Nghiên cứu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước tại Đà Nẵng - Nguyễn Đại Trung
"Nghiên cứu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước tại Đà Nẵng, cung cấp giải pháp quản lý bền vững cho tài nguyên nước đô thị."
Kỹ thuật Tài nguyên nước
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
221
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan căng thẳng nguồn nước Đà Nẵng Lý do cấp thiết
Đà Nẵng đang đối mặt với những thách thức lớn về an ninh nguồn nước. Sự phát triển đô thị nhanh chóng, tăng trưởng dân số và biến đổi khí hậu gây áp lực đáng kể lên tài nguyên nước. Nghiên cứu này đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước cho thành phố Đà Nẵng. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại và dự báo tương lai. Phát hiện giúp xây dựng các chiến lược quản lý tài nguyên nước bền vững. Giảm thiểu rủi ro thiếu nước là ưu tiên hàng đầu. Tầm quan trọng của việc đánh giá căng thẳng nguồn nước là rất cao. Đảm bảo nguồn cung cấp nước ổn định cho mọi hoạt động kinh tế, xã hội và sinh hoạt của người dân. Nghiên cứu tập trung vào các lưu vực sông chính cung cấp nước cho thành phố. Phạm vi bao gồm cả nguồn nước mặt và nguồn nước ngầm. Phân tích giúp hiểu rõ hơn về hệ thống cung cầu nước. Từ đó, đưa ra các đề xuất giải pháp hiệu quả.
1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết nghiên cứu
Căng thẳng nguồn nước là vấn đề toàn cầu. Tại Việt Nam, đặc biệt là các đô thị lớn như Đà Nẵng, áp lực ngày càng tăng. Thành phố này trải qua quá trình đô thị hóa mạnh mẽ. Nhu cầu sử dụng nước cho sinh hoạt, công nghiệp và du lịch tăng cao. Biến đổi khí hậu gây ra những hình thái thời tiết cực đoan. Hạn hán kéo dài hoặc mưa lũ bất thường ảnh hưởng trực tiếp đến nguồn cung cấp nước. Sự thiếu hụt tài nguyên nước Đà Nẵng tiềm ẩn nguy cơ lớn. An ninh nguồn nước đô thị bị đe dọa. Nghiên cứu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước là vô cùng cấp thiết. Nó cung cấp cơ sở khoa học để hoạch định chính sách. Đảm bảo phát triển bền vững cho thành phố. Mục tiêu chính là xác định rõ mức độ và nguyên nhân gây căng thẳng. Từ đó, đề xuất các giải pháp phù hợp và kịp thời.
1.2. Đặc điểm tài nguyên nước tại Đà Nẵng
Đà Nẵng phụ thuộc chủ yếu vào nguồn nước từ hệ thống sông Vu Gia – Thu Bồn. Ngoài ra, các sông nhỏ như Cu Đê, Túy Loan cũng đóng vai trò quan trọng. Nguồn cung cấp nước này phải đối mặt với nhiều thách thức. Sự thay đổi dòng chảy do khai thác thượng nguồn là một vấn đề. Ô nhiễm nguồn nước từ các hoạt động nông nghiệp, công nghiệp cũng đáng lo ngại. Hiện trạng khai thác sử dụng nước cho thấy sự mất cân đối cung cầu nước. Nhu cầu sử dụng nước tăng nhanh hơn khả năng đáp ứng của nguồn nước. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu nước cục bộ vào mùa khô. Mực nước ngầm cũng đang có dấu hiệu suy giảm. Việc quản lý tài nguyên nước cần được tối ưu hóa. Đánh giá toàn diện các yếu tố ảnh hưởng đến an ninh nguồn nước là cần thiết. Nghiên cứu chi tiết về đặc điểm thủy văn, chất lượng nước và hiện trạng sử dụng.
II.Cơ sở khoa học đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước
Việc đánh giá căng thẳng nguồn nước đòi hỏi một phương pháp luận chặt chẽ. Nghiên cứu này xây dựng một khung đánh giá toàn diện. Khung này tích hợp nhiều yếu tố từ nguồn nước, hệ sinh thái, cơ sở hạ tầng đến năng lực ứng phó. Phương pháp được lựa chọn dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế và điều kiện thực tiễn của Đà Nẵng. Các chỉ số được xác định rõ ràng và định lượng. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Trọng số cho từng chỉ số cũng được tính toán cẩn thận. Mục tiêu là phản ánh đúng mức độ ảnh hưởng của chúng đến an ninh nguồn nước. Sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn là trọng tâm của phương pháp này. Nó giúp đưa ra những đánh giá chính xác về tình trạng căng thẳng nguồn nước hiện tại và tương lai. Các công cụ mô hình toán học hiện đại được áp dụng. Điều này tăng cường độ tin cậy của các phân tích.
2.1. Khung đánh giá và bộ chỉ số căng thẳng nước
Nghiên cứu áp dụng một khung đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước dựa trên bộ chỉ số tổng hợp (Water Stress Index – WSI). Bộ chỉ số này được cấu trúc thành bốn nhóm chính. Nhóm thứ nhất tập trung vào nguồn nước và khai thác sử dụng nước. Nhóm thứ hai đánh giá hệ sinh thái và môi trường. Nhóm thứ ba xem xét khả năng cung cấp nước sinh hoạt từ cơ sở hạ tầng. Nhóm thứ tư đánh giá năng lực ứng phó với tình trạng khan hiếm nước. Mỗi chỉ số trong các nhóm này được lựa chọn cẩn thận. Chúng phản ánh các khía cạnh khác nhau của căng thẳng nguồn nước. Phương pháp xác định trọng số sử dụng các kỹ thuật phân tích đa tiêu chí. Điều này đảm bảo sự cân bằng và chính xác trong đánh giá. Khung này cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đo lường và so sánh mức độ an ninh nguồn nước qua thời gian.
2.2. Phương pháp mô hình hóa và phân ngưỡng đánh giá
Để tính toán các chỉ số căng thẳng nguồn nước, nghiên cứu sử dụng các mô hình toán tiên tiến. Mô hình thủy văn MIKE NAM mô phỏng diễn biến tài nguyên nước. Mô hình MIKE HYDRO BASIN tính toán cân bằng nước. Nó giúp đánh giá cung cầu nước trong toàn hệ thống. Mô hình thủy động lực học MIKE 11 (HD, AD) hỗ trợ phân tích chất lượng nước. Các mô hình này được cấp dữ liệu từ nguồn tin cậy. Dữ liệu bao gồm khí hậu, thủy văn và sử dụng đất. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về dòng chảy, mực nước ngầm. Sau khi tính toán các chỉ số, nghiên cứu tiến hành phân ngưỡng mức độ căng thẳng nguồn nước. Các ngưỡng này được xác định dựa trên các tiêu chuẩn khoa học. Chúng phân loại mức độ căng thẳng từ thấp đến cao. Việc phân ngưỡng giúp hình dung rõ ràng hơn về tình trạng thiếu nước. Nó cũng hỗ trợ việc ra quyết định quản lý tài nguyên nước hiệu quả.
III.Hiện trạng và mức độ căng thẳng nguồn nước Đà Nẵng
Đánh giá hiện trạng căng thẳng nguồn nước cho thấy Đà Nẵng đang phải đối mặt với nhiều áp lực. Khả năng đáp ứng nguồn nước từ các lưu vực sông chính đang giảm sút. Sự mất cân bằng giữa nguồn cung cấp nước và nhu cầu sử dụng nước ngày càng rõ rệt. Đặc biệt, vào mùa khô, tình trạng thiếu nước trở nên nghiêm trọng hơn. Nghiên cứu đã xác định các khu vực có nguy cơ cao về khan hiếm nước. Các yếu tố như biến đổi khí hậu, tăng trưởng kinh tế, và quản lý chưa đồng bộ góp phần làm tăng mức độ căng thẳng. Việc dự báo nhu cầu sử dụng nước trong tương lai cho thấy tình hình sẽ tiếp tục phức tạp. Cần có những hành động cụ thể để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an ninh nguồn nước bền vững cho thành phố. Các kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng để xây dựng lộ trình giải quyết vấn đề.
3.1. Đánh giá khả năng đáp ứng nguồn nước hiện tại
Hiện trạng căng thẳng nguồn nước tại Đà Nẵng được phân tích chi tiết. Khả năng đáp ứng nguồn nước từ các lưu vực sông Cu Đê và Túy Loan có giới hạn. Hạ lưu sông Vu Gia – Thu Bồn tại An Trạch, Bàu Nít và Tứ Câu thường xuyên chịu áp lực. Các điểm này là nguồn cung cấp nước chính cho thành phố. Tình trạng thiếu nước đã xảy ra cục bộ, đặc biệt trong các đợt hạn hán. Mực nước ngầm ở một số khu vực cũng có dấu hiệu suy giảm. Điều này ảnh hưởng đến cả nguồn nước sinh hoạt và sản xuất. Phân tích thực trạng cho thấy sự cần thiết của việc đa dạng hóa nguồn cung cấp nước. Cần cải thiện hiệu quả sử dụng nước. Các hoạt động khai thác quá mức và ô nhiễm nguồn nước là nguyên nhân chính làm trầm trọng thêm tình trạng khan hiếm nước.
3.2. Dự báo nhu cầu và mức độ căng thẳng tương lai
Nghiên cứu đã tính toán và dự báo nhu cầu sử dụng nước cho Đà Nẵng trong các kịch bản khác nhau. Nhu cầu này sẽ tiếp tục tăng do sự phát triển đô thị và tăng dân số. Dòng chảy về thành phố Đà Nẵng cũng được xác định. Việc này giúp dự báo khả năng đáp ứng nguồn nước trong tương lai. Kết quả tính toán chỉ số đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước (WSI) cho thấy mức độ an ninh nguồn nước có thể giảm sút. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, tình trạng thiếu nước sẽ trầm trọng hơn. Mức độ căng thẳng nguồn nước qua bộ chỉ số đã được phân loại. Nó chỉ ra các giai đoạn và khu vực rủi ro cao. Đánh giá toàn diện này cung cấp một cái nhìn tổng thể. Nó giúp thành phố chuẩn bị tốt hơn cho các thách thức về cung cầu nước trong tương lai.
IV.Giải pháp giảm thiểu căng thẳng nguồn nước Đà Nẵng
Để giảm thiểu mức độ căng thẳng nguồn nước, Đà Nẵng cần triển khai một loạt các giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này dựa trên cơ sở khoa học vững chắc và thực tiễn của thành phố. Mục tiêu là hướng tới quản lý tài nguyên nước bền vững. Việc kết hợp các biện pháp kỹ thuật, quản lý và chính sách là rất quan trọng. Các đề xuất tập trung vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Đa dạng hóa nguồn cung cấp nước và bảo vệ chất lượng nguồn nước. Đồng thời, tăng cường năng lực ứng phó với biến đổi khí hậu. Các giải pháp ưu tiên được lựa chọn phù hợp với điều kiện kinh tế – xã hội của Đà Nẵng. Lộ trình thực hiện rõ ràng, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả lâu dài. An ninh nguồn nước cho thành phố cần được đảm bảo cho các thế hệ tương lai.
4.1. Cơ sở khoa học và định hướng giải pháp tổng thể
Việc đề xuất giải pháp giảm thiểu căng thẳng nguồn nước dựa trên kết quả đánh giá chi tiết. Nó xem xét các yếu tố tự nhiên, kinh tế - xã hội và biến đổi khí hậu. Định hướng giải pháp chung nhằm giải quyết tận gốc các nguyên nhân gây ra tình trạng thiếu nước. Bao gồm việc cải thiện hệ thống quản lý tài nguyên nước tổng hợp. Tăng cường hợp tác liên tỉnh trong quản lý lưu vực sông. Nâng cao nhận thức cộng đồng về tiết kiệm nước. Đảm bảo nguồn cung cấp nước đủ về số lượng và chất lượng. Các giải pháp phải linh hoạt, có khả năng thích ứng với những thay đổi trong tương lai. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống an ninh nguồn nước vững chắc cho Đà Nẵng.
4.2. Giải pháp ưu tiên và lộ trình thực hiện hiệu quả
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp ưu tiên cho Đà Nẵng. Các giải pháp này được phân tích kỹ lưỡng về tính khả thi và hiệu quả. Bao gồm việc đầu tư nâng cấp hạ tầng cấp thoát nước. Phát triển các nguồn nước phi truyền thống như tái sử dụng nước thải. Khuyến khích sử dụng công nghệ tiết kiệm nước trong sản xuất và sinh hoạt. Xây dựng kế hoạch quản lý mực nước ngầm bền vững. Tăng cường giám sát chất lượng nguồn nước. Lộ trình thực hiện giải pháp được xây dựng theo từng giai đoạn. Các bước đi cụ thể và nguồn lực cần thiết được xác định. Điều này đảm bảo việc triển khai hiệu quả. Hướng tới mục tiêu giảm thiểu tối đa căng thẳng nguồn nước. Đảm bảo an ninh nguồn nước lâu dài cho thành phố Đà Nẵng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (221 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN ĐẠI TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC CHO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI NGUYỄN ĐẠI TRUNG NGHIÊN CỨU ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC CHO THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG Ngành: Kỹ thuật Tài nguyên nước Mã số: 9580212 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1.TS NGUYỄN ANH ĐỨC 2.TS NGUYỄN TRUNG VIỆT HÀ NỘI, NĂM 2024 LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận văn là trung thực, không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Nguyễn Đại Trung i LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn sâu sắc tới GS.TS Nguyễn Trung Việt và TS Nguyễn Anh Đức đã tận tình hướng dẫn tác giả trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo, khoa Kỹ thuật tài nguyên nước, bộ môn Thủy văn và Biến đổi khí hậu, Trường Đại học Thủy Lợi và Trường Cao đẳng Công nghệ - Kinh tế và Thủy lợi miền Trung, đã giúp đỡ tạo mọi điều kiện để tác giả hoàn thành luận án này. Nhân dịp này, tác giả cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới các nhà khoa học, các thầy cô và đồng nghiệp với tình cảm và lòng chân thành đã động viên, dành nhiều thời gian và công sức giúp đỡ và đóng góp những ý kiến quý báu trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện luận án. Cuối cùng, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình đã quan tâm, động viên, khích lệ, ủng hộ và tạo điều kiện thuận lợi để tác giả yên tâm thực hiện và hoàn thành luận án. ii MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.vi DANH MỤC BẢNG BIỂU.
viii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Cách tiếp cận và phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cấu trúc của luận án .6 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC VÀ GIỚI THIỆU VỀ THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG .1 Các nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước trên thế giới.1 Một số khái niệm và định nghĩa.2 Tổng quan nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước trên thế giới .3 Tổng quan nghiên cứu xác định mức độ căng thẳng nguồn nước .2 Các nghiên cứu trong nước và tại thành phố Đà Nẵng .1 Các nghiên cứu về căng thẳng nguồn nước ở Việt nam .2 Một số nghiên cứu gần đây về tài nguyên nước có liên quan trên LVS Vu Gia Thu Bồn và thành phố Đà Nẵng .3 Giới thiệu khu vực nghiên cứu thành phố Đà Nẵng .1 Đặc điểm tự nhiên và KTXH khu vực nghiên cứu .2 Đặc điểm về tài nguyên nước .3 Hiện trạng khai thác sử dụng nước .4 Những tồn tại, hạn chế về CTN thành phố và định hướng nghiên cứu .1 Những tồn tại và hạn chế về nghiên cứu đánh giá mức độ CTN các thành phố ở Việt Nam .2 Định hướng nghiên cứu của luận án .5 Kết luận chương 1 .36 iii CHƯƠNG 2 NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC .1 Lựa chọn hướng tiếp cận khung đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước .2 Phương pháp luận xác định bộ chỉ số căng thẳng nguồn nước .1 Cấu trúc bộ chỉ số đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước .2 Phương pháp xác định bộ chỉ số căng thẳng nguồn nước .3 Xác định trọng số cho các chỉ số .3 Phương pháp tính toán bộ chỉ số căng thẳng nguồn nước WSI .1 Nhóm thứ nhất: Nguồn nước và khai thác sử dụng nước (WSI_1) .2 Nhóm thứ hai: Hệ sinh thái và môi trường (WSI_2) .3 Nhóm thứ ba: Cung cấp nước sinh hoạt từ CTCNTT (WSI_3) .4 Nhóm thứ tư: Năng lực ứng phó với tình trạng CTN (WSI_4) .5 Tổng hợp các chỉ số đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước .4 Phương pháp mô hình toán .1 Mô phỏng diễn biến tài nguyên nước .2 Cơ sở dữ liệu tính toán .3 Mô hình MIKE NAM tính toán thủy văn .4 Mô hình MIKE HYDRO BASIN tính toán cân bằng nước .5 Mô hình thủy động lực học MIKE 11 (HD, AD) .5 Phân ngưỡng mức độ căng thẳng nguồn nước .6 Kết luận chương 2 .81 CHƯƠNG 3 ĐÁNH GIÁ MỨC ĐỘ CĂNG THẲNG NGUỒN NƯỚC THÀNH PHỐ ĐÀ NẴNG VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP GIẢM THIỂU .1 Hiện trạng căng thẳng nguồn nước trên địa bàn thành phố Đà Nẵng .1 Khả năng đáp ứng nguồn nước trên LVS Cu Đê và Túy Loan .2 Hạ lưu sông Vu Gia Thu Bồn tại An Trạch, Bàu Nít và Tứ Câu .3 Thực trạng căng thẳng nguồn nước, thiếu nước thành phố Đà Nẵng .2 Dự báo nhu cầu sử dụng nước và xác định dòng chảy về Đà Nẵng .1 Tính toán và dự báo nhu cầu sử dụng nước .2 Tính toán xác định dòng chảy về thành phố Đà Nẵng .3 Tính toán chỉ số đánh giá mức độ CTN thành phố Đà Nẵng .1 Tính toán các chỉ số .2 Mức độ căng thẳng nguồn nước qua bộ chỉ số .3 Đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng .4 Đề xuất giải pháp giảm thiểu mức độ CTN thành phố Đà Nẵng .1 Cơ sở khoa học và thực tiễn đề xuất giải pháp .2 Định hướng giải pháp chung nhằm giảm thiểu tình trạng căng thẳng nguồn nước .3 Phân tích và lựa chọn các giải pháp ưu tiên, phù hợp cho thành phố Đà Nẵng .4 Đánh giá hiệu quả các giải pháp trong giảm thiểu mức độ CTN cho thành phố Đà Nẵng .5 Kết luận chương 3 .139 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. Những kết quả đạt được của luận án. Những đóng góp mới của luận án. Tồn tại và các hướng nghiên cứu tiếp .143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .144 TÀI LIỆU THAM KHẢO .145 v DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Hình 1.1 KHN là một phần của khái niệm CTN .2 Bốn khía cạnh chính của tình trạng KHN .3 Mức độ ảnh hưởng của khan hiếm nước đến GDP .4 Phân bố chỉ số và vùng căng thẳng TNN thành phố Jakarta, Indonesia .5 Tình trạng khan hiếm nước đô thị hiện nay .6 Khung đánh giá chỉ số an ninh nguồn nước đô thị (UWSI) .7 Bản đồ hành chính thành phố Đà Nẵng .8 Mạng lưới sông suối thành phố Đà Nẵng .9 Phạm vi xâm nhập mặn tại vùng cửa sông thuộc Đà Nẵng .10 Sơ đồ khối tổng thể quá trình nghiên cứu của luận án .1 Sơ đồ khối xác định khung nghiên cứu mức độ CTN .2 Quy trình tham vấn lựa chọn chỉ số WSI theo phương pháp Delphi .3 Sơ đồ tính toán trọng số theo phương pháp AHP.4 Sơ đồ tính toán các biến số và chuẩn hóa thành các chỉ số WSI.5 Sơ đồ tính xác định dòng chảy về thành phố Đà Nẵng .6 Sơ đồ mạng lưới trạm KTTV trên LVS VGTB (Nguồn: Đài KTTV tỉnh Quảng Nam) .7 Sơ đồ phân chia tiểu lưu vực sông VGTB .8 Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình tại Nông Sơn và Thạnh Mỹ .9 Phân chia TLV trên sông Cu Đê .10 Kết quả hiệu chỉnh lưu vực Thượng Nhật từ 1981÷1996 .11 Kết quả kiểm định lưu vực Thượng Nhật từ 1997÷2014 .12 Sơ đồ tính toán trong mô hình MIKE HYDRO Basin cho LVS VGTB .13 Hiệu chỉnh và kiểm định mô hình MIKE HYDRO BASIN LVS VGTB .14 Sơ đồ mô phỏng xâm nhập mặn vào sông bằng phương pháp mô hình .15 Sơ đồ thủy lực sông VGTB được thiết lập trong mô hình MIKE 11 .16 Bố trí các biên nhập lưu trong mô hình .17 Sơ đồ mạng lưới sông Cu Đê trong mô hình MIKE 11 .18 Ranh giới xâm nhập mặn lớn nhất vào thời kỳ tháng 7 năm 2017 sông Cu Đê.1 Sơ đồ phân vùng SDN theo LVS thuộc thành phố Đà Nẵng .2 Phân bố lượng dòng chảy bình quân giai đoạn 1980÷2016 .3 Phân bổ lượng dòng chảy bình quân giai đoạn 2016÷2035 .4 Tỉ lệ thất thoát nước trên địa bàn TP Đà Nẵng giai đoạn 2015÷2021 .5 Điểm đánh giá nhóm chỉ số (WSI_1) năm 2020 .6 Điểm đánh giá nhóm chỉ số (WSI_1) năm 2030 .7 Điểm đánh giá nhóm chỉ số WSI_2 năm 2020 .8 Điểm đánh giá nhóm chỉ số WSI_2 năm 2030 .9 Điểm đánh giá nhóm chỉ số WSI_3 năm 2020 .10 Điểm đánh giá nhóm chỉ số WSI_3 năm 2030 .11 Điểm đánh giá nhóm chỉ số WSI_4 năm 2020 .12 Điểm đánh giá nhóm chỉ số WSI_4 năm 2030 .13 Biểu đồ mức độ CTN thành phố Đà Nẵng năm 2020 .14 Biểu đồ mức độ CTN thành phố Đà Nẵng năm 2030 .15 Biểu đồ so sánh mức độ CTN thành phố Đà Nẵng năm 2020 và năm 2030 .16 Vị trí hồ chứa nước Sông Bắc trên LVS Cu Đê .17 Vị trí cần tăng cường độ che phủ rừng trên địa bàn thành phố Đà Nẵng .18 Tương quan các cấp lưu lượng tại Ái Nghĩa với ranh giới XNM sông Hàn - Cầu Đỏ - Nguồn .19 Vị trí đề xuất đập ngăn mặn trên sông Hàn – Cầu Đỏ.20 So sánh chỉ số căng thẳng nguồn nước giữa có và chưa có giải pháp.138 vii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1.1 Các ngưỡng của chỉ số Falkenmark .2 Tác động của sự thiếu nước ở Hoa Kỳ đối với ngành nông nghiệp .3 Khung đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước ở Jakarta .4 Khung đánh giá ANNN ở Lạc Dương .4 Khung đánh giá ANNN sinh hoạt thành phố Addis Ababa, Ethiopia .6 Khung đánh giá an ninh nguồn nước đô thị thành phố Ibb, Yemen .7 Khung đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước khu vực Nam Trung Bộ .8 Khung đánh giá ANNN cho thành phố Hà Nội .9 Khung đánh giá mức độ khan hiếm nước cho thành phố Hồ Chí Minh .10 Nguồn nước các sông trong lưu vực .11 Trữ lượng nước dưới đất có thể khai thác .12 Các đặc trưng của thủy triều tại vịnh Đà Nẵng .12 Hiện trạng công trình cấp nước sinh hoạt và sản xuất phi nông nghiệp .1 Đặc điểm của tỷ lệ tới hạn (Căng thẳng nguồn nước) .2 Bộ chỉ số đề xuất ban đầu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước .3 Mẫu câu hỏi về mức độ liên quan của bộ chỉ số đánh mức độ CTN đô thị .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Nghiên cứu đánh giá mức độ căng thẳng nguồn nước tại Đà Nẵng, cung cấp giải pháp quản lý bền vững cho tài nguyên nước đô thị."
Luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy Lợi. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Môi Trường & Tài Nguyên.
Luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá căng thẳng nguồn nước thành phố Đà Nẵng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.