Nghiên cứu Mô Phỏng Chế Độ Thủy Văn và Hoàn Lưu Vịnh Bắc Bộ | Luận án TS
Nghiên cứu mô phỏng chế độ thủy văn và hoàn lưu vịnh Bắc Bộ. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất dự đoán dòng chảy và độ mặn vịnh.
Năm xuất bản
Số trang
150
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Mô phỏng Thủy Văn & Hoàn Lưu Vịnh Bắc Bộ: Luận án TS
- Số trang:
- 150 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hải dương học
- Tác giả:
- Hà Thanh Hương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.Mô phỏng Thủy Văn Hoàn Lưu Vịnh Bắc Bộ Luận án TS
Luận án Tiến sĩ này nghiên cứu mô phỏng chế độ thủy văn và hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp tiên tiến, kết hợp phân tích dữ liệu và mô hình số. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn toàn diện về các quá trình vật lý biển trong khu vực. Kết quả đóng góp vào khoa học hải dương học và ứng dụng thực tiễn.
1.1. Mục tiêu và Ý nghĩa Nghiên cứu Luận án
Luận án tập trung nghiên cứu mô phỏng chế độ thủy văn và hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ. Mục tiêu chính là xây dựng một hệ thống mô phỏng tin cậy. Hệ thống này bao gồm cả quá trình phân tích số liệu và mô hình thủy động lực học. Việc này giúp hiểu rõ hơn các quá trình vật lý phức tạp diễn ra trong vịnh. Các quá trình bao gồm dòng chảy biển, dòng chảy sông, sự phân bố nhiệt độ và độ muối. Nghiên cứu có ý nghĩa khoa học sâu sắc. Nó đóng góp vào việc làm sáng tỏ cơ chế hoạt động của hệ thống biển Vịnh Bắc Bộ. Về mặt thực tiễn, kết quả mô phỏng cung cấp dữ liệu quan trọng. Dữ liệu này hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên biển, quy hoạch phát triển kinh tế biển. Nó cũng phục vụ cho các dự báo môi trường, cảnh báo thiên tai. Việc mô tả chính xác các trường thủy văn là nền tảng. Nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo về sinh thái biển, ô nhiễm môi trường. Luận án đặt nền móng cho việc phát triển các mô hình dự báo hoạt động.
1.2. Tổng quan về Tài liệu và Phương pháp tiếp cận
Nghiên cứu tổng hợp các công trình đã công bố về Biển Đông và Vịnh Bắc Bộ. Mục đích là để nhận diện những điểm mạnh và khoảng trống trong kiến thức hiện có. Các nghiên cứu trước đây đã cung cấp cái nhìn ban đầu về hoàn lưu đại dương và đặc điểm thủy văn khu vực. Luận án này tiếp cận vấn đề bằng cách phát triển quy trình phân tích và mô phỏng cấu trúc 3 chiều. Cấu trúc này bao gồm nhiệt độ, độ muối và hoàn lưu. Phương pháp tiếp cận dựa trên sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu thực đo và ứng dụng mô hình số tiên tiến. Việc này đảm bảo tính khách quan và khoa học của kết quả. Quy trình được thiết kế để xử lý dữ liệu đa dạng. Nó tích hợp các yếu tố khí tượng, thủy văn. Phương pháp này giúp mô phỏng chính xác hơn sự biến động của Vịnh Bắc Bộ.
II.Tổng Quan Nghiên Cứu Thủy Văn Hoàn Lưu Biển Đông
Phần này tổng quan các nghiên cứu đã thực hiện về thủy văn và hoàn lưu Biển Đông nói chung, và Vịnh Bắc Bộ nói riêng. Nó đặt nền tảng lý thuyết và thực tiễn cho luận án. Các đặc điểm chính về nhiệt độ, độ muối, dòng chảy biển được phân tích. Ảnh hưởng của các yếu tố khí tượng thủy văn được tổng hợp.
2.1. Các Nghiên cứu về Thủy Văn và Hoàn lưu Biển Đông
Biển Đông là một biển nửa kín rộng lớn. Nơi đây có hoàn lưu đại dương phức tạp. Nhiều nghiên cứu trước đây đã tập trung vào đặc điểm thủy văn và dòng chảy biển của khu vực này. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự ảnh hưởng mạnh mẽ của gió mùa. Gió mùa Đông Bắc và gió mùa Tây Nam là hai yếu tố chính điều khiển hoàn lưu bề mặt. Chúng gây ra sự thay đổi lớn về nhiệt độ và độ muối theo mùa. Các nghiên cứu về Biển Đông thường sử dụng dữ liệu vệ tinh và mô hình số quy mô lớn. Mục tiêu là để mô tả cấu trúc hoàn lưu tổng thể. Đặc biệt là các luồng dòng chảy chính như Dòng chảy Kuroshio. Các xoáy thuận và xoáy nghịch cũng được quan tâm. Sự biến động của các trường thủy văn ảnh hưởng đến khí hậu khu vực. Nó cũng ảnh hưởng đến nguồn lợi thủy sản. Tổng quan này cung cấp bối cảnh rộng lớn cho nghiên cứu Vịnh Bắc Bộ.
2.2. Đặc điểm Thủy Văn và Hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ
Vịnh Bắc Bộ có những đặc điểm thủy văn riêng biệt. Vịnh nằm ở phía Tây Bắc Biển Đông, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của dòng chảy sông. Đặc biệt là hệ thống sông Hồng. Các dòng chảy sông mang theo lượng lớn nước ngọt và phù sa. Điều này tạo ra sự phân tầng độ muối rõ rệt. Nhiệt độ trong vịnh cũng có sự biến động lớn theo mùa. Các nghiên cứu về Vịnh Bắc Bộ đã chỉ ra sự tồn tại của các luồng dòng chảy cục bộ. Các luồng này thay đổi theo gió mùa và địa hình đáy biển. Sự tương tác giữa dòng chảy biển và địa hình phức tạp tạo nên một hệ thống thủy động lực độc đáo. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là cần thiết. Nó giúp xây dựng các mô hình mô phỏng chính xác hơn. Các nghiên cứu này là nền tảng. Chúng giúp đánh giá tác động của biến đổi khí hậu đến Vịnh Bắc Bộ.
III.Mô Hình Thủy Động Lực GHER Phân Tích Dữ Liệu Biển
Luận án giới thiệu modul phân tích số liệu và mô hình thủy động lực 3 chiều GHER. Đây là xương sống của phương pháp luận. Phần này mô tả chi tiết cách thức xây dựng cơ sở dữ liệu. Nó cũng trình bày cơ sở lý thuyết và quy trình cài đặt mô hình GHER. Đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của công cụ mô phỏng.
3.1. Modul Phân tích Dữ liệu và Cơ sở Dữ liệu Nhiệt Muối
Quá trình mô phỏng bắt đầu bằng việc xây dựng cơ sở dữ liệu. Dữ liệu nhiệt độ và độ muối được thu thập từ nhiều nguồn. Các nguồn bao gồm World Ocean Atlas (WOA), Modular Ocean Data Assimilation System (MODAS). Dữ liệu thực đo từ các chuyến khảo sát Conductivity Temperature Depth profiler (CTD) và Salinity Temperature Depth profiler (STD) cũng được sử dụng. Một modul phân tích số liệu chuyên biệt đã được phát triển. Modul này có khả năng xử lý và chuẩn hóa dữ liệu. Phương pháp bình phương tối thiểu có trọng số địa phương (LOWESS) được áp dụng. LOWESS giúp xây dựng các trường nhiệt độ, độ muối 3 chiều liên tục và mượt mà. Kết quả phân tích này là đầu vào quan trọng. Đầu vào giúp thiết lập các trường ban đầu cho mô hình thủy động lực. Nó đảm bảo tính chính xác của điều kiện khởi tạo.
3.2. Cơ sở Lý thuyết và Cài đặt Mô hình GHER 3 Chiều
Luận án sử dụng mô hình thủy động lực 3 chiều Geo-Hydrodynamic Environment Research (GHER). Mô hình GHER dựa trên các phương trình Navier-Stokes đã được biên đổi. Các phương trình này mô tả chuyển động của chất lỏng. Mô hình tính toán các trường vận tốc, nhiệt độ, độ muối và mực nước. Phương pháp thể tích hữu hạn được áp dụng để giải các phương trình này. Phương pháp này giúp chia miền tính toán thành các ô lưới rời rạc. Nó đảm bảo bảo toàn khối lượng và năng lượng. Quá trình cài đặt mô hình bao gồm việc xác định lưới tính toán. Lưới có độ phân giải phù hợp cho Vịnh Bắc Bộ. Các tham số vật lý của mô hình cũng được hiệu chỉnh. Mục tiêu là để phù hợp với đặc điểm địa hình và thủy văn khu vực. Mô hình GHER có khả năng mô phỏng các quá trình thủy động lực phức tạp. Điều này bao gồm cả sự phân tầng và các dòng chảy xoáy.
IV.Ứng Dụng Mô Hình Nghiên Cứu Hoàn Lưu Vịnh Bắc Bộ
Phần này tập trung vào việc ứng dụng mô hình GHER vào khu vực Vịnh Bắc Bộ. Nó mô tả các điều kiện tự nhiên, khí tượng và thiết lập các tham số ban đầu. Các điều kiện biên cho mô hình được xác định cẩn thận. Mục đích là để tái tạo chính xác các đặc trưng thủy văn và hoàn lưu của vịnh.
4.1. Điều kiện Tự nhiên và Khí tượng Vịnh Bắc Bộ
Vịnh Bắc Bộ có điều kiện tự nhiên đặc trưng. Địa hình đáy biển không đồng đều. Nó ảnh hưởng lớn đến cấu trúc dòng chảy biển. Độ sâu trung bình của vịnh tương đối nông. Nhiều đảo và vùng bờ biển phức tạp. Các điều kiện khí tượng khu vực bị chi phối bởi chế độ gió mùa. Gió mùa Đông Bắc vào mùa đông và gió mùa Tây Nam vào mùa hè. Hai mùa gió này tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ về hướng và cường độ gió. Lượng mưa hàng năm cũng cao. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy sông và độ muối bề mặt. Sự tương tác giữa khí quyển và đại dương là yếu tố then chốt. Nó định hình chế độ thủy văn của Vịnh Bắc Bộ. Các yếu tố này được đưa vào mô hình. Điều này đảm bảo mô phỏng sát với thực tế.
4.2. Thiết lập Điều kiện Biên và Tham số Mô hình
Để mô phỏng chính xác Vịnh Bắc Bộ, việc thiết lập các điều kiện biên là rất quan trọng. Các trường ban đầu về nhiệt độ, độ muối và vận tốc dòng chảy được xác định. Chúng dựa trên dữ liệu đã phân tích. Điều kiện biên tại các cửa vịnh được thiết lập bằng cách sử dụng dữ liệu từ mô hình quy mô lớn hoặc dữ liệu quan trắc. Các tác động từ khí quyển như trường gió, nhiệt thông, dòng nhiệt và dòng ẩm được đưa vào mô hình. Đặc biệt, dòng chảy sông từ các con sông lớn như sông Hồng là yếu tố đầu vào quan trọng. Các tham số vật lý của mô hình, như hệ số ma sát đáy, hệ số khuếch tán, được hiệu chỉnh. Quá trình hiệu chỉnh này dựa trên các thử nghiệm và so sánh với dữ liệu thực đo. Kết quả kiểm tra mô hình đã chứng minh độ tin cậy. Nó xác nhận khả năng của mô hình GHER trong việc tái tạo các trường thủy văn và hoàn lưu khu vực Vịnh Bắc Bộ.
V.Kết Quả Mô Phỏng Hoàn Lưu Nhiệt Muối Vịnh Bắc Bộ
Phần cuối cùng trình bày các kết quả chính từ việc mô phỏng. Bao gồm cấu trúc hoàn lưu, biến động nhiệt độ và độ muối. Các phát hiện quan trọng được thảo luận. Kết luận tổng thể và các kiến nghị cho các nghiên cứu tương lai được đưa ra. Điều này hoàn thiện bức tranh về động lực học Vịnh Bắc Bộ.
5.1. Mô phỏng Cấu trúc Hoàn lưu và Dòng chảy Vịnh Bắc Bộ
Mô hình GHER đã thành công trong việc tái tạo cấu trúc hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ. Kết quả mô phỏng cho thấy sự biến động rõ rệt của dòng chảy biển theo mùa. Vào mùa đông, dưới tác động của gió mùa Đông Bắc, hoàn lưu bề mặt có xu hướng chảy theo chiều kim đồng hồ. Dòng chảy ven bờ cũng được mô phỏng chi tiết. Vào mùa hè, gió mùa Tây Nam làm thay đổi hướng dòng chảy. Tạo ra các xoáy và luồng dòng chảy phức tạp hơn. Ảnh hưởng của dòng chảy sông, đặc biệt là sông Hồng, rất đáng kể. Nó tạo ra các vùng nước ngọt, ít mặn ở khu vực cửa sông. Các kết quả mô phỏng vận tốc và hướng dòng chảy trung bình tháng phù hợp với các quan sát thực tế. Điều này khẳng định khả năng của mô hình trong việc dự báo các biến động hoàn lưu.
5.2. Biến động Nhiệt độ Độ muối và Kết luận Quan trọng
Các kết quả mô phỏng cấu trúc nhiệt độ và độ muối Vịnh Bắc Bộ cung cấp cái nhìn toàn diện. Sự phân tầng nhiệt độ và độ muối theo chiều sâu được tái tạo chính xác. Vào mùa hè, nhiệt độ bề mặt cao hơn. Sự phân tầng nhiệt rõ rệt. Mùa đông, nước lạnh hơn, sự phân tầng yếu đi. Độ muối trong vịnh chịu ảnh hưởng lớn từ dòng chảy sông và lượng mưa. Các khu vực gần cửa sông có độ muối thấp hơn đáng kể. Luận án đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống mô phỏng toàn diện. Hệ thống này bao gồm cả modul phân tích dữ liệu và mô hình thủy động lực GHER. Kết quả mô phỏng là tin cậy. Chúng phản ánh đúng các đặc điểm thủy văn và hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ. Nghiên cứu này cung cấp công cụ mạnh mẽ. Công cụ giúp nghiên cứu sâu hơn về môi trường biển. Các kiến nghị bao gồm việc tích hợp thêm các quá trình sinh địa hóa. Điều này sẽ nâng cao khả năng dự báo môi trường.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (150 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Hà Thanh Hương NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG CHẾ ĐỘ THỦY VĂN VÀ HOÀN LƯU VỊNH BẮC BỘ LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC HÀ NỘI - 2017 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ---------------------------------- Hà Thanh Hương NGHIÊN CỨU MÔ PHỎNG CHẾ ĐỘ THỦY VĂN VÀ HOÀN LƯU VỊNH BẮC BỘ Chuyên ngành: Hải dương học Mã số: 62440228 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HẢI DƯƠNG HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC GS. Đinh Văn Mạnh XÁC NHẬN NCS ĐÃ CHỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA HỘI ĐỒNG ĐÁNH GIÁ LUẬN ÁN Người hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ GS. Nguyễn Minh Huấn HÀ NỘI - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những kết quả viết chung với các tác giả khác đã được các đồng tác giả cho phép khi đưa vào luận án.
Các kết quả của luận án là mới và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Hà Thanh Hương LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy GS. Thầy đã dạy tôi những bài học đầu tiên về Hải dương học hướng dẫn tôi từ khi tôi tiếp cận những khái niệm về khoa học biển. Luận án này không thể hoàn thành nếu không có sự hướng dẫn kiên trì, tận tâm của Thầy.
Đối với tôi, Thầy như người cha luôn mong mỏi đứa con trưởng thành trong khoa học và trong cuộc sống. Một lần nữa tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Thầy và gia đình. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Thầy PGS.TS Đinh Văn Mạnh. Thầy là người luôn đưa ra những góp ý giúp tôi tiến bộ trong suốt quá trình học tập cũng như trong lúc làm luận án.
Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các Thầy, Cô đã và đang công tác tại Bộ môn Khoa học và Công nghệ Biển và các nghiên cứu sinh đã có nhiều giúp đỡ, chia sẻ với tôi trong khoa học cũng như trong cuộc sống. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, phòng Sau đại học, các phòng ban chức năng, đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu sinh. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Khoa Khí tượng- Thủy văn- Hải dương học đã tạo điều kiện cho tôi trong công tác để tôi có thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn đến những người thân trong gia đình, bố, mẹ, chồng và con gái đã chia sẻ, động viên tôi trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành luận án này.
CÁC KÝ HIỆU VIẾT TẮT WOA: World Ocean Atlas MODAS: Modular Ocean Data Assimilation System LOWESS: Locally Weighted Scatter plot Smooth T/P: TOPEX/ POSEIDON 3D: 3 chiều CTD : Conductivity Temperature Depth profiler STD: Salinity Temperature Depth profiler SST: Sea Surface Temperature SSS: Sea Surface Salinity DOM: Dissolved Organic Matter GHER: Geo-Hydrodynamic Environment Research CODAS: Common Ocean Data Access System MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 8 Chương 1: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU VỀ CÁC TRƯỜNG THỦY VĂN VÀ HOÀN LƯU KHU VỰC VỊNH BẮC BỘ VÀ BIỂN ĐÔNG. Các nghiên cứu về các trường thủy văn và hoàn lưu khu vực Biển Đông. Các nghiên cứu Vịnh Bắc Bộ.
Quy trình phân tích và mô phỏng cấu trúc 3 chiều nhiệt muối và hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ .26 Chương 2: MODUL PHÂN TÍCH SỐ LIỆU VÀ MÔ HÌNH THỦY ĐỘNG LỰC 3 CHIỀU GHER. Modul phân tích số liệu. Cơ sở dữ liệu nhiệt độ, độ muối. Phương pháp phân tích số liệu.
Phương pháp bình phương tối thiểu có trọng số địa phương (LOWESS) xây dựng cấu trúc nhiệt độ, độ muối. Mô hình thủy động lực 3 chiều GHER. Cơ sở lý thuyết của mô hình. Phương pháp thể tích hữu hạn.
Cài đặt mô hình .73 Chương 3: ỨNG DỤNG MÔ HÌNH 3D NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỘNG CÁC TRƯỜNG NHIỆT - MUỐI VÀ HOÀN LƯU VỊNH BẮC BỘ. Một số đặc điểm cơ bản điều kiện tự nhiên Vịnh Bắc Bộ. Điều kiện địa hình khu vực Vịnh Bắc Bộ. Các điều kiện khí tượng khu vực Vịnh Bắc Bộ.
Các trường ban đầu, điều kiện biên, các tác động và các tham số của mô hình thiết lập cho khu vực Vịnh Bắc Bộ. Các trường ban đầu thiết lập cho khu vực Vịnh Bắc Bộ. Các điều kiện biên và các tác động. Các tham số của mô hình.
Kết quả kiểm tra mô hình. Các kết quả tính toán cấu trúc hoàn lưu và nhiệt muối Vịnh Bắc Bộ. Hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ. Cấu trúc nhiệt độ, độ muối Vịnh Bắc Bộ.
111 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 PHỤ LỤC 2 DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Các đặc trưng số liệu đo đạc được ghi theo chuyến khảo sát trong chương trình hợp tác Việt-Xô tại một vị trí. Dạng lưu trữ của số liệu CTD tại một trạm đo. Hàm phân bố suy giảm nhiệt độ ΔT và phân bố nhiệt độ T vùng 210±0. Hàm phân bố suy giảm nhiệt độ ΔT và phân bố nhiệt độ T vùng 17±0.5oE tháng 1.
Hàm phân bố suy giảm nhiệt độ ΔT và phân bố nhiệt độ T vùng 21±0.5oE tháng 5. Hàm phân bố gia tăng độ muối ΔS và phân bố độ muối S vùng 20±0.5oE tháng 1. Kết quả tính sai số giữa thực đo và tính toán theo LOWESS của nhiệt độ và độ muối khu vực Vịnh Bắc Bộ. Các giá trị phân tầng biển theo sử dụng trong triển khai mô hình.
Kết quả tính toán vận tốc và hướng dòng chảy trung bình tháng tầng mặt tại 4 điểm. Kết quả tính toán vận tốc và hướng dòng chảy trung bình tháng tầng 30m. Kết quả tính toán vận tốc và hướng dòng chảy trung bình tháng tầng 50m. Kết quả tính toán vận tốc và hướng dòng chảy trung bình các tháng theo độ sâu.
109 3 DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Phân bố dòng chảy và độ muối bề mặt Biển Đông. Mũi tên chỉ hướng dòng chảy ( a)- tháng tám, b)- tháng hai). Độ cao động lực (0/1200 db, dyn·m) và trường dòng địa chuyển bề mặt ở Biển Đông.
Các xoáy Aw, Bw, Bs và Cs ( (a) mùa đông và (b) mùa hè theo Xu và nnk (1982) [68]). Hoàn lưu theo mùa khu vực Biển Đông. Theo quan niệm truyền thống hoàn lưu có xoáy nghịch vào mùa hè. Phân bố dòng chảy mặt tháng 7 năm 2007 của Gao và nnk (2013).
Phân bố dòng chảy mặt tháng 8 theo Yang Ding (2013) (a)-có gió, b)- gió và triều). Sơ đồ quy trình tính toán. Phân bố nhiệt độ mặt tháng 2 trung bình nhiều năm theo MODAS. Vị trí các điểm đo trong tháng 1 của số liệu CTD.
Phân bố nhiệt độ tháng 1 theo độ sâu tại 107oE, 20oN. Phân bố độ muối tháng 1 theo độ sâu tại 107oE, 20oN. Phân bố nhiệt độ tháng 1 tại 21±0. Phân bố nhiệt độ tháng 1 tại 17±0.
Phân bố nhiệt độ tháng 5 tại 21±0. Phân bố độ muối tháng 1 tại 20±0. Xấp xỉ tuyến tính chuỗi số liệu rời rạc. Xấp xỉ dạng đa thức bậc 2 chuỗi số liệu rời rạc.
Xấp xỉ dạng đa thức bậc 5. Phân bố nhiệt độ mặt trung bình tháng 1. Mặt cong nhiệt độ tháng 1 theo độ sâu và theo biến thiên nhiệt độ tầng mặt tại khu vực 107o-108oE, 19o-20oN Vịnh Bắc Bộ. Profile nhiệt độ tháng 1 khu vực giữa vịnh (107o-108oE, 19o-20oN) với nhiệt độ bề mặt tương ứng lần lượt là 23oC, 22oC và 21oC.
Mặt cong nhiệt độ tháng 7 theo độ sâu và theo biến thiên nhiệt độ tầng mặt tại khu vực 107o -108oE, 18o -19oN Vịnh Bắc Bộ. Profile nhiệt độ tháng 7 khu vực giữa vịnh (107o-108oE, 18o-19oN) với nhiệt độ bề mặt tương ứng lần lượt là 29oC, 30oC và 30. Mặt cong độ muối tháng 1 theo độ sâu và theo biến thiên độ muối tầng mặt tại khu vực 107o -108oE, 18o -19oN Vịnh Bắc Bộ. Mặt cong độ muối tháng 7 theo độ sâu và theo biến thiên độ muối tầng mặt tại khu vực 107o -108oE và 17o -18oN Vịnh Bắc Bộ.
Profile độ muối tháng 7 khu vực Vịnh Bắc Bộ (107o-108oE, 17o-18oN) với độ muối bề mặt tương ứng là 33.20: Kết quả so sánh giữa các phương pháp tính toán và thực đo .21a: Kết quả so sánh giữa tính toán theo LOWESS và thực đo .21b: Kết quả so sánh giữa tính toán theo LOWESS và thực đo .21c: Kết quả so sánh giữa tính toán theo LOWESS và thực đo .21d: Kết quả so sánh giữa tính toán theo LOWESS và thực đo .21e: Kết quả so sánh giữa tính toán theo LOWESS và thực đo .21f: Kết quả so sánh giữa tính toán theo LOWESS và thực đo. Sơ đồ lùi sử dụng trong tính toán bình lưu. Sơ đồ tổng quát triển khai mô hình dự báo. Bản đồ địa hình Vịnh Bắc Bộ sử dụng trong mô hình.
Phân bố nhiệt độ trung bình tháng 1 tại các tầng sâu. Phân bố nhiệt độ trung bình tháng 7 tại các tầng sâu. Phân bố độ muối trung bình tháng 1 tại các tầng sâu. Phân bố độ muối trung bình tháng 7 tại các tầng sâu.
Dòng chảy mặt tháng 1. Dòng chảy mặt tháng 1. Dòng chảy mặt mùa đông theo đề tài KC09. Dòng chảy mặt tháng 7.
Dòng chảy mặt tháng 7. Dòng chảy mặt mùa hè theo đề tài KC09. Phân bố nhiệt độ tầng mặt tháng 1 trường ban đầu. Phân bố nhiệt độ tầng mặt tháng 1 tính toán từ mô hình.
Phân bố nhiệt độ tầng mặt tháng 7 trường ban đầu. Phân bố nhiệt độ tầng mặt tháng 7 tính toán từ mô hình. Profile nhiệt độ tại vị trí 1080E, 180N tháng 1 giữa tính toán và trường ban đầu. Profile nhiệt độ tại vị trí 1080E, 180N tháng 7 giữa tính toán và trường ban đầu.
Phân bố độ muối tầng mặt tháng 1 trường ban đầu. Phân bố độ muối tầng mặt tháng 1 tính toán từ mô hình. Phân bố độ muối tầng mặt tháng 7 trường ban đầu. Phân bố độ muối tầng mặt tháng 7 tính toán từ mô hình .22: Phân bố dòng chảy mặt tháng 1 và đường dòng qua eo Quỳnh Châu và cửa vịnh .23: Phân bố dòng chảy mặt tháng 2 .24: Phân bố dòng chảy tầng 10m tháng 1 .25: Phân bố dòng chảy tầng 30m tháng 1 .26: Phân bố tốc độ dòng chảy mặt tháng 5 .27: Phân bố dòng chảy tầng 30m tháng 5 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hà Thanh Hương (2017). Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS [Luận án tiến sĩ, Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/mo-phong-thuy-van-hoan-luu-vinh-bac-bo-luan-an-ts
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mô phỏng chế độ thủy văn và hoàn lưu vịnh Bắc Bộ. Đề xuất mô hình cải tiến hiệu suất dự đoán dòng chảy và độ mặn vịnh.
Luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Quốc gia Hà Nội - Trường Đại học Khoa học Tự nhiên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" thuộc chuyên ngành Hải dương học. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" có 150 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mô phỏng thủy văn, hoàn lưu Vịnh Bắc Bộ - Luận án TS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.