Luận án tiến sĩ: Chế tạo Eco-Bio-Block cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni - Học viện KH&CN Hoàng Lương (2022)
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu eco bio blok ebb cải tiến để xử lý hợp chất hữu cơ và amoni trong nước thải."
Luan An
Luận án tiến sỹ
Năm xuất bản
Số trang
135
Thời gian đọc
21 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Công nghệ EBB cải tiến xử lý nước thải hiệu quả
- Số trang:
- 135 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Hoàng Lương
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Công nghệ EBB cải tiến xử lý nước thải hiệu quả
Nước thải hữu cơ và amoni gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Các phương pháp xử lý truyền thống thường tốn kém, kém hiệu quả. Nhu cầu cấp thiết cho giải pháp bền vững đang tăng cao. Công nghệ Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến nổi lên như một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến. Nghiên cứu này tập trung vào việc chế tạo EBB cải tiến, tối ưu hóa vật liệu. EBB cải tiến thể hiện khả năng vượt trội trong việc loại bỏ các chất ô nhiễm. Mục tiêu chính là cải thiện chất lượng nước thải, bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh. EBB mới hứa hẹn hiệu suất cao hơn, chi phí vận hành thấp hơn. Đây là bước tiến quan trọng trong lĩnh vực xử lý nước thải sinh học. Các thử nghiệm chứng minh tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Cộng đồng và doanh nghiệp đều hưởng lợi từ công nghệ này. Sự phát triển EBB góp phần vào mục tiêu phát triển bền vững.
1.1. Giới thiệu Eco Bio Block EBB cải tiến
Eco-Bio-Block (EBB) là một loại giá thể vi sinh sinh học. EBB cung cấp môi trường lý tưởng cho vi sinh vật phát triển. Các vi sinh vật này thực hiện quá trình phân hủy chất ô nhiễm. Phiên bản cải tiến của EBB được nghiên cứu kỹ lưỡng. Mục tiêu là tăng cường hiệu suất xử lý, đặc biệt với amoni và chất hữu cơ. Vật liệu chế tạo EBB được lựa chọn cẩn thận. Các đặc tính vật lý, hóa học của EBB được tối ưu hóa. Công nghệ EBB cải tiến mở ra hướng đi mới. Nước thải được xử lý hiệu quả hơn, an toàn hơn. Đây là một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và phát triển EBB
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chế tạo EBB cải tiến. Vật liệu này phải đáp ứng yêu cầu xử lý nước thải hữu cơ và amoni. Hiệu quả xử lý được đánh giá khách quan. Các thông số kỹ thuật của EBB được xác định chi tiết. Mục tiêu khác là đánh giá khả năng ứng dụng thực tế. EBB cải tiến phải mang lại hiệu suất cao, ổn định. Giảm thiểu chi phí vận hành cũng là một mục tiêu quan trọng. Công trình hướng tới tạo ra một công nghệ xử lý nước thải bền vững. EBB cải tiến đóng góp vào việc cải thiện chất lượng nước thải. Nó hỗ trợ các nỗ lực bảo vệ môi trường.
1.3. Nhu cầu xử lý nước thải hữu cơ và amoni
Nước thải chứa hàm lượng cao chất hữu cơ và amoni là vấn đề toàn cầu. Các chất này gây độc hại cho sinh vật thủy sinh. Chúng còn dẫn đến hiện tượng phú dưỡng, suy giảm oxy. Xử lý amoniac trong nước thải đặc biệt phức tạp. Amoni là nguồn gốc của nitrat, gây hại cho sức khỏe con người. Phân hủy chất hữu cơ nước thải đòi hỏi công nghệ chuyên biệt. Nhu cầu về các giải pháp hiệu quả, thân thiện môi trường rất lớn. EBB cải tiến ra đời để giải quyết vấn đề này. Nó cung cấp một phương án hiệu quả, bền vững.
II.Cơ chế sinh học của EBB trong phân hủy chất ô nhiễm
Eco-Bio-Block (EBB) hoạt động dựa trên nguyên lý sinh học. EBB tạo điều kiện cho vi sinh vật bám dính và phát triển. Hệ vi sinh vật này chịu trách nhiệm phân hủy các chất ô nhiễm. Quá trình xử lý bao gồm loại bỏ chất hữu cơ, nitrat hóa, và khử nitrat. Các vi khuẩn hiếu khí và thiếu khí cùng tồn tại trong EBB. Chúng chuyển hóa amoni thành nitrit và nitrat, sau đó thành khí nitơ. Điều này giúp loại bỏ amoniac trong nước thải hiệu quả. EBB là một dạng vật liệu sinh học xử lý nước thải. Cấu trúc rỗng của EBB tăng cường diện tích bề mặt. Diện tích lớn hỗ trợ mật độ vi sinh vật cao. EBB duy trì hoạt động xử lý ổn định. Công nghệ này đại diện cho một hệ thống xử lý nước thải tự nhiên.
2.1. Giá thể vi sinh EBB và vai trò
Giá thể vi sinh EBB cung cấp bề mặt cho vi khuẩn cư trú. EBB tạo thành một quần xã vi sinh vật đa dạng. Các vi khuẩn này hình thành lớp màng sinh học. Lớp màng này hấp thụ và phân hủy chất hữu cơ. EBB còn bảo vệ vi sinh vật khỏi các yếu tố gây hại. Giá thể đóng vai trò then chốt trong quá trình xử lý sinh học. Cấu trúc của EBB đảm bảo lưu thông nước tốt. Điều này cung cấp đủ oxy và chất dinh dưỡng cho vi khuẩn. EBB duy trì hiệu suất xử lý cao trong thời gian dài.
2.2. Quá trình nitrat hóa và khử nitrat
Quá trình nitrat hóa và khử nitrat là trung tâm của EBB. Vi khuẩn nitrit hóa và nitrat hóa chuyển amoni thành nitrat. Đây là giai đoạn hiếu khí, đòi hỏi oxy. Sau đó, vi khuẩn khử nitrat chuyển nitrat thành khí nitơ. Khí nitơ thoát ra khỏi nước, giảm nồng độ amoniac. Quá trình này diễn ra trong môi trường yếm khí/thiếu khí của EBB. Sự kết hợp hai quá trình này giúp loại bỏ amoniac trong nước thải triệt để. EBB tạo ra các vùng hiếu khí và thiếu khí riêng biệt. Điều này tối ưu hóa hiệu quả của cả hai giai đoạn.
2.3. Phân hủy chất hữu cơ bằng EBB
Ngoài amoni, EBB còn rất hiệu quả trong phân hủy chất hữu cơ nước thải. Các vi sinh vật trong EBB sử dụng chất hữu cơ làm nguồn năng lượng. Chúng biến đổi các hợp chất phức tạp thành CO2 và nước. Quá trình này làm giảm tải lượng BOD/COD trong nước thải. EBB cung cấp môi trường ổn định cho hoạt động phân hủy. Hiệu suất phân hủy chất hữu cơ được cải thiện đáng kể. Điều này giúp cải thiện chất lượng nước thải tổng thể. EBB là một giải pháp toàn diện cho nhiều loại ô nhiễm.
III.Ưu điểm EBB Giải pháp tiên tiến cho nước thải bền vững
EBB cải tiến mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Đầu tiên, hiệu suất xử lý các chất ô nhiễm cao, đặc biệt là amoni và chất hữu cơ. Hệ thống EBB vận hành ổn định, ít cần bảo trì. EBB thân thiện với môi trường, không sử dụng hóa chất độc hại. Vật liệu sinh học xử lý nước thải này có tuổi thọ cao. Chi phí đầu tư và vận hành thấp hơn đáng kể. EBB cải tiến phù hợp cho nhiều quy mô ứng dụng. Từ các hộ gia đình đến các khu công nghiệp. Đây là một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến, bền vững. EBB góp phần vào việc xây dựng hệ thống xử lý nước thải tự nhiên, hiệu quả.
3.1. Hiệu quả loại bỏ amoniac vượt trội
Khả năng loại bỏ amoniac trong nước thải của EBB cải tiến là đáng chú ý. Nhờ sự tối ưu hóa cấu trúc và quần xã vi sinh vật. EBB thúc đẩy mạnh mẽ quá trình nitrat hóa và khử nitrat. Nồng độ amoni giảm xuống mức an toàn sau xử lý. EBB hoạt động hiệu quả ngay cả với nước thải có tải lượng amoni cao. Điều này giúp ngăn chặn ô nhiễm nguồn nước. Nó bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Hiệu suất vượt trội này là điểm nhấn của công nghệ EBB.
3.2. Khả năng xử lý đa dạng nguồn nước thải
EBB cải tiến thể hiện tính linh hoạt cao. EBB có thể ứng dụng cho nhiều loại nước thải khác nhau. Nước thải sinh hoạt, công nghiệp, y tế đều có thể xử lý. Nước hồ bị ô nhiễm, nước rỉ rác cũng nằm trong phạm vi ứng dụng. Điều này chứng tỏ tính phổ quát của công nghệ. Khả năng thích ứng của EBB làm giảm nhu cầu về các giải pháp chuyên biệt. Một giải pháp duy nhất có thể giải quyết nhiều vấn đề. EBB là một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến, đa năng.
3.3. Tính bền vững và thân thiện môi trường
EBB cải tiến được thiết kế với tiêu chí bền vững. EBB sử dụng vật liệu tự nhiên, an toàn. Công nghệ EBB giảm thiểu phát thải carbon. EBB không tạo ra bùn thải nguy hại như các phương pháp hóa lý. EBB là một hệ thống xử lý nước thải tự nhiên. Nó góp phần bảo vệ môi trường, tài nguyên nước. EBB mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng. Việc lựa chọn EBB là một quyết định thân thiện môi trường.
IV.Quy trình chế tạo và đánh giá vật liệu EBB tiên tiến
Quy trình chế tạo EBB cải tiến được thực hiện tỉ mỉ. Việc lựa chọn vật liệu đóng vai trò quan trọng. Sỏi nhẹ Keramzit và chế phẩm sinh học được sử dụng. Các thành phần được phối trộn theo tỉ lệ tối ưu. Sau đó, EBB được tạo hình và xử lý để đạt độ bền. Đặc tính kỹ thuật của EBB được đánh giá cẩn thận. Bao gồm độ rỗng, diện tích bề mặt, độ bền cơ học. Các thử nghiệm đánh giá hiệu quả xử lý được tiến hành. Sử dụng các phương pháp phân tích COD và Amoni tiêu chuẩn. Kết quả cho thấy vật liệu EBB có đặc tính vượt trội. EBB tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của vi sinh vật. Nghiên cứu xác định ảnh hưởng của pH đến hoạt động vi sinh. Đây là cơ sở cho việc tối ưu hóa hiệu suất xử lý nước thải sinh học.
4.1. Lựa chọn vật liệu chế tạo EBB cải tiến
Vật liệu chế tạo EBB cải tiến được lựa chọn kỹ càng. Mục tiêu là tạo ra giá thể vi sinh EBB với đặc tính tối ưu. Sỏi nhẹ Keramzit được cân nhắc do độ rỗng cao. Các chế phẩm sinh học đặc biệt được thêm vào. Chúng tăng cường khả năng bám dính và phát triển của vi khuẩn. Sự kết hợp này tạo ra vật liệu sinh học xử lý nước thải hiệu quả. Quy trình phối trộn đảm bảo tính đồng nhất của EBB. Vật liệu thô được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt. Điều này đảm bảo EBB thành phẩm đạt tiêu chuẩn cao.
4.2. Đặc tính kỹ thuật của Eco Bio Block
Eco-Bio-Block cải tiến được đặc trưng bởi nhiều yếu tố. Thể tích rỗng và diện tích bề mặt là hai chỉ số quan trọng. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nuôi cấy vi sinh. Vật liệu có độ rỗng cao giúp nước lưu thông tốt. Diện tích bề mặt lớn cung cấp nhiều không gian cho vi khuẩn. Độ bền cơ học cũng là một yếu tố then chốt. EBB phải đủ cứng để chịu được môi trường nước. Các đặc tính này được xác định bằng phương pháp khoa học. Kết quả cho thấy EBB cải tiến có các đặc tính vượt trội.
4.3. Phương pháp đánh giá hiệu suất xử lý
Hiệu suất xử lý của EBB được đánh giá qua nhiều thử nghiệm. Các mẫu nước thải được lấy từ nhiều nguồn khác nhau. Nồng độ COD và Amoni được đo trước và sau xử lý. Phương pháp phân tích chuẩn được áp dụng. Điều này đảm bảo tính chính xác của kết quả. Ảnh hưởng của các yếu tố môi trường như pH được nghiên cứu. Hoạt động của vi sinh vật được kiểm tra bằng kỹ thuật sinh học phân tử. Các thử nghiệm thực địa cũng được tiến hành. Điều này xác nhận khả năng cải thiện chất lượng nước thải của EBB.
V.Ứng dụng EBB cải tiến xử lý nước thải thực tế và tiềm năng
EBB cải tiến đã được thử nghiệm thành công trong nhiều ứng dụng thực tế. EBB cho thấy hiệu quả cao trong xử lý nước hồ bị ô nhiễm. Nước rỉ rác, một nguồn ô nhiễm khó xử lý, cũng được EBB cải thiện đáng kể. Đặc biệt, EBB chứng minh khả năng xử lý nước thải bệnh viện. Loại nước thải này chứa nhiều chất hữu cơ và mầm bệnh. Các kết quả này khẳng định EBB là giải pháp xử lý nước thải tiên tiến. Công nghệ Eco-Bio-Block (EBB) có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. EBB có thể triển khai trong các hệ thống xử lý tập trung. EBB cũng phù hợp cho các giải pháp phi tập trung. Việc ứng dụng EBB sẽ góp phần lớn vào việc cải thiện chất lượng nước thải. EBB mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Đây là một hệ thống xử lý nước thải tự nhiên hiệu quả.
5.1. Xử lý nước hồ và nước rỉ rác
EBB cải tiến đã được thử nghiệm để xử lý nước hồ. Các hồ bị ô nhiễm bởi chất hữu cơ và amoni. Kết quả cho thấy EBB giúp giảm đáng kể các chất này. Chất lượng nước hồ được cải thiện rõ rệt. Đối với nước rỉ rác, EBB cũng mang lại hiệu quả cao. Nước rỉ rác thường có nồng độ ô nhiễm rất lớn. EBB giúp phân hủy chất hữu cơ nước thải. EBB còn loại bỏ amoniac trong nước thải rỉ rác. Điều này mở ra hướng giải quyết cho vấn đề môi trường cấp bách.
5.2. Ứng dụng trong nước thải bệnh viện
Nước thải bệnh viện là một thách thức lớn. Nước thải này chứa nhiều chất hữu cơ, hóa chất và vi sinh vật gây bệnh. EBB cải tiến đã được đánh giá hiệu quả trong môi trường này. EBB chứng minh khả năng giảm tải lượng COD và amoni đáng kể. Công nghệ EBB giúp loại bỏ amoniac trong nước thải bệnh viện. Điều này góp phần vào việc đảm bảo vệ sinh môi trường. EBB còn giảm nguy cơ lây nhiễm từ nước thải y tế. Đây là một bước tiến quan trọng cho ngành y tế.
5.3. Tiềm năng phát triển rộng rãi EBB
Tiềm năng của EBB cải tiến rất lớn. EBB có thể tích hợp vào các hệ thống xử lý hiện có. EBB còn thích hợp cho việc xây dựng các hệ thống mới. Các khu dân cư, khu công nghiệp và đô thị đều có thể hưởng lợi. Công nghệ Eco-Bio-Block (EBB) đang được nghiên cứu tiếp. Mục tiêu là tối ưu hóa hơn nữa. EBB có thể trở thành giải pháp tiêu chuẩn. EBB góp phần vào mục tiêu cải thiện chất lượng nước thải toàn cầu.
VI.Tương lai Eco Bio Block nâng cao chất lượng nước sạch
Eco-Bio-Block cải tiến mở ra một kỷ nguyên mới cho xử lý nước thải. Công nghệ này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm hiện tại. EBB còn hướng tới một tương lai bền vững. Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào việc tối ưu hóa EBB. Mục tiêu là tăng hiệu suất và giảm chi phí hơn nữa. EBB cải tiến có tiềm năng trở thành một phần thiết yếu của hạ tầng xử lý nước. EBB góp phần quan trọng vào việc bảo vệ nguồn nước ngọt. EBB đảm bảo cung cấp nước sạch cho thế hệ mai sau. Việc ứng dụng rộng rãi EBB sẽ tạo ra tác động tích cực lớn. Đây là một minh chứng cho sự đổi mới trong kỹ thuật môi trường. EBB sẽ tiếp tục đóng vai trò chủ chốt trong việc cải thiện chất lượng nước thải.
6.1. Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo
Nghiên cứu về EBB không ngừng được đẩy mạnh. Các hướng phát triển tiếp theo bao gồm cải tiến vật liệu. Mục tiêu là tăng khả năng hấp phụ và diện tích bề mặt. Nghiên cứu sâu hơn về quần xã vi sinh vật trong EBB. Việc tối ưu hóa điều kiện vận hành là trọng tâm. EBB sẽ được thử nghiệm trong các điều kiện khắc nghiệt hơn. Hướng phát triển khác là tích hợp EBB với các công nghệ khác. Điều này nhằm tạo ra một hệ thống xử lý nước thải sinh học toàn diện hơn. Công nghệ Eco-Bio-Block (EBB) sẽ tiếp tục tiến bộ.
6.2. Đóng góp vào bảo vệ môi trường nước
EBB cải tiến đóng góp đáng kể vào bảo vệ môi trường nước. EBB giảm thiểu ô nhiễm từ nước thải hữu cơ và amoni. EBB giúp duy trì cân bằng sinh thái của sông, hồ và biển. Việc sử dụng EBB hạn chế nhu cầu về hóa chất xử lý. Điều này giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. EBB là một phần của giải pháp lớn hơn. Giải pháp hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. EBB khẳng định vai trò của vật liệu sinh học xử lý nước thải trong tương lai.
6.3. Khẳng định vai trò của EBB cải tiến
EBB cải tiến khẳng định vị thế là một giải pháp xử lý nước thải tiên tiến. Hiệu quả cao, chi phí thấp và thân thiện môi trường là những điểm mạnh. EBB đóng góp vào việc cải thiện chất lượng nước thải đáng kể. Nó tạo ra một hệ thống xử lý nước thải tự nhiên hiệu quả. Vai trò của EBB sẽ ngày càng quan trọng. Đặc biệt trong bối cảnh thách thức về ô nhiễm môi trường. EBB đại diện cho hướng đi đúng đắn. Hướng đi vì một hành tinh xanh hơn, sạch hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (135 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ECO-BIO-BLOCK (EBB) CẢI TIẾN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ XỬ LÝ CÁC CHẤT HỮU CƠ VÀ AMONI TRONG MỘT SỐ NGUỒN NƯỚC THẢI LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG LƯƠNG NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO ECO-BIO-BLOCK (EBB) CẢI TIẾN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ XỬ LÝ CÁC CHẤT HỮU CƠ VÀ AMONI TRONG MỘT SỐ NGUỒN NƯỚC THẢI Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã sỗ: 9 52 03 20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TĂNG THỊ CHÍNH 2. ĐẶNG THANH TÚ HÀ NỘI – 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đề tài luận án “Nghiên cứu chế tạo Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến và đánh giá hiệu quả xử lý các chất hữu cơ và amoni trong một số nguồn nước thải” là do tôi thực hiện với sự hướng dẫn của PGS. Tăng Thị Chính và TS.
Các kết quả công bố trong luận án là trung thực, chính xác. Tôi xin chịu trách nhiệm hoàn toàn về những nội dung mà tôi trình bày trong luận án này. Hà Nội, ngày tháng năm 2022 Nghiên cứu sinh Hoàng Lương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Tăng Thị Chính (Viện Công nghệ Môi trường – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) và TS.
Đặng Thanh Tú (Trường Đại Học Việt Nhật) đã tận tình hướng dẫn và định hướng cho tôi những hướng nghiên cứu quan trọng trong suốt quá trình thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cám ơn các tập thể: (i) Học viện Khoa học và Công nghệ (GUST) – Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam (VAST); (ii) Khoa Công nghệ môi trường – GUST; (iii) Viện Công nghệ Môi trường (IET) – VAST; và (iv) Phòng Công nghệ xử lý chất thải rắn và khí thải - IET đã hỗ trợ tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn GS. Trịnh Văn Tuyên - IET đã hỗ trợ địa điểm, nơi học tập, nghiên cứu, trao đổi và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu thực nghiệm luận án.
Chân thành cám ơn gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã cỗ vũ, ủng hộ tôi trong suốt quá trình làm luận án này. Nghiên cứu sinh Hoàng Lương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN .ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC VIẾT TẮT .vii DANH MỤC BẢNG. ix DANH MỤC HÌNH.
xi MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của luận án. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Mục tiêu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Giá trị thực tế và ứng dụng các kết quả của luận án. Thực trạng ô nhiễm nước ở Việt Nam.
Các quá trình và công nghệ xử lý nước thải. Hiện trạng các công trình xử lý nước thải ở Việt Nam. Các quá trình hóa lí. Các quá trình sinh học.
Giá thể sinh học. Kỹ thuật dính bám. Trên thế giới. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Vai trò của VSV trong xử lý nước thải. Động vật nguyên sinh. Hệ VSV của nước thải. Quá trình tham gia của VSV trong xử lí nước thải.
Tổng quan EBB và lựa chọn vật liệu chế tạo EBB cải tiến. Tổng quan EBB. Lựa chọn vật liệu chế tạo EBB cải tiến. 43 Kết luận chương 1.
THỰC NGHIỆM VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Hóa chất và thiết bị. Sơ đồ nghiên cứu tổng thể của Luận án. Sỏi nhẹ Keramzit.
Chế phẩm Sagi – Bio 2. Phương pháp phân tích. Phương pháp xác định COD. Phương pháp xác định Amoni.
Chế tạo vật liệu EBB cải tiến. Phương pháp xác định độ rỗng của vật liệu. Phương pháp xác định thể tích rỗng EBB cải tiến. Phương pháp xác định diện tích bề mặt EBB cải tiến.
Phương pháp xác định hàm lượng phối trộn nước. Thực nghiệm chế tạo EBB cải tiến. Đánh giá đặc trưng của vật liệu EBB cải tiến. Phương pháp cấy vi sinh vào vật liệu EBB cải tiến.
Phương pháp xác định ảnh hưởng pH đến VSV và hiệu suất xử lý COD trong vật liệu EBB cải tiến. Phương pháp xác định hiệu quả hấp phụ Amoni của vật liệu EBB cải tiến. 59 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Phương pháp xác định hiệu quả hoạt động VSV trong EBB cải tiến bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
Phương pháp đánh giá hiệu suất xử lý COD và Amoni của vật liệu EBB cải tiến trong phòng thí nghiệm. Đánh giá khả năng xử lý của vật liệu EBB cải tiến đã chế tạo. Đánh giá hiệu quả xử lý nước hồ. Đánh giá hiệu quả xử lý nước rỉ rác.
Đánh giá hiệu quả xử lý nước thải bệnh viện. KẾT QỦA VÀ THẢO LUẬN. Chế tạo EBB cải tiến. Kết quả xác thể tích rỗng EBB cải tiến.
Kết quả xác định diện tích bề mặt của vật liệu EBB cải tiến. Kết quả xác định hàm lượng nước phối trộn để chế tạo EBB cải tiến. Đặc trưng của vật liệu EBB cải tiến. Kết quả cấy VSV vào vật liệu EBB cải tiến.
Kết quả xác định ảnh hưởng của pH đến hoạt động VSV và hiệu suất xử lý COD trong vật liệu EBB cải tiến. Kết quả xác định ảnh hưởng của pH đến hoạt động VSV .2 Kết quả xác định ảnh hưởng của pH đến hiệu suất xử lý COD. Kết quả xác định hiệu quả hấp phụ Amoni của vật liệu EBB cải tiến. Kết quả ảnh hưởng của pH tới khả năng hấp phụ Amoni của vật liệu EBB cải tiến.
Kết quả xác định cân bằng hấp phụ và ảnh hưởng nồng độ ban đầu của Amoni đến hiệu quả hấp phụ. Kết quả xác định ảnh hưởng của lượng chất hấp phụ. Kết quả xác định động học hấp phụ Amoni của vật liệu. Kết quả đánh giá sự đa dạng của các nhóm VSV trong vật liệu EBB cải tiến bằng kỹ thuật sinh học phân tử.
Kết quả tách chiết ADN và điện di biến tính DGGE từ các mẫu thử nghiệm. Kết quả tính chỉ số đa dạng Shannon (H’) và chỉ số tương quan Pielou (J’) của từng mẫu 86 3. Kết quả phân tích đa hình di truyền của các band trên bản điện di DGGE. Kết quả thực nghiệm sử dụng EBB cải tiến để xử lý nước thải trong phòng thí nghiệm.
Kết quả đánh giá hiệu suất xử lý COD của vật liệu EBB cải tiến. Kết quả đánh giá hiệu suất xử lý Amoni của vật liệu EBB cải tiến. Khả năng xử lý của EBB cải tiến đã chế tạo. Kết quả ứng dụng EEB cải tiến để xử lý nước hồ bị ô nhiễm.
Kết quả ứng dụng EEB cải tiến để xử lý nước rỉ rác. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả ứng dụng EBB cải tiến để xử lý nước thải bệnh viện. 105 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
Chế tạo vật liệu EBB cải tiến. Đặc trưng vật liệu EBB cải tiến trong xử lý nước thải. Ứng dụng của vật liệu EBB cải tiến trong xử lý nước thải. 108 NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
110 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 111 SỞ HỮU TRÍ TUỆ. 111 BÀI BÁO KHOA HỌC. 111 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
112 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com vii DANH MỤC VIẾT TẮT Tiếng Anh Tiếng Việt ATP Adenosin Triphosphate Nguồn cung cấp năng lượng sinh học BOD5 Biological Oxygen Demand Nhu cầu ô xy sinh hóa COD Chemical Oxygen Demand Nhu cầu ô xy hóa học D Diameter Đường kính DO Oxygen Demand Nhu cầu ô xy DGGE Denaturing Gradient Gel Electrophoresis Kỹ thuật sinh học phân tử EBB Eco-Bio Block Khối mang sinh vật sinh thái EPS Polystyren Chất dẻo (mút xốp) GĐ Giai đoạn HK Hiếu khí KCN Khu Công Nghiệp KĐTM Khu đô thị mới KĐT Khu đô thị KT-XH Kinh tế - Xã hội MBBR Moving Bed BioReactor Giá thể vi sinh di động NMXLTT Nhà máy xử lý tập trung PCR Polymerase Chain Reaction Phản ứng khuếch đại gen LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com viii PP Polypropylene Vật liệu nhựa nhiệt dẻo, cứng và dai PVC Polyvinyl Clorua Nhựa dẻo nhân tạo QCVN Quy chuẩn Việt Nam TCTK Tổng cục thống kê TDS Total dissolved solids Tổng chất rắn hòa tan TKN Total Nitrogen Kendal Tổng nitơ Kendal TOC Total Organic Carbon Tổng các bon hữu cơ TP Tổng phốt pho TSS Total suspended solids Tổng chất rắn lơ lửng SEM Scanning Electron Microscope Kính hiển vi điện tử quét VSV Vi sinh vật XLNT Xử lý nước thải YK Yếm khí LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com ix DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Tiêu chuẩn thải nước của một số cơ sở dịch vụ và công trình công cộng. Lượng chất bẩn của một người trong một ngày xả vào hệ thống thoát nước. Thành phần nước thải sinh hoạt khu dân cư.
Thành phần nước thải bệnh viện. Sự phụ thuộc thành phần biogas và dự trữ năng lượng. Hiệu suất xử lý của công nghệ EBB tại Mayur Vihar, Ấn Độ [64]. So sánh giữa vật liệu EBB cải tiến và EBB nhập khẩu.
Thống kê hóa chất và thiết bị phục vụ nghiên cứu. Hàm lượng phối trộn hỗn hợp vật liệu khô. Hàm lượng nước bổ sung để phối trộn. Các giai đoạn thực nghiệm ở các phạm vi pH khác nhau.
Tỷ lệ các dung dịch biến tính để tiến hành thực nghiệm. Độ rỗng của khối chất rắn EBB chế tạo. Hàm lượng nước bổ sung để phối trộn. Mật độ VSV hiếu khí tổng số (CFU/g).
Mật độ VSV kị khí tổng số (CFU/g).Ảnh hưởng pH đến hoạt động của VSV trong vật liệu EBB. Số liệu thực nghiệm đẳng nhiệt hấp phụ Amoni của vật liệu. So sánh hiệu quả hấp phụ giữa EBB cải tiến và vật liệu khác .82 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Số lượng các band xuất hiện ở các công thức thí nghiệm khác nhau trên bản điện di DGGE.
Số lượng các band xuất hiện ở các mẫu A1-A5 trên bàn điện di DGGE và chỉ số đa dạng H’ và J’ của các mẫu. Số lượng mẫu xuất hiện các band tương ứng trên bản điện di DGGE. So sánh hiệu quả xử lý của vật liệu EBB cải tiến với một số kết quả nghiên cứu khác.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Lương (2022). Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/luan-an-che-tao-eco-bio-block-ebb-cai-tien-xu-ly-nuoc-thai-huu-co-va-amoni
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án tiến sĩ nghiên cứu chế tạo vật liệu eco bio blok ebb cải tiến để xử lý hợp chất hữu cơ và amoni trong nước thải."
Luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" có bao nhiêu trang?
Luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" có 135 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Eco-Bio-Block (EBB) cải tiến xử lý nước thải hữu cơ & amoni" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.