Nghiên cứu tổng hợp và đánh giá vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon làm điện cực PEMFC

Luận án: Vật liệu xúc tác Pt/Pt-hợp kim nano trên nền cacbon cho điện cực pin nhiên liệu PEM. Nghiên cứu tổng hợp & tính chất.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

134

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng hợp xúc tác Pt/C nanô cho điện cực pin nhiên liệu
Số trang:
134 trang
Trường:
Học viện Khoa học và Công nghệ
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tổng hợp xúc tác Pt C nanô cho điện cực pin nhiên liệu

Nghiên cứu tập trung vào tổng hợp vật liệu xúc tác platin (Pt) có kích thước nanô trên nền vật liệu cacbon. Các vật liệu này đóng vai trò quan trọng làm điện cực trong pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC). Hiệu suất và độ bền của pin nhiên liệu phụ thuộc lớn vào chất lượng của các nanovật liệu xúc tác này. Luận án khám phá các phương pháp tổng hợp hiệu quả, tối ưu hóa các yếu tố quy trình. Mục tiêu là tạo ra các hạt Pt nanô phân tán đều trên vật liệu nền cacbon, tối đa hóa diện tích bề mặt hoạt động. Việc kiểm soát kích thước hạt nanô Pt là chìa khóa để đạt được hoạt tính xúc tác cao. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về quy trình sản xuất xúc tác Pt/C chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của điện cực pin nhiên liệu thế hệ mới.

1.1. Qui trình tổng hợp Pt C bằng phương pháp kết tủa hóa học

Vật liệu xúc tác Pt/C được tổng hợp bằng phương pháp kết tủa hóa học. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng ethylene glycol và natri bohiđrua (NaBH4) làm chất khử. Các yếu tố như nồng độ tiền chất, thời gian phản ứng, nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Mục tiêu là tạo ra các hạt platin nanô có kích thước đồng đều. Vật liệu nền cacbon Vulcan XC 72 được sử dụng để hỗ trợ và phân tán các hạt kim loại. Quá trình này đảm bảo các hạt Pt nanô bám dính tốt trên bề mặt cacbon, tăng cường độ ổn định và hoạt tính xúc tác.

1.2. Ảnh hưởng của các yếu tố đến kích thước hạt nanô Pt

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kích thước và sự phân bố của hạt Pt nanô. Nhiệt độ tổng hợp đóng vai trò quan trọng; nhiệt độ cao hơn có thể dẫn đến sự kết tụ hạt. Giá trị pH của dung dịch phản ứng cũng ảnh hưởng đến tốc độ khử và hình thái hạt. Hàm lượng nước trong dung môi hỗn hợp ethylene glycol được điều chỉnh. Việc tối ưu các yếu tố này giúp kiểm soát kích thước hạt Pt xuống cấp nanô. Kích thước hạt nanô nhỏ, đồng đều giúp tăng diện tích bề mặt hoạt động. Điều này cải thiện hiệu quả của vật liệu xúc tác trong các ứng dụng điện cực pin nhiên liệu.

II.Tổng hợp hợp kim Pt M C nanô nâng cao hoạt tính ORR

Để cải thiện hoạt tính xúc tác và giảm lượng platin sử dụng, nghiên cứu tổng hợp các vật liệu hợp kim platin-kim loại chuyển tiếp (Pt-M) có kích thước nanô trên nền vật liệu cacbon. Các hợp kim này hướng đến việc nâng cao hiệu quả của phản ứng khử oxy (ORR) tại catốt. Phản ứng ORR là một trong những phản ứng giới hạn hiệu suất của pin nhiên liệu màng trao đổi proton. Việc hợp kim hóa Pt với các kim loại như Ni, Co, Fe có thể thay đổi cấu trúc điện tử của platin. Thay đổi này làm tăng hoạt tính xúc tác. Nghiên cứu tập trung vào việc tạo ra các nanovật liệu hợp kim có cấu trúc và thành phần tối ưu. Điều này nhằm đạt được hiệu suất vượt trội so với xúc tác Pt nguyên chất.

2.1. Phương pháp tổng hợp vật liệu xúc tác hợp kim Pt3M C

Vật liệu xúc tác hợp kim Pt3M/C (M = Ni, Co, Fe) được tổng hợp bằng phương pháp kết tủa hóa học. Quy trình tương tự như tổng hợp Pt/C, nhưng bổ sung tiền chất của kim loại chuyển tiếp (Ni, Co, Fe). Tỷ lệ mol giữa Pt và kim loại M được kiểm soát chặt chẽ. Điều này đảm bảo tạo ra hợp kim với thành phần mong muốn, ví dụ Pt3M. Xử lý nhiệt sau tổng hợp có thể cần thiết để hình thành cấu trúc hợp kim ổn định. Vật liệu nền cacbon Vulcan XC 72 tiếp tục được sử dụng làm chất mang, hỗ trợ phân tán các hạt hợp kim nanô.

2.2. Tối ưu cấu trúc và thành phần hợp kim Pt nanô

Tối ưu hóa cấu trúc và thành phần của hợp kim Pt nanô là mục tiêu chính. Cấu trúc hợp kim ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính và độ bền. Các kỹ thuật điều khiển nhiệt độ, pH, và tốc độ thêm chất khử được áp dụng. Điều này giúp kiểm soát kích thước hạt và thành phần hợp kim. Mục tiêu là tạo ra các hạt hợp kim nanô đồng đều, có cấu trúc tinh thể thích hợp. Cấu trúc tối ưu giúp tăng cường khả năng hấp phụ oxy và giảm năng lượng hoạt hóa cho ORR. Các hợp kim với thành phần Pt3M thường thể hiện hoạt tính xúc tác cao. Điều này làm cho chúng trở thành ứng cử viên tiềm năng cho điện cực catốt PEMFC.

III.Đánh giá tính chất xúc tác Pt và hợp kim Pt C nanô

Việc đánh giá tính chất vật liệu là bước không thể thiếu để hiểu rõ hiệu suất của xúc tác. Các vật liệu xúc tác Pt và hợp kim Pt-M/C nanô được phân tích toàn diện. Phân tích này bao gồm cấu trúc vật lý, hóa học, và các tính chất điện hóa. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa phương pháp tổng hợp, cấu trúc vật liệu và hoạt tính xúc tác. Hiểu biết này giúp tối ưu hóa quy trình tổng hợp và cải thiện hiệu suất. Các phép đo cung cấp dữ liệu định lượng về kích thước hạt, sự phân tán, thành phần và hoạt tính điện hóa. Kết quả đánh giá là cơ sở để lựa chọn vật liệu tốt nhất cho ứng dụng điện cực pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC).

3.1. Phương pháp phân tích cấu trúc vật lý và hóa học nanovật liệu

Các nanovật liệu được phân tích bằng nhiều kỹ thuật vật lý tiên tiến. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) xác định cấu trúc tinh thể và kích thước hạt. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực tiếp về kích thước, hình thái và sự phân tán hạt. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) dùng để xác định thành phần nguyên tố của hợp kim. Các phương pháp này giúp kiểm chứng sự hình thành của nanovật liệu Pt và hợp kim Pt-M. Chúng cũng cho phép đánh giá chất lượng của sự phân tán trên nền cacbon. Dữ liệu từ các phân tích này rất quan trọng để xác nhận đặc tính vật liệu.

3.2. Phương pháp đánh giá hoạt tính và độ bền điện hóa xúc tác

Tính chất điện hóa của vật liệu xúc tác được đánh giá bằng các phương pháp chuyên biệt. Phương pháp quét thế vòng (CV) xác định diện tích bề mặt điện hóa hoạt động của platin. Phương pháp quét thế tuyến tính (LSV) đánh giá hoạt tính phản ứng khử oxy (ORR). Đường cong phân cực (U-I) đo hiệu suất tổng thể của điện cực. Thử nghiệm độ bền điện hóa mô phỏng điều kiện hoạt động lâu dài. Các phép đo này đánh giá khả năng duy trì hoạt tính của xúc tác theo thời gian. Chúng cung cấp thông tin quan trọng về sự ổn định của điện cực.

3.3. Đánh giá hoạt tính phản ứng khử oxy ORR của xúc tác

Phản ứng khử oxy (ORR) tại catốt là yếu tố then chốt quyết định hiệu suất pin nhiên liệu. Hoạt tính ORR của Pt/C và hợp kim Pt-M/C nanô được đánh giá chi tiết. Các phép đo LSV trên điện cực đĩa quay vòng (RDE) so sánh hiệu quả xúc tác. Kết quả cho thấy các hợp kim Pt-M/C, đặc biệt là Pt3Ni/C, Pt3Co/C và Pt3Fe/C, thường có hoạt tính ORR vượt trội. Hoạt tính cao hơn giúp tăng mật độ dòng và hiệu suất tổng thể pin nhiên liệu. Điều này quan trọng để giảm lượng platin quý hiếm và chi phí sản xuất.

IV.Ứng dụng điện cực Pt C và hợp kim Pt M C trong PEMFC

Các vật liệu xúc tác Pt/C và hợp kim Pt-M/C nanô được chế tạo thành điện cực để ứng dụng trong pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC). Pin nhiên liệu là công nghệ năng lượng sạch hứa hẹn. Hiệu suất của PEMFC phụ thuộc lớn vào chất lượng của các điện cực. Nghiên cứu này đánh giá trực tiếp hiệu suất của các điện cực chế tạo từ nanovật liệu. Mục tiêu là tìm ra vật liệu điện cực tối ưu, cung cấp năng lượng hiệu quả. Việc ứng dụng các nanovật liệu hợp kim platin giúp giảm chi phí sản xuất pin nhiên liệu. Đồng thời, chúng cũng cải thiện mật độ năng lượng và độ bền hoạt động của hệ thống.

4.1. Chế tạo điện cực màng MEA từ vật liệu xúc tác nanô

Vật liệu xúc tác nanô Pt/C và hợp kim Pt-M/C được sử dụng để chế tạo các điện cực màng (MEA – Membrane Electrode Assembly). MEA là trái tim của pin nhiên liệu màng trao đổi proton. Quá trình chế tạo bao gồm việc trộn xúc tác với polyme dẫn proton (ionomer) và chất kết dính. Hỗn hợp này sau đó được phủ lên vật liệu khuếch tán khí. Điện cực anot và catốt được ép nóng với màng trao đổi proton để tạo thành MEA hoàn chỉnh. Chất lượng của lớp xúc tác trên điện cực ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của pin nhiên liệu. Việc kiểm soát độ dày và độ đồng đều của lớp xúc tác là rất quan trọng.

4.2. So sánh hiệu suất pin nhiên liệu sử dụng các loại điện cực

Hiệu suất của pin nhiên liệu màng trao đổi proton được so sánh giữa các loại điện cực khác nhau. Các điện cực sử dụng xúc tác Pt/C nguyên chất được đối chiếu với các điện cực dùng hợp kim Pt-M/C (M=Ni, Co, Fe). Các thông số như mật độ dòng, điện áp pin và mật độ công suất được đo. Kết quả cho thấy các điện cực hợp kim Pt-M/C thường có hoạt tính cao hơn cho phản ứng khử oxy. Điều này dẫn đến hiệu suất pin nhiên liệu được cải thiện. Việc đánh giá này cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ưu điểm của nanovật liệu hợp kim. Chúng giúp giảm hàm lượng platin mà vẫn duy trì hoặc tăng hiệu suất.

V.Cải thiện độ bền hiệu suất điện cực xúc tác nanô Pt

Việc nâng cao độ bền và hiệu suất là thách thức lớn đối với điện cực xúc tác trong pin nhiên liệu màng trao đổi proton (PEMFC). Các nanovật liệu platin có xu hướng bị kết tụ và hòa tan theo thời gian, làm giảm hoạt tính. Nghiên cứu này tìm kiếm các giải pháp để cải thiện sự ổn định của xúc tác. Điều này bao gồm việc tối ưu hóa vật liệu nền cacbon và thành phần hợp kim. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ hoạt động của pin nhiên liệu. Đồng thời, giảm thiểu sự suy thoái hiệu suất. Những cải tiến này rất quan trọng để đưa công nghệ pin nhiên liệu trở nên khả thi về mặt kinh tế và thương mại. Việc giảm chi phí và tăng độ tin cậy là ưu tiên hàng đầu.

5.1. Vai trò của vật liệu nền cacbon trong việc ổn định nanovật liệu Pt

Vật liệu nền cacbon đóng vai trò thiết yếu trong việc ổn định các hạt nanoplatin và hợp kim. Vulcan XC 72 là loại nền cacbon phổ biến. Tuy nhiên, các vật liệu cacbon tiên tiến như nanotube cacbon (CNT) hoặc graphene cũng được xem xét. Những vật liệu này có thể cung cấp bề mặt hỗ trợ lớn hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Cấu trúc và tính chất bề mặt của nền cacbon ảnh hưởng đến sự phân tán và độ bám dính của nanovật liệu. Một nền cacbon ổn định giúp ngăn chặn sự kết tụ của các hạt xúc tác nanô. Điều này góp phần kéo dài tuổi thọ của điện cực và pin nhiên liệu.

5.2. Giải pháp tăng cường hiệu suất và giảm chi phí pin nhiên liệu

Các giải pháp để tăng cường hiệu suất và giảm chi phí pin nhiên liệu bao gồm việc sử dụng hợp kim platin. Việc thay thế một phần platin bằng kim loại chuyển tiếp rẻ hơn (Ni, Co, Fe) giúp giảm giá thành. Đồng thời, các hợp kim này thường có hoạt tính xúc tác cao hơn cho ORR. Việc tối ưu hóa kích thước và hình thái hạt nanô cũng đóng góp vào hiệu suất. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào phát triển cấu trúc nano phức tạp hơn. Ví dụ, cấu trúc vỏ-lõi (core-shell) có thể tối đa hóa việc sử dụng platin. Điều này hướng tới mục tiêu phát triển pin nhiên liệu bền vững, chi phí thấp, và hiệu quả cao.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và đánh giá tính chất vật liệu xúc tác pt và hợp kim pt có kích thước nanô trên nền vật liệu cacbon áp dụng làm điện cực trong pin nhiên liệu màng trao đổi ion

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (134 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐỖ CHÍ LINH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU XÚC TÁC Pt VÀ HỢP KIM Pt CÓ KÍCH THƯỚC NANÔ TRÊN NỀN VẬT LIỆU CACBON ÁP DỤNG LÀM ĐIỆN CỰC TRONG PIN NHIÊN LIỆU MÀNG TRAO ĐỔI PROTON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI – 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ĐỖ CHÍ LINH NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU XÚC TÁC Pt VÀ HỢP KIM Pt CÓ KÍCH THƯỚC NANÔ TRÊN NỀN VẬT LIỆU CACBON ÁP DỤNG LÀM ĐIỆN CỰC TRONG PIN NHIÊN LIỆU MÀNG TRAO ĐỔI PROTON LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Chuyên ngành: Kim loại học Mã số: 62.29 Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Thi San 2. Nguyễn Ngọc Phong Hà Nội – 2018 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy hướng dẫn là TS. Phạm Thi San và TS.

Nguyễn Ngọc Phong đã tận tình chỉ đạo và hướng dẫn em trong suốt quá trình hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cám ơn Ban Lãnh đạo và Bộ phận đào tạo Viện Khoa học vật liệu đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp tại Phòng Ăn mòn và Bảo vệ vật liệu – Viện Khoa học vật liệu, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam đã đồng hành, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cám ơn đặc biệt tới Dr.

Chang Rae Lee, Chương trình hợp tác KIMS – ASEAN và Viện Khoa học vật liệu Hàn Quốc KIMS đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện các ý tưởng nghiên cứu của mình. Cuối cùng, tôi xin cám ơn gia đình, người thân và các bạn bè đã động viên và giúp đỡ trong suốt thời gian học tập của mình. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực, khách quan và chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đó. Hà Nội, ngày 02 tháng 8 năm 2018 Tác giả luận án Đỗ Chí Linh ii MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN.

i DANH MỤC CÁC BẢNG. xii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT. xiv MỞ ĐẦU. Lịch sử phát triển của pin nhiên liệu.

Pin nhiên liệu màng trao đổi proton. Các ứng dụng của PEMFC. Cơ chế và động học của các phản ứng điện hóa xảy ra trong PEMFC. Các phản ứng cơ bản của pin nhiên liệu.

Phản ứng ôxy hóa điện hóa hyđrô. Cơ chế của phản ứng ôxy hóa điện hóa hyđrô trong môi trường axit. Nhiệt động học của phản ứng ôxy hóa hyđrô. Động học của phản ứng ôxy hóa hyđrô.

Phản ứng khử ôxy ORR. Các phản ứng khử O2 điện hóa. Động học của phản ứng khử O2. Nhiệt động học trong pin nhiên liệu.

Điện thế lý thuyết của pin nhiên liệu. Hiệu suất lý thuyết của pin nhiên liệu. Vật liệu xúc tác dùng trong PEMFC. Quá trình phát triển của các vật liệu xúc tác trong PEMFC.

Phát triển các vật liệu xúc tác anot trong PEMFC. Phát triển vật liệu xúc tác hợp kim Pt cho ORR. Vật liệu nền cacbon. Vật liệu cacbon đen.

Vật liệu cacbon nanotube. Vật liệu cacbon sợi (CNF). Vật liệu cacbon xốp. Vật liệu Graphene.

Một số phương pháp điều chế xúc tác Pt và hợp kim của Pt. Phương pháp kết tủa hóa học. Các quá trình Polyol. Phương pháp mạ điện.

Phương pháp phún xạ. Phương pháp nhũ tương. THỰC NGHIỆM VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Điều chế vật liệu xúc tác Pt và hợp kim Pt3M (M = Ni, Co, Fe) trên nền vật liệu cacbon Vulcan XC 72.

Chuẩn bị mực xúc tác. Chế tạo điện cực màng (MEA). Phương pháp nghiên cứu. Các phương pháp vật lý.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua TEM. Phương pháp phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX). Các phương pháp điện hóa.

Phương pháp quét thế vòng (CV – Cyclic Voltammetry). Phương pháp quét thế tuyến tính (LSV). Phương pháp đo đường cong phân cực UUI. NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP XÚC TÁC KIM LOẠI Pt/C BẰNG PHƯƠNG PHÁP KẾT TỦA HÓA HỌC.

Nghiên cứu tổng hợp xúc tác kim loại Pt/C bằng phương pháp kết tủa hóa học sử dụng ethylene glycol. Qui trình tổng hợp xúc tác Pt/C. Ảnh hưởng của nhiệt độ. Đánh giá tính chất của vật liệu xúc tác Pt/C bằng phương pháp CV.

Đánh giá hoạt tính của vật liệu xúc tác Pt/C. Đánh giá độ bền của vật liệu xúc tác Pt/C. Ảnh hưởng của hàm lượng nước đến kích thước hạt xúc tác. Ảnh hưởng của hàm lượng nước trong dung môi hỗn hợp đến tính chất điện hóa của mẫu xúc tác.

Nghiên cứu tổng hợp xúc tác Pt/C bằng kết tủa hóa học sử dụng chất khử NaBH4 kết hợp ethylene glycol. Qui trình tổng hợp xúc tác. Ảnh hưởng của pH lên kích thước hạt xúc tác Pt/C .3 Ảnh hưởng của giá trị pH lên tính chất điện hóa cuả xúc tác Pt/C. Qui trình tổng hợp xúc tác Pt/C.

69 Chương 4 – NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT VẬT LIỆU XÚC TÁC HỢP KIM Pt M/C (M=Ni, Co và Fe). Qui trình tổng hợp vật liệu xúc tác Pt M/C. Đánh giá tính chất vật liệu xúc tác hợp kim Pt3M1/C. Đánh giá tính chất mẫu xúc tác bằng XRD.

Đánh giá tính chất vật lý của các mẫu xúc tác Pt3M1/C. Đánh giá hoạt tính xúc tác của các mẫu Pt3M1/C. Đánh giá độ bền của các mẫu xúc tác Pt3M1/C. Đánh giá hoạt tính cho ORR của các mẫu Pt3M1/C.

Nghiên cứu ảnh hưởng của hàm lượng kim loại Ni đến tính chất của vật liệu xúc tác hợp kim PtNi/C. Ảnh hưởng của xử lý nhiệt đến tính chất của xúc tác hợp kim PtNi/C. Qui trình tổng hợp vật liệu xúc tác PtNi/C. NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VÀ ĐÁNH GIÁ TÍNH CHẤT CỦA BỘ PIN ĐƠN PEMFC.

Thiết kế và chế tạo các thành phần của bộ pin đơn. Nghiên cứu ảnh hưởng của điều kiện vận hành đến tính chất của bộ pin đơn PEMFC. Ảnh hưởng của nhiệt độ vận hành đến tính chất của pin nhiên liệu. Ảnh hưởng của lưu lượng khí nhiên liệu.

Đánh giá tính chất điện cực màng MEA chế tạo với các vật liệu xúc tác tổng hợp trong phòng thí nghiệm.104 v CÁC ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN .106 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ .107 Tài liệu tham khảo .108 vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Sơ đồ nguyên lý làm việc của FEMFC. Ảnh TEM của mẫu xúc tác Pt/C điển hình dùng trong pin nhiên liệu 21 Hình 1. Mô hình mặt cắt ngang của lớp xúc tác minh họa cấu trúc xốp tạo bới các hạt kim loại Pt được phủ chất dẫn ion và biểu diễn cơ chế vận chuyển của các proton.

Giản đồ dạng núi lửa của các vật liệu xúc tác cho phản ứng HOR [38]. Ảnh TEM mẫu xúc tác Pt/CNT [99]. Ảnh TEM của vật liệu sợi cacbon CNF[104]. Ảnh TEM của vật liệu cacbon xốp cấu trúc nanô [105].

Ảnh TEM của mẫu xúc tác Pt/graphene [108]. Quy trình chế tạo điện cực màng. Đồ thị CV điển hình của mẫu xúc tác Pt/C trong dung dịch H2SO4 0,5M. Pin đơn đã lắp ghép MEA và các thành phần.

Sơ đồ hệ đo thử nghiệm pin nhiên liệu PEM. Qui trình tổng hợp vật liệu xúc tác Pt/C bằng phương pháp kết tủa hóa học sử dụng EG. Ảnh TEM của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp tại 80 0C. Đồ thị CV của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp tại 80 0C.

Kết quả phân tích EDX của mẫu xúc tác Pt/C bằng phương pháp kết tủa hóa học sử dụng EG tại 140 0C. Ảnh TEM của vật liệu Cacbon VulcanUXC72 với các độ phóng đại 40. Ảnh TEM của mẫu xúc tác và đồ thị phân bố kích thước hạt của vật liệu xúc tác Pt/C tổng hợp tại 140 0C. Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt Pt của mẫu đối chứng.

Minh họa cơ chế của quá trình tạo thành các hạt xúc tác Pt bằng phương pháp kết tủa hóa học. Đồ thị CV của vật liệu cacbon VulcanUXC72, vật liệu xúc tác đối chứng và vật liệu xúc tác tổng hợp Pt/C 20%klg. với mật độ kim loại 0.4mg/cm2 trong dung dịch H2SO4 0,5M. Đồ thị đo 200 vòng CV để đánh giá độ bền của vật liệu xúc tác Pt/C điều chế bằng phương pháp sử dụng EG.

Đồ thị biểu diễn sự thay đổi giá trị ESA của các mẫu xúc tác tổng hợp bằng EG và mẫu đối chứng sau thử nghiệm độ bền 1000 chu kỳ. Mô hình minh họa các quá trình ảnh hưởng tới độ bền của vật liệu xúc tác Pt/C. Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp với dung môi EG:W=9:1. Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp với dung môi EG:W=7:1.

Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp với dung môi EG:W=5:1. Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp với dung môi EG:W=3:1. Đồ thị CV của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp với dung môi EG và dung môi hỗn hợp có tỉ lệ theo thể tích thay đổi là 9:1 và 7:1 tại 140 0C. Đồ thị CV của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp với dung môi EG và dung môi hỗn hợp có tỉ lệ theo thể tích thay đổi là 5:1 và 3:1 tại 1400C.

Đồ thị biểu diễn sự thay đổi giá trị ESA của các mẫu xúc tác tổng hợp tại các tỉ lệ EG:W khác nhau sau thử nghiệm độ bền 1000 chu kỳ. Qui trình tổng hợp xúc tác Pt/C bằng kết tủa hóa học sử dụng chất khử NaBH4 kết hợp sử dụng EG. Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp tại pH=12. Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp tại pH=10.

Ảnh TEM và đồ thị phân bố kích thước hạt của mẫu xúc tác Pt/C tổng hợp tại pH=7 .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đỗ Chí Linh (2018). Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-va-danh-gia-tinh-chat-vat-lieu-xuc-tac-pt-va-hop-kim-pt-co-kich-thuoc-nano-tren-nen-vat-lieu-cacbon-ap-dung-lam-dien-cuc-trong-pin-nhien-lieu-mang-trao-doi-ion

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Vật liệu xúc tác Pt/Pt-hợp kim nano trên nền cacbon cho điện cực pin nhiên liệu PEM. Nghiên cứu tổng hợp & tính chất.

Luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" thuộc chuyên ngành Khoa học Vật liệu. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" có 134 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vật liệu xúc tác nano Pt/hợp kim Pt trên nền cacbon cho pin nhiên liệu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter