Luận án đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai dưới tác động của pH, độ mặn và ảnh hưởng lên phôi ấu trùng hàu

Luận án đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai, tác động bởi pH, độ mặn và ảnh hưởng lên phôi ấu trùng hàu Crassostrea gigas.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá Ô nhiễm Kim loại nặng Cu, Pb Trầm tích cửa sông
Số trang:
157 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Môi trường
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá Ô nhiễm Kim loại nặng Cu Pb Trầm tích cửa sông

Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại khu vực cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. Đây là một khu vực trọng điểm kinh tế, đồng thời chịu nhiều áp lực từ hoạt động phát triển. Các kim loại nặng trong trầm tích như Đồng (Cu) và Chì (Pb) là mối quan tâm hàng đầu do khả năng gây hại cho môi trường và sức khỏe con người. Việc xác định mức độ ô nhiễm kim loại nặng tại đây là bước đầu tiên để hiểu rõ tình hình. Dữ liệu về nồng độ Cu và Pb được thu thập, phân tích kỹ lưỡng. Mục tiêu chính là cung cấp cái nhìn toàn diện về hiện trạng Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích. Từ đó, các nhà quản lý môi trường có thể đưa ra quyết định phù hợp. Công tác bảo vệ hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai phụ thuộc vào những đánh giá khoa học này. Nghiên cứu cũng góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của việc giữ gìn môi trường sông nước. Việc theo dõi định kỳ là cần thiết.

1.1. Hiện trạng ô nhiễm Đồng Cu trong trầm tích

Tình hình Đồng (Cu) trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai đã được khảo sát. Các mẫu trầm tích được thu thập từ nhiều địa điểm khác nhau. Hàm lượng Cu được xác định thông qua các phương pháp phân tích kim loại nặng tiên tiến. Dữ liệu cho thấy sự phân bố không đồng đều của Cu. Một số khu vực có nồng độ Cu vượt ngưỡng cho phép theo các tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế. Nguồn gốc của Cu có thể liên quan đến hoạt động công nghiệp, nông nghiệp và nước thải sinh hoạt. Sự hiện diện của Cu vượt ngưỡng tiềm ẩn nguy cơ độc tính kim loại nặng đối với các sinh vật đáy. Cần có biện pháp kiểm soát chặt chẽ các nguồn thải chứa Cu. Việc đánh giá chất lượng môi trường liên tục là yếu tố then chốt. Sự tích lũy Cu trong trầm tích có thể dẫn đến tích lũy sinh học kim loại nặng trong chuỗi thức ăn.

1.2. Mức độ Chì Pb trong trầm tích và rủi ro môi trường

Mức độ Chì (Pb) trong trầm tích cũng là một trọng tâm của nghiên cứu. Chì là một kim loại nặng trong trầm tích có độc tính cao, đặc biệt khi tích tụ trong thời gian dài. Các kết quả phân tích chỉ ra rằng, tương tự Cu, Pb cũng có sự hiện diện đáng kể tại trầm tích cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Một số điểm lấy mẫu cho thấy nồng độ Pb vượt xa mức nền tự nhiên. Điều này đặt ra lo ngại về ô nhiễm kim loại nặng từ các hoạt động của con người. Các nguồn phát thải Pb bao gồm giao thông, công nghiệp, và rác thải đô thị. Rủi ro môi trường từ Pb rất lớn, ảnh hưởng đến sức khỏe của sinh vật sống dưới đáy và cả con người qua chuỗi thức ăn. Cần có các chương trình giám sát và quản lý rủi ro cụ thể cho Pb. Giảm thiểu phát thải Pb là ưu tiên hàng đầu.

II.Ảnh hưởng của pH Độ mặn đến Kim loại nặng trong Trầm tích

Nghiên cứu sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến sự di động và khả dụng sinh học của kim loại nặng trong trầm tích là cực kỳ quan trọng. pH và độ mặn là hai thông số hóa lý chủ chốt tác động mạnh mẽ đến Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích. Sự thay đổi của pH có thể làm tăng hoặc giảm khả năng hòa tan của kim loại. Ví dụ, trong môi trường axit, kim loại nặng thường dễ hòa tan và di chuyển hơn. Điều này làm tăng nguy cơ ô nhiễm kim loại nặng trong cột nước. Tương tự, độ mặn của nước cũng đóng vai trò quyết định. Nước biển hoặc nước lợ có nồng độ ion cao, có thể tạo phức với kim loại nặng, ảnh hưởng đến độc tính của chúng. Hiểu rõ mối quan hệ này giúp dự đoán hành vi của Cu và Pb trong trầm tích cửa sông. Từ đó, đánh giá chất lượng môi trường một cách chính xác hơn. Những kiến thức này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược kiểm soát độc tính kim loại nặng hiệu quả hơn.

2.1. Tác động của pH lên sự phân bố và di động của Cu Pb

pH là yếu tố then chốt kiểm soát hóa học của kim loại nặng trong trầm tích. Trong môi trường axit (pH thấp), các ion H+ cạnh tranh với ion kim loại nặng trên các vị trí hấp phụ của trầm tích. Điều này dẫn đến giải phóng Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích vào cột nước. Sự gia tăng di động này làm tăng khả năng ô nhiễm kim loại nặng lan rộng. Ngược lại, ở pH trung tính hoặc kiềm, kim loại nặng thường ít hòa tan hơn. Chúng có xu hướng kết tủa hoặc hấp phụ mạnh vào các hạt trầm tích. Nghiên cứu đã thực hiện các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm để mô phỏng sự thay đổi pH. Mục đích là đánh giá chính xác tác động này. Sự hiểu biết về vai trò của pH là cần thiết cho công tác đánh giá chất lượng môi trường. Đặc biệt trong các kịch bản biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến pH nước.

2.2. Vai trò của độ mặn đối với sự khả dụng sinh học của Cu Pb

Độ mặn có ảnh hưởng phức tạp đến sự khả dụng sinh học của Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích. Ở khu vực trầm tích cửa sông, độ mặn thay đổi liên tục do sự pha trộn của nước ngọt và nước biển. Các ion Cl- trong nước mặn có thể tạo phức hòa tan với kim loại nặng, đặc biệt là Cu. Điều này có thể làm tăng khả năng di chuyển và hấp thụ của Cu bởi sinh vật. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, sự tạo phức cũng có thể làm giảm độc tính kim loại nặng do giảm nồng độ ion kim loại tự do. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của các mức độ mặn khác nhau lên Cu và Pb. Dữ liệu giúp hiểu rõ hơn về hành vi của chúng trong hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Việc điều chỉnh độ mặn trong các thí nghiệm đã cung cấp cái nhìn sâu sắc về tích lũy sinh học kim loại nặng dưới các điều kiện khác nhau.

III.Độc tính Kim loại nặng trên Hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn

Ngoài việc đánh giá hàm lượng, nghiên cứu còn tập trung vào độc tính kim loại nặng của Cu và Pb lên các sinh vật. Hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai là môi trường sống của nhiều loài thủy sản quan trọng. Việc tiếp xúc với Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng. Luận án đã sử dụng phôi và ấu trùng hàu (Crassostrea gigas) làm sinh vật thử nghiệm. Chúng là loài nhạy cảm, dễ bị tổn thương bởi ô nhiễm kim loại nặng. Các thí nghiệm độc tính cấp tính và mãn tính được tiến hành. Mục đích là xác định nồng độ gây ảnh hưởng (ECx) hoặc gây chết (LCx). Kết quả này rất quan trọng để đánh giá chất lượng môi trường và thiết lập các ngưỡng an toàn sinh học. Sự tích lũy sinh học kim loại nặng trong hàu có thể lan truyền qua chuỗi thức ăn, ảnh hưởng đến các loài khác và cả con người.

3.1. Ảnh hưởng của Cu Pb lên phôi và ấu trùng hàu Crassostrea gigas

Phôi và ấu trùng hàu Crassostrea gigas được chọn làm đối tượng nghiên cứu. Chúng có vòng đời ngắn, nhạy cảm với các chất độc. Đây là mô hình lý tưởng để đánh giá độc tính kim loại nặng. Các thí nghiệm đã cho thấy, cả Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích, ngay cả ở nồng độ thấp, đều có thể gây ra những tác động tiêu cực. Ảnh hưởng bao gồm giảm tỷ lệ sống sót, chậm phát triển, và dị tật hình thái. Nồng độ Cu và Pb trong môi trường tăng cao làm tăng tỷ lệ tử vong và giảm khả năng phát triển bình thường của ấu trùng. Kết quả này cung cấp bằng chứng rõ ràng về tác động của ô nhiễm kim loại nặng lên giai đoạn sống dễ bị tổn thương nhất của hàu. Việc hiểu rõ cơ chế và mức độ ảnh hưởng là cần thiết để bảo vệ quần thể hàu tại hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai.

3.2. Mối liên hệ giữa nồng độ kim loại và tích lũy sinh học trong hàu

Nghiên cứu cũng đi sâu vào mối liên hệ giữa nồng độ kim loại nặng trong trầm tích và khả năng tích lũy sinh học kim loại nặng trong cơ thể hàu. Các thí nghiệm đã đánh giá mức độ hấp thụ và tích lũy Cu, Pb trong phôi và ấu trùng hàu Crassostrea gigas. Kết quả cho thấy, khi nồng độ Cu và Pb trong môi trường nước và trầm tích tăng, lượng kim loại tích lũy trong cơ thể hàu cũng tăng theo. Sự tích lũy sinh học kim loại nặng này có thể gây ra những tổn thương nội tạng và rối loạn chức năng. Đây là một chỉ số quan trọng cho đánh giá chất lượng môi trường. Nó phản ánh rủi ro tiềm ẩn đối với chuỗi thức ăn. Hàu là loài lọc nước, do đó chúng dễ dàng hấp thụ các chất ô nhiễm. Việc giám sát Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích cùng với mức độ tích lũy trong sinh vật là cần thiết.

IV.Phương pháp Phân tích Kim loại nặng và Đánh giá Môi trường

Để đảm bảo độ tin cậy và chính xác của kết quả, việc áp dụng các phân tích kim loại nặng tiêu chuẩn là tối quan trọng. Luận án này đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để xác định hàm lượng Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích. Các phương pháp chuẩn bị mẫu, chiết tách và phân tích được tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này giúp loại bỏ sai số và đảm bảo tính đại diện của mẫu. Ngoài ra, các chỉ số đánh giá chất lượng môi trường như chỉ số tích lũy địa hóa (Igeo), chỉ số làm giàu (EF) và chỉ số tải lượng ô nhiễm (PLI) cũng được áp dụng. Chúng cung cấp cái nhìn định lượng về mức độ ô nhiễm kim loại nặng. Việc kết hợp giữa phân tích hóa học và đánh giá chỉ số môi trường tạo nên một bức tranh hoàn chỉnh. Đây là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các khuyến nghị bảo vệ hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai.

4.1. Kỹ thuật phân tích kim loại nặng trong trầm tích hiệu quả

Nghiên cứu đã triển khai các kỹ thuật phân tích kim loại nặng hiện đại. Điều này nhằm xác định chính xác hàm lượng Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích. Các phương pháp bao gồm quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-OES/MS). Quy trình chuẩn bị mẫu trầm tích bao gồm sấy khô, nghiền, rây và phân hủy mẫu bằng axit mạnh. Mỗi bước đều được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo kết quả chính xác. Việc sử dụng chất chuẩn và mẫu trắng giúp kiểm tra độ chính xác và độ lặp lại của phương pháp. Kết quả thu được từ các kỹ thuật này là nền tảng cho việc đánh giá chất lượng môi trường. Sự tin cậy của dữ liệu phân tích là yếu tố then chốt trong việc xác định mức độ ô nhiễm kim loại nặng và rủi ro tiềm ẩn.

4.2. Ứng dụng chỉ số môi trường trong đánh giá ô nhiễm kim loại nặng

Ngoài việc xác định nồng độ trực tiếp, nghiên cứu còn sử dụng các chỉ số đánh giá chất lượng môi trường. Các chỉ số này bao gồm Igeo, EF, và PLI. Chỉ số tích lũy địa hóa (Igeo) giúp so sánh hàm lượng kim loại nặng trong trầm tích hiện tại với mức nền tự nhiên. Từ đó, xác định mức độ tích lũy do hoạt động của con người. Chỉ số làm giàu (EF) đánh giá mức độ làm giàu của Cu và Pb so với một nguyên tố tham chiếu không bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm. Chỉ số tải lượng ô nhiễm (PLI) cung cấp một cái nhìn tổng thể về mức độ ô nhiễm kim loại nặng tổng hợp tại một địa điểm. Việc áp dụng các chỉ số này mang lại một phương pháp định lượng và khách quan. Chúng giúp phân loại mức độ ô nhiễm và đưa ra cảnh báo cho hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Các chỉ số này cũng hỗ trợ dự báo rủi ro độc tính kim loại nặng trong tương lai.

V.Giải pháp Quản lý và Giảm thiểu Ô nhiễm Kim loại nặng hiệu quả

Kết quả từ nghiên cứu là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả. Mục tiêu là giảm thiểu ô nhiễm kim loại nặng tại khu vực trầm tích cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Việc ngăn chặn nguồn thải chứa Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích là ưu tiên hàng đầu. Cần tăng cường kiểm soát phát thải từ các nhà máy công nghiệp, khu dân cư và hoạt động nông nghiệp. Các quy định pháp luật về môi trường cần được thực thi nghiêm ngặt hơn. Đồng thời, cần có các chương trình giáo dục cộng đồng. Nâng cao nhận thức về tác hại của độc tính kim loại nặng là cần thiết. Phát triển công nghệ xử lý nước thải và bùn thải chứa kim loại nặng cũng đóng vai trò quan trọng. Các giải pháp này nhằm bảo vệ hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai khỏi những tác động tiêu cực.

5.1. Kiểm soát nguồn thải và chính sách bảo vệ môi trường

Để đối phó với ô nhiễm kim loại nặng, việc kiểm soát nguồn thải là then chốt. Chính quyền địa phương cần tăng cường giám sát các cơ sở công nghiệp. Cần đảm bảo họ tuân thủ các quy định về xử lý nước thải. Các nguồn phát thải Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích từ hoạt động sinh hoạt, y tế cũng cần được quản lý chặt chẽ. Việc xây dựng và áp dụng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt hơn là cần thiết. Chính sách khuyến khích sử dụng công nghệ sản xuất sạch, ít phát thải cũng đóng vai trò quan trọng. Các biện pháp này sẽ giúp giảm lượng kim loại nặng trong trầm tích đổ ra môi trường. Từ đó, góp phần bảo vệ hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Cần có sự phối hợp liên ngành để thực hiện hiệu quả.

5.2. Giám sát định kỳ và phục hồi hệ sinh thái bị ô nhiễm

Giám sát định kỳ là một phần không thể thiếu trong chiến lược quản lý ô nhiễm kim loại nặng. Việc thu thập và phân tích kim loại nặng thường xuyên giúp theo dõi sự thay đổi hàm lượng Đồng (Cu) trong trầm tíchChì (Pb) trong trầm tích. Từ đó, kịp thời phát hiện các điểm nóng ô nhiễm mới. Các chương trình đánh giá chất lượng môi trường liên tục sẽ cung cấp dữ liệu cập nhật. Đối với các khu vực đã bị ô nhiễm nặng, cần nghiên cứu các phương pháp phục hồi hệ sinh thái bị ô nhiễm. Điều này có thể bao gồm các kỹ thuật như nạo vét trầm tích bị ô nhiễm, hoặc sử dụng các biện pháp sinh học để làm sạch môi trường. Mục tiêu cuối cùng là giảm độc tính kim loại nặng và khôi phục sự cân bằng của hệ sinh thái cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai. Việc này cũng giảm thiểu nguy cơ tích lũy sinh học kim loại nặng trong chuỗi thức ăn.

Mục lục chi tiết luận án

Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt
Danh mục bảng
Danh mục các hình vẽ, đồ thị
Danh mục phụ lục
1. CHƯƠNG 1: MỞ ĐẦU
1.1. Tổng quan về chất ô nhiễm Cu và Pb trong trầm tích cửa sông
1.2. Hàm lượng Cu và Pb trong trầm tích cửa sông trên Thế giới và Việt Nam
1.3. Các dạng kim loại nặng (Cu, Pb) trong trầm tích cửa sông
1.4. Các phương pháp đánh giá hàm lượng chất ô nhiễm Cu, Pb trong trầm tích cửa sông
1.5. Một số tính chất và độc tính của đồng và chì đối với thủy sinh vật
1.6. Các yếu tố ảnh hưởng lên quá trình giải phóng các kim loại nặng trong trầm tích khu vực cửa sông
1.6.1. Ảnh hưởng pH môi trường đến quá trình giải phóng kim loại nặng trong trầm tích
1.6.2. Ảnh hưởng độ mặn môi trường đến quá trình giải phóng kim loại nặng trong trầm tích
1.6.3. Các nghiên cứu ảnh hưởng pH, độ mặn lên trầm tích cửa sông trên Thế giới và Việt Nam
1.7. Phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn kim loại nặng
1.7.1. Các phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích
1.7.2. Chuẩn bị mẫu trầm tích được thêm chuẩn kim loại nặng
1.7.3. Chuẩn bị dung dịch rửa giải trầm tích đã được thêm chuẩn kim loại nặng
1.7.4. Chuẩn bị hàu (Crassostrea gigas) cho thử nghiệm
1.7.5. Tổng quan các phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn kim loại nặng lên phôi và ấu trùng hàu
1.8. Giới thiệu về cửa sông Sài gòn - Đồng Nai
1.8.1. Giới thiệu sông Sài gòn – Đồng Nai
1.8.2. Đặc điểm vùng cửa sông Thị Vải và Soài Rạp
1.8.3. Hoạt động nuôi hàu vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai
2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị
2.2. Phương pháp thu và xử lý mẫu trầm tích
2.3. Phương pháp phân tích mẫu
2.4. Thí nghiệm khảo sát pH và độ mặn lên quá trình giải phóng Cu và Pb trong trầm tích
2.4.1. Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng pH lên quá trình giải phóng Cu và Pb trong trầm tích
2.4.2. Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng độ mặn lên quá trình giải phóng Cu và Pb trong trầm tích
2.5. Thí nghiệm khảo sát hấp phụ Cu2+ và Pb2+ của trầm tích cửa sông
2.5.1. Xác định cân bằng hấp phụ Cu2+ và Pb2+ lên trầm tích
2.5.2. Xác định động học hấp phụ Cu2+ và Pb2+ lên trầm tích
2.6. Thí nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn Cu2+ và Pb2+ lên phôi hàu
2.6.1. Chuẩn bị dung dịch rửa giải trầm tích được thêm chuẩn Cu2+ và Pb2+
2.6.2. Chuẩn bị sinh vật thử nghiệm
2.6.3. Thử nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn Cu2+, Pb2+
2.7. Phân tích dữ liệu thí nghiệm
2.7.1. Tính toán các chỉ số đánh giá theo phương pháp tiếp cận nền
2.7.2. Tính toán lượng Cu2+ và Pb2+ giải phóng khỏi trầm tích do pH và độ mặn
2.7.3. Tính toán cân bằng hấp phụ
2.7.4. Tính toán động học hấp phụ
2.7.5. Xử lý số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
3.1. Đánh giá hàm lượng (Cu, Pb) trong trầm tích tại các cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai
3.1.1. Đánh giá hàm lượng (Cu và Pb) trong trầm tích tại cửa sông Soài Rạp
3.1.2. Đánh giá hàm lượng(Cu và Pb) trong trầm tích tại cửa sông Thị Vải
3.1.3. So sánh hiện trạng Hàm lượng Cu và Pb của hai vùng cửa sông
3.2. Khảo sát ảnh hưởng pH và độ mặn lên quá trình giải phóng (Cu, Pb) trong trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai
3.2.1. Ảnh hưởng pH lên quá trình giải phóng Cu, Pb khỏi trầm tích
3.2.2. Ảnh hưởng độ mặn lên quá trình giải phóng Cu, Pb khỏi trầm tích
3.3. Đánh giá khả năng hấp phụ (Cu2+, Pb2+) của trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai
3.3.1. Xác định đặc tính hóa lý mẫu trầm tích tham chiếu
3.3.2. Cân bằng và động học quá trình hấp phụ Cu2+ lên trầm tích
3.3.3. Cân bằng và động học quá trình hấp phụ Pb2+ lên trầm tích
3.4. Xác định độc tính của trầm tích cửa sông Soài Rạp được thêm chuẩn (Cu2+, Pb2+) đến phôi, ấu trùng hàu Crassostrea gigas
3.4.1. Chuẩn bị mẫu trầm tích được thêm chuẩn Cu2+, Pb2+ và dung dịch rửa giải cho thử nghiệm độc tính
3.4.2. Thử nghiệm độc tính dung dịch rửa giải trầm tích được thêm chuẩn Cu2+ lên của phôi, ấu trùng hàu
3.4.3. Kết quả thử nghiệm độc tính dung dịch rửa giải của trầm tích được thêm chuẩn Pb2+ lên phôi, ấu trùng hàu
4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án đánh giá hàm lượng cu pb trong trầm tích tại cửa sông sài gòn đồng nai đưới tác động của ph độ mặn và ảnh hưởng của chúng lên phôi ấu trùng hàu crassostrea gigas

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN VĂN PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ HÀM LƯỢNG Cu, Pb TRONG TRẦM TÍCH TẠI CỬA SÔNG SÀI GÒN- ĐỒNG NAI DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA pH, ĐỘ MẶN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÚNG LÊN PHÔI, ẤU TRÙNG HÀU CRASSOSTREA GIGAS LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI – 2022 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN VĂN PHƯƠNG ĐÁNH GIÁ HÀM LƯỢNG Cu, Pb TRONG TRẦM TÍCH TẠI CỬA SÔNG SÀI GÒN- ĐỒNG NAI DƯỚI TÁC ĐỘNG CỦA pH, ĐỘ MẶN VÀ ẢNH HƯỞNG CỦA CHÚNG LÊN PHÔI, ẤU TRÙNG HÀU CRASSOSTREA GIGAS LUẬN ÁN TIẾN SỸ KỸ THUẬT MÔI TRƯỜNG Chuyên ngành: Kỹ thuật môi trường Mã số chuyên ngành: 9 52 03 20 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1.TS NGUYỄN THỊ HUỆ HÀ NỘI – 2022 i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi thực hiện với sự hướng dẫn của TS. Mai Hương và GS. Nguyễn Thị Huệ, không có phần nội dung nào được sao chép một cách bất hợp pháp từ công trình nghiên cứu của tác giả khác. Kết quả nghiên cứu, nguồn số liệu trích dẫn, tài liệu tham khảo là hoàn toàn chính xác và trung thực.

Tp Hồ Chí Minh, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2022 Nguyễn Văn Phương ii Lời cảm ơn Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Công nghệ Môi trường, Học Viện Khoa học Công nghệ đã đồng ý và tạo điều kiện cho tôi thực hiện luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn TS. Mai Hương và GS. Nguyễn Thị Huệ đã tận tình, tâm huyết hướng dẫn giúp tôi hoàn thành luận văn này.

Tôi xin chân thành cám ơn Viện Khoa học Công nghệ & Quản lý Môi trường, Trường Đại Học Công nghiệp Tp HCM luôn giúp đỡ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các Thầy cô, Nhà khoa học đã góp ý, phản biện và đánh giá để luận văn có thể hoàn thành. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình và bạn bè đã luôn động viên, khuyến khích, tạo điều kiện cho tôi trong suốt thời gian qua. Tp Hồ Chí Minh, Ngày 20 Tháng 10 Năm 2022 Nguyễn Văn Phương iii Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Chữ viết Tiếng Việt Tiếng Anh tắt Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu The American Society for Testing ASTM Hoa Kỳ and Materials ASV Giá trị bão hòa không khí The air saturation value AVS Axit sulfur dễ bay hơi Volatile sulfur acid BOD Nhu cầu ô xy sinh học Biochemical oxygen demand BTNMT Bộ Tài Nguyên và Môi trường Cf Chỉ số ô nhiễm Contamination Factor COD Nhu cầu ô xy hóa học Chemical oxygen demand DOC Cacbon hữu cơ hòa tan Dissolved organic carbon Nồng độ ảnh hưởng 10% sinh vật thử Effects concentration 10% of test EC10 nghiệm organisms Nồng độ ảnh hưởng 50% sinh vật thử Effect concentration on 50% of test EC50 nghiệm organisms EF Chỉ số làm giàu Enrichment Factor EL Dung dịch rửa giải hay dịch lắng Elutriates, ERL Khoảng ảnh hưởng thấp Effects Range Low ERM Khoảng ảnh hưởng trung bình Effects Range Median Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm Food Standards Australia-New FSANZ Australia - Zealand Zealand Nồng độ ức chế 50% sinh vật thử Concentration inhibits 50% of test IC50 nghiệm organisms Igeo Chỉ số tích lũy địa hóa The Geoaccumulation Index International Organization for ISO Tổ chức Quốc tế về Tiêu chuẩn hoá Standardization ISQG - Hướng dẫn chất lượng trầm tích biển Interim Marine Sediment Quality EPA s tạm thời Guidelines KH&CN Khoa Học và Công nghệ Nồng độ gây chết 50% sinh vật thử Concentration killed 50% of test LC50 nghiệm organisms Nồng độ ảnh hưởng thấp nhất quan The lowest observed effect LOEC sát được concentration MEC Nồng độ ảnh hưởng trung điểm Midpoint effect concentration MEI Chỉ số đánh giá đa biến Multivariable Evaluation Index Cục Địa chất và Hải dương học Quốc National Oceanic and Atmospheric NOAA gia Administration Nồng độ ảnh hưởng không quan sát NOEC No Observed Effect Concentration được Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh Organization for Economic OECD tế Cooperation and Development % giá trị phát triển không bình The percentage abnormal PAD thường development values PEC Nồng độ ảnh hưởng có thể xảy ra Probable effect concentration PEL Mức độ ảnh hưởng có thể xảy ra Probable effect levels PLI Chỉ số tải lượng ô nhiễm Pollution Load Index iv The percentage normal development PND % giá trị phát triển bình thường values PW Nước lỗ rỗng Pore water QCVN 43- QCVN 43-2017 Quy chuẩn kỹ thuật 2017 Quốc gia và chất lượng trầm tích RAC Mã số đánh giá rủi ro Risk Assessment Code SEM Kim loại được trích đồng thời Simultaneously extracted metals SOM Huyền phù hữu cơ Suspension organic material SQG - Hướng dẫn chất lượng trầm tích Sediment Quality Guideline EPA TEC Nồng độ ảnh hưởng ngưỡng The threshold effect concentration TOC Tổng Cacbon hữu cơ Total Organic Carbon content Tp.HCM Thành phố Hồ Chí Minh United States Environmental USEPA Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ Protection Agency WHO Tổ chức sức khỏe Thế giới World Health Organization WS Toàn bộ trầm tích Whole sediment v Mục lục Lời cam đoan.

i Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt. iii Mục lục. v Danh mục bảng. viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị.

ix Danh mục phụ lục. xi MỞ ĐẦU. 5 Tổng quan về chất ô nhiễm Cu và Pb trong trầm tích cửa sông .1 Hàm lượng Cu và Pb trong trầm tích cửa sông trên Thế giới và Việt Nam .2 Các dạng kim loại nặng (Cu, Pb) trong trầm tích cửa sông .3 Các phương pháp đánh giá hàm lượng chất ô nhiễm Cu, Pb trong trầm tích cửa sông 8 1.4 Một số tính chất và độc tính của đồng và chì đối với thủy sinh vật. 12 Các yếu tố ảnh hưởng lên quá trình giải phóng các kim loại nặng trong trầm tích khu vực cửa sông.1 Ảnh hưởng pH môi trường đến quá trình giải phóng kim loại nặng trong trầm tích 15 1.2 Ảnh hưởng độ mặn môi trường đến quá trình giải phóng kim loại nặng trong trầm tích 16 1.3 Các nghiên cứu ảnh hưởng pH, độ mặn lên trầm tích cửa sông trên Thế giới và Việt Nam.

17 Phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn kim loại nặng 22 1.1 Các phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích.2 Chuẩn bị mẫu trầm tích được thêm chuẩn kim loại nặng .3 Chuẩn bị dung dịch rửa giải trầm tích đã được thêm chuẩn kim loại nặng .4 Chuẩn bị hàu (Crassostrea gigas) cho thử nghiệm.5 Tổng quan các phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn kim loại nặng lên phôi và ấu trùng hàu. 30 Giới thiệu về cửa sông Sài gòn - Đồng Nai .1 Giới thiệu sông Sài gòn – Đồng Nai .2 Đặc điểm vùng cửa sông Thị Vải và Soài Rạp .3 Hoạt động nuôi hàu vùng cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai. VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. 38 Hóa chất, dụng cụ, thiết bị.

39 Phương pháp thu và xử lý mẫu trầm tích. 39 Phương pháp phân tích mẫu. 42 Thí nghiệm khảo sát pH và độ mặn lên quá trình giải phóng Cu và Pb trong trầm tích .1 Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng pH lên quá trình giải phóng Cu và Pb trong trầm tích 42 2.2 Thí nghiệm khảo sát ảnh hưởng độ mặn lên quá trình giải phóng Cu và Pb trong trầm tích. 43 Thí nghiệm khảo sát hấp phụ Cu2+ và Pb2+ của trầm tích cửa sông .1 Xác định cân bằng hấp phụ Cu2+ và Pb2+ lên trầm tích .2 Xác định động học hấp phụ Cu2+ và Pb2+ lên trầm tích.

44 Thí nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn Cu2+ và Pb2+ lên phôi hàu .1 Chuẩn bị dung dịch rửa giải trầm tích được thêm chuẩn Cu2+ và Pb2+ .2 Chuẩn bị sinh vật thử nghiệm .3 Thử nghiệm độc tính trầm tích được thêm chuẩn Cu2+, Pb2+. 45 Phân tích dữ liệu thí nghiệm .1 Tính toán các chỉ số đánh giá theo phương pháp tiếp cận nền .2 Tính toán lượng Cu2+ và Pb2+ giải phóng khỏi trầm tích do pH và độ mặn .3 Tính toán cân bằng hấp phụ .4 Tính toán động học hấp phụ .6 Xử lý số liệu. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. 51 Đánh giá hàm lượng (Cu, Pb) trong trầm tích tại các cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai.1 Đánh giá hàm lượng (Cu và Pb) trong trầm tích tại cửa sông Soài Rạp .2 Đánh giá hàm lượng(Cu và Pb) trong trầm tích tại cửa sông Thị Vải .3 So sánh hiện trạng Hàm lượng Cu và Pb của hai vùng cửa sông.

67 Khảo sát ảnh hưởng pH và độ mặn lên quá trình giải phóng (Cu, Pb) trong trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai.1 Ảnh hưởng pH lên quá trình giải phóng Cu, Pb khỏi trầm tích .2 Ảnh hưởng độ mặn lên quá trình giải phóng Cu, Pb khỏi trầm tích. 80 Đánh giá khả năng hấp phụ (Cu2+, Pb2+) của trầm tích cửa sông Sài Gòn – Đồng Nai .1 Xác định đặc tính hóa lý mẫu trầm tích tham chiếu .2 Cân bằng và động học quá trình hấp phụ Cu2+ lên trầm tích .3 Cân bằng và động học quá trình hấp phụ Pb2+ lên trầm tích. 92 Xác định độc tính của trầm tích cửa sông Soài Rạp được thêm chuẩn (Cu2+, Pb2+) đến phôi, ấu trùng hàu Crassostrea gigas .1 Chuẩn bị mẫu trầm tích được thêm chuẩn Cu2+, Pb2+ và dung dịch rửa giải cho thử nghiệm độc tính .2 Thử nghiệm độc tính dung dịch rửa giải trầm tích được thêm chuẩn Cu2+ lên của phôi, ấu trùng hàu .3 Kết quả thử nghiệm độc tính dung dịch rửa giải của trầm tích được thêm chuẩn Pb2+ lên phôi, ấu trùng hàu. 104 KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ.

111 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 viii Danh mục bảng Bảng 1.1 Hàm lượng kim loại Cu, Pb trong trầm tích từ vịnh, sông, hồ và cửa sông trên Thế giới .2 Hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích từ vịnh, sông, hồ và cửa sông ở Việt Nam .3 Giá trị giới hạn của các thông số trong trầm tích .4 Giá trị nền địa hóa: Hàm lượng kim loại trầm tích cửa sông (mg/kg) .5 Chỉ số tải lượng ô nhiễm (PLI) và mức độ ô nhiễm.6 Chỉ số tích lũy địa hóa Igeo và mức độ ô nhiễm.7 Các phương pháp thử nghiệm độc tính trên phôi, ấu trùng hàu .8 Một số phương pháp kiểm tra độc tính trầm tích biển đã thực hiện .9 Các phương pháp thử nghiệm độc tính trầm tích trên phôi, ấu trùng hàu.10 Phát triển phôi hàu Crassostrea gigas bình thường .11 Hệ thống sông Sài gòn – Đồng Nai .12 Vị trí một số KCN - Cảng bố trí trên cửa sông Soài Rạp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Văn Phương (2022). Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/moi-truong-tai-nguyen/danh-gia-ham-luong-cu-pb-trong-tram-tich-tai-cua-song-sai-gon-dong-nai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai, tác động bởi pH, độ mặn và ảnh hưởng lên phôi ấu trùng hàu Crassostrea gigas.

Luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật môi trường. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.

Luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" có bao nhiêu trang?

Luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Đánh giá hàm lượng Cu, Pb trong trầm tích tại cửa sông Sài Gòn - Đồng Nai" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter