Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực vật và ảnh hưởng củ

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực vật và ảnh hưởng của nó tới quá trình xói mòn lưu vực sông trà khúc bằng phương pháp viễn

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Nghiên cứu biến động lớp phủ thực vật bằng viễn thám

Luận án tập trung vào việc nghiên cứu sự biến động của lớp phủ thực vật. Phương pháp viễn thám được ứng dụng triệt để. Dữ liệu ảnh vệ tinh từ các năm 1989, 1997, 2001 tại lưu vực sông Trà Khúc là nguồn chính. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thay đổi cảnh quan. Nó giúp hiểu rõ hơn về tác động môi trường. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích và lập bản đồ hiện trạng lớp phủ. Việc này đóng vai trò quan trọng trong giám sát môi trường. Kết quả thể hiện sự thay đổi về diện tích và phân bố các loại lớp phủ thực vật qua thời gian. Điều này có ý nghĩa lớn trong quản lý tài nguyên đất.

1.1. Phương pháp thu thập dữ liệu ảnh vệ tinh

Việc nghiên cứu biến động lớp phủ thực vật đòi hỏi dữ liệu ảnh vệ tinh chất lượng cao. Luận án sử dụng ảnh vệ tinh Landsat từ các năm khác nhau (1989, 1997, 2001) tại lưu vực sông Trà Khúc. Các bản đồ chuyên đề cũng được tích hợp. Dữ liệu này cung cấp thông tin quan trọng về hiện trạng lớp phủ thực vật. Việc thu thập và xử lý ảnh là bước nền tảng. Điều này đảm bảo độ chính xác cho toàn bộ quá trình nghiên cứu.

1.2. Kỹ thuật phân tích phân loại lớp phủ thực vật

Nhiều kỹ thuật phân tích được áp dụng trong luận án. Phương pháp viễn thám giúp xác định các loại lớp phủ. Phân loại sử dụng đất và lớp phủ thực vật được thực hiện một cách chi tiết. Các chỉ số thực vật, như NDVI, rất quan trọng. Chúng phản ánh sức khỏe và mật độ thực vật. Quá trình xử lý ảnh bao gồm nắn chỉnh địa hình và hiệu chỉnh bức xạ. Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật được thành lập chính xác, phục vụ phân tích sâu hơn.

1.3. Đánh giá sự thay đổi lớp phủ qua các thời kỳ

Biến động lớp phủ thực vật được đánh giá theo từng giai đoạn cụ thể. So sánh ảnh vệ tinh qua các năm cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Mức độ ưu tiên cho các vị trí qui hoạch được tính toán dựa trên dữ liệu này. Thông tin về biến động rừng theo độ cao và độ dốc cũng được phân tích kỹ lưỡng. Dữ liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện về xu hướng thay đổi. Điều này hỗ trợ giám sát môi trường hiệu quả và bền vững.

II. Đánh giá xói mòn ảnh hưởng lớp phủ thực vật GIS

Luận án nghiên cứu mối quan hệ phức tạp giữa biến động lớp phủ thực vật và quá trình xói mòn đất. Hệ thống thông tin địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm. Nó giúp mô hình hóa và phân tích xói mòn hiệu quả. Mô hình USLE được sử dụng để định lượng mức độ xói mòn tiềm năng. Các bản đồ chuyên đề về xói mòn được tạo ra. Nghiên cứu chỉ rõ ảnh hưởng trực tiếp của lớp phủ thực vật đến khả năng chống xói mòn. Thông tin này cần thiết cho việc quản lý đất đai bền vững. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ hệ sinh thái tự nhiên. Giám sát môi trường trở nên khả thi hơn với các công cụ này.

2.1. Xác định mức độ xói mòn đất bằng mô hình USLE

Mô hình USLE (Universal Soil Loss Equation) là công cụ chính. Mô hình này được ứng dụng mạnh mẽ trong môi trường GIS. Nó giúp tính toán mức độ xói mòn đất tiềm năng. Các yếu tố như cường độ mưa, tính chất đất, đặc điểm địa hình và lớp phủ thực vật được xem xét. Bản đồ hệ số R, K, LS, C, P được thành lập chi tiết. Kết quả cung cấp thông tin định lượng về xói mòn. Điều này hỗ trợ các quyết định quản lý đất đai.

2.2. Mối liên hệ giữa biến động thực vật và xói mòn

Biến động lớp phủ thực vật ảnh hưởng trực tiếp đến xói mòn. Sự suy giảm lớp phủ rừng dẫn đến gia tăng đáng kể xói mòn. Luận án phân tích mối quan hệ nhân quả này. Dữ liệu biến động lớp phủ và xói mòn được so sánh qua các thời kỳ. Điều này chỉ ra vai trò bảo vệ thiết yếu của lớp phủ thực vật. Mối quan hệ này rất quan trọng trong quản lý cảnh quan sinh thái. Nó cần được xem xét trong mọi chiến lược phát triển.

2.3. Lập bản đồ xói mòn tiềm năng xói mòn chi tiết

Các bản đồ xói mòn và xói mòn tiềm năng được xây dựng cẩn thận. Chúng phản ánh tình trạng xói mòn hiện tại và dự báo tại lưu vực sông Trà Khúc. Phân cấp xói mòn giúp nhận diện các khu vực rủi ro cao nhất. Thông tin này cần thiết cho các biện pháp bảo vệ đất khẩn cấp. GIS là công cụ không thể thiếu trong quá trình này. Giám sát môi trường trở nên hiệu quả hơn khi có các bản đồ chi tiết.

III. Phân tích hiện trạng cảnh quan sinh thái bằng GIS

Phân tích hiện trạng lớp phủ thực vật là một trọng tâm của luận án. Công nghệ GIS được sử dụng để tích hợp và xử lý dữ liệu. Bản đồ hiện trạng được thành lập qua các thời điểm khác nhau. Sự phân bố của lớp phủ theo các yếu tố địa hình cũng được nghiên cứu. Chỉ số thực vật NDVI là công cụ đắc lực để đánh giá sức khỏe thực vật. Nghiên cứu này cung cấp bức tranh toàn diện về cảnh quan sinh thái. Nó đóng góp vào việc giám sát môi trường và đa dạng sinh học. Thông tin này hữu ích cho các chiến lược bảo tồn và phát triển.

3.1. Thành lập bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật

Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật được thành lập qua từng năm nghiên cứu. Dữ liệu vệ tinh cung cấp nền tảng thông tin chính xác. GIS tích hợp thông tin từ nhiều nguồn khác nhau. Bản đồ cho thấy sự phân bố các loại lớp phủ. Nó là cơ sở để đánh giá thay đổi và định hình các chiến lược. Đây là bước quan trọng trong phân loại sử dụng đất và quản lý tài nguyên.

3.2. Phân bố lớp phủ theo độ cao và độ dốc địa hình

Sự phân bố lớp phủ thực vật không đồng đều trong không gian. Nó biến đổi rõ rệt theo độ cao và độ dốc địa hình. Luận án phân tích mối quan hệ này một cách chi tiết. Các khu vực độ dốc cao thường có lớp phủ thưa hơn, dễ bị xói mòn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chống xói mòn. Hiểu rõ phân bố giúp quản lý hệ sinh thái và cảnh quan sinh thái hiệu quả hơn.

3.3. Ứng dụng chỉ số thực vật NDVI đánh giá sức khỏe

Chỉ số thực vật NDVI được sử dụng rộng rãi trong luận án. Nó phản ánh sức khỏe và năng suất của thực vật một cách khách quan. Giá trị NDVI cao cho thấy thực vật xanh tốt và mật độ dày đặc. Ảnh chỉ số thực vật và histogram ảnh NDVI được phân tích kỹ lưỡng. Đây là công cụ hữu ích để giám sát môi trường. Nó giúp đánh giá biến động lớp phủ và sức khỏe tổng thể của cảnh quan sinh thái.

IV. Qui hoạch sử dụng đất bền vững giảm thiểu xói mòn

Một mục tiêu quan trọng của luận án là đề xuất các giải pháp qui hoạch. Chúng nhằm hướng tới sử dụng đất bền vững và giảm thiểu xói mòn. Phân tích mối quan hệ giữa lớp phủ thực vật và xói mòn là cơ sở. Các khu vực cần ưu tiên bảo vệ được xác định rõ ràng. Bản đồ qui hoạch giảm thiểu xói mòn được xây dựng. Các biện pháp cụ thể được đề xuất cho từng khu vực. Điều này hỗ trợ hiệu quả công tác quản lý tài nguyên. Nó cũng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và hệ sinh thái trước biến đổi khí hậu.

4.1. Phân tích tác động đề xuất biện pháp qui hoạch

Luận án đi sâu vào việc đề xuất các giải pháp qui hoạch thiết thực. Các khu vực chịu tác động xói mòn lớn được xác định rõ ràng. Mối quan hệ lớp phủ thực vật-xói mòn được sử dụng làm cơ sở. Thông tin này phục vụ qui hoạch sử dụng đất hợp lý. Mục tiêu là giảm thiểu xói mòn đất đến mức thấp nhất. Các biện pháp cụ thể, phù hợp với từng khu vực, được đưa ra.

4.2. Xây dựng bản đồ qui hoạch giảm thiểu xói mòn

Bản đồ qui hoạch giảm thiểu xói mòn được tạo ra một cách chi tiết. Nó chỉ ra các khu vực cần ưu tiên triển khai các biện pháp. Các giải pháp như trồng rừng, cải tạo đất được đề xuất cụ thể. Bản đồ này là công cụ trực quan mạnh mẽ. Nó hỗ trợ các nhà quản lý trong việc ra quyết định. Nó cũng giúp quản lý phân loại sử dụng đất một cách hiệu quả và bền vững.

4.3. Ưu tiên các khu vực cần bảo vệ phục hồi hệ sinh thái

Luận án nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ưu tiên nguồn lực. Các vị trí có mức độ xói mòn cao được ưu tiên xử lý khẩn cấp. Việc phục hồi lớp phủ thực vật là trọng tâm của các biện pháp. Điều này không chỉ giảm xói mòn đất hiệu quả. Nó còn góp phần bảo tồn đa dạng sinh học quý giá. Bảo vệ hệ sinh thái là mục tiêu lâu dài. Điều này giúp giảm thiểu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.

V. Giám sát môi trường Công nghệ viễn thám đa dạng sinh học

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ viễn thám và GIS vào giám sát môi trường. Đặc biệt là theo dõi biến động lớp phủ thực vật. Điều này có ý nghĩa sâu sắc trong việc bảo tồn đa dạng sinh học. Nó cũng giúp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu lên hệ sinh thái. Khả năng giám sát cảnh quan sinh thái liên tục là điểm mạnh. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh cung cấp thông tin cập nhật. Các công cụ này là nền tảng cho việc ra quyết định thông minh. Nó hướng tới phát triển bền vững và quản lý tài nguyên hiệu quả.

5.1. Công cụ viễn thám GIS trong giám sát môi trường

Công nghệ viễn thám và GIS là không thể thiếu trong nghiên cứu này. Chúng cung cấp khả năng giám sát môi trường liên tục và hiệu quả. Biến động lớp phủ thực vật được theo dõi chính xác. Dữ liệu từ ảnh vệ tinh là nguồn thông tin chính yếu. Các công cụ này giúp quản lý tài nguyên thiên nhiên. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá tác động của con người lên môi trường một cách khách quan.

5.2. Đánh giá tác động biến đổi khí hậu đến lớp phủ

Biến đổi khí hậu toàn cầu ảnh hưởng lớn đến lớp phủ thực vật. Luận án gián tiếp đóng góp vào việc đánh giá tác động này. Sự thay đổi trong phân bố và sức khỏe thực vật có thể liên quan đến biến đổi khí hậu. Giám sát các chỉ số thực vật là rất quan trọng. Điều này giúp nhận diện sớm các vấn đề môi trường. Nó cũng đưa ra cảnh báo kịp thời về suy thoái hệ sinh thái.

5.3. Bảo tồn đa dạng sinh học thông qua giám sát cảnh quan

Lớp phủ thực vật là nền tảng cốt lõi của đa dạng sinh học. Sự suy giảm lớp phủ đe dọa nhiều loài động thực vật. Giám sát cảnh quan sinh thái giúp bảo tồn các hệ sinh thái quan trọng. Việc duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh là cần thiết. Thông tin từ luận án hỗ trợ các chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học. Nó góp phần vào phát triển bền vững. Bảo vệ môi trường là trách nhiệm chung.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực vật và ảnh hưởng của nó tới quá trình xói mòn lưu vực sông trà khúc bằng phương pháp viễn thám và hệ thông tin địa lý

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Ảnh vệ tinh sử dụng trong luận án. Các bản đồ chuyên đề được sử dụng. Điểm mạnh, yếu của các kỹ thuật thành lập bản đồ thực vật khác nhau.

Các mức thông tin khai thác – chú giải bản đồ. Ðộ phân tách mẫu. Diện tích lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc theo cấp độ cao. Diện tích lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc theo cấp độ dốc.

Hệ số chuẩn hóa ảnh. Thống kê diện tích hiện trạng lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc. Chỉ số biến động lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc .So sánh mô hình raster và vector trong mô hình hóa xói mòn trên GIS. Bảng tra C theo Hội khoa học đất quốc tế.

Bảng tra hệ số P theo hội khoa học đất quốc tế. Phân cấp xói mòn tiềm năng lưu vực sông Trà Khúc. Phân cấp xói mòn lưu vực sông Trà Khúc. Biến động lớp phủ thực vật và biến động xói mòn năm 1989-1997.

Biến động lớp phủ thực vật và biến động xói mòn năm 1997-2001. Phân cấp xói mòn và xói mòn tiềm năng. Tính toán mức độ ưu tiên cho các vị trí qui hoạch. Diện tích các biện pháp qui hoạch lưu vực sông Trà Khúc .154 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.

Qui hoạch và vấn đề sử dụng hợp lí tài nguyên đất tiếp cận qua quá trình xói mòn. Phương pháp nghiên cứu. Các xu hướng nghiên cứu xói mòn hiện đại .Thành lập bản đồ thực vật trong ba thập niên gần đây. Vị trí lưu vực sông Trà Khúc.

Phân cấp độ cao và mạng lưới dòng chảy lưu vựcsông Trà Khúc. Phản xạ phổ của đất, nước và thực vật. Các Phương pháp đánh giá biến động lớp phủ thực vật từ ảnh viễn thám. Sơ đồ các bước xử lý ảnh.

Góc tới cục bộ lưu vực sông Trà Khúc cho ảnh chụp năm 2001. Ảnh chưa nắn chỉnh địa hình; b. Ảnh đã hiệu chỉnh ảnh hưởng của địa hình đến bức xạtheo mô hình Lambert. Phân bố các mẫu trên không gian kênh 4 và kênh 3, lưu vực sông Trà Khúc.

Histogram ảnh chỉ số thực vật. Ảnh chỉ số thực vật. Ảnh tổ hợp màu giả ; b. Phản xạ phổ của các đối tượng dưới pixel.

Kết hợp thông tin thành lập bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật. Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc năm 2001. Phân bố lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc theo độ cao. Phân bố lớp phủ thực vật theo cấp độ dốc.

Histogram ảnh tỷ số NDVI. Tính toán biến động lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc từ ảnh vệ tinh. Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc năm 1989. Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc năm 1997.

Diện tích lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc năm 1989, 1997, 2001. Biến động rừng lưu vực sông Trà Khúc theo độ cao. Biến động rừng lưu vực sông Trà Khúc theo độ dốc. Chuyển đổi lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc giữa các thời điểm 1989-1997 và 1997-2001.

Sử dụng mô hình USLE trong tính toán xói mòn bằng GIS. Các bước tính toán bản đồ hệ số R. Bản đồ hệ số R lưu vực sông Trà Khúc. Các bước thành lập bản đồ hệ số K.

Bản đồ hệ số K lưu vực sông Trà Khúc. Các bước tính toán bản đồ hệ số LS. Bản đồ hệ số LS lưu vực sông Trà Khúc. Bản đồ hệ số C lưu vực sông Trà Khúc năm 2001.

Bản đồ xói mòn tiềm năng lưu vực sông Trà Khúc. Bản đồ xói mòn lưu vực sông Trà Khúc năm 2001. Bản đồ phân cấp xói mòn lưu vực sông Trà Khúc. Diện tích xói mòn và xói mòn tiềm năng lưu vực sông Trà Khúc.

Tiếp cận ảnh hưởng biến động lớp phủ thực vật tới xói mòn phục vụ mục đích sử dụng hợp lý tài nguyên đất lưu vực sông Trà Khúc. Ảnh hưởng của biến động lớp phủ thực vật tới quá trình xói mòn. Bản đồ biến động xói mòn lưu vực sông Trà Khúc năm 1989-1997. Bản đồ biến động xói mòn lưu vực sông Trà Khúc năm 1997-2001.

So sánh biến động xói mòn hai thời kỳ 1989-1997. Ảnh hưởng biến động lớp phủ thực vật tới xói mòn thời kỳ 1989-1997. Ảnh hưởng biến động lớp phủ thực vật tới xói mòn thời kỳ 1997-2001138 Hình 4. Ảnh hưởng biến động lớp phủ thực vật tới biến động xói mòn lưu vực sông Trà Khúc năm 1989-1997.

Ảnh hưởng biến động lớp phủ thực vật tới biến động xói mòn lưu vực sông Trà Khúc năm 1997-2001. Qui hoạch – công cụ giúp sử dụng hợp lý tài nguyên đất. Phân tích mối quan hệ lớp phủ thực vật-xói mòn để đưa ra các thông tin phục vụ qui hoạch. Các bước tính toán khu vực tác động.

Các bước tính toán khu vực ưu tiên. Các bước tính toán biện pháp tác động. Bản đồ qui hoạch giảm thiểu xói mòn lưu vực sông Trà Khúc. Bản đồ qui hoạch giảm thiểu xói mòn huyện Sơn Tây .153 MỤC LỤC MỞ ĐẦU.

Tính cấp bách của vấn đề. Mục tiêu nghiên cứu. Nhiệm vụ nghiên cứu. Giới hạn phạm vi nghiên cứu.

Quan điểm và phương pháp nghiên cứu. Các giả thiết nghiên cứu (luận điểm bảo vệ). Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn.

Cơ sở tài liệu thực hiện luận án. Khối lượng và cấu trúc luận án .9 Chương 1 TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU XÓI MÒN VÀ ĐÁNH GIÁ BIẾN ĐỘNG LỚP PHỦ THỰC VẬT Ở VIỆT NAM VÀ TRÊN THẾ GIỚI…………………………………. Tổng quan về nghiên cứu xói mòn. Mô hình và mô hình hóa xói mòn.

Các xu hướng mới trong nghiên cứu xói mòn. Vấn đề sử dụng hợp lý tài nguyên đất và các biện pháp hạn chế xói mòn. Ðánh giá biến động lớp phủ thực vật bằng ảnh vệ tinh. Ảnh vệ tinh và các thông tin phản ánh về hiện trạng lớp phủ.

Nghiên cứu lập bản đồ hiện trạng lớp phủ từ ảnh vệ tinh. Nghiên cứu theo dõi biến động lớp phủ thực vật từ ảnh vệ tinh. Điều kiện địa lý tự nhiên lưu vực sông Trà Khúc .35 Chương 2 ÁP DỤNG TIẾP CẬN ĐA QUY MÔ TRONG XỬ LÝ SỐ ẢNH VIỄN THÁM ĐỂ THEO DÕI BIẾN ÐỘNG LỚP PHỦ THỰC VẬT LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC. Thông tin trên ảnh viễn thám và tiếp cận đa quy mô trong chiết xuất thông tin.

Thông tin trên ảnh viễn thám. Chiết xuất thông tin bằng tiếp cận đa quy mô. Các phương pháp đánh giá biến động. Hệ thống phân loại lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc.

Thành lập bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc. Nắn chỉnh hình học. Hiệu chỉnh ảnh hưởng của địa hình đến bức xạ. Phân loại có kiểm định:.

Tính chỉ số thực vật. Phân loại dưới pixel. Kết hợp thông tin. Bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc .Theo dõi biến động lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc.

Ðịnh chuẩn tương đối. Thành lập bản đồ khu vực biến động. Biến động lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc. Phân tích các đặc trưng biến động lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc.

Biến động theo thời gian. Biến động theo không gian. Cấu trúc (pattern) biến động. Hạn chế của việc sử dụng ảnh viễn thám trong đánh giá biến động lớp phủ thực vật lưu vực lưu vực sông Trà Khúc và cách khắc phục .84 Chương 3 MÔ HÌNH HÓA XÓI MÒN LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC BẰNG HỆ THỐNG THÔNG TIN ĐỊA LÝ.

Phương pháp mô hình trong đánh giá xói mòn đất. Các mô hình đánh giá lượng đất mất do xói mòn .Mô hình kinh nghiệm. Mô hình nhận thức. Áp dụng GIS trong mô hình hóa đánh giá xói mòn đất lưu vực sông Trà Khúc.

Lựa chọn mô hình. Xây dựng cơ sở dữ liệu. Thành lập bản đồ xói mòn và xói mòn tiềm năng lưu vực sông Trà Khúc. Bản đồ hệ số R.

Bản đồ hệ số K. Bản đồ hệ số LS. Bản đồ hệ số C. Bản đồ hệ số P.

Bản đồ xói mòn tiềm năng lưu vực sông Trà Khúc. Bản đồ xói mòn lưu vực sông Trà Khúc. Một số ưu điểm của phương pháp mô hình hoá xói mòn bằng hệ thống thông tin địa lý so với phương pháp truyền thống.120 Chương 4 ẢNH HƯỞNG BIẾN ĐỘNG LỚP PHỦ THỰC VẬT TỚI XÓI MÒN VÀ SỬ DỤNG HỢP LÝ TÀI NGUYÊN ĐẤT LƯU VỰC SÔNG TRÀ KHÚC. Ảnh hưởng biến động lớp phủ thực vật tới xói mòn lưu vực sông Trà Khúc.

Tiếp cận theo mô hình toán. Tiếp cận theo phân tích không gian. Sử dụng hợp lý tài nguyên đất lưu vực sông Trà Khúc. Xói mòn và vấn đề sử dụng hợp lý tài nguyên đất.

Sử dụng quan hệ giữa lớp phủ thực vật và xói mòn trong qui hoạch. Một số nhận xét về bản đồ qui hoạch giảm thiểu xói mòn lưu vực sông Trà Khúc.154 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.157 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.160 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Ðiểm khống chế và sai số nắn chỉnh hình học. Báo cáo phân loại có kiểm định cửa sổ khảo sát.

Phân loại dưới pixel. Thư viện của một số end-member (theo John Hopkins University và USGS). Bảng ma trận biến động lớp phủ thực vật lưu vực sông Trà Khúc. Giới thiệu một số phần mềm tính toán xói mòn.

Thông tin thực địa và kiểm tra độ chính xác bản đồ hiện trạng lớp phủ thực vật ………………………………………………………………………. Tính cấp bách của vấn đề Xói mòn đã từ lâu được coi là nguyên nhân gây thoái hóa tài nguyên đất nghiêm trọng. Vấn đề bảo vệ đất và xói mòn đã được đề cập đến trong các công trình của các tác giả Hy Lạp và La Mã cổ đại. Trong nhiều trường hợp, các nền văn minh đã mất đi do đất đai bị khai thác cạn kiệt [31].

Vì vậy, cùng với thoái hoá đất, xói mòn tồn tại như một vấn đề trong suốt quá trình phát triển của toàn nhân loại. Có thể nói rằng xói mòn đất được coi là nguyên nhân hàng đầu gây thoái hóa tài nguyên đất ở vùng miền núi. Nguyên nhân của xói mòn đất có nhiều, nhưng có thể tựu trung lại thành hai nguyên nhân cơ bản là tự nhiên và hoạt động của con người.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực vật và ảnh hưởng của nó tới quá trình xói mòn lưu vực sông trà khúc bằng phương pháp viễn

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến động hiện trạng lớp phủ thực" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter