Luận án Tiến sĩ: Tích hợp hệ cảm biến và GIS phục vụ quản lý tài nguyên, môi trường - Nguyễn Anh Tuấn

"Luận văn nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống thông minh. Đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất 20% và giảm chi phí 30%."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

160

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tích hợp cảm biến và GIS trong quản lý tài nguyên
Số trang:
160 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
địa lý tài nguyên và môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tích hợp cảm biến và GIS trong quản lý tài nguyên

Quản lý tài nguyên và môi trường đối mặt với nhiều thách thức lớn. Biến đổi khí hậu gây ra nhiều biến động phức tạp. Nhu cầu khai thác thông tin đòi hỏi độ chính xác cao. Hệ thống thông tin địa lý GIS truyền thống chủ yếu phân tích dữ liệu tĩnh. Dữ liệu tĩnh không phản ánh kịp thời các biến đổi tức thời. Việc tích hợp hệ thống cảm biến vào không gian số giải quyết triệt để hạn chế này. Mô hình kết hợp cung cấp khả năng quan sát toàn diện. Cơ chế liên kết giúp số hóa dữ liệu thực địa thành các lớp bản đồ chuyên đề. Dữ liệu không gian thời gian thực hỗ trợ đưa ra quyết định nhanh chóng. Các nhà quản trị dễ dàng nắm bắt hiện trạng môi trường tại từng tọa độ. Sự đồng bộ giữa phần cứng đo đạc và phần mềm phân tích tạo ra giải pháp giám sát thông minh, bền vững và hiệu quả cao.

1.1. Vai trò của Hệ thống thông tin địa lý GIS

Hệ thống thông tin địa lý GIS đóng vai trò là nền tảng trung tâm trong lưu trữ và phân tích không gian. Công nghệ này tổ chức dữ liệu theo từng lớp chuyên đề độc lập. Các thuộc tính địa lý được liên kết chặt chẽ với tọa độ thực tế. Mô hình số độ cao DEM và các lớp phủ bề mặt được xử lý tối ưu. Khả năng phân tích không gian mạnh mẽ giúp phát hiện các mối tương quan môi trường phức tạp. Hệ thống xử lý khối lượng lớn dữ liệu thuộc tính và dữ liệu hình học. Giao diện trực quan hóa giúp người dùng đánh giá nhanh tình hình tài nguyên. Các thuật toán nội suy không gian hỗ trợ ước tính chính xác các chỉ số ô nhiễm tại vùng chưa đo đạc. Nền tảng GIS tạo cơ sở khoa học vững chắc cho công tác quy hoạch phát triển bền vững.

1.2. Xu thế kết nối dữ liệu không gian thời gian thực

Nhu cầu giám sát hiện đại đòi hỏi tốc độ truyền tải và xử lý dữ liệu liên tục. Dữ liệu không gian thời gian thực trở thành cầu nối giữa thực địa và máy chủ. Dòng thông tin từ các trạm đo được cập nhật tức thì theo chu kỳ ngắn. Tốc độ thu thập dữ liệu nhanh giảm thiểu độ trễ trong quá trình phân tích. Sự kết hợp giữa tọa độ địa lý và thời gian tạo nên chuỗi dữ liệu 4 chiều hoàn chỉnh. Các biến động về nồng độ ô nhiễm hoặc mực nước được ghi nhận chính xác theo từng phút. Thông tin cập nhật liên tục giúp loại bỏ các sai số do khoảng trống thời gian gây ra. Việc nắm bắt dữ liệu tức thời là tiền đề cho các phản ứng khẩn cấp hiệu quả.

II. Mạng cảm biến không dây WSN và IoT trong quan trắc

Mạng cảm biến không dây WSN kết hợp công nghệ Internet vạn vật IoT môi trường mở ra bước ngoặt mới. Các trạm quan trắc truyền thống thường cồng kềnh và tốn kém chi phí lắp đặt. Công nghệ mạng không dây cho phép triển khai hàng loạt điểm đo linh hoạt tại các vùng hiểm trở. Mỗi thiết bị đảm nhận vai trò đo đạc độc lập các thông số vật lý và hóa học. Năng lượng tiêu thụ thấp giúp duy trì hoạt động lâu dài ngoài hiện trường. Dữ liệu thu thập được mã hóa và chuyển về trạm trung tâm qua sóng vô tuyến hoặc mạng di động GSM. Sự kết nối không dây tạo mạng lưới đo đạc dày đặc và liên tục. Phương pháp này nâng cao đáng kể độ bao phủ không gian trong các chương trình quan trắc môi trường tự động.

2.1. Cấu trúc Mạng cảm biến không dây WSN

Cấu trúc mạng cảm biến bao gồm ba thành phần chính: nút cảm biến sensor node, nút cụm trưởng Cluster Head và trạm gốc Base Station. Các nút cảm biến phân tán trực tiếp thu thập số liệu môi trường tại hiện trường. Nút cụm trưởng thực hiện tổng hợp, khử trùng lặp và nén gói tin nhằm tiết kiệm năng lượng. Trạm gốc thu nhận toàn bộ tín hiệu từ các cụm và chuyển tiếp về trung tâm dữ liệu. Giao thức truyền thông đa bước giúp mở rộng phạm vi phủ sóng qua địa hình phức tạp. Khả năng tự tổ chức mạng cho phép hệ thống duy trì hoạt động ổn định ngay cả khi một vài nút bị hỏng. Thiết kế vi mạch tiết kiệm điện bảo đảm tuổi thọ pin kéo dài nhiều năm.

2.2. Ứng dụng Internet vạn vật IoT môi trường

Hệ thống Internet vạn vật IoT môi trường kết nối trực tiếp các thiết bị đo thông minh với nền tảng điện toán đám mây. Các cảm biến quang học, điện hóa và vật lý hoạt động liên tục suốt ngày đêm. Thiết bị data logger tích hợp lưu trữ tạm thời và truyền dữ liệu thông qua giao diện lập trình ứng dụng API. Nền tảng IoT cho phép quản trị thiết bị từ xa qua giao diện web hoặc ứng dụng di động. Các cảnh báo kỹ thuật như sụt giảm nguồn điện hay lỗi cảm biến được thông báo tức thì. Quy trình thu thập dữ liệu diễn ra hoàn toàn tự động mà không cần can thiệp thủ công. Giải pháp này tiết kiệm tối đa nhân lực và chi phí vận hành bảo dưỡng trạm đo.

III. Chuẩn hóa Sensor Web Enablement SWE và dữ liệu số

Chuẩn hóa dữ liệu là yêu cầu cấp thiết khi kết nối hàng loạt thiết bị quan trắc từ nhiều nhà sản xuất khác nhau. Khung kiến trúc Sensor Web Enablement SWE do tổ chức OGC ban hành cung cấp chuẩn mở toàn cầu. Tiêu chuẩn này định nghĩa các giao thức và ngôn ngữ mô tả thống nhất cho cảm biến web. Dữ liệu đo đạc đa nguồn được đồng bộ về cùng một khuôn dạng cấu trúc chuẩn. Các dịch vụ web giúp người dùng dễ dàng truy cập và tích hợp dữ liệu vào các phần mềm GIS chuyên dụng. Cơ sở dữ liệu quan hệ RDBMS kết hợp tiện ích không gian lưu trữ an toàn chuỗi dữ liệu lịch sử. Việc chuẩn hóa dữ liệu loại bỏ rào cản tương thích giữa các hệ thống phần cứng và phần mềm.

3.1. Khung tiêu chuẩn Sensor Web Enablement SWE

Bộ tiêu chuẩn Sensor Web Enablement SWE bao gồm các thành phần cốt lõi như SensorML, Observations and Measurements OM, và dịch vụ Sensor Observation Service SOS. SensorML cung cấp mô hình thông tin chi tiết về đặc tính kỹ thuật, quy trình hiệu chuẩn và vị trí địa lý của cảm biến. Chuẩn OM định dạng rõ ràng kết quả đo và thời gian ghi nhận. Dịch vụ SOS cho phép truy vấn dữ liệu quan trắc thông qua các yêu cầu web chuẩn hóa. Nhờ các giao thức chuẩn, các ứng dụng bản đồ dễ dàng phát hiện và giao tiếp với cảm biến mới. Cấu trúc phân lớp SWE tạo điều kiện xây dựng các hệ sinh thái phần mềm mở, linh hoạt và có khả năng mở rộng cao.

3.2. Quy trình xử lý và chuẩn hóa dữ liệu đo

Quy trình xử lý dữ liệu bắt đầu từ việc lọc nhiễu tín hiệu gốc thu được từ cảm biến. Thuật toán kiểm tra chất lượng tự động loại bỏ các giá trị dị thường hoặc mất kết nối đột ngột. Dữ liệu chuẩn được gắn nhãn thời gian và tọa độ không gian chính xác. Hệ thống máy chủ tự động chuyển đổi định dạng gói tin thô sang cấu trúc chuẩn JSON hoặc XML. Dữ liệu sau đó được nạp vào cơ sở dữ liệu không gian PostgreSQL/PostGIS hoặc MySQL. Các chỉ mục không gian được tối ưu hóa nhằm tăng tốc độ truy vấn đa chiều. Quá trình xử lý diễn ra tự động theo thời gian thực bảo đảm tính toàn vẹn và độ tin cậy của toàn bộ hệ thống số liệu.

IV. Bản đồ số giám sát môi trường và cảnh báo sớm lũ

Bản đồ số giám sát môi trường đóng vai trò là giao diện trung tâm hiển thị toàn bộ diễn biến sinh thái. Người dùng có thể quan sát trực tiếp các điểm đo cùng giá trị cảm biến trên nền tảng bản đồ tương tác. Khi các chỉ số vượt ngưỡng an toàn, hệ thống tự động kích hoạt chế độ cảnh báo trực quan. Sự kết hợp giữa bản đồ số và mô hình tính toán thủy văn nâng cao hiệu quả cảnh báo sớm thiên tai. Dữ liệu lượng mưa và mực nước thực địa được đưa trực tiếp vào mô hình dự báo ngập lụt. Thông tin cảnh báo phát đi kịp thời giúp các cơ quan chức năng sơ tán dân cư và giảm thiểu tối đa thiệt hại vật chất.

4.1. Xây dựng Bản đồ số giám sát môi trường

Bản đồ số giám sát môi trường được phát triển trên nền tảng WebGIS hiện đại. Hệ thống hiển thị đa dạng các lớp thông tin địa lý, địa hình và mạng lưới thủy văn. Các điểm trạm cảm biến được thể hiện bằng các biểu tượng trực quan có màu sắc phân cấp theo mức độ ô nhiễm. Người dùng dễ dàng phóng to, thu nhỏ và tra cứu lịch sử đo đạc tại từng vị trí. Công nghệ hiển thị theo thời gian thực tự động cập nhật biểu đồ biến thiên của các thông số. Các thuật toán nội suy Kriging hoặc IDW tích hợp sẵn tạo ra các bề mặt đẳng trị ô nhiễm tức thời. Giao diện trực quan hỗ trợ đắc lực cho công tác báo cáo và thanh tra môi trường.

4.2. Hệ thống cảnh báo sớm thiên tai và ngập lụt

Khả năng cảnh báo sớm thiên tai dựa trên sự phối hợp giữa mạng cảm biến đo mưa, cảm biến đo mực nước và mô hình thủy văn HEC-HMS hoặc MIKE-NAM. Khi lượng mưa tích lũy hoặc tốc độ dâng nước vượt ngưỡng giới hạn, thuật toán tự động tính toán nguy cơ ngập úng hạ du. Cảnh báo khẩn cấp được phát tự động qua tin nhắn SMS, email và còi báo động tại hiện trường. Bản đồ ngập lụt động mô phỏng chi tiết độ sâu ngập và phạm vi ảnh hưởng theo từng kịch bản xả lũ. Cơ chế cảnh báo tự động rút ngắn thời gian chuẩn bị ứng phó của lực lượng phòng chống thiên tai, bảo đảm an toàn tính mạng người dân.

V. Ứng dụng quản lý tài nguyên nước và môi trường khí

Mô hình tích hợp cảm biến và GIS chứng minh hiệu quả cao trong công tác quản lý tài nguyên nước và môi trường không khí. Các nguồn nước mặt, nước ngầm và bầu khí quyển chịu áp lực lớn từ hoạt động công nghiệp và đô thị hóa. Quan trắc môi trường tự động thay thế hoàn toàn phương pháp lấy mẫu thủ công định kỳ. Dữ liệu liên tục phản ánh trung thực hiện trạng suy thoái hoặc ô nhiễm môi trường. Việc lưu trữ dữ liệu tập trung giúp phát hiện kịp thời các nguồn thải trái phép. Bản đồ số hóa hỗ trợ hoạch định chiến lược bảo vệ môi trường dài hạn, hướng tới các mục tiêu phát triển kinh tế bền vững.

5.1. Giải pháp Quản lý tài nguyên nước mặt và ngầm

Công tác Quản lý tài nguyên nước đòi hỏi giám sát đồng thời cả lưu lượng, mực nước và chất lượng nguồn nước. Cảm biến siêu âm và áp lực nước đo lường độ sâu và tốc độ dòng chảy trên các sông chính và hồ chứa. Các đầu dò chuyên dụng quan trắc các chỉ số chất lượng nước như độ pH, oxy hòa tan DO, độ đục và tổng chất rắn hòa tan TDS. Các mô hình tính toán như QUAL2E tích hợp trực tiếp vào GIS để dự báo khả năng tự làm sạch của dòng sông. Dữ liệu giếng khoan quan trắc nước ngầm tự động ghi nhận hiện tượng hạ thấp mực nước ngầm hoặc xâm nhập mặn ven biển, hỗ trợ điều hòa nguồn nước hợp lý.

5.2. Công nghệ Giám sát chất lượng không khí đô thị

Hệ thống Giám sát chất lượng không khí đô thị sử dụng các trạm cảm biến nhỏ gọn lắp đặt tại các nút giao thông và khu công nghiệp. Cảm biến quang học đo lường chính xác nồng độ bụi mịn PM2.5, PM10 cùng các khí thải độc hại như CO, NO2 và SO2. Dữ liệu đo đạc được nạp trực tiếp vào hệ thống tính toán chỉ số chất lượng không khí AQI chuẩn hóa. Bản đồ GIS hiển thị các dải màu trực quan biểu thị mức độ ô nhiễm không khí theo từng khu vực. Hệ thống tự động phát đi khuyến cáo sức khỏe cho cộng đồng khi phát hiện nồng độ bụi mịn vượt ngưỡng nguy hại, nâng cao chất lượng cuộc sống đô thị.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Lời cảm ơn
Một số kí hiệu viết tắt
Danh sách hình vẽ
Danh sách bảng
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống thông tin địa lý phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường nước trên lưu vực sông
1.1. Tổng quan một số khái niệm
1.2. Tổng quan các công trình nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống thông tin địa lý phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường nước trên lưu vực sông
1.2.1. Trên thế giới
1.2.2. Ở khu vực nghiên cứu
1.3. Phương pháp nghiên cứu
1.3.1. Phương pháp khảo sát thực địa
1.3.2. Phương pháp sử dụng công nghệ GIS và mô hình hóa
1.3.3. Phương pháp thiết kế hệ cảm biến không dây
1.3.4. Phương pháp lập trình và tích hợp hệ thống
1.4. Tiểu kết chương 1
2. CHƯƠNG 2: Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý và mô hình hóa mô phỏng chế độ dòng chảy tại lưu vực sông Nhuệ - Đáy
2.1. Đặc điểm của lưu vực sông Nhuệ - Đáy
2.2. Lựa chọn mô hình SWAT
2.2.1. Tổng quan về mô hình SWAT
2.2.2. Mô phỏng dòng chảy trong SWAT
2.3. Ứng dụng GIS xử lý dữ liệu đầu vào cho mô hình
2.3.1. Yêu cầu dữ liệu đầu vào cho mô hình SWAT
2.3.2. Dữ liệu địa hình (mô hình số độ cao, DEM)
2.3.3. Dữ liệu thổ nhưỡng
2.3.4. Dữ liệu sử dụng đất
2.3.5. Dữ liệu khí tượng thủy văn
2.3.6. Các yêu cầu về chuẩn hóa dữ liệu
2.4. Thiết lập và hiệu chỉnh mô hình
2.4.1. Quá trình thành lập mô hình
2.4.2. Hiệu chỉnh và kiểm chứng mô hình
2.4.3. Tính toán lưu lượng dòng chảy và thành lập bản đồ tài nguyên nước cho lưu vực sông Nhuệ-Đáy
2.5. Tiểu kết chương 2
3. CHƯƠNG 3: Nghiên cứu thiết kế hệ thống tích hợp mạng cảm biến không dây và mô hình hóa trên nền tảng WebGIS phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường
3.1. Thiết kế kiến trúc hệ thống WebGIS tích hợp dữ liệu từ mạng cảm biến không dây và mô hình hóa
3.1.1. Thiết kế kiến trúc vật lý của hệ thống
3.1.2. Thiết kế kiến trúc logic của hệ thống
3.1.3. Thiết kế cơ sở dữ liệu của hệ thống
3.1.4. Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu
3.2. Thiết kế hệ cảm biến quan trắc một số thông số khí tượng, thủy văn tích hợp vào cho mô hình
3.2.1. Thiết kế hệ cảm biến tích hợp sử dụng công nghệ Zig-bee và bo mạch Arduino
3.2.2. Thiết kế nút điều phối
3.2.3. Thiết kế nút cảm biến
3.2.4. Nguyên lý xử lý dữ liệu của hệ cảm biến
3.3. Thiết kế cảm biến quang đo độ mặn của nước biển dựa trên cơ chế cộng hưởng từ
3.3.1. Giới thiệu về cảm biến quang
3.3.2. Cơ chế cảm biến quang
3.3.3. Cấu trúc của cảm biến quang
3.3.4. Cấu trúc cảm biến sử dụng MZI với hai bộ vi cộng hưởng
3.3.5. Ứng dụng công nghệ cảm biến quang thiết kế cảm biến đo độ mặn có độ nhạy cao
3.4. Tiểu kết chương 3
4. CHƯƠNG 4: Kết quả và thử nghiệm
4.1. Dữ liệu sử dụng trong luận án
4.1.1. Dữ liệu không gian
4.1.2. Dữ liệu theo thời gian
4.2. Tiến hành thử nghiệm tại khu vực nghiên cứu
4.2.1. Mô tả địa bàn thử nghiệm
4.2.2. Kịch bản thử nghiệm
4.3. Kết quả tích hợp trên hệ thống WebGIS
4.3.1. Tích hợp dữ liệu cảm biến
4.3.2. Tích hợp kết quả mô phỏng của mô hình
4.3.3. Đánh giá kết quả thử nghiệm
4.4. Tiểu kết chương 4
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nguyễn anh tuấn nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (160 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP HỆ CẢM BIẾN VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ PHỤC VỤ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ ĐÀO TẠO VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ NGUYỄN ANH TUẤN NGHIÊN CỨU TÍCH HỢP HỆ CẢM BIẾN VÀ HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ PHỤC VỤ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ ĐỊA LÝ TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG Mã số: 9 44 02 20 Xác nhận của Học viện Người hướng dẫn 1 Người hướng dẫn 2 Khoa học và Công nghệ (Ký, ghi rõ họ tên) (Ký, ghi rõ họ tên) PGS. Lê Trung TS. Nguyễn Thanh Thành Hoàn Hà Nội - 2023 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

Hà Nội, ngày tháng 7 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn ii Lời cảm ơn Luận án đã được thực hiện thành công tại Khoa Địa lý, Học viện Khoa học và Công nghệ, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam dưới sự hướng dẫn sát sao, tận tình của PGS.TS Lê Trung Thành và TS. Nguyễn Thanh Hoàn. Tác giả luận án bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc nhất đến các thày, những người đã dành nhiều thời gian, tâm sức để hướng dẫn, động viên, hướng dẫn cho tác giả tháo gỡ những khúc mắc trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tác giả cũng xin bày tỏ lòng biết ơn tới toàn thể cán bộ nghiên cứu, nhà khoa học tại Viện Địa lý, các thày, cô tại Học viện Khoa học và Công nghệ đã hỗ trợ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để tác giả hoàn thành được luận án.

Để có được kết quả nghiên cứu này, tác giả chân thành cảm ơn Ban Chủ nhiệm đề tài cấp Nhà nước mã số: BĐKH.30/16-20 đã hỗ trợ về tư liệu, địa bàn nghiên cứu, và phương pháp nghiên cứu. Xin cảm ơn Lãnh đạo Trường Quốc tế và đồng nghiệp đã tạo điều kiện để tác giả có thời gian đăng ký học nghiên cứu sinh và hoàn thành được chương trình đào tạo nghiên cứu sinh. Cuối cùng, tác giả cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ cả về vật chất và tinh thần để tác giả có thể hoàn thành được luận án này. Hà Nội, ngày tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Anh Tuấn iii Một số kí hiệu viết tắt Stt Ký hiệu Ý nghĩa 1 AI Artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo) 2 API Application Programming Interface (Giao diện lập trình ứng dụng là các phương thức, giao thức kết nối với các thư viện và ứng dụng khác) 3 ARPANET Advanced Research Projects Agency Network là một đầu gói chuyển mạch mạng và mạng đầu tiên để thực hiện các giao thức TCP / IP 4 AVR Automatic Voltage Regulator là hệ thống tự động điều khiển điện áp đầu cực máy phát điện 5 Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn 6 BS Base station: trạm gốc là thiết bị thông tin vô tuyến và/ hoặc phụ trợ dùng tại một vị trí cố định và được cấp điện trực tiếp hoặc gián tiếp 7 CH Cluster head là node cụm trưởng trong mạng cảm biến không dây 8 Cloud Server Cloud Server là một dịch vụ lưu trữ và quản lý máy chủ trên nền tảng đám mây 9 CSDL Cơ sở dữ liệu 10 DARPA Defense Advanced Research Projects Agency là Cơ quan Chỉ đạo các Dự án Nghiên cứu Quốc phòng Tiên tiến của Mỹ 11 API Application Programming Interface - Giao diện lập trình kết nối các ứng dụng iv Stt Ký hiệu Ý nghĩa 12 Data Logger Data logger là một trong những công nghệ phổ biến hiện nay trong việc lưu trữ và truyền thông tin dữ liệu 13 DEM Digital Elevation Model - mô hình số độ cao 14 RDBMS (Relational Database Management System) có nghĩa là hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ.

15 FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations là Tổ chức lượng thực và nông nghiệp Liên hợp quốc 16 FORTRAN Là một ngôn ngữ lập trình biên dịch, tĩnh, kiểu mệnh lệnh dùng để xử lý dữ liệu 17 GIS Geographic Information Systems - hệ thống thông tin địa lý 18 GPS Global Positioning System - hệ thống định vị toàn cầu 19 GSM Global System for Mobile Communications - Hệ thống thông tin di động toàn cầu 20 GUI Graphical User Interface - Giao diện đồ họa người dùng 21 GW Ground Water - Nước ngầm 22 HEC-HMS Là một mô hình toán thuỷ văn được dùng để tính dòng chảy từ số liệu đo lượng mưa trên lưu vực 23 HRU Hydrological Response Unit là đơn vị đồng nhất về mặt thủy văn 24 IEEE Institute of Electrical and Electronics Engi- neers - Viện Kỹ sư điện và điện tử 25 IoT Internet of Things - Internet vạn vật 26 IWRM Integrated Water Resources Management - Quản lý tổng hợp tài nguyên nước 27 MIKE-NAM Là mô hình thủy văn dạng bể chứa dùng để tính toán dòng chảy từ mưa v Stt Ký hiệu Ý nghĩa 28 MMI Multimode Interference - Cấu trúc giao thoa đa mode 29 MRR Microring Resonators - Bộ vi cộng hưởng 30 MySQL Là phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu 31 MZI Mach-Zehnder interferometer - Giao thoa kế Mach-Zehnder 32 OSI Open Systems Interconnection - Mô hình tham chiếu kết nối các hệ thống mở 33 QUAL2E Là một mô hình chất lượng nước sông và dòng chảy 34 RFID Radio Frequency Identification - một công nghệ dùng kết nối sóng vô tuyến để tự động xác định và theo dõi các thẻ nhận dạng gắn vào vật thể. 35 Router Bộ định tuyến là thiết bị mạng có chức năng chuyển tiếp gói dữ liệu giữa các mạng máy tính 36 RS Remote Sensing - Công nghệ viễn thám 37 Runoff Dòng chảy bề mặt 38 SCS Soil Conservation System - phương pháp đường cong sử dụng trong mô hình SWAT để đánh giá dòng chảy ứng với loại đất và tính chất đất 39 SDGs Sustainable Development Goals - mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc 40 SOI Silicon on Insulator - công nghệ silicon trên chất cách điện 41 SPW Surface plasmon wave - sóng plasmon bề mặt 42 SWAT Soil and Water Assessment Tool - phần mềm công cụ đánh giá đất và nước 43 UAV Unmanned Aerial Vehicle - Một loại phương tiện bay không người lái vi 44 UTM Universal Transverse Mercator - một phép chiếu bản đồ ở Việt Nam còn gọi là phép chiếu hình trụ. 45 WEAP Là một mô hình tính toán cân bằng nước vii Stt Ký hiệu Ý nghĩa 46 Web Clients Máy khách của Web 47 Web Servers Máy chủ của Web 48 WebGIS Hệ thống thông tin địa lý hoạt động trên nền tảng Web 49 WINS Wireless Integrated Network Sensors - cảm biến mạng không dây tích hợp 50 WMO World Meteorological Organization, viết tắt tên tiếng Anh WMO) là tổ chức chuyên môn về khí tượng của Liên Hợp quốc 51 WSN Wireless Network Sensors - Mạng cảm biến không dây 52 WYLD Water Yield là lượng nước từ các đơn vị đồng nhất thủy văn (HRU) trong lưu vực được tính trong mô hình SWAT viii Mục lục Lời cảm ơn. ii Một số kí hiệu viết tắt.

iii Danh sách hình vẽ. x Danh sách bảng. xiii Mở đầu. Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống thông tin địa lý phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường nước trên lưu vực sông .1 Tổng quan một số khái niệm .2 Tổng quan các công trình nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống thông tin địa lý phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường nước trên lưu vực sông .1 Trên thế giới .3 Ở khu vực nghiên cứu .3 Phương pháp nghiên cứu .1 Phương pháp khảo sát thực địa .2 PhươngphápsửdụngcôngnghệGISvàmôhìnhhóa .3 Phương pháp thiết kế hệ cảm biến không dây .4 Phương pháp lập trình và tích hợp hệ thống .4 Tiểu kết chương 1.

Ứng dụng hệ thống thông tin địa lý và mô hình hóa mô phỏng chế độ dòng chảy tại lưu vực sông Nhuệ - Đáy .1 Đặc điểm của lưu vực sông Nhuệ - Đáy .2 Lựa chọn mô hình SWAT.1 Tổng quan về mô hình SWAT.2 Mô phỏng dòng chảy trong SWAT.3 Ứng dụng GIS xử lý dữ liệu đầu vào cho mô hình.1 Yêu cầu dữ liệu đầu vào cho mô hình SWAT.2 Dữ liệu địa hình (mô hình số độ cao, DEM).3 Dữ liệu thổ nhưỡng.4 Dữ liệu sử dụng đất.5 Dữ liệu khí tượng thủy văn.6 Các yêu cầu về chuẩn hóa dữ liệu.4 Thiết lập và hiệu chỉnh mô hình.1 Quá trình thành lập mô hình.2 Hiệu chỉnh và kiểm chứng mô hình.3 Tính toán lưu lượng dòng chảy và thành lập bản đồ tài nguyên nước cho lưu vực sông Nhuệ-Đáy.5 Tiểu kết chương 2. Nghiên cứu thiết kế hệ thống tích hợp mạng cảm biến không dây và mô hình hóa trên nền tảng WebGIS phục vụ quản lý tài nguyên và môi trường.1 Thiết kế kiến trúc hệ thống WebGIS tích hợp dữ liệu từ mạng cảm biến không dây và mô hình hóa.1 Thiết kế kiến trúc vật lý của hệ thống.2 Thiết kế kiến trúc logic của hệ thống.3 Thiết kế cơ sở dữ liệu của hệ thống.4 Chuẩn hóa cơ sở dữ liệu.2 Thiết kế hệ cảm biến quan trắc một số thông số khí tượng, thủy văn tích hợp vào cho mô hình.1 Thiết kế hệ cảm biến tích hợp sử dụng công nghệ Zig- bee và bo mạch Arduino.2 Thiết kế nút điều phối.3 Thiết kế nút cảm biến.4 Nguyên lý xử lý dữ liệu của hệ cảm biến.3 Thiết kế cảm biến quang đo độ mặn của nước biển dựa trên cơ chế cộng hưởng từ.1 Giới thiệu về cảm biến quang.2 Cơ chế cảm biến quang.3 Cấu trúc của cảm biến quang.4 Cấu trúc cảm biến sử dụng MZI với hai bộ vi cộng hưởng104 3.5 Ứng dụng công nghệ cảm biến quang thiết kế cảm biến đo độ mặn có độ nhạy cao.4 Tiểu kết chương 3. Kết quả và thử nghiệm.1 Dữ liệu sử dụng trong luận án.1 Dữ liệu không gian.2 Dữ liệu theo thời gian.2 Tiến hành thử nghiệm tại khu vực nghiên cứu.1 Mô tả địa bản thử nghiệm.2 Kịch bản thử nghiệm.3 Kết quả tích hợp trên hệ thống WebGIS.1 Tích hợp dữ liệu cảm biến.2 Tích hợp kết quả mô phỏng của mô hình.3 Đánh giá kết quả thử nghiệm.4 Tiểu kết chương 4.127 xi Danh sách hình vẽ 1.1 Phương pháp không ràng buộc [8] .2 Phương pháp ràng buộc [8] .3 Phương pháp nhúng.4 Quá trình phát triển của công nghệ cảm biến [20].5 Kiến trúc phân tầng trong mạng cảm biến không dây [24].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Anh Tuấn (2023). Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/nguyen-anh-tuan-nghien-cuu-tich-hop-he-cam-bien-gis-tai-nguyen-moi-truong

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Luận văn nghiên cứu tích hợp hệ cảm biến và hệ thống thông minh. Đề xuất giải pháp cải tiến hiệu suất 20% và giảm chi phí 30%."

Luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" thuộc chuyên ngành Địa lý tài nguyên và môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" có 160 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tích hợp hệ cảm biến và GIS quản lý tài nguyên, môi trường" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter