp phân tích 68 CHƯƠNG 3. ĐẾ SERS VỚI CẤU TRÚC Ag/ZnO NANORODS VÀ 70 Ag/ZnO NANOFLOWERS 3.1 Chế tạo Ag NPs@ZnO NRs và đánh giá hiệu quá tăng cường tín hiệu 70 Raman qua chất nhận biết R6G 3.1 Thông số chế tạo 70 3.2 Kết quả và bàn luận 71 3.2 Chế tạo Ag NPs@ZnO NFs và đánh giá hiệu quả tăng cường tín hiệu 85 Raman qua chất nhận biết CV và hỗn hợp cv - R6G 3.1 Thông sổ chế tạo 86 3.2 Kết quá và bàn luận 87 CHƯƠNG 4. ĐẾ SERS VỚT CÁU TRÚC Ag/GRAPHENE 104 NANƠRIBBƠNS 4.1 Chế tạo Ag NPs/ Graphene Nanoribbons/ giấy lọc Cellulose (Ag 104 NPs/GNRs/CP) và đánh giá hiệu quả tăng cường tín hiệu Raman qua chất nhận bict R6G 4.1 Thông sổ chế tạo 104 4.2 Kết quá và bàn luận 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 116 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIÀ 119 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHÁƠ 120 PHỤ LỤC 139 V DANH MỤC CÁC CHỬ VIẾT TẮT AFM Atomic Force Microscopy Kính hiển vi lực nguyên tứ Ag MFs Silver Meso-flowers Hoa Meso bạc AgNDs Silver Nanodendrites Cây nano bạc AgNPs Silver Nanoparticles Hạt nano bạc Au NDs Gold Nanodisks Đĩa nano vàng AuNFs Gold Nanoflowers Hoa nano vàng CM Chemical Mechanism Cơ chế hóa học CNTs Carbon Nanotubes Ổng nano carbon cv Crystal Violet DT Deionized Khử ion ECB Energy of conduction band Năng lượng vùng dần EDX Dispersive X-ray Spectroscopy Phổ tán sắc năng lượng tia X EF Enhancement Factor Hệ sổ tăng cường EM ElcctroMagnctic Mechanism Cơ che điện từ EVB Energy of valence band Năng lượng vùng hóa trị FE Fermi energy Năng lượng Fermi FWHM Full-width-at half maximum Độ rộng ờ nửa cực đại GNRs Graphene Nanoribbons Dải nano Graphene GO Graphene oxide Graphene oxit HOMO Highest occupied molecular Quỳ đạo bị chiếm cao nhất của orbital phân tử LSPR Localized Surface Plasmon Cộng hường plasmon bề mặt định Resonances xứ LUMO Lowest unoccupied molecular Quỳ đạo trống thấp nhất của phân orbital tử MWCNTs Multi Walled Carbon Nanotubcs Ong nano carbon đa thành R6G Rhodamine 6G rGO Reduced graphene oxide Graphene oxit dạng khư vi SEM Scanning Electron Microscopy Kính hiền vi điện tư quét SERS Surface-enhanced Raman Tán xạ tăng cường Raman bề mặt scattering SiNW Silicon Nanowire Dây nano Si STEM Scanning Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscopy quét TEM Transmission Electron Kính hiển vi điện tử truyền qua Microscopy TGA Thermal Gravimetric Ananlysis Phân tích nhiệt trọng lượng ƯV Ultraviolet Tia từ ngoại XPS X-ray Photoelectron Phồ quang điện tử tia X Spectroscopy XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X ZnO NFS Zinc oxide Nanoflowers Hoa nano ZnO ZnO NRs Zinc oxide Nanorods Thanh nano ZnO vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU |im Micro mét nm Nano mét Ppm Phần triệu Ppb Phần ti eV Electron vôn M Mol/lít mM Milimol/lít (10’3 M) pM Micromol/lít (10 6M) nM Nanomol/lít (10’9 M) pM Picomol/lít (1012 M) *•♦ V111 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 3. Thông số chế tạo ZnO NRs và thời gian phú Ag NPs lên đế ZnO 70 NRs Bảng 3.

Nồng độ chất R6G trên các đế khác nhau 71 Bảng 3. Nồng độ chất R6G khác nhau trên đế Ag NPs/ ZnO NRs 71 Bảng 3. Ánh hưởng của hạt nano Ag lên hiệu quả của SERS 79 Bảng 3. Thông số chế tạo ZnO NFs và thời gian phù Ag NPs lên đế ZnO 86 NFs Bang 3.

Nồng độ chất cv trên các đế khác nhau 87 Bảng 3. Nồng độ chất cv khác nhau trên đế Ag NPs @ZnO NFs 87 Bảng 3. Nồng độ hồn hợp chất cv và R6G khác nhau trôn đế ZnO 87 NFs@Ag Bảng 4. Khảo sát thời gian khuấy lên chất lượng CNTs phân tán trong axít 104 Bảng 4.

Thời gian khảo sát hình thái của CNTs trong quá trình tách mở 104 Bảng 4. Kháo sát ành hưởng cùa nhiệt độ đến hiệu suất quá trình tách mở 105 Bảng 4. Nồng độ chất R6G trên các đế khác nhau 105 Bảng 4. Các dao động đặc trưng của Graphene 111 Báng 4.

Tỉ lệ cường độ đình (peak) cùa Graphene GI00 trên phô Raman 111 Bảng 5. Một số thông số của ZnO đơn tinh thể 143 ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐÒ THỊ Hình 1. Sơ đồ minh họa cộng hướng plasmon bề mặt định xứ (LSPR) với 19 các điện tứ dẫn tự do trong các hạt nano kim loại với ánh sáng tới [551 Hình 1. Giản đô mô tả tương tác cúa ánh sáng với một hạt nano kim loại 20 [55] F X Hình 1.

a) Biên độ dao động của dao động tuyên tính như một hàm của tân 22 số ngoại lực và b) Quang phổ hấp thụ quang tương ứng hạt nano Ag 10 nm trên đế thủy tinh [55] Hình 1. a) Hình minh họa mô hình tiết diện hấp thụ và b) Hình ánh mô tá 23 quá trình truyền qua, hấp thụ và tán xạ [55] Hình 1. Sự phân bố điện trường và điện tích tại bề mặt hạt nano kim loại 25 kích thước nhỏ (ớ trên) và kích thước có the so sánh với bước sóng ánh sáng (ở dưới) [55] 2 - £ Hình 1. a) Phô hâp thụ quang của hạt nano Ag có kích thước khác nhau 27 được tính toán theo lý thuyết Mie (b) FWHM là hàm của bán kính hạt [59] __ 2 f Hình 1.

Phô hâp thụ quang của hạt nano Au với các kích thước khác nhau 29 được lính theo lý thuyết Mie với nm = 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Tiêu Tư Doanh (2022). Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/nghien-cuu-va-che-tao-de-sers-tren-nen-vat-lieu-zno-graphene-va-ag-trong-phan-tich-rhodamine-6g-va-crystal-violet-bang-quang-pho-raman

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đế SERS ZnO-graphene/Ag phân tích Rhodamine 6G & Crystal Violet bằng quang phổ Raman. Cải thiện độ nhạy & chọn lọc.

Luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" thuộc chuyên ngành Quang học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" có 204 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chế tạo đế SERS ZnO, Graphene, Ag phân tích Rhodamine 6G, Crystal Violet" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter