Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗn
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng định hướng ứng dụng mang thuốc chống ung thư. Xem tóm tắt và tải về t
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
219
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng Hợp Nano Silica Cấu Trúc Rỗng: Vật Liệu Tiên Phong
- Số trang:
- 219 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học và Công nghệ
- Chuyên ngành:
- Vật liệu Cao phân tử và tổ hợp
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Ngọc Trăm
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng Hợp Nano Silica Cấu Trúc Rỗng Vật Liệu Tiên Phong
Nano silica cấu trúc rỗng (HMSN) đại diện cho bước tiến lớn trong lĩnh vực nanomaterial. Vật liệu nano này sở hữu các lỗ rỗng được sắp xếp có trật tự, tạo diện tích bề mặt cực lớn. Các hạt nano này có kích thước từ 50-300 nm tùy theo phương pháp tổng hợp. Ứng dụng của nanoparticles silica trong mang thuốc mở ra những khả năng điều trị mới. Phương pháp tổng hợp hiện đại cho phép kiểm soát chính xác kích thước, hình dạng và cấu trúc của hạt nano. HMSN được tạo thành thông qua phương pháp tổng hợp hóa học đặc biệt, sử dụng các chất xúc tác và tiền chất thích hợp. Cấu trúc rỗng cho phép chứa dữu một lượng lớn phân tử thuốc trong các pore của vật liệu nano.
1.1. Định Nghĩa Và Đặc Điểm Cấu Trúc Nano Hạt
Nano silica cấu trúc rỗng là một lớp vật liệu có lỗ rỗng liên thông. Diameter của hạt nano thường nằm trong khoảng 100-200 nm. Cấu trúc mesoporous tạo diện tích bề mặt lên tới 700-1000 m²/g. Lỗ rỗng có kích thước từ 2-10 nm phù hợp cho việc chứa các phân tử hữu cơ. Nanomaterial này có khả năng hấp phụ cao nhờ vào cấu trúc đặc biệt. Độ ổn định nhiệt của nanoparticles silica tốt, chịu được nhiệt độ cao. Tính biến tính bề mặt cao cho phép gắn kết các nhóm chức năng khác nhau.
1.2. Quy Trình Tổng Hợp HMSN Từ Tiền Chất TEOS
Phương pháp tổng hợp nano silica sử dụng TEOS (tetraethyl orthosilicate) làm tiền chất chính. CTAB (cetyltrimethylammonium bromide) được sử dụng như chất hướng dẫn cấu trúc. Ammonia hoặc các base khác xúc tác phản ứng thủy phân và ngưng tụ. Ethanol hoạt động như dung môi hỗ trợ quá trình phản ứng. Quy trình kéo dài từ vài giờ đến vài ngày tùy thuộc vào điều kiện. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng lớn đến kích thước hạt nano. pH dung dịch và nồng độ các chất tham gia đều cần được tối ưu hóa.
1.3. Tính Chất Cơ Bản Của Vật Liệu Nano Silica Rỗng
Nanomaterial này có tính chất đặc biệt khác với silica thường. Diện tích bề mặt rất lớn tạo điều kiện tốt cho hấp phụ. Độ xốp của vật liệu nano cho phép dung dịch dễ dàng thấm sâu vào. Nanoparticles silica có khả năng tương thích sinh học tốt. Tính ổn định hóa học của nanomaterial trong dung môi khác nhau được bảo đảm. Chế độ rỗng cho phép chứa dữu và phóng thích tuần tự các phân tử hoạt chất. Tính phân tán của hạt nano trong nước hay các dung môi khác có thể điều chỉnh.
II. Biến Tính Bề Mặt Nano Chức Năng Hóa Thông Minh
Biến tính bề mặt nano silica là bước quan trọng để tạo ra các chất mang thuốc có hiệu quả cao. Surface modification cho phép gắn kết các nhóm chức năng khác nhau lên bề mặt nanoparticles. Functionalization của nanomaterial giúp cải thiện khả năng tương tác với thuốc và tế bào. Chức năng hóa có thể tạo ra các liên kết yếu hoặc mạnh tùy theo ứng dụng. Các polymer như PEG và Pluronic được sử dụng để biến tính bề mặt nano hiệu quả. Nhóm amin (-NH2) là một trong những lựa chọn phổ biến nhất. Kỹ thuật biến tính bề mặt bao gồm nhiều phương pháp khác nhau tùy theo mục đích sử dụng.
2.1. Biến Tính Với Nhóm Amin Tạo Điểm Neo Thuốc
Nhóm amin (-NH2) được gắn lên bề mặt nano silica thông qua phản ứng silanization. Chất hóa học như 3-aminopropyltriethoxysilane (APTES) được sử dụng làm tác nhân biến tính bề mặt. Nhóm amin mang điện tích dương giúp hấp phụ các phân tử thuốc có điện tích âm. Functionalization này tạo ra HMSN-NH2 với khả năng chứa dữu cao. Biến tính bề mặt nano bằng amin có thể điều chỉnh độ lớn của charge. Nanoparticles được tạo ra có tích điện tích nhất định phù hợp cho ứng dụng sinh học. Độ ổn định colloidal của nanomaterial cải thiện sau khi biến tính.
2.2. Chức Năng Hóa Bằng Polyethylene Glycol mPEG
Polyethylene glycol được gắn kết lên bề mặt nano silica để tạo HMSN-mPEG. Functionalization với mPEG giúp tăng thời gian lưu thông trong máu. Biến tính bề mặt nano bằng PEG làm giảm sự hấp phụ bởi các macrophage. Nhóm PEG tạo một lớp bảo vệ quanh nanoparticles silica. Surface modification này cải thiện khả năng tương thích sinh học. Chức năng hóa với polymer này cho phép gắn kết thuốc thông qua liên kếtضعيف. Nanomaterial HMSN-mPEG có khả năng phóng thích thuốc khi gặp các enzyme trong cơ thể.
2.3. Ứng Dụng Polymer Pluronic F127 Cho Nano Silica
Pluronic F127 là một triblock copolymer thường được sử dụng để biến tính bề mặt nano. Surface modification với Pluronic F127 tạo ra HMSN-F127 có tính năng đặc biệt. Functionalization này giúp tăng độ ổn định và khả năng phân tán của nanoparticles. Polymer này có khả năng tương tác với các lipid và protein trong cơ thể. Biến tính bề mặt nano bằng Pluronic cải thiện hiệu quả phóng thích thuốc. Chức năng hóa với polymer này cho phép đạt được phóng thích chậm từ từ. Nanoparticles silica được tạo ra có tính năng mang thuốc tối ưu cho điều trị ung thư.
III. Ứng Dụng Mang Thuốc Chống Ung Thư Doxorubicin
Doxorubicin là một loại thuốc hóa trị mạnh được sử dụng rộng rãi trong điều trị ung thư. Tuy nhiên, tác dụng phụ của doxorubicin lên các tế bào bình thường rất lớn. Nano silica cấu trúc rỗng hoạt động như một hệ thống mang thuốc thông minh. Nanoparticles silica có khả năng hấp phụ một lượng lớn doxorubicin vào các lỗ rỗng. Hệ HMSN/Dox cho phép giảm liều dùng thuốc và tác dụng phụ. Các biến thể được functionalize (HMSN-NH2/Dox, HMSN-mPEG/Dox, HMSN-F127/Dox) có hiệu quả khác nhau. Ứng dụng mang thuốc của nanoparticles mở ra cơ hội mới cho điều trị ung thư nhân định.
3.1. Cơ Chế Hoạt Động Của Hệ HMSN Mang Doxorubicin
Hệ thống HMSN/Dox hoạt động thông qua hai giai đoạn chính. Thứ nhất, doxorubicin được hấp phụ vào các lỗ rỗng của nanoparticles silica. Thứ hai, thuốc được phóng thích từng từ khi hệ này tiếp xúc với môi trường axit. Các tế bào ung thư thường có pH thấp hơn các tế bào bình thường. Cơ chế này cho phép phóng thích chọn lọc thuốc chính ở vị trí ung thư. Nanomaterial mang thuốc được vận chuyển tới các tế bào ung thư qua cơ chế hấp phụ bằng nội tiếp. Doxorubicin được giải phóng từ từ, giảm độc tính toàn thân.
3.2. Hiệu Quả Nang Hóa Và Hấp Phụ Thuốc Trên Nano
Hiệu quả nang hóa (loading efficiency) của các hệ HMSN/Dox đạt 30-50% tùy theo điều kiện. HMSN-NH2/Dox có hiệu quả nang hóa cao nhất do tương tác tĩnh điện. Hiệu quả của HMSN-mPEG/Dox thấp hơn do lớp PEG bảo vệ. Hiệu quả nang hóa của HMSN-F127/Dox nằm giữa các hệ khác. Diện tích bề mặt lớn của nanomaterial cho phép hấp phụ thuốc hiệu quả. Khả năng chứa dữu phụ thuộc vào kích thước lỗ rỗng và mật độ nhóm chức năng. Các điều kiện như pH, nồng độ thuốc, và thời gian ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ.
3.3. Kiểm Soát Tốc Độ Phóng Thích Doxorubicin Từ Nano
Tốc độ phóng thích doxorubicin từ các hệ nanoparticles có thể được kiểm soát. HMSN/Dox phóng thích nhanh hơn do thiếu lớp bảo vệ trên bề mặt. HMSN-mPEG/Dox phóng thích chậm hơn do lớp polymer PEG bảo vệ. HMSN-F127/Dox có tốc độ phóng thích trung bình phù hợp cho ứng dụng lâm sàng. Môi trường axit (pH 5-6) tăng tốc độ phóng thích so với pH trung tính. Sự có mặt của các enzyme cũng ảnh hưởng đến quá trình phóng thích thuốc. Kiểm soát tốc độ phóng thích cho phép tối ưu hóa hiệu quả điều trị với độc tính tối thiểu.
IV. Đặc Trưng Hóa Vật Liệu Nano Qua Kỹ Thuật Phân Tích
Đặc trưng hóa vật liệu nano là bước thiết yếu để xác định các tính chất của nanoparticles. Các kỹ thuật hiện đại cho phép quan sát cấu trúc và hình thái của nanomaterial ở mức độ nguyên tử. Quét vi điện tử (TEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc rỗng của silica. Phản xạ tia X (XRD) xác định độ tinh thể và kích thước tinh thể của vật liệu nano. Hấp phụ nitrogen (BET) đo được diện tích bề mặt và kích thước lỗ rỗng. Quang phổ hồng ngoại (FTIR) phát hiện các nhóm chức năng trên bề mặt nano. Quang phổ Raman cung cấp thông tin về cấu trúc phân tử của nanomaterial.
4.1. Phương Pháp Quét Vi Điện Tử TEM Cho Nano Silica
Quét vi điện tử (TEM) cho phép quan sát trực tiếp cấu trúc rỗng của hạt nano. Hình ảnh TEM cho thấy cấu trúc lỗ rỗng sắp xếp có trật tự trong HMSN. Sự phân bố kích thước hạt nano có thể xác định từ hình ảnh TEM. Kích thước lỗ rỗng của vật liệu nano thường từ 2-10 nm có thể đo được. Độ dày vỏ silica xung quanh các lỗ rỗng có thể tính toán từ TEM. Tính chất cấu trúc của nanomaterial sau khi biến tính bề mặt cũng có thể quan sát. Phương pháp này là công cụ mạnh nhất để xác nhận cấu trúc nanomaterial.
4.2. Phân Tích BET Để Đo Diện Tích Bề Mặt Nano
Phương pháp BET sử dụng hấp phụ nitrogen để đo diện tích bề mặt. Diện tích bề mặt của HMSN thường từ 700-1000 m²/g rất lớn. Kích thước lỗ rỗng trung bình (pore diameter) được tính từ đường cong hấp phụ. Thể tích lỗ rỗng (pore volume) cho biết dung lượng chứa dữu của nanomaterial. Phương pháp đo tỏ ra các thay đổi khi vật liệu nano được biến tính bề mặt. Nanomaterial sau functionalization có diện tích bề mặt giảm so với ban đầu. Dữ liệu BET giúp xác nhận hiệu quả của quá trình biến tính bề mặt nano.
4.3. Quang Phổ Và Kiểm Tra Độc Tính Tế Bào
Quang phổ hồng ngoại (FTIR) phát hiện các nhóm amin, PEG trên bề mặt nano. Quang phổ Raman cho thông tin về cấu trúc silica và các nhóm chức năng. Sắc ký khí-khối lượng phổ (GC-MS) xác định các chất lơ lửng trong mẫu. Kiểm tra độc tính tế bào sử dụng các dòng tế bào ung thư (cancer cell lines). Viability của tế bào được đánh giá thông qua các phương pháp như MTT hoặc LDH. Nanomaterial riêng lẻ (HMSN, HMSN-NH2, HMSN-mPEG, HMSN-F127) được kiểm tra độc tính. Hệ mang thuốc (HMSN/Dox, các biến thể) được so sánh độc tính với doxorubicin tự do.
V. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Kích Thước Hạt Nano Silica
Kích thước hạt nano silica được kiểm soát bởi nhiều yếu tố trong quá trình tổng hợp. Nồng độ các tiền chất (TEOS, CTAB, ammonia) có ảnh hưởng lớn đến kích thước nanoparticles. Nhiệt độ phản ứng ảnh hưởng đến tốc độ thủy phân và ngưng tụ của silica. Thời gian phản ứng xác định mức độ hoàn thiện của cấu trúc nanomaterial. pH dung dịch kiểm soát tốc độ phản ứng và hình thái của hạt nano. Tốc độ thêm các chất tham gia ảnh hưởng đến quá trình hình thành nanomaterial. Loại dung môi (ethanol, nước, hoặc hỗn hợp) cũng đóng vai trò quan trọng. Tối ưu hóa các yếu tố này cho phép tạo ra hạt nano với kích thước mong muốn.
5.1. Ảnh Hưởng Nồng Độ TEOS Đến Kích Thước Hạt
Nồng độ TEOS (tiền chất silica) tỷ lệ thuận với kích thước hạt nano. Nồng độ TEOS thấp (0.1-0.5 M) tạo ra hạt nano nhỏ dưới 50 nm. Nồng độ TEOS trung bình (0.5-1.0 M) cho hạt nano kích thước 50-150 nm. Nồng độ TEOS cao (1.0-2.0 M) tạo ra nanomaterial lớn từ 150-300 nm. Ảnh hưởng này liên quan đến số lượng hạt nhân hình thành ban đầu. Nồng độ TEOS cao dẫn đến ít hạt nhân hơn nhưng mỗi hạt lớn hơn. Sự cân bằng giữa nồng độ TEOS và các yếu tố khác cần thiết cho tính chất tối ưu.
5.2. Điều Kiện Phản Ứng Nhiệt Độ Và Thời Gian
Nhiệt độ phản ứng thường từ 25-50°C tùy theo loại catalyst. Nhiệt độ thấp (25-30°C) cho phép kiểm soát tốc độ tăng trưởng hạt nano. Nhiệt độ cao (40-50°C) tăng tốc độ phản ứng nhưng có thể tạo ra hạt không đều. Thời gian phản ứng thường từ 2-8 giờ tùy theo điều kiện khác. Thời gian ngắn tạo ra hạt không hoàn toàn phát triển cấu trúc rỗng. Thời gian dài cho phép nanoparticles phát triển đầy đủ nhưng có thể dẫn đến aggregation. Sự kết hợp giữa nhiệt độ và thời gian cần được tối ưu hóa cẩn thận.
5.3. Tối Ưu Hóa Quá Trình Tổng Hợp Nano Silica
Tối ưu hóa bao gồm điều chỉnh nồng độ ammonia, ethanol, và các thành phần khác. Nồng độ ammonia cao tăng tốc độ phản ứng nhưng có thể tạo ra hạt nhỏ. Tỷ lệ ethanol/nước ảnh hưởng đến độ ổn định của hạt nano đang hình thành. Tốc độ thêm ammonia từng từ cho phép kiểm soát hạt nhân hình thành. Phương pháp đáp ứng bề mặt (RSM) giúp xác định điều kiện tối ưu. Các điều kiện được tối ưu hóa cho phép tạo ra nanomaterial với đặc tính mong muốn. Quá trình này yêu cầu thực nghiệm kỹ lưỡng và phân tích kết quả.
VI. Triển Vọng Ứng Dụng Nanomaterial Trong Y Dược
Nano silica cấu trúc rỗng mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong y dược. Hệ thống mang thuốc thông minh có khả năng phóng thích thuốc tại chỗ bệnh tích. Nanoparticles silica có tính tương thích sinh học tốt, ít độc tính đối với cơ thể. Ứng dụng của vật liệu nano không giới hạn ở doxorubicin mà có thể mở rộng sang các loại thuốc khác. Các nanomaterial được biến tính bề mặt có khả năng nhận diện tế bào ung thư cụ thể. Công nghệ mang thuốc dựa trên nanoparticles có tiềm năng lớn cho điều trị personalized. Các tiến bộ trong lĩnh vực này sẽ đóng góp đáng kể cho phát triển của y dược hiện đại.
6.1. Tiềm Năng Điều Trị Ung Thư Với Nano Silica
Nano silica cấu trúc rỗng có khả năng giảm tác dụng phụ của hóa trị. Hiệu suất điều trị có thể tăng lên nhờ vào khả năng tập trung thuốc tại vị trí bệnh tích. Nanoparticles silica có thể thiết kế để nhận diện các biomarker trên tế bào ung thư. Hệ thống mang thuốc thông minh cho phép phóng thích thuốc khi gặp các điều kiện cụ thể. Các biến thể HMSN-NH2, HMSN-mPEG, HMSN-F127 mỗi loại có ưu điểm riêng. Kết hợp với các phương pháp điều trị khác (phóng xạ, miễn dịch) có thể nâng cao hiệu quả. Nanomaterial có thể lưu thông lâu trong máu nhờ surface modification.
6.2. Phát Triển Công Nghệ Vật Liệu Nano Tiên Tiến
Công nghệ tổng hợp nano silica đang được cải tiến liên tục. Các phương pháp mới cho phép tạo ra nanomaterial với cấu trúc phức tạp hơn. Biến tính bề mặt nano ngày càng tinh xảo với khả năng nhận diện chính xác cao. Kỹ thuật nanoencapsulation cho phép kết hợp nhiều loại thuốc trong một hạt nano. Việc sử dụng các polymer sinh học (biodegradable) làm chất biến tính bề mặt đang phát triển. Công nghệ 3D in ấn nano cho phép tạo ra các cấu trúc tùy chỉnh. Sự kết hợp giữa nano silica và các công nghệ khác sẽ mở ra các ứng dụng mới.
6.3. Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Của Nanomaterial
Các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung vào cải tiến an toàn sinh học. Đánh giá chi tiết độc tính dài hạn của nanomaterial cần được thực hiện. Sự phân hủy và loại bỏ nanoparticles khỏi cơ thể cần được nghiên cứu kỹ. Các ứng dụng mới ngoài mang thuốc đang được khám phá (imaging, điều trị phối hợp). Kết hợp nano silica với các công nghệ mới như AI để tối ưu hóa liều lượng. Các thử nghiệm lâm sàng sẽ được triển khai để xác nhận hiệu quả trên bệnh nhân. Sự phát triển của lĩnh vực nanomedicine sẽ mang lại các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (219 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộto BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGỌC TRĂM NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA CẤU TRÚC RỖNG ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU Hà Nội – Năm 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ ----------------------------- NGUYỄN THỊ NGỌC TRĂM NGHIÊN CỨU TỔNG HỢP VÀ BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA CẤU TRÚC RỖNG ĐỊNH HƯỚNG ỨNG DỤNG MANG THUỐC CHỐNG UNG THƯ Chuyên ngành: Vật liệu cao phân tử và tổ hợp Mã số chuyên ngành: 62440125 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Đại Hải 2. Nguyễn Công Hào Hà Nội – Năm 2021 i LỜI CAM ĐOAN Công trình được thực hiện tại phòng Vật liệu Y sinh - Viện Khoa học Vật liệu Ứng dụng - Viện Hàn Lâm Khoa học Công nghệ Việt Nam tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi và được sự hướng dẫn khoa học của PGS.
Nguyễn Đại Hải và GS. Nguyễn Công Hào. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực, được hoàn thành dựa trên các kết quả nghiên cứu của tôi và các kết quả của nghiên cứu này chưa được dùng cho bất cứ luận án cùng cấp nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Trăm ii LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.
Nguyễn Đại Hải và GS. Nguyễn Công Hào, những người Thầy đã dành cho tôi sự động viên giúp đỡ tận tình và những định hướng khoa học hiệu quả trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Viện Khoa học Vật liệu ứng dụng đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Học viện Khoa học và công nghệ đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của trường Đại học Trà Vinh đối với tôi trong quá trình thực hiện luận án. Luận án này được hỗ trợ kinh phí của đề tài nghiên cứu cơ bản của Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (NAFOSTED), mã số 104. Sau cùng, tôi xin cảm ơn và thực sự không thể quên được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô, bạn bè và sự động viên, tạo điều kiện của những người thân trong gia đình trong suốt quá trình tôi hoàn thành luận án này. Tác giả luận án Nguyễn Thị Ngọc Trăm iii MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Giới thiệu về silica. Keo silica và độ bền của hệ keo. Cấu trúc của nano silica. Tính chất của nano silica.
Phương pháp tổng hợp. Cấu tạo của nano silica cấu trúc rỗng. Tính chất và ứng dụng của nano silica cấu trúc rỗng. Phương pháp tổng hợp nano silica cấu trúc rỗng.
Biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng. THUỐC TRỊ UNG THƯ DOXORUBICIN. Giới thiệu thuốc Doxorubicin. MỘT SỐ POLYMER ĐƯỢC SỬ DỤNG BIẾN TÍNH BỀ MẶT NANO SILICA CẤU TRÚC RỖNG.
Poly ethylene glycol. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC 25 1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trong nước.
Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp xác định tính chất đặc trưng của vật liệu. Phương pháp thực nghiệm. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước hạt nano silica rắn.
Tổng hợp hạt nano silica rắn bằng phương pháp đáp ứng bề mặt. Tổng hợp hạt nano silica cấu trúc lõi – vỏ (SSN@CTAB-SSN). Tổng hợp hạt nano silica cấu trúc rỗng (HMSN). Biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với nhóm amin.
Biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với mPEG. Biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với Pluronic (F127). Nghiên cứu hiệu quả nang hóa thuốc chống ung thư Doxorubicin (Dox) của các chất mang nano HMSN, HMSN-NH2, HMSN-mPEG, HMSN-F127. Khảo sát tốc độ phóng thích thuốc Doxorubicin của hệ HMSN/Dox, HMSN-NH2/Dox, HMSN-mPEG/Dox, HMSN-F127/Dox.
Nghiên cứu độc tính tế bào đối với các hệ chất mang nano HMSN, HMSN-NH2, HMSN-PEG, HMSN-F127, HMSN/Dox, HMSN-NH2/Dox, HMSN-mPEG/Dox, HMSN-F127/Dox. KẾT QUẢ - THẢO LUẬN. Kết quả khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến kích thước hạt nano silica rắn. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ TEOS.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ ammonia. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của ethanol. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của thời gian phản ứng. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ.
Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tốc độ thêm dung dịch ammonia. Kết quả tổng hợp hạt nano silica rắn bằng phương pháp đáp ứng bề mặt. Kết quả tổng hợp hạt nano silica rắn SSN. Đánh giá hình thái cấu trúc hạt nano silica rắn SSN.
Kết quả tổng hợp hạt nano silica cấu trúc lõi – vỏ. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nồng độ TEOS đến kích thước lớp vỏ 84 3. Mô tả quá trình phủ lớp vỏ silica lên lõi SSN. Kết quả tổng hợp hạt SSN-SSN.
Đánh giá hình thái cấu trúc hạt nano silica SSN@CTAB-SSN/2. Kết quả tổng hợp hạt nano silica cấu trúc rỗng. Từ hạt SSN@CTAB-SSN. Từ hạt SSN-SSN.
Đánh giá hình thái cấu trúc hạt nano silica cấu trúc rỗng. Kết quả biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với nhóm amin. Kết quả biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với monomethoxyl polyethylene glycol (mPEG). Hoạt hóa monomethoxyl polyethylene glycol (mPEG) bằng 4-Nitrophenyl chloroformate (NPC).
Kết quả biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với mPEG. Kết quả biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với Pluronic. Kết quả hoạt hóa Pluronic (F127) bằng 4-Nitrophenyl chloroformate. Kết quả biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng với Pluronic.
Hiệu quả nang hóa thuốc chống ung thư Doxorubicin (Dox) của các chất mang nano HMSN, HMSN-NH2, HMSN-mPEG, HMSN-F127. Kết quả khảo sát tốc độ phóng thích thuốc Doxorubicin của hệ chất mang/thuốc HMSN/Dox, HMSN-NH2/Dox, HMSN-mPEG/Dox, HMSN-F127/Dox. Kết quả độc tính tế bào của chất mang nano dẫn truyền thuốc Dox. KẾT LUẬN – KIẾN NGHỊ .126 vi DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .128 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
1 vii DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Từ viết đầy đủ HMSN Hollow mesoporous silica nanoparticles MSN Mesoporous silica nanoparticles SSN Solid silica nanoparticles MCM-41 Mobil Composition of Materials no. 41 SBA-15 Santa Barbara Amorphous PEG Polyethylene glycol CTAB Cetytrimethylammonium bromide NPC p-nitrophenyl chloroformate APTES (3-aminopropyl)-triethoxysilane TEOS Tetraethoxysilane EPR Enhanced Permeability Resonance CMC Critical Micell Concentration 1 HNMR Proton Nuclear Magnetic Resonance FTIR Fourier Transform Infrared Spectroscopy TGA Thermal Gravimetry Analysis DOX Doxorubicin SEM Scanning Electron Microscopy TEM Tranmission Electron Microscopy XRD X-ray Diffraction DLS Dynamic Light Scattering PDI Polydispersity Index XPS X-ray photoelectron spectroscopy BET Brunauer-Emmet-Teller UV-Vis Ultraviolet Visible Spectroscopy RSM Response Surface Methodology BBD Box–Behnken designs viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Các loại PEG liên hợp và ứng dụng. Kết quả tổng hợp và biến tính bề mặt của hạt nano silica cấu trúc rỗng.
Danh sách hóa chất sử dụng trong nghiên cứu. Danh sách thiết bị sử dụng trong nghiên cứu. Thông số thí nghiệm được dùng trong nghiên cứu. Các thông số phản ứng được khảo sát.
Giá trị thực nghiệm bởi phần mềm Minitab 16. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến kích thước hạt. Giá trị kết quả thực nghiệm và dự đoán bởi Minitab 16. Phân tích ANOVA cho các mô hình hồi quy.
Bảng kết quả kích thước hạt sử dụng điều kiện mong muốn. Kết quả kích thước hạt SSN@CTAB-SSN tại các. Kích thước hạt và thế zeta của SSN, SSN@CTAB-SSN và HMSN. Kích thước hạt của mẫu HMSN-NH2 tại các tỉ lệ APTES.
Hiệu suất và khả năng mang thuốc Dox (DLE và DLC) .118 ix DANH MỤC ĐỒ THỊ Đồ thị 3. Ảnh hưởng của nồng độ TEOS đến kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của NH3 (0,41 mol/l) và H2O (7,23 mol/l). Ảnh hưởng của nồng độ TEOS đến sự phân bố kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của NH3 (0,41 mol/l) và H2O (7,23 mol/l). Ảnh hưởng của nồng độ ammonia đến kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của TEOS (0,36 mol/l) và H2O (6,90 mol/l).
Ảnh hưởng của nồng độ amonia đến sự phân bố kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của TEOS (0,36 mol/l) và H2O (6,90 mol/l). Ảnh hưởng của nồng độ ethanol đến kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của TEOS (1,49 mol/l) và H2O (28,90 mol/l). Ảnh hưởng của nồng độ ethanol đến sự phân bố kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của TEOS (1,49 mol/l) và H2O (28,90 mol/l). Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của TEOS (0,22 mol/l) và H2O (6,87 mol/l).
Ảnh hưởng của thời gian phản ứng đến sự phân bố kích thước hạt tại nồng độ ban đầu cố định của TEOS (0,22 mol/l) và H2O (6,87 mol/l). Biểu đồ đáp ứng bề mặt (X1: CTEOS, X2: CNH3, X3: CEtOH, X4: Nhiệt độ). Biểu đồ phân bố kích thước hạt nano silica rắn được tính toán từ dữ liệu DLS. Thế zeta của hạt nano silica rắn SSN.
Thế zeta của hạt SSN trong dung dịch theo thời gian. Giản đồ phân tích nhiệt của SSN. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 của SSN. Biểu đồ phân bố kích thước hạt SSN@CTAB-SSN/2 .Thế zeta của hạt nano silica cấu trúc lõi –vỏ SSN@CTAB-SSN/2.
Thế zeta của hạt SSN@CTAB-SSN/2 trong dung dịch. Giản đồ phân tích nhiệt của SSN@CTAB-SSN/2. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 của SSN@CTAB-SSN. Sự phân bố kích thước hạt được tính toán từ dữ liệu DLS.
Thế zeta của HMSN. Thế zeta của hạt HMSN trong dung dịch theo thời gian. Giản đồ phân tích nhiệt của HMSN. Đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ N2 của HMSN.
Tổng lượng nhóm amin (µg/100mg hạt HMSN-NH2) tại các tỉ lệ khác nhau của APTES. Thế zeta của HMSN và HMSN-NH2 tại các tỉ lệ khác nhau của APTES. Giản đồ phân tích nhiệt của HMSN và HMSN-NH2 tại các tỉ lệ khác nhau của APTES. Đường đẳng nhiệt hấp phụ-khử hấp phụ N2 của HMSN và HMSN-NH2 tại các tỉ lệ khác nhau của APTES.
Diện tích bề mặt (B) của HMSN và HMSN-NH2 tại các tỉ lệ khác nhau của APTES .Thế zeta của HMSN và HMSN-mPEG. Giản đồ nhiệt trọng trường của mẫu HMSN, mPEG và HMSN-mPEG .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Ngọc Trăm (2021). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học và Công nghệ]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tong-hop-va-bien-tinh-be-mat-nano-silica-cau-truc-rong-dinh-huong-ung-dung-mang-thuoc-chong-ung-thu
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano silica cấu trúc rỗng định hướng ứng dụng mang thuốc chống ung thư. Xem tóm tắt và tải về t
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học và Công nghệ. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" thuộc chuyên ngành Vật liệu cao phân tử và tổ hợp. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" có 219 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tổng hợp và biến tính bề mặt nano" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.