Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh - Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội, 2021

"Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt, sử dụng vi cân tinh thể thạch anh cho luận án tiến sĩ."

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan vi cân tinh thể thạch anh trong cảm biến khí
Số trang:
149 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Khoa học Vật liệu
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan vi cân tinh thể thạch anh trong cảm biến khí

Vi cân tinh thể thạch anh là công nghệ cảm biến khối lượng có độ nhạy cực cao. Thiết bị phát hiện biến thiên khối lượng ở mức nanogram trên bề mặt điện cực. Khi tích hợp với màng hấp phụ, hệ thống chuyển đổi tương tác phân tử thành tín hiệu tần số. Công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích khí nồng độ vết. Thiết bị hoạt động ổn định ở nhiệt độ phòng và tiêu thụ ít năng lượng. Cảm biến khí QCM khắc phục nhược điểm nhiệt độ hoạt động cao của cảm biến điện trở truyền thống. Màng nhạy khí phủ trên thạch anh quyết định độ chọn lọc và độ nhạy của thiết bị. Cảm biến phát hiện hiệu quả nhiều loại khí độc hại như SO2, NH3 và hợp chất hữu cơ dễ bay hơi.

1.1. Nguyên lý hoạt động dựa trên hiệu ứng áp điện

Hiệu ứng áp điện là nền tảng hoạt động của phiến thạch anh cắt góc AT. Khi đặt điện áp xoay chiều lên hai mặt điện cực, tinh thể thạch anh dao động cơ học cộng hưởng với tần số xác định. Tần số dao động cơ bản phụ thuộc vào độ dày và tính chất đàn hồi của lát cắt. Môi trường xung quanh và sự thay đổi vật chất bám trên bề mặt làm dịch chuyển tần số cộng hưởng. Bộ dao động duy trì trạng thái cộng hưởng liên tục để ghi nhận tín hiệu. Cảm biến ghi nhận sự thay đổi tần số với độ chính xác cao theo thời gian thực. Hệ thống mạch đo phát hiện nhanh các thay đổi nhỏ nhất trong môi trường khí.

1.2. Mối quan hệ độ nhạy theo phương trình Sauerbrey

Phương trình Sauerbrey mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa độ dịch chuyển tần số và khối lượng lắng đọng. Tần số dao động giảm tỷ lệ thuận với khối lượng chất khí hấp phụ trên màng cảm nhận. Công thức áp dụng cho lớp màng mỏng có tính chất đàn hồi cứng và phân bố đồng đều. Khi khí tiếp xúc với bề mặt điện cực, các phân tử khí bám dính làm tăng tổng khối lượng dao động. Khối lượng tăng dẫn tới tần số cộng hưởng suy giảm ngay lập tức. Mối tương quan này cho phép tính toán định lượng chính xác nồng độ khí cần đo. Phương trình Sauerbrey cung cấp cơ sở lý thuyết vững chắc cho cảm biến khí QCM.

1.3. Ưu điểm nổi bật của cảm biến khí QCM hiện đại

Cảm biến khí QCM sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại cảm biến khí khác. Thiết bị hoạt động hiệu quả ngay tại nhiệt độ môi trường xung quanh. Người dùng không cần cấp nguồn nhiệt lớn để duy trì hoạt động của lớp màng. Cảm biến có độ ổn định lâu dài và khả năng đáp ứng nhanh với khí mục tiêu. Cấu trúc vi cân nhỏ gọn giúp dễ dàng tích hợp vào các thiết bị đo cầm tay. Chi phí chế tạo hệ thống cảm biến ở mức hợp lý. Thiết bị đo trực tiếp biến thiên khối lượng mà không phụ thuộc vào độ dẫn điện của vật liệu. Khả năng phát hiện đa dạng các loại khí mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn rộng rãi.

II. Vật liệu nano oxit sắt và tiềm năng chế tạo cảm biến

Vật liệu nano oxit sắt thu hút sự quan tâm lớn trong nghiên cứu cảm biến khí. Vật liệu sở hữu cấu trúc tinh thể đa dạng, độ bền hóa học cao và thân thiện môi trường. Các dạng hình thái nano mang lại diện tích tiếp xúc riêng rất lớn. Bề mặt giàu tâm hoạt tính tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình hấp phụ phân tử khí. Chi phí tổng hợp oxit sắt thấp hơn nhiều so với kim loại quý. Việc kết hợp vật liệu nano oxit sắt với vi cân tinh thể thạch anh tạo nên cấu trúc cảm biến nhạy bén. Hệ vật liệu này phát huy tối đa khả năng phát hiện các khí độc trong môi trường sống.

2.1. Cấu trúc tinh thể của hematite nano và magnetite nano

Hematite nano và magnetite nano là hai pha oxit sắt phổ biến với cấu trúc tinh thể đặc trưng. Hematite hay alpha-Fe2O3 kết tinh theo hệ tam giác với mạng lưới corundum bền vững. Magnetite nano hay Fe3O4 mang cấu trúc spinel đảo chứa đồng thời ion sắt hóa trị hai và hóa trị ba. Sự sắp xếp mạng lưới tinh thể quyết định mật độ liên kết và vị trí khuyết tật bề mặt. Các vị trí khuyết tật oxy đóng vai trò là tâm hấp phụ tích cực cho khí mục tiêu. Cấu trúc tinh thể định hình tính chất bề mặt và khả năng tương tác khí của từng loại vật liệu. Việc kiểm soát pha tinh thể giúp tối ưu hóa đặc tính cảm biến.

2.2. Đặc tính diện tích bề mặt và hoạt tính xúc tác

Vật liệu nano có tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích vượt trội so với vật liệu khối. Kích thước hạt nano siêu nhỏ tạo ra nhiều vị trí tiếp xúc cho các phân tử khí bám vào. Hoạt tính xúc tác bề mặt cao thúc đẩy các phản ứng trao đổi điện tích và hấp phụ diễn ra nhanh chóng. Lỗ xốp trên bề mặt cấu trúc nano hỗ trợ khuếch tán khí sâu vào bên trong lớp màng. Quá trình trao đổi chất khí diễn ra đồng đều và liên tục. Cấu trúc xốp ngăn chặn hiện tượng bão hòa bề mặt khi nồng độ khí tăng cao. Điều này giúp nâng cao độ nhạy và dải đo của cảm biến khí QCM.

2.3. Định hướng ứng dụng vật liệu nano oxit sắt đo khí độc

Ứng dụng vật liệu nano oxit sắt hướng tới mục tiêu phát hiện các loại khí độc hại gây ô nhiễm. Khí SO2, NO2, H2S và NH3 là các đối tượng kiểm soát chính trong không khí công nghiệp. Lớp màng nhạy khí oxit sắt tương tác chọn lọc với các phân tử khí độc thông qua liên kết phối trí. Nồng độ khí rất thấp ở mức ppm hoặc ppb vẫn tạo ra tín hiệu dịch chuyển tần số rõ ràng. Cảm biến giúp cảnh báo sớm rủi ro rò rỉ hóa chất trong nhà máy xí nghiệp. Giải pháp này đáp ứng yêu cầu giám sát môi trường liên tục và an toàn sinh thái.

III. Phương pháp tổng hợp và phân tích vật liệu nano Fe2O3

Phương pháp tổng hợp và phân tích vật liệu nano Fe2O3 quyết định chất lượng lớp màng cảm nhận. Quy trình chế tạo đòi hỏi sự kiểm soát nghiêm ngặt về kích thước hạt và độ tinh khiết pha. Kỹ thuật tổng hợp hóa học ướt cho phép tạo ra các dạng hình thái nano đồng đều. Các phương pháp phân tích hiện đại giúp xác định chính xác cấu trúc vi mô và tính chất bề mặt. Kết quả phân tích cung cấp cơ sở để tối ưu hóa màng phủ trên điện cực thạch anh. Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa hình thái học và hiệu năng nhạy khí.

3.1. Kỹ thuật tổng hợp hạt và thanh nano Fe2O3

Kỹ thuật thủy nhiệt và đồng kết tủa là hai phương pháp phổ biến để tổng hợp nano Fe2O3. Quá trình thủy nhiệt tạo ra các thanh nano có định hướng không gian và tỷ lệ chiều dài lớn. Phương pháp đồng kết tủa tạo ra các hạt nano Fe2O3 đồng đều với kích thước vài chục nanomet. Việc kiểm soát nhiệt độ phản ứng, độ pH và thời gian già hóa giúp tinh chỉnh kích thước hạt. Tiền chất sắt được chuyển hóa hoàn toàn thành oxit sắt sau quá trình ủ nhiệt. Màng phủ chế tạo từ thanh nano có độ xốp cao hơn cấu trúc hạt thông thường. Độ xốp cải thiện tốc độ khuếch tán khí vào màng cảm biến.

3.2. Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X và Rietveld

Nhiễu xạ tia X là công cụ quan trọng để xác định thành phần pha và độ kết tinh của mẫu. Giản đồ XRD chỉ ra các đỉnh nhiễu xạ đặc trưng của pha hematite alpha-Fe2O3 hoặc maghemite gamma-Fe2O3. Phương pháp phân tích Rietveld tinh chỉnh toàn bộ giản đồ nhiễu xạ để xác định thông số mạng chính xác. Tỷ lệ phần trăm giữa các pha tinh thể được tính toán định lượng rõ ràng. Kích thước tinh thể trung bình được ước lượng qua độ mở rộng vạch phổ Scherrer. Phương pháp giúp khẳng định mẫu tổng hợp có độ tinh khiết cao và không chứa tạp chất lạ. Kết quả Rietveld củng cố độ tin cậy của cấu trúc vật liệu.

3.3. Khảo sát vi cấu trúc bằng kính hiển vi SEM và TEM

Kính hiển vi điện tử quét SEM và kính hiển vi điện tử truyền qua TEM cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái vật liệu. Ảnh SEM thể hiện sự phân bố hạt và độ xốp bề mặt của lớp màng cảm biến. Ảnh TEM độ phân giải cao làm rõ kích thước hạt, biên hạt và các mặt tinh thể song song. Sự kết tụ giữa các hạt nano được quan sát và đánh giá chi tiết. Phân tích TEM khẳng định hình thái thanh nano có bề mặt nhẵn và cấu trúc đơn tinh thể đồng nhất. Dữ liệu vi cấu trúc hỗ trợ giải thích cơ chế tương tác giữa khí và màng cảm nhận.

IV. Đánh giá tính chất nhạy khí của cảm biến nano Fe3O4

Tính chất nhạy khí của cảm biến nano Fe3O4 được khảo sát toàn diện qua hệ thống đo khí chuyên dụng. Màng nano Fe3O4 phủ trên điện cực vi cân thể hiện khả năng hấp phụ chọn lọc với nhiều loại khí mục tiêu. Tần số dao động của thạch anh thay đổi tức thì khi khí đi vào buồng đo. Sự chuyển dịch tần số phản ánh trực tiếp lượng khí bám dính trên bề mặt điện cực. Cảm biến nano Fe3O4 thể hiện phản hồi vượt trội đối với khí SO2 ở nhiệt độ phòng. Các phép đo lặp lại nhiều lần khẳng định tính ổn định và độ tin cậy của vật liệu cảm biến.

4.1. Khả năng phát hiện khí SO2 ở nồng độ thấp

Cảm biến nano Fe3O4 phát hiện hiệu quả khí SO2 ở nồng độ thấp từ vài ppm. Khi khí SO2 tiếp xúc với lớp màng, tần số dao động sụt giảm nhanh chóng do phân tử khí bị giữ lại trên bề mặt. Biên độ suy giảm tần số tăng tuyến tính theo nồng độ khí SO2 trong dòng khí mang. Thời gian đáp ứng của cảm biến diễn ra trong vòng vài chục giây. Khả năng phát hiện khí độc hại ở ngưỡng nồng độ thấp có ý nghĩa thực tiễn lớn. Cảm biến giúp cảnh báo sớm nguy cơ ô nhiễm không khí trước khi khí độc gây hại cho con người.

4.2. So sánh hiệu năng giữa hạt nano Fe3O4 và gamma Fe2O3

Nghiên cứu so sánh cho thấy sự khác biệt rõ rệt về độ nhạy giữa hạt nano Fe3O4 và hạt nano gamma-Fe2O3. Màng hạt nano gamma-Fe2O3 thể hiện độ dịch chuyển tần số cao hơn khi tiếp xúc với cùng nồng độ SO2. Cấu trúc khiếm khuyết cation của gamma-Fe2O3 tạo ra nhiều vị trí hấp phụ hơn so với Fe3O4. Hạt gamma-Fe2O3 sở hữu diện tích bề mặt riêng lớn hơn và khả năng bắt giữ phân tử khí mạnh hơn. Tuy nhiên hạt Fe3O4 lại có thời gian hồi phục nhanh hơn sau khi ngừng cấp khí. Việc lựa chọn loại pha oxit sắt phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể về độ nhạy hay tốc độ hồi phục của thiết bị.

4.3. Ảnh hưởng của trạng thái oxy hóa Fe2 và Fe3

Trạng thái oxy hóa của các ion Fe2+ và Fe3+ đóng vai trò then chốt trong hoạt tính nhạy khí của vật liệu. Sự hiện diện đồng thời của ion Fe2+ và Fe3+ trong mạng tinh thể tạo điều kiện chuyển đổi điện tích linh hoạt. Quá trình trao đổi điện tử giữa các tâm ion sắt thúc đẩy liên kết phối trí với phân tử SO2. Khi tỷ lệ ion Fe3+ tăng, khả năng hấp phụ khí có xu hướng gia tăng nhờ lực liên kết tĩnh điện mạnh hơn. Sự phân bố ion trên bề mặt quyết định mật độ các tâm hấp phụ tích cực. Điều chỉnh trạng thái oxy hóa là phương pháp hiệu quả để nâng cao tính nhạy khí của vật liệu nano oxit sắt.

V. Cơ chế hấp phụ khí và ứng dụng của cảm biến khí QCM

Cơ chế hấp phụ khí và ứng dụng của cảm biến khí QCM là trọng tâm nghiên cứu nhằm thương mại hóa sản phẩm. Tương tác giữa phân tử khí và màng nano oxit sắt diễn ra chủ yếu theo cơ chế hấp phụ vật lý và hóa phụ nhẹ. Quá trình này giúp cảm biến hoạt động bền bỉ mà không làm biến tính cấu trúc màng sau nhiều chu kỳ đo. Cảm biến khí QCM nano oxit sắt mở ra triển vọng lớn trong quan trắc môi trường và kiểm định an toàn công nghiệp. Việc kết hợp thuật toán xử lý tín hiệu giúp nâng cao độ chính xác tổng thể của hệ thống đo.

5.1. Cơ chế hấp phụ khí vật lý và tương tác bề mặt

Cơ chế hấp phụ khí trên màng nano oxit sắt diễn ra thông qua lực hút van der Waals và tương tác lưỡng cực. Các phân tử khí như SO2 hay NH3 tương tác trực tiếp với các tâm cation kim loại trên bề mặt. Quá trình hấp phụ làm tăng khối lượng tổng thể của lớp màng trên điện cực vi cân tinh thể thạch anh. Sự gia tăng khối lượng này gây ra độ dịch chuyển tần số theo phương trình Sauerbrey. Vì lực liên kết là tương tác vật lý yếu, quá trình giải hấp diễn ra dễ dàng khi thổi khí trơ hoặc không khí sạch. Bề mặt cảm biến được làm sạch nhanh chóng và sẵn sàng cho chu kỳ đo tiếp theo.

5.2. Độ chọn lọc và thời gian hồi phục của cảm biến

Độ chọn lọc là tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của cảm biến khí QCM. Cảm biến nano oxit sắt thể hiện phản hồi đặc biệt mạnh với khí SO2 so với các khí gây nhiễu như CO2 hay hơi cồn. Khả năng phân biệt khí dựa trên sự khác biệt về mô men lưỡng cực và ái lực hóa học của từng phân tử. Thời gian hồi phục của cảm biến ngắn, chỉ mất từ một đến hai phút để tần số trở về trạng thái ban đầu. Độ trôi đường nền sau nhiều chu kỳ làm việc ở mức rất thấp. Tính năng này đảm bảo cảm biến hoạt động liên tục và ổn định trong điều kiện thực tế.

5.3. Ứng dụng thực tiễn trong quan trắc môi trường sống

Cảm biến khí QCM sử dụng vật liệu nano oxit sắt có tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong đời sống. Hệ thống được triển khai tại các trạm quan trắc không khí xung quanh các khu công nghiệp và đô thị lớn. Cảm biến phát hiện kịp thời nồng độ khí SO2 phát thải từ nhà máy nhiệt điện và phương tiện giao thông. Kích thước nhỏ gọn cho phép tích hợp cảm biến vào các trạm quan trắc IoT không dây. Dữ liệu nồng độ khí được truyền về trung tâm điều hành theo thời gian thực. Giải pháp góp phần nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng không khí và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ
MỞ ĐẦU
Lý do chọn đề tài
Mục tiêu của luận án
Nội dung nghiên cứu
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu
Ý nghĩa khoa học và những đóng góp thực tiễn của luận án
Tính mới của luận án
Bố cục của luận án
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về vi cân tinh thể thạch anh (QCM)
1.1.1. Hiệu ứng áp điện
1.1.2. Vi cân tinh thể thạch anh
1.2. Tổng quan về ứng dụng QCM trong cảm biến khí
1.2.1. Giới thiệu về cảm biến khí
1.2.2. Cảm biến QCM và nguyên lý hoạt động
1.2.3. Cơ chế nhạy khí của các cảm biến QCM
1.3. Tổng quan về vật liệu nhạy khí của cảm biến QCM
1.3.1. Vật liệu nhóm cacbon
1.3.2. Vật liệu polymer và vật liệu hữu cơ
1.3.3. Khung hữu cơ kim loại
1.3.4. Vật liệu nano ô-xít kim loại bán dẫn và các chất vô cơ
1.4. Tổng quan về vật liệu ô-xít sắt
1.4.1. Phương pháp chế tạo vật liệu nano ô-xít sắt
1.4.2. Vật liệu nano ô-xít sắt ứng dụng trong lĩnh vực cảm biến và môi trường
1.5. Tổng quan về cấu trúc vật liệu nano ô-xít và ô-xít – hydroxit của sắt
1.6. Kết luận chương 1
2. CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT VÀ LỚP CẢM NHẬN TRÊN ĐIỆN CỰC QCM
2.1. Tổng hợp các vật liệu nano ô-xít sắt
2.1.1. Tổng hợp các hạt nano (NPs) ô-xít sắt
2.1.2. Tổng hợp các thanh nano (NRs) ô-xít sắt
2.2. Nghiên cứu các phương pháp khảo sát tính chất hóa - lý của vật liệu
2.2.1. Phương pháp phân tích cấu trúc và thành phần mẫu
2.2.2. Phương pháp phân tích Rietveld
2.2.3. Phương pháp khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)
2.2.4. Phương pháp đo từ tính của vật liệu bằng từ kế mẫu rung (VSM). Phương pháp đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier và phổ tán xạ Raman
2.2.5. Phương pháp đo diện tích bề mặt và phân bố kích thước lỗ rỗng
2.3. Chế tạo lớp cảm nhận nano ô-xít sắt trên điện cực của QCM và khảo sát đo khí
2.3.1. Chế tạo lớp cảm nhận nano ô-xít sắt trên điện cực của QCM
2.3.2. Quy trình khảo sát đo khí
2.4. Kết luận Chương 2
3. CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CÁC HẠT NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG CẢM BIẾN QCM
3.1. Khảo sát cấu trúc, hình thái và tính chất hóa lý của hạt nano ô-xít sắt
3.1.1. Khảo sát đặc trưng cấu trúc của các hạt nano ô-xít sắt
3.1.2. Khảo sát hình thái và tính chất hóa lý của vật liệu hạt nano ô-xít sắt
3.2. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 (QP200) và α-Fe2O3
3.2.1. Khảo sát khả năng nhận biết khí của cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4
3.2.2. So sánh đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 (QP200) và α-Fe2O3
3.2.3. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 của cảm biến sử dụng hạt nano γ-Fe2O3 (QP200)
3.2.4. Ảnh hưởng của ion [Fe3+] và [Fe2+] đối với tính chất nhạy khí SO2 của hạt nano γ-Fe2O3 phủ trên điện cực của QCM
3.2.5. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM phủ hạt nano γ-Fe2O3 chế tạo từ các tiền chất khác nhau
3.2.6. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí chọn lọc, ổn định và ảnh hưởng của độ ẩm đến tính chất nhạy khí của cảm biến Q3
3.3. Kết luận Chương 3
4. CHƯƠNG 4: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA THANH NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG CẢM BIẾN QCM
4.1. Khảo sát cấu trúc, hình thái và tính chất vật liệu thanh nano ô-xít sắt
4.1.1. Vật liệu thanh nano Fe3O4/α-FeOOH
4.1.2. So sánh cấu trúc, hình thái và tính chất của các thanh nano Fe3O4/α- FeOOH, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3
4.2. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí của cảm biến sử dụng thanh nano Fe3O4/α-FeOOH
4.2.1. Các đặc trưng nhạy khí SO2, NO2, CO
4.3. Khảo sát ảnh hưởng của khí CO ở nồng độ cao đến đặc trưng nhạy khí của cảm biến Fe3O4/α-FeOOH
4.4. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến sử dụng thanh nano Fe3O4/α-FeOOH, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3
4.5. So sánh các đặc trưng nhạy khí
4.6. Đề xuất cơ chế nhạy khí SO2 của các thanh nano ô-xít sắt
4.7. Ảnh hưởng của độ ẩm đến khả năng nhận biết khí SO2
4.8. Tính chọn lọc SO2 của cảm biến sử dụng thanh nano γ-Fe2O3
4.9. Kết luận Chương 4
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
TUYỂN TẬP CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THÀNH VINH NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG VI CÂN TINH THỂ THẠCH ANH LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU HÀ NỘI, 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI NGUYỄN THÀNH VINH NGHIÊN CỨU TÍNH CHẤT NHẠY KHÍ CỦA VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG VI CÂN TINH THỂ THẠCH ANH Ngành: Khoa học vật liệu Mã ngành: 9440122 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC VẬT LIỆU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Lê Anh Tuấn HÀ NỘI, 2021 luan an LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên em xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất đến PGS. TS Nguyễn Văn Quy – Viện Đào tạo Quốc tế về Khoa học vật liệu (ITIMS) – Đại học Bách Khoa Hà Nội, GS. TS Lê Anh Tuấn – Viện Nghiên cứu nano – Đại học Phenikaa.

Các thầy đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn em trong suốt quá trình làm học tập và hoàn thành luận án. Em xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo, các anh chị em NCS, học viên cao học ở Viện đào tạo Quốc tế về Khoa học vật liệu (ITIMS), nhóm nghiên cứu NEB (ITIMS – AIST – Phenikaa University), nhóm iSensor (ITIMS) đã giúp đỡ em rất nhiều trong công tác chuyên môn, đóng góp nhiều ý kiến tận tình trong quá trình học, giúp em hoàn thành luận án. Đồng thời, tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ chuyên môn và công tác giảng dạy, chế độ người lao động của Ban giám hiệu, tập thể sử phạm nhà trường và đặc biệt là của anh chị em đồng nghiệp ở Bộ môn Vật lý công nghệ – Khoa Khoa học ứng dụng – Trường Đại học Công nghệ GTVT, đã giúp tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng và không kém phần quan trọng, tôi xin cảm ơn các thành viên trong gia đình tôi đã luôn ở bên tôi và mang lại cho tôi động lực để hoàn thành quá trình học tập nghiên cứu khoa học.

Nghiên cứu sinh Nguyễn Thành Vinh luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cảm đoan luận án này là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự chỉ bảo khoa học của tập thể hướng dẫn. Luận án này không có sự sao chép tài liệu, công trình nghiên cứu của người khác mà không có trích dẫn trong danh mục tài liệu tham khảo. Những kết quả trong luận án chưa được ai công bố dưới bất kì hình thức nào ngoài tôi và tập thể hướng dẫn. Tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm trước nhà trường về lời cam đoan này.

Hà Nội, ngày ……tháng…. Thay mặt tập thể hướng dẫn Nghiên cứu sinh PGS. TS Nguyễn Văn Quy Nguyễn Thành Vinh luan an MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT. iv DANH MỤC CÁC BẢNG.

vi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ. vii MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu của luận án.

Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và những đóng góp thực tiễn của luận án.

Tính mới của luận án. Bố cục của luận án. 5 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Tổng quan về vi cân tinh thể thạch anh (QCM).

Hiệu ứng áp điện. Vi cân tinh thể thạch anh. Tổng quan về ứng dụng QCM trong cảm biến khí. Giới thiệu về cảm biến khí.

Cảm biến QCM và nguyên lý hoạt động. Cơ chế nhạy khí của các cảm biến QCM. Tổng quan về vật liệu nhạy khí của cảm biến QCM. Vật liệu nhóm cacbon.

Vật liệu polymer và vật liệu hữu cơ. Khung hữu cơ kim loại. Vật liệu nano ô-xít kim loại bán dẫn và các chất vô cơ. Tổng quan về vật liệu ô-xít sắt.

Phương pháp chế tạo vật liệu nano ô-xít sắt. Vật liệu nano ô-xít sắt ứng dụng trong lĩnh vực cảm biến và môi trường. Tổng quan về cấu trúc vật liệu nano ô-xít và ô-xít – hydroxit của sắt. Kết luận chương 1.

38 CHƯƠNG 2: CHẾ TẠO, KHẢO SÁT TÍNH CHẤT VẬT LIỆU NANO Ô-XÍT SẮT VÀ LỚP CẢM NHẬN TRÊN ĐIỆN CỰC QCM. Tổng hợp các vật liệu nano ô-xít sắt. Tổng hợp các hạt nano (NPs) ô-xít sắt. Tổng hợp các thanh nano (NRs) ô-xít sắt.

Nghiên cứu các phương pháp khảo sát tính chất hóa - lý của vật liệu. Phương pháp phân tích cấu trúc và thành phần mẫu. Phương pháp phân tích Rietveld. Phương pháp khảo sát bằng kính hiển vi điện tử quét (SEM) và kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM).

Phương pháp đo từ tính của vật liệu bằng từ kế mẫu rung (VSM).Phương pháp đo phổ hồng ngoại biến đổi Fourier và phổ tán xạ Raman. Phương pháp đo diện tích bề mặt và phân bố kích thước lỗ rỗng. Chế tạo lớp cảm nhận nano ô-xít sắt trên điện cực của QCM và khảo sát đo khí. Chế tạo lớp cảm nhận nano ô-xít sắt trên điện cực của QCM.

Quy trình khảo sát đo khí. Kết luận Chương 2. 54 CHƯƠNG 3: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA CÁC HẠT NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG CẢM BIẾN QCM. Khảo sát cấu trúc, hình thái và tính chất hóa lý của hạt nano ô-xít sắt.

Khảo sát đặc trưng cấu trúc của các hạt nano ô-xít sắt. Khảo sát hình thái và tính chất hóa lý của vật liệu hạt nano ô-xít sắt. Khảo sát đặc trưng nhạy khí của các cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 (QP200) và α-Fe2O3. Khảo sát khả năng nhận biết khí của cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4.

So sánh đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM phủ hạt nano Fe3O4, γ-Fe2O3 (QP200) và α-Fe2O3. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 của cảm biến sử dụng hạt nano γ-Fe2O3 (QP200). Ảnh hưởng của ion [Fe3+] và [Fe2+] đối với tính chất nhạy khí SO2 của hạt nano γ-Fe2O3 phủ trên điện cực của QCM. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến QCM phủ hạt nano γ-Fe2O3 chế tạo từ các tiền chất khác nhau.

Khảo sát các đặc trưng nhạy khí chọn lọc, ổn định và ảnh hưởng của độ ẩm đến tính chất nhạy khí của cảm biến Q3. Kết luận Chương 3. 81 CHƯƠNG 4: ĐẶC TRƯNG NHẠY KHÍ CỦA THANH NANO Ô-XÍT SẮT SỬ DỤNG CẢM BIẾN QCM. Khảo sát cấu trúc, hình thái và tính chất vật liệu thanh nano ô-xít sắt.

Vật liệu thanh nano Fe3O4/α-FeOOH. So sánh cấu trúc, hình thái và tính chất của các thanh nano Fe3O4/α- FeOOH, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. Khảo sát các đặc trưng nhạy khí của cảm biến sử dụng thanh nano Fe3O4/α-FeOOH. Các đặc trưng nhạy khí SO2, NO2, CO.

90 ii luan an 4. Khảo sát ảnh hưởng của khí CO ở nồng độ cao đến đặc trưng nhạy khí của cảm biến Fe3O4/α-FeOOH. Khảo sát đặc trưng nhạy khí SO2 của các cảm biến sử dụng thanh nano Fe3O4/α-FeOOH, γ-Fe2O3 và α-Fe2O3. So sánh các đặc trưng nhạy khí.

Đề xuất cơ chế nhạy khí SO2 của các thanh nano ô-xít sắt. Ảnh hưởng của độ ẩm đến khả năng nhận biết khí SO2. Tính chọn lọc SO2 của cảm biến sử dụng thanh nano γ-Fe2O3. Kết luận Chương 4.

117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 TUYỂN TẬP CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN. 121 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 122 iii luan an DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Kí hiệu STT Tên tiếng Anh Ý nghĩa viết tắt 1 0D Zero-Dimensional Không chiều 2 1D One-Dimensional Một chiều 3 2D Two-Dimensional Hai chiều 4 3D Three-Dimensional Ba chiều Advanced Institute for Viện Tiên tiến Khoa học và Công 5 AIST Science and Technology nghệ 6 BET Brunauer – Emmett – Teller Phương pháp đo diện tích bề mặt Phương pháp đo phân bố kích 7 BJH Barrett – Joyner - Halenda thước lỗ rỗng 8 CNT Carbon nanotube Ống nano cacbon Multi wall carbon 9 MWCNT Ống nano cacbon đa lớp nanotubes 10 Con.

Concentration Nồng độ 11 DI Dionized Water Nước khử ion X-ray Energy Dispersion 12 EDX Phổ tán sắc năng lượng tia X Spectroscopy Fourier Transform Infrared 13 FT-IR Phổ hồng ngoại biến đổi Fourier Spectroscopy Giá trị ngưỡng giới hạn gây ảnh Immediately Dangerous to 14 IDLH hưởng tức thời tới sức khỏe và đời Life and Health sống International Training Viện Đào tạo quốc tế về Khoa học 15 ITIMS Institute for Materials vật liệu Science Joint Committee on Powder Ủy ban hỗn hợp về chuẩn nhiễu xạ 16 JCPDS Diffraction Standars mẫu dạng bột 17 LOD Limit of Detection Giới hạn phát hiện 18 MFC Mass Flow Controller Thiết bị điều khiển lưu lượng dòng 19 NPs Nanoparticles Các hạt nano 20 NRs Nanorods Các thanh nano 21 ppm Part per million Một phần một triệu 22 PSD Pore size distribution Phân bố kích thước lỗ rỗng iv luan an Quartz Crystall 23 QCM Vi cân tinh thể thạch anh Microbalance 24 RH Relative Hummidity Độ ẩm tương đối Scanning Điện tử 25 SEM Hiển vi điện tử quét Microscopy Tranmission điện tử 26 TEM Hiển vi điện tử truyền qua microscopy TLV- Threshold Limit Values – Giá trị ngưỡng – giới hạn tiếp xúc 27 STEL Short-term Exposure Limit ngắn hạn TLV- Threshold Limit Values – Giá trị ngưỡng – giới hạn trung 28 TWA Time Weighted Average bình theo thời gian Volatile Organic 29 VOCs Hợp chất hữu cơ bay hơi Compounds 30 vrec/vres Recovery/ Response speed Tốc độ hồi phục/đáp ứng Vibrating Sample 31 VSM Từ kế mẫu rung Magnetometer 32 WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới 33 XRD X-ray Diffraction Nhiễu xạ tia X 34 τrec/τres Recovery/Response time Thời gian hồi phục/đáp ứng v luan an DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Thông số kĩ thuật của QCM thương mại (www.com/product, tra cứu ngày 19.2: Công bố liên quan đến cảm biến QCM sử dụng vật liệu nhóm cacbon….3: Công bố liên quan đến cảm biến QCM sử dụng các vật liệu polymer, hữu cơ…………………………………………………………………………………………….4: Một số công bố liên quan đến cảm biến QCM phủ MOFs…………….5: Công bố liên quan đến cảm biến QCM sử dụng các vật liệu vô cơ………28 Bảng 1.6: Các phương pháp chế tạo vật liệu nano ô-xít sắt đã công bố……………30 Bảng 2.1: Tổng hợp mẫu dạng hạt nano ô-xít sắt và các thông số chế tạo………….2: Tổng hợp mẫu dạng thanh nano ô-xít sắt và các thông số chế tạo……….3: Tổng hợp cảm biến QCM và các thông số kĩ thuật (a) Hạt nano ô-xit sắt; (b) Thanh nano ô-xit sắt……………………………………………………………….4: Bảng điểu chỉnh lưu lượng khí và nồng độ của khí cần đo tương ứng…….1: Các thông số cấu trúc được ước tính bằng phương pháp Rietveld: hằng số mạng (a), thông số vị trí ô-xi (x), sự chiếm giữ của ion sắt ở vị trí bát diện (B), kích thước tinh thể (DSXRD), giá trị biến dạng trung bình (ε), hệ số chất lượng phù hợp (χ2 và Rwp).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thành Vinh (2021). Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/khoa-hoc-trai-dat-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-tinh-chat-nhay-khi-cua-vat-lieu-nano-o-xit-sat-su-dung-vi-can-tinh-the-thach-anh

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt, sử dụng vi cân tinh thể thạch anh cho luận án tiến sĩ."

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" thuộc chuyên ngành Khoa học vật liệu. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu tính chất nhạy khí của vật liệu nano ô xít sắt sử dụng vi cân tinh thể thạch anh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter