Nghiên cứu ảnh hưởng điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội, biến đổi khí hậu đến nước dưới đất Gio Linh

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của đktự nhiên môi trường và ktxh đến tài nguyên nước dưới đất vùng gio linh có xét đến tác động của biến đổi khí hậu và nước biển

Chuyên ngành

Địa lý tài nguyên môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

187

Thời gian đọc

29 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan Nước ngầm Gio Linh và nghiên cứu ảnh hưởng
Số trang:
187 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Địa lý tài nguyên môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng quan Nước ngầm Gio Linh và nghiên cứu ảnh hưởng

Tài liệu này tập trung vào nước dưới đất vùng Gio Linh, Quảng Trị. Mục tiêu là phân tích ảnh hưởng từ các yếu tố tự nhiên, môi trường và kinh tế xã hội. Nghiên cứu cũng xem xét tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Vùng Gio Linh sở hữu tài nguyên nước ngầm quan trọng. Nước ngầm Gio Linh là nguồn cấp nước thiết yếu cho sinh hoạt và sản xuất. Việc quản lý hiệu quả nguồn tài nguyên nước Quảng Trị trở nên cấp bách. Các thách thức hiện tại bao gồm ô nhiễm nước ngầm và suy giảm mực nước. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiện trạng và dự báo tương lai. Kiến thức này hỗ trợ hoạch định chính sách bảo vệ tài nguyên. Luận án tiến sĩ này đưa ra các khuyến nghị cụ thể. Mục tiêu chung là hướng tới quản lý nước dưới đất bền vững. Tầm quan trọng của tài nguyên nước Gio Linh đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Nguồn nước này quyết định sự phát triển của địa phương. Bảo vệ nước ngầm là bảo vệ tương lai Gio Linh. Các kết quả nghiên cứu là nền tảng cho hành động. Tài liệu giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị nước dưới đất.

1.1. Mục tiêu luận án Hiểu tài nguyên nước Gio Linh

Luận án xác định các đặc điểm của tài nguyên nước dưới đất Gio Linh. Mục tiêu chính là đánh giá trữ lượng và chất lượng nước. Nghiên cứu chỉ ra sự phân bố của các tầng chứa nước. Xác định khả năng cung cấp nước dưới đất cho khu vực. Luận án cũng phân tích biến động mực nước ngầm theo thời gian. Hiểu rõ các hệ thống thủy văn liên quan đến nước ngầm. Đánh giá sự tương tác giữa nước mặt và nước dưới đất. Những thông tin này cực kỳ quan trọng. Chúng tạo cơ sở khoa học cho việc quản lý. Nền tảng vững chắc cho mọi quyết định về nước. Đảm bảo sử dụng hợp lý nguồn nước cho sinh hoạt và nông nghiệp bền vững. Mục tiêu hướng tới là duy trì sự cân bằng sinh thái. Nâng cao chất lượng cuộc sống người dân.

1.2. Tính cấp thiết Bảo vệ nguồn nước Quảng Trị

Việc bảo vệ tài nguyên nước Quảng Trị là một vấn đề cấp bách. Nước dưới đất đối mặt với nhiều mối đe dọa. Sự gia tăng dân số tạo áp lực lớn lên nguồn nước. Hoạt động kinh tế phát triển nhanh chóng cũng ảnh hưởng. Ô nhiễm nước ngầm từ sản xuất và sinh hoạt đang là thách thức. Hạn hán kéo dài làm suy giảm mực nước ngầm. Xâm nhập mặn đe dọa các tầng chứa nước ven biển. Biến đổi khí hậu Gio Linh làm trầm trọng thêm tình hình. Tình trạng này đòi hỏi các giải pháp quản lý nước dưới đất kịp thời. Cần có chiến lược tổng thể để đảm bảo an ninh nguồn nước. Việc thiếu hụt nước sạch ảnh hưởng trực tiếp đến cấp nước sinh hoạt. Nó còn tác động xấu đến nông nghiệp bền vững. Tài liệu này cung cấp cơ sở để hành động. Giúp bảo vệ nguồn nước quý giá cho thế hệ tương lai. Đảm bảo sự phát triển bền vững cho toàn vùng.

II.Ảnh hưởng tự nhiên đến Tài nguyên nước Quảng Trị

Các yếu tố địa lý tự nhiên đóng vai trò then chốt trong việc hình thành và biến động của tài nguyên nước dưới đất vùng Gio Linh. Đặc điểm địa hình, địa chất, khí hậu và thủy văn quyết định khả năng tích trữ và di chuyển của nước ngầm. Vùng này có sự đa dạng về địa chất, từ các trầm tích Holocen đến đá cổ Ocdovic - Silua. Mỗi loại hình địa chất mang đặc điểm chứa nước riêng. Phức hệ chứa nước lỗ hổng trong trầm tích phù sa ven biển có trữ lượng đáng kể. Tuy nhiên, nó cũng dễ bị tổn thương bởi các tác động bên ngoài. Mực nước ngầm chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lượng mưa và dòng chảy sông. Mùa mưa giúp bổ sung, mùa khô gây suy giảm. Điều kiện tự nhiên là nền tảng cho mọi đánh giá về nước dưới đất. Hiểu rõ các yếu tố này giúp dự báo và quản lý tốt hơn.

2.1. Địa hình địa chất Định hình mực nước ngầm

Địa hình Gio Linh chủ yếu là vùng đồng bằng ven biển. Độ dốc thấp ảnh hưởng đến tốc độ thoát nước bề mặt. Điều này tạo điều kiện cho nước thấm xuống đất. Cấu trúc địa chất đa dạng. Bao gồm các tầng chứa nước lỗ hổng trong trầm tích cát, sỏi. Ngoài ra còn có phức hệ chứa nước khe nứt trong đá gốc. Các tầng trầm tích lỗ hổng có vai trò quan trọng trong việc lưu trữ nước ngầm. Chúng cung cấp lượng nước đáng kể cho vùng. Tuy nhiên, độ thấm nước khác nhau giữa các tầng. Điều này ảnh hưởng đến khả năng bổ sung và mực nước ngầm. Đặc điểm địa chất cũng quy định chất lượng nước. Một số khu vực có khả năng chứa nước nhiễm phèn hoặc sắt cao. Việc hiểu rõ địa chất giúp định vị các giếng khoan hiệu quả. Cũng như xác định vùng cần bảo vệ chất lượng nước.

2.2. Khí hậu thủy văn Gây ra hạn hán xâm nhập mặn

Khí hậu Gio Linh mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa. Có hai mùa rõ rệt: mùa mưa và mùa khô. Lượng mưa hàng năm là yếu tố chính bổ sung nước ngầm. Tuy nhiên, phân bố mưa không đều. Giai đoạn hạn hán kéo dài trong mùa khô làm giảm đáng kể mực nước ngầm. Sông ngòi tại Gio Linh như sông Bến Hải, sông Cửa Việt, cung cấp nguồn nước mặt. Chúng cũng có vai trò trong việc bổ sung nước ngầm thông qua quá trình thấm. Biến động thủy triều tại vùng ven biển gây ra hiện tượng xâm nhập mặn. Đặc biệt là vào mùa khô khi dòng chảy sông yếu. Xâm nhập mặn là mối đe dọa nghiêm trọng đến tài nguyên nước Quảng Trị. Nó làm suy giảm chất lượng nước cấp cho sinh hoạt và nông nghiệp. Các hiện tượng thời tiết cực đoan cũng gia tăng. Bão, lũ và hạn hán ngày càng phức tạp. Điều này đòi hỏi phải có biện pháp thích ứng kịp thời.

III.Tác động kinh tế xã hội lên nước dưới đất Gio Linh

Hoạt động kinh tế xã hội tại Gio Linh gây ra nhiều áp lực lên tài nguyên nước dưới đất. Sự phát triển nông nghiệp, công nghiệp và đô thị hóa tăng nhu cầu sử dụng nước. Điều này dẫn đến khai thác nước ngầm quá mức. Mực nước ngầm bị suy giảm ở một số khu vực. Nguồn nước cũng đối mặt với nguy cơ ô nhiễm từ chất thải. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chưa qua xử lý. Phân bón hóa học và thuốc trừ sâu từ nông nghiệp. Tất cả thấm vào đất và làm ô nhiễm nước ngầm. Sức khỏe cộng đồng và nông nghiệp bền vững bị đe dọa. Việc quản lý nước dưới đất cần tích hợp các giải pháp. Các giải pháp phải cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nâng cao ý thức cộng đồng là yếu tố then chốt. Đảm bảo nguồn nước sạch cho thế hệ hiện tại và tương lai.

3.1. Hoạt động dân sinh Tăng nhu cầu cấp nước sinh hoạt

Gia tăng dân số và đô thị hóa ở Gio Linh làm tăng nhu cầu cấp nước sinh hoạt. Các hộ gia đình sử dụng nước giếng khoan. Các dự án cấp nước cộng đồng cũng phụ thuộc vào nước ngầm. Việc khai thác nước quá mức dẫn đến hạ thấp mực nước ngầm. Điều này làm tăng chi phí bơm nước. Nó còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận nước của các hộ dân. Nước thải sinh hoạt không được xử lý triệt để. Chất thải từ các khu dân cư thấm vào đất. Đây là nguồn gây ô nhiễm nước ngầm đáng kể. Các chất hữu cơ, vi khuẩn, nitrat làm suy giảm chất lượng nước. Ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe người dân. Quản lý chất thải hiệu quả là cần thiết. Nâng cao vệ sinh môi trường là biện pháp quan trọng. Đảm bảo nguồn nước sạch cho cấp nước sinh hoạt bền vững.

3.2. Phát triển kinh tế Thách thức ô nhiễm và khai thác

Sự phát triển kinh tế, đặc biệt là nông nghiệp và công nghiệp nhỏ, tạo ra thách thức lớn. Nông nghiệp ở Gio Linh phụ thuộc nhiều vào nước ngầm để tưới tiêu. Việc sử dụng phân bón hóa học và thuốc trừ sâu không kiểm soát. Các chất này thẩm thấu vào tầng chứa nước gây ô nhiễm nước ngầm. Các khu công nghiệp và làng nghề phát sinh nước thải. Nước thải thường chứa kim loại nặng và hóa chất độc hại. Xử lý nước thải không đúng quy định. Điều này trực tiếp gây suy thoái chất lượng tài nguyên nước Quảng Trị. Khai thác cát, sỏi cũng ảnh hưởng đến cấu trúc địa chất. Nó làm thay đổi dòng chảy nước ngầm và tăng nguy cơ ô nhiễm. Cần có quy định chặt chẽ hơn trong quản lý sản xuất. Khuyến khích áp dụng nông nghiệp bền vững. Hạn chế tối đa các tác động tiêu cực lên nước dưới đất.

IV.Biến đổi khí hậu Gio Linh Thách thức nguồn nước

Biến đổi khí hậu là mối đe dọa nghiêm trọng đối với tài nguyên nước dưới đất Gio Linh. Các hiện tượng khí hậu cực đoan như hạn hán và lũ lụt gia tăng tần suất. Nhiệt độ tăng làm tăng tỷ lệ bốc hơi. Lượng mưa không ổn định ảnh hưởng đến quá trình bổ sung nước ngầm. Nước biển dâng là một nguy cơ hiện hữu. Nó đẩy mạnh quá trình xâm nhập mặn vào các tầng chứa nước ven biển. Chất lượng và trữ lượng nước ngầm đều bị ảnh hưởng tiêu cực. Các kịch bản biến đổi khí hậu dự báo tình hình sẽ ngày càng phức tạp. Cần có chiến lược thích ứng kịp thời. Đảm bảo an ninh nguồn nước trong bối cảnh khí hậu thay đổi. Hiểu rõ tác động này giúp xây dựng các giải pháp ứng phó hiệu quả. Nó bảo vệ các hệ thống cấp nước sinh hoạt và sản xuất nông nghiệp bền vững.

4.1. Gia tăng hạn hán Giảm bổ sung nước ngầm

Tần suất và cường độ hạn hán ở Gio Linh có xu hướng gia tăng. Mùa khô kéo dài hơn, lượng mưa giảm. Điều này trực tiếp làm giảm lượng nước thấm xuống đất. Quá trình bổ sung mực nước ngầm bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Lượng nước cấp cho các tầng chứa nước suy giảm đáng kể. Mực nước ngầm xuống thấp hơn mức trung bình. Các giếng khoan cạn kiệt hoặc phải đào sâu hơn. Hạn hán còn làm tăng nhu cầu khai thác nước ngầm cho nông nghiệp. Điều này tạo thêm áp lực lên nguồn nước vốn đã thiếu hụt. Nông nghiệp bền vững đứng trước thách thức lớn. Cần có các biện pháp tưới tiêu tiết kiệm nước. Đảm bảo sử dụng hiệu quả tài nguyên nước Quảng Trị. Các chính sách về quản lý nước dưới đất phải tính đến kịch bản hạn hán. Mục tiêu là duy trì sự ổn định của nguồn nước.

4.2. Nước biển dâng Đẩy mạnh xâm nhập mặn

Nước biển dâng là một trong những tác động rõ rệt nhất của biến đổi khí hậu Gio Linh. Vùng ven biển Gio Linh đặc biệt dễ bị tổn thương. Mực nước biển tăng làm tăng áp lực thủy tĩnh lên các tầng chứa nước ngọt. Điều này đẩy mạnh quá trình xâm nhập mặn từ biển vào đất liền. Nước ngầm bị nhiễm mặn trở nên không sử dụng được. Ảnh hưởng đến cả cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu nông nghiệp. Nhiều diện tích đất nông nghiệp ven biển phải bỏ hoang. Xâm nhập mặn làm suy giảm nghiêm trọng tài nguyên nước Quảng Trị. Nó gây thiệt hại kinh tế lớn cho người dân. Các giải pháp công trình như đê điều, hệ thống bơm chống mặn là cần thiết. Cần có kế hoạch quản lý tổng hợp vùng ven biển. Giám sát chặt chẽ chất lượng nước. Phát triển các giống cây trồng chịu mặn. Đảm bảo an ninh lương thực và nước sạch.

V.Quản lý nước dưới đất Giải pháp bền vững Gio Linh

Để bảo vệ và phát triển tài nguyên nước dưới đất Gio Linh, cần có một chiến lược quản lý toàn diện và bền vững. Điều này bao gồm việc đánh giá định kỳ trữ lượng và chất lượng nước. Áp dụng các công nghệ hiện đại trong giám sát mực nước ngầm. Xây dựng các quy định chặt chẽ về khai thác và sử dụng nước. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước. Khuyến khích các mô hình nông nghiệp bền vững. Hạn chế sử dụng hóa chất độc hại. Đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải hiệu quả. Các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu Gio Linh cũng rất quan trọng. Điều này nhằm giảm thiểu tác động của hạn hán và xâm nhập mặn. Hợp tác liên ngành và liên địa phương là chìa khóa. Nó giúp quản lý tài nguyên nước Quảng Trị một cách hiệu quả nhất. Đảm bảo nguồn nước sạch cho mọi nhu cầu.

5.1. Đánh giá toàn diện Nền tảng quản lý hiệu quả

Việc đánh giá toàn diện tài nguyên nước dưới đất là bước đầu tiên. Nó bao gồm việc lập bản đồ chi tiết các tầng chứa nước. Đánh giá trữ lượng động và tĩnh của nước ngầm. Giám sát chất lượng nước thường xuyên. Xác định các điểm nóng ô nhiễm nước ngầm và nguyên nhân. Phân tích tác động tổng hợp của các yếu tố tự nhiên và nhân tạo. Các dữ liệu này cung cấp nền tảng khoa học vững chắc. Chúng hỗ trợ cho việc lập kế hoạch quản lý nước dưới đất. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm về hạn hán và xâm nhập mặn. Việc này giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Đảm bảo phân bổ nguồn nước hợp lý. Ưu tiên cấp nước sinh hoạt cho người dân. Có các biện pháp phòng ngừa ô nhiễm. Giúp duy trì sự bền vững của nguồn tài nguyên nước Quảng Trị.

5.2. Giải pháp thích ứng Hướng tới nông nghiệp bền vững

Các giải pháp thích ứng là cần thiết để đối phó với thách thức từ biến đổi khí hậu Gio Linh. Thực hiện các kỹ thuật tưới tiêu tiết kiệm nước trong nông nghiệp bền vững. Ví dụ như tưới nhỏ giọt, tưới phun mưa. Khuyến khích sử dụng giống cây trồng chịu hạn, chịu mặn. Phát triển mô hình nông lâm kết hợp, phủ xanh đất trống. Điều này giúp tăng khả năng giữ nước của đất và bổ sung nước ngầm. Xây dựng các hồ chứa nước mưa, đập dâng để bổ sung nước nhân tạo. Áp dụng công nghệ xử lý nước tiên tiến để tái sử dụng nước thải đã qua xử lý. Bảo vệ các khu vực đầu nguồn, vùng có khả năng bổ sung nước cao. Hạn chế khai thác quá mức. Điều chỉnh quy hoạch sử dụng đất phù hợp với tình hình tài nguyên nước. Các biện pháp này góp phần vào việc quản lý nước dưới đất hiệu quả. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho vùng Gio Linh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu ảnh hưởng của đktự nhiên môi trường và ktxh đến tài nguyên nước dưới đất vùng gio linh có xét đến tác động của biến đổi khí hậu và nước biển dâng luận án tiến sỹ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (187 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẦN THÀNH LÊ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, MÔI TRƯỜNG VÀ KINH TẾ XÃ HỘI ĐẾN TÀI NGUYÊN NƯỚC DƯỚI ĐẤT VÙNG GIO LINH, QUẢNG TRỊ CÓ XÉT ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA LÝ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG Hà Nội - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRẦN THÀNH LÊ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN, MÔI TRƯỜNG VÀ KINH TẾ XÃ HỘI ĐẾN TÀI NGUYÊN NƯỚC DƯỚI ĐẤT VÙNG GIO LINH, QUẢNG TRỊ CÓ XÉT ĐẾN TÁC ĐỘNG CỦA BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG Chuyên ngành: Địa lý tài nguyên môi trường Mã số: 9.20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ ĐỊA LÝ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Phạm Quý Nhân 2. Đặng Xuân Phong Hà Nội - 2018 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu độc lập của tôi dưới sự hướng dẫn của các nhà khoa học có uy tín, nội dung luận án không trùng lặp với các công trình khoa học khác trước đây. Nếu có gì sai phạm, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật Nhà nước.

Tác giả luận án Trần Thành Lê iii LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành tại Khoa Địa lý- Học viện Khoa học và Công nghệ- Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam trong sự cố gắng nỗ lực của Nghiên cứu sinh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Phạm Quý Nhân (Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội) và PGS. Đặng Xuân Phong (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam). Trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu tại Khoa Địa lý, NCS luôn được sự động viên giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo trong Khoa Địa lý- Học viện KHCN, Ban chủ nhiệm đề tài hợp tác Việt- Bỉ, Khoa Tài nguyên nước- Trường đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội, Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia và các bạn đồng nghiệp. Qua đây, nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn đến Khoa Địa lý (Học viện Khoa học và Công nghệ), Khoa Tài nguyên nước (Trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội), Trung tâm Quy hoạch và Điều tra tài nguyên nước quốc gia (Bộ Tài nguyên và Môi trường), Quỹ Nafosted, Quỹ FWO (Vương quốc Bỉ), Đề tài KHCN cấp Bộ Tài nguyên và Môi trường Mã số TNMT2016.20” và Học viện Khoa học và Công nghệ (Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam).

Đặc biệt, nghiên cứu sinh bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc đến sự giúp đỡ tận tình và quý báu của thầy giáo PGS.TS Phạm Quý Nhân, PGS.TS Đặng Xuân Phong, TS. Vũ Thanh Tâm, PGS.TS Lại Vĩnh Cẩm, TS Đào Đình Châm đã tạo điều kiện giúp đỡ nghiên cứu sinh trong suốt quá trình hoàn thành luận án. Xin gửi lời cảm ơn đến các đồng nghiệp, anh chị đã giúp đỡ nghiên cứu sinh trong quá trình làm luận án: ThS. Đỗ Dương Quảng, ThS.

Nguyễn Thế Chuyên, ThS. Trần Vũ Long, ThS. Phạm Hoàng Anh, TS. Tạ Thị Thoảng, NCS.

Ine Beyen, GS. Okke Batelaan và nnk. iv MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii LỜI CẢM ƠN.

iii MỤC LỤC. iv DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT .viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. Tính cấp thiết luận án.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu .2 Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn.

Các luận điểm bảo vệ. Điểm mới của luận án. Cơ sở tài liệu, số liệu nghiên cứu của Luận án. Tài liệu tham khảo, cập nhật có nội dung liên quan đến luận án.

Các đề tài nghiên cứu, công trình khoa học NCS tham gia thực hiện có liên quan đến luận án. Tài liệu, số liệu do luận án bổ sung, tính toán trực tiếp. Cấu trúc luận án. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐIỀU KIỆN TỰ NHIÊN MÔI TRƯỜNG BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG ĐẾN TÀI NGUYÊN NƯỚC DƯỚI ĐẤT.1 Tổng quan các công trình nghiên cứu ảnh hưởng tự nhiên, môi trường BĐKH và NBD đến nước dưới đất.

Trên thế giới .1 Các vấn đề khoa học cần giải quyết trong bài toán đánh giá ảnh hưởng điều kiện tự nhiên, môi trường, KTXH và BĐKH-NBD đến tài nguyên nước dưới đất.2 Tổ hợp các công cụ và kỹ thuật được sử dụng để giải quyết bài toán đánh giá ảnh hưởng điều kiện tự nhiên, môi trường, KTXH và BĐKH-NBD đến tài nguyên nước dưới đất.3 Quan điểm, phương pháp và các bước nghiên cứu .1 Quan điểm nghiên cứu .2 Các phương pháp nghiên cứu .3 Các bước nghiên cứu. ĐẶC ĐIỂM TÀI NGUYÊN NƯỚC DƯỚI ĐẤT VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ ĐỊA LÝ TỰ NHIÊN, KTXH, MÔI TRƯỜNG, BIẾN ĐỔI KHÍ HẬU VÀ NƯỚC BIỂN DÂNG VÙNG GIO LINH, QUẢNG TRỊ.1 Đặc điểm tài nguyên nước dưới đất.1 TCN lỗ hổng trầm tích gió biển Holocen trên (qh2). TCN lỗ hổng trầm tích sông biển Holocen dưới- giữa (qh1). TCN lỗ hổng trầm tích sông biển Pleistocen giữa - trên (qp).

Lớp cách nước Pleistocen giữa trên. TCN lỗ hổng trầm tích hỗn hợp Pleistocen dưới - giữa (qp). Phức hệ chứa nước khe nứt hệ tầng Đồng Hới (Nđh). Phức hệ chứa nước trầm tích Ocdovic trên - Silua dưới .8 Tính toán tài nguyên nước dưới đất vùng nghiên cứu.2 Ảnh hưởng của các yếu tố địa lý tự nhiên tới tài nguyên nước dưới đất .2 Vị trí địa lý .6 Thảm phủ thực vật .7 Đặc điểm thổ nhưỡng .3 Ảnh hưởng của một số yếu tố môi trường .1 Diễn biến mực nước các tầng chứa nước Đệ tứ trong vùng .2 Diễn biến xâm nhập mặn .4 Ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế- xã hội .2 Các hoạt động kinh tế .3 Hiện trạng sử dụng đất .4 Hiện trạng khai thác sử dụng nước dưới đất.

ĐÁNH GIÁ CÁC ẢNH HƯỞNG ĐẾN NƯỚC DƯỚI ĐẤT VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP SỬ DỤNG HỢP LÝ, BẢO VỆ TÀI NGUYÊN NƯỚC DƯỚI ĐẤT VÙNG GIO LINH, QUẢNG TRỊ.1 Mô phỏng và đánh giá ảnh hưởng của BĐKH- NBD .1 Tạo chuỗi dữ liệu mưa vùng Gio Linh bằng phương pháp chi tiết hóa thống kê.2 Mô phỏng xác định lượng bổ cập bằng mô hình số thủy văn Wetspass theo các kịch bản BĐKH-NBD.2 Đánh giá lượng bổ cập.1 Xác định hệ số thấm bề mặt và đới thông khí bằng thí nghiệm đổ nước hố đào. Xác định quan hệ thủy lực nước mặt với nước dưới đất bằng thí nghiệm thấm Seepage. Xác định quan hệ nước mưa với nước dưới đất bằng phương pháp cân bằng Clo. Xác định con đường bổ cập và hướng di chuyển nước dưới đất bằng mô hình số 3D .3 Mô phỏng và dự báo sự biến đổi mực nước, xâm nhập mặn theo các kịch bản BĐKH- NBD.

Xây dựng đầu vào mô hình. Kết quả mô hình dòng chảy và mô hình dịch chuyển biên mặn nước dưới đất. Kết quả hiệu chỉnh bài toán ổn định .4 Kết quả dự báo dự báo mực nước và sự dịch chuyển biên mặn nước dưới đất ứng với các kịch bản biến đổi khí hậu .4 Đề xuất các giải pháp sử dụng hợp lý, bảo vệ tài nguyên nước dưới đất.1 Cơ sở khoa học và thực tiễn cho đề xuất .2 Định hướng không gian sử dụng hợp lý, bảo vệ tài nguyên nước dưới đất. Định hướng các giải pháp sử dụng hợp lý, bảo vệ tài nguyên nước dưới đất.131 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN.

a CÁC TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 1 - viii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Nghĩa đầy đủ BĐKH Biến đổi khí hậu BĐKH-NBD Biến đổi khí hậu- nước biển dâng BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CMB Cân bằng Clo ĐC Địa chất ĐCTV Địa chất thủy văn DEM Bản đồ số độ cao ĐKTN Điều kiện tự nhiê KHXH Kinh tế xã hội KTSD Khai thác sử dụng KTTV Khí tượng thủy văn LCN Lớp cách nước M Modul dòng ngầm NBD Nước biển dâng NCS Nghiên cứu sinh NDĐ Nước dưới đất PTBV Phát triển bền vững QCVNXD Quy chuẩn xây dựng Việt Nam qh Holocen QL1A Quốc lộ 1A qp Pleistocen QT Quảng Trị SD Phương pháp chi tiết hóa thống kê TCN Tầng chứa nước TCN qh Tầng chứa nước Holocen TCN qp Tầng chứa nước Pleistocen TDS Độ tổng khoáng hóa TNN Tài nguyên nước TNTN Tài nguyên thiên nhiên VBqh Lỗ khoan Việt-Bỉ tầng chứa nước Holocen VBqp Lỗ khoan Việt-Bỉ tầng chứa nước Pleistocen XNM Xâm nhập mặn XTCĐ Xáo trộn chỉ định XTMĐ Xáo trộn mặc định XTTH Xáo trộn tổng hợp ix DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Cấu trúc và các quá trình thủy văn được mô phỏng trong mỗi ô vuông tính toán của mô hình WetSpasss. Sơ đồ khối mô tả tiến trình xây dựng xây dựng mô hình khối 3D địa tầng ĐCTV.

Sơ đồ quy trình các bước nghiên cứu. Bản đồ tài nguyên nước dưới đất và mặt cắt ĐCTV vùng nghiên cứu. Cấu trúc mặt cắt trầm tích Đệ tứ vùng biển Vĩnh Linh (Băng địa chấn nông T93-36 vuông góc với bờ), La Thế Phúc (2002) [64]. Trầm tích sông cấu tạo thềm bậc 1 thống Pleistocen phân bố dọc phần trên cùng đồng bằng giáp núi.

Thành phần chủ yếu cuội sạn sỏi, dày từ 3-10m, phần đáy là đá gốc tuổi O3-S1. Bản đồ và mặt cắt địa chất vùng Gio Linh [5]. Sơ đồ vị trí vùng đồng bằng Gio Linh, Quảng Trị .7 Đồ thị tương quan giữa độ cao địa hình với mực nước ngầm tầng qh đồng bằng Bắc bộ và Bắc Trung bộ năm 1994 đến nay .8 Đồ thị tương quan giữa độ cao địa hình với mực nước ngầm tầng qp đồng bằng Bắc bộ và Bắc Trung bộ năm 1994 đến nay. Đồ thị lượng mưa trung bình trạm Đông Hà từ năm 2010 đến 2017.

Đồ thị đặc trưng quan hệ nước mưa - bốc hơi vùng Gio Linh- QT [7]. Dao động mực nước sông Thạch Hãn tại trạm Cửa Việt với mực nước quan trắc TCN qh tại giếng VBqh thời kỳ 2012-2016 [63]. Bản đồ đất khu vực Gio Linh- Quảng Trị [69]. Đồ thị quan hệ nước dưới đất TCN Holocen với lượng mưa.

Đồ thị quan hệ nước dưới đất TCN Pleistocen với lượng mưa. Biểu đồ đo TDS sông Thạch Hãn theo chiều rộng và sâu. Biểu đồ đo TDS sông Bến Hải theo chiều rộng và sâu .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thành Lê (2018). Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/nghien-cuu-nuoc-duoi-dat-gio-linh-bien-doi-khi-hau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Nghiên cứu ảnh hưởng của đktự nhiên môi trường và ktxh đến tài nguyên nước dưới đất vùng gio linh có xét đến tác động của biến đổi khí hậu và nước biển

Luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" thuộc chuyên ngành Địa lý tài nguyên môi trường. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" có 187 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nước dưới đất Gio Linh: Ảnh hưởng tự nhiên, kinh tế, khí hậu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter