Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một số ion kim loại nặng

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một số ion kim loại nặng trên vật liệu chế tạo từ bùn đỏ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ

Năm xuất bản

Số trang

138

Thời gian đọc

21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Phát triển vật liệu hấp phụ mới từ bùn đỏ
Số trang:
138 trang
Trường:
Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa lý thuyết và hóa lý
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Phát triển vật liệu hấp phụ mới từ bùn đỏ

Bùn đỏ là chất thải công nghiệp chính từ sản xuất alumin, gây áp lực môi trường lớn. Tuy nhiên, bùn đỏ chứa các oxit kim loại có tiềm năng cao làm chất hấp phụ. Luận án tập trung phát triển các vật liệu hấp phụ mới từ bùn đỏ, tối ưu hóa tính chất hấp phụ cho ion kim loại nặng. Mục tiêu là tạo ra các chất hấp phụ thân thiện với môi trường, bền vững và hiệu quả kinh tế. Vật liệu chế tạo từ bùn đỏ cung cấp một giải pháp tái chế giá trị cho chất thải công nghiệp. Quá trình này giúp giảm thiểu ô nhiễm và tận dụng tài nguyên. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới cho việc xử lý bùn đỏ, biến nó thành nguồn nguyên liệu quý giá cho công nghệ môi trường. Việc phát triển chất hấp phụ hiệu suất cao từ bùn đỏ là một bước tiến quan trọng trong xử lý ô nhiễm nước. Các vật liệu này có thể cạnh tranh với các chất hấp phụ truyền thống như than hoạt tính.

1.1. Tổng quan về bùn đỏ và tiềm năng vật liệu hấp phụ

Bùn đỏ là một sản phẩm phụ thải ra trong quá trình sản xuất alumin từ quặng bauxite. Lượng bùn đỏ thải ra trên toàn cầu rất lớn, gây ra những thách thức nghiêm trọng về môi trường và quản lý chất thải. Các thành phần chính của bùn đỏ bao gồm oxit sắt (Fe2O3), oxit nhôm (Al2O3) và oxit silic (SiO2). Những thành phần này mang lại cho bùn đỏ tiềm năng lớn để chuyển đổi thành vật liệu hấp phụ. Vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ có thể loại bỏ các chất ô nhiễm, đặc biệt là ion kim loại nặng, khỏi môi trường nước. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra khả năng ứng dụng của bùn đỏ sau khi được xử lý. Tuy nhiên, việc tối ưu hóa tính chất hấp phụ và cơ chế hấp phụ của các vật liệu này vẫn còn nhiều khoảng trống. Luận án này nhắm đến việc khai thác tối đa tiềm năng của bùn đỏ, tạo ra một loại chất hấp phụ mới với hiệu quả cao. Chất hấp phụ này sẽ góp phần giải quyết vấn đề ô nhiễm kim loại nặng và quản lý chất thải công nghiệp. Việc tái sử dụng bùn đỏ còn giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm gánh nặng kinh tế.

1.2. Phương pháp tổng hợp và hoạt hóa vật liệu hấp phụ mới

Quy trình tổng hợp vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ được phát triển kỹ lưỡng trong nghiên cứu này. Đầu tiên, bùn đỏ thô được thu thập và xử lý sơ bộ. Sau đó, nó trải qua các bước biến tính hóa học và hoạt hóa để tăng cường tính chất hấp phụ. Các phương pháp hoạt hóa nhiệt và hóa học được áp dụng. Điều này giúp tạo ra bề mặt xốp hơn và tăng số lượng vị trí hấp phụ chủ động. Mục tiêu chính là tối ưu hóa cấu trúc vật lý và hóa học của vật liệu. Cấu trúc này cần phù hợp cho việc hấp phụ ion kim loại nặng và asen. Việc kiểm soát chặt chẽ các điều kiện tổng hợp đảm bảo chất lượng và hiệu suất hấp phụ của vật liệu. Vật liệu sau khi tổng hợp có thể mang cấu trúc vật liệu nano hoặc có độ xốp cao. Điều này làm tăng diện tích bề mặt riêng, yếu tố then chốt quyết định khả năng hấp phụ. Quy trình này hướng tới việc tạo ra một chất hấp phụ có khả năng tái tạo, thân thiện với môi trường và có chi phí sản xuất thấp. Kết quả là một chất hấp phụ hiệu quả cao, sẵn sàng cho các ứng dụng xử lý nước thực tế.

1.3. Đặc trưng tính chất hóa lý của vật liệu hấp phụ

Để hiểu rõ về vật liệu hấp phụ được tổng hợp, các phương pháp phân tích tiên tiến đã được sử dụng. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được dùng để xác định cấu trúc tinh thể và pha của vật liệu. Điều này cho thấy sự thay đổi cấu trúc của bùn đỏ sau quá trình hoạt hóa. Hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái bề mặt và độ xốp của chất hấp phụ. Hình ảnh SEM cho thấy vật liệu có cấu trúc lỗ xốp phù hợp, tăng diện tích bề mặt. Phân tích thành phần hóa học giúp xác định các nguyên tố có mặt trong vật liệu. Điều này rất quan trọng để hiểu các nhóm chức năng có thể tham gia vào quá trình hấp phụ. Ngoài ra, diện tích bề mặt riêng (BET) và phân bố kích thước lỗ xốp cũng được đo đạc. Các thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hấp phụ của vật liệu. Kết quả phân tích cho thấy vật liệu từ bùn đỏ có các tính chất hóa lý lý tưởng. Chúng có thể tạo ra các liên kết hiệu quả với chất bị hấp phụ, đặc biệt là ion kim loại nặng và asen. Các đặc tính này khẳng định tiềm năng của vật liệu làm chất hấp phụ hiệu quả.

II. Khám phá cơ chế hấp phụ ion kim loại nặng hiệu quả

Hiểu rõ cơ chế hấp phụ là yếu tố then chốt để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu. Nghiên cứu này đi sâu vào phân tích cả cơ chế hấp phụ vật lý và hóa học. Các yếu tố ảnh hưởng như pH, nhiệt độ và nồng độ ion được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là xác định rõ tương tác giữa chất hấp phụ từ bùn đỏ và các ion kim loại nặng. Đồng thời, nghiên cứu động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ cung cấp thông tin định lượng về tốc độ và khả năng hấp phụ. Việc mô phỏng lý thuyết bằng phương pháp DFT hỗ trợ xác nhận các kết quả thực nghiệm. Điều này mang lại cái nhìn sâu sắc ở cấp độ nguyên tử về quá trình hấp phụ. Các phát hiện này rất quan trọng trong việc thiết kế các hệ thống xử lý nước hiệu quả và bền vững. Việc làm rõ cơ chế hấp phụ cũng mở đường cho việc phát triển các vật liệu hấp phụ thế hệ mới.

2.1. Phân tích cơ chế hấp phụ vật lý và hóa học

Quá trình hấp phụ được chia thành hai loại chính: hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học. Hấp phụ vật lý liên quan đến các lực tương tác yếu như lực van der Waals giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Đây là quá trình thuận nghịch, ít yêu cầu năng lượng. Ngược lại, hấp phụ hóa học liên quan đến sự hình thành liên kết hóa học mạnh mẽ giữa bề mặt chất hấp phụ và ion kim loại. Quá trình này thường không thuận nghịch và tạo ra liên kết bền vững hơn. Nghiên cứu này phân tích rõ ràng vai trò của từng loại cơ chế hấp phụ trên vật liệu bùn đỏ. Các yếu tố môi trường như pH của dung dịch đóng vai trò quan trọng trong việc xác định cơ chế hấp phụ ưu thế. pH ảnh hưởng đến trạng thái điện tích của bề mặt vật liệu và ion kim loại. Sự hiện diện của các nhóm chức năng trên bề mặt vật liệu hấp phụ, như -OH, -COOH, tạo điều kiện thuận lợi cho hấp phụ hóa học. Chúng cung cấp các vị trí liên kết mạnh mẽ với các ion kim loại nặng. Việc hiểu rõ cơ chế hấp phụ giúp tối ưu hóa điều kiện vận hành và nâng cao hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm.

2.2. Nghiên cứu động học hấp phụ và cân bằng hấp phụ

Động học hấp phụ mô tả tốc độ diễn ra của quá trình hấp phụ và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ đó. Các mô hình động học phổ biến như mô hình giả bậc nhất và giả bậc hai được áp dụng để phân tích dữ liệu thực nghiệm. Các mô hình này giúp xác định bước kiểm soát tốc độ của quá trình hấp phụ. Kết quả cho thấy quá trình hấp phụ diễn ra nhanh chóng ở giai đoạn đầu và dần đạt đến trạng thái cân bằng. Cân bằng hấp phụ được nghiên cứu thông qua các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ như Langmuir và Freundlich. Mô hình Langmuir giả định hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất và cung cấp thông tin về khả năng hấp phụ tối đa. Mô hình Freundlich mô tả hấp phụ đa lớp trên bề mặt không đồng nhất. Các thông số từ mô hình đẳng nhiệt hấp phụ giúp đánh giá hiệu quả và đặc điểm của bề mặt chất hấp phụ. Việc hiểu rõ động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ là cần thiết để thiết kế và tối ưu hóa các hệ thống xử lý nước. Dữ liệu này cung cấp cơ sở cho việc dự đoán hiệu suất hấp phụ trong các điều kiện thực tế.

2.3. Mô phỏng lý thuyết bằng DFT cho quá trình hấp phụ

Để có cái nhìn sâu sắc hơn về cơ chế hấp phụ ở cấp độ nguyên tử, phương pháp phiếm hàm mật độ (DFT) đã được sử dụng. DFT là một công cụ mạnh mẽ trong hóa học lượng tử, cho phép mô phỏng tương tác giữa chất hấp phụ và chất bị hấp phụ. Các tính toán DFT cung cấp thông tin chi tiết về năng lượng liên kết, cấu hình tối ưu và sự phân bố điện tử trong quá trình hấp phụ. Mô hình Goethite (α-FeOOH), một oxit sắt phổ biến trong bùn đỏ, được sử dụng làm đại diện cho bề mặt chất hấp phụ. Kết quả mô phỏng lý thuyết hỗ trợ các phát hiện thực nghiệm, xác nhận các vị trí hấp phụ ưu tiên trên bề mặt vật liệu. Chúng giúp giải thích tại sao một số ion kim loại lại được hấp phụ hiệu quả hơn. Phân tích mật độ điện tử và phân bố điện tích làm rõ bản chất của liên kết giữa ion kim loại và bề mặt vật liệu. Sự kết hợp giữa nghiên cứu thực nghiệm và mô phỏng lý thuyết DFT mang lại hiểu biết toàn diện về cơ chế hấp phụ. Điều này góp phần vào việc thiết kế vật liệu hấp phụ có mục tiêu và hiệu quả hơn.

III. Đánh giá hiệu suất và tính chất hấp phụ thực nghiệm

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò cốt lõi trong việc đánh giá hiệu quả của vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ. Hiệu suất hấp phụ được kiểm tra với nhiều loại ion kim loại nặng khác nhau như Cd2+, Cu2+, Zn2+ và Asen(V). Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ, bao gồm pH, thời gian tiếp xúc và nồng độ ban đầu, đều được tối ưu hóa. Kết quả cho thấy vật liệu có khả năng loại bỏ cao các chất ô nhiễm này khỏi dung dịch nước. Đặc biệt, vật liệu thể hiện tính đa năng khi có thể hấp phụ hiệu quả cả cation kim loại nặng và anion Asen(V). Việc tổng hợp và thảo luận các kết quả thực nghiệm cung cấp bằng chứng vững chắc về tiềm năng ứng dụng của vật liệu. Các phát hiện này là cơ sở để phát triển các giải pháp xử lý nước thải công nghiệp thực tế. Hiệu suất hấp phụ cao và chi phí thấp của vật liệu bùn đỏ là điểm mạnh nổi bật.

3.1. Thực nghiệm hấp phụ ion Cd2 Cu2 Zn2 trong dung dịch

Khả năng hấp phụ của vật liệu chế tạo từ bùn đỏ được đánh giá kỹ lưỡng đối với các ion kim loại nặng phổ biến. Các thí nghiệm được thực hiện với dung dịch chứa ion Cd2+, Cu2+ và Zn2+. Các yếu tố như pH ban đầu của dung dịch, thời gian tiếp xúc và nồng độ ion kim loại ban đầu được điều chỉnh để tìm ra điều kiện tối ưu. Kết quả cho thấy vật liệu BVNQ và BOS có khả năng loại bỏ đáng kể các ion này khỏi nước. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) được sử dụng để xác định nồng độ ion kim loại sau hấp phụ, đánh giá hiệu suất loại bỏ. Nồng độ ion kim loại trong dung dịch giảm mạnh sau quá trình xử lý, chứng tỏ hiệu quả của chất hấp phụ. Khả năng hấp phụ tối đa của vật liệu được tính toán và so sánh với các chất hấp phụ khác. Các vật liệu này thể hiện tính chất hấp phụ vượt trội, đặc biệt trong việc loại bỏ Cd2+ và Cu2+. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu từ bùn đỏ trong xử lý nước ô nhiễm kim loại nặng.

3.2. Khảo sát hấp phụ Asen V trong dung dịch nước

Ngoài các ion kim loại nặng cation, khả năng hấp phụ Asen(V) cũng được khảo sát. Asen là một chất độc hại tồn tại dưới dạng anion trong nước, gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Vật liệu từ bùn đỏ tiếp tục chứng minh hiệu quả trong việc loại bỏ Asen(V) khỏi dung dịch nước. Các điều kiện tối ưu cho hấp phụ Asen(V) được xác định, bao gồm pH, thời gian tiếp xúc và nồng độ Asen ban đầu. Do Asen(V) mang điện tích âm, cơ chế hấp phụ có thể khác biệt so với các cation kim loại. Các tương tác tĩnh điện và hình thành liên kết bề mặt đều đóng vai trò quan trọng. Hiệu suất loại bỏ Asen(V) đạt mức cao, đáp ứng các tiêu chuẩn về chất lượng nước thải. Kết quả này mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ. Nó không chỉ giới hạn ở việc loại bỏ kim loại nặng mà còn bao gồm các chất ô nhiễm độc hại khác. Điều này khẳng định tính đa năng và tiềm năng rộng lớn của chất hấp phụ được phát triển trong luận án.

3.3. Thảo luận và tổng hợp các kết quả hấp phụ thực nghiệm

Các kết quả thực nghiệm về hấp phụ ion kim loại nặng (Cd2+, Cu2+, Zn2+) và Asen(V) được tổng hợp và phân tích sâu sắc. So sánh hiệu suất giữa các vật liệu bùn đỏ được biến tính khác nhau. Dữ liệu thực nghiệm được đối chiếu với các mô hình động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ để đánh giá sự phù hợp. Thảo luận tập trung vào các yếu tố chính ảnh hưởng đến hiệu quả hấp phụ, bao gồm đặc điểm cấu trúc bề mặt, sự hiện diện của các nhóm chức năng trên vật liệu và điều kiện môi trường. Vật liệu từ bùn đỏ cho thấy khả năng cạnh tranh cao so với các chất hấp phụ thương mại khác, ví dụ như than hoạt tính hoặc các vật liệu nano tổng hợp. Chi phí thấp và nguồn nguyên liệu dồi dào là những ưu điểm nổi bật. Các phát hiện cung cấp thông tin quan trọng để tối ưu hóa quy trình xử lý nước và phát triển ứng dụng thực tế. Nghiên cứu này khẳng định tiềm năng lớn của vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ như một giải pháp bền vững cho vấn đề ô nhiễm nước.

IV. Phương pháp nghiên cứu hấp phụ tiên tiến và hiện đại

Luận án sử dụng một loạt các phương pháp nghiên cứu hiện đại để phân tích toàn diện. Chúng bao gồm việc đặc trưng cấu trúc vật liệu hấp phụ và đánh giá hiệu suất hấp phụ. Kỹ thuật quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), hiển vi điện tử (SEM) và nhiễu xạ tia X (XRD) được áp dụng. Chúng cung cấp cái nhìn sâu sắc về thành phần, hình thái và cấu trúc tinh thể của vật liệu. Các phương pháp này là nền tảng để hiểu mối quan hệ giữa cấu trúc vật liệu và khả năng hấp phụ của nó. Ngoài ra, việc sử dụng các mô hình động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ giúp định lượng quá trình hấp phụ. Đặc biệt, phương pháp hóa học lượng tử DFT mang lại khả năng mô phỏng cơ chế hấp phụ ở cấp độ nguyên tử. Sự kết hợp các phương pháp này đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cao cho các kết quả nghiên cứu. Công nghệ tiên tiến này nâng cao hiểu biết về hấp phụ.

4.1. Kỹ thuật phân tích cấu trúc và tính chất vật liệu hấp phụ

Để đặc trưng đầy đủ vật liệu hấp phụ được tổng hợp từ bùn đỏ, nhiều kỹ thuật phân tích hiện đại đã được triển khai. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) là công cụ chính để định lượng nồng độ ion kim loại trong dung dịch. Nó giúp đánh giá hiệu suất loại bỏ chất ô nhiễm. Kính hiển vi điện tử quét (SEM) cung cấp hình ảnh chi tiết về hình thái bề mặt, kích thước hạt và độ xốp của chất hấp phụ. Những thông tin này rất quan trọng để hiểu khả năng tiếp cận các vị trí hấp phụ. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định thành phần pha tinh thể, cấu trúc mạng tinh thể và kích thước tinh thể của vật liệu. Các thay đổi trong cấu trúc này sau quá trình biến tính là yếu tố then chốt ảnh hưởng đến tính chất hấp phụ. Việc phân tích diện tích bề mặt riêng (BET) và phân bố kích thước lỗ xốp cũng được thực hiện để đánh giá khả năng hấp phụ tổng thể. Những kỹ thuật này cung cấp thông tin toàn diện, thiết lập mối liên hệ giữa cấu trúc vật liệu và hiệu quả hấp phụ.

4.2. Phương pháp xác định hiệu suất và động học hấp phụ

Để đánh giá hiệu suất hấp phụ của vật liệu bùn đỏ, các thí nghiệm được tiến hành theo quy trình chuẩn. Các thí nghiệm hấp phụ batch được thực hiện, trong đó các yếu tố như thời gian tiếp xúc, pH của dung dịch và nồng độ ban đầu của ion kim loại được thay đổi một cách có hệ thống. Dữ liệu thu được từ các thí nghiệm này được sử dụng để xây dựng các đường cong động học hấp phụ. Các mô hình động học như giả bậc nhất và giả bậc hai được áp dụng để phân tích tốc độ hấp phụ và cơ chế kiểm soát tốc độ. Các mô hình đẳng nhiệt hấp phụ như Langmuir và Freundlich được sử dụng để mô tả cân bằng hấp phụ. Điều này giúp xác định khả năng hấp phụ tối đa và tính chất bề mặt của chất hấp phụ. Việc xác định các thông số động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ là cần thiết để dự đoán hành vi của vật liệu trong các ứng dụng thực tế. Các phương pháp này đảm bảo tính chính xác và khả năng lặp lại của kết quả, cung cấp cơ sở vững chắc cho các kết luận của luận án.

4.3. Công cụ mô phỏng lý thuyết hóa học lượng tử DFT

Phương pháp phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory - DFT) là một công cụ tính toán mạnh mẽ được sử dụng. Nó giúp nghiên cứu cơ chế hấp phụ ở cấp độ phân tử và nguyên tử. DFT cho phép mô phỏng tương tác giữa các ion kim loại và bề mặt của chất hấp phụ. Điều này cung cấp cái nhìn sâu sắc mà các thí nghiệm thực nghiệm khó có thể đạt được. Ngôn ngữ lập trình Python được sử dụng để hỗ trợ các tính toán và phân tích dữ liệu từ DFT. Việc xây dựng mô hình cấu trúc của vật liệu, ví dụ như mô hình Goethite, là bước đầu tiên trong các tính toán DFT. Sau đó, năng lượng liên kết, các thông số điện tử và cấu hình tối ưu của hệ thống chất hấp phụ-chất bị hấp phụ được tính toán. Kết quả mô phỏng lý thuyết cung cấp bằng chứng bổ sung cho các phát hiện thực nghiệm. Chúng giúp giải thích các quá trình hấp phụ một cách chi tiết hơn. Công cụ DFT đóng góp vào việc nâng cao hiểu biết về cơ chế hấp phụ và hỗ trợ thiết kế các vật liệu hấp phụ mới với hiệu suất cao hơn.

V. Ứng dụng và đóng góp của vật liệu hấp phụ bùn đỏ

Luận án này đã đạt được nhiều đóng góp quan trọng trong lĩnh vực vật liệu hấp phụ và xử lý môi trường. Thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng vật liệu hấp phụ mới từ bùn đỏ mở ra hướng đi đầy hứa hẹn. Các vật liệu này có khả năng loại bỏ hiệu quả ion kim loại nặng và Asen(V) khỏi nước. Việc phân tích sâu sắc cơ chế hấp phụ, cả về mặt thực nghiệm và lý thuyết, làm tăng thêm giá trị khoa học. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu này rất lớn, đặc biệt trong xử lý nước thải công nghiệp. Với nguồn nguyên liệu dồi dào và chi phí thấp, đây là một giải pháp bền vững và kinh tế. Nghiên cứu cũng đề xuất các hướng phát triển tiếp theo, bao gồm việc khám phá vật liệu nano từ bùn đỏ. Những đóng góp này không chỉ giải quyết vấn đề môi trường mà còn thúc đẩy phát triển kinh tế tuần hoàn và công nghệ xanh. Đây là bước tiến quan trọng trong việc biến chất thải thành tài nguyên có giá trị.

5.1. Đóng góp mới của luận án trong lĩnh vực vật liệu hấp phụ

Luận án này đã có những đóng góp đáng kể cho lĩnh vực vật liệu hấp phụ. Thứ nhất, luận án đã thành công trong việc tổng hợp và đặc trưng các vật liệu hấp phụ mới từ bùn đỏ. Đây là một loại chất thải công nghiệp có khối lượng lớn. Thứ hai, các tính chất hấp phụ ưu việt của vật liệu đối với ion kim loại nặng (Cd2+, Cu2+, Zn2+) và Asen(V) đã được xác định rõ ràng. Thứ ba, luận án cung cấp một phân tích chuyên sâu về cơ chế hấp phụ. Việc này được thực hiện thông qua kết hợp dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng lý thuyết DFT. Các mô hình động học hấp phụ và đẳng nhiệt hấp phụ được xây dựng, phù hợp với dữ liệu thực nghiệm. Nghiên cứu này mở ra một hướng đi mới cho việc chuyển đổi chất thải công nghiệp thành tài nguyên có giá trị. Điều này góp phần vào việc tối ưu hóa các quy trình xử lý nước và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Những đóng góp này mang ý nghĩa quan trọng đối với khoa học vật liệu và công nghệ môi trường.

5.2. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn trong xử lý ô nhiễm

Vật liệu hấp phụ chế tạo từ bùn đỏ có tiềm năng ứng dụng thực tiễn rất lớn trong xử lý ô nhiễm nước. Khả năng loại bỏ hiệu quả các ion kim loại nặng và Asen(V) cho thấy vật liệu này có thể được sử dụng trong các nhà máy xử lý nước thải công nghiệp. Với nguồn nguyên liệu dồi dào, chi phí thấp và quy trình sản xuất tương đối đơn giản, vật liệu này cung cấp một giải pháp kinh tế và bền vững. Nó có thể thay thế các vật liệu hấp phụ đắt tiền hoặc kém thân thiện môi trường. Tiềm năng ứng dụng bao gồm cả việc lọc nước uống ở các khu vực bị ô nhiễm kim loại nặng. Vật liệu có thể được phát triển thành các sản phẩm thương mại cho các ngành công nghiệp. Việc này sẽ góp phần đáng kể vào việc giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường và nâng cao chất lượng cuộc sống. Hơn nữa, việc tái chế bùn đỏ thành chất hấp phụ còn thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu chất thải.

5.3. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo cho vật liệu nano hấp phụ

Dựa trên những kết quả đạt được, luận án đề xuất một số hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo. Một hướng quan trọng là tập trung vào việc tạo ra vật liệu nano từ bùn đỏ. Vật liệu nano thường có diện tích bề mặt riêng lớn hơn và tính chất hấp phụ vượt trội. Nghiên cứu sâu hơn về khả năng tái sinh của chất hấp phụ cũng là cần thiết. Việc này giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng và giảm chi phí vận hành. Khảo sát khả năng hấp phụ đa thành phần của vật liệu là một hướng đi khác. Điều này mô phỏng tốt hơn điều kiện phức tạp của nước thải thực tế. Phát triển các hệ thống hấp phụ dòng liên tục, thay vì thí nghiệm batch, sẽ phù hợp hơn cho các ứng dụng quy mô công nghiệp. Cuối cùng, tiếp tục tinh chỉnh các mô hình DFT để có được hiểu biết sâu sắc hơn về cơ chế hấp phụ. Những nghiên cứu này sẽ tiếp tục đóng góp vào việc phát triển bền vững và công nghệ xanh trong xử lý môi nhiễm môi trường.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Tổng quan về bùn đỏ
1.2. Tình hình khai thác và chế biến bauxite ở Việt Nam và Thế giới
1.3. Các nghiên cứu xử lý bùn đỏ
1.4. Tổng quan về kim loại nặng
1.4.1. Ô nhiễm kim loại nặng
1.4.2. Hậu quả của ô nhiễm kim loại nặng đến sức khỏe con người
1.5. Tổng quan về hiện tượng hấp phụ
1.5.1. Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học
1.5.2. Nhiệt hấp phụ, năng lượng hoạt hóa của quá trình hấp phụ
1.5.3. Sự chọn lọc hấp phụ
1.5.4. Sự phụ thuộc của nhiệt độ
1.5.5. Tính chất của các điểm hấp phụ
1.5.6. Năng lượng hoạt hóa hấp phụ
1.5.7. Trạng thái của chất bị hấp phụ
1.5.8. Cân bằng hấp phụ
1.6. Tổng quan về các phần mềm hỗ trợ tính toán
1.6.1. Ngôn ngữ lập trình Python
2. CHƯƠNG 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM
2.1. Các phương pháp nghiên cứu
2.1.1. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
2.1.2. Phương pháp hiển vi electron
2.1.3. Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD)
2.1.4. Phương pháp phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory: DFT)
2.2. Hóa chất và thiết bị
2.3. Tổng hợp vật liệu
2.4. Hấp phụ kim loại nặng: Xây dựng mô hình, các tính toán hóa học lượng tử trên máy vi tính
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN
3.1. Thành phần, cấu trúc và tính chất hóa lý của hạt vật liệu hấp phụ
3.1.1. Thành phần hóa học
3.1.2. Nghiên cứu cấu trúc
3.1.3. Quy trình hoạt hóa vật liệu
3.2. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm hấp phụ ion kim loại nặng và Asen của hạt vật liệu BVNQ, BOS
3.2.1. Kết quả thực nghiệm hấp phụ ion Cd2+ trong dung dịch nước của hạt BVNQ, BOS
3.2.2. Kết quả thực nghiệm hấp phụ ion Cu2+ trong dung dịch nước của hạt BVNQ, BOS
3.2.3. Kết quả thí nghiệm hấp phụ ion Zn2+ trong dung dịch nước của hạt BVNQ, BOS
3.2.4. Kết quả thí nghiệm hấp phụ Asen(V) trong dung dịch nước của hạt BVNQ, BOS
3.2.5. Tổng hợp và thảo luận các kết quả nghiên cứu thực nghiệm
3.3. Xây dựng mô hình Geothite để tính lí thuyết
3.4. Các kết quả nghiên cứu lý thuyết hấp phụ ion kim loại nặng và Asen của hạt vật liệu BVNQ, BOS
3.4.1. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Cd2+ trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS
3.4.2. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Cu2+ trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS
3.4.3. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Zn2+ trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS
3.4.4. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion As(V) trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS
3.4.5. Tổng hợp và thảo luận các kết quả nghiên cứu lý thuyết
CÁC KẾT LUẬN CHÍNH VÀ KIẾN NGHỊ CỦA LUẬN ÁN
DANH MỤC CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một số ion kim loại nặng trên vật liệu chế tạo từ bùn đỏ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (138 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Style Definition: Cấp độ 1: Line spacing: single BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO Formatted: Indent: First line: 0 cm TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI PHẠM XUÂN CƯỜNG Formatted: Line spacing: Multiple 1,3 li NGHI£N CøU TÝNH CHÊT Vµ C¥ CHÕ HÊP PHô MéT Sè ION KIM LO¹I NÆNG TR£N VËT LIÖU CHÕ T¹O Tõ BïN §á Chuyên ngành: Hóa lý thuyết và Hóa lý Mã số: 62.19 LUẬN ÁN TIẾN SĨ HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Trung Minh PGS.TS Nguyễn Ngọc Hà Formatted: Font: 18 pt HÀ NỘI - 20165 2 Lêi c¶m ¬n Với tình cảm chân thành, lòng kính trọng, tôi xin chân trọng cảm ơn các thầy giáo, cô giáo đã tận tình giảng dạy cho tôi trong thời gian học tập nghiên cứu tại Khoa Hóa Học, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Trung Minh, PGS.TS Nguyễn Ngọc Hà và PGS.TS Nguyễn Đức Chuy đã trực tiếp hướng dẫn, động viên và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu hoàn thiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn tới các thầy, cô giáo Khoa Hóa Học - Trường Đại học sư phạm Hà Nội, tập thể lãnh đạo, cán bộ Viện địa chất - Viện Hàn lâm khoa học và Công nghệ Việt Nam…đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi vô cùng biết ơn những người thân trong gia đình và bạn bè, đồng nghiệp đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, công tác, nghiên cứu khoa học và hoàn thiện luận án này.

Xin trân trọng cảm ơn ! Hà Nội, ngày tháng năm. Tác Giả Phạm Xuân Cường Formatted: Centered MỞ ĐẦU. Lí do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. 4 Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

6 Formatted: Font: Bold, Not Italic, Expanded by 0,3 pt Formatted: Font: Bold, Expanded by 0,3 pt 1.Tổng quan về bùn đỏ. 6 Formatted: Font: Bold, Expanded by 0,3 pt 1. 6 Field Code Changed Formatted: Font: Bold, Expanded by 0,3 pt 1. Tình hình khái thác và chế biến bauxite ở Việt Nam và Thế giới.

7 Field Code Changed 1. Các nghiên cứu xử lý bùn đỏ [8]. 9 Formatted: Font: 14 pt 1. Tổng quan về kim loại nặng.

Ô nhiễm kim loại nặng. Hậu quả của ô nhiễm kim loại nặng đến sức khỏe con người 1211 1. Tổng quan về hiện tượng hấp phụ. Hấp phụ vật lý và hấp phụ hóa học.

Nhiệt hấp phụ, năng lượng hoạt hóa của quá trình hấp phụ. Sự chọn lọc hấp phụ. Sự phụ thuộc của nhiệt độ. Tính chất của các điểm hấp phụ.

Năng lượng hoạt hóa hấp phụ. Trạng thái của chất bị hấp phụ. Cân bằng hấp phụ [14]. Tổng quan về các phần mềm hỗ trợ tính toán.

Ngôn ngữ lập trình Python. 2625 Chương 2: CÁC PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM.2826 Formatted: Line spacing: Multiple 1,3 li Formatted: Font: Not Italic, Expanded by 0,3 pt 2. Các phương pháp nghiên cứu. 2826 Field Code Changed 2.

Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) [21]. 2826 Formatted: Font: Bold, Condensed by 0,6 pt Formatted: Font: Bold, Condensed by 0,6 pt 2. Phương pháp hiển vi electron [16]. 3129 Formatted: Font: Bold, Condensed by 0,6 pt 2.

Phương pháp nhiễu xạ tia X (XRD). 3230 Formatted: Font: Bold, Condensed by 0,6 pt 2. Phương pháp phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory: DFT)3230 Field Code Changed Formatted: Font: 14 pt 2. 3937 Formatted: Font: Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 2.

Hóa chất và thiết bị [21]. 3937 pt Formatted: Font: Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 2. Tổng hợp vật liệu. 3937 pt Formatted: Font: Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 2.

Hấp phụ kim loại nặng [18, 21, 37, 43]. Xây dựng mô hình, các tính toán hóa học lượng tử trên máy Formatted: Font: Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt vi tính. 4240 Formatted: Line spacing: Multiple 1,3 li Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. 4341 Formatted: Font: 14 pt Field Code Changed 3.

Thành phần, cấu trúc và tính chất hóa lý của hạt vật liệu hấp phụ 4341 Formatted: Font: Bold, Not Italic, Portuguese (Brazil), 3. Thành phần hóa học. 4341 Expanded by 0,3 pt Formatted: Font: Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 3. Nghiên cứu cấu trúc.

4441 pt Formatted: Font: Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 3. Quy trình hoạt hóa vật liệu [21] .2 Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm hấp phụ ion kim loại nặng và Field Code Changed Formatted. Asen của hạt vật liệu BVNQ, BOS. 5048 Formatted: Line spacing: Multiple 1,3 li 3.

Kết quả thực nghiệm hấp phụ ion Cd2+ trong dung dịch nước Formatted. của hạt BVNQ, BOS. Kết quả thực nghiệm hấp phụ ion Cu2+ trong dung dịch nước Formatted. của hạt BVNQ, BOS.

Kết quả thí nghiệm hấp phụ ion Zn2+ trong dung dịch nước. của hạt BVNQ, BOS. Kết quả thí nghiệm hấp phụ Asen(V) trong dung dịch nước Formatted. của hạt BVNQ, BOS.

Tổng hợp và thảo luận các kết quả nghiên cứu thực nghiệm. Xây dựng mô hình Geothite để tính lí thuyết .4 Các kết quả nghiên cứu lý thuyết hấp phụ ion kim loại nặng và Formatted: Font: 14 pt Asen của hạt vật liệu BVNQ, BOS. 10394 Formatted: Justified, Indent: Left: 0,5 cm, First line: 0 cm Formatted: Font: 14 pt 3. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Cd2+ trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS.

Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Cu2+ trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Zn2+ trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS. Kết quả nghiên cứu lý thuyết cơ chế hấp phụ ion Ase(V)trong dung dịch nước trên hạt vật liệu BVNQ, BOS. Tổng hợp và thảo luận các kết quả nghiên cứu lý thuyết.

112102 CÁC KẾT LUẬN CHÍNH VÀ KIẾN NGHỊ CỦA LUẬN ÁN. 113104 DANH MỤC CÁC BÀI BÁO VÀ CÔNG TRÌNH KHOA HỌC. 116106 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 119109 MỞ ĐẦU 31 Formatted: Check spelling and grammar, Not Expanded by / Condensed by Formatted: Font: Not Italic, Swedish (Sweden), Check spelling and grammar, Not Expanded by / Condensed by Formatted: Centered AAS Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ADS Auto Diagnostics System BET Brunauer Emmett Teller BOS Hạt hấp phụ chế tạo từ hỗn hợp 45% đá ong Bình Yên, Hà Nội + 45% bùn đỏ Bảo Lộc, Lâm Đồng với 10% thủy tinh lỏng và nung ở nhiệt độ 350C, thời gian nung 3 giờ.

BVNQ Hạt hấp phụ chế tạo từ hỗn hợp bazan phong hóa bùn đỏ Bảo Lộc, Lâm Đồng với 15% thủy tinh lỏng và nung ở nhiệt độ 350C, thời gian nung 3 giờ. BBL2 Bùn đỏ Bảo Lộc C Nồng độ chất tham gia phản ứng ở thời điểm t C0 Nồng độ chất tham gia phản ứng tại thời điểm ban đầu DFT Phương pháp phiếm hàm mật độ (Density Functional Theory) q Dung lượng hấp phụ ΔH Entanpy E Năng lượng hoạt hóa EDS Phổ tán sắc năng lượng tia X GGA Sự gần đúng gradien suy rộng (Generalized Gradient Approximation Đá ong Bình Yên OBY Sự gần đúng mật độ địa phương (Local Density Approximation LDA Hiển vi electron quét ( Scanning Electron Microscopy) SEM Hiển vi electron truyền qua( Transmission Electron Microscopy) TEM Phương pháp nhiễu xạ tia X XRD DANH MỤC BẢNG Formatted: Justified, Indent: Left: 0 cm, Hanging: 2,5 cm, Line spacing: Multiple 1,35 li Bảng 1.1: Phân bố các trữ lượng ở các Châu lục. 7 Formatted: Font: 14 pt Field Code Changed Bảng 1.2: Các nước có tiềm năng lớn hàng đầu về bauxit .3: So sánh hấp phụ vật lí và hấp phụ hóa học .1: Thành phần các oxit của Bùn đỏ Bảo Lộc, Lâm Đồng và đá Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt ong Bình Yên Hà Nội trước khi tạo hạt vật liệu hấp phụ. 4341 Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt Bảng 3.2: Kết quả phân tích Rơngen (XRD).

4442 Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt Bảng 3.3: Kết quả đo diện tích bề mặt riêng BET của hạt vật liệu. 4543 Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt Bảng 3.4: Kết quả thí nghiệm xác định khả năng hấp phụ ion Cd2+ Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by của hạt BVNQ, BOS. 5048 0,3 pt Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by Bảng 3. Phần trăm các nguyên tố trong vật liệu BVNQ, BOS sau 0,3 pt Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by khi hấp phụ Cd2+.

Kết quả hấp phụ Cd2+ theo khối lượng vật liệu BVNQ và Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt BOS. 5351 Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt Bảng 3. Kết quả hấp phụ Cd2+theo pH môi trường. 5553 Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt Bảng 3.8 Kết quả hấp phụ Cd2+ theo nồng độ ban đầu của dung dịch Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by Cd2+ ở nhiệt độ dung dịch 300 C, m =1(g).

5654 0,3 pt Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by Bảng 3. Kết quả hấp phụ Cd2+theo thời gian hấp phụ. 6157 0,3 pt Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by Bảng 3. Kết quả tính toán nhiệt phản ứng ở nhiệt độ 35 C (308 K) 0,3 pt Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by và 45 C (318 K) của hạt vật liệu BVNQ, BOS.

Kết quả thí nghiệm xác định khả năng hấp phụ ion Cu2+ Formatted: Font: Not Bold, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt của hạt BVNQ, BOS. 6461 Formatted: Font: 14 pt Formatted: No underline, Portuguese (Brazil), Expanded by Bảng 3. Phần trăm các nguyên tố trong vật liệu BVNQ, BOS sau 0,3 pt khi hấp phụ Cu2+. 6562 Formatted: Font: 14 pt Formatted: No underline, Portuguese (Brazil), Expanded by Bảng 3.

Kết quả hấp phụ Cu2+ theo khối lượng vật liệu BVNQ và 0,3 pt Formatted: Font: 14 pt BOS. 6763 Formatted: No underline, Portuguese (Brazil), Expanded by Bảng 3. Kết quả hấp phụ Cu2+ theo pH môi trường. 6864 0,3 pt Formatted: Font: 14 pt Bảng 3.15 Đẳng nhiệt hấp phụ Cu từ các loại hạt BVNQ và BOS ở Formatted: No underline, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt nhiệt độ dung dịch 300C, m =1(g).

7065 Formatted: Font: 14 pt Bảng 3. Kết quả hấp phụ Cu2+ theo thời gian hấp phụ. Kết quả tính toán nhiệt phản ứng ở nhiệt độ 35C (308K) và 45C (318K) của hạt vật liệu BVNQ, BOS .18: Kết quả thí nghiệm xác định khả năng hấp phụ ion Zn2+ Formatted: No underline, Portuguese (Brazil), Expanded by 0,3 pt của hạt BVNQ, BOS. 7671 Formatted: Font: 14 pt Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Xuân Cường (2016). Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-chat-va-co-che-hap-phu-mot-so-ion-kim-loai-nang-tren-vat-lieu-che-tao-tu-bun-do

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một số ion kim loại nặng trên vật liệu chế tạo từ bùn đỏ. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" thuộc chuyên ngành Hóa lý thuyết và Hóa lý. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" có 138 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất và cơ chế hấp phụ một s" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter