Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã - Đại học Thủy Lợi
Nghiên cứu đánh giá an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã, đề xuất giải pháp quản lý tổng hợp hướng tới phát triển bền vững.
Môi trường đất và nước
Luan An
Luận án tiến sĩ kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã Tổng quan
An ninh nguồn nước là yếu tố sống còn cho sự phát triển bền vững. Nó đảm bảo đủ nước cho sinh hoạt, sản xuất, môi trường. Khái niệm này bao gồm khả năng tiếp cận nước an toàn, với chất lượng và số lượng phù hợp. An ninh nước cũng yêu cầu khả năng chống chịu rủi ro thiên tai như hạn hán, lũ lụt. Biến đổi khí hậu gia tăng áp lực lên nguồn nước. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là cần thiết, làm nền tảng cho phát triển kinh tế xã hội. Việt Nam đối mặt nhiều thách thức an ninh nước. Nguồn nước phân bố không đều. Tình trạng ô nhiễm nước ngày càng nghiêm trọng. Nhu cầu sử dụng nước gia tăng nhanh chóng, đặc biệt tại các lưu vực sông lớn. Nghiên cứu sâu về an ninh nguồn nước là cấp bách. Các chỉ số an ninh nguồn nước cần được xây dựng phù hợp. Lưu vực sông Mã có vị trí chiến lược, là lưu vực quan trọng ở miền Trung Việt Nam. Sông Mã có các nhánh sông chính và điều kiện tự nhiên đa dạng. Kinh tế xã hội lưu vực đang phát triển, kéo theo nhu cầu nước lớn cho nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt. Chất lượng nước, môi trường nước sông Mã cần được quan tâm bảo vệ. Sông Mã thường chịu ảnh hưởng thiên tai như lũ lụt, hạn hán. Quản lý tài nguyên nước hiệu quả là yếu tố then chốt.
1.1. Khái niệm an ninh nguồn nước
An ninh nguồn nước là khả năng cung cấp đủ nước. Nước phải có chất lượng tốt, số lượng ổn định. Nó phục vụ nhu cầu sinh hoạt, sản xuất, môi trường. Khái niệm này bao gồm khả năng tiếp cận nước công bằng. Nước cần được bảo vệ khỏi ô nhiễm, cạn kiệt. Chống chịu rủi ro thiên tai liên quan đến nước là một phần. Đây là yếu tố quyết định cho phát triển bền vững.
1.2. Hiện trạng an ninh nguồn nước ở Việt Nam
Việt Nam đối mặt nhiều thách thức về an ninh nước. Nguồn nước phân bố không đồng đều giữa các vùng. Ô nhiễm nguồn nước là vấn đề nghiêm trọng. Nhu cầu sử dụng nước tăng nhanh chóng. Các lưu vực sông lớn đang chịu áp lực khai thác. Biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình. Các giải pháp quản lý tài nguyên nước cần được ưu tiên.
1.3. Đặc điểm lưu vực sông Mã
Lưu vực sông Mã có vai trò quan trọng. Đây là một trong những lưu vực lớn ở Việt Nam. Sông Mã có nhiều nhánh, dòng chảy phức tạp. Điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội đa dạng. Nhu cầu nước cho nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt cao. Chất lượng nước, môi trường nước cần được giám sát chặt chẽ. Thiên tai như lũ lụt, hạn hán thường xuyên xảy ra. Quản lý tài nguyên nước bền vững là mục tiêu.
II.Phương pháp xây dựng chỉ số an ninh nguồn nước lưu vực
Nghiên cứu tập trung vào xây dựng bộ chỉ số an ninh nguồn nước. Các chỉ số này được thiết kế riêng cho lưu vực sông Việt Nam. Quá trình xây dựng tuân thủ nguyên tắc khoa học, đảm bảo tính khách quan. Chúng phải phản ánh đầy đủ các khía cạnh an ninh nước, từ số lượng đến chất lượng. Dữ liệu đầu vào cần dễ thu thập, khả năng ứng dụng thực tiễn là trọng tâm. Bộ chỉ số cần linh hoạt, dễ điều chỉnh. Nó phục vụ việc đánh giá an ninh nước liên tục, cung cấp cơ sở cho các quyết định quản lý tài nguyên nước. Các chỉ số được phân thành nhiều nhóm. Mỗi nhóm đại diện cho một khía cạnh cụ thể của an ninh nước. Chúng bao gồm chỉ số về nguồn nước, sử dụng nước, chất lượng nước. Các yếu tố môi trường, quản lý và rủi ro thiên tai cũng được tích hợp. Mỗi nhóm chứa nhiều chỉ số con. Chúng phản ánh toàn diện tình hình an ninh nước. Đây là công cụ đánh giá chuẩn hóa, áp dụng cho các lưu vực sông ở Việt Nam. Đối với sông Mã, bộ chỉ số ANNN được đề xuất riêng. Cơ sở lựa chọn dựa trên đặc thù lưu vực sông Mã. Điều kiện kinh tế xã hội, môi trường của sông Mã là khác biệt. Các chỉ số này phản ánh thách thức cụ thể. Chúng giúp phân cấp mức độ đảm bảo an ninh nước. Việc này hỗ trợ quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Đây là bước quan trọng cho quy hoạch nguồn nước và phát triển bền vững.
2.1. Nguyên tắc xây dựng bộ chỉ số ANNN
Việc xây dựng chỉ số ANNN tuân thủ nguyên tắc khoa học. Các chỉ số cần khách quan, đáng tin cậy. Chúng phải phản ánh đầy đủ các khía cạnh an ninh nước. Tiêu chí lựa chọn chỉ số rõ ràng. Dữ liệu đầu vào phải dễ thu thập, khả thi. Khả năng ứng dụng thực tiễn là trọng tâm. Bộ chỉ số cần linh hoạt, dễ điều chỉnh. Nó hỗ trợ đánh giá an ninh nước liên tục.
2.2. Các nhóm chỉ số ANNN cho lưu vực sông Việt Nam
Nghiên cứu phân chia các nhóm chỉ số quan trọng. Các nhóm bao gồm nguồn nước, sử dụng nước, chất lượng nước. Chỉ số về môi trường và rủi ro thiên tai được xét. Khía cạnh quản lý tài nguyên nước cũng được tính đến. Mỗi nhóm chứa nhiều chỉ số con. Chúng phản ánh toàn diện tình hình an ninh nước. Đây là công cụ đánh giá chuẩn hóa cho lưu vực sông.
2.3. Đề xuất chỉ số ANNN riêng cho sông Mã
Bộ chỉ số ANNN cho sông Mã được đề xuất cụ thể. Cơ sở lựa chọn dựa trên đặc thù lưu vực. Điều kiện kinh tế xã hội, môi trường sông Mã là khác biệt. Các chỉ số này phản ánh thách thức riêng. Chúng giúp phân cấp mức độ đảm bảo an ninh nước. Việc này hỗ trợ quản lý tài nguyên nước hiệu quả. Đây là bước quan trọng cho quy hoạch nguồn nước bền vững.
III.Đánh giá an ninh nguồn nước sông Mã dựa trên chỉ số mới
Việc đánh giá an ninh nguồn nước sông Mã là bước quan trọng. Nó sử dụng bộ chỉ số mới được xây dựng. Hiện trạng kinh tế – xã hội lưu vực sông Mã được phân tích kỹ lưỡng. Dân số gia tăng, nhu cầu nước tăng cao. Các ngành nông nghiệp, công nghiệp sử dụng nhiều nước. Quy hoạch phát triển đến năm 2030 tác động lớn lên nguồn nước. Cần cân bằng giữa phát triển và bảo vệ tài nguyên nước. Tài nguyên nước là yếu tố then chốt cho mọi hoạt động. Phân tích cân bằng nước được thực hiện chi tiết. Nguồn cung và cầu nước được tính toán cẩn thận. Kết quả cho thấy sự thiếu hụt cục bộ vào mùa khô hoặc các giai đoạn cao điểm. Chất lượng nước cũng là vấn đề đáng lo ngại. Ô nhiễm từ sinh hoạt, sản xuất diễn ra. Xâm nhập mặn ảnh hưởng nghiêm trọng vùng hạ lưu. Bảo vệ môi trường nước là nhiệm vụ cấp bách để duy trì an ninh nước. Mức độ căng thẳng nguồn nước được xác định. Mâu thuẫn trong sử dụng nước xuất hiện giữa các ngành, các địa phương. Các bên khai thác nước có lợi ích khác nhau. Điều này gây ra tranh chấp, lãng phí tài nguyên nước. Việc xác định mức độ căng thẳng giúp định hướng giải pháp hiệu quả. Cần có kế hoạch quản lý tài nguyên nước tổng thể. Nó đảm bảo sử dụng nước bền vững cho mọi ngành, mọi đối tượng.
3.1. Hiện trạng kinh tế xã hội lưu vực sông Mã
Lưu vực sông Mã đang phát triển kinh tế nhanh. Dân số gia tăng, kéo theo nhu cầu nước cao. Các ngành nông nghiệp, công nghiệp sử dụng nhiều nước. Quy hoạch phát triển đến năm 2030 tạo áp lực lớn. Cần cân bằng giữa phát triển và bảo vệ môi trường. Tài nguyên nước là nền tảng cho sự phát triển này.
3.2. Cân bằng nước và chất lượng nước hiện tại
Phân tích cân bằng nước được tiến hành. Nguồn cung và cầu nước được tính toán chi tiết. Kết quả chỉ ra sự thiếu hụt cục bộ. Chất lượng nước là mối quan tâm lớn. Ô nhiễm từ sinh hoạt, sản xuất gây hại. Xâm nhập mặn ảnh hưởng vùng hạ lưu. Bảo vệ môi trường nước là nhiệm vụ cấp bách cho an ninh nước.
3.3. Xác định mức độ căng thẳng nguồn nước
Mức độ căng thẳng nguồn nước được đánh giá rõ ràng. Mâu thuẫn trong sử dụng nước đã xuất hiện. Các bên khai thác nước có lợi ích khác nhau. Điều này gây ra tranh chấp, lãng phí nguồn nước. Việc xác định căng thẳng giúp định hướng giải pháp. Cần có kế hoạch quản lý tài nguyên nước tổng thể. Nó đảm bảo sử dụng nước bền vững.
IV.Phân tích chỉ số an ninh nguồn nước tại vùng điển hình
Nghiên cứu tập trung đánh giá an ninh nguồn nước tại các vùng điển hình. Các vùng này được lựa chọn cẩn thận, đại diện cho các đặc điểm khác nhau của lưu vực sông Mã. Chúng bao gồm vùng thượng lưu, trung lưu và hạ lưu. Các yếu tố kinh tế xã hội, môi trường được cân nhắc kỹ lưỡng trong quá trình lựa chọn. Phương pháp này giúp kết quả có tính đại diện cao. Nó cũng cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về tình hình an ninh nước tại từng khu vực cụ thể. Chỉ số ANNN được tính toán cho năm 2015. Đây là dữ liệu hiện tại, cung cấp cơ sở thực tế. Sau đó, dự báo ANNN cho năm 2030 được thực hiện. Các kịch bản phát triển khác nhau được xem xét. Kết quả cho thấy sự suy giảm an ninh nước trong tương lai. Các thách thức dự kiến sẽ gia tăng, đòi hỏi nhu cầu quản lý nước hiệu quả. So sánh kết quả năm 2015 và 2030 cho thấy xu hướng rõ ràng. Mức độ đảm bảo an ninh nước có xu hướng giảm. Các yếu tố gây căng thẳng nguồn nước được xác định cụ thể. Chất lượng nước kém, biến đổi khí hậu là những thách thức lớn. Nguồn nước đang bị suy thoái nghiêm trọng. Việc này đòi hỏi hành động kịp thời từ các cấp quản lý. Các chính sách quản lý nước cần được điều chỉnh, cập nhật để đối phó hiệu quả.
4.1. Lựa chọn vùng điển hình đánh giá ANNN
Việc đánh giá ANNN tập trung vào vùng điển hình. Các vùng này đại diện cho các đặc điểm khác nhau của lưu vực. Chúng bao gồm vùng thượng lưu, trung lưu, hạ lưu. Yếu tố kinh tế xã hội, môi trường được cân nhắc. Lựa chọn này giúp kết quả có tính đại diện. Nó cũng cung cấp cái nhìn chi tiết hơn về an ninh nước.
4.2. Kết quả đánh giá ANNN năm 2015 và 2030
Chỉ số ANNN được tính toán cho năm 2015. Đây là dữ liệu hiện tại để tham chiếu. Sau đó, dự báo ANNN cho năm 2030 được thực hiện. Các kịch bản phát triển được xem xét kỹ. Kết quả cho thấy sự suy giảm an ninh nước. Các thách thức dự kiến sẽ gia tăng. Nhu cầu quản lý nước hiệu quả là rất lớn.
4.3. So sánh và nhận định mức độ an ninh nước
So sánh kết quả năm 2015 và 2030 được thực hiện. Mức độ đảm bảo an ninh nước có xu hướng giảm rõ rệt. Các yếu tố gây căng thẳng được xác định cụ thể. Chất lượng nước, biến đổi khí hậu là thách thức lớn. Nguồn nước đang bị suy thoái nghiêm trọng. Việc này đòi hỏi hành động kịp thời. Các chính sách cần được điều chỉnh.
V.Đề xuất giải pháp đảm bảo an ninh nguồn nước sông Mã
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp cụ thể để đảm bảo an ninh nguồn nước sông Mã. Các giải pháp này dựa trên cơ sở khoa học vững chắc. Phân tích hiện trạng và dự báo tương lai là nền tảng quan trọng. Các chỉ số ANNN cung cấp bằng chứng định lượng cho việc đề xuất. Giải pháp phải phù hợp với đặc thù lưu vực sông Mã. Đồng thời, chúng phải khả thi về kinh tế và kỹ thuật. Mục tiêu cuối cùng là phát triển bền vững nguồn nước, bảo vệ môi trường. Nhiều giải pháp tổng thể được đề xuất. Chúng bao gồm việc quản lý tài nguyên nước tích hợp. Cần cải thiện hiệu quả sử dụng nước trong mọi lĩnh vực. Phát triển cơ sở hạ tầng thủy lợi bền vững là thiết yếu. Kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ chất lượng nước là quan trọng hàng đầu. Các biện pháp thích ứng với biến đổi khí hậu được ưu tiên áp dụng. Tăng cường hợp tác liên ngành, liên vùng để quản lý hiệu quả. Định hướng phát triển gắn liền với bền vững nguồn nước. Quy hoạch tài nguyên nước cần được cập nhật thường xuyên. Sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả là yêu cầu bắt buộc. Phát triển nguồn nước thay thế, tái sử dụng nước là giải pháp cần thiết. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nguồn nước là quan trọng. Xây dựng chính sách quản lý phù hợp, chặt chẽ hơn. Điều này đảm bảo an ninh nước lâu dài cho lưu vực sông Mã.
5.1. Cơ sở khoa học đề xuất giải pháp
Các giải pháp dựa trên kết quả nghiên cứu chi tiết. Cơ sở khoa học vững chắc là ưu tiên hàng đầu. Phân tích hiện trạng, dự báo là nền tảng. Các chỉ số ANNN cung cấp bằng chứng rõ ràng. Giải pháp phải phù hợp với đặc thù lưu vực. Đồng thời, chúng phải khả thi về kinh tế, kỹ thuật. Phát triển bền vững là mục tiêu xuyên suốt.
5.2. Các giải pháp tổng thể bảo vệ ANNN
Nghiên cứu đề xuất nhiều giải pháp tổng thể. Chúng bao gồm quản lý tài nguyên nước tích hợp. Cần cải thiện hiệu quả sử dụng nước. Phát triển cơ sở hạ tầng thủy lợi bền vững. Kiểm soát ô nhiễm, bảo vệ chất lượng nước là quan trọng. Các biện pháp thích ứng biến đổi khí hậu được ưu tiên. Tăng cường hợp tác liên ngành, liên vùng là cần thiết.
5.3. Định hướng phát triển bền vững nguồn nước
Định hướng phát triển gắn với bền vững nguồn nước. Quy hoạch tài nguyên nước cần được cập nhật. Sử dụng nước tiết kiệm, hiệu quả là cần thiết. Phát triển nguồn nước thay thế, tái sử dụng nước. Nâng cao nhận thức cộng đồng về bảo vệ nước. Xây dựng chính sách quản lý phù hợp, chặt chẽ. Điều này đảm bảo an ninh nước lâu dài cho lưu vực.
VI.Kết luận quan trọng về an ninh nguồn nước lưu vực sông
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Một bộ chỉ số ANNN được xây dựng thành công, phù hợp với đặc thù lưu vực sông Việt Nam. Đánh giá hiện trạng và dự báo tương lai về an ninh nước đã được thực hiện. Các vùng điển hình trong lưu vực sông Mã được phân tích chi tiết, cung cấp cái nhìn sâu sắc. Mức độ an ninh nước của lưu vực được làm rõ qua các chỉ số. Nghiên cứu này cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Đây là nền tảng vững chắc cho quản lý tài nguyên nước hiệu quả và bền vững. Luận án có những hạn chế nhất định cần được khắc phục. Dữ liệu thu thập có thể chưa hoàn hảo ở một số khía cạnh. Phương pháp đánh giá có thể cần tinh chỉnh thêm trong tương lai. Tiềm năng phát triển nghiên cứu là lớn. Cần mở rộng phạm vi và độ chi tiết của nghiên cứu. Áp dụng công nghệ mới trong giám sát và quản lý nước. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm là cần thiết. Các kiến nghị chính sách quan trọng được đưa ra. Chính phủ cần ưu tiên vấn đề an ninh nguồn nước. Cần tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng nước bền vững. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên nước cho các cấp. Ban hành các quy định pháp luật chặt chẽ hơn về sử dụng và bảo vệ nước. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng trong quản lý nước. Các kiến nghị này hướng tới một lưu vực sông Mã phát triển bền vững, an toàn về nguồn nước.
6.1. Những kết quả chính của nghiên cứu
Nghiên cứu đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Bộ chỉ số ANNN được xây dựng thành công. Đánh giá hiện trạng và dự báo tương lai được thực hiện. Các vùng điển hình được phân tích chi tiết. Mức độ an ninh nước của lưu vực được làm rõ. Nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng. Đây là nền tảng cho quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
6.2. Hạn chế và tiềm năng phát triển
Luận án có những hạn chế nhất định. Dữ liệu thu thập có thể chưa hoàn hảo. Phương pháp đánh giá có thể cần tinh chỉnh thêm. Tiềm năng phát triển nghiên cứu là lớn. Cần mở rộng phạm vi và độ chi tiết. Áp dụng công nghệ mới trong giám sát nước. Hợp tác quốc tế để chia sẻ kinh nghiệm là cần thiết.
6.3. Kiến nghị chính sách quản lý nước
Các kiến nghị chính sách được đưa ra. Chính phủ cần ưu tiên an ninh nguồn nước. Cần tăng cường đầu tư vào hạ tầng nước. Nâng cao năng lực quản lý tài nguyên nước. Ban hành các quy định pháp luật chặt chẽ hơn. Khuyến khích sự tham gia của cộng đồng. Các kiến nghị này hướng tới một lưu vực sông Mã bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN THỊ MÙI NGHIÊN CỨU AN NINH NGUỒN NƢỚC CHO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LƢU VỰC SÔNG MÃ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƢỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN THỊ MÙI NGHIÊN CỨU AN NINH NGUỒN NƢỚC CHO PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG LƢU VỰC SÔNG MÃ Chuyên ngành: Môi trƣờng đất và nƣớc Mã số: 9.03 NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC GS.TS Lê Đình Thành HÀ NỘI, NĂM 2018 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dƣới bất kỳ hình thức nào.Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã đƣợc thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Thị Mùi i LỜI CẢM ƠN Trải qua quá trình học tập và nghiên cứu, luận án nghiên cứu của tác giả đã hoàn thành. Trƣớc những thành quả đạt đƣợc ngoài sự nỗ lực của bản thân, tác giả cũng đã nhận đƣợc sự giúp đỡ tận tình của thầy, cô giáo; gia đình; bạn bè và đồng nghiệp.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tác giả xin gửi lời cảm ơn tới GS.Lê Đình Thành, ngƣời đã hƣớng dẫn chính tác giả trong suốt quá trình tìm hiểu, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tác giả xin đƣợc gửi lời cảm ơn đến PGS.TS Nguyễn Văn Thắng; PGS.TS Nguyễn Mai Đăng cùng các thầy giáo, cô giáo Khoa Môi trƣờng và bộ môn Quản lý môi trƣờng, Khoa sau Đại học trƣờng Đại học Thủy Lợi đã hƣớng dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Trân trọng cảm ơn trƣờng Đại học Hồng Đức và khoa Kỹ Thuật Công nghệ đã tạo điều kiện thời gian cho tác giả tập trung học tập và nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu.
ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. vii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT .Tính cấp thiết của đề tài luận án. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Hƣớng tiếp cận và phƣơng pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án. Cấu trúc luận án .7 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ AN NINH NGUỒN NƢỚC VÀ GIỚI THIỆU LƢU VỰC SÔNG MÃ .1 Khái niệm về an ninh nguồn nƣớc .2 Nghiên cứu về an ninh nguồn nƣớc trên thế giới.1 Những nghiên cứu về phƣơng pháp luận an ninh nguồn nƣớc .2 Nghiên cứu về khung an ninh nguồn nƣớc .3 Nghiên cứu các chỉ số an ninh nguồn nƣớc .3 Các nghiên cứu ANNN ở Việt Nam .4 Nghiên cứu liên quan đến ANNN lƣu vực sông Mã .5 Giới thiệu lƣu vực sông Mã .1 Lƣu vực sông Mã và các nhánh sông chính .2 Điều kiện kinh tế xã hội lƣu vực .3 Nguồn nƣớc lƣu vực sông Mã liên quan đến ANNN và bảo vệ môi trƣờng….4 Môi trƣờng, chất lƣợng nƣớc và thiên tai .5 Khai thác sử dụng nƣớc và quy hoạch quản lý TNN lƣu vực sông Mã .6 Những hạn chế, tồn tại về nghiên cứu ANNN trƣớc đây và định hƣớng nghiên cứu của luận án .1 Những hạn chế và tồn tại.2 Định hƣớng nghiên cứu của luận án .39 Kết luận chƣơng 1: .41 iii CHƢƠNG 2 NGHIÊN CỨU XÂY DỰNG CÁC CHỈ SỐ AN NINH NGUỒN NƢỚC LƢU VỰC SÔNG VIỆT NAM .1 Phƣơng pháp và nguyên tắc xây dựng các chỉ số ANNN .1 Phƣơng pháp xây dựng chỉ số ANNN .2 Nguyên tắc xây dựng và lựa chọn các chỉ số ANNN .2 Nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số ANNN lƣu vực sông Việt Nam .1 Các nhóm chỉ số ANNN lƣu vực sông Việt Nam .2 Tổng hợp các chỉ số ANNN lƣu vực sông Việt Nam .3 Xác định chỉ số tổng hợp an ninh nguồn nƣớc lƣu vực sông Việt Nam .3 Đề xuất các chỉ số ANNN lƣu vực sông Mã .1 Cơ sở lựa chọn các chỉ số ANNN cho lƣu vực sông Mã .2 Phân cấp mức độ đảm bảo ANNN của các chỉ số trên lƣu vực sông Mã .67 Kết luận chƣơng 2 .69 CHƢƠNG 3 XÁC ĐỊNH CHỈ SỐ ANNN LƢU VỰC SÔNG MÃ VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP ĐẢM BẢO ANNN CỦA LƢU VỰC .1 Giới thiệu chung.1 Hiện trạng và phƣơng hƣớng phát triển KTXH đến năm 2030 lƣu vực sông Mã .2 Tính toán cân bằng nƣớc lƣu vực sông Mã .3 Môi trƣờng nƣớc và xâm nhập mặn .4 Mâu thuẫn trong sử dụng nƣớc và mức độ căng thẳng về nguồn nƣớc trên lƣu vực………………………………………………………………………….5 Lựa chọn các vùng điển hình cho đánh giá ANNN lƣu vực sông Mã .2 Xác định chỉ số ANNN vùng điển hình lƣu vực sông Mã năm 2015 .1 Các nhóm chỉ số ANNN lƣu vực .2 Tổng hợp điểm đánh giá các chỉ số ANNN vùng điển hình LV năm 2015………….3 Xác định chỉ số ANNN vùng điển hình lƣu vực năm 2015 .4 Đánh giá ANNN vùng điển hình lƣu vực sông Mã năm 2015 .3 Xác định chỉ số ANNN vùng điển hình lƣu vực sông Mã năm 2030 .1 Các nhóm chỉ số ANNN lƣu vực .2 Tổng hợp điểm đánh giá các chỉ số ANNN vùng điển hình LV sông Mã năm 2030 .3 Đánh giá chung ANNN vùng điển hình lƣu vực sông Mã năm 2030 .4 Tổng hợp đánh giá ANNN vùng điển hình LV sông Mã năm 2015 và năm 2030……….4 Đề xuất định hƣớng giải pháp đảm bảo ANNN cho các vùng điển hình lƣu vực sông Mã đến năm 2030 .1 Cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp .2 Đề xuất định hƣớng giải pháp đảm bảo ANNN .124 Kết luận chƣơng 3: .132 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt đƣợc của luận án.
Những đóng góp mới của luận án. Những tồn tại và các hƣớng nghiên cứu tiếp .136 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .137 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.Bản đồ lƣu vực sông Mã và vùng phụ cận .2: Phân phối dòng chảy năm trung bình nhiều năm lƣu vực sông Mã. Sơ đồ hệ thống công trình khai thác, sử dụng nƣớc trên dòng chính sông Mã. Sơ đồ nghiên cứu chỉ số ANNN lƣu vực sông Mã.
Phân vùng cân bằng nƣớc lƣu vực sông Mã và vùng phụ cận. Sơ đồ cân bằng nƣớc lƣu vực sông Mã và vùng phụ cận. Lƣợng nƣớc thiếu lƣu vực sông Mã, KB HT 2015. Lƣợng nƣớc thiếu lƣu vực sông Mã, KBPT 2030.
Lƣợng nƣớc thiếu lƣu vực sông Mã, KBPT 2030+BĐKH. Tổng lƣợng nƣớc thiếu các vùng trên LV sông Mã theo các kịch bản. Biểu đồ chỉ số ANNN vùng điển hình LV sông Mã năm 2015. Biểu đồ chỉ số ANNN vùng điển hình lƣu vực sông Mã năm 2030.
Biểu đồ chỉ số ANNN vùng điển hình LV sông Mã năm 2015, 2030 .122 vi DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1: Nhóm và các chỉ số ANNN của C. Vorosmarty và cộng sự, 2010 .Tính toán chỉ số ANNN của J.Chỉ số an ninh nguồn nƣớc lƣu vực sông của S.Xiao và cộng sự.Sự đánh giá chỉ số ANNN tại lƣu vực sông Haile .Các chỉ số cho đánh giá ANNN ở Tây Bắc Trung Quốc .Các chỉ số của khung đánh giá ANNN của S. Phân bố dân cƣ trên lƣu vực sông Mã đến năm 2015 .8: Mƣa năm theo tần suất ở một số trạm trên lƣu vực. Dòng chảy năm bình quân nhiều năm lƣu vực sông Mã .Tổng lƣợng dòng chảy năm bình quân nhiều năm lƣu vực sông Mã .11 Chỉ số chất lƣợng nƣớc (WQI) của sông Mã.
Mức đánh giá chất lƣợng nƣớc theo WQI. Chỉ số chất lƣợng nƣớc (WQI) của sông Chu. Chỉ số chất lƣợng nƣớc (WQI) của sông Cầu Chày. Chỉ số chất lƣợng nƣớc (WQI) dọc sông Lèn.
Chỉ số chất lƣợng nƣớc (WQI) của sông Lạch Trƣờng. Chỉ số chất lƣợng nƣớc (WQI) của hệ thống sông Yên. Diễn biến độ mặn dọc các sông (1990-2010). Các công trình thủy điện, thủy lợi chính đã, đang xây dựng trên dòng chính sông Mã và trên các sông nhánh chính của lƣu vực sông.
Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (1,1). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (1,2). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI(2,1). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (2,2).
Thang điểm đánh giá chỉ số WSI(2,3) .6 Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (2,4) .7: Thang điểm đánh giá chỉ số WSI(3,1). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (3,2). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI(3,3). Phần trăm (%) của Q0 cho tính toán DCMT theo phƣơng pháp Tennant.
Thang điểm đánh giá chỉ số WSI(4,1). Mức đánh giá chất lƣợng nƣớc theo WQI. Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (4,2). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (4,3).
Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (5,1). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (5,2). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (5,3). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI(5,4).
Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (6,1). Thang điểm đánh giá chỉ số WSI (6,2). Bảng tổng hợp các nhóm chỉ số, chỉ số ANNN lƣu vực sông Việt Nam. Bảng tổng hợp các nhóm chỉ số, chỉ số ANNN lƣu vực sông Mã.
Bảng tổng hợp thang đánh giá và mức độ đảm bảo ANNN lƣu vực sông Mã. Kết quả hiệu chỉnh và kiểm định thông số mô hình MIKE-NAM tại các trạm. Lƣu lƣợng dòng chảy đến bình quân tháng tại các nút tính toán trên mạng lƣới sông LV sông Mã ứng với tần suất 85% giai đoạn (1986-2005) (m3/s). Lƣu lƣợng dòng chảy đến bình quân tháng tại các nút tính toán trên mạng lƣới sông LV sông Mã ứng với tần suất 85% giai đoạn (2016-2030) (m3/s).
Tổng hợp nhu cầu sử dụng nƣớc tại đầu mối của các ngành năm 2015 lƣu vực sông Mã (Đơn vị: 106 m3). Tổng hợp nhu cầu sử dụng nƣớc tại đầu mối của các ngành năm 2030 lƣu vực sông Mã (Đơn vị: 106 m3). Tổng hợp nhu cầu sử dụng nƣớc tại đầu mối LV sông Mã năm 2030+BĐKH (Đơn vị: 106 m3). Dòng chảy môi trƣờng giai đoạn (1986-2005) LV sông Mã (Đơn vị: 106 m3).
Dòng chảy môi trƣờng giai đoạn (2016-2030) LV sông Mã (Đơn vị: 106 m3). Lƣợng nƣớc thiếu trong cân bằng nƣớc LV sông Mã, KBHT 2015 (106m3)81 Bảng 3. Lƣợng nƣớc thiếu trong cân bằng nƣớc lƣu vực sông Mã, KBPT 2030 (Đơn vị: 106m3).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã, đề xuất giải pháp quản lý tổng hợp hướng tới phát triển bền vững.
Luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học thủy lợi. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu an ninh nguồn nước lưu vực sông Mã" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.