Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam - Luận án TS Võ Thị Kim Tuyến

Phân tích khung pháp lý về dịch vụ môi trường tại Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển bền vững.

Chuyên ngành

Luật Kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan nghiên cứu pháp luật phát triển dịch vụ môi trường

Môi trường là vấn đề cấp bách toàn cầu, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của mọi quốc gia. Ô nhiễm môi trường, suy thoái tài nguyên và biến đổi khí hậu diễn ra phức tạp. Các sự cố môi trường gia tăng, đặt ra nhiều thách thức lớn cho con người. Trong bối cảnh này, dịch vụ môi trường nổi lên như một giải pháp thiết yếu. Dịch vụ này góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực, phục hồi hệ sinh thái và thúc đẩy phát triển bền vững. Việc phát triển pháp luật về dịch vụ môi trường tại Việt Nam là cực kỳ cần thiết. Một khung pháp lý vững chắc sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành và phát triển của thị trường dịch vụ môi trường. Nó cũng đảm bảo hiệu quả quản lý, bảo vệ môi trường. Nghiên cứu sâu về lĩnh vực này cung cấp cơ sở khoa học, thực tiễn. Điều này giúp định hình các chính sách, quy định phù hợp với bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam. Mục tiêu là xây dựng hệ thống pháp luật dịch vụ môi trường toàn diện, hiệu quả. Việc này đóng góp vào sự phát triển chung của luật kinh tế và bảo vệ môi trường quốc gia.

1.1. Tính cấp thiết của nghiên cứu pháp luật môi trường

Hiện trạng môi trường Việt Nam đối mặt nhiều thách thức nghiêm trọng. Ô nhiễm nước, không khí, đất đai và suy thoái đa dạng sinh học là những vấn đề nổi cộm. Các hoạt động kinh tế, công nghiệp hóa, đô thị hóa gây áp lực lớn lên hệ sinh thái. Sự phát triển dịch vụ môi trường là giải pháp then chốt. Dịch vụ này giúp giải quyết các vấn đề môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Pháp luật đóng vai trò định hướng, tạo hành lang pháp lý cho các dịch vụ này hoạt động hiệu quả. Nó đảm bảo quyền lợi, trách nhiệm của các bên liên quan.

1.2. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Nhiều công trình khoa học đã nghiên cứu về bảo vệ môi trường, dịch vụ môi trường và pháp luật liên quan. Tuy nhiên, các nghiên cứu chuyên sâu về 'Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường' còn hạn chế. Các khía cạnh như ưu đãi, hỗ trợ, quản lý chất lượng và giá dịch vụ môi trường chưa được phân tích toàn diện. Nghiên cứu này lấp đầy khoảng trống đó. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể, sâu sắc về thực trạng và đưa ra giải pháp hoàn thiện.

II.Lý luận dịch vụ môi trường và pháp luật phát triển

Dịch vụ môi trường là tổng hòa các hoạt động kinh tế nhằm bảo vệ, phục hồi và cải thiện chất lượng môi trường. Các dịch vụ này bao gồm xử lý chất thải, quan trắc môi trường, đánh giá tác động môi trường (ĐTM), tư vấn và công nghệ sạch. Sự phát triển dịch vụ môi trường là xu hướng tất yếu của mọi nền kinh tế hướng đến phát triển bền vững. Nó tạo ra giá trị kinh tế, giảm thiểu rủi ro môi trường, nâng cao chất lượng cuộc sống. Khung pháp lý cần xác định rõ các khái niệm, phân loại, nguyên tắc hoạt động của dịch vụ môi trường. Điều này tạo cơ sở vững chắc cho việc quản lý và khuyến khích đầu tư vào lĩnh vực này. Pháp luật cần nhấn mạnh vai trò của các công cụ kinh tế (CCKT) và các cơ chế thị trường. Mục tiêu là thúc đẩy sự tham gia của khu vực tư nhân, xã hội hóa công tác bảo vệ môi trường. Việc xây dựng và hoàn thiện pháp luật phải dựa trên nền tảng lý luận khoa học, phù hợp với điều kiện Việt Nam. Đồng thời, cần tham khảo các chuẩn mực và kinh nghiệm quốc tế.

2.1. Khái niệm và vai trò của dịch vụ môi trường

Dịch vụ môi trường bao gồm các hoạt động cung cấp giải pháp cho vấn đề ô nhiễm, suy thoái môi trường. Vai trò của chúng rất đa dạng. Các dịch vụ này giúp duy trì và nâng cao chất lượng không khí, nước, đất. Chúng hỗ trợ tái chế, xử lý chất thải và giám sát môi trường. Phát triển dịch vụ môi trường là động lực cho tăng trưởng kinh tế xanh. Nó góp phần đạt được các mục tiêu bảo vệ môi trường quốc gia và quốc tế. Một hệ thống pháp luật rõ ràng là cần thiết để định hình thị trường này.

2.2. Cơ sở lý luận pháp luật phát triển dịch vụ môi trường

Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường dựa trên nhiều nguyên tắc. Các nguyên tắc này bao gồm Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả (PPP), Nguyên tắc người hưởng lợi phải trả (BPP). Pháp luật cần thể hiện sự hài hòa giữa phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường. Nó cũng cần thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp. Cơ sở lý luận cung cấp nền tảng cho việc xây dựng các quy định về ưu đãi, quản lý chất lượng và giá dịch vụ. Điều này đảm bảo tính hiệu quả, bền vững của hệ thống pháp luật.

III.Kinh nghiệm quốc tế về pháp luật dịch vụ môi trường

Nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển đã xây dựng hệ thống pháp luật tiến bộ về dịch vụ môi trường. Các quốc gia này coi dịch vụ môi trường là ngành kinh tế chiến lược. Các mô hình pháp luật quốc tế thường tập trung vào việc tạo ra khung pháp lý khuyến khích đầu tư. Họ chú trọng các chính sách ưu đãi tài chính, thuế, tín dụng. Nhiều nước cũng phát triển các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt cho chất lượng dịch vụ. Các hiệp định thương mại quốc tế như GATS của WTO cũng có những quy định liên quan đến dịch vụ môi trường. Việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế giúp Việt Nam học hỏi các cách tiếp cận thành công. Điều này bao gồm việc xây dựng chính sách ưu đãi hiệu quả. Đồng thời, nó giúp hoàn thiện các quy định về quản lý chất lượng dịch vụ môi trường. Các bài học từ châu Âu, Bắc Mỹ, và một số quốc gia châu Á có thể cung cấp gợi mở quý giá. Việt Nam có thể vận dụng linh hoạt để phù hợp với điều kiện trong nước. Mục tiêu là phát triển mạnh mẽ thị trường dịch vụ môi trường, đáp ứng yêu cầu hội nhập quốc tế.

3.1. Tổng quan pháp luật dịch vụ môi trường các nước

Các quốc gia tiên tiến đã ban hành nhiều đạo luật chuyên biệt về dịch vụ môi trường. Họ thiết lập các cơ chế quản lý minh bạch, hiệu quả. Ví dụ, Liên minh Châu Âu (EU) có các chỉ thị về chất thải, nước, không khí. Hoa Kỳ áp dụng Luật Chính sách Môi trường Quốc gia (NEPA). Nhật Bản thúc đẩy các công nghệ xanh. Các quốc gia này đều có chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ môi trường. Đồng thời, họ duy trì các tiêu chuẩn quốc tế (ISO) chặt chẽ.

3.2. Gợi mở chính sách cho Việt Nam từ kinh nghiệm quốc tế

Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế để hoàn thiện pháp luật. Cần xây dựng các chính sách ưu đãi rõ ràng hơn cho nhà đầu tư vào dịch vụ môi trường. Việc đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm thuế, hỗ trợ tín dụng là cần thiết. Đồng thời, cần áp dụng các tiêu chuẩn quản lý chất lượng dịch vụ phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững thị trường dịch vụ môi trường trong nước. Cần tăng cường hợp tác quốc tế trong chuyển giao công nghệ môi trường.

IV.Thực trạng pháp luật dịch vụ môi trường tại Việt Nam

Hệ thống pháp luật về dịch vụ môi trường ở Việt Nam đã có những bước phát triển đáng kể. Nhiều văn bản pháp luật đã được ban hành. Bao gồm Luật Bảo vệ môi trường, các nghị định, thông tư hướng dẫn. Các quy định này đã tạo hành lang pháp lý ban đầu cho hoạt động của các dịch vụ môi trường. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế, bất cập. Các quy định còn tản mạn, thiếu tính hệ thống và đồng bộ. Nhiều chính sách ưu đãi, hỗ trợ chưa đủ mạnh để thu hút đầu tư. Khung pháp luật về quản lý chất lượng dịch vụ môi trường còn chưa hoàn chỉnh. Giá dịch vụ môi trường chưa phản ánh đúng chi phí thực tế. Cơ chế thực thi còn gặp nhiều khó khăn, hạn chế. Việc thiếu các quy định chi tiết, cụ thể gây ra sự chồng chéo, khó khăn trong áp dụng. Thực trạng này đòi hỏi phải có những sửa đổi, bổ sung kịp thời. Mục tiêu là tạo môi trường pháp lý thuận lợi hơn cho sự phát triển của ngành dịch vụ môi trường tại Việt Nam.

4.1. Quy định về chính sách bảo vệ môi trường liên quan

Pháp luật Việt Nam đã có các quy định về chính sách bảo vệ môi trường (BVMT). Các quy định này là nền tảng cho dịch vụ môi trường. Tuy nhiên, chúng thường mang tính nguyên tắc, chưa cụ thể hóa cho các loại hình dịch vụ. Các chính sách về khuyến khích sản xuất sạch, kinh tế tuần hoàn vẫn chưa đủ mạnh. Việc này làm giảm động lực phát triển dịch vụ môi trường từ phía doanh nghiệp và cộng đồng. Sự thiếu rõ ràng trong quy định gây khó khăn cho việc triển khai thực tế.

4.2. Thực trạng pháp luật về ưu đãi hỗ trợ và quản lý

Pháp luật hiện hành có quy định về ưu đãi, hỗ trợ đầu tư vào lĩnh vực môi trường. Tuy nhiên, các ưu đãi này còn chung chung, chưa đủ hấp dẫn. Các chính sách về đất đai, thuế, tín dụng chưa thực sự tạo đột phá. Việc quản lý các hoạt động dịch vụ môi trường còn lỏng lẻo. Thiếu các quy định chi tiết về điều kiện năng lực, chứng chỉ hành nghề. Điều này dẫn đến tình trạng chất lượng dịch vụ không đồng đều. Nhiều dịch vụ kém chất lượng vẫn tồn tại trên thị trường. Việc thực thi và giám sát các quy định còn yếu.

4.3. Pháp luật về giá dịch vụ môi trường và quản lý chất lượng

Các quy định về giá dịch vụ môi trường còn bất cập. Giá nhiều dịch vụ chưa được tính toán dựa trên chi phí thực tế, lợi nhuận hợp lý. Điều này không khuyến khích đầu tư, đổi mới công nghệ. Khung pháp lý về quản lý chất lượng dịch vụ môi trường còn thiếu toàn diện. Các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật (QCKT) chưa đầy đủ. Hệ thống kiểm định, thanh tra, giám sát chất lượng chưa hiệu quả. Cần hoàn thiện cơ chế để đảm bảo các dịch vụ môi trường đạt chuẩn. Đồng thời, chúng phải phản ánh đúng giá trị và chi phí.

V.Giải pháp hoàn thiện pháp luật dịch vụ môi trường Việt Nam

Việc hoàn thiện pháp luật về dịch vụ môi trường là yêu cầu cấp bách. Điều này giúp thúc đẩy phát triển kinh tế xanh và bảo vệ môi trường hiệu quả. Các giải pháp cần được xây dựng trên quan điểm khoa học, thực tiễn. Chúng cần phù hợp với điều kiện Việt Nam và hội nhập quốc tế. Cần xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, rõ ràng. Khung này cần cụ thể hóa các quy định từ Luật Bảo vệ môi trường. Đồng thời, nó cần tập trung vào các chính sách khuyến khích và hỗ trợ mạnh mẽ hơn. Việc tăng cường vai trò của các công cụ kinh tế, thị trường là thiết yếu. Cần tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ. Cải cách thủ tục hành chính, nâng cao năng lực thực thi pháp luật cũng là trọng tâm. Các giải pháp này phải có lộ trình cụ thể. Chúng cần huy động sự tham gia của các bên liên quan. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật dịch vụ môi trường hiệu quả. Nó góp phần vào phát triển bền vững của đất nước.

5.1. Nhu cầu và quan điểm hoàn thiện pháp luật môi trường

Nhu cầu hoàn thiện pháp luật dịch vụ môi trường xuất phát từ thực tiễn. Các quy định hiện hành bộc lộ nhiều hạn chế. Quan điểm hoàn thiện cần đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch, khả thi. Pháp luật phải khuyến khích sự tham gia của mọi thành phần kinh tế. Nó cần hướng tới mục tiêu phát triển bền vững, hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Các sửa đổi cần dựa trên khoa học, phù hợp với xu thế hội nhập quốc tế.

5.2. Giải pháp hoàn thiện khung pháp lý về dịch vụ môi trường

Cần rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật liên quan. Việc này nhằm khắc phục sự chồng chéo, thiếu thống nhất. Cần xây dựng Luật Dịch vụ Môi trường chuyên biệt hoặc các nghị định chi tiết. Chúng phải quy định rõ ràng về phân loại, điều kiện kinh doanh, trách nhiệm của các bên. Cần bổ sung các quy định về chuyển giao công nghệ môi trường. Việc này sẽ khuyến khích đầu tư vào công nghệ xử lý tiên tiến. Pháp luật cần nhấn mạnh vai trò của các tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật.

5.3. Phát triển chính sách hỗ trợ và quản lý dịch vụ môi trường

Các chính sách ưu đãi cần cụ thể và hấp dẫn hơn. Bao gồm ưu đãi thuế, đất đai, tín dụng cho dự án dịch vụ môi trường. Cần xây dựng quỹ phát triển dịch vụ môi trường. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước về dịch vụ môi trường. Tăng cường thanh tra, kiểm tra, xử lý vi phạm. Phát triển thị trường dịch vụ môi trường cạnh tranh, minh bạch. Khuyến khích hợp tác công tư (PPP) trong lĩnh vực này. Việc này đảm bảo các dịch vụ môi trường được cung cấp chất lượng và hiệu quả.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở việt nam hiện nay luận án tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÕ THỊ KIM TUYẾN PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƢỜNG Ở VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật Kinh tế Mã số : 938.07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS. Dƣơng Đăng Huệ HÀ NỘI, 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận án là công trình nghiên cứu khoa học nghiêm túc của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu nêu trong Luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào khác. Các số liệu và trích dẫn trong Luận án đảm bảo tính chính xác, tin cậy và trung thực.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Võ Thị Kim Tuyến MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƢỜNG. Tình hình nghiên cứu liên quan đến luận án. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.

Cơ sở lý thuyết nghiên cứu của đề tài luận án. 23 Chƣơng 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ MÔI TRƢỜNG VÀ. 26 PHÁP LUẬT PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƢỜNG. Những vấn đề lý luận về dịch vụ môi trường và phát triển dịch vụ môi trường.

Những vấn đề lý luận về pháp luật phát triển dịch vụ môi trường. Kinh nghiệm của một số quốc gia về pháp luật phát triển dịch vụ môi trường và gợi mở cho Việt Nam. 48 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƢỜNG Ở VIỆT NAM. Thực trạng các quy định pháp luật về chính sách bảo vệ môi trường liên quan đến phát triển dịch vụ môi trường.

Thực trạng các quy định pháp luật về ưu đãi, hỗ trợ phát triển dịch vụ môi trường. Thực trạng các quy định pháp luật về quản lý chất lượng dịch vụ môi trường. Thực trạng các quy định pháp luật về giá dịch vụ môi trường. 113 Chƣơng 4: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ MÔI TRƢỜNG Ở VIỆT NAM.

Nhu cầu hoàn thiện pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam hiện nay. Quan điểm và mục tiêu hoàn thiện pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về phát triển dịch vụ môi trường ở Việt Nam hiện nay. 146 NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.

149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT 1. Tiếng Anh Chữ viết tắt Giải nghĩa tiếng Anh Giải nghĩa tiếng Việt Asia-Pacific Economic Diễn đàn Hợp tác Kinh tế Châu Á - APEC Cooperation Thái Bình Dương ASEAN The Association of South East Hiệp hội các quốc gia Đông Asian Nations Nam Á Nguyên tắc người hưởng lợi từ tài BPP Beneficiary Pay Principle nguyên, môi trường phải có nghĩa vụ đóng góp chi phí CPC Central Product Classification Hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của LHQ EGS Environmental Goods and Hàng hóa và dịch vụ môi trường Services EIA Environmental Impact Assessment Đánh giá tác động môi trường EU European Union Liên minh Châu Âu FDI Foreign Direct Investment Đầu tư trực tiếp nước ngoài FTA Free Trade Agreement Hiệp định Thương mại tự do General Agreement on Trade in Hiệp định chung về Thương mại GATS Services dịch vụ General Agreement on Tariffs Hiệp định chung về thuế quan và GATT and Trade mậu dịch GDP Gross Domestic Product Tổng sản phẩm quốc nội ISO International Standardization Organization Tổ chức tiêu chuẩn quốc tế IUCN International Union for Hiệp hội bảo tồn tài nguyên thiên Conservation of Nature nhiên quốc tế NEPA National Environment Policy Act Luật chính sách môi trường quốc gia ODA Official Development Assistance Viện trợ phát triển chính thức Organization for Economic Tổ chức hợp tác và phát triển OECD Co-operation and Development kinh tế PPP Polluter Pays Principle Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả chi phí SPS Sanitary and Phytosanitary Tiêu chuẩn vệ sinh an toàn và Standards kiểm dịch TBT Technical Barriers to Trade Hàng rào kỹ thuật trong thương mại UNCSD United Nations Commission on Ủy ban của Liên hợp quốc về phát Sustainable Development triển bền vững United Nations Conference on Diễn đàn Thương mại và Phát triển UNCTAD Trade and Development Liên hợp quốc UNDP United Nations Development Chương trình phát triển của Programme Liên hợp quốc UNEP United Nations Environment Chương trình môi trường của Program Liên hợp quốc United Nations Commission on Ủy ban của Liên hợp quốc về WCED Environment and Development môi trường và phát triển WTO World Trade Organization Tổ chức thương mại thế giới 2. Tiếng Việt Chữ viết tắt Giải nghĩa tiếng Việt BVMT Bảo vệ môi trường CCKT Công cụ kinh tế CGCN Chuyển giao công nghệ CTNH Chất thải nguy hại CTRCN Chất thải rắn công nghiệp CTRSH Chất thải rắn sinh hoạt DVMT Dịch vụ môi trường ĐMC Đánh giá môi trường chiến lược ĐTM Đánh giá tác động môi trường GTGT Giá trị gia tăng QCKT Quy chuẩn kỹ thuật QTMT Quan trắc môi trường TN&MT Tài Nguyên và Môi trường UBND Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1.

Tính cấp thiết của đề tài Môi trường hiện nay đang là một vấn đề sống còn của mọi quốc gia, mọi dân tộc, dù là quốc gia phát triển hay quốc gia đang phát triển. Sự ô nhiễm, suy thoái và những sự cố môi trường diễn ra ngày càng ở mức độ cao đang đặt con người trước những nguy cơ, hiểm họa của thiên nhiên. Nhất là tại các nước đang phát triển như Việt Nam, nơi mà nhu cầu cuộc sống hàng ngày của con người và nhu cầu phát triển kinh tế xã hội đang xung đột mạnh mẽ với sự cần thiết phải bảo vệ tài nguyên thiên nhiên trước nguy cơ ngày càng cạn kiệt và đặc biệt là sự xuống cấp nghiêm trọng của chất lượng môi trường. Do đó, bảo vệ môi trường đã trở thành một trong những chính sách quan trọng hàng đầu của các quốc gia.

Bằng những biện pháp và chính sách khác nhau, Nhà nước đang tác động tích cực đến ý thức và trách nhiệm của mỗi cá nhân, tổ chức trong xã hội nhằm bảo vệ các yếu tố của môi trường, ngăn chặn việc gây ô nhiễm, suy thoái và sự cố môi trường. Một trong những biện pháp quan trọng hàng đầu mà các Nhà nước áp dụng nhằm bảo vệ môi trường và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đó chính là pháp luật mà cụ thể là pháp luật về môi trường bên cạnh các biện pháp khác như biện pháp tổ chức - chính trị, biện pháp giáo dục, biện pháp khoa học – công nghệ và biện pháp kinh tế. Mặt khác, sự gia tăng chất thải hiện nay đang là vấn đề nghiêm trọng mà các quốc gia trên thế giới đang phải đối mặt do sự gia tăng dân số và tốc độ đô thị hóa ngày càng cao dẫn đến gia tăng nhu cầu sản xuất tiêu dùng của con người. Việt Nam là quốc gia có mật độ dân số đứng thứ 3 ở Đông Nam Á, thứ 14 trên thế giới.

Tính đến tháng 5/2017, cả nước đã có 802 đô thị với tỷ lệ đô thị hóa 36,6%. Tốc độ đô thị hóa cao đã bộc lộ nhiều bất cập, không chỉ ảnh hưởng đến kết cấu hạ tầng mà còn phát sinh các vấn đề về môi trường, đặc biệt là sự gia tăng các loại hình chất thải [22]. Do đó, nhu cầu về xử lý chất thải và cải thiện chất lượng môi trường ngày càng cao, đòi hỏi cần có những bước phát triển mới trong lĩnh vực dịch vụ môi trường. Thực tế cho thấy, năng lực cung ứng dịch vụ môi trường và chất lượng dịch vụ môi trường còn thấp, khu vực tư nhân tham gia chưa nhiều, chỉ mới phát triển ở các thành phố lớn.

Trước đây, các hoạt động làm sạch, khôi phục môi trường và bảo vệ tài nguyên được xem là 1 những dịch vụ công, do các Chính phủ cung cấp. Nhưng hiện nay, do gánh nặng đối với ngân sách ngày càng lớn, cộng với một thực tế là các doanh nghiệp nhà nước hoạt động không hiệu quả, các Chính phủ đã tìm cách xã hội hoá lĩnh vực dịch vụ môi trường và tạo ra các cơ chế khuyến khích tư nhân đầu tư vào lĩnh vực này. Trước tình hình đó, đòi hỏi pháp luật phải có sự điều chỉnh đối với lĩnh vực dịch vụ này để chúng phát triển theo đúng hướng Nhà nước mong muốn. Trên thế giới, dịch vụ môi trường là một ngành kinh tế có đóng góp quan trọng vào GDP, được nhiều quốc gia quan tâm, đặc biệt là ở những nước phát triển.

Quá trình hội nhập kinh tế quốc tế với xu hướng tự do hóa thương mại hàng hóa và dịch vụ ngày càng được mở rộng thì mở cửa thị trường dịch vụ môi trường trở thành một trong những nội dung quan trọng trong các khuôn khổ hợp tác quốc tế. Việt Nam c ng đang phải cam kết thực hiện ngày càng nhiều hơn các cam kết quốc tế có liên quan đến môi trường, trong khi các doanh nghiệp đang gặp phải những thách thức trong việc đáp ứng các yêu cầu về môi trường trong xuất khẩu sang các thị trường của các nước phát triển thì việc mở cửa thị trường dịch vụ môi trường sẽ tạo điều kiện cho các đối tác nước ngoài đầu tư, kinh doanh trong lĩnh vực này tại Việt Nam đồng thời hỗ trợ các doanh nghiệp trong nước bảo vệ môi trường với chi phí thấp hơn. Do đó, các yêu cầu về hoàn thiện khung khổ pháp lý theo hướng cạnh tranh bình đẳng, minh bạch giữa các loại hình doanh nghiệp, sử dụng hiệu quả các nguồn lực đầu tư cho môi trường và khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật đầu tư cho phát triển dịch vụ môi trường là việc làm rất cần thiết. Ở Việt Nam, theo Nghị Quyết của Bộ Chính trị số 41-NQ/TW ngày 15/11/2004 về bảo vệ môi trường trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hoá, hiện đại hoá đất nước đã coi phát triển dịch vụ môi trường là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước trong lãnh đạo và quản lý phát triển đất nước theo hướng bền vững, trong đó đối với phát triển dịch vụ môi trường đã xác định cần ―Tạo cơ sở pháp lý và cơ chế, chính sách khuyến khích cá nhân, tổ chức và cộng đồng tham gia công tác bảo vệ môi trường.

Hình thành các loại hình tổ chức đánh giá, tư vấn, giám định, công nhận, chứng nhận về bảo vệ môi trường; khuyến khích mọi thành phần kinh tế tham gia các dịch vụ thu gom, vận chuyển, tái chế, xử lý chất thải và các dịch vụ khác về bảo vệ môi trường‖ [3].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích khung pháp lý về dịch vụ môi trường tại Việt Nam. Đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện chính sách phát triển bền vững.

Luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Pháp luật phát triển dịch vụ môi trường Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter