Luận án ThS: Đánh giá tồn lưu & rủi ro môi trường chì (Pb) tại Văn Khê, Mê Linh, Hà Nội

Nghiên cứu luận án Thạc sĩ Khoa học Môi trường đánh giá tồn lưu và rủi ro môi trường do chì (Pb) tại xã Văn Khê, Mê Linh, Hà Nội. Một đóng góp quan trọng.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn

Năm xuất bản

Số trang

90

Thời gian đọc

14 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Đánh giá ô nhiễm chì Pb Luận án Văn Khê Hà Nội

Luận án này tập trung nghiên cứu, đánh giá tồn lưu và rủi ro môi trường do chì (Pb) tại xã Văn Khê, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội. Ô nhiễm chì là mối quan tâm lớn, đặc biệt tại các khu vực nông nghiệp gần đô thị. Nghiên cứu cung cấp bức tranh toàn diện về tình hình ô nhiễm đất Văn Khê và tác động của nó. Đất nông nghiệp tại đây có nguy cơ phơi nhiễm kim loại nặng trong đất. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cũng là một vấn đề cần được khảo sát kỹ lưỡng. Mục đích chính là xác định mức độ chì Pb môi trường, đánh giá rủi ro sức khỏe. Luận án cũng đề xuất các biện pháp giảm thiểu hiệu quả. Việc này đóng góp vào công tác quản lý môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tồn lưu kim loại nặng cần được kiểm soát chặt chẽ. Kết quả nghiên cứu ô nhiễm chì tại Văn Khê có ý nghĩa thực tiễn. Nó giúp các nhà hoạch định chính sách đưa ra quyết định phù hợp. Công tác đánh giá rủi ro môi trường chì đòi hỏi cách tiếp cận khoa học.

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu ô nhiễm chì

Nghiên cứu xác định mục tiêu đánh giá hàm lượng chì (Pb) tồn lưu trong các thành phần môi trường. Các thành phần bao gồm đất, nước và rau tại Văn Khê, Mê Linh, Hà Nội. Luận án cũng đánh giá ảnh hưởng của chì đến khả năng hấp thụ các kim loại khác như kẽm (Zn) và đồng (Cu) trong rau. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào xã Văn Khê. Đây là khu vực nông nghiệp trọng điểm. Việc đánh giá rủi ro sức khỏe cho người dân là một mục tiêu quan trọng. Người dân thường xuyên tiếp xúc với nguồn nước tưới và rau nhiễm kim loại nặng trong đất. Kết quả nghiên cứu ô nhiễm chì sẽ cung cấp dữ liệu cơ sở. Dữ liệu hỗ trợ công tác quản lý môi trường. Việc này giúp giảm thiểu rủi ro môi trường chì.

1.2. Tổng quan về tồn lưu kim loại nặng và rủi ro môi trường

Kim loại nặng, đặc biệt là chì (Pb), gây ra nhiều mối lo ngại về môi trường và sức khỏe. Chì có thể tồn lưu lâu dài trong đất và nước. Nó tích lũy trong chuỗi thức ăn. Ô nhiễm đất nông nghiệp do chì ảnh hưởng trực tiếp đến cây trồng. Sau đó, nó ảnh hưởng đến con người. Tồn lưu kim loại nặng trong môi trường là vấn đề toàn cầu. Nhiều khu vực đô thị và nông thôn đang đối mặt với thách thức này. Rủi ro môi trường chì bao gồm suy thoái chất lượng đất và nước. Nó cũng gây ra các bệnh lý nghiêm trọng cho sức khỏe con người. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra các nguồn phát thải chì. Các nguồn này bao gồm hoạt động công nghiệp, giao thông và nông nghiệp. Hiểu rõ về cơ chế tồn lưu và vận chuyển chì là cần thiết. Việc này giúp phát triển các chiến lược kiểm soát hiệu quả. Đánh giá rủi ro sức khỏe là bước không thể thiếu. Nó xác định mức độ nguy hiểm tiềm ẩn cho cộng đồng.

1.3. Đặc điểm tự nhiên kinh tế Văn Khê và hiện trạng ô nhiễm

Văn Khê nằm tại huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội. Khu vực này có đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội đặc trưng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tình hình ô nhiễm môi trường. Địa hình, khí hậu và nguồn nước mặt đều được xem xét. Nông nghiệp là hoạt động kinh tế chính. Nông dân chủ yếu trồng rau và sử dụng nguồn nước tưới từ sông, kênh mương. Tình hình canh tác nông nghiệp sử dụng phân bón, thuốc trừ sâu cũng được khảo sát. Các hoạt động này tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm đất Văn Khê. Hiện trạng ô nhiễm môi trường, đặc biệt là ô nhiễm kim loại nặng, đang diễn ra. Ô nhiễm này ảnh hưởng đến cây trồng và sức khỏe cộng đồng. Các tác động này cần được đánh giá chi tiết. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cũng là mối lo. Các nguồn nước tưới có thể bị ảnh hưởng.

II.Phương pháp nghiên cứu tồn lưu chì và kim loại nặng

Nghiên cứu áp dụng các phương pháp khoa học để đánh giá tồn lưu kim loại nặng. Đặc biệt là chì (Pb) tại Văn Khê. Phương pháp bao gồm thu thập thông tin, khảo sát thực địa. Sau đó, tiến hành lấy mẫu và phân tích trong phòng thí nghiệm. Việc này đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu. Quy trình nghiên cứu ô nhiễm chì được thiết kế bài bản. Nó tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường. Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng để phân tích chì Pb môi trường. Đánh giá rủi ro sức khỏe cũng là một phần quan trọng. Nó sử dụng các mô hình đánh giá phơi nhiễm. Mục tiêu là cung cấp thông tin khoa học cho các giải pháp quản lý. Các bước tiếp cận được mô tả chi tiết. Điều này đảm bảo tính minh bạch và khả năng tái lập.

2.1. Thu thập thông tin khảo sát thực địa ô nhiễm đất Văn Khê

Bước đầu tiên là tổng hợp và thu thập thông tin. Các dữ liệu về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội Văn Khê được tổng hợp. Thông tin về tình hình canh tác nông nghiệp, nguồn nước tưới cũng được thu thập. Công tác điều tra, khảo sát thực địa khu vực nghiên cứu được tiến hành. Vị trí các điểm lấy mẫu đất, nước và rau được xác định. Các mẫu được lấy từ khu vực trồng rau chính. Người dân địa phương cũng được phỏng vấn. Thông tin về thói quen sinh hoạt, sử dụng nước và rau được ghi nhận. Việc này giúp đánh giá bối cảnh ô nhiễm đất Văn Khê. Nó cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc phân tích sau này. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cũng được xem xét qua các điểm lấy mẫu.

2.2. Lấy mẫu phân tích chì Pb môi trường trong phòng thí nghiệm

Phương pháp lấy mẫu được thực hiện theo quy định. Các mẫu đất, nước mặt, nước ngầm và rau được thu thập. Các mẫu đất được lấy từ các lớp bề mặt. Các mẫu nước được lấy từ kênh tưới và giếng khoan. Các mẫu rau như rau muống, rau cải được chọn. Sau khi lấy mẫu, chúng được bảo quản đúng cách. Việc này tránh làm thay đổi nồng độ kim loại nặng. Quá trình xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm được tiến hành cẩn thận. Các mẫu được chuẩn bị cho phân tích hóa học. Phân tích hàm lượng kim loại nặng như chì (Pb), đồng (Cu), kẽm (Zn) được thực hiện. Các thiết bị hiện đại được sử dụng. Việc này đảm bảo độ chính xác của kết quả chì Pb môi trường.

2.3. Đánh giá nguy cơ rủi ro sức khỏe từ kim loại nặng

Sau khi có kết quả phân tích hàm lượng chì (Pb) và các kim loại nặng khác, công tác đánh giá rủi ro sức khỏe được tiến hành. Phương pháp này dựa trên mức độ phơi nhiễm kim loại nặng từ rau. Nó cũng dựa trên các con đường tiếp xúc khác. Mô hình đánh giá rủi ro xác định liều lượng chì hấp thụ vào cơ thể người. Các chỉ số rủi ro cụ thể được tính toán. Nó bao gồm chỉ số nguy hiểm và xác suất mắc bệnh ung thư. Việc này giúp đánh giá tác động tiềm ẩn của ô nhiễm chì đối với sức khỏe cộng đồng. Kết quả đánh giá rủi ro môi trường chì là căn cứ quan trọng. Nó đề xuất các biện pháp bảo vệ sức khỏe cho người dân Văn Khê.

III.Hàm lượng chì Pb tồn lưu trong đất nước và rau Văn Khê

Kết quả nghiên cứu cho thấy hàm lượng chì (Pb) và các kim loại nặng khác tồn lưu trong môi trường Văn Khê. Các mẫu đất, nước và rau được phân tích chi tiết. Dữ liệu cung cấp cái nhìn rõ ràng về mức độ ô nhiễm đất Văn Khê. Hàm lượng chì Pb môi trường ở một số khu vực vượt quá giới hạn cho phép. Điều này gây ra mối lo ngại về tồn lưu kim loại nặng. Đặc biệt là trong đất nông nghiệp. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cũng được xác nhận. Mức độ tích lũy chì trong rau cũng là vấn đề đáng chú ý. Các kết quả này là nền tảng cho việc đánh giá rủi ro sức khỏe. Nghiên cứu ô nhiễm chì này khẳng định sự cần thiết của quản lý môi trường.

3.1. Kết quả hàm lượng chì Pb tồn lưu trong đất trồng rau

Phân tích hàm lượng chì (Pb) trong đất trồng rau tại xã Văn Khê cho thấy sự dao động. Một số điểm lấy mẫu có nồng độ chì vượt quá tiêu chuẩn cho phép. Đặc biệt, các khu vực gần đường giao thông hoặc có hoạt động công nghiệp nhỏ. Hàm lượng đồng (Cu) và kẽm (Zn) cũng được xác định. Chúng cũng có sự biến động tùy thuộc vào vị trí. Dữ liệu này chỉ ra sự hiện diện của ô nhiễm đất Văn Khê. Tồn lưu kim loại nặng trong đất là một thực tế. Nó có thể ảnh hưởng đến chất lượng đất nông nghiệp. Việc này tiềm ẩn rủi ro cho cây trồng và chuỗi thức ăn.

3.2. Hàm lượng chì Pb và kim loại nặng trong nước tưới

Các mẫu nước tưới rau, bao gồm nước mặt và nước ngầm, cũng được phân tích. Hàm lượng chì (Pb) trong một số mẫu nước mặt vượt giới hạn cho phép. Đặc biệt là các nguồn nước chảy qua khu vực có tiềm năng ô nhiễm. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cũng được phát hiện ở một số giếng khoan. Hàm lượng đồng (Cu) và kẽm (Zn) trong nước cũng được ghi nhận. Những kết quả này cho thấy nguồn nước tưới có thể là con đường phơi nhiễm quan trọng. Nước nhiễm kim loại nặng ảnh hưởng trực tiếp đến rau màu. Việc này cũng góp phần vào ô nhiễm đất nông nghiệp.

3.3. Tích lũy chì Pb trong rau và ảnh hưởng đến cây trồng

Kết quả phân tích cho thấy rau muống và rau cải trồng tại Văn Khê có tích lũy chì (Pb). Hàm lượng chì Pb tồn lưu trong rau vượt quá mức an toàn cho phép. Đặc biệt là ở những khu vực đất và nước tưới bị ô nhiễm nặng. Sự tích lũy này không chỉ có chì. Đồng (Cu) và kẽm (Zn) cũng được tìm thấy. Nghiên cứu cũng khảo sát sự cạnh tranh hấp thụ giữa Pb với Cu và Zn trong cây rau. Kết quả cho thấy Pb có thể ảnh hưởng đến sự hấp thụ các kim loại khác. Sự hiện diện của chì Pb môi trường trong rau trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Đây là minh chứng rõ ràng về rủi ro môi trường chì.

IV.Rủi ro môi trường chì và sức khỏe cộng đồng tại Văn Khê

Đánh giá rủi ro sức khỏe là bước quan trọng của luận án. Nó xác định mức độ nguy hiểm tiềm ẩn của chì (Pb) đối với người dân Văn Khê. Dữ liệu từ hàm lượng chì Pb tồn lưu trong đất, nước và rau được sử dụng. Các mô hình phơi nhiễm được áp dụng. Kết quả cho thấy nguy cơ đáng kể từ chì Pb môi trường. Đặc biệt là qua con đường tiêu thụ rau nhiễm kim loại nặng. Tồn lưu kim loại nặng gây ra nhiều lo ngại. Rủi ro môi trường chì là một vấn đề cấp bách. Các thảo luận xoay quanh tác động của ô nhiễm chì đến cộng đồng. Việc này bao gồm cả ảnh hưởng trực tiếp và gián tiếp.

4.1. Mức độ phơi nhiễm kim loại nặng từ rau tại Văn Khê

Người dân Văn Khê tiếp xúc với chì (Pb) và các kim loại nặng khác chủ yếu qua việc tiêu thụ rau trồng tại địa phương. Mức độ phơi nhiễm được tính toán dựa trên hàm lượng chì Pb tồn lưu trong rau và lượng rau tiêu thụ hàng ngày. Kết quả cho thấy mức độ phơi nhiễm vượt quá giới hạn an toàn đối với chì. Điều này đặc biệt đúng với các nhóm dân số nhạy cảm như trẻ em. Mức độ phơi nhiễm này là yếu tố chính gây ra rủi ro sức khỏe. Nó minh chứng rõ ràng cho vấn đề ô nhiễm đất nông nghiệp. Tồn lưu kim loại nặng trong rau là mối đe dọa trực tiếp.

4.2. Đánh giá rủi ro sức khỏe do chì Pb môi trường

Dựa trên mức độ phơi nhiễm, nghiên cứu tiến hành đánh giá rủi ro sức khỏe chi tiết. Các chỉ số nguy hiểm (HQ) và chỉ số nguy hiểm tổng (HI) được tính toán. Kết quả chỉ ra rằng chỉ số nguy hiểm cho chì (Pb) vượt quá 1. Điều này cho thấy có nguy cơ không gây ung thư đáng kể. Đối với rủi ro ung thư, chì được phân loại là chất gây ung thư tiềm năng. Việc đánh giá rủi ro môi trường chì này là cơ sở để cảnh báo. Nó cũng là căn cứ để đề xuất các biện pháp bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ô nhiễm chì Pb môi trường gây ra mối đe dọa lâu dài.

4.3. Thảo luận về tác động của tồn lưu chì Pb

Phần thảo luận phân tích sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến tồn lưu chì (Pb). Nó cũng phân tích tác động của nó. Các nguồn gây ô nhiễm được xác định. Đó có thể là hoạt động công nghiệp, giao thông, hoặc nguồn nước tưới. Mối quan hệ giữa hàm lượng chì trong đất, nước và rau được phân tích. Kết quả thảo luận nhấn mạnh sự phức tạp của vấn đề ô nhiễm đất Văn Khê. Tồn lưu kim loại nặng không chỉ ảnh hưởng đến môi trường. Nó còn tác động sâu sắc đến kinh tế và xã hội. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cũng là một khía cạnh được đề cập. Rủi ro môi trường chì cần được quản lý một cách tổng thể.

V.Giải pháp giảm thiểu ô nhiễm chì Pb đất nông nghiệp Hà Nội

Luận án kết thúc với các kết luận quan trọng và kiến nghị cụ thể. Các giải pháp này nhằm giảm thiểu ô nhiễm chì (Pb) tại Văn Khê. Chúng cũng hướng đến bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Kết quả nghiên cứu ô nhiễm chì cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này hỗ trợ các cơ quan chức năng trong việc xây dựng chính sách. Các biện pháp quản lý tồn lưu kim loại nặng cần được triển khai cấp bách. Việc giảm thiểu rủi ro môi trường chì là ưu tiên hàng đầu. Đặc biệt trong bối cảnh ô nhiễm đất nông nghiệp ngày càng nghiêm trọng. Hà Nội ô nhiễm chì cần có các hành động quyết liệt.

5.1. Kết luận chính về tồn lưu chì và rủi ro môi trường chì

Nghiên cứu khẳng định sự tồn lưu chì (Pb) ở mức độ đáng lo ngại tại Văn Khê. Hàm lượng chì Pb tồn lưu trong đất, nước tưới và rau vượt tiêu chuẩn cho phép. Đặc biệt, rau màu có khả năng tích lũy chì cao. Điều này gây ra rủi ro sức khỏe đáng kể cho người dân. Rủi ro không chỉ liên quan đến các tác động không gây ung thư. Nó còn tiềm ẩn nguy cơ gây ung thư. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát ô nhiễm chì Pb môi trường. Tồn lưu kim loại nặng là một vấn đề nghiêm trọng. Cần có sự can thiệp kịp thời để bảo vệ cộng đồng.

5.2. Kiến nghị các giải pháp quản lý ô nhiễm chì Pb

Luận án đề xuất nhiều kiến nghị thiết thực. Các giải pháp bao gồm kiểm soát nguồn phát thải chì (Pb). Nó cũng bao gồm tăng cường giám sát chất lượng đất và nước. Đặc biệt là khu vực ô nhiễm đất Văn Khê. Khuyến nghị thay đổi cây trồng ít hấp thụ kim loại nặng. Giáo dục cộng đồng về an toàn thực phẩm cũng là một giải pháp. Áp dụng các kỹ thuật cải tạo đất nhiễm chì cũng rất cần thiết. Ví dụ như sử dụng vật liệu hấp phụ. Nước ngầm nhiễm chì Hà Nội cần có hệ thống xử lý. Các biện pháp này góp phần giảm thiểu rủi ro môi trường chì. Chúng bảo vệ sức khỏe cho người dân địa phương.

5.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về kim loại nặng trong đất

Nghiên cứu đề xuất các hướng tiếp theo để làm rõ hơn về tồn lưu kim loại nặng. Cần mở rộng phạm vi khảo sát sang các khu vực lân cận. Việc này để có cái nhìn tổng quan hơn về Hà Nội ô nhiễm chì. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế vận chuyển và sinh khả dụng của chì (Pb) trong đất và cây trồng. Phát triển các mô hình dự báo rủi ro chi tiết hơn. Thử nghiệm các công nghệ xử lý ô nhiễm đất nông nghiệp hiệu quả. Nghiên cứu ô nhiễm chì là một quá trình liên tục. Các nghiên cứu này sẽ cung cấp cơ sở khoa học mạnh mẽ. Nó hỗ trợ công tác quản lý và bảo vệ môi trường bền vững.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án thạc sĩ khoa học môi trường nghiên cứu đánh giá tồn lưu và rủi ro môi trường do chì pb tại xã văn khê huyện mê linh thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (90 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tên tôi là: Lê Thùy Dương Mã số học viên: 1481440301002 Lớp: 22KHMTII Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số: 60-85-02 Khóa học: 2014-2016 Tôi xin cam đoan quyền luận văn được chính tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Vũ Đức Toàn và PGS.TS Bùi Quốc Lập với đề tài nghiên cứu trong luận văn “Nghiên cứu, đánh giá ton lưu và rủi ro môi trường do Chì (Pb) tại xã Văn Khê, huyện Mê Linh, thành phố Hà Nội ”. Đây là đề tài nghiên cứu mới, không giống với các đề tài luận văn nào trước đây, do đó không có sự sao chép của bat kì luận văn nào. Nội dung của luận văn được thé hiện theo đúng quy định, các nguồn tài liệu, tư liệu nghiên cứu và sử dụng trong luận văn đều được trích dẫn nguồn.

Nếu xảy ra van đề gì với nội dung luận văn này, tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm theo quy định. NGƯỜI VIET CAM DOAN Lé Thuy Duong LỜI CẢM ON Trong quá trình thực hiện và hoàn thành luận văn, cùng với sự mổ lực của bán thân, 164 luôn nhận được sự giáp đỡ tận tình và trực €8 hing dẫn, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chan thành và sâu sắc nhắt tới PGS. Vi Đức Toàn và PGS.TS Bùi Quốc Lập - Khoa Mỗi trường, Trường Đại học Thủy Lợi - đã tân tinh chỉ bản. hưởng dẫn tôi hoàn thành nội dung nghiên cứu đề tài và mang lại ket quả ngày hôm nay.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự tạo diéu kiện giúp dé của Lãnh đạo Trường Đại học Thủy Lợi. Phòng Đào tao đại học và sau đại hoe Trường Đại học Thủy Lei, Lãnh dao và tập thể giảng viên Khoa Mới Trường - Trường Đại hoe Thủy Lợi “âm chân thành cảm om giúp đỡ quý báu của tập th lãnh đạo và cán bộ Phòng phân tích độc chất~ Viện Công nghệ Mỗi trường- Viên Han Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Năm “Nhân dịp này tôi xin bày tỏ lồng biết m chân thành tối gia đnh, bạn bè đồng nghiệp đã giúp đã, động viên tôi trong quá trình hoàn thành luận văn này. Luận vin không trảnh khỏi những thiếu sói, tôi mong mudn nhận được những Ý kiến đóng góp của các thay cô giáo và các chuyên gia, các bạn đọc dé tôi hoàn thiện ơn nữa "Mật lần nữa tôi xin chân thành cảm ơn Hà Nội, thing 05 năm 2016 Lé Thùy Dương MỤC LỤC 1. Mục đích đề tài 3D tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Bb tượng nghiên cứu 32. Phạm vi nghỉ 34. Nội dung nghiên cứu “Cách tiếp cận và Phương pháp nghiên cứu. Cách tiếp cận 4.

Phương pháp nghiên cứu, kỹ thuật sử dụng, “Chương I- TONG QUAN VAN ĐÈ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm của một số kim loại ning 6 1. Téng quan về kim loại nặng 6 1. Ảnh hướng của kim loại nặng đến môi trường và sức khỏe con người.2, Ảnh hướng 6 nhiễm kim loi nặng đến môi trường ving trồng rau lô 1.

Ảnh hưởng của kim loại nặng đến cht lượng đắt 20 1. Ảnh hưởng của Kim loại nặng đến chất lượng nước. Ảnh hưởng của kim loại nding đối với com người và cây trằng 2 1. Điều kiện tự nhiên ~ kinh tế xã hội và hiện trạng môi trường xã Văn Khê.1, Điễu kiện ne nhiên 26 1.

Khái quất về kink 16 xã hội 29 1. Tình hình canh tác nông nghiệp, trong rau và sử dung nguẫn nước tuéi 31 1. Tình hình ð nhiễm mỗi trường, ð nhiễm kim loại nống và ảnh hướng của 6 nhiễn dén con người và hệ sinh thi 2 Chương 2 - PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU. Phương pháp thu thập thông tin và đit it thực địa tại khu vực trồng.

Téng hợp, thu thập thong tin M 2. Điều tra, khảo st thực địa khu vực nghiên cứu. Phương pháp lấy và phân tích mẫu trong phòng thí nghiệm 4 2. Phương pháp lấy m HM 2.

Phương pháp. bảo quản va xứ lý mẫu trong phòng thi nghiệm 4 2. Phân tích mẫu, 2 2.3, Phương pháp thực nghiệm nghiên cứu cạnh tranh giữa Pb đối với Zn và Cu. Thiết kế mô hình thí nghiệm 4 2.

Thực hiệ thí nghiện nghiên cứu +“ 2. Phương pháp đánh giá nguy cơ rủi ro sức khỏe khi sử dụng rau bị nhiễm Pb .50 Chương3 - KET QUA VÀ THẢO LUẬN 1 3. Kết quả hàm lượng Pb tổn lưu trong đất, nước và rau tại xã Văn Khê, Mê Linh, Hà Nội si 4.11, Đảnh giá hàm lượng Cu, Pb, Zn tồn hn trong đắt trằng rau xã Văn Khé. Kết quả hàm lượng kim loại nặng Ca, Pb, Zn tần lưu trong nước trới rauŠ4 3.

Kết qué hàm lượng kim loại nặng Pb, Cu, Zn ton lưu trong rau. Nghiên cứu ảnh hưởng của Pb hip thụ Cu, Zn trong rau, 61 3.1, Hàm lượng Cu, Pb, Zn tích lũy lên rau khi tưới nước 6 nhiễm từng kim loai. Su cạnh tranh tích ly giữa các kim loại 63 3. Đánh giá mức độ phơi nhiễm của kim loại nặng từ rau 66 34.

Thảo luận 70 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ 2 1. Kiến nghị 73 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1 Ô nhiễm kim loại nặng do tác động của con người đối với đt và nước.Vị trí xã Văn Khê, huyện Mê Linh, TP. Hà Nội 26 Hình 2.Cée vit lấy mẫu nước ngằm và nước mặt 35 Hình2 iy mẫu rau và mẫu đất thôn Khê Ngoại 40 3. Vị tílấy mẫu đất và mẫu rau thôn Văn Khê, a Hình 3.Him lượng Pb tồn lưu trong đắt trồng rau xã Văn Khê 52 Hình 3.Hàm lượng Cu tồn lưu trong dat trồng rau xã Văn Khê.

Him lượng Zn trong dit trồng rau xã Van Khe 54 Hình 3. Hàm lượng Pb tn lưu trong mẫu rau muống tại xã Văn Khê 37 Hình 3, 5, Haim lượng Pb tn lưu trong mẫu rau cải ại xã Văn Khê 5 Hình 3. Hàm lượng Cu ồn lưu trong mẫu rau muống tại xã Văn Khê. Hàm lượng Cu tn lưu trong mẫu rau cải tạ xã Văn Khê 59 Hình 3.

Ham lượng Zn tồn lưu trong mẫu rau mudng ti xã Van Khe 60 Hình 3, 9. Hàm lượng Zn tồn lưu trong mẫu rau cải tại xã Văn Khe 61 Hình 3, 10. Hàm lượng Cu, Pb, Zn tích lây ln ran muồng khi tới nước 6 nhiễm từng kim loại 2 Hình 3. Hàm lượng Cu, Pb, Zn tích lũy én ra cải khỉ tưới nước 6 nhiễm từng kim loại 2 Hình 3.

Him lượng Cu, Pb, Zn ích lũy lên rau khí tưới nước 6 nhiễm hỗn hợp3 kim loại 6 3. 13, Ham lượng Cu tích lũy trong rau từ 2 thí nghiệm 6 Hình 3. Hàm lượng Pb tích lay trong rau từ 2 thínghiệm. Ham lượng Zn tích lũy trong rau từ 2 thí nghiệm 66 DANH MỤC CÁC BẰNG Bảng 1.

Ham lượng một số KLN trong một số phân bón thông thường. Him lượng Pb trong các loại đá hình thành đắt quan trọng. Ham lượng Pb trong một số loại đá chủ yếu 10 Bảng 14, Him lượng Pb trong một 6 iding làm phân bón nông nghiệp. Ham lượng Pb trong một loại phân bón và thuốc BVTV " Bảng 1.

Kết quả phan tích him lượng Pb trong đất tại vùng n gi thành Hà Nội. 1, Tos độ các vị tí lấy mẫu đắt của thông Khê Ngoại và thôn Văn Quán. Vị tí lấy mẫu rau muống và rau cải của 2 thôn Van Quán và thôn Khê Ngoại 37 Bảng 2 3. Các thông số đánh giả phương pháp trong phòng thí nghiệm của chỉ tiêu Pb, Zn, Cu trong mẫu rin và mẫu đắc “ Bảng 2.

Các thôngs đánh giá phương pháp rong phòng thí nghiệm của chỉ tiêu Pb, Za, Cu trong mẫu nước 45 Bang 2. Y nghĩa của các thông số trong tính toán giá trị THQ. 1, Him lượng Cu, Pb, Zn trong đất trồng rau tại xã Văn Khe st Bảng 3. Hàm lượng Cu, Pb, Zntong mẫu nước mặt xã Văn Khê 55 Bảng 3.3, Him lượng Cụ, Pb, Zn rong mẫu nước ngẫm xã Văn Khe 55 Bảng 3.

Ham lượng Cu, Pb, Zn tong mẫu rau xã Văn Khê 56 Bảng3. Ý nghĩa vi gid tr lựa chon của các thông số tong tinh toa giá trị THQ. 6, Chi số rủi ro THQ đối với Pb từ vệ sử dụng rau muống 68 Bảng 3. Chi số ri ro THQ đối với Pb từ vệ sử đụng rau cải xanh 68 DANH MỤC CHỮ VIET TAT Chữ viết tất Nghĩa của từ viết tất BVTV Bao vệ thực vat BTNMT "Bộ Tài nguyên môi trường cuce Gidi han cho phép x Cải xanh NM Nước mặt NN Nước ngầm KLN Kim loại nặng KN Khé Ngoại LoD Giới hạn phát hiện của thiết bi LoQ “Giới hạn định lượng của phương pháp vọ ‘Van Quin QGVN Quy chuân Việt \ RM Rau mudng TCVN “Tiêu chuân Việt Nam THQ Chỉ số rùi ro LoD hạn phát hiện của thết bị LOQ “Giới hạn định lượng của phương pháp UBND Uy ban nhân dân MỞ DAU 1.

Đặt vin đề 6 nhiễm môi trường đã, dang là vn nạn của toàn xã hội và ngày càng trở nên nghiêm trọng. Tại Việt Nam, quá trình công nghiệp hóa — hiện đại hóa cùng quá trình đô thị hóa mạnh mẽ đặc bi tại các thành phố lớn giúp đời sống của người dân được nang cao đáng kể nhưng đồng thời cũng làm tăng một khối lượng lớn cha thai, Nước thai, rác thải từ ic khu vực trung tâm được xã thải qua các khu vực ven đô ~ nơi thiểu sự. đầu tư phát triển đồng bộ, chịu ảnh hưởng trực tiếp của phát triển đô thị và hứng chịu sự ô nhiễm môi trường. Trong khi đó, vùng ven đô cũng là nguồn sản xuất và cung cấp các sản phẩm nông nghiệp quan trọng như các loại rau củ dé đáp ứng nhu cầu hàng ngày của người dân đô thị Với độ gia tang dân số đô thị nhanh chồng như hiện nay, sản xuất rau tại các vùng ven đô đã thay đối cơ cầu giống, tăng cường hệ số sử dụng đất dai và thâm canh, cao: tăng cường sử dụng thuốc kích thích tăng trường, thuốc bảo vệ thực vật và phân bón hóa học gây ra những nguy cơ tiém dn vềô nhiễm môi trường nông nghiệp và ngộ độc thực phẩm.

Theo kết quả tinh toán của các nhà khoa học, bình quân nông din nước ta sử dụng khoảng 125 kg đạm nguyên chit và 0 kg lân nguyên chit cho mỗi ha tác, Tuy nhiên, cây trồng chỉ hip thu ít hon 30%, 70% còn lại tan trong nước, ngắm vio đất à gây 6 nhiễm mỗi trường, tổn dư tong nông sản, phát sinh khí nhà kính va lăng phí đầu tư [1]. Bên cạnh đó, môi trường ngoại thành Hà Nội đang chịu ảnh hưởng nghiêm trọng bởi sự gia ting phế thải. Theo kết quả nghiên cứu cho thấy trong nước ngằm, nước mặt và đất trên địa bàn Ha Nội có him lượng kim loại nặng sao hơn tiêu chuẩn cho phép.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu luận án Thạc sĩ Khoa học Môi trường đánh giá tồn lưu và rủi ro môi trường do chì (Pb) tại xã Văn Khê, Mê Linh, Hà Nội. Một đóng góp quan trọng.

Luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" có 90 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án: Tồn lưu & rủi ro chì (Pb) tại Văn Khê, Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter