Luận án: Chế tạo & Tính chất Vật liệu Huỳnh quang Germanat, Silicat Garnet cho LED

Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu huỳnh quang germanat, silicat garnet cho ứng dụng LED. Khám phá tiềm năng và hiệu suất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Khoa học

Năm xuất bản

Số trang

128

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Chế tạo Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet
Số trang:
128 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Chế tạo Vật liệu Huỳnh quang Germanat Silicat Garnet

Nghiên cứu tập trung vào việc chế tạo các vật liệu huỳnh quang mới. Các vật liệu này thuộc nhóm garnet, sử dụng mạng nền germanat và silicat. Mục tiêu là phát triển các phosphor hiệu suất cao cho ứng dụng LED. Quy trình tổng hợp vật liệu được thực hiện cẩn thận. Vật liệu được tối ưu hóa về thành phần hóa học và điều kiện xử lý nhiệt. Điều này nhằm đạt được cấu trúc tinh thể ổn định và tính chất quang học vượt trội. Việc lựa chọn mạng nền garnet mang lại nhiều ưu điểm. Cấu trúc này có độ bền nhiệt cao và khả năng tích hợp nhiều ion hoạt hóa. Đây là yếu tố then chốt cho các vật liệu phosphor hiện đại.

1.1. Tổng hợp Vật liệu Huỳnh quang Germanat Garnet

Việc tổng hợp vật liệu huỳnh quang mạng nền germanat garnet được thực hiện. Các mẫu ZGO:Mn2+ và ZGO:Eu3+ được chế tạo. Phương pháp thường sử dụng là phản ứng pha rắn ở nhiệt độ cao. Các tiền chất hóa học được trộn đều và nung trong điều kiện kiểm soát. Nhiệt độ và thời gian nung là các yếu tố quan trọng. Chúng ảnh hưởng đến sự hình thành pha tinh thể và kích thước hạt. Quá trình tổng hợp này đảm bảo vật liệu có độ tinh khiết cao. Cấu trúc tinh thể garnet của germanat cung cấp môi trường ổn định cho các ion phát quang. Việc pha tạp ion kim loại đất hiếm hoặc kim loại chuyển tiếp tạo ra các tính chất phát xạ quang đặc trưng.

1.2. Phương pháp Chế tạo Silicat Garnet Phosphor

Nghiên cứu cũng bao gồm việc chế tạo vật liệu huỳnh quang mạng nền silicat garnet. Các vật liệu như SYGO:Mn2+, SYGO:Eu3+ và CSSO:Ce3+ được tổng hợp. Quy trình tương tự như germanat garnet, sử dụng phương pháp pha rắn. Tuy nhiên, các điều kiện về nhiệt độ và khí quyển có thể khác biệt. Sự khác biệt về thành phần hóa học của mạng nền silicat ảnh hưởng đến cơ chế hình thành. Vật liệu silicat garnet thường có độ bền cao. Chúng thích hợp cho các ứng dụng LED đòi hỏi sự ổn định lâu dài. Việc kiểm soát kích thước hạt và hình thái học bề mặt là rất quan trọng. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của phosphor LED.

1.3. Vai trò của mạng nền Germanat và Silicat

Mạng nền germanat và silicat đóng vai trò chủ chốt trong việc định hình tính chất của vật liệu huỳnh quang. Cấu trúc tinh thể garnet ổn định, cung cấp các vị trí thích hợp cho ion phát quang. Germanat garnet thường cho thấy sự linh hoạt trong việc pha tạp. Chúng có thể tạo ra các phát xạ trong các vùng phổ khác nhau. Silicat garnet, mặt khác, thường có độ bền hóa học và nhiệt tốt. Cả hai mạng nền đều là lựa chọn lý tưởng cho phosphor LED. Chúng giúp đạt được hiệu suất lượng tử cao và ít suy giảm theo thời gian. Sự hiểu biết sâu sắc về vai trò của mạng nền hỗ trợ việc thiết kế vật liệu mới.

II.Đặc trưng Cấu trúc Tính chất Quang học Phosphor LED

Việc đặc trưng vật liệu là bước thiết yếu để hiểu rõ hành vi của chúng. Các phương pháp phân tích tiên tiến được áp dụng. Mục tiêu là xác định cấu trúc tinh thể, thành phần hóa học và tính chất quang học. Cấu trúc tinh thể garnet đảm bảo sự ổn định của vật liệu. Tính chất phát xạ quang được đánh giá chi tiết. Điều này bao gồm phổ kích thích, phổ phát xạ và thời gian sống huỳnh quang. Hiệu suất lượng tử của vật liệu huỳnh quang cũng được đo đạc. Các kết quả này cung cấp thông tin quan trọng. Chúng giúp tối ưu hóa thiết kế và chế tạo vật liệu cho ứng dụng LED.

2.1. Phân tích Cấu trúc Tinh thể Garnet

Cấu trúc tinh thể của vật liệu huỳnh quang được phân tích bằng phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp Rietveld được sử dụng để tinh chỉnh dữ liệu. Điều này giúp xác định chính xác các thông số mạng tinh thể và độ tinh khiết pha. Hình thái bề mặt và kích thước hạt được khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM). Thành phần nguyên tố được xác định bằng phương pháp phân tích năng lượng phân tán tia X (EDX). Các phân tích này khẳng định sự hình thành cấu trúc tinh thể garnet mong muốn. Chúng cũng xác nhận sự phân bố đồng đều của các ion pha tạp. Độ ổn định của cấu trúc tinh thể garnet là yếu tố quan trọng cho hiệu suất phosphor LED.

2.2. Khảo sát Tính chất Phát xạ Quang

Tính chất phát xạ quang của các vật liệu huỳnh quang được khảo sát kỹ lưỡng. Các phổ kích thích và phổ phát xạ được ghi lại. Điều này giúp xác định bước sóng kích thích tối ưu và màu sắc phát ra. Cường độ phát quang và độ rộng bán phổ được đánh giá. Phổ phát xạ quang cho biết khả năng tạo ra các màu sắc mong muốn. Các vật liệu germanat garnet và silicat garnet pha tạp Eu3+ thường phát xạ đỏ. Trong khi đó, Mn2+ có thể phát xạ đỏ hoặc xanh lục tùy môi trường. Ce3+ thường phát xạ xanh lam hoặc vàng. Sự hiểu biết về phát xạ quang là cơ sở để ứng dụng vào LED trắng.

2.3. Đánh giá Hiệu suất Lượng tử Vật liệu

Hiệu suất lượng tử là một thông số cực kỳ quan trọng cho phosphor LED. Nó phản ánh hiệu quả chuyển đổi năng lượng của vật liệu. Hiệu suất lượng tử cao có nghĩa là vật liệu chuyển đổi photon hiệu quả. Điều này dẫn đến độ sáng cao hơn và ít tổn thất năng lượng hơn. Nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa thành phần và quy trình chế tạo. Mục đích là để đạt được hiệu suất lượng tử cao nhất. Sự kết hợp giữa cấu trúc tinh thể garnet ổn định và các ion hoạt hóa phù hợp là chìa khóa. Việc đánh giá này giúp xác định tiềm năng thương mại của các vật liệu huỳnh quang mới.

III.Tối ưu Hiệu suất Phát xạ Quang Vật liệu Garnet mới

Việc tối ưu hóa hiệu suất phát xạ quang là mục tiêu cốt lõi. Nghiên cứu tìm hiểu sâu các yếu tố ảnh hưởng. Chúng bao gồm nồng độ tạp chất, điều kiện tổng hợp và cấu trúc vật liệu. Mục tiêu là đạt được cường độ phát quang cao nhất. Đồng thời, duy trì độ ổn định nhiệt và quang. Các vật liệu huỳnh quang mạng nền germanat và silicat garnet được điều chỉnh. Các ion hoạt hóa như Eu3+, Mn2+ và Ce3+ được thử nghiệm. Cơ chế truyền năng lượng bên trong vật liệu được phân tích. Điều này giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của phosphor LED.

3.1. Ảnh hưởng của Tạp chất đến Phát xạ Quang

Nồng độ và loại tạp chất (ion hoạt hóa) ảnh hưởng mạnh mẽ đến phát xạ quang. Ion Eu3+ thường phát xạ đỏ. Ion Mn2+ có thể phát xạ xanh lục hoặc đỏ tùy thuộc vào vị trí trong mạng nền. Ion Ce3+ thường phát xạ xanh lam hoặc vàng. Nồng độ tạp chất tối ưu cần được xác định. Nồng độ quá thấp làm giảm cường độ phát quang. Nồng độ quá cao gây ra hiện tượng tắt quang do nồng độ. Đây là một cơ chế tự hấp thụ năng lượng. Nghiên cứu này đánh giá ảnh hưởng của các ion hoạt hóa trên mạng nền germanat garnet và silicat garnet. Việc này giúp tìm ra tỷ lệ pha tạp lý tưởng cho phosphor LED.

3.2. Cải thiện Thời gian sống Huỳnh quang

Thời gian sống huỳnh quang là một thông số quan trọng khác. Nó phản ánh tốc độ suy giảm của phát xạ sau khi kích thích. Thời gian sống dài thường đi kèm với hiệu suất lượng tử cao hơn. Việc tối ưu hóa mạng nền garnet giúp kéo dài thời gian sống. Giảm các trung tâm tắt quang không bức xạ là mục tiêu. Điều này bao gồm kiểm soát các khuyết tật mạng tinh thể và tạp chất không mong muốn. Mạng nền germanat và silicat garnet cung cấp môi trường lý tưởng. Chúng giúp giảm tương tác không mong muốn giữa các ion. Việc này duy trì hiệu quả phát xạ của vật liệu huỳnh quang.

3.3. Cơ chế kích thích và phát xạ hiệu quả

Nghiên cứu làm rõ cơ chế kích thích và phát xạ trong vật liệu garnet. Sự hấp thụ năng lượng từ nguồn kích thích (ví dụ: LED xanh) được theo dõi. Sau đó là sự chuyển giao năng lượng đến các ion hoạt hóa. Cuối cùng, sự phát xạ photon từ các ion này. Hiểu biết sâu sắc về các quá trình này là rất quan trọng. Nó giúp thiết kế vật liệu có hiệu suất cao hơn. Các tương tác giữa ion hoạt hóa và mạng nền germanat, silicat được phân tích. Điều này bao gồm sự chuyển dịch mức năng lượng và ảnh hưởng của trường tinh thể. Tối ưu hóa cơ chế này là chìa khóa để tạo ra phosphor LED hiệu quả.

IV.Phát triển Ứng dụng Vật liệu Huỳnh quang cho LED trắng

Mục tiêu cuối cùng là ứng dụng các vật liệu huỳnh quang này vào công nghệ LED trắng. LED trắng hiệu suất cao đang được yêu cầu ngày càng nhiều. Chúng được dùng trong chiếu sáng dân dụng và công nghiệp. Vật liệu huỳnh quang mạng nền germanat và silicat garnet thể hiện tiềm năng lớn. Chúng có thể tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao. Các vật liệu này có khả năng tùy chỉnh màu sắc và nhiệt độ màu. Điều này đáp ứng các tiêu chuẩn chiếu sáng khắt khe. Việc tích hợp các phosphor mới vào chip LED là một bước quan trọng. Nó đánh dấu khả năng thương mại hóa của nghiên cứu.

4.1. Ứng dụng Phosphor Garnet trong Chiếu sáng LED

Các phosphor garnet mới có tiềm năng lớn trong chiếu sáng LED. Chúng có thể chuyển đổi ánh sáng xanh từ chip LED thành ánh sáng có màu sắc khác. Ví dụ, phosphor vàng hoặc đỏ kết hợp với LED xanh tạo ra ánh sáng trắng. Vật liệu huỳnh quang germanat garnet và silicat garnet được thiết kế cho mục đích này. Chúng có độ ổn định nhiệt cao. Điều này rất quan trọng vì LED hoạt động ở nhiệt độ cao. Khả năng phát xạ với dải phổ rộng hoặc hẹp theo yêu cầu là một ưu điểm. Nó cho phép tạo ra ánh sáng trắng với chỉ số hoàn màu (CRI) cao và nhiệt độ màu tương quan (CCT) đa dạng.

4.2. Khả năng tích hợp vật liệu mới vào thiết bị LED

Một phần quan trọng của nghiên cứu là đánh giá khả năng tích hợp. Các vật liệu huỳnh quang được thử nghiệm trực tiếp trên chip LED. Việc phủ bột huỳnh quang lên chip LED đòi hỏi quy trình chính xác. Tính chất vật lý như kích thước hạt và độ phân tán là yếu tố then chốt. Vật liệu cần có độ bám dính tốt và độ ổn định dưới tác động của nhiệt và ánh sáng cường độ cao. Các thử nghiệm này xác nhận sự tương thích của vật liệu huỳnh quang mạng nền germanat và silicat garnet. Chúng khẳng định khả năng hoạt động hiệu quả trong môi trường làm việc của LED.

4.3. Tiềm năng tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao

Các vật liệu huỳnh quang được phát triển có tiềm năng tạo ra ánh sáng trắng chất lượng cao. Ánh sáng này có CRI cao, gần với ánh sáng tự nhiên. Đồng thời, nó có thể điều chỉnh CCT từ ấm đến lạnh. Điều này quan trọng cho các ứng dụng chiếu sáng yêu cầu cao về chất lượng ánh sáng. Ví dụ như trong y tế, nghệ thuật, hay các không gian sống. Việc sử dụng các phosphor garnet mới giúp giảm sự phụ thuộc vào các vật liệu truyền thống. Chúng mở ra hướng đi mới cho công nghệ chiếu sáng LED hiệu quả năng lượng và thân thiện môi trường. Đây là đóng góp đáng kể cho lĩnh vực ứng dụng chiếu sáng LED.

V.Khoa học Vật liệu Garnet Nghiên cứu chuyên sâu Tiềm năng

Nghiên cứu này không chỉ tạo ra vật liệu mới. Nó còn đóng góp vào khoa học vật liệu huỳnh quang nói chung. Sự hiểu biết sâu sắc về cấu trúc, tính chất và cơ chế phát xạ được tăng cường. Đặc biệt là đối với mạng nền germanat garnet và silicat garnet. Những hiểu biết này mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiềm năng. Chúng hướng tới việc phát triển các vật liệu có hiệu suất cao hơn nữa. Đây là nền tảng cho các ứng dụng công nghệ LED tiên tiến trong tương lai. Nghiên cứu khẳng định vị thế của vật liệu garnet trong ngành khoa học vật liệu và ứng dụng chiếu sáng LED.

5.1. Đóng góp mới cho Khoa học Vật liệu Huỳnh quang

Nghiên cứu cung cấp những đóng góp mới cho lĩnh vực khoa học vật liệu huỳnh quang. Các vật liệu germanat garnet và silicat garnet mới với hiệu suất cao được chế tạo thành công. Việc này bao gồm ZGO:Mn2+, ZGO:Eu3+, SYGO:Mn2+, SYGO:Eu3+, và CSSO:Ce3+. Các phân tích chi tiết về cấu trúc tinh thể, tính chất quang học được thực hiện. Chúng làm sâu sắc thêm hiểu biết về mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất. Các kết quả này mở rộng danh mục các vật liệu phosphor tiềm năng. Chúng cung cấp dữ liệu quý giá cho các nhà khoa học và kỹ sư vật liệu. Đây là nền tảng cho việc thiết kế và phát triển phosphor LED thế hệ mới.

5.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về Vật liệu Garnet

Các hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Chúng tập trung vào việc khám phá các hệ vật liệu garnet phức tạp hơn. Việc này bao gồm việc thử nghiệm các ion hoạt hóa và đồng hoạt hóa mới. Đồng thời, tối ưu hóa các điều kiện tổng hợp để cải thiện hơn nữa hiệu suất. Nghiên cứu về tính ổn định dài hạn của vật liệu dưới các điều kiện vận hành khắc nghiệt là cần thiết. Phát triển các phương pháp chế tạo tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường cũng là một ưu tiên. Mở rộng ứng dụng sang các lĩnh vực khác ngoài chiếu sáng LED, ví dụ như hiển thị hoặc cảm biến, cũng là tiềm năng.

5.3. Ý nghĩa thực tiễn của Vật liệu Huỳnh quang LED

Các vật liệu huỳnh quang LED phát triển trong nghiên cứu có ý nghĩa thực tiễn to lớn. Chúng góp phần vào sự phát triển bền vững của công nghệ chiếu sáng. Nâng cao hiệu quả năng lượng của đèn LED. Đồng thời, cải thiện chất lượng ánh sáng cho người dùng. Sự đa dạng về màu sắc phát xạ từ các phosphor garnet này giúp mở rộng ứng dụng. Chúng phù hợp cho nhiều mục đích chiếu sáng khác nhau. Từ chiếu sáng thông thường đến các ứng dụng chuyên biệt. Việc này thúc đẩy sự tiến bộ của ngành công nghiệp LED. Chúng mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Đây là một bước tiến quan trọng trong ứng dụng chiếu sáng LED thế hệ mới.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chế tạo và tính chất của một số vật liệu huỳnh quang mạng nền germanat và silicat garnet ứng dụng cho led

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (128 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN MAI CAO HOÀNG PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU HUỲNH QUANG MẠNG NỀN GERMANAT VÀ SILICAT GARNET ỨNG DỤNG CHO LED LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN MAI CAO HOÀNG PHƯƠNG LAN NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ TÍNH CHẤT CỦA MỘT SỐ VẬT LIỆU HUỲNH QUANG MẠNG NỀN GERMANAT VÀ SILICAT GARNET ỨNG DỤNG CHO LED Ngành: Khoa học vật liệu Mã số: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Đức Trung Kiên 2. Cao Xuân Thắng Hà Nội – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các nội dung trong luận án “Nghiên cứu chế tạo và tính chất của một số vật liệu huỳnh quang mạng nền Germanat và Silicat garnet ứng dụng cho LED” là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thực nghiệm được tiến hành một cách nghiêm túc, cẩn thận và khoa học.

Các số liệu và kết quả nghiên cứu đạt được trong luận án là hoàn toàn trung thực, khách quan và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu của tác giả hoặc tài liệu khoa học nào khác. Việc tham khảo các tài liệu đã được trích dẫn theo đúng quy định. Hà Nội, ngày 21 tháng 03 năm 2024 Tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh TS. Nguyễn Đức Trung Kiên TS.

Cao Xuân Thắng Nguyễn Mai Cao Hoàng Phương Lan ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TL. GIÁM ĐỐC TRƯỞNG BAN ĐÀO TẠO i LỜI CẢM ƠN Đầu tiên với sự kính trọng nhất, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành và sâu sắc nhất, đến hai thầy TS. Nguyễn Đức Trung Kiên và TS. Cao Xuân Thắng.

Người đã trực tiếp chỉ bảo, hướng dẫn, định hướng khoa học một cách tận tình trong suốt quá trình nghiên cứu. Cảm ơn hai thầy đã dành nhiều thời gian, tâm huyết, quan tâm, động viên, hỗ trợ, và giúp đỡ về mọi mặt để tôi hoàn thành luận án này. Tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến PGS. Đào Xuân Việt, thầy đã giúp đỡ tận tình, tỉ mỉ, chi tiết về mặt khoa học, giải quyết các vấn đề vướng mắc và định hướng nghiên cứu cho đề tài luận án của tôi.

Tôi cũng trân trọng cảm ơn đến TS. Lê Thị Thảo Viễn, TS. Phạm Văn Huấn và TS.Trần Quốc Hoàn, đã động viên và khích lệ tinh thần để tôi có động lực hoàn thiện luận án. Tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến tất cả các thầy cô của Viện Đào tạo về Khoa học vật liệu (ITIMS), đã tạo điều kiện giúp đỡ về cơ sở nghiên cứu, trang thiết bị, hóa chất làm thực nghiệm, đo đạc, nhắc nhở để hoàn thành các yêu cầu đúng hạn trong suốt quá trình làm NCS tại Viện.

Chân thành cảm ơn sự quan tâm, giúp đỡ, động viên của các anh chị NCS-HVCH, cùng các bạn SV đang học tập và tham gia nghiên cứu tại Viện. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến cha mẹ và các anh chị trong gia đình đã luôn ở bên tôi những lúc khó khăn. Những người đã luôn quan tâm, hỗ trợ về tài chính cũng như cổ vũ, động viên về mặt tinh thần, giúp tôi có thể vững tâm trong suốt thời gian làm NCS. Mặc dù đã cố gắng hết sức để làm quyển luận án tốt nhất, nhưng chắc chắn không thể tránh khỏi những thiếu sót, kính mong nhận được sự đóng góp ý kiến từ quý thầy cô, anh chị và bạn đọc.

Tác giả Nguyễn Mai Cao Hoàng Phương Lan ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ.

ix DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU. xii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Các đóng góp mới của luận án.

Bố cục của luận án. Tổng quan về các bột huỳnh quang. Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng đỏ. Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng vàng.

Bột huỳnh quang phát xạ vùng ánh sáng xanh lá cây. Bột huỳnh quang trắng. Tổng quan các nghiên cứu của các mạng nền ZGO, SYGO và CSSO. Mạng nền ZGO.

Mạng nền SYGO. Mạng nền CSSO. Lý thuyết sử dụng. Đối với ion kim loại chuyển tiếp.

Đối với ion kim loại đất hiếm. Vai trò của các ion kim loại đất hiếm trong bột huỳnh quang cho LED33 1. Kết luận chương 1. PHƯƠNG PHÁP THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHÉP PHÂN TÍCH TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU.

Quy trình tổng hợp các vật liệu. Vật liệu ZGO pha tạp Mn2+ và ZGO pha tạp Eu3+. Vật liệu SYGO pha tạp Mn2+ và SYGO pha tạp Eu3+. Vật liệu CSSO pha tạp Ce3+.

Quy trình phủ bột huỳnh quang lên chip LED. Các phương pháp khảo sát tính chất vật liệu. Phương pháp khảo sát hình thái bề mặt và kích thước hạt. Phương pháp khảo sát thành phần các nguyên tố hóa học.

Phương pháp khảo sát cấu trúc tinh thể và thành phần pha. Phương pháp khảo sát tính chất quang. Phương pháp khảo sát phổ thời gian sống. Phương pháp thử nghiệm trên chip LED.

Các công thức sử dụng để phân tích cấu trúc và tính chất quang của vật liệu. Phương pháp Rietveld. Khoảng cách tới hạn. Giá trị chênh lệch bán kính ion cho phép khi pha tạp.

Giá trị thời gian sống. Tham số Racah. Hiệu suất lượng tử. Kết luận chương 2.

NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU ZGO:Mn2+ VÀ SYGO:Mn2+. Kết quả nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các vật liệu. Vật liệu ZGO: Mn2+. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu ZGO: Mn2+.

Khảo sát tính chất quang của vật liệu ZGO: Mn2+. Giản đồ T-S và thử nghiệm chế tạo LED. Vật liệu SYGO: Mn2+. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu SYGO: Mn2+.

Khảo sát tính phát quang. Giản đồ T-S và thử nghiệm chế tạo LED. Kết luận chương 3. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU ZGO:Eu3+ VÀ SYGO:Eu3+.

Kết quả nghiên cứu cấu trúc và tính chất của các vật liệu. Vật liệu ZGO: Eu3+. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu ZGO: Eu3+. Tính chất quang của ion Eu3+ pha tạp trong tinh thể ZGO.

Kết quả tính toán J–O. Vật liệu SYGO: Eu3+. Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu SYGO: Eu3+. Tính chất quang của vật liệu SYGO: xEu3+.

Kết quả tính toán J-O. Kết luận chương 4. NGHIÊN CỨU CẤU TRÚC VÀ TÍNH CHẤT CỦA VẬT LIỆU CSSO PHA TẠP Ce3+. Kết quả nghiên cứu chế tạo và tính chất của vật liệu CSSG, ứng dụng chế tạo WLED.

Khảo sát cấu trúc và hình thái của vật liệu CSSG. Cấu trúc tinh thể. Hình thái và thành phần nguyên tố trong mẫu CSSG. Tính chất quang.

Chế tạo LED. Kết luận chương 5 .95 KẾT LUẬN CHUNG. 98 Các công trình đã công bố. 99 Tài liệu tham khảo.

101 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU Từ viết tắt Từ đầy đủ Ý nghĩa ZGO Zn2GeO4 Kẽm Germanat SYGO Sr3Y2Ge3O12 Strongti Ytri Germanat CSSO Ca3Sc2Si3O12 Canxi Scandi Silicat CSSG Ca3Sc2Si3O12: Ce3+ Canxi Scandi Silicat pha tạp Ce3+ CTB Charge Transfer Band Vùng dịch chuyển điện tích Commission Internationale de CIE Ủy ban Quốc tế về chiếu sáng I’Eclairage CCT Correlated Color Temperature Nhiệt độ màu tương quan CRI Color-rendering index Chỉ số hoàn màu CN Coordination Number Số phối trí Energy-Dispersive X-ray EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X Spectroscopy ESR Electron Spin Resonace Cộng hưởng spin điện tử FWHM Full Width at Half Maximum Độ rộng bán đỉnh Field Emission Scaning Electron Hiển vi điện tử quét phát xạ FESEM Microscopy trường LED Light Emitting Diode Điốt phát quang LER Luminous Efficacy of Radiation Hiệu suất phát sáng LS Low spin Spin thấp HS High spin Spin cao vii Ánh sáng lấy con người làm HCL Human Centric Lighting trung tâm NUV Near Ultraviolet Gần tia cực tím NR Non-radiation Không phát xạ PLE Photoluminescence Excitation Phổ kích thích huỳnh quang PL Photoluminescence Phổ huỳnh quang Thermogravimetry / Differential Phân tích nhiệt / Phân tích sự TG/DTA Thermal Analysis khác nhau về nhiệt XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X WLED White Light Emitting Diode Điốt phát quang ánh sáng trắng λ Wavelength Bước sóng λem Emission wavelength Bước sóng phát xạ λex Excitation wavelength Bước sóng kích thích Đvty Đơn vị tùy ý τ Thời gian phân rã huỳnh quang/thời gian sống θ Góc nhiễu xạ tia X T-S Tanabe-Sugano J-O Judd-Ofelt viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Trang Hình 1. Cấu trúc tinh thể của ZGO. Kết quả xét nghiệm đan xen giữa ZGO: Mn chức năng hóa bởi PPA và kháng thể Abd [86]. Hình ảnh của ZGOM được áp dụng cho hiển thị thông tin dấu vân tay [80].

Phổ PL của ZGO: xEu3+ kích thích tại (a) 265 nm và (b) tại 395 nm [89]. Phổ PL của Zn1.9GeO4: 0,02Mn2+; 0,08Eu3+ khảo sát theo nhiệt độ [90]. Cấu trúc tinh thể của Sr3Y2Ge3O12 [91], [92]. Đường cong DTA / TG của SYGO [93].

Phổ PL của SYGO: 0,02Bi3+/0,05Eu3+ ở các bước sóng phát xạ và kích thích khác nhau [91]. Phổ PLE, PL và EL của (a) bột huỳnh quang thương mại YAG: Ce3+, (b) hỗn hợp YAG: Ce3+ và SYGO: 0,01Eu2+ được phủ trên chip 452 nm tại 30 mA và (c) tọa độ màu CIE của chúng [92]. Phổ PL của (a) Sr2,97-xCe0,03EuxY2Ge3O12 (x = 0,015; 0,030; 0,045; 0,060; 0,075; 0,090) và (b) phổ EL của thiết bị LED dưới dòng điện 20 mA [94]. Sơ đồ minh họa ion Ce3+ (trên cùng) và mức năng lượng (dưới cùng) của ion Ce3+ tự do, ô đơn vị và số phối trí của của mạng nền garnet pha tạp Ce3+ [98].

Sơ đồ T-S cho cấu hình d5 của ion Mn2+. Tọa độ tứ diện và bát diện. Quy trình tổng hợp ZGO pha tạp Mn2+ và ZGO pha tạp Eu3+. Quy trình tổng hợp SYGO pha tạp Mn2+ và SYGO pha tạp Eu3+.

Quy trình tổng hợp CSSO pha tạp Ce3+. Giản đồ XRD của ZGO: xMn2+. Tinh chỉnh Rietveld của ZGO: xMn2+ (x=0-0,05). a) Cấu trúc tinh thể của ZGO và ZGO: xMn2+ và b) Sự phối hợp của các anion O2- xung quanh cation Zn2+ và Ge4+ trước và sau khi pha tạp Mn2+.

a-e) Ảnh FESEM của ZGO: xMn2+ (x=0,01-0,09) và f) ảnh EDS của ZGO:0,05Mn2+. Cơ chế phát triển thanh nano ZGO: Mn2+. a) Phổ PLE và b) phổ PL của vật liệu ZGO: xMn2. a) Phổ thời gian phân rã của ZGO: 0,05 Mn2+ và b) sơ đồ giải thích phổ PL của ZGO: Mn2+.

(a) Giản đồ T-S và (b) tọa độ CIE của ZGO:0,05Mn2+.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Mai Cao Hoàng Phương Lan (2024). Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED [Luận án tiến sĩ, Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/nghien-cuu-che-tao-va-tinh-chat-cua-mot-so-vat-lieu-huynh-quang-mang-nen-germanat-va-silicat-garnet-ung-dung-cho-led

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu chế tạo và tính chất vật liệu huỳnh quang germanat, silicat garnet cho ứng dụng LED. Khám phá tiềm năng và hiệu suất.

Luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" có 128 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu Huỳnh quang Germanat & Silicat Garnet cho LED" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter