Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata born 1778 ở vùng ve
Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa Paphia undulata tại vùng biển Việt Nam.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa Paphia undulata
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Nguyễn Công Thành
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa Paphia undulata
Nghêu lụa (Paphia undulata) là loài nhuyễn thể có giá trị kinh tế cao tại vùng ven biển nhiệt đới. Do tập tính ăn lọc và vùi đáy, nghêu lụa dễ tích tụ các chất độc hại từ môi trường. Cadimi là kim loại nặng có độc tính cao đối với sinh vật biển. Sự xâm nhập của cadimi vào chuỗi thức ăn gây nhiều hệ lụy tiêu cực. Hiện tượng tích lũy sinh học kim loại nặng diễn ra liên tục trong suốt vòng đời của nghêu. Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa Paphia undulata cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng về chất lượng môi trường nước. Đề tài làm rõ mức độ nhiễm bẩn kim loại tại vùng biển Bình Thuận. Kết quả giúp kiểm soát nguồn lợi thủy sản bền vững và bảo vệ hệ sinh thái.
1.1. Đặc điểm phân bố nghêu lụa và kim loại nặng cadimi
Nghêu lụa thuộc nhóm động vật thân mềm hai mảnh vỏ phân bố nhiều ở các bãi triều ven biển. Khu vực Bình Thuận có điều kiện tự nhiên rất thuận lợi cho nghêu lụa phát triển. Nguồn nước biển giàu dưỡng chất thúc đẩy quần thể nghêu sinh trưởng mạnh. Tuy nhiên, hoạt động phát triển kinh tế làm gia tăng lượng cadimi thải ra biển. Cadimi bắt nguồn từ nước thải công nghiệp, nông nghiệp và trầm tích xói mòn. Kim loại này hòa tan trong nước hoặc bám dính vào hạt lơ lửng. Nghêu lụa tiếp xúc trực tiếp với cadimi qua bề mặt cơ thể và thức ăn. Quá trình trao đổi chất khiến kim loại này lưu giữ lâu dài trong mô sống. Mức độ ô nhiễm thay đổi theo mùa và vị trí địa lý ven bờ.
1.2. Cơ chế tích lũy sinh học kim loại nặng ở nghêu lụa
Nghêu lụa hấp thu cadimi qua hai con đường chính gồm hô hấp và tiêu hóa. Mang lọc giữ lại các hạt lơ lửng chứa cadimi trong quá trình thở. Hệ tiêu hóa hấp thụ kim loại từ nguồn thức ăn là sinh vật phù du. Sau khi xâm nhập, cadimi liên kết với các protein chuyên biệt như metallothionein. Cơ chế này giúp giảm bớt độc tính tức thời cho tế bào. Tuy nhiên, tốc độ đào thải cadimi diễn ra rất chậm so với tốc độ hấp thụ. Hiện tượng tích lũy sinh học kim loại nặng ngày càng tăng theo thời gian sinh sống. Khả năng chịu đựng của nghêu lụa có giới hạn nhất định. Nồng độ cadimi vượt ngưỡng sẽ làm tổn thương mô và ức chế sinh trưởng của sinh vật.
1.3. Vai trò chỉ thị sinh học ô nhiễm của nghêu lụa biển
Động vật thân mềm hai mảnh vỏ là đối tượng lý tưởng để quan trắc môi trường. Nghêu lụa có khả năng tích lũy kim loại cao gấp nhiều lần môi trường xung quanh. Loài này ít di chuyển và phân bố rộng tại các vùng ven bờ. Do đó, nghêu lụa phản ánh chính xác mức độ ô nhiễm của từng khu vực cụ thể. Phân tích nồng độ độc chất trong mô nghêu cho kết quả đáng tin cậy hơn đo mẫu nước đơn thuần. Sinh vật này đóng vai trò như một chỉ thị sinh học ô nhiễm hiệu quả. Việc sử dụng nghêu lụa giúp theo dõi diễn biến ô nhiễm kim loại nặng theo thời gian. Dữ liệu này hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý môi trường biển ven bờ.
II. Tích tụ cadimi trong nghêu lụa từ trầm tích ven biển
Chất lượng môi trường trầm tích quyết định trực tiếp đến mức độ tích tụ cadimi trong sinh vật đáy. Trầm tích biển đóng vai trò là bể chứa cuối cùng của các kim loại nặng. Tại vùng biển Bình Thuận, hàm lượng cadimi trong trầm tích có sự phân hóa rõ rệt. Nguồn phát thải từ đất liền đổ ra các cửa sông rồi lan ra vùng ven biển. Nghêu lụa sống vùi trong nền đáy nên thường xuyên tiếp xúc với lớp bùn cát chứa kim loại. Các hạt trầm tích mịn có khả năng hấp phụ kim loại cao hơn cát thô. Mối tương quan giữa môi trường trầm tích và sinh vật đáy là rất chặt chẽ. Hiểu rõ sự phân bố kim loại giúp dự báo nguy cơ ô nhiễm sinh thái chính xác.
2.1. Nồng độ cadimi trong nước biển và sinh vật phù du
Nước biển vùng ven bờ tiếp nhận cadimi từ các nguồn thải lục địa. Nồng độ kim loại trong nước thường duy trì ở mức vết nhưng biến động theo thủy triều. Sinh vật phù du nhanh chóng hấp phụ cadimi tự do trong cột nước. Nồng độ cadimi trong sinh vật phù du cao gấp hàng trăm lần so với nước biển. Sinh vật phù du là nguồn thức ăn chủ yếu của nghêu lụa. Quá trình ăn lọc làm chuyển dịch cadimi từ mắt xích đầu tiên lên cơ thể nghêu. Hàm lượng cadimi trong chuỗi thức ăn tăng dần theo từng bậc dinh dưỡng. Đây là nguyên nhân khiến nghêu lụa tích tụ hàm lượng kim loại đáng kể dù nước biển có nồng độ thấp.
2.2. Dạng liên kết kim loại nặng trong trầm tích biển
Cadimi trong trầm tích tồn tại dưới nhiều dạng liên kết hóa học khác nhau. Quy trình chiết phân đoạn BCR giúp phân lập các dạng liên kết này. Dạng trao đổi và dạng liên kết cacbonat có hoạt tính sinh học cao nhất. Dạng liên kết với oxit sắt-mangan và chất hữu cơ kém linh động hơn. Dạng liên kết cặn dư bền vững nhất và ít gây độc hại trực tiếp. Kim loại nặng trong trầm tích ở dạng linh động dễ dàng giải phóng vào nước lỗ. Nghêu lụa hấp thu trực tiếp phần kim loại hòa tan này qua màng tế bào. Sự thay đổi pH và độ mặn kích thích quá trình giải phóng cadimi từ trầm tích đáy vào môi trường nước.
2.3. Ô nhiễm ven biển và cửa sông ảnh hưởng nghêu lụa
Hiện tượng ô nhiễm ven biển và cửa sông gia tăng do áp lực từ đô thị hóa. Nước thải sinh hoạt và công nghiệp chứa nhiều chất ô nhiễm khó phân hủy. Khu vực cửa sông ghi nhận nồng độ cadimi trong trầm tích cao hơn ngoài khơi. Dòng chảy mang theo kim loại lắng đọng tại bãi nghêu lụa sinh sống. Điều kiện thủy văn và thời tiết theo mùa làm thay đổi mức độ tích tụ kim loại. Mùa mưa làm tăng lưu lượng nước sông mang phù sa chứa kim loại ra biển. Quần thể nghêu lụa tại các bãi triều gần cửa sông đối mặt với nguy cơ tích lũy độc chất cao hơn. Điều này đe dọa trực tiếp đến sự đa dạng sinh học và chất lượng bãi giống tự nhiên.
III. Nồng độ cadimi trong mô nghêu lụa Paphia undulata
Nồng độ cadimi trong mô nghêu phản ánh trực tiếp mức độ phơi nhiễm môi trường. Sự phân bố kim loại không đồng đều giữa các mô và cơ quan khác nhau. Khối lượng và kích thước cơ thể cũng ảnh hưởng đến mức độ tích lũy cadimi. Nghêu lụa tích tụ cadimi liên tục qua các giai đoạn phát triển sinh học. Mức độ tích lũy cadimi trong tổng mô chịu tác động bởi mùa vụ và nguồn thức ăn. Việc định lượng cadimi trong từng bộ phận giúp xác định cơ quan đích của kim loại độc hại. Phân tích mô nghêu là bước quan trọng để đánh giá độ sạch của sản phẩm thủy sản. Dữ liệu này cung cấp bức tranh chi tiết về động học độc chất học trong cơ thể động vật thân mềm.
3.1. Phân bố cadimi theo kích thước và giai đoạn nghêu
Kích thước vỏ và trọng lượng nghêu có mối quan hệ rõ ràng với lượng cadimi tích tụ. Nghêu kích thước lớn thường chứa hàm lượng cadimi cao hơn nghêu nhỏ. Thời gian phơi nhiễm kéo dài làm tăng tích lũy kim loại ở cá thể trưởng thành. Tốc độ lọc nước của nghêu lớn cũng cao hơn cá thể non. Tuy nhiên, tốc độ tích lũy tương đối tính trên đơn vị khối lượng ở nghêu non lại diễn ra nhanh hơn. Điều này phản ánh cường độ trao đổi chất mạnh mẽ ở giai đoạn đầu đời. Sự biến thiên nồng độ cadimi theo kích thước giúp xác định kích cỡ thu hoạch an toàn. Việc phân loại kích thước giúp giảm thiểu rủi ro tiếp nhận kim loại độc hại.
3.2. Mức độ tích lũy cadimi trong từng cơ quan nội tạng
Nồng độ cadimi trong mô nghêu có sự khác biệt rõ rệt giữa các cơ quan. Tuyến tiêu hóa và mang là nơi tích lũy cadimi cao nhất trong cơ thể. Tuyến tiêu hóa chứa nhiều protein liên kết kim loại để giải độc tế bào. Mang tiếp xúc trực tiếp với nước biển nên liên tục giữ lại các phân tử cadimi. Cơ khép vỏ và chân nghêu có hàm lượng cadimi thấp nhất. Đây là các mô cơ ít tham gia vào quá trình lọc và biến dưỡng độc chất. Màng áo tích lũy kim loại ở mức độ trung bình. Việc loại bỏ nội tạng khi chế biến giúp giảm đáng kể lượng cadimi nạp vào cơ thể người.
3.3. Hệ số tích lũy sinh học BCF của loài nghêu lụa
Hệ số tích lũy sinh học BCF biểu thị tỷ lệ giữa nồng độ kim loại trong mô và nồng độ ngoài môi trường. Đối với loài nghêu lụa, hệ số tích lũy sinh học BCF của cadimi đạt giá trị rất cao. Giá trị BCF đối với môi trường nước vượt trội so với môi trường trầm tích. Điều này chứng minh khả năng cô đặc kim loại mạnh mẽ của nghêu lụa từ nước biển. Hệ số BCF biến động phụ thuộc vào nhiệt độ, độ mặn và nồng độ kim loại nền. BCF càng cao cho thấy nguy cơ tích tụ độc chất trong chuỗi thức ăn càng lớn. Chỉ số này là công cụ định lượng chuẩn xác trong nghiên cứu độc học môi trường biển.
IV. Khảo sát tích tụ cadimi trong nghêu lụa thực nghiệm
Thí nghiệm trong phòng lab làm sáng tỏ động học hấp thụ và đào thải cadimi ở nghêu lụa. Môi trường nhân tạo cho phép kiểm soát chặt chẽ các thông số vật lý và hóa học. Nghiên cứu bố trí các nồng độ cadimi khác nhau để theo dõi phản ứng sinh lý của nghêu. Quá trình phơi nhiễm mô phỏng các kịch bản ô nhiễm thực tế tại vùng ven biển. Kết quả thực nghiệm bổ sung dữ liệu thực tế cho mô hình tích lũy sinh học. Các thông số động học giúp xác định thời gian cần thiết để nghêu đạt trạng thái bão hòa kim loại. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học để thiết lập quy trình làm sạch nghêu thương phẩm trước khi tiêu thụ.
4.1. Tốc độ hấp thu cadimi qua đường nước và thức ăn
Tốc độ hấp thu cadimi ở nghêu lụa diễn ra rất nhanh trong những ngày đầu phơi nhiễm. Nồng độ cadimi trong nước càng cao thì tốc độ xâm nhập vào mô càng lớn. Hấp thu qua thức ăn là tảo vi sinh vật đóng góp phần lớn vào tổng lượng tích tụ. Quá trình ăn lọc liên tục đưa các phân tử kim loại vào đường tiêu hóa. Sự hấp thu qua mang diễn ra thụ động theo gradient nồng độ ion. Sau một thời gian phơi nhiễm, tốc độ hấp thu có xu hướng chậm lại do cơ chế tự điều hòa của tế bào. Đồ thị tích lũy cadimi theo thời gian thể hiện quy luật động học bậc một rõ rệt.
4.2. Khả năng tự làm sạch và đào thải kim loại của nghêu
Khi chuyển sang môi trường nước sạch, nghêu lụa bắt đầu quá trình tự đào thải cadimi. Tốc độ đào thải diễn ra chậm hơn rất nhiều so với tốc độ hấp thu ban đầu. Lượng cadimi tự do trong dịch thể được bài tiết nhanh chóng qua đường phân và chất nhầy. Tuy nhiên, lượng cadimi đã liên kết với metallothionein trong nội tạng lưu giữ rất lâu. Thời gian bán thải của cadimi trong mô nghêu kéo dài nhiều tuần. Khả năng làm sạch sinh học phụ thuộc vào mức độ phơi nhiễm trước đó của nghêu. Việc nuôi lưu nghêu trong nước sạch giúp giảm bớt một phần dư lượng kim loại trước khi đưa ra thị trường tiêu thụ.
V. Đánh giá rủi ro sức khỏe người tiêu dùng nghêu lụa
Sử dụng hải sản nhiễm kim loại nặng tiềm ẩn nhiều nguy cơ đối với sức khỏe con người. Cadimi tích lũy lâu dài trong cơ thể người gây tổn thương thận và hệ xương. Đánh giá rủi ro sức khỏe người tiêu dùng là yêu cầu cấp thiết đối với nguồn lợi thủy sản. Nghiên cứu sử dụng các chỉ số liều lượng phơi nhiễm hàng ngày EDI và chỉ số nguy cơ THQ. Kết quả giúp xác định mức tiêu thụ nghêu lụa an toàn cho từng nhóm đối tượng dân cư. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa giám sát môi trường và kiểm soát an toàn thực phẩm. Quản lý tốt chất lượng nghêu lụa bảo vệ sức khỏe cộng đồng và nâng cao giá trị xuất khẩu.
5.1. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thủy hải sản hiện nay
Bộ Y tế và các tổ chức quốc tế ban hành quy định nghiêm ngặt về giới hạn kim loại nặng. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm thủy hải sản quy định rõ hàm lượng cadimi tối đa cho phép trong nhuyễn thể hai mảnh vỏ. Ngưỡng giới hạn thông thường là 2.0 mg/kg khối lượng tươi đối với nghêu lụa. Mẫu nghêu thu thập tại vùng biển sạch đáp ứng tốt tiêu chuẩn xuất khẩu. Tuy nhiên, nghêu tại khu vực gần nguồn thải có nguy cơ vượt ngưỡng cho phép. Việc giám sát định kỳ tại các bãi khai thác là bắt buộc để đảm bảo an toàn vệ sinh. Các cơ sở chế biến cần kiểm nghiệm dư lượng cadimi trước khi phân phối ra thị trường.
5.2. Độc học sinh thái môi trường biển và sức khỏe người
Nghiên cứu độc học sinh thái môi trường biển làm rõ mối liên kết giữa môi trường và sức khỏe cộng đồng. Cadimi phát tán trong nước biển đi vào chuỗi thức ăn rồi tích tụ ở người. Con người là mắt xích tiêu thụ cuối cùng chịu tác động tích lũy sinh học lớn nhất. Phơi nhiễm cadimi mạn tính gây suy giảm chức năng thận và loãng xương. Trẻ em và phụ nữ mang thai là nhóm đối tượng chịu rủi ro cao nhất. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc khuyến cáo mức ăn phù hợp. Bảo vệ môi trường biển là giải pháp căn cơ để loại trừ rủi ro ngộ độc kim loại từ thực phẩm biển.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ---------------------------------------- Nguyễn Công Thành NGHIÊN CỨU SỰ TÍCH TỤ CADIMI TRONG NGHÊU LỤA (PAPHIA UNDULATA BORN, 1778) Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ -------------------------------------- Nguyễn Công Thành NGHIÊN CỨU SỰ TÍCH TỤ CADIMI TRONG NGHÊU LỤA (PAPHIA UNDULATA BORN, 1778) Ở VÙNG VEN BIỂN TỈNH BÌNH THUẬN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Mã số: 9 52 03 20 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) GS. Nguyễn Thị Huệ PGS. Nguyễn Quang Hùng HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án "Nghiên cứu sự tích tụ Cadimi trong nghêu lụa (Paphia undulata Born, 1778) ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận" là công trình nghiên cứu của chính mình dưới sự hướng dẫn khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án sử dụng thông tin trích dẫn từ nhiều nguồn tham khảo khác nhau và các thông tin trích dẫn được ghi rõ nguồn gốc.
Các kết quả nghiên cứu của tôi được công bố chung với các tác giả khác đã được sự nhất trí của đồng tác giả khi đưa vào luận án. Các số liệu, kết quả được trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác ngoài các công trình công bố của tác giả. Luận án được hoàn thành trong thời gian tôi làm nghiên cứu sinh tại Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Công Thành ii LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành được luận án, tôi đã nhận được sự quan tâm, tạo điều kiện, giúp đỡ của nhiều đơn vị, cá nhân trong quá trình thực hiện.
Trước hết, tôi xin chân thành cảm ơn và được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS. Nguyễn Thị Huệ và PGS. Nguyễn Quang Hùng, những người thầy cô đã tận tình và tâm huyết hướng dẫn, định hướng, giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện trong suốt quá trình thực hiện, hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ quý báu của Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Công nghệ Môi trường, Viện nghiên cứu Hải sản đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, thực hiện và bảo vệ luận án.
Tôi xin cảm ơn các cán bộ của Trung tâm Quan trắc Môi trường biển đã đồng hành và hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện đề tài nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả muốn dành lòng biết ơn sâu sắc đến gia đình, các anh chị em đồng nghiệp, bạn bè trong và ngoài cơ quan - những người đã tận tụy giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin trận trọng cảm ơn! Nghiên cứu sinh Nguyễn Công Thành iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. II DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT.
V DANH MỤC BẢNG. VI DANH MỤC HÌNH VẼ. VIII MỞ ĐẦU. Giới thiệu về đối tượng nghiên cứu.
Khái quát về kim loại Cadimi trong môi trường. Tình hình nghiên cứu trên thế giới về tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Sự tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Mối liên hệ giữa tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ với hàm lượng kim loại nặng trong các thành phần môi trường.
Nghiên cứu về dạng tồn tại, liên kết của kim loại nặng trong trầm tích. Nguồn và cơ chế gây tích tụ kim loại nặng vào cơ thể động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Tình hình nghiên cứu ở trong nước về tích tụ kim loại nặng trong động vật thân mềm hai mảnh vỏ. Nghiên cứu đánh giá mức độ tích tụ kim loại nặng.
Nghiên cứu về dạng liên kết của kim loại nặng trong trầm tích. Khái quát điều kiện tự nhiên và môi trường ở ven biển tỉnh Bình Thuận. Điều kiện tự nhiên, khí tượng thủy văn. Chất lượng môi trường ven biển.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thu thập tổng hợp kế thừa thông tin, số liệu. Phương pháp khảo sát, thu mẫu tại hiện trường. Phương pháp phân tích trong phòng thí nghiệm.
Bố trí thử nghiệm trong phòng thí nghiệm. Phương pháp xử lý, đánh giá và kỹ thuật sử dụng. Số lượng mẫu vật, hóa chất và thiết bị phân tích. 48 iv CHƯƠNG 3.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Nghiên cứu sự biến động và mối liên hệ hàm lượng Cd trong các hợp phần môi trường vùng ven biển tỉnh Bình Thuận. Hàm lượng Cd trong môi trường nước. Hàm lượng Cd trong trầm tích lơ lửng và sinh vật phù du.
Hàm lượng Cd trong trầm tích. Nghiên cứu dạng liên kết của Cd trong trầm tích. Dạng liên kết Cd trong trầm tích sông và vùng cửa sông. Dạng liên kết của Cd trong trầm tích ở vùng ven biển.
Mối tương quan giữa các dạng liên kết của Cd trong trầm tích. Đánh giá rủi ro của các dạng liên kết Cd trong trầm tích. Nghiên cứu đánh giá sự tích tụ Cd trong nghêu lụa. Mức độ tích tụ Cd trong tổng mô của nghêu lụa.
Mức độ tích tụ Cd theo kích thước của nghêu lụa. Mức độ Cd tích tụ theo bộ phận nghêu lụa. Mối liên hệ giữa sự tích tụ Cd trong nghêu lụa và Cd trong môi trường. Nghiên cứu khả năng tích tụ Cd trong nghêu lụa ở quy mô thí nghiệm.
Thử nghiệm khả năng tích tụ từ ion Cd trong nước. Thử nghiệm khả năng tích tụ ion Cd trong nước và bổ sung thức ăn không bị nhiễm. Thử nghiệm khả năng tích tụ Cd từ nguồn thức ăn bị nhiễm Cd. Nguồn gây tích tụ Cd trong nghêu lụa.
Đề xuất một số giải pháp giảm thiểu tích tụ Cd trong nghêu lụa. 103 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 106 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 107 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
122 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết Diễn giải chữ viết tắt Ý nghĩa của chữ viết tắt tắt/ký hiệu Acceptable Daily Intake Lượng ăn vào hàng ngày chấp ADI nhận được Association of Official Hiệp hội các nhà hóa học phân tích AOAC Analytical Chemists chính thống BCF Bioconcentration Factor Hệ số tích tụ sinh học BSAF Biota - Sediment Accumulation Hệ số tích tụ sinh học trầm tích Factor BTNMT Bộ Tài nguyên và Môi trường CF Contamination Factor Hệ số ô nhiễm DO Dissolved Oxygen Ôxy hoà tan ĐVTMHMV Động vật thân mềm hai mảnh vỏ Eh Thế ôxy hóa khử FAO Food and Agriculture Tổ chức Nông Lương Liên hợp Ognization quốc GIS Geographic Information System Hệ thống thông tin địa lý GHCP Giới hạn cho phép H Height Chiều cao ICF Individual contamination factors Các nhân tố ô nhiễm thành phần ICP-MS Inductively coupled plasma mass Hệ thống máy quang phổ phát xạ spectroscopy plasma ghép nối khối phổ KLN Kim loại nặng NL Nước lớn NR Nước ròng NTTS Nuôi trồng thuỷ sản QCVN Quy chuẩn Việt Nam QLCL Quản lý chất lượng S‰ Salinity Độ muối tính theo phần nghìn SVPD Sinh vật phù du SMEWW Standard Methods for the Các phương pháp chuẩn xét Examination of Water and nghiệm nước và nước thải Wastewater TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TEL Threshold effect level Mức bắt đầu có ảnh hưởng TSS Total Suspended Solids Tổng chất rắn lơ lửng TTLL Trầm tích lơ lửng RAC Risk Assessment Code Chỉ số đánh giá rủi ro UBND Uỷ ban nhân dân US EPA United States Environmental Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Protection Agency Kỳ W Weight Trọng lượng WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Hệ thống điểm khảo sát, thu mẫu đánh giá Cd ở tỉnh Bình Thuận. Hệ thống điểm khảo sát, thu mẫu ở tỉnh Quảng Ninh, Kiên Giang. Phương pháp tách chiết kim loại Cd trong trầm tích theo năm phân đoạn.
Quá trình và kế hoạch bố trí, theo dõi thí nghiệm. Phân bậc mức độ ô nhiễm của Cd. Thống kê số lượng mẫu vật/số liệu đã thu thập được ở 3 vùng nghiên cứu. Hàm lượng Cd (g/l) trong nước biển ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận, Kiên Giang và tỉnh Quảng Ninh.
Giá trị các thông số môi trường nước cơ bản ở các sông của Bình Thuận. Giá trị trung bình của hàm lượng TSS (mg/l) ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận. Hàm lượng Cd (mg/kg) trong TTLL&SVPD ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận, Kiên Giang và tỉnh Quảng Ninh. Hàm lượng Cd tổng số trong môi trường trầm tích ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận, Quảng Ninh và Kiên Giang.
Giá trị pH trong trầm tích ở khu vực vùng ven biển tỉnh Bình Thuận. Giá trị trung bình của các dạng liên kết Cd ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận, Kiên Giang và Quảng Ninh. Hệ số tương quan giữa các dạng liên kết Cd với hàm lượng Cd tổng ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận, Kiên Giang và Quảng Ninh. Kết quả phân tích hồi quy giữa hàm lượng Cd tổng với 5 dạng liên kết Cd ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận, Kiên Giang và Quảng Ninh (n=59).
Chỉ số RAC (%) của Cd trong trầm tích ở các vùng ven biển Bình Thuận, Kiên Giang và Quảng Ninh. Hàm lượng Cd (mg/kg ướt) trung bình trong tổng mô ĐVTMHMV ở 3 vùng ven biển. Hàm lượng Cd trong ĐVTMHMV ở một số vùng ven biển Việt Nam và một số khu vực trên thế giới. Hệ số tương quan giữa hàm lượng Cd tổng mô với kích thước, trọng lượng nghêu lụa ở vùng biển Bình Thuận.
Tích tụ kim loại nặng theo kích thước chiều cao vỏ của ĐVTMHMV. Tích tụ kim loại Cd theo kích thước của nghêu lụa ở Tuy Phong - Bình Thuận, tháng 11/2015. Tích tụ Cd (mg/kg ướt) theo các bộ phận của nghêu lụa ở vùng ven biển tỉnh Bình Thuận. Tích tụ Cd (mg/kg ướt) theo các bộ phận cơ thể của ĐVTMHMV.
Hệ số tương quan hàm lượng Cd giữa các bộ phận nghêu lụa. Mô hình hồi quy tuyến tính giữa hàm lượng Cd tích tụ trong tổng mô và Cd tích tụ trong các bộ phận nghêu lụa ở vùng biển Bình Thuận .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Công Thành (2023). Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/su-tich-tu-cadimi-trong-ngheu-lua-paphia-undulata-born-1778-o-vung-ven-bien
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa Paphia undulata tại vùng biển Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu sự tích tụ cadimi trong nghêu lụa paphia undulata" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.